1
BẢNG KẾT QUẢ SPSS
Thống tả
Statistics
Starting salary
NValid 474
Missing 0
Mean 6806.43
Std. Error of Mean 144.604
Median 6000.00
Mode 6000
Std. Deviation 3148.255
Variance 9911511.193
Skewness 2.853
Std. Error of Skewness .112
Range 28392
Minimum 3600
Maximum 31992
Sum 3226250
Percentiles
25 4980.00
50 6000.00
75 7047.00
Cỡ mẫu n
=
Me
Mo
S
S2
∑=
.n
R=Max-Min
Min
Max
Phân vị mức Q1
Me
Q3
1
2
4/15/2021
2
Thống tả
Descriptive Statistics
N Range Minimum Maximum Sum Mean Std.
Deviation
Variance Skewness
Statistic Statistic Statistic Statistic Statistic Statistic Std. Error Statistic Statistic Statistic Std. Error
Starting salary 474 28392 3600 31992 3226250 6806.43 144.604 3148.255 9911511.193 2.853 .112
Valid N
(listwise) 474
Cỡ mẫu n R=Max-Min
Min Max
∑= .N

=
SS2
Thống tả, Ước lượng KTC của trung bình
tổng thể (chưa biết phương sai của TTC)
=
± /.
S
3
4
4/15/2021
3
Ước lượng KTC của trung bình tổng thể (chưa
biết phương sai của TTC)
Open or create the sample data
Analyze > Compare Means > One-Sample T Test…
Kiểm định một trung bình tổng thể (chưa biết
phương sai của TTC)
Thống t P-value (hai phía)
á ị  ầ ể đị  
Trung bình mẫu
Độ lệch tiêu chuẩn mẫu S
=
Cỡ mẫu n
Bậc tự do của t
5
6
4/15/2021
4
Hồi qui tương quan
=
R2 = SSR/SST
== 
Hồi qui tương quan
MSR = SSR/k
SSE
SST = SSR+SSE
SSR
MSE = SSE/(n-k-1)
P-value
của thống
F
F = MSR/MSE
Bậc tự do k=1 và n-k-1
7
8
4/15/2021
5
Hồi qui tương quan
b0
b1 =
=
P-value
của thống
t
KTC ước lượng 95% của β1
± /
Hàm xu thế, hàm Quadratic (bậc 2)
= R2 = SSR/SST ==
SSE
SST = SSR+SSE
SSR
MSR = SSR/k
Bậc tự do k=2 và n-k-1 MSE = SSE/(n-k-1)
P-value
của thống
F
F = MSR/MSE
9
10
4/15/2021
6
Hàm xu thế, hàm Quadratic (bậc 2)
b1
b0
b2
=
=
=
=
P-value
cho thống
t của β1
P-value
cho thống
t của β2
11

Preview text:

BẢNG KẾT QUẢ SPSS 1 Thống kê mô tả Cỡ mẫu n Statistics St N a V r atliin d g salary 474 =   Missing 0 Mean 6806.43  Std. Error of Mean 144.604  Median 6000.00 Me R=Max-Min Mode 6000 Std. Deviation 3148.255 Mo Variance 9911511.193 Skewness 2.853 Min S Std. Error of Skewness .112 Range 28392 S2 Minimum 3600 Max Maximum 31992 Phân vị mức Q1 Sum 3226250 ∑= .n 25 4980.00 Percentiles 50 6000.00 Me Q 75 7047.00 3 2 1 4/15/2021 Thống kê mô tả Cỡ mẫu n R=Max-Min SS2 Min Max Descriptive Statistics N Range Minimum Maximum Sum Mean Std. Variance Skewness Deviation Statistic Statistic Statistic Statistic Statistic Statistic Std. Error Statistic Statistic Statistic Std. Error Starting salary 474 28392 3600 31992 3226250 6806.43 144.604 3148.255 9911511.193 2.853 .112 Valid N (listwise) 474 ∑= .N      =  3
Thống kê mô tả, Ước lượng KTC của trung bình
tổng thể (chưa biết phương sai của TTC)   =    ± /.  S 4 2 4/15/2021
Ước lượng KTC của trung bình tổng thể (chưa biết phương sai của TTC)
• Open or create the sample data
•Analyze > Compare Means > One-Sample T Test… 5
Kiểm định một trung bình tổng thể (chưa biết phương sai của TTC) Trung bình mẫu 
Độ lệch tiêu chuẩn mẫu S =   Cỡ mẫu n
á ị  ầ ể đị   Thống kê t Bậc tự do của t P-value (hai phía) 6 3 4/15/2021 Hồi qui tương quan  =  R2 = SSR/SST ==  7 Hồi qui tương quan Bậc tự do k=1 và n-k-1 MSR = SSR/k SSE SSR SST = SSR+SSE P-value của thống MSE = SSE/(n-k-1) kê F F = MSR/MSE 8 4 4/15/2021 Hồi qui tương quan
KTC ước lượng 95% của β1 ± / b0 b1 =   =  P-value    của thống kê t 9
Hàm xu thế, hàm Quadratic (bậc 2)  = R2 = SSR/SST == Bậc tự do k=2 và n-k-1 MSR = SSR/k MSE = SSE/(n-k-1) SSR SSE P-value của thống SST = SSR+SSE F = MSR/MSE kê F 10 5 4/15/2021
Hàm xu thế, hàm Quadratic (bậc 2) P-value b2 b1 cho thống kê t của β1 b0  P-value    =   =  =  cho thống    kê t của β  2  11 6