Bảng cân đối kế toán - Nguyên Lý Kế Toán | Trường Đại học Tôn Đức Thắng

 Doanh thu thuân: 600 - ( 20 + 5 +30 ) = 545.000- 545- 320 =225 HDKD: 225 + ( 60 – 45 ) – ( 90 + 110 ) = 40 khác: 20 – 5 = 1540 + 15 = 55. Tài liệu được sưu tầm và soạn thảo dưới dạng file PDF để gửi tới các bạn sinh viên cùng tham khảo, ôn tập đầy đủ kiến thức, chuẩn bị cho các buổi học thật tốt và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!

Trường:

Đại học Tôn Đức Thắng 3.5 K tài liệu

Thông tin:
17 trang 4 tháng trước

Bình luận

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để gửi bình luận.

Bảng cân đối kế toán - Nguyên Lý Kế Toán | Trường Đại học Tôn Đức Thắng

 Doanh thu thuân: 600 - ( 20 + 5 +30 ) = 545.000- 545- 320 =225 HDKD: 225 + ( 60 – 45 ) – ( 90 + 110 ) = 40 khác: 20 – 5 = 1540 + 15 = 55. Tài liệu được sưu tầm và soạn thảo dưới dạng file PDF để gửi tới các bạn sinh viên cùng tham khảo, ôn tập đầy đủ kiến thức, chuẩn bị cho các buổi học thật tốt và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!

30 15 lượt tải Tải xuống
Bài 1 :
Công ty ABC
B ng cân đôối kếố toán
ĐVT: Đôồng
Đâồu tháng 1/X Sau (1) Sau (2) Sau (3) Sau (4) Cuôối tháng 1/X
Tài s n:
A.Tài s n ngắốn h n: 12.550.000.00
0
12.670.000.00
0
Tiếồn m t 1.550.000.000 +500.000.00
0
-10.000.000 2.040.000.000
Tiếồn g i ngân hàng 11.000.000.00
0
-700.000.000 -240.000.000 10.060.000.00
0
Nguyến v t li u +200.000.00
0
200.000.000
Công c +120.000.00
0
120.000.000
Máy móc thiếốt b +240.000.00
0
240.000.000
Trái phiếốu +10.000.00
0
10.000.000
B.Tài s n dài h n: 17.450.000.00
0
17.450.000.00
0
Nhà x ngưở 2.450.000.000 2.450.000.000
Quyếồn s d ng đâốt 15.000.000.00
0
15.000.000.00
0
T ng tài s n: 30.000.000.00
0
30.120.000.00
0
Nguôồn vôốn:
A.N ph i tr : 0 120.000.000
Ph i tr NB +120.000.00
0
120.000.000
B.Vôốn CSH: 30.000.000.00
0
30.000.000.00
0
Vôốn đâồu tư 30.000.000.00
0
30.000.000.00
0
T ng nguôồn vôốn: 30.000.000.00
0
30.120.000.00
0
ĐVT:Tri u đôồng
(1) TGNH -500 --> Tiếồn m t +500
TGNH -200 --> Nguyến v t li u +200
(2) N ph i tr +200 --> Công c +200
(3) TGNH -240 --> máy móc +240
(4) Tiếồn m t -10 --> Trái phiếốu +10
Bài 2:
Tình huôống T ng tài s n
Tắng Gi
m
Không
đ i
1.Mua vắn phòng ph m tr bắồng tếồn t m ng X
2.Khách hàng tr n bắồng tếồn m t X
3.Mua máy vi tnh cho phòng kếố toán bắồng tếồn m t X
4.Mua 1 xe ô tô đ ch hàng 50% bắồng chuy n kho n, còn l i mắốc n X
5.Mua v t li u ch a tr tếồn ng i bán ư ườ X
6.Vay ngân hàng đ tr n ng i bán ườ X
7.Đem tếồn m t g i vào ngân hàng X
8.Khách hàng đếồ ngh mua l i nhà kho c a công ty v i giá râốt cao so v i giá mà công ty mua tr c đây ướ X
9.Dùng l i nhu n sau thuếố ch a phân phôối b sung quyỹ đâồu t phát tri n ư ư X
10.Nh n góp vôốn bắồng 1 tài s n côố đ nh X
Bài 3: Doanh nghi p M
B ng cân đôối kếố toán
ĐVT: Đôồng
30/11/X Sau (1) Sau (2) Sau (3) Sau (4) 31/12/X
Tài s n:
A.Tài s n ngắốn h n: 165.000.00
0
140.000.00
0
Tiếồn m t 20.000.000 -10.000.000 10.000.000
TGNH 30.000.000 +10.000.00
0
-
25.000.000
15.000.000
Thuếố GTGT đ c khâốu trượ 5.000.000 5.000.000
Công c , d ng c 50.000.000 50.000.000
Thành ph m 10.000.000 10.000.000
Nguyến v t li u 50.000.000 50.000.000
B.Tài s n dài h n: 70.000.000 170.000.00
0
Tài s n côố đ nh 70.000.000 +100.000.00
0
170.000.00
0
T ng tài s n: 235.000.00
0
310.000.00
0
Nguôồn vôốn
A.N ph i tr : 75.000.000 50.000.000
Vay ngân hàng 30.000.000 +20.000.00
0
-
25.000.000
25.000.000
Ph i tr NB 35.000.000 -20.000.000 15.000.000
Thuếố và các kho n ph i n p ngân hàng 10.000.000 10.000.000
B.Vôốn CSH: 160.000.00
0
260.000.00
0
Quyỹ đâồu t phát triếồnư 20.000.000 20.000.000
Vôốn ch s h u 140.000.00
0
+100.000.00
0
240.000.00
0
T ng nguôồn vôốn 235.000.00
0
310.000.00
0
ĐVT: Tri u đôồng
(1) Tiếồn m t -10 --> TGNH +10
(2) Vay NH +20 --> Tr n NB -20
(3) TSCD +100 --> Vôốn CSH +100
(4) TGNH -25 --> Tiếồn vay NH -25
Bài 4:
Công ty 3T
B ng cân đôối kếố toán
ĐVT: 1.000 Đôồng
1/1/X Sau (1) Sau (2) Sau
(3)
Sau (4) Sau (5) 31/1/X
Tài s n
A.Tài s n ngắốn h n: 1.305.000 1.400.00
0
Tiếồn m t 500.000 +10.00
0
510.000
Nguyến v t li u 400.000 +60.00
0
460.000
Ph i thu KH 55.000 -30.000 25.000
Công c , d ng c 150.000 +30.00
0
180.000
Chi phí s n xuâốt d dang 20.000 -15.000 5.000
Thành ph m 30.000 +15.00
0
45.000
TGNH 170.000 +20.00
0
-5.000 -
10.000
175.000
B.Tài s n dài h n: 1.000.000 1.000.00
0
TSCDHH 1.000.000 1.000.00
0
T ng tài s n: 2.325.000 2.400.00
0
Nguôồn vôốn
A.N ph i tr : 510.000 585.000
Quyỹ phúc l i 200.000 -5.000 195.000
Ph i tr ng i lao đ ng ườ 10.000 -
10.000
0
Ph i tr nhà cung câốp 300.000 +90.00
0
390.000
B. Vôốn CSG: 1.500.000+31
5
1.815.00
0
Vôốn đâồu t CSHư 1.500.000 1.500.00
0
L i nhu n sau thuếố ch a ư
pp
X=315.000 315.000
T ng nguôồn vôốn: 2.325.000 2.400.00
0
Bài 5:
Công ty
B ng cân đôối kếố toán
ĐVT: đôồng
Tài s n 31/12/20X Sau (1) Sau (2) Sau (3) Sau (4) Sau (5) 31/1/20X
A.Tài s n ngắốn h n 80.000.000 91.000.000
Nguyến v t li u 25.000.000 +15.000.00
0
40.000.000
Công c d ng c 5.000.000 +8.000.00
0
13.000.000
Thành ph m 5.000.000 5.000.000
Tiếồn m t 15.000.000 +5.000.00
0
20.000.000
TGNH 25.000.000 -5.000.000 -8.000.000 12.000.000
Ng i mua nườ 5.000.000 -
4.000.000
1.000.000
B.Tài s n dài h n 100.000.00
0
100.000.00
0
TSCDHH 100.000.00
0
100.000.00
0
T ng tài s n 180.000.00
0
191.000.00
0
Nguôồn vôốn
A.N ph i tr 20.000.000 31.000.000
N Ng i bán ườ 10.000.000 +15.000.00
0
25.000.000
Quyỹ khen th ngưở 5.000.000 5.000.000
Vay và n 5.000.000 -
4.000.000
1.000.000
B.Vôốn CSH 160.000.00
0
160.000.00
0
L i nhu n ch a phân ư
phôối
10.000.000 -5.000.000 5.000.000
Vôốn ch s h u 150.000.00
0
+5.000.00
0
155.000.00
0
T ng nguôồn vôốn 180.000.00
0
191.000.00
0
Bài 6:
Công ty Thiến Thanh
B ng cân đôối kếố toán
Cuôối nắm 20X1 (ĐVT: đôồng)
Tài s n Cuôối
20X1
Nguôồn vôốn Cuôối 20X1
A.Tài s n ngắốn h n 1.345.000 A.N ph i tr 520.000
Tiếồn m t 500.000 Quyỹ phúc l i 200.000
Nguyến v t li u 400.000 Ng i mua tr tr cườ ướ 10.000
Ph i thu khách 55.000 Ph i tr ng i lao đ ng ườ 10.000
Công c d ng c 150.000 Ph i tr nhà cung câốp 300.000
Chi phí s n xuâốt DD 20.000 B.Vôốn CSH 1.825.000
Thành ph m 30.000 Vôốn đâồu t CSHư 1.500.000
TGNH 170.000 L i nhu n sau thuếố ch a phân ư
phôối
X=325.00
0
Tr tr c cho ng i bán ướ ườ 20.000
B.Tài s n dài h n 1.000.000
TSCDHH 1.000.000
T ng tài s n 2.345.000 T ng nguôồn vôốn 2.345.000
T ng tài s n = T ng nguôồn vôốn = N ph i tr + Vôốn CSH
2.345.000 = 520.000 + 1.500.000 + X
--> X = 325.000
Bài 8:
Công ty M t Tr i M c
B ng cân đôối kếố toán
Cuôối tháng 1/20X2
ĐVT: Đôồng
Tài s n Cuôối tháng
1/20X2
Nguôồn vôốn Cuôối tháng
1/20X2
A.Tài s n ngắốn h n 85.000.000 A.N ph i tr 120.000.000
Tiếồn m t 10.000.000 Ng i mua tr tr cườ ướ 40.000.000
Nguyến v t li u 10.000.000 Vay ngắốn h n 30.000.000
Trái phiếốu 20.000.000 Ph i tr ng i bán ườ 20.000.000
TGNH 30.000.000 Trái phiếốu phát hành 20.000.000
S n ph m d dang 5.000.000 Nh n ký quyỹ 10.000.000
Ký quyỹ 10.000.000
B.Tài s n dài h n 250.000.000 B.Vôốn CSH 215.000.000
Hao mòn TSCD -50.000.000 L i nhu n ch a phân ư
phôối
X=-185.000.000
Tài s n côố đ nh 300.000.000 Vôốn CSH 400.000.000
T ng tài s n 335.000.000 T ng nguôồn vôốn 335.000.000
T ng tài s n = T ng nguôồn vôốn = N ph i tr + Vôốn CSH
335.000.000 = 120.000.000 + 400.000.000 + X
--> X = -185.000
Bài 9:
Công ty
B ng cân đôối kếố toán
Ngày 31/3/200X (ĐVT: Đôồng)
Tài s n 31/3/200X Nguôồn vôốn 31/3/200X
A.Tài s n ngắốn h n 195.000.000 A.N ph i tr 60.000.000
Tiếồn m t 50.000.000 Ph i tr ng i bán ườ 10.000.000
Hàng hóa 25.000.000 Nh n ký quyỹ 12.000.000
Nguyến v t li u 40.000.000 N nhà n c ướ 23.000.000
Ph i thu KH 15.000.000 Vay ngắốn h n 15.000.000
Tiếồn g i ngân
hàng
30.000.000
T m ng 5.000.000
Công c 30.000.000
B.Tài s n dài h n 45.000.000 B.Vôốn CSH: 180.000.00
0
Hao mòn TSCD X=-
15.000.000
Vôốn CSH 175.000.00
0
TSCDHH 60.000.000 L i nhu n ch a phân ư
phôối
5.000.000
T ng tài s n 240.000.000 T ng nguôồn vôốn 240.000.00
0
T ng tài s n = T ng nguôồn vôốn = N ph i tr + Vôốn ch s h u
195.000.000 + 60.000.000 + X = 240.000.000
--> X= -15.000.000
Bài 10:
ĐVT: Tri u đôồng
(1) Tính các ch tếu kinh tếố :
- Doanh thu thuâồn: 600 - ( 20 + 5 +30 ) = 545.000
- L i nhu n g p: 545- 320 =225
- L i nhu n t HDKD: 225 + ( 60 – 45 ) – ( 90 + 110 ) = 40
- L i nhu n khác: 20 – 5 = 15
- L i nhu n tr c thuếố: 40 + 15 = 55 ướ
Báo cáo kếốt qu ho t đ ng kinh doanh
Nắm 200X ( ĐVT: Tri u đôồng )
Ch tếu Kỳ này Kỳ tr cướ
1. Doanh thu bán h ng và cung câốp d ch v 600
2. Các kho n tr doanh thu 55
3. Doanh thu thuâồn 545
4. Giá vôốn hàng bán 320
5. L i nhu n g p vếồ bán hàng và cung câốp d ch v 225
6. Doanh thu ho t đ ng tài chính 60
7. Chi phí tài chính 45
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Chi phí hàng hóa 90
9. Chi phí qu n lí doanh nghi p 110
10. L i nhu n thuâồn t ho t đ ng kinh doanh 40
11. Thu nh p khác 20
12. Chi phí khác 5
13. L i nhu n khác 15
14. Tông l i nhu n kếố toán tr c thuếố ướ 55
15. Chi phí thuếố TNDN hi n hành 11
16. L i nhu n sau thuếố TN doanh nghi p 44
17. Lãi c b n trến c phiếốuơ
18. Lãi suy gi m trến c phiếố
Bài 11:
B ng báo cáo kếốt qu ho t đ ng kinh doanh c a công ty Can&Đ m
Tháng 1/20X1
ĐVT: Tri u đôồng
Ch tếu Kỳ này Kỳ tr cướ
1) Doanh thu bán hàng 60
2) Các kho n tr doanh thu 10
3) Doanh thu thuâồn 50
4) Giá vôốn hàng bán 24
5) L i nhu n g p 26
6) Doanh thu ho t đ ng tài chính 2
7) Chi phí tài chính 3
8) Chi phí bán hàng 10
9) Chi phí qu n lí doanh nghi p 26
10) L i nhu n thuâồn -11
11) Thu nh p khác 5
12) Chi phí khác 3
13) L i nhu n khác 2
14) Tông l i nhu n kếố toán tr c thuếố ướ -9
15) Chi phí thuếố TNDN hi n hành -
16) L i nhu n sau thuếố -9
Bài 12:
B ng báo cáo kếốt qu ho t đ ng kinh doanh c a Công ty XYZ
ĐVT: đôồng
Ch tếu Kỳ này Kỳ tr cướ
1) Doanh thu bán hàng 280.000.00
0
2) Các kho n tr doanh thu 8.000.000
3) Doanh thu thuâồn 272.000.00
0
4) Giá vôốn hàng bán 150.000.00
0
5) L i nhu n g p 122.000.00
0
6) Doanh thu ho t đ ng tài chính 7.000.000
7) Chi phí tài chính 12.000.000
8) Chi phí bán hàng 16.000.000
9) Chi phí qu n lí doanh nghi p 14.000.000
10) L i nhu n thuâồn 87.000.000
11) Thu nh p khác 3.000.000
12) Chi phí khác 8.000.000
13) L i nhu n khác -5.000.000
14) Tông l i nhu n kếố toán tr c thuếố ướ 82.000.000
15) Chi phí thuếố TNDN hi n hành 16.400.000
16) L i nhu n sau thuếố 65.600.000
Bài 13:
B ng báo cáo kếốt qu ho t đ ng kinh doanh c a Công ty XYZ
Tháng 2/201X
ĐVT: đôồng
Ch tếu Kỳ này Kỳ tr cướ
1) Doanh thu bán hàng 2.694.400.00
0
2) Các kho n tr doanh thu 32.888.000
3) Doanh thu thuâồn 2.661.512.00
0
4) Giá vôốn hàng bán 1.440.000.00
0
5) L i nhu n g p 1.221.512.00
0
6) Doanh thu ho t đ ng tài chính 50.000.000
7) Chi phí tài chính 50.000.000
8) Chi phí bán hàng 100.000.000
9) Chi phí qu n lí doanh nghi p 70.000.000
10) L i nhu n thuâồn 1.051.512.00
0
11) Thu nh p khác 45.000.000
12) Chi phí khác 25.000.000
13) L i nhu n khác 20.000.000
14) Tông l i nhu n kếố toán tr c thuếố ướ 1.071.512.00
0
15) Chi phí thuếố TNDN hi n hành 214.302.400
16) L i nhu n sau thuếố 857.209.600
Bài 14:
B ng báo cáo kếốt qu kinh doanh tháng 5/X c a Công ty ABA
ĐVT: đôồng
Ch tếu Kỳ này Kỳ tr cướ
1) Doanh thu bán hàng 600.000.00
0
2) Các kho n tr doanh thu 45.760.000
3) Doanh thu thuâồn 554.240.00
0
4) Giá vôốn hàng bán 150.000.00
0
5) L i nhu n g p 404.240.00
0
6) Doanh thu ho t đ ng tài chính 14.000.000
7) Chi phí tài chính 12.000.000
8) Chi phí bán hàng 16.000.000
9) Chi phí qu n lí doanh nghi p 14.000.000
10) L i nhu n thuâồn 376.240.00
0
11) Thu nh p khác 8.000.000
12) Chi phí khác 8.000.000
13) L i nhu n khác 0
14) Tông l i nhu n kếố toán tr c thuếố ướ 376.240.00
0
15) Chi phí thuếố TNDN hi n hành 75.248.000
16) L i nhu n sau thuếố 300.992.00
0
Bài 15 :
B ng báo cáo kếốt qu ho t đ ng kinh doanh c a công ty ABC
Tháng 10/X
ĐVT: đôồng
Ch tếu Kỳ này Kỳ tr cướ
1) Doanh thu bán hàng 80.000.00
0
2) Các kho n tr doanh thu 5.000.000
3) Doanh thu thuâồn 75.000.00
0
4) Giá vôốn hàng bán 60.000.00
0
5) L i nhu n g p 15.000.00
0
6) Doanh thu ho t đ ng tài chính 5.000.000
7) Chi phí tài chính 3.210.000
8) Chi phí bán hàng 6.400.000
9) Chi phí qu n lí doanh nghi p 1.700.000
10) L i nhu n thuâồn 11.900.00
0
11) Thu nh p khác 8.000.000
12) Chi phí khác 6.000.000
13) L i nhu n khác 2.000.000
14) Tông l i nhu n kếố toán tr c thuếố ướ 15.900.00
0
15) Chi phí thuếố TNDN hi n hành -
16) L i nhu n sau thuếố 15.900.00
0
English Queston:
2.1: In my opinion, the answer is incorrect. Because statement of financial positon include in : Assets. liabilites, owner’s equites except
revenue and expenses.
2.2: These are 4 statement:
1.Statement of Financial positon (SOFP)
2.Statement of Profit or Loss and other conprehensive income (SOPLOCI)
3.Statement of cash flows (SOCF)
4.Notes
2.3:
- Financial positon provides ar snapshot of an entty as of a partcular date It list the entty’s assets, liabilites and in the case of a corporaton
the stockholder’s equity on a specific date.
- Financial performance present a sunmary of the revenues, gains, expenses, losses and net income or loss of an entty forr a specific period.
2.4:
a) Accounts receivable (A)
b) Account payable (L)
c) Sale revenue (A)
d) Share capital (SE)
e) Equipment (A)
f) Loans (L)
| 1/17

Preview text:

B ài 1 : Công ty ABC
Bảng cân đôối kếố toán ĐVT: Đôồng Đâồu tháng 1/X Sau (1) Sau (2) Sau (3) Sau (4) Cuôối tháng 1/X Tài s n: ả A.Tài s n ả ngắốn h n: ạ 12.550.000.00 12.670.000.00 0 0 Tiếồn m t ặ 1.550.000.000 +500.000.00 -10.000.000 2.040.000.000 0 Tiếồn g i ử ngân hàng 11.000.000.00 -700.000.000 -240.000.000 10.060.000.00 0 0 Nguyến v t ậ li u ệ +200.000.00 200.000.000 0 Công cụ +120.000.00 120.000.000 0 Máy móc thiếốt bị +240.000.00 240.000.000 0 Trái phiếốu +10.000.00 10.000.000 0 B.Tài s n ả dài h n: ạ 17.450.000.00 17.450.000.00 0 0 Nhà xư ng ở 2.450.000.000 2.450.000.000 Quyếồn s ử dụng đâốt 15.000.000.00 15.000.000.00 0 0 Tổng tài s n: ả 30.000.000.00 30.120.000.00 0 0 Nguôồn vôốn: A.Nợ phải trả: 0 120.000.000 Phải tr ả NB +120.000.00 120.000.000 0 B.Vôốn CSH: 30.000.000.00 30.000.000.00 0 0 Vôốn đâồu tư 30.000.000.00 30.000.000.00 0 0 Tổng nguôồn vôốn: 30.000.000.00 30.120.000.00 0 0 ĐVT:Tri u ệ đôồng
(1) TGNH -500 --> Tiếồn m t ặ +500 TGNH -200 --> Nguyến v t ậ li u ệ +200 (2) Nợ ph i ả tr ả +200 --> Công c ụ +200
(3) TGNH -240 --> máy móc +240
(4) Tiếồn mặt -10 --> Trái phiếốu +10 Bài 2: Tình huôống Tổng tài sản Tắng Giả Không m đ i ổ
1.Mua vắn phòng phẩ m trả bắồng tếồn t m ạ ng ứ X
2.Khách hàng trả nợ bắồng tếồn m t ặ X
3.Mua máy vi tnh cho phòng kếố toán bắồng tếồn m t ặ X 4.Mua 1 xe ô tô đ ể ch
ở hàng 50% bắồng chuy n ể kho n, ả còn l i ạ mắốc nợ X
5.Mua vậ t liệ u chư a trả tếồn ngư i ờ bán X 6.Vay ngân hàng đ ể tr ả n ợ ngư i ờ bán X 7.Đem tếồn m t ặ g i ử vào ngân hàng X 8.Khách hàng đếồ ngh ị mua l i ạ nhà kho c a ủ công ty v i ớ giá râốt cao so v i
ớ giá mà công ty mua trư c ớ đây X 9.Dùng l i ợ nhu n ậ sau thuếố ch a ư phân phôối b ổ sung quyỹ đâồu t ư phát tri n ể X 10.Nh n
ậ góp vôốn bắồng 1 tài s n ả côố đ nh ị X Bài 3: Doanh nghi p ệ M
Bảng cân đôối kếố toán ĐVT: Đôồng 30/11/X Sau (1) Sau (2) Sau (3) Sau (4) 31/12/X Tài s n: ả A.Tài s n ả ngắốn h n: ạ 165.000.00 140.000.00 0 0 Tiếồn m t ặ 20.000.000 -10.000.000 10.000.000 TGNH 30.000.000 +10.000.00 - 15.000.000 0 25.000.000 Thuếố GTGT đư c ợ khâốu trừ 5.000.000 5.000.000 Công cụ, d ng ụ cụ 50.000.000 50.000.000 Thành ph m ẩ 10.000.000 10.000.000 Nguyến vật li u ệ 50.000.000 50.000.000 B.Tài s n ả dài h n: ạ 70.000.000 170.000.00 0 Tài s n ả côố đ nh ị 70.000.000 +100.000.00 170.000.00 0 0 T ng ổ tài sản: 235.000.00 310.000.00 0 0 Nguôồn vôốn A.N ợ ph i ả tr : ả 75.000.000 50.000.000 Vay ngân hàng 30.000.000 +20.000.00 - 25.000.000 0 25.000.000 Phải tr ả NB 35.000.000 -20.000.000 15.000.000 Thuếố và các kho n ả ph i ả n p ộ ngân hàng 10.000.000 10.000.000 B.Vôốn CSH: 160.000.00 260.000.00 0 0 Quyỹ đâồu t ư phát triếồn 20.000.000 20.000.000 Vôốn ch ủ s ở h u ữ 140.000.00 +100.000.00 240.000.00 0 0 0 Tổng nguôồn vôốn 235.000.00 310.000.00 0 0 ĐVT: Tri u ệ đôồng
(1) Tiếồn mặt -10 --> TGNH +10 (2) Vay NH +20 --> Tr ả n ợ NB -20
(3) TSCD +100 --> Vôốn CSH +100
(4) TGNH -25 --> Tiếồn vay NH -25 Bài 4: Công ty 3T
Bảng cân đôối kếố toán ĐVT: 1.000 Đôồng 1/1/X Sau (1) Sau (2) Sau Sau (4) Sau (5) 31/1/X (3) Tài s n ả A.Tài s n ả ngắốn h n: ạ 1.305.000 1.400.00 0 Tiếồn m t ặ 500.000 +10.00 510.000 0 Nguyến v t ậ li u ệ 400.000 +60.00 460.000 0 Ph i ả thu KH 55.000 -30.000 25.000 Công c , ụ d n ụ g cụ 150.000 +30.00 180.000 0 Chi phí s n ả xuâốt d ở dang 20.000 -15.000 5.000 Thành ph m ẩ 30.000 +15.00 45.000 0 TGNH 170.000 +20.00 -5.000 - 175.000 0 10.000 B.Tài s n ả dài h n: ạ 1.000.000 1.000.00 0 TSCDHH 1.000.000 1.000.00 0 Tổng tài s n: ả 2.325.000 2.400.00 0 Nguôồn vôốn A.N ợ ph i ả tr : ả 510.000 585.000 Quyỹ phúc lợi 200.000 -5.000 195.000 Phải tr ả người lao đ ng ộ 10.000 - 0 10.000 Ph i ả tr ả nhà cung câốp 300.000 +90.00 390.000 0 B. Vôốn CSG: 1.500.000+31 1.815.00 5 0 Vôốn đâồu t ư CSH 1.500.000 1.500.00 0 L i ợ nhu n ậ sau thuếố ch a ư X=315.000 315.000 pp Tổng nguôồn vôốn: 2.325.000 2.400.00 0 Bài 5: Công ty
Bảng cân đôối kếố toán ĐVT: đôồng Tài s n ả 31/12/20X Sau (1) Sau (2) Sau (3) Sau (4) Sau (5) 31/1/20X A.Tài s n ả ngắốn h n ạ 80.000.000 91.000.000 Nguyến vật li u ệ 25.000.000 +15.000.00 40.000.000 0 Công cụ d ng ụ cụ 5.000.000 +8.000.00 13.000.000 0 Thành ph m ẩ 5.000.000 5.000.000 Tiếồn m t ặ 15.000.000 +5.000.00 20.000.000 0 TGNH 25.000.000 -5.000.000 -8.000.000 12.000.000 Người mua nợ 5.000.000 - 1.000.000 4.000.000 B.Tài s n ả dài h n ạ 100.000.00 100.000.00 0 0 TSCDHH 100.000.00 100.000.00 0 0 Tổng tài sản 180.000.00 191.000.00 0 0 Nguôồn vôốn A.N ợ ph i ả trả 20.000.000 31.000.000 N ợ Ngư i ờ bán 10.000.000 +15.000.00 25.000.000 0 Quyỹ khen thư ng ở 5.000.000 5.000.000 Vay và nợ 5.000.000 - 1.000.000 4.000.000 B.Vôốn CSH 160.000.00 160.000.00 0 0 L i ợ nhu n ậ ch a ư phân 10.000.000 -5.000.000 5.000.000 phôối Vôốn ch ủ s ở h u ữ 150.000.00 +5.000.00 155.000.00 0 0 0 Tổng nguôồn vôốn 180.000.00 191.000.00 0 0 Bài 6: Công ty Thiến Thanh
Bảng cân đôối kếố toán
Cuôối nắm 20X1 (ĐVT: đôồng) Tài s n ả Cuôối Nguôồn vôốn Cuôối 20X1 20X1 A.Tài s n ả ngắốn h n ạ 1.345.000 A.N ợ ph i ả trả 520.000 Tiếồn m t ặ 500.000 Quyỹ phúc lợi 200.000 Nguyến v t ậ li u ệ 400.000 Ngư i ờ mua tr ả trư c ớ 10.000 Phải thu khách 55.000 Phải tr ả người lao đ ng ộ 10.000 Công cụ dụng cụ 150.000 Ph i ả tr ả nhà cung câốp 300.000 Chi phí sản xuâốt DD 20.000 B.Vôốn CSH 1.825.000 Thành ph m ẩ 30.000 Vôốn đâồu t ư CSH 1.500.000 TGNH 170.000 L i ợ nhu n ậ sau thuếố ch a ư phân X=325.00 phôối 0 Trả trư c ớ cho ngư i ờ bán 20.000 B.Tài s n ả dài h n ạ 1.000.000 TSCDHH 1.000.000 Tổng tài sản 2.345.000 Tổng nguôồn vôốn 2.345.000 Tổng tài sản = T ng ổ nguôồn vôốn = N ợ ph i ả tr ả + Vôốn CSH
2.345.000 = 520.000 + 1.500.000 + X --> X = 325.000 Bài 8: Công ty M t ặ Tr i ờ M c ọ
Bảng cân đôối kếố toán Cuôối tháng 1/20X2 ĐVT: Đôồng Tài s n ả Cuôối tháng Nguôồn vôốn Cuôối tháng 1/20X2 1/20X2 A.Tài s n ả ngắốn h n ạ 85.000.000 A.N ợ ph i ả trả 120.000.000 Tiếồn m t ặ 10.000.000 Ngư i ờ mua tr ả trư c ớ 40.000.000 Nguyến vật li u ệ 10.000.000 Vay ngắốn h n ạ 30.000.000 Trái phiếốu 20.000.000 Phải tr ả người bán 20.000.000 TGNH 30.000.000 Trái phiếốu phát hành 20.000.000 S n ả ph m ẩ d ở dang 5.000.000 Nhận ký quyỹ 10.000.000 Ký quyỹ 10.000.000 B.Tài s n ả dài h n ạ 250.000.000 B.Vôốn CSH 215.000.000 Hao mòn TSCD -50.000.000 L i ợ nhu n ậ ch a ư phân X=-185.000.000 phôối Tài s n ả côố đ nh ị 300.000.000 Vôốn CSH 400.000.000 Tổng tài sản 335.000.000 Tổng nguôồn vôốn 335.000.000 Tổng tài sản = T ng ổ nguôồn vôốn = N ợ ph i ả tr ả + Vôốn CSH
335.000.000 = 120.000.000 + 400.000.000 + X --> X = -185.000 Bài 9: Công ty
Bảng cân đôối kếố toán
Ngày 31/3/200X (ĐVT: Đôồng) Tài s n ả 31/3/200X Nguôồn vôốn 31/3/200X A.Tài s n ả ngắốn h n ạ 195.000.000 A.N ợ phải trả 60.000.000 Tiếồn m t ặ 50.000.000 Phải tr ả ngư i ờ bán 10.000.000 Hàng hóa 25.000.000 Nhận ký quyỹ 12.000.000 Nguyến vật li u ệ 40.000.000 N ợ nhà nư c ớ 23.000.000 Ph i ả thu KH 15.000.000 Vay ngắốn h n ạ 15.000.000 Tiếồn g i ử ngân 30.000.000 hàng T m ạ ng ứ 5.000.000 Công cụ 30.000.000 B.Tài s n ả dài h n ạ 45.000.000 B.Vôốn CSH: 180.000.00 0 Hao mòn TSCD X=- Vôốn CSH 175.000.00 15.000.000 0 TSCDHH 60.000.000 L i ợ nhu n ậ ch a ư phân 5.000.000 phôối Tổng tài sản 240.000.000 Tổng nguôồn vôốn 240.000.00 0 Tổng tài sản = T ng ổ nguôồn vôốn = N ợ ph i ả tr ả + Vôốn ch ủ s ở h u ữ
195.000.000 + 60.000.000 + X = 240.000.000 --> X= -15.000.000 Bài 10: ĐVT: Tri u ệ đôồng
(1) Tính các chỉ tếu kinh tếố : -
Doanh thu thuâồn: 600 - ( 20 + 5 +30 ) = 545.000 - L i ợ nhu n ậ g p: ộ 545- 320 =225 - L i ợ nhu n ậ t
ừ HDKD: 225 + ( 60 – 45 ) – ( 90 + 110 ) = 40 - L i ợ nhu n ậ khác: 20 – 5 = 15 - L i ợ nhu n ậ trư c ớ thuếố: 40 + 15 = 55 Báo cáo kếốt qu ả ho t ạ đ ng ộ kinh doanh Nắm 200X ( ĐVT: Tri u ệ đôồng ) Chỉ tếu Kỳ này Kỳ trư c ớ 1. Doanh thu bán h ng ả và cung câốp d c ị h vụ 600 2. Các khoản tr ừ doanh thu 55 3. Doanh thu thuâồn 545 4. Giá vôốn hàng bán 320 5. Lợi nhu n ậ g p
ộ vếồ bán hàng và cung câốp d c ị h vụ 225 6. Doanh thu ho t ạ đ ng ộ tài chính 60 7. Chi phí tài chính 45 - Trong đó: Chi phí lãi vay 8. Chi phí hàng hóa 90 9. Chi phí qu n ả lí doanh nghi p ệ 110 10. L i ợ nhu n ậ thuâồn t ừ ho t ạ đ ng ộ kinh doanh 40 11. Thu nh p ậ khác 20 12. Chi phí khác 5 13. L i ợ nhu n ậ khác 15 14. Tông lợi nhu n
ậ kếố toán trước thuếố 55
15. Chi phí thuếố TNDN hi n ệ hành 11 16. L i ợ nhu n
ậ sau thuếố TN doanh nghi p ệ 44 17. Lãi c ơ b n ả trến c ổ phiếốu 18. Lãi suy gi m ả trến c ổ phiếố Bài 11: B ng ả báo cáo kếốt qu ả ho t ạ đ ng ộ kinh doanh c a ủ công ty Can&Đ m ả Tháng 1/20X1 ĐVT: Tri u ệ đôồng Chỉ tếu Kỳ này Kỳ trư c ớ 1) Doanh thu bán hàng 60 2) Các khoản tr ừ doanh thu 10 3) Doanh thu thuâồn 50 4) Giá vôốn hàng bán 24 5) L i ợ nhu n ậ g p ộ 26 6) Doanh thu ho t ạ đ ng ộ tài chính 2 7) Chi phí tài chính 3 8) Chi phí bán hàng 10 9) Chi phí qu n ả lí doanh nghi p ệ 26 10) L i ợ nhu n ậ thuâồn -11 11) Thu nh p ậ khác 5 12) Chi phí khác 3 13) L i ợ nhu n ậ khác 2
14) Tông lợi nhuận kếố toán trư c ớ thuếố -9
15) Chi phí thuếố TNDN hi n ệ hành - 16) L i ợ nhu n ậ sau thuếố -9 Bài 12: Bảng báo cáo kếốt qu ả ho t ạ đ ng ộ kinh doanh c a ủ Công ty XYZ ĐVT: đôồng Chỉ tếu Kỳ này Kỳ trư c ớ 1) Doanh thu bán hàng 280.000.00 0 2) Các khoản tr ừ doanh thu 8.000.000 3) Doanh thu thuâồn 272.000.00 0 4) Giá vôốn hàng bán 150.000.00 0 5) L i ợ nhu n ậ g p ộ 122.000.00 0 6) Doanh thu ho t ạ đ ng ộ tài chính 7.000.000 7) Chi phí tài chính 12.000.000 8) Chi phí bán hàng 16.000.000 9) Chi phí qu n ả lí doanh nghi p ệ 14.000.000 10) L i ợ nhu n ậ thuâồn 87.000.000 11) Thu nh p ậ khác 3.000.000 12) Chi phí khác 8.000.000 13) L i ợ nhu n ậ khác -5.000.000 14) Tông lợi nhu n
ậ kếố toán trước thuếố 82.000.000
15) Chi phí thuếố TNDN hi n ệ hành 16.400.000 16) L i ợ nhu n ậ sau thuếố 65.600.000 Bài 13: Bảng báo cáo kếốt qu ả ho t ạ đ ng ộ kinh doanh c a ủ Công ty XYZ Tháng 2/201X ĐVT: đôồng Chỉ tếu Kỳ này Kỳ trư c ớ 1) Doanh thu bán hàng 2.694.400.00 0 2) Các khoản tr ừ doanh thu 32.888.000 3) Doanh thu thuâồn 2.661.512.00 0 4) Giá vôốn hàng bán 1.440.000.00 0 5) L i ợ nhu n ậ g p ộ 1.221.512.00 0 6) Doanh thu ho t ạ đ ng ộ tài chính 50.000.000 7) Chi phí tài chính 50.000.000 8) Chi phí bán hàng 100.000.000 9) Chi phí qu n ả lí doanh nghi p ệ 70.000.000 10) L i ợ nhu n ậ thuâồn 1.051.512.00 0 11) Thu nh p ậ khác 45.000.000 12) Chi phí khác 25.000.000 13) L i ợ nhu n ậ khác 20.000.000
14) Tông lợi nhuận kếố toán trư c ớ thuếố 1.071.512.00 0
15) Chi phí thuếố TNDN hi n ệ hành 214.302.400 16) L i ợ nhu n ậ sau thuếố 857.209.600 Bài 14: B ng ả báo cáo kếốt qu ả kinh doanh tháng 5/X c a ủ Công ty ABA ĐVT: đôồng Chỉ tếu Kỳ này Kỳ trư c ớ 1) Doanh thu bán hàng 600.000.00 0 2) Các khoản tr ừ doanh thu 45.760.000 3) Doanh thu thuâồn 554.240.00 0 4) Giá vôốn hàng bán 150.000.00 0 5) L i ợ nhu n ậ g p ộ 404.240.00 0 6) Doanh thu ho t ạ đ ng ộ tài chính 14.000.000 7) Chi phí tài chính 12.000.000 8) Chi phí bán hàng 16.000.000 9) Chi phí qu n ả lí doanh nghi p ệ 14.000.000 10) L i ợ nhu n ậ thuâồn 376.240.00 0 11) Thu nh p ậ khác 8.000.000 12) Chi phí khác 8.000.000 13) L i ợ nhu n ậ khác 0 14) Tông lợi nhu n
ậ kếố toán trước thuếố 376.240.00 0
15) Chi phí thuếố TNDN hi n ệ hành 75.248.000 16) L i ợ nhu n ậ sau thuếố 300.992.00 0 Bài 15 : Bảng báo cáo kếốt qu ả ho t ạ đ ng ộ kinh doanh c a ủ công ty ABC Tháng 10/X ĐVT: đôồng Chỉ tếu Kỳ này Kỳ trư c ớ 1) Doanh thu bán hàng 80.000.00 0 2) Các khoản tr ừ doanh thu 5.000.000 3) Doanh thu thuâồn 75.000.00 0 4) Giá vôốn hàng bán 60.000.00 0 5) L i ợ nhu n ậ g p ộ 15.000.00 0 6) Doanh thu ho t ạ đ ng ộ tài chính 5.000.000 7) Chi phí tài chính 3.210.000 8) Chi phí bán hàng 6.400.000 9) Chi phí qu n ả lí doanh nghi p ệ 1.700.000 10) L i ợ nhu n ậ thuâồn 11.900.00 0 11) Thu nh p ậ khác 8.000.000 12) Chi phí khác 6.000.000 13) L i ợ nhu n ậ khác 2.000.000 14) Tông lợi nhu n
ậ kếố toán trước thuếố 15.900.00 0
15) Chi phí thuếố TNDN hi n ệ hành - 16) L i ợ nhu n ậ sau thuếố 15.900.00 0 English Queston:
2.1: In my opinion, the answer is incorrect. Because statement of financial positon include in : Assets. liabilites, owner’s equites except revenue and expenses. 2.2: These are 4 statement:
1.Statement of Financial positon (SOFP)
2.Statement of Profit or Loss and other conprehensive income (SOPLOCI)
3.Statement of cash flows (SOCF) 4.Notes 2.3:
- Financial positon provides ar snapshot of an entty as of a partcular date It list the entty’s assets, liabilites and in the case of a corporaton
the stockholder’s equity on a specific date.
- Financial performance present a sunmary of the revenues, gains, expenses, losses and net income or loss of an entty forr a specific period. 2.4: a) Accounts receivable (A) b) Account payable (L) c) Sale revenue (A) d) Share capital (SE) e) Equipment (A) f) Loans (L)