1
TOÁN CAO CẤP 1
BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM CHƯƠNG 1: MA TRẬN – ĐỊNH THỨC
Nội dung 1. Các phép toán trên ma trận
Câu 1: Chohaimatrận.
1 2 3 2 2 2
1 1 1 , 1 1 1
1 1 1 1 1 1
A B
.Kếtquảcủa
BA
là:
A.
3 3 7
2 2 4
2 2 4
BA
B.
3 3 7
1 1 3
1 1 3
BA
C.
2 4 6
1 0 1
1 2 3
BA
D.
2 4 6
1 0 1
1 2 3
BA
Câu 2: Chohaimatrận
1 0 1
0 1 2
A
,
1 1
2 1
0 0
B
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
xácđịnhnhưng
BA
khôngxácđịnh
B.
và
BA
khôngxácđịnh
C.
khôngxácđịnhnhưng
BA
xácđịnh
D.
và
BA
cùngxácđịnh
Câu 3: Chohaimatrận
3 3 0
2 4 6
, 6 0 0
4 0 2
9 6 0
A B
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
14 7
6
1 0
AB
B.
14 7 0
6
1 0 1
AB
C.
14 7 0
6
1 0 0
AB
D.
BA
xácđịnhnhưng
khôngxácđịnh
Câu 4: Chohaimatrận
1 0
0 0
A
,
0 1
0 2
0 3
B
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
AB BA
B.
xácđịnhnhưng
BA
khôngxácđịnh
2
C.
0 0
0 0
0 0
BA
A.
0 0
0 0
AB
Câu 5: Chohaimatrận
0 1
1 0
A
,
1 1
2 3
B
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
AB A
B.
AB BA
C.
AB B
D.
AB BA
Câu 6: Chomatrận
1 1
0 1
A
.Matrận
3
B A
là:
A.
B A
B.
1 3
0 1
B
C.
3
3
3
0
B
D.
3B A
Câu 7: Chohaimatrận
1 2 3
1 1 1
1 1 1
A
,
1 1 1
1 1 1
1 1 1
B
.Kếtquảcủa
BA
là:
A.
0 0 6
1 1 3
0 0 3
BA
B.
0 0 6
1 1 3
0 0 4
BA
C.
1 2 3
1 0 1
1 2 3
BA
D.
1 2 3
1 0 1
1 2 4
BA
Câu 8: Chohaimatrận
1 1
2 0
A
,
1 1 1
0 2 1
B
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
AB BA
B.
xácđịnhnhưng
BA
khôngxácđịnh
C.
1 1 1
2 2 2
BA
D.
và
BA
đềukhôngxácđịnh
Câu 9: Chomatrận
0 0
1 0
A
.Matrận
1
2
5
I A
là:
A.
1 0
15 1
B.
1 15
15 1
C.
1 0
15 1
D.
15 1
1 15
Câu 10: Chomatrận
1 1
0 1
A
.Matrận
6
A
là:
A.
1 5
0 1
B.
1 4
0 1
C.
1 3
0 1
D.
1 6
0 1
3
Câu 11: Chomatrận
0 1 1
0 0 1
0 0 0
A
.Matrậntổng
25
2 3 25 25
3
0
( 2) 2 4 8 ( 2)
n n
n
A I A A A A
là:
A.
1 1 25
0 1 1
0 0 1
B.
1 2 2
0 1 2
0 0 1
C.
1 2 2
0 1 2
0 0 1
D.
1 2 2
0 1 2
0 0 1
Câu 12: Chomatrận
0 0
1 0
A
.Matrậntổng
20
2 3 20
2
0
n
n
A I A A A A
là:
A.
1 0
1 1
B.
1 0
1 1
C.
1 0
1 1
D.
1 1
1 1
Câu 13: Chomatrận
0 1
0 0
A
.Matrậntổng
16
2 3 16 16
2
0
2 2 4 8 2
n n
n
A I A A A A
là:
A.
1 2
0 1
B.
1 4
0 1
C.
1 8
0 1
D.
1 2
0 1
Câu 14: Chomatrận
0 0
1 0
A
.Matrậntổng
16
2 3 16 16
2
0
2 2 4 8 2
n n
n
A I A A A A
A.
1 0
16 1
B.
1 0
8 1
C.
1 0
4 1
D.
1 0
2 1
Câu 15: Chomatrận
0 1
1 0
A
.Matrận
11
A
là:
A.
0 11
11 0
B.
0 1
1 0
C.
1 0
0 1
D.
0 1
1 0
4
Câu 16: Chomatrận
1 1
0 1
A
.Matrận
6
B A
là:
A.
B A
B.
1
0 1
6
B
C.
6
6
6
0
B
D.
6B A
Câu 17: Chomatrận
1
1
1 0
A
.Matrận
là:
A.
1 1
10 1
B.
0 1
10 0
C.
1 0
10 1
D.
0 0
10 0
Câu 18: Chomatrận
1
2
1 0
A
.Matrận
là:
A.
1 0
20 1
B.
1 1
20 1
C.
0 1
20 0
D.
0 0
20 0
Câu 19: Chomatrận
1 0
1 1
A
.Matrận
là:
A.
1 0
10 1
B.
1 1
10 1
C.
0 1
10
0
D.
0 0
10
0
Câu 20: Chomatrận
0 0
1 0
A
.Matrận
10
2
( )I A
là:
A.
1 10
10 1
B.
1 0
10 1
C.
10 1
1 10
D.
1 0
10 1
Câu 21: Chomatrận
0 0
1 0
A
.Matrận
20
2
( )I A
là:
A.
1 20
20 1
B.
1 0
20 1
C.
20 1
1 20
D.
1 0
20 1
Câu 22: Chomatrận
0 0
1 0
A
.Matrận
2
8
( )I A
là:
A.
1 8
8 1
B.
1 0
8 1
C.
8 1
1 8
D.
1 0
8 1
Câu 23: Chohaimatrận
1 0
2 0
A
,
0 1
0 2
B
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
AB BA
B.
xácđịnhnhưng
BA
khôngxácđịnh.
C.
2 0
4 0
BA
5
D.
0 0
0 0
AB
Câu 24: Chohaimatrận
1 2 3
2 0 1
A
,
1 1 0
2 0 0
3 2 0
B
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
14 7
1 0
AB
B.
14 7 0
1 0 1
AB
C.
14 7 0
1 0 0
AB
D.
BA
xácđịnhnhưng
khôngxácđịnh
Câu 25: Cho ma trận =
1 2
0 3
và hàm số ()=23. Tinh () ?
A.
−1 4
0 3
B.
−1 1
−3 3
C.
2 4
0 6
D.
−1 4
0 0
Câu 26: Cho ma trận =
1 0
1 1
và hàm số ()=
+1. Tính () ?
A.
2 0
2 2
B.
1 0
2 1
C.
2 1
2 2
D.
2 0
3 2
Câu 27: Cho ma trận =
0 1
−1 0
và hàm số ()=
+2. Tinh ()?
A.
−1 0
0 −1
B.
1 0
0 1
C.
2 1
−1 2
D.
0 0
0 0
Câu 28: Cho ma trận =
2 1
1 2
và hàm số ()=
4+3. Tinh () ?
A.
0 0
0 0
B.
1 0
0 1
C.
0 1
1 0
D.
3 0
0 3
Câu 29: Cho ma trận chéo =
3 0
0 −1
và hàm số ()=
+. Tính () ? \
A.
12 0
0 0
B.
9 0
0 1
C.
12 0
0 2
D.
6 0
0 −2
Câu 30: Cho ma trận =
0 1
0 0
. Hàm số ()=

+5
+3+2. Tinh () ?
A.
2 3
0 2
B.
2 0
0 2
C.
0 3
0 0
D.
0 0
0 0
Câu 31: Cho ma trận =
1 0
0 0
. Hàm số ()=

. Tính () ?
A.
1 0
0 0
B.
1 0
0 1
C.
0 0
0 0
D.
2025 0
0 0
6
Câu 32: Cho ma trận =
3 0
0 3
và hàm số ()=
5+1. Tính () ?
A.
−5 0
0 −5
B.
1 0
0 1
C.
−5 1
1 −5
D.
0 0
0 0
Câu 33: Cho =
1 2
3 2
()=
34. Tinh () ?
A.
1 0
0 1
B.
0 0
0 0
C.
−4 0
0 −4
D.
7 6
9 10
Câu 34: Cho =
0 1
1 0
()=
. Tinh () ?
A.
1 0
0 1
B.
0 1
1 0
C.
0 0
0 0
D.
0 4
4 0
Câu 35: Cho =
1 0 0
0 0 0
0 0 −1
()=
+
++1. Tinh () ?
A.
4 0 0
0 1 0
0 0 0
B.
4 0 0
0 1 0
0 0 1
C.
1 0 0
0 1 0
0 0 1
D.
4 1 0
0 1 0
0 0 0
Câu 36: Cho =
1 1
1 0
()=
1. Tinh () ?
A.
1 0
0 1
B.
1 1
1 0
C.
0 0
0 0
D.
−1 0
0 −1
Câu 37: Cho =
0 1
0 0
,=
2 0
0 2
, và ()=
. Tính ()+() ?
A.
4 0
0 4
B.
0 0
0 0
C.
−4 0
0 0
D.
4 0
0 0
Nội dung 2. Hạng của ma trận
Câu 38: Hạng
( )r A
củamatrận
1 2 3 4 5
2 4 6 8 11
3 6 9 12 14
4 8 12 16 20
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 39: Hạng
( )r A
củamatrận
1 1 2 4 3
2 1 4 8 5
4 2 8 16 10
5 2 10 20 12
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
7
Câu 40: Hạng
( )r A
củamatrận
1 1 1 2 2
2 1 0 4 2
4 1 2 8 2
7 9 8 14 18
A
là:
A.
( ) 2r A
B.
( ) 1r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 41: Hạng
( )r A
củamatrận
1 2 3 4 5
5 10 15 20 35
3 7 9 12 14
4 8 13 16 20
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 42: Hạng
( )r A
củamatrận
1 2 1 1 2
2 4 1 0 2
4 8 1 2 2
7 15 9 8 18
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 43: Hạng
( )r A
củamatrận
3 1 1 2 1
3 1 0 2 1
9 1 2 2 1
15 1 2 2 1
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 44: Hạng
( )r A
củamatrận
1 2 3 4
2 4 9 6
1 2 5 3
1 2 6 3
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 45: Hạng
( )r A
củamatrận
2 1 1 2 1
3 1 0 2 1
9 2 3 4 2
15 0 3 0 2
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 46: Hạng
( )r A
củamatrận
1 3 2 5
2 1 3 2
3 5 4 1
1 17 4 21
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
8
Câu 47: Hạng
( )r A
củamatrận
4 1 3 4 5
1 5 2 1 4
5 4 1 5 9
2 5 7 2 3
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 48: Hạng
( )r A
củamatrận
2 3 3 1 5
4 4 6 2 10
8 6 12 4 20
10 8 15 5 26
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 49: Hạng
( )r A
củamatrận
2 1 1 2 1
3 1 0 2 1
7 1 2 2 1
13 1 2 2 1
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 50: Hạng
( )r A
củamatrận
1 3 4 8
2 1 1 2
3 2 5 10
3 5 2 4
1 17 18 36
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 51: Hạng
( )r A
củamatrận
1 3 5 7 9
2 4 6 9 10
3 5 7 9 11
4 6 8 10 12
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Câu 52: Hạng
( )r A
củamatrận
1 1 1 1 3
1 2 1 1 3
2 0 1 2 3
4 0 2 4 7
A
là:
A.
( ) 1r A
B.
( ) 2r A
C.
( ) 3r A
D.
( ) 4r A
Nội dung 3. Hạng của ma trận chứa tham số
Câu 53: Giátrị
m
đểhạngcủamatrận
1 2 3 4
2 3 4 5
3 5 7
5 7 9 11
A
m
bằng2là:
9
A.
12m
B.
3m
C.
6m
D.
9m
Câu 54: Giátrị
m
đểhạngcủamatrận
1 2 3 4
5 8 11 15
2 3 4 5
3 5 7 10
m
A
m
bằng2là:
A.
2m
B.
4m
C.
1m
D.
1m
Câu 55: Giátrị
m
đểhạngcủamatrận
3 0 1
6 2 2
9 3 0 2
15 5 1 0 7
m
m m
A
m m
m
bằng2là:
A.
2 0m m
B.
2 1m m
C.
0 1m m
D. khôngcógiátrị
m
Câu 56: Giátrị
m
đểhạngcủamatrận
3 0 1
6 2 2
9 3 0 2
15 5 0 7
m
m m
A
m m
m
bằng2là:
A.
2 0m m
B.
2 1m m
C.
0 1m m
D.
0m
Câu 57: Giátrị
m
đểhạngcủamatrận
1 2 3 4
2 3 4 5
3 5 7 9
5 7 9
A
m
bằng2là:
A.
2 11m m
B.
2 11m m
C.
2 9m m
D.
11m
Câu 58: Giátrị
m
đểhạngcủamatrận
1 1 2
2 3 1 2 4
4 5 1 4 2 7
2 2 2 4
m
m m
A
m m m
m m
bằng3là:
A.
2 0m m
B.
2 1m m
C.
0 1m m
D.
m
tùyý
Câu 59: Giátrị
m
đểhạngcủamatrận
1 3 2 3
2 5 4 5
3 8 6 9
2 5 4 6
A
m
m
bằng2là:
A.
2 0m m
B.
2 1m m
C.
2 1m m
D.
1m
10
Câu 60: Giátrị
m
đểhạngcủamatrận
1 2 3 4
2 3 4 5
3 5 7
5 7 9
A
m
m
bằng3là:
A.
2 0m m
B.
2 9m m
C.
2 9m m
D.
m
tùyý
Câu 61: Giátrị
m
đểhạngcủamatrận
1 1 3 3
3 2 8 8
3 2 8 9
2 1 5 6
A
m
m
bằng2là:
A.
2 1m m
B.
1m
C.
2 0m m
D.
2 1m m
Câu 62: Giátrị
m
đểhạngcủamatrận
1 1 2
2 3 1 2 4
4 5 1 4 2 7
2 2 2 4
m
m m
A
m m m
m
bằng3là:
A.
0m
B.
1m
C.
0 1m m
D.
m
tùyý
Nội dung 4. Tính định thức
Câu 63: Giátrịcủađịnhthức
0 0 1 2
0 0 3 4
1 1 1 2
2 1 3 5
là:
A.
0
B.
2
C.
4
D.
2
Câu 64: Giátrịcủađịnhthức
0 1 2 0
7 3 4 1
1 2 7 0
0 4 4 0
là:
A.
4
B.
4
C.
8
D.
8
Câu 65: Giátrịcủađịnhthức
2 1 1 1 0
1 0 1 1 1
1 1 4 1 2
1 1 1 2 0
0 1 2 0 0
là:
A.
12
B.
12
C.
24
D.
24
11
Câu 66: Giátrịcủađịnhthức
0 0 1 2
7 1 3 4
1 0 2 7
0 0 4 4
là:
A.
4
B.
4
C.
8
D.
8
Câu 67: Giátrịcủađịnhthức
4 1 0 0
2 3 0 0
0 0 7 1
0 0 1 1
là:
A.
60
B.
60
C.
40
D.
40
Câu 68: Giátrịcủađịnhthức
1 1 1 2
2 0 3 2
1 1 2 4
2 4 4 8
là:
A.
0
B.
8
C.
4
D.
2
Câu 69: Giátrịcủađịnhthức
0 0 1 5
0 0 2 7
2 3 1 1
4 2 3 1
là:
A.
9
B.
24
C.
4
D.
9
Câu 70: Giátrịcủađịnhthức
0 0 1 5
2 4 2 7
0 0 1 1
3 2 3 1
là:
A.
32
B.
24
C.
4
D.
9
Câu 71: Giátrịcủađịnhthức
0 0 1 5
2 4 2 7
0 0 1 1
1 2 0 0
là:
A.
32
B.
24
C.
0
D.
9
Nội dung 5. Định thức có chứa tham số
Câu 72: Tínhđịnhthức
2 2
2 2 .
2 2
m
m
m
A.
0
B.
2
( 4)( 2)
m m
C.
2
( 4)( 2)
m m
D.
2
( 4)( 2)
m m
12
Câu 73: Cho
8 7 6
1 2 1 .
1 1 1
m
m m m
m m m
Tìm
m
để
0.
A.
0m
B.
1.m
C.
0 1m m
D.
10 .m m
Câu 74: Cho
1 2
2 5 1 .
3 7 2
m
m
m
Tìm
m
để
0.
A.
1m
B.
1m
C.
0m
D.
0m
Câu 75: Cho
3
7 2 7 .
3 3
m m
m
m
Tìm
m
để
0.
A.
3 0 3m m m
B.
3 1m m
C.
2 0m m
D.
2 3m m
Câu 76: Cho
2 2 5 4
3 1 .
3 1
m
m m m
m m m
Tìm
m
để
0.
A.
0 2m m
B.
0 2m
C.
0 4m
D.
0 4m m
Câu 77: Cho
2 4
0 0 .
3 1 4
m
m
m m
Tìm
m
để
0.
A.
2 0 2m m m
B.
2 2m m
C.
2 0m m
D.
2 0m m
Câu 78: Cho
1 2
4 1 .
4 1 5
m
m
m m
Tìm
m
để
0.
A.
2 0m m
B.
2 0m m
C.
2 2m m
D. khôngcógiátrịm.
Câu 79: Cho
2 2
3 0 0 .
1 1 1
m
Tìmmđể
0.
A.
2m
B.
2m
C.
1m
D.
2m
Câu 80: Cho
2 2 1 4
3 1 .
3 1
m
m
m m
Tìmmđể
0.
A.
2 3m m
B.
0 4m
C.
2 3m
D.
0 4m m
13
Câu 81: Cho
2 2 1 4
3 1 .
3 1
m
m m
m
Tìmmđể
0.
A.
4 0m m
B.
0 4m m
C.
0 4m
D.
0 4m m
Câu 82: Cho
1 1
1 2 0 .
1 1 2
m
Tìmmđể
0.
A.
2m
B.
2m
C.
4m
D.
4m
Câu 83: Cho
2 2 2 2
1 2 1 1 .
1 2
m
m m
m
Tìmmđể
0.
A.
1 0 1m m m
B.
1 0m m
C.
0 1m m
D.
1 1m m
Câu 84: Cho
1 0
2 1 2 2 .
1 0 2
m
m
Tìm
m
để
0.
A.
0m
B.
2m
C.
1m
D.
2m
Câu 85: Cho
2 0 4
0 0 .
1 1
m
m
Tìm
m
để
0.
A.
2 0 2m m m
B.
2 0m m
C.
0 2m m
D.
2 2m m
Câu 86: Cho
1 1 3
1 2 .
1 1
m
m
Tìm
m
để
0.
A.
1m
B.
3m
C.
0m
D.
1m
Câu 87: Cho
0 0 0
1 1 0 0
.
1 1 0
2 0 1
m
m
m
m m
Tìm
m
để
0.
A.
1m
B.
1m
C.
0m
D.
1m
Câu 88: Cho
1 2 1
0 1 .
1 0 1
m
Tìm
m
để
0.
A.
1m
B.
1m
C.
0m
D.
m
14
Câu 89: Cho
8 7 6
1 2 1 .
1 1 1
m
m m m
m m m
Tìm
m
để
0.
A.
0 1m m
B.
2 0m m
C.
0 2m m
D.
1 2m m
Câu 90: Cho
2 2 4
0 .
1 2
m
m m
m
Tìm
m
để
0.
A.
2 0 2m m m
B.
2 0m m
C.
0 2m m
D.
2 2m m
Câu 91: Cho
1 1 3
1 2 .
2 3 2
m
m
Tìm
m
để
0.
A.
3m
B.
2m
C.
3m
D.
2m
Câu 92: Cho
2 4
0 0 .
1 1
m
m
m
Tìm
m
để
0.
A.
2 0m m
B.
0 2m m
C.
2 2m m
D.
2 0 2m m m
.
Câu 93: Cho
0 2
1 1 0
.
1 1 0 0
0 0 0
m m m
m m
m
Tìm
m
để
0.
A.
1m
B.
0m
C.
1m
D.
2m
Câu 94: Cho
5 5 3
1 1 0 .
1 1 1
m
m m
Tìm
m
để
0.
A.
0 1m m
B.
1 0m m
C.
1 1m m
D.
1 2m m
Câu 95: Giảiphươngtrình
1 2 2
1 1 4
0.
0 0 2
0 0 2
x
x
x
x
A.
0x
B.
1 1x x
C.
0 1 1x x x
D. phươngtrìnhvônghiệm
15
Câu 96: Tìmsốnghiệmphânbiệtcủaphươngtrình
1 1 1
1 1 1
0.
0 1 1 1
0 2 0 2
x
x
A. 1nghiệmB. 2nghiệm C. 3nghiệm D. vônghiệm
Câu 97: Tìmsốnghiệmphânbiệtcủaphươngtrình
2
1 2 1 1
1 1 1
0
0 0 1
0 0 0 2
x
x
x
A. 1nghiệmB. 2nghiệm C. 3nghiệm D. vônghiệm
Câu 98: Tínhđịnhthức
2
1 1 1
2 1 1
.
1 0 1
0 1
x x
x
x
x x
A.
0
B.
3
( 1)( 1)
x x
C.
2 2
( 1)x x
D.
2 2
( 1) ( 1)
x x
Câu 99: Tínhđịnhthức
1 1 1
1 1 1
.
1 1 1
1 1 1
x
x
x
x
A.
0
B.
3
( 3)( 1)
x x
C.
3
( 3)( 1)
x x
D.
3
( 3)( 1)
x x
Câu 100: Giảiphươngtrình
2
1 1
1 1 1
0.
1 1 1 1
1 0 1 1
x x
x
A.
0x
B.
1 1x x
C.
0 1 1x x x
D. phươngtrìnhvôsốnghiệm
Câu 101: Giảiphươngtrình
1 0
1 2 1 1
0.
2 2 1 2
2
x x
x x x
A.
0 4x x
B.
0 1x x
C.
0 1 4x x x
D.
1 4x x
16
Câu 102: Giảiphươngtrình
1 0 0
1 0 0
0.
1 1 2
1 1 2
x
x
x
x
A.
0x
B.
0 1 1x x x
C.
0 2 2x x x
D.
1 1 2 2x x x x
Câu 103: Giảiphươngtrình
1
1 1 1
0
2 1
1 3
x x x
x
x x
x x
.
A.
0x
B.
1 1x x
C.
0 1 3x x x
D.
0 1 2 3x x x x
Câu 104: Tínhđịnhthức
1 1 1
.x y z
y z z x x y
A.
0
B.
xyz
C.
( )xyz x y z
D.
( )( )( )x y y z z x
Câu 105: Tínhđịnhthức
2 2 2
.x y z
y z x z x y
A.
0
B.
xyz
C.
( )xyz x y z
D.
( )( )( )x y y z z x
Câu 106: Tínhđịnhthức
2 2 2
3 3 3x y z
y z x z x y

A.
0
B.
xyz
C.
( )xyz x y z
D.
( )( )( )x y y z z x
Nội Dung 6. Định thức và các phép biến đổi sơ cấp
Câu 107: Xéthaiđịnhthức
1
1 2 3 4
2 5 4 7
,
3 6 8 4
4 8 12 17
2
2 4 6 16
2 5 4 14
.
3 6 8 8
4 8 12 34
Khẳngđịnhnào
sauđâyđúng?
A.
2 1
B.
2 1
4
C.
1 2
4
D.
2 1
2
17
Câu 108: Xéthaiđịnhthức
1
1 2 3 4
1 1 1 1
,
3 6 8 4
4 8 12 17
2
2 4 6 8
2 2 2 2
.
6 12 16 8
8 16 24 34
Khẳngđịnh
nàosauđâyđúng?
A.
2 1
16
B.
2 1
16
C.
1 2
16
D.
2 1
8
Câu 109: Xéthaiđịnhthức
1
1 2 3 4
2 5 4 7
,
3 6 8 4
4 8 12 17
2
2 5 4 7
1 2 3 4
.
4 8 12 17
3 6 8 4
Khẳngđịnhnào
sauđâyđúng?
A.
2 1
B.
2 1
C.
2 1
4
D.
2 1
2
Câu 110: Xéthaiđịnhthức
1
1 2 3 4
1 1 1 1
,
3 6 8 4
4 8 12 17
2
2 4 6 8
2 2 2 2
.
6 12 16 8
4 8 12 17
Khẳngđịnh
nàosauđâyđúng?
A.
2 1
2
B.
1 2
2
C.
2 1
8
D.
1 2
8
Câu 111: Xéthaiđịnhthức
1 2
1 2 3 1 2 3 6 2
2 5 4 2 5 4 8 2
, .
3 6 8 3 6 8 16 2
4 8 12 4 8 12 24 2
x x
y y
z z
t t
Khẳngđịnhnào
sauđâyđúng?
A.
2 1
B.
2 1
2
C.
2 1
2
D.
2 1
4
Câu 112: Xéthaiđịnhthức
1 2
1 2 3 1 2 3 4 2
2 5 4 2 5 4 10 2
, .
3 6 8 3 6 8 12 2
4 8 12 4 8 12 16 2
x x
y y
z z
t t
Khẳngđịnhnào
sauđâyđúng?
A.
2 1
B.
2 1
2
C.
2 1
2
D.
2 1
4
Câu 113: Xéthaiđịnhthức
1 2
1 2 3 1 2 3 2 2
2 5 4 2 5 4 4 2
, .
3 6 8 3 6 8 6 2
4 8 12 4 8 12 8 2
x x
y y
z z
t t
Khẳngđịnhnào
sauđâyđúng?
A.
2 1
B.
2 1
2
C.
2 1
2
D.
2 1
4
18
Nội Dung 7. Điều kiện tồn tại ma trận khả nghịch
Câu 114: Matrậnnàosauđâykhảnghịch?
A.
1 1 2
2 2 4
1 2 0
A
B.
1 1 0
2 0 0
3 0 2
B
C.
1 1 2
2 0 2
3 0 3
C
D.
1 1 0
2 3 5
2 4 6
D
Câu 115: Matrậnnàosauđâykhảnghịch?
A.
1 1 2
2 2 4
1 2 0
A
B.
1 2 0
3 0 0
1 0 2
B
C.
1 1 2
2 0 2
3 0 3
C
D.
2 1 2
4 3 1
2 4 1
D
Câu 116: Chomatrận
3 2 3
1 1
6 3 7
A m m
m m
.Tìm
m
để
A
khảnghịch.
A.
0m
B.
1m
C. khôngcógiátrị
m
D.
m
tùyý
Câu 117: Chomatrận
1 2 3
1 4
1 3 5
A m m
.Tìm
m
để
A
khảnghịch.
A.
0m
B.
1m
C.
m
tùyý D. khôngcógiátrị
m
Câu 118: Chomatrận
1 2 0
2 2 0
4 3 2
m m
A m
m m
.Tìm
m
để
A
khảnghịch.
A.
1m
B.
2m
C.
0 1m m
D.
1 2m m
Câu 119: Chomatrận
1 1 1
2 2 0
2 1 1
m
A m
m
.Tìm
m
để
A
khảnghịch.
A.
1m
B.
2m
C.
1m
D.
1 2m m
19
Câu 120: Chomatrận
2 2 0
1 1
1 3 1
A m m
m
.Tìm
m
để
A
khảnghịch.
A.
1 1m m
B.
0m
C.
1m
D.
1m
Câu 121: Chomatrận
1 2 3
2 4 6
3 6 9
A
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
A
cóhạngbằng2 B.
A
cóđịnhthứcbằng0
C.
A
khảnghịch D.
A
cóhạngbằng3
Câu 122: Chomatrận
1 2 3
2 4 6
1 3 5
A
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
A
cóhạngbằng3 B.
A
cóhạngbằng1
C.
A
khảnghịch D.
A
cóđịnhthứcbằng0
Câu 123: Chomatrận
2 1
3 7 0
1 0 0
m
A
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
A
khảnghịchkhivàchỉkhi
0m
B.
A
luônkhảnghịch
C.
A
luôncóhạngbằng3
D.
A
cóhạngbằng3khivàchỉkhi
0m
Câu 124: Chomatrận
3 5 3
2 4 6
9 15 9
A
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
A
cóhạngbằng3 B.
A
cóđịnhthứckhác0
C.
A
khảnghịch D.
A
khôngkhảnghịch
Câu 125: Chomatrận
1 1 1
1 2 3
0 1 2
A
.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A.
A
cóhạngbằng3 B.
A
cóhạngbằng1
C.
A
cóđịnhthứcbằng0 D.
A
khảnghịch
Câu 126: Sốthực
m
đểmatrận
1 1 0 1 0
0 1 1 1 1 2
m m m
A
m m m
 
 
khảnghịchlà
A.
0 1m m
B.
1 1m m
20
C.
0 1 2m m m
D.
0 1 2m m m
Câu 127: Sốthực
m
đểmatrận
0 1 0 1 4
2 1 3 1 0 2
m m m
A
m m m
 
 
khảnghịchlà
A.
0 1m m
B.
1m
C.
1 2m m
D.
\ 0,1,2
m
Nội Dung 8. Định thức và ma trận khả nghịch
Câu 128: Cho
A
làmatrậnvuôngcấp
n
cóđịnhthứcbằng
a
.Địnhthứccủamatrận
2
T
A A
A.
a
B.
2
a
C.
3
a
D.
4
a
Câu 129: Cho
A
và
B
làcácmatrậnvuôngcấp
n
.Biếtđịnhthứccủa
A
bằng
a
và
n
AB I
.Địnhthứccủamatrận
2
T
A BA
A.
a
B.
2
a
C.
3
a
D.
4
a
Câu 130: Cho
A
làmatrậnvuôngcấp
n
.Biết
det( ) 6A
và
det( ) 12
T T
AA A
.Tính
det( )
n
A I
.
A. 0 B. 2 C. 3 D. 4
Câu 131: Cho
A
là ma trận vuông cấp
n
. Biết
det( ) 2A
và
1
n
A A I
. Tính
2
det( )
n
A I
.
A. 0 B. 2 C. 3 D. 4
Câu 132: Cho
A
làmatrậnvuôngcấp
n
khảnghịch,cóđịnhthứcbằng
.a
Địnhthứccủa
matrận
1
1 T
A A A
A.
a
B.
1
a
C.
2
a
D.
3
a
Câu 133: Cho
A
làmatrậnvuôngcấp
n
khảnghịch,cóđịnhthứcbằng
a
.Địnhthứccủa
matrận
1 3
3( )
A
là.
A.
3
3.a
B.
3
(3. )a
C.
3
3 .
n
a
D.
3
9 .
n
a
Câu 134: Cho
A
làmatrậnvuôngcấp
n
.Biết
det(3 ) 5
n
I A
và
2
3 0
n
A A I
.Tính
1
det( )
A
.
A. 1 B. 5 C. 3 D. 1/5
Câu 135: Chomatrận
1 1
2
2
A b
a
.Tính
det( )
T
AA
.
A. 0 B.
2 2
a b
C.
2 2
a b
D.
2 2
a b
Câu 136: Chomatrận
2 5
3 6
a
A
b
.Tính
det( . ).
T
A A
A. 0 B.
2 2
a b
C.
2 2
a b
D.
2 2
a b

Preview text:

TOÁN CAO CẤP 1
BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM CHƯƠNG 1: MA TRẬN – ĐỊNH THỨC
Nội dung 1. Các phép toán trên ma trận 1  2 3 2 2    2               
Câu 1: Cho hai ma trận. A 1
1 1,B  1 1 1   
. Kết quả của BA là:     1  1  1   1 1 1  3 3 7   3 3 7           A. BA  2 2  4       B. BA 1 1 3        2 2  4 1 1 3  2 4 6    2 4 6            C. BA    1 0 1        D. BA 1 0 1         1 2 3  1 2 3     1 1   1 0 1      
Câu 2: Cho hai ma trận A          , B
2 1. Khẳng định nào sau đây đúng? 0 1 2     0 0
A. AB xác định nhưng BA không xác định
B.
AB BA không xác định
C.
AB không xác định nhưng BA xác định
D.
AB BA cùng xác định 3 3 0    2 4 6      
Câu 3: Cho hai ma trận A    
,B  6 0 0 
. Khẳng định nào sau đây đúng? 4   0 2      9 6 0 14  7   1  4 7 0   A. AB  6        C. AB 6   1 0  1 0 0 1  4 7 0   D. BA B. AB  6      1 0 1
xác định nhưng AB không xác định    0 1   1 0      
Câu 4: Cho hai ma trận A          , B
0 2. Khẳng định nào sau đây đúng? 0 0     0 3
A. AB BA
B.
AB xác định nhưng BA không xác định 1 0 0      
C. BA  0 0     0 0 0 0   A. AB       0 0 0 1   1 1  
Câu 5: Cho hai ma trận A          , B
. Khẳng định nào sau đây đúng? 1 0 2 3 
A. AB A
B. AB BA
C. AB B D. AB BA 1 1  
Câu 6: Cho ma trận A        . Ma trận 3 B A là: 0 1 1 3   3 0  
A. B A B. B           C. B   D. B 3A 0 1 3 3 1  2 3   1  1 1           
Câu 7: Cho hai ma trận A  1  1  1       , B 1 1
1. Kết quả của BA là:       1  1  1 1  1 1  0  0 6   0  0 6          
A. BA  1 1 3       B. BA 1 1 3       0  0 3 0  0 4  1 2 3    1 2 3           C. BA    1 0 1       D. BA 1 0 1         1 2 3  1 2 4 1 1   1 1 1  
Câu 8: Cho hai ma trận A          , B
 . Khẳng định nào sau đây đúng? 2 0 0 2 1
A. AB BA
B.
AB xác định nhưng BA không xác định 1 1 1   C. BA       2 2 2
D. AB BA đều không xác định 0 0   5
Câu 9: Cho ma trận A        . Ma trận I A là: 2 1 1 0  1 0    1 15    1 0   15 1    A.            B. C. D.         15 1 15  1  15  1  1 15 1 1  
Câu 10: Cho ma trận A       . Ma trận 6 A là: 0 1 1 5   1 4   1 3   1 6   A.     B.     C.     D.     0  1 0  1 0  1 0  1 2 0 1 1      
Câu 11: Cho ma trận A  0 0 1   . Ma trận tổng   0 0 0 25 n n 2 3 25 25
(2) A I  2A  4A  8A  (   2) A là: 3 n0 1 1 25   1 2 2           A. 0  1 1      B. 0 1 2       0  0 1  0  0 1 1 2 2    1 2 2           C. 0  1 2      D. 0 1 2       0  0 1  0  0 1   0 0  
Câu 12: Cho ma trận A       . Ma trận tổng 1   0 20 n 2 3 20
A I A A A     A là: 2 n0 1  0    1 0   A.     B.     1  1   1 1 1 0    1  1   C.        D.    1 1   1  1 0 1  
Câu 13: Cho ma trận A       . Ma trận tổng 0 0  16 n n 2 3 16 16
2 A I  2A  4A  8A     2 A là: 2 n0 1 2   1 4   1 8   1 2   A.     B.     C.     D.     0  1  0  1  0  1  0  1 0 0  
Câu 14: Cho ma trận A       . Ma trận tổng 1 0 16 n n 2 3 16 16
2 A I  2A  4A  8A     2 A 2 n0  1 0   1 0   1 0   1 0   A.     B.     C.     D.     16  1 8  1 4 1 2 1 0 1  
Câu 15: Cho ma trận A       . Ma trận 11 A là: 1 0  0 11    0 1     1 0   0  1   A.     B.     C.     D.     11  0    1 0  0  1 1 0 3 1 1  
Câu 16: Cho ma trận A        . Ma trận 6 B A là: 0 1 1 6   6 0  
A. B A B. B           C. B   D. B 6A 0 1 6 6  1 0  
Câu 17: Cho ma trận A       . Ma trận 10 A là:  1  1  1 1    0 1    1 0    0 0   A.            B. C. D.         10 1   10 0   10 1   10 0  1 0  
Câu 18: Cho ma trận A       . Ma trận 10 A là:  2  1  1 0    1 1    0 1    0 0   A.            B. C. D.         20 1   20 1   20 0   20 0 1  0  
Câu 19: Cho ma trận A      . Ma trận 10 A là: 1  1  1 0    1 1    0 1    0 0   A.     B.     C.     D.     10  1 10  1 10  0 10  0 0 0  
Câu 20: Cho ma trận A        . Ma trận 10 (I A) là: 1 0 2  1 10    1 0   10 1     1 0   A.     B.     C.     D.     10  1  10  1  1 10     10 1 0 0  
Câu 21: Cho ma trận A        . Ma trận 20 (I A) là: 1 0 2  1 20    1 0   20 1     1 0   A.            B.   C.   D.   20 1  20 1  1 20     20 1 0 0  
Câu 22: Cho ma trận A    8     . Ma trận (I A) là: 1 0 2 1 8   1 0   8 1     1 0   A.     B.     C.     D.     8  1 8  1  1 8     8 1 1 0   0 1  
Câu 23: Cho hai ma trận A          , B
. Khẳng định nào sau đây đúng? 2 0 0 2
A. AB BA
B.
AB xác định nhưng BA không xác định. 2 0   C. BA       4 0 4 0 0   D. AB       0 0    1 1 0   1 2 3       
Câu 24: Cho hai ma trận A          , B
2 0 0. Khẳng định nào sau đây đúng? 2 0 1       3 2 0 14 7   A. AB         1 0 14 7 0   B. AB         1 0 1 14 7 0   C. AB         1 0 0
D. BA xác định nhưng AB không xác định 1 2 Câu 25: Cho ma trận =
và hàm số ( ) = 2 − 3. Tinh ( ) ? 0 3 −1 4 −1 1 2 4 −1 4 A. B. C. D. 0 3 −3 3 0 6 0 0 1 0 Câu 26: Cho ma trận = và hàm số ( ) = + 1. Tính ( ) ? 1 1 2 0 1 0 2 1 2 0 A. B. C. D. 2 2 2 1 2 2 3 2 0 1 Câu 27: Cho ma trận = và hàm số ( ) = + 2. Tinh ( )? −1 0 −1 0 1 0 2 1 0 0 A. B. C. D. 0 −1 0 1 −1 2 0 0 2 1 Câu 28: Cho ma trận = và hàm số ( ) = − 4 + 3. Tinh ( ) ? 1 2 0 0 1 0 0 1 3 0 A. B. C. D. 0 0 0 1 1 0 0 3 3 0
Câu 29: Cho ma trận chéo = và hàm số ( ) = + . Tính ( ) ? \ 0 −1 12 0 9 0 12 0 6 0 A. B. C. D. 0 0 0 1 0 2 0 −2 0 1 Câu 30: Cho ma trận = . Hàm số ( ) = + 5 + 3 + 2. Tinh ( ) ? 0 0 2 3 2 0 0 3 0 0 A. B. C. D. 0 2 0 2 0 0 0 0 1 0 Câu 31: Cho ma trận = . Hàm số ( ) = . Tính ( ) ? 0 0 1 0 1 0 0 0 2025 0 A. B. C. D. 0 0 0 1 0 0 0 0 5 3 0 Câu 32: Cho ma trận = và hàm số ( ) = − 5 + 1. Tính ( ) ? 0 3 −5 0 1 0 −5 1 0 0 A. B. C. D. 0 −5 0 1 1 −5 0 0 1 2 Câu 33: Cho = và ( ) = − 3 − 4. Tinh ( ) ? 3 2 1 0 0 0 −4 0 7 6 A. B. C. D. 0 1 0 0 0 −4 9 10 0 1 Câu 34: Cho = và ( ) = . Tinh ( ) ? 1 0 1 0 0 1 0 0 0 4 A. B. C. D. 0 1 1 0 0 0 4 0 1 0 0 Câu 35: Cho = 0 0 0 và ( ) = + + + 1. Tinh ( ) ? 0 0 −1 4 0 0 4 0 0 1 0 0 4 1 0 A. 0 1 0 B. 0 1 0 C. 0 1 0 D. 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0 0 1 1 Câu 36: Cho = và ( ) = − − 1. Tinh ( ) ? 1 0 1 0 1 1 0 0 −1 0 A. B. C. D. 0 1 1 0 0 0 0 −1 0 1 2 0 Câu 37: Cho = , = , và ( ) = . Tính ( ) + ( ) ? 0 0 0 2 4 0 0 0 −4 0 4 0 A. B. C. D. 0 4 0 0 0 0 0 0
Nội dung 2. Hạng của ma trận 1 2 3 4 5        2 4 6 8 11
Câu 38: Hạng r(A) của ma trận A       là: 3 6 9 12 14     4 8 12 16 20
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4 1 1 2 4 3        2 1 4 8 5 
Câu 39: Hạng r(A) của ma trận A       là: 4 2 8 16 10     5 2 10 20 12
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4 6 1 1  1 2 2        2 1 0 4 2  
Câu 40: Hạng r(A) của ma trận A       là: 4 1  2 8 2      7  9 8 14 18 
A. r(A)  2
B. r(A)  1
C. r(A)  3
D. r(A)  4 1 2 3 4 5        5 10 15 20 35
Câu 41: Hạng r(A) của ma trận A       là: 3 7 9 12 14     4 8 13 16 20
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4 1 2 1 1 2        2 4 1 0 2
Câu 42: Hạng r(A) của ma trận A       là: 4 8 1 2 2      7  15 9 8 18 
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4  3 1  1 2 1         3 1 0 2 1
Câu 43: Hạng r(A) của ma trận A       là:  9 1  2 2 1      1  5 1 2 2 1
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4 1 2 3 4       2 4 9 6
Câu 44: Hạng r(A) của ma trận A       là: 1 2 5 3     1 2 6 3
A. r(A)  1
B. r(A)  2 C.
r(A)  3
D. r(A)  4  2 1  1 2  1         3 1 0 2 1
Câu 45: Hạng r(A) của ma trận A       là:  9 2 3 4  2      1  5 0 3 0 2 
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4 1 3 2 5        2 1  3 2 
Câu 46: Hạng r(A) của ma trận A       là: 3 5 4 1       1 17 4 21
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4 7 4 1 3 4 5        1 5 2  1 4 
Câu 47: Hạng r(A) của ma trận A       là: 5 4 1 5 9      2 5 7 2 3  
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4  2 3 3 1 5         4 4 6 2 10
Câu 48: Hạng r(A) của ma trận A       là:  8 6 12 4 20     1  0 8 15 5 26
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4  2 1  1 2 1         3 1 0 2 1
Câu 49: Hạng r(A) của ma trận A       là:  7 1  2 2 1      1  3 1 2 2 1
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4 1 3 4 8        2 1  1 2     
Câu 50: Hạng r(A) của ma trận A  3 2 5 10  là:     3 5 2 4     1 17 18 36
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4 1 3 5 7 9        2 4 6 9 10
Câu 51: Hạng r(A) của ma trận A       là: 3 5 7 9 11     4 6 8 10 12
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4  1 1 1 1 3         1  2  1 1  3
Câu 52: Hạng r(A) của ma trận A       là:  2 0 1 2 3       4 0 2 4 7 
A. r(A)  1
B. r(A)  2
C. r(A)  3
D. r(A)  4
Nội dung 3. Hạng của ma trận chứa tham số 1 2 3 4        2 3 4 5 
Câu 53: Giá trị m để hạng của ma trận A       bằng 2 là: 3 5 7 m     5 7 9 11 8 A. m  12
B. m  3
C. m  6
D. m  9 1 2 3 4        5 8 11 m 15
Câu 54: Giá trị m để hạng của ma trận A       bằng 2 là: 2 3 4 5     
3 5 7 m 10
A. m  2
B. m  4
C. m  1
D. m  1  3 m 0 1         6 2m m 2 
Câu 55: Giá trị m để hạng của ma trận A       bằng 2 là:  9 3m 0 m  2     1  5 5m 1 0 7 
A. m  2  m  0
B. m  2  m  1
C. m  0  m  1
D. không có giá trị m  3 m 0 1         6 2m m 2 
Câu 56: Giá trị m để hạng của ma trận A       bằng 2 là:  9 3m 0 m  2     15  5m 0 7 
A. m  2  m  0
B. m  2  m  1
C. m  0  m  1
D. m  0 1 2  3 4        2 3  4 5 
Câu 57: Giá trị m để hạng của ma trận A       bằng 2 là: 3 5  7 9     
5 7 9 m
A. m  2  m  11
B. m  2  m  11
C. m  2  m  9
D. m  11 1 m 1 2        2 3m1 2 m  4 
Câu 58: Giá trị m để hạng của ma trận A       bằng 3 là:
4 5m1 m  4 2m  7     2 2m 2 m  4 
A. m  2  m  0
B. m  2  m  1
C. m  0  m  1
D. m tùy ý 1 3 2 3        2 5 4 5 
Câu 59: Giá trị m để hạng của ma trận A       bằng 2 là: 3 8 6 m  9    
2 5 4 m 6
A. m  2  m  0
B. m  2  m  1
C. m  2  m  1
D. m  1 9 1 2 3 4       2 3 4 5 
Câu 60: Giá trị m để hạng của ma trận A       bằng 3 là: 3 5 7 m     5 7 9 m
A. m  2  m  0
B. m  2  m  9
C. m  2  m  9
D. m tùy ý 1 1 3 3        3 2 8 8 
Câu 61: Giá trị m để hạng của ma trận A       bằng 2 là: 3 2 8 m  9    
2 1 5 m 6
A. m  2  m  1
B. m  1
C. m  2  m  0
D. m  2  m  1 1 m 1 2        2 3m1 2 m  4 
Câu 62: Giá trị m để hạng của ma trận A       bằng 3 là:
4 5m1 m  4 2m  7     2 2m 2 4 
A. m  0 B. m  1
C. m  0  m  1 D. m tùy ý
Nội dung 4. Tính định thức 0 0 1 2 0 0 3 4
Câu 63: Giá trị của định thức   là: 1 1 1 2 2 1 3 5 A.   0 B.   2 C.   4 D.   2  0 1 2 0 7 3 4 1
Câu 64: Giá trị của định thức   là: 1 2 7 0 0 4 4 0 A.   4  B.   4 C.   8 D.   8  2 1 1 1 0 1  0 1 1 1
Câu 65: Giá trị của định thức   1  1 4 1 2 là: 1  1 1 2 0 0 1 2  0 0 A.   12
B.   12
C.   24 D.   24 10 0 0 1 2 7 1 3 4
Câu 66: Giá trị của định thức   là: 1 0 2 7 0 0 4 4 A.   4  B.   4 C.   8 D.   8  4 1 0 0 2 3 0 0
Câu 67: Giá trị của định thức   là: 0 0 7 1 0 0 1 1 A.   60 B.   60 C.   40
D.   40 1 1 1 2 2 0 3 2
Câu 68: Giá trị của định thức   là: 1 1 2 4 2 4 4 8 A.   0 B.   8 C.   4  D.   2 0 0 1 5 0 0 2 7
Câu 69: Giá trị của định thức   là: 2 3 1 1 4 2 3 1 A.   9 B.   24 C.   4 D.   9  0 0 1 5 2 4 2 7
Câu 70: Giá trị của định thức   là: 0 0 1 1 3 2 3 1 A.   32 B.   24 C.   4 D.   9  0 0 1 5 2 4 2 7
Câu 71: Giá trị của định thức   là: 0 0 1 1 1 2 0 0 A.   32 B.   24 C.   0 D.   9 
Nội dung 5. Định thức có chứa tham số m 2 2
Câu 72: Tính định thức   2 m 2 . 2 2 m A.   0 B. 2
  (m 4)(m  2) C. 2
  (m 4)(m2) D. 2
  (m  4)(m 2) 11 m  8 7 6
Câu 73: Cho   m  1 m
2m 1 . Tìm m để   0. m  1 m  1 m  1
A. m  0 B. m  1  .
C. m  0  m  1
D. m  0  m  1. 1 2 m
Câu 74: Cho   2 5 m  1 . Tìm m để   0. 3 7 m  2
A. m  1 B. m  1 C. m  0
D. m  0 m 3 m
Câu 75: Cho   7 2
m  7 . Tìm m để   0. 3 m 3 A. m  3
  m  0  m  3
B. m  3  m  1
C. m  2  m  0
D. m  2  m  3 2m  2 5 4
Câu 76: Cho   m  3 m  1 m
 . Tìm m để   0. m  3 m  1 m
A. m  0  m  2
B. 0  m  2
C. 0  m  4
D. m  0  m  4 2 m 4
Câu 77: Cho   m 0 0
. Tìm m để   0. 3 m  1 m  4
A. m  2  m  0  m  2
B. m  2  m  2
C. m  2  m  0
D. m  2  m  0 m 1 2 Câu 78: Cho   4 m
1 . Tìm m để   0. m  4 m 1 5
A. m  2  m  0
B. m  2  m  0
C. m  2  m  2
D. không có giá trị m. 2 m 2 Câu 79: Cho   3 0
0 . Tìm m để   0. 1 1 1
A. m  2 B. m  2
C. m  1
D. m  2 2m  2 1 4
Câu 80: Cho   3  1 m
 . Tìm m để   0. m  3 1 m
A. m  2  m  3 B. 0  m  4
C. 2  m  3
D. m  0  m  4 12 2m  2 1 4
Câu 81: Cho   m  3
1 m . Tìm m để   0. 3 1 m
A. m  4  m  0
B. m  0  m  4
C. 0  m  4
D. m  0  m  4 1 1 m
Câu 82: Cho   1 2
0 . Tìm m để   0. 1 1 2
A. m  2 B. m  2
C. m  4
D. m  4 2 2m  2 2
Câu 83: Cho   m  1 2m  1
1 . Tìm m để   0. 1 2 m
A. m  1 m  0  m  1 B. m  1
  m  0
C. m  0  m  1 D. m  1   m  1 1 0 m
Câu 84: Cho   2 1 2m  2 . Tìm m để   0. 1 0 2
A. m  0
B. m  2
C. m  1
D. m  2 2 0 4
Câu 85: Cho   0 m
0 . Tìm m để   0. 1 1 m
A. m  2  m  0  m  2
B. m  2  m  0
C. m  0  m  2
D. m  2  m  2 1 1 3
Câu 86: Cho   1 2 m . Tìm m để   0. 1 1 m
A. m  1
B. m  3
C. m  0
D. m  1 m 0 0 0 1 m 1 0 0 Câu 87: Cho  
. Tìm m để   0. 1 1 m 0 m 2m 0 1
A. m  1
B. m  1
C. m  0 D. m  1 1 2 1
Câu 88: Cho   0 m 1 . Tìm m để   0. 1 0 1
A. m  1
B. m  1
C. m  0 D. m   13 m  8 7 6
Câu 89: Cho   m  1 m
2m 1 . Tìm m để   0. m 1 m 1 m 1
A. m  0  m  1
B. m  2  m  0
C. m  0  m  2
D. m  1 m  2 2 m  2 4
Câu 90: Cho   m m
0 . Tìm m để   0. 1 2 m
A. m  2  m  0  m  2
B. m  2  m  0
C. m  0  m  2
D. m  2  m  2 1 1 3
Câu 91: Cho   1 2
m . Tìm m để   0. 2 3 2m
A. m  3 B. m  2
C. m  3
D. m  2 2 m 4
Câu 92: Cho   m 0
0 . Tìm m để   0. 1 1 m
A. m  2  m  0
B. m  0  m  2
C. m  2  m  2
D. m  2  m  0  m  2 . m 0 2m m 1 m 1 m 0 Câu 93: Cho  
. Tìm m để   0. 1 1 0 0 m 0 0 0
A. m  1 B. m  0
C. m  1
D. m  2 m  5 5 3
Câu 94: Cho   m 1 m 1 0 . Tìm m để   0. 1 1 1
A. m  0  m  1 B. m  1
  m  0 C. m  1   m  1
D. m  1 m  2 x 1 2 2 1 x 1 4
Câu 95: Giải phương trình  0. 0 0 x 2 0 0 2 x
A. x  0 B. x  1   x  1
C. x  0  x  1 x  1
D. phương trình vô nghiệm 14 1 x 1 1 1 x 1 1
Câu 96: Tìm số nghiệm phân biệt của phương trình  0. 0 1 1 1 0 2 0 2
A. 1 nghiệm B. 2 nghiệm C. 3 nghiệm
D. vô nghiệm 1 2x 1 1  2 1 x 1 1 
Câu 97: Tìm số nghiệm phân biệt của phương trình  0 0 0 x 1 0 0 0 2
A. 1 nghiệm B. 2 nghiệm C. 3 nghiệm D. vô nghiệm x  1 x 1 1 2 2 x 1 1
Câu 98: Tính định thức   . 1 0 x 1 x 0 1 x A.   0 B. 3
  (x1)(x 1) C. 2 2
  (x 1) x D. 2 2
  (x 1) (x1) x 1 1 1 1 x 1 1
Câu 99: Tính định thức   . 1 1 x 1 1 1 1 x A.   0 B. 3
  (x  3)(x 1) C. 3
  (x  3)(x 1) D. 3
  (x 3)(x1) x x 1 1  2 1 x 1 1
Câu 100: Giải phương trình  0. 1 1 1 1 1 0 1 1
A. x  0 B. x  1   x  1
C. x  0  x  1 x  1
D. phương trình vô số nghiệm x x 1 0 1 2 1 1
Câu 101: Giải phương trình  0. 2 2 1 2 x x 2 x
A. x  0  x  4
B. x  0  x  1
C. x  0  x  1 x  4
D. x  1 x  4 15 x 1 0 0 1 x 0 0
Câu 102: Giải phương trình  0. 1 1 x 2 1 1 2 x
A. x  0
B. x  0  x  1 x  1 
C. x  0  x  2  x  2
D. x  1 x  1 x  2  x  2 x x 1 x x 1 1 1
Câu 103: Giải phương trình  0 . x x 2 1 x x 1 3
A. x  0
B. x  1 x  1
C. x  0  x  1 x  3
D. x  0  x  1 x  2  x  3 1 1 1
Câu 104: Tính định thức   x y z .
y z z x x y A.   0
B.   xyz C.   xy (
z x y z)
D.   (x y)(y z)(z x) 2 2 2
Câu 105: Tính định thức   x y z .
y z x z x y A.   0
B.   xyz C.   xy (
z x y z)
D.   (x y)(y z)(z x) 2 2 2
Câu 106: Tính định thức   3x 3y 3z
y z x z x y A.   0
B.   xyz C.   xy (
z x y z)
D.   (x y)(y z)(z x)
Nội Dung 6. Định thức và các phép biến đổi sơ cấp 1 2 3 4 2 4 6 16 2 5 4 7 2 5 4 14
Câu 107: Xét hai định thức   ,   . Khẳng định nào 1 3 6 8 4 2 3 6 8 8 4 8 12 17 4 8 12 34 sau đây đúng? A.   
B.   4
C.   4
D.   2 2 1 2 1 1 2 2 1 16 1 2 3 4 2 4 6 8 1 1 1  1 2 2 2 2
Câu 108: Xét hai định thức   ,   . Khẳng định 1 3 6 8 4 2 6 12 16 8 4 8 12 17 8 16 24 34 nào sau đây đúng?
A.   16 B.   16
C.   16
D.   8 2 1 2 1 1 2 2 1 1 2 3 4 2 5 4 7 2 5 4 7 1 2 3 4
Câu 109: Xét hai định thức   ,   . Khẳng định nào 1 3 6 8 4 2 4 8 12 17 4 8 12 17 3 6 8 4 sau đây đúng? A.   
B.   
C.   4
D.   2 2 1 2 1 2 1 2 1 1 2 3 4 2 4 6 8 1 1 1  1 2 2 2 2
Câu 110: Xét hai định thức   ,   . Khẳng định 1 3 6 8 4 2 6 12 16 8 4 8 12 17 4 8 12 17 nào sau đây đúng?
A.   2 B.   2
C.   8
D.   8 2 1 1 2 2 1 1 2 1 2 3 x 1 2 3 6  2x 2 5 4 y 2 5 4 8  2y
Câu 111: Xét hai định thức   ,   . Khẳng định nào 1 2 3 6 8 z 3 6 8 16  2z 4 8 12 t 4 8 12 24  2t sau đây đúng? A.   
B.   2
C.   2
D.   4 2 1 2 1 2 1 2 1 1 2 3 x 1 2 3 4  2x 2 5 4 y 2 5 4 10  2y
Câu 112: Xét hai định thức   ,   . Khẳng định nào 1 2 3 6 8 z 3 6 8 12  2z 4 8 12 t 4 8 12 16  2t sau đây đúng? A.   
B.   2
C.   2
D.   4 2 1 2 1 2 1 2 1 1 2 3 x 1 2 3 2  2x 2 5 4 y 2 5 4 4  2y
Câu 113: Xét hai định thức   ,   . Khẳng định nào 1 2 3 6 8 z 3 6 8 6  2z 4 8 12 t 4 8 12 8  2t sau đây đúng? A.   
B.   2
C.   2
D.   4 2 1 2 1 2 1 2 1 17
Nội Dung 7. Điều kiện tồn tại ma trận khả nghịch
Câu 114: Ma trận nào sau đây khả nghịch?  1 1 2     1 1 0           A. A    2 2 4       B. B 2 0 0         1 2 0   3 0 2  1 1 2    1 1 0           C. C   2  0 2      D. D 2 3 5         3 0 3   2 4 6
Câu 115:
Ma trận nào sau đây khả nghịch? 1 1 2    1 2 0          
A. A  2 2 4       B. B 3 0 0        1 2 0  1 0 2  1 1 2   2 1 2            C. C  2   0 2        D. D 4 3 1         3 0 3  2 4 1   3 2 3        
Câu 116: Cho ma trận A   m 1 m 1 
 . Tìm m để A khả nghịch.  
m6 3 m7
A. m  0
B. m  1
C. không có giá trị m
D. m tùy ý  1 2  3       
Câu 117: Cho ma trận A  m 1 m  4 
. Tìm m để A khả nghịch.    1 3  5  A. m  0
B. m  1 C. m tùy ý
D. không có giá trị m m 1 m 2 0       
Câu 118: Cho ma trận A   2 m  2 0  
 . Tìm m để A khả nghịch.   m4 3 m  2
A. m  1 B. m  2 
C. m  0  m  1
D. m  1 m  2 m1 1 1      
Câu 119: Cho ma trận A   2 m  2 0 
 . Tìm m để A khả nghịch.    2m 1 1
A. m  1 B. m  2 
C. m  1
D. m  1 m  2 18  2 2 0       
Câu 120: Cho ma trận A  m 1 m 1 
. Tìm m để A khả nghịch.    1 3 m1 A. m  1   m  1
B. m  0
C. m  1
D. m  1 1 2 3      
Câu 121: Cho ma trận A  2 4 6 
 . Khẳng định nào sau đây đúng?   3 6 9
A. A có hạng bằng 2
B. A có định thức bằng 0
C. A khả nghịch
D. A có hạng bằng 3 1 2 3      
Câu 122: Cho ma trận A  2 4 6 
. Khẳng định nào sau đây đúng?   1 3 5
A. A có hạng bằng 3
B. A có hạng bằng 1
C. A khả nghịch
D. A có định thức bằng 0 2 1 m      
Câu 123: Cho ma trận A  3 7 0  
 . Khẳng định nào sau đây đúng?   1 0 0 
A. A khả nghịch khi và chỉ khi m  0
B.
A luôn khả nghịch
C.
A luôn có hạng bằng 3
D.
A có hạng bằng 3 khi và chỉ khi m  0 3 5 3      
Câu 124: Cho ma trận A  2 4 6 
 . Khẳng định nào sau đây đúng?   9 15 9
A. A có hạng bằng 3
B. A có định thức khác 0
C. A khả nghịch
D. A không khả nghịch  1  1 1      
Câu 125: Cho ma trận A   1 2 3  
. Khẳng định nào sau đây đúng?    0 1 2 
A. A có hạng bằng 3
B. A có hạng bằng 1
C. A có định thức bằng 0 D. A khả nghịch
Câu 126:
Số thực m để ma trận m 1 m 1 0 m     1 0    A                0 m 1 1 m 1  1 m  2 khả nghịch là
A. m  0  m  1
B. m  1 m  1  19
C. m  0  m  1 m  2
D. m  0  m  1 m  2
Câu 127: Số thực m để ma trận m 0 m 1 0 m     1 4    A                2 m 1 3 m 1  0 m  2 khả nghịch là
A. m  0  m  1
B. m  1
C. m  1 m  2 D. m    \ 0,1,  2
Nội Dung 8. Định thức và ma trận khả nghịch
Câu 128: Cho A là ma trận vuông cấp n có định thức bằng a . Định thức của ma trận T 2 A A A. a B. 2 a C. 3 a D. 4 a
Câu 129: Cho A B là các ma trận vuông cấp n . Biết định thức của A bằng a AB In
. Định thức của ma trận 2 T A BA A. a B. 2 a C. 3 a D. 4 a
Câu 130: Cho A là ma trận vuông cấp n . Biết det(A)  6 và det( T T
AA A )  12 . Tính
det(A I ) . n A. 0 B. 2 C. 3 D. 4
Câu 131: Cho A là ma trận vuông cấp n . Biết det(A)  2 và 1
A A I . Tính n 2
det(A I ) . n A. 0 B. 2 C. 3 D. 4
Câu 132: Cho A là ma trận vuông cấp n khả nghịch, có định thức bằng . a Định thức của  ma trận    1 1 T A A A A. a B. 1 a C. 2 a D. 3 a
Câu 133: Cho A là ma trận vuông cấp n khả nghịch, có định thức bằng a . Định thức của ma trận 1 3 3(A ) là. A. 3 3.aB. 3 (3.a) C. 3 3 . n a D. 3 9 . n a
Câu 134: Cho A là ma trận vuông cấp n . Biết det(3I A)  5 và 2
A  3A I  0 . Tính n n 1 det(A ) . A. 1 B. 5 C. 3 D. 1/5 1 1  
Câu 135: Cho ma trận A 2 b  T   . Tính det(AA ) . a 2   A. 0 B. 2 2
a b C. 2 2 a  b D. 2 2 a b 2 a 5
Câu 136: Cho ma trận A    T
. Tính det(A .A). 3 b 6   A. 0 B. 2 2
a b C. 2 2 a  b D. 2 2 a b 20