ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN
----- -----🙞🙜🕮🙞🙜
TIỂU LUẬN
Tại sao Đảng không phát động ngay một cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính
quyền khi Nhật đảo chính Pháp ngày 9/3/1945 mà chỉ phát động một cao
trào kháng Nhật cứu nước và khởi nghĩa từng phần, ở từng bộ phận?
Quyết định này có tác động thế nào đến cách mạng Việt Nam sau đó?
Họ và Tên sinh viên: Vũ Quang Minh Mã Lớp học phần: HIS1001
Mã sinh viên: 23031068 Email: minhquangvu1247@gmail.com
Điện thoại: 0961638305 Ngành học: Quan hệ công chúng
Hà Nội - 2024
I. Bối cảnh lịch sử
1. Nhật đảo chính Pháp
Cuối năm 1944 và đầu năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn
quyết định. Liên Xô, các lực lượng tiến bộ xã hội và phe Đồng minh liên tục giành
chiến thắng, đẩy phe Phát xít vào thế thất bại liên tiếp. Tại Trung Quốc, phong trào
kháng chiến chống phát xít Nhật bùng nổ mạnh mẽ; ở Thái Bình Dương, quân Mỹ và
Đồng minh tiến hành các cuộc đổ bộ, thậm chí tấn công trực tiếp vào lãnh thổ Nhật
Bản; ở châu Âu, phát xít Đức chịu thất bại nặng nề.
Trong bối cảnh này, thực dân Pháp tại Đông Dương vừa duy trì hợp tác với Nhật, vừa
âm thầm chờ đợi sự hỗ trợ từ quân Đồng minh để tái lập quyền kiểm soát. Nhận ra ý
đồ của Pháp, Nhật quyết định hành động trước để ngăn chặn sự can thiệp của Đồng
minh.
Ngày 9/3/1945, Nhật bất ngờ tấn công quân Pháp tại Đông Dương. Quân Pháp không
kịp trở tay và nhanh chóng đầu hàng, để Nhật độc chiếm quyền lực, trở thành thế lực
thống trị duy nhất tại khu vực này.
2. Định hướng của Đảng
Ngay sau cuộc đảo chính của Nhật vào tối ngày 9/3/1945, Tổng Bí thư Trường Chinh
triệu tập Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương Đảng. Hội nghị nhằm phân tích tình
hình và đề ra chiến lược ứng phó với tình thế mới.
Đến ngày 12/3/1945, Đảng ban hành chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động
của chúng ta”. Chỉ thị xác định phát xít Nhật là kẻ thù chính và duy nhất của nhân dân
Đông Dương, đồng thời kêu gọi phát động cao trào kháng Nhật cứu nước.
Mục tiêu của chỉ thị là chuẩn bị lực lượng, khơi dậy tinh thần đấu tranh trong nhân
dân, và chờ thời cơ chín muồi để phát động Tổng khởi nghĩa, giành chính quyền về
tay nhân dân.
II. Lý do Đảng trì hoãn Tổng khởi nghĩa
1. Tương quan lực lượng bất lợi
Mặc dù phát xít Nhật chịu nhiều tổn thất trong Chiến tranh thế giới thứ hai, sức
mạnh quân sự của họ tại Đông Dương vẫn rất đáng gờm. Nhật không chỉ thành công
trong việc lật đổ Pháp mà còn sở hữu lực lượng quân sự thiện chiến, được trang bị
vũ khí hiện đại. Dù đối mặt với áp lực từ phe Đồng minh và phong trào kháng chiến ở
Trung Quốc, Nhật chưa rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng tại khu vực này.
2
Trong khi đó, một số lực lượng Pháp chạy sang Trung Quốc hoặc Thái Lan sau cuộc
đảo chính, để lại bộ máy tay sai vẫn hoạt động, khiến sức mạnh của kẻ thù vẫn đáng
kể. Ngược lại, lực lượng cách mạng Việt Nam còn non yếu, phát triển không đồng
đều, chỉ mạnh ở một số khu vực nhất định như vùng thượng du và trung du Bắc Kỳ.
Việc tổ chức Tổng khởi nghĩa vào thời điểm này tiềm ẩn nguy cơ thất bại cao, bởi lực
lượng cách mạng chưa đủ mạnh để đối đầu với kẻ thù có sức mạnh quân sự vượt
trội.
2. Nạn đói nghiêm trọng ở miền Bắc
Sau Chiến tranh Đông Dương, miền Bắc Việt Nam rơi vào tình trạng kiệt quệ do chính
sách bóc lột tàn bạo của cả Nhật và Pháp. Nhật ép nông dân nhổ lúa trồng đay để
phục vụ chiến tranh, trong khi Pháp ra sức vơ vét lương thực để tích trữ, chuẩn bị
cho các kế hoạch dài hơi.
Nền nông nghiệp vốn đã lạc hậu càng trở nên tồi tệ khi chịu thêm thiên tai, mất mùa
và dịch bệnh. Từ tháng 10/1944 đến tháng 5/1945, nạn đói khủng khiếp cướp đi sinh
mạng của khoảng 400.000 đến 2 triệu người. Người dân kiệt sức, nhiều người chết
đói, số còn lại lang thang tìm kiếm thức ăn để sống sót qua ngày.
Trước tình cảnh nhân dân rơi vào cảnh khốn cùng, Đảng nhận định rằng phát động
Tổng khởi nghĩa ngay lập tức là không khả thi. Nhân dân không đủ sức lực để tham
gia cách mạng, khiến việc tổ chức một cuộc khởi nghĩa toàn diện vào thời điểm này
khó có thể thành công.
3. Bộ phận trung gian chưa ủng hộ cách mạng
Sau cuộc đảo chính, Nhật vẫn duy trì sức mạnh đáng kể, trong khi Pháp trở thành tù
nhân. Các tầng lớp trung gian, vốn theo Nhật hoặc Pháp, còn do dự, chưa đứng hẳn
về phía cách mạng. Lực lượng cách mạng chưa đạt được chiến thắng lớn nào để
thuyết phục họ, khiến sự ủng hộ từ nhóm này còn hạn chế.
Một số tầng lớp vô sản tuy yêu nước và căm thù kẻ thù, nhưng chưa đặt niềm tin
tuyệt đối vào Đảng. Hơn nữa, Nhật tuyên truyền sai lệch, khiến một bộ phận dân
chúng lầm tưởng Nhật đến để “giải phóng” Việt Nam khỏi ách thống trị của Pháp, gây
nguy cơ làm suy yếu khối đoàn kết dân tộc.
Nếu phát động Tổng khởi nghĩa mà không có sự đồng thuận từ nhân dân và các tầng
lớp trung gian, khả năng thành công sẽ rất thấp. Do đó, Đảng cần thời gian để giáo
dục, tuyên truyền và thu hút sự ủng hộ từ các lực lượng này.
3
III. Lý do Đảng phát động cao trào kháng Nhật cứu nước và khởi nghĩa từng phần
1. Xác định rõ kẻ thù chính
Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta” ngày 12/3/1945 nêu rõ
phát xít Nhật là kẻ thù duy nhất của nhân dân Đông Dương sau cuộc đảo chính. Khẩu
hiệu “Đánh đuổi phát xít Nhật – Pháp” được thay bằng “Đánh đuổi phát xít Nhật”,
giúp định hướng rõ ràng cho phong trào đấu tranh.
Đảng đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục ý thức cách mạng, và xóa bỏ những thông tin
sai lệch từ kẻ thù. Các phong trào tuyên truyền mạnh mẽ nhằm khơi dậy tinh thần
kháng chiến, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng.
Việc xác định rõ kẻ thù không chỉ định hướng đúng đắn cho cách mạng mà còn giúp
nhân dân hiểu rõ bản chất của phát xít Nhật, từ đó tập hợp lực lượng chuẩn bị cho
các bước cách mạng tiếp theo.
2. Làm suy yếu kẻ thù
Cao trào kháng Nhật và các cuộc khởi nghĩa từng phần được tổ chức tại các địa
phương như Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Hà Giang, Tuyên Quang,... nhằm làm
suy yếu lực lượng phát xít Nhật. Các cuộc khởi nghĩa này tuy nhỏ nhưng có ý nghĩa
lớn, góp phần làm hao tổn lực lượng quân sự của địch.
Đồng thời, các cuộc khởi nghĩa giúp rèn luyện tinh thần chiến đấu của quân và dân,
lan tỏa ý chí cách mạng đến khắp các vùng miền. Những thắng lợi ban đầu, dù không
lớn, đã khơi dậy tinh thần đấu tranh, tạo động lực cho nhân dân cả nước.
Những hoạt động này không chỉ làm suy yếu kẻ thù mà còn đặt nền móng cho các
bước cách mạng tiếp theo, chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa sau này.
3. Củng cố niềm tin của nhân dân
Phong trào “Phá kho thóc, giải quyết nạn đói” là một điểm nhấn quan trọng trong
cao trào kháng Nhật. Trước nạn đói khủng khiếp, Đảng phát động nhân dân chiếm
kho lương thực của Nhật, chia thóc gạo cho dân nghèo để vượt qua khó khăn.
Các khẩu hiệu như “đòi cơm áo, chống thu thóc, thu thuế” và “phá kho thóc của đế
quốc” khơi dậy tinh thần đấu tranh, giúp Đảng giành được sự ủng hộ mạnh mẽ từ
nhân dân. Phong trào này không chỉ giải quyết nạn đói mà còn củng cố niềm tin vào
sự lãnh đạo của Đảng, tạo nền tảng vững chắc cho cách mạng.
4
Nhờ những hành động thiết thực, Đảng đã chứng minh rằng đi theo cách mạng sẽ
mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc, từ đó tập hợp được lực lượng đông đảo để
chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa.
4. Chuẩn bị lực lượng và mở rộng căn cứ địa
Dù mâu thuẫn giữa Nhật và Pháp là cơ hội, lực lượng cách mạng còn yếu, cần thời
gian để chuẩn bị. Các cuộc khởi nghĩa từng phần giúp rèn luyện lực lượng, thu hút
các tầng lớp tư sản dân tộc, địa chủ nhỏ và một số binh lính, cảnh sát thân Nhật về
phía cách mạng.
Những cuộc khởi nghĩa này mở rộng vùng giải phóng, thu hẹp phạm vi kiểm soát của
địch. Nơi nào đủ điều kiện, quân và dân tiến hành giành chính quyền, xây dựng các
căn cứ địa cách mạng, đặc biệt là ở vùng thượng du và trung du Bắc Kỳ.
Các hoạt động này đặt nền móng vững chắc cho Tổng khởi nghĩa, được đánh giá là
một kế hoạch sáng tạo và hiệu quả, góp phần quan trọng vào thắng lợi của Cách
mạng tháng Tám.
IV. Tác động của quyết định đến cách mạng Việt Nam
1. Tạo tiền đề cho Tổng khởi nghĩa
Cao trào kháng Nhật và các cuộc khởi nghĩa từng phần thúc đẩy sự phát triển mạnh
mẽ của Việt Minh, mở rộng mạng lưới tổ chức trên cả nước. Các cuộc khởi nghĩa giúp
nhân dân làm quen với đấu tranh vũ trang, từ đó nổi dậy giành chính quyền ở nhiều
địa phương.
Các chiến khu cách mạng, đặc biệt là Việt Bắc, được thành lập và đóng vai trò quan
trọng trong lãnh đạo cách mạng. Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, tiền
thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam, cũng được xây dựng và phát triển mạnh mẽ
trong giai đoạn này.
Những phong trào này nâng cao tinh thần đấu tranh, củng cố niềm tin của nhân dân
vào Đảng, khơi dậy ý chí yêu nước và quyết tâm giành độc lập, tạo điều kiện thuận
lợi cho thắng lợi của Cách mạng tháng Tám.
2. Bài học kinh nghiệm
Từ thực tiễn của cao trào kháng Nhật và các cuộc khởi nghĩa từng phần, cách mạng
Việt Nam rút ra nhiều bài học quý giá.
5
Thứ nhất, cần chớp thời cơ và hành động quyết đoán. Đảng nhận định đúng thời cơ,
tổ chức các cuộc khởi nghĩa từng phần như những bước tập dượt, chờ kẻ thù suy yếu
để phát động Tổng khởi nghĩa một cách quyết đoán.
Thứ hai, kết hợp đấu tranh chính trị và vũ trang. Sử dụng bạo lực cách mạng một
cách linh hoạt và hiệu quả giúp đập tan bộ máy phong kiến, xây dựng chính quyền
của dân. Các cuộc khởi nghĩa từng phần là cơ hội để rèn luyện lực lượng và thử
nghiệm mô hình chính quyền cách mạng.
Thứ ba, phát huy vai trò của quần chúng và xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc.
Nhân dân là lực lượng nòng cốt, và sự ủng hộ của các tầng lớp, đặc biệt là công –
nông, là yếu tố quyết định thành công của cách mạng.
Thứ tư, xây dựng Đảng vững mạnh, thống nhất và linh hoạt. Đảng tiên phong lãnh
đạo cách mạng, vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh,
đề ra đường lối phù hợp với tình hình đất nước.
V. Kết luận
Quyết định hoãn Tổng khởi nghĩa, thay vào đó phát động cao trào kháng Nhật cứu
nước và khởi nghĩa từng phần, thể hiện tầm nhìn chiến lược và sự nhạy bén của
Đảng Cộng sản Việt Nam. Trong bối cảnh lực lượng cách mạng còn yếu, kẻ thù còn
mạnh, và thời cơ chưa chín muồi, Đảng đã đúng đắn khi tập trung xây dựng lực
lượng, củng cố niềm tin nhân dân và mở rộng căn cứ địa.
Quyết định này tạo nền tảng vững chắc cho Cách mạng tháng Tám năm 1945, giúp
Đảng lãnh đạo nhân dân giành chính quyền một cách vang dội. Những bài học từ giai
đoạn này trở thành kim chỉ nam cho các cuộc cách mạng sau, góp phần vào thành
công của sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc.
VI. Tài liệu tham khảo
1. PGS.TS Vũ Quang Vinh, “Cuộc đấu trí của các nhà chiến lược Việt Nam và Đồng
minh trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945”.
2. Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật,
2021.
3. Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Tập I (1930-1954), NXB Chính trị Quốc gia Sự
thật, 2018.
6

Preview text:

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN 🙞🙜🕮 ----- 🙞 ----- 🙜 TIỂU LUẬN
Tại sao Đảng không phát động ngay một cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính
quyền khi Nhật đảo chính Pháp ngày 9/3/1945 mà chỉ phát động một cao
trào kháng Nhật cứu nước và khởi nghĩa từng phần, ở từng bộ phận?
Quyết định này có tác động thế nào đến cách mạng Việt Nam sau đó?
Họ và Tên sinh viên: Vũ Quang Minh Mã Lớp học phần: HIS1001
Mã sinh viên: 23031068
Email: minhquangvu1247@gmail.com
Điện thoại: 0961638305
Ngành học: Quan hệ công chúng Hà Nội - 2024 I. Bối cảnh lịch sử 1. Nhật đảo chính Pháp
Cuối năm 1944 và đầu năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn
quyết định. Liên Xô, các lực lượng tiến bộ xã hội và phe Đồng minh liên tục giành
chiến thắng, đẩy phe Phát xít vào thế thất bại liên tiếp. Tại Trung Quốc, phong trào
kháng chiến chống phát xít Nhật bùng nổ mạnh mẽ; ở Thái Bình Dương, quân Mỹ và
Đồng minh tiến hành các cuộc đổ bộ, thậm chí tấn công trực tiếp vào lãnh thổ Nhật
Bản; ở châu Âu, phát xít Đức chịu thất bại nặng nề.
Trong bối cảnh này, thực dân Pháp tại Đông Dương vừa duy trì hợp tác với Nhật, vừa
âm thầm chờ đợi sự hỗ trợ từ quân Đồng minh để tái lập quyền kiểm soát. Nhận ra ý
đồ của Pháp, Nhật quyết định hành động trước để ngăn chặn sự can thiệp của Đồng minh.
Ngày 9/3/1945, Nhật bất ngờ tấn công quân Pháp tại Đông Dương. Quân Pháp không
kịp trở tay và nhanh chóng đầu hàng, để Nhật độc chiếm quyền lực, trở thành thế lực
thống trị duy nhất tại khu vực này.
2. Định hướng của Đảng
Ngay sau cuộc đảo chính của Nhật vào tối ngày 9/3/1945, Tổng Bí thư Trường Chinh
triệu tập Hội nghị Ban Thường vụ Trung ương Đảng. Hội nghị nhằm phân tích tình
hình và đề ra chiến lược ứng phó với tình thế mới.
Đến ngày 12/3/1945, Đảng ban hành chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động
của chúng ta”. Chỉ thị xác định phát xít Nhật là kẻ thù chính và duy nhất của nhân dân
Đông Dương, đồng thời kêu gọi phát động cao trào kháng Nhật cứu nước.
Mục tiêu của chỉ thị là chuẩn bị lực lượng, khơi dậy tinh thần đấu tranh trong nhân
dân, và chờ thời cơ chín muồi để phát động Tổng khởi nghĩa, giành chính quyền về tay nhân dân.
II. Lý do Đảng trì hoãn Tổng khởi nghĩa
1. Tương quan lực lượng bất lợi
Mặc dù phát xít Nhật chịu nhiều tổn thất trong Chiến tranh thế giới thứ hai, sức
mạnh quân sự của họ tại Đông Dương vẫn rất đáng gờm. Nhật không chỉ thành công
trong việc lật đổ Pháp mà còn sở hữu lực lượng quân sự thiện chiến, được trang bị
vũ khí hiện đại. Dù đối mặt với áp lực từ phe Đồng minh và phong trào kháng chiến ở
Trung Quốc, Nhật chưa rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng tại khu vực này. 2
Trong khi đó, một số lực lượng Pháp chạy sang Trung Quốc hoặc Thái Lan sau cuộc
đảo chính, để lại bộ máy tay sai vẫn hoạt động, khiến sức mạnh của kẻ thù vẫn đáng
kể. Ngược lại, lực lượng cách mạng Việt Nam còn non yếu, phát triển không đồng
đều, chỉ mạnh ở một số khu vực nhất định như vùng thượng du và trung du Bắc Kỳ.
Việc tổ chức Tổng khởi nghĩa vào thời điểm này tiềm ẩn nguy cơ thất bại cao, bởi lực
lượng cách mạng chưa đủ mạnh để đối đầu với kẻ thù có sức mạnh quân sự vượt trội.
2. Nạn đói nghiêm trọng ở miền Bắc
Sau Chiến tranh Đông Dương, miền Bắc Việt Nam rơi vào tình trạng kiệt quệ do chính
sách bóc lột tàn bạo của cả Nhật và Pháp. Nhật ép nông dân nhổ lúa trồng đay để
phục vụ chiến tranh, trong khi Pháp ra sức vơ vét lương thực để tích trữ, chuẩn bị
cho các kế hoạch dài hơi.
Nền nông nghiệp vốn đã lạc hậu càng trở nên tồi tệ khi chịu thêm thiên tai, mất mùa
và dịch bệnh. Từ tháng 10/1944 đến tháng 5/1945, nạn đói khủng khiếp cướp đi sinh
mạng của khoảng 400.000 đến 2 triệu người. Người dân kiệt sức, nhiều người chết
đói, số còn lại lang thang tìm kiếm thức ăn để sống sót qua ngày.
Trước tình cảnh nhân dân rơi vào cảnh khốn cùng, Đảng nhận định rằng phát động
Tổng khởi nghĩa ngay lập tức là không khả thi. Nhân dân không đủ sức lực để tham
gia cách mạng, khiến việc tổ chức một cuộc khởi nghĩa toàn diện vào thời điểm này khó có thể thành công.
3. Bộ phận trung gian chưa ủng hộ cách mạng
Sau cuộc đảo chính, Nhật vẫn duy trì sức mạnh đáng kể, trong khi Pháp trở thành tù
nhân. Các tầng lớp trung gian, vốn theo Nhật hoặc Pháp, còn do dự, chưa đứng hẳn
về phía cách mạng. Lực lượng cách mạng chưa đạt được chiến thắng lớn nào để
thuyết phục họ, khiến sự ủng hộ từ nhóm này còn hạn chế.
Một số tầng lớp vô sản tuy yêu nước và căm thù kẻ thù, nhưng chưa đặt niềm tin
tuyệt đối vào Đảng. Hơn nữa, Nhật tuyên truyền sai lệch, khiến một bộ phận dân
chúng lầm tưởng Nhật đến để “giải phóng” Việt Nam khỏi ách thống trị của Pháp, gây
nguy cơ làm suy yếu khối đoàn kết dân tộc.
Nếu phát động Tổng khởi nghĩa mà không có sự đồng thuận từ nhân dân và các tầng
lớp trung gian, khả năng thành công sẽ rất thấp. Do đó, Đảng cần thời gian để giáo
dục, tuyên truyền và thu hút sự ủng hộ từ các lực lượng này. 3
III. Lý do Đảng phát động cao trào kháng Nhật cứu nước và khởi nghĩa từng phần
1. Xác định rõ kẻ thù chính
Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta” ngày 12/3/1945 nêu rõ
phát xít Nhật là kẻ thù duy nhất của nhân dân Đông Dương sau cuộc đảo chính. Khẩu
hiệu “Đánh đuổi phát xít Nhật – Pháp” được thay bằng “Đánh đuổi phát xít Nhật”,
giúp định hướng rõ ràng cho phong trào đấu tranh.
Đảng đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục ý thức cách mạng, và xóa bỏ những thông tin
sai lệch từ kẻ thù. Các phong trào tuyên truyền mạnh mẽ nhằm khơi dậy tinh thần
kháng chiến, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng.
Việc xác định rõ kẻ thù không chỉ định hướng đúng đắn cho cách mạng mà còn giúp
nhân dân hiểu rõ bản chất của phát xít Nhật, từ đó tập hợp lực lượng chuẩn bị cho
các bước cách mạng tiếp theo. 2. Làm suy yếu kẻ thù
Cao trào kháng Nhật và các cuộc khởi nghĩa từng phần được tổ chức tại các địa
phương như Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Hà Giang, Tuyên Quang,... nhằm làm
suy yếu lực lượng phát xít Nhật. Các cuộc khởi nghĩa này tuy nhỏ nhưng có ý nghĩa
lớn, góp phần làm hao tổn lực lượng quân sự của địch.
Đồng thời, các cuộc khởi nghĩa giúp rèn luyện tinh thần chiến đấu của quân và dân,
lan tỏa ý chí cách mạng đến khắp các vùng miền. Những thắng lợi ban đầu, dù không
lớn, đã khơi dậy tinh thần đấu tranh, tạo động lực cho nhân dân cả nước.
Những hoạt động này không chỉ làm suy yếu kẻ thù mà còn đặt nền móng cho các
bước cách mạng tiếp theo, chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa sau này.
3. Củng cố niềm tin của nhân dân
Phong trào “Phá kho thóc, giải quyết nạn đói” là một điểm nhấn quan trọng trong
cao trào kháng Nhật. Trước nạn đói khủng khiếp, Đảng phát động nhân dân chiếm
kho lương thực của Nhật, chia thóc gạo cho dân nghèo để vượt qua khó khăn.
Các khẩu hiệu như “đòi cơm áo, chống thu thóc, thu thuế” và “phá kho thóc của đế
quốc” khơi dậy tinh thần đấu tranh, giúp Đảng giành được sự ủng hộ mạnh mẽ từ
nhân dân. Phong trào này không chỉ giải quyết nạn đói mà còn củng cố niềm tin vào
sự lãnh đạo của Đảng, tạo nền tảng vững chắc cho cách mạng. 4
Nhờ những hành động thiết thực, Đảng đã chứng minh rằng đi theo cách mạng sẽ
mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc, từ đó tập hợp được lực lượng đông đảo để
chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa.
4. Chuẩn bị lực lượng và mở rộng căn cứ địa
Dù mâu thuẫn giữa Nhật và Pháp là cơ hội, lực lượng cách mạng còn yếu, cần thời
gian để chuẩn bị. Các cuộc khởi nghĩa từng phần giúp rèn luyện lực lượng, thu hút
các tầng lớp tư sản dân tộc, địa chủ nhỏ và một số binh lính, cảnh sát thân Nhật về phía cách mạng.
Những cuộc khởi nghĩa này mở rộng vùng giải phóng, thu hẹp phạm vi kiểm soát của
địch. Nơi nào đủ điều kiện, quân và dân tiến hành giành chính quyền, xây dựng các
căn cứ địa cách mạng, đặc biệt là ở vùng thượng du và trung du Bắc Kỳ.
Các hoạt động này đặt nền móng vững chắc cho Tổng khởi nghĩa, được đánh giá là
một kế hoạch sáng tạo và hiệu quả, góp phần quan trọng vào thắng lợi của Cách mạng tháng Tám.
IV. Tác động của quyết định đến cách mạng Việt Nam
1. Tạo tiền đề cho Tổng khởi nghĩa
Cao trào kháng Nhật và các cuộc khởi nghĩa từng phần thúc đẩy sự phát triển mạnh
mẽ của Việt Minh, mở rộng mạng lưới tổ chức trên cả nước. Các cuộc khởi nghĩa giúp
nhân dân làm quen với đấu tranh vũ trang, từ đó nổi dậy giành chính quyền ở nhiều địa phương.
Các chiến khu cách mạng, đặc biệt là Việt Bắc, được thành lập và đóng vai trò quan
trọng trong lãnh đạo cách mạng. Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, tiền
thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam, cũng được xây dựng và phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn này.
Những phong trào này nâng cao tinh thần đấu tranh, củng cố niềm tin của nhân dân
vào Đảng, khơi dậy ý chí yêu nước và quyết tâm giành độc lập, tạo điều kiện thuận
lợi cho thắng lợi của Cách mạng tháng Tám. 2. Bài học kinh nghiệm
Từ thực tiễn của cao trào kháng Nhật và các cuộc khởi nghĩa từng phần, cách mạng
Việt Nam rút ra nhiều bài học quý giá. 5
Thứ nhất, cần chớp thời cơ và hành động quyết đoán. Đảng nhận định đúng thời cơ,
tổ chức các cuộc khởi nghĩa từng phần như những bước tập dượt, chờ kẻ thù suy yếu
để phát động Tổng khởi nghĩa một cách quyết đoán.
Thứ hai, kết hợp đấu tranh chính trị và vũ trang. Sử dụng bạo lực cách mạng một
cách linh hoạt và hiệu quả giúp đập tan bộ máy phong kiến, xây dựng chính quyền
của dân. Các cuộc khởi nghĩa từng phần là cơ hội để rèn luyện lực lượng và thử
nghiệm mô hình chính quyền cách mạng.
Thứ ba, phát huy vai trò của quần chúng và xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc.
Nhân dân là lực lượng nòng cốt, và sự ủng hộ của các tầng lớp, đặc biệt là công –
nông, là yếu tố quyết định thành công của cách mạng.
Thứ tư, xây dựng Đảng vững mạnh, thống nhất và linh hoạt. Đảng tiên phong lãnh
đạo cách mạng, vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh,
đề ra đường lối phù hợp với tình hình đất nước. V. Kết luận
Quyết định hoãn Tổng khởi nghĩa, thay vào đó phát động cao trào kháng Nhật cứu
nước và khởi nghĩa từng phần, thể hiện tầm nhìn chiến lược và sự nhạy bén của
Đảng Cộng sản Việt Nam. Trong bối cảnh lực lượng cách mạng còn yếu, kẻ thù còn
mạnh, và thời cơ chưa chín muồi, Đảng đã đúng đắn khi tập trung xây dựng lực
lượng, củng cố niềm tin nhân dân và mở rộng căn cứ địa.
Quyết định này tạo nền tảng vững chắc cho Cách mạng tháng Tám năm 1945, giúp
Đảng lãnh đạo nhân dân giành chính quyền một cách vang dội. Những bài học từ giai
đoạn này trở thành kim chỉ nam cho các cuộc cách mạng sau, góp phần vào thành
công của sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc. VI. Tài liệu tham khảo
1. PGS.TS Vũ Quang Vinh, “Cuộc đấu trí của các nhà chiến lược Việt Nam và Đồng
minh trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945”.
2. Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, 2021.
3. Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Tập I (1930-1954), NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, 2018. 6