Câu 1: Quản chuỗi cung ứng hiệu quả sẽ góp phần nâng cao hiệu suất của một công ty như thế
nào?
Tối ưu hóa chi phí: Quản chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp kiểm soát giảm thiểu các chi phí liên
quan đến vận chuyển, lưu kho, và sản xuất. Khi chi phí được tối ưu, lợi nhuận sẽ tăng lên.
Tăng hiệu suất sản xuất: SCM giúp đảm bảo nguồn cung cấp liên tục hiệu quả, từ đó tối ưu hóa quy
trình sản xuất. Công ty có thể sản xuất đúng lượng, đúng chất lượng, và đúng thời gian.
Giảm rủi ro thất thoát: Quản lý chuỗi cung ứng giúp dự đoán đối phó với các rủi ro như thiếu hụt
nguyên liệu, sự cố trong vận chuyển, hoặc thay đổi trong thị trường. Khi rủi ro được giảm thiểu, công ty
hoạt động ổn định hơn.
Tăng sự linh hoạt: SCM cho phép công ty thích nghi nhanh chóng với biến đổi của thị trường. Khi có thay
đổi về nhu cầu hoặc tình hình cung ứng, công ty có khả năng điều chỉnh mà không gặp khó khăn lớn.
Tạo giá trị cho khách hàng: Quản chuỗi cung ứng giúp đưa sản phẩm đến tay khách hàng một cách
nhanh chóng và hiệu quả. Khách hàng hài lòng hơn, và điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh cho công ty.
Câu 2: Mục tiêu chính của cách tiếp cận tinh gọn cho quản lý chuỗi cung ứng là gì?
Hệ thống Just-in-Time (JIT): JIT là một phần quan trọng của cách tiếp cận tinh gọn. Nó đảm bảo rằng các
luồng nguyên liệu, sản phẩm hàng hóa lưu thông trong quá trình sản xuất phân phối được lập kế
hoạch chi tiết nhất. Điều này giúp tránh tình trạng chờ đợi và loại bỏ các khâu không tạo ra giá trị gia tăng
Luồng thông tin: Quản chuỗi cung ứng tinh gọn cũng tập trung vào việc chia sẻ thông tin giữa các
thành viên trong chuỗi. Thông tin về sản xuất, tồn kho, giao hàng, giá cả, cạnh tranh được chia sẻ để
cải thiện quyết định, khả năng đáp ứng, và chất lượng dịch vụ
Mối quan hệ khách hàng: Tinh gọn cũng đề cao việc thiết lập duy trì mối quan hệ đối tác đáng tin cậy
với các nhà cung cấp. Điều này giúp nâng cao dịch vụ khách hàng và giảm tồn kho tối đa
Giảm thiểu lãng phí: Bất cứ thứ gì trong quy trình không tạo ra giá trị cho khách hàng đều bị loại bỏ. Quá
trình vận hành chuỗi cung ứng tinh gọn liên tục tìm cách loại bỏ các khâu lãng phí chỉ thực hiện các
bước làm tăng giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ
Dự báo lượng hàng tồn kho cần thiết: Tinh gọn dựa vào dự báo lượng hàng tồn kho cần thiết để đáp ứng
nhu cầu. Sản phẩm được tạo ra dựa trên nhu cầu cơ bản để tránh việc dư thừa sản phẩm
Chương 2 (2.1) 3. Các mục tiêu của Lean Manufacturer
Câu 3: Tại sao các công ty thuê ngoài (outsource)? Cho ví dụ.
Giảm chi phí: Đây một trong những do chính khiến các doanh nghiệp quyết định thuê ngoài. Bằng
cách sử dụng nhân lực bên ngoài, họ không cần phải trả lương, chế độ phúc lợi, các chi phí khác liên
quan đến nhân viên cố định.dụ, nếu bạn không phải kế toán viên, việc thuê một công ty kế toán để
xử lý báo cáo thuế có thể tiết kiệm chi phí so với việc tuyển dụng một kế toán viên cố định
Nâng cao chuyên môn: Các công ty thuê ngoài thường chọn các đối tác có chuyên môn cao trong lĩnh vực
cụ thể. Điều này giúp họ tiếp cận kiến thức kỹ năng chuyên sâu họ không trong nhân viên nội
bộ. Ví dụ, một công ty phần mềm thể thuê ngoài để phát triển ứng dụng di động, họ không đủ
chuyên gia trong lĩnh vực này
Hợp tác với các công ty đứng đầu: Thuê ngoài cho phép doanh nghiệp hợp tác với các công ty hàng đầu
trong ngành. Họ thể tận dụng kiến thức kinh nghiệm của những đối tác này để cải thiện sản phẩm
hoặc dịch vụ của mình. Ví dụ điển hình là việc Apple thiết kế iPhone ở California nhưng sản xuất ở Trung
Quốc để tối ưu hóa chi phí và năng suất
Khai thông nguồn lực bên trong: Thuê ngoài giúp doanh nghiệp giải phóng nguồn lực nội bộ để tập trung
vào những hoạt động cốt lõi. Ví dụ, một công ty sản xuất ô tô có thể thuê ngoài để quản lý hệ thống IT, từ
đó họ có thời gian và tài nguyên để tập trung vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm
Câu 4: Các tiêu chí có liên quan đến thuê ngoài (outsource) là gì?
Mô hình chương 4 (4.3)
Xác định mục tiêu chính của công ty: Trước khi thuê ngoài, công ty cần xác định rõ mục tiêu và kế hoạch
của mình. Điều này giúp họ tìm ra những khâu cụ thể họ muốn thuê ngoài tập trung vào những
mục tiêu quan trọng nhất .1
Có cái nhìn tổng quan về tầm nhìn và kế hoạch đề ra: Doanh nghiệp cần hiểu rõ tầm nhìn của mình và đặt
ra kế hoạch chi tiết. Điều này giúp họ lựa chọn đúng các dịch vụ thuê ngoài phù hợp với chiến lược phát
triển của mình .1
Chọn lọc các chuyên môn chính của công ty: Công ty cần xác định rõ những khâu nào trong qui trình sản
xuất hoặc kinh doanh cốt lõi của họ. Những khâu này thường không nên thuê ngoài, để đảm bảo bảo
toàn chất lượng và kiểm soát .1
Cân bằng các mối quan hệ mà doanh nghiệp có được: Thuê ngoài không chỉ là việc tìm đối tác, mà còn là
việc duy trì quản lý mối quan hệ với họ. Công ty cần cân nhắc giữa việc tối ưu hóa chi phí duy trì
mối quan hệ bền vững .1
Chặt chẽ quyết đoán trong các hợp đồng và cam kết làm việc: Khi ký kết hợp đồng với đối tác thuê ngoài,
công ty cần đảm bảo rằng các điều khoản, cam kết, quy định đã được thảo luận hiểu rõ. Điều này
giúp tránh xảy ra tranh chấp và đảm bảo hiệu suất công việc .1
Kết nối thêm với các đơn vị xung quanh liên quan: Công ty nên duy trì mạng lưới liên kết với các đối
tác, nhà cung cấp, các doanh nghiệp khác trong ngành. Điều này giúp họ cập nhật thông tin, tìm kiếm
cơ hội hợp tác mới, và tận dụng tối đa nguồn lực bên ngoài
Câu 5: Chức năng chính của trung tâm phân phối là gì?
Lưu kho bãi: Chức năng chính thể kể đến của trung tâm phân phối chính là nơi lưu kho bãi. Trên thực
tế, những trung tâm phân phối thường được thiết kế với mục đích tối thiểu hóa hoặc loại trừ dự trữ lưu
kho. Thiết kế của mô hình này sẽ chú trọng đến hiệu quả lưu chuyển dòng hàng hóa hơn là nơi lưu kho dự
trữ.
Gom hang: Những hàng nhỏ sẽ được gom thành những hàng lớn để phục vụ cho công việc vận
chuyển nhằm hỗ trợ cho việc chọn lọc cũng như sắp xếp hàng hóa.
Chia nhỏ lô hang: Trung tâm phân phối cũng có chức năng chia những lô hàng lớn thành các lô hàng nhỏ.
Đây là một trong những dịch vụ hỗ trợ như lựa chọn hoặc sắp xếp hàng hóa dựa theo đơn hàng để giao.
Hàng hóa được vận chuyển đến trung tâm phân phối đều đến từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, sau đó sẽ
được tập kết vận chuyển đến các khách hàng khác nhau. Do đó, trung tâm phân phối không chỉ nơi
lưu kho mà còn là nơi đóng vai trò chuyển giao hàng.
Xếp dỡ hang: Tại trung tâm phân phối sẽ thường được trang bị những thiết bị làm hàng hiện đại để phục
vụ cho việc xếp dỡ hàng. Điều này thể tối ưu được năng lực chứa hàng của kho cũng như tối thiểu
không gian sử dụng cho việc chứa hàng. Trung tâm phân phối còn chức năng đảm bảo điều kiện làm
việc hiệu quả an toàn cũng như tối thiểu hóa lao động thủ công, từ đó giúp tăng hiệu quả trong dòng
luân chuyển hàng hóa.
Cung cấp đa dạng dịch vụ giá trị logistics gia tăng
+ Hoạt động low-end VAL: Thông thường tạo ra những giá trị gia tăng không cao cho các mặt hàng như:
dán nhãn, thêm các tác vụ hoặc linh kiện phụ, đóng dấu xuất xứ hoặc khách hàng đặt biệt, sắp xếp hàng
hóa hoặc chia nhỏ lô hàng,...
+ Hoạt động high-end VAL: Thông thường sẽ tạo ra giá trị gia tăng cao cho các mặt hàng như: pha loãng
hàng hoặc trộn hàng hạt, lắp ráp khâu cuối, phun khử trùng, sửa chữa, hướng dẫn/đào tạo,...
+ Hoạt động hỗ trợ (back office): Hoạt động này sẽ bao gồm việc quản nguồn lưu chuyển hàng hóa
những thông tin, bảo hiểm, thông quan,... Những hoạt động này còn được gọi với tên gọi là hoạt động giá
trị gia tăng dịch vụ.
+ Các dịch vụ giúp da tăng giá trị cho các trang thiết bị: Bao gồm những dịch vụ như cho thuê thiết bị,
làm sạch thiết bị hoặc bảo trì thiết bị.
Chuyển tải giao hang: Trung tâm phân phối cũng sẽ đảm nhiệm chức năng nơi chuyển giaong từ
cách thức vận tải này sang cách thức vận tải khác cũng như giao hàng. Đây một trong những dịch vụ
mang đến hiệu quả cao cho nhà phân phối, nhà vận tải cũng như nâng cao hiệu quả trong việc hoạt động
lưu kho, phân phối hàng tồn kho hoặc hàng dự trữ.
Câu 6: Các thành phần chính của quản trị logistics tích hợp là gì?
Quản trị logistics tích hợp là một phương pháp tổng hợp liên kết tất cả các hoạt động logistics trong
chuỗi cung ứng nhằm tối ưu hóa quy trình giảm chi phí. Các thành phần chính của quản trị logistics
tích hợp bao gồm:
Quản lý nhu cầu (Demand Management): Xác định và dự báo nhu cầu của khách hàng, phối hợp giữa các
bộ phận để cân đối cung và cầu một cách chính xác.
Quản cung ứng (Supply Management): Điều phối các hoạt động liên quan đến tìm kiếm, lựa chọn
duy trì mối quan hệ với nhà cung cấp, nhằm đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và chất lượng.
Quản lý vận tải (Transportation Management): Lên kế hoạch, thực hiện và kiểm soát việc di chuyển hàng
hóa, bao gồm lựa chọn phương tiện vận tải, tối ưu hóa tuyến đường, và giám sát quá trình vận chuyển.
Quản lý tồn kho (Inventory Management): Quản lý lượng hàng hóa tồn kho nhằm duy trì mức tồn kho tối
ưu, đảm bảo cung ứng kịp thời mà không gây ra chi phí lưu kho quá cao.
Quản kho bãi (Warehouse Management): Quản việc lưu trữ xử lý hàng hóa trong kho, tối ưu hóa
không gian lưu trữ, giảm thiểu chi phí và thời gian xử lý.
Quản hệ thống thông tin (Information Systems Management): Sử dụng các hệ thống công nghệ thông
tin để theo dõi và quản lý toàn bộ quá trình logistics từ đầu vào đến đầu ra, nhằm tăng cường khả năng ra
quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực.
Quản chuỗi cung ứng (Supply Chain Integration): Kết nối điều phối toàn bộ các hoạt động logistics
với các đối tác trong chuỗi cung ứng, bao gồm nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, khách hàng
để tối ưu hóa quy trình từ đầu đến cuối.
Quản dịch vụ khách hàng (Customer Service Management): Đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ
được giao đến khách hàng đúng hạn, đúng yêu cầu về chất lượng, với dịch vụ hậu mãi tốt, để tăng
cường sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
Quản lý chi phí (Cost Management): Theo dõi và kiểm soát chi phí logistics nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và
hiệu quả hoạt động.
Những thành phần này đều liên kết chặt chẽ với nhau và cần được tích hợp một cách hiệu quả để đạt được
mục tiêu quản trị logistics tổng thể.
Câu 7: Trong việc quản chuỗi cung ứng bền vững, những vấn đề mang tính hội, hay liên quan
đến con người, là gì? Các tổ chức nên cân nhắc các bên liên quan (stakeholders) nào?
Trong quản lý chuỗi cung ứng bền vững, ngoài các yếu tố về môi trường và kinh tế, các vấn đề mang tính
xã hội và liên quan đến con người cũng rất quan trọng. Những vấn đề này bao gồm:
Các vấn đề mang tính xã hội trong chuỗi cung ứng bền vững:
Điều kiện làm việc (Working Conditions): Bao gồm việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn, điều kiện
lao động hợp lý, quyền lợi cơ bản của người lao động như lương công bằng, giờ làm việc hợp lý, bảo
hiểm, và các quyền lợi khác.
Quyền con người (Human Rights): Các doanh nghiệp phải đảm bảo rằng không có sự vi phạm quyền con
người trong chuỗi cung ứng, chẳng hạn như lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, hoặc phân biệt đối xử.
Sức khỏe an toàn lao động (Occupational Health and Safety): Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng công
nhân trong chuỗi cung ứng không phải đối mặt với các nguy về sức khỏe an toàn, đồng thời cung
cấp các biện pháp bảo hộ và đào tạo thích hợp.
Lương công bằng (Fair Wages): Các công nhân trong chuỗi cung ứng phải được trả mức lương hợp lý, đủ
sống, và công bằng cho công sức họ bỏ ra, đặc biệt là ở những quốc gia có thu nhập thấp.
hội việc làm bình đẳng (Equal Employment Opportunity): Các chính sách tuyển dụng thăng tiến
nên được xây dựng một cách bình đẳng, không phân biệt dựa trên giới tính, chủng tộc, tôn giáo, hoặc nền
tảng kinh tế xã hội.
Sự tham gia của cộng đồng (Community Engagement): Doanh nghiệp cần hỗ trợ phát triển cộng đồng
xung quanh, đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh của họ không gây thiệt hại mang lại lợi ích cho
xã hội địa phương.
Tính minh bạch đạo đức (Transparency and Ethics): Đảm bảo sự minh bạch trong các hoạt động kinh
doanh, báo cáo đầy đủ chính xác về các tác động hội của chuỗi cung ứng, đồng thời tuân thủ các
chuẩn mực đạo đức trong kinh doanh.
Các bên liên quan (Stakeholders) mà các tổ chức nên cân nhắc:
Người lao động (Workers): Đảm bảo các quyền lợi điều kiện làm việc của người lao động trong toàn
bộ chuỗi cung ứng, bao gồm cả các công nhân trực tiếp gián tiếp, điều quan trọng để đạt được sự
bền vững xã hội.
Nhà cung cấp (Suppliers): Tạo mối quan hệ công bằng minh bạch với các nhà cung cấp, đặc biệt
đảm bảo rằng các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn về nhân quyền và điều kiện lao động.
Khách hàng (Customers): Khách hàng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm dịch vụ được cung cấp
một cách đạo đức bền vững. Sự minh bạch cam kết của doanh nghiệp về hội sẽ giúp xây dựng
lòng tin và lòng trung thành của khách hàng.
Cộng đồng địa phương (Local Communities): Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng các hoạt động của họ
không gây ra thiệt hại cho các cộng đồng nơi mà họ hoạt động, đồng thời có những đóng góp tích cực vào
phát triển cộng đồng.
quan quản(Regulatory Authorities): Đảm bảo tuân thủ các quy định luật pháp về lao động, môi
trường và quyền con người là một yếu tố thiết yếu trong việc quản lý chuỗi cung ứng bền vững.
Cổ đông nhà đầu tư (Shareholders and Investors): Các nhà đầu đang ngày càng quan tâm đến các
tiêu chuẩn bền vững xã hội, và yêu cầu các doanh nghiệp đảm bảo tính bền vững và minh bạch trong hoạt
động của mình.
Tổ chức phi chính phủ (NGOs) các tổ chức bảo vệ quyền lợi lao động: Những tổ chức này vai trò
giám sát thúc đẩy doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động, quyền con người điều kiện
sống của các cộng đồng chịu ảnh hưởng.
Việc cân nhắc đến các vấn đề hội các bên liên quan trong chuỗi cung ứng không chỉ giúp doanh
nghiệp đạt được các mục tiêu bền vững mà còn cải thiện hình ảnh và uy tín của họ trên thị trường.
Câu 8: Nguồn cung ứng xanh (green sourcing) là gì?
Nguồn cung ứng xanh (green sourcing) một chiến lược trong quản chuỗi cung ứng, tập trung vào
việc tích hợp các yếu tố bảo vệ môi trường phát triển bền vững vào quy trình tìm kiếm mua sắm
nguyên liệu, hàng hóa, và dịch vụ. Mục tiêu của nguồn cung ứng xanh là giảm thiểu tác động tiêu cực đến
môi trường trong suốt quá trình sản xuất, vận chuyển, sử dụng tiêu hủy sản phẩm, đồng thời tạo ra giá
trị lâu dài cho doanh nghiệp và xã hội.
Các yếu tố chính của nguồn cung ứng xanh:
Lựa chọn nguyên liệu bền vững (Sustainable Materials Selection): Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng các
nguyên liệu nguồn gốc tái chế, tái tạo, hoặc thân thiện với môi trường. Điều này giúp giảm lượng tài
nguyên thiên nhiên bị khai thác và giảm thiểu phát thải khí nhà kính.
Giảm thiểu chất thải (Waste Reduction): Tối ưu hóa quy trình sản xuất cung ứng để giảm thiểu lượng
chất thải phát sinh, bao gồm cả chất thải rắn khí thải độc hại. Các chiến lược như tái sử dụng nguyên
liệu và sử dụng bao bì có thể tái chế được áp dụng rộng rãi.
Tiết kiệm năng lượng (Energy Efficiency): Doanh nghiệp tập trung vào việc giảm tiêu thụ năng lượng
trong các hoạt động cung ng bằng cách áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu khí thải
carbon, và sử dụng năng lượng tái tạo.
Giảm phát thải carbon (Carbon Footprint Reduction): Lựa chọn các nhà cung cấp đối tác vận tải
cam kết hành động nhằm giảm lượng khí thải carbon thông qua các phương tiện vận chuyển sạch hơn,
tối ưu hóa tuyến đường, hoặc áp dụng các công nghệ sản xuất tiên tiến.
Tuân thủ quy định về môi trường (Environmental Compliance): Đảm bảo rằng mọi hoạt động cung ứng
tuân thủ các tiêu chuẩn quy định về môi trường của quốc gia hoặc khu vực doanh nghiệp hoạt
động, chẳng hạn như việc hạn chế sử dụng các chất độc hại và tuân thủ quy định về phát thải.
Thiết kế thân thiện với môi trường (Eco-friendly Design): Doanh nghiệp thể lựa chọn các sản phẩm
được thiết kế để tuổi thọ cao hơn, dễ sửa chữa, tái chế hoặc phân hủy, giúp giảm thiểu tác động xấu
đến môi trường khi sản phẩm kết thúc vòng đời sử dụng.
Giám sát đánh giá môi trường (Environmental Auditing and Monitoring): Đánh giá liên tục các tác
động môi trường của chuỗi cung ứng áp dụng các biện pháp cải thiện hiệu suất môi trường, đảm bảo
rằng các nhà cung cấp và đối tác trong chuỗi cung ứng tuân thủ các yêu cầu bền vững.
Lợi ích của nguồn cung ứng xanh:
Giảm chi phí dài hạn: Sử dụng nguyên liệu bền vững giảm thiểu chất thải giúp doanh nghiệp cắt giảm
chi phí về tài nguyên và xử lý chất thải.
Nâng cao hình ảnh thương hiệu: Doanh nghiệp thực hiện nguồn cung ứng xanh thường được nhìn nhận là
có trách nhiệm xã hội, từ đó cải thiện hình ảnh và uy tín với người tiêu dùng và các bên liên quan.
Tuân thủ luật pháp: Nguồn cung ứng xanh giúp doanh nghiệp tránh vi phạm các quy định và luật pháp về
môi trường, từ đó tránh các khoản phạt hoặc tổn thất kinh doanh.
Tăng cường lòng trung thành của khách hàng: Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên lựa chọn các sản phẩm
và dịch vụ thân thiện với môi trường, giúp doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Tóm lại, nguồn cung ứng xanh là một phần quan trọng của quản lý chuỗi cung ứng bền vững, giúp doanh
nghiệp không chỉ giảm thiểu tác động đến môi trường mà còn cải thiện hiệu quả hoạt động và lợi thế cạnh
tranh.

Preview text:

Câu 1: Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả sẽ góp phần nâng cao hiệu suất của một công ty như thế nào?
Tối ưu hóa chi phí: Quản lý chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp kiểm soát và giảm thiểu các chi phí liên
quan đến vận chuyển, lưu kho, và sản xuất. Khi chi phí được tối ưu, lợi nhuận sẽ tăng lên.
Tăng hiệu suất sản xuất: SCM giúp đảm bảo nguồn cung cấp liên tục và hiệu quả, từ đó tối ưu hóa quy
trình sản xuất. Công ty có thể sản xuất đúng lượng, đúng chất lượng, và đúng thời gian.
Giảm rủi ro thất thoát: Quản lý chuỗi cung ứng giúp dự đoán và đối phó với các rủi ro như thiếu hụt
nguyên liệu, sự cố trong vận chuyển, hoặc thay đổi trong thị trường. Khi rủi ro được giảm thiểu, công ty
hoạt động ổn định hơn.
Tăng sự linh hoạt: SCM cho phép công ty thích nghi nhanh chóng với biến đổi của thị trường. Khi có thay
đổi về nhu cầu hoặc tình hình cung ứng, công ty có khả năng điều chỉnh mà không gặp khó khăn lớn.
Tạo giá trị cho khách hàng: Quản lý chuỗi cung ứng giúp đưa sản phẩm đến tay khách hàng một cách
nhanh chóng và hiệu quả. Khách hàng hài lòng hơn, và điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh cho công ty.
Câu 2: Mục tiêu chính của cách tiếp cận tinh gọn cho quản lý chuỗi cung ứng là gì?
Hệ thống Just-in-Time (JIT): JIT là một phần quan trọng của cách tiếp cận tinh gọn. Nó đảm bảo rằng các
luồng nguyên liệu, sản phẩm và hàng hóa lưu thông trong quá trình sản xuất và phân phối được lập kế
hoạch chi tiết nhất. Điều này giúp tránh tình trạng chờ đợi và loại bỏ các khâu không tạo ra giá trị gia tăng
Luồng thông tin: Quản lý chuỗi cung ứng tinh gọn cũng tập trung vào việc chia sẻ thông tin giữa các
thành viên trong chuỗi. Thông tin về sản xuất, tồn kho, giao hàng, giá cả, và cạnh tranh được chia sẻ để
cải thiện quyết định, khả năng đáp ứng, và chất lượng dịch vụ
Mối quan hệ khách hàng: Tinh gọn cũng đề cao việc thiết lập và duy trì mối quan hệ đối tác đáng tin cậy
với các nhà cung cấp. Điều này giúp nâng cao dịch vụ khách hàng và giảm tồn kho tối đa
Giảm thiểu lãng phí: Bất cứ thứ gì trong quy trình không tạo ra giá trị cho khách hàng đều bị loại bỏ. Quá
trình vận hành chuỗi cung ứng tinh gọn liên tục tìm cách loại bỏ các khâu lãng phí và chỉ thực hiện các
bước làm tăng giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ
Dự báo lượng hàng tồn kho cần thiết: Tinh gọn dựa vào dự báo lượng hàng tồn kho cần thiết để đáp ứng
nhu cầu. Sản phẩm được tạo ra dựa trên nhu cầu cơ bản để tránh việc dư thừa sản phẩm
Chương 2 (2.1) 3. Các mục tiêu của Lean Manufacturer
Câu 3: Tại sao các công ty thuê ngoài (outsource)? Cho ví dụ.
Giảm chi phí: Đây là một trong những lý do chính khiến các doanh nghiệp quyết định thuê ngoài. Bằng
cách sử dụng nhân lực bên ngoài, họ không cần phải trả lương, chế độ phúc lợi, và các chi phí khác liên
quan đến nhân viên cố định. Ví dụ, nếu bạn không phải là kế toán viên, việc thuê một công ty kế toán để
xử lý báo cáo thuế có thể tiết kiệm chi phí so với việc tuyển dụng một kế toán viên cố định
Nâng cao chuyên môn: Các công ty thuê ngoài thường chọn các đối tác có chuyên môn cao trong lĩnh vực
cụ thể. Điều này giúp họ tiếp cận kiến thức và kỹ năng chuyên sâu mà họ không có trong nhân viên nội
bộ. Ví dụ, một công ty phần mềm có thể thuê ngoài để phát triển ứng dụng di động, vì họ không có đủ
chuyên gia trong lĩnh vực này
Hợp tác với các công ty đứng đầu: Thuê ngoài cho phép doanh nghiệp hợp tác với các công ty hàng đầu
trong ngành. Họ có thể tận dụng kiến thức và kinh nghiệm của những đối tác này để cải thiện sản phẩm
hoặc dịch vụ của mình. Ví dụ điển hình là việc Apple thiết kế iPhone ở California nhưng sản xuất ở Trung
Quốc để tối ưu hóa chi phí và năng suất
Khai thông nguồn lực bên trong: Thuê ngoài giúp doanh nghiệp giải phóng nguồn lực nội bộ để tập trung
vào những hoạt động cốt lõi. Ví dụ, một công ty sản xuất ô tô có thể thuê ngoài để quản lý hệ thống IT, từ
đó họ có thời gian và tài nguyên để tập trung vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm
Câu 4: Các tiêu chí có liên quan đến thuê ngoài (outsource) là gì? Mô hình chương 4 (4.3)
Xác định mục tiêu chính của công ty: Trước khi thuê ngoài, công ty cần xác định rõ mục tiêu và kế hoạch
của mình. Điều này giúp họ tìm ra những khâu cụ thể mà họ muốn thuê ngoài và tập trung vào những
mục tiêu quan trọng nhất1.
Có cái nhìn tổng quan về tầm nhìn và kế hoạch đề ra: Doanh nghiệp cần hiểu rõ tầm nhìn của mình và đặt
ra kế hoạch chi tiết. Điều này giúp họ lựa chọn đúng các dịch vụ thuê ngoài phù hợp với chiến lược phát triển của mình1.
Chọn lọc các chuyên môn chính của công ty: Công ty cần xác định rõ những khâu nào trong qui trình sản
xuất hoặc kinh doanh là cốt lõi của họ. Những khâu này thường không nên thuê ngoài, để đảm bảo bảo
toàn chất lượng và kiểm soát1.
Cân bằng các mối quan hệ mà doanh nghiệp có được: Thuê ngoài không chỉ là việc tìm đối tác, mà còn là
việc duy trì và quản lý mối quan hệ với họ. Công ty cần cân nhắc giữa việc tối ưu hóa chi phí và duy trì mối quan hệ bền vững1.
Chặt chẽ quyết đoán trong các hợp đồng và cam kết làm việc: Khi ký kết hợp đồng với đối tác thuê ngoài,
công ty cần đảm bảo rằng các điều khoản, cam kết, và quy định đã được thảo luận và hiểu rõ. Điều này
giúp tránh xảy ra tranh chấp và đảm bảo hiệu suất công việc1.
Kết nối thêm với các đơn vị xung quanh có liên quan: Công ty nên duy trì mạng lưới liên kết với các đối
tác, nhà cung cấp, và các doanh nghiệp khác trong ngành. Điều này giúp họ cập nhật thông tin, tìm kiếm
cơ hội hợp tác mới, và tận dụng tối đa nguồn lực bên ngoài
Câu 5: Chức năng chính của trung tâm phân phối là gì?
Lưu kho bãi: Chức năng chính có thể kể đến của trung tâm phân phối chính là nơi lưu kho bãi. Trên thực
tế, những trung tâm phân phối thường được thiết kế với mục đích tối thiểu hóa hoặc loại trừ dự trữ lưu
kho. Thiết kế của mô hình này sẽ chú trọng đến hiệu quả lưu chuyển dòng hàng hóa hơn là nơi lưu kho dự trữ.
Gom hang: Những lô hàng nhỏ sẽ được gom thành những lô hàng lớn để phục vụ cho công việc vận
chuyển nhằm hỗ trợ cho việc chọn lọc cũng như sắp xếp hàng hóa.
Chia nhỏ lô hang: Trung tâm phân phối cũng có chức năng chia những lô hàng lớn thành các lô hàng nhỏ.
Đây là một trong những dịch vụ hỗ trợ như lựa chọn hoặc sắp xếp hàng hóa dựa theo đơn hàng để giao.
Hàng hóa được vận chuyển đến trung tâm phân phối đều đến từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, sau đó sẽ
được tập kết và vận chuyển đến các khách hàng khác nhau. Do đó, trung tâm phân phối không chỉ là nơi
lưu kho mà còn là nơi đóng vai trò chuyển giao hàng.
Xếp dỡ hang: Tại trung tâm phân phối sẽ thường được trang bị những thiết bị làm hàng hiện đại để phục
vụ cho việc xếp dỡ hàng. Điều này có thể tối ưu được năng lực chứa hàng của kho cũng như tối thiểu
không gian sử dụng cho việc chứa hàng. Trung tâm phân phối còn có chức năng đảm bảo điều kiện làm
việc hiệu quả và an toàn cũng như tối thiểu hóa lao động thủ công, từ đó giúp tăng hiệu quả trong dòng luân chuyển hàng hóa.
Cung cấp đa dạng dịch vụ giá trị logistics gia tăng
+ Hoạt động low-end VAL: Thông thường tạo ra những giá trị gia tăng không cao cho các mặt hàng như:
dán nhãn, thêm các tác vụ hoặc linh kiện phụ, đóng dấu xuất xứ hoặc khách hàng đặt biệt, sắp xếp hàng
hóa hoặc chia nhỏ lô hàng,...
+ Hoạt động high-end VAL: Thông thường sẽ tạo ra giá trị gia tăng cao cho các mặt hàng như: pha loãng
hàng hoặc trộn hàng hạt, lắp ráp khâu cuối, phun khử trùng, sửa chữa, hướng dẫn/đào tạo,...
+ Hoạt động hỗ trợ (back office): Hoạt động này sẽ bao gồm việc quản lý nguồn lưu chuyển hàng hóa và
những thông tin, bảo hiểm, thông quan,... Những hoạt động này còn được gọi với tên gọi là hoạt động giá trị gia tăng dịch vụ.
+ Các dịch vụ giúp da tăng giá trị cho các trang thiết bị: Bao gồm những dịch vụ như cho thuê thiết bị,
làm sạch thiết bị hoặc bảo trì thiết bị.
Chuyển tải và giao hang: Trung tâm phân phối cũng sẽ đảm nhiệm chức năng là nơi chuyển giao hàng từ
cách thức vận tải này sang cách thức vận tải khác cũng như giao hàng. Đây là một trong những dịch vụ
mang đến hiệu quả cao cho nhà phân phối, nhà vận tải cũng như nâng cao hiệu quả trong việc hoạt động
lưu kho, phân phối hàng tồn kho hoặc hàng dự trữ.
Câu 6: Các thành phần chính của quản trị logistics tích hợp là gì?
Quản trị logistics tích hợp là một phương pháp tổng hợp và liên kết tất cả các hoạt động logistics trong
chuỗi cung ứng nhằm tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí. Các thành phần chính của quản trị logistics tích hợp bao gồm:
Quản lý nhu cầu (Demand Management): Xác định và dự báo nhu cầu của khách hàng, phối hợp giữa các
bộ phận để cân đối cung và cầu một cách chính xác.
Quản lý cung ứng (Supply Management): Điều phối các hoạt động liên quan đến tìm kiếm, lựa chọn và
duy trì mối quan hệ với nhà cung cấp, nhằm đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và chất lượng.
Quản lý vận tải (Transportation Management): Lên kế hoạch, thực hiện và kiểm soát việc di chuyển hàng
hóa, bao gồm lựa chọn phương tiện vận tải, tối ưu hóa tuyến đường, và giám sát quá trình vận chuyển.
Quản lý tồn kho (Inventory Management): Quản lý lượng hàng hóa tồn kho nhằm duy trì mức tồn kho tối
ưu, đảm bảo cung ứng kịp thời mà không gây ra chi phí lưu kho quá cao.
Quản lý kho bãi (Warehouse Management): Quản lý việc lưu trữ và xử lý hàng hóa trong kho, tối ưu hóa
không gian lưu trữ, giảm thiểu chi phí và thời gian xử lý.
Quản lý hệ thống thông tin (Information Systems Management): Sử dụng các hệ thống công nghệ thông
tin để theo dõi và quản lý toàn bộ quá trình logistics từ đầu vào đến đầu ra, nhằm tăng cường khả năng ra
quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực.
Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Integration): Kết nối và điều phối toàn bộ các hoạt động logistics
với các đối tác trong chuỗi cung ứng, bao gồm nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, và khách hàng
để tối ưu hóa quy trình từ đầu đến cuối.
Quản lý dịch vụ khách hàng (Customer Service Management): Đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ
được giao đến khách hàng đúng hạn, đúng yêu cầu về chất lượng, và với dịch vụ hậu mãi tốt, để tăng
cường sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
Quản lý chi phí (Cost Management): Theo dõi và kiểm soát chi phí logistics nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và hiệu quả hoạt động.
Những thành phần này đều liên kết chặt chẽ với nhau và cần được tích hợp một cách hiệu quả để đạt được
mục tiêu quản trị logistics tổng thể.
Câu 7: Trong việc quản lý chuỗi cung ứng bền vững, những vấn đề mang tính xã hội, hay liên quan
đến con người, là gì? Các tổ chức nên cân nhắc các bên liên quan (stakeholders) nào?

Trong quản lý chuỗi cung ứng bền vững, ngoài các yếu tố về môi trường và kinh tế, các vấn đề mang tính
xã hội và liên quan đến con người cũng rất quan trọng. Những vấn đề này bao gồm:
Các vấn đề mang tính xã hội trong chuỗi cung ứng bền vững:
Điều kiện làm việc (Working Conditions): Bao gồm việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn, điều kiện
lao động hợp lý, và quyền lợi cơ bản của người lao động như lương công bằng, giờ làm việc hợp lý, bảo
hiểm, và các quyền lợi khác.
Quyền con người (Human Rights): Các doanh nghiệp phải đảm bảo rằng không có sự vi phạm quyền con
người trong chuỗi cung ứng, chẳng hạn như lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, hoặc phân biệt đối xử.
Sức khỏe và an toàn lao động (Occupational Health and Safety): Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng công
nhân trong chuỗi cung ứng không phải đối mặt với các nguy cơ về sức khỏe và an toàn, đồng thời cung
cấp các biện pháp bảo hộ và đào tạo thích hợp.
Lương công bằng (Fair Wages): Các công nhân trong chuỗi cung ứng phải được trả mức lương hợp lý, đủ
sống, và công bằng cho công sức họ bỏ ra, đặc biệt là ở những quốc gia có thu nhập thấp.
Cơ hội việc làm bình đẳng (Equal Employment Opportunity): Các chính sách tuyển dụng và thăng tiến
nên được xây dựng một cách bình đẳng, không phân biệt dựa trên giới tính, chủng tộc, tôn giáo, hoặc nền tảng kinh tế xã hội.
Sự tham gia của cộng đồng (Community Engagement): Doanh nghiệp cần hỗ trợ và phát triển cộng đồng
xung quanh, đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh của họ không gây thiệt hại và mang lại lợi ích cho xã hội địa phương.
Tính minh bạch và đạo đức (Transparency and Ethics): Đảm bảo sự minh bạch trong các hoạt động kinh
doanh, báo cáo đầy đủ và chính xác về các tác động xã hội của chuỗi cung ứng, đồng thời tuân thủ các
chuẩn mực đạo đức trong kinh doanh.
Các bên liên quan (Stakeholders) mà các tổ chức nên cân nhắc:
Người lao động (Workers): Đảm bảo các quyền lợi và điều kiện làm việc của người lao động trong toàn
bộ chuỗi cung ứng, bao gồm cả các công nhân trực tiếp và gián tiếp, là điều quan trọng để đạt được sự bền vững xã hội.
Nhà cung cấp (Suppliers): Tạo mối quan hệ công bằng và minh bạch với các nhà cung cấp, đặc biệt là
đảm bảo rằng các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn về nhân quyền và điều kiện lao động.
Khách hàng (Customers): Khách hàng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm và dịch vụ được cung cấp
một cách đạo đức và bền vững. Sự minh bạch và cam kết của doanh nghiệp về xã hội sẽ giúp xây dựng
lòng tin và lòng trung thành của khách hàng.
Cộng đồng địa phương (Local Communities): Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng các hoạt động của họ
không gây ra thiệt hại cho các cộng đồng nơi mà họ hoạt động, đồng thời có những đóng góp tích cực vào phát triển cộng đồng.
Cơ quan quản lý (Regulatory Authorities): Đảm bảo tuân thủ các quy định và luật pháp về lao động, môi
trường và quyền con người là một yếu tố thiết yếu trong việc quản lý chuỗi cung ứng bền vững.
Cổ đông và nhà đầu tư (Shareholders and Investors): Các nhà đầu tư đang ngày càng quan tâm đến các
tiêu chuẩn bền vững xã hội, và yêu cầu các doanh nghiệp đảm bảo tính bền vững và minh bạch trong hoạt động của mình.
Tổ chức phi chính phủ (NGOs) và các tổ chức bảo vệ quyền lợi lao động: Những tổ chức này có vai trò
giám sát và thúc đẩy doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động, quyền con người và điều kiện
sống của các cộng đồng chịu ảnh hưởng.
Việc cân nhắc đến các vấn đề xã hội và các bên liên quan trong chuỗi cung ứng không chỉ giúp doanh
nghiệp đạt được các mục tiêu bền vững mà còn cải thiện hình ảnh và uy tín của họ trên thị trường.
Câu 8: Nguồn cung ứng xanh (green sourcing) là gì?
Nguồn cung ứng xanh (green sourcing) là một chiến lược trong quản lý chuỗi cung ứng, tập trung vào
việc tích hợp các yếu tố bảo vệ môi trường và phát triển bền vững vào quy trình tìm kiếm và mua sắm
nguyên liệu, hàng hóa, và dịch vụ. Mục tiêu của nguồn cung ứng xanh là giảm thiểu tác động tiêu cực đến
môi trường trong suốt quá trình sản xuất, vận chuyển, sử dụng và tiêu hủy sản phẩm, đồng thời tạo ra giá
trị lâu dài cho doanh nghiệp và xã hội.
Các yếu tố chính của nguồn cung ứng xanh:
Lựa chọn nguyên liệu bền vững (Sustainable Materials Selection): Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng các
nguyên liệu có nguồn gốc tái chế, tái tạo, hoặc thân thiện với môi trường. Điều này giúp giảm lượng tài
nguyên thiên nhiên bị khai thác và giảm thiểu phát thải khí nhà kính.
Giảm thiểu chất thải (Waste Reduction): Tối ưu hóa quy trình sản xuất và cung ứng để giảm thiểu lượng
chất thải phát sinh, bao gồm cả chất thải rắn và khí thải độc hại. Các chiến lược như tái sử dụng nguyên
liệu và sử dụng bao bì có thể tái chế được áp dụng rộng rãi.
Tiết kiệm năng lượng (Energy Efficiency): Doanh nghiệp tập trung vào việc giảm tiêu thụ năng lượng
trong các hoạt động cung ứng bằng cách áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu khí thải
carbon, và sử dụng năng lượng tái tạo.
Giảm phát thải carbon (Carbon Footprint Reduction): Lựa chọn các nhà cung cấp và đối tác vận tải có
cam kết và hành động nhằm giảm lượng khí thải carbon thông qua các phương tiện vận chuyển sạch hơn,
tối ưu hóa tuyến đường, hoặc áp dụng các công nghệ sản xuất tiên tiến.
Tuân thủ quy định về môi trường (Environmental Compliance): Đảm bảo rằng mọi hoạt động cung ứng
tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về môi trường của quốc gia hoặc khu vực mà doanh nghiệp hoạt
động, chẳng hạn như việc hạn chế sử dụng các chất độc hại và tuân thủ quy định về phát thải.
Thiết kế thân thiện với môi trường (Eco-friendly Design): Doanh nghiệp có thể lựa chọn các sản phẩm
được thiết kế để có tuổi thọ cao hơn, dễ sửa chữa, tái chế hoặc phân hủy, giúp giảm thiểu tác động xấu
đến môi trường khi sản phẩm kết thúc vòng đời sử dụng.
Giám sát và đánh giá môi trường (Environmental Auditing and Monitoring): Đánh giá liên tục các tác
động môi trường của chuỗi cung ứng và áp dụng các biện pháp cải thiện hiệu suất môi trường, đảm bảo
rằng các nhà cung cấp và đối tác trong chuỗi cung ứng tuân thủ các yêu cầu bền vững.
Lợi ích của nguồn cung ứng xanh:
Giảm chi phí dài hạn: Sử dụng nguyên liệu bền vững và giảm thiểu chất thải giúp doanh nghiệp cắt giảm
chi phí về tài nguyên và xử lý chất thải.
Nâng cao hình ảnh thương hiệu: Doanh nghiệp thực hiện nguồn cung ứng xanh thường được nhìn nhận là
có trách nhiệm xã hội, từ đó cải thiện hình ảnh và uy tín với người tiêu dùng và các bên liên quan.
Tuân thủ luật pháp: Nguồn cung ứng xanh giúp doanh nghiệp tránh vi phạm các quy định và luật pháp về
môi trường, từ đó tránh các khoản phạt hoặc tổn thất kinh doanh.
Tăng cường lòng trung thành của khách hàng: Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên lựa chọn các sản phẩm
và dịch vụ thân thiện với môi trường, giúp doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Tóm lại, nguồn cung ứng xanh là một phần quan trọng của quản lý chuỗi cung ứng bền vững, giúp doanh
nghiệp không chỉ giảm thiểu tác động đến môi trường mà còn cải thiện hiệu quả hoạt động và lợi thế cạnh tranh.