










Preview text:
Trong "Báo cáo chính sách kinh tế vĩ mô và ngoại hối của các đối tác thương mại lớn
của Mỹ" vào cuối năm 2020, chính quyền Trump đã đưa Thụy Sĩ và Việt Nam là những
nước thao túng tiền tệ và thêm Ấn Độ, Thái Lan và Đài Loan vào danh sách giám sát.
Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Ý, Singapore và Malaysia tiếp tục có tên trong
danh sách này. Theo anh chị, cơ sở nào để Mỹ đưa ra cáo buộc này cho Việt Nam?
Các khuyến nghị chính sách vĩ mô nào để Việt Nam tránh khỏi các cáo buộc này?
Phương án nào theo anh chị là khả thi nhất? Tại sao? I.
Cơ sở cáo buộc thao túng tiền tệ của Mỹ:
Theo Đạo luật Xúc tiến và Thực thi Thương mại năm 2015 (Trade Facilitation and Trade
Enforcement Act of 2015 - TPA 2015), Bộ Tài chính Hoa Kỳ có trách nhiệm theo dõi và
báo cáo định kỳ về chính sách tỷ giá và cán cân thanh toán của các đối tác thương mại
lớn của Mỹ. Trong khuôn khổ đó, Hoa Kỳ sử dụng ba tiêu chí kỹ thuật để xác định liệu
một quốc gia có đang thao túng tiền tệ nhằm đạt được lợi thế thương mại không công
bằng hay không. Để bị đưa vào diện “thao túng tiền tệ”, một quốc gia cần vi phạm ít
nhất 2 trong 3 tiêu chí sau. Nếu vi phạm cả 3 tiêu chí, nước đó có nguy cơ bị gắn nhãn
chính thức là "manipulator" (quốc gia thao túng tiền tệ) và có thể phải đối mặt với các biện pháp thương mại.
Tiêu chí 1: Thặng dư thương mại song phương với Hoa Kỳ ≥ 15 tỷ USD/năm
Nếu một quốc gia có thặng dư thương mại hàng hóa (trade surplus) với Hoa
Kỳ ở mức từ 15 tỷ USD trở lên trong vòng 12 tháng, điều này thể hiện rằng
quốc gia đó đang có dòng xuất khẩu sang Mỹ lớn hơn nhiều so với nhập khẩu.
● Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ mất cân bằng thương mại song phương. 1
● Theo Bộ Tài chính Mỹ, ngưỡng 15 tỷ USD là mức đánh dấu sự chênh lệch đáng kể
và kéo dài, có thể gợi ý khả năng sử dụng chính sách tỷ giá để hỗ trợ xuất khẩu.
Tiêu chí 2: Thặng dư tài khoản vãng lai ≥ 3% GDP
Tài khoản vãng lai (Current Account) bao gồm: cán cân thương mại hàng hóa,
dịch vụ, thu nhập ròng từ đầu tư và chuyển tiền vãng lai. Nếu quốc gia có
thặng dư tài khoản vãng lai lớn hơn 3% GDP, điều đó cho thấy nước này
đang có dòng tiền ròng chảy vào và tiêu dùng nội địa thấp hơn sản lượng.
● Một thặng dư cao và kéo dài có thể phản ánh rằng quốc gia đó đang dựa vào nhu
cầu bên ngoài thay vì kích thích tiêu dùng trong nước.
● Điều này có thể là hệ quả của đồng tiền bị định giá thấp, từ đó tạo lợi thế cho xuất khẩu.
Tiêu chí 3: Can thiệp một chiều và kéo dài vào thị trường ngoại hối (≥ 2% GDP)
Tiêu chí này xem xét việc mua ròng ngoại tệ đơn phương (mà không bán ra
cân bằng) của một quốc gia. Nếu giá trị ròng mua vào ngoại tệ của ngân hàng
trung ương hoặc cơ quan quản lý tiền tệ vượt 2% GDP trong vòng 12 tháng,
đó là dấu hiệu quốc gia có thể đang làm yếu đồng nội tệ một cách có chủ đích.
● Can thiệp một chiều có thể làm giảm giá đồng nội tệ, từ đó khiến hàng xuất khẩu
rẻ hơn và hàng nhập khẩu đắt hơn.
● Tiêu chí này nhằm xác định chính sách thao túng tỷ giá có hệ thống, không chỉ là
hành động ngắn hạn để ổn định thị trường.
Việc gắn mác Việt Nam thao túng tiền tệ là một việc làm mang tính chủ quan, đơn
phương từ phía Bộ Tài chính Mỹ, chưa nhìn nhận đa chiều và chưa xét đến đặc điểm của
nền kinh tế Việt Nam cũng như những khuyến cáo của các tổ chức quốc tế (như Ngân 2
hàng Thế giới-WB, Quỹ tiền tệ Quốc tế-IMF) đối với Việt Nam, một nền kinh tế đang
phát triển nhanh, độ mở cao và cần thiết phải có các công cụ (phù hợp thông lệ quốc tế)
cho phát triển kinh tế bền vững, an toàn, có khả năng chống chịu với những cú sốc từ bên ngoài. II.
Lý do Việt Nam bị cáo buộc:
1. Chi tiết từng tiêu chí mà Việt Nam đã vi phạm:
Thặng dư thương mại với Mỹ
Việt Nam có thặng dư thương mại rất lớn với Mỹ, đạt trên 50 tỷ USD trong năm 2020 và
tiếp tục tăng mạnh trong các năm sau. Mỹ coi đây là dấu hiệu cho thấy Việt Nam có thể
đang duy trì đồng nội tệ ở mức thấp để tạo lợi thế cạnh tranh không công bằng trong xuất khẩu.
Tuy nhiên, thực tế phần lớn giá trị thặng dư thương mại này thuộc về các doanh nghiệp
có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), trong khi doanh nghiệp trong nước vẫn nhập siêu. Các
doanh nghiệp FDI thường nhập khẩu nguyên liệu đầu vào từ nhiều quốc gia khác nhau
và chỉ gia công, lắp ráp để xuất khẩu. Vì vậy, lợi ích kinh tế thực tế mà Việt Nam nhận
được từ thặng dư thương mại này không lớn như con số tổng thể thể hiện.
Thặng dư tài khoản vãng lai
Thặng dư tài khoản vãng lai trên 4% GDP được Mỹ xem là dấu hiệu cho thấy Việt Nam
có dòng vốn ròng vào quốc gia nhiều hơn dòng vốn ra, có thể liên quan đến việc giữ giá
trị đồng tiền thấp nhằm thúc đẩy xuất khẩu.
Tuy nhiên, thặng dư tài khoản vãng lai của Việt Nam phản ánh sự gia tăng dòng vốn đầu
tư trực tiếp nước ngoài, kiều hối lớn (khoảng 5,2% GDP trong thập kỷ qua), và xuất khẩu
mạnh mẽ. Đây là những yếu tố khách quan, có lợi cho ổn định kinh tế vĩ mô và tăng dự
trữ ngoại hối quốc gia. Thặng dư tài khoản vãng lai cũng giúp Việt Nam có khả năng
chống chịu với các cú sốc kinh tế toàn cầu.
Mua ròng ngoại tệ 3
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mua ròng ngoại tệ với quy mô lớn, tương đương 5%
GDP, vượt ngưỡng 2% GDP trong thời gian dài. Mỹ đánh giá đây là dấu hiệu can thiệp
một chiều nhằm duy trì tỷ giá thấp, tạo lợi thế xuất khẩu.
Tuy nhiên, việc mua ngoại tệ của NHNN chủ yếu nhằm hấp thụ lượng ngoại tệ lớn từ
xuất khẩu, FDI và kiều hối, tránh làm tăng cung tiền đồng quá mức, gây áp lực lạm phát
và biến động tỷ giá. Đây là hoạt động bình thường trong quản lý kinh tế vĩ mô, giúp duy
trì ổn định thị trường tài chính và tỷ giá, không phải nhằm thao túng tiền tệ
2. Bối cảnh và lý do các hoạt động của Việt Nam không thể hiện ý định thao túng.
Xem xét các tiêu chí trên cùng với thực tế kinh doanh và điều hành kinh tế vĩ mô của
Việt Nam trong nhiều năm qua, có thể khẳng định rằng Việt Nam không thao túng tiền tệ.
Trước hết, Việt Nam không có chủ trương phá giá tiền tệ, điều này được thể hiện trong
cả các tuyên bố chính thức và trong thực tế điều hành. Trong những năm qua, Việt Nam
đã áp dụng chính sách tỷ giá trung tâm, với mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định kinh
tế vĩ mô, mà không nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh thương mại không công bằng. Tỷ giá
VND/USD vào cuối năm thường không thay đổi quá 1,5 - 2% so với đầu năm, mặc dù tỷ
giá các đồng tiền khác trong khu vực và thế giới có nhiều biến động.
Ngoài ra, Việt Nam không có động lực để phá giá tiền tệ nhằm gia tăng xuất khẩu, vì
xuất khẩu chủ yếu do các công ty FDI kiên cố và họ là những người hưởng lợi chính.
Trong khi đó, các doanh nghiệp nội địa thường gặp tình trạng nhập siêu. Hơn nữa, việc
phá giá đồng tiền không có lợi cho Việt Nam do phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên
vật liệu đầu vào và nợ công cao.
Thứ hai, Việt Nam không can thiệp một chiều vào thị trường ngoại hối. Hoạt động mua
ngoại tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chủ yếu là chuyển đổi ngoại tệ sang VND từ
nhà đầu tư, xuất khẩu và người nhận kiều hối, nhằm đảm bảo họ không sử dụng ngoại
tệ làm phương tiện thanh toán trong nước. Hành động này tuân thủ quy định pháp luật 4
và thông lệ quốc tế. NHNN cũng mua ngoại tệ để đảm bảo sự ổn định của thị trường và
củng cố dự trữ ngoại hối, hiện chỉ đáp ứng khoảng 3,5 tháng nhập khẩu, thấp hơn mức khuyến nghị 5 tháng.
Việc tăng cường dự trữ ngoại hối là một động thái phòng ngừa khủng hoảng trong quản
lý chính sách tiền tệ. Ngoài ra, việc mua ngoại tệ không nhằm định giá đồng tiền dưới giá
trị thực, mà là để chuyển hóa các đồng ngoại tệ cho người dân sử dụng. NHNN chỉ mua
khi thị trường dư thừa ngoại tệ và luôn chủ động bán ra để ổn định tỷ giá. Cuối cùng,
thặng dư cán cân vãng lai chủ yếu đến từ kiều hối, không phải do tỷ giá. Việt Nam đã hạ
mức gửi tiền USD xuống 0%, vì vậy tỷ giá không phải là yếu tố quyết định cán cân vãng
lai thặng dư. Nếu loại trừ kiều hối, cán cân vãng lai có thể thâm hụt hoặc không thặng dư lớn.
Thứ ba, thặng dư thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ và thặng dư cán cân vãng
lai chủ yếu phản ánh đặc thù cấu trúc kinh tế giữa hai nước, không phải là kết quả của
việc thao túng tiền tệ. Việt Nam đã tận dụng tốt sự khác biệt về cơ cấu cung – cầu, đáp
ứng hiệu quả khoảng trống trong nhu cầu tiêu dùng của Hoa Kỳ, đặc biệt trong bối cảnh
dịch COVID-19 khi năng lực sản xuất, xuất khẩu được duy trì ổn định.
Số liệu cho thấy thặng dư thương mại của Việt Nam với Hoa Kỳ tăng mạnh trong giai
đoạn 2017–2020, phần lớn nhờ các doanh nghiệp FDI và sự chuyển dịch chuỗi cung ứng
toàn cầu. Cơ cấu thương mại giữa hai nước mang tính bổ sung – Việt Nam xuất khẩu
hàng tiêu dùng, nông – thủy sản; trong khi nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghệ cao
và dịch vụ từ Hoa Kỳ. Thực tế, Việt Nam luôn nhập siêu dịch vụ từ Hoa Kỳ, bất chấp biến
động tỷ giá, cho thấy không có yếu tố cạnh tranh không công bằng về tiền tệ.
Ngoài ra, hai bên đã thiết lập cơ chế hợp tác hiệu quả thông qua Hiệp định khung về
Thương mại và Đầu tư (TIFA), mở cửa thị trường cho nhiều mặt hàng chiến lược và thúc
đẩy đầu tư song phương. Thặng dư thương mại tăng trưởng ổn định là hệ quả của nỗ
lực hợp tác và bổ sung kinh tế giữa hai nước trong suốt 25 năm qua. Do đó, việc Bộ Tài 5
chính Hoa Kỳ xác định Việt Nam thao túng tiền tệ là thiếu cơ sở và có nguy cơ gây tổn
hại đến quan hệ kinh tế – thương mại song phương. III.
Quan điểm phản biện từ các tổ chức quốc tế và chuyên gia kinh tế:
Với những lý do đã nêu trên thì các cáo buộc này đã vấp phải sự phản bác từ nhiều tổ
chức và chuyên gia kinh tế. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho rằng việc Việt Nam can thiệp
vào thị trường ngoại hối là nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô chứ không phải để tạo lợi
thế thương mại không công bằng. IMF cũng đánh giá đồng Việt Nam không bị định giá
thấp mà còn tăng giá thực trong giai đoạn 2016-2020 và thặng dư tài khoản vãng lai của
Việt Nam đang có xu hướng giảm. Mặt khác, Viện Peterson for International Economics
(PIIE) cho rằng tiêu chí của Mỹ quá cứng nhắc, không tính đến nhu cầu dự trữ ngoại hối
của các nước đang phát triển như Việt Nam, đồng thời cảnh báo các biện pháp trừng
phạt có thể gây thiệt hại cho chính doanh nghiệp Mỹ. Trong khi đó, Tiến sĩ Cấn Văn Lực -
Chuyên gia Kinh tế trưởng của BIDV- cũng phân tích rằng việc Ngân hàng Nhà nước mua
ngoại tệ nhằm tăng dự trữ ngoại hối chứ không phải để hạ giá đồng tiền, trong khi thặng
dư thương mại với Mỹ là hệ quả tất yếu của dòng vốn FDI và xuất khẩu, không liên quan
đến chính sách tỷ giá. Ông cũng nhấn mạnh rằng Việt Nam không cố ý duy trì tỷ giá thấp
để xuất khẩu mà chỉ điều hành linh hoạt tỷ giá để đối phó với biến động từ đại dịch COVID-19.
Những lập luận trên cho thấy cáo buộc của Mỹ thiếu cơ sở vì không xét đến bối cảnh
đặc thù của Việt Nam. Các can thiệp ngoại hối của Việt Nam chủ yếu nhằm ổn định kinh
tế vĩ mô và phòng ngừa rủi ro, không phải để tạo lợi thế thương mại. Hơn nữa, tỷ giá
VND đã tăng giá thực trong nhiều năm, chứng tỏ không có sự thao túng. Thặng dư
thương mại với Mỹ chủ yếu đến từ cơ cấu sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu, không
phải do chính sách tiền tệ. Do đó, việc Mỹ đưa Việt Nam vào danh sách này có vẻ mang 6
tính chính trị nhiều hơn kinh tế, và cần được đánh giá lại một cách công bằng dựa trên
các phân tích khách quan từ các tổ chức quốc tế và chuyên gia độc lập. IV.
Chính sách vĩ mô để Việt Nam tránh khỏi cáo buộc:
Theo Đạo luật xúc tiến và tăng cường thương mại năm 2015, Bộ Tài chính Mỹ sẽ đệ trình
báo cáo lên quốc hội Mỹ, tiến hành các cuộc thương lượng giữa cơ quan chức năng hai
bên (Việt Nam và Mỹ) để thống nhất và thực hiện các giải pháp chung nhằm cân bằng
hơn cán cân thương mại và một số yêu sách cụ thể khác. Nếu hai bên không tìm được
tiếng nói chung, phía Mỹ mới có thể tìm đến các biện pháp cứng rắn hơn. Khả năng này
khó xảy ra trong ngắn hạn nhưng Việt Nam cũng không thể chủ quan mà cần có kịch bản
ứng phó. Trong bối cảnh diễn biến kinh tế thế giới, cấu trúc thương mại toàn cầu còn
nhiều bất định, việc bị Bộ Tài chính Mỹ chính thức đưa vào danh sách các nước thao
túng tiền tệ sẽ có những tác động bất lợi nhất định tới quan hệ thương mại, đầu tư Việt-
Mỹ, cũng như tới nền kinh tế Việt Nam.
Đề xuất 4 giải pháp cơ bản:
● Một là, các cơ quan chức năng Việt Nam cần bình tĩnh, thận trọng, phối hợp tốt,
chủ động và tích cực trao đổi thông tin với phía Mỹ. Theo đó, Ngân hàng Nhà
nước đã lên tiếng và sẽ phối hợp với các bộ, ngành hữu quan để trao đổi, làm
việc về các vấn đề mà phía Mỹ quan tâm trên tinh thần hợp tác, hai bên cùng có
lợi, tiến đến quan hệ thương mại hài hòa, công bằng theo Kế hoạch hành động hợp tác giữa hai nước.
● Hai là, đẩy nhanh tiến độ cân bằng hơn cán cân thương mại với Mỹ do vấn đề cốt
lõi mà Mỹ quan tâm là vấn đề giảm thâm hụt thương mại với các nước (trong đó
có Việt Nam) hơn chỉ là vấn đề tiền tệ thuần túy. Theo đó, Việt Nam cần tăng
cường nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ từ Mỹ, đặc biệt là nông sản, sản phẩm năng 7
lượng, vận tải, máy móc, thiết bị công nghệ cao, thiết bị y tế, vaccine phòng chống COVID-19…
● Ba là, các cơ quan chức năng, địa phương cần tăng cường, quyết liệt, phối hợp
nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý, kiên quyết xử lý nghiêm các hành vi
đội lốt thương mại, đội lốt đầu tư để lợi dụng những ưu đãi từ hợp tác Việt-Mỹ
và các Hiệp định FTA khác cũng như hành vi trốn thuế.
● Bốn là, các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ, đẩy nhanh tiến độ, giải
quyết hiệu quả các vấn đề khác mà phía Mỹ quan tâm (như sở hữu trí tuệ, an
ninh mạng, thanh toán điện tử...). V.
Lựa chọn và lý giải phương án khả thi nhất:
Giải pháp 1: Các cơ quan chức năng Việt Nam cần bình tĩnh, thận trọng, phối hợp
tốt, chủ động và tích cực trao đổi thông tin với phía bên Mỹ. Theo đó, Ngân hàng Nhà
nước đã lên tiếng và sẽ phối hợp với các bộ, ngành hữu quan để trao đổi, làm việc về
các vấn đề mà phía Mỹ quan tâm trên tinh thần hợp tác, hai bên cùng có lợi, tiến đến
quan hệ thương mại hài hòa, công bằng theo Kế hoạch hành động hợp tác giữa hai nước. -
Ưu điểm: Việc thúc đẩy hợp tác song phương theo Kế hoạch hành động
giúp xây dựng lòng tin và giảm căng thẳng, giúp tăng cường sự minh bạch
hoá chính sách (đặc biệt là tỷ giá và can thiệp ngoại hối), điều mà Mỹ quan tâm. -
Nhược điểm: Cần thời gian dài để đạt được hiệu quả, và phụ thuộc vào sự
thiện chí của phí Mỹ. Không giải quyết ngay thặng dư thương mại, một
tiêu chí quan trọng của Mỹ.
Giải pháp 2: Đẩy nhanh tiến độ cân bằng hơn cán cân thương mại với Mỹ do vấn
đề cốt lõi mà Mỹ quan tâm là vấn đề giảm thâm hụt thương mại với các nước (trong đó 8
có Việt Nam) hơn chỉ là vấn đề tiền tệ thuần túy. Theo đó, Việt Nam cần tăng cường
nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ từ Mỹ, đặc biệt là nông sản, sản phẩm năng lượng, vận tải,
máy móc, thiết bị công nghệ cao, thiết bị y tế, vaccine phòng chống COVID-19… -
Ưu điểm: Giảm thặng dư thương mại song phương, trực tiếp giải quyết
vấn đề cốt lõi mà Mỹ quan tâm. Nhập khẩu các mặt hàng này còn hỗ trợ
phát triển kinh tế và y tế của Việt Nam. -
Nhược điểm: Tài chính có thể bị áp lực nếu chi phí nhập khẩu cao và không
giải quyết triệt để vấn đề can thiệp ngoại hối.
Giải pháp 3: Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ, đẩy nhanh tiến độ,
giải quyết hiệu quả các vấn đề khác mà phía Mỹ quan tâm (như sở hữu trí tuệ, an ninh
mạng, thanh toán điện tử...). -
Ưu điểm: Cải thiện quan hệ toàn diện với Mỹ, tạo thiện cảm với các lĩnh
vực khác ngoài thương mại. Có thể hỗ trợ dài hạn trong quan hệ song phương. -
Nhược điểm: Không giải quyết trực tiếp được vấn đề thao túng tiền tệ. Yêu
cầu nguồn lực lớn và thời gian dài.
Kết hợp lại các phân tích trên, có thể thấy chính sách khả thi nhất là phát triển mối quan
hệ giữa 2 quốc gia Việt Nam- Hoa Kỳ. Vì hiện nay, chủ trương của Việt Nam là “gác lại
quá khứ, hướng tới tương lai”. Gác lại những thời kỳ chiến tranh của 2 nước, hiện nay 2
nước cùng nhau hợp tác cùng có lợi, bình đẳng, tôn trọng thể chế chính trị, độc lập, chủ
quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Với sự nỗ lực của người dân cả 2 nước, quan hệ Việt Nam-
Hoa Kỳ hiện nay đã phát triển mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực.
Cụ thể trong quan hệ chính trị- ngoại giao đã và đang từng bước mở rộng. Trao đổi song
phương liên tục được diễn ra. Lãnh đạo của 2 quốc gia thường xuyên có những chuyến 9
thăm giữa đôi bên và đã để lại những dấu mốc mới. Đối với đầu tư, Hoa Kỳ là nhà đầu tư
nước ngoài lớn thứ 11 tại Việt Nam với nhiều hình thức đầu tư và nhiều dự án. Hợp tác
khoa học- công nghệ giữa hai nước cũng tiến triển tích cực hơn, mở rộng sang nhiều lĩnh
vực mới. Nhiều doanh nghiệp hàng đầu của Hoa Kỳ mong muốn thúc đẩy hợp tác trong
lĩnh vực mà cả 2 nước đều đang quan tâm như trí tuệ nhân tạo, khởi nghiệp,.. Có thể
thấy rõ khi phát triển mối quan hệ giữa Việt Nam- Hoa Kỳ, cả 2 quốc gia đều sẽ được
nhận lợi ích. Đặc biệt Việt Nam là một quốc gia đang phát triển, dưới sự giúp đỡ của Hoa
Kỳ sẽ ngày càng phát triển không chỉ về kinh tế mà còn nhiều lĩnh vực khác. 10
Danh mc tài liệu tham kho
https://home.treasury.gov/system/files/206/December-2020-FX-Report-FINAL.pdf
https://baochinhphu.vn/nhnn-thong-tin-chinh-thuc-hoa-ky-dua-viet-nam-ra-khoi-danh-
sach-cac-nuoc-thao-tung-tien-te-102290846.htm
https://cafef.vn/cao-buoc-thao-tung-tien-te-su-lua-chon-nao-cua-viet-nam- 2020122507132592.chn
https://tititada.com/academy/kinh-te-vi-mo/viet-nam-co-thao-tung-tien-te-nhu-cao- buoc-cua-my?utm
https://mof.gov.vn/webcenter/portal/btcvn/pages_r/l/tin-bo-tai-chinh? dDocName=MOFUCM187837&utm 11