lOMoARcPSD| 58493804
Phân tích hoạt động kinh doanh
1. Dân số, Tăng trưởng Kinh tế, Lạm phát, Chính sách Tiền tệ và Tác động
a. Dân số và Tăng trưởng Kinh tế -
Khái niệm:
o Tăng trưởng kinh tế được đo bằng tốc độ tăng GDP (Tổng sản phẩm quốc nội). o Dân
số ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế qua lực lượng lao động và tiêu dùng.
o Tăng trưởng kinh tế = tăng trưởng dân số+tăng trưởng GDP bình quân đầu người
- Mối quan hệ:
o Dân số tăng nhanh có thể thúc đẩy tăng trưởng nếu có đủ việc làm và tài nguyên.
o Dân số già hóa làm giảm lực lượng lao động, tăng chi phí phúc lợi.
o Ví dụ: Việt Nam có dân số trẻ, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế nhờ lực lượng lao động dồi dào,
nhưng dân số già hóa có thể làm giảm lực lượng lao động.
b. Lạm phát
- Khái niệm:
o Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung, làm giảm sức mua của
tiền tệ. o Đo bằng CPI (Chỉ số giá tiêu dùng) hoặc PPI (Chỉ số giá sản xuất).
- Nguyên nhân:
o Lạm phát cầu kéo: Nhu cầu vượt cung (ví dụ: chi tiêu chính phủ tăng). o Lạm
phát chi phí đẩy: Chi phí sản xuất tăng (ví dụ: giá dầu tăng).
- Tác động:
o Giảm sức mua, ảnh hưởng đến tiết kiệm và đầu tư. o Lãi suất tăng để bù đắp
lạm phát. o Lạm phát ảnh hưởng khác nhau tùy ngành, cần hiểu qua PESTLE (yếu
tố kinh tế).
c. Chính sách Tiền tệ
- Khái niệm: Là công cụ của ngân hàng trung ương để điều chỉnh cung tiền và lãi suất, kiểm
soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng.
- Công cụ:
o Thao tác thị trường mở: Mua/bán trái phiếu để tăng/giảm cung tiền.
o Tỷ lệ dự trữ bắt buộc: Điều chỉnh lượng tiền ngân hàng thương mại phải giữ.
o Lãi suất chiết khấu: Lãi suất cho vay của ngân hàng trung ương.
- Tác động:
o Chính sách thắt chặt (giảm cung tiền) kiềm chế lạm phát.
o Chính sách nới lỏng (tăng cung tiền) kích thích tăng trưởng.
- Ví dụ:
o Lạm phát cao → Tăng lãi suất → Giảm chi tiêu → Lạm phát giảm.
o Kinh tế suy thoái → Giảm lãi suất → Thúc đẩy vay và đầu tư.
lOMoARcPSD| 58493804
2. Cấu trúc Vốn và Tác động
a. Khái niệm: Cấu trúc vốn là cách doanh nghiệp tài trợ hoạt động qua nợ (vay, trái phiếu) và
vốn chủ sở hữu (cổ phần).
b. Tác động
- Rủi ro và Lợi nhuận: o Nợ cao tăng rủi ro tài chính nhưng có thể tăng lợi nhuận (chi phí nợ
thấp hơn vốn cổ phần). Vốn chủ sở hữu cao giảm rủi ro nhưng tăng chi phí vốn. (Công ty vay
nợ nhiều có ROE cao nhưng dễ vỡ nợ nếu dòng tiền không ổn định).
- Lý thuyết: o Modigliani-Miller: Cấu trúc vốn không ảnh hưởng giá trị doanh nghiệp trong thị
trường hoàn hảo. o Đánh đổi: Cân bằng lợi ích thuế từ nợ và rủi ro phá sản.
3. Sử dụng Tài sản Cố định và Tác động
a. Khái niệm
Tài sản cố định: Tài sản dài hạn (máy móc, nhà xưởng) dùng để sản xuất.
Sử dụng tài sản: Đo lường hiệu quả tạo doanh thu từ tài sản cố định. b. Chỉ số
Vòng quay tài sản cố định:
Vòng quay = Doanh thu / Tài sản cố định ròng
c. Tác động
Sử dụng tốt (vòng quay cao) tăng lợi nhuận mà không cần đầu tư thêm.
Khấu hao ảnh hưởng lợi nhuận báo cáo nhưng không ảnh hưởng dòng tiền, vì là chi phí
không dùng tiền mặt.
Sử dụng kém (vòng quay thấp) làm tăng chi phí khấu hao vô ích.
Vòng quay 2 lần/năm nghĩa là mỗi đồng tài sản cố định tạo ra 2 đồng doanh thu.
4. Quản lý Thời gian Hoàn vốn
a. Khái niệm
- Thời gian hoàn vốn: Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, bao gồm:
o Hàng tồn kho: Thời gian từ mua đến bán. o Khoản phải thu: Thời
gian thu tiền từ khách hàng.
o Khoản phải trả: Thời gian trả tiền nhà cung cấp.
b. Công thức
lOMoARcPSD| 58493804
c. Tác động
Hàng tồn kho: Quản lý tốt giảm chi phí lưu kho.
Khoản phải thu: Thu nhanh cải thiện thanh khoản.
Khoản phải trả: Trì hoãn hợp lý giữ tiền lâu hơn.
CCC ngắn (dưới 30 ngày) cho thấy quản lý dòng tiền tốt, cải thiện thanh khoản.
DIO cao (hàng tồn kho lâu) tăng chi phí lưu kho.
DSO cao (thu tiền chậm) ảnh hưởng dòng tiền, DPO cao (trì hoãn trả) giúp giữ tiền lâu
hơn.
lOMoARcPSD| 58493804
1. Dân số tăng trưởng ảnh hưởng như thế nào đến tăng trưởng kinh tế?
A. Luôn làm tăng trưởng kinh tế
B. Tăng lực lượng lao động nhưng có thể gây áp lực tài nguyên
C. Không ảnh hưởng gì
D. Chỉ làm giảm GDP bình quân đầu người
Đáp án: B
Giải thích: Dân số tăng cung cấp lao động và nhu cầu tiêu dùng, nhưng nếu tài nguyên
không đủ, sẽ gây áp lực kinh tế.
2. GDP bình quân đầu người được tính như thế nào?
A. Tổng GDP × Tổng dân số
B. Tổng GDP / Tổng dân số
C. Tổng GDP - Tổng dân số D. Tổng dân số / Tổng GDP
Đáp án: B
Giải thích: Đây là công thức chuẩn để đo mức sống trung bình mỗi người.
3. Lạm phát là gì? A. Sự giảm giá liên tục
B. Sự tăng giá liên tục của mức giá chung
C. Sự ổn định giá cả
D. Sự tăng trưởng kinh tế
Đáp án: B
Giải thích: Lạm phát làm giảm sức mua của tiền tệ, đo bằng CPI.
4. Công cụ nào sau đây được ngân hàng trung ương dùng để kiểm soát lạm phát?
A. Tăng chi tiêu chính phủ
B. Giảm lãi suất
C. Thao tác thị trường mở
D. Giảm thuế
lOMoARcPSD| 58493804
Đáp án: C
Giải thích: Mua/bán trái phiếu qua thao tác thị trường mở điều chỉnh cung tiền, kiểm
soát lạm phát.
5. Chính sách tiền tệ thắt chặt có tác động nào sau đây?
A. Tăng cung tiền
B. Giảm lãi suất
C. Giảm tiêu dùng và đầu tư
D. Tăng lạm phát
Đáp án: C
Giải thích: Thắt chặt tăng lãi suất, giảm vay mượn, kiềm chế lạm phát.
6. Lạm phát cầu kéo xảy ra khi nào?
A. Chi phí sản xuất tăng
B. Nhu cầu vượt cung
C. Giá nguyên liệu giảm
D. Lãi suất giảm
Đáp án: B
Giải thích: Nhu cầu cao đẩy giá lên, gây lạm phát.
7. Tác động của lãi suất tăng đến doanh nghiệp là gì?
A. Giảm chi phí vay
B. Tăng đầu tư
C. Tăng chi phí vay, giảm đầu tư
D. Không ảnh hưởng
Đáp án: C
Giải thích: Lãi suất cao làm vay vốn đắt hơn, giảm khả năng đầu tư.
8. Dân số già hóa ảnh hưởng như thế nào đến tăng trưởng kinh tế?
A. Tăng lực lượng lao động
B. Giảm lực lượng lao động, tăng chi phí phúc lợi
C. Không ảnh hưởng
D. Tăng tiêu dùng
Đáp án: B
Giải thích: Dân số già giảm năng suất lao động, tăng chi phí xã hội.
9. Chính sách tiền tệ nới lỏng nhằm mục đích gì?
A. Kiểm soát lạm phát
B. Tăng lãi suất
C. Kích thích tăng trưởng kinh tế
D. Giảm tiêu dùng Đáp án: C
Giải thích: Giảm lãi suất, tăng cung tiền để thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng.
10. Lạm phát cao ảnh hưởng ngành sản xuất như thế nào?
A. Giảm chi phí sản xuất
B. Tăng chi phí sản xuất, giảm lợi nhuận
C. Không ảnh hưởng
D. Tăng doanh thu
Đáp án: B
lOMoARcPSD| 58493804
Giải thích: Giá nguyên liệu tăng làm giảm lợi nhuận, buộc tăng giá bán.
Phần 2: Cấu trúc Vốn và Tác động
11. Cấu trúc vốn bao gồm những gì?
A. Nợ và vốn chủ sở hữu
B. Doanh thu và chi phí
C. Tài sản và lợi nhuận
D. Hàng tồn kho và khoản phải thu
Đáp án: A
Giải thích: Cấu trúc vốn là cách doanh nghiệp tài trợ qua nợ và vốn cổ phần.
12. Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu được tính như thế nào?
A. Tổng nợ × Vốn chủ sở hữu
B. Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu
C. Vốn chủ sở hữu / Tổng nợ
D. Tổng nợ + Vốn chủ sở hữu
Đáp án: B
Giải thích: Đây là công thức đo đòn bẩy tài chính.
13. Tác động của nợ cao đến doanh nghiệp là gì?
A. Giảm ROE
B. Tăng ROE nhưng tăng rủi ro vỡ nợ
C. Không ảnh hưởng ROE
D. Giảm rủi ro tài chính
Đáp án: B
Giải thích: Nợ tăng đòn bẩy, nhưng nếu dòng tiền yếu, dễ vỡ nợ.
14. Khi nào doanh nghiệp nên chọn nợ thay vì vốn cổ phần?
A. Khi lãi suất cao
B. Khi muốn tăng chi phí vốn
C. Khi lãi suất thấp và giữ quyền kiểm soát
D. Khi không cần lợi ích thuế
Đáp án: C
Giải thích: Nợ rẻ hơn vốn cổ phần, giữ quyền kiểm soát cho cổ đông hiện tại.
15. Tỷ lệ bao phủ lãi vay thấp cho thấy gì?
A. Khả năng trả lãi tốt
B. Rủi ro tài chính cao
C. Không có nợ
D. Lợi nhuận cao Đáp án: B
Giải thích: Tỷ lệ thấp (<1) cho thấy khó trả lãi vay từ lợi nhuận.
16. Tác động của vốn chủ sở hữu cao là gì?
A. Tăng rủi ro tài chính
B. Giảm rủi ro nhưng tăng chi phí vốn
C. Tăng ROE
D. Giảm lợi nhuận
lOMoARcPSD| 58493804
Đáp án: B
Giải thích: Vốn cổ phần giảm đòn bẩy, nhưng cổ đông đòi hỏi lợi nhuận cao hơn.
17. Lợi ích thuế từ nợ là gì?
A. Giảm chi phí lãi vay
B. Giảm thuế thu nhập nhờ khấu trừ lãi vay
C. Tăng doanh thu
D. Giảm vốn chủ sở hữu
Đáp án: B
Giải thích: Lãi vay là chi phí được khấu trừ thuế, giảm thuế phải nộp.
18. Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu cao có rủi ro gì?
A. Giảm chi phí vốn
B. Tăng rủi ro vỡ nợ
C. Tăng thanh khoản
D. Giảm lãi suất
Đáp án: B
Giải thích: Đòn bẩy cao tăng nguy cơ tài chính nếu không quản lý tốt.
19. Tỷ lệ bao phủ lãi vay được tính như thế nào?
A. EBIT / Chi phí lãi vay
B. Chi phí lãi vay / EBIT
C. Tổng nợ / EBIT
D. EBIT × Chi phí lãi vay Đáp án: A
Giải thích: Đây là công thức đo khả năng trả lãi từ lợi nhuận hoạt động.
20. Nợ cao ảnh hưởng cổ đông như thế nào?
A. Giảm rủi ro cho cổ đông
B. Tăng rủi ro nhưng có thể tăng ROE
C. Không ảnh hưởng
D. Giảm lợi nhuận cổ đông
Đáp án: B
Giải thích: Đòn bẩy tăng lợi nhuận, nhưng cũng tăng rủi ro mất vốn.
Phần 3: Sử dụng Tài sản Cố định và Tác động
21. Tài sản cố định bao gồm gì?
A. Tiền mặt và hàng tồn kho
B. Máy móc và nhà xưởng
C. Khoản phải thu và phải trả
D. Doanh thu và lợi nhuận Đáp án: B
Giải thích: Tài sản cố định là tài sản dài hạn dùng cho sản xuất.
22. Vòng quay tài sản cố định được tính như thế nào?
A. Doanh thu / Tài sản cố định ròng
B. Tài sản cố định ròng / Doanh thu
C. Doanh thu × Tài sản cố định ròng
D. Tài sản cố định ròng - Doanh thu Đáp án: A
lOMoARcPSD| 58493804
Giải thích: Chỉ số đo hiệu quả sử dụng tài sản cố định.
23. Khấu hao ảnh hưởng như thế nào đến dòng tiền?
A. Giảm dòng tiền thực tế
B. Không ảnh hưởng dòng tiền thực tế
C. Tăng dòng tiền thực tế
D. Làm ngừng dòng tiền
Đáp án: B
Giải thích: Khấu hao là chi phí không dùng tiền mặt, được cộng lại trong CFO.
24. Vòng quay tài sản cố định thấp cho thấy gì?
A. Sử dụng tài sản hiệu quả
B. Sử dụng tài sản kém hiệu quả
C. Không ảnh hưởng hiệu quả
D. Tăng lợi nhuận
Đáp án: B
Giải thích: Chỉ số thấp cho thấy tài sản không tạo đủ doanh thu.
25. Cách nào sau đây cải thiện vòng quay tài sản cố định?
A. Giảm doanh thu
B. Tăng tài sản cố định
C. Tăng doanh thu hoặc giảm tài sản không cần thiết
D. Tăng khấu hao
Đáp án: C
Giải thích: Tối ưu hóa tài sản giúp tăng hiệu quả sử dụng.
26. Khấu hao ảnh hưởng gì đến lợi nhuận?
A. Tăng lợi nhuận
B. Giảm lợi nhuận báo cáo
C. Không ảnh hưởng lợi nhuận
D. Tăng doanh thu
Đáp án: B
Giải thích: Là chi phí, khấu hao giảm lợi nhuận trên sổ sách.
27. Tác động của sử dụng tài sản cố định kém là gì?
A. Tăng lợi nhuận
B. Tăng chi phí vô ích, giảm hiệu quả
C. Giảm chi phí khấu hao
D. Tăng dòng tiền
Đáp án: B
Giải thích: Tài sản không tạo doanh thu làm giảm hiệu quả kinh doanh.
28. Vòng quay tài sản cố định cao có lợi gì?
A. Giảm doanh thu
B. Tăng hiệu quả sử dụng tài sản
C. Tăng chi phí khấu hao
D. Giảm thanh khoản Đáp án: B
Giải thích: Chỉ số cao giúp tối ưu hóa tài sản, tăng lợi nhuận.
29. Khấu hao được cộng lại trong dòng tiền vì sao?
lOMoARcPSD| 58493804
A. Là chi phí dùng tiền mặt
B. Là chi phí không dùng tiền mặt
C. Là doanh thu
D. Là khoản phải trả
Đáp án: B
Giải thích: Khấu hao không làm giảm tiền thực tế, được cộng vào CFO.
30. Tài sản cố định ảnh hưởng sản xuất như thế nào?
A. Không ảnh hưởng
B. Tăng năng suất nếu sử dụng tốt
C. Giảm năng suất nếu sử dụng tốt
D. Chỉ tăng chi phí
Đáp án: B
Giải thích: Tài sản tốt hỗ trợ sản xuất hiệu quả.
Phần 4: Quản lý Thời gian Hoàn vốn
31. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) được tính như thế nào?
A. DIO + DSO + DPO
B. DIO + DSO - DPO C. DIO - DSO + DPO
D. DIO × DSO / DPO
32. Số ngày tồn kho (DIO) được tính như thế nào?
A. (Hàng tồn kho trung bình / Giá vốn hàng bán) × 365
B. (Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho trung bình) × 365
C. (Hàng tồn kho trung bình / Doanh thu) × 365 D. (Doanh thu / Hàng tồn kho trung
bình) × 365
33. Số ngày phải thu (DSO) là gì?
A. Thời gian thu tiền từ nhà cung cấp
B. Thời gian thu tiền từ khách hàng
C. Thời gian trả tiền nhà cung cấp
D. Thời gian bán hàng tồn kho
34. Số ngày phải trả (DPO) cao có lợi ích gì?
A. Giảm dòng tiền
B. Giúp giữ tiền lâu hơn
C. Tăng chi phí lưu kho
D. Giảm thanh khoản Đáp án: B
Giải thích: Trì hoãn trả nhà cung cấp giúp cải thiện dòng tiền.
35. Nếu DIO = 60, DSO = 45, DPO = 30, CCC là bao nhiêu?
A. 75 ngày
B. 105 ngày
C. 45 ngày
D. 135 ngày
Đáp án: A
Giải thích: CCC = 60 + 45 - 30 = 75 ngày.
lOMoARcPSD| 58493804
36. DSO cao ảnh hưởng như thế nào đến dòng tiền?
A. Tăng dòng tiền
B. Giảm dòng tiền
C. Không ảnh hưởng
D. Tăng thanh khoản
Đáp án: B
Giải thích: Thu tiền chậm làm giảm tiền mặt sẵn có.
37. DIO cao có hậu quả gì?
A. Giảm chi phí lưu kho
B. Tăng chi phí lưu kho, giảm dòng tiền
C. Tăng doanh thu D. Giảm DSO
Đáp án: B
Giải thích: Hàng tồn lâu tăng chi phí bảo quản, giảm hiệu quả.
38. CCC ngắn có lợi gì?
A. Giảm thanh khoản
B. Tăng thanh khoản, giảm nhu cầu vay vốn
C. Tăng chi phí
D. Giảm doanh thu
Đáp án: B
Giải thích: CCC ngắn giúp thu hồi vốn nhanh, cải thiện tài chính.
39. Cách nào sau đây giảm CCC?
A. Tăng DIO
B. Giảm DSO hoặc tăng DPO
C. Tăng DSO
D. Giảm DPO
Đáp án: B
Giải thích: Thu tiền nhanh hoặc trì hoãn trả giúp giảm CCC.
40. Quản lý hàng tồn kho kém có hậu quả gì?
A. Tăng dòng tiền
B. Tăng chi phí lưu kho, giảm hiệu quả
C. Giảm chi phí
D. Tăng DSO
Đáp án: B
Giải thích: Hàng tồn lâu làm tăng chi phí, giảm thanh khoản.
Phần 5: Tổng hợp
41. Lãi suất thấp ảnh hưởng đầu tư doanh nghiệp như thế nào?
A. Giảm đầu tư
B. Tăng đầu tư do chi phí vay thấp
C. Không ảnh hưởng
D. Tăng chi phí vay
Đáp án: B
lOMoARcPSD| 58493804
Giải thích: Lãi suất thấp khuyến khích vay vốn, mở rộng kinh doanh.
42. Dân số trẻ có lợi thế gì cho ngành tiêu dùng?
A. Giảm nhu cầu tiêu dùng
B. Tăng nhu cầu tiêu dùng
C. Không ảnh hưởng
D. Giảm năng suất
Đáp án: B
Giải thích: Dân số trẻ tăng nhu cầu hàng hóa, dịch vụ.
43. Tác động của nợ cao đến ROE là gì?
A. Giảm ROE
B. Tăng ROE nhờ đòn bẩy
C. Không ảnh hưởng
D. Giảm lợi nhuận
Đáp án: B
Giải thích: Đòn bẩy tài chính tăng lợi nhuận trên vốn cổ phần.
44. Vòng quay tài sản cố định cao cho thấy gì?
A. Sử dụng tài sản kém
B. Sử dụng tài sản hiệu quả
C. Giảm doanh thu
D. Tăng chi phí
Đáp án: B
Giải thích: Chỉ số cao phản ánh tài sản tạo nhiều doanh thu.
45. DSO thấp có lợi gì?
A. Giảm dòng tiền
B. Tăng dòng tiền, cải thiện thanh khoản
C. Tăng chi phí
D. Giảm DPO
Đáp án: B
Giải thích: Thu tiền nhanh tăng tiền mặt sẵn có.
46. Lạm phát chi phí đẩy xảy ra khi nào?
A. Nhu cầu tăng
B. Chi phí sản xuất tăng
C. Lãi suất giảm
D. Doanh thu tăng
Đáp án: B
Giải thích: Giá nguyên liệu tăng đẩy giá bán lên.
47. Chính sách tiền tệ thắt chặt ảnh hưởng vay vốn như thế nào?
A. Giảm chi phí vay
B. Tăng chi phí vay, giảm đầu tư
C. Không ảnh hưởng
D. Tăng cung tiền
Đáp án: B
Giải thích: Lãi suất cao làm vay vốn đắt hơn.
lOMoARcPSD| 58493804
48. CCC dài có hậu quả gì?
A. Tăng thanh khoản
B. Giảm thanh khoản, tăng nhu cầu vay
C. Giảm chi phí
D. Tăng doanh thu
Đáp án: B
Giải thích: CCC dài làm chậm dòng tiền, cần vay vốn thêm.
49. Tài sản cố định ảnh hưởng lợi nhuận như thế nào?
A. Không ảnh hưởng
B. Giảm lợi nhuận qua khấu hao
C. Tăng lợi nhuận trực tiếp
D. Giảm doanh thu
Đáp án: B
Giải thích: Khấu hao là chi phí, giảm lợi nhuận báo cáo.
50. DPO cao giúp doanh nghiệp như thế nào?
A. Giảm dòng tiền
B. Giữ tiền lâu hơn, cải thiện dòng tiền
C. Tăng chi phí lưu kho
D. Giảm thanh khoản
Đáp án: B
Giải thích: Trì hoãn trả nhà cung cấp tăng tiền mặt sẵn có.
lOMoARcPSD| 58493804
Câu 1: Hiệu quả sử dụng tài sản đo bằng:
lOMoARcPSD| 58493804
A. ROA
B. Asset Turnover
C. Net Margin D. DSO
👉 Đáp án: B
Câu 2: Chỉ số đo lường cấu trúc vốn là:
A. ROE
B. ROA
C. Debt-to-Equity
D. Current Ratio
👉 Đáp án: C
Câu 3: Receivables turnover đo lường:
A. Hiệu quả trả nợ
B. Tốc độ thu tiền khách hàng
C. Hiệu quả sử dụng tài sản
D. Tỷ lệ lãi vay
👉 Đáp án: B
Câu 4: Kéo dài thời gian trả nợ nhà cung
cấp giúp: A. Giảm uy tín
B. Tăng chi phí
C. Tăng dòng tiền
D. Giảm dòng tiền
👉 Đáp án: C
Câu 5: Chỉ số Asset Turnover càng cao thể
hiện:
A. Tài sản hoạt động hiệu quả
B. Doanh thu thấp
C. Nợ cao
D. Chi phí cao
👉 Đáp án: A
Câu 6: Doanh nghiệp vay nhiều sẽ:
A. Giảm rủi ro
B. Tăng đòn bẩy tài chính
C. Giảm chi phí vốn
D. Không bị ảnh hưởng
👉 Đáp án: B
Câu 7: Tài sản cố định là:
A. Nguyên vật liệu
B. Tiền mặt
C. Nhà xưởng, máy móc
D. Phải thu khách hàng
👉 Đáp án: C
Câu 8: Chính sách tiền tệ thắt chặt
thường dẫn đến điều nào sau đây? A.
Giảm lãi suất
B. Tăng đầu tư
C. Tăng lãi suất
D. Tăng tiêu dùng
👉 Đáp án: C
Câu 9: Khoản phải trả cao sẽ ảnh hưởng thế
nào đến dòng tiền? A. Tốt cho dòng tiền
B. Xấu cho dòng tiền
C. Không ảnh hưởng
D. Tăng chi phí
👉 Đáp án: A
Câu 10: Tài sản cố định là:
A. Nguyên vật liệu
B. Tiền mặt
C. Nhà xưởng, máy móc
D. Phải thu khách hàng
👉 Đáp án: C
Câu 11: Khi nền kinh tế suy thoái, doanh
nghiệp thường gặp phải: A. Tăng
doanh thu
B. Giảm tiêu dùng
C. Tăng đầu tư
D. Tăng nhu cầu
👉 Đáp án: B
Câu 12: Cấu trúc vốn của doanh nghiệp
bao gồm:
A. Doanh thu và chi phí
B. Nợ và vốn chủ sở hữu
C. Tài sản và nợ
D. Lợi nhuận và cổ tức
lOMoARcPSD| 58493804
👉 Đáp án: B
Câu 13: Receivables turnover đo lường:
A. Hiệu quả trả nợ
lOMoARcPSD| 58493804
B. Tốc độ thu tiền khách hàng
lOMoARcPSD| 58493804
C. Hiệu quả sử dụng tài sản
D. Tỷ lệ lãi vay
👉 Đáp án: B
Câu 14: Quản lý vốn lưu động hiệu quả
giúp: A. Tăng vay nợ
B. Tối ưu dòng tiền
C. Tăng tồn kho
D. Giảm doanh thu
👉 Đáp án: B
Câu 15: Hiệu quả sử dụng tài sản đo bằng:
A. ROA
B. Asset Turnover
C. Net Margin
D. DSO
👉 Đáp án: B
Câu 16: Doanh nghiệp vay nhiều sẽ:
A. Giảm rủi ro
B. Tăng đòn bẩy tài chính
C. Giảm chi phí vốn
D. Không bị ảnh hưởng
👉 Đáp án: B
Câu 17: Khi nền kinh tế suy thoái, doanh
nghiệp thường gặp phải: A. Tăng doanh
thu
B. Giảm tiêu dùng
C. Tăng đầu tư
D. Tăng nhu cầu
👉 Đáp án: B
Câu 18: Tài sản cố định là:
A. Nguyên vật liệu
B. Tiền mặt
C. Nhà xưởng, máy móc
D. Phải thu khách hàng
👉 Đáp án: C
Câu 19: Debt-to-Equity cao thể hiện:
A. Cấu trúc vốn an toàn
B. Ít nợ vay
C. Nợ cao so với vốn chủ
D. Tăng lợi nhuận
👉 Đáp án: C
Câu 20: Receivables turnover đo lường:
A. Hiệu quả trả nợ
B. Tốc độ thu tiền khách hàng
C. Hiệu quả sử dụng tài sản
D. Tỷ lệ lãi vay
👉 Đáp án: B
Câu 21: Inventory turnover thấp cho thấy:
A. Quản lý hàng tồn tốt
B. Tồn kho lâu
C. Bán hàng nhanh
D. Không có hàng tồn
👉 Đáp án: B
Câu 22: Hiệu quả sử dụng tài sản đo bằng:
A. ROA
B. Asset Turnover
C. Net Margin
D. DSO
👉 Đáp án: B
Câu 23: Tài sản cố định không được sử
dụng hiệu quả sẽ gây: A. Tăng lợi
nhuận
B. Tăng chi phí
C. Tăng doanh thu
D. Không ảnh hưởng
👉 Đáp án: B
Câu 24: Chi phí lãi vay tăng thường xảy ra
khi nào? A. Tỷ giá giảm
B. Lãi suất tăng
C. Tồn kho tăng
D. ROE tăng
👉 Đáp án: B
lOMoARcPSD| 58493804
Câu 25: Lãi suất tăng do chính sách tiền
tệ sẽ ảnh hưởng như thế nào đến chi phí
tài chính của DN? A. Giảm
B. Không đổi
C. Tăng
lOMoARcPSD| 58493804
D. Không rõ
lOMoARcPSD| 58493804
👉 Đáp án: C
Câu 26: Receivables turnover đo lường:
A. Hiệu quả trả nợ
B. Tốc độ thu tiền khách hàng
C. Hiệu quả sử dụng tài sản
D. Tỷ lệ lãi vay
👉 Đáp án: B
Câu 27: Khi nền kinh tế suy thoái, doanh
nghiệp thường gặp phải: A. Tăng doanh
thu
B. Giảm tiêu dùng
C. Tăng đầu tư
D. Tăng nhu cầu
👉 Đáp án: B
Câu 28: Debt-to-Equity cao thể hiện:
A. Cấu trúc vốn an toàn
B. Ít nợ vay
C. Nợ cao so với vốn chủ
D. Tăng lợi nhuận
👉 Đáp án: C
Câu 29: Debt-to-Equity cao thể hiện:
A. Cấu trúc vốn an toàn
B. Ít nợ vay
C. Nợ cao so với vốn chủ
D. Tăng lợi nhuận
👉 Đáp án: C
Câu 30: Chi phí khấu hao liên quan đến:
A. Tài sản lưu động
B. Hàng tồn kho
C. Tài sản cố định
D. Khoản phải trả
👉 Đáp án: C
Câu 31: Kéo dài thời gian trả nợ nhà cung
cấp giúp: A. Giảm uy tín
B. Tăng chi phí
C. Tăng dòng tiền
D. Giảm dòng tiền
👉 Đáp án: C
Câu 32: Chính sách tiền tệ thắt chặt thường
dẫn đến điều nào sau đây? A. Giảm lãi
suất
B. Tăng đầu tư
C. Tăng lãi suất
D. Tăng tiêu dùng
👉 Đáp án: C
Câu 33: Lạm phát cao sẽ ảnh hưởng như
thế nào đến chi phí doanh nghiệp?
A. Giảm chi phí
B. Tăng chi phí
C. Không ảnh hưởng
D. Chỉ ảnh hưởng trong dài hạn
👉 Đáp án: B
Câu 34: Khi nền kinh tế suy thoái,
doanh nghiệp thường gặp phải: A.
Tăng doanh thu
B. Giảm tiêu dùng
C. Tăng đầu tư
D. Tăng nhu cầu
👉 Đáp án: B
Câu 35: Lãi suất tăng do chính sách tiền
tệ sẽ ảnh hưởng như thế nào đến chi phí
tài chính của DN? A. Giảm
B. Không đổi
C. Tăng
D. Không rõ
👉 Đáp án: C
Câu 36: Cấu trúc vốn của doanh nghiệp
bao gồm:
A. Doanh thu và chi phí
B. Nợ và vốn chủ sở hữu
C. Tài sản và nợ
D. Lợi nhuận và cổ tức
👉 Đáp án: B

Preview text:

lOMoAR cPSD| 58493804
Phân tích hoạt động kinh doanh
1. Dân số, Tăng trưởng Kinh tế, Lạm phát, Chính sách Tiền tệ và Tác động
a. Dân số và Tăng trưởng Kinh tế - Khái niệm:
o Tăng trưởng kinh tế được đo bằng tốc độ tăng GDP (Tổng sản phẩm quốc nội). o Dân
số ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế qua lực lượng lao động và tiêu dùng.
o Tăng trưởng kinh tế = tăng trưởng dân số+tăng trưởng GDP bình quân đầu người - Mối quan hệ:
o Dân số tăng nhanh có thể thúc đẩy tăng trưởng nếu có đủ việc làm và tài nguyên.
o Dân số già hóa làm giảm lực lượng lao động, tăng chi phí phúc lợi.
o Ví dụ: Việt Nam có dân số trẻ, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế nhờ lực lượng lao động dồi dào,
nhưng dân số già hóa có thể làm giảm lực lượng lao động. b. Lạm phát - Khái niệm: o
Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung, làm giảm sức mua của
tiền tệ. o Đo bằng CPI (Chỉ số giá tiêu dùng) hoặc PPI (Chỉ số giá sản xuất). - Nguyên nhân: o
Lạm phát cầu kéo: Nhu cầu vượt cung (ví dụ: chi tiêu chính phủ tăng). o Lạm
phát chi phí đẩy: Chi phí sản xuất tăng (ví dụ: giá dầu tăng). - Tác động: o
Giảm sức mua, ảnh hưởng đến tiết kiệm và đầu tư. o Lãi suất tăng để bù đắp
lạm phát. o Lạm phát ảnh hưởng khác nhau tùy ngành, cần hiểu qua PESTLE (yếu tố kinh tế).
c. Chính sách Tiền tệ
- Khái niệm: Là công cụ của ngân hàng trung ương để điều chỉnh cung tiền và lãi suất, kiểm
soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng. - Công cụ:
o Thao tác thị trường mở: Mua/bán trái phiếu để tăng/giảm cung tiền.
o Tỷ lệ dự trữ bắt buộc: Điều chỉnh lượng tiền ngân hàng thương mại phải giữ.
o Lãi suất chiết khấu: Lãi suất cho vay của ngân hàng trung ương. - Tác động:
o Chính sách thắt chặt (giảm cung tiền) kiềm chế lạm phát.
o Chính sách nới lỏng (tăng cung tiền) kích thích tăng trưởng. - Ví dụ:
o Lạm phát cao → Tăng lãi suất → Giảm chi tiêu → Lạm phát giảm.
o Kinh tế suy thoái → Giảm lãi suất → Thúc đẩy vay và đầu tư. lOMoAR cPSD| 58493804
2. Cấu trúc Vốn và Tác động
a. Khái niệm: Cấu trúc vốn là cách doanh nghiệp tài trợ hoạt động qua nợ (vay, trái phiếu) và
vốn chủ sở hữu (cổ phần). b. Tác động
- Rủi ro và Lợi nhuận: o Nợ cao tăng rủi ro tài chính nhưng có thể tăng lợi nhuận (chi phí nợ
thấp hơn vốn cổ phần). Vốn chủ sở hữu cao giảm rủi ro nhưng tăng chi phí vốn. (Công ty vay
nợ nhiều có ROE cao nhưng dễ vỡ nợ nếu dòng tiền không ổn định).
- Lý thuyết: o Modigliani-Miller: Cấu trúc vốn không ảnh hưởng giá trị doanh nghiệp trong thị
trường hoàn hảo. o Đánh đổi: Cân bằng lợi ích thuế từ nợ và rủi ro phá sản.
3. Sử dụng Tài sản Cố định và Tác động a. Khái niệm
Tài sản cố định: Tài sản dài hạn (máy móc, nhà xưởng) dùng để sản xuất. •
Sử dụng tài sản: Đo lường hiệu quả tạo doanh thu từ tài sản cố định. b. Chỉ số
Vòng quay tài sản cố định:
Vòng quay = Doanh thu / Tài sản cố định ròng c. Tác động
Sử dụng tốt (vòng quay cao) tăng lợi nhuận mà không cần đầu tư thêm. •
Khấu hao ảnh hưởng lợi nhuận báo cáo nhưng không ảnh hưởng dòng tiền, vì là chi phí không dùng tiền mặt. •
Sử dụng kém (vòng quay thấp) làm tăng chi phí khấu hao vô ích. •
Vòng quay 2 lần/năm nghĩa là mỗi đồng tài sản cố định tạo ra 2 đồng doanh thu.
4. Quản lý Thời gian Hoàn vốn a. Khái niệm
- Thời gian hoàn vốn: Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, bao gồm:
o Hàng tồn kho: Thời gian từ mua đến bán. o Khoản phải thu: Thời
gian thu tiền từ khách hàng.
o Khoản phải trả: Thời gian trả tiền nhà cung cấp. b. Công thức lOMoAR cPSD| 58493804 c. Tác động
Hàng tồn kho: Quản lý tốt giảm chi phí lưu kho. •
Khoản phải thu: Thu nhanh cải thiện thanh khoản. •
Khoản phải trả: Trì hoãn hợp lý giữ tiền lâu hơn. •
CCC ngắn (dưới 30 ngày) cho thấy quản lý dòng tiền tốt, cải thiện thanh khoản. •
DIO cao (hàng tồn kho lâu) tăng chi phí lưu kho. •
DSO cao (thu tiền chậm) ảnh hưởng dòng tiền, DPO cao (trì hoãn trả) giúp giữ tiền lâu hơn. lOMoAR cPSD| 58493804
1. Dân số tăng trưởng ảnh hưởng như thế nào đến tăng trưởng kinh tế?
A. Luôn làm tăng trưởng kinh tế
B. Tăng lực lượng lao động nhưng có thể gây áp lực tài nguyên C. Không ảnh hưởng gì
D. Chỉ làm giảm GDP bình quân đầu người Đáp án: B
Giải thích: Dân số tăng cung cấp lao động và nhu cầu tiêu dùng, nhưng nếu tài nguyên
không đủ, sẽ gây áp lực kinh tế.
2. GDP bình quân đầu người được tính như thế nào?
A. Tổng GDP × Tổng dân số
B. Tổng GDP / Tổng dân số
C. Tổng GDP - Tổng dân số D. Tổng dân số / Tổng GDP Đáp án: B
Giải thích: Đây là công thức chuẩn để đo mức sống trung bình mỗi người.
3. Lạm phát là gì? A. Sự giảm giá liên tục
B. Sự tăng giá liên tục của mức giá chung
C. Sự ổn định giá cả
D. Sự tăng trưởng kinh tế Đáp án: B
Giải thích: Lạm phát làm giảm sức mua của tiền tệ, đo bằng CPI.
4. Công cụ nào sau đây được ngân hàng trung ương dùng để kiểm soát lạm phát?
A. Tăng chi tiêu chính phủ B. Giảm lãi suất
C. Thao tác thị trường mở D. Giảm thuế lOMoAR cPSD| 58493804 Đáp án: C
Giải thích: Mua/bán trái phiếu qua thao tác thị trường mở điều chỉnh cung tiền, kiểm soát lạm phát.
5. Chính sách tiền tệ thắt chặt có tác động nào sau đây? A. Tăng cung tiền B. Giảm lãi suất
C. Giảm tiêu dùng và đầu tư D. Tăng lạm phát Đáp án: C
Giải thích: Thắt chặt tăng lãi suất, giảm vay mượn, kiềm chế lạm phát.
6. Lạm phát cầu kéo xảy ra khi nào?
A. Chi phí sản xuất tăng B. Nhu cầu vượt cung C. Giá nguyên liệu giảm D. Lãi suất giảm Đáp án: B
Giải thích: Nhu cầu cao đẩy giá lên, gây lạm phát.
7. Tác động của lãi suất tăng đến doanh nghiệp là gì? A. Giảm chi phí vay B. Tăng đầu tư
C. Tăng chi phí vay, giảm đầu tư D. Không ảnh hưởng Đáp án: C
Giải thích: Lãi suất cao làm vay vốn đắt hơn, giảm khả năng đầu tư.
8. Dân số già hóa ảnh hưởng như thế nào đến tăng trưởng kinh tế?
A. Tăng lực lượng lao động
B. Giảm lực lượng lao động, tăng chi phí phúc lợi C. Không ảnh hưởng D. Tăng tiêu dùng Đáp án: B
Giải thích: Dân số già giảm năng suất lao động, tăng chi phí xã hội.
9. Chính sách tiền tệ nới lỏng nhằm mục đích gì? A. Kiểm soát lạm phát B. Tăng lãi suất
C. Kích thích tăng trưởng kinh tế
D. Giảm tiêu dùng Đáp án: C
Giải thích: Giảm lãi suất, tăng cung tiền để thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng.
10. Lạm phát cao ảnh hưởng ngành sản xuất như thế nào?
A. Giảm chi phí sản xuất
B. Tăng chi phí sản xuất, giảm lợi nhuận C. Không ảnh hưởng D. Tăng doanh thu Đáp án: B lOMoAR cPSD| 58493804
Giải thích: Giá nguyên liệu tăng làm giảm lợi nhuận, buộc tăng giá bán.
Phần 2: Cấu trúc Vốn và Tác động
11. Cấu trúc vốn bao gồm những gì?
A. Nợ và vốn chủ sở hữu B. Doanh thu và chi phí
C. Tài sản và lợi nhuận
D. Hàng tồn kho và khoản phải thu Đáp án: A
Giải thích: Cấu trúc vốn là cách doanh nghiệp tài trợ qua nợ và vốn cổ phần.
12. Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu được tính như thế nào?
A. Tổng nợ × Vốn chủ sở hữu
B. Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu
C. Vốn chủ sở hữu / Tổng nợ
D. Tổng nợ + Vốn chủ sở hữu Đáp án: B
Giải thích: Đây là công thức đo đòn bẩy tài chính.
13. Tác động của nợ cao đến doanh nghiệp là gì? A. Giảm ROE
B. Tăng ROE nhưng tăng rủi ro vỡ nợ C. Không ảnh hưởng ROE
D. Giảm rủi ro tài chính Đáp án: B
Giải thích: Nợ tăng đòn bẩy, nhưng nếu dòng tiền yếu, dễ vỡ nợ.
14. Khi nào doanh nghiệp nên chọn nợ thay vì vốn cổ phần? A. Khi lãi suất cao
B. Khi muốn tăng chi phí vốn
C. Khi lãi suất thấp và giữ quyền kiểm soát
D. Khi không cần lợi ích thuế Đáp án: C
Giải thích: Nợ rẻ hơn vốn cổ phần, giữ quyền kiểm soát cho cổ đông hiện tại.
15. Tỷ lệ bao phủ lãi vay thấp cho thấy gì?
A. Khả năng trả lãi tốt B. Rủi ro tài chính cao C. Không có nợ
D. Lợi nhuận cao Đáp án: B
Giải thích: Tỷ lệ thấp (<1) cho thấy khó trả lãi vay từ lợi nhuận.
16. Tác động của vốn chủ sở hữu cao là gì? A. Tăng rủi ro tài chính
B. Giảm rủi ro nhưng tăng chi phí vốn C. Tăng ROE D. Giảm lợi nhuận lOMoAR cPSD| 58493804 Đáp án: B
Giải thích: Vốn cổ phần giảm đòn bẩy, nhưng cổ đông đòi hỏi lợi nhuận cao hơn.
17. Lợi ích thuế từ nợ là gì? A. Giảm chi phí lãi vay
B. Giảm thuế thu nhập nhờ khấu trừ lãi vay C. Tăng doanh thu
D. Giảm vốn chủ sở hữu Đáp án: B
Giải thích: Lãi vay là chi phí được khấu trừ thuế, giảm thuế phải nộp.
18. Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu cao có rủi ro gì? A. Giảm chi phí vốn B. Tăng rủi ro vỡ nợ C. Tăng thanh khoản D. Giảm lãi suất Đáp án: B
Giải thích: Đòn bẩy cao tăng nguy cơ tài chính nếu không quản lý tốt.
19. Tỷ lệ bao phủ lãi vay được tính như thế nào? A. EBIT / Chi phí lãi vay B. Chi phí lãi vay / EBIT C. Tổng nợ / EBIT
D. EBIT × Chi phí lãi vay Đáp án: A
Giải thích: Đây là công thức đo khả năng trả lãi từ lợi nhuận hoạt động.
20. Nợ cao ảnh hưởng cổ đông như thế nào?
A. Giảm rủi ro cho cổ đông
B. Tăng rủi ro nhưng có thể tăng ROE C. Không ảnh hưởng
D. Giảm lợi nhuận cổ đông Đáp án: B
Giải thích: Đòn bẩy tăng lợi nhuận, nhưng cũng tăng rủi ro mất vốn.
Phần 3: Sử dụng Tài sản Cố định và Tác động
21. Tài sản cố định bao gồm gì?
A. Tiền mặt và hàng tồn kho
B. Máy móc và nhà xưởng
C. Khoản phải thu và phải trả
D. Doanh thu và lợi nhuận Đáp án: B
Giải thích: Tài sản cố định là tài sản dài hạn dùng cho sản xuất.
22. Vòng quay tài sản cố định được tính như thế nào?
A. Doanh thu / Tài sản cố định ròng
B. Tài sản cố định ròng / Doanh thu
C. Doanh thu × Tài sản cố định ròng
D. Tài sản cố định ròng - Doanh thu Đáp án: A lOMoAR cPSD| 58493804
Giải thích: Chỉ số đo hiệu quả sử dụng tài sản cố định.
23. Khấu hao ảnh hưởng như thế nào đến dòng tiền?
A. Giảm dòng tiền thực tế
B. Không ảnh hưởng dòng tiền thực tế
C. Tăng dòng tiền thực tế D. Làm ngừng dòng tiền Đáp án: B
Giải thích: Khấu hao là chi phí không dùng tiền mặt, được cộng lại trong CFO.
24. Vòng quay tài sản cố định thấp cho thấy gì?
A. Sử dụng tài sản hiệu quả
B. Sử dụng tài sản kém hiệu quả
C. Không ảnh hưởng hiệu quả D. Tăng lợi nhuận Đáp án: B
Giải thích: Chỉ số thấp cho thấy tài sản không tạo đủ doanh thu.
25. Cách nào sau đây cải thiện vòng quay tài sản cố định? A. Giảm doanh thu
B. Tăng tài sản cố định
C. Tăng doanh thu hoặc giảm tài sản không cần thiết D. Tăng khấu hao Đáp án: C
Giải thích: Tối ưu hóa tài sản giúp tăng hiệu quả sử dụng.
26. Khấu hao ảnh hưởng gì đến lợi nhuận? A. Tăng lợi nhuận
B. Giảm lợi nhuận báo cáo
C. Không ảnh hưởng lợi nhuận D. Tăng doanh thu Đáp án: B
Giải thích: Là chi phí, khấu hao giảm lợi nhuận trên sổ sách.
27. Tác động của sử dụng tài sản cố định kém là gì? A. Tăng lợi nhuận
B. Tăng chi phí vô ích, giảm hiệu quả C. Giảm chi phí khấu hao D. Tăng dòng tiền Đáp án: B
Giải thích: Tài sản không tạo doanh thu làm giảm hiệu quả kinh doanh.
28. Vòng quay tài sản cố định cao có lợi gì? A. Giảm doanh thu
B. Tăng hiệu quả sử dụng tài sản C. Tăng chi phí khấu hao
D. Giảm thanh khoản Đáp án: B
Giải thích: Chỉ số cao giúp tối ưu hóa tài sản, tăng lợi nhuận.
29. Khấu hao được cộng lại trong dòng tiền vì sao? lOMoAR cPSD| 58493804
A. Là chi phí dùng tiền mặt
B. Là chi phí không dùng tiền mặt C. Là doanh thu D. Là khoản phải trả Đáp án: B
Giải thích: Khấu hao không làm giảm tiền thực tế, được cộng vào CFO.
30. Tài sản cố định ảnh hưởng sản xuất như thế nào? A. Không ảnh hưởng
B. Tăng năng suất nếu sử dụng tốt
C. Giảm năng suất nếu sử dụng tốt D. Chỉ tăng chi phí Đáp án: B
Giải thích: Tài sản tốt hỗ trợ sản xuất hiệu quả.
Phần 4: Quản lý Thời gian Hoàn vốn
31. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) được tính như thế nào? A. DIO + DSO + DPO
B. DIO + DSO - DPO C. DIO - DSO + DPO D. DIO × DSO / DPO
32. Số ngày tồn kho (DIO) được tính như thế nào?
A. (Hàng tồn kho trung bình / Giá vốn hàng bán) × 365
B. (Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho trung bình) × 365
C. (Hàng tồn kho trung bình / Doanh thu) × 365 D. (Doanh thu / Hàng tồn kho trung bình) × 365
33. Số ngày phải thu (DSO) là gì?
A. Thời gian thu tiền từ nhà cung cấp
B. Thời gian thu tiền từ khách hàng
C. Thời gian trả tiền nhà cung cấp
D. Thời gian bán hàng tồn kho
34. Số ngày phải trả (DPO) cao có lợi ích gì? A. Giảm dòng tiền
B. Giúp giữ tiền lâu hơn C. Tăng chi phí lưu kho
D. Giảm thanh khoản Đáp án: B
Giải thích: Trì hoãn trả nhà cung cấp giúp cải thiện dòng tiền.
35. Nếu DIO = 60, DSO = 45, DPO = 30, CCC là bao nhiêu? A. 75 ngày B. 105 ngày C. 45 ngày D. 135 ngày Đáp án: A
Giải thích: CCC = 60 + 45 - 30 = 75 ngày. lOMoAR cPSD| 58493804
36. DSO cao ảnh hưởng như thế nào đến dòng tiền? A. Tăng dòng tiền B. Giảm dòng tiền C. Không ảnh hưởng D. Tăng thanh khoản Đáp án: B
Giải thích: Thu tiền chậm làm giảm tiền mặt sẵn có.
37. DIO cao có hậu quả gì? A. Giảm chi phí lưu kho
B. Tăng chi phí lưu kho, giảm dòng tiền
C. Tăng doanh thu D. Giảm DSO Đáp án: B
Giải thích: Hàng tồn lâu tăng chi phí bảo quản, giảm hiệu quả.
38. CCC ngắn có lợi gì? A. Giảm thanh khoản
B. Tăng thanh khoản, giảm nhu cầu vay vốn C. Tăng chi phí D. Giảm doanh thu Đáp án: B
Giải thích: CCC ngắn giúp thu hồi vốn nhanh, cải thiện tài chính.
39. Cách nào sau đây giảm CCC? A. Tăng DIO
B. Giảm DSO hoặc tăng DPO C. Tăng DSO D. Giảm DPO Đáp án: B
Giải thích: Thu tiền nhanh hoặc trì hoãn trả giúp giảm CCC.
40. Quản lý hàng tồn kho kém có hậu quả gì? A. Tăng dòng tiền
B. Tăng chi phí lưu kho, giảm hiệu quả C. Giảm chi phí D. Tăng DSO Đáp án: B
Giải thích: Hàng tồn lâu làm tăng chi phí, giảm thanh khoản. Phần 5: Tổng hợp
41. Lãi suất thấp ảnh hưởng đầu tư doanh nghiệp như thế nào? A. Giảm đầu tư
B. Tăng đầu tư do chi phí vay thấp C. Không ảnh hưởng D. Tăng chi phí vay Đáp án: B lOMoAR cPSD| 58493804
Giải thích: Lãi suất thấp khuyến khích vay vốn, mở rộng kinh doanh.
42. Dân số trẻ có lợi thế gì cho ngành tiêu dùng?
A. Giảm nhu cầu tiêu dùng
B. Tăng nhu cầu tiêu dùng C. Không ảnh hưởng D. Giảm năng suất Đáp án: B
Giải thích: Dân số trẻ tăng nhu cầu hàng hóa, dịch vụ.
43. Tác động của nợ cao đến ROE là gì? A. Giảm ROE
B. Tăng ROE nhờ đòn bẩy C. Không ảnh hưởng D. Giảm lợi nhuận Đáp án: B
Giải thích: Đòn bẩy tài chính tăng lợi nhuận trên vốn cổ phần.
44. Vòng quay tài sản cố định cao cho thấy gì?
A. Sử dụng tài sản kém
B. Sử dụng tài sản hiệu quả C. Giảm doanh thu D. Tăng chi phí Đáp án: B
Giải thích: Chỉ số cao phản ánh tài sản tạo nhiều doanh thu.
45. DSO thấp có lợi gì? A. Giảm dòng tiền
B. Tăng dòng tiền, cải thiện thanh khoản C. Tăng chi phí D. Giảm DPO Đáp án: B
Giải thích: Thu tiền nhanh tăng tiền mặt sẵn có.
46. Lạm phát chi phí đẩy xảy ra khi nào? A. Nhu cầu tăng
B. Chi phí sản xuất tăng C. Lãi suất giảm D. Doanh thu tăng Đáp án: B
Giải thích: Giá nguyên liệu tăng đẩy giá bán lên.
47. Chính sách tiền tệ thắt chặt ảnh hưởng vay vốn như thế nào? A. Giảm chi phí vay
B. Tăng chi phí vay, giảm đầu tư C. Không ảnh hưởng D. Tăng cung tiền Đáp án: B
Giải thích: Lãi suất cao làm vay vốn đắt hơn. lOMoAR cPSD| 58493804
48. CCC dài có hậu quả gì? A. Tăng thanh khoản
B. Giảm thanh khoản, tăng nhu cầu vay C. Giảm chi phí D. Tăng doanh thu Đáp án: B
Giải thích: CCC dài làm chậm dòng tiền, cần vay vốn thêm.
49. Tài sản cố định ảnh hưởng lợi nhuận như thế nào? A. Không ảnh hưởng
B. Giảm lợi nhuận qua khấu hao
C. Tăng lợi nhuận trực tiếp D. Giảm doanh thu Đáp án: B
Giải thích: Khấu hao là chi phí, giảm lợi nhuận báo cáo.
50. DPO cao giúp doanh nghiệp như thế nào? A. Giảm dòng tiền
B. Giữ tiền lâu hơn, cải thiện dòng tiền C. Tăng chi phí lưu kho D. Giảm thanh khoản Đáp án: B
Giải thích: Trì hoãn trả nhà cung cấp tăng tiền mặt sẵn có. lOMoAR cPSD| 58493804
Câu 1: Hiệu quả sử dụng tài sản đo bằng: lOMoAR cPSD| 58493804 A. ROA A. Nguyên vật liệu B. Asset Turnover B. Tiền mặt C. Net Margin D. DSO C. Nhà xưởng, máy móc 👉 Đáp án: B D. Phải thu khách hàng 👉 Đáp án: C
Câu 2: Chỉ số đo lường cấu trúc vốn là: A. ROE
Câu 8: Chính sách tiền tệ thắt chặt B. ROA
thường dẫn đến điều nào sau đây? A. C. Debt-to-Equity Giảm lãi suất D. Current Ratio B. Tăng đầu tư 👉 Đáp án: C C. Tăng lãi suất D. Tăng tiêu dùng
Câu 3: Receivables turnover đo lường: 👉 Đáp án: C A. Hiệu quả trả nợ
B. Tốc độ thu tiền khách hàng
Câu 9: Khoản phải trả cao sẽ ảnh hưởng thế
C. Hiệu quả sử dụng tài sản
nào đến dòng tiền? A. Tốt cho dòng tiền D. Tỷ lệ lãi vay B. Xấu cho dòng tiền 👉 Đáp án: B C. Không ảnh hưởng D. Tăng chi phí
Câu 4: Kéo dài thời gian trả nợ nhà cung 👉 Đáp án: A
cấp giúp: A. Giảm uy tín B. Tăng chi phí
Câu 10: Tài sản cố định là: C. Tăng dòng tiền A. Nguyên vật liệu D. Giảm dòng tiền B. Tiền mặt 👉 Đáp án: C C. Nhà xưởng, máy móc D. Phải thu khách hàng
Câu 5: Chỉ số Asset Turnover càng cao thể 👉 Đáp án: C hiện:
A. Tài sản hoạt động hiệu quả
Câu 11: Khi nền kinh tế suy thoái, doanh B. Doanh thu thấp
nghiệp thường gặp phải: A. Tăng C. Nợ cao doanh thu D. Chi phí cao B. Giảm tiêu dùng 👉 Đáp án: A C. Tăng đầu tư D. Tăng nhu cầu
Câu 6: Doanh nghiệp vay nhiều sẽ: 👉 Đáp án: B A. Giảm rủi ro
B. Tăng đòn bẩy tài chính
Câu 12: Cấu trúc vốn của doanh nghiệp C. Giảm chi phí vốn bao gồm: D. Không bị ảnh hưởng A. Doanh thu và chi phí 👉 Đáp án: B
B. Nợ và vốn chủ sở hữu C. Tài sản và nợ
Câu 7: Tài sản cố định là:
D. Lợi nhuận và cổ tức lOMoAR cPSD| 58493804 👉 Đáp án: B
Câu 13: Receivables turnover đo lường: A. Hiệu quả trả nợ lOMoAR cPSD| 58493804
B. Tốc độ thu tiền khách hàng lOMoAR cPSD| 58493804
C. Hiệu quả sử dụng tài sản B. Ít nợ vay D. Tỷ lệ lãi vay
C. Nợ cao so với vốn chủ 👉 Đáp án: B D. Tăng lợi nhuận 👉 Đáp án: C
Câu 14: Quản lý vốn lưu động hiệu quả giúp: A. Tăng vay nợ
Câu 20: Receivables turnover đo lường: B. Tối ưu dòng tiền A. Hiệu quả trả nợ C. Tăng tồn kho
B. Tốc độ thu tiền khách hàng D. Giảm doanh thu
C. Hiệu quả sử dụng tài sản 👉 Đáp án: B D. Tỷ lệ lãi vay 👉 Đáp án: B
Câu 15: Hiệu quả sử dụng tài sản đo bằng: A. ROA
Câu 21: Inventory turnover thấp cho thấy: B. Asset Turnover
A. Quản lý hàng tồn tốt C. Net Margin B. Tồn kho lâu D. DSO C. Bán hàng nhanh 👉 Đáp án: B D. Không có hàng tồn 👉 Đáp án: B
Câu 16: Doanh nghiệp vay nhiều sẽ: A. Giảm rủi ro
Câu 22: Hiệu quả sử dụng tài sản đo bằng:
B. Tăng đòn bẩy tài chính A. ROA C. Giảm chi phí vốn B. Asset Turnover D. Không bị ảnh hưởng C. Net Margin 👉 Đáp án: B D. DSO 👉 Đáp án: B
Câu 17: Khi nền kinh tế suy thoái, doanh
nghiệp thường gặp phải: A. Tăng doanh
Câu 23: Tài sản cố định không được sử thu
dụng hiệu quả sẽ gây: A. Tăng lợi B. Giảm tiêu dùng nhuận C. Tăng đầu tư B. Tăng chi phí D. Tăng nhu cầu C. Tăng doanh thu 👉 Đáp án: B D. Không ảnh hưởng 👉 Đáp án: B
Câu 18: Tài sản cố định là: A. Nguyên vật liệu
Câu 24: Chi phí lãi vay tăng thường xảy ra B. Tiền mặt khi nào? A. Tỷ giá giảm C. Nhà xưởng, máy móc B. Lãi suất tăng D. Phải thu khách hàng C. Tồn kho tăng 👉 Đáp án: C D. ROE tăng 👉 Đáp án: B
Câu 19: Debt-to-Equity cao thể hiện: A. Cấu trúc vốn an toàn lOMoAR cPSD| 58493804
Câu 25: Lãi suất tăng do chính sách tiền
tệ sẽ ảnh hưởng như thế nào đến chi phí
tài chính của DN? A. Giảm B. Không đổi C. Tăng lOMoAR cPSD| 58493804 D. Không rõ lOMoAR cPSD| 58493804 👉 Đáp án: C D. Giảm dòng tiền 👉 Đáp án: C
Câu 26: Receivables turnover đo lường: A. Hiệu quả trả nợ
Câu 32: Chính sách tiền tệ thắt chặt thường
B. Tốc độ thu tiền khách hàng
dẫn đến điều nào sau đây? A. Giảm lãi
C. Hiệu quả sử dụng tài sản suất D. Tỷ lệ lãi vay B. Tăng đầu tư 👉 Đáp án: B C. Tăng lãi suất D. Tăng tiêu dùng
Câu 27: Khi nền kinh tế suy thoái, doanh 👉 Đáp án: C
nghiệp thường gặp phải: A. Tăng doanh thu
Câu 33: Lạm phát cao sẽ ảnh hưởng như B. Giảm tiêu dùng
thế nào đến chi phí doanh nghiệp? C. Tăng đầu tư A. Giảm chi phí D. Tăng nhu cầu B. Tăng chi phí 👉 Đáp án: B C. Không ảnh hưởng
D. Chỉ ảnh hưởng trong dài hạn
Câu 28: Debt-to-Equity cao thể hiện: 👉 Đáp án: B A. Cấu trúc vốn an toàn B. Ít nợ vay
Câu 34: Khi nền kinh tế suy thoái,
C. Nợ cao so với vốn chủ
doanh nghiệp thường gặp phải: A. D. Tăng lợi nhuận Tăng doanh thu 👉 Đáp án: C B. Giảm tiêu dùng C. Tăng đầu tư
Câu 29: Debt-to-Equity cao thể hiện: D. Tăng nhu cầu A. Cấu trúc vốn an toàn 👉 Đáp án: B B. Ít nợ vay
C. Nợ cao so với vốn chủ
Câu 35: Lãi suất tăng do chính sách tiền D. Tăng lợi nhuận
tệ sẽ ảnh hưởng như thế nào đến chi phí
tài chính của DN? A. Giảm 👉 Đáp án: C B. Không đổi
Câu 30: Chi phí khấu hao liên quan đến: C. Tăng A. Tài sản lưu động D. Không rõ B. Hàng tồn kho 👉 Đáp án: C C. Tài sản cố định D. Khoản phải trả
Câu 36: Cấu trúc vốn của doanh nghiệp bao gồm: 👉 Đáp án: C A. Doanh thu và chi phí
Câu 31: Kéo dài thời gian trả nợ nhà cung
B. Nợ và vốn chủ sở hữu
cấp giúp: A. Giảm uy tín C. Tài sản và nợ B. Tăng chi phí
D. Lợi nhuận và cổ tức C. Tăng dòng tiền 👉 Đáp án: B