BẢNG THEO DÕI CHI TIẾT DOANH SỐ THỰC
DOANH SỐ KHOÁN CỦA CÁN BỘ QLĐL
KỲ 1 THÁNG T (Từ ngày 01 đến ngày 10 tháng 10)
án bộ QLĐL: Huỳnh Lê Hằng
ại lý
ĐL
DS khoán
tháng 10
DS
khoán kỳ
1 tháng
10
Chi tiết doanh số thực tế hàng ngày
Ngày mùng 1 Ngày mùng 2 Ngày mùng 3 N
XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT
uyen Duy Thai 12043 14 860 4 794 180 250 335
uyen Van Anh 32085 31 180 10 058 90 270 160 750 370 2 010 90
y Minh 32063 15 230 4 913 40 60 230 190
m Thi Hop 32084 3 660 1 181 90 130 90 70
Sy Quy 31064 42 940 13 852 210 1 090 190 1 010 250 945 350
uyen Anh Duy 31105 2 420 780 100 100 50 100
uyen Thi Son 31066 6 510 2 100 250 150 210 230
Tổng 116 800 37 678 780 1 360 180 790 1 760 250 1 200 2 955 335 1 030
án bộ QLĐL: Huỳnh Lê Hằng
ại lý
ĐL
DS khoán
tháng 10
DS
khoán kỳ
1 tháng
10
uyen Duy Thai 12043 14 860 4 794
uyen Van Anh 32085 31 180 10 058
y Minh 32063 15 230 4 913
m Thi Hop 32084 3 660 1 181
Sy Quy 31064 42 940 13 852
uyen Anh Duy 31105 2 420 780
uyen Thi Son 31066 6 510 2 100
Tổng 116 800 37 678
TẾ VỚI
L
Biểu số 2-
BẢNG TH
DO
KỲ 1 THÁ
Đơn vị tính: 1.000đ
Ngày mùng 4 Ngày mùng 5 Ngày mùng 6 Ngày mùng
XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT
390 610 315
615 20 760 200 950 120 1 360
70 50 20
130 80 70
855 350 850 150 800 190 1 105
50 100 100
370 210 90
1 470 390 990 1 610 610 790 1 750 315 590 2 465
án bộ QLĐL: Huỳnh Lê Hằng
ại lý
ĐL
DS khoán
tháng 10
DS
khoán kỳ
1 tháng
10
uyen Duy Thai 12043 14 860 4 794
uyen Van Anh 32085 31 180 10 058
y Minh 32063 15 230 4 913
m Thi Hop 32084 3 660 1 181
Sy Quy 31064 42 940 13 852
uyen Anh Duy 31105 2 420 780
uyen Thi Son 31066 6 510 2 100
Tổng 116 800 37 678
HEO DÕI CHI TIẾT DOANH SỐ THỰC TẾ VỚI
OANH SỐ KHOÁN CỦA CÁN BỘ QLĐL
ÁNG T - Biểu số 2(Từ ngày 01 đến ngày 10 tháng 10)
Đơn vị tính: 1.000đ
Chi tiết doanh số thực tế hàng ngày
7 Ngày mùng 8 Ngày mùng 9 Ngày mùng 10
XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT
330 350 280 470
180 680 440 1 520 160 1 480
100 120 160
80 70 80
200 1 425 150 1 265 150 1 595
100 100 90
120 150 150
330 780 2 105 350 1 030 2 785 280 790 3 075 470
án bộ QLĐL: Huỳnh Lê Hằng
ại lý
ĐL
DS khoán
tháng 10
DS
khoán kỳ
1 tháng
10
uyen Duy Thai 12043 14 860 4 794
uyen Van Anh 32085 31 180 10 058
y Minh 32063 15 230 4 913
m Thi Hop 32084 3 660 1 181
Sy Quy 31064 42 940 13 852
uyen Anh Duy 31105 2 420 780
uyen Thi Son 31066 6 510 2 100
Tổng 116 800 37 678
BẢNG THEO DÕI CHI TIẾT DOANH SỐ THỰC TẾ VỚI
DOANH SỐ KHOÁN CỦA CÁN BỘ QLĐL
KỲ 1 THÁNG 10 (Từ ngày 01 đến ngày 10 tháng 10)
Biểu số 2
Đơn vị tính: 1.000đ
DS thực tế kỳ 1 tháng 10 Tổng DS kỳ 1 tháng 10
Tổng DS
% t/h so
với DS
khoán
Tháng 10
Tăng, giảm
so với DS
khoán kỳ 1
% t/h so
với DS
khoán kỳ
1
XSTT XSLT XSĐT
3 510 3 510 23,62% - 1 284 73,22%
1 830 10 395 12 225 39,21% 2 167 121,55%
1 040 1 040 6,83% - 3 873 21,17%
890 890 24,32% - 291 75,36%
2 190 10 940 13 130 30,58% - 722 94,79%
890 890 36,78% 110 114,10%
1 930 1 930 29,65% - 170 91,90%
8 770 21 335 3 510 33 615 28,78% - 4 063 89,22%

Preview text:

BẢNG THEO DÕI CHI TIẾT DOANH SỐ THỰC
DOANH SỐ KHOÁN CỦA CÁN BỘ QLĐL
KỲ 1 THÁNG T (Từ ngày 01 đến ngày 10 tháng 10)
án bộ QLĐL: Huỳnh Lê Hằng ại lý Mã
Chi tiết doanh số thực tế hàng ngày DS Ngày mùng 1 Ngày mùng 2 Ngày mùng 3 N DS khoán khoán kỳ ĐL tháng 10 1 tháng 10 XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT uyen Duy Thai 12043 14 860 4 794 180 250 335 uyen Van Anh 32085 31 180 10 058 90 270 160 750 370 2 010 90 y Minh 32063 15 230 4 913 40 60 230 190 m Thi Hop 32084 3 660 1 181 90 130 90 70 Sy Quy 31064 42 940 13 852 210 1 090 190 1 010 250 945 350 uyen Anh Duy 31105 2 420 780 100 100 50 100 uyen Thi Son 31066 6 510 2 100 250 150 210 230 Tổng 116 800 37 678 780 1 360 180 790 1 760 250 1 200 2 955 335 1 030 TẾ VỚI BẢNG TH L DO - Biểu số 2 KỲ 1 THÁ
án bộ QLĐL: Huỳnh Lê Hằng Đơn vị tính: 1.000đ DS Ngày mùng 4 Ngày mùng 5 Ngày mùng 6 Ngày mùng ại lý Mã DS khoán khoán kỳ ĐL tháng 10 1 tháng 10 XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT uyen Duy Thai 12043 14 860 4 794 390 610 315 uyen Van Anh 32085 31 180 10 058 615 20 760 200 950 120 1 360 y Minh 32063 15 230 4 913 70 50 20 m Thi Hop 32084 3 660 1 181 130 80 70 Sy Quy 31064 42 940 13 852 855 350 850 150 800 190 1 105 uyen Anh Duy 31105 2 420 780 50 100 100 uyen Thi Son 31066 6 510 2 100 370 210 90 Tổng 116 800 37 678 1 470 390 990 1 610 610 790 1 750 315 590 2 465
HEO DÕI CHI TIẾT DOANH SỐ THỰC TẾ VỚI
OANH SỐ KHOÁN CỦA CÁN BỘ QLĐL
ÁNG T (Từ ngày 01 đến ngày 10 tháng 10)- Biểu số 2
án bộ QLĐL: Huỳnh Lê Hằng Đơn vị tính: 1.000đ
Chi tiết doanh số thực tế hàng ngày DS 7 Ngày mùng 8 Ngày mùng 9 Ngày mùng 10 ại lý Mã DS khoán khoán kỳ ĐL tháng 10 1 tháng 10 XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT XSTT XSLT XSĐT uyen Duy Thai 12043 14 860 4 794 330 350 280 470 uyen Van Anh 32085 31 180 10 058 180 680 440 1 520 160 1 480 y Minh 32063 15 230 4 913 100 120 160 m Thi Hop 32084 3 660 1 181 80 70 80 Sy Quy 31064 42 940 13 852 200 1 425 150 1 265 150 1 595 uyen Anh Duy 31105 2 420 780 100 100 90 uyen Thi Son 31066 6 510 2 100 120 150 150 Tổng 116 800 37 678 330 780 2 105 350 1 030 2 785 280 790 3 075 470
BẢNG THEO DÕI CHI TIẾT DOANH SỐ THỰC TẾ VỚI
DOANH SỐ KHOÁN CỦA CÁN BỘ QLĐL
KỲ 1 THÁNG 10 (Từ ngày 01 đến ngày 10 tháng 10) Biểu số 2
án bộ QLĐL: Huỳnh Lê Hằng Đơn vị tính: 1.000đ
DS thực tế kỳ 1 tháng 10 Tổng DS kỳ 1 tháng 10 DS ại lý Mã DS khoán khoán kỳ % t/h so % t/h so Tăng, giảm ĐL tháng 10 1 tháng với DS với DS Tổng DS so với DS 10 khoán khoán kỳ XSTT XSLT XSĐT Tháng 10 khoán kỳ 1 1 uyen Duy Thai 12043 14 860 4 794 3 510 3 510 23,62% - 1 284 73,22% uyen Van Anh 32085 31 180 10 058 1 830 10 395 12 225 39,21% 2 167 121,55% y Minh 32063 15 230 4 913 1 040 1 040 6,83% - 3 873 21,17% m Thi Hop 32084 3 660 1 181 890 890 24,32% - 291 75,36% Sy Quy 31064 42 940 13 852 2 190 10 940 13 130 30,58% - 722 94,79% uyen Anh Duy 31105 2 420 780 890 890 36,78% 110 114,10% uyen Thi Son 31066 6 510 2 100 1 930 1 930 29,65% - 170 91,90% Tổng 116 800 37 678 8 770 21 335 3 510 33 615 28,78% - 4 063 89,22%