-
Thông tin
-
Quiz
Giải thích tình huống - Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Đại học Tôn Đức Thắng
Kỹ năng và kinh nghiệm: Mặc dù cả hai cùng tốt nghiệp một chuyên ngành, nhưng có thể A có nhiều kỹ năng hoặc kinh nghiệm hơn B. Điều này có thể do A đã tham gianhiều khóa học thêm, có các chứng chỉ bổ sung, hoặc đã có kinh nghiệm thực tập nhiều hơn so với B. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!
Kinh tế chính trị (THM2) 261 tài liệu
Đại học Tôn Đức Thắng 3.5 K tài liệu
Giải thích tình huống - Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Đại học Tôn Đức Thắng
Kỹ năng và kinh nghiệm: Mặc dù cả hai cùng tốt nghiệp một chuyên ngành, nhưng có thể A có nhiều kỹ năng hoặc kinh nghiệm hơn B. Điều này có thể do A đã tham gianhiều khóa học thêm, có các chứng chỉ bổ sung, hoặc đã có kinh nghiệm thực tập nhiều hơn so với B. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!
Môn: Kinh tế chính trị (THM2) 261 tài liệu
Trường: Đại học Tôn Đức Thắng 3.5 K tài liệu
Thông tin:
Tác giả:




Tài liệu khác của Đại học Tôn Đức Thắng
Preview text:
Giải thích tình huống
Hai sinh viên A và B cùng tốt nghiệp một chuyên ngành và cùng làm việc tại một công ty
nhưng tiền công nhận được lại khác nhau. Có một số lý do giải thích cho sự khác biệt này:
1. Kỹ năng và kinh nghiệm: Mặc dù cả hai cùng tốt nghiệp một chuyên ngành, nhưng
có thể A có nhiều kỹ năng hoặc kinh nghiệm hơn B. Điều này có thể do A đã tham gia
nhiều khóa học thêm, có các chứng chỉ bổ sung, hoặc đã có kinh nghiệm thực tập nhiều hơn so với B.
2. Hiệu suất công việc: A có thể làm việc hiệu quả hơn, mang lại giá trị lớn hơn cho
công ty so với B. Các công ty thường trả lương cao hơn cho những người lao động có hiệu suất cao.
3. Năng lực đàm phán: A có thể có khả năng đàm phán lương tốt hơn B, do đó đạt
được mức lương cao hơn.
4. Yếu tố thị trường lao động: Nếu công ty hoạt động ở các địa điểm khác nhau hoặc
các khu vực có chi phí sống khác nhau, thì mức lương cũng có thể khác nhau để phù
hợp với điều kiện sống tại địa phương đó.
Giải pháp tăng tiền công cho người lao động
Để tăng tiền công của người lao động, có thể áp dụng các giải pháp sau dựa trên lý luận giá
trị hàng hoá sức lao động:
1. Nâng cao trình độ và kỹ năng: o
Tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng nâng cao kỹ năng chuyên môn. o
Tự học và cập nhật kiến thức mới trong lĩnh vực chuyên ngành.
2. Tăng cường hiệu suất công việc: o
Áp dụng các phương pháp làm việc hiệu quả hơn, quản lý thời gian tốt hơn. o
Sử dụng các công cụ và công nghệ tiên tiến để nâng cao năng suất.
3. Phát triển khả năng đàm phán: o
Tìm hiểu về cách đàm phán lương, chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đàm phán. o
Thu thập thông tin về mức lương trung bình trong ngành để có cơ sở đàm phán hợp lý.
4. Tạo dựng giá trị bản thân: o
Xây dựng mạng lưới quan hệ, tăng cường sự hiện diện trong ngành. o
Tham gia các hoạt động cộng đồng, dự án tình nguyện để tăng cường uy tín và
tạo dựng thương hiệu cá nhân.
5. Chọn lựa công việc phù hợp: o
Tìm kiếm các công ty, tổ chức có chính sách lương thưởng hợp lý và phù hợp
với năng lực của bản thân. o
Cân nhắc các yếu tố khác như phúc lợi, môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến khi chọn công việc.
Giải thích tình huống dựa trên lý luận giá trị hàng hóa sức lao động
1. Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa
Lao động cụ thể và lao động trừu tượng
Lao động cụ thể là lao động có ích dưới một hình thức cụ thể của những nghề nghiệp
chuyên môn nhất định, tạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa. Ví dụ, sinh viên A và B
đều có lao động cụ thể trong chuyên ngành của họ (chẳng hạn như kỹ sư, lập trình viên).
Lao động trừu tượng là lao động xã hội của người sản xuất hàng hóa không kể đến
hình thức cụ thể của nó, tạo ra giá trị của hàng hóa. Đây là sự hao phí sức lao động
nói chung về cơ bắp, thần kinh, trí óc. Trong bối cảnh này, cả A và B đều thực hiện
lao động trừu tượng khi đóng góp vào sản phẩm của công ty.
Mâu thuẫn giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng xảy ra khi sản phẩm do người sản
xuất hàng hóa tạo ra không phù hợp với nhu cầu xã hội hoặc khi mức hao phí lao động cá biệt
cao hơn mức hao phí mà xã hội có thể chấp nhận. Trong trường hợp này, A và B có thể có
mức độ hiệu quả khác nhau trong việc đáp ứng nhu cầu xã hội, dẫn đến tiền công khác nhau.
2. Lượng giá trị và các nhân tố ảnh hưởng đến lượng giá trị của hàng hóa
Lượng giá trị của hàng hóa
Thước đo: Thời gian lao động xã hội cần thiết.
Thời gian lao động xã hội cần thiết là thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào
đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình.
Trong sản xuất, người sản xuất giảm thời gian hao phí lao động cá biệt xuống mức thấp hơn
mức hao phí trung bình cần thiết. Nếu A có thể giảm thời gian hao phí lao động của mình
thấp hơn mức trung bình so với B, A sẽ có ưu thế trong cạnh tranh, và do đó, nhận được tiền công cao hơn.
Các nhân tố ảnh hưởng đến lượng giá trị của hàng hóa
Năng suất lao động: Tỷ lệ nghịch với giá trị hàng hóa (thời gian hao phí lao động cần thiết). o
Trình độ khéo léo: Nếu A có trình độ khéo léo trung bình cao hơn B, A sẽ có năng suất lao động cao hơn. o
Mức độ phát triển của khoa học và áp dụng công nghệ: A có thể biết cách áp dụng
các công nghệ mới hiệu quả hơn B. o
Sự kết hợp xã hội của quá trình sản xuất: A có thể làm việc tốt hơn trong nhóm, kết hợp hiệu quả hơn. o
Quy mô và hiệu suất của tư liệu sản xuất: A có thể sử dụng tư liệu sản xuất hiệu quả hơn. o
Các điều kiện tự nhiên: Nếu A làm việc ở điều kiện tự nhiên thuận lợi hơn so với B,
năng suất lao động của A sẽ cao hơn.
Giải pháp tăng tiền công cho người lao động
Để tăng tiền công, các giải pháp cần tập trung vào việc tăng giá trị hàng hóa sức lao động:
1. Nâng cao trình độ khéo léo và kỹ năng chuyên môn: o
Tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu, học hỏi thêm các kỹ năng mới. o
Thực hành và rèn luyện để nâng cao tay nghề và hiệu suất làm việc.
2. Áp dụng công nghệ và khoa học vào công việc: o
Học cách sử dụng các công cụ, phần mềm, và công nghệ mới nhất. o
Tìm hiểu và áp dụng các quy trình làm việc hiện đại để tối ưu hóa hiệu suất.
3. Tăng cường sự kết hợp xã hội trong quá trình sản xuất: o
Phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và phối hợp với đồng nghiệp. o
Tham gia vào các dự án tập thể, cải thiện khả năng quản lý và điều phối công việc.
4. Tối ưu hóa việc sử dụng tư liệu sản xuất: o
Học cách sử dụng các thiết bị và công cụ làm việc một cách hiệu quả nhất. o
Tìm cách bảo trì và nâng cấp tư liệu sản xuất để tăng hiệu suất làm việc.
5. Cải thiện điều kiện làm việc và môi trường làm việc: o
Đề xuất cải thiện các điều kiện làm việc để tăng năng suất lao động. o
Tạo môi trường làm việc thân thiện, hỗ trợ để phát huy tối đa khả năng của người lao động. Câu Hỏi 1:
Q: Lao động cụ thể là gì?
A: Lao động cụ thể là lao động có ích dưới một hình thức cụ thể của những nghề nghiệp
chuyên môn nhất định, tạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa. Câu Hỏi 2:
Q: Lao động trừu tượng là gì?
A: Lao động trừu tượng là lao động xã hội của người sản xuất hàng hóa không kể đến hình
thức cụ thể của nó, tạo ra giá trị của hàng hóa. Câu Hỏi 3:
Q: Mâu thuẫn giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng xảy ra khi nào?
A: Mâu thuẫn xảy ra khi sản phẩm do người sản xuất hàng hóa tạo ra không phù hợp với nhu
cầu xã hội hoặc khi mức hao phí lao động cá biệt cao hơn mức xã hội chấp nhận. Câu Hỏi 4:
Q: Thước đo lượng giá trị của hàng hóa là gì?
A: Thước đo lượng giá trị của hàng hóa là thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra
một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành
thạo trung bình, cường độ lao động trung bình. Câu Hỏi 5:
Q: Các nhân tố nào ảnh hưởng đến lượng giá trị của hàng hóa?
A: Các nhân tố ảnh hưởng bao gồm năng suất lao động, trình độ khéo léo, mức độ phát triển
của khoa học và áp dụng công nghệ, sự kết hợp xã hội của quá trình sản xuất, quy mô và hiệu
suất của tư liệu sản xuất, và điều kiện tự nhiên. Câu Hỏi 6:
Q: Năng suất lao động ảnh hưởng như thế nào đến giá trị của hàng hóa?
A: Năng suất lao động tỷ lệ nghịch với giá trị hàng hóa; nghĩa là tăng năng suất lao động sẽ
giảm giá trị của hàng hóa do thời gian hao phí lao động cần thiết giảm. Câu Hỏi 7:
Q: Tại sao trình độ khéo léo của người lao động lại ảnh hưởng đến lượng giá trị của hàng hóa?
A: Trình độ khéo léo cao hơn giúp giảm thời gian sản xuất, tăng năng suất lao động và do đó
giảm giá trị của hàng hóa. Câu Hỏi 8:
Q: Giải pháp nào giúp tăng tiền công cho người lao động thông qua nâng cao trình độ và kỹ năng?
A: Đào tạo chuyên sâu, học hỏi kỹ năng mới, và tham gia các khóa học chuyên môn là các
giải pháp giúp nâng cao trình độ và kỹ năng của người lao động. Câu Hỏi 9:
Q: Áp dụng công nghệ mới có lợi ích gì trong việc tăng tiền công cho người lao động?
A: Áp dụng công nghệ mới giúp tăng năng suất lao động, giảm thời gian sản xuất, và tối ưu
hóa quy trình làm việc, từ đó giúp tăng tiền công cho người lao động. Câu Hỏi 10:
Q: Làm thế nào để tối ưu hóa việc sử dụng tư liệu sản xuất nhằm tăng tiền công cho người lao động?
A: Tối ưu hóa việc sử dụng tư liệu sản xuất bằng cách học cách sử dụng thiết bị và công cụ
hiệu quả, bảo trì và nâng cấp thiết bị để tăng hiệu suất làm việc.