HỌC VIỆN NGÂN HÀNG
KHOA KẾ TOÁN-KIỂM TN
MÔN: CHỦ NGHĨA KHOA HỌC XÃ HỘI
ĐỀ TÀI:
NHỮNG BIẾN ĐỔI CỦA GIA ĐÌNH VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ QUÁ ĐỘ
LÊN CHỦ NGHĨA XÃ HỘI.
HÀ NỘI ( 3/2025)
STT
HỌ VÀ TÊN
MÃ SINH VIÊN
1
Vũ Nguyễn Thanh Huyền
27A4020401
2
Phạm Quang Anh
27A4020357
3
Nguyễn Hà Linh Chi
27A4020367
4
Nguyễn Bảo Khánh
27A4020403
5
Nguyễn Nhật Minh
27A4020424
6
Phan Trung Kiên
27A4020405
7
Nguyễn Hữu Quang Minh
27A4020423
8
Chu Bảo Ngọc
27A4020434
9
Đỗ Thị Thảo
27A4020466
MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU........................................................................................................................................5
CHƯƠNG 1: BIẾN ĐỔI VỀ QUY MÔ, KẾT CẤU...............................................................................6
1. Biến đổi về quy mô.....................................................................................................................6
2. Sự biến đổi về kết cấu gia đình Việt Nam...................................................................................6
CHƯƠNG 2: BIẾN ĐỔI VỀ THỰC HIỆN CHỨC NĂNG...................................................................7
1. Sự biến đổi chức năng tái sản xuất con người.............................................................................7
2. Quy luật lưu thông tiền tệ...........................................................................................................7
2.1, Gia đình không còn là đơn vị sản xuất chủ yếu...........................................................................8
2.2, Gia đình trở thành đơn vị tiêu dùng chủ yếu................................................................................8
2.3, Ảnh hưởng của công nghệ và dịch vụ tài chính...........................................................................8
2.4, Tác động của sự thay đổi chức năng kinh tế đối với gia đình......................................................9
3. Sự biến đổi chức năng giáo dục (xã hội hóa)..............................................................................9
4. Sự biến đổi chức năng thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý, duy trì tình cảm....................................10
CHƯƠNG 3: BIẾN ĐỔI VỀ MỐI QUAN HỆ.....................................................................................10
1. Quan hệ hôn nhân, quan hệ vợ chồng...............................................................................10
1.1. Khái quát...................................................................................................................................10
1.2. Thực trạng biến đổi....................................................................................................................11
1.2.1.Biến đổi trong quan niệm về hôn nhân....................................................................................11
1.2.2. Thay đổi trong quan hệ vợ chồng............................................................................................11
1.3. Nguyên nhân gây ra sự biến đổi.................................................................................................11
1.4. Tác động....................................................................................................................................11
1.5. Biện pháp...................................................................................................................................12
2. Quan hệ giữa các thế hệ, chuẩn mực văn
hóa...............................................................................12
2.1. Quan hệ giữa các thế hệ..............................................................................................................12
2.1.1 Quan hệ giữa ông bà, cha mẹ và con cháu...............................................................................12
2.1.2 Quan hệ giữa cha mẹ và con cái..............................................................................................12
2.1.3 Quan hệ giữa anh, chị, em.......................................................................................................13
2.2. Chuẩn mực văn hóa trong gia đình.............................................................................................13
2.2.1 Chuẩn mực trong hôn nhân và đời sống vợ chồng...................................................................13
2.2.2 Chuẩn mực về vai trò giới trong gia đình................................................................................13
NGUỒN THAM KHẢO:.....................................................................................................................14
LỜI MỞ ĐẦU
CHƯƠNG 1: BIẾN ĐỔI VỀ QUY MÔ, KẾT CẤU.
1. Biến đổi về quy mô
Trong quá trình chuyển đổi từ xã hội nông nghiệp truyền thống sang xã hội công
nghiệp hiện đại, gia đình Việt Nam ngày nay đang trong giai đoạn “gia đình quá độ.”
Điều này thể hiện qua sự chuyển dịch từ mô hình gia đình truyền thống (nhiều thế hệ
cùng chung sống) sang gia đình hạt nhân (chỉ gồm cha mẹ và con cái). Sự thay đổi này
diễn ra phổ biến ở cả khu vực nông thôn và thành thị, trở thành một xu hướng tất yếu.
So với trước đây, quy mô gia đình ngày càng nhỏ lại, số lượng thành viên trong
một gia đình có xu hướng giảm dần. Nếu như trước kia, nhiều thế hệ cùng sinh sống
trong một mái nhà, thì hiện nay, phần lớn gia đình chỉ có cha mẹ và con cái. Số lượng
con trong gia đình cũng giảm xuống, phổ biến là chỉ có 1 đến 2 con. Đặc biệt, gia đình
đơn thân (chỉ có cha hoặc mẹ nuôi con) ngày càng phổ biến hơn, mặc dù vẫn thuộc
dạng gia đình hạt nhân nhưng với quy mô nhỏ hơn nữa.
Việc thu hẹp quy mô gia đình mang lại một số lợi ích nhất định. Mỗi thành viên
có không gian riêng tư, dễ dàng làm những điều mình thích mà không bị sự giám sát
hay đánh giá từ các thế hệ khác. Điều này giúp giảm bớt những mâu thuẫn giữa các
thành viên, tạo điều kiện để con cái có môi trường sống thoải mái, ít áp lực hơn.
Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng đi kèm với nhiều hạn chế. Khi gia đình truyền
thống dần thu hẹp, các mối quan hệ giữa các thế hệ có nguy cơ lỏng lẻo hơn, người già
ít được quan tâm chăm sóc từ con cháu. Bên cạnh đó, việc gia đình ít con cũng có thể
dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực cho xã hội trong tương lai.
Dù vậy, mô hình gia đình nhỏ vẫn đang trở thành xu hướng phù hợp với xã hội
hiện đại. Việc gia đình chỉ có hai thế hệ (cha mẹ – con cái) giúp cuộc sống cá nhân trở
nên độc lập hơn, tránh những xung đột thường thấy trong gia đình nhiều thế hệ. Đồng
thời, điều này cũng giúp các gia đình dễ thích nghi hơn với sự phát triển kinh tế – xã
hội, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thời đại mới.
2. Sự biến đổi về kết cấu gia đình Việt Nam
Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, kết cấu gia đình có sự thay đổi. Nếu
trong các thời kỳ trước người đàn ông giữ vai trò trụ cột gia đình, còn phụ nữ chỉ chủ
yếu lo việc nội trợ thì ở thời kì này, sự bình đẳng giới giữa nam và nữ được nâng lên
nhiều so với thời kỳ trước, người phụ nữ được giải phóng khỏi những “xiềng xích
hình” của xã hội cũ. Họ ngày càng được đối xử bình đẳng hơn và có nhiều điều kiện để
phát triển, nâng cao vị thế xã hội của mình; vai trò của họ trong cuộc sống, trong sản
xuất,...ngày càng trở nên quan trọng hơn, gánh nặng gia đình cũng dần được chia sẻ từ
hai phía.Bình đẳng giới nói riêng và bình đẳng nói chung được tôn trọng làm cho mỗi
người được tự do phát triển mà không phải chịu nhiều ràng buộc bởi các định kiến
hội truyền thống.
Ngoài ra, ở thời kỳ này, các “gia đình khuyết” trở nên phổ biến hơn so với thời
kỳ trước. Một gia đình khuyết tức là gia đình không có đầy đủ cả bố mẹ và con
cái. Kết cấu của gia đình khuyết có thể thiếu đi bố hoặc mẹ, kiểu gia đình khuyết này
là gia đình đơn thân. Còn một loại gia đình khuyết khác đó là gia đình có vợ chồng
nhưng không thể sinh con hoặc không có ý định sinh con vì một lý do nào đó.
CHƯƠNG 2: BIẾN ĐỔI VỀ THỰC HIỆN CHỨC NĂNG
1. Sự biến đổi chức năng tái sản xuất con người
Sự biến đổi chức năng tái sản xuất con người và vai trò gia đình trong việc đáp
ứng nhu cầu tình dục rõ ràng là giảm đi trong bối cảnh xã hội đang hàng ngày thay đổi,
cả trong nước và trên thế giới, khi quan niệm về quan hệ tình dục trước hôn nhân và
ngoài hôn nhân không còn khắt khe như trong các xã hội truyền thống.
Trong xã hội Việt Nam truyền thống, người phụ nữ không lấy chồng nhưng có
con thường phải chịu sự lên án gay gắt của xã hội, cộng đồng và gia đình.
Hiện nay, hôn nhân vẫn là quyết định hệ trọng trong cuộc đời của người phụ nữ.
Tuy vậy, cùng với sự tiếp nhận văn hóa phương Tây, quan niệm về hôn nhân ngày
càng được pháp luật bảo vệ, người phụ nữ ngày càng có quyền quyết định việc kết hôn
và có con. Quyền làm mẹ không thể hiện sự biện sự biến đổi trong nhận thức mà còn
là biểu hiện của sự nhân văn trong bảo vệ quyền của phụ nữ.
Ở Việt Nam và đa số các nước trên thế giới, để duy trì dân số, mỗi gia đình chỉ có
từ 1 đến 2 con vẫn đảm bảo được sức khỏe cho mẹ cũng như lại đảm bảo chất lượng
về cuộc sống của gia đình và có điều kiện chăm sóc con cái tốt hơn. Mối quan hệ gia
đình ngày nay thể hiện sự thương yêu và hòa thuận nhiều hơn, khác với thời xưa gia
đình trở nên ít ổn định. Gia đình Việt Nam hiện đại không thể là nơi lánh nạn và ẩn
nấp an toàn, có sự ràng buộc về nghĩa vụ như trước.
Một trong những biến đổi quan trọng của chức năng sản xuất là chức năng này
dần yếu đi và dần được thay thế bởi chức năng kinh tế. Một nghiên cứu tại TP.HCM,
nơi đô thị hóa mạnh nhất, thực tế cho thấy ở địa phương này, mức sinh giảm nghiêm
trọng ở các cặp vợ chồng. Nguyên nhân của vấn đề này do áp lực của cuộc sống công
nghiệp, công việc, kinh tế gia đình… làm xuất hiện xu hướng kết hôn muộn, sinh con
muộn, sinh ít và không muốn sinh con ngày càng gia tăng. Chính vì vậy, có thể nói,
chức năng kinh tế đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong các gia đình hiện đại.
2. Sự thay đổi trong chức năng kinh tế
Gia đình luôn giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế, tuy nhiên, sự phát triển
của xã hội đã làm thay đổi chức năng kinh tế của gia đình theo thời gian. Trong xã hội
truyền thống, gia đình vừa là đơn vị sản xuất, vừa là đơn vị tiêu dùng, nơi các thành
viên cùng lao động để tạo ra thu nhập và đảm bảo cuộc sống. Tuy nhiên, trong bối
cảnh hiện đại, khi nền kinh tế chuyển sang mô hình công nghiệp và dịch vụ, chức năng
sản xuất của gia đình ngày càng bị thu hẹp, thay vào đó, gia đình dần chuyển thành
đơn vị tiêu dùng.
2.1, Gia đình không còn là đơn vị sản xuất chủ yếu
Ở các vùng nông thôn trước đây, gia đình thường tự cung tự cấp, sản xuất các
mặt hàng thiết yếu như lương thực, thực phẩm, quần áo… để đáp ứng nhu cầu của
chính mình. Tuy nhiên, với sự phát triển của kinh tế thị trường, các hoạt động sản xuất
dần được chuyển sang các doanh nghiệp, nhà máy, hợp tác xã hoặc trang trại lớn. Điều
này khiến vai trò của gia đình trong sản xuất bị suy giảm.
Sự phát triển của nền công nghiệp và dịch vụ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm
ngoài gia đình, thúc đẩy quá trình đô thị hóa và di cư lao động. Nhiều thành viên trong
gia đình, đặc biệt là những người trẻ tuổi, rời quê lên thành phố hoặc khu công nghiệp
để tìm kiếm việc làm, dẫn đến sự suy giảm lao động tại các hộ gia đình nông thôn.
Việc di cư lao động này không chỉ tác động đến cơ cấu gia đình mà còn làm thay đổi
chức năng kinh tế của nó.
2.2, Gia đình trở thành đơn vị tiêu dùng chủ yếu
Khi thu nhập của các thành viên gia đình đến từ công việc bên ngoài thay vì tự
sản xuất, gia đình chủ yếu tập trung vào chức năng tiêu dùng. Các nhu cầu về thực
phẩm, dịch vụ, giáo dục, giải trí… ngày càng được đáp ứng thông qua mua sắm thay vì
tự sản xuất như trước.
Các xu hướng tiêu dùng cũng thay đổi đáng kể do sự phát triển của kinh tế và
công nghệ. Chẳng hạn, trước đây, người dân thường mua sắm ở chợ truyền thống,
nhưng hiện nay, họ có xu hướng mua sắm tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi hoặc thậm chí
đặt hàng qua mạng. Sự bùng nổ của thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng tận nơi
càng củng cố vai trò tiêu dùng của gia đình.
2.3, Ảnh hưởng của công nghệ và dịch vụ tài chính
Sự phát triển của công nghệ không chỉ làm thay đổi cách tiêu dùng mà còn ảnh
hưởng đến phương thức quản lý tài chính trong gia đình. Các hình thức thanh toán điện
tử, ngân hàng số, ví điện tử giúp việc chi tiêu và quản lý tài chính trở nên thuận tiện
hơn. Nhiều gia đình hiện nay sử dụng các ứng dụng quản lý chi tiêu để kiểm soát ngân
sách, lập kế hoạch tài chính và tiết kiệm hiệu quả hơn.
Bên cạnh đó, sự phát triển của hệ thống tín dụng, vay tiêu dùng, mua trả góp…
cũng giúp các gia đình tiếp cận được nhiều sản phẩm, dịch vụ hơn, từ đó gia tăng mức
tiêu dùng. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về quản lý tài chính cá nhân và
nợ hộ gia đình, đòi hỏi mỗi gia đình phải có sự điều chỉnh hợp lý trong chi tiêu.
2.4, Tác động của sự thay đổi chức năng kinh tế đối với gia đình
Việc chuyển đổi chức năng kinh tế từ sản xuất sang tiêu dùng đã ảnh hưởng đến
nhiều khía cạnh của đời sống gia đình:
Thay đổi cấu trúc gia đình: Do nhu cầu tìm kiếm việc làm, nhiều gia đình có sự
phân tán về địa lý, dẫn đến mô hình "gia đình ly hương" – nơi bố mẹ đi làm xa, con cái
ở lại quê hương với ông bà. Điều này ảnh hưởng đến sự gắn kết giữa các thế hệ trong
gia đình.
Áp lực kinh tế gia tăng: Khi gia đình chủ yếu đóng vai trò tiêu dùng, áp lực tài
chính đè nặng lên những người lao động chính. Các chi phí về nhà ở, giáo dục, y tế,
giải trí ngày càng tăng cao, đòi hỏi mỗi gia đình phải có kế hoạch tài chính hợp lý.
Tác động đến vai trò giới: Trước đây, nam giới thường là trụ cột kinh tế chính
trong gia đình, nhưng hiện nay, với sự tham gia ngày càng lớn của phụ nữ vào lực
lượng lao động, vai trò này dần thay đổi. Ngày càng có nhiều gia đình mà cả vợ
chồng đều đi làm, dẫn đến sự điều chỉnh trong phân công lao động gia đình và chăm
sóc con cái.
3. Sự biến đổi chức năng giáo dục (xã hội hóa)
Chức năng giáo dục của gia đình là chức năng xã hội quan trọng của gia đình
nhằm tạo ra người con hiếu thảo, người công dân có ích cho xã hội bởi gia đình là
trường học đầu tiên, cha mẹ là những người thầy cô giáo đầu tiên trong cuộc đời mỗi
con người. Do đó, nội dung của giáo dục gia đình cũng phải toàn diện bao gồm cả tri
thức, kinh nghiệm, đạo đức, lối sống, ý thức cộng đồng, cách cư xử...
Sự phát triển của nền kinh tế trong mỗi giai đoạn lịch sử luôn có những tác động
tới các yếu tố xã hội khác. Đối với việc thực hiện chức năng giáo dục của gia đình, có
thể thấy sự khác biệt rõ rệt giữa giai đoạn hiện nay và giai đoạn phong kiến khi trình
độ kinh tế - xã hội có sự khác biệt đáng kể. Nền kinh tế thị trường giúp cho mỗi
nhân, mỗi gia đình có điều kiện tích lũy, làm giàu và từ đó đầu tư vào các hoạt động
theo nhu cầu. Nhờ đó chức năng giáo dục của gia đình được cải thiện đáng kể. Trong
gia đình con trai và con gái đều được tới trường học tập và được chuẩn bị cơ sở vật
chất cần thiết cho việc học tập.
Sự phát triển của khoa học, công nghệ tạo điều kiện cho con người có cơ hội tiếp
xúc với các ứng dụng mới. Sự phổ biến của internet, điện thoại di động... đã có những
tác động không nhỏ tới việc giáo dục con cái trong các gia đình nội riêng. Điều này đã
giúp việc thực hiện chức năng giáo dục ngày càng nhẹ gánh hơn, việc học tập và tiếp
thu kiến thức có nhiều điều kiện thuận lợi hơn.
Về ảnh hưởng của yếu tố văn hóa, sự tác động của phong tục, tập quán có những
ảnh hưởng nhất định đối với đời sống. Trong thời kỳ phong kiến, do ảnh hưởng sâu
đậm của tư tưởng Nho giáo nên trong gia đình, sự giáo dục thường được thực hiện bởi
người đàn ông – người giữ vai trò gia trưởng. Điều này đã hạn chế sự hiểu biết của
mỗi cá nhân đối với các vấn đề xã hội bên ngoài gia đình. Ngày nay, với việc tăng
cường quyền bình đẳng giới, trong gia đình và ngoài xã hội người phụ nữ được tôn
trọng và được trao quyền nhiều hơn, cả trong giáo dục con cái.
Việc pháp luật ghi nhận trách nhiệm giáo dục con cái là của cha mẹ và quyền lợi
của trẻ em trong gia đình là cơ sở pháp đảm bảo việc thực hiện chức năng giáo dục
của gia đình.
4. Sự biến đổi chức năng thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý, duy trì tình cảm
Trong số các giá trị đạo đức, tâm lý, tình cảm của gia đình, giá trị chung thủy là
giá trị rất được coi trọng trong quan hệ hôn nhân và gia đình, được người dân đánh giá
cao nhất, sau đó là đến các giá trị tình yêu thương, bình đẳng, có trách nhiệm, chia sẻ
việc nhà, nuôi dạy con cái. Theo kết quả khảo sát của Trần Thị Minh Thi (2019) "Các
giá trị cơ bản của gia đình Việt Nam", có tới 81,6% coi chung thủy là "rất quan trọng",
56,7% coi yêu thương là "rất quan trọng" trong hôn nhân. Đồng thời, nghiên cứu cũng
thấy hiện tượng bảo lưu những tục lệ khắt khe với nữ giới và xu hướng vi phạm chuẩn
mực đạo đức gia đình ngày càng phổ biến, nhất là trong các gia đình trẻ.
Hiện nay, các gia đình ngày càng nhận thức cao về tầm quan trọng của trách
nhiệm, chia sẻ trong đời sống gia đình. Đó là việc chia sẻ những mối quan tâm, lắng
nghe tâm tư, suy nghĩ của các thành viên trong gia đình. Các gia đình có mức độ hiện
đại hóa càng cao, mang nhiều đặc điểm hiện đại, như sống ở đô thị, có việc làm,
học vấn cao, mức sống cao, các khu vực kinh tế phát triển hơn thì các giá trị chia sẻ và
trân trọng càng được các cặp vợ chồng thể hiện rõ. Tuy nhiên thực tế cho thấy, người
phụ nữ vẫn chưa bình đẳng thực sự với nam giới, thể hiện trong tỷ lệ được người
chồng chia sẻ, lắng nghe tâm tư và chia sẻ suy nghĩ.
CHƯƠNG 3: BIẾN ĐỔI VỀ MỐI QUAN HỆ
1. Quan hệ hôn nhân, quan hệ vợ chồng
1.1. Khái niệm
Quan hệ hôn nhân: Là quan hệ giữa nam và nữ sau khi kết hôn. Quan hệ hôn
nhân giữa nam và nữ được xác lập khi tuân thủ các quyền của pháp luật hôn nhân gia
đình về điều kiện kết hôn và phải được đăng kí tại cơ quan đăng kí kết hôn có thẩm
quyền.
Quan hệ vợ chồng: Là mối quan hệ pháp lý và tình cảm giữa hai người sau khi
kết hôn. Họ có quyền và nghĩa vụ chung sống, con cái, tài sản, chung thuỷ và hỗ trợ
lẫn nhau, được pháp luật công nhận và bảo vệ.
Quan hệ vợ chồng theo mô hình cũ thường có sự phân công lao động rõ rệt:
Người chồng sẽ là trụ cột trong gia đình, gắng vác các trọng trách về kinh tế trong khi
đó người vợ sẽ ở nhà chăm sóc nhà cửa và con cái.Tuy nhiên với quá trình phát triển
ngày càng hiện đại, quan hệ này đã có nhiều sự biến đổi.
1.2. Thực trạng biến đổi
Ngày nay, giới trẻ có xu hướng lựa chọn sự độc thân hoặc kết hôn muộn, họ coi
đó là phong cách sống. Hôn nhân ngày nay cũng không còn chịu sự ràng buộc bởi cha
mẹ mà dựa trên sự tự nguyện của con cái. Nhưng do áp lực cuộc sống, nhiều người trẻ
có xu hướng ổn định tài chính rồi mới hướng tới hôn nhân. Và như một lẽ tất yếu, khi xu
hướng kết hôn thay đổi thì các mối quan hệ liên quan cũng phải thay đổi theo.
Bình đẳng giới: Trong xã hội hiện đại, vai trò của vợ và chồng dần trở nên bình
đẳng. Phụ nữ cũng tham gia đóng góp tài chính cho gia đình, trong khi đó người đàn
ông cũng dần tham gia vào việc chăm sóc gia đình và con cái.
Xu hướng kết hôn muộn: Xã hội hiện đại, người trẻ phải đối mặt với nhiều áp lực
về tài chính, vì vậy họ chọn ổn định sự nghiệp và tiền bạc rồi mới tiến tới kết hôn
Tác động của các công cụ mạng xã hội: Sự phát triển của công nghệ giúp vợ
chồng có thể liên lạc với nhau dễ dàng hơn, tuy nhiên điều này cũng có thể gây ra
nhiều nhiều sự hiểu lầm và gây ra ngoại tình.
1.3. Nguyên nhân gây ra sự biến đổi
Phụ nữ ngày càng tham gia mạnh mẽ vào các lĩnh vực trong xã hội, làm thay đổi
vai trò của vợ chồng trong gia đình. Tạo ra sự chia sẻ công việc và trách nhiệm
Những giá trị của văn hoá phương Tây về tình yêu, kết hôn muộn cũng đã tác
động mạnh mẽ đến tư tưởng của giới trẻ ngày nay
Sự thay đổi trong giáo dục và pháp luật cũng là nguyên nhân quan trọng trong
việc thay đổi vai trò của vợ chồng trong gia đình.
1.4. Tác động
Tích cực: Thời đại công nghiệp hoá, hiện đại hoá, đã thúc đẩy vợ chồng trở nên
thấu hiểu nhau hơn, chia sẻ những khó khăn và cùng nhau đồng hành phát triển. Tạo
cơ hội cho vợ chồng phát triển sự nghiệp riêng của mình. Đồng thời pháp luật cũng tạo
điều kiện cho cả hai, giải quyết những mâu thuẫn một cách công bằng, minh bạch.
Tiêu cực: Tuy nhiên, trong thời đại công nghiệp hoá hiện đại hóa, vợ chồng cũng
phải đối mặt với áp lực từ công việc, khó khăn trong việc phân chia thời gian hợp lý
cho gia đình và cả bản thân. Quan hệ hôn nhân trở nên lỏng lẻo, tỉ lệ ly hôn cũng gia
tăng, dẫn tới ảnh hưởng đến tâm lí của trẻ nhỏ
1.5. Biện pháp
Vợ chồng cần phải tạo ra không gian cho nhau, xây dựng môi trường nơi mà cả
hai có thể lắng nghe và thấu hiểu đổi đối phương, cùng nhau chia sẻ khó khăn, cùng
nhau lập kế hoạch xây dựng gia đình.
phải dành thời gian cho gia đình, nhưng vợ chồng cũng cần tạo cho nhau
không gian riêng tư, để họ có thời gian chăm sóc cho bản thân mình và tái tạo lại năng
lượng.
Vợ chồng cần phải sử dụng công nghệ một cách hợp lý, tránh để nó chiếm quá
nhiều thời gian và từ đó giảm sự giao tiếp của các thành viên trong gia đình.
Sự hỗ trợ của chính phủ cũng là điều thiết yếu, chính phủ ban hành các chính
sách hỗ trợ tài chính, hỗ trợ gia đình, giúp vợ chồng giảm bớt gánh nặng, tạo điều kiện
phát triển cho sự phát triển của gia đình.
2. Quan hệ giữa các thế hệ, chuẩn mực văn hóa
2.1 Quan hệ giữa các thế hệ
2.1.1 Quan hệ giữa ông bà, cha mẹ và con cháu
Gia đình truyền thống Việt Nam thường có nhiều thế hệ cùng chung sống dưới
một mái nhà, tạo ra sự gắn bó, tương trợ chặt chẽ. Trong mô hình này, ông bà thường
giữ vai trò trung tâm, có uy tín và tiếng nói trong các vấn đề quan trọng. Tuy nhiên,
trong thời kỳ quá độ:
- Mô hình gia đình hạt nhân (chỉ gồm cha mẹ và con cái) ngày càng phổ biến do
điều kiện sống thay đổi, không gian sống chật hẹp, và xu hướng sống riêng của giới
trẻ. Điều này làm giảm sự tương tác trực tiếp giữa các thế hệ, từ đó ảnh hưởng đến
việc truyền đạt các giá trị truyền thống.
- Uy quyền của thế hệ lớn tuổi cũng không còn giữ vai trò tuyệt đối như trước
bởi ngày nay, giới trẻ có xu hướng tự quyết định cuộc đời mình, từ học tập, nghề
nghiệp đến hôn nhân, thay vì tuân theo sự sắp đặt của cha mẹ.
- Khoảng cách giữa các thế hệ gia tăng do sự khác biệt trong nhận thức, tư duy
và lối sống. Thế hệ trẻ chịu ảnh hưởng của công nghệ, giáo dục hiện đại và tư tưởng
phương Tây, trong khi thế hệ lớn tuổi thường giữ gìn nếp sống truyền thống.
2.1.2 Quan hệ giữa cha mẹ và con cái
Tớc kia, mối quan hệ giữa cha mẹ – con cái mang tính “trên bảo dưới nghe”,
nghiêm khắc và đề cao lễ giáo. Thế nhưng ngày nay, mối quan hệ này đã trở nên mềm
mỏng và bình đẳng hơn. Cha mẹ ngày nay tôn trọng cá tính, nguyện vọng và quyền tự
chủ của con cái nhiều hơn, nhưng điều này đôi khi cũng có thể dẫn đến sự buông lỏng
trong quản lý, giáo dục khiến trẻ dễ mất phương hướng. Việc thiếu thời gian do bận
rộn công việc, đặc biệt là ở thành thị, khiến cha mẹ không có nhiều thời gian để quan
tâm, chăm sóc hay giáo dục con cái, dẫn đến khoảng cách trong tình cảm giữa hai thế
hệ, và đôi khi khiến con cái rơi vào trạng thái cô đơn, lệ thuộc vào công nghệ. Không
chỉ có vậy, việc này còn là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng tỉ
lệ tội phạm vị thành niên ngày càng gia tăng trong những năm gần đây. Đồng thời còn
phần nào phản ánh được những bất ổn và thay đổi trong tâm lí cũng như tính cách của
trẻ em hiện nay.
2.1.3 Quan hệ giữa anh, chị, em
- Trong quá khứ, mối quan hệ giữa anh chị em trong gia đình có sự gắn bó chặt
chẽ, hỗ trợ lẫn nhau về cả vật chất lẫn tinh thần. Sự gắn kết thể hiện qua việc chia sẻ
trách nhiệm với cha mẹ, giữ gìn truyền thống gia đình ...
Ngày nay, do đời sống cá nhân hóa, mỗi người có xu hướng tập trung vào sự
nghiệp và cuộc sống riêng của mình nhiều hơn, khiến mối quan hệ giữa anh chị em
ngày càng trở nên lỏng lẻo và không còn khăng khít như xưa. Thêm vào đó, mâu thuẫn
về tài sản, đất đai cũng là một trong những nguyên nhân khiến tình cảm anh chị em bị
ảnh hưởng, đặc biệt trong bối cảnh vật giá leo thang, đất đai ngày càng có giá trị như
hiện nay.
2.2 Chuẩn mực văn hóa trong gia đình
2.2.1 Chuẩn mực trong hôn nhân và đời sống vợ chồng
Tớc đây, hôn nhân truyền thống thường đặt nặng yếu tố môn đăng hộ đối và
phải tuân theo sự sắp đặt của cha mẹ. Còn ngày nay, hôn nhân dựa trên tình yêu tự do
và sự lựa chọn cá nhân ngày càng trở phổ biến. Con cái đã có thể tự quyết định chuyện
hôn nhân của mình mà không còn bị ép buộc như trước.
Tuổi kết hôn trung bình ngày càng tăng lên, đặc biệt là ở thành phố. Nguyên nhân
chủ yếu là do áp lực về kinh tế và xu hướng muốn ổn định sự nghiệp trước hôn nhân
ngày càng cao.
Tình trạng ly hôn cũng gia tăng cho thấy sự thay đổi trong quan niệm và nhận
thức về sự bền vững của hôn nhân. Việc ly hôn không còn bị kỳ thị nặng nề như trước,
đặc biệt ở tầng lớp trí thức và giới trẻ thành thị.
Hiện tượng sống thử trước hôn nhân hoặc không kết hôn trở nên ngày càng phổ
biến hơn, đặc biệt là ở thế hệ trẻ. Điều này dẫn đến một số thay đổi lớn trong quan
niệm về đạo đức và trách nhiệm đối với gia đình.
2.2.2 Chuẩn mực về vai trò giới trong gia đình
Tớc đây, người đàn ông có vai trò là trụ cột gia đình, còn phụ nữ chủ yếu lo việc
nội trợ và chăm sóc con cái. Tuy nhiên, hiện nay, đặc biệt là ở thành thị, bình đẳng giới
ngày càng được đề cao, phụ nữ cũng quyền đi làm, quyền tham gia vào các hoạt
động kinh tế, chính trị, xã hội ngang với nam giới.
Cùng với đó, nam giới cũng tham gia nhiều hơn vào việc nội trợchăm sóc con
cái thay mặc định đó trách nhiệm của phụ nữ như trước đây. Sự thay đổi này giúp
tạo nên sự cân bằng bình đẳng hơn trong đời sống gia đình, đồng thời giảm bớt áp
lực cho mỗi giới.
Tuy nhiên, ở một số vùng nông thôn, tư tưởng trọng nam khinh nữ vẫn còn tồn tại
dẫn đến sự chênh lệch trong giáo dục trong cơ hội phát triển của mỗi thành viên trong
gia đình.
NGUỒN THAM KHẢO:

Preview text:

HỌC VIỆN NGÂN HÀNG
KHOA KẾ TOÁN-KIỂM TOÁN
MÔN: CHỦ NGHĨA KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỀ TÀI:
NHỮNG BIẾN ĐỔI CỦA GIA ĐÌNH VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ QUÁ ĐỘ
LÊN CHỦ NGHĨA XÃ HỘI. HÀ NỘI ( 3/2025) STT HỌ VÀ TÊN MÃ SINH VIÊN 1 Vũ Nguyễn Thanh Huyền 27A4020401 2 Phạm Quang Anh 27A4020357 3 Nguyễn Hà Linh Chi 27A4020367 4 Nguyễn Bảo Khánh 27A4020403 5 Nguyễn Nhật Minh 27A4020424 6 Phan Trung Kiên 27A4020405 7 Nguyễn Hữu Quang Minh 27A4020423 8 Chu Bảo Ngọc 27A4020434 9 Đỗ Thị Thảo 27A4020466 MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU........................................................................................................................................5
CHƯƠNG 1: BIẾN ĐỔI VỀ QUY MÔ, KẾT CẤU...............................................................................6
1. Biến đổi về quy mô.....................................................................................................................6
2. Sự biến đổi về kết cấu gia đình Việt Nam...................................................................................6
CHƯƠNG 2: BIẾN ĐỔI VỀ THỰC HIỆN CHỨC NĂNG...................................................................7
1. Sự biến đổi chức năng tái sản xuất con người.............................................................................7
2. Quy luật lưu thông tiền tệ...........................................................................................................7
2.1, Gia đình không còn là đơn vị sản xuất chủ yếu...........................................................................8
2.2, Gia đình trở thành đơn vị tiêu dùng chủ yếu................................................................................8
2.3, Ảnh hưởng của công nghệ và dịch vụ tài chính...........................................................................8
2.4, Tác động của sự thay đổi chức năng kinh tế đối với gia đình......................................................9
3. Sự biến đổi chức năng giáo dục (xã hội hóa)..............................................................................9
4. Sự biến đổi chức năng thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý, duy trì tình cảm....................................10
CHƯƠNG 3: BIẾN ĐỔI VỀ MỐI QUAN HỆ.....................................................................................10 1.
Quan hệ hôn nhân, quan hệ vợ chồng...............................................................................10
1.1. Khái quát...................................................................................................................................10
1.2. Thực trạng biến đổi....................................................................................................................11
1.2.1.Biến đổi trong quan niệm về hôn nhân....................................................................................11
1.2.2. Thay đổi trong quan hệ vợ chồng............................................................................................11
1.3. Nguyên nhân gây ra sự biến đổi.................................................................................................11
1.4. Tác động....................................................................................................................................11
1.5. Biện pháp...................................................................................................................................12 2.
Quan hệ giữa các thế hệ, chuẩn mực văn
hóa...............................................................................12
2.1. Quan hệ giữa các thế hệ..............................................................................................................12
2.1.1 Quan hệ giữa ông bà, cha mẹ và con cháu...............................................................................12
2.1.2 Quan hệ giữa cha mẹ và con cái..............................................................................................12
2.1.3 Quan hệ giữa anh, chị, em.......................................................................................................13
2.2. Chuẩn mực văn hóa trong gia đình.............................................................................................13
2.2.1 Chuẩn mực trong hôn nhân và đời sống vợ chồng...................................................................13
2.2.2 Chuẩn mực về vai trò giới trong gia đình................................................................................13
NGUỒN THAM KHẢO:.....................................................................................................................14 LỜI MỞ ĐẦU
CHƯƠNG 1: BIẾN ĐỔI VỀ QUY MÔ, KẾT CẤU.
1. Biến đổi về quy mô
Trong quá trình chuyển đổi từ xã hội nông nghiệp truyền thống sang xã hội công
nghiệp hiện đại, gia đình Việt Nam ngày nay đang trong giai đoạn “gia đình quá độ.”
Điều này thể hiện qua sự chuyển dịch từ mô hình gia đình truyền thống (nhiều thế hệ
cùng chung sống) sang gia đình hạt nhân (chỉ gồm cha mẹ và con cái). Sự thay đổi này
diễn ra phổ biến ở cả khu vực nông thôn và thành thị, trở thành một xu hướng tất yếu.
So với trước đây, quy mô gia đình ngày càng nhỏ lại, số lượng thành viên trong
một gia đình có xu hướng giảm dần. Nếu như trước kia, nhiều thế hệ cùng sinh sống
trong một mái nhà, thì hiện nay, phần lớn gia đình chỉ có cha mẹ và con cái. Số lượng
con trong gia đình cũng giảm xuống, phổ biến là chỉ có 1 đến 2 con. Đặc biệt, gia đình
đơn thân (chỉ có cha hoặc mẹ nuôi con) ngày càng phổ biến hơn, mặc dù vẫn thuộc
dạng gia đình hạt nhân nhưng với quy mô nhỏ hơn nữa.
Việc thu hẹp quy mô gia đình mang lại một số lợi ích nhất định. Mỗi thành viên
có không gian riêng tư, dễ dàng làm những điều mình thích mà không bị sự giám sát
hay đánh giá từ các thế hệ khác. Điều này giúp giảm bớt những mâu thuẫn giữa các
thành viên, tạo điều kiện để con cái có môi trường sống thoải mái, ít áp lực hơn.
Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng đi kèm với nhiều hạn chế. Khi gia đình truyền
thống dần thu hẹp, các mối quan hệ giữa các thế hệ có nguy cơ lỏng lẻo hơn, người già
ít được quan tâm chăm sóc từ con cháu. Bên cạnh đó, việc gia đình ít con cũng có thể
dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực cho xã hội trong tương lai.
Dù vậy, mô hình gia đình nhỏ vẫn đang trở thành xu hướng phù hợp với xã hội
hiện đại. Việc gia đình chỉ có hai thế hệ (cha mẹ – con cái) giúp cuộc sống cá nhân trở
nên độc lập hơn, tránh những xung đột thường thấy trong gia đình nhiều thế hệ. Đồng
thời, điều này cũng giúp các gia đình dễ thích nghi hơn với sự phát triển kinh tế – xã
hội, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thời đại mới.
2. Sự biến đổi về kết cấu gia đình Việt Nam
Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, kết cấu gia đình có sự thay đổi. Nếu
trong các thời kỳ trước người đàn ông giữ vai trò trụ cột gia đình, còn phụ nữ chỉ chủ
yếu lo việc nội trợ thì ở thời kì này, sự bình đẳng giới giữa nam và nữ được nâng lên
nhiều so với thời kỳ trước, người phụ nữ được giải phóng khỏi những “xiềng xích vô
hình” của xã hội cũ. Họ ngày càng được đối xử bình đẳng hơn và có nhiều điều kiện để
phát triển, nâng cao vị thế xã hội của mình; vai trò của họ trong cuộc sống, trong sản
xuất,...ngày càng trở nên quan trọng hơn, gánh nặng gia đình cũng dần được chia sẻ từ
hai phía.Bình đẳng giới nói riêng và bình đẳng nói chung được tôn trọng làm cho mỗi
người được tự do phát triển mà không phải chịu nhiều ràng buộc bởi các định kiến xã hội truyền thống.
Ngoài ra, ở thời kỳ này, các “gia đình khuyết” trở nên phổ biến hơn so với thời
kỳ trước. Một gia đình khuyết tức là gia đình không có đầy đủ cả bố mẹ và con
cái. Kết cấu của gia đình khuyết có thể thiếu đi bố hoặc mẹ, kiểu gia đình khuyết này
là gia đình đơn thân. Còn một loại gia đình khuyết khác đó là gia đình có vợ chồng
nhưng không thể sinh con hoặc không có ý định sinh con vì một lý do nào đó.
CHƯƠNG 2: BIẾN ĐỔI VỀ THỰC HIỆN CHỨC NĂNG
1. Sự biến đổi chức năng tái sản xuất con người
Sự biến đổi chức năng tái sản xuất con người và vai trò gia đình trong việc đáp
ứng nhu cầu tình dục rõ ràng là giảm đi trong bối cảnh xã hội đang hàng ngày thay đổi,
cả trong nước và trên thế giới, khi quan niệm về quan hệ tình dục trước hôn nhân và
ngoài hôn nhân không còn khắt khe như trong các xã hội truyền thống.
Trong xã hội Việt Nam truyền thống, người phụ nữ không lấy chồng nhưng có
con thường phải chịu sự lên án gay gắt của xã hội, cộng đồng và gia đình.
Hiện nay, hôn nhân vẫn là quyết định hệ trọng trong cuộc đời của người phụ nữ.
Tuy vậy, cùng với sự tiếp nhận văn hóa phương Tây, quan niệm về hôn nhân ngày
càng được pháp luật bảo vệ, người phụ nữ ngày càng có quyền quyết định việc kết hôn
và có con. Quyền làm mẹ không thể hiện sự biện sự biến đổi trong nhận thức mà còn
là biểu hiện của sự nhân văn trong bảo vệ quyền của phụ nữ.
Ở Việt Nam và đa số các nước trên thế giới, để duy trì dân số, mỗi gia đình chỉ có
từ 1 đến 2 con vẫn đảm bảo được sức khỏe cho mẹ cũng như lại đảm bảo chất lượng
về cuộc sống của gia đình và có điều kiện chăm sóc con cái tốt hơn. Mối quan hệ gia
đình ngày nay thể hiện sự thương yêu và hòa thuận nhiều hơn, khác với thời xưa gia
đình trở nên ít ổn định. Gia đình Việt Nam hiện đại không thể là nơi lánh nạn và ẩn
nấp an toàn, có sự ràng buộc về nghĩa vụ như trước.
Một trong những biến đổi quan trọng của chức năng sản xuất là chức năng này
dần yếu đi và dần được thay thế bởi chức năng kinh tế. Một nghiên cứu tại TP.HCM,
nơi đô thị hóa mạnh nhất, thực tế cho thấy ở địa phương này, mức sinh giảm nghiêm
trọng ở các cặp vợ chồng. Nguyên nhân của vấn đề này do áp lực của cuộc sống công
nghiệp, công việc, kinh tế gia đình… làm xuất hiện xu hướng kết hôn muộn, sinh con
muộn, sinh ít và không muốn sinh con ngày càng gia tăng. Chính vì vậy, có thể nói,
chức năng kinh tế đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong các gia đình hiện đại.
2. Sự thay đổi trong chức năng kinh tế
Gia đình luôn giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế, tuy nhiên, sự phát triển
của xã hội đã làm thay đổi chức năng kinh tế của gia đình theo thời gian. Trong xã hội
truyền thống, gia đình vừa là đơn vị sản xuất, vừa là đơn vị tiêu dùng, nơi các thành
viên cùng lao động để tạo ra thu nhập và đảm bảo cuộc sống. Tuy nhiên, trong bối
cảnh hiện đại, khi nền kinh tế chuyển sang mô hình công nghiệp và dịch vụ, chức năng
sản xuất của gia đình ngày càng bị thu hẹp, thay vào đó, gia đình dần chuyển thành đơn vị tiêu dùng.
2.1, Gia đình không còn là đơn vị sản xuất chủ yếu
Ở các vùng nông thôn trước đây, gia đình thường tự cung tự cấp, sản xuất các
mặt hàng thiết yếu như lương thực, thực phẩm, quần áo… để đáp ứng nhu cầu của
chính mình. Tuy nhiên, với sự phát triển của kinh tế thị trường, các hoạt động sản xuất
dần được chuyển sang các doanh nghiệp, nhà máy, hợp tác xã hoặc trang trại lớn. Điều
này khiến vai trò của gia đình trong sản xuất bị suy giảm.
Sự phát triển của nền công nghiệp và dịch vụ đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm
ngoài gia đình, thúc đẩy quá trình đô thị hóa và di cư lao động. Nhiều thành viên trong
gia đình, đặc biệt là những người trẻ tuổi, rời quê lên thành phố hoặc khu công nghiệp
để tìm kiếm việc làm, dẫn đến sự suy giảm lao động tại các hộ gia đình nông thôn.
Việc di cư lao động này không chỉ tác động đến cơ cấu gia đình mà còn làm thay đổi
chức năng kinh tế của nó.
2.2, Gia đình trở thành đơn vị tiêu dùng chủ yếu
Khi thu nhập của các thành viên gia đình đến từ công việc bên ngoài thay vì tự
sản xuất, gia đình chủ yếu tập trung vào chức năng tiêu dùng. Các nhu cầu về thực
phẩm, dịch vụ, giáo dục, giải trí… ngày càng được đáp ứng thông qua mua sắm thay vì
tự sản xuất như trước.
Các xu hướng tiêu dùng cũng thay đổi đáng kể do sự phát triển của kinh tế và
công nghệ. Chẳng hạn, trước đây, người dân thường mua sắm ở chợ truyền thống,
nhưng hiện nay, họ có xu hướng mua sắm tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi hoặc thậm chí
đặt hàng qua mạng. Sự bùng nổ của thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng tận nơi
càng củng cố vai trò tiêu dùng của gia đình.
2.3, Ảnh hưởng của công nghệ và dịch vụ tài chính
Sự phát triển của công nghệ không chỉ làm thay đổi cách tiêu dùng mà còn ảnh
hưởng đến phương thức quản lý tài chính trong gia đình. Các hình thức thanh toán điện
tử, ngân hàng số, ví điện tử giúp việc chi tiêu và quản lý tài chính trở nên thuận tiện
hơn. Nhiều gia đình hiện nay sử dụng các ứng dụng quản lý chi tiêu để kiểm soát ngân
sách, lập kế hoạch tài chính và tiết kiệm hiệu quả hơn.
Bên cạnh đó, sự phát triển của hệ thống tín dụng, vay tiêu dùng, mua trả góp…
cũng giúp các gia đình tiếp cận được nhiều sản phẩm, dịch vụ hơn, từ đó gia tăng mức
tiêu dùng. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về quản lý tài chính cá nhân và
nợ hộ gia đình, đòi hỏi mỗi gia đình phải có sự điều chỉnh hợp lý trong chi tiêu.
2.4, Tác động của sự thay đổi chức năng kinh tế đối với gia đình
Việc chuyển đổi chức năng kinh tế từ sản xuất sang tiêu dùng đã ảnh hưởng đến
nhiều khía cạnh của đời sống gia đình:
• Thay đổi cấu trúc gia đình: Do nhu cầu tìm kiếm việc làm, nhiều gia đình có sự
phân tán về địa lý, dẫn đến mô hình "gia đình ly hương" – nơi bố mẹ đi làm xa, con cái
ở lại quê hương với ông bà. Điều này ảnh hưởng đến sự gắn kết giữa các thế hệ trong gia đình.
• Áp lực kinh tế gia tăng: Khi gia đình chủ yếu đóng vai trò tiêu dùng, áp lực tài
chính đè nặng lên những người lao động chính. Các chi phí về nhà ở, giáo dục, y tế,
giải trí ngày càng tăng cao, đòi hỏi mỗi gia đình phải có kế hoạch tài chính hợp lý.
• Tác động đến vai trò giới: Trước đây, nam giới thường là trụ cột kinh tế chính
trong gia đình, nhưng hiện nay, với sự tham gia ngày càng lớn của phụ nữ vào lực
lượng lao động, vai trò này dần thay đổi. Ngày càng có nhiều gia đình mà cả vợ và
chồng đều đi làm, dẫn đến sự điều chỉnh trong phân công lao động gia đình và chăm sóc con cái.
3. Sự biến đổi chức năng giáo dục (xã hội hóa)
Chức năng giáo dục của gia đình là chức năng xã hội quan trọng của gia đình
nhằm tạo ra người con hiếu thảo, người công dân có ích cho xã hội bởi gia đình là
trường học đầu tiên, cha mẹ là những người thầy cô giáo đầu tiên trong cuộc đời mỗi
con người. Do đó, nội dung của giáo dục gia đình cũng phải toàn diện bao gồm cả tri
thức, kinh nghiệm, đạo đức, lối sống, ý thức cộng đồng, cách cư xử...
Sự phát triển của nền kinh tế trong mỗi giai đoạn lịch sử luôn có những tác động
tới các yếu tố xã hội khác. Đối với việc thực hiện chức năng giáo dục của gia đình, có
thể thấy sự khác biệt rõ rệt giữa giai đoạn hiện nay và giai đoạn phong kiến khi trình
độ kinh tế - xã hội có sự khác biệt đáng kể. Nền kinh tế thị trường giúp cho mỗi cá
nhân, mỗi gia đình có điều kiện tích lũy, làm giàu và từ đó đầu tư vào các hoạt động
theo nhu cầu. Nhờ đó chức năng giáo dục của gia đình được cải thiện đáng kể. Trong
gia đình con trai và con gái đều được tới trường học tập và được chuẩn bị cơ sở vật
chất cần thiết cho việc học tập.
Sự phát triển của khoa học, công nghệ tạo điều kiện cho con người có cơ hội tiếp
xúc với các ứng dụng mới. Sự phổ biến của internet, điện thoại di động... đã có những
tác động không nhỏ tới việc giáo dục con cái trong các gia đình nội riêng. Điều này đã
giúp việc thực hiện chức năng giáo dục ngày càng nhẹ gánh hơn, việc học tập và tiếp
thu kiến thức có nhiều điều kiện thuận lợi hơn.
Về ảnh hưởng của yếu tố văn hóa, sự tác động của phong tục, tập quán có những
ảnh hưởng nhất định đối với đời sống. Trong thời kỳ phong kiến, do ảnh hưởng sâu
đậm của tư tưởng Nho giáo nên trong gia đình, sự giáo dục thường được thực hiện bởi
người đàn ông – người giữ vai trò gia trưởng. Điều này đã hạn chế sự hiểu biết của
mỗi cá nhân đối với các vấn đề xã hội bên ngoài gia đình. Ngày nay, với việc tăng
cường quyền bình đẳng giới, trong gia đình và ngoài xã hội người phụ nữ được tôn
trọng và được trao quyền nhiều hơn, cả trong giáo dục con cái.
Việc pháp luật ghi nhận trách nhiệm giáo dục con cái là của cha mẹ và quyền lợi
của trẻ em trong gia đình là cơ sở pháp lý đảm bảo việc thực hiện chức năng giáo dục của gia đình.
4. Sự biến đổi chức năng thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý, duy trì tình cảm
Trong số các giá trị đạo đức, tâm lý, tình cảm của gia đình, giá trị chung thủy là
giá trị rất được coi trọng trong quan hệ hôn nhân và gia đình, được người dân đánh giá
cao nhất, sau đó là đến các giá trị tình yêu thương, bình đẳng, có trách nhiệm, chia sẻ
việc nhà, nuôi dạy con cái. Theo kết quả khảo sát của Trần Thị Minh Thi (2019) "Các
giá trị cơ bản của gia đình Việt Nam", có tới 81,6% coi chung thủy là "rất quan trọng",
56,7% coi yêu thương là "rất quan trọng" trong hôn nhân. Đồng thời, nghiên cứu cũng
thấy hiện tượng bảo lưu những tục lệ khắt khe với nữ giới và xu hướng vi phạm chuẩn
mực đạo đức gia đình ngày càng phổ biến, nhất là trong các gia đình trẻ.
Hiện nay, các gia đình ngày càng nhận thức cao về tầm quan trọng của trách
nhiệm, chia sẻ trong đời sống gia đình. Đó là việc chia sẻ những mối quan tâm, lắng
nghe tâm tư, suy nghĩ của các thành viên trong gia đình. Các gia đình có mức độ hiện
đại hóa càng cao, mang nhiều đặc điểm hiện đại, như sống ở đô thị, có việc làm, có
học vấn cao, mức sống cao, các khu vực kinh tế phát triển hơn thì các giá trị chia sẻ và
trân trọng càng được các cặp vợ chồng thể hiện rõ. Tuy nhiên thực tế cho thấy, người
phụ nữ vẫn chưa bình đẳng thực sự với nam giới, thể hiện trong tỷ lệ được người
chồng chia sẻ, lắng nghe tâm tư và chia sẻ suy nghĩ.
CHƯƠNG 3: BIẾN ĐỔI VỀ MỐI QUAN HỆ
1. Quan hệ hôn nhân, quan hệ vợ chồng 1.1. Khái niệm
• Quan hệ hôn nhân: Là quan hệ giữa nam và nữ sau khi kết hôn. Quan hệ hôn
nhân giữa nam và nữ được xác lập khi tuân thủ các quyền của pháp luật hôn nhân gia
đình về điều kiện kết hôn và phải được đăng kí tại cơ quan đăng kí kết hôn có thẩm quyền.
• Quan hệ vợ chồng: Là mối quan hệ pháp lý và tình cảm giữa hai người sau khi
kết hôn. Họ có quyền và nghĩa vụ chung sống, con cái, tài sản, chung thuỷ và hỗ trợ
lẫn nhau, được pháp luật công nhận và bảo vệ.
Quan hệ vợ chồng theo mô hình cũ thường có sự phân công lao động rõ rệt:
Người chồng sẽ là trụ cột trong gia đình, gắng vác các trọng trách về kinh tế trong khi
đó người vợ sẽ ở nhà chăm sóc nhà cửa và con cái.Tuy nhiên với quá trình phát triển
ngày càng hiện đại, quan hệ này đã có nhiều sự biến đổi.
1.2. Thực trạng biến đổi
Ngày nay, giới trẻ có xu hướng lựa chọn sự độc thân hoặc kết hôn muộn, họ coi
đó là phong cách sống. Hôn nhân ngày nay cũng không còn chịu sự ràng buộc bởi cha
mẹ mà dựa trên sự tự nguyện của con cái. Nhưng do áp lực cuộc sống, nhiều người trẻ
có xu hướng ổn định tài chính rồi mới hướng tới hôn nhân. Và như một lẽ tất yếu, khi xu
hướng kết hôn thay đổi thì các mối quan hệ liên quan cũng phải thay đổi theo.
Bình đẳng giới: Trong xã hội hiện đại, vai trò của vợ và chồng dần trở nên bình
đẳng. Phụ nữ cũng tham gia đóng góp tài chính cho gia đình, trong khi đó người đàn
ông cũng dần tham gia vào việc chăm sóc gia đình và con cái.
Xu hướng kết hôn muộn: Xã hội hiện đại, người trẻ phải đối mặt với nhiều áp lực
về tài chính, vì vậy họ chọn ổn định sự nghiệp và tiền bạc rồi mới tiến tới kết hôn
Tác động của các công cụ mạng xã hội: Sự phát triển của công nghệ giúp vợ
chồng có thể liên lạc với nhau dễ dàng hơn, tuy nhiên điều này cũng có thể gây ra
nhiều nhiều sự hiểu lầm và gây ra ngoại tình.
1.3. Nguyên nhân gây ra sự biến đổi
Phụ nữ ngày càng tham gia mạnh mẽ vào các lĩnh vực trong xã hội, làm thay đổi
vai trò của vợ chồng trong gia đình. Tạo ra sự chia sẻ công việc và trách nhiệm
Những giá trị của văn hoá phương Tây về tình yêu, kết hôn muộn cũng đã tác
động mạnh mẽ đến tư tưởng của giới trẻ ngày nay
Sự thay đổi trong giáo dục và pháp luật cũng là nguyên nhân quan trọng trong
việc thay đổi vai trò của vợ chồng trong gia đình. 1.4. Tác động
Tích cực: Thời đại công nghiệp hoá, hiện đại hoá, đã thúc đẩy vợ chồng trở nên
thấu hiểu nhau hơn, chia sẻ những khó khăn và cùng nhau đồng hành phát triển. Tạo
cơ hội cho vợ chồng phát triển sự nghiệp riêng của mình. Đồng thời pháp luật cũng tạo
điều kiện cho cả hai, giải quyết những mâu thuẫn một cách công bằng, minh bạch.
Tiêu cực: Tuy nhiên, trong thời đại công nghiệp hoá hiện đại hóa, vợ chồng cũng
phải đối mặt với áp lực từ công việc, khó khăn trong việc phân chia thời gian hợp lý
cho gia đình và cả bản thân. Quan hệ hôn nhân trở nên lỏng lẻo, tỉ lệ ly hôn cũng gia
tăng, dẫn tới ảnh hưởng đến tâm lí của trẻ nhỏ 1.5. Biện pháp
Vợ chồng cần phải tạo ra không gian cho nhau, xây dựng môi trường nơi mà cả
hai có thể lắng nghe và thấu hiểu đổi đối phương, cùng nhau chia sẻ khó khăn, cùng
nhau lập kế hoạch xây dựng gia đình.
Dù phải dành thời gian cho gia đình, nhưng vợ và chồng cũng cần tạo cho nhau
không gian riêng tư, để họ có thời gian chăm sóc cho bản thân mình và tái tạo lại năng lượng.
Vợ chồng cần phải sử dụng công nghệ một cách hợp lý, tránh để nó chiếm quá
nhiều thời gian và từ đó giảm sự giao tiếp của các thành viên trong gia đình.
Sự hỗ trợ của chính phủ cũng là điều thiết yếu, chính phủ ban hành các chính
sách hỗ trợ tài chính, hỗ trợ gia đình, giúp vợ chồng giảm bớt gánh nặng, tạo điều kiện
phát triển cho sự phát triển của gia đình.
2. Quan hệ giữa các thế hệ, chuẩn mực văn hóa
2.1 Quan hệ giữa các thế hệ
2.1.1 Quan hệ giữa ông bà, cha mẹ và con cháu
Gia đình truyền thống Việt Nam thường có nhiều thế hệ cùng chung sống dưới
một mái nhà, tạo ra sự gắn bó, tương trợ chặt chẽ. Trong mô hình này, ông bà thường
giữ vai trò trung tâm, có uy tín và tiếng nói trong các vấn đề quan trọng. Tuy nhiên, trong thời kỳ quá độ:
- Mô hình gia đình hạt nhân (chỉ gồm cha mẹ và con cái) ngày càng phổ biến do
điều kiện sống thay đổi, không gian sống chật hẹp, và xu hướng sống riêng của giới
trẻ. Điều này làm giảm sự tương tác trực tiếp giữa các thế hệ, từ đó ảnh hưởng đến
việc truyền đạt các giá trị truyền thống.
- Uy quyền của thế hệ lớn tuổi cũng không còn giữ vai trò tuyệt đối như trước
bởi ngày nay, giới trẻ có xu hướng tự quyết định cuộc đời mình, từ học tập, nghề
nghiệp đến hôn nhân, thay vì tuân theo sự sắp đặt của cha mẹ.
- Khoảng cách giữa các thế hệ gia tăng do sự khác biệt trong nhận thức, tư duy
và lối sống. Thế hệ trẻ chịu ảnh hưởng của công nghệ, giáo dục hiện đại và tư tưởng
phương Tây, trong khi thế hệ lớn tuổi thường giữ gìn nếp sống truyền thống.
2.1.2 Quan hệ giữa cha mẹ và con cái
Trước kia, mối quan hệ giữa cha mẹ – con cái mang tính “trên bảo dưới nghe”,
nghiêm khắc và đề cao lễ giáo. Thế nhưng ngày nay, mối quan hệ này đã trở nên mềm
mỏng và bình đẳng hơn. Cha mẹ ngày nay tôn trọng cá tính, nguyện vọng và quyền tự
chủ của con cái nhiều hơn, nhưng điều này đôi khi cũng có thể dẫn đến sự buông lỏng
trong quản lý, giáo dục khiến trẻ dễ mất phương hướng. Việc thiếu thời gian do bận
rộn công việc, đặc biệt là ở thành thị, khiến cha mẹ không có nhiều thời gian để quan
tâm, chăm sóc hay giáo dục con cái, dẫn đến khoảng cách trong tình cảm giữa hai thế
hệ, và đôi khi khiến con cái rơi vào trạng thái cô đơn, lệ thuộc vào công nghệ. Không
chỉ có vậy, việc này còn là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng tỉ
lệ tội phạm vị thành niên ngày càng gia tăng trong những năm gần đây. Đồng thời còn
phần nào phản ánh được những bất ổn và thay đổi trong tâm lí cũng như tính cách của trẻ em hiện nay.
2.1.3 Quan hệ giữa anh, chị, em
- Trong quá khứ, mối quan hệ giữa anh chị em trong gia đình có sự gắn bó chặt
chẽ, hỗ trợ lẫn nhau về cả vật chất lẫn tinh thần. Sự gắn kết thể hiện qua việc chia sẻ
trách nhiệm với cha mẹ, giữ gìn truyền thống gia đình ...
Ngày nay, do đời sống cá nhân hóa, mỗi người có xu hướng tập trung vào sự
nghiệp và cuộc sống riêng của mình nhiều hơn, khiến mối quan hệ giữa anh chị em
ngày càng trở nên lỏng lẻo và không còn khăng khít như xưa. Thêm vào đó, mâu thuẫn
về tài sản, đất đai cũng là một trong những nguyên nhân khiến tình cảm anh chị em bị
ảnh hưởng, đặc biệt trong bối cảnh vật giá leo thang, đất đai ngày càng có giá trị như hiện nay.
2.2 Chuẩn mực văn hóa trong gia đình
2.2.1 Chuẩn mực trong hôn nhân và đời sống vợ chồng
Trước đây, hôn nhân truyền thống thường đặt nặng yếu tố môn đăng hộ đối và
phải tuân theo sự sắp đặt của cha mẹ. Còn ngày nay, hôn nhân dựa trên tình yêu tự do
và sự lựa chọn cá nhân ngày càng trở phổ biến. Con cái đã có thể tự quyết định chuyện
hôn nhân của mình mà không còn bị ép buộc như trước.
Tuổi kết hôn trung bình ngày càng tăng lên, đặc biệt là ở thành phố. Nguyên nhân
chủ yếu là do áp lực về kinh tế và xu hướng muốn ổn định sự nghiệp trước hôn nhân ngày càng cao.
Tình trạng ly hôn cũng gia tăng cho thấy sự thay đổi trong quan niệm và nhận
thức về sự bền vững của hôn nhân. Việc ly hôn không còn bị kỳ thị nặng nề như trước,
đặc biệt ở tầng lớp trí thức và giới trẻ thành thị.
Hiện tượng sống thử trước hôn nhân hoặc không kết hôn trở nên ngày càng phổ
biến hơn, đặc biệt là ở thế hệ trẻ. Điều này dẫn đến một số thay đổi lớn trong quan
niệm về đạo đức và trách nhiệm đối với gia đình.
2.2.2 Chuẩn mực về vai trò giới trong gia đình
Trước đây, người đàn ông có vai trò là trụ cột gia đình, còn phụ nữ chủ yếu lo việc
nội trợ và chăm sóc con cái. Tuy nhiên, hiện nay, đặc biệt là ở thành thị, bình đẳng giới
ngày càng được đề cao, phụ nữ cũng có quyền đi làm, có quyền tham gia vào các hoạt
động kinh tế, chính trị, xã hội ngang với nam giới.
Cùng với đó, nam giới cũng tham gia nhiều hơn vào việc nội trợ và chăm sóc con
cái thay vì mặc định đó là trách nhiệm của phụ nữ như trước đây. Sự thay đổi này giúp
tạo nên sự cân bằng và bình đẳng hơn trong đời sống gia đình, đồng thời giảm bớt áp lực cho mỗi giới.
Tuy nhiên, ở một số vùng nông thôn, tư tưởng trọng nam khinh nữ vẫn còn tồn tại
dẫn đến sự chênh lệch trong giáo dục và trong cơ hội phát triển của mỗi thành viên trong gia đình. NGUỒN THAM KHẢO: