



















Preview text:
ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HCM CÂU HỎI
TRẮC NGHIỆM TOÁN A2 – C2 (Dùng cho hệ đại học) TP. HỒ CHÍ MINH - 201 1
CHƯƠNG 1. MA TRẬN – ĐỊNH THỨC 1 2 1 1 0
Câu 1. Tính ma trận tổng A 3 . 0 2 1 1 1 2 1 1 2 1 1 3 0 a) A 4 b)A c) A d) Không tồn tại A. 0 3 4 1 2 3 1 3 1 1 Câu 2. Cho ma trận A . Tính 3 B A . 0 1 1 3 3 3 a) B=A b) B c)B
d) Các kết quả trên đều sai. 0 1 0 3 1 0 0 1
Câu 3. Cho hai ma trận A 0 và B
0 2 . Khẳng định nào sau đây là đúng? 0 0 3 a) AB = BA
b) AB xác định nhưng BA không xác định 0 0 0 0 b)BA 0 0 d) AB . 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Câu 4. Cho hai ma trận A 0 và B
2 1 . Khẳng định nào sau đây là đúng? 1 2 0 0
a) AB và BA đều không xác định.
b) AB xác định nhưng BA không xác định.
c) BA xác định nhưng AB không xác định.
d) AB và BA đều xác định. 1 1 1 1 1
Câu 5. Cho hai ma trận A 2 và B
. Khẳng định nào sau đây là đúng? 0 0 2 1 a) AB = BA.
b) AB xác định nhưng BA không xác định. 1 1 1 c) BA 2 . 2 2
d) Các khẳng định trên đều sai. 0 1 1 1
Câu 6. Cho hai ma trận A 1 và B
. Khẳng định nào sau đây là đúng? 0 2 3 a) AB = A. 2 b) AB = B. c) AB = BA.
d) Các khẳng định trên đều sai. 1 0 0 1
Câu 7. Cho hai ma trận A 2 và B
. Khẳng định nào sau đây là đúng? 0 0 2 a) AB=BA.
b) AB xác định nhưng BA không xác định. 2 0 c) BA 4 . 0 0 0 d) AB 0 0 1 2 3 1 1 0
Câu 8. Cho hai ma trận A và B
2 0 0 . Khẳng định nào sau đây là đúng? 2 0 1 3 2 0 1 4 7 1 4 7 0 a) AB b) AB 1 0 1 0 1 1 4 7 0 c)AB
d) BA xác định nhưng AB không xác định. 1 0 0 2 4 6 3 3 0
Câu 9. Cho hai ma trận A và B 6
0 0. Khẳng định nào sau đây là đúng? 4 0 2 9 6 0 1 4 7 1 4 7 0 b) AB 6 b) AB 6 1 0 1 0 1 1 4 7 0 c) AB 6
d) BA xác định nhưng AB không xác định. 1 0 0 1 2 3 1 1 0
Câu 10. Cho hai ma trận A 2 và B
2 0 0 . Khẳng định nào sau đây là đúng? 0 1 3 2 0 14 7 14 7 0 a) AB b) AB 1 0 1 0 1 14 7 0 c) AB
d) BA xác định nhưng AB không xác định. 1 0 0 3 1 2 3 2 2 2 Câu 11. Cho ma traän A 1 1 1 ; . Tích BA B 1 1 1 là 1 1 1 1 1 1 3 3 7 3 3 7 a) BA 2 2 4 b) BA 1 1 3 2 2 4 1 1 3 2 4 6 2 4 6 c) BA 1 0 1 . d) BA 1 0 1 1 2 3 1 2 3 1 2 3 1 1 1 Câu 12. Cho ma traän A 1 1 1 ; . Tích BA B 1 1 1 là: 1 1 1 1 1 1 0 0 6 0 0 6 a) BA 1 1 3 b) BA 1 1 3 0 0 3 0 0 4 1 2 3 1 2 3 c) BA 1 0 1 . d) BA 1 0 1 1 2 3 1 2 4 1 2 3 1 1 1 Câu 13. Cho ma traän A 1 1 1 ; . Tích BA B 1 1 1 là: 1 1 1 1 1 1 2 2 6 2 2 6 a) BA 1 1 3 b) BA 1 1 3 0 0 3 0 0 4 1 2 3 1 2 3 c) BA 1 0 1 d) BA 1 0 1. 1 2 3 1 2 4
Câu 14. Cho A là ma trận vuông cấp 100 mà phần tử ở dòng i là i. Tìm phần tử ở dòng 1 cột 3 của ma trận 2 A . a) 5000 b) 5050 c) 5051 d) 5052. 4
Câu 15. Cho A là ma trận vuông cấp 2007 mà phần tử ở dòng i là (1)ii . Tìm phần tử ở dòng 2 cột 3 của ma trận 2 A . a) 2008 b) 2014 c) 2018 d) 2008.
Câu 16. Cho A là ma trận vuông cấp 2000, trong đó phần tử ở dòng i cột j là
1 i j . Tìm phần tử ở
dòng 1 cột 2 của ma trận 2 A . a) 2000 b) 2000 c) 1 d) 0 .
Câu 17. Cho A là ma trận vuông cấp 10, trong đó phần tử ở dòng thứ i là 1
2i . Tìm phần tử ở dòng 1 cột 4 của ma trận 2 A . a) 1023 b) 1025 c) 2047 d) 2049.
Câu 18. Cho A là ma trận vuông cấp 200, trong đó phần tử ở dòng thứ i là i . Tìm phần tử ở dòng 1 cột 4 của ma trận 2 A . a) 20103 b) 20102 c) 20100 d) 20101. 0 1 Câu 19. Cho ma trận A 1 . Tìm ma trận 2009 A . 0 0 2009 0 1 1 0 0 1 a) 2 b) c) d) . 009 0 1 0 0 1 1 0 c os sin Câu 20. Cho ma trận A . Tìm ma trận 2008 A . sin cos c os sin c os sin cos sin 1 0 a) b) c) d) . sin cos sin cos sin cos 0 1 0 1 0 Câu 21. Cho ma trận A 0 0 1
. Tìm số nguyên dương n nhỏ nhất thỏa n A (ma trận không) 0 0 0 a) 2 b) 3 c) 4 d) 5. 0 0 Câu 22. Cho ma trận A 1 . Tìm ma trận I A . 2 15 0 1 15 1 0 15 1 1 0 a) 1 b) c) d) . 5 1 1 5 1 1 15 15 1 1 0 Câu 23. Cho ma trận A 3 . Tìm ma trận 10 A . 1 1 0 1 1 0 1 0 30 a) 3 b) c) d) . 0 1 3 0 1 3 0 0 3 0 0 5 0 0 1 Câu 24. Cho ma trận A 0 0 0
. Số nguyên dương n nhỏ nhất thỏa n
A (ma trận không) là 0 0 0 bao nhiêu? a) 2 b) 3 c) 4 d) 5. 0 0 1 1 0 0 0 1 Câu 25. Cho ma trận A 0
. Số nguyên dương n lớn nhất thỏa n A (ma trận không) 0 0 0 0 0 0 0 là bao nhiêu? a) 2 b) 1 c) 4 d) 5. 1 1 Câu 26. Cho ma traän A . Tính 5 A . 0 1 1 5 1 4 1 3 1 5 a) b) c) d) . 0 1 0 1 0 1 5 1 0 1 3 4
Câu 27. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A 1 . 0 2 1 4 1 4/11 1/11 a) 1 A b) 1 A 3 2 3/11 2/11 3/11 2/11 4/11 2/11 c) 1 A d) 1 A . 4/11 1/11 3/11 4/11 1 14 2
Câu 28. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A 0 . 1 1 4 2/7 2/7 2/7 3/7 a) 1 A b) 1 A 1/14 3/7 1/14 9/14 2/7 1/7 2/7 1/7 c) 1 A d) 1 A . 1/14 3/14 1/14 3/14 1 0 6 1 1
Câu 29. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A 3 1 . 4 7 4 2 2/13 3/13 1/13 6/13 a) 1 A b) 1 A 4/13 7/13 2/13 14/13 6 1/13 3/13 1/13 3/13 c) 1 A d) 1 A . 2/13 7 /13 2/13 7 /13 6 5 1 1
Câu 30. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A 2 . 4 7 1 4 1/14 3/14 1 /14 3/14 a) 1 A b) 1 A 1/7 4/7 1/7 4/7 1 /14 3/7 1 /14 3 /14 c) 1 A d) 1 A . 1/7 8/7 1/7 4/7 1 1 4 3
Câu 31. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A . 0 1 3 2 2/17 1/17 2/17 1 /17 a) 1 A b) 1 A 3/17 7 /17 3/17 7 /17 2/17 1/17 2/17 2/17 c) 1 A d) 1 A . 3/17 7 /17 3/17 14/17 1 1 4 3
Câu 32. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A . 0 1 3 2 2/17 1/17 2/17 1 /17 a) 1 A b) 1 A 3/17 7 /17 3/17 7 /17 2/17 1/17 2/17 2/17 c) 1 A d) 1 A . 3/17 7 /17 3/17 14/17 1 0 1 0 2
Câu 33. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A 1 1 0 . 1 0 0 1 1 2 1 0 a) 1 A b) 1 A 1 1 2 1 1 1 c) 1 A
d) Không có ma trận đảo. 2 1 1 0 1
Câu 33. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A 2 . 0 3 3 1 1 3 2 0 1 a) 1 A b) 1 A 10 20 10 10 1 10 7 3 1 1 c) 1 A
d) Không có ma trận đảo. 10 2 0 10 1 1
Câu 34. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A 1 . 2 2 1 2 1 a) 1 A 1 b) 1 A . 1 1 1 2 1 c) 1 A 1
d) Các kết qủa trên đều sai. 1 3 7
Câu 35. Tính ma trận nghịch đảo của ma trận A . 2 5 5 7 5 7 a) 1 A b) 1 A 2 3 2 3 5 7 c) 1 A
d) Các kết qủa trên đều sai. 2 3 2 3 2 6
Câu 36. Cho hai ma trận A ;
. Tìm ma trận X thỏa XA=B. 1 1 B 2 0 4 6 4 6 a) X b) X 2 6 2 6 4 6 c) X d) Không có ma trận X. 2 6 1 2 0 2
Câu 37. Cho hai ma trận A ;
. Tìm ma trận X thỏa AX=B. 3 5 B 1 0 2 1 0 2 1 0 a) X b) X 1 6 1 6 2 1 0 c) X d) Không có ma trận X. 1 6 2 3 1 3
Câu 38. Cho hai ma trận A ;
. Tìm ma trận X thỏa XA=B. 1 1 B 1 0 2 3 2 3 a) X b) X 1 3 2 3 2 3 c) X d) Không có ma trận X. 1 3 8 1 2 4 8
Câu 39. Cho hai ma trận A ; 3
. Tìm ma trận X thỏa AX=B. 1 B 5 10 2 4 2 4 a) X b) X 1 2 1 2 2 4 2 4 c) X d) X . 1 2 1 2 2 4 4 8
Câu 40. Cho hai ma trận A ;
. Tìm ma trận X thỏa XA=B. 1 2 B 5 10 1 2 1 2 a) X 3 b) X 1 3 1 1 2 1 2 c) X 3 d) X . 1 3 1 2 1 1 2 2
Câu 41. Cho hai ma trận A ;
. Tìm ma trận X thỏa AX=B. 1 2 1 B 2 2 1 1 1 1 1 1 T a) X b) X 1 1 1 1 1 1 1 1 1 T c) X d) Không có ma trận X.. 1 1 1
1 1 1 1 3
Câu 42. Cho hai ma trận A ; 3
. Tìm ma trận X thỏa XA=B. 2 B 0 1 7 2 1 1 2 1 1 a) X b) X 3 2 2 3 2 2 2 1 1 T c) X 3 d) Không có ma trận X.. 2 2
1 1 1 1 3
Câu 43. Cho hai ma trận A ; 3
. Tìm ma trận X thỏa AX=B. 2 B 0 1 7 2 1 1 2 1 1 a) X b) X 3 2 2 3 2 2 2 1 1 T c) X 3 d) Không có ma trận X. 2 2 9 1 1 1 1 3
Câu 44. Cho hai ma trận A ; 3
. Tìm ma trận X thỏa XA=B. 2 B 0 1 7 2 1 1 2 1 1 a) X b) X 3 2 2 3 2 2 2 1 1 T c) X 3 d) Không có ma trận X. 2 2 0 1 2 0 2 2 7 0
Câu 45. Tính định thức 7 3 4 1 . 0 4 4 0 a) 4 b) 4 c) 8 d) 8 7 3 4 1 0 1 2 0
Câu 46. Tính định thức 2 2 7 0 . 0 4 4 0 a) 4 b) 4 c) 8 d) 8 0 1 2 0 7 3 4 1
Câu 47. Tính định thức 1 2 7 0 . 0 4 4 0 a) 4 b) 4
c) 8 d) 8 . 0 0 1 2 7 1 3 4
Câu 48. Tính định thức 1 0 2 7 . 0 0 4 4 a) 4 b) 4
c) 8 d) 8 . 7 1 3 4 0 0 1 2
Câu 49. Tính định thức 1 0 2 7 0 0 4 4 a) 4 b) 4 c) 8 d) 8 10 2 m 4
Câu 50. Tính định thức 3 0 0 . Tìm m để 0 . 1 1 2 a) m 2 b) m 2 c) m 1 d) m 1 2 m 4
Câu 51. Tính định thức m 0 0 . Tìm m để 0 . 1 1 m a) m 2,m 0 b) m 2 ,m 0 c) m 2
,m 2 d) Các kết quả đều sai. 2 0 4
Câu 52. Tính định thức 0 m 0 . Tìm m để 0 . 1 1 m a) m 2,m 0 b) m 2 ,m 0 c) m 2
,m 2 d) Các kết quả đều sai. 1 1 3
Câu 53. Tính định thức 1 2 m . Tìm m để 0 . 1 1 m a) m 3 b) m 3 c) m 2 d) m 2 . 1 1 3
Câu 54. Tính định thức 1 2 m . Tìm m để 0 . 1 1 m a) m 1 b) m 1 c) m 3 d) m 1. 1 1 m
Câu 55. Tính định thức 1 2 0 . Tìm m để 0 . 1 1 2 a) m 2 b) m 2 c) m 4 d) m 3. 1 0 m
Câu 56. Tính định thức 2 1 2m 2 . Tìm m để 0 . 1 0 2 a) m 2 b) m 0 c) m 2 d) m 1 1 2 1
Câu 57. Tính định thức 0 m 1 . Tìm m để 0 . 1 0 1 11 a) m 2 b) m 2 c) m 0 d) m tùy ý. 1 2 m
Câu 58. Tính định thức 2 5 m 1 . Tìm m để 0 . 3 7 m 2 a) m 1 b) m 1 c) m 0 d) m 0 . 2 m 2 4
Câu 59. Tính định thức m m 0 . Tìm m để 0 . 1 2 m
a) m 2,m 0 b) m 2,m 0 c) m 2
,m 0 d) m 2,m 2. 2 2m 2 4
Câu 60. Tính định thức m 1 2m 1 2 . Tìm m để 0 . 1 2 2m
a) m 1,m 0 b) m 1,m 0 c) m 1
,m 0 d) m 1,m 1. 2 m 4
Câu 61. Tính định thức m 0 0 . Tìm m để 0 . 3 m 1 4 m a) m 2,m 0 b) m 2 ,m 0 c) m 2
,m 2 d) m 2,m 0. 2 2m 1 4
Câu 62. Tính định thức 3 1 m . Tìm m để 0. m 3 1 m a) m 4,m 0 b) m 4 ,m 0 c) 0 m 4 d) m 0 m 4. 2 2m 5 12
Câu 63. Tính định thức m 3
m 1 3m . Tìm m để 0. m 3 m 1 3m a) m 4,m 0 b) m 4 ,m 0 c) 0 m 4 d) m 0 m 4. 2 2m 1 4
Câu 64. Tính định thức m 3 1 m . Tìm m để 0 . 3 1 m a) m 4,m 0 b) m 4 ,m 0 c) 0 m 4 d) m 0 m 4. 12 m 5 5 3
Câu 65. Tính định thức m 1 m 1 0 . Tìm m để 0 . 1 1 1 a) m 1,m 0 b) m 0 c) m 1 d) m 1, m 2 . m 0 2m m 1 m 1 m 0
Câu 66. Tính định thức 1 1 0 0 . Tìm m để 0. m 0 0 0 a) m 0 b) m 0 c) m 1 d) m 1. m 0 0 0 1 m 1 0 0
Câu 67. Tính định thức 1 1 m 0 . Tìm m để 0. m 2m 0 1 a) m 1 b) m 1 c) m 1
d) Các kết quả đều sai. m 3 m
Câu 68. Tính định thức 7 2 m 7 . Tìm m để 0 . 3 m 3 a) m 0 b) m 3
c) m 3,m 3 d) m 3,m 3,m 0. m 8 7 6
Câu 69. Tính định thức m 1 m
2m 1 . Tìm m để 0 . m 1 m 1 m 1 a) m 0 b) m 1
c) m 0, m 1 d) Các kết qủa đều sai. m 1 2
Câu 70. Tính định thức 4 m 1 . Tìm m để 0 . m 4 m 1 5 a) m 2 b) m 2
c) m 2, m 2 d) Không có giá trị m nào. m 8 7 6
Câu 71. Tính định thức m 1 m
2m 1 . Tìm m để 0. m 1 m 1 m 1 a) m 1 b) m 1 c) m 1
d) Các kết qủa đều sai 13 m 8 7 6
Câu 72. Tính định thức m 1 m
2m 1 . Tìm m để 0. m 1 m 1 m 1 a) m>-1 b) m<-1 c) m>1
d) Các kết qủa đều sai m 8 7 6
Câu 73. Tính định thức m 1 m
2m 1 . Tìm m để 0. m 1 m 1 m 1 a) m 1 b) m 1 c) m 1
d) Các kết quả đều sai. 1 2 3 4 2 5 4 7 2 5 4 7 1 2 3 4
Câu 74. Cho hai định thức: ;
. Khẳng định nào sau đây 1 2 3 6 8 4 4 8 12 17 4 8 12 17 3 6 8 4 đúng? a) b) c) 2 d) 2 1 2 1 2 2 1 2 1 1 2 3 4 2 4 6 16 2 5 4 7 2 5 4 14
Câu 75. Cho hai định thức: ;
. Khẳng định nào sau đây 1 2 3 6 8 4 3 6 8 8 4 8 12 17 4 8 12 34 đúng? a) b) c) 2 d) 4 1 2 1 2 2 1 2 1 1 2 3 4 2 4 6 8 a b c d 2a 2b 2c 2d
Câu 76. Cho hai định thức: ; . Khẳng định nào sau 1 2 3 6 8 4 6 12 16 8 4 8 12 17 4 8 12 17 đây đúng? a) 2 b) 8 c) 4 d) 16 . 1 2 2 1 2 1 2 1 1 2 3 4 2 4 6 8 a b c d 2a 2b 2c 2d
Câu 77. Cho hai định thức: ; . Khẳng định nào sau 1 2 3 6 8 4 6 12 1 6 8 4 8 12 17 8 16 24 34 đây đúng? a) 16 b) 8 c) 4 d) 2 . 1 2 2 1 2 1 2 1 14 1 2 3 4 2 4 6 8 2 5 4 7 2 5 4 14
Câu 78. Cho hai định thức: ;
. Khẳng định nào sau đây 1 2 3 6 8 4 3 6 8 8 4 8 12 17 4 8 12 34 đúng? a) b) 2 c) 4
d) Các kết qủa trên đều sai. 1 2 2 1 2 1 1 2 3 x 1 2 3 6 2x 2 5 4 y 2 5 4 8 2y
Câu 79. Cho hai định thức: ;
. Khẳng định nào sau đây 1 2 3 6 8 z 3 6 8 16 2z 4 8 12 t 4 8 12 24 2t đúng? a) b) 2 c) 2 d) 4 1 2 2 1 2 1 2 1 1 1 2 0 2 3 4 1
Câu 80. Tính định thức: 1 1 7 0 . 2 2 2 1 a) 5 b) 5 c) 1 d) 1 4 1 0 0 2 3 0 0
Câu 81. Tính định thức: 0 0 7 1 . 0 0 2 1 a) 50 b) 50 c) 10 d) 10 0 2 1 2 0 1 3 4
Câu 82. Tính định thức: 2 1 0 0 . 1 1 0 0 a) 0 b) 4 c) 2 d) 2 0 0 1 2 0 0 3 4
Câu 83. Tính định thức: 1 1 1 2 . 2 1 3 5 a) 0 b) 4 c) 2 d) 2 15 1 1 1 2 2 0 3 2
Câu 84. Tính định thức: 1 1 2 4 . 2 4 4 8 a) 0 b) 8 c) 2 d) 2 2 1 1 2 2 0 1 2
Câu 85. Tính định thức: 1 1 4 4 . 1 1 1 2 a) 0 b) 4 c) 1 d) 4 2 1 1 1 0 1 0 1 1 1
Câu 86. Tính định thức: 1 1 4 1 2 . 1 1 1 2 0 0 1 2 0 0 a) 12 b) 12 c) 24 d) 24 4 0 1 2 8 0 3 4
Câu 87. Tính định thức: 6 1 1 2 . 14 1 3 5 a) 1 b) 4 c) 2 d) 2 1 1 1
Câu 88. Tính định thức: a b c . b c c a a b a) 0 b) abc c) ab ( c a b c)
d) (a b)(b c)(c a). x 2 2
Câu 89. Tính định thức: 2 x 2 . 2 2 x a) 0 b) 2 (x 4)(x 2) c) 2 (x 4)(x 2) d) 2 (x 4)(x 2) . x 1 1 1 1 x 1 1
Câu 90. Tính định thức: 1 1 x 1 . 1 1 1 x 16 a) 0 b) 3 (x 3)(x 1) c) 3 (x 3)(x 1) d) 3 (x 3)(x 1) . x 1 1 1 1 x 1 1
Câu 91. Tính định thức: 1 1 x 1 . 1 1 1 x a) 0 b) 3 (x 1)(x 1) c) 2 2 (x 1)(x 1) d) 2 2 (x 1) (x 1) . x 1 x 1 1 2 2 x 1 1
Câu 92. Tính định thức: . 1 0 x 1 x 0 1 x a) 0 b) 3 (x 1)(x 1) c) 2 2 (x 1) x d) 2 2 (x 1) (x 1) .
Câu 93. Tìm số nghiệm phân biệt r của phương trình: 1 x 1 1 2 1 x 1 1 0 0 1 1 1 0 2 0 2 a) r 1 b)r 2 c) r 3 d) r 4 .
Câu 94. Tìm số nghiệm phân biệt r của phương trình: 1 2x 1 1 1 x 1 1 0 3 1 1 1 0 2 0 2 a) r 1 b)r 2 c) r 3 d) r 4 .
Câu 95. Tìm số nghiệm phân biệt r của phương trình. 1 2x 1 1 2 1 x 1 1 0 0 0 x 1 0 0 0 2 a) r 1 b)r 2 c) r 3 d) r 4 .
Câu 96. Tìm số nghiệm phân biệt r của phương trình: 17 1 x 1 1 1 x 1 1 0 0 1 1 1 0 2 0 2 a) r 1 b)r 2 c) r 3
d) Phương trình vô nghiệm.
Câu 97. Giải phương trình: x x 1 1 2 1 x 1 1 0 1 1 1 1 1 0 1 1 a) x=0; b) x=1; x=-1; c) x=0;x=1;x=-1
d) Phương trình có nghiệm x tùy ý.
Câu 98. Giải phương trình x x 1 x x 1 1 1 0 x x 2 1 x x 1 3 a) x=0; b) x=1; 0; c) x=0;1;3; d) x=0;1;2;3
Câu 99. Giải phương trình x x 1 0 1 2 1 1 0 2 2 1 2 x x 2 x a) x=0;4 b) x=1; 0;4 c) x=0;1;4; d) x=0;
Câu 100. Giải phương trình x 1 0 0 1 x 0 0 0 1 1 x 2 1 1 2 x a) x=0; b) x=1; 0;-1 c) x=0;2;-2; d) x=1;2;-1;-2
Câu 101. Giải phương trình x 1 2 2 1 x 1 4 0 0 0 x 2 0 0 2 x a) x=0; b) x=1; 0;-1 c) x=0;2;-2; d)Vô nghiệm 18
Câu 102. Ma trận nào sau đây khả nghịch ? 1 1 2 1 2 0 a) A 2 2 4 b) B 3 0 0 1 2 0 1 0 2 1 1 2 2 1 2 c) C 2 0 2 d) . D 4 3 1 3 0 3 2 4 1
Câu 103. Ma trận nào sau đây khả nghịch ? 0 3 6 1 2 0 a) A 1 4 4 b) B 3 0 0 3 6 0 1 1 0 1 1 2 2 1 2 c) C 2 0 2 d) D 4 3 1 3 0 3 2 4 1
Câu 104. Ma trận nào sau đây khả nghịch ? 1 1 2 1 1 0 a) A 2 2 4 b) B 2 0 0 1 2 0 3 0 2 1 1 2 1 1 2 c) C 2 0 2 d) D 2 3 1 . 3 0 3 2 4 1 m 1 1 3
Câu 105. Cho ma trận A 2 m 2 0
. Tìm m để A khả nghịch . 2m 1 3 a) m 1 b) m 2 c) m 1; m 2 d) m 1. m 1 1 3
Câu 106. Cho ma trận A m 3 m 3 3
. Tìm m để A khả nghịch . 2
m 2 m 3 3 a) m 1 b) m 2 c) m 1; m 2 d) Với mọi m. 19 m 1 m 2 0
Câu 107. Cho ma trận A 2 m 2 0
. Tìm m để A khả nghịch . m 4 3 m 2 a) m 1 b) m 2 c) m 1; m 2 d) m 4 . 3 1 m
Câu 108. Cho ma trận A 2 3 1
. Tìm m để A khả nghịch . 7 7 2m 3 a) m 1 b) m 1 c) m 1; m 1 d) m tùy ý. 2 2 0
Câu 109. Cho ma trận A m 1 m 1
. Tìm m để A khả nghịch. 1 3 m 1 a) m 1 b) m 1 c) m 1; m 1 d) m tùy ý. 3 1 3
Câu 110. Cho ma trận A m 1 m 7
. Tìm m để A khả nghịch. m 3 0 2m 7 a) m 3 b) m 3 c) m 3; m 3
d)Các kết qủa trên đều sai. 3 2 3
Câu 111. Cho ma trận A m 1 m 1
.Tìm m để A khả nghịch. m 6 3 m 7 a) m 1 b) m 2 c) Không có m d) m tùy ý. 1 2 3
Câu 112. Cho ma trận A m 1 m 4
.Tìm m để A khả nghịch. 1 3 5 a) m 2 b) m 2 c) m 2 ;m 2 d) m tùy ý. 2 2 0
Câu 113. Cho ma trận A m 1 m 1
.Tìm m để A khả nghịch. 1 3 m 1 a) m 1 b) m 1 c) m 1; m 1 d) m tùy ý. m 1 2 m
Câu 114. Cho ma trận A 0 m 1 3
.Tìm m để A khả nghịch. 0 0 m 1 20