


Preview text:
NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY
Thống kê kinh tế - 7310107 Phiên bản: K65 - 2023 Khoa: Khoa Thống kê
https://courses.neu.edu.vn/major/thong-ke-kinh-te-7310107 STT
Nội dung và kế hoạch giảng dạy Mã học phần Số tín Bố trí các học kỳ Học chỉ kỳ STT Tên học phần 1 2 3 4 5 6 7 8
1. Kiến thức giáo dục đại cương 11 1 1 Triết học Mác - Lênin LLNL1105 3 3 II 2 2
Kinh tế chính trị Mác - Lênin LLNL1106 2 2 III 3 3
Chủ nghĩa xã hội khoa học LLNL1107 2 2 IV 4 4
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam LLDL1102 2 2 V 5 5 Tư tưởng Hồ Chí Minh LLTT1101 2 2 VI
2. Học phần của trường 12 6 1 Pháp luật đại cương LUCS1129 3 3 I 7 2 Kinh tế vĩ mô 1 KHMA1101 3 3 I 8 3 Toán cho các nhà kinh tế TOCB1110 3 3 I 9 4 Kinh tế vi mô 1 KHMI1101 3 3 II 3. Học phần của ngành 12 10 1 Lý thuyết xác suất TOKT1105 3 3 II 11 2 Lý thuyết thống kê 1 TKKD1101 3 3 II 12 3 Nguyên lý kế toán KTKE1101 3 3 III 13 4
Lý thuyết tài chính tiền tệ NHLT1107 3 3 IV 4. Cơ sở ngành 15 14 1 Kinh tế lao động NLKT1115 3 3 III 15 2 Kinh tế quốc tế TMKQ1123 3 3 III 16 3
Kinh tế và quản lý môi trường MTKT1104 3 3 V 17 4 Kinh tế phát triển PTKT1128 3 3 V 18 5 Kinh tế đầu tư DTKT1154 3 3 V 5. Kiến thức ngành 27 19 1 Cơ sở dữ liệu TIKT1130 3 3 II 20 2 Lý thuyết thống kê 2 TKKD1102 3 3 III 21 3 Lý thuyết thống kê 3 TKKD1130 3 3 IV
STT Nội dung và kế hoạch giảng dạy Mã học phần Số tín Bố trí các học kỳ Học chỉ kỳ STT Tên học phần 1 2 3 4 5 6 7 8 22 4
Tin học ứng dụng trong Thống kê TKKD1106 3 3 IV 23 5 Thống kê kinh tế TKKT1110 3 3 IV 24 6 Điều tra xã hội học TKKT1103 3 3 IV 25 7
Hệ thống tài khoản quốc gia TKKT1101 3 3 V 26 8
Tiếng Anh ngành Thống kê kinh tế TKKT1126 3 3 V 27 9 Phân tích dữ liệu TKKT1124 3 3 VI
Tự chọn (SV tự chọn 5/8 học phần) 15 1 Đại số TOCB1101 3 3 II 2 Cơ sở lập trình CNTT1128 3 3 III 3 Marketing căn bản MKMA1104 3 3 IV 28 - 4 Kinh tế vi mô 2 KHMI1102 3 3 IV 32 5 Kinh tế vĩ mô 2 KHMA1102 3 3 IV 6 Kinh tế lượng 2 TOKT1128 3 3 V 7 Phân tích dữ liệu lớn TKKD1127 3 3 VI 8
Phân tích chuỗi thời gian trong tài chính TOKT1124 3 3 VI 6. Chuyên sâu
Tự chọn (SV tự chọn 6/12 học phần) 18 1 Thống kê thương mại TKKT1118 3 3 V 2
Thống kê trong nghiên cứu thị trường TKKD1117 3 3 VI 3
Thống kê đầu tư và xây dựng TKKD1115 3 3 VI 4 Thống kê môi trường TKKT1127 3 3 VI
5Những nguyên lý cơ bản của khai phá dữ liệu TKKD1121 3 3 VI 33 - 6 Thống kê doanh nghiệp TKKD1116 3 3 VI 38 7 Thống kê du lịch TKKD1128 3 3 VII 8 Thống kê chất lượng TKKD1112 3 3 VII 9 Thống kê lao động TKKT1111 3 3 VII 10 Thống kê xã hội TKKT1119 3 3 VII 11 Thống kê bảo hiểm TKKD1118 3 3 VII 12 Thống kê dân số TKKT1113 3 3 VII 7. Thực tập 10 39 1
Khóa luận tốt nghiệp - Thống kê kinh tế TKKT1128 10 10 VIII