



















Preview text:
HỌC VIỆN NGÂN HÀNG
KHOA KẾ TOÁN-KIỂM TOÁN MÔN: KINH TẾ VI MÔ ĐỀ TÀI:
PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẦU CỦA VIỆC HỌC IELTS
CỦA SINH VIÊN HỌC VIỆN NGÂN HÀNG HÀ NỘI (4/2025) STT HỌ VÀ TÊN MÃ SINH VIÊN 1 Vũ Nguyễn Thanh Huyền 27A4020401 2 Phạm Quang Anh 27A4020357 3 Nguyễn Hà Linh Chi 27A4020367 4 Nguyễn Bảo Khánh 27A4020403 5 Phan Trung Kiên 27A4020405 6Phạm Trường Giang 27A4020381 7 Đàm Phúc Lâm 25A4071940 8 Nguyễn Minh Anh 25A4071227 9 Đinh Thị Hồng Hạnh 25A4071583
LỜI MỞ ĐẦU.................................................................................................................................................... 0
CHƯƠNG 1: LỰA CHỌN ĐỀ TÀI................................................................................................................... 1 1.1 LÝ DO LỰA
CHỌN ĐỀ TÀI....................................................................................................................................1 1.2 MỤC
TIÊU NGHIÊN CỨU................................................................................................................................... 1 1.3 PHẠM
VI NGHIÊN CỨU......................................................................................................................................2
1.3.1, Đối tượng nghiên cứu:..............................................................................................................................2
1.3.2, Nội dung nghiên cứu:...............................................................................................................................2
1.3.3, Thời gian, địa điểm và quy mô:................................................................................................................2 1.4. P
HƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU........................................................................................................................... 3
1.4.1, Phương pháp định lượng (Khảo sát bằng bảng câu hỏi):......................................................................3
1.4.2, Phương pháp định tính (Phỏng vấn sâu):...............................................................................................3
1.4.3, Phương pháp thứ cấp (Nghiên cứu tài liệu):..........................................................................................4
1.4.4, Triển khai thực hiện nghiên cứu:............................................................................................................4
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN......................................................................................................................... 4
2.1. KHÁI NIỆM CUNG-CẦU....................................................................................................................................4 2.2. CÁC
YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG
ĐẾN CẦU................................................................................................................ 4
CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CHỦ ĐỀ................................................................................................................. 5 3.1. PHÂN TÍCH
THỊ TRƯỜNG................................................................................................................................. 5
3.1.1. Thị trường Việt Nam.................................................................................................................................5
3.1.2. Thị trường trong Học viện Ngân hàng....................................................................................................5 3.2. PHÂN TÍCH CÁC
YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG.............................................................................................................6
3.2.1. Giá cả dịch vụ.............................................................................................................................................7
3.2.2. Thu nhập....................................................................................................................................................8
3.2.3. Dịch vụ liên quan........................................................................................................................................9
3.2.4. Thị hiếu.....................................................................................................................................................10
3.2.5. Kì vọng......................................................................................................................................................15
3.2.6. Số lượng người tiêu dùng........................................................................................................................20
KẾT LUẬN...................................................................................................................................................... 21 LỜI MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, tiếng Anh đã và đang khẳng định
vị thế là ngôn ngữ quốc tế quan trọng bậc nhất. Đối với sinh viên đại học – những
người sẽ sớm bước vào thị trường lao động năng động và cạnh tranh – việc thành thạo
tiếng Anh không chỉ là một lợi thế mà còn là yêu cầu thiết yếu để tiếp cận tri thức,
nâng cao năng lực chuyên môn và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Thực tế cho thấy, nhu
cầu học tiếng Anh của sinh viên đại học ngày càng gia tăng mạnh mẽ, không chỉ vì
mục tiêu học tập mà còn để đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao từ nhà tuyển dụng
trong thời đại hội nhập.
Nhận thức được tầm quan trọng của ngoại ngữ, nhiều sinh viên Học viện Ngân
hàng đã chủ động trang bị kỹ năng tiếng Anh ngay từ những năm đầu đại học. Tuy
nhiên, nhu cầu học tiếng Anh của sinh viên không hoàn toàn đồng đều và còn chịu
ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như mục tiêu cá nhân, chương trình đào tạo, định hướng
nghề nghiệp cũng như điều kiện học tập. Chính vì vậy, việc phân tích cụ thể nhu cầu
học tiếng Anh của sinh viên Học viện Ngân hàng là cần thiết nhằm đánh giá thực
trạng, xác định động cơ học tập và đề xuất các giải pháp phù hợp để nâng cao chất
lượng đào tạo và hỗ trợ sinh viên phát triển toàn diện.
CHƯƠNG 1: LỰA CHỌN ĐỀ TÀI
1.1 Lý do lựa chọn đề tài
Hiện nay, trong bối cảnh thế giới càng phát triển với tốc độ nhanh chóng, nền kinh
tế quốc gia hội nhập mạnh mẽ, việc sử dụng thành thạo tiếng Anh trong công việc
đang dần trở thành một điều không thể thiếu đối với các bạn sinh viên. Đi kèm với đó
là sự gia tăng nhanh chóng trong nhu cầu học ngoại ngữ, đặc biệt là đối với các chứng
chỉ tiếng Anh quốc tế như IELTS, TOEIC, …
Việc học và nâng cao trình độ ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh đã trở nên vô cùng
cần thiết đối với học sinh, sinh viên vì nó được đưa vào tốt cả các chương trình học và
là điều kiện bắt buộc đối với sinh viên ở các trường cao đẳng, đại học. Thành thạo
tiếng Anh không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức chuyên ngành mà còn là một
lợi thế khi tìm kiếm công việc sau này.
Đại đa số sinh viên khi lên đại học đều đã hoàn thành chương trình tiếng Anh cấp
bậc trung học phổ thông, tuy nhiên, như thế vẫn chưa đủ để đáp ứng yêu cầu về trình
độ ngôn ngữ mà các doanh nghiệp, ngành nghề yêu cầu. Điều này dẫn đến nhu cầu
học tiếng ngày càng tăng ở đại bộ phận sinh viên và một vài bộ phận người đi làm.
Có thể thấy việc nắm vững tiếng Anh không chỉ là yêu cầu cá nhân mà còn là yêu
cầu của thị trường lao động và doanh nghiệp. Trong lĩnh vực kinh tế và quản lỷ nhu
cầu về sử dụng iếng Anh rất cao, sinh viên Học Viện Ngân Hàng cần có khả năng sử
dụng tiếng Anh thành thạo để đáp ứng yêu cầu việc làm sau khi tốt nghiệp. Do đó,
việc phân tích về “Các yếu tố ảnh hưởng đến như cầu học IELTS của sinh viên Học
Viện Ngân Hàng” là vô cùng cần thiết.
Mục tiêu chính của chủ đề này là cung cấp thông tin về thực trạng và các yếu tố
ảnh hưởng đến xu hướng phát triển của thị trường học tiếng Anh đối với sinh viên đại
học nói chung và sinh viên Học viện Ngân Hàng nói riêng. Từ đó, giúp họ có một cái
nhìn tổng quan về sự cấp thiết trong việc học các chứng chỉ ngoại ngữ liên quan đến ngành nghề.
1.2 Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu của bài nghiên cứu là thu thập, so sánh và phân tích các số liệu về nhu
cầu học tiếng Anh của sinh viên HVNH, cụ thể là nhu cầu về việc học chứng chỉ 1
IELTS. Đồng thời xác định những yếu tố ảnh hưởng đến việc quyết định học tiếng
Anh của sinh viên Học Viện Ngân Hàng. Từ đó tìm ra các giải pháp, kiến nghị cho
Học Viện Ngân Hàng nhằm cải thiện, nâng cao trình độ nhận thức, thu hút sinh viên
học chứng chỉ ngoại ngữ nhiều hơn, phù hợp với hướng phát triển mạnh các chương
trình đào tạo của trường.
1.3 Phạm vi nghiên cứu
1.3.1, Đối tượng nghiên cứu:
Sinh viên Học Viện Ngân Hàng: Đối tượng chính là các sinh viên đang theo học
tại Học Viện Ngân Hàng. Để nghiên cứu có tính đại diện, ta có thể chia sinh viên theo
các khoa, niên khóa hoặc theo các chương trình đào tạo khác nhau (chẳng hạn hệ
chuẩn, chất lượng cao, sau đại học) nhằm xác định mức độ và nhu cầu học tiếng Anh ở từng nhóm cụ thể.
1.3.2, Nội dung nghiên cứu:
Xác định nhu cầu học tiếng Anh: Phân tích các yếu tố dẫn đến nhu cầu học tiếng
Anh của sinh viên như: yêu cầu của ngành nghề ngân hàng, sự cần thiết trong giao
tiếp quốc tế, sự cạnh tranh trong thị trường lao động, cũng như mức độ nhận thức của
sinh viên về tầm quan trọng của ngoại ngữ.
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Nghiên cứu các yếu tố như giá cả khóa học, thời
gian học, chất lượng giảng dạy, hình thức học (trực tiếp, trực tuyến) và các chương
trình khuyến mãi hay hỗ trợ từ phía Học Viện Ngân Hàng.
1.3.3, Thời gian, địa điểm và quy mô:
Thời gian: Bài nghiên cứu được lấy dữ liệu, xử lí và tổng hợp thông tin trong
khoảng một tháng từ 15/3/2025 đến 14/4/2025. Cụ thể như sau:
Từ 15/3/2025 đến 30/3/2025: Thu thập, tham khảo thông tin từ các nguồn trên
mạng, giáo trình, báo chí. Đồng thời lập và thu thập khảo sát từ các sinh viên.
Từ 31/3/2025 đến 6/4/2025: Phân tích, xử lí và so sánh số liệu thu thập từ khảo
sát. Từ đó lập bảng, biểu đố rồi đưa ra đánh giá, nhận xét và kết luận. 2
Từ 7/4/2025 đến 14/4/2025: Tổng hợp thông tin nghiên cứu để hoàn thiện bài
luận. Đồng thời hoàn thiện bản word cũng như powerpoint đề hỗ trợ phần thuyết trình.
Địa điểm: Tập trung hoàn toàn vào Học Viện Ngân Hàng với các cơ sở đào tạo của viện
Quy mô mẫu: Mẫu điều tra được chọn là 210 sinh viên hiện đang học tập tại Học
viện Ngân hàng trụ sở chính Hà Nội.
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.4.1, Phương pháp định lượng (Khảo sát bằng bảng câu hỏi):
Thiết kế bảng câu hỏi: Xây dựng bảng câu hỏi gồm các mục liên quan đến mức độ
quan tâm, nhu cầu học, khả năng chi trả, nhận thức về tầm quan trọng của tiếng Anh và
các yếu tố ảnh hưởng khác.
Thu thập số liệu: Sử dụng công cụ khảo sát trực tuyến (ví dụ như Google Forms)
hoặc phát bảng câu hỏi trực tiếp tại các lớp học, các buổi sinh hoạt.
Phân tích dữ liệu: Dùng các phần mềm thống kê như SPSS, Excel để phân tích số
liệu thu thập được, tính toán các chỉ số thống kê cơ bản (tần suất, trung bình, độ lệch
chuẩn) và áp dụng các mô hình kinh tế vi mô như độ co giãn của cầu theo giá, thu nhập.
1.4.2, Phương pháp định tính (Phỏng vấn sâu):
Chọn đối tượng phỏng vấn: Lựa chọn một số sinh viên đại diện từ các khoa khác
nhau cũng như các giảng viên và cán bộ phụ trách ngoại ngữ tại học viện.
Hướng dẫn phỏng vấn: Soạn sẵn một danh sách câu hỏi mở, cho phép người được
phỏng vấn chia sẻ ý kiến về nhu cầu học tiếng Anh, những khó khăn trong quá trình
học, và các đề xuất cải tiến chương trình học.
Phân tích nội dung: Sau khi thu thập các cuộc phỏng vấn, tiến hành phân tích nội
dung bằng cách mã hóa các câu trả lời, nhóm các chủ đề và rút ra kết luận chung về
những yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu học tiếng Anh. 3
1.4.3, Phương pháp thứ cấp (Nghiên cứu tài liệu):
Tìm kiếm tài liệu liên quan: Thu thập và phân tích các tài liệu, báo cáo, công trình
nghiên cứu trước đây liên quan đến nhu cầu học ngoại ngữ của sinh viên, đặc biệt
trong lĩnh vực ngân hàng hoặc các ngành liên quan.
Sử dụng số liệu thống kê: Tìm kiếm số liệu từ các nguồn công khai của Học Viện
Ngân Hàng, Bộ Giáo dục và các tổ chức nghiên cứu độc lập để so sánh và làm căn cứ cho nghiên cứu.
Tổng hợp và so sánh: So sánh các kết quả từ tài liệu thứ cấp với dữ liệu thu thập
được từ khảo sát và phỏng vấn để rút ra những kết luận khách quan và có chiều sâu.
1.4.4, Triển khai thực hiện nghiên cứu:
Đảm bảo tính khách quan: Trong quá trình thực hiện nghiên cứu, cần đảm bảo
việc thu thập dữ liệu và phân tích không bị thiên vị, đồng thời ghi nhận đầy đủ các yếu
tố có thể ảnh hưởng đến nhu cầu học tiếng Anh của sinh viên.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN 2.1. Khái niệm cầu
Cầu là số lượng hàng hóa mà người mua muốn mua và có khả năng mua ở các
mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định, với giả định các yếu tố khác không đổi
Lượng cầu là số lượng hàng hóa mà người mua muốn mua có khả năng mua ở
một mức giá cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, với giả định các yếu tố khác không đổi.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng 1. Đến “cầu”: Giá hàng hóa liên quan Thu nhập Thị hiếu
Các kì vọng của người tiêu dùng
Số lượng người tiêu dùng trên thị trường 4
2. Đến “Lượng cầu”: Giá cả hàng hóa và dịch vụ
CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CHỦ ĐỀ
3.1. Phân tích thị trường
3.1.1. Thị trường Việt Nam
Theo số liệu thống kê của British Council, trên thế giới, có đến hơn 3 triệu người
tham gia kì thi IELTS mỗi năm. Còn ở Việt Nam, con số đó cũng lên tới hàng nghìn
người mỗi năm, thuộc top 20 nước có số lượng người thi IELTS cao nhất thế giới. Chỉ
riêng năm 2019, đã có hơn 70000 người tham gia kì thi IELTS tại Việt Nam. Đến năm
2022, Việt Nam đã trở thành một trong những thị trường lớn nhất cho các cuộc thi
IELTS tại Đông Nam Á. Thậm chí số lượng thí sinh tham gia có xu hướng tăng mạnh
theo từng năm. Đặc biệt, học sinh và sinh viên là nhóm đối tượng đăng kí thi nhiều nhất tại Việt Nam.
3.1.2. Thị trường trong Học viện Ngân hàng
Trong bối cảnh IELTS ngày càng trở thành một chuẩn đầu ra bắt buộc tại nhiều
trường đại học cũng như là "tấm vé thông hành" cho các cơ hội học tập và làm việc, thị
trường luyện thi IELTS trong giới sinh viên đang phát triển mạnh mẽ và đầy sôi động.
Đối với Học viện Ngân Hàng, nhu cầu học IELTS trải đều ở sinh viên từ năm nhất
đến năm cuối, với mục tiêu đa dạng: đạt chuẩn đầu ra tiếng Anh, xin học bổng du học,
chuẩn bị hồ sơ du học hoặc đơn giản là muốn cải thiện trình độ tiếng Anh học thuật.
Tùy theo mục tiêu và điều kiện kinh tế, sinh viên sẽ lựa chọn các hình thức học khác
nhau: từ các khóa học cấp tốc, học nhóm giá rẻ, đến các chương trình luyện thi chuyên
sâu với học phí cao tại các trung tâm uy tín.
Tuy nhu cầu học tiếng anh trải đều ở sinh viên các khoa, nhưng chủ yếu nhu cầu
đến từ các khoá K25(40,3%) do sắp đến thời gian ra trường nên các sinh viên cố gắng
đạt chuẩn đầu ra của trường. Việc chọn IELTS có thể do chứng chỉ này được đánh giá
cao trong các trường đại học, trong những môi trường việc làm cần kỹ năng tiếng anh
cao, hay thậm chí là du học. Cụ thể hơn, tại Học Viện Ngân Hàng, chỉ cần IELTS đạt
được điểm 5.5 là đã đủ điểm chuẩn đầu ra để ra trường. 5
Tóm lại, thị trường học IELTS tại Học viện Ngân Hàng là một thị trường tiềm
năng, đang phát triển mạnh mẽ, phản ánh rõ nét xu thế hội nhập quốc tế và nhu cầu
nâng cao năng lực ngoại ngữ của thế hệ trẻ. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả thị trường
này, cần có sự định hướng đúng đắn từ cả phía người học, nhà trường và các đơn vị đào tạo
3.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng
Các yếu tố kinh tế học cốt lõi giống nhau, nhưng tính chất vô hình, không lưu trữ được
và phụ thuộc vào con người khiến dịch vụ chịu ảnh hưởng mạnh hơn bởi uy tín, trải
nghiệm và thời điểm tiêu dùng. Chính vì vậy mà việc dự đoán và phân tích cầu dịch vụ vì
thế cũng phức tạp hơn so với hàng hóa thông thường. 6 3.2.1. Giá cả dịch vụ
Chi phí học và thi IELTS tại Việt Nam (hoặc các trung tâm phổ biến quốc tế) có thể
dao động tùy theo hình thức học và trung tâm đào tạo:
Học tại trung tâm (offline)
Tại các trung tâm lớn (IDP, British Council, ACET, VUS, ILA,...): Giá cho mỗi
khóa học dao động từ 8 đến 20 triệu VNĐ. Một số khóa cấp tốc hoặc luyện band
cao thì có thể lên đến 30 triệu. Đi kèm với mức giá đó thì người học thường sẽ
được hỗ trợ các tài liệu, kiểm tra đầu vào, giáo viên bản ngữ hoặc song ngữ.
Trung tâm nhỏ và lò luyện tư nhân: Giá dao động: từ 2 đến 8 triệu VNĐ/khóa.
Đây là lựa chọn dành cho học viên muốn tiết kiệm chi phí, học nhóm nhỏ hoặc theo kiểu "cá nhân hóa".
Học online (qua Zoom, nền tảng học trực tuyến)
Khóa học theo lộ trình cố định (Udemy, Coursera, hay nền tảng VN như Zuni,
Edumall): Giá dao động từ 500.000 đến 2 triệu VNĐ/khóa 7
Gia sư 1-1 online: Giá dao động từ 200.000 đến 700.000 VNĐ/buổi (45–60 phút)
Đây là lựa chọn phù hợp luyện kỹ năng cụ thể như Speaking hoặc Writing.
Giá cả dịch vụ THI IELTS
Phí thi IELTS chính thức (năm 2025):
IELTS Academic/General: Giá: 4.750.000 – 5.000.000 VNĐ/lần thi
IELTS UKVI (cho mục đích visa, du học Anh): Giá: 6.225.000 VNĐ/lần thi
IELTS Life Skills (A1 hoặc B1): Giá: 4.500.000 – 5.000.000 VNĐ 3.2.2. Thu nhập
Sinh viên đại học nói chung và sinh viên Học viện Ngân hang nói riêng chủ yếu
sống bằng trợ cấp gia đình hoặc tiền kiếm được khi đi làm thêm, do đó việc để dành ngân
sách cho học tập ngoài trường là rất giới hạn. Ngược lại, chi phí học và thi IELTS dao
động từ 5 đến 30 triệu đồng lại là một gánh nặng lớn đối với phần đông sinh viên. Từ đây
ta có thể thấy rõ rằng thu nhập thấp sẽ làm giảm khả năng tiếp cận với các gói học IELTS
chính quy chất lượng cao. Tuy nhiên, với xu hướng chi tiêu cao đang ngày càng rõ rệt,
Việc học tiếng Anh không còn bị xem là “phụ” hay “tuỳ chọn”, mà đã trở thành một
khoản đầu tư thiết yếu trong hành trình phát triển bản thân và nghề nghiệp, nhất là trong
bối cảnh hội nhập và yêu cầu chuẩn đầu ra ngoại ngữ ngày càng cao.
Dựa theo bài khảo sát mà nhóm em đã thức hiện thì mức chi phổ biến nhất (10
triệu - 15 triệu) chiếm gần 40% tổng số sinh viên, đây là nhóm đông đảo nhất. Điều này
cho thấy phần lớn sinh viên sẵn sàng đầu tư ở mức trung – cao cho việc học tiếng Anh.
Có thể xem đây là phân khúc trọng tâm mà các trung tâm đào tạo nên tập trung phát triển
sản phẩm phù hợp về chất lượng và giá cả. Tiếp đến có 64 sinh viên (30,3%) sẵn sàng đầu
tư trên 15 triệu cho việc học IELTS. Nhóm này thể hiện thái độ nghiêm túc, sẵn sàng chi
mạnh để nhận lại chất lượng vượt trội, dịch vụ học cá nhân hóa hoặc cam kết đầu ra rõ
ràng. Mức chi thấp (dưới 10 triệu) có 80 sinh viên (khoảng 38%), tập trung vào hai mức:
5 đến 7 triệu (10%) và 7 đến 10 triệu (28%). Mức này phù hợp với sinh viên có ngân sách 8
hạn chế hoặc mới bắt đầu học tiếng Anh. Với nhóm này, các khoá học cơ bản, học nhóm
đông, hoặc học online là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, các trung tâm cần đặc biệt chú
trọng giá trị gia tăng và hiệu quả đầu ra để giữ chân khách hàng. 3.2.3. Dịch vụ liên quan
Do sự chênh lệch giữa thu nhập và giá của các khóa học IELTS chính quy chất
lượng cao, nhiều sinh viên không thể chi trả được và đây cũng là lí do một số sinh viên
lựa chọn các hình thức học khác phù hợp hơn với ví tiền.
Thay vì chọn khóa học IELTS tại các trung tâm lớn với chi phí đắt đỏ, các bạn
sinh viên sẽ chọn những trung tâm nhỏ hơn với những mức giá phù hợp. Ngoài ra, họ có
thể mua các khóa học online giá rẻ, thậm chí là chỉ cần tự học qua các video trên youtube
hay các tài liệu có sẵn trên mạng. Đặc biệt, với những học sinh tự tin với kĩ năng của
mình và chỉ muốn ôn luyện một số kĩ năng nhất định thì giờ đây họ đã có thể tham gia
các khóa học ngắn hạn hay đang kí gia sư để rèn luyện những kĩ năng mình cần. 9
Không dừng lại ở đó, với những sinh viên chỉ cần chứng chỉ tiếng anh để quy đổi
điểm, hay không có đủ thời gian và tiền bạc để theo học IELTS thì họ có thể tìm đến
những chứng chỉ tiếng anh quốc tế khác. Các chứng chỉ TOEIC hay VSTEP đều là những
lựa chọn mà các sinh viên hướng đến. Dựa theo bài khảo sát mà nhóm chúng em thực
hiện thì nhu cầu học chứng chỉ TOEIC vẫn rất cao với 86 phiếu (41,1%) cùng với những
mục tiêu ra trường và đi làm tương tự như chứng chỉ IELTS. Chứng chỉ VSTEP đạt được
sự quan tâm ít hơn với 41 phiếu (19,6%), do chưa được phổ biến lắm nên không được
sinh viên đánh giá quá nhiều. Cuối cùng là những chứng chỉ khác với 10 phiếu chiếm 4,8%. 3.2.4. Thị hiếu
Trước bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, thị hiếu của người học đối với
các chứng chỉ ngôn ngữ quốc tế, đặc biệt là IELTS, ngày được chú ý hơn. Việc sở hữu
chứng chỉ IELTS không chỉ được xem như một tiêu chí đầu vào của nhiều chương trình
giáo dục và định cư quốc tế, mà còn trở thành biểu tượng của năng lực học thuật và hội
nhập toàn cầu. Xu hướng đề cao giá trị của việc học tập và làm việc trong môi trường
quốc tế đã làm gia tăng sự quan tâm của người học đối với kỳ thi này. Bên cạnh đó, sự
ảnh hưởng từ truyền thông, mạng xã hội và các cộng đồng học tập trực tuyến đã góp phần
định hình thị hiếu xã hội, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ cầu đối với các khóa luyện thi IELTS trong thời gian gần đây. 10
Điều này còn đặc biệt quan trọng khi nói đến các sinh viên đại học. Những người
đang ở giai đoạn chuẩn bị cho các bước ngoặt lớn: xin học bổng, trao đổi, thực tập, tốt
nghiệp, du học, định cư. Ngoài ra, sinh viên đại học có khả năng tự học, tự nghiên cứu tốt
hơn, nhưng lại chịu áp lực thời gian và tài chính, do đó việc hiểu rõ về thị hiếu sẽ giúp
các trung tâm tiếng anh xác định được những điều cần làm để thu hút học viên.
Đầu tiên ta cần phải nắm rõ được sinh viên học IELTS để làm gì? Dựa vào bài
khảo sát, ta có thể chỉ ra được một số mục đích mà sinh viên Học viện Ngân hàng đặt ra
trước khi bắt đầu tìm một khóa học IELTS.
1. Để quy đổi điểm thi các học phần Tiếng Anh (52,1%): Đây là mục đích phổ
biến nhất trong bảng khảo sát. Điều này cho thấy phần lớn người học tiếng
Anh mang động cơ học thuật – gắn liền với yêu cầu bắt buộc trong chương
trình học. Việc đổi điểm cho các học phần tiếng Anh cơ sở có thể giúp sinh
viên tiết kiệm thời gian, tập trung vào các môn chuyên ngành hoặc nâng cao
GPA.Tuy nhiên, động lực học vì điểm số có thể ngắn hạn nếu người học không
thấy được giá trị thực tế ngoài lớp học.
2. Để tham gia các kỳ thi tiếng Anh (46,9%): Đây là mục tiêu học thuật và thi
cử rõ rệt, liên quan đến IELTS, TOEIC, TOEFL, hoặc các bài thi chuẩn hóa
khác. Người học có thể đang hướng đến du học, xin học bổng, tốt nghiệp đại
học hoặc xét chuẩn đầu ra. Việc thi chứng chỉ không chỉ để “thi cho xong” mà
còn là một thước đo kỹ năng cho các nhà tuyển dụng, tổ chức giáo dục. Chính
vì vậy đây cũng là lí do không kém phần quan trọng.
3. Để cải thiện kỹ năng học tập (46%): Mục đích này mang tính phát triển cá
nhân, thể hiện mong muốn học tiếng Anh để học tốt hơn các môn khác, tiếp
cận tri thức toàn cầu. Sinh viên có thể cần tiếng Anh để đọc tài liệu chuyên
ngành, nghiên cứu khoa học, hoặc học các khóa học quốc tế. Đây là động lực
tích cực và lâu dài, vì nó gắn liền với năng lực tự học và sự tiến bộ bản thân.
4. Để giao tiếp trong công việc (36,5%): Đây là mục tiêu thiết thực và thực tế
với những người đã đi làm hoặc chuẩn bị làm việc trong môi trường quốc tế. 11
Giao tiếp trong công việc không chỉ yêu cầu khả năng nói, mà còn bao gồm
viết email, thuyết trình, tham gia cuộc họp,...Tỉ lệ 36,5% cho thấy dù mục tiêu
này quan trọng, nhưng đối tượng khảo sát có thể còn nhiều sinh viên, chưa
bước vào môi trường công việc thực tế.
5. Để du lịch và khám phá thế giới (30,8%): Đây là mục tiêu mang tính trải
nghiệm cá nhân, liên quan đến việc giao tiếp cơ bản khi đi du lịch, đặt phòng,
hỏi đường,... Tuy không mang tính học thuật hay nghề nghiệp, nhưng phản ánh
rõ xu hướng mở rộng trải nghiệm sống qua ngôn ngữ. Tỉ lệ này tương đối thấp
vì nhiều người học vẫn đặt ưu tiên vào học tập – công việc trước.
6. Để có chứng chỉ đi làm (29,4%): Là một mục đích rất thực tế, thường thấy ở
người đi làm hoặc sắp tốt nghiệp. Tuy nhiên, chỉ 29,4% người chọn lý do này,
cho thấy có thể nhóm khảo sát chủ yếu là sinh viên, chưa trực tiếp đối mặt với yêu cầu tuyển dụng.
Không dừng lại ở mục đích học tập, xu hướng lựa chọn hình thức và phương pháp
học tập cũng cần phải được chú ý. Trước hết, về hình thức học tập, có thể dự vào bảng số liệu để so sánh:
1. Học tại các trung tâm tiếng Anh (47,6%): Là lựa chọn phổ biến nhất, gần
một nửa người khảo sát chọn hình thức này. Trung tâm tiếng Anh thường có: Giáo 12
trình rõ ràng, lộ trình học bài bản; Môi trường học tập có tương tác, động lực học
tập tốt. Còn giáo viên có chuyên môn, luyện thi, rèn kỹ năng toàn diện. Bên cạnh
đó, việc nhiều người chọn trung tâm cho thấy: Người học đặt niềm tin vào môi
trường giảng dạy chuyên nghiệp hơn.
2. Học gia sư 1:1 (43,8%): Đây là lựa chọn có tỉ lệ cao thứ hai, chỉ thấp hơn
trung tâm một chút. Gia sư 1:1 mang lại nhiều lợi ích: Lộ trình cá nhân hóa, linh
hoạt theo năng lực và mục tiêu của người học. Có người hướng dẫn sát sao nên sẽ
phù hợp với người mất gốc hoặc cần luyện thi cấp tốc, từ đó, người học thường có
xu hướng đạt được kết quả cao hơn so với các hình thức khác. Tuy nhiên, hình
thức này thường tốn chi phí cao hơn và phụ thuộc vào chất lượng từng gia sư.
3. Khóa học online (31,4%): Đây là hình thức học linh hoạt, tiết kiệm chi phí,
nhất là sau thời kỳ dịch COVID-19. Mặc dù học online đang rất phổ biến, nhưng
chỉ 31,4% chọn hình thức này, lý do có thể là: Thiếu tương tác trực tiếp khiến khó
duy trì động lực học. Hoặc cũng có thể do người học e ngại thiếu kỷ luật và dễ xao
nhãng. Bên cạnh đó, hiện nay ngày càng nhiều các trung tâm tiếng Anh ra đời để
đáp ứng nhu cầu khổng lồ của sinh viên, vì vậy chất lượng khóa học online quá đa
dạng, khó chọn được chương trình hiệu quả.
4. Tự học (21,4%): Đây là hình thức có tỉ lệ thấp nhất, chỉ 21,4%. Mặc dù tự học
giúp tiết kiệm chi phí, chủ động thời gian và tốc độ học, nhưng: Nhiều người chưa
có đủ khả năng tự định hướng hoặc tự tạo động lực học. Thiếu người kiểm tra, sửa
sai, và đánh giá khiến dễ bỏ cuộc, học sai cách. Điều này cho thấy phần lớn người
học tiếng Anh vẫn cần sự hỗ trợ từ bên ngoài, chưa sẵn sàng hoàn toàn để tự học hiệu quả. 13
Tiếp đến là về phương pháp học tập, nhìn vào kết quả khảo sát ta có thể thấy:
Phương pháp học qua sách vở và tài liệu (59,2%): Đây vẫn là hình thức
được nhiều sinh viên ưa chuộng nhất. Điều này phản ánh rằng nhiều sinh
viên vẫn đánh giá cao việc học có hệ thống, bài bản và dễ kiểm soát qua các
tài liệu chính thống. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng vốn từ vựng,
ngữ pháp và kỹ năng viết.
Phương pháp thực hành với người bản ngữ (55,9%): Phần đông sinh viên
cho biết họ thường xuyên thực hành với người bản ngữ – một tỷ lệ cao cho
thấy sự quan tâm đến việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp thực tế, phản ánh tư
duy học tập chủ động và định hướng sử dụng tiếng Anh trong môi trường thực tiễn.
Phương pháp tham gia các khoá học trực tuyến (41,7%): Điều này cho
thấy học online đang dần trở thành một lựa chọn phổ biến – đặc biệt sau giai
đoạn dịch bệnh, khi việc học trực tuy được tối ưu hóa về công nghệ và tính linh hoạt.
Phương pháp học qua phim hoặc âm nhạc bằng tiếng Anh (40,3%): Có
đến 85 sinh viên học tiếng Anh qua việc xem phim hoặc nghe nhạc bằng
tiếng Anh. Dù đây là hình thức mang tính giải trí, nhưng cũng là một cách
học tự nhiên, giúp tăng khả năng nghe và hiểu ngữ điệu, từ vựng thông dụng.
Có thể thấy sinh viên không chỉ học theo một phương pháp cố định, mà thường
kết hợp nhiều hình thức học song song để bổ trợ lẫn nhau. Ví dụ, vừa học sách vở để nắm 14
ngữ pháp, vừa tham gia lớp online để luyện kỹ năng, đồng thời thực hành giao tiếp và
xem phim tiếng Anh để làm quen với ngữ cảnh thực tế. Nhìn chung, thay vì chỉ dựa vào
một phương pháp cố định, sinh viên có xu hướng kết hợp linh hoạt nhiều hình thức học
khác nhau để đạt hiệu quả tối ưu.
Cuối cùng, độ uy tín của trung tâm luyện thi IELTS cũng là một yếu tố quan trọng ảnh
hưởng trực tiếp đến cầu của dịch vụ này. Khi một trung tâm có uy tín cao, được nhiều học viên
đánh giá tốt và có kết quả đầu ra rõ ràng, người học sẽ tin tưởng hơn và sẵn sàng đăng ký, kể cả
khi chi phí cao. Uy tín cũng góp phần tạo nên hiệu ứng lan truyền tích cực qua lời giới thiệu,
mạng xã hội, từ đó thu hút thêm nhiều học viên mới và làm tăng cầu. Ngược lại, nếu trung tâm
có phản hồi xấu hoặc vướng vào các vấn đề về chất lượng, uy tín sẽ giảm, khiến người học nghi
ngờ và dẫn đến cầu sụt giảm đáng kể. Vì vậy, uy tín không chỉ giúp duy trì mà còn mở rộng thị
trường cho dịch vụ học IELTS. 3.2.5. Kì vọng
Kì vọng về một tương lai tươi sáng, công việc tốt hay cơ hội du học đã trở thành
động lực lớn thúc đẩy nhu cầu học IELTS ngày càng tăng cao. Nhiều người xem chứng
chỉ IELTS không chỉ là một thước đo trình độ tiếng Anh mà còn là “tấm vé thông hành”
giúp họ chạm đến mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp. Chính vì vậy, kỳ vọng càng lớn thì
áp lực và quyết tâm chinh phục IELTS cũng càng cao. 15
1. Kì vọng về nâng cao trình độ học vấn:
Theo kết quả khảo sát với hơn 200 sinh viên, ba kĩ năng được mong muốn cải
thiện nhiều nhất trong quá trình học tiếng Anh là kỹ năng Đọc (65,2%), Nghe (64,8%) và
Nói (62,9%). Đây đều là những kỹ năng trọng yếu trong kỳ thi IELTS cũng như trong
môi trường học tập quốc tế. Điều này cho thấy sinh viên đang có xu hướng đầu tư nghiêm
túc vào việc nâng cao năng lực ngôn ngữ để phục vụ mục tiêu học thuật lâu dài, chẳng
hạn như du học, nghiên cứu sau đại học, hoặc tham gia các chương trình liên kết quốc tế.
Ngược lại, kỹ năng Viết tuy quan trọng nhưng chỉ có 45,2% sinh viên lựa chọn cải thiện,
có thể do đây là kỹ năng phức tạp, ít có cơ hội luyện tập thường xuyên trong môi trường
học phổ thông hoặc đại học thông thường.
Tuy nhiên, bên cạnh những kỳ vọng, sinh viên cũng đối mặt với nhiều khó khăn
trong quá trình học tiếng Anh. Khảo sát cho thấy các rào cản chính bao gồm: từ vựng và
phát âm (65,1%), kỹ năng nghe – hiểu (63,6%), kỹ năng nói và giao tiếp (37,3%) và ngữ
pháp (34,9%). Những số liệu này phản ánh thực trạng rằng dù sinh viên có mong muốn
cải thiện các kỹ năng ngôn ngữ, nhưng lại bị hạn chế bởi vốn từ vựng ít, khả năng phát
âm không chuẩn và thiếu môi trường thực hành nghe – nói hiệu quả. Điều này càng làm
nổi bật vai trò của việc học IELTS – một chương trình luyện tập toàn diện, giúp người
học khắc phục các điểm yếu cụ thể bằng phương pháp học tập hiện đại, có định hướng rõ ràng. 16