Bài tập về nhà cho môn Lịch sử Đảng - Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | Đại học Tôn Đức Thắng

Cuối thế kỷ XIX, các nước phương Tây, như Anh, Pháp, Mỹ, và Nhật Bản đang tăng cường xâm lược và chia cắt các vùng lãnh thổ trên thế giới. Tài liệu được sưu tầm và soạn thảo dưới dạng file PDF để gửi tới các bạn sinh viên cùng tham khảo, ôn tập đầy đủ kiến thức, chuẩn bị cho các buổi học thật tốt. Mời bạn đọc đón xem!

Trường:

Đại học Tôn Đức Thắng 3.5 K tài liệu

Thông tin:
5 trang 4 tháng trước

Bình luận

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để gửi bình luận.

Bài tập về nhà cho môn Lịch sử Đảng - Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | Đại học Tôn Đức Thắng

Cuối thế kỷ XIX, các nước phương Tây, như Anh, Pháp, Mỹ, và Nhật Bản đang tăng cường xâm lược và chia cắt các vùng lãnh thổ trên thế giới. Tài liệu được sưu tầm và soạn thảo dưới dạng file PDF để gửi tới các bạn sinh viên cùng tham khảo, ôn tập đầy đủ kiến thức, chuẩn bị cho các buổi học thật tốt. Mời bạn đọc đón xem!

76 38 lượt tải Tải xuống
LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM
1. Cho biết hoàn cảnh quốc tế cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX
tác động đến Việt Nam?
Hoàn cảnh quốc tế cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX tác động đến
Việt Nam:
Cuối thế kỷ XIX, các nước phương Tây, như Anh, Pháp, Mỹ, và
Nhật Bản đang tăng cường xâm lược và chia cắt các vùng lãnh
thổ trên thế giới.
Cách mạng công nghiệp đã tạo ra sự phát triển mạnh mẽ của
các nền kinh tế công nghiệp, tăng cường nhu cầu về tài
nguyên và thị trường mới.
Sự ganh đua giữa các nước thực dân dẫn đến việc chia cắt và
thống trị các vùng đất mới, bao gồm cả Việt Nam.
Việt Nam trở thành mục tiêu chính cho thực dân Pháp, sau này
đã xâm chiếm Việt Nam sau Chiến tranh Pháp-Prússia (1870-
1871).
2. Chính sách cai trị của Thực dân Pháp ở Việt Nam và hậu
quả của nó?
Chính sách cai trị của Thực dân Pháp ở Việt Nam và hậu quả:
Chính sách cai trị của thực dân Pháp ở Việt Nam nhằm bảo vệ
lợi ích và thúc đẩy sự thống trị của Pháp.
Thiết lập hệ thống thuế nặng, đàn áp nền kinh tế truyền thống
và bóc lột tài nguyên Việt Nam.
Pháp xây dựng một hệ thống quản lý thực dân chặt chẽ, bao
gồm quản lý hành chính, quân sự và tư tưởng.
Việt Nam bị bắt buộc làm việc nô lệ trong các trang trại cao su,
nhà máy và mỏ khai thác, dẫn đến bất công xã hội và sự bất
mãn.
Hậu quả của chính sách này là tăng cường khủng hoảng xã hội,
nổi dậy và sự phản đối mạnh mẽ từ người dân Việt Nam.
3. Sự phân hóa kết cấu giai cấp ở Việt Nam?
Trong thời kỳ thực dân Pháp, Việt Nam có một kết cấu giai cấp
phân hóa rõ rệt.
Các tầng lớp cai trị gồm quân chủ, quan lại, địa chủ và tư sản
thương nghiệp.
Đồng thời, người nông dân và công nhân đã phải đối mặt với
áp lực khủng hoảng kinh tế và bị bóc lột nặng nề.
Phân hóa giai cấp tạo nên sự bất bình đẳng xã hội và chênh
lệch về tài nguyên, quyền lực và cơ hội trong xã hội Việt Nam.
4. Công lao của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trong việc vận động
thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam?
Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã đóng vai trò quan trọng trong việc
thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
Bác đã tiến hành các hoạt động tuyên truyền, tổ chức và xây
dựng mạng lưới cách mạng tại Việt Nam và nước ngoài.
Bác đã viết nhiều tác phẩm như "Tuyên ngôn độc lập", "Bản
tuyên ngôn Tháng Tám", và "Nông dân công nhân".
Công lao của Nguyễn Ái Quốc đã đặt nền móng cho sự thành
công của cách mạng và việc thành lập Đảng Cộng sản Việt
Nam.
5. So sánh sự giống nhau và khác nhau giữa Cương lĩnh
Chính trị đầu tiên và Luận cương tháng 10/1930?
Sự giống nhau và khác nhau giữa Cương lĩnh Chính trị đầu tiên và
Luận cương tháng 10/1930:
Cương lĩnh Chính trị đầu tiên (1924) và Luận cương tháng
10/1930 là hai tài liệu quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản
Việt Nam.
Cả hai tài liệu đều ra đời dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Ái Quốc
và khẳng định vai trò của giai cấp công nhân trong cách mạng
Việt Nam.
Tuy nhiên, Cương lĩnh Chính trị đầu tiên tập trung vào vai trò
của đảng trong cách mạng, trong khi Luận cương tháng
10/1930 tập trung vào vai trò của nhân dân và giai cấp công
nhân.
Luận cương tháng 10/1930 cũng đề xuất việc xây dựng quân
đội dân chủ nhân dân.
6. Chủ trương đấu tranh 1930 - 1931 và khôi phục phong trào
cách mạng
Chủ trương đấu tranh 1930-1931 là kế hoạch của Đảng Cộng
sản Việt Nam nhằm khôi phục và nâng cao phong trào cách
mạng.
Đảng đã tổ chức các cuộc nổi dậy và kháng chiến, nhằm gây
áp lực lên chính quyền thực dân Pháp.
Điểm đặc biệt của giai đoạn này là sự gia nhập và ảnh hưởng
của các phong trào dân tộc, công nhân và sinh viên.
Tuy nhiên, chủ trương này chưa thể đạt được mục tiêu toàn
diện và phải đối mặt với sự đàn áp mạnh mẽ từ phía thực dân
Pháp.
7. Chủ trương đấu tranh 1936 1939 và 1939 - 1945?
Chủ trương đấu tranh 1936-1939 và 1939-1945 là hai giai đoạn
trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và Nhật Bản.
Giai đoạn 1936-1939 tập trung vào việc tổ chức và mở rộng
phong trào cách mạng, trong khi giai đoạn 1939-1945 là giai
đoạn chiến đấu quyết liệt chống lại xâm lược của Nhật Bản.
Trong giai đoạn này, Đảng Cộng sản Việt Nam đã phát triển
quân đội dân chủ và xây dựng chính quyền tự chủ ở các vùng
miền Nam.
Cả hai giai đoạn này đều có sự tham gia và ủng hộ của đại
đoàn kết dân tộc và các phong trào cách mạng khác.
8. Tích chất, ý nghĩa và bài học kinh nghiệm của Cách mạng
Tháng Tám năm 1945?
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là cuộc nổi dậy thành công
của nhân dân Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản
Việt Nam.
Tích chất của cách mạng Tháng Tám là cách mạng dân tộc, giai
cấp và xã hội, nhằm đánh đổ chính quyền thực dân Pháp và lập
quốc gia độc lập.
Ý nghĩa của cách mạng Tháng Tám là khôi phục và củng cố sự
lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, xác định con đường
cách mạng cho Việt Nam.
Bài học kinh nghiệm của cách mạng Tháng Tám là sự đoàn kết
của nhân dân và sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng trong việc
thực hiện cách mạng dân tộc.
9. Tình hình Việt Nam sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945?
Sau cách mạng Tháng Tám năm 1945, Việt Nam đã tuyên bố
độc lập và thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Tuy nhiên, sự ổn định và độc lập của quốc gia gặp nhiều thách
thức, bao gồm xung đột với thực dân Pháp và xâm lược của
Nhật Bản.
Trong thời kỳ này, Đảng Cộng sản Việt Nam đã lãnh đạo cuộc
kháng chiến chống lại thực dân Pháp và Nhật Bản, và khởi đầu
cuộc đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước.
10. Phân tích nội dung chủ trương kháng chiến kiến quốc
ngày 25/11/1945?
Chủ trương kháng chiến kiến quốc ngày 25/11/1945 được Đảng
Cộng sản Việt Nam đưa ra nhằm tổ chức cuộc kháng chiến
toàn dân chống lại thực dân Pháp.
Nội dung chủ trương bao gồm việc tuyên bố độc lập, đoàn kết
toàn dân, thành lập chính quyền dân tộc và xây dựng quân đội
nhân dân.
Chủ trương kháng chiến kiến quốc là sự khởi đầu của cuộc
kháng chiến chống thực dân Pháp, đồng thời đề ra nhiệm vụ lật
đổ chế độ thực dân, độc lập dân tộc và xây dựng chế độ nhân
dân.
11. Trình bày nguyên nhân trực tiếp bùng nổ cuộc kháng
chiến và quá trình hình thành nội dung cơ bản đường lối
kháng chiến chống thực dân Pháp của Đảng.
Nguyên nhân trực tiếp bùng nổ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là việc
thực dân Pháp muốn khôi phục thực dân trị và áp bức người dân Việt Nam sau
Chiến tranh thế giới thứ hai.
Đảng Cộng sản Việt Nam đã lãnh đạo cuộc kháng chiến và hình thành nội dung
cơ bản đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp.
Đường lối kháng chiến của Đảng tập trung vào việc xây dựng đại đoàn kết toàn
dân, thành lập chính quyền dân tộc và xây dựng quân đội nhân dân, với mục
tiêu giành độc lập và thống nhất đất nước.
Quá trình hình thành nội dung cơ bản đường lối kháng chiến chống thực dân
Pháp của Đảng được thể hiện qua các văn kiện như Biên bản Cuộc họp Ban
Chấp hành Trung ương Đảng và Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh.
| 1/5

Preview text:

LỊCH SỬ ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM
1. Cho biết hoàn cảnh quốc tế cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX
tác động đến Việt Nam?
Hoàn cảnh quốc tế cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX tác động đến Việt Nam:
 Cuối thế kỷ XIX, các nước phương Tây, như Anh, Pháp, Mỹ, và
Nhật Bản đang tăng cường xâm lược và chia cắt các vùng lãnh thổ trên thế giới.
 Cách mạng công nghiệp đã tạo ra sự phát triển mạnh mẽ của
các nền kinh tế công nghiệp, tăng cường nhu cầu về tài
nguyên và thị trường mới.
 Sự ganh đua giữa các nước thực dân dẫn đến việc chia cắt và
thống trị các vùng đất mới, bao gồm cả Việt Nam.
 Việt Nam trở thành mục tiêu chính cho thực dân Pháp, sau này
đã xâm chiếm Việt Nam sau Chiến tranh Pháp-Prússia (1870- 1871).
2. Chính sách cai trị của Thực dân Pháp ở Việt Nam và hậu quả của nó?
Chính sách cai trị của Thực dân Pháp ở Việt Nam và hậu quả:
 Chính sách cai trị của thực dân Pháp ở Việt Nam nhằm bảo vệ
lợi ích và thúc đẩy sự thống trị của Pháp.
 Thiết lập hệ thống thuế nặng, đàn áp nền kinh tế truyền thống
và bóc lột tài nguyên Việt Nam.
 Pháp xây dựng một hệ thống quản lý thực dân chặt chẽ, bao
gồm quản lý hành chính, quân sự và tư tưởng.
 Việt Nam bị bắt buộc làm việc nô lệ trong các trang trại cao su,
nhà máy và mỏ khai thác, dẫn đến bất công xã hội và sự bất mãn.
 Hậu quả của chính sách này là tăng cường khủng hoảng xã hội,
nổi dậy và sự phản đối mạnh mẽ từ người dân Việt Nam.
3. Sự phân hóa kết cấu giai cấp ở Việt Nam?
 Trong thời kỳ thực dân Pháp, Việt Nam có một kết cấu giai cấp phân hóa rõ rệt.
 Các tầng lớp cai trị gồm quân chủ, quan lại, địa chủ và tư sản thương nghiệp.
 Đồng thời, người nông dân và công nhân đã phải đối mặt với
áp lực khủng hoảng kinh tế và bị bóc lột nặng nề.
 Phân hóa giai cấp tạo nên sự bất bình đẳng xã hội và chênh
lệch về tài nguyên, quyền lực và cơ hội trong xã hội Việt Nam.
4. Công lao của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trong việc vận động
thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam?
 Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã đóng vai trò quan trọng trong việc
thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
 Bác đã tiến hành các hoạt động tuyên truyền, tổ chức và xây
dựng mạng lưới cách mạng tại Việt Nam và nước ngoài.
 Bác đã viết nhiều tác phẩm như "Tuyên ngôn độc lập", "Bản
tuyên ngôn Tháng Tám", và "Nông dân công nhân".
 Công lao của Nguyễn Ái Quốc đã đặt nền móng cho sự thành
công của cách mạng và việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
5. So sánh sự giống nhau và khác nhau giữa Cương lĩnh
Chính trị đầu tiên và Luận cương tháng 10/1930?
Sự giống nhau và khác nhau giữa Cương lĩnh Chính trị đầu tiên và Luận cương tháng 10/1930:
 Cương lĩnh Chính trị đầu tiên (1924) và Luận cương tháng
10/1930 là hai tài liệu quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam.
 Cả hai tài liệu đều ra đời dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Ái Quốc
và khẳng định vai trò của giai cấp công nhân trong cách mạng Việt Nam.
 Tuy nhiên, Cương lĩnh Chính trị đầu tiên tập trung vào vai trò
của đảng trong cách mạng, trong khi Luận cương tháng
10/1930 tập trung vào vai trò của nhân dân và giai cấp công nhân.
 Luận cương tháng 10/1930 cũng đề xuất việc xây dựng quân đội dân chủ nhân dân.
6. Chủ trương đấu tranh 1930 - 1931 và khôi phục phong trào cách mạng
 Chủ trương đấu tranh 1930-1931 là kế hoạch của Đảng Cộng
sản Việt Nam nhằm khôi phục và nâng cao phong trào cách mạng.
 Đảng đã tổ chức các cuộc nổi dậy và kháng chiến, nhằm gây
áp lực lên chính quyền thực dân Pháp.
 Điểm đặc biệt của giai đoạn này là sự gia nhập và ảnh hưởng
của các phong trào dân tộc, công nhân và sinh viên.
 Tuy nhiên, chủ trương này chưa thể đạt được mục tiêu toàn
diện và phải đối mặt với sự đàn áp mạnh mẽ từ phía thực dân Pháp.
7. Chủ trương đấu tranh 1936 1939 và 1939 - 1945?
 Chủ trương đấu tranh 1936-1939 và 1939-1945 là hai giai đoạn
trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và Nhật Bản.
 Giai đoạn 1936-1939 tập trung vào việc tổ chức và mở rộng
phong trào cách mạng, trong khi giai đoạn 1939-1945 là giai
đoạn chiến đấu quyết liệt chống lại xâm lược của Nhật Bản.
 Trong giai đoạn này, Đảng Cộng sản Việt Nam đã phát triển
quân đội dân chủ và xây dựng chính quyền tự chủ ở các vùng miền Nam.
 Cả hai giai đoạn này đều có sự tham gia và ủng hộ của đại
đoàn kết dân tộc và các phong trào cách mạng khác.
8. Tích chất, ý nghĩa và bài học kinh nghiệm của Cách mạng Tháng Tám năm 1945?
 Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là cuộc nổi dậy thành công
của nhân dân Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
 Tích chất của cách mạng Tháng Tám là cách mạng dân tộc, giai
cấp và xã hội, nhằm đánh đổ chính quyền thực dân Pháp và lập quốc gia độc lập.
 Ý nghĩa của cách mạng Tháng Tám là khôi phục và củng cố sự
lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, xác định con đường cách mạng cho Việt Nam.
 Bài học kinh nghiệm của cách mạng Tháng Tám là sự đoàn kết
của nhân dân và sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng trong việc
thực hiện cách mạng dân tộc.
9. Tình hình Việt Nam sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945?
 Sau cách mạng Tháng Tám năm 1945, Việt Nam đã tuyên bố
độc lập và thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
 Tuy nhiên, sự ổn định và độc lập của quốc gia gặp nhiều thách
thức, bao gồm xung đột với thực dân Pháp và xâm lược của Nhật Bản.
 Trong thời kỳ này, Đảng Cộng sản Việt Nam đã lãnh đạo cuộc
kháng chiến chống lại thực dân Pháp và Nhật Bản, và khởi đầu
cuộc đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước.
10. Phân tích nội dung chủ trương kháng chiến kiến quốc ngày 25/11/1945?
 Chủ trương kháng chiến kiến quốc ngày 25/11/1945 được Đảng
Cộng sản Việt Nam đưa ra nhằm tổ chức cuộc kháng chiến
toàn dân chống lại thực dân Pháp.
 Nội dung chủ trương bao gồm việc tuyên bố độc lập, đoàn kết
toàn dân, thành lập chính quyền dân tộc và xây dựng quân đội nhân dân.
 Chủ trương kháng chiến kiến quốc là sự khởi đầu của cuộc
kháng chiến chống thực dân Pháp, đồng thời đề ra nhiệm vụ lật
đổ chế độ thực dân, độc lập dân tộc và xây dựng chế độ nhân dân.
11. Trình bày nguyên nhân trực tiếp bùng nổ cuộc kháng
chiến và quá trình hình thành nội dung cơ bản đường lối
kháng chiến chống thực dân Pháp của Đảng.
 Nguyên nhân trực tiếp bùng nổ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là việc
thực dân Pháp muốn khôi phục thực dân trị và áp bức người dân Việt Nam sau
Chiến tranh thế giới thứ hai.
 Đảng Cộng sản Việt Nam đã lãnh đạo cuộc kháng chiến và hình thành nội dung
cơ bản đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp.
 Đường lối kháng chiến của Đảng tập trung vào việc xây dựng đại đoàn kết toàn
dân, thành lập chính quyền dân tộc và xây dựng quân đội nhân dân, với mục
tiêu giành độc lập và thống nhất đất nước. 
Quá trình hình thành nội dung cơ bản đường lối kháng chiến chống thực dân
Pháp của Đảng được thể hiện qua các văn kiện như Biên bản Cuộc họp Ban
Chấp hành Trung ương Đảng và Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh.