













Preview text:
1.4. TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY
1.4.1. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh
🔍 I. Nhận xét tổng quan
Giai đoạn 2022–2024 chứng kiến sự biến động mạnh mẽ trong hoạt động kinh doanh. Năm
2023 là một năm khó khăn với sự sụt giảm cả về doanh thu lẫn lợi nhuận, nhưng sang 2024,
công ty đã có bước phục hồi mạnh mẽ, đặc biệt ở lợi nhuận gộp và lợi nhuận sau thuế, với
mức tăng trưởng đột biến.
📊 II. Phân tích từng chỉ tiêu
1. Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ
Năm Giá trị (VND) Tăng trưởng liên hoàn 2022 309,480 tỷ - 2023 288,116 tỷ -6.90% 📉 2024 389,562 tỷ +35.21% 📈 Nhận xét:
2023: Doanh thu giảm do có thể ảnh hưởng từ suy thoái kinh tế, thị trường thu hẹp,
cạnh tranh tăng hoặc thay đổi hành vi tiêu dùng.
2024: Mức tăng trưởng ấn tượng +35.21%, cho thấy công ty đã có chiến lược tiếp thị,
mở rộng thị trường hoặc tung ra sản phẩm/dịch vụ mới thành công.
2. Giá vốn hàng bán
Năm Giá trị (VND) Tăng trưởng liên hoàn 2022 287,989 tỷ - 2023 261,870 tỷ -9.07% 📉 2024 353,190 tỷ +34.87% 📈 Nhận xét:
Biến động giá vốn tương đồng với doanh thu, cho thấy công ty duy trì được kiểm
soát chi phí tương đối tốt.
Tuy nhiên, năm 2024 giá vốn tăng khá mạnh có thể do:
oGiá nguyên liệu đầu vào tăng.
oMở rộng quy mô sản xuất.
oÁp dụng công nghệ hoặc chiến lược gia công mới.
3. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Năm Giá trị (VND) Biên LN gộp (%) Tăng trưởng 2022 21,490 tỷ 6.94% - 2023 26,245 tỷ 9.11% +22.12% 📈 2024 36,372 tỷ 9.34% +38.55% 📈 Nhận xét:
Liên tục tăng trưởng tốt cả về giá trị tuyệt đối và biên lợi nhuận gộp.
Đây là dấu hiệu tích cực, cho thấy công ty:
oCó thể nâng giá bán hoặc cắt giảm chi phí sản xuất.
oCải thiện hiệu quả vận hành.
oDịch chuyển cơ cấu sản phẩm theo hướng lợi nhuận cao.
4. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Năm Giá trị (VND) Tăng trưởng 2022 1,101 tỷ - 2023 577.95 tỷ -47.55% 📉 2024 2,259 tỷ +291.12% 🚀 Nhận xét:
2023: Giảm mạnh do chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp tăng cao, đặc biệt chi
phí quản lý doanh nghiệp tăng hơn 50%.
2024: Bứt phá mạnh mẽ nhờ: oDoanh thu tăng mạnh.
oQuản trị chi phí hiệu quả hơn (dù chi phí vẫn tăng nhưng không tỷ lệ thuận với doanh thu).
oLợi nhuận gộp cải thiện kéo theo lợi nhuận thuần tăng.
5. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Năm Giá trị (VND) Tăng trưởng 2022 422.15 tỷ - 2023 396.26 tỷ -6.13% 📉 2024 2,622.89 tỷ +561.91% 🚀 Nhận xét:
Mức tăng trưởng bùng nổ trong năm 2024 là điểm nhấn lớn nhất. Có thể đến từ:
oSự phục hồi mạnh của lợi nhuận thuần.
oTăng thu nhập khác (từ 0 trong 2023 lên 368 tỷ trong 2024).
oChi phí tài chính, chi phí khác được kiểm soát.
6. Lợi nhuận sau thuế TNDN
Năm Giá trị (VND) Tăng trưởng 2022 422.15 tỷ - 2023 396.26 tỷ -6.13% 📉 2024 2,622.89 tỷ +561.91% 🚀 Nhận xét:
Mức tăng tương đương với lợi nhuận trước thuế, cho thấy tỷ lệ thuế TNDN ổn định.
Năm 2024 có thể đánh dấu sự chuyển mình lớn nhờ các yếu tố:
oMở rộng hoạt động hiệu quả.
oTối ưu hóa chi phí tài chính.
oPhát sinh các khoản thu nhập ngoài hoạt động kinh doanh cốt lõi.
🧮 III. Một số yếu tố tác động chính (tổng hợp)
1. Về thị trường:
o2023 có thể bị ảnh hưởng bởi suy thoái chung hoặc cạnh tranh gay gắt.
o2024 cho thấy thị trường hồi phục rõ rệt.
2. Chiến lược doanh nghiệp:
oNăm 2024 có thể đã áp dụng các chiến lược tăng trưởng tốt: tái cấu trúc, tăng
năng suất, đầu tư marketing, chuyển đổi số...
3. Chi phí vận hành:
oChi phí quản lý năm 2023 tăng cao ảnh hưởng lợi nhuận, nhưng đến 2024 đã cân đối lại.
4. Thu nhập khác:
oNăm 2024 ghi nhận khoản thu nhập khác đột biến (368 tỷ), góp phần lớn vào lợi nhuận. ✅ Kết luận
Giai đoạn 2022-2024 là quá trình công ty chuyển từ suy giảm sang phục hồi và bứt phá mạnh.
2024 là năm đột phá, thể hiện sự phục hồi toàn diện cả về doanh thu, lợi nhuận gộp
lẫn lợi nhuận sau thuế.
Doanh nghiệp cần tiếp tục duy trì đà tăng trưởng này bằng:
oCải thiện hiệu quả hoạt động. oKiểm soát chi phí.
oTối ưu hóa nguồn thu nhập khác.
oĐẩy mạnh sản phẩm có biên lợi nhuận cao.
1. Nhận xét tổng quan
Giai đoạn 2022–2024 cho thấy bức tranh kinh doanh biến động đáng kể của doanh
nghiệp. Năm 2023 là một năm sụt giảm, với doanh thu, lợi nhuận thuần, và lợi nhuận
sau thuế đều giảm mạnh so với năm 2022. Tình hình này nhiều khả năng xuất phát từ
yếu tố thị trường suy yếu, chi phí tăng cao, và nội bộ doanh nghiệp chưa có sự điều
chỉnh kịp thời. Tuy nhiên, bước sang năm 2024, doanh nghiệp đã ghi nhận sự phục
hồi ấn tượng và vươn lên mạnh mẽ ở hầu hết các chỉ tiêu tài chính, đặc biệt là lợi
nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh và lợi nhuận sau thuế. Mức tăng trưởng vượt
trội trong năm 2024 phản ánh hiệu quả của các chiến lược điều hành, tái cấu trúc hoặc
mở rộng thị trường. Doanh nghiệp đã tận dụng tốt cơ hội trong bối cảnh thị trường
khởi sắc trở lại sau giai đoạn suy giảm, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho các năm tiếp theo.
2. Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu thuần của doanh nghiệp trong năm 2022 đạt hơn 309 nghìn tỷ đồng. Tuy
nhiên, sang năm 2023, con số này giảm xuống còn hơn 288 nghìn tỷ, tương ứng mức
giảm 6,9%. Nguyên nhân của sự sụt giảm này có thể đến từ yếu tố khách quan như thị
trường tiêu dùng giảm sút, cạnh tranh gay gắt, thay đổi chính sách giá, hoặc ảnh
hưởng từ các yếu tố vĩ mô như lạm phát, chi phí logistics tăng cao. Ngoài ra, việc
chưa mở rộng được tệp khách hàng hoặc sản phẩm/dịch vụ chưa đủ hấp dẫn cũng có
thể góp phần làm giảm doanh thu.
Tuy nhiên, đến năm 2024, doanh thu thuần tăng vọt lên gần 390 nghìn tỷ đồng, tương
ứng mức tăng trưởng 35,21% – một bước phục hồi mạnh mẽ. Mức tăng này cho thấy
doanh nghiệp đã có chiến lược hiệu quả trong việc cải thiện sản phẩm, mở rộng thị
trường, tái cơ cấu bộ máy bán hàng, hoặc tận dụng tốt nhu cầu phục hồi của người
tiêu dùng. Điều này cũng có thể xuất phát từ việc tăng giá bán hợp lý hoặc gia tăng sản lượng tiêu thụ.
3. Giá vốn hàng bán
Giá vốn hàng bán năm 2022 chiếm tỷ trọng rất lớn (93,06%) trong doanh thu thuần, ở
mức gần 288 nghìn tỷ đồng. Năm 2023, giá vốn giảm xuống còn 261,8 nghìn tỷ,
tương đương mức giảm 9,07%. Mặc dù giá vốn giảm, nhưng tỷ lệ giảm ít hơn so với
doanh thu, cho thấy doanh nghiệp vẫn phải duy trì hoặc chịu mức chi phí sản xuất
tương đối cao trong khi doanh thu sụt giảm – điều này gây áp lực đến lợi nhuận gộp.
Năm 2024, giá vốn tăng mạnh lên hơn 353 nghìn tỷ đồng, tăng 34,87% so với năm
trước. Tuy nhiên, do doanh thu tăng mạnh hơn, nên tỷ trọng giá vốn/doanh thu không
bị nới rộng. Việc giá vốn tăng trong năm 2024 có thể xuất phát từ các yếu tố như tăng
chi phí nguyên vật liệu, chi phí lao động, năng lượng, hoặc tăng quy mô sản xuất
nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường. Dù vậy, doanh nghiệp vẫn giữ được biên lợi nhuận
gộp ổn định, cho thấy khả năng kiểm soát chi phí tốt.
4. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Lợi nhuận gộp có xu hướng tăng đều qua các năm, từ 21.490 tỷ (năm 2022) lên
26.245 tỷ (năm 2023), và đạt 36.371 tỷ đồng trong năm 2024. Biên lợi nhuận gộp
cũng cải thiện từ 6,94% (2022) lên 9,11% (2023), và tiếp tục nhích lên 9,34% trong
năm 2024. Đây là một tín hiệu rất tích cực, cho thấy doanh nghiệp không chỉ phục hồi
doanh thu mà còn nâng cao hiệu quả trong sản xuất – kinh doanh.
Nguyên nhân có thể đến từ việc cơ cấu lại danh mục sản phẩm/dịch vụ, tập trung vào
những mặt hàng có biên lợi nhuận cao, kiểm soát tốt chi phí sản xuất, cải tiến quy
trình, hoặc đàm phán hiệu quả hơn với nhà cung cấp. Sự gia tăng ổn định của lợi
nhuận gộp là nền tảng quan trọng thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận sau thuế trong năm 2024.
5. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh sụt giảm nghiêm trọng trong năm 2023, từ
1.101 tỷ đồng (2022) xuống chỉ còn 577,9 tỷ đồng – tương ứng mức giảm gần 47,6%.
Sự sụt giảm này chủ yếu đến từ việc chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh
nghiệp gia tăng đáng kể, đặc biệt là chi phí quản lý doanh nghiệp tăng tới 51%. Điều
này cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi phí hoạt động khi doanh thu giảm.
Tuy nhiên, đến năm 2024, lợi nhuận thuần tăng đột phá lên 2.259 tỷ đồng – tăng
trưởng 291,12%. Mức tăng này không chỉ phản ánh sự phục hồi của doanh thu mà
còn cho thấy nỗ lực lớn trong việc kiểm soát chi phí, tối ưu hóa vận hành và nâng cao
hiệu quả hoạt động. Đây là một bước ngoặt trong hiệu suất kinh doanh, tạo nền tảng
cho sự phục hồi tổng thể của doanh nghiệp.
6. Lợi nhuận trước và sau thuế TNDN
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế năm 2022 ở mức 422,1 tỷ đồng, giảm nhẹ 6,13%
trong năm 2023 xuống còn 396,2 tỷ đồng. Mặc dù lợi nhuận thuần giảm mạnh trong
năm 2023, nhưng doanh nghiệp vẫn duy trì được lợi nhuận trước thuế tương đối ổn
định là nhờ giảm chi phí khác và ghi nhận khoản lợi nhuận khác đáng kể. Đây là dấu
hiệu cho thấy doanh nghiệp đã có những khoản thu nhập bất thường (như thanh lý tài
sản, cổ tức, hoàn nhập dự phòng...) giúp bù đắp phần nào sự sụt giảm lợi nhuận thuần.
Đến năm 2024, lợi nhuận trước thuế tăng vọt lên 2.622,8 tỷ đồng – tăng trưởng
561,91%. Khoản thu nhập khác lên đến 368 tỷ đồng là một điểm nhấn đáng chú ý,
giúp hỗ trợ tích cực cho tổng lợi nhuận. Bên cạnh đó, sự cải thiện của hoạt động kinh
doanh cốt lõi, cộng với chi phí tài chính và chi phí khác được kiểm soát, góp phần
quan trọng vào sự bứt phá này.
Lợi nhuận sau thuế TNDN cũng diễn biến tương tự, giữ ổn định ở mức 422,1 tỷ năm
2022, giảm nhẹ năm 2023, nhưng đến năm 2024 đã tăng trưởng gần 6 lần, đạt hơn
2.622 tỷ đồng. Đây là minh chứng rõ rệt cho năng lực phục hồi tài chính vượt trội của doanh nghiệp. ✅ Tổng kết
Qua phân tích chi tiết các chỉ tiêu từ năm 2022 đến 2024, có thể thấy doanh nghiệp đã
trải qua một chu kỳ suy giảm – ổn định – phục hồi rõ nét. Năm 2023 là giai đoạn thử
thách, nhưng chính những khó khăn này đã tạo động lực để doanh nghiệp cơ cấu lại
hoạt động, nâng cao hiệu quả vận hành, và bùng nổ tăng trưởng trong năm 2024.
Những nỗ lực trong kiểm soát chi phí, gia tăng doanh thu, cải thiện hiệu quả hoạt
động và tận dụng tốt các nguồn thu nhập khác đã mang lại kết quả ấn tượng. Nếu tiếp
tục giữ vững phong độ này, doanh nghiệp hoàn toàn có cơ sở để kỳ vọng vào sự phát
triển bền vững trong những năm tới.
1.4.2. Phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn
🏦 A. TÀI SẢN
1. Tài sản ngắn hạn
Tài sản ngắn hạn có xu hướng tăng đều qua các năm, từ 156.076 tỷ đồng (2022) lên 187.212
tỷ (2023), và đạt 214.003 tỷ đồng (2024). Tỷ trọng trong tổng tài sản cũng tăng từ 48,72% lên
56,66%, cho thấy doanh nghiệp có xu hướng gia tăng tính thanh khoản, tập trung vào các tài
sản dễ chuyển đổi thành tiền. Điều này có thể phản ánh nhu cầu đảm bảo vốn lưu động, chuẩn
bị cho mở rộng hoạt động sản xuất – kinh doanh hoặc ứng phó với rủi ro ngắn hạn.
Tiền và các khoản tương đương tiền giảm mạnh trong 2023 (giảm 90,62%), từ
64.073 tỷ còn 6.008 tỷ, nhưng đến 2024 lại phục hồi lên hơn 21.164 tỷ (+252,25%).
Sự biến động lớn này phản ánh việc doanh nghiệp có thể đã sử dụng lượng lớn tiền
mặt để đầu tư, chi trả nợ hoặc mở rộng sản xuất trong 2023 và thu hồi dòng tiền tốt trở lại vào 2024.
Các khoản phải thu ngắn hạn tăng rất mạnh: 59.321 tỷ (2022) lên 128.973 tỷ
(2023), tiếp tục tăng lên 136.516 tỷ (2024). Điều này cho thấy doanh nghiệp đang mở
rộng hoạt động bán hàng theo hình thức tín dụng thương mại. Tuy nhiên, cần cẩn
trọng vì tỷ trọng phải thu lớn có thể tiềm ẩn rủi ro nợ xấu nếu không kiểm soát tốt.
Hàng tồn kho tăng dần: từ 20.114 tỷ lên 39.697 tỷ sau 2 năm (+97,3%). Đây là dấu
hiệu doanh nghiệp đang mở rộng quy mô sản xuất, hoặc có thể do tốc độ bán hàng
chưa theo kịp tốc độ nhập hàng. Nếu không kiểm soát tốt, tồn kho cao sẽ làm giảm
hiệu quả sử dụng vốn.
Tài sản ngắn hạn khác biến động không ổn định: tăng năm 2023, nhưng lại giảm
trong 2024. Đây có thể bao gồm thuế GTGT được khấu trừ, chi phí trả trước…, sự
biến động cho thấy các khoản chi phí phục vụ sản xuất – kinh doanh có thể đang
được điều chỉnh linh hoạt qua từng năm.
Nhận xét: Tài sản ngắn hạn tăng mạnh, đặc biệt là khoản phải thu và tồn kho, cho thấy doanh
nghiệp đang mở rộng quy mô hoạt động nhưng cần lưu ý đến hiệu quả sử dụng vốn lưu động
và quản trị rủi ro tín dụng.
2. Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn gần như giữ nguyên quy mô, dao động quanh mức 164.283 tỷ (2022) –
162.784 tỷ (2023) – 163.135 tỷ (2024), tương đương tỷ trọng giảm từ 51,28% xuống còn
43,24% tổng tài sản. Điều này phản ánh việc doanh nghiệp không mở rộng mạnh đầu tư dài
hạn trong giai đoạn này, thay vào đó tập trung vốn cho hoạt động ngắn hạn.
Tài sản cố định chiếm tỷ trọng lớn trong nhóm tài sản dài hạn, nhưng lại giảm liên
tục từ 158.143 tỷ (2022) xuống còn 152.271 tỷ (2024). Doanh nghiệp có thể đang
khấu hao tài sản nhanh, hoặc chưa đầu tư thêm máy móc, nhà xưởng trong giai đoạn
này. Nếu kéo dài, điều này có thể ảnh hưởng tới năng lực sản xuất trong dài hạn.
Các khoản phải thu dài hạn tăng lên đáng kể trong 2024, đạt 1.164 tỷ, cho thấy phát
sinh các khoản cho vay dài hạn hoặc ghi nhận lại các khoản phải thu chưa thu được.
Tài sản dở dang dài hạn xuất hiện trong 2023 với 3.640 tỷ, nhưng đến 2024 chỉ còn
120 tỷ (giảm 96,68%), chứng tỏ một phần dự án đầu tư dài hạn đã hoàn thành và
được ghi nhận lại vào tài sản cố định.
Tài sản dài hạn khác tăng dần từ 6.140 tỷ lên 9.578 tỷ (2024), phản ánh các khoản
chi phí trả trước dài hạn, góp vốn vào đơn vị khác hoặc đầu tư tài chính dài hạn đang được mở rộng nhẹ.
Nhận xét: Cơ cấu tài sản đang thiên về ngắn hạn, phản ánh chiến lược linh hoạt và tập trung
vốn cho hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, việc tài sản cố định giảm và đầu tư dài hạn không
tăng có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững về lâu dài nếu không được tái đầu tư kịp thời.
3. Tổng tài sản
Tổng tài sản tăng trưởng liên tục: từ 320.360 tỷ (2022) lên 349.996 tỷ (2023) và đạt 377.138
tỷ (2024), với tốc độ tăng lần lượt là 9,25% và 7,76%. Mức tăng này tuy không quá cao
nhưng ổn định và phản ánh sự phát triển bền vững. Tuy nhiên, cấu trúc tài sản đang dịch
chuyển mạnh về phía tài sản ngắn hạn, nên doanh nghiệp cần cân đối giữa tăng trưởng linh
hoạt và đảm bảo năng lực sản xuất dài hạn.
📉 B. NỢ PHẢI TRẢ
Tổng nợ phải trả tăng từ 80.554 tỷ (2022) lên 109.796 tỷ (2023), và tiếp tục lên 134.314 tỷ
(2024). Tỷ trọng nợ trong tổng nguồn vốn cũng tăng từ 25,14% lên 35,61% sau 2 năm. Điều
này cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng đòn bẩy tài chính mạnh hơn, có thể để tài trợ cho
nhu cầu vốn lưu động, mở rộng quy mô kinh doanh.
Tuy nhiên, việc tăng vay nợ cũng đi kèm với rủi ro tài chính, đặc biệt nếu lợi nhuận không
tăng tương ứng. Với tốc độ tăng nợ khá nhanh (36,35% trong 2023 và 22,33% trong 2024),
doanh nghiệp cần đảm bảo khả năng trả nợ ngắn hạn và dài hạn, tránh áp lực dòng tiền.
Nhận xét: Việc gia tăng nợ giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực để mở rộng kinh doanh,
nhưng cần theo dõi chỉ tiêu nợ ngắn hạn, hệ số nợ/vốn chủ sở hữu và khả năng thanh toán để
kiểm soát rủi ro tài chính.
💰 C. VỐN CHỦ SỞ HỮU
Vốn chủ sở hữu tăng đều qua các năm: từ 239.805 tỷ (2022) lên 240.201 tỷ (2023) và đạt
242.824 tỷ (2024), nhưng tốc độ tăng khá chậm (chỉ khoảng 0,17% và 1,09%). Trong đó:
Vốn góp của chủ sở hữu giữ nguyên ở mức 288.156 tỷ – cho thấy không có sự tăng
vốn điều lệ trong 3 năm này.
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối có sự biến động mạnh: từ -48.350 tỷ (2022)
tăng lên -47.954 tỷ (2023), và cải thiện rõ trong năm 2024 còn -45.332 tỷ. Dù chưa
thoát khỏi âm, nhưng đây là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp đã giảm lỗ lũy kế và có
khả năng tiến đến cân bằng hoặc tích lũy lợi nhuận trong tương lai gần nếu giữ được
tốc độ tăng trưởng như năm 2024.
Nhận xét: Vốn chủ sở hữu tăng nhẹ chủ yếu nhờ cải thiện lỗ lũy kế. Tuy nhiên, nếu không
huy động thêm vốn hoặc giữ lại lợi nhuận, doanh nghiệp sẽ khó tăng năng lực tài chính nội
tại. Sự ổn định của vốn điều lệ và giảm lỗ là điểm sáng, nhưng cần đẩy mạnh tái đầu tư từ lợi
nhuận để gia tăng giá trị doanh nghiệp.
⚖ D. TỔNG NGUỒN VỐN
Tổng nguồn vốn tăng đều qua 3 năm, từ 320.360 tỷ (2022) lên 377.138 tỷ (2024), phù hợp với
sự gia tăng tài sản. Tuy nhiên, cấu trúc nguồn vốn đang dịch chuyển theo hướng tăng nợ –
giảm tỷ trọng vốn chủ sở hữu, cho thấy doanh nghiệp đang gia tăng sử dụng vốn vay.
Nhận xét: Cơ cấu nguồn vốn thay đổi theo hướng tăng đòn bẩy tài chính, điều này có thể tối
ưu chi phí vốn trong ngắn hạn nếu được quản trị hiệu quả, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tài chính
nếu dòng tiền không ổn định.
TỔNG KẾT NHẬN XÉT
Bảng cân đối kế toán giai đoạn 2022–2024 cho thấy doanh nghiệp đang trong quá trình tái
cấu trúc hoạt động tài chính theo hướng tăng thanh khoản và mở rộng hoạt động kinh
doanh ngắn hạn, song hành với sử dụng đòn bẩy tài chính. Tài sản ngắn hạn và nợ phải trả
tăng nhanh, trong khi tài sản dài hạn và vốn chủ sở hữu chỉ tăng nhẹ. Doanh nghiệp cần tiếp
tục cải thiện hiệu quả sử dụng vốn lưu động, kiểm soát rủi ro tín dụng (phải thu), rủi ro tồn
kho, và đảm bảo khả năng thanh toán nợ vay. Nếu giữ vững được đà tăng trưởng lợi nhuận
như năm 2024, kết hợp với quản lý tài chính tốt, doanh nghiệp hoàn toàn có cơ hội cải thiện
lỗ lũy kế và mở rộng phát triển bền vững trong tương lai.
1.4.3. Phân tích các chỉ số về lao động tiền lương
CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC BỘ MÁY KẾ TOÁN VÀ HỆ THỐNG KẾ TOÁN
TẠI CÔNG TY TNHH
Đối với một doanh nghiệp có quy mô lớn và hoạt động trong lĩnh vực sản xuất – xuất khẩu
như Công ty may GrandOcean, hệ thống quản trị nói chung và đặc biệt là hệ thống kế toán
cần được tổ chức và vận hành một cách hiệu quả và hiệu lực nhằm đảm bảo sự minh bạch,
kiểm soát nội bộ chặt chẽ và hỗ trợ tối ưu cho hoạt động sản xuất – kinh doanh. Hệ thống kế
toán phải được phân công – phân quyền rõ ràng giữa các phần hành kế toán, đảm bảo
mỗi bộ phận nắm rõ nhiệm vụ, chức năng và trách nhiệm riêng biệt, từ kế toán giá thành,
kế toán kho, kế toán công nợ đến kế toán thanh toán và kế toán tổng hợp.
Đặc thù của ngành may mặc – xuất khẩu đòi hỏi nhân sự kế toán tại GrandOcean không chỉ
vững chuyên môn nghiệp vụ mà còn phải am hiểu quy trình sản xuất, quy chuẩn xuất
khẩu, định mức nguyên phụ liệu, và các quy định pháp lý liên quan đến thương mại
quốc tế. Ngoài trình độ chuyên môn, học vấn và kinh nghiệm thực tế phù hợp với từng vị trí,
kế toán viên cần nắm vững các quy định của pháp luật, các chính sách thuế – hải quan,
cũng như quy trình, quy chế nội bộ của công ty.
Bên cạnh đó, khả năng sử dụng thành thạo phần mềm kế toán, ERP, kỹ năng tin học văn
phòng là bắt buộc để đảm bảo công việc trôi chảy, chính xác, đồng bộ dữ liệu giữa các bộ
phận. Đặc biệt, GrandOcean yêu cầu đội ngũ kế toán phải có tư duy logic, khả năng xử lý
vấn đề linh hoạt, và tác phong làm việc chuyên nghiệp để đáp ứng yêu cầu cao về tiến độ,
tính chính xác và tính tuân thủ trong môi trường sản xuất – xuất khẩu năng động và áp lực.
Chính điều này góp phần xây dựng một hệ thống kế toán hiện đại, minh bạch, hỗ trợ đắc
lực cho công tác quản trị tài chính, kiểm soát chi phí, tính đúng – tính đủ giá thành sản phẩm
và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trên thị trường quốc tế.