Tài liệu tham khảo. J-SO
X – Chuẩn mực kiểm soát nội bộ tài chính: Japan post holdings T ạp chí công thương
Đạo luật Công cụ Tài chính và Giao dịch (J-SOX) là bộ tiêu chuẩn của Nhật Bản về đánh giá và
kiểm toán kiểm soát nội bộ đối với báo cáo tài chính, còn được gọi là "Tiêu chuẩn") đã được
hoàn thiện vào ngày 15 tháng 2 năm 2007. Dựa trên các yêu cầu của Tiêu chuẩn, tất cả các công
ty niêm yết tại Nhật Bản phải thực hiện đánh giá rủi ro và lập cũng như nộp báo cáo kiểm soát
nội bộ trên cơ sở hợp nhất bắt đầu từ các năm tài chính bắt đầu vào hoặc sau ngày 1 tháng 4
năm 2008. Điều quan trọng cần lưu ý là hầu hết các công ty Nhật Bản đều có năm tài chính kết thúc vào ngày 31 tháng 3. I.
Bối cảnh và đặc điểm phát triển.
1. Lịch sử phát triển.
Trước 1970: Kiểm toán nội bộ chỉ là một phần trong công tác kế toán và kiểm soát chi phí.
1970-1990: Các công ty lớn bắt đầu áp dụng các mô hình kiểm toán nội bộ chuyên nghiệp.
1990-2000: Nhật Bản mở cửa nền kinh tế và các công ty Nhật tiếp cận các chuẩn mực kiểm toán quốc tế.
2000 trở đi: Luật J-SOX ra đời và thúc đẩy sự chuyên nghiệp hóa của kiểm toán nội bộ tại Nhật Bản.
Hiện nay: Kiểm toán nội bộ tại Nhật Bản tiếp tục phát triển mạnh mẽ, với xu hướng áp
dụng công nghệ hiện đại trong quản lý và giám sát.
2. Bối cảnh phát triển.
a. Kinh tế Nhật Bản và yêu cầu quản lý tài chính
Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ ba thế giới, có nhiều doanh nghiệp lớn trong các ngành
công nghiệp chủ chốt (xe hơi, công nghệ, ngân hàng, bảo hiểm, v.v.).
Tăng trưởng kinh tế kéo theo nhu cầu quản lý tài chính chặt chẽ và cần hệ thống kiểm
toán nội bộ hiệu quả để đảm bảo sự minh bạch tài chính.
b. Tác động của toàn cầu hóa và chuẩn mực quốc tế
Sau những năm 1990 và đầu 2000, Nhật Bản gia nhập nền kinh tế toàn cầu và phải tuân
thủ các chuẩn mực kiểm toán quốc tế.
Scandal tài chính toàn cầu và các vụ việc tại các công ty Nhật Bản tạo ra nhu cầu cấp
bách cải cách hệ thống kiểm toán nội bộ theo các tiêu chuẩn quốc tế.
c. Những thách thức văn hóa đặc trưng của Nhật Bản
Văn hóa tôn trọng cấp trên và tinh thần tập thể ảnh hưởng đến quá trình thực thi kiểm
toán nội bộ, đặc biệt là trong việc duy trì tính độc lập của kiểm toán viên nội bộ.
Văn hóa kiểm soát tập trung dẫn đến việc thiếu sự độc lập trong các bộ phận kiểm toán ban đầu.
3. Đặc điểm phát triển
a. Chuyển mình từ kiểm toán tài chính sang kiểm toán nội bộ
Kiểm toán nội bộ tại Nhật Bản ban đầu chỉ dừng lại ở kiểm toán tài chính và kiểm soát chi phí.
Sau các vụ bê bối tài chính, các công ty Nhật Bản nhận ra rằng kiểm toán nội bộ cần phải
đóng vai trò chủ động trong việc và quản lý rủi ro
tăng cường hiệu quả hoạt động.
b. Sự ra đời và tác động của J-SOX (Japanese Sarbanes-Oxley Act)
J-SOX, ra đời vào năm 2008, yêu cầu các công ty niêm yết phải xây dựng và duy trì hệ
thống kiểm soát nội bộ có hiệu quả, tương tự như SOX của Mỹ.
J-SOX đã tạo ra một bước ngoặt lớn, đảm bảo rằng các công ty phải có hệ thống kiểm
toán nội bộ độc lập và hiệu quả.
c. Tăng cường hội nhập quốc tế và áp dụng công nghệ
Các công ty Nhật Bản tiếp tục áp dụng các chuẩn mực kiểm toán quốc tế như IFAC, IIA, và ISO.
Ứng dụng công nghệ mới như AI, Big Data và Blockchain để phát hiện gian lận và quản lý rủi ro.
d. Tăng cường tính độc lập và cải tiến liên tục
Các công ty Nhật Bản bắt đầu chuyển từ mô hình kiểm toán nội bộ phụ thuộc sang mô
hình kiểm toán độc lập, tăng cường tính khách quan và minh bạch trong quá trình kiểm toán.
Cải tiến liên tục trong các quy trình kiểm toán, từ việc báo cáo rủi ro đến giám sát hiệu
quả tài chính và tuân thủ quy định. II.
Lý thuyết kiểm toán nội bộ 1. Khái niệm
Tương tự với Việt Nam và các quốc gia trên thế giới, Kiểm toán nội bộ ở Nhật Bản được
xem là một công cụ quản lý, giúp phát hiện và cải tiến những điểm yếu trong hệ thống
quản lý, góp phần hạn chế rủi ro, gia tăng giá trị cho doanh nghiệp. 2. Mục tiêu
Kiểm toán nội bộ phục vụ mục đích gia tăng giá trị cũng như cải thiện hoạt động kinh
doanh của Tập đoàn Bưu chính Nhật Bản bằng cách thực hiện đánh giá độc lập dựa trên
cuộc điều tra khách quan và cung cấp lời khuyên đóng góp cho công tác quản lý.
Phòng Kiểm toán nội bộ tiến hành đánh giá dựa trên rủi ro một cách có hệ thống cũng
như cải thiện hiệu quả của từng quy trình liên quan đến quản lý rủi ro, kiểm soát và
quản trị với kỷ luật của một kiểm toán viên nội bộ chuyên nghiệp nhằm mục đích hỗ trợ
Tập đoàn Bưu chính Nhật Bản trong nỗ lực đạt được các mục tiêu quản lý của mình.
3. Nguyên tắc hoạt động
a. Độc lập và khách quan
Kiểm toán nội bộ phải hoạt động độc lập với các bộ phận điều hành để đảm bảo tính khách quan trong đánh giá.
Theo khuyến nghị của Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản (FSA), bộ phận kiểm toán nội
bộ nên báo cáo trực tiếp cho các cơ quan độc lập như Hội đồng Quản trị hoặc Ban Kiểm
soát (Kansayaku) để tăng cường hiệu quả giám sát. Financial Services Agency
b. Tuân thủ pháp luật và chuẩn mực
Hoạt động kiểm toán nội bộ phải tuân thủ các quy định của Luật Công cụ Tài chính và
Giao dịch (J-SOX), yêu cầu đánh giá và báo cáo về hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội
bộ liên quan đến báo cáo tài chính.
Ngoài ra, các chuẩn mực quốc tế như COSO và các hướng dẫn của Viện Kiểm toán Nội bộ
(IIA) cũng được áp dụng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của kiểm toán nội bộ. EisnerAmper
c. Bảo mật thông tin
Kiểm toán viên nội bộ có trách nhiệm giữ bí mật tất cả thông tin thu thập được trong
quá trình kiểm toán, đảm bảo không tiết lộ thông tin nhạy cảm hoặc gây ảnh hưởng đến
hoạt động của tổ chức.
d. Hướng tới cải tiến liên tục (Kaizen)
Kiểm toán nội bộ không chỉ nhằm phát hiện sai sót mà còn đóng vai trò tư vấn, đề xuất
các biện pháp cải tiến để nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị doanh nghiệp, phù
hợp với triết lý Kaizen của Nhật Bản.
e. Đánh giá toàn diện và quản lý rủi ro
Hoạt động kiểm toán nội bộ bao gồm việc đánh giá toàn diện các quy trình kinh doanh,
hệ thống kiểm soát và quản lý rủi ro, nhằm đảm bảo tính hiệu quả và tuân thủ trong toàn bộ tổ chức.
f. Báo cáo trung thực và kịp thời
Kết quả kiểm toán phải được báo cáo một cách trung thực, đầy đủ và kịp thời cho ban
lãnh đạo và các bên liên quan, giúp họ đưa ra quyết định quản trị phù hợp.
4. Chuẩn mực áp dụng
Phòng Kiểm toán nội bộ tuân thủ các quan điểm cơ bản trong :
Các nguyên tắc cốt lõi cho nghề Kiểm toán nội bộ.
Bộ quy tắc đạo đức.
Chuẩn mực quốc tế về thực hành nghề nghiệp Kiểm toán nộ bộ.
Định nghiã về kiểm toán nội bộ
Khung thực hành nghề nghiệp quốc tế do “Viện Kiểm toán nội bộ” cung cấp.
Bấm Tải xuống để xem toàn bộ.