Bài Tập Môn Thống
1. Nội dung nghiên cứu: Khảo sát nhu cầu làm thêm sức ảnh hưởng của đến
việc học của sinh viên.
2. Xây dựng bảng hỏi:
2.1. n của bạn.
2.2. Giới tính của bạn:
1. Nam
2. Nữ
2.3. Sinh viên năm:
1. Năm 1
2. Năm 2
3. Năm 3
4. Năm 4
2.4. Bạn làm thêm được bao lâu rồi?
1. Trên 1 năm
2. Trên 6 tháng
3. Từ 3 6 tháng
4. Dưới 3 tháng
2.5. Công việc của bạn gì?
- Gia
- Bán hàng
- Phục vụ
- Văn phòng
- Khác
2.6. Số giờ làm thêm trung bình mỗi tuần của bạn là:….. giờ
- Nhỏ hơn 6h
- Từ 6h đến 12h
- Trên 12h
2.7. Mức thu nhập hàng tuần từ việc làm thêm của bạn.
2.8. Bạn hài lòng về môi trường việc làm không?
- Rất không hài lòng
- Không hài lòng
- Hài lòng
- Rất hài lòng
2.9. Bạn cảm thấy việc làm thêm ảnh hưởng như thế nào đến kết quả học tập của
mình?
- Rất tiêu cực
- Tiêu cực
- Không ảnh hưởng
- Tích cực
- Rất tích cực
2.10. Bạn thường xuyên gặp căng thẳng khi phải cân bằng giữa học làm:
- Hoàn toàn không
- Thỉnh thoảng
- Thường xuyên
- Rất thường xuyên
2.11. Mức độ hài lòng của bạn về khả năng cân bằng giữa học làm:
- Rất không hài lòng
- Không hài lòng
- Bình thường
- Hài lòng
- Rất hài lòng

Preview text:

Bài Tập Môn Thống
1. Nội dung nghiên cứu: Khảo sát nhu cầu làm thêm và sức ảnh hưởng của nó đến việc học của sinh viên. 2. Xây dựng bảng hỏi: 2.1. Tên của bạn. 2.2. Giới tính của bạn: 1. Nam 2. Nữ 2.3. Sinh viên năm: 1. Năm 1 2. Năm 2 3. Năm 3 4. Năm 4
2.4. Bạn làm thêm được bao lâu rồi? 1. Trên 1 năm 2. Trên 6 tháng 3. Từ 3 – 6 tháng 4. Dưới 3 tháng
2.5. Công việc của bạn là gì? - Gia sư - Bán hàng - Phục vụ - Văn phòng - Khác
2.6. Số giờ làm thêm trung bình mỗi tuần của bạn là:….. giờ - Nhỏ hơn 6h - Từ 6h đến 12h - Trên 12h
2.7. Mức thu nhập hàng tuần từ việc làm thêm của bạn.
2.8. Bạn có hài lòng về môi trường việc làm không? - Rất không hài lòng - Không hài lòng - Hài lòng - Rất hài lòng
2.9. Bạn cảm thấy việc làm thêm ảnh hưởng như thế nào đến kết quả học tập của mình? - Rất tiêu cực - Tiêu cực - Không ảnh hưởng - Tích cực - Rất tích cực
2.10. Bạn thường xuyên gặp căng thẳng khi phải cân bằng giữa học và làm: - Hoàn toàn không - Thỉnh thoảng - Thường xuyên - Rất thường xuyên
2.11. Mức độ hài lòng của bạn về khả năng cân bằng giữa học và làm: - Rất không hài lòng - Không hài lòng - Bình thường - Hài lòng - Rất hài lòng