1. Bộ phận Kiểm toán nội bộ (KTNB) trực thuộc Hội đồng quản trị (HĐQT) Ưu điểm: -
Tăng tính độc lập: Khi trực thuộc HĐQT thay vì Tổng Giám đốc, bộ phận KTNB không bị
ảnh hưởng trực tiếp bởi ban điều hành, giúp đảm bảo các đánh giá và báo cáo trung
thực, khách quan hơn. Giảm thiểu rủi ro bị thao túng hoặc che giấu sai phạm từ cấp
quản lý và tạo điều kiện cho kiểm toán viên điều tra sâu hơn vào các vấn đề nhạy cảm mà không bị cản trở. -
Nâng cao hiệu quả kiểm toán: HĐQT có quyền lực cao nhất trong công ty, giúp tăng tính
ràng buộc đối với các bộ phận phải tuân thủ quy định kiểm toán. Các đề xuất cải thiện từ
kiểm toán nội bộ sẽ có khả năng được thực thi mạnh mẽ hơn khi có sự hậu thuẫn từ HĐQT. -
Tăng cường giám sát quản lý: Kiểm toán nội bộ có thể trực tiếp và linh động báo cáo các
sai phạm hoặc rủi ro lớn cho HĐQT, HĐQT sẽ có cái nhìn tổng thể hơn về chiến lược và
hoạt động của doanh nghiệp, do đó phát hiện và xử lý sai sót kịp thời và đưa ra những quyết định đúng đắn. -
Tăng niềm tin với cổ đông và bên liên quan
Cổ đông, nhà đầu tư, và các bên liên quan sẽ tin tưởng hơn khi kiểm toán nội bộ được
đặt dưới sự giám sát trực tiếp của HĐQT. Giảm nguy cơ gian lận, tham nhũng, nâng cao
uy tín và tính minh bạch của doanh nghiệp.
-
Giảm rủi ro pháp lý và tài chính
Phát hiện sai phạm kịp thời, tránh để xảy ra các vụ gian lận nghiêm trọng gây thiệt hại
lớn cho công ty. Giúp doanh nghiệp tuân thủ tốt hơn các quy định pháp luật về kế toán,
tài chính, và quản trị doanh nghiệp.
Nhược điểm: -
Có thể làm chồng chéo quyền hạn: Tổng Giám đốc không trực tiếp quản lý KTNB có thể
gây khó khăn trong điều phối hoạt động kiểm toán. KTNB có vai trò đánh giá, kiểm tra,
báo cáo; nhưng nếu trực thuộc HĐQT thay vì Tổng Giám đốc (TGĐ), có thể xảy ra mâu
thuẫn với Ban Giám đốc. Ban Giám đốc chịu trách nhiệm điều hành hàng ngày, nhưng
KTNB lại báo cáo trực tiếp lên HĐQT, làm giảm khả năng phối hợp giữa KTNB và các bộ
phận điều hành. Bên cạnh đó, Ban Giám đốc có thể cảm thấy bị can thiệp quá mức vào
công việc quản lý & điều hành. -
Có thể làm giảm tính thực tế của báo cáo kiểm toán: Nếu không có sự phối hợp tốt giữa
KTNB và ban điều hành, báo cáo có thể không phản ánh đầy đủ thực trạng doanh nghiệp
khiến việc phát hiện sai phạm hoặc đề xuất cải tiến kém hiệu quả hơn. -
Tăng khối lượng công việc cho HĐQT: HĐQT cần hiểu rõ các vấn đề tài chính và vận
hành để đánh giá chính xác báo cáo từ KTNB. HĐQT tập trung vào chiến lược dài hạn,
nhưng khi KTNB trực thuộc họ, HĐQT sẽ phải xử lý thêm các vấn đề vận hành chi tiết.
Điều này có thể làm HĐQT bị quá tải, mất tập trung vào định hướng chiến lược của công ty.
2. Kế toán trưởng có trách nhiệm báo cáo cho Phó tổng Giám Đốc kinh doanh Ưu điểm: -
Gắn kết hoạt động tài chính với kinh doanh: PTGĐ Kinh doanh chịu trách nhiệm về
doanh thu, chiến lược bán hàng và tăng trưởng thị trường. Từ đó, việc báo cáo này
giúp Phó Tổng Giám đốc Kinh doanh có cái nhìn rõ hơn về tình hình tài chính, từ đó đưa
ra các quyết định kinh doanh hợp lý hơn .Giúp kiểm soát chi phí, doanh thu và lợi nhuận sát sao hơn. -
Có thể giúp tối ưu dòng tiền: Khi kế toán trưởng làm việc chặt chẽ với bộ phận kinh
doanh, họ có thể đề xuất các biện pháp giúp cải thiện dòng tiền. Kế toán trưởng có thể
giám sát các khoản chi phí liên quan đến bán hàng, quảng cáo, mở rộng thị trường,
đảm bảo chúng không vượt quá ngân sách dự kiến. Từ đó, PTGĐ Kinh doanh có cái nhìn
tổng quan về hiệu quả tài chính của từng hoạt động kinh doanh. -
Tăng tốc độ ra quyết định và giảm bớt quy trình phê duyệt: Thay vì phải thông qua
PTGĐ Tài chính trước khi báo cáo lên PTGĐ Kinh doanh, Kế toán trưởng có thể cung cấp
thông tin trực tiếp, giúp giảm bớt thủ tục hành chính. Điều này giúp PTGĐ Kinh doanh
phản ứng nhanh hơn với biến động thị trường. Nhược điểm: -
Xung đột giữa bộ phận tài chính và kinh doanh: PTGĐ Kinh doanh thường ưu tiên tăng
doanh thu, mở rộng thị trường
, trong khi Kế toán trưởng thuộc bộ phận của Phó tổng
GD tài chính tập trung vào ghi chép, kiểm soát chi phí, đảm bảo tính chính xác của số
liệu tài chính
. Điều này có thể dẫn đến xung đột giữa mục tiêu kinh doanh và nguyên
tắc kế toán
. Như vậy, việc báo cáo này không qua chọn lọc thông tin với cấp trên có thể
làm mất cân bằng giữa hai phòng ban. -
Ảnh hưởng đến tính độc lập của kế toán trưởng : Kế toán trưởng có vai trò giám sát tài
chính và tuân thủ quy định
, nhưng khi báo cáo cho PTGĐ Kinh doanh, họ có thể chịu áp
lực phải làm đẹp số liệu
.Thiếu tính khách quan trong việc báo cáo tài chính có thể gây
rủi ro cho doanh nghiệp về mặt pháp lý và quản trị.
Ví dụ: PTGĐ Kinh doanh yêu cầu Kế toán trưởng ghi nhận doanh thu trước thời điểm thực tế
để đạt chỉ tiêu, điều này có thể dẫn đến báo cáo tài chính sai lệch. Việc này vi phạm nguyên tắc
kế toán, có thể bị kiểm toán phát hiện và gây ra rủi ro pháp lý. -
Ảnh hưởng đến chiến lược tài chính dài hạn: PTGĐ Kinh doanh thường quan tâm đến
lợi nhuận ngắn hạn, trong khi PTGĐ Tài chính và Kế toán trưởng cần đảm bảo sự ổn định
tài chính lâu dài. Việc đặt Kế toán trưởng dưới quyền PTGĐ Kinh doanh có thể khiến
công ty thiếu cân đối giữa tăng trưởng doanh thu và quản lý rủi ro tài chính. Btap 3.4
1. Cải thiện hệ thống thông tin tiếp thị
Triển khai hệ thống CRM (Customer Relationship Management): Giúp thu thập, phân
tích dữ liệu khách hàng, từ đó xác định nhu cầu và hành vi tiêu dùng.
Tích hợp công cụ phân tích dữ liệu (Data Analytics): Hỗ trợ xác định khách hàng trọng
tâm và tối ưu hóa các chiến dịch quảng bá.
Tăng cường kết nối giữa tiếp thị và bộ phận bán hàng: Sử dụng các công cụ giao tiếp
nội bộ như ERP, Slack, hoặc Microsoft Teams để cập nhật nhanh chóng thông tin khách hàng.
2. Cải thiện hoạt động bán hàng
Ứng dụng phần mềm quản lý bán hàng (POS, OMS - Order Management System): Giúp
theo dõi đơn hàng theo thời gian thực, giảm sai sót và tăng tốc độ xử lý.
Tích hợp hệ thống thông tin giữa bán hàng và kho: Đảm bảo đơn hàng được phản hồi
ngay lập tức về kho và sản xuất.
Đào tạo nhân viên bán hàng về quy trình và hệ thống mới: Hạn chế tình trạng sai sót
khi nhập thông tin đơn hàng.
3. Cải thiện hoạt động sản xuất
Triển khai hệ thống MRP (Material Requirements Planning): Giúp phân xưởng sản xuất
nhận được thông tin đơn hàng kịp thời.
Kết nối hệ thống bán hàng với sản xuất: Khi có đơn hàng mới, hệ thống sẽ tự động cập
nhật kế hoạch sản xuất.
Ứng dụng IoT trong sản xuất: Giúp theo dõi trạng thái thiết bị và quy trình sản xuất theo thời gian thực.
4. Cải thiện quản lý kho
Ứng dụng hệ thống WMS (Warehouse Management System): Quản lý số lượng hàng
tồn kho theo thời gian thực.
Sử dụng công nghệ RFID hoặc mã vạch: Giúp xác định vị trí hàng hóa nhanh chóng.
Tích hợp kho với hệ thống bán hàng và sản xuất: Giúp cập nhật chính xác lượng hàng
có sẵn để xử lý đơn hàng hiệu quả hơn.
5. Cải thiện hoạt động bán chịu và quản lý công nợ
Triển khai hệ thống quản lý công nợ tự động: Theo dõi tình trạng thanh toán của khách
hàng, cảnh báo khi có rủi ro nợ xấu.
Tích hợp thông tin bán hàng và kế toán: Giúp bộ phận bán hàng kiểm tra ngay tình
trạng công nợ trước khi tiếp tục bán chịu.
Thiết lập chính sách tín dụng chặt chẽ hơn: Đưa ra các hạn mức bán chịu dựa trên lịch
sử thanh toán của khách hàng.
6. Tích hợp toàn bộ hệ thống thông tin doanh nghiệp
Triển khai hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning): Kết nối tất cả các bộ phận (bán
hàng, tiếp thị, sản xuất, kho, tài chính) trên cùng một nền tảng, giúp luồng thông tin được đồng bộ.
Ứng dụng AI và Machine Learning: Dự báo nhu cầu khách hàng, tối ưu hóa kho hàng, và
phân tích xu hướng thị trường.
Tăng cường bảo mật dữ liệu: Đảm bảo tính an toàn và toàn vẹn của thông tin doanh nghiệp.