



















Preview text:
TOÁN CAO CẤP 1
BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM CHƯƠNG 1: MA TRẬN – ĐỊNH THỨC
Nội dung 1. Các phép toán trên ma trận 1 2 3 2 2 2
Câu 1: Cho hai ma trận. A 1
1 1,B 1 1 1
. Kết quả của BA là: 1 1 1 1 1 1 3 3 7 3 3 7 A. BA 2 2 4 B. BA 1 1 3 2 2 4 1 1 3 2 4 6 2 4 6 C. BA 1 0 1 D. BA 1 0 1 1 2 3 1 2 3 1 1 1 0 1
Câu 2: Cho hai ma trận A , B
2 1. Khẳng định nào sau đây đúng? 0 1 2 0 0
A. AB xác định nhưng BA không xác định
B. AB và BA không xác định
C. AB không xác định nhưng BA xác định
D. AB và BA cùng xác định 3 3 0 2 4 6
Câu 3: Cho hai ma trận A
,B 6 0 0
. Khẳng định nào sau đây đúng? 4 0 2 9 6 0 14 7 1 4 7 0 A. AB 6 C. AB 6 1 0 1 0 0 1 4 7 0 D. BA B. AB 6 1 0 1
xác định nhưng AB không xác định 0 1 1 0
Câu 4: Cho hai ma trận A , B
0 2. Khẳng định nào sau đây đúng? 0 0 0 3
A. AB BA
B. AB xác định nhưng BA không xác định 1 0 0
C. BA 0 0 0 0 0 0 A. AB 0 0 0 1 1 1
Câu 5: Cho hai ma trận A , B
. Khẳng định nào sau đây đúng? 1 0 2 3
A. AB A
B. AB BA
C. AB B D. AB BA 1 1
Câu 6: Cho ma trận A . Ma trận 3 B A là: 0 1 1 3 3 0
A. B A B. B C. B D. B 3A 0 1 3 3 1 2 3 1 1 1
Câu 7: Cho hai ma trận A 1 1 1 , B 1 1
1. Kết quả của BA là: 1 1 1 1 1 1 0 0 6 0 0 6
A. BA 1 1 3 B. BA 1 1 3 0 0 3 0 0 4 1 2 3 1 2 3 C. BA 1 0 1 D. BA 1 0 1 1 2 3 1 2 4 1 1 1 1 1
Câu 8: Cho hai ma trận A , B
. Khẳng định nào sau đây đúng? 2 0 0 2 1
A. AB BA
B. AB xác định nhưng BA không xác định 1 1 1 C. BA 2 2 2
D. AB và BA đều không xác định 0 0 5
Câu 9: Cho ma trận A . Ma trận I A là: 2 1 1 0 1 0 1 15 1 0 15 1 A. B. C. D. 15 1 15 1 15 1 1 15 1 1
Câu 10: Cho ma trận A . Ma trận 6 A là: 0 1 1 5 1 4 1 3 1 6 A. B. C. D. 0 1 0 1 0 1 0 1 2 0 1 1
Câu 11: Cho ma trận A 0 0 1 . Ma trận tổng 0 0 0 25 n n 2 3 25 25
(2) A I 2A 4A 8A ( 2) A là: 3 n0 1 1 25 1 2 2 A. 0 1 1 B. 0 1 2 0 0 1 0 0 1 1 2 2 1 2 2 C. 0 1 2 D. 0 1 2 0 0 1 0 0 1 0 0
Câu 12: Cho ma trận A . Ma trận tổng 1 0 20 n 2 3 20
A I A A A A là: 2 n0 1 0 1 0 A. B. 1 1 1 1 1 0 1 1 C. D. 1 1 1 1 0 1
Câu 13: Cho ma trận A . Ma trận tổng 0 0 16 n n 2 3 16 16
2 A I 2A 4A 8A 2 A là: 2 n0 1 2 1 4 1 8 1 2 A. B. C. D. 0 1 0 1 0 1 0 1 0 0
Câu 14: Cho ma trận A . Ma trận tổng 1 0 16 n n 2 3 16 16
2 A I 2A 4A 8A 2 A là 2 n0 1 0 1 0 1 0 1 0 A. B. C. D. 16 1 8 1 4 1 2 1 0 1
Câu 15: Cho ma trận A . Ma trận 11 A là: 1 0 0 11 0 1 1 0 0 1 A. B. C. D. 11 0 1 0 0 1 1 0 3 1 1
Câu 16: Cho ma trận A . Ma trận 6 B A là: 0 1 1 6 6 0
A. B A B. B C. B D. B 6A 0 1 6 6 1 0
Câu 17: Cho ma trận A . Ma trận 10 A là: 1 1 1 1 0 1 1 0 0 0 A. B. C. D. 10 1 10 0 10 1 10 0 1 0
Câu 18: Cho ma trận A . Ma trận 10 A là: 2 1 1 0 1 1 0 1 0 0 A. B. C. D. 20 1 20 1 20 0 20 0 1 0
Câu 19: Cho ma trận A . Ma trận 10 A là: 1 1 1 0 1 1 0 1 0 0 A. B. C. D. 10 1 10 1 10 0 10 0 0 0
Câu 20: Cho ma trận A . Ma trận 10 (I A) là: 1 0 2 1 10 1 0 10 1 1 0 A. B. C. D. 10 1 10 1 1 10 10 1 0 0
Câu 21: Cho ma trận A . Ma trận 20 (I A) là: 1 0 2 1 20 1 0 20 1 1 0 A. B. C. D. 20 1 20 1 1 20 20 1 0 0
Câu 22: Cho ma trận A 8 . Ma trận (I A) là: 1 0 2 1 8 1 0 8 1 1 0 A. B. C. D. 8 1 8 1 1 8 8 1 1 0 0 1
Câu 23: Cho hai ma trận A , B
. Khẳng định nào sau đây đúng? 2 0 0 2
A. AB BA
B. AB xác định nhưng BA không xác định. 2 0 C. BA 4 0 4 0 0 D. AB 0 0 1 1 0 1 2 3
Câu 24: Cho hai ma trận A , B
2 0 0. Khẳng định nào sau đây đúng? 2 0 1 3 2 0 14 7 A. AB 1 0 14 7 0 B. AB 1 0 1 14 7 0 C. AB 1 0 0
D. BA xác định nhưng AB không xác định 1 2 Câu 25: Cho ma trận =
và hàm số ( ) = 2 − 3. Tinh ( ) ? 0 3 −1 4 −1 1 2 4 −1 4 A. B. C. D. 0 3 −3 3 0 6 0 0 1 0 Câu 26: Cho ma trận = và hàm số ( ) = + 1. Tính ( ) ? 1 1 2 0 1 0 2 1 2 0 A. B. C. D. 2 2 2 1 2 2 3 2 0 1 Câu 27: Cho ma trận = và hàm số ( ) = + 2. Tinh ( )? −1 0 −1 0 1 0 2 1 0 0 A. B. C. D. 0 −1 0 1 −1 2 0 0 2 1 Câu 28: Cho ma trận = và hàm số ( ) = − 4 + 3. Tinh ( ) ? 1 2 0 0 1 0 0 1 3 0 A. B. C. D. 0 0 0 1 1 0 0 3 3 0
Câu 29: Cho ma trận chéo = và hàm số ( ) = + . Tính ( ) ? \ 0 −1 12 0 9 0 12 0 6 0 A. B. C. D. 0 0 0 1 0 2 0 −2 0 1 Câu 30: Cho ma trận = . Hàm số ( ) = + 5 + 3 + 2. Tinh ( ) ? 0 0 2 3 2 0 0 3 0 0 A. B. C. D. 0 2 0 2 0 0 0 0 1 0 Câu 31: Cho ma trận = . Hàm số ( ) = . Tính ( ) ? 0 0 1 0 1 0 0 0 2025 0 A. B. C. D. 0 0 0 1 0 0 0 0 5 3 0 Câu 32: Cho ma trận = và hàm số ( ) = − 5 + 1. Tính ( ) ? 0 3 −5 0 1 0 −5 1 0 0 A. B. C. D. 0 −5 0 1 1 −5 0 0 1 2 Câu 33: Cho = và ( ) = − 3 − 4. Tinh ( ) ? 3 2 1 0 0 0 −4 0 7 6 A. B. C. D. 0 1 0 0 0 −4 9 10 0 1 Câu 34: Cho = và ( ) = . Tinh ( ) ? 1 0 1 0 0 1 0 0 0 4 A. B. C. D. 0 1 1 0 0 0 4 0 1 0 0 Câu 35: Cho = 0 0 0 và ( ) = + + + 1. Tinh ( ) ? 0 0 −1 4 0 0 4 0 0 1 0 0 4 1 0 A. 0 1 0 B. 0 1 0 C. 0 1 0 D. 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0 0 1 1 Câu 36: Cho = và ( ) = − − 1. Tinh ( ) ? 1 0 1 0 1 1 0 0 −1 0 A. B. C. D. 0 1 1 0 0 0 0 −1 0 1 2 0 Câu 37: Cho = , = , và ( ) = . Tính ( ) + ( ) ? 0 0 0 2 4 0 0 0 −4 0 4 0 A. B. C. D. 0 4 0 0 0 0 0 0
Nội dung 2. Hạng của ma trận 1 2 3 4 5 2 4 6 8 11
Câu 38: Hạng r(A) của ma trận A là: 3 6 9 12 14 4 8 12 16 20
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 1 1 2 4 3 2 1 4 8 5
Câu 39: Hạng r(A) của ma trận A là: 4 2 8 16 10 5 2 10 20 12
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 6 1 1 1 2 2 2 1 0 4 2
Câu 40: Hạng r(A) của ma trận A là: 4 1 2 8 2 7 9 8 14 18
A. r(A) 2
B. r(A) 1
C. r(A) 3
D. r(A) 4 1 2 3 4 5 5 10 15 20 35
Câu 41: Hạng r(A) của ma trận A là: 3 7 9 12 14 4 8 13 16 20
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 1 2 1 1 2 2 4 1 0 2
Câu 42: Hạng r(A) của ma trận A là: 4 8 1 2 2 7 15 9 8 18
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 3 1 1 2 1 3 1 0 2 1
Câu 43: Hạng r(A) của ma trận A là: 9 1 2 2 1 1 5 1 2 2 1
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 1 2 3 4 2 4 9 6
Câu 44: Hạng r(A) của ma trận A là: 1 2 5 3 1 2 6 3
A. r(A) 1
B. r(A) 2 C.
r(A) 3
D. r(A) 4 2 1 1 2 1 3 1 0 2 1
Câu 45: Hạng r(A) của ma trận A là: 9 2 3 4 2 1 5 0 3 0 2
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 1 3 2 5 2 1 3 2
Câu 46: Hạng r(A) của ma trận A là: 3 5 4 1 1 17 4 21
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 7 4 1 3 4 5 1 5 2 1 4
Câu 47: Hạng r(A) của ma trận A là: 5 4 1 5 9 2 5 7 2 3
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 2 3 3 1 5 4 4 6 2 10
Câu 48: Hạng r(A) của ma trận A là: 8 6 12 4 20 1 0 8 15 5 26
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 2 1 1 2 1 3 1 0 2 1
Câu 49: Hạng r(A) của ma trận A là: 7 1 2 2 1 1 3 1 2 2 1
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 1 3 4 8 2 1 1 2
Câu 50: Hạng r(A) của ma trận A 3 2 5 10 là: 3 5 2 4 1 17 18 36
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 1 3 5 7 9 2 4 6 9 10
Câu 51: Hạng r(A) của ma trận A là: 3 5 7 9 11 4 6 8 10 12
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4 1 1 1 1 3 1 2 1 1 3
Câu 52: Hạng r(A) của ma trận A là: 2 0 1 2 3 4 0 2 4 7
A. r(A) 1
B. r(A) 2
C. r(A) 3
D. r(A) 4
Nội dung 3. Hạng của ma trận chứa tham số 1 2 3 4 2 3 4 5
Câu 53: Giá trị m để hạng của ma trận A bằng 2 là: 3 5 7 m 5 7 9 11 8 A. m 12
B. m 3
C. m 6
D. m 9 1 2 3 4 5 8 11 m 15
Câu 54: Giá trị m để hạng của ma trận A bằng 2 là: 2 3 4 5
3 5 7 m 10
A. m 2
B. m 4
C. m 1
D. m 1 3 m 0 1 6 2m m 2
Câu 55: Giá trị m để hạng của ma trận A bằng 2 là: 9 3m 0 m 2 1 5 5m 1 0 7
A. m 2 m 0
B. m 2 m 1
C. m 0 m 1
D. không có giá trị m 3 m 0 1 6 2m m 2
Câu 56: Giá trị m để hạng của ma trận A bằng 2 là: 9 3m 0 m 2 15 5m 0 7
A. m 2 m 0
B. m 2 m 1
C. m 0 m 1
D. m 0 1 2 3 4 2 3 4 5
Câu 57: Giá trị m để hạng của ma trận A bằng 2 là: 3 5 7 9
5 7 9 m
A. m 2 m 11
B. m 2 m 11
C. m 2 m 9
D. m 11 1 m 1 2 2 3m1 2 m 4
Câu 58: Giá trị m để hạng của ma trận A bằng 3 là:
4 5m1 m 4 2m 7 2 2m 2 m 4
A. m 2 m 0
B. m 2 m 1
C. m 0 m 1
D. m tùy ý 1 3 2 3 2 5 4 5
Câu 59: Giá trị m để hạng của ma trận A bằng 2 là: 3 8 6 m 9
2 5 4 m 6
A. m 2 m 0
B. m 2 m 1
C. m 2 m 1
D. m 1 9 1 2 3 4 2 3 4 5
Câu 60: Giá trị m để hạng của ma trận A bằng 3 là: 3 5 7 m 5 7 9 m
A. m 2 m 0
B. m 2 m 9
C. m 2 m 9
D. m tùy ý 1 1 3 3 3 2 8 8
Câu 61: Giá trị m để hạng của ma trận A bằng 2 là: 3 2 8 m 9
2 1 5 m 6
A. m 2 m 1
B. m 1
C. m 2 m 0
D. m 2 m 1 1 m 1 2 2 3m1 2 m 4
Câu 62: Giá trị m để hạng của ma trận A bằng 3 là:
4 5m1 m 4 2m 7 2 2m 2 4
A. m 0 B. m 1
C. m 0 m 1 D. m tùy ý
Nội dung 4. Tính định thức 0 0 1 2 0 0 3 4
Câu 63: Giá trị của định thức là: 1 1 1 2 2 1 3 5 A. 0 B. 2 C. 4 D. 2 0 1 2 0 7 3 4 1
Câu 64: Giá trị của định thức là: 1 2 7 0 0 4 4 0 A. 4 B. 4 C. 8 D. 8 2 1 1 1 0 1 0 1 1 1
Câu 65: Giá trị của định thức 1 1 4 1 2 là: 1 1 1 2 0 0 1 2 0 0 A. 12
B. 12
C. 24 D. 24 10 0 0 1 2 7 1 3 4
Câu 66: Giá trị của định thức là: 1 0 2 7 0 0 4 4 A. 4 B. 4 C. 8 D. 8 4 1 0 0 2 3 0 0
Câu 67: Giá trị của định thức là: 0 0 7 1 0 0 1 1 A. 60 B. 60 C. 40
D. 40 1 1 1 2 2 0 3 2
Câu 68: Giá trị của định thức là: 1 1 2 4 2 4 4 8 A. 0 B. 8 C. 4 D. 2 0 0 1 5 0 0 2 7
Câu 69: Giá trị của định thức là: 2 3 1 1 4 2 3 1 A. 9 B. 24 C. 4 D. 9 0 0 1 5 2 4 2 7
Câu 70: Giá trị của định thức là: 0 0 1 1 3 2 3 1 A. 32 B. 24 C. 4 D. 9 0 0 1 5 2 4 2 7
Câu 71: Giá trị của định thức là: 0 0 1 1 1 2 0 0 A. 32 B. 24 C. 0 D. 9
Nội dung 5. Định thức có chứa tham số m 2 2
Câu 72: Tính định thức 2 m 2 . 2 2 m A. 0 B. 2
(m 4)(m 2) C. 2
(m 4)(m2) D. 2
(m 4)(m 2) 11 m 8 7 6
Câu 73: Cho m 1 m
2m 1 . Tìm m để 0. m 1 m 1 m 1
A. m 0 B. m 1 .
C. m 0 m 1
D. m 0 m 1. 1 2 m
Câu 74: Cho 2 5 m 1 . Tìm m để 0. 3 7 m 2
A. m 1 B. m 1 C. m 0
D. m 0 m 3 m
Câu 75: Cho 7 2
m 7 . Tìm m để 0. 3 m 3 A. m 3
m 0 m 3
B. m 3 m 1
C. m 2 m 0
D. m 2 m 3 2m 2 5 4
Câu 76: Cho m 3 m 1 m
. Tìm m để 0. m 3 m 1 m
A. m 0 m 2
B. 0 m 2
C. 0 m 4
D. m 0 m 4 2 m 4
Câu 77: Cho m 0 0
. Tìm m để 0. 3 m 1 m 4
A. m 2 m 0 m 2
B. m 2 m 2
C. m 2 m 0
D. m 2 m 0 m 1 2 Câu 78: Cho 4 m
1 . Tìm m để 0. m 4 m 1 5
A. m 2 m 0
B. m 2 m 0
C. m 2 m 2
D. không có giá trị m. 2 m 2 Câu 79: Cho 3 0
0 . Tìm m để 0. 1 1 1
A. m 2 B. m 2
C. m 1
D. m 2 2m 2 1 4
Câu 80: Cho 3 1 m
. Tìm m để 0. m 3 1 m
A. m 2 m 3 B. 0 m 4
C. 2 m 3
D. m 0 m 4 12 2m 2 1 4
Câu 81: Cho m 3
1 m . Tìm m để 0. 3 1 m
A. m 4 m 0
B. m 0 m 4
C. 0 m 4
D. m 0 m 4 1 1 m
Câu 82: Cho 1 2
0 . Tìm m để 0. 1 1 2
A. m 2 B. m 2
C. m 4
D. m 4 2 2m 2 2
Câu 83: Cho m 1 2m 1
1 . Tìm m để 0. 1 2 m
A. m 1 m 0 m 1 B. m 1
m 0
C. m 0 m 1 D. m 1 m 1 1 0 m
Câu 84: Cho 2 1 2m 2 . Tìm m để 0. 1 0 2
A. m 0
B. m 2
C. m 1
D. m 2 2 0 4
Câu 85: Cho 0 m
0 . Tìm m để 0. 1 1 m
A. m 2 m 0 m 2
B. m 2 m 0
C. m 0 m 2
D. m 2 m 2 1 1 3
Câu 86: Cho 1 2 m . Tìm m để 0. 1 1 m
A. m 1
B. m 3
C. m 0
D. m 1 m 0 0 0 1 m 1 0 0 Câu 87: Cho
. Tìm m để 0. 1 1 m 0 m 2m 0 1
A. m 1
B. m 1
C. m 0 D. m 1 1 2 1
Câu 88: Cho 0 m 1 . Tìm m để 0. 1 0 1
A. m 1
B. m 1
C. m 0 D. m 13 m 8 7 6
Câu 89: Cho m 1 m
2m 1 . Tìm m để 0. m 1 m 1 m 1
A. m 0 m 1
B. m 2 m 0
C. m 0 m 2
D. m 1 m 2 2 m 2 4
Câu 90: Cho m m
0 . Tìm m để 0. 1 2 m
A. m 2 m 0 m 2
B. m 2 m 0
C. m 0 m 2
D. m 2 m 2 1 1 3
Câu 91: Cho 1 2
m . Tìm m để 0. 2 3 2m
A. m 3 B. m 2
C. m 3
D. m 2 2 m 4
Câu 92: Cho m 0
0 . Tìm m để 0. 1 1 m
A. m 2 m 0
B. m 0 m 2
C. m 2 m 2
D. m 2 m 0 m 2 . m 0 2m m 1 m 1 m 0 Câu 93: Cho
. Tìm m để 0. 1 1 0 0 m 0 0 0
A. m 1 B. m 0
C. m 1
D. m 2 m 5 5 3
Câu 94: Cho m 1 m 1 0 . Tìm m để 0. 1 1 1
A. m 0 m 1 B. m 1
m 0 C. m 1 m 1
D. m 1 m 2 x 1 2 2 1 x 1 4
Câu 95: Giải phương trình 0. 0 0 x 2 0 0 2 x
A. x 0 B. x 1 x 1
C. x 0 x 1 x 1
D. phương trình vô nghiệm 14 1 x 1 1 1 x 1 1
Câu 96: Tìm số nghiệm phân biệt của phương trình 0. 0 1 1 1 0 2 0 2
A. 1 nghiệm B. 2 nghiệm C. 3 nghiệm
D. vô nghiệm 1 2x 1 1 2 1 x 1 1
Câu 97: Tìm số nghiệm phân biệt của phương trình 0 0 0 x 1 0 0 0 2
A. 1 nghiệm B. 2 nghiệm C. 3 nghiệm D. vô nghiệm x 1 x 1 1 2 2 x 1 1
Câu 98: Tính định thức . 1 0 x 1 x 0 1 x A. 0 B. 3
(x1)(x 1) C. 2 2
(x 1) x D. 2 2
(x 1) (x1) x 1 1 1 1 x 1 1
Câu 99: Tính định thức . 1 1 x 1 1 1 1 x A. 0 B. 3
(x 3)(x 1) C. 3
(x 3)(x 1) D. 3
(x 3)(x1) x x 1 1 2 1 x 1 1
Câu 100: Giải phương trình 0. 1 1 1 1 1 0 1 1
A. x 0 B. x 1 x 1
C. x 0 x 1 x 1
D. phương trình vô số nghiệm x x 1 0 1 2 1 1
Câu 101: Giải phương trình 0. 2 2 1 2 x x 2 x
A. x 0 x 4
B. x 0 x 1
C. x 0 x 1 x 4
D. x 1 x 4 15 x 1 0 0 1 x 0 0
Câu 102: Giải phương trình 0. 1 1 x 2 1 1 2 x
A. x 0
B. x 0 x 1 x 1
C. x 0 x 2 x 2
D. x 1 x 1 x 2 x 2 x x 1 x x 1 1 1
Câu 103: Giải phương trình 0 . x x 2 1 x x 1 3
A. x 0
B. x 1 x 1
C. x 0 x 1 x 3
D. x 0 x 1 x 2 x 3 1 1 1
Câu 104: Tính định thức x y z .
y z z x x y A. 0
B. xyz C. xy (
z x y z)
D. (x y)(y z)(z x) 2 2 2
Câu 105: Tính định thức x y z .
y z x z x y A. 0
B. xyz C. xy (
z x y z)
D. (x y)(y z)(z x) 2 2 2
Câu 106: Tính định thức 3x 3y 3z
y z x z x y A. 0
B. xyz C. xy (
z x y z)
D. (x y)(y z)(z x)
Nội Dung 6. Định thức và các phép biến đổi sơ cấp 1 2 3 4 2 4 6 16 2 5 4 7 2 5 4 14
Câu 107: Xét hai định thức , . Khẳng định nào 1 3 6 8 4 2 3 6 8 8 4 8 12 17 4 8 12 34 sau đây đúng? A.
B. 4
C. 4
D. 2 2 1 2 1 1 2 2 1 16 1 2 3 4 2 4 6 8 1 1 1 1 2 2 2 2
Câu 108: Xét hai định thức , . Khẳng định 1 3 6 8 4 2 6 12 16 8 4 8 12 17 8 16 24 34 nào sau đây đúng?
A. 16 B. 16
C. 16
D. 8 2 1 2 1 1 2 2 1 1 2 3 4 2 5 4 7 2 5 4 7 1 2 3 4
Câu 109: Xét hai định thức , . Khẳng định nào 1 3 6 8 4 2 4 8 12 17 4 8 12 17 3 6 8 4 sau đây đúng? A.
B.
C. 4
D. 2 2 1 2 1 2 1 2 1 1 2 3 4 2 4 6 8 1 1 1 1 2 2 2 2
Câu 110: Xét hai định thức , . Khẳng định 1 3 6 8 4 2 6 12 16 8 4 8 12 17 4 8 12 17 nào sau đây đúng?
A. 2 B. 2
C. 8
D. 8 2 1 1 2 2 1 1 2 1 2 3 x 1 2 3 6 2x 2 5 4 y 2 5 4 8 2y
Câu 111: Xét hai định thức , . Khẳng định nào 1 2 3 6 8 z 3 6 8 16 2z 4 8 12 t 4 8 12 24 2t sau đây đúng? A.
B. 2
C. 2
D. 4 2 1 2 1 2 1 2 1 1 2 3 x 1 2 3 4 2x 2 5 4 y 2 5 4 10 2y
Câu 112: Xét hai định thức , . Khẳng định nào 1 2 3 6 8 z 3 6 8 12 2z 4 8 12 t 4 8 12 16 2t sau đây đúng? A.
B. 2
C. 2
D. 4 2 1 2 1 2 1 2 1 1 2 3 x 1 2 3 2 2x 2 5 4 y 2 5 4 4 2y
Câu 113: Xét hai định thức , . Khẳng định nào 1 2 3 6 8 z 3 6 8 6 2z 4 8 12 t 4 8 12 8 2t sau đây đúng? A.
B. 2
C. 2
D. 4 2 1 2 1 2 1 2 1 17
Nội Dung 7. Điều kiện tồn tại ma trận khả nghịch
Câu 114: Ma trận nào sau đây khả nghịch? 1 1 2 1 1 0 A. A 2 2 4 B. B 2 0 0 1 2 0 3 0 2 1 1 2 1 1 0 C. C 2 0 2 D. D 2 3 5 3 0 3 2 4 6
Câu 115: Ma trận nào sau đây khả nghịch? 1 1 2 1 2 0
A. A 2 2 4 B. B 3 0 0 1 2 0 1 0 2 1 1 2 2 1 2 C. C 2 0 2 D. D 4 3 1 3 0 3 2 4 1 3 2 3
Câu 116: Cho ma trận A m 1 m 1
. Tìm m để A khả nghịch.
m6 3 m7
A. m 0
B. m 1
C. không có giá trị m
D. m tùy ý 1 2 3
Câu 117: Cho ma trận A m 1 m 4
. Tìm m để A khả nghịch. 1 3 5 A. m 0
B. m 1 C. m tùy ý
D. không có giá trị m m 1 m 2 0
Câu 118: Cho ma trận A 2 m 2 0
. Tìm m để A khả nghịch. m4 3 m 2
A. m 1 B. m 2
C. m 0 m 1
D. m 1 m 2 m1 1 1
Câu 119: Cho ma trận A 2 m 2 0
. Tìm m để A khả nghịch. 2m 1 1
A. m 1 B. m 2
C. m 1
D. m 1 m 2 18 2 2 0
Câu 120: Cho ma trận A m 1 m 1
. Tìm m để A khả nghịch. 1 3 m1 A. m 1 m 1
B. m 0
C. m 1
D. m 1 1 2 3
Câu 121: Cho ma trận A 2 4 6
. Khẳng định nào sau đây đúng? 3 6 9
A. A có hạng bằng 2
B. A có định thức bằng 0
C. A khả nghịch
D. A có hạng bằng 3 1 2 3
Câu 122: Cho ma trận A 2 4 6
. Khẳng định nào sau đây đúng? 1 3 5
A. A có hạng bằng 3
B. A có hạng bằng 1
C. A khả nghịch
D. A có định thức bằng 0 2 1 m
Câu 123: Cho ma trận A 3 7 0
. Khẳng định nào sau đây đúng? 1 0 0
A. A khả nghịch khi và chỉ khi m 0
B. A luôn khả nghịch
C. A luôn có hạng bằng 3
D. A có hạng bằng 3 khi và chỉ khi m 0 3 5 3
Câu 124: Cho ma trận A 2 4 6
. Khẳng định nào sau đây đúng? 9 15 9
A. A có hạng bằng 3
B. A có định thức khác 0
C. A khả nghịch
D. A không khả nghịch 1 1 1
Câu 125: Cho ma trận A 1 2 3
. Khẳng định nào sau đây đúng? 0 1 2
A. A có hạng bằng 3
B. A có hạng bằng 1
C. A có định thức bằng 0 D. A khả nghịch
Câu 126: Số thực m để ma trận m 1 m 1 0 m 1 0 A 0 m 1 1 m 1 1 m 2 khả nghịch là
A. m 0 m 1
B. m 1 m 1 19
C. m 0 m 1 m 2
D. m 0 m 1 m 2
Câu 127: Số thực m để ma trận m 0 m 1 0 m 1 4 A 2 m 1 3 m 1 0 m 2 khả nghịch là
A. m 0 m 1
B. m 1
C. m 1 m 2 D. m \ 0,1, 2
Nội Dung 8. Định thức và ma trận khả nghịch
Câu 128: Cho A là ma trận vuông cấp n có định thức bằng a . Định thức của ma trận T 2 A A là A. a B. 2 a C. 3 a D. 4 a
Câu 129: Cho A và B là các ma trận vuông cấp n . Biết định thức của A bằng a và AB In
. Định thức của ma trận 2 T A BA là A. a B. 2 a C. 3 a D. 4 a
Câu 130: Cho A là ma trận vuông cấp n . Biết det(A) 6 và det( T T
AA A ) 12 . Tính
det(A I ) . n A. 0 B. 2 C. 3 D. 4
Câu 131: Cho A là ma trận vuông cấp n . Biết det(A) 2 và 1
A A I . Tính n 2
det(A I ) . n A. 0 B. 2 C. 3 D. 4
Câu 132: Cho A là ma trận vuông cấp n khả nghịch, có định thức bằng . a Định thức của ma trận 1 1 T A A A là A. a B. 1 a C. 2 a D. 3 a
Câu 133: Cho A là ma trận vuông cấp n khả nghịch, có định thức bằng a . Định thức của ma trận 1 3 3(A ) là. A. 3 3.a B. 3 (3.a) C. 3 3 . n a D. 3 9 . n a
Câu 134: Cho A là ma trận vuông cấp n . Biết det(3I A) 5 và 2
A 3A I 0 . Tính n n 1 det(A ) . A. 1 B. 5 C. 3 D. 1/5 1 1
Câu 135: Cho ma trận A 2 b T . Tính det(AA ) . a 2 A. 0 B. 2 2
a b C. 2 2 a b D. 2 2 a b 2 a 5
Câu 136: Cho ma trận A T
. Tính det(A .A). 3 b 6 A. 0 B. 2 2
a b C. 2 2 a b D. 2 2 a b 20