ĐỀ CƯƠNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG
Câu 1. Trình bày khái niệm mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng. dụ thực tiễn
1. Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management SCM)
Quản trị chuỗi cung ứng quá trình phối hợp tích hợp các hoạt động từ nhà cung cấp
nguyên liệu, sản xuất, tồn kho, vận chuyển, phân phối cho đến khách hàng cuối cùng, nhằm
tối đa hóa giá trị khách hàng tối thiểu hóa chi phí toàn chuỗi.
SCM bao gồm dòng vật chất dòng thông tin dòng tài chính liên tục giữa các thành viên
trong chuỗi (nhà cung cấp sản xuất phân phối bán lẻ khách hàng).
SCM không chỉ quản logistics còn chiến lược phối hợp toàn diện, đảm bảo mọi
thành viên hoạt động như một “thể thống nhất”.
2. Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng
(1) Tối đa hóa giá trị cho khách hàng
Giá trị khách hàng = Lợi ích cảm nhận Chi phí bỏ ra
Chuỗi cung ứng phải đáp ứng:
Giao hàng đúng thời điểm
Giá hợp
Sản phẩm chất lượng
Dịch vụ hậu mãi tốt
(2) Tối thiểu hóa chi phí toàn chuỗi
Ba nhóm chi phí chính:
Chi phí mua (giá nguyên liệu)
Chi phí sở hữu (lưu kho, bảo trì, xử thông tin)
Chi phí sau sở hữu (xử hàng lỗi, chi phí môi trường)
Đây chính triết TCO (Tổng chi phí sở hữu).
(3) Tăng khả năng đáp ứng thị trường
Linh hoạt khi nhu cầu biến động.
Rút ngắn thời gian giao hàng.
nhân hóa sản phẩm.
(4) Tối ưu hóa dòng thông tin
Thông tin chính xác giúp giảm hiệu ứng Bullwhip.
3. dụ thực tiễn
dụ 1 Amazon (Mỹ)
Amazon xây dựng một chuỗi cung ứng cực kỳ tối ưu:
Kho dự trữ đặt gần khu dân thời gian giao hàng 1–2 ngày, thậm chí 2 giờ.
Sử dụng robot Kiva tối ưu tồn kho giảm 20–40% chi phí vận hành.
Hệ thống dự báo nhu cầu siêu chính xác nhờ Big Data (chương 7).
=> Đáp ứng cao + chi phí thấp = giá trị vượt trội cho khách hàng.
dụ 2 Vinamilk (Việt Nam)
Liên kết trực tiếp với hàng chục trang trại sữa (liên kết dọc).
Hệ thống phân phối 250.000 điểm bán tốc độ phủ thị trường nhanh.
Chuỗi lạnh vận chuyển sữa tươi giúp đảm bảo chất lượng.
=> Một chuỗi cung ứng tích hợp minh bạch giúp Vinamilk tăng năng lực cạnh tranh.
Câu 2. Trình bày các loại hình liên kết chuỗi cung ứng & các mức độ liên kết. dụ.
I. Khái niệm liên kết chuỗi cung ứng
Liên kết chuỗi cung ứng mức độ hợp tác phối hợp giữa các thành viên trong chuỗi (nhà
cung cấp sản xuất phân phối bán lẻ khách hàng) nhằm chia sẻ thông tin, chia sẻ lợi ích
rủi ro đồng bộ hoạt động để nâng cao hiệu quả toàn chuỗi.
Liên kết “quá trình các doanh nghiệp cùng chia sẻ thông tin, kiến thức, quan điểm phối
hợp thực thi để đạt mục tiêu chung”.
II. Các loại hình liên kết chuỗi cung ứng
1. Liên kết dọc
Khái niệm: Liên kết dọc sự liên kết của hai hay nhiều chủ thể thuộc các bậc khác nhau
trong chuỗi, từ nhà cung cấp đầu tiên đến người tiêu dùng cuối.
Các doanh nghiệp thể chia sẻ trách nhiệm, nguồn lực, thông tin để phục vụ hoạt động của
nhau.
Ý nghĩa:
Hợp hóa quy trình
Giảm trung gian
Tăng tốc di chuyển dòng vật chất giá trị
2. Liên kết ngang
Khái niệm:
Liên kết ngang liên kết giữa những doanh nghiệp cùng vị trí trong chuỗi, hoặc cùng một
khâu tạo ra giá trị.
dụ:
Các doanh nghiệp may mặc liên kết để chia sẻ kinh nghiệm quản lý, tâm khách
hàng, trao đổi đơn hàng.
Các nông hộ liên kết thành hợp tác để thu gom chế đóng gói bán hàng.
Mục đích:
Tăng khả năng cung ứng
Tận dụng hiệu quả kinh tế nhờ quy
Hợp tác trong R&D hoặc bán hàng
3. Liên kết toàn diện
Khái niệm: Liên kết toàn diện sự kết hợp cả liên kết dọc liên kết ngang.
Đặc điểm:
Các doanh nghiệp vừa liên kết ngang (hợp tác với đơn vị cùng cấp)
Vừa liên kết dọc (phối hợp thượng nguồn trung nguồn hạ nguồn)
Tạo hệ thống gắn kết mạnh mẽ, đồng bộ toàn chuỗi
Ý nghĩa:
Liên kết ngang gia tăng khả năng cung ứng, tận dụng lợi thế quy
Liên kết dọc chia sẻ chi phí, rủi ro, gắn kết dọc theo chuỗi
III. Các bậc liên kết chuỗi cung ứng
3 bậc liên kết, tăng dần từ thấp cao: Tác nghiệp Chiến thuật Chiến lược.
1. đồ mức độ liên kết
2. Bậc tác nghiệp
Bậc tác nghiệp mức liên kết thấp nhất, tập trung vào hoạt động ngắn hạn lặp lại hàng
ngày, bao gồm:
Đặt hàng giao hàng hóa đơn thanh toán
Chia sẻ dữ liệu giao dịch (số lượng, ngày giao)
Phối hợp vận hành bản
Mục tiêu: tăng hiệu quả tác nghiệp, giảm sai sót, đảm bảo thực hiện đúng tiến độ.
Tác Nghiệp
Chiến Thuật
Chiến Lược
-> Đây mức độ “giao dịch”, chỉ phối hợp để thực hiện đơn hàng hiệu quả.
dụ:
Siêu thị Co.op Mart đặt hàng rau hằng ngày qua hệ thống EDI. Hai bên chỉ chia sẻ số lượng
thời gian giao, không chia sẻ dự báo hay kế hoạch dài hạn.
Đây liên kết tác nghiệp.
3. Bậc chiến thuật
Bậc chiến thuật mức liên kết trung hạn, bao gồm:
Chia sẻ dự báo nhu cầu, kế hoạch tiêu thụ
Chia sẻ kế hoạch sản xuất phân phối
Hợp đồng dài hạn
Tối ưu hóa logistics chung
Mục tiêu: giảm chi phí, giảm biến động, cải thiện độ ổn định của chuỗi.
-> Đây mức “hợp tác”, chia sẻ dữ liệu phối hợp mức trung hạn để tối ưu hoạt động.
dụ:
TH True Milk cung cấp dự báo tiêu thụ quý cho 3PL vận tải để điều phối xe lạnh. Nhờ chia sẻ
thông tin, chi phí vận tải giảm giao hàng ổn định hơn.
Thuộc bậc chiến thuật.
4. Bậc chiến lược
Bậc chiến lược mức cao nhất, hướng tới mục tiêu dài hạn bền vững, bao gồm:
Đầu chung (nhà máy, dây chuyền công nghệ)
Chia sẻ lợi ích rủi ro
Phối hợp chiến lược thị trường
Đồng phát triển sản phẩm
Tích hợp hệ thống thông tin sâu rộng
Mục tiêu: tối ưu hóa toàn chuỗi, tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội.
-> Đây mức “đồng bộ”, nơi các doanh nghiệp hợp nhất quyết định, chia sẻ mục tiêu đầu
tư.
dụ:
Apple & TSMC cùng đầu phát triển quy trình chip 3nm. Apple cam kết sản lượng, TSMC
ưu tiên sản xuất. Hai bên cùng chia sẻ rủi ro lợi ích.
Đây liên kết chiến lược điển hình.
Câu 3. Các xu hướng tương lai của quản trị chuỗi cung ứng. dụ.
Quản trị chuỗi cung ứng hiện đại đang chuyển dịch mạnh theo ba xu hướng chính: mở rộng
tiết kiệm tăng khả năng đáp ứng & thích nghi. Các xu hướng này xuất phát từ thay đổi công
nghệ, toàn cầu hóa yêu cầu ngày càng cao của khách hàng.
1. Xu hướng mở rộng chuỗi cung ứng
Chuỗi cung ứng xu hướng mở rộng cả chiều rộng lẫn chiều sâu:
Mở rộng phạm vi thị trường (nhiều quốc gia hơn).
Mở rộng mạng lưới nhà cung cấp (supplier network).
Phát triển thêm kênh phân phối (offline + online).
Hợp tác chặt chẽ hơn giữa nhà sản xuất phân phối bán lẻ.
Mục tiêu: tăng quy thị trường, giảm rủi ro phụ thuộc, nâng cao khả năng cạnh tranh.
dụ thực tiễn
ZARA (Tây Ban Nha)
Mở rộng nhà cung cấp từ châu Âu sang Bắc Phi châu Á giảm chi phí sản xuất.
Mở rộng hệ thống phân phối hơn 2.200 cửa hàng tại 96 quốc gia.
Kết hợp bán hàng truyền thống với thương mại điện tử mở rộng khả năng tiếp cận
khách hàng toàn cầu.
Tác động:
Tối ưu chi phí vận hành toàn cầu
Tăng tốc độ thâm nhập thị trường
Phân tán rủi ro nguồn cung
2. Xu hướng tiết kiệm chi phí
Nội dung xu hướng
Do sức ép cạnh tranh, các doanh nghiệp phải liên tục tăng hiệu quả giảm chi phí.
Xu hướng tiết kiệm thể hiện qua:
Loại bỏ lãng phí
Giảm tồn kho bằng dự báo chính xác dòng chảy thông tin tốt hơn.
Tối ưu hóa vận tải: gộp đơn, tối đa tải trọng xe, cross-docking.
Ứng dụng công nghệ thay cho lao động thủ công (RFID, IoT, ERP).
Tìm nguồn cung chi phí thấp hơn (low-cost sourcing).
dụ thực tiễn
Walmart doanh nghiệp áp dụng tiết kiệm chi phí triệt để nhờ hình cross-docking:
Hàng từ nhà cung cấp không được lưu kho chuyển thẳng sang xe phân phối.
Hàng trung tâm phân phối chỉ dừng lại 12–24 giờ, thay 5–7 ngày như chuỗi cung
ứng truyền thống.
Dữ liệu bán hàng cập nhật theo thời gian thực giúp Walmart điều phối luồng hàng
chính xác.
Kết quả:
Tồn kho giảm hơn 70%.
Chi phí logistics thấp nhất ngành bán lẻ.
Chi phí vận hành rẻ hơn 15–20% so với đối thủ.
Đây chính dụ điển hình của .xu hướng tiết kiệm trong chuỗi cung ứng
3. Xu hướng gia tăng khả năng đáp ứng thích nghi
Nội dung xu hướng
Trong thị trường biến động mạnh (đặc biệt sau COVID-19), chuỗi cung ứng phải:
Rút ngắn thời gian từ thiết kế sản xuất đưa ra thị trường.
Phản ứng nhanh với biến động nhu cầu.
nhân hóa sản phẩm theo từng khách hàng.
Linh hoạt chuyển đổi nhà cung cấp khi rủi ro xảy ra.
Sử dụng dữ liệu thời gian thực (IoT, Big Data) để điều chỉnh nhanh.
Mục tiêu: đúng sản phẩm đúng thời điểm đúng nơi, đồng thời giảm rủi ro đứt gãy chuỗi
cung ứng.
dụ thực tiễn
ZARA chuỗi cung ứng nhanh nhất thế giới
Zara làm mẫu cho khả năng thích nghi vượt trội:
Chu kỳ sản xuất cực nhanh: chỉ 2–3 tuần từ ý tưởng đến khi trưng bày tại cửa hàng.
Thu thập dữ liệu bán hàng theo thời gian thực từ tất cả cửa hàng toàn cầu.
Nếu một mẫu áo bán chạy bất ngờ, Zara lập tức tái sản xuất đưa ra thị trường trong
vòng 1 tuần.
Sản xuất nhỏ giảm rủi ro tồn kho.
Kết quả:
Ít hàng tồn kho hơn 50% so với đối thủ.
Luôn bộ sưu tập mới tăng sức hấp dẫn với khách hàng.
Tránh rủi ro lỗi thời trong thời trang.
Đây dụ đặc trưng nhất của xu hướng gia tăng khả năng đáp ứng thích nghi.
Câu 4. Mục tiêu của mua trong quản trị chuỗi cung ứng. dụ
1. Tối thiểu hóa đầu dự trữ
Giảm lượng tồn kho nguyên liệu.
Giao hàng theo nhỏ nhiều lần.
Áp dụng TCO để lựa chọn nhà cung cấp tối ưu.
dụ:
Unilever áp dụng Vendor Managed Inventory (VMI) với nhà cung cấp bao bì:
Nhà cung cấp tự giám sát tồn kho
Giao hàng 3 lần/tuần
Giảm 40% tồn kho nguyên liệu giảm 12% giá thành sản xuất.
2. Phát triển quan hệ nhà cung cấp
Mối quan hệ dài hạn ổn định nguồn cung
Hợp tác cải tiến chất lượng công nghệ
dụ:
Toyota phát triển “mạng lưới keiretsu”:
Nhà cung cấp được đào tạo Lean
Toyota hỗ trợ tài chính, chuyển giao công nghệ
Chất lượng linh kiện cao, tỷ lệ lỗi cực thấp Toyota nổi tiếng bền bỉ.
3. Cải tiến chất lượng cung cấp
Bao gồm cải tiến lead time, độ tin cậy, độ linh hoạt.
dụ:
Samsung hợp tác với nhà cung cấp camera smartphone:
Đầu chung dây chuyền sản xuất
Kiểm soát chất lượng theo chuẩn 6-sigma
Năng suất tăng 25%, giảm 14% lỗi cảm biến.
Câu 5. Chiến lược chuỗi cung ứng dựa vào đặc tính cầu của sản phẩm. dụ thực tiễn
1. Sản phẩm cầu ổn định Chiến lược hiệu quả
Đặc điểm:
Vòng đời dài
Dự báo chính xác
Ít thay đổi mẫu
Mục tiêu: chi phí thấp
dụ:
Công ty Acecook (mì Hảo Hảo):
Nhu cầu ổn định quanh năm
Sản xuất dây chuyền lớn giảm giá thành
Nguyên liệu được hợp đồng dài hạn
Phân phối nhờ mạng lưới rộng khắp
Tối ưu chi phí, giá rẻ, biên lợi nhuận tốt.
2. Sản phẩm đổi mới Chiến lược đáp ứng
Đặc điểm:
Cầu khó dự đoán
Vòng đời ngắn
Cần linh hoạt
dụ:
Zara sản xuất thời trang fast-fashion:
Chu kỳ thiết kế chỉ 2 tuần
Sản xuất nhỏ giảm rủi ro tồn kho
Bổ sung nhanh khi mẫu bán chạy
Đáp ứng thị trường nhanh hơn mọi đối thủ.
Câu 6. Chiến lược đẩy kéo trong quản trị chuỗi cung ứng. dụ thực tiễn
1. Chiến lược đẩy (Push)
Sản xuất phân phối dựa trên dự báo nhu cầu.
Ưu điểm: chi phí thấp, quy lớn.
Nhược: tồn kho cao, rủi ro sai dự báo.
dụ:
Vinamilk sản xuất sữa tươi tiệt trùng theo dự báo quý.
Nhà máy chạy công suất lớn
Đưa hàng về kho, sau đó phân phối đi các điểm bán
Chi phí thấp nhưng phải duy trì tồn kho lớn.
2. Chiến lược kéo (Pull)
Sản xuất phân phối kích hoạt bởi đơn hàng khách.
Ưu điểm: tồn kho ít, đáp ứng nhân hóa tốt.
Nhược: khó đạt chi phí thấp.
dụ:
DELL sản xuất laptop theo cấu hình khách tự chọn:
Khi khách đặt hệ thống mới gửi lệnh xuống nhà máy
Được lắp theo từng order
Giảm tồn kho, tránh lỗi thời sản phẩm, xoay vòng vốn nhanh.
3. Chuỗi đẩy kéo kết hợp (Push–Pull)
Trước điểm OPP đẩy
Sau điểm OPP kéo
dụ:
Hãng xe Toyota:
Động cơ, khung xe sản xuất theo kế hoạch (push)
Màu sơn, nội thất theo yêu cầu từng đơn đặt (pull)

Preview text:

ĐỀ CƯƠNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG
Câu 1. Trình bày khái niệm mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng. dụ thực tiễn
1. Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management SCM)
Quản trị chuỗi cung ứng là quá trình phối hợp – tích hợp các hoạt động từ nhà cung cấp
nguyên liệu, sản xuất, tồn kho, vận chuyển, phân phối cho đến khách hàng cuối cùng, nhằm
tối đa hóa giá trị khách hàng và tối thiểu hóa chi phí toàn chuỗi.
SCM bao gồm dòng vật chất – dòng thông tin – dòng tài chính liên tục giữa các thành viên
trong chuỗi (nhà cung cấp – sản xuất – phân phối – bán lẻ – khách hàng).
SCM không chỉ là quản lý logistics mà còn là chiến lược phối hợp toàn diện, đảm bảo mọi
thành viên hoạt động như một “thể thống nhất”.
2. Mục tiêu của quản trị chuỗi cung ứng
(1) Tối đa hóa giá trị cho khách hàng
Giá trị khách hàng = Lợi ích cảm nhận – Chi phí bỏ ra
→ Chuỗi cung ứng phải đáp ứng:
Giao hàng đúng thời điểm Giá hợp lý Sản phẩm chất lượng Dịch vụ hậu mãi tốt
(2) Tối thiểu hóa chi phí toàn chuỗi Ba nhóm chi phí chính:
Chi phí mua (giá nguyên liệu)
Chi phí sở hữu (lưu kho, bảo trì, xử lý thông tin)
Chi phí sau sở hữu (xử lý hàng lỗi, chi phí môi trường)
→ Đây chính là triết lý TCO (Tổng chi phí sở hữu).
(3) Tăng khả năng đáp ứng thị trường
Linh hoạt khi nhu cầu biến động.
Rút ngắn thời gian giao hàng. Cá nhân hóa sản phẩm.
(4) Tối ưu hóa dòng thông tin
Thông tin chính xác giúp giảm hiệu ứng Bullwhip.
3. dụ thực tiễn Ví dụ 1 – Amazon (Mỹ)
Amazon xây dựng một chuỗi cung ứng cực kỳ tối ưu:
Kho dự trữ đặt gần khu dân cư → thời gian giao hàng 1–2 ngày, thậm chí 2 giờ.
Sử dụng robot Kiva tối ưu tồn kho → giảm 20–40% chi phí vận hành.
Hệ thống dự báo nhu cầu siêu chính xác nhờ Big Data (chương 7).
=> Đáp ứng cao + chi phí thấp = giá trị vượt trội cho khách hàng.
Ví dụ 2 – Vinamilk (Việt Nam)
Liên kết trực tiếp với hàng chục trang trại bò sữa (liên kết dọc).
Hệ thống phân phối 250.000 điểm bán → tốc độ phủ thị trường nhanh.
Chuỗi lạnh vận chuyển sữa tươi giúp đảm bảo chất lượng.
=> Một chuỗi cung ứng tích hợp và minh bạch giúp Vinamilk tăng năng lực cạnh tranh.
Câu 2. Trình bày các loại hình liên kết chuỗi cung ứng & các mức độ liên kết. dụ.
I. Khái niệm liên kết chuỗi cung ứng
Liên kết chuỗi cung ứng là mức độ hợp tác và phối hợp giữa các thành viên trong chuỗi (nhà
cung cấp – sản xuất – phân phối – bán lẻ – khách hàng) nhằm chia sẻ thông tin, chia sẻ lợi ích
– rủi ro và đồng bộ hoạt động để nâng cao hiệu quả toàn chuỗi.
Liên kết là “quá trình các doanh nghiệp cùng chia sẻ thông tin, kiến thức, quan điểm và phối
hợp thực thi để đạt mục tiêu chung”.
II. Các loại hình liên kết chuỗi cung ứng
1. Liên kết dọc
Khái niệm: Liên kết dọc là sự liên kết của hai hay nhiều chủ thể thuộc các bậc khác nhau
trong chuỗi, từ nhà cung cấp đầu tiên đến người tiêu dùng cuối.
Các doanh nghiệp có thể chia sẻ trách nhiệm, nguồn lực, thông tin để phục vụ hoạt động của nhau. Ý nghĩa: Hợp lý hóa quy trình Giảm trung gian
Tăng tốc di chuyển dòng vật chất và giá trị
2. Liên kết ngang Khái niệm:
Liên kết ngang là liên kết giữa những doanh nghiệp có cùng vị trí trong chuỗi, hoặc cùng một khâu tạo ra giá trị. Ví dụ:
Các doanh nghiệp may mặc liên kết để chia sẻ kinh nghiệm quản lý, tâm lý khách
hàng, trao đổi đơn hàng.
Các nông hộ liên kết thành hợp tác xã để thu gom – sơ chế – đóng gói – bán hàng. Mục đích: Tăng khả năng cung ứng
Tận dụng hiệu quả kinh tế nhờ quy mô
Hợp tác trong R&D hoặc bán hàng
3. Liên kết toàn diện
Khái niệm: Liên kết toàn diện là sự kết hợp cả liên kết dọc và liên kết ngang. Đặc điểm:
Các doanh nghiệp vừa liên kết ngang (hợp tác với đơn vị cùng cấp)
Vừa liên kết dọc (phối hợp thượng nguồn – trung nguồn – hạ nguồn)
Tạo hệ thống gắn kết mạnh mẽ, đồng bộ toàn chuỗi Ý nghĩa:
Liên kết ngang → gia tăng khả năng cung ứng, tận dụng lợi thế quy mô
Liên kết dọc → chia sẻ chi phí, rủi ro, gắn kết dọc theo chuỗi
III. Các bậc liên kết chuỗi cung ứng
Có 3 bậc liên kết, tăng dần từ thấp → cao: Tác nghiệp → Chiến thuật → Chiến lược.
1. đồ mức độ liên kết Tác Nghiệp Chiến Thuật Chiến Lược
2. Bậc tác nghiệp
Bậc tác nghiệp là mức liên kết thấp nhất, tập trung vào hoạt động ngắn hạn – lặp lại – hàng ngày, bao gồm:
Đặt hàng – giao hàng – hóa đơn – thanh toán
Chia sẻ dữ liệu giao dịch (số lượng, ngày giao)
Phối hợp vận hành cơ bản
→ Mục tiêu: tăng hiệu quả tác nghiệp, giảm sai sót, đảm bảo thực hiện đúng tiến độ.
-> Đây là mức độ “giao dịch”, chỉ phối hợp để thực hiện đơn hàng hiệu quả. Ví dụ:
Siêu thị Co.op Mart đặt hàng rau hằng ngày qua hệ thống EDI. Hai bên chỉ chia sẻ số lượng –
thời gian giao, không chia sẻ dự báo hay kế hoạch dài hạn.
→ Đây là liên kết tác nghiệp.
3. Bậc chiến thuật
Bậc chiến thuật là mức liên kết trung hạn, bao gồm:
Chia sẻ dự báo nhu cầu, kế hoạch tiêu thụ
Chia sẻ kế hoạch sản xuất – phân phối Hợp đồng dài hạn Tối ưu hóa logistics chung
Mục tiêu: giảm chi phí, giảm biến động, cải thiện độ ổn định của chuỗi.
-> Đây là mức “hợp tác”, chia sẻ dữ liệu và phối hợp ở mức trung hạn để tối ưu hoạt động. Ví dụ:
TH True Milk cung cấp dự báo tiêu thụ quý cho 3PL vận tải để điều phối xe lạnh. Nhờ chia sẻ
thông tin, chi phí vận tải giảm và giao hàng ổn định hơn.
→ Thuộc bậc chiến thuật.
4. Bậc chiến lược
Bậc chiến lược là mức cao nhất, hướng tới mục tiêu dài hạn – bền vững, bao gồm:
Đầu tư chung (nhà máy, dây chuyền công nghệ)
Chia sẻ lợi ích – rủi ro
Phối hợp chiến lược thị trường
Đồng phát triển sản phẩm
Tích hợp hệ thống thông tin sâu rộng
Mục tiêu: tối ưu hóa toàn chuỗi, tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội.
-> Đây là mức “đồng bộ”, nơi các doanh nghiệp hợp nhất quyết định, chia sẻ mục tiêu và đầu tư. Ví dụ:
Apple & TSMC cùng đầu tư phát triển quy trình chip 3nm. Apple cam kết sản lượng, TSMC
ưu tiên sản xuất. Hai bên cùng chia sẻ rủi ro – lợi ích.
→ Đây là liên kết chiến lược điển hình.
Câu 3. Các xu hướng tương lai của quản trị chuỗi cung ứng. dụ.
Quản trị chuỗi cung ứng hiện đại đang chuyển dịch mạnh theo ba xu hướng chính: mở rộng –
tiết kiệm – tăng khả năng đáp ứng & thích nghi. Các xu hướng này xuất phát từ thay đổi công
nghệ, toàn cầu hóa và yêu cầu ngày càng cao của khách hàng.
1. Xu hướng mở rộng chuỗi cung ứng
Chuỗi cung ứng có xu hướng mở rộng cả chiều rộng lẫn chiều sâu:
Mở rộng phạm vi thị trường (nhiều quốc gia hơn).
Mở rộng mạng lưới nhà cung cấp (supplier network).
Phát triển thêm kênh phân phối (offline + online).
Hợp tác chặt chẽ hơn giữa nhà sản xuất – phân phối – bán lẻ.
Mục tiêu: tăng quy mô thị trường, giảm rủi ro phụ thuộc, nâng cao khả năng cạnh tranh. Ví dụ thực tiễn ZARA (Tây Ban Nha)
Mở rộng nhà cung cấp từ châu Âu sang Bắc Phi và châu Á → giảm chi phí sản xuất.
Mở rộng hệ thống phân phối hơn 2.200 cửa hàng tại 96 quốc gia.
Kết hợp bán hàng truyền thống với thương mại điện tử → mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng toàn cầu. Tác động:
→ Tối ưu chi phí vận hành toàn cầu
→ Tăng tốc độ thâm nhập thị trường
→ Phân tán rủi ro nguồn cung
2. Xu hướng tiết kiệm chi phí Nội dung xu hướng
Do sức ép cạnh tranh, các doanh nghiệp phải liên tục tăng hiệu quả – giảm chi phí.
Xu hướng tiết kiệm thể hiện qua: Loại bỏ lãng phí
Giảm tồn kho bằng dự báo chính xác và dòng chảy thông tin tốt hơn.
Tối ưu hóa vận tải: gộp đơn, tối đa tải trọng xe, cross-docking.
Ứng dụng công nghệ thay cho lao động thủ công (RFID, IoT, ERP).
Tìm nguồn cung chi phí thấp hơn (low-cost sourcing). Ví dụ thực tiễn
Walmart là doanh nghiệp áp dụng tiết kiệm chi phí triệt để nhờ mô hình cross-docking:
Hàng từ nhà cung cấp không được lưu kho mà chuyển thẳng sang xe phân phối.
Hàng ở trung tâm phân phối chỉ dừng lại 12–24 giờ, thay vì 5–7 ngày như chuỗi cung ứng truyền thống.
Dữ liệu bán hàng cập nhật theo thời gian thực giúp Walmart điều phối luồng hàng chính xác. Kết quả: Tồn kho giảm hơn 70%.
Chi phí logistics thấp nhất ngành bán lẻ.
Chi phí vận hành rẻ hơn 15–20% so với đối thủ.
→ Đây chính là ví dụ điển hình của xu hướng tiết kiệm trong chuỗi cung ứng.
3. Xu hướng gia tăng khả năng đáp ứng thích nghi Nội dung xu hướng
Trong thị trường biến động mạnh (đặc biệt sau COVID-19), chuỗi cung ứng phải:
Rút ngắn thời gian từ thiết kế → sản xuất → đưa ra thị trường.
Phản ứng nhanh với biến động nhu cầu.
Cá nhân hóa sản phẩm theo từng khách hàng.
Linh hoạt chuyển đổi nhà cung cấp khi rủi ro xảy ra.
Sử dụng dữ liệu thời gian thực (IoT, Big Data) để điều chỉnh nhanh.
Mục tiêu: đúng sản phẩm – đúng thời điểm – đúng nơi, đồng thời giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Ví dụ thực tiễn
ZARA – chuỗi cung ứng nhanh nhất thế giới
Zara làm mẫu cho khả năng thích nghi vượt trội:
Chu kỳ sản xuất cực nhanh: chỉ 2–3 tuần từ ý tưởng đến khi trưng bày tại cửa hàng.
Thu thập dữ liệu bán hàng theo thời gian thực từ tất cả cửa hàng toàn cầu.
Nếu một mẫu áo bán chạy bất ngờ, Zara lập tức tái sản xuất và đưa ra thị trường trong vòng 1 tuần.
Sản xuất lô nhỏ → giảm rủi ro tồn kho. Kết quả:
Ít hàng tồn kho hơn 50% so với đối thủ.
Luôn có bộ sưu tập mới → tăng sức hấp dẫn với khách hàng.
Tránh rủi ro lỗi thời trong thời trang.
→ Đây là ví dụ đặc trưng nhất của xu hướng gia tăng khả năng đáp ứng và thích nghi.
Câu 4. Mục tiêu của mua trong quản trị chuỗi cung ứng. dụ
1. Tối thiểu hóa đầu dự trữ
Giảm lượng tồn kho nguyên liệu.
Giao hàng theo lô nhỏ – nhiều lần.
Áp dụng TCO để lựa chọn nhà cung cấp tối ưu. Ví dụ:
Unilever áp dụng Vendor Managed Inventory (VMI) với nhà cung cấp bao bì:
Nhà cung cấp tự giám sát tồn kho Giao hàng 3 lần/tuần
→ Giảm 40% tồn kho nguyên liệu và giảm 12% giá thành sản xuất.
2. Phát triển quan hệ nhà cung cấp
Mối quan hệ dài hạn → ổn định nguồn cung
Hợp tác cải tiến chất lượng – công nghệ Ví dụ:
Toyota phát triển “mạng lưới keiretsu”:
Nhà cung cấp được đào tạo Lean
Toyota hỗ trợ tài chính, chuyển giao công nghệ
→ Chất lượng linh kiện cao, tỷ lệ lỗi cực thấp → Toyota nổi tiếng bền bỉ.
3. Cải tiến chất lượng cung cấp
Bao gồm cải tiến lead time, độ tin cậy, độ linh hoạt. Ví dụ:
Samsung hợp tác với nhà cung cấp camera smartphone:
Đầu tư chung dây chuyền sản xuất
Kiểm soát chất lượng theo chuẩn 6-sigma
→ Năng suất tăng 25%, giảm 14% lỗi cảm biến.
Câu 5. Chiến lược chuỗi cung ứng dựa vào đặc tính cầu của sản phẩm. dụ thực tiễn
1. Sản phẩm cầu ổn định Chiến lược hiệu quả Đặc điểm: Vòng đời dài Dự báo chính xác Ít thay đổi mẫu mã Mục tiêu: chi phí thấp Ví dụ:
Công ty Acecook (mì Hảo Hảo):
Nhu cầu ổn định quanh năm
Sản xuất dây chuyền lớn → giảm giá thành
Nguyên liệu được ký hợp đồng dài hạn
Phân phối nhờ mạng lưới rộng khắp
→ Tối ưu chi phí, giá rẻ, biên lợi nhuận tốt.
2. Sản phẩm đổi mới Chiến lược đáp ứng Đặc điểm: Cầu khó dự đoán Vòng đời ngắn Cần linh hoạt Ví dụ:
Zara sản xuất thời trang fast-fashion:
Chu kỳ thiết kế chỉ 2 tuần
Sản xuất lô nhỏ → giảm rủi ro tồn kho
Bổ sung nhanh khi mẫu bán chạy
→ Đáp ứng thị trường nhanh hơn mọi đối thủ.
Câu 6. Chiến lược đẩy kéo trong quản trị chuỗi cung ứng. dụ thực tiễn
1. Chiến lược đẩy (Push)
Sản xuất – phân phối dựa trên dự báo nhu cầu.
Ưu điểm: chi phí thấp, quy mô lớn.
Nhược: tồn kho cao, rủi ro sai dự báo. Ví dụ:
Vinamilk sản xuất sữa tươi tiệt trùng theo dự báo quý.
Nhà máy chạy công suất lớn
Đưa hàng về kho, sau đó phân phối đi các điểm bán
→ Chi phí thấp nhưng phải duy trì tồn kho lớn.
2. Chiến lược kéo (Pull)
Sản xuất – phân phối kích hoạt bởi đơn hàng khách.
Ưu điểm: tồn kho ít, đáp ứng cá nhân hóa tốt.
Nhược: khó đạt chi phí thấp. Ví dụ:
DELL sản xuất laptop theo cấu hình khách tự chọn:
Khi khách đặt → hệ thống mới gửi lệnh xuống nhà máy
Được lắp theo từng order
→ Giảm tồn kho, tránh lỗi thời sản phẩm, xoay vòng vốn nhanh.
3. Chuỗi đẩy kéo kết hợp (Push–Pull)
Trước điểm OPP → đẩy Sau điểm OPP → kéo Ví dụ: Hãng xe Toyota:
Động cơ, khung xe → sản xuất theo kế hoạch (push)
Màu sơn, nội thất → theo yêu cầu từng đơn đặt (pull)