Quiz 1:
1. Which of the following torts constitutes a battery?
a. stealing a person’s wallet
b. threatening to shoot a person
c. blackmailing a person
d. poisoning a person’s drink
A) stealing a person's wallet (trộm ví của một người) là tội chiếm đoạt tài sản
(conversion) hoặc xâm phạm tài sản cá nhân (trespass to chattels), không phải battery.
B) threatening to shoot a person (đe dọa bắn một người) là tội hành hung (assault), vì nó
tạo ra sự lo sợ về một cuộc tiếp xúc vật lý sắp xảy ra, nhưng bản thân nó không phải là
hành vi tiếp xúc vật lý thực tế.
C) blackmailing a person (tống tiền một người) là một loại tội phạm hình sự và thường là
tội cưỡng đoạt (extortion) hoặc liên quan đến gian lận (fraud), không phải battery.
D) poisoning a person's drink (đầu độc đồ uống của một người) cấu thành tội Xâm phạm
Thân thể (Battery) vì nó là một hành vi cố ý dẫn đến tiếp xúc vật lý gây hại (chất độc
xâm nhập cơ thể) với người khác mà không có sự đồng ý của họ. Việc tiếp xúc vật lý
không cần phải là tiếp xúc trực tiếp bằng tay; việc gây ra một lực hoặc vật thể (như chất
độc) tiếp xúc với cơ thể của người khác cũng đủ.
Câu trả lời đúng là D) Unintentional tort (Tổn thất dân sự vô ý).
Tổn thất dân sự vô ý (Unintentional tort), thường được gọi là Sơ suất (Negligence), là
một học thuyết pháp lý quy định một người phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với thiệt
hại là hậu quả có thể thấy trước (foreseeable consequence) của hành động hoặc sự thiếu
sót của người đó.
A) Tort of outrage (Tổn thất dân sự vì phẫn nộ), thường được gọi là Gây tổn hại
tinh thần có chủ ý (Intentional Infliction of Emotional Distress - IIED), là một
tổn thất dân sự có chủ ý (intentional tort).
B) Tort of misappropriation (Tổn thất dân sự vì chiếm đoạt) là một tổn thất dân sự
có chủ ý liên quan đến việc sử dụng tên hoặc hình ảnh của người khác cho mục
đích thương mại.
C) Disparagement (Phỉ báng) là một tổn thất dân sự có chủ ý liên quan đến việc
đưa ra những tuyên bố sai sự thật làm tổn hại đến sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản
của người khác.
Câu trả lời: C) disparagement (Phỉ báng).
Tổn thất dân sự có chủ ý (Intentional Tort) là một loại hành vi sai trái dân sự (tort) mà
người gây ra phải cố ý thực hiện hành động dẫn đến tổn hại cho người khác. C)
disparagement (phỉ báng) là một tổn thất dân sự có chủ ý liên quan đến việc cố ý đưa ra
những tuyên bố sai sự thật làm tổn hại đến sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản của người khác
(tương tự như phỉ báng danh dự/vu khống, nhưng nhằm vào doanh nghiệp hoặc tài sản).
A) breach of duty of care (vi phạm nghĩa vụ chăm sóc) và D) negligence (sơ suất) là các
yếu tố của tổn thất dân sự vô ý (unintentional tort).
B) defect in product manufacture (lỗi trong sản xuất sản phẩm) thường dẫn đến trách
nhiệm pháp lý nghiêm ngặt (strict liability) hoặc sơ suất (negligence), không đòi hỏi ý
định gây hại.
Câu trả lời: D) Actual physical contact between plaintiff and defendant is not necessary
(Không cần thiết phải có sự tiếp xúc vật lý thực tế giữa nguyên đơn và bị đơn).
Giải thích về Tội Hành hung (Tort of Assault)
Tội Hành hung (Assault) là một tổn thất dân sự có chủ ý (intentional tort). Nó xảy ra khi
hành vi của một người cố ý gây ra cho người khác sự lo sợ hợp lý về một cuộc tiếp xúc
vật lý gây hại hoặc xúc phạm sắp xảy ra (battery).
D) Actual physical contact between plaintiff and defendant is not necessary
(Không cần thiết phải có sự tiếp xúc vật lý thực tế giữa nguyên đơn và bị đơn):
Đây là định nghĩa chính xác. Assault là về sự lo sợ tiếp xúc vật lý. Nếu xảy ra tiếp
xúc vật lý thực tế thì đó là Battery (Xâm phạm Thân thể).
A) An assault is considered an unintentional tort (Hành hung được coi là tổn thất
dân sự vô ý): Sai. Assault là một tổn thất dân sự có chủ ý (intentional tort).
B) An attack is considered an assault only if the defendant was provoked to attack
a plaintiff (Một cuộc tấn công được coi là hành hung chỉ khi bị đơn bị khiêu khích
để tấn công nguyên đơn): Sai. Hành vi khiêu khích thường không loại trừ tội
assault (mặc dù nó có thể là yếu tố giảm nhẹ trong án phạt hoặc là yếu tố của biện
pháp tự vệ).
C) An attack is not considered an assault if the defendant was provoked to attack a
plaintiff (Một cuộc tấn công không được coi là hành hung nếu bị đơn bị khiêu
khích để tấn công nguyên đơn): Sai. Như đã nói ở trên, khiêu khích không tự động
loại bỏ cấu thành tội assault.
Câu trả lời: A) assault (hành hung).
Tình huống mô tả kẻ tấn công (assailant) chặn xe của John và đe dọa gây tổn hại vật lý
cho anh ta (threatened to physically harm him).
A) Assault (Hành hung): Hành vi đe dọa gây tổn hại vật lý và tạo ra sự lo sợ hợp
lý về một cuộc tiếp xúc vật lý sắp xảy ra trong tâm trí của John chính xác là cấu
thành tội Assault (Hành hung).
B) Battery (Xâm phạm Thân thể): Xảy ra khi có tiếp xúc vật lý gây hại hoặc xúc
phạm thực tế. Tình huống này chỉ mô tả lời đe dọa, không có tiếp xúc vật lý.
C) Libel (Vu khống/Phỉ báng bằng văn bản): Xảy ra khi có tuyên bố sai sự thật,
gây tổn hại đến danh tiếng, được thực hiện dưới dạng văn bản hoặc phương tiện cố
định khác. Không liên quan ở đây.
D) Disparagement (Phỉ báng tài sản/doanh nghiệp): Xảy ra khi có tuyên bố sai sự
thật gây tổn hại đến sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản của người khác. Không liên
quan ở đây.
Câu trả lời: B) Assault and battery often occur together (Hành hung và Xâm phạm
Thân thể thường xảy ra cùng nhau). Thông thường, một cuộc tấn công vật lý bắt đầu bằng
việc đe dọa (Assault) và sau đó là tiếp xúc vật lý thực tế (Battery). Ví dụ: Kẻ tấn công
vung nắm đấm (Assault) và sau đó đánh trúng nạn nhân (Battery).
Tội Xâm phạm Thân thể (Battery) là một loại tổn thất dân sự có chủ ý (intentional tort),
xảy ra khi có hành vi tiếp xúc vật lý gây hại hoặc xúc phạm một cách có chủ ý.
A) Battery refers to intentional infliction of emotional distress: Sai. Đây là định
nghĩa của Intentional Infliction of Emotional Distress (IIED), không phải
Battery.
C) Actual physical contact is not necessary for a tort to be termed as battery: Sai.
Tiếp xúc vật lý thực tế (gây hại hoặc xúc phạm) là yếu tố bắt buộc để cấu thành
Battery. (Điều này trái ngược với Assault).
D) Indirect physical contact between the victim and the perpetrator is not battery:
Sai. Tiếp xúc vật lý gián tiếp vẫn được coi là Battery. Ví dụ: Đẩy một chiếc ghế ra
khỏi dưới chân ai đó hoặc đầu độc đồ uống của họ (như trong Câu 1 trước đây).
Câu trả lời: D) transferred intent doctrine (học thuyết ý định chuyển giao).
Tình huống mô tả Michael muốn bắn Gary (ý định tấn công Gary) nhưng vô tình làm bị
thương Stella (hậu quả xảy ra với bên thứ ba).
D) Transferred intent doctrine (Học thuyết ý định chuyển giao): Học thuyết này
quy định rằng khi một người có ý định thực hiện một tổn thất dân sự có chủ ý
(intentional tort) đối với một người, nhưng hành động đó lại gây tổn hại cho một
người khác (không phải người được nhắm đến), ý định ban đầu đó sẽ được chuyển
giao sang người bị tổn hại thực tế. Do đó, Stella (người bị thương) có thể sử dụng
học thuyết này để kiện Michael về tội Battery (Xâm phạm Thân thể), vì Michael
có ý định gây ra Battery (mặc dù là với Gary).
A) Doctrine of unintentional tort (Học thuyết tổn thất dân sự vô ý): Không áp dụng
vì hành động của Michael là cố ý (muốn bắn Gary).
B) Doctrine of proximate cause (Học thuyết nguyên nhân gần): Là một yếu tố
trong sơ suất (negligence), xác định xem tổn hại có phải là hậu quả có thể thấy
trước của hành động hay không. Mặc dù nó liên quan đến trách nhiệm pháp lý, học
thuyết ý định chuyển giao là học thuyết pháp lý cụ thể giải quyết tình huống nhắm
mục tiêu sai trong các vụ án cố ý.
C) Doctrine of negligence (Học thuyết sơ suất): Không áp dụng vì hành động của
Michael là cố ý (có ý định thực hiện tội ác).
Câu trả lời: B) Tort of appropriation (Tổn thất dân sự vì chiếm đoạt).
Tort of appropriation (còn gọi là Misappropriation of Likeness hoặc Right of Publicity)
đề cập đến hành vi cố ý lấy tên hoặc danh tính của một người đang sống (thường là người
nổi tiếng) để sử dụng cho mục đích thương mại (quảng cáo, ủng hộ sản phẩm) mà không
có sự cho phép của họ.
A) Invasion of the right to privacy (Xâm phạm quyền riêng tư): Đây là một thuật
ngữ chung bao gồm Appropriation, nhưng Appropriation là thuật ngữ cụ thể nhất
cho việc sử dụng tên/danh tính cho mục đích thương mại.
B) Tort of appropriation (Tổn thất dân sự vì chiếm đoạt): Đây là câu trả lời chính
xác, vì nó mô tả chính xác việc sử dụng tên hoặc danh tính của người khác cho
mục đích thương mại mà không được phép.
C) Defamation of character (Phỉ báng danh dự): Liên quan đến việc đưa ra những
tuyên bố sai sự thật gây tổn hại đến danh tiếng của người khác. Không liên quan
đến việc sử dụng tên/danh tính cho thương mại.
D) Disparagement (Phỉ báng): Liên quan đến việc đưa ra tuyên bố sai sự thật làm
tổn hại đến sản phẩm hoặc doanh nghiệp của người khác.
Câu trả lời: A) slander (Vu khống/Phỉ báng bằng lời nói).
Tình huống mô tả bạn gái cũ của Gary tuyên bố sai sự thật (falsely claimed) rằng anh ta
hói và đội tóc giả. Tuyên bố này được xuất bản trên một tờ báo lá cải (tabloid published),
gây tổn hại đến danh tiếng của anh ấy.
Phỉ báng Danh dự (Defamation of Character) là tổn thất dân sự liên quan đến việc đưa ra
tuyên bố sai sự thật gây tổn hại đến danh tiếng của người khác. Nó được chia thành hai
loại:
1. Libel (Vu khống/Phỉ báng bằng văn bản): Phỉ báng dưới hình thức văn bản (viết,
in, phát sóng).
2. Slander (Vu khống/Phỉ báng bằng lời nói): Phỉ báng dưới hình thức lời nói (lời
nói, cử chỉ tạm thời).
Trong trường hợp này, tuyên bố sai sự thật đã được xuất bản trên một tờ báo lá cải, đây là
một hình thức văn bản (hoặc phương tiện cố định). Do đó, thuật ngữ pháp lý chính xác
nhất là Libel. Tuy nhiên, vì Libel không phải là một lựa chọn, và Slander là thuật ngữ
được sử dụng phổ biến (mặc dù đôi khi không chính xác về mặt kỹ thuật trong trường
hợp này) để chỉ Defamation (Phỉ báng) nói chung trong các bài kiểm tra trắc nghiệm khi
Libel không có, Slander là câu trả lời tốt nhất trong số các lựa chọn:
A) Slander: Là một hình thức của Defamation, và thường được chấp nhận là câu
trả lời bao quát khi chỉ có một lựa chọn phỉ báng.
B) Invasion of the right to privacy (Xâm phạm quyền riêng tư): Dù việc đưa tin
này có thể cấu thành xâm phạm quyền riêng tư, mục đích chính của việc kiện tụng
là vì tuyên bố đó là sai sự thật và gây tổn hại danh tiếng, đây là bản chất của
Defamation (Phỉ báng).
C) Tort of appropriation (Tổn thất dân sự vì chiếm đoạt): Liên quan đến việc sử
dụng tên/danh tính cho mục đích thương mại. Không liên quan ở đây.
D) Negligent infliction of emotional distress (Gây tổn hại tinh thần vô ý): Yêu cầu
sự sơ suất và tổn hại tinh thần nghiêm trọng, không liên quan đến việc xuất bản
thông tin sai lệch có chủ đích.
Câu trả lời: C) disparagement (phỉ báng): Đây là thuật ngữ pháp lý chính xác cho
hành vi phỉ báng thương mại (làm giảm giá trị kinh doanh hoặc sản phẩm) của một đối
thủ cạnh tranh.
Tổn thất dân sự (tort) liên quan đến việc đưa ra những tuyên bố sai sự thật (false
statements) về sản phẩm, dịch vụ, tài sản, hoặc danh tiếng kinh doanh của đối thủ cạnh
tranh được gọi là Disparagement (còn được gọi là Trade Libel hoặc Slander of Quality).
A) intentional misrepresentation (xuyên tạc có chủ ý): Thường được gọi là Fraud (gian
lận), liên quan đến việc lừa dối một người để khiến họ tham gia vào một giao dịch.
B) tort of appropriation (tổn thất dân sự vì chiếm đoạt): Liên quan đến việc sử dụng tên
hoặc danh tính của một người cho mục đích thương mại mà không được phép.
D) misappropriation of the right to publicity (chiếm đoạt quyền công khai): Đây là một
tên gọi khác của Tort of appropriation.
Do đó, Disparagement là tội danh thích hợp cho việc đưa ra những tuyên bố sai sự thật
làm tổn hại đến sản phẩm hoặc danh tiếng kinh doanh của đối thủ.
QUIZ 2:
The key term in this question is "strictly liable" (Strict Liability).
A and C: These are incorrect because they suggest Bertha is liable simply because the
outcome was bad, without requiring proof of negligence.
D: The donor is almost never held liable for the outcome of a transplant surgery
performed by a third party.
B: This is the correct legal application. Because Bertha was providing a professional
service, the doctrine of strict liability does not apply. If the family wanted to sue, they
would have to prove she was negligent.
1) Bertha, một bác sĩ phẫu thuật, đã thực hiện ca ghép thận cho một trong các bệnh nhân
của mình. Ca phẫu thuật không thành công và bệnh nhân đã không qua khỏi. Trong các
phát biểu sau đây, phát biểu nào là đúng trong trường hợp này?
A) Bertha có thể bị truy cứu trách nhiệm tuyệt đối (strict liability) đối với cái chết của bệnh
nhân.
B) Bertha không thể bị truy cứu trách nhiệm tuyệt đối vì bà ấy đang cung cấp một dịch vụ.
C) Bertha và đội ngũ y tế hỗ trợ trong ca phẫu thuật phải chịu trách nhiệm tuyệt đối đối với cái
chết của bệnh nhân.
D) Người hiến thận có thể bị truy cứu trách nhiệm tuyệt đối đối với cái chết của bệnh nhân.
2) ________ đề cập đến khoản tiền bồi thường được trao nhằm trừng phạt bị đơn khi người này
cố ý hoặc cẩu thả gây thương hại cho nguyên đơn.
A) Reliance damages (Bồi thường dựa trên sự tin cậy)
B) Consequential damages (Bồi thường thiệt hại gián tiếp / hệ quả)
C) Punitive damages (Bồi thường mang tính trừng phạt)
D) Nominal damages (Bồi thường danh nghĩa)
3) Dorothy mua một chiếc ghế do Woode Designs, Inc. sản xuất. Trong quá trình làm ghế, các
chân ghế đã không được gắn đúng cách vào phần đế. Khi Dorothy ngồi lên ghế, chiếc ghế bị gãy
và cô ấy bị thương. Trong một vụ kiện theo chế độ trách nhiệm nghiêm ngặt, Dorothy có thể viện
dẫn loại khiếm khuyết nào sau đây của chiếc ghế?
A) Không cung cấp hướng dẫn đầy đủ
B) Khiếm khuyết trong thiết kế
C) Không đưa ra cảnh báo
D) Khiếm khuyết trong sản xuất
4) Khẳng định nào sau đây là đúng khi có lỗi trong thiết kế của một sản phẩm?
A) Đã có sự thiếu sót trong việc cung cấp hướng dẫn đầy đủ về cách sử dụng sản phẩm.
B) Đã có sự thiếu sót trong việc cảnh báo khách hàng về những nguy hiểm có thể phát sinh khi
sử dụng sản phẩm.
C) Chỉ một sản phẩm đơn lẻ bị lỗi trong thiết kế và nó có khả năng gây thương tích.
D) Tất cả các sản phẩm đều bị lỗi trong thiết kế và đều có khả năng gây thương tích.
Definition: A design defect exists when the foreseeable risks of harm posed by the
product could have been reduced or avoided by the adoption of a reasonable alternative
design. (“Lỗi thiết kế” tồn tại khi những rủi ro gây hại có thể lường trước từ sản phẩm đáng lẽ
có thể được giảm bớt hoặc tránh khỏi nếu áp dụng một phương án thiết kế thay thế hợp lý.)
Distinction: Unlike a manufacturing defect (which affects only a specific unit), a design
defect is inherent in the product's plans or specifications. Therefore, all products made
according to those plans are considered defectively designed. (Không giống như lỗi sản
xuất (chỉ ảnh hưởng đến một sản phẩm cụ thể), lỗi thiết kế xuất phát từ bản thiết kế hoặc tiêu
chuẩn kỹ thuật của sản phẩm. Vì vậy, tất cả sản phẩm được chế tạo theo thiết kế đó đều được
coi là bị lỗi thiết kế.)
5) Betty mua một chiếc máy cắt cỏ do công ty Flat Planes, Inc. sản xuất từ cửa hàng bách hoá
Harvey. Một lỗi trong thiết kế của lưỡi cắt khiến máy cắt cỏ bật ngược lại trong quá trình vận
hành và làm Betty bị thương. Betty có quyền yêu cầu biện pháp khắc phục nào sau đây?
A) Betty có thể kiện cửa hàng Harvey vì sơ suất (negligence).
B) Betty có thể kiện hoặc cửa hàng Harvey hoặc công ty Flat Planes, Inc. theo chế độ trách
nhiệm nghiêm ngặt (strict liability).
C) Betty chỉ có thể kiện công ty Flat Planes, Inc. theo chế độ trách nhiệm nghiêm ngặt vì họ là
nhà sản xuất chiếc máy cắt cỏ bị lỗi.
D) Betty chỉ có thể kiện cửa hàng Harvey theo chế độ trách nhiệm nghiêm ngặt vì họ là bên đã
bán cho cô chiếc máy cắt cỏ bị lỗi.
Explanation: Under the doctrine of Strict Product Liability, every party
involved in the "distribution chain"—including the manufacturer (FlatPlanes) and
the retailer (Harvey's)—can be held liable for a defective product that causes
injury. (Theo học thuyết trách nhiệm nghiêm ngặt về sản phẩm (Strict Product Liability),
mọi bên tham gia vào “chuỗi phân phối” — bao gồm nhà sản xuất (Flat Planes) và nhà
bán lẻ (Harvey’s) — đều có thể bị quy trách nhiệm đối với sản phẩm bị lỗi gây ra thương
tích.)
6) Một người lái xe quá tốc độ quy định... đâm phải và làm bị thương một người đi bộ
đang sang đường sai luật... Bồi thẩm đoàn kết luận người lái xe chịu 80% trách nhiệm...
và người đi bộ chịu 20% trách nhiệm... Nếu bang đó áp dụng học thuyết sơ suất đóng
góp (contributory negligence)... thì người đi bộ sẽ được __________."
A) Nhận bồi thường 20.000 USD từ tài xế.
B) Nhận bồi thường 80.000 USD từ tài xế.
C) Nhận bồi thường đủ 100.000 USD từ tài xế.
D) Không nhận được bất kỳ khoản bồi thường nào từ tài xế. (Vì theo luật này, nếu
nạn nhân có lỗi dù chỉ 1% cũng không được bồi thường).
7) Nếu một luật sư không nộp tài liệu cho tòa án đúng hạn, khiến vụ án của thân chủ bị
bác bỏ, anh ta sẽ phải chịu trách nhiệm về __________."
A) Sai sót chuyên môn (Professional malpractice).
B) Cố ý trình bày sai sự thật.
C) Hành vi xâm phạm quyền riêng tư/chiếm dụng.
D) Vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng.
Explanation: When a professional (such as a lawyer) fails to perform their duties
according to the established standards of their profession—like missing a critical court
deadline—it is legally classified as professional malpractice. (Khi một người hành nghề
chuyên môn (chẳng hạn như luật sư) không thực hiện nhiệm vụ theo các chuẩn mực nghề nghiệp
đã được thiết lập — ví dụ như bỏ lỡ một thời hạn quan trọng của tòa án — thì theo pháp luật,
hành vi đó được xếp vào “sai sót/vi phạm chuyên môn” (professional malpractice).)
8) Theo quy định về hành vi sơ suất, một người chỉ phải chịu trách nhiệm cho các sự kiện
__________.
A) Xen vào (Intervening).
B) Có thể dự đoán được (Foreseeable).
C) Thay thế/triệt tiêu (Superseding).
D) Bác bỏ (Overruling).
Explanation: Under the principle of proximate cause, a person is generally only
held liable for the foreseeable results of their negligent actions. If an injury is
considered too remote or unpredictable, the defendant is usually not held
responsible. (Theo nguyên tắc “nguyên nhân gần” (proximate cause), một người nói
chung chỉ bị quy trách nhiệm đối với những hậu quả có thể lường trước từ hành vi cẩu
thả của mình. Nếu thiệt hại được xem là quá xa vời hoặc không thể dự đoán, thì bị đơn
thường không phải chịu trách nhiệm.)
9) Thuật ngữ __________ đề cập đến một hình thức bào chữa mà bị cáo có thể sử dụng
để chống lại nguyên đơn, người đã biết rõ và tự nguyện tham gia vào một hoạt động có
xác suất cao gây thương tích cho chính họ.
A) Sự kiện thay thế (Superseding event).
B) Sơ suất so sánh (Comparative negligence).
C) Chấp nhận rủi ro (Assumption of risk).
D) Sự kiện xen vào (Intervening event).
Explanation: Assumption of risk is a legal defense where the defendant argues
that the plaintiff cannot recover damages because they knowingly and
voluntarily entered into an activity that had an obvious high probability of
resulting in injury. (“Chấp nhận rủi ro” là một biện hộ pháp lý trong đó bị đơn lập luận
rằng nguyên đơn không thể yêu cầu bồi thường thiệt hại vì họ biết rõ và tự nguyện tham
gia vào một hoạt động có xác suất cao và hiển nhiên dẫn đến chấn thương.)
10) Jessica is babysitting Kyle one afternoon when Kyle starts bleeding from his nose.
Jessica manages to stop the bleeding and rushes out to the nearest pharmacy—three
miles away—to get medication for him. While doing so, she locks the house from outside
and asks Kyle not to leave the house till she returns. The only way he can get out of the
house is by breaking a window. Due to a roadblock on her way back, Jessica is delayed
by an hour. Which of the following statements is true in this case?
A) Jessica is not liable for prosecution for an intentional tort.
B) Jessica is liable for kidnapping.
C) Jessica is liable for negligence as well as breach of duty of care.
D) Jessica can be sued for false imprisonment.
EXPLANATION: 1 False Imprisonment (Giam giữ trái pháp luật) gồm 3 yếu tố:
1. Cố ý hạn chế tự do di chuyển
2. Trong phạm vi giới hạn
3. Nạn nhân không có cách hợp lý để rời đi
👉
Ở đây:
Jessica cố ý khóa cửa
Kyle bị hạn chế tự do trong nhà
Muốn ra ngoài chỉ có cách đập cửa sổ → KHÔNG phải là cách hợp lý
💡
Nhưng còn yếu tố quan trọng nữa:
Việc giam giữ phải là không hợp pháp (không có lý do chính đáng).
Jessica làm vậy để bảo vệ cậu bé bị chảy máu mũi — đây là mục đích hợp lý & có
thiện chí.
Trong luật, điều này gọi là:
👉
Defense of Necessity / Reasonableness
Tức là:
Nếu hành động là để bảo vệ an toàn cho trẻ, thì không phải false imprisonment.
QUIZ 3
1) Which of the following statements is true of battery?
A) Battery refers to intentional infliction of emotional distress.
B) Assault and battery often occur together.
C) Actual physical contact is not necessary for a tort to be termed as battery.
D) Indirect physical contact between the victim and the perpetrator is not battery.
2) Which of the following instances depict the tort of outrage?
A) A farmer's crops are set on fire by an unidentified miscreant.
B) A gym teacher verbally abuses an overweight kid in every gym class and the kid suffers severe
emotional distress.
C) A cosmetics company uses Julia Roberts' image without her consent to depict her as its brand
ambassador.
D) A beverage-manufacturer claims that its competitor uses coffee beans of poor quality.
3) What is meant by "causation in fact"?
A) the facts stated by a plaintiff during trial
B) a defendant's negligent act that caused the plaintiff's injuries
C) a defendant's defense against a case of negligence
D) a defendant's plea of guilt due to negligence
4) ______ is a point along a chain of events caused by a negligent party after which this party
is no longer legally responsible for the consequences of his or her actions.
A) Causation in fact
B) Point of reason
C) Point of appropriation
D) Proximate cause
5) The term ______ refers to a defense a defendant can use against a plaintiff who knowingly
and voluntarily entered into or participated in an activity that had a high probability of
resulting in injury to the plaintiff.
A) superseding event
B) comparative negligence
C) assumption of risk
D) intervening event
6) Bartie's, Inc. sells watercolors and pastels that are marketed as safe for use by children.
However, several accounts of lead poisoning were reported in children who used the products.
An investigation revealed that the company was knowingly manufacturing colors that
contained toxic amounts of the heavy metal. Which of the following torts has Bartie's, Inc.
committed?
A) battery
B) disparagement
C) misrepresentation
D) professional malpractice
7) Henry is undergoing a surgery at Sacred Heart Hospital to insert an artificial pacemaker
that will keep his heartbeat regular. The pacemaker is manufactured by Benford, Inc. In this
case, Dr. DeBenedetto, the surgeon, is considered as the dominant element. Supposing that the
pacemaker fails to function as expected after the surgery, who would be strictly liable for its
failure?
A) Benford, Inc
B) Dr. DeBenedetto
C) Henry
D) Sacred Heart Hospital
Question 8
Allenby Spares, Inc. is a shop that sells spare automotive parts from various manufacturers. A
customer buys a faulty brake manufactured by TurboDiezel, Inc. from Allenby Spares and is
involved in an accident due to the use of the faulty brake in his vehicle. Which of the following
is true of this situation?
A) Allenby Spares cannot be held strictly liable since the brake was manufactured by
TurboDiezel.
B) TurboDiezel cannot be held strictly liable as the company is not the seller in this case.
C) Neither Allenby nor TurboDiezel can be held strictly liable for the faulty brake.
D) Allenby Spares can be held strictly liable for the faulty brake as it is part of the distribution
chain.
Question 9
Which of the following statements is true about the strict liability doctrine?
A) Privity of contract between the injured party and defendant is mandatory.
B) Injured bystanders cannot recover damages under the strict liability doctrine.
C) Parties in the chain of distribution are strictly liable only to the customer who buys the
product.
D) Injured bystanders are entitled to the same protection as the consumer or user.
Question 10
_______ refers to monetary damages that are awarded to punish a defendant who either
intentionally or recklessly injured the plaintiff.
A) Reliance damages
B) Consequential damages
C) Punitive damages
D) Nominal damages
ĐỀ KHÓA 35
I. TORT LAW IN THE U.S.A: 7 MARKS
Part 1. Multiple choices questions: 3 marks
1. The tort of assault differs from the tort of battery in which of the following ways? A)
Assault is an intentional tort and battery relates to negligence.
B) Assault is a strict liability tort.
C) Assault requires the plaintiff to show that he or she was aware of the immediate danger.
D) Assault requires proof of each of the separate elements of negligence.
2. Which of the following is true?
A) Slander and libel are two kinds of defamation.
B) Defamation and slander are two kinds of libel.
C) Defamation and libel are two kinds of slander.
D) Slander and libel are two terms for the same tort, and defamation is a different tort altogether.
3. A medical doctor who commits medical malpractice has committed what tort?
A) defamation of character
B) intentional infliction of emotional distress
C) trespass
D) negligence
4. A public policy reason for imposing strict product liability on all in the chain of
distribution is which of the following?
A) These parties are able to insure against product liability costs.
B) These parties should be punished for putting dangerous products on the market.
C) Consumers should be able to choose dangerous products if they want to.
D) Negligence was making it too easy for plaintiffs to recover.
5. If a manufacturer produces a defective product, sells it to a wholesaler, who sells it to a
retailer, who sells it to a consumer, who is injured, which parties in the chain of
distribution are potentially liable under strict liability?
A) only the manufacturer
B) only the manufacturer and wholesaler
C) the manufacturer, wholesaler, and retailer
6. Who can recover for their injuries under product liability law?
A) someone who purchases a product new
B) someone who uses a product with the owner's permission
C) a nonuser such as a bystander
D) All of the above
7. Carl wants to recover in a products liability lawsuit because of a couch that he bought.
He must prove the following except:

Preview text:

Quiz 1:
1. Which of the following torts constitutes a battery?
a. stealing a person’s wallet
b. threatening to shoot a person c. blackmailing a person
d. poisoning a person’s drink
A) stealing a person's wallet (trộm ví của một người) là tội chiếm đoạt tài sản
(conversion)
hoặc xâm phạm tài sản cá nhân (trespass to chattels), không phải battery.
B) threatening to shoot a person (đe dọa bắn một người) là tội hành hung (assault), vì nó
tạo ra sự lo sợ về một cuộc tiếp xúc vật lý sắp xảy ra, nhưng bản thân nó không phải là
hành vi tiếp xúc vật lý thực tế.
C) blackmailing a person (tống tiền một người) là một loại tội phạm hình sự và thường là
tội cưỡng đoạt (extortion) hoặc liên quan đến gian lận (fraud), không phải battery.
D) poisoning a person's drink (đầu độc đồ uống của một người) cấu thành tội Xâm phạm
Thân thể (Battery)
vì nó là một hành vi cố ý dẫn đến tiếp xúc vật lý gây hại (chất độc
xâm nhập cơ thể) với người khác mà không có sự đồng ý của họ. Việc tiếp xúc vật lý
không cần phải là tiếp xúc trực tiếp bằng tay; việc gây ra một lực hoặc vật thể (như chất
độc) tiếp xúc với cơ thể của người khác cũng đủ.
Câu trả lời đúng là D) Unintentional tort (Tổn thất dân sự vô ý).
Tổn thất dân sự vô ý (Unintentional tort), thường được gọi là Sơ suất (Negligence), là
một học thuyết pháp lý quy định một người phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với thiệt
hại là hậu quả có thể thấy trước (foreseeable consequence) của hành động hoặc sự thiếu sót của người đó.
● A) Tort of outrage (Tổn thất dân sự vì phẫn nộ), thường được gọi là Gây tổn hại
tinh thần có chủ ý (Intentional Infliction of Emotional Distress - IIED), là một
tổn thất dân sự có chủ ý (intentional tort).
● B) Tort of misappropriation (Tổn thất dân sự vì chiếm đoạt) là một tổn thất dân sự
có chủ ý liên quan đến việc sử dụng tên hoặc hình ảnh của người khác cho mục đích thương mại.
● C) Disparagement (Phỉ báng) là một tổn thất dân sự có chủ ý liên quan đến việc
đưa ra những tuyên bố sai sự thật làm tổn hại đến sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản của người khác.
Câu trả lời: C) disparagement (Phỉ báng).
Tổn thất dân sự có chủ ý (Intentional Tort) là một loại hành vi sai trái dân sự (tort) mà
người gây ra phải cố ý thực hiện hành động dẫn đến tổn hại cho người khác. ⇒ C)
disparagement (phỉ báng) là một tổn thất dân sự có chủ ý liên quan đến việc cố ý đưa ra
những tuyên bố sai sự thật làm tổn hại đến sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản của người khác
(tương tự như phỉ báng danh dự/vu khống, nhưng nhằm vào doanh nghiệp hoặc tài sản).
A) breach of duty of care (vi phạm nghĩa vụ chăm sóc) và D) negligence (sơ suất) là các
yếu tố của tổn thất dân sự vô ý (unintentional tort).
B) defect in product manufacture (lỗi trong sản xuất sản phẩm) thường dẫn đến trách
nhiệm pháp lý nghiêm ngặt (strict liability) hoặc sơ suất (negligence), không đòi hỏi ý định gây hại.
Câu trả lời: D) Actual physical contact between plaintiff and defendant is not necessary
(Không cần thiết phải có sự tiếp xúc vật lý thực tế giữa nguyên đơn và bị đơn).
⚖ Giải thích về Tội Hành hung (Tort of Assault)
Tội Hành hung (Assault) là một tổn thất dân sự có chủ ý (intentional tort). Nó xảy ra khi
hành vi của một người cố ý gây ra cho người khác sự lo sợ hợp lý về một cuộc tiếp xúc
vật lý gây hại hoặc xúc phạm sắp xảy ra (battery).
● D) Actual physical contact between plaintiff and defendant is not necessary
(Không cần thiết phải có sự tiếp xúc vật lý thực tế giữa nguyên đơn và bị đơn):
Đây là định nghĩa chính xác. Assault là về sự lo sợ tiếp xúc vật lý. Nếu xảy ra tiếp
xúc vật lý thực tế thì đó là Battery (Xâm phạm Thân thể).
● A) An assault is considered an unintentional tort (Hành hung được coi là tổn thất
dân sự vô ý): Sai. Assault là một tổn thất dân sự có chủ ý (intentional tort).
● B) An attack is considered an assault only if the defendant was provoked to attack
a plaintiff (Một cuộc tấn công được coi là hành hung chỉ khi bị đơn bị khiêu khích
để tấn công nguyên đơn): Sai. Hành vi khiêu khích thường không loại trừ tội
assault (mặc dù nó có thể là yếu tố giảm nhẹ trong án phạt hoặc là yếu tố của biện pháp tự vệ).
● C) An attack is not considered an assault if the defendant was provoked to attack a
plaintiff (Một cuộc tấn công không được coi là hành hung nếu bị đơn bị khiêu
khích để tấn công nguyên đơn): Sai. Như đã nói ở trên, khiêu khích không tự động
loại bỏ cấu thành tội assault.
Câu trả lời: A) assault (hành hung).
Tình huống mô tả kẻ tấn công (assailant) chặn xe của John và đe dọa gây tổn hại vật lý
cho anh ta (threatened to physically harm him).
● A) Assault (Hành hung): Hành vi đe dọa gây tổn hại vật lý và tạo ra sự lo sợ hợp
lý về một cuộc tiếp xúc vật lý sắp xảy ra trong tâm trí của John chính xác là cấu
thành tội Assault (Hành hung).
● B) Battery (Xâm phạm Thân thể): Xảy ra khi có tiếp xúc vật lý gây hại hoặc xúc
phạm thực tế. Tình huống này chỉ mô tả lời đe dọa, không có tiếp xúc vật lý.
● C) Libel (Vu khống/Phỉ báng bằng văn bản): Xảy ra khi có tuyên bố sai sự thật,
gây tổn hại đến danh tiếng, được thực hiện dưới dạng văn bản hoặc phương tiện cố
định khác. Không liên quan ở đây.
● D) Disparagement (Phỉ báng tài sản/doanh nghiệp): Xảy ra khi có tuyên bố sai sự
thật gây tổn hại đến sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản của người khác. Không liên quan ở đây.
Câu trả lời: B) Assault and battery often occur together (Hành hung và Xâm phạm
Thân thể thường xảy ra cùng nhau). Thông thường, một cuộc tấn công vật lý bắt đầu bằng
việc đe dọa (Assault) và sau đó là tiếp xúc vật lý thực tế (Battery). Ví dụ: Kẻ tấn công
vung nắm đấm (Assault) và sau đó đánh trúng nạn nhân (Battery).
Tội Xâm phạm Thân thể (Battery) là một loại tổn thất dân sự có chủ ý (intentional tort),
xảy ra khi có hành vi tiếp xúc vật lý gây hại hoặc xúc phạm một cách có chủ ý.
● A) Battery refers to intentional infliction of emotional distress: Sai. Đây là định
nghĩa của Intentional Infliction of Emotional Distress (IIED), không phải Battery.
● C) Actual physical contact is not necessary for a tort to be termed as battery: Sai.
Tiếp xúc vật lý thực tế (gây hại hoặc xúc phạm) là yếu tố bắt buộc để cấu thành
Battery. (Điều này trái ngược với Assault).
● D) Indirect physical contact between the victim and the perpetrator is not battery:
Sai. Tiếp xúc vật lý gián tiếp vẫn được coi là Battery. Ví dụ: Đẩy một chiếc ghế ra
khỏi dưới chân ai đó hoặc đầu độc đồ uống của họ (như trong Câu 1 trước đây).
Câu trả lời: D) transferred intent doctrine (học thuyết ý định chuyển giao).
Tình huống mô tả Michael muốn bắn Gary (ý định tấn công Gary) nhưng vô tình làm bị
thương Stella (hậu quả xảy ra với bên thứ ba).
● D) Transferred intent doctrine (Học thuyết ý định chuyển giao): Học thuyết này
quy định rằng khi một người có ý định thực hiện một tổn thất dân sự có chủ ý
(intentional tort) đối với một người, nhưng hành động đó lại gây tổn hại cho một
người khác (không phải người được nhắm đến), ý định ban đầu đó sẽ được chuyển
giao sang người bị tổn hại thực tế. Do đó, Stella (người bị thương) có thể sử dụng
học thuyết này để kiện Michael về tội Battery (Xâm phạm Thân thể), vì Michael
có ý định gây ra Battery (mặc dù là với Gary).
● A) Doctrine of unintentional tort (Học thuyết tổn thất dân sự vô ý): Không áp dụng
vì hành động của Michael là cố ý (muốn bắn Gary).
● B) Doctrine of proximate cause (Học thuyết nguyên nhân gần): Là một yếu tố
trong sơ suất (negligence), xác định xem tổn hại có phải là hậu quả có thể thấy
trước của hành động hay không. Mặc dù nó liên quan đến trách nhiệm pháp lý, học
thuyết ý định chuyển giao là học thuyết pháp lý cụ thể giải quyết tình huống nhắm
mục tiêu sai trong các vụ án cố ý.
● C) Doctrine of negligence (Học thuyết sơ suất): Không áp dụng vì hành động của
Michael là cố ý (có ý định thực hiện tội ác).
Câu trả lời: B) Tort of appropriation (Tổn thất dân sự vì chiếm đoạt).
Tort of appropriation (còn gọi là Misappropriation of Likeness hoặc Right of Publicity)
đề cập đến hành vi cố ý lấy tên hoặc danh tính của một người đang sống (thường là người
nổi tiếng) để sử dụng cho mục đích thương mại (quảng cáo, ủng hộ sản phẩm) mà không
có sự cho phép của họ.
● A) Invasion of the right to privacy (Xâm phạm quyền riêng tư): Đây là một thuật
ngữ chung bao gồm Appropriation, nhưng Appropriation là thuật ngữ cụ thể nhất
cho việc sử dụng tên/danh tính cho mục đích thương mại.
● B) Tort of appropriation (Tổn thất dân sự vì chiếm đoạt): Đây là câu trả lời chính
xác, vì nó mô tả chính xác việc sử dụng tên hoặc danh tính của người khác cho
mục đích thương mại mà không được phép.
● C) Defamation of character (Phỉ báng danh dự): Liên quan đến việc đưa ra những
tuyên bố sai sự thật gây tổn hại đến danh tiếng của người khác. Không liên quan
đến việc sử dụng tên/danh tính cho thương mại.
● D) Disparagement (Phỉ báng): Liên quan đến việc đưa ra tuyên bố sai sự thật làm
tổn hại đến sản phẩm hoặc doanh nghiệp của người khác.
Câu trả lời: A) slander (Vu khống/Phỉ báng bằng lời nói).
Tình huống mô tả bạn gái cũ của Gary tuyên bố sai sự thật (falsely claimed) rằng anh ta
hói và đội tóc giả. Tuyên bố này được xuất bản trên một tờ báo lá cải (tabloid published),
gây tổn hại đến danh tiếng của anh ấy.
Phỉ báng Danh dự (Defamation of Character) là tổn thất dân sự liên quan đến việc đưa ra
tuyên bố sai sự thật gây tổn hại đến danh tiếng của người khác. Nó được chia thành hai loại:
1. Libel (Vu khống/Phỉ báng bằng văn bản): Phỉ báng dưới hình thức văn bản (viết, in, phát sóng).
2. Slander (Vu khống/Phỉ báng bằng lời nói): Phỉ báng dưới hình thức lời nói (lời
nói, cử chỉ tạm thời).
Trong trường hợp này, tuyên bố sai sự thật đã được xuất bản trên một tờ báo lá cải, đây là
một hình thức văn bản (hoặc phương tiện cố định). Do đó, thuật ngữ pháp lý chính xác
nhất là Libel. Tuy nhiên, vì Libel không phải là một lựa chọn, và Slander là thuật ngữ
được sử dụng phổ biến (mặc dù đôi khi không chính xác về mặt kỹ thuật trong trường
hợp này) để chỉ Defamation (Phỉ báng) nói chung trong các bài kiểm tra trắc nghiệm khi
Libel không có, Slander là câu trả lời tốt nhất trong số các lựa chọn:
● A) Slander: Là một hình thức của Defamation, và thường được chấp nhận là câu
trả lời bao quát khi chỉ có một lựa chọn phỉ báng.
● B) Invasion of the right to privacy (Xâm phạm quyền riêng tư): Dù việc đưa tin
này có thể cấu thành xâm phạm quyền riêng tư, mục đích chính của việc kiện tụng
là vì tuyên bố đó là sai sự thật và gây tổn hại danh tiếng, đây là bản chất của Defamation (Phỉ báng).
● C) Tort of appropriation (Tổn thất dân sự vì chiếm đoạt): Liên quan đến việc sử
dụng tên/danh tính cho mục đích thương mại. Không liên quan ở đây.
● D) Negligent infliction of emotional distress (Gây tổn hại tinh thần vô ý): Yêu cầu
sự sơ suất và tổn hại tinh thần nghiêm trọng, không liên quan đến việc xuất bản
thông tin sai lệch có chủ đích.
Câu trả lời: C) disparagement (phỉ báng): Đây là thuật ngữ pháp lý chính xác cho
hành vi phỉ báng thương mại (làm giảm giá trị kinh doanh hoặc sản phẩm) của một đối thủ cạnh tranh.
Tổn thất dân sự (tort) liên quan đến việc đưa ra những tuyên bố sai sự thật (false
statements) về sản phẩm, dịch vụ, tài sản, hoặc danh tiếng kinh doanh của đối thủ cạnh
tranh được gọi là Disparagement (còn được gọi là Trade Libel hoặc Slander of Quality).
A) intentional misrepresentation (xuyên tạc có chủ ý): Thường được gọi là Fraud (gian
lận), liên quan đến việc lừa dối một người để khiến họ tham gia vào một giao dịch.
B) tort of appropriation (tổn thất dân sự vì chiếm đoạt): Liên quan đến việc sử dụng tên
hoặc danh tính của một người cho mục đích thương mại mà không được phép.
D) misappropriation of the right to publicity (chiếm đoạt quyền công khai): Đây là một
tên gọi khác của Tort of appropriation.
Do đó, Disparagement là tội danh thích hợp cho việc đưa ra những tuyên bố sai sự thật
làm tổn hại đến sản phẩm hoặc danh tiếng kinh doanh của đối thủ. QUIZ 2:
The key term in this question is "strictly liable" (Strict Liability).
A and C: These are incorrect because they suggest Bertha is liable simply because the
outcome was bad, without requiring proof of negligence.
D: The donor is almost never held liable for the outcome of a transplant surgery performed by a third party.
B: This is the correct legal application. Because Bertha was providing a professional
service, the doctrine of strict liability does not apply. If the family wanted to sue, they
would have to prove she was negligent.
1) Bertha, một bác sĩ phẫu thuật, đã thực hiện ca ghép thận cho một trong các bệnh nhân
của mình. Ca phẫu thuật không thành công và bệnh nhân đã không qua khỏi. Trong các
phát biểu sau đây, phát biểu nào là đúng trong trường hợp này?

A) Bertha có thể bị truy cứu trách nhiệm tuyệt đối (strict liability) đối với cái chết của bệnh nhân.
B) Bertha không thể bị truy cứu trách nhiệm tuyệt đối vì bà ấy đang cung cấp một dịch vụ.
C) Bertha và đội ngũ y tế hỗ trợ trong ca phẫu thuật phải chịu trách nhiệm tuyệt đối đối với cái chết của bệnh nhân.
D) Người hiến thận có thể bị truy cứu trách nhiệm tuyệt đối đối với cái chết của bệnh nhân.
2) ________ đề cập đến khoản tiền bồi thường được trao nhằm trừng phạt bị đơn khi người này
cố ý hoặc cẩu thả gây thương hại cho nguyên đơn.
A) Reliance damages (Bồi thường dựa trên sự tin cậy)
B) Consequential damages (Bồi thường thiệt hại gián tiếp / hệ quả)
C) Punitive damages (Bồi thường mang tính trừng phạt)
D) Nominal damages (Bồi thường danh nghĩa)
3) Dorothy mua một chiếc ghế do Woode Designs, Inc. sản xuất. Trong quá trình làm ghế, các
chân ghế đã không được gắn đúng cách vào phần đế. Khi Dorothy ngồi lên ghế, chiếc ghế bị gãy
và cô ấy bị thương. Trong một vụ kiện theo chế độ trách nhiệm nghiêm ngặt, Dorothy có thể viện
dẫn loại khiếm khuyết nào sau đây của chiếc ghế?
A) Không cung cấp hướng dẫn đầy đủ
B) Khiếm khuyết trong thiết kế
C) Không đưa ra cảnh báo
D) Khiếm khuyết trong sản xuất
4) Khẳng định nào sau đây là đúng khi có lỗi trong thiết kế của một sản phẩm?
A) Đã có sự thiếu sót trong việc cung cấp hướng dẫn đầy đủ về cách sử dụng sản phẩm.
B) Đã có sự thiếu sót trong việc cảnh báo khách hàng về những nguy hiểm có thể phát sinh khi sử dụng sản phẩm.
C) Chỉ một sản phẩm đơn lẻ bị lỗi trong thiết kế và nó có khả năng gây thương tích.
D) Tất cả các sản phẩm đều bị lỗi trong thiết kế và đều có khả năng gây thương tích.
Definition: A design defect exists when the foreseeable risks of harm posed by the
product could have been reduced or avoided by the adoption of a reasonable alternative
design. (“Lỗi thiết kế” tồn tại khi những rủi ro gây hại có thể lường trước từ sản phẩm đáng lẽ
có thể được giảm bớt hoặc tránh khỏi
nếu áp dụng một phương án thiết kế thay thế hợp lý.)

Distinction: Unlike a manufacturing defect (which affects only a specific unit), a design
defect is inherent in the product's plans or specifications. Therefore, all products made
according to those plans are considered defectively designed. (Không giống như lỗi sản
xuất
(chỉ ảnh hưởng đến một sản phẩm cụ thể), lỗi thiết kế xuất phát từ bản thiết kế hoặc tiêu

chuẩn kỹ thuật của sản phẩm. Vì vậy, tất cả sản phẩm được chế tạo theo thiết kế đó đều được
coi là bị lỗi thiết kế.)

5) Betty mua một chiếc máy cắt cỏ do công ty Flat Planes, Inc. sản xuất từ cửa hàng bách hoá
Harvey. Một lỗi trong thiết kế của lưỡi cắt khiến máy cắt cỏ bật ngược lại trong quá trình vận
hành và làm Betty bị thương. Betty có quyền yêu cầu biện pháp khắc phục nào sau đây?
A) Betty có thể kiện cửa hàng Harvey vì sơ suất (negligence).
B) Betty có thể kiện hoặc cửa hàng Harvey hoặc công ty Flat Planes, Inc. theo chế độ trách
nhiệm nghiêm ngặt (strict liability).
C) Betty chỉ có thể kiện công ty Flat Planes, Inc. theo chế độ trách nhiệm nghiêm ngặt vì họ là
nhà sản xuất chiếc máy cắt cỏ bị lỗi.
D) Betty chỉ có thể kiện cửa hàng Harvey theo chế độ trách nhiệm nghiêm ngặt vì họ là bên đã
bán cho cô chiếc máy cắt cỏ bị lỗi.
Explanation: Under the doctrine of Strict Product Liability, every party
involved in the "distribution chain"—including the manufacturer (FlatPlanes) and
the retailer (Harvey's)—can be held liable for a defective product that causes
injury. (Theo học thuyết trách nhiệm nghiêm ngặt về sản phẩm (Strict Product Liability),
mọi bên tham gia vào “chuỗi phân phối” — bao gồm nhà sản xuất (Flat Planes) và nhà
bán lẻ (Harvey’s) — đều có thể bị quy trách nhiệm đối với sản phẩm bị lỗi gây ra thương tích.)

6) Một người lái xe quá tốc độ quy định... đâm phải và làm bị thương một người đi bộ
đang sang đường sai luật... Bồi thẩm đoàn kết luận người lái xe chịu 80% trách nhiệm...
và người đi bộ chịu 20% trách nhiệm... Nếu bang đó áp dụng học thuyết sơ suất đóng
góp (contributory negligence)
... thì người đi bộ sẽ được __________."
A) Nhận bồi thường 20.000 USD từ tài xế.
B) Nhận bồi thường 80.000 USD từ tài xế.
C) Nhận bồi thường đủ 100.000 USD từ tài xế.
D) Không nhận được bất kỳ khoản bồi thường nào từ tài xế. (Vì theo luật này, nếu
nạn nhân có lỗi dù chỉ 1% cũng không được bồi thường).

7) Nếu một luật sư không nộp tài liệu cho tòa án đúng hạn, khiến vụ án của thân chủ bị
bác bỏ, anh ta sẽ phải chịu trách nhiệm về __________."
A) Sai sót chuyên môn (Professional malpractice).
B) Cố ý trình bày sai sự thật.
C) Hành vi xâm phạm quyền riêng tư/chiếm dụng.
D) Vi phạm nghĩa vụ cẩn trọng.
Explanation: When a professional (such as a lawyer) fails to perform their duties
according to the established standards of their profession—like missing a critical court
deadline—it is legally classified as professional malpractice. (Khi một người hành nghề
chuyên môn (chẳng hạn như luật sư) không thực hiện nhiệm vụ theo các chuẩn mực nghề nghiệp
đã được thiết lập — ví dụ như bỏ lỡ một thời hạn quan trọng của tòa án — thì theo pháp luật,
hành vi đó được xếp vào “sai sót/vi phạm chuyên môn” (professional malpractice).)

8) Theo quy định về hành vi sơ suất, một người chỉ phải chịu trách nhiệm cho các sự kiện __________.
A) Xen vào (Intervening).
B) Có thể dự đoán được (Foreseeable).
C) Thay thế/triệt tiêu (Superseding).
D) Bác bỏ (Overruling).
Explanation: Under the principle of proximate cause, a person is generally only
held liable for the foreseeable results of their negligent actions. If an injury is
considered too remote or unpredictable, the defendant is usually not held
responsible. (Theo nguyên tắc “nguyên nhân gần” (proximate cause), một người nói
chung chỉ bị quy trách nhiệm đối với những hậu quả có thể lường trước từ hành vi cẩu
thả của mình. Nếu thiệt hại được xem là quá xa vời hoặc không thể dự đoán, thì bị đơn
thường không phải chịu trách nhiệm.)

9) Thuật ngữ __________ đề cập đến một hình thức bào chữa mà bị cáo có thể sử dụng
để chống lại nguyên đơn, người đã biết rõ và tự nguyện tham gia vào một hoạt động có
xác suất cao gây thương tích cho chính họ.
A) Sự kiện thay thế (Superseding event).
B) Sơ suất so sánh (Comparative negligence).
C) Chấp nhận rủi ro (Assumption of risk).
D) Sự kiện xen vào (Intervening event).
Explanation: Assumption of risk is a legal defense where the defendant argues
that the plaintiff cannot recover damages because they knowingly and
voluntarily
entered into an activity that had an obvious high probability of
resulting in injury. (“Chấp nhận rủi ro” là một biện hộ pháp lý trong đó bị đơn lập luận
rằng nguyên đơn không thể yêu cầu bồi thường thiệt hại vì họ biết rõ và tự nguyện tham
gia vào một hoạt động có xác suất cao và hiển nhiên dẫn đến chấn thương.)

10) Jessica is babysitting Kyle one afternoon when Kyle starts bleeding from his nose.
Jessica manages to stop the bleeding and rushes out to the nearest pharmacy—three
miles away—to get medication for him. While doing so, she locks the house from outside
and asks Kyle not to leave the house till she returns. The only way he can get out of the
house is by breaking a window. Due to a roadblock on her way back, Jessica is delayed
by an hour. Which of the following statements is true in this case?

A) Jessica is not liable for prosecution for an intentional tort.
B) Jessica is liable for kidnapping.
C) Jessica is liable for negligence as well as breach of duty of care.
D) Jessica can be sued for false imprisonment.
EXPLANATION: 1 False Imprisonment (Giam giữ trái pháp luật) gồm 3 yếu tố:
1. Cố ý hạn chế tự do di chuyển
2. Trong phạm vi giới hạn
3. Nạn nhân không có cách hợp lý để rời đi 👉 Ở đây:
✔ Jessica cố ý khóa cửa
✔ Kyle bị hạn chế tự do trong nhà
✔ Muốn ra ngoài chỉ có cách đập cửa sổ → KHÔNG phải là cách hợp lý
💡 Nhưng còn yếu tố quan trọng nữa:
Việc giam giữ phải là không hợp pháp (không có lý do chính đáng).
⇒ Jessica làm vậy để bảo vệ cậu bé bị chảy máu mũi — đây là mục đích hợp lý & có thiện chí.
Trong luật, điều này gọi là:
👉 Defense of Necessity / Reasonableness Tức là:
Nếu hành động là để bảo vệ an toàn cho trẻ, thì không phải false imprisonment. QUIZ 3
1) Which of the following statements is true of battery?
A) Battery refers to intentional infliction of emotional distress.
B) Assault and battery often occur together.
C) Actual physical contact is not necessary for a tort to be termed as battery.
D) Indirect physical contact between the victim and the perpetrator is not battery.

2) Which of the following instances depict the tort of outrage?
A) A farmer's crops are set on fire by an unidentified miscreant.
B) A gym teacher verbally abuses an overweight kid in every gym class and the kid suffers severe emotional distress.
C) A cosmetics company uses Julia Roberts' image without her consent to depict her as its brand ambassador.
D) A beverage-manufacturer claims that its competitor uses coffee beans of poor quality.

3) What is meant by "causation in fact"?
A) the facts stated by a plaintiff during trial
B) a defendant's negligent act that caused the plaintiff's injuries
C) a defendant's defense against a case of negligence
D) a defendant's plea of guilt due to negligence

4) ______ is a point along a chain of events caused by a negligent party after which this party
is no longer legally responsible for the consequences of his or her actions.
A) Causation in fact B) Point of reason C) Point of appropriation D) Proximate cause

5) The term ______ refers to a defense a defendant can use against a plaintiff who knowingly
and voluntarily entered into or participated in an activity that had a high probability of
resulting in injury to the plaintiff.
A) superseding event B) comparative negligence C) assumption of risk D) intervening event

6) Bartie's, Inc. sells watercolors and pastels that are marketed as safe for use by children.
However, several accounts of lead poisoning were reported in children who used the products.
An investigation revealed that the company was knowingly manufacturing colors that
contained toxic amounts of the heavy metal. Which of the following torts has Bartie's, Inc. committed?
A) battery B) disparagement C) misrepresentation
D) professional malpractice

7) Henry is undergoing a surgery at Sacred Heart Hospital to insert an artificial pacemaker
that will keep his heartbeat regular. The pacemaker is manufactured by Benford, Inc. In this
case, Dr. DeBenedetto, the surgeon, is considered as the dominant element. Supposing that the
pacemaker fails to function as expected after the surgery, who would be strictly liable for its failure?
A) Benford, Inc B) Dr. DeBenedetto C) Henry D) Sacred Heart Hospital
Question 8
Allenby Spares, Inc. is a shop that sells spare automotive parts from various manufacturers. A
customer buys a faulty brake manufactured by TurboDiezel, Inc. from Allenby Spares and is
involved in an accident due to the use of the faulty brake in his vehicle. Which of the following
is true of this situation?

A) Allenby Spares cannot be held strictly liable since the brake was manufactured by TurboDiezel.
B) TurboDiezel cannot be held strictly liable as the company is not the seller in this case.
C) Neither Allenby nor TurboDiezel can be held strictly liable for the faulty brake.
D) Allenby Spares can be held strictly liable for the faulty brake as it is part of the distribution chain. Question 9
Which of the following statements is true about the strict liability doctrine?
A) Privity of contract between the injured party and defendant is mandatory.
B) Injured bystanders cannot recover damages under the strict liability doctrine.
C) Parties in the chain of distribution are strictly liable only to the customer who buys the product.
D) Injured bystanders are entitled to the same protection as the consumer or user. Question 10
_______ refers to monetary damages that are awarded to punish a defendant who either
intentionally or recklessly injured the plaintiff.
A) Reliance damages
B) Consequential damages C) Punitive damages D) Nominal damages ĐỀ KHÓA 35
I. TORT LAW IN THE U.S.A: 7 MARKS
Part 1. Multiple choices questions: 3 marks
1. The tort of assault differs from the tort of battery in which of the following ways? A)
Assault is an intentional tort and battery relates to negligence.
B) Assault is a strict liability tort.
C) Assault requires the plaintiff to show that he or she was aware of the immediate danger.
D) Assault requires proof of each of the separate elements of negligence.
2. Which of the following is true?
A) Slander and libel are two kinds of defamation.
B) Defamation and slander are two kinds of libel.
C) Defamation and libel are two kinds of slander.
D) Slander and libel are two terms for the same tort, and defamation is a different tort altogether.
3. A medical doctor who commits medical malpractice has committed what tort? A) defamation of character
B) intentional infliction of emotional distress C) trespass D) negligence
4. A public policy reason for imposing strict product liability on all in the chain of
distribution is which of the following?

A) These parties are able to insure against product liability costs.
B) These parties should be punished for putting dangerous products on the market.
C) Consumers should be able to choose dangerous products if they want to.
D) Negligence was making it too easy for plaintiffs to recover.
5. If a manufacturer produces a defective product, sells it to a wholesaler, who sells it to a
retailer, who sells it to a consumer, who is injured, which parties in the chain of
distribution are potentially liable under strict liability?
A) only the manufacturer
B) only the manufacturer and wholesaler
C) the manufacturer, wholesaler, and retailer
6. Who can recover for their injuries under product liability law?
A) someone who purchases a product new
B) someone who uses a product with the owner's permission
C) a nonuser such as a bystander D) Al of the above
7. Carl wants to recover in a products liability lawsuit because of a couch that he bought.
He must prove the following except: