




Preview text:
Bài 5
(1) Phòng Nhân sự chịu trách nhiệm cung cấp thông tin về nhân sự, các biến động liên quan và
mức lương của từng nhân viên cho Phòng Kế toán. Rủi ro tiềm ẩn:
Thông tin nhân sự không chính xác hoặc chưa đầy đủ (sai số tài khoản ngân hàng, nhầm bậc lương).
Không cập nhật kịp thời các thay đổi như nhân viên nghỉ việc, điều chuyển công tác, điều chỉnh lương.
Nguy cơ gian lận khi lập danh sách nhân viên khống.
Kiểm soát đề xuất:
Thiết lập quy trình ghi nhận và cập nhật thông tin nhân sự một cách rõ ràng.
Thường xuyên đối chiếu danh sách nhân sự giữa Phòng Nhân sự và Phòng Kế toán.
Thực hiện kiểm tra chéo giữa hồ sơ nhân sự và danh sách nhận lương.
Áp dụng phân quyền và bảo mật trên phần mềm quản lý nhân sự.
(2) Phòng Kế toán tính lương dựa trên thông tin do Phòng Nhân sự cung cấp. Rủi ro tiềm ẩn:
Sai sót trong tính lương do nhập liệu nhầm hoặc áp dụng sai chính sách lương.
Không ghi nhận đầy đủ phụ cấp, các khoản khấu trừ bảo hiểm, thuế TNCN.
Tính lương cho nhân viên không còn làm việc hoặc nhân viên không tồn tại.
Kiểm soát đề xuất:
Chuẩn hóa mẫu bảng lương và tích hợp công thức tính toán tự động.
Đối chiếu số liệu lương với hồ sơ nhân sự và hợp đồng lao động.
Ban hành checklist kiểm tra từng khoản mục lương để đảm bảo tính chính xác.
Tăng cường kiểm soát trên phần mềm kế toán, hạn chế chỉnh sửa thủ công.
(3) Kế toán trưởng kiểm tra và phê duyệt bảng lương trước khi chuyển cho Giám đốc tài chính ký duyệt cuối cùng. Rủi ro tiềm ẩn:
Việc kiểm tra của Kế toán trưởng có thể mang tính hình thức, không kỹ lưỡng.
Nguy cơ gian lận thông đồng giữa các bộ phận liên quan.
Quy trình phê duyệt thiếu rõ ràng và minh bạch.
Kiểm soát đề xuất:
Xác định rõ trách nhiệm, nội dung và phạm vi kiểm tra của Kế toán trưởng.
Ban hành checklist kiểm duyệt theo từng hạng mục như số lượng nhân viên, tổng quỹ
lương, đối chiếu dữ liệu nhân sự.
Phân tách nhiệm vụ giữa người lập bảng lương và người phê duyệt.
Lưu trữ đầy đủ bằng chứng về quá trình kiểm tra và phê duyệt.
(4) Tiền lương sau khi phê duyệt sẽ được chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của nhân viên. Rủi ro tiềm ẩn:
Sai sót khi chuyển khoản (nhầm số tiền, sai tài khoản).
Rủi ro gian lận, chuyển tiền vào tài khoản không chính chủ.
Không thực hiện đối chiếu sau khi chuyển tiền.
Nếu quy trình phê duyệt lương kéo dài sẽ khiến tiền lương bị chuyển trễ.
Lỗi hệ thống ngân hàng cũng làm gián đoạn đến việc chi trả lương.
Kiểm soát đề xuất:
Đối chiếu danh sách nhận lương với bảng lương đã được phê duyệt trước khi chuyển khoản.
Sử dụng file chuyển tiền tự động từ hệ thống kế toán để giảm thiểu lỗi thủ công.
Kiểm tra lại sao kê ngân hàng sau khi hoàn tất chuyển lương.
Quy định phân quyền rõ ràng: người lập bảng lương, người phê duyệt và người thực hiện
chuyển tiền phải là các cá nhân khác nhau.
Thiết lập lịch trình duyệt lương cố định. Quy định rõ thời gian hoàn thành từng bước trong
quy trình phê duyệt lương.
Cần có tài khoản ngân hàng dự phòng. Nếu ngân hàng chính gặp sự cố, có thể sử dụng
ngân hàng dự phòng để tránh chậm trễ. Bài 6 Công ty X 1,5 lần quy định trả thêm
mức lương/giờ cơ bản cho nhân viên làm ngoài giờ. Phòng
Nhân sự theo dõi, xác nhận giờ tăng ca và gửi thông tin cho Phòng Kế toán để tính lương.
🔹 Rủi ro tiềm ẩn trong việc tính lương tăng ca:
Sai sót khi ghi nhận giờ tăng ca:
Nhân sự ghi nhận thiếu hoặc thừa số giờ tăng ca thực tế.
Nhầm lẫn giữa giờ làm bình thường và giờ tăng ca.
Tính sai lương tăng ca:
Áp dụng sai hệ số tăng ca (không đúng mức 1,5 lần).
Sử dụng sai mức lương giờ cơ bản (chưa cập nhật mức mới).
Gian lận trong ghi nhận giờ tăng ca:
Nhân viên và quản lý thông đồng khai khống số giờ tăng ca.
Thêm giờ tăng ca không có thực hoặc ghi nhận cho nhân viên không tham gia.
Thiếu sự phối hợp giữa Phòng Nhân sự và Kế toán:
Dữ liệu giờ tăng ca thiếu căn cứ (không có đơn đề nghị, không có phê duyệt).
Thông tin giữa hai bên không thống nhất, gây sai lệch trong tính lương.
Hệ thống phần mềm chưa kiểm soát tốt:
Không có chức năng kiểm tra logic số giờ tăng ca (quá mức quy định).
Nhập liệu thủ công, dễ phát sinh sai sót và chỉnh sửa không kiểm soát.
🔹 Hoạt động kiểm soát đề xuất để đảm bảo tính chính xác của số liệu tăng ca:
Xây dựng quy trình ghi nhận và phê duyệt tăng ca chặt chẽ:
Nhân viên phải đăng ký trước khi làm thêm.
Quản lý xác nhận số giờ thực tế sau ca làm.
Phòng Nhân sự kiểm tra và cập nhật hệ thống.
Thiết lập biểu mẫu tiêu chuẩn:
Thông tin nhân viên, bộ phận.
Thời gian tăng ca (từ mấy giờ đến mấy giờ).
Lý do tăng ca, xác nhận của quản lý và nhân sự.
Ứng dụng phần mềm chấm công tự động:
Kết nối máy chấm công với phần mềm quản lý nhân sự.
Tự động phân loại giờ làm thường và giờ tăng ca.
Giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công.
Kiểm tra chéo giữa các bộ phận:
Phòng Nhân sự gửi danh sách giờ tăng ca kèm hồ sơ đầy đủ.
Phòng Kế toán đối chiếu trước khi tính lương.
Kiểm toán nội bộ kiểm tra đột xuất hồ sơ tăng ca.
Tự động hóa tính lương tăng ca:
Phần mềm tự động tính đúng công thức (hệ số 1,5 lần).
Tránh lệch số liệu do nhập thủ công.
Cảnh báo kiểm soát:
Hệ thống cảnh báo nếu giờ tăng ca vượt quá quy định.
Trường hợp đặc biệt phải có phê duyệt cấp cao.
Phân quyền và lưu trữ lịch sử thao tác:
Nhân sự chỉ ghi nhận giờ, Kế toán chỉ tính lương.
Lưu lại mọi thay đổi để kiểm tra khi cần.
Minh bạch hóa thông tin lương tăng ca:
Phòng Kế toán gửi bảng lương chi tiết cho nhân viên kiểm tra.
Nếu có khiếu nại, cần xử lý kịp thời và lưu trữ hồ sơ.