









Preview text:
MỤC LỤC
I. Mở đầu và cơ sở cáo buộc của Mỹ............................................................................................
1.1. Bối cảnh Báo cáo của Bộ Tài chính Mỹ năm 2020.........................................................
1.2. Ba tiêu chí cáo buộc thao túng tiền tệ....................................................................................
1.3. Việt Nam vi phạm tiêu chí nào?.............................................................................................1
1.4. Phân tích động cơ và quan điểm từ phía Mỹ.......................................................................
II. Phân tích chính sách ngoại hối và thương mại của Việt Nam.................................................
2.1. Chính sách tỷ giá và ngoại hối của Việt Nam giai đoạn 2015–2020..............................
2.3. Can thiệp ngoại hối: Chủ động thao túng hay phản ứng trước thị trường?..................
IV. Phân tích so sánh và lựa chọn phương án khả thi....................................................................
4.1. Tiêu chí lựa chọn phương án..................................................................................................5
4.2. Ưu và nhược điểm của từng khuyến nghị.............................................................................5
4.3. Đề xuất phương án tối ưu.......................................................................................................6
4.4. Khuyến nghị bổ sung..............................................................................................................7
V. Kết luận.......................................................................................................................................... 7
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Mở đầu và cơ sở cáo buộc của Mỹ.
1.1. Bối cảnh Báo cáo của Bộ Tài chính Mỹ năm 2020.
Báo cáo cuối năm 2020 của Bộ Tài chính Mỹ được công bố trong bối cảnh nền
kinh tế toàn cầu chịu ảnh hưởng nặng nề của đại dịch COVID-19, khiến cho nhiều quốc
gia thực hiện các chính sách tiền tệ và tài khóa nhằm hỗ trợ nền kinh tế. Đồng thời, Mỹ
vẫn tiếp tục duy trì chính sách thương mại “nước Mỹ trên hết” dưới thời Tổng thống
Trump, tập trung mạnh vào việc điều chỉnh cán cân thương mại song phương và áp lực lên
các đối tác thương mại có thặng dư lớn với Mỹ.
Theo báo cáo, Việt Nam được đánh giá là có các hành vi can thiệp vào thị trường
ngoại hối nhằm tạo lợi thế cạnh tranh không công bằng trong thương mại quốc tế. Đây là
lần đầu tiên Việt Nam bị Mỹ chính thức gán nhãn “thao túng tiền tệ”, mặc dù trước đó đã
nằm trong danh sách giám sát trong nhiều kỳ báo cáo liên tiếp.
1.2. Ba tiêu chí cáo buộc thao túng tiền tệ.
Bộ Tài chính Mỹ sử dụng ba tiêu chí chính để đánh giá một quốc gia có thao túng tiền tệ hay không:
+ Thặng dư thương mại song phương với Mỹ lớn hơn 20 tỷ USD trong 12 tháng gần nhất.
+ Thặng dư cán cân vãng lai toàn cầu vượt quá 2% GDP.
+ Can thiệp một chiều và kéo dài vào thị trường ngoại hối, với quy mô mua ròng
ngoại tệ vượt quá 2% GDP trong vòng 12 tháng.
Nếu một quốc gia vi phạm cả ba tiêu chí trên, Mỹ có thể gắn nhãn “thao túng tiền
tệ”. Nếu vi phạm hai tiêu chí, quốc gia đó sẽ bị đưa vào danh sách giám sát.
1.3. Việt Nam vi phạm tiêu chí nào?
Dựa trên số liệu mà Bộ Tài chính Mỹ đưa ra trong báo cáo năm 2020:
+ Việt Nam có thặng dư thương mại song phương với Mỹ vượt 70 tỷ USD, vượt xa ngưỡng 20 tỷ USD. 1
+ Thặng dư cán cân vãng lai của Việt Nam ở mức khoảng 4.6% GDP, vượt ngưỡng 2%.
+ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã can thiệp mua ròng ngoại tệ với quy mô lớn
(tương đương khoảng 5% GDP) trong năm tính đến tháng 6/2020.
Như vậy, Việt Nam bị cho là đã vi phạm cả ba tiêu chí đánh giá của Mỹ, dẫn đến
việc bị gắn nhãn “thao túng tiền tệ”.
1.4. Phân tích động cơ và quan điểm từ phía Mỹ
Mặc dù các tiêu chí trên được đưa ra dưới góc độ kỹ thuật, song các nhà phân tích
cho rằng động cơ thực sự của Mỹ có thể bao gồm yếu tố chính trị và chiến lược thương
mại. Chính quyền Trump, với định hướng bảo hộ kinh tế và giảm thâm hụt thương mại, đã
tăng cường sử dụng các công cụ để tạo sức ép buộc các đối tác thương mại điều chỉnh
chính sách theo hướng có lợi cho Mỹ. Việt Nam với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu mạnh
vào Mỹ và thặng dư thương mại song phương cao đã trở thành mục tiêu trong chiến lược
này. Việc gán nhãn “thao túng tiền tệ” cũng là cách để Mỹ tạo nền tảng pháp lý nhằm mở
ra các biện pháp trừng phạt hoặc ép buộc thương lượng song phương về tiền tệ và thương mại.
II. Phân tích chính sách ngoại hối và thương mại của Việt Nam
2.1. Chính sách tỷ giá và ngoại hối của Việt Nam giai đoạn 2015–2020
Trong giai đoạn từ 2015 đến 2020, Việt Nam duy trì cơ chế tỷ giá trung tâm có
điều tiết, trong đó Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ giá hàng ngày và cho phép tỷ
giá biến động trong một biên độ nhất định (±3%).
Mục tiêu chính của chính sách tỷ giá là:
- Ổn định kinh tế vĩ mô. - Kiểm soát lạm phát.
- Hỗ trợ xuất khẩu và thu hút đầu tư FDI.
Từ 2017–2019, NHNN đã mua vào lượng lớn ngoại tệ, dẫn đến dự trữ ngoại hối
tăng mạnh (ước đạt ~90 tỷ USD cuối năm 2019). Tuy nhiên, Mcho rằng việc này đồng
nghĩa với việc can thiệp để giữ đồng VND yếu, tạo lợi thế cạnh tranh không công bằng
cho hàng xuất khẩu Việt Nam.
Tuy vậy, phía Việt Nam khẳng định việc mua ngoại tệ là để:
- Hấp thụ dòng vốn FDI và kiều hối đổ vào mạnh mẽ, tránh gây biến động tỷ giá
- Ổn định tâm lý thị trường, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn (chiến
tranh thương mại Mỹ – Trung, COVID-19...).
2.2. Cơ cấu xuất – nhập khẩu và cán cân thương mại Việt – Mỹ
Việt Nam có vị thế là một nền kinh tế xuất khẩu, với cán cân thương mại song
phương với Mỹ liên tục thặng dư lớn: Năm Xuất khẩu sang Mỹ Nhập khẩu từ Mỹ Thặng dư thương mại 2018 ~47,5 tỷ USD ~12,1 tỷ USD ~35,4 tỷ USD 2019 ~61,3 tỷ USD ~14,3 tỷ USD ~47 tỷ USD 2020 ~77 tỷ USD ~14,3 tỷ USD ~62,7 tỷ USD
Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, trong khi Việt Nam không nhập
khẩu nhiều hàng hóa Mỹ – chủ yếu nhập nguyên vật liệu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật
Bản. Việc thặng dư này phần lớn là do:
+ Việt Nam là cứ điểm sản xuất thay thế Trung Quốc trong bối cảnh chiến tranh thương mại.
+ Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng FDI sang Việt Nam (Apple, Samsung, Nike...).
+ Các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA...) giúp tăng năng lực xuất khẩu.
Tuy nhiên, điều này lại khiến Mỹ cho rằng Việt Nam đang tận dụng tỷ giá để giữ lợi thế
xuất khẩu, bất chấp NHNN nhiều lần phủ nhận thao túng.
2.3. Can thiệp ngoại hối: Chủ động thao túng hay phản ứng trước thị trường?
Một điểm gây tranh cãi là liệu NHNN có chủ đích giữ tỷ giá thấp để hỗ trợ xuất
khẩu, hay chỉ đơn giản là ổn định thị trường tài chính – tiền tệ? Phía Việt Nam đưa ra các 3 lập luận như sau:
- Mục tiêu chính sách tiền tệ là kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, không nhằm thao túng tỷ giá.
- Tỷ giá VND/USD biến động trong biên độ hẹp, không phá giá VND một cách bất thường.
- Can thiệp ngoại hối chủ yếu là phản ứng với dòng vốn và diễn biến kinh tế toàn
cầu, chứ không phải thao túng vì lợi ích thương mại đơn thuần.
Ngược lại, từ góc nhìn Mỹ, dù ý đồ không rõ ràng, những hành vi mua ròng ngoại tệ với
quy mô lớn và duy trì thặng dư thương mại cao với Mỹ vẫn bị coi là vi phạm tiêu chí.
III. Một số khuyến nghị
Bản chất của vấn đề khi Hoa Kỳ đưa ra cáo buộc về thao túng tiền tệ đối với Việt
Nam là do Việt Nam được hưởng lợi lớn từ quan hệ thương mại song phương với Hoa Kỳ.
Một số biện pháp mà chúng ta có thể hướng đến là:
Trước hết, Việt Nam cần chủ động cung cấp thông tin giải trình, khách quan, chi
tiết và minh bạch để Hoa Kỳ hiểu đầy đủ và đúng đắn hơn về chính sách tỷ giá và thực tế
kinh tế Việt Nam. Việt Nam cũng cần có cơ chế cảnh báo thường xuyên và chủ động và
các cáo buộc tiền tệ để tránh tình trạng thụ động trước tình huống bất ngờ. Chính phủ Việt
Nam cần xây dựng bộ phận theo dõi và cảnh báo sớm trước các cáo buộc về thao túng tiền
tệ với đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý chuyên
ngành cùng với sự phối hợp quốc tế.
Trong ngắn hạn, Việt Nam có thể tìm cách nhập khẩu thêm hàng hóa của Hoa Kỳ
cũng như giảm thuế đối với hàng nhập khẩu có thế mạnh của Hoa Kỳ để phần nào giúp
cân bằng hơn cán cân thương mại giữa hai nước. Các thế mạnh xuất khẩu của Hoa Kỳ có
thể kể đến như máy móc, thiết bị điện tử, hàng không, sợi cotton, nhựa, thiết bị y tế, đậu
tương, dịch vụ tài chính, thịt gia cầm. Trong số các mặt hàng này, Việt Nam hiện nay nhập
khẩu nhiều từ Hoa Kỳ máy móc điện tử, máy bay và phụ tùng, nhựa, các sản phẩm nông
nghiệp như sợi cotton, đậu tương, các sản phẩm từ sữa. Việt Nam hoàn toàn có thể tăng
giá trị nhập khẩu như năng lượng, dịch vụ tài chính bảo hiểm.
Trong trung và dài hạn, Việt Nam và Hoa Kỳ có thể tìm kiếm một thỏa thuận
thương mại song phương hoặc đa phương mà hai nước là thành viên để tạo nền tảng cho
hoạt động thương mại bình đẳng và bền vững. Việt Nam cũng nên khuyến khích các
doanh nghiệp chủ động nghiên cứu sản xuất và xuất khẩu đi Hoa Kỳ bằng chính công
nghệ và nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ Hoa Kỳ, gắn với xây dựng chuỗi cung ứng khép
kín tạo ra hiệu quả chắc chắn cho cộng đồng doanh nghiệp hai nước.
IV. Phân tích so sánh và lựa chọn phương án khả thi
4.1. Tiêu chí lựa chọn phương án
Tính khả thi: Chính sách dễ thực hiện trong bối cảnh hiện tại, không đòi hỏi thay đổi quá
lớn về thể chế hoặc nguồn lực.
Hiệu quả kinh tế: Góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Tác động chính trị - xã hội: Giảm thiểu rủi ro về căng thẳng thương mại, duy trì quan hệ quốc tế ổn định.
Tính minh bạch và công bằng: Tạo ra môi trường thị trường minh bạch, tăng niềm tin của
nhà đầu tư và người dân.
Khả năng cân bằng dài hạn: Đảm bảo cân bằng cán cân thương mại và đa dạng hóa rủi ro kinh tế.
4.2. Ưu và nhược điểm của từng khuyến nghị
Tăng tính linh hoạt trong tỷ giá:
Chính sách này giúp tỷ giá phản ánh sát cung – cầu thị trường, giảm áp lực dự trữ
ngoại hối và tăng sức đề kháng trước biến động toàn cầu. Đây cũng là công cụ hỗ trợ xuất
khẩu hiệu quả trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt, tỷ giá có thể biến động
mạnh gây rủi ro cho nền kinh tế, đặc biệt là làm gia tăng lạm phát và tâm lý đầu cơ.
Tăng nhập khẩu hàng hóa Mỹ:
Chính sách này hướng đến cân bằng cán cân thương mại song phương, nhằm
giảm áp lực từ phía Mỹ về vấn đề thao túng tiền tệ. Đồng thời, đây là cơ hội để Việt Nam
tiếp cận công nghệ và máy móc hiện đại, phục vụ cải cách sản xuất trong nước. Tuy nhiên,
nếu không có chính sách hỗ trợ tương ứng về xuất khẩu và nâng cao năng lực sản xuất nội 5
địa, chính sách này có thể làm gia tăng nhập siêu tổng thể và dẫn đến sự phụ thuộc vào thị trường Hoa Kỳ.
Minh bạch trong can thiệp ngoại hối:
Đây là động thái tích cực nhằm nâng cao độ tin cậy và minh bạch trong điều hành, qua
đó cải thiện hình ảnh quốc tế của Việt Nam, đặc biệt là trong quan hệ với Hoa Kỳ. Tuy
nhiên, chính sách này đòi hỏi năng lực dự báo, thống kê và truyền thông cao, đồng thời có
thể làm giảm linh hoạt trong quản lý thị trường nếu thực hiện cứng nhắc.
Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và điều chỉnh mô hình tăng trưởng:
Đây là chiến lược mang tính dài hạn, nhằm giảm phụ thuộc vào một vài thị
trường lớn, đồng thời chuyển đổi nền kinh tế theo hướng bền vững hơn. Tuy nhiên, đây
không phải là giải pháp ngắn hạn để đối phó với các áp lực cụ thể hiện tại, và đòi hỏi đầu
tư lớn về nguồn lực và thời gian.
4.3. Đề xuất phương án tối ưu
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng biến động phức tạp, việc xây dựng các
chính sách kinh tế phù hợp, cân bằng giữa lợi ích kinh tế và quan hệ đối ngoại là điều hết
sức quan trọng đối với Việt Nam. Đặc biệt, trước sức ép từ các đối tác thương mại lớn như
Hoa Kỳ, việc điều chỉnh chính sách tỷ giá và chiến lược thương mại trở thành một trong
những ưu tiên hàng đầu nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng bền
vững. Việc kết hợp linh hoạt điều hành tỷ giá với chính sách tăng nhập khẩu hàng hóa từ
Hoa Kỳ được đánh giá là phương án khả thi và hiệu quả nhất trong bối cảnh hiện nay.
Trước hết, về mặt khả thi, hai chính sách này có thể được triển khai trong ngắn hạn
và phù hợp với năng lực hiện tại của nền kinh tế Việt Nam. Hệ thống điều hành tỷ giá đã
và đang được cải thiện từng bước, cho phép tăng độ linh hoạt nhằm phản ánh chính xác
hơn diễn biến cung cầu ngoại tệ trên thị trường. Đồng thời, việc mở rộng nhập khẩu từ Mỹ
vừa giúp tăng cường mối quan hệ thương mại song phương, vừa là cơ hội tiếp cận các
công nghệ, thiết bị hiện đại phục vụ phát triển sản xuất trong nước.
Về hiệu quả kinh tế, chính sách linh hoạt tỷ giá sẽ hỗ trợ xuất khẩu bằng cách giảm
áp lực lên tỷ giá cố định, đồng thời góp phần cân bằng cán cân thanh toán tổng thể. Trong
khi đó, việc tăng nhập khẩu từ Mỹ không chỉ đáp ứng nhu cầu đa dạng của nền kinh tế mà
còn giảm rủi ro bị Hoa Kỳ cáo buộc thao túng tiền tệ, từ đó duy trì môi trường hợp tác
thương mại thuận lợi. Sự phối hợp này giúp cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế và chính
trị, đồng thời góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, giảm thiểu biến động quá mức trên thị trường ngoại hối.
Ngoài ra, phương án kết hợp cũng tạo điều kiện cho việc phối hợp linh hoạt giữa
các chính sách tiền tệ, tài khóa và thương mại, qua đó hỗ trợ quá trình cải cách kinh tế
theo định hướng phát triển bền vững và nâng cao sức cạnh tranh quốc tế của Việt Nam.
Đây là ưu điểm quan trọng giúp chính sách không chỉ mang lại hiệu quả tức thời mà còn
phù hợp với xu hướng cải cách dài hạn.
Tổng hợp các phân tích trên, việc kết hợp linh hoạt điều hành tỷ giá và tăng nhập
khẩu hàng hóa từ Hoa Kỳ không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế
Việt Nam mà còn cải thiện mối quan hệ thương mại song phương, góp phần ổn định môi
trường kinh tế vĩ mô. Đồng thời, phương án này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phối hợp
giữa các chính sách kinh tế khác và giảm thiểu các rủi ro về chính trị đối ngoại.
4.4. Khuyến nghị bổ sung
Để nâng cao hiệu quả của chính sách kết hợp, Việt Nam cần đồng thời áp dụng
một cách linh hoạt các công cụ của thị trường mở và kiểm soát chặt chẽ dòng vốn nhằm
hạn chế tối đa rủi ro từ biến động tỷ giá quá mức và những cú sốc bên ngoài có thể tác
động đến nền kinh tế. Bên cạnh đó, việc thiết lập một cơ chế đối thoại thường xuyên,
minh bạch và hiệu quả với phía Hoa Kỳ về các vấn đề thương mại và tiền tệ là vô cùng
cần thiết. Cơ chế này không chỉ giúp giảm bớt các áp lực chính trị từ đối tác chiến lược
mà còn góp phần củng cố và tăng cường mối quan hệ hợp tác bền vững giữa hai bên.
Đồng thời, Việt Nam cần kiên trì thực hiện chiến lược dài hạn nhằm đa dạng hóa thị
trường xuất khẩu, tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm và thúc đẩy nâng cấp chuỗi giá
trị. Những bước đi này sẽ tạo dựng nền tảng vững chắc, góp phần nâng cao sức cạnh tranh
quốc gia và hướng tới sự phát triển kinh tế bền vững trong tương lai. V. Kết luận
Việc Mỹ liệt kê Việt Nam vào danh sách các quốc gia thao túng tiền tệ vào cuối
năm 2020 chủ yếu dựa trên ba tiêu chí: thặng dư thương mại song phương lớn với Mỹ, 7
thặng dư tài khoản vãng lai đáng kể và sự can thiệp kéo dài, một chiều vào thị trường
ngoại hối. Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng chính sách điều hành tỷ giá của Việt Nam thời
điểm đó chủ yếu phục vụ mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ
tăng trưởng trong bối cảnh chịu nhiều tác động từ đại dịch COVID-19, chứ không hoàn
toàn nhằm mục đích tạo lợi thế thương mại không công bằng.
Để tránh những cáo buộc tương tự trong tương lai, Việt Nam cần thực hiện một
loạt các giải pháp chính sách vĩ mô, trong đó có việc minh bạch hóa hoạt động điều hành
tỷ giá và dự trữ ngoại hối, điều hành tỷ giá linh hoạt theo cung – cầu thị trường, đẩy mạnh
nhập khẩu từ Mỹ để thu hẹp thặng dư thương mại song phương, đồng thời tăng cường đối
thoại và hợp tác với Mỹ trong khuôn khổ kinh tế song phương.
Trong số các giải pháp đó, phương án khả thi và hiệu quả nhất là kết hợp giữa
minh bạch chính sách điều hành tỷ giá và gia tăng nhập khẩu từ Mỹ. Đây là cách tiếp cận
vừa thể hiện rõ thiện chí hợp tác và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế, vừa trực tiếp tác động
đến các chỉ tiêu mà Mỹ đang sử dụng để đánh giá. Qua đó, Việt Nam có thể từng bước cải
thiện hình ảnh trong mắt đối tác thương mại lớn như Mỹ và đảm bảo môi trường kinh tế
đối ngoại ổn định, bền vững hơn.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. VnEconomy. (2020). Việt Nam bị Mỹ gắn nhãn thao túng tiền tệ: Nguyên nhân và
tác động. Truy cập từ: tien-te-nguyen-nhan-va-tac-dong.htm>, [26/5/2025]
2. Tạp chí Kinh tế và Dự báo. (2021). Việt Nam và cáo buộc thao túng tiền tệ từ Mỹ:
Thực chất là gì?. Truy cập từ: va-cao-buoc-thao-tung-tien-te-tu-my-thuc-chat-la-gi-25433.html>, [26/5/2025] 3. cua-my-voi-viet-na/>
4. Tạp chí tri thức (2021). Việt Nam cần làm gì để bác bỏ cáo buộc thao túng tiền tệ.
Truy cập từ: tung-tien-te-post1170997.html>, [25/5/2025]
5. Tạp chí Vietnam (2020). Mỹ cáo buộc Việt Nam thao túng tiền tệ: Cần nhìn nhận
đúng và đa chiều. Truy cập tại nam-thao-tung-tien-te-can-nhin-nhan-dung-va-da-chieu-post683337.vnp>, [25/5/2025]
6. Bộ Tài chính Hoa Kỳ (2020).Report on Macroeconomic and Foreign Exchange
Policies of Major Trading Partners of the United States.
https://home.treasury.gov/news/press-releases/sm1215
7. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.Báo cáo thường niên các năm 2017–2020.
https://www.sbv.gov.vn/webcenter/portal/vi/menu/trangchu/baocaonganh
8. Tổng cục Thống kê Việt Nam (2020).Niên giám thống kê Việt Nam.
https://www.gso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2021/06/nien-giam-thong-ke- nam-2020/ 1