











Preview text:
HỌC VIỆN NGÂN HÀNG
KHOA LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ BÀI TẬP LỚN
Học phần: Chủ nghĩa xã hội khoa học
ĐỀ TÀI: PHẠM VI ẢNH HƯỞNG CỦA TRÍ TUỆ NHÂN
TẠO (AI) ẢNH HƯỞNG ĐẾN LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI CÔNG NHÂN NGÀY NAY
Giảng viên hướng dẫn: Lê Minh Chi
Mã lớp học phần: PLT05H05
Nhóm thực hiện: Nhóm 1
Hà Nội, ngày 12 tháng 9 năm 2025 MỤC LỤC
I. CƠ SỞ LÝ LUẬN............................................................................................................... 2
1. Lao động ........................................................................................................................ 3
2 .Trí tuệ nhân tạo ( AI ) ..................................................................................................... 3
3. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất .......................................................................... 3
4. Sứ mệnh giai cấp công nhân ............................................................................................ 4
II. CƠ SỞ THỰC TIỄN ......................................................................................................... 5
1. Máy móc chỉ có thể thay thế một phần vai trò của con người ............................................ 5
1.1. Thay thế lao động giản đơn, lặp lại (tự động hóa) .............................................................. 5
1.2. Nâng cao năng suất và giảm chi phí nhân công .................................................................. 5
1.3. Thay thế một số công việc dịch vụ và trí tuệ ....................................................................... 6
2. Con người vẫn những vị trí quan trọng mà AI không thể thay thế .................................... 8
2.1. Sự hạn chế trong sáng tạo và khả năng thích nghi linh hoạt ............................................. 8
2.2. Vai trò giai cấp công nhân trong phát triển kinh tế – chính trị ......................................... 8
2.3. Nhiều ngành nghề đòi hỏi trí tuệ, cảm xúc, sự linh hoạt mà AI khó thay thế .................. 9
IV. GIẢI PHÁP ................................................................................................................... 10
1. Đào tạo lại và nâng cao kĩ năng ..................................................................................... 10
2. Chuyển đổi công bằng và hỗ trợ nhóm yếu thế ............................................................... 10
3. Hợp tác đa ngành và quốc tế phát triển nhân lực AI ...................................................... 10 I.CƠ SỞ LÝ LUẬN
Tro.ng bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân
tạo (AI) và máy móc tự động hóa đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong đời sống
và sản xuất. Các doanh nghiệp ngày càng ứng dụng công nghệ vào nhiều lĩnh vực
nhằm tăng năng suất, giảm chi phí và tối ưu hóa nguồn nhân lực. Sự tiến bộ này đem
lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức lớn, đặc biệt là lo ngại về việc máy móc
có thể thay thế hoàn toàn lao động con người. Điều này đặt ra câu hỏi rằng: Máy móc
có thể thay thế hoàn toàn lao động được của người công nhân không? Và quan điểm
nhóm đưa ra là: máy móc chỉ có thể thay thế một phần, không thể thay thế hoàn toàn con người. 1. Lao động
Theo quan điểm của Chủ nghĩa xã hội khoa học, kế thừa tư tưởng của C. Mác và Ph.
Ăngghen, Lao động là hoạt động có ý thức, có mục đích, thông qua đó con người
tác động vào tự nhiên để tạo ra của cải vật chất và tinh thần. Chính nhờ lao động,
con người không chỉ duy trì sự tồn tại sinh học mà còn hình thành tư duy, ngôn ngữ, ý
thức và các quan hệ xã hội, từ đó phát triển thành một thực thể xã hội hoàn chỉnh.
2 .Trí tuệ nhân tạo ( AI )
AI là công nghệ mô phỏng năng lực tư duy, học hỏi và ra quyết định của con người,
giúp máy móc có khả năng xử lý thông tin và thực hiện các công việc phức tạp. Tuy
nhiên, về bản chất, AI vẫn chỉ là sản phẩm của trí tuệ con người, hoạt động trong
khuôn khổ thuật toán và dữ liệu sẵn có, thiếu đi trực giác, cảm xúc và giá trị xã hội.
3. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
Theo quan điểm duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất là sự kết hợp giữa tư liệu sản xuất
(máy móc, công cụ, công nghệ) và sức lao động của con người. Trình độ phát triển
của lực lượng sản xuất quyết định sự biến đổi của quan hệ sản xuất – tức mối quan hệ
giữa người với người trong quá trình sản xuất (quan hệ sở hữu, tổ chức, phân phối).
Trong bối cảnh AI và tự động hóa, lực lượng sản xuất được nâng cao mạnh mẽ, kéo
theo sự thay đổi trong vai trò của người lao động: từ lao động thủ công sang vận hành,
giám sát, quản lý và sáng tạo. Tuy nhiên, như C. Mác đã chỉ rõ, “chỉ có lao động sống
mới tạo ra giá trị thặng dư”, nên dù công nghệ phát triển, con người vẫn giữ vị trí
trung tâm của quá trình sản xuất.
4. Sứ mệnh giai cấp công nhân -
Nội dung kinh tế: giai cấp công nhân phải đóng vai trò nòng cốt trong quá
trình giải phóng và thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển, tạo cơ sở cho quan hệ sản
xuất mới xã hội chủ nghĩa ra đời. -
Nội dung chính trị-xã hội: giai cấp công nhân cùng với nhân dân lao động,
dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, tiến hành cách mạng chính trị để lật đổ quyền
thống trị của giai cấp tư sản, xóa bỏ chế độ áp bức bóc lột, giành quyền lực về tay giai
cấp công nhân; thiết lập nhà nước xã hội chủ nghĩa và xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. -
Nội dung văn hóa - tư tưởng: giai cấp công nhân thực hiện cuộc cách mạng về
văn hóa, tư tưởng, phủ định có kế thừa các giá trị cũ và từng bước xây dựng hệ giá trị
mới thể hiện bản chất ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa.
II. CƠ SỞ THỰC TIỄN
1. Máy móc chỉ có thể thay thế một phần vai trò của con người
Trong cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, robot và trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang tạo
ra sự thay đổi lớn trong sản xuất và đời sống. Máy móc mang lại năng suất vượt trội,
nhưng đồng thời cũng ảnh hưởng mạnh đến công việc và sinh kế của con người.
1.1. Thay thế lao động giản đơn, lặp lại (tự động hóa)
Trong nhiều ngành sản xuất và dịch vụ, phần lớn công việc là những thao tác mang
tính lặp lại, không cần nhiều sáng tạo. Đây chính là mảnh đất để máy móc và AI phát
huy ưu thế. Với khả năng làm việc liên tục, nhanh chóng và chính xác, robot hay hệ
thống tự động hóa có thể thay thế con người trong những khâu như lắp ráp, đóng gói,
vận chuyển, hay kiểm tra sản phẩm. - Trong thực tiễn:
+) Công nghiệp, các dây chuyền lắp ráp điện thoại tại Samsung hay Foxconn
hiện sử dụng robot tự động hóa phần lớn các công đoạn như hàn mạch, lắp linh
kiện. Ở nhà máy ô tô VinFast, robot sơn và hàn khung xe hoạt động thay cho
hàng trăm công nhân.Theo báo Vietnambiz, cuối 2024, VinFast đạt mức độ tự
động hóa “khủng”: 98% xưởng thân vỏ, 90% xưởng động cơ cùng chi tiết về kinh tế vận hành.
+) Bán lẻ, hệ thống thanh toán tự động ở các siêu thị như Winmart hay Aeon
Mall cho phép khách tự quét mã, tự thanh toán, giảm bớt nhu cầu nhân viên thu ngân.
+) Logistics, kho hàng của Lazada hay Shopee đã thử nghiệm robot vận chuyển
và sắp xếp hàng hóa, giúp tăng tốc độ giao hàng.
+) Nghiên cứu từ Nguyễn Cảnh Thảo (Hà Nội University of Natural Resources
and Environment) cho thấy tại TP. Hồ Chí Minh, một trung tâm logistic
ecommerce đã ứng dụng hệ thống tự động hóa trong kho cho kết quả: tốc độ xử
lý đơn hàng tăng 40%, lỗi giảm 60%.
Công nghệ giúp con người thoát khỏi những công việc nặng nhọc, độc hại và
giảm rủi ro tai nạn. Nhưng đồng thời, nhiều lao động giản đơn đứng trước nguy
cơ thất nghiệp nếu không học thêm kỹ năng để làm công việc khác có giá trị cao hơn
1.2. Nâng cao năng suất và giảm chi phí nhân công
Mục đích cốt lõi của nhà tư bản khi đầu tư vào công nghệ không phải là để giải phóng
con người, mà là để tăng cường bóc lột giá trị thặng dư tối đa hóa lợi nhuận. Bằng
cách tự động hóa, họ có thể sản xuất nhiều hàng hóa hơn trong cùng một thời gian,
giảm chi phí nhân công, từ đó nâng cao tỷ suất lợi nhuận.
Khi áp dụng máy móc và AI, sản xuất trở nên nhanh hơn, chính xác hơn, từ đó giảm
lỗi sai và chi phí lao động. Doanh nghiệp có thể sản xuất nhiều sản phẩm hơn trong
thời gian ngắn, đồng thời cắt giảm chi phí trả lương, đào tạo, phúc lợi.
- Trong thực tiễn: Báo cáo McKinsey (2020) dự đoán tự động hóa có thể làm
năng suất toàn cầu tăng thêm từ 0,8 – 1,4% mỗi năm..
+) Công nhân có thể được giải phóng khỏi những công việc nặng nhọc, độc hại
→ sức khỏe được bảo vệ hơn.
+) Tuy nhiên, sự thay thế này cũng khiến nhiều công việc giản đơn biến mất,
công nhân có nguy cơ thất nghiệp nếu không nâng cao tay nghề.
+) Trong công nghiệp: Nhiều dây chuyền sản xuất thép, dệt may hay điện tử tại
Việt Nam đã được tự động hóa hoàn toàn-> Chỉ cần một vài kỹ sư giám sát và
điều khiển, toàn bộ quy trình sản xuất có thể vận hành trơn tru.
+) Trong nông nghiệp: Các máy gặt đập liên hợp, máy cấy lúa tự động đã thay
thế hàng chục lao động thủ công trên đồng ruộng -> Nông dân giờ đây có thể
thu hoạch diện tích lớn trong thời gian ngắn hơn, giảm thất thoát và tăng hiệu quả mùa vụ.
+) Tại Việt Nam, Tập đoàn Công nghệ Than - Khoáng sản (TKV) đã bắt đầu
ứng dụng hệ thống giám sát tự động, qua đó góp phần hạn chế số vụ tai nạn
trong khai thác mỏ.(2) Tại Trung Quốc, các mỏ than ở Thiểm Tây, tỷ lệ tai nạn
đã giảm 30% sau khi triển khai robot kiểm tra hầm mỏ bằng AI (China Daily 2022).
1.3. Thay thế một số công việc dịch vụ và trí tuệ
AI không chỉ tác động đến lao động chân tay mà còn xâm nhập vào các lĩnh vực đòi
hỏi tư duy và kiến thức chuyên môn. Điều này đang tạo ra một làn sóng thay đổi lớn
đối với các công việc văn phòng và dịch vụ trí tuệ.
Không chỉ trong sản xuất, AI còn có thể thay thế một phần trong lĩnh vực dịch vụ, trí
tuệ -> ảnh hưởng đến lao động văn phòng.
AI có khả năng xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu, thực hiện các tác vụ lặp lại trong
công việc văn phòng như nhập liệu, tổng hợp báo cáo hay trả lời các câu hỏi thường
gặp-> Điều này đang dần làm thay đổi vai trò của con người trong các ngành như kế
toán, chăm sóc khách hàng hay dịch thuật.
- Trong thực tiễn:
+) Ngành dịch vụ: Trước kia, doanh nghiệp cần hàng chục nhân viên chăm sóc
khách hàng để trực tổng đài. Nay, AI chatbot (VD: Viettel, VNPT, ngân hàng số
MB, VPBank) có thể xử lý 70–80% câu hỏi thường gặp: tra cứu số dư, hướng
dẫn mở thẻ, thanh toán hóa đơn-> Điều này giúp doanh nghiệp giảm số lượng
nhân viên tổng đài, chỉ giữ lại những người xử lý tình huống phức tạp.
+) Trong ngành dịch thuật: Các công cụ dịch thuật tự động như Google
Translate hay ChatGPT đã hỗ trợ và thay thế một phần phiên dịch viên trong
các tác vụ cơ bản. -> (Mặc dù không thể thay thế hoàn toàn phiên dịch viên
chuyên nghiệp) chúng giúp giảm thiểu thời gian và công sức cho những công
việc dịch thuật không đòi hỏi quá nhiều ngữ cảnh phức tạp.
+) Trong lĩnh vực kế toán và quản trị dữ liệu: Các phần mềm kế toán tự động
hóa việc nhập liệu, đối chiếu số liệu và lập báo cáo tài chính, làm giảm nhu cầu
tuyển dụng nhân viên nhập liệu.
Chính vì sự phát triển đó, có ý kiến cho rằng: với tốc độ tiến bộ của công nghệ,
máy móc có thể thay thế hoàn toàn con người trong tương lai. Bởi AI không
mệt mỏi, không đòi hỏi lương, lại có thể xử lý lượng dữ liệu khổng lồ vượt xa con người.
Tuy nhiên, nhận định này chưa toàn diện.
- Thực tế, báo cáo của McKinsey (2020) chỉ ra rằng đến năm 2030, khoảng 15%
công việc toàn cầu có thể được tự động hóa hoàn toàn. Điều này nghĩa là phần
lớn công việc vẫn cần con người.
- Ngay trong các lĩnh vực đã tự động hóa cao, con người vẫn đóng vai trò giám
sát, bảo trì, ra quyết định. Ví dụ: dây chuyền tự động ở VinFast vẫn cần kỹ sư
điều hành để xử lý sự cố và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Trong dịch vụ, dù chatbot ngày càng thông minh, khách hàng vẫn cần nhân
viên tư vấn để giải quyết những vấn đề phức tạp, mang tính cá nhân.
Như vậy, máy móc có thể thay thế một phần, đặc biệt là các công việc lặp lại,
nhưng không thể thay thế hoàn toàn vai trò lao động của con người.
2. Con người vẫn những vị trí quan trọng mà AI không thể thay thế
2.1. Sự hạn chế trong sáng tạo và khả năng thích nghi linh hoạt
Chủ nghĩa xã hội khoa học khẳng định rằng con người là chủ thể của lịch sử, là yếu tố
trung tâm trong quá trình cải biến tự nhiên và xã hội. Như Mác đã nói: “Con người
làm ra lịch sử của chính mình, nhưng không phải làm theo ý muốn tùy tiện của mình,
trong những điều kiện tự mình chọn lấy, mà là trong những điều kiện trực tiếp có
trước mắt, đã cho sẵn và do quá khứ để lại.”
Trong khi đó, AI chỉ là sản phẩm do con người tạo ra, không thể trở thành chủ thể lịch
sử hay độc lập sáng tạo, càng không thể linh hoạt như con người.
Vậy nên sự sáng tạo gắn với ý thức xã hội, nhu cầu xã hội và sự phát triển lịch sử –
những thứ mà AI không thể tự nhận thức hay định hướng.
Bên cạnh đó, AI chỉ mô phỏng tư duy con người, không thể tạo ra tư duy mới có tính
cách mạng hoặc đột phá trong chiều sâu xã hội – lịch sử.
AI hoạt động dựa trên dữ liệu có sẵn và thuật toán, vì vậy khả năng sáng tạo thực sự -
tìm ra điều chưa từng có - vẫn thuộc về con người. Các nhà khoa học, nhà phát minh,
nghệ sĩ, nhà thiết kế, … không chỉ tạo ra sản phẩm mới mà còn định hình giá trị xã
hội. Ví dụ, các xu hướng nghệ thuật đương đại hay công trình khoa học đột phá luôn
xuất phát từ trí tưởng tượng và sự nhạy cảm của con người, không phải từ máy móc.
2.2. Vai trò giai cấp công nhân trong phát triển kinh tế – chính trị
Trong XHCN, mục tiêu không phải chỉ tạo ra nhiều sản phẩm, mà còn xây dựng quan
hệ hợp tác bình đẳng, khắc phục tình trạng người bóc lột con người. Giai cấp công
nhân không chỉ là lực lượng lao động trực tiếp mà còn là giai cấp lãnh đạo, gắn sản
xuất với mục tiêu công bằng xã hội. - Trong thực tiễn:
+) Ở Việt Nam hiện nay, công nhân tham gia không chỉ trong sản xuất công
nghiệp mà còn trong các hoạt động chính trị – xã hội (qua công đoàn, tổ chức Đảng).
+) Trong 6 tháng đầu năm 2025, số đoàn viên mới là 507 022 người, trong đó
trong tháng Công nhân đã có hơn 220 000 người mới được kết nạp, cùng 1 100 công đoàn cơ sở mới.
=>Điều này phản ánh rõ vai trò chính trị – xã hội của giai cấp công nhân:
không chỉ là lực lượng sản xuất mà còn là lực lượng tổ chức mạnh mẽ trong hệ
thống chính trị XHCN- thứ mà không thể dùng AI để thay thế.
2.3. Nhiều ngành nghề đòi hỏi trí tuệ, cảm xúc, sự linh hoạt mà AI khó thay thế
AI, dù tiện lợi, vẫn thiếu khả năng đồng cảm chân thật, sáng tạo nội tâm và định
hướng giá trị, do hoạt động dựa trên quy trình và dữ liệu có sẵn. Nói 1 cách dễ hiểu
hơn, AI có thể xử lý ngôn ngữ hoặc nhận diện hình ảnh một cách tiện lợi nhưng không
thể cảm nhận nỗi đau hay niềm vui của con người. - Trong thực tiễn
+) Giáo dục: Tại Mỹ, số lượng giáo viên mầm non được dự báo sẽ tăng lên
khoảng 15% trong giai đoạn 2021–2031. Nhu cầu lớn đối với các vai trò như
gia sư dự kiến tăng đáng kể trong cùng thời kỳ. Giáo dục là một lĩnh vực
không chỉ đòi hỏi kiến thức mà còn cần tinh thần thấu cảm và khả năng truyền
cảm hứng — những điều AI không thể thay thế.
+) Y tế: Trong 10 năm qua, nhân lực y tế tại Việt Nam chỉ tăng khoảng 2%
một con số khiêm tốn so với nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân. Từ
năm 2027, Việt Nam sẽ bắt đầu áp dụng kỳ thi đánh giá năng lực hành nghề y
khoa, bao gồm kỹ năng lâm sàng và đạo đức nghề nghiệp — nhằm đảm bảo
bác sĩ không chỉ có trình độ mà còn có thái độ.
=> AI là công cụ mạnh mẽ, nhưng không thể thay thế hoàn toàn con người vì con
người sở hữu tư duy sáng tạo, cảm xúc, trách nhiệm xã hội và vai trò định hướng phát
triển. Sự kết hợp hài hoà giữa AI và con người mới là cách tối ưu để phát triển bền vững.
III. ĐỊNH HƯỚNG CHUNG
- Phát triển nguồn nhân lực thích ứng với AI thông qua đào tạo lại và nâng cao
kỹ năng, giúp người lao động sẵn sàng cho công việc mới trong kỷ nguyên số.
- Thúc đẩy chuyển đổi công bằng, giảm bất bình đẳng, bảo đảm nhóm lao động
yếu thế không bị bỏ lại phía sau (McKinsey Global Institute).
- Xây dựng AI có trách nhiệm, minh bạch và lấy con người làm trung tâm để hạn
chế thiên vị, bảo vệ quyền lợi lao động.
- Hoàn thiện chính sách pháp luật, thuế và an sinh xã hội nhằm phân bổ công
bằng lợi ích từ AI và hỗ trợ người mất việc.
- Tăng cường hợp tác đa ngành và quốc tế giữa Chính phủ – doanh nghiệp –
trường đại học – tổ chức xã hội để phát triển hệ sinh thái AI bền vững.
- Ở Việt Nam, Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về “Chương trình chuyển
đổi số trong giáo dục nghề nghiệp đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”
đặt ra những chỉ tiêu quan trọng như phấn đấu 50% đến năm 2025 và 100%
đến năm 2030 nhà giáo và cán bộ quản lý các cơ sở giáo dục nghề nghiệp được
đào tạo bổ sung nâng cao năng lực số, kỹ năng, phương pháp sư phạm phù hợp
để triển khai đào tạo trên môi trường số.
Ngành ngân hàng Việt Nam đang tăng tốc ứng dụng AI trong chấm điểm tín
dụng, chăm sóc khách hàng, phòng chống gian lận, do đó nhu cầu nhân lực
“kết hợp kỹ năng số + chuyên môn tài chính” ngày càng cao. IV. GIẢI PHÁP
1. Đào tạo lại và nâng cao kĩ năng
Theo WEF (2020), 50% lao động toàn cầu cần đào tạo lại trước 2025. Với Việt
Nam, cần lồng ghép kỹ năng số và kỹ năng mềm vào các chương trình đào tạo
nghề. Một số trường cao đẳng nghề đã hợp tác với doanh nghiệp như FPT, Viettel
để mở khóa đào tạo về vận hành robot, phân tích dữ liệu.
2. Chuyển đổi công bằng và hỗ trợ nhóm yếu thế
AI vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa tạo nguy cơ mất việc, đặc biệt với lao động kỹ
năng thấp, phụ nữ và cộng đồng thiểu số (McKinsey). - Giải pháp
+) Chính phủ: lập quỹ chuyển đổi nghề nghiệp, hỗ trợ đào tạo miễn phí/trợ cấp tài chính.
+) Doanh nghiệp: áp dụng mô hình di chuyển nội bộ thay vì sa thải, tăng
cường chính sách đa dạng – hòa nhập.
+) Người lao động: chủ động tham gia đào tạo, xây dựng kế hoạch nghề nghiệp
linh hoạt để thích ứng.
3. Hợp tác đa ngành và quốc tế phát triển nhân lực AI
Báo cáo của CSET – Đại học Georgetown: phát triển nhân lực AI cần phối hợp
giữa chính phủ, doanh nghiệp, trường đại học và hợp tác quốc tế. - Giải pháp:
+) Quốc gia: xây dựng chiến lược nhân lực AI với nhiều lộ trình đào tạo (từ
PhD đến học nghề, bootcamp).
+) Doanh nghiệp & trường đại học: đồng tổ chức đào tạo, nghiên cứu ứng dụng.
+) Quốc tế: ký kết hiệp định hợp tác để chia sẻ tiêu chuẩn kỹ năng, công nghệ an toàn.
+) Người lao động: tận dụng cơ hội học tập đa dạng, tham gia giao lưu quốc tế
để nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Liên hệ với sinh viên Học viện Ngân hàng
+) Nâng cao kỹ năng số và phân tích dữ liệu: Sinh viên HVNH có lợi thế tiếp
cận công nghệ tài chính (Fintech, Blockchain, AI trong ngân hàng). Đây là cơ
hội để rèn luyện kỹ năng phân tích dữ liệu, học máy cơ bản, và ứng dụng AI
trong tài chính – ngân hàng.
+) Học tập suốt đời: Các chương trình học ở HVNH hiện nay vẫn còn nặng về
lý thuyết. Sinh viên cần chủ động tham gia các khóa trực tuyến (Coursera,
Udemy, MOOCs) về AI, phân tích dữ liệu, kỹ năng mềm để nâng cao lợi thế cạnh tranh.
+) Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo: Với xu hướng ngân hàng số, AI mở ra cơ
hội khởi nghiệp trong mảng thanh toán số, quảCn lý tài sản tự động
(roboadvisors), chấm điểm tín dụng bằng AI… Sinh viên HVNH có thể tham
gia các CLB học thuật, các cuộc thi khởi nghiệp để rèn luyện và thử sức.
+) Trách nhiệm xã hội và đạo đức AI: Là những người làm tài chính tương lai,
sinh viên HVNH cần chú ý đến khía cạnh minh bạch, công bằng khi ứng dụng
AI trong ngành. Điều này giúp hạn chế rủi ro thiên vị và bảo vệ khách hàng yếu
thế trong môi trường số.
BẢNG PHÂN CÔNG ĐÓNG GÓP CỦA CÁC THÀNH VIÊN Phần trăm STT Họ và tên Mã sinh viên
Công việc được giao đóng góp 1 Hà Thị Hiền Mai 27A4010688
Thuyết trình, tổng hợp nội 12%
dung, làm nội dung, làm
slide (hỗ trợ), làm Word 2 27A4010754
Thuyết trình, làm nội dung 11% Trần Quỳnh Trang (phụ trách chính) 27A4010768
Thuyết trình, làm nội 11% 3 Vũ Phương Uyên dung, làm slide (phụ trách chính) 4 27A4010578
Thuyết trình, làm nội 9.5% Nguyễn Quý Anh
dung, làm slide (hỗ trợ) 5 27A4010753
Thuyết trình, làm nội dung 11% Nguyễn Thu Trang (phụ trách chính) 6 27A4010680
Làm nội dung, làm slide 9% Vũ Thị Khánh Linh (phụ trách chính) 7 Trần Thái Sơn 27A4010730
Thuyết trình, làm nội dung 9.5% 8 27A4010711
Thuyết trình, làm nội dung 9% Nguyễn Lan Nhi 9 27A4010698
Thuyết trình, làm nội dung 9% Phùng Mạnh Nam 27A4010617
Thuyết trình, làm nội dung 9% 10 Trần Trung Đạt