



















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
KHOA HTTTKT VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ --- --- BÀI THẢO LUẬN
HỌC PHẦN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CĂN BẢN ĐỀ TÀI
PHÂN TÍCH MÔ HÌNH DOANH THU CỦA YOUTUBE
Giáo viên hướng dẫn :Hoàng Thị Ni Na Mã lớp học phần :241_PCOM0111_09 Nhóm :08
Hà Nội, tháng 11 năm 2024
BẢNG PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ STT MSV Họ và tên Nhiệm vụ Đánh giá 1 23D190139 Mai Ngọc Toàn 3.3 2 23D190187 Nguyễn Văn Toàn 3.1.1 + 3.1.2 3 23D190188 Phạm Thị Thùy Trang 3.1.3 4 23D190094 Trần Quốc Tuấn Chương 1 + Thuyết trình 5 23D190143 Đinh Anh Tú Slide 6 23D190144 Lê Thị Phương Uyên 4.1 + 4.3.1 (Thư ký) 7 23D190047 Bùi Thị Hồng Vân 2.2 + 4.4 + Word (Nhóm trưởng) 8 23D190048 Nguyễn Đắc Xuân 4.2 + 4.3.2 9 23D190049 Phạm Tô Thiên Ý 3.2 10 23D120008 Bùi Thị Kim Chúc 2.1 + Thuyết trình 1 LỜI CẢM ƠN
Nhóm 8 - chúng em xin cam đoan bài thảo luận môn Thương mại điện tử căn
bản với đề bài “PHÂN TÍCH MÔ HÌNH DOANH THU CỦA YOUTUBE” là kết quả
nghiên cứu và công sức làm việc của cả nhóm. Các thông tin, số liệu được sử dụng là
trung thực, chính xác và là do nhóm em hoàn toàn thực hiện dưới sự phân công nhiệm
vụ rõ ràng. Nhóm em xin chịu mọi trách nhiệm cho các sai sót với các thông tin và số
liệu đã sử dụng trong bài.
Bên cạnh đó, nhóm chúng em cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến trường
Đại học Thương mại và đặc biệt là giảng viên của học phần Thương mại điện tử căn
bản - cô Hoàng Thị Ni Na đã luôn nhiệt tình giảng dạy và theo sát tiến độ làm bài của
lớp. Nhờ những kiến thức học tập trên lớp và sự tìm tòi tham khảo, nhóm em đã hoàn
thành bài thảo luận quan trọng này. Kính mong cô sẽ xem xét và góp ý để bài thảo
luận được hoàn thiện hơn.
Chúng em xin chân thành cảm ơn! 2 MỤC LỤC
BẢNG PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ.............................................................................1
LỜI CẢM ƠN..............................................................................................................2
LỜI MỞ ĐẦU..............................................................................................................4
Chương 1: Cơ sở lý thuyết..........................................................................................5
1.1. Khái niệm............................................................................................................5
1.2. Phân loại.............................................................................................................5
Chương 2: Giới thiệu chung về Youtube...................................................................8
2.1. Giới thiệu chung về Youtube................................................................................8
2.2. Tổng quan về mô hình doanh thu của Youtube..................................................10
Chương 3: Phân tích mô hình doanh thu của Youtube..........................................11
3.1. Doanh thu từ quảng cáo....................................................................................11
3.2. Doanh thu từ Youtube Premium........................................................................16
3.3. Doanh thu từ các công cụ khác.........................................................................19
Chương 4: Đánh giá mô hình doanh thu..................................................................22
4.1. Ưu điểm.............................................................................................................22
4.2. Hạn chế và giải pháp........................................................................................22
4.3. Cơ hội và thách thức..........................................................................................24
4.4. So sánh với các doanh nghiệp khác trong cùng lĩnh vực...................................26
KẾT LUẬN................................................................................................................28
TÀI LIỆU THAM KHẢO.........................................................................................29 3 LỜI MỞ ĐẦU
Trong kỷ nguyên số, YouTube đã vươn mình trở thành một hiện tượng toàn
cầu, không chỉ đơn thuần là một nền tảng chia sẻ video mà còn là một đế chế truyền
thông và giải trí khổng lồ. Hàng tỷ người dùng trên khắp thế giới dành hàng tỷ giờ mỗi
ngày để thưởng thức những nội dung đa dạng và phong phú trên nền tảng này. Nhưng
đằng sau sự thành công rực rỡ ấy là một mô hình doanh thu tinh vi và hiệu quả, đã tạo
nên một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp truyền thông. Câu hỏi đặt ra là: làm
thế nào mà YouTube, với lượng video khổng lồ và người dùng đa dạng, lại có thể tạo
ra nguồn thu nhập ổn định và bền vững? Bí quyết nằm ở mô hình doanh thu độc đáo
của nền tảng này, kết hợp hài hòa giữa việc tạo ra giá trị cho người dùng, khuyến
khích sự sáng tạo của các nhà sáng tạo nội dung và xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh đa dạng.
Bài viết này sẽ đi sâu phân tích chi tiết mô hình doanh thu của YouTube, khám
phá những yếu tố cốt lõi đã góp phần vào sự thành công của nền tảng này. Chúng ta sẽ
cùng nhau tìm hiểu về các nguồn thu nhập chính của YouTube, cách thức phân chia
doanh thu với các nhà sáng tạo nội dung, cũng như những thách thức và cơ hội mà mô
hình này đang đối mặt. Bằng cách phân tích mô hình doanh thu của YouTube, chúng
ta không chỉ hiểu rõ hơn về cách thức một nền tảng trực tuyến khổng lồ hoạt động mà
còn khám phá những xu hướng mới trong ngành công nghiệp truyền thông và giải trí.
Đồng thời, chúng ta cũng có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu để áp dụng
vào các lĩnh vực kinh doanh khác. 4
Chương 1: Cơ sở lý thuyết
1.1. Khái niệm
Mô hình doanh thu là cách thức mà các doanh nghiệp tạo ra doanh thu và lợi
nhuận từ hoạt động kinh doanh của mình. Trong thương mại truyền thống, doanh thu
chủ yếu đến từ việc bán hàng trực tiếp, cung cấp dịch vụ hoặc xây dựng mối quan hệ
khách hàng lâu dài qua cửa hàng vật lý. Trong thương mại điện tử, các doanh nghiệp
khai thác nhiều mô hình linh hoạt hơn, bao gồm bán hàng trực tuyến, quảng cáo, hoa
hồng, phí giao dịch, và đăng ký dịch vụ. Dù ở môi trường nào, mục tiêu của mô hình
doanh thu là tối đa hóa lợi nhuận và đảm bảo mức lợi nhuận trên vốn đầu tư cao hơn
so với các hình thức đầu tư khác, bằng cách tối ưu hóa chi phí và tiếp cận thị trường hiệu quả.
1.2. Phân loại 1.2.1. Mô hình quảng cáo 5
Mô hình doanh thu từ quảng cáo là phương thức doanh nghiệp tạo ra thu nhập
bằng cách cho phép các nhà quảng cáo chạy quảng cáo trên nền tảng của mình. Các
hình thức quảng cáo phổ biến bao gồm banner, video, và quảng cáo nội dung. Cách
hoạt động của mô hình này có thể theo ba phương thức chính: chi phí theo lượt hiển
thị, trong đó doanh nghiệp thu phí dựa trên số lần quảng cáo được hiển thị cho người
dùng; chi phí theo lượt nhấp chuột, khi doanh nghiệp thu phí mỗi khi người dùng nhấp
vào quảng cáo; và chi phí theo hành động, trong đó doanh nghiệp chỉ thu phí khi người
dùng thực hiện một hành động cụ thể như mua hàng hoặc đăng ký dịch vụ. Mô hình
này có ưu điểm lớn là tạo ra nguồn doanh thu liên tục nếu nền tảng có lượng truy cập
cao, đồng thời giúp nhà quảng cáo nhắm mục tiêu chính xác đến khách hàng tiềm
năng. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là phụ thuộc nhiều vào lưu lượng truy cập và
sự quan tâm của người dùng. Ngoài ra, nếu quá lạm dụng quảng cáo, có thể làm giảm
trải nghiệm người dùng và ảnh hưởng đến sự hài lòng của họ khi sử dụng nền tảng. 1.2.2. Mô hình liên kết
Mô hình liên kết cho phép doanh nghiệp kiếm doanh thu thông qua việc nhận
hoa hồng từ các giao dịch mà người dùng thực hiện qua các liên kết từ trang web của
họ. Cách hoạt động của mô hình này bao gồm việc người dùng nhấp vào liên kết liên
kết và thực hiện giao dịch trên trang web của nhà cung cấp; sau đó, doanh nghiệp sẽ
nhận hoa hồng từ nhà cung cấp dựa trên giá trị của giao dịch đó. Một trong những ưu
điểm nổi bật của mô hình này là doanh nghiệp không cần phải sở hữu sản phẩm để
kiếm doanh thu, đồng thời thúc đẩy khách hàng mua hàng thông qua các đánh giá và
gợi ý. Tuy nhiên, nhược điểm là doanh nghiệp phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm và
dịch vụ của bên thứ ba, và có thể gặp khó khăn trong việc duy trì lòng tin với người
dùng nếu sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng. 1.2.3. Mô hình đăng ký 6
Mô hình đăng ký là phương thức doanh thu trong đó người dùng trả một khoản
phí định kỳ (hàng tháng hoặc hàng năm) để sử dụng dịch vụ hoặc truy cập nội dung.
Người dùng sẽ đăng ký và thanh toán để có quyền truy cập không giới hạn vào dịch vụ
trong khoảng thời gian đã định. Doanh nghiệp thường cung cấp nhiều cấp độ đăng ký
với các lợi ích khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu và khả năng chi trả của khách hàng.
Mô hình này có ưu điểm lớn là tạo ra dòng doanh thu ổn định và dễ dự đoán, đồng thời
khuyến khích doanh nghiệp liên tục cải tiến chất lượng dịch vụ nhằm giữ chân người
dùng. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là khó thu hút người dùng mới nếu dịch vụ không
đủ hấp dẫn, và cần có chiến lược hợp lý để giữ chân khách hàng, tránh việc họ hủy bỏ đăng ký.
1.2.4. Mô hình phí giao dịch
Mô hình phí giao dịch là một phương pháp doanh thu trong đó doanh nghiệp
thu phí từ người dùng mỗi khi họ thực hiện giao dịch trên nền tảng của mình. Cách
hoạt động của mô hình này khá đơn giản: khi người dùng thực hiện mua hàng hoặc
giao dịch trên nền tảng, doanh nghiệp sẽ thu phí từ giá trị giao dịch. Một trong những
ưu điểm nổi bật của mô hình này là doanh nghiệp không cần nắm giữ hàng hóa mà vẫn
có thể kiếm được doanh thu từ mỗi giao dịch diễn ra. Điều này cũng tạo ra động lực
cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tốt hơn nhằm thu hút và giữ chân người dùng. Tuy
nhiên, mô hình này cũng có nhược điểm; doanh thu có thể không ổn định nếu không
có đủ giao dịch diễn ra, và người dùng có thể không thích việc phải trả thêm phí giao
dịch, điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ. 7 1.2.5 Mô hình bán hàng
Mô hình bán hàng trên thương mại điện tử (TMĐT) là phương thức mà doanh
nghiệp sử dụng để tiếp cận và bán sản phẩm trực tiếp đến khách hàng thông qua nền
tảng trực tuyến. Trong mô hình này, doanh nghiệp thiết lập một cửa hàng trực tuyến,
nơi người tiêu dùng có thể dễ dàng duyệt qua các sản phẩm, tìm kiếm thông tin và thực
hiện giao dịch mua bán. Mô hình bán hàng trên TMĐT mang lại nhiều ưu điểm, bao
gồm khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu, giảm chi phí vận hành so với các cửa hàng
vật lý, và khả năng thu thập dữ liệu khách hàng để tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm.
Tuy nhiên, cũng tồn tại những thách thức như cạnh tranh gay gắt, rủi ro về bảo mật
thông tin, và việc xây dựng lòng tin với khách hàng do không có sự tương tác trực tiếp. 8
Chương 2: Giới thiệu chung về Youtube
2.1. Giới thiệu chung về Youtube
YouTube là một nền tảng chia sẻ video trực tuyến của Mỹ có trụ sở chính tại
San Bruno, California. Đây là kênh mạng xã hội cho phép người dùng có thể đăng tải
cũng như xem và chia sẻ các video của người khác trên thiết bị di động và máy tính.
Các video này đa dạng về chủ đề như âm nhạc, giải trí, giáo dục, thể thao, tin tức, khoa
học và công nghệ,...cho phép người dùng có thể dễ dàng tìm kiếm được video mà
mình yêu thích. Ngoài ra, YouTube cũng cung cấp các công cụ để người dùng tương
tác với nhau như bình luận, đánh giá, đăng ký kênh và tạo danh sách phát. Với sự tiến
bộ như vũ bão của công nghệ, Youtube giờ đây không còn xa lạ đối với tất cả chúng
ta, từ người già đến trẻ nhỏ đều sử dụng ứng dụng này. Đây được coi là ứng dụng phổ
biến và có lượng người dùng nhiều nhất chỉ sau Google.
2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Youtube
2005 - 2006: YouTube được thành lập vào tháng 2 năm 2005 bởi ba cựu nhân
viên của PayPal: Chad Hurley, Steve Chen và Jawed Karim. Vào tháng 11 năm 2006,
Google thông báo chính thức mua lại YouTube với giá 1,65 tỷ USD. Đây là một bước
ngoặt lớn, cung cấp cho YouTube nguồn lực tài chính và công nghệ cần thiết để phát
triển. YouTube đã nhanh chóng từ một ý tưởng khởi nghiệp trở thành một hiện tượng
internet, thu hút hàng triệu người dùng và lượng lớn nội dung video đa dạng được tải lên mỗi ngày.
2007-2010: YouTube ra mắt chương trình Đối tác, cho phép người sáng tạo
kiếm tiền từ video của họ qua quảng cáo. YouTube cũng bắt đầu cung cấp video HD
và livestream mở ra cơ hội cho các sự kiện trực tiếp và tương tác thời gian thực.
2011-2015: YouTube mở rộng sang nhiều quốc gia, cung cấp nội dung và giao
diện phù hợp với từng vùng miền. Tháng 8 năm 2015, YouTube ra mắt YouTube
Gaming, một nền tảng dành riêng cho game thủ, với tính năng livestream và video liên
quan đến trò chơi, cạnh tranh với Twitch. Tháng 10 năm 2015, YouTube ra mắt dịch
vụ đăng ký YouTube Red (nay là YouTube Premium), cho phép người dùng xem
video không có quảng cáo, phát nhạc trong nền và truy cập nội dung gốc.
2016-2020: Năm 2018, YouTube Red được đổi tên thành YouTube Premium.
Năm 2020, YouTube giới thiệu YouTube Shorts, cho phép người dùng tạo và chia sẻ video ngắn. 9
2021 đến nay: Tháng 7 năm 2021, Youtube chính thức ra mắt YouTube Shorts,
một tính năng cho phép người dùng tạo và chia sẻ video ngắn, đã được đẩy mạnh và
trở thành đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ với Tik Tok. Giai đoạn từ 2021 đến nay cho thấy
YouTube không ngừng đổi mới và thích ứng với xu hướng toàn cầu, khẳng định vị thế
của mình là một trong những nền tảng video lớn nhất và ảnh hưởng nhất trên thế giới.
2.1.2. Sứ mệnh và tầm nhìn của Youtube
Tầm nhìn của YouTube là trở thành nền tảng video hàng đầu, nơi mọi người có
thể chia sẻ, khám phá và kết nối thông qua nội dung sáng tạo. YouTube mong muốn
thúc đẩy sự đa dạng và sáng tạo, mang đến trải nghiệm phong phú cho người dùng trên toàn cầu.
Sứ mệnh của YouTube là mong muốn cung cấp một nền tảng cho mọi người có
thể tải lên, chia sẻ và thưởng thức video. YouTube cam kết hỗ trợ cộng đồng sáng tạo
nội dung, khuyến khích sự tự do biểu đạt và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời xây
dựng một môi trường an toàn và thân thiện cho người dùng.
2.1.3. Tầm ảnh hưởng của Youtube
YouTube có tầm ảnh hưởng sâu rộng và đa dạng trong nhiều lĩnh vực, về văn
hóa - xã hội, YouTube đã định hình nhiều xu hướng văn hóa và sản phẩm giải trí, từ
âm nhạc đến vlog cá nhân, tạo ra những ngôi sao và hiện tượng mạng nổi tiếng. Đây
cũng là nguồn thông tin quan trọng, nơi người dùng có thể theo dõi tin tức và sự kiện
thời sự qua các video trực tiếp và bình luận, qua đó, diễn ra các cuộc thảo luận xã hội
và chính trị, nơi mọi người có thể chia sẻ quan điểm và tổ chức các phong trào xã hội.
Về giáo dục và tạo cơ hội việc làm, Youtube cung cấp một kho tàng video giáo
dục, từ bài giảng đại học đến các khóa học kỹ năng, giúp người dùng học hỏi và phát
triển kiến thức một cách dễ dàng. Nền tảng này tạo cơ hội cho người sáng tạo nội dung
từ khắp nơi trên thế giới, thúc đẩy sự sáng tạo và khởi nghiệp cá nhân.
Ngoài ra, Youtube có tầm ảnh hưởng quan trọng về truyền thông, khi các doanh
nghiệp sử dụng YouTube để quảng bá sản phẩm và dịch vụ, tiếp cận khách hàng một
cách hiệu quả thông qua nội dung video đăng tải trên nền tảng. Từ đó, có thể nói
Youtube ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc và hành vi người dùng qua các nội dung
được đăng tải, từ việc khuyến khích tích cực đến áp lực so sánh xã hội. 10
2.2. Tổng quan về mô hình doanh thu của Youtube
Trong lĩnh vực nội dung số và trực tuyến, các nền tảng luôn cố gắng tiếp cận
nhiều mô hình doanh thu nhất có thể để gia tăng lợi nhuận. Với vị thế là một trong
những nền tảng chia sẻ video trực tuyến lớn nhất thế giới, Youtube là một trong những
ví dụ điển hình nhất về cách các nền tảng nội dung số và trực tuyến nói chung tối ưu
hóa doanh thu và lợi nhuận từ nhiều phương thức khác nhau. Điều này cho phép
YouTube tiếp cận với một lượng lớn người dùng đa dạng và cung cấp dịch vụ miễn
phí cho đa số, trong khi vẫn tạo ra lợi nhuận đáng kể và ổn định.
Mô hình phí quảng cáo là nguồn doanh thu chính của Youtube, loại hình quảng
cáo rất đa dạng, được chèn xuyên suốt quá trình sử dụng của người xem. Các video
được cá nhân hoặc tổ chức trả tiền cho Youtube để hiển thị, tiếp cận đến đối tượng
khách hàng mục tiêu và phục vụ cho các chiến dịch quảng cáo nói chung.
Phí đăng ký là một hình thức được Youtube sử dụng qua gói Youtube Premium.
Nắm bắt xu hướng không muốn bị gián đoạn bởi quảng cáo của người dùng, nền tảng
đưa ra các gói Premium với những tính năng giúp tăng trải nghiệm sử dụng. Ngoài ra,
YouTube Music cũng hoạt động dưới dạng dịch vụ đăng ký, tương tự các nền tảng
phát nhạc trực tuyến khác như Spotify hay Apple Music.
Mô hình phí giao dịch trong ứng dụng là việc Youtube cung cấp các tính năng
như Super Chat, Super Stickers, Memberships và Super Thanks cho phép người dùng
ủng hộ các nhà sáng tạo nội dung thông qua việc mua các món quà ảo hoặc gói thành
viên kênh, từ đó YouTube thu phí hoa hồng. Đây là một mô hình được nhiều doanh
nghiệp sử dụng, đặc biệt là các nền tảng livestream, khi xây dựng một cộng đồng
livestream đa nội dung, thúc đẩy người xem tương tác và hỗ trợ streamer, giúp họ có
một khoản thu nhập và tạo được doanh thu ổn định cho nền tảng này.
Có thể nói Youtube là một trong những nền tảng phát triển đa dạng nhất các
loại mô hình doanh thu, luôn cập nhật xu hướng mới để tăng độ cạnh tranh với các đối
thủ cùng lĩnh vực. Việc kết hợp đa dạng các mô hình doanh thu đã giúp doanh nghiệp
phát triển mạnh mẽ, thu hút được nhiều đối tượng sử dụng và các nhà sáng tạo nội dung tham gia nền tảng. 11
Chương 3: Phân tích mô hình doanh thu của Youtube
3.1. Doanh thu từ quảng cáo
3.1.1. Một số thông tin chung về quảng cáo trên Youtube
Doanh thu từ quảng cáo là nền tảng trong mô hình kinh doanh của YouTube,
chiếm phần lớn nguồn thu của nền tảng này. Nhờ vào sự phát triển không ngừng của
các định dạng quảng cáo khác nhau, YouTube đã tạo ra một hệ sinh thái độc đáo kết
nối người sáng tạo nội dung, người dùng, và nhà quảng cáo.
* Các định dạng quảng cáo trên YouTube
- Quảng cáo trong video có thể bỏ qua: Đây là những quảng cáo xuất hiện trước, trong
hoặc sau các video khách hàng muốn xem trên YouTube. Sau năm giây, người xem có
quyền tùy chọn bỏ qua quảng cáo. Loại quảng cáo này được tính là 1 view khi người
sử dụng xem được 30 giây video (hay toàn bộ thời lượng video nếu video đó ngắn hơn 30 giây).
- Quảng cáo trong video không thể bỏ qua: Các quảng cáo được phát trước, trong hoặc
sau video nhưng chúng chạy trong 15 giây và người xem không được bỏ qua. 12
- Quảng cáo dạng video trong nguồn cấp dữ liệu: Hình ảnh thu nhỏ của video
(thumbnail) với văn bản xuất hiện bên cạnh video có liên quan, trang kết quả tìm kiếm
YouTube hoặc trang chủ YouTube.
- Quảng cáo đệm: Loại quảng cáo này kéo dài sáu giây. Nó không thể bỏ qua và được
hiển thị trước, trong hoặc sau một video.
- Quảng cáo trên đầu trang chủ: Tự động chạy không có tiếng trong tối đa 30 giây ở
đầu bảng tin cập nhật trên Trang chủ YouTube. Có thể xuất hiện ở định dạng màn hình
rộng hoặc theo tỷ lệ khung hình 16:9 và có chứa một bảng thông tin ở bên phải. 13 * Khái niệm CPM, CPC
- CPM (Cost per mille) là mô hình định giá trong đó nhà quảng cáo phải trả một
số tiền nhất định cho 1.000 lần hiển thị hoặc số lần quảng cáo xuất hiện.
- CPC (Cost per click) là phương thức tính phí dựa trên số lần nhấp chuột vào
quảng cáo. Nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi người dùng nhấp vào quảng cáo của
họ. Hình thức này giúp tối ưu hóa chi phí cho các nhà quảng cáo, vì họ chỉ trả
tiền khi có hành động cụ thể từ người xem. 3.1.2. Đánh giá doanh thu
YouTube áp dụng mô hình chia sẻ doanh thu, trong đó 55% thu nhập từ quảng
cáo được trả cho nhà sáng tạo nội dung, và 45% còn lại thuộc về YouTube.
Dưới đây là bảng số liệu cho thấy doanh thu thường niên của Youtube từ mô
hình quảng cáo từ năm 2010 đến 2023: (Đơn vị: tỷ đô)
Bảng doanh thu quảng cáo hằng năm của Youtube từ 2010 đến 2023
(Nguồn: Business of apps) 14
Giai đoạn 2010 - 2012: Doanh thu bắt đầu từ 0.8 tỷ USD vào năm 2010 và tăng
lên 1.7 tỷ USD vào năm 2012. Giai đoạn này cho thấy YouTube đang dần xây dựng
nền tảng và thu hút người dùng.
Giai đoạn 2013 - 2015: Doanh thu tăng mạnh từ 3.1 tỷ USD năm 2013 lên 5.5
tỷ USD vào năm 2015. Sự gia tăng này có thể là kết quả của việc YouTube phát triển
các định dạng quảng cáo hiệu quả và tăng số lượng người dùng.
Giai đoạn 2016 - 2019: Doanh thu tiếp tục tăng đều, đặt 15.1 tỷ USD vào năm
2019. Đây là giai đoạn YouTube đẩy mạnh quảng cáo video và mở rộng sự hiện diện
của mình trong ngành công nghiệp quảng cáo
Giai đoạn 2020 - 2021: Doanh thu quảng cáo của YouTube trong giai đoạn
2020 - 2021 lần lượt là 19.7 tỷ USD và 28.8 tỷ USD, cho thấy sự tăng trưởng đáng kể,
doanh thu quảng cáo đã tăng 9.1 tỷ USD. Các yếu tố đã góp phần vào sự tăng trưởng:
+ Đại dịch COVID - 19 bùng phát, mọi người dành nhiều thời gian hơn ở nhà đã
dẫn đến việc tăng cường sử dụng các nền tảng trực tuyến như YouTube.
+ Vào năm 2021, một định dạng video ngắn tương tự TikTok được YouTube
chính thức cho ra mắt có tên gọi là YouTube Shorts, nền tảng này đã thu hút
một lượng lớn người dùng (5.000 tỷ lượt xem mọi lúc và 15 tỷ lượt xem mỗi
ngày vào Q4) và tạo ra thêm nhiều cơ hội quảng cáo.
Vào năm 2023, doanh thu quảng cáo của YouTube đã đạt đến con số 31.5 tỷ
USD, cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ của nền tảng trong thời kỳ hiện nay, khi càng
có nhiều người chuyển sang tiêu thụ nội dung trực tuyến.
3.1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu từ quảng cáo
* CPM và CPC trong tính phí quảng cáo
Doanh thu của YouTube đến từ chi phí CPM, CPC phải trả của các nhà quảng
cáo. Chi phí CPM và CPC không cố định, có thể thay đổi tùy thuộc vào nội dung, loại
quảng cáo, khu vực địa lý và đối tượng khách hàng.
CPM trung bình trên YouTube dao động từ 2 đến 10 USD, với CPM cao hơn
cho các ngành như công nghệ hoặc tài chính (có thể lên tới 30 USD). Hiện tại, chỉ số
CPM tại Việt Nam đang rơi vào khoảng 1,57 USD. Nghĩa là, các nhà sáng tạo sẽ kiếm
được 1.570 USD (khoảng 36,2 triệu đồng) nếu đạt 1 triệu lượt xem từ Việt Nam, còn ở
nước ngoài CPM cao nhất giao động từ 4,59 đến 15,47 USD/CPM (5,2 đến 15,47 USD
tiền quảng cáo cho mỗi 1.000 lượt xem) 15
Hình thức CPC thường dao động từ 0,10 đến 1,00 USD cho mỗi nhấp chuột,
tùy thuộc vào ngành và mức độ cạnh tranh. Một video có thể nhận được hàng nghìn
nhấp chuột nếu nội dung hấp dẫn, mang lại hàng trăm đến hàng ngàn USD cho nhà sáng tạo nội dung. * Trình chặn quảng cáo
Nhiều người dùng sử dụng các phần mềm chặn quảng cáo (AdBlock) để ngăn
chặn các quảng cáo hiển thị trong video. Khi người xem sử dụng AdBlock, YouTube
không thể hiển thị quảng cáo cho họ, dẫn đến việc giảm doanh thu quảng cáo. Ví dụ:
Nếu một video có 1 triệu lượt xem và 30% người dùng sử dụng AdBlock, thì YouTube
sẽ mất đi khoảng 300.000 lượt xem quảng cáo. Với CPM trung bình khoảng 7 USD,
điều này có thể dẫn đến mất doanh thu khoảng 2.100 USD chỉ từ một video.
Ngoài ra, khi người dùng trả phí cho YouTube Premium, họ khiến YouTube
không thu được doanh thu quảng cáo từ họ. Tuy nhiên, mặc dù YouTube không thu
được doanh thu từ quảng cáo, nhưng vẫn có thể kiếm tiền từ các người dùng Premium
thông qua cơ chế này. Dù vậy, sự gia tăng người dùng Premium cũng có thể làm giảm
tổng doanh thu quảng cáo. * Loại hình quảng cáo
Trên nền tảng YouTube, có thể tóm gọn có hai loại hình quảng cáo chính là: có
thể bỏ qua và không thể bỏ qua. Với quảng cáo có thể bỏ qua, khi người xem chọn bỏ
qua sau 5 giây, nhà quảng cáo sẽ không bị tính phí. Nhưng nếu lựa chọn tiếp tục xem,
doanh nghiệp sẽ bị tính phí sau 30 giây. Về dạng quảng cáo không thể bỏ qua, doanh
nghiệp sẽ bị tính phí trên mỗi 1000 lượt xem và quảng cáo tối đa 15 giây. * Độ tuổi
Ở từng độ tuổi và đối tượng khác nhau, sự chú ý về quảng cáo sẽ có sự thay đổi.
Ở độ tuổi trung niên hầu hết đều chú ý đến thông tin, đọc báo, xem tin tức, thói quen
này ảnh hưởng đến hành vi xem quảng cáo, những người này thường dành nhiều sự
quan tâm đến thông tin trong quảng cáo và ít bỏ qua quảng cáo hơn. Ngược lại, nhóm
người trẻ tuổi, thuộc thế hệ gen Z, gen Y, sống trong thời đại công nghệ số, lượng
thông tin mà họ nhận được từ các nền tảng mạng xã hội vô cùng lớn. Do đó, phần
thông tin trong quảng cáo thường ít thu hút được sự chú ý và tỉ lệ bỏ qua cao hơn. * Thuật toán đề xuất 16
Tính liên quan của quảng cáo với người xem hay quảng cáo đúng đối tượng
mục tiêu là yếu tố quan trọng giúp giữ chân họ lại với quảng cáo. Khi một sản phẩm có
liên quan đến người xem, sản phẩm mà người xem đang quan tâm đến thì tỉ lệ muốn
bỏ qua quảng cáo sẽ giảm đi, thậm chí người xem còn có nhu cầu nhấn vào quảng cáo để tìm hiểu thêm.
Kết luận, Doanh thu từ quảng cáo không chỉ là nguồn thu chính mà còn là động
lực thúc đẩy sự phát triển của YouTube. Với nhiều hình thức quảng cáo đa dạng,
YouTube duy trì được vị thế hàng đầu trong lĩnh vực nội dung số và trực tuyến, qua
đó, phản ánh sự hấp dẫn của nền tảng này đối với cả người dùng và nhà quảng cáo.
3.2. Doanh thu từ Youtube Premium
3.2.1. Một số thông tin chung về Youtube Premium
YouTube Premium là một dịch vụ trả phí của YouTube, cung cấp nhiều tính
năng nâng cao so với phiên bản miễn phí, giúp cải thiện trải nghiệm xem video và
nghe nhạc, đặc biệt hữu ích cho những người thường xuyên sử dụng YouTube. Một
trong những điểm thu hút lớn của YouTube Premium là khả năng xem video mà không
bị gián đoạn bởi quảng cáo, giúp giảm sự phân tâm và tăng cường sự hài lòng của
người dùng với nền tảng này.
Một số lợi ích tiêu biểu của gói YouTube Premium như: Xem video không có
quảng cáo: Người dùng sẽ không bị gián đoạn bởi các quảng cáo khi xem video trên
YouTube, trên bất kỳ nền tảng hay thiết bị nào. Tính năng phát trong nền: Mọi người
có thể tiếp tục phát video hay nghe nhạc dưới nền khi thoát khỏi YouTube hoặc khóa
màn hình. Không chỉ thế, Youtube còn phát triển tính năng hình trong hình (PiP) cho
phép người dùng xem video mọi nơi qua cửa sổ nhỏ ở trên màn hình điện thoại với
chất lượng video nét hơn đem đến trải nghiệm thị giác tuyệt vời.
* Cách YouTube thu hút người dùng sử dụng gói YouTube Premium
YouTube phát triển nhiều tính năng cao cấp như trải nghiệm không quảng cáo,
tính năng phát video trong nền, tải video để xem offline,… so với phiên bản miễn phí
nhằm thu hút và nâng cao trải nghiệm của người xem. YouTube cũng cung cấp các gói
dùng thử miễn phí từ 1 đến 3 tháng cho người dùng mới giúp họ có cơ hội trải nghiệm
các lợi ích của YouTube Premium mà không phải cam kết trả phí ngay lập tức. Đồng
thời YouTube Premium đưa ra các gói cước khác nhau như gói cá nhân, gói gia đình, 17
và gói sinh viên, với giá cả linh hoạt, giúp nhiều đối tượng người dùng có thể tiếp cận dịch vụ này.
Bên cạnh đó, YouTube tích cực quảng cáo nội dung Premium thông qua các
mạng xã hội, Google Ads, chiến dịch hợp tác với các dịch vụ khác, quảng cáo video
trên chính YouTube và các nền tảng khác. Nhờ vào sự kết hợp giữa các tính năng tiện
lợi, nội dung độc quyền và các chiến dịch quảng bá mạnh mẽ, YouTube đã và đang
ngày càng thu hút thêm nhiều người dùng đăng ký gói YouTube Premium.
3.2.2. Đánh giá doanh thu YouTube Premium
CEO Alphabet Sundar Pichai cho biết trong báo cáo thu nhập Q4 2023 rằng số
lượt đăng ký YouTube Premium (bao gồm cả xem video không quảng cáo và
YouTube Music) đang “tăng trưởng mạnh mẽ”, cụ thể là vượt qua con số 100 triệu
người đăng ký trên toàn cầu cho các dịch vụ âm nhạc và video trả phí của mình (con
số này bao gồm cả những người dùng đang dùng thử ở hơn 100 quốc gia, vì vậy số
lượng người đăng ký trả phí thực sự ít hơn). Với hơn 2,5 tỷ người dùng hoạt động
hàng tháng trên toàn cầu, tỷ lệ người đăng ký YouTube Premium chiếm khoảng 3,7%
tổng số người dùng, YouTube Premium đạt doanh thu hàng năm là khoảng 15 tỷ USD.
Công ty cho biết con số này đã tăng gấp 5 lần so với năm 2019. Pichai chỉ ra YouTube
Premium, YouTube Music, YouTube TV và Google One là những sản phẩm đã thúc đẩy phân khúc này.
Doanh thu từ YouTube Premium được ước tính ở mức hàng tỷ USD, nhưng
Google (công ty mẹ của YouTube) thường không tách riêng doanh thu từ dịch vụ này
trong các báo cáo tài chính chính thức. Con số thực tế có thể thay đổi dựa trên loại gói 18
đăng ký (gói gia đình, cá nhân, sinh viên) và mức phí theo từng quốc gia. Tuy nhiên,
doanh thu từ YouTube Premium đã và đang đóng góp một phần không nhỏ vào tổng doanh thu của YouTube.
3.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu từ YouTube Premium
Số lượng người đăng ký: Số lượng người dùng đăng ký YouTube Premium là
yếu tố quan trọng nhất. Doanh thu tỷ lệ thuận với số lượng người đăng ký trả phí. Sự
gia tăng người dùng thường phụ thuộc vào các chương trình khuyến mãi, dùng thử
miễn phí và chiến lược tiếp thị của YouTube.
Giá gói dịch vụ: Mức giá của YouTube Premium và YouTube Music Premium
có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu. Các gói dịch vụ khác nhau, chẳng hạn như gói
gia đình hoặc gói sinh viên, có thể thu hút nhiều đối tượng người dùng hơn. Thay đổi
giá cả cũng có thể tác động đến sự đăng ký.
Nội dung độc quyền: Chất lượng và độ hấp dẫn của nội dung mà YouTube cung
cấp thông qua Premium, như các chương trình gốc và video độc quyền, có thể thu hút
nhiều người dùng hơn. Nội dung này có thể tạo ra động lực cho người dùng đăng ký dịch vụ.
Tình hình cạnh tranh: Sự cạnh tranh từ các dịch vụ khác như Netflix, Spotify và
Apple Music cũng ảnh hưởng đến doanh thu. Nếu người dùng cảm thấy rằng các dịch
vụ khác cung cấp nội dung hoặc tính năng tốt hơn với mức giá tương đương, họ có thể không chọn YouTube Premium.
Chiến lược quảng cáo và tiếp thị: Cách YouTube quảng bá dịch vụ Premium,
bao gồm các chương trình khuyến mãi và quảng cáo trên nền tảng khác, cũng ảnh
hưởng đến khả năng thu hút người dùng mới. Một chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ có thể
tạo ra sự tăng trưởng đáng kể trong số lượng người đăng ký.
Xu hướng tiêu dùng: Thay đổi trong thói quen tiêu dùng, như nhu cầu ngày
càng cao về nội dung không có quảng cáo và nhu cầu xem video trực tuyến, có thể
thúc đẩy sự phát triển của YouTube Premium. Khi ngày càng nhiều người tiêu dùng
tìm kiếm các dịch vụ trả phí, YouTube Premium có thể hưởng lợi từ xu hướng này.
Tổng hợp lại, các yếu tố này kết hợp lại sẽ xác định doanh thu từ YouTube
Premium, và việc quản lý hiệu quả từng yếu tố sẽ giúp YouTube duy trì và phát triển
doanh thu từ dịch vụ này trong tương lai. 19