1
ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HCM
CÂU HỎI
TRẮC NGHIỆM TOÁN A2 – C2
(Dùng cho hệ đại học)
TP. HỒ CHÍ MINH - 201
2
CHƯƠNG 1. MA TRẬN – ĐỊNH THỨC
Câu 1. Tính ma trận tổng
1 2 1 1 0
3 0 2 1 1
A
.
a)
1 2 1
4 0 3
A
b)
A
c)
1 3 0
3 1 3
A
d) Không tồn tại A.
Câu 2. Cho ma trận
1 1
0 1
A
. Tính
3
B A
.
a) B=A b)
1 3
0 1
B
c)
3 3
0 3
B
d) Các kết quả trên đều sai.
Câu 3. Cho hai ma trận
1 0
0 0
A
0 1
0 2
0 3
B
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
a) AB = BA b) AB xác định nhưng BA không xác định
b)
0 0
0 0
0 0
BA
d)
0 0
0 0
AB
.
Câu 4. Cho hai ma trận
1 0 1
A
1 1
2 1
0 0
B
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
a) AB và BA đều không xác định.
b) AB xác định nhưng BA không xác định.
c) BA xác định nhưng AB không xác định.
d) AB và BA đều xác định.
Câu 5. Cho hai ma trận
1 1
2 0
A
1 1 1
0 2 1
B
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
a) AB = BA.
b) AB xác định nhưng BA không xác định.
c)
1 1 1
2 2 2
BA
.
d) Các khẳng định trên đều sai.
Câu 6. Cho hai ma trận
0 1
1 0
A
1 1
2 3
B
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
a) AB = A.
3
b) AB = B.
c) AB = BA.
d) Các khẳng định trên đều sai.
Câu 7. Cho hai ma trận
1 0
2 0
A
0 1
0 2
B
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
a) AB=BA.
b) AB xác định nhưng BA không xác định.
c)
2 0
4 0
BA
.
d)
0 0
0 0
AB
Câu 8. Cho hai ma trận
1 2 3
2 0 1
A
1 1 0
2 0 0
3 2 0
B
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
a)
14 7
1 0
AB
b)
14 7 0
1 0 1
AB
c)
14 7 0
1 0 0
AB
d) BA xác định nhưng AB không xác định.
Câu 9. Cho hai ma trận
2 4 6
4 0 2
A
3 3 0
6 0 0
9 6 0
B
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
b)
14 7
6
1 0
AB
b)
14 7 0
6
1 0 1
AB
c)
14 7 0
6
1 0 0
AB
d) BA xác định nhưng AB không xác định.
Câu 10. Cho hai ma trận
1 2 3
2 0 1
A
1 1 0
2 0 0
3 2 0
B
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
a)
14 7
1 0
AB
b)
14 7 0
1 0 1
AB
c)
14 7 0
1 0 0
AB
d) BA xác định nhưng AB không xác định.
4
Câu 11. Cho ma traän
1 2 3
1 1 1
1 1 1
A
;
2 2 2
1 1 1
1 1 1
B
. Tích BA
a)
3 3 7
2 2 4
2 2 4
BA
b)
3 3 7
1 1 3
1 1 3
BA
c)
2 4 6
1 0 1
1 2 3
BA
d)
2 4 6
1 0 1
1 2 3
BA
.
Câu 12. Cho ma traän
1 2 3
1 1 1
1 1 1
A
;
1 1 1
1 1 1
1 1 1
B
. Tích BA :
a)
0 0 6
1 1 3
0 0 3
BA
b)
0 0 6
1 1 3
0 0 4
BA
c)
1 2 3
1 0 1
1 2 3
BA
d)
1 2 3
1 0 1
1 2 4
BA
.
Câu 13. Cho ma traän
1 2 3
1 1 1
1 1 1
A
;
1 1 1
1 1 1
1 1 1
B
. Tích BA :
a)
2 2 6
1 1 3
0 0 3
BA
b)
2 2 6
1 1 3
0 0 4
BA
c)
1 2 3
1 0 1
1 2 3
BA
d)
1 2 3
1 0 1
1 2 4
BA
.
Câu 14. Cho
A
ma trận vuông cấp 100 mà phần tử ở dòng i i. Tìm phần tử ở dòng 1 cột 3 của ma
trận
2
A
.
a)
5000
b)
5050
c)
5051
d)
5052.
5
Câu 15. Cho A ma trận vuông cấp 2007 phần tử dòng i
( 1)
i
i
. Tìm phần tử dòng 2 cột 3
của ma trận
2
A
.
a)
2008
b)
2014
c)
2018
d)
2008.
Câu 16. Cho A ma trận vuông cấp 2000, trong đó phần tử dòng i cột j
1
i j
. Tìm phần tử
dòng 1 cột 2 của ma trận
2
A
.
a)
2000
b)
2000
c)
1
d)
0
.
Câu 17. Cho A ma trận vuông cấp 10, trong đó phần tử dòng thi
1
2
i
. Tìm phần tử dòng 1
cột 4 của ma trận
2
A
.
a)
1023
b)
1025
c)
2047
d)
2049.
Câu 18. Cho A ma trận vuông cấp 200, trong đó phần tử ở dòng thứ ii . Tìm phần tử ở dòng 1 cột
4 của ma trận
2
A
.
a)
20103
b)
20102
c)
20100
d)
20101.
Câu 19. Cho ma trận
0 1
1 0
A
. Tìm ma trận
2009
A
.
a)
0 2009
2009 0
b)
0 1
1 0
c)
1 0
0 1
d)
0 1
1 0
.
Câu 20. Cho ma trận
cos sin
sin cos
A
. Tìm ma trận
2008
A
.
a)
cos sin
sin cos
b)
cos sin
sin cos
c)
cos sin
sin cos
d)
1 0
0 1
.
Câu 21. Cho ma trận
0 1 0
0 0 1
0 0 0
A
. Tìm số nguyên dương
n
nhỏ nhất thỏa
n
A
(ma trận không)
a) 2 b) 3 c) 4 d) 5.
Câu 22. Cho ma trận
0 0
1 0
A
. Tìm ma trận
15
2
I A
.
a)
1 15
15 1
b)
1 0
15 1
c)
15 1
1 15
d)
1 0
15 1
.
Câu 23. Cho ma trận
1 0
3 1
A
. Tìm ma trận
10
A
.
a)
1 0
30 1
b)
1 1
30 1
c)
0 1
30 0
d)
0 30
30 0
.
6
Câu 24. Cho ma trận
0 0 1
0 0 0
0 0 0
A
. Số nguyên dương
n
nhỏ nhất thỏa
n
A
(ma trận không)
bao nhiêu?
a) 2 b) 3 c) 4 d) 5.
Câu 25. Cho ma trận
0 0 1 1
0 0 0 1
0 0 0 0
0 0 0 0
A
. Số nguyên dương
n
lớn nhất thỏa
n
A
(ma trận không)
là bao nhiêu?
a) 2 b) 1 c) 4 d) 5.
Câu 26. Cho ma traän
1 1
0 1
A
. Tính
5
A
.
a)
1 5
0 1
b)
1 4
0 1
c)
1 3
0 1
d)
1 5
5 1
.
Câu 27. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận
0 1 3 4
1 0 2 1
A
.
a)
1
4 1
3 2
A
b)
1
4 /11 1/11
3/11 2/11
A
c)
1
3/11 2/11
4 /11 1/11
A
d)
1
4 /11 2/11
3/11 4 /11
A
.
Câu 28. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận
1 1 4 2
0 1 1 4
A
.
a)
1
2/ 7 2/ 7
1/14 3 / 7
A
b)
1
2/ 7 3 / 7
1/14 9 /14
A
c)
1
2/ 7 1/ 7
1/14 3 /14
A
d)
1
2/ 7 1/ 7
1/14 3 /14
A
.
Câu 29. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận
10 6 1 1
3
14 7 4 2
A
.
a)
1
2 /13 3/13
4 /13 7 /13
A
b)
1
1/13 6 /13
2/13 14 /13
A
7
c)
1
1/13 3/13
2/13 7 /13
A
d)
1
1/13 3/13
2/13 7 /13
A
.
Câu 30. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận
6 5 1 1
2
4 7 1 4
A
.
a)
1
1/14 3 /14
1/ 7 4 / 7
A
b)
1
1/14 3 /14
1/ 7 4 / 7
A
c)
1
1/14 3 / 7
1/ 7 8 / 7
A
d)
1
1/14 3/14
1/ 7 4 / 7
A
.
Câu 31. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận
1 1 4 3
0 1 3 2
A
.
a)
1
2/17 1/17
3/17 7 /17
A
b)
1
2 /17 1/17
3/17 7 /17
A
c)
1
2 /17 1/17
3/17 7 /17
A
d)
1
2 /17 2 /17
3/17 14 /17
A
.
Câu 32. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận
1 1 4 3
0 1 3 2
A
.
a)
1
2/17 1/17
3/17 7 /17
A
b)
1
2 /17 1/17
3/17 7 /17
A
c)
1
2 /17 1/17
3/17 7 /17
A
d)
1
2 /17 2 /17
3/17 14 /17
A
.
Câu 33. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận
1 0
1 0 2
1 1
0 1 0
0 1
A
.
a)
1
1 2
1 1
A
b)
1
1 0
2 1
A
c)
1
1 1
2 1
A
d) Không có ma trận đảo.
Câu 33. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận
10 1
20 3
A
.
a)
1
3 1
1
20 10
10
A
b)
1
3 20
1
1 10
10
A
8
c)
1
3 1
1
20 10
10
A
d) Không có ma trận đảo.
Câu 34. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận
1 1
1 2
A
.
a)
1
2 1
1 1
A
b)
1
2 1
1 1
A
.
c)
1
2 1
1 1
A
d) Các kết qủa trên đều sai.
Câu 35. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận
3 7
2 5
A
.
a)
1
5 7
2 3
A
b)
1
5 7
2 3
A
c)
1
5 7
2 3
A
d) Các kết qủa trên đều sai.
Câu 36. Cho hai ma trận
2 3 2 6
;
1 1 2 0
A B
. Tìm ma trận X thỏa XA=B.
a)
4 6
2 6
X
b)
4 6
2 6
X
c)
4 6
2 6
X
d) Không có ma trận X.
Câu 37. Cho hai ma trận
1 2 0 2
;
3 5 1 0
A B
. Tìm ma trận X thỏa AX=B.
a)
2 10
1 6
X
b)
2 10
1 6
X
c)
2 10
1 6
X
d) Không có ma trận X.
Câu 38. Cho hai ma trận
2 3 1 3
;
1 1 1 0
A B
. Tìm ma trận X thỏa XA=B.
a)
2 3
1 3
X
b)
2 3
2 3
X
c)
2 3
1 3
X
d) Không có ma trận X.
9
Câu 39. Cho hai ma trận
1 2 4 8
;
3 1 5 10
A B
. Tìm ma trận X thỏa AX=B.
a)
2 4
1 2
X
b)
2 4
1 2
X
c)
2 4
1 2
X
d)
2 4
1 2
X
.
Câu 40. Cho hai ma trận
2 4 4 8
;
1 2 5 10
A B
. Tìm ma trận X thỏa XA=B.
a)
1 2
3 1
X
b)
1 2
3 1
X
c)
1 2
3 1
X
d)
1 2
3 1
X
.
Câu 41. Cho hai ma trận
2 1 1 2 2
;
1 2 1 2 2
A B
. Tìm ma trận X thỏa AX=B.
a)
1 1 1
1 1 1
X
b)
1 1 1
1 1 1
T
X
c)
1 1 1
1 1 1
T
X
d) Không có ma trận X..
Câu 42. Cho hai ma trận
1 1 1 1 3
;
3 2 0 1 7
A B
. Tìm ma trận X thỏa XA=B.
a)
2 1 1
3 2 2
X
b)
2 1 1
3 2 2
X
c)
2 1 1
3 2 2
T
X
d) Không có ma trận X..
Câu 43. Cho hai ma trận
1 1 1 1 3
;
3 2 0 1 7
A B
. Tìm ma trận X thỏa AX=B.
a)
2 1 1
3 2 2
X
b)
2 1 1
3 2 2
X
c)
2 1 1
3 2 2
T
X
d) Không có ma trận X.
10
Câu 44. Cho hai ma trận
1 1 1 1 3
;
3 2 0 1 7
A B
. Tìm ma trận X thỏa XA=B.
a)
2 1 1
3 2 2
X
b)
2 1 1
3 2 2
X
c)
2 1 1
3 2 2
T
X
d) Không có ma trận X.
Câu 45. Tính định thức
0 1 2 0
2 2 7 0
7 3 4 1
0 4 4 0
.
a)
4
b)
4
c)
8
d)
8
Câu 46. Tính định thức
7 3 4 1
0 1 2 0
2 2 7 0
0 4 4 0
.
a)
4
b)
4
c)
8
d)
8
Câu 47. Tính định thức
0 1 2 0
7 3 4 1
1 2 7 0
0 4 4 0
.
a)
4
b)
4
c)
8
d)
8
.
Câu 48. Tính định thức
0 0 1 2
7 1 3 4
1 0 2 7
0 0 4 4
.
a)
4
b)
4
c)
8
d)
8
.
Câu 49. Tính định thức
7 1 3 4
0 0 1 2
1 0 2 7
0 0 4 4
a)
4
b)
4
c)
8
d)
8
11
Câu 50. Tính định thức
2 4
3 0 0
1 1 2
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
2
m
b)
2
m
c)
1
m
d)
1
m
Câu 51. Tính định thức
2 4
0 0
1 1
m
m
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
2, 0
m m
b)
2, 0
m m
c)
2, 2
m m
d) Các kết quả đều sai.
Câu 52. Tính định thức
2 0 4
0 0
1 1
m
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
2, 0
m m
b)
2, 0
m m
c)
2, 2
m m
d) Các kết quả đều sai.
Câu 53. Tính định thức
1 1 3
1 2
1 1
m
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
3
m
b)
3
m
c)
2
m
d)
2
m
.
Câu 54. Tính định thức
1 1 3
1 2
1 1
m
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
1
m
b)
1
m
c)
3
m
d)
1
m
.
Câu 55. Tính định thức
1 1
1 2 0
1 1 2
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
2
m
b)
2
m
c)
4
m
d)
3.
m
Câu 56. Tính định thức
1 0
2 1 2 2
1 0 2
m
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
2
m
b)
0
m
c)
2
m
d)
1
m
Câu 57. Tính định thức
1 2 1
0 1
1 0 1
m . Tìm
m
để
0
.
12
a)
2
m
b)
2
m
c)
0
m
d)
m
tùy ý.
Câu 58. Tính định thức
1 2
2 5 1
3 7 2
m
m
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
1
m
b)
1
m
c)
0
m
d)
0
m
.
Câu 59. Tính định thức
2 2 4
0
1 2
m
m m
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
2, 0
m m
b)
2, 0
m m
c)
2, 0
m m
d)
2, 2.
m m
Câu 60. Tính định thức
2 2 2 4
1 2 1 2
1 2 2
m
m m
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
1, 0
m m
b)
1, 0
m m
c)
1, 0
m m
d)
1, 1
m m
.
Câu 61. Tính định thức
2 4
0 0
3 1 4
m
m
m m
. Tìm
m
để
0
.
a)
2, 0
m m
b)
2, 0
m m
c)
2, 2
m m
d)
2, 0
m m
.
Câu 62. Tính định thức
2 2 1 4
3 1
3 1
m
m
m m
. Tìm
m
để
0
.
a)
4, 0
m m
b)
4, 0
m m
c)
0 4
m
d)
0 4.
m m
Câu 63. Tính định thức
2 2 5 12
3 1 3
3 1 3
m
m m m
m m m
. Tìm
m
để
0
.
a)
4, 0
m m
b)
4, 0
m m
c)
0 4
m
d)
0 4.
m m
Câu 64. Tính định thức
2 2 1 4
3 1
3 1
m
m m
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
4, 0
m m
b)
4, 0
m m
c)
0 4
m
d)
0 4.
m m
13
Câu 65. Tính định thức
5 5 3
1 1 0
1 1 1
m
m m
. Tìm
m
để
0
.
a)
1, 0
m m
b)
0
m
c)
1
m
d)
1, 2
m m
.
Câu 66. Tính định thức
0 2
1 1 0
1 1 0 0
0 0 0
m m m
m m
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
0
m
b)
0
m
c)
1
m
d)
1
m
.
Câu 67. Tính định thức
0 0 0
1 1 0 0
1 1 0
2 0 1
m
m
m
m m
. Tìm
m
để
0
.
a)
1
m
b)
1
m
c)
1
m
d) Các kết quả đều sai.
Câu 68. Tính định thức
3
7 2 7
3 3
m m
m
m
. Tìm
m
để
0
.
a)
0
m
b)
3
m
c)
3, 3
m m
d)
3, 3, 0
m m m
.
Câu 69. Tính định thức
8 7 6
1 2 1
1 1 1
m
m m m
m m m
. Tìm
m
để
0
.
a)
0
m
b)
1
m
c)
0, 1
m m
d) Các kết qủa đều sai.
Câu 70. Tính định thức
1 2
4 1
4 1 5
m
m
m m
. Tìm
m
để
0
.
a)
2
m
b)
2
m
c)
2, 2
m m
d) Không có giá trị
m
nào.
Câu 71. Tính định thức
8 7 6
1 2 1
1 1 1
m
m m m
m m m
. Tìm
m
để
0
.
a)
1
m
b)
1
m
c)
1
m
d) Các kết qủa đều sai
14
Câu 72. Tính định thức
8 7 6
1 2 1
1 1 1
m
m m m
m m m
. Tìm
m
để
0
.
a) m>-1 b) m<-1 c) m>1 d) Các kết qủa đều sai
Câu 73. Tính định thức
8 7 6
1 2 1
1 1 1
m
m m m
m m m
. Tìm
m
để
0
.
a)
1
m
b)
1
m
c)
1
m
d) Các kết quả đều sai.
Câu 74. Cho hai định thức:
1 2
1 2 3 4 2 5 4 7
2 5 4 7 1 2 3 4
;
3 6 8 4 4 8 12 17
4 8 12 17 3 6 8 4
. Khẳng định nào sau đây
đúng?
a)
1 2
b)
1 2
c)
2 1
2
d)
2 1
2
Câu 75. Cho hai định thức:
1 2
1 2 3 4 2 4 6 16
2 5 4 7 2 5 4 14
;
3 6 8 4 3 6 8 8
4 8 12 17 4 8 12 34
. Khẳng định nào sau đây
đúng?
a)
1 2
b)
1 2
c)
2 1
2
d)
2 1
4
Câu 76. Cho hai định thức:
1 2
1 2 3 4 2 4 6 8
2 2 2 2
;
3 6 8 4 6 12 16 8
4 8 12 17 4 8 12 17
a b c d a b c d
. Khẳng định nào sau
đây đúng?
a)
1 2
2
b)
2 1
8
c)
2 1
4
d)
2 1
16
.
Câu 77. Cho hai định thức:
1 2
1 2 3 4 2 4 6 8
2 2 2 2
;
3 6 8 4 6 12 16 8
4 8 12 17 8 16 24 34
a b c d a b c d
. Khẳng định nào sau
đây đúng?
a)
1 2
16
b)
2 1
8
c)
2 1
4
d)
2 1
2
.
15
Câu 78. Cho hai định thức:
1 2
1 2 3 4 2 4 6 8
2 5 4 7 2 5 4 14
;
3 6 8 4 3 6 8 8
4 8 12 17 4 8 12 34
. Khẳng định nào sau đây
đúng?
a)
1 2
b)
2 1
2
c)
2 1
4
d) Các kết qủa trên đều sai.
Câu 79. Cho hai định thức:
1 2
1 2 3 1 2 3 6 2
2 5 4 2 5 4 8 2
;
3 6 8 3 6 8 16 2
4 8 12 4 8 12 24 2
x x
y y
z z
t t
. Khẳng định nào sau đây
đúng?
a)
1 2
b)
2 1
2
c)
2 1
2
d)
2 1
4
Câu 80. Tính định thức:
1 1 2 0
2 3 4 1
1 1 7 0
2 2 2 1
.
a)
5
b)
5
c)
1
d)
1
Câu 81. Tính định thức:
4 1 0 0
2 3 0 0
0 0 7 1
0 0 2 1
.
a)
50
b)
50
c)
10
d)
10
Câu 82. Tính định thức:
0 2 1 2
0 1 3 4
2 1 0 0
1 1 0 0
.
a)
0
b)
4
c)
2
d)
2
Câu 83. Tính định thức:
0 0 1 2
0 0 3 4
1 1 1 2
2 1 3 5
.
a)
0
b)
4
c)
2
d)
2
16
Câu 84. Tính định thức:
1 1 1 2
2 0 3 2
1 1 2 4
2 4 4 8
.
a)
0
b)
8
c)
2
d)
2
Câu 85. Tính định thức:
2 1 1 2
2 0 1 2
1 1 4 4
1 1 1 2
.
a)
0
b)
4
c)
1
d)
4
Câu 86. Tính định thức:
2 1 1 1 0
1 0 1 1 1
1 1 4 1 2
1 1 1 2 0
0 1 2 0 0
.
a)
12
b)
12
c)
24
d)
24
Câu 87. Tính định thức:
4 0 1 2
8 0 3 4
6 1 1 2
14 1 3 5
.
a)
1
b)
4
c)
2
d)
2
Câu 88. Tính định thức:
1 1 1
a b c
b c c a a b
.
a)
0
b)
abc
c)
( )
abc a b c
d)
( )( )( )
a b b c c a
.
Câu 89. Tính định thức:
2 2
2 2
2 2
x
x
x
.
a)
0
b)
2
( 4)( 2)
x x
c)
2
( 4)( 2)
x x
d)
2
( 4)( 2)
x x
.
Câu 90. Tính định thức:
1 1 1
1 1 1
1 1 1
1 1 1
x
x
x
x
.
17
a)
0
b)
3
( 3)( 1)
x x
c)
3
( 3)( 1)
x x
d)
3
( 3)( 1)
x x
.
Câu 91. Tính định thức:
1 1 1
1 1 1
1 1 1
1 1 1
x
x
x
x
.
a)
0
b)
3
( 1)( 1)
x x
c)
2 2
( 1)( 1)
x x
d)
2 2
( 1) ( 1)
x x
.
Câu 92. Tính định thức:
2
1 1 1
2 1 1
1 0 1
0 1
x x
x
x
x x
.
a)
0
b)
3
( 1)( 1)
x x
c)
2 2
( 1)
x x
d)
2 2
( 1) ( 1)
x x
.
Câu 93. Tìm số nghiệm phân biệt
r
của phương trình:
2
1 1 1
1 1 1
0
0 1 1 1
0 2 0 2
x
x
a)
1
r
b)
2
r
c)
3
r
d)
4
r
.
Câu 94. Tìm số nghiệm phân biệt
r
của phương trình:
1 2 1 1
1 1 1
0
3 1 1 1
0 2 0 2
x
x
a)
1
r
b)
2
r
c)
3
r
d)
4
r
.
Câu 95. Tìm số nghiệm phân biệt
r
của phương trình.
2
1 2 1 1
1 1 1
0
0 0 1
0 0 0 2
x
x
x
a)
1
r
b)
2
r
c)
3
r
d)
4
r
.
Câu 96. Tìm số nghiệm phân biệt
r
của phương trình:
18
1 1 1
1 1 1
0
0 1 1 1
0 2 0 2
x
x
a)
1
r
b)
2
r
c)
3
r
d) Phương trình vô nghiệm.
Câu 97. Giải phương trình:
2
1 1
1 1 1
0
1 1 1 1
1 0 1 1
x x
x
a) x=0; b) x=1; x=-1; c) x=0;x=1;x=-1 d) Phương trình có nghiệm x tùy ý.
Câu 98. Giải phương trình
1
1 1 1
0
2 1
1 3
x x x
x
x x
x x
a) x=0; b) x=1; 0; c) x=0;1;3; d) x=0;1;2;3
Câu 99. Giải phương trình
1 0
1 2 1 1
0
2 2 1 2
2
x x
x x x
a) x=0;4 b) x=1; 0;4 c) x=0;1;4; d) x=0;
Câu 100. Giải phương trình
1 0 0
1 0 0
0
1 1 2
1 1 2
x
x
x
x
a) x=0; b) x=1; 0;-1 c) x=0;2;-2; d) x=1;2;-1;-2
Câu 101. Giải phương trình
1 2 2
1 1 4
0
0 0 2
0 0 2
x
x
x
x
a) x=0; b) x=1; 0;-1 c) x=0;2;-2; d)Vô nghiệm
19
Câu 102. Ma trận nào sau đây khả nghịch ?
a)
1 1 2
2 2 4
1 2 0
A
b)
1 2 0
3 0 0
1 0 2
B
c)
1 1 2
2 0 2
3 0 3
C
d)
2 1 2
4 3 1
2 4 1
D
.
Câu 103. Ma trận nào sau đây khả nghịch ?
a)
0 3 6
1 4 4
3 6 0
A
b)
1 2 0
3 0 0
1 1 0
B
c)
1 1 2
2 0 2
3 0 3
C
d)
2 1 2
4 3 1
2 4 1
D
Câu 104. Ma trận nào sau đây khả nghịch ?
a)
1 1 2
2 2 4
1 2 0
A
b)
1 1 0
2 0 0
3 0 2
B
c)
1 1 2
2 0 2
3 0 3
C
d)
1 1 2
2 3 1
2 4 1
D
.
Câu 105. Cho ma trận
1 1 3
2 2 0
2 1 3
m
A m
m
. Tìm m để A khả nghịch .
a)
1
m
b)
2
m
c)
1; 2
m m
d)
1
m
.
Câu 106. Cho ma trận
1 1 3
3 3 3
2 2 3 3
m
A m m
m m
. Tìm m để A khả nghịch .
a)
1
m
b)
2
m
c)
1; 2
m m
d) Với mọi m.
20
Câu 107. Cho ma trận
1 2 0
2 2 0
4 3 2
m m
A m
m m
. Tìm m để A khả nghịch .
a)
1
m
b)
2
m
c)
1; 2
m m
d)
4
m
.
Câu 108. Cho ma trận
3 1
2 3 1
7 7 2 3
m
A
m
. Tìm m để A khả nghịch .
a)
1
m
b)
1
m
c)
1; 1
m m
d) m tùy ý.
Câu 109. Cho ma trận
2 2 0
1 1
1 3 1
A m m
m
. Tìm m để A khả nghịch.
a)
1
m
b)
1
m
c)
1; 1
m m
d) m tùy ý.
Câu 110. Cho ma trận
3 1 3
1 7
3 0 2 7
A m m
m m
. Tìm m để A khả nghịch.
a)
3
m
b)
3
m
c)
3; 3
m m
d)Các kết qủa trên đều sai.
Câu 111. Cho ma trận
3 2 3
1 1
6 3 7
A m m
m m
.Tìm m để A khả nghịch.
a)
1
m
b)
2
m
c) Không có m d) m tùy ý.
Câu 112. Cho ma trận
1 2 3
1 4
1 3 5
A m m
.Tìm m để A khả nghịch.
a)
2
m
b)
2
m
c)
2
m
;
2
m
d) m tùy ý.
Câu 113. Cho ma trận
2 2 0
1 1
1 3 1
A m m
m
.Tìm m để A khả nghịch.
a)
1
m
b)
1
m
c)
1; 1
m m
d) m tùy ý.
Câu 114. Cho ma trận
1 2
0 1 3
0 0 1
m m
A m
m
.Tìm m để A khả nghịch.

Preview text:

ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HCM CÂU HỎI
TRẮC NGHIỆM TOÁN A2 – C2 (Dùng cho hệ đại học) TP. HỒ CHÍ MINH - 201 1
CHƯƠNG 1. MA TRẬN – ĐỊNH THỨC 1  2 1 1  0
Câu 1. Tính ma trận tổng A            3 .  0 2  1    1   1  2 1 1  2 1 1  3 0 a) A                4  b)A c) A d) Không tồn tại A.  0 3       4  1 2   3  1 3   1  1 Câu 2. Cho ma trận A       . Tính 3 B  A . 0 1   1  3 3 3 a) B=A b) B         c)B   
d) Các kết quả trên đều sai. 0 1     0 3     1  0 0 1    
Câu 3. Cho hai ma trận A           0  và B
0 2 . Khẳng định nào sau đây là đúng?  0      0 3   a) AB = BA
b) AB xác định nhưng BA không xác định 0 0     0 0 b)BA     0 0      d) AB  .  0 0    0 0     1  0 1 1  1    
Câu 4. Cho hai ma trận A           0  và B
2 1 . Khẳng định nào sau đây là đúng?  1 2      0 0  
a) AB và BA đều không xác định.
b) AB xác định nhưng BA không xác định.
c) BA xác định nhưng AB không xác định.
d) AB và BA đều xác định. 1  1 1  1 1
Câu 5. Cho hai ma trận A           2  và B
. Khẳng định nào sau đây là đúng?  0     0  2 1   a) AB = BA.
b) AB xác định nhưng BA không xác định. 1  1 1 c) BA      2  .  2 2  
d) Các khẳng định trên đều sai. 0  1 1  1  
Câu 6. Cho hai ma trận A           1  và B
. Khẳng định nào sau đây là đúng?  0     2  3    a) AB = A. 2 b) AB = B. c) AB = BA.
d) Các khẳng định trên đều sai. 1  0 0 1
Câu 7. Cho hai ma trận A           2  và B
. Khẳng định nào sau đây là đúng?  0     0 2   a) AB=BA.
b) AB xác định nhưng BA không xác định. 2  0 c) BA      4  .  0   0 0 d) AB       0 0      1 2 3 1  1 0    
Câu 8. Cho hai ma trận A             và B
2 0 0 . Khẳng định nào sau đây là đúng?  2 0 1      3  2 0   1  4 7 1  4 7 0 a) AB         b) AB     1 0      1 0 1   1  4 7 0 c)AB      
d) BA xác định nhưng AB không xác định.  1 0 0      2 4 6 3  3 0    
Câu 9. Cho hai ma trận A          và B 6
 0 0. Khẳng định nào sau đây là đúng?  4  0 2      9  6 0   1  4 7 1  4 7 0 b) AB  6       b) AB  6   1 0      1 0 1   1  4 7 0 c) AB  6    
d) BA xác định nhưng AB không xác định.  1 0 0     1  2 3  1  1 0    
Câu 10. Cho hai ma trận A           2  và B
2 0 0 . Khẳng định nào sau đây là đúng?  0 1      3  2 0   14 7 14 7 0 a) AB         b) AB     1  0      1  0 1   14 7 0 c) AB      
d) BA xác định nhưng AB không xác định.  1  0 0   3 1  2 3       2  2 2        Câu 11. Cho ma traän A  1  1 1      ;     . Tích BA  B 1 1 1   là 1     1 1   1  1 1    3 3 7       3  3 7       a) BA  2  2  4      b)     BA 1 1 3   2     2  4   1  1 3    2 4 6        2 4 6        c) BA   1   0 1         .  d) BA 1 0 1        1 2 3    1 2 3    1  2 3       1  1 1        Câu 12. Cho ma traän A  1  1 1      ;     . Tích BA  B 1 1 1   là: 1     1 1   1  1 1    0  0 6     0  0 6       a) BA  1  1 3      b)     BA 1 1 3   0     0 3   0  0 4    1 2 3        1 2 3       c) BA    1 0 1        .  d) BA 1 0 1        1 2 3    1 2 4   1  2 3       1  1 1        Câu 13. Cho ma traän A  1  1 1      ;     . Tích BA  B 1 1 1   là: 1     1 1   1  1 1    2  2 6       2  2  6       a) BA  1  1  3      b)     BA 1 1 3   0     0 3   0 0 4    1 2 3        1 2 3       c) BA    1 0 1          d) BA 1 0 1.        1 2 3    1 2 4  
Câu 14. Cho A là ma trận vuông cấp 100 mà phần tử ở dòng i là i. Tìm phần tử ở dòng 1 cột 3 của ma trận 2 A . a) 5000 b) 5050 c) 5051 d) 5052. 4
Câu 15. Cho A là ma trận vuông cấp 2007 mà phần tử ở dòng i là (1)ii . Tìm phần tử ở dòng 2 cột 3 của ma trận 2 A . a) 2008 b) 2014 c) 2018 d) 2008.
Câu 16. Cho A là ma trận vuông cấp 2000, trong đó phần tử ở dòng i cột j là  
1 i j . Tìm phần tử ở
dòng 1 cột 2 của ma trận 2 A . a) 2000 b) 2000 c) 1 d) 0 .
Câu 17. Cho A là ma trận vuông cấp 10, trong đó phần tử ở dòng thứ i là 1
2i . Tìm phần tử ở dòng 1 cột 4 của ma trận 2 A . a) 1023 b) 1025 c) 2047 d) 2049.
Câu 18. Cho A là ma trận vuông cấp 200, trong đó phần tử ở dòng thứ i là i . Tìm phần tử ở dòng 1 cột 4 của ma trận 2 A . a) 20103 b) 20102 c) 20100 d) 20101. 0  1 Câu 19. Cho ma trận A      1  . Tìm ma trận 2009 A .  0    0 2009  0 1   1  0 0  1 a)                 2  b) c) d) .  009 0            1 0    0  1   1  0   c  os  sin   Câu 20. Cho ma trận A       . Tìm ma trận 2008 A . sin  cos    c  os  sin  c  os  sin     cos  sin  1  0 a)            b)   c)   d)  . sin  cos          sin  cos     sin  cos    0  1   0  1 0     Câu 21. Cho ma trận A  0  0 1 
. Tìm số nguyên dương n nhỏ nhất thỏa n A   (ma trận không) 0  0 0   a) 2 b) 3 c) 4 d) 5. 0  0 Câu 22. Cho ma trận A      1  . Tìm ma trận I  A . 2 15  0    1 15  1 0   15 1   1 0 a)                 1  b) c) d) .  5 1          1  5 1    1 15     15 1   1  0 Câu 23. Cho ma trận A      3  . Tìm ma trận 10 A .  1    1 0  1 1  0 1  0 30 a)                 3  b) c) d) .  0 1         3  0 1   3  0 0   3  0 0    5 0  0 1     Câu 24. Cho ma trận A  0  0 0 
. Số nguyên dương n nhỏ nhất thỏa n
A   (ma trận không) là 0  0 0   bao nhiêu? a) 2 b) 3 c) 4 d) 5. 0  0 1 1     0  0 0 1   Câu 25. Cho ma trận A   0
. Số nguyên dương n lớn nhất thỏa n A   (ma trận không)  0 0 0     0  0 0 0   là bao nhiêu? a) 2 b) 1 c) 4 d) 5. 1  1 Câu 26. Cho ma traän A       . Tính 5 A . 0 1   1  5 1  4 1  3 1  5 a)     b)     c)     d)    . 0  1         0  1   0  1   5  1   0  1 3  4 
Câu 27. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A          1 .  0  2   1    4 1  4/11 1/11   a) 1 A           b) 1 A  3 2       3/11 2/11   3/11 2/11    4/11 2/11   c) 1 A         d) 1 A  .  4/11 1/11     3/11 4/11   1  14 2
Câu 28. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A          0 .  1   1 4    2/7 2/7    2/7 3/7    a) 1 A         b) 1 A     1/14 3/7     1/14 9/14    2/7 1/7     2/7 1/7    c) 1 A         d) 1 A .     1/14 3/14     1/14 3/14   1  0 6   1 1  
Câu 29. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A        3    1 .  4 7     4 2     2/13 3/13    1/13 6/13    a) 1 A         b) 1 A     4/13 7/13     2/13 14/13   6  1/13 3/13    1/13 3/13   c) 1 A         d) 1 A .     2/13 7 /13     2/13 7 /13    6 5  1  1
Câu 30. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A         2   .  4  7  1    4    1/14 3/14   1  /14 3/14    a) 1 A         b) 1 A    1/7 4/7     1/7 4/7   1  /14 3/7   1  /14 3  /14   c) 1 A         d) 1 A  .  1/7 8/7     1/7 4/7    1  1 4  3
Câu 31. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A         . 0 1  3 2    2/17 1/17    2/17 1  /17   a) 1 A         b) 1 A    3/17 7 /17     3/17 7 /17    2/17 1/17    2/17 2/17    c) 1 A         d) 1 A .     3/17 7 /17     3/17 14/17   1  1 4  3
Câu 32. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A         . 0 1  3 2    2/17 1/17    2/17 1  /17   a) 1 A         b) 1 A    3/17 7 /17     3/17 7 /17    2/17 1/17    2/17 2/17    c) 1 A         d) 1 A .     3/17 7 /17     3/17 14/17   1  0 1  0 2      
Câu 33. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A      1  1 0 .  1 0     0 1     1 2  1  0  a) 1 A         b) 1 A     1 1       2  1      1 1 c) 1 A      
d) Không có ma trận đảo.  2 1    1  0 1
Câu 33. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A      2  .  0 3    3 1 1    3 2  0 1  a) 1 A      b) 1 A      10   20 10     10   1 10    7  3 1 1  c) 1 A     
d) Không có ma trận đảo. 10 2  0 10   1  1
Câu 34. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A      1  .  2   2  1   2  1   a) 1 A           1  b) 1 A .  1       1  1    2  1  c) 1 A      1 
d) Các kết qủa trên đều sai.  1      3 7 
Câu 35. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A       .  2 5      5 7  5 7  a) 1 A         b) 1 A     2  3       2 3   5   7 c) 1 A      
d) Các kết qủa trên đều sai.  2  3    2 3  2  6
Câu 36. Cho hai ma trận A       ;    
. Tìm ma trận X thỏa XA=B.  1  1 B   2    0    4 6   4 6 a) X             b) X  2 6         2 6     4 6  c) X       d) Không có ma trận X.  2 6    1 2  0  2
Câu 37. Cho hai ma trận A       ;      
. Tìm ma trận X thỏa AX=B.  3 5 B   1    0     2 1  0 2  1  0 a) X         b) X     1 6        1  6      2 1  0 c) X       d) Không có ma trận X.  1 6     2 3  1  3
Câu 38. Cho hai ma trận A       ;    
. Tìm ma trận X thỏa XA=B.  1  1 B   1    0    2 3   2 3 a) X             b) X  1 3       2 3     2 3 c) X       d) Không có ma trận X.  1  3   8 1  2 4  8 
Câu 39. Cho hai ma trận A       ;      3
. Tìm ma trận X thỏa AX=B.  1 B     5 10    2 4  2 4 a) X             b) X  1 2       1 2     2 4    2 4   c) X             d) X .  1 2      1 2     2 4 4 8  
Câu 40. Cho hai ma trận A       ;    
. Tìm ma trận X thỏa XA=B.  1  2 B     5 10   1  2 1  2  a) X           3  b) X  1     3  1   1  2   1 2   c) X           3  d) X .  1        3 1     2 1 1 2  2
Câu 41. Cho hai ma trận A       ;      
. Tìm ma trận X thỏa AX=B.  1 2 1 B   2    2      1 1 1  1  1 1 T a) X             b) X  1 1 1       1  1 1    1 1 1 T c) X       d) Không có ma trận X..  1 1 1   
 1 1  1 1 3
Câu 42. Cho hai ma trận A       ;      3
. Tìm ma trận X thỏa XA=B.  2 B      0 1 7   2  1 1  2  1  1   a) X         b) X    3 2 2     3  2 2    2  1  1 T   c) X      3  d) Không có ma trận X..  2 2  
 1 1  1 1 3
Câu 43. Cho hai ma trận A       ;      3
. Tìm ma trận X thỏa AX=B.  2 B      0 1 7   2  1 1  2  1  1   a) X         b) X    3 2 2     3  2 2    2  1  1 T   c) X      3  d) Không có ma trận X.  2 2    9 1  1    1  1 3
Câu 44. Cho hai ma trận A       ;      3
. Tìm ma trận X thỏa XA=B.  2 B      0 1 7   2  1 1  2  1  1   a) X         b) X    3 2 2     3  2 2    2  1  1 T   c) X      3  d) Không có ma trận X.  2 2    0 1 2 0 2 2 7 0
Câu 45. Tính định thức   7 3 4 1 . 0 4 4 0 a)   4 b)   4 c)   8 d)   8 7 3 4 1 0 1 2 0
Câu 46. Tính định thức   2 2 7 0 . 0 4 4 0 a)   4 b)   4 c)   8 d)   8 0 1 2 0 7 3 4 1
Câu 47. Tính định thức   1 2 7 0 . 0 4 4 0 a)   4 b)   4
c)   8 d)   8 . 0 0 1 2 7 1 3 4
Câu 48. Tính định thức   1 0 2 7 . 0 0 4 4 a)   4 b)   4
c)   8 d)   8 . 7 1 3 4 0 0 1 2
Câu 49. Tính định thức   1 0 2 7 0 0 4 4 a)   4 b)   4 c)   8 d)   8 10 2 m 4
Câu 50. Tính định thức   3 0 0 . Tìm m để   0 . 1 1 2 a) m  2 b) m  2 c) m  1 d) m  1 2 m 4
Câu 51. Tính định thức   m 0 0 . Tìm m để   0 . 1 1 m a) m  2,m  0 b) m  2  ,m  0 c) m  2
 ,m  2 d) Các kết quả đều sai. 2 0 4
Câu 52. Tính định thức   0 m 0 . Tìm m để   0 . 1 1 m a) m  2,m  0 b) m  2  ,m  0 c) m  2
 ,m  2 d) Các kết quả đều sai. 1 1 3
Câu 53. Tính định thức   1 2 m . Tìm m để   0 . 1 1 m a) m  3 b) m  3 c) m  2 d) m  2 . 1 1 3
Câu 54. Tính định thức   1 2 m . Tìm m để   0 . 1 1 m a) m  1 b) m  1 c) m  3 d) m  1. 1 1 m
Câu 55. Tính định thức   1 2 0 . Tìm m để   0 . 1 1 2 a) m  2 b) m  2 c) m  4 d) m  3. 1 0 m
Câu 56. Tính định thức   2 1 2m  2 . Tìm m để   0 . 1 0 2 a) m  2 b) m  0 c) m  2 d) m  1 1 2 1
Câu 57. Tính định thức   0 m 1 . Tìm m để   0 . 1 0 1 11 a) m  2 b) m  2 c) m  0 d) m tùy ý. 1 2 m
Câu 58. Tính định thức   2 5 m  1 . Tìm m để   0 . 3 7 m  2 a) m  1 b) m  1 c) m  0 d) m  0 . 2 m  2 4
Câu 59. Tính định thức   m m 0 . Tìm m để   0 . 1 2 m
a) m  2,m  0 b) m  2,m  0 c) m  2
 ,m  0 d) m  2,m  2. 2 2m  2 4
Câu 60. Tính định thức   m  1 2m  1 2 . Tìm m để   0 . 1 2 2m
a) m  1,m  0 b) m  1,m  0 c) m  1
 ,m  0 d) m  1,m  1. 2 m 4
Câu 61. Tính định thức   m 0 0 . Tìm m để   0 . 3 m 1 4  m a) m  2,m  0 b) m  2  ,m  0 c) m  2
 ,m  2 d) m  2,m  0. 2  2m 1 4
Câu 62. Tính định thức   3 1  m  . Tìm m để   0. m  3 1 m a) m  4,m  0 b) m  4  ,m  0 c) 0  m  4 d) m  0  m  4. 2  2m 5 12
Câu 63. Tính định thức   m  3
m 1 3m . Tìm m để   0. m  3 m  1 3m a) m  4,m  0 b) m  4  ,m  0 c) 0  m  4 d) m  0  m  4. 2  2m 1 4
Câu 64. Tính định thức   m  3 1 m . Tìm m để   0 . 3 1 m a) m  4,m  0 b) m  4  ,m  0 c) 0  m  4 d) m  0  m  4. 12 m  5 5 3
Câu 65. Tính định thức   m 1 m 1 0 . Tìm m để   0 . 1 1 1 a) m  1,m  0 b) m  0 c) m  1 d) m  1, m  2 . m 0 2m m 1 m 1 m 0
Câu 66. Tính định thức   1 1 0 0 . Tìm m để   0. m 0 0 0 a) m  0 b) m  0 c) m  1 d) m  1. m 0 0 0 1 m 1 0 0
Câu 67. Tính định thức   1 1 m 0 . Tìm m để   0. m 2m 0 1 a) m  1 b) m  1 c) m  1
d) Các kết quả đều sai. m 3 m
Câu 68. Tính định thức   7 2 m  7 . Tìm m để   0 . 3 m 3 a) m  0 b) m  3
c) m  3,m  3 d) m  3,m  3,m  0. m  8 7 6
Câu 69. Tính định thức   m  1 m
2m 1 . Tìm m để   0 . m 1 m 1 m 1 a) m  0 b) m  1
c) m  0, m  1 d) Các kết qủa đều sai. m 1 2
Câu 70. Tính định thức   4 m 1 . Tìm m để   0 . m  4 m 1 5 a) m  2 b) m  2
c) m  2, m  2 d) Không có giá trị m nào. m  8 7 6
Câu 71. Tính định thức   m  1 m
2m 1 . Tìm m để   0. m 1 m 1 m 1 a) m  1 b) m  1 c) m  1
d) Các kết qủa đều sai 13 m  8 7 6
Câu 72. Tính định thức   m  1 m
2m 1 . Tìm m để   0. m 1 m 1 m 1 a) m>-1 b) m<-1 c) m>1
d) Các kết qủa đều sai m  8 7 6
Câu 73. Tính định thức   m  1 m
2m 1 . Tìm m để   0. m 1 m 1 m 1 a) m  1 b) m  1 c) m  1
d) Các kết quả đều sai. 1 2 3 4 2 5 4 7 2 5 4 7 1 2 3 4
Câu 74. Cho hai định thức:   ;  
. Khẳng định nào sau đây 1 2 3 6 8 4 4 8 12 17 4 8 12 17 3 6 8 4 đúng? a)    b)    c)   2 d)   2 1 2 1 2 2 1 2 1 1 2 3 4 2 4 6 16 2 5 4 7 2 5 4 14
Câu 75. Cho hai định thức:   ;  
. Khẳng định nào sau đây 1 2 3 6 8 4 3 6 8 8 4 8 12 17 4 8 12 34 đúng? a)    b)    c)   2 d)   4 1 2 1 2 2 1 2 1 1 2 3 4 2 4 6 8 a b c  d 2a 2b 2c 2d
Câu 76. Cho hai định thức:   ;   . Khẳng định nào sau 1 2 3 6 8 4 6 12 16 8 4 8 12 17 4 8 12 17 đây đúng? a) 2   b)   8 c)   4 d)   16 . 1 2 2 1 2 1 2 1 1 2 3 4 2 4 6 8 a b c  d 2a 2b 2c 2d
Câu 77. Cho hai định thức:   ;   . Khẳng định nào sau 1 2 3 6 8 4 6 12 1  6 8 4 8 12 17 8 16 24 34 đây đúng? a) 16   b)   8 c)   4 d)   2 . 1 2 2 1 2 1 2 1 14 1 2 3 4 2 4 6 8 2 5 4 7 2 5 4 14
Câu 78. Cho hai định thức:   ;  
. Khẳng định nào sau đây 1 2 3 6 8 4 3 6 8 8 4 8 12 17 4 8 12 34 đúng? a)    b)   2 c)   4
d) Các kết qủa trên đều sai. 1 2 2 1 2 1 1 2 3 x 1 2 3 6 2x 2 5 4 y 2 5 4 8 2y
Câu 79. Cho hai định thức:   ;  
. Khẳng định nào sau đây 1 2 3 6 8 z 3 6 8 16 2z 4 8 12 t 4 8 12 24 2t đúng? a)    b)   2 c)   2 d)   4 1 2 2 1 2 1 2 1 1 1 2 0 2 3 4 1
Câu 80. Tính định thức:   1 1 7 0 . 2 2 2 1 a)   5 b)   5 c)   1 d)   1 4 1 0 0 2 3 0 0
Câu 81. Tính định thức:   0 0 7 1 . 0 0 2 1 a)   50 b)   50 c)   10 d)   10 0 2 1 2 0 1 3 4
Câu 82. Tính định thức:   2 1 0 0 . 1 1 0 0 a)   0 b)   4 c)   2 d)   2 0 0 1 2 0 0 3 4
Câu 83. Tính định thức:   1 1 1 2 . 2 1 3 5 a)   0 b)   4 c)   2 d)   2 15 1 1 1 2 2 0 3 2
Câu 84. Tính định thức:   1 1 2 4 . 2 4 4 8 a)   0 b)   8 c)   2 d)   2 2 1 1 2 2 0 1 2
Câu 85. Tính định thức:   1 1 4 4 . 1 1 1 2 a)   0 b)   4 c)   1 d)   4 2 1 1 1 0 1 0 1 1 1
Câu 86. Tính định thức:   1 1 4 1 2 . 1 1 1 2 0 0 1 2  0 0 a)   12 b)   12 c)   24 d)   24 4 0 1 2 8 0 3 4
Câu 87. Tính định thức:   6 1 1 2 . 14 1 3 5 a)   1 b)   4 c)   2 d)   2 1 1 1
Câu 88. Tính định thức:   a b c . b c c a a b a)   0 b)   abc c)   ab ( c a b c)
d)   (a b)(b c)(c a). x 2 2
Câu 89. Tính định thức:   2 x 2 . 2 2 x a)   0 b) 2   (x  4)(x  2) c) 2   (x  4)(x 2) d) 2   (x  4)(x  2) . x 1 1 1 1 x 1 1
Câu 90. Tính định thức:   1 1 x 1 . 1 1 1 x 16 a)   0 b) 3   (x  3)(x 1) c) 3   (x  3)(x 1) d) 3   (x  3)(x 1) . x 1 1 1 1 x 1 1
Câu 91. Tính định thức:   1 1 x 1 . 1 1 1 x a)   0 b) 3   (x 1)(x 1) c) 2 2   (x 1)(x 1) d) 2 2   (x 1) (x 1) . x 1 x 1 1 2 2 x 1 1
Câu 92. Tính định thức:   . 1 0 x 1 x 0 1 x a)   0 b) 3   (x 1)(x 1) c) 2 2   (x 1) x d) 2 2   (x 1) (x 1) .
Câu 93. Tìm số nghiệm phân biệt r của phương trình: 1 x 1 1  2 1 x 1 1   0 0 1 1 1 0 2 0 2 a) r  1 b)r  2 c) r  3 d) r  4 .
Câu 94. Tìm số nghiệm phân biệt r của phương trình: 1 2x 1 1 1 x 1 1  0 3 1 1 1 0 2 0 2 a) r  1 b)r  2 c) r  3 d) r  4 .
Câu 95. Tìm số nghiệm phân biệt r của phương trình. 1 2x 1 1  2 1 x 1 1   0 0 0 x 1 0 0 0 2 a) r  1 b)r  2 c) r  3 d) r  4 .
Câu 96. Tìm số nghiệm phân biệt r của phương trình: 17 1 x 1 1 1 x 1 1  0 0 1 1 1 0 2 0 2 a) r  1 b)r  2 c) r  3
d) Phương trình vô nghiệm.
Câu 97. Giải phương trình: x x 1 1  2 1 x 1 1  0 1 1 1 1 1 0 1 1 a) x=0; b) x=1; x=-1; c) x=0;x=1;x=-1
d) Phương trình có nghiệm x tùy ý.
Câu 98. Giải phương trình x x 1 x x 1 1 1  0 x x 2 1 x x 1 3 a) x=0; b) x=1; 0; c) x=0;1;3; d) x=0;1;2;3
Câu 99. Giải phương trình x x 1 0 1 2 1 1  0 2 2 1 2 x x 2 x a) x=0;4 b) x=1; 0;4 c) x=0;1;4; d) x=0;
Câu 100. Giải phương trình x 1 0 0 1 x 0 0  0 1 1 x 2 1 1  2 x a) x=0; b) x=1; 0;-1 c) x=0;2;-2; d) x=1;2;-1;-2
Câu 101. Giải phương trình x 1 2 2 1 x 1 4  0 0 0 x 2 0 0 2 x a) x=0; b) x=1; 0;-1 c) x=0;2;-2; d)Vô nghiệm 18
Câu 102. Ma trận nào sau đây khả nghịch ? 1  1 2      1 2 0       a) A  2  2 4      b)     B 3 0 0   1     2 0    1 0 2    1 1 2        2  1 2        c) C    2 0 2       d)   .  D 4 3 1        3 0 3    2 4 1   
Câu 103. Ma trận nào sau đây khả nghịch ?  0 3 6        1 2 0       a) A   1  4 4       b)     B 3 0 0        3 6 0     1  1 0   1  1 2        2  1 2        c) C  2  0 2       d)     D 4 3 1   3     0 3    2 4 1   
Câu 104. Ma trận nào sau đây khả nghịch ?  1 1 2       1 1 0       a) A   2  2 4        b)     B 2 0 0        1 2 0     3 0 2    1 1 2       1  1 2       c) C    2 0 2           d) D 2 3 1 .        3 0 3     2 4 1   m  1 1 3      
Câu 105. Cho ma trận A   2 m  2 0 
. Tìm m để A khả nghịch .  2m 1 3   a) m  1 b) m  2 c) m  1; m  2 d) m  1.  m 1 1 3      
Câu 106. Cho ma trận A   m  3 m  3 3 
. Tìm m để A khả nghịch . 2
 m 2 m 3 3   a) m  1 b) m  2 c) m  1; m  2 d) Với mọi m. 19 m  1 m 2 0        
Câu 107. Cho ma trận A   2 m  2 0  
. Tìm m để A khả nghịch . m  4 3 m 2   a) m  1 b) m  2 c) m  1; m  2 d) m  4 . 3 1 m     
Câu 108. Cho ma trận A  2  3 1  
. Tìm m để A khả nghịch . 7  7 2m 3   a) m  1 b) m  1 c) m  1; m  1 d) m tùy ý. 2 2 0       
Câu 109. Cho ma trận A  m  1 m 1 
. Tìm m để A khả nghịch. 1 3 m 1   a) m  1 b) m  1 c) m  1; m  1 d) m tùy ý.  3 1 3        
Câu 110. Cho ma trận A   m 1 m  7  
. Tìm m để A khả nghịch. m  3 0 2m 7   a) m  3 b) m  3 c) m  3; m  3
d)Các kết qủa trên đều sai.  3 2 3        
Câu 111. Cho ma trận A   m 1 m 1 
.Tìm m để A khả nghịch. m  6 3  m  7   a) m  1 b) m  2 c) Không có m d) m tùy ý. 1 2 3        
Câu 112. Cho ma trận A  m  1 m 4 
.Tìm m để A khả nghịch. 1 3  5    a) m  2 b) m  2 c) m  2 ;m  2 d) m tùy ý. 2 2 0       
Câu 113. Cho ma trận A  m  1 m 1 
.Tìm m để A khả nghịch. 1 3 m 1   a) m  1 b) m  1 c) m  1; m  1 d) m tùy ý. m  1 2 m       
Câu 114. Cho ma trận A   0 m 1 3  
.Tìm m để A khả nghịch.  0 0 m 1   20