



















Preview text:
LỜI MỞ ĐẦU
Trong những năm vừa qua, bối cảnh tài chính toàn cầu xuất hiện
nhiều biến động mạnh mẽ dưới tác động của chính sách lãi suất của
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), xu hướng dịch chuyển dòng vốn
toàn cầu và sự thay đổi trong cấu trúc chuỗi cung ứng. Những biến
động này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường tài chính thế
giới mà còn tác động sâu rộng đến các nền kinh tế mới nổi, trong đó
có Việt Nam. Bên cạnh cơ hội thu hút vốn đầu tư và mở rộng hợp tác
quốc tế, Việt Nam cũng phải đối mặt với không ít khó khăn về ổn
định nền kinh tế vĩ mô, quản trị rủi ro và tăng cường sức cạnh tranh.
Ở bối cảnh đó, ASEAN được đánh giá là một trong những điểm đến
hấp dẫn của dòng vốn quốc tế nhờ tăng trưởng kinh tế ổn định và
quá trình hội nhập sâu rộng. Tuy nhiên, các nền kinh tế trong khu
vực, trong đó có Việt Nam, cũng chịu ảnh hưởng rõ rệt từ biến động
của lãi suất toàn cầu và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng. Đối
với Việt Nam, cơ hội thu hút vốn FDI, mở rộng thương mại và hội
nhập sâu rộng hơn vào mạng lưới kinh tế khu vực là rất lớn, song đi
cùng với đó là thách thức về quản lý dòng vốn, ổn định tỷ giá và
nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Từ bối cảnh và vấn đề nêu trên, báo cáo được thực hiện nhằm phân
tích tác động của chính sách lãi suất FED đến sự dịch chuyển dòng
vốn trong khu vực ASEAN, đồng thời làm rõ cơ hội và thách thức đối
với Việt Nam và các nhóm doanh nghiệp khác nhau. Thông qua đó,
báo cáo cung cấp cái nhìn tổng thể về mối quan hệ giữa chính sách
tiền tệ toàn cầu và sự vận động của dòng vốn khu vực, góp phần
khẳng định vai trò của tài chính quốc tế trong tiến trình phát triển và
hội nhập kinh tế hiện nay.
1.GIỚI THIỆU CHÍNH SÁCH LÃI SUẤT CỦA FED 2022-2025
1.1 Giới thiệu tổng quan và Vai trò của FED
1.1.1 Giới thiệu tổng quan về FED (Federal Reserve System)
Fed là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, được thành lập năm 1913
dựa trên Đạo luật Dự trữ Liên bang (Federal Reserve Act) để giữ
vững hệ thống ngân hàng và ngăn ngừa khủng hoảng tài chính. Cấu
trúc Fed gồm ba bộ phận chính: Ban Thống đốc (Board of Governors)
đặt tại Washington, D.C.; 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực;
và Ủy ban Thị trường Mở Liên liên bang (FOMC – Federal Open Market Committee).
Ban Thống đốc bao gồm 7 thành viên được bổ nhiệm bởi Tổng thống
và được Thượng viện thông qua, thường nhiệm kỳ dài (14 năm).
FOMC là nơi quyết định chính sách tiền tệ (lãi suất, mua bán trái
phiếu chính phủ, can thiệp thị trường mở), bao gồm 12 thành viên (7
từ Ban Thống đốc + 5 từ các ngân hàng dự trữ khu vực theo luân phiên). 1.1.2
Vai trò và chức năng chính của FED
Fed thực hiện nhiều chức năng quan trọng để giữ vững sự ổn định
kinh tế – tài chính, gồm:
- Chính sách tiền tệ (Monetary Policy)
Điều tiết lãi suất ngắn hạn (chi phí vốn), cung tiền để tác động đến
tăng trưởng kinh tế, lạm phát, việc làm. Fed có “nhiệm vụ kép” (dual
mandate) do Quốc hội giao: vừa thúc đẩy tối đa hóa việc làm
(maximum employment), vừa ổn định giá cả (inflation control).
Các công cụ chính: lãi suất quỹ liên bang (federal funds rate), lãi
suất dự trữ bắt buộc (reserve requirements), hoạt động thị trường
mở (mua/bán trái phiếu chính phủ) và các công cụ truyền dẫn khác.
- Giám sát, quản lý hệ thống ngân hàng & ổn định tài chính
Kiểm tra, giám sát và điều tiết các tổ chức ngân hàng, các công ty
nắm giữ ngân hàng (bank holding companies) để đảm bảo an toàn hệ thống tài chính.
Phát hiện rủi ro hệ thống (systemic risk), thực hiện các biện pháp
can thiệp trong khủng hoảng tài chính để ngăn lan truyền và sụp đổ chuỗi.
- Vận hành hệ thống thanh toán, chuyển tiền & dịch vụ ngân hàng trung ương
Cung cấp dịch vụ thanh toán điện tử, chuyển khoản giữa các ngân
hàng, quản lý hệ thống thanh toán quốc gia. Là “ngân hàng của các
ngân hàng” (lender of banks), cho vay qua cửa sổ chiết khấu
(discount window) khi ngân hàng cần thanh khoản ngắn hạn.
- Cung cấp nghiên cứu kinh tế, dữ liệu và hỗ trợ chính phủ
Thu thập, phân tích dữ liệu kinh tế, dự báo vĩ mô để hỗ trợ việc ra
quyết định chính sách. Hoạt động như ngân hàng cho chính phủ liên
bang (ví dụ quản lý tài khoản kho bạc, phát hành công cụ nợ chính phủ).
- Bảo vệ người tiêu dùng, phát triển cộng đồng
Đặt ra và giám sát các quy định về bảo vệ người đi vay, tín dụng
công bằng (fair lending), thúc đẩy phát triển cộng đồng (community
development) trong hệ thống ngân hàng.
Kết luận: Nhờ những vai trò trên, Fed là trụ cột điều hành chính sách
tiền tệ và quản lý ổn định tài chính quan trọng nhất của Hoa Kỳ —
và do nhiều chính sách vĩ mô, nó có ảnh hưởng lan tỏa sâu rộng tới kinh tế toàn cầu.
1.2. Chính sách lãi suất của Fed giai đoạn 2022–2025
Từ năm 2022 đến năm 2025 mang tính đặc biệt trong lịch sử chính
sách tiền tệ của Hoa Kỳ bởi bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến
động. Sau đại dịch COVID-19, nền kinh tế Mỹ và thế giới phải đối
mặt với cú sốc lớn: gián đoạn chuỗi cung ứng, giá năng lượng và
hàng hóa tăng cao, dẫn tới lạm phát leo thang ở mức chưa từng thấy
trong hơn 40 năm. Để đối phó, Fed chuyển từ chính sách nới lỏng
tiền tệ kéo dài sang thắt chặt mạnh mẽ, liên tục nâng lãi suất từ
mức gần 0% (2021) lên đỉnh hơn 5% vào năm 2023. Đây là chu kỳ
tăng lãi suất nhanh và mạnh nhất kể từ thập niên 1980.
Sang năm 2024, mặc dù lạm phát dần hạ nhiệt, Fed vẫn duy trì lãi
suất ở mức cao trong thời gian dài nhằm đảm bảo mục tiêu ổn định
giá cả. Tuy nhiên, sự kéo dài của chính sách thắt chặt này lại làm gia
tăng áp lực giảm tốc tăng trưởng kinh tế, khiến thị trường việc làm,
bất động sản và tiêu dùng nội địa bắt đầu chững lại. Điều này đặt
Fed trước bài toán cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng.
Bước sang năm 2025, xu hướng chính sách lãi suất của Fed được dự
báo sẽ linh hoạt hơn, với khả năng cắt giảm dần khi lạm phát đã trở
lại gần mục tiêu 2% và kinh tế Mỹ có dấu hiệu suy yếu. Tuy vậy, việc
giảm lãi suất cũng được Fed tiến hành thận trọng để tránh rủi ro kích
thích lạm phát quay trở lại trong bối cảnh địa chính trị và thị trường
năng lượng thế giới còn tiềm ẩn nhiều bất ổn.
1.2.1 Bối cảnh kinh tế & chính sách cần thiết
Đầu năm 2022, nền kinh tế Mỹ bước vào giai đoạn nhiều thách thức
khi lạm phát tăng cao do sự cộng hưởng của nhiều yếu tố: chi phí
năng lượng leo thang sau xung đột Nga – Ukraine, tình trạng gián
đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu kéo dài từ đại dịch COVID-19, cùng
với tác động của các gói kích thích tài khóa và tiền tệ khổng lồ được
áp dụng trong giai đoạn khủng hoảng. Trong bối cảnh này, Fed buộc
phải chuyển hướng từ chính sách nới lỏng sang thắt chặt mạnh mẽ,
với mục tiêu hàng đầu là kiềm chế lạm phát, đồng thời vẫn phải cố
gắng duy trì sự ổn định của thị trường lao động và tăng trưởng kinh
tế. Đây là một “thế tiến thoái lưỡng nan” khi bất kỳ động thái tăng
lãi suất quá nhanh đều có thể làm suy yếu hoạt động sản xuất, tiêu dùng và đầu tư.
Từ giữa năm 2023 đến hết năm 2024, sau chu kỳ tăng lãi suất quyết
liệt, Fed lựa chọn duy trì mức lãi suất cao ổn định trong thời gian dài.
Thị trường tài chính và nhà đầu tư dần định hình kỳ vọng rằng Fed
sẽ chưa vội cắt giảm, bởi lạm phát mặc dù đã giảm nhưng vẫn cao
hơn mục tiêu 2%. Cách tiếp cận “giữ vững lãi suất cao” này giúp Fed
gửi tín hiệu kiên quyết chống lạm phát, nhưng đồng thời cũng làm
gia tăng chi phí vay mượn, tác động tiêu cực đến tiêu dùng, bất
động sản và hoạt động tín dụng.
Đến năm 2025, bối cảnh kinh tế xuất hiện những thay đổi quan
trọng: lạm phát có dấu hiệu hạ nhiệt rõ rệt, trong khi áp lực suy
giảm kinh tế lại gia tăng. Thị trường lao động bắt đầu chậm lại, tỷ lệ
thất nghiệp có xu hướng tăng, và tăng trưởng GDP dần yếu đi. Trước
tình hình đó, Fed bắt đầu cân nhắc đến khả năng điều chỉnh chính
sách theo hướng nới lỏng dần, tức là xem xét cắt giảm lãi suất để hỗ
trợ nền kinh tế, nhưng vẫn thận trọng để tránh rủi ro tái bùng phát lạm phát.
1.2.2 Diễn biến lãi suất (federal funds target rate)
Dưới đây là các mốc nổi bật:
Thời điểm Hành động/ Mức lãi Ghi chú nổi bật suất (target range) Tháng +75 điểm cơ bản
Từ ~2,25–2,50% lên ~3,00– 7/2022 3,25% Tháng +75 điểm lên ~3,75–4,00% 9/2022 Tháng +75 điểm
lên ~4,50–4,75% ??? (theo lịch 11/2022 sử có tăng mạnh) Tháng +50 điểm lên ~4,25–4,50% 12/2022 2023 (các liên tục tăng đỉnh ~5,25–5,50% đợt) Tháng giảm 50 điểm từ ~5,00% xuống ~4,75% 9/2024 Tháng giảm 25 điểm ~4,50–4,75% xuống ~4,50– 11/2024
4,75% (một số điều chỉnh) Tháng giảm 25 điểm ~4,25–4,50% 12/2024 Tháng giảm 25 điểm lên ~4,00–4,25% 9/2025
Một số chi tiết bổ sung:
Hiện tại (năm 2025), lãi suất quỹ liên bang thực tế (effective federal
funds rate) dao động khoảng ~4,33 % . Tại cuộc họp FOMC ngày
17/9/2025, Fed đã điều chỉnh lãi suất trả cho dự trữ (interest on
reserve balances) xuống 4,15 %. Trong bản “Projection materials”
của Fed (tháng 9/2025), các thành viên FOMC đưa ra các kịch bản lãi
suất phù hợp cho các năm tới.
1.2.3 Nhận xét về xu hướng & ý nghĩa chính sách
Trong giai đoạn 2022–2025, chính sách lãi suất của Fed phản ánh rõ
sự thay đổi qua từng chu kỳ kinh tế, đồng thời thể hiện vai trò trung
tâm của Fed trong việc định hình xu hướng tài chính toàn cầu. Có
thể nhận xét theo các khía cạnh sau: (1)
Tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát (2022 – giữa 2023)
Trước tình trạng lạm phát vượt 8–9% – mức cao nhất trong hơn bốn
thập kỷ – Fed buộc phải áp dụng chính sách thắt chặt mạnh mẽ. Các
đợt nâng lãi suất liên tục nhằm mục tiêu “hạ nhiệt” nhu cầu tổng
thể, kiềm chế chi tiêu tiêu dùng, hạn chế vay nợ và đầu tư quá nóng.
Chiến lược này giúp giảm áp lực giá cả, đưa lạm phát dần tiến về
mức mục tiêu 2%. Đây là giai đoạn Fed đặt kiểm soát lạm phát làm
ưu tiên số một, chấp nhận rủi ro tăng trưởng suy yếu. (2)
Giữ lãi suất cao để “kiểm tra độ bền” kinh tế (cuối 2023 – 2024)
Khi lãi suất đạt mức đỉnh khoảng 5,25–5,50%, Fed tạm dừng đà tăng
và duy trì chính sách “on hold”. Mục tiêu là quan sát phản ứng của
nền kinh tế: liệu thị trường lao động có đủ sức chống chịu, hay lạm
phát đã hạ nhiệt một cách bền vững. Cách tiếp cận này cho thấy Fed
thận trọng hơn, tránh tình trạng “thắt chặt quá đà” có thể gây suy
thoái sâu. Đồng thời, việc giữ lãi suất cao kéo dài cũng là tín hiệu
cho thị trường rằng Fed vẫn kiên quyết bảo vệ mục tiêu ổn định giá. (3)
Nới lỏng dần khi áp lực giảm (2024 – 2025)
Khi dữ liệu kinh tế cho thấy lạm phát hạ nhiệt đáng kể, tăng trưởng
có dấu hiệu chậm lại, và thị trường lao động bắt đầu suy yếu, Fed
bắt đầu cân nhắc cắt giảm lãi suất theo từng bước. Động thái này
nhằm tái cân bằng mục tiêu kép: vừa ngăn chặn suy thoái, vừa duy
trì kiểm soát lạm phát. Việc giảm lãi suất cũng đóng vai trò như một
tín hiệu niềm tin của Fed rằng áp lực giá cả đã được kiểm soát, đồng
thời khuyến khích đầu tư và tiêu dùng quay trở lại hỗ trợ tăng trưởng. (4)
Rủi ro và cân nhắc chính sách
Fed phải duy trì thế cân bằng mong manh: Nếu nới lỏng quá sớm
hoặc mạnh tay, nhu cầu có thể bật tăng trở lại, kéo theo rủi ro lạm
phát tái bùng phát. Nếu duy trì lãi suất cao quá lâu, nguy cơ đình trệ
kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, doanh nghiệp nhỏ và trung bình
khó tiếp cận tín dụng, thậm chí gây rủi ro nợ xấu và khủng hoảng khu vực doanh nghiệp.
Vì vậy, Fed luôn dựa vào dữ liệu vĩ mô quan trọng như lạm phát lõi,
tỷ lệ thất nghiệp, GDP, tiêu dùng hộ gia đình, và tín hiệu từ thị
trường tài chính để điều chỉnh chính sách một cách linh hoạt, tránh những cú sốc lớn. (5)
Tác động lan tỏa toàn cầu
Chính sách lãi suất của Fed không chỉ quyết định chi phí tín dụng tại
Mỹ mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế toàn cầu. Mỗi đợt
tăng hay giảm lãi suất đều tác động đến: Thị trường tài chính Mỹ: chi
phí vay tiêu dùng và doanh nghiệp, lãi suất thế chấp nhà, lợi suất
trái phiếu chính phủ. Thị trường quốc tế: dòng vốn đầu tư toàn cầu
dịch chuyển, biến động tỷ giá USD, áp lực nợ nước ngoài đối với các
nền kinh tế mới nổi. Chính sách tiền tệ toàn cầu: nhiều ngân hàng
trung ương buộc phải điều chỉnh chính sách theo nhịp của Fed để
bảo vệ đồng nội tệ và ổn định dòng vốn.
Chính vì vậy, mỗi quyết định của Fed đều được các thị trường tài
chính, ngân hàng trung ương và nhà hoạch định chính sách trên thế
giới theo dõi sát sao, bởi nó vừa mang ý nghĩa kinh tế nội địa, vừa
tạo ra “tác động lan tỏa hệ thống” đến toàn bộ kinh tế toàn cầu.
2. PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG TỚI FDI (Foreign Direct Investment)
2.1. Giới thiệu khái quát FDI
FDI đầu tư trực tiếp nước ngoài gần đây được xem như là một trong
những động lực chính thúc đẩy quá trình phát triển và mở rộng kinh
tế ở các nước đang phát triển đặc biệt là các nước ASEAN. FDI được
viết tắt từ một cụm từ “Foreign Direct Investment”, theo WTO
(1996), FDI cho phép nhà đầu tư bỏ vốn để được sở hữu tài sản và có
được quyền quản lý tài sản, tham gia điều hành ở nước nhận đầu tư,
hình thứ này khác với các công cụ tài chính thông thường, từ đó hình
thành nên mối quan hệ giữa hai quốc gia, quốc gia đầu tư và quốc gia tiếp nhận đầu tư.
FDI có một số đặc điểm nổi bật, thứ nhất FDI hoạt động với mục tiêu
cốt lõi là thu được về nguồn lợi nhuận cao dài hạn và thiết lập sự
hiện diện trực tiếp tại thị trường mục tiêu. nhắm ttận dụng chi phí
lao động rẻ, tiếp cận nhiều nguồn tài nguyên thiên nhiên, mở rộng
thị trường, chiến lược ưu đãi thuế, tránh phụ thuộc vào thị trường
trong nước gia tăng tính bền vững. Thứ hai là lợi nhuận được tính
dựa trên kết quả hoạt động của những doanh nghiệp nhận đầu tư.
Và một đặc điểm quan trọng nữa của FDI là nó tạo quyền kiểm soát
hiệu quả đối với doanh nghiệp nước ngoài, ảnh hưởng đáng kể đến
việc ra quyết định của doanh nghiệp. Sự tham gia của các nhà đầu
tư nước ngoài vào bộ máy kiểm soát có thể khác nhau tùy theo tỷ lệ
vốn góp vốn và điều khoản thỏa thuận giữa các bên.
Hiện nay các doanh nghiệp quốc tế ngày càng linh hoạt trong việc
lựa chọn các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài. FDI hiện nay có
ba loại hình đầu tư phổ biến là FDI theo chiều dọc (Vertical FDI), theo
chiều ngang ( Horizontal FDI) và FDI tập trung. Thứ nhất FDI theo
chiều dọc là hình thức đầu tư đa dạng các ngành nghề, các nhà đầu
tư có thể đầu tư vào nhiều khâu khác nhau trong chuỗi cung ứng tại
quốc gia nhận đầu tư, loại hình này nhà đầu tư nước ngoài có thể
giám sát và quản lý được toàn bộ chu trình sản xuất một cách hiệu
quả, giúp kiểm soát tốt quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả tối ưu
hóa quy trình sản xuất và phân phối. Thứ hai là theo chiều ngang,
đây là hình thức phổ biến nhất hiện nay, các nhà đầu tư FDI họ đầu
tư vào quốc gia khác mà không thay đổi lĩnh vực sản xuất hoặc dịch
vụ gốc ban đầu, hai bên hỗ trợ nhau, giúp mở rộng quy mô hoạt
động và tăng cường lợi nhuận cho các công ty tham gia. Ngoài ra
còn có hình thức đầu tư FDI tập trung, hình này vốn đầu tư từ nước
ngoài được dồn tập trung vào một ngành, một khu vực hoặc một dự
án cụ thể, tạo ra các khu công nghiệp và đóng vai trò quan trọng
trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, FDI đóng vai trò quan trọng với cả
nước đầu tư lẫn nước nhận đầu tư. Với các nước đầu tư, việc đầu tư
FDI đem lại nguồn lợi nhuận lớn, mở rộng thị trường, giảm thiểu rủi
ro và tăng khả năng cạnh tranh toàn cầu. Đối với các quốc gia nhận
được đầu tư, FDI giúp kinh tế phát triển, bổ sung nguồn vốn, thúc
đẩy chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và nâng cao chất lượng
nguồn nhân lực. Đây là yếu tố cốt lõi mà các nước đang phát triển
mong muốn hướng tới nhằm thu hẹp khoảng cách công nghệ, nâng
cao hội nhập quốc tế. Gần đây, dòng vốn FDI chuyển hướng rõ rệt
vào các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là khu vực, ASEAN,
Châu Á – Thái Bình Dương, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao,
kinh tế số, năng lượng tái tạo và phát triển bền vững. Ngoài ra, các
hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA hay RCEP
cũng góp phần thúc đẩy dòng vốn này. Nhìn chung, FDI là một trong
những động lực quan trọng để thúc đẩy sự phát triển và hội nhập
kinh tế quốc tế của mỗi quốc gia, vừa mở ra cơ hội lớn cho các nền
kinh tế mới nổi, vừa đặt ra thách thức. Vì vậy, mỗi quốc gia cần có
cho mình những chính sách sàng lọc, quản lý tận dụng tốt nhất lợi
ích mà FDI mang lại nhằm đạt được mục tiêu phát triển lâu dài.
2.2. Phân tích ảnh hưởng cụ thể
2.2.1. Cơ chế tác động của chính sách lãi suất FED tới dòng
vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Trong kinh tế quốc tế, lãi suất là công cụ vĩ mô có sức ảnh hưởng
rộng nhất, đặc biệt với Mỹ – trung tâm phát hành đồng USD. Giai
đoạn 2022–2025, FED thực hiện chính sách thắt chặt mạnh nhất kể
từ thập niên 1980, nâng lãi suất từ gần 0 sau đại dịch COVID-19 lên
5,25–5,5% vào giữa năm 2023 và duy trì đến 2025. Mục tiêu chính là
kiềm chế lạm phát, từng đạt 9,1% giữa năm 2022 – mức cao nhất
trong 40 năm. Tuy nhiên, chu kỳ tăng lãi suất không chỉ làm tăng
trưởng trong nước chậm lại mà còn tác động đến dòng vốn toàn cầu,
đặc biệt FDI. Với đặc thù dài hạn, gắn với sản xuất và kinh doanh
thực tế, FDI phản ứng chậm hơn so với đầu tư gián tiếp, thông qua
những cơ chế mang tính cấu trúc và chiến lược.
Có thể khẳng định rằng, việc tăng lãi suất của FED tác động tới FDI
toàn cầu qua ba kênh chính: chi phí vốn, tỷ giá hối đoái và kỳ vọng
đầu tư. Trước hết, việc nâng lãi suất khiến chi phí huy động vốn
bằng USD tăng mạnh, làm tăng giá vốn đầu tư đối với các tập đoàn
đa quốc gia, đặc biệt là các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn vay
thương mại hoặc tín dụng quốc tế. Khi lãi suất USD tăng từ dưới 1%
lên hơn 5%, các doanh nghiệp phải cân nhắc lại khả năng mở rộng
sản xuất, triển khai dự án ở nước ngoài hay duy trì vốn tại thị trường
Mỹ nơi lợi suất đầu tư tài chính và trái phiếu chính phủ trở nên hấp
dẫn hơn. Theo báo cáo của UNCTAD (2023), FDI toàn cầu năm 2023
giảm khoảng 12% so với năm 2021, đánh dấu xu hướng thu hẹp
đáng kể sau hai năm hồi phục hậu đại dịch.
Cơ chế tác động thứ hai là qua kênh tỷ giá hối đoái. Khi FED tăng lãi
suất, dòng tiền quốc tế có xu hướng đổ về Mỹ, khiến đồng USD tăng
giá mạnh so với các đồng tiền khác. Trong năm 2022, chỉ số DXY
thước đo giá trị của USD so với sáu đồng tiền chủ chốt tăng lên mức
cao nhất trong 20 năm, đạt trên 112 điểm. Đồng USD mạnh khiến
chi phí đầu tư ở các thị trường mới nổi tính theo USD trở nên đắt đỏ
hơn, đồng thời làm giảm giá trị lợi nhuận khi quy đổi từ đồng nội tệ.
Điều này tác động tiêu cực đến các doanh nghiệp FDI tại các nước
đang phát triển – nơi đồng nội tệ thường mất giá mạnh khi USD
tăng. Chi phí nhập khẩu thiết bị, nguyên vật liệu cũng tăng lên, làm
giảm sức hấp dẫn của nhiều điểm đến đầu tư truyền thống.
Cuối cùng là kênh kỳ vọng và tâm lý đầu tư. Khi FED liên tục tăng lãi
suất, giới đầu tư toàn cầu thường lo ngại nguy cơ suy thoái kinh tế
tại Mỹ và các nền kinh tế phát triển. Tâm lý thận trọng khiến nhiều
tập đoàn trì hoãn các dự án đầu tư lớn, nhất là trong các ngành rủi
ro cao như năng lượng tái tạo, công nghệ cao hay khởi nghiệp đổi
mới sáng tạo. Theo OECD (2023), khoảng 60% tập đoàn đa quốc gia
đã tạm hoãn hoặc giảm quy mô đầu tư quốc tế trong năm 2023 do
lo ngại suy giảm tăng trưởng và chi phí tài chính leo thang. Như vậy,
chính sách lãi suất của FED ảnh hưởng tới FDI không chỉ thông qua
các yếu tố tài chính hữu hình, mà còn tác động sâu sắc tới kỳ vọng
và hành vi ra quyết định của nhà đầu tư toàn cầu.
2.2.2. Tác động thực tế của chính sách lãi suất FED giai đoạn
2022–2025 tới FDI toàn cầu và Việt Nam
Dữ liệu thực tế giai đoạn 2022–2025 cho thấy bức tranh phân hóa rõ
nét về dòng vốn FDI giữa các khu vực. Báo cáo của IMF (2024) cho
biết, tổng vốn FDI toàn cầu năm 2023 chỉ đạt 1,3 nghìn tỷ USD, thấp
hơn đáng kể so với mức 1,5 nghìn tỷ USD của năm 2021. Trong đó,
khu vực châu Âu ghi nhận mức giảm mạnh nhất, chủ yếu do khủng
hoảng năng lượng và chi phí vay nợ tăng. Mỹ tuy duy trì thu hút FDI
lớn, song phần lớn dòng vốn lại tập trung vào lĩnh vực tài chính và
công nghệ trong nước. Trái lại, các nền kinh tế châu Á đặc biệt là
khu vực Đông Nam Á lại nổi lên như một điểm đến thay thế khi dòng
vốn FDI dịch chuyển từ Trung Quốc sang các nước có chi phí thấp
hơn trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ - Trung chưa hạ nhiệt.
Trong khu vực ASEAN, Việt Nam nổi bật như một trường hợp điển
hình cho khả năng thích ứng và tận dụng cơ hội giữa chu kỳ thắt
chặt tiền tệ toàn cầu. Năm 2023, Việt Nam thu hút hơn 36,6 tỷ USD
vốn FDI đăng ký mới, tăng hơn 30% so với năm 2022. Các dự án lớn
của Samsung, LG, Foxconn, Amkor, Lego và nhiều tập đoàn châu Á
khác được triển khai hoặc mở rộng. Sự gia tăng mạnh mẽ này diễn
ra trong bối cảnh đồng Việt Nam mất giá nhẹ (khoảng 3% so với
USD) và lãi suất trong nước duy trì ở mức tương đối cao, cho thấy
niềm tin của nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường kinh tế vĩ mô ổn
định và chính sách thu hút đầu tư minh bạch.
Việc FED liên tục nâng lãi suất đã thúc đẩy xu hướng tái định hình
chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi chi phí sản xuất ở Mỹ và Trung Quốc
gia tăng, các doanh nghiệp buộc phải tìm kiếm những điểm đến đầu
tư mới có chi phí nhân công thấp, vị trí thuận lợi và chính trị ổn định.
Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia và Mexico được xem như các điểm đến
thay thế tiềm năng. Trong số đó, Việt Nam được đánh giá cao nhờ
chiến lược hội nhập sâu rộng qua hơn 15 hiệp định thương mại tự do
thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP…) cùng những nỗ lực cải thiện
khung khổ pháp lý và điều kiện kinh doanh. Nhờ vậy, vốn FDI vào
Việt Nam giai đoạn 2022–2025 không những không suy giảm mà còn
gia tăng mạnh, tập trung chủ yếu vào các ngành sản xuất linh kiện
điện tử, thiết bị y tế, năng lượng tái tạo và công nghiệp hỗ trợ.
Việt Nam hưởng lợi rõ rệt từ xu hướng dịch chuyển FDI chất lượng
cao, thể hiện qua các dự án Lego (Bình Dương), Amkor (Bắc Ninh)
hay Foxconn (Bắc Giang). Chính phủ cũng ưu tiên thu hút đầu tư vào
năng lượng tái tạo, bán dẫn và trung tâm dữ liệu, những lĩnh vực hấp
dẫn các tập đoàn toàn cầu. Nhìn chung, chính sách lãi suất cao của
FED có tác động hai mặt: ngắn hạn làm tăng chi phí vốn và áp lực tỷ
giá, nhưng trung và dài hạn lại thúc đẩy làn sóng dịch chuyển sản
xuất sang các nền kinh tế mới nổi có chi phí cạnh tranh, trong đó
Việt Nam nổi bật là điểm đến hàng đầu.
2.2.3. Đánh giá
Từ góc nhìn lý thuyết kinh tế quốc tế, mối quan hệ giữa chính sách
lãi suất của FED và dòng vốn FDI phản ánh cơ chế truyền dẫn đa
chiều trong nền kinh tế mở. Theo mô hình IS-LM-BP mở rộng, việc
FED tăng lãi suất khiến đường LM dịch chuyển lên trên, kéo theo sự
tăng giá đồng USD và làm giảm tổng cầu toàn cầu. Hệ quả là, các
nền kinh tế có cán cân thanh toán yếu và phụ thuộc nhiều vào vốn
nước ngoài dễ bị rút vốn đầu tư. Tuy nhiên, không phải tất cả các
quốc gia đều chịu tác động tiêu cực như nhau. Những nền kinh tế có
nội lực sản xuất mạnh, ổn định chính trị và khả năng kiểm soát lạm
phát tốt vẫn có thể duy trì hoặc thậm chí tăng cường thu hút FDI.
2.3. Phân tích cơ hội và thách thức
2.3.1. Cơ hội
Chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) trong giai
đoạn 2022–2025, mặc dù gây ra nhiều biến động đối với thị trường
tài chính toàn cầu và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI),
cũng mở ra không ít cơ hội chiến lược cho các quốc gia và nhà đầu
tư. Việc FED điều chỉnh lãi suất là một trong những công cụ chủ đạo
để kiểm soát lạm phát, ổn định nền kinh tế Mỹ, đồng thời gián tiếp
định hình các dòng vốn quốc tế. Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế
đang phát triển và mới nổi, bao gồm cả Việt Nam, có thể tận dụng
các chuyển động này để tái cơ cấu chiến lược thu hút đầu tư, đa
dạng hóa thị trường vốn, và tăng cường năng lực cạnh tranh. Phân
tích cơ hội phát sinh từ chính sách lãi suất FED giai đoạn 2022–2025
có thể tiếp cận theo ba góc độ: cơ hội về điều chỉnh chiến lược đầu
tư toàn cầu, cơ hội đối với các nền kinh tế đang phát triển, và cơ hội
trong tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu cùng xu hướng FDI chất lượng cao.
2.3.1.1. Cơ hội điều chỉnh chiến lược đầu tư toàn cầu trong
bối cảnh chính sách tiền tệ thắt chặt
Từ năm 2022, FED bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất nhanh nhất trong
hơn 40 năm nhằm kiểm soát lạm phát, kéo theo sự dịch chuyển
mạnh của dòng vốn toàn cầu. Lãi suất USD cao làm chi phí vốn tăng,
buộc nhiều tập đoàn tái cơ cấu danh mục, song lại mở ra cơ hội cho
các quốc gia có nền tảng ổn định và chính sách đầu tư linh hoạt.
Trong bối cảnh tìm kiếm thị trường chi phí thấp, chính trị ổn định và
đồng nội tệ ít biến động, châu Á nổi lên như điểm đến hấp dẫn. Theo
UNCTAD (2024), dù FDI toàn cầu giảm 12% trong năm 2023 do lãi
suất cao nhưng khu vực Đông Nam Á vẫn ghi nhận mức tăng 4%, với
Việt Nam, Indonesia và Malaysia nổi lên như những quốc gia thu hút
vốn đầu tư mạnh mẽ. Điều này phản ánh việc chính sách thắt chặt
tiền tệ của FED vừa làm chậm dòng vốn quốc tế, vừa thúc đẩy sự
dịch chuyển từ các kênh tài chính ngắn hạn sang các lĩnh vực sản
xuất bền vững. Trong bối cảnh đó, các tập đoàn công nghệ, năng
lượng tái tạo và sản xuất điện tử có xu hướng tìm kiếm thị trường chi
phí cạnh tranh để duy trì lợi nhuận dài hạn. Việc đồng USD mạnh lên
khiến chi phí sản xuất tại Mỹ tăng, buộc các công ty Mỹ mở rộng
hoạt động ra nước ngoài. Điều này mở ra lợi thế cạnh tranh cho các
nước đang phát triển trong việc tiếp nhận dòng vốn FDI chất lượng,
đặc biệt trong những ngành mũi nhọn như công nghệ cao, năng
lượng sạch và chuyển đổi xanh – các ưu tiên toàn cầu trong thập niên 2020.
2.3.1.2. Cơ hội đối với các nền kinh tế đang phát triển: tái
cân bằng dòng vốn và củng cố năng lực nội tại
Mặc dù lãi suất cao của FED thường khiến vốn rút khỏi các nền kinh
tế mới nổi để quay về Mỹ, giai đoạn 2022–2025 lại cho thấy xu
hướng hai chiều. Khi nhiều nước phát triển tăng trưởng chậm do chi
phí vay lớn, các nhà đầu tư chiến lược tìm cơ hội tại thị trường đang
phát triển với nhu cầu tiêu dùng, hạ tầng và công nghiệp chế biến
còn mở rộng. Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, Thái Lan,
Philippines và Ấn Độ, đã trở thành điểm đến thay thế cho Trung
Quốc. Theo OECD (2024), FDI vào ASEAN đạt hơn 220 tỷ USD năm
2023, tăng 5% so với 2022, trong đó trên 60% tập trung vào công
nghiệp chế biến, công nghệ thông tin và năng lượng tái tạo – những
lĩnh vực bền vững, ít chịu tác động từ chu kỳ lãi suất ngắn hạn.
Đối với Việt Nam, đây là giai đoạn đặc biệt thuận lợi để thu hút dòng
vốn tái định hướng. Sự ổn định chính trị, các hiệp định thương mại tự
do (FTA) thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, RCEP, cùng với chi phí nhân
công cạnh tranh đã giúp Việt Nam trở thành trung tâm hấp dẫn đối
với các tập đoàn đa quốc gia đang tìm kiếm “bến đỗ an toàn”. Trong
khi một số quốc gia mới nổi khác chịu áp lực mất giá nội tệ mạnh,
đồng VND được kiểm soát ổn định hơn nhờ chính sách điều hành linh
hoạt của Ngân hàng Nhà nước. Điều này không chỉ củng cố niềm tin
của nhà đầu tư mà còn giúp giảm thiểu rủi ro tỷ giá trong các dự án
dài hạn. Ngoài ra, khi chi phí vốn toàn cầu tăng, các quốc gia có khả
năng huy động vốn nội địa hiệu quả và có hệ thống ngân hàng ổn
định sẽ được đánh giá cao hơn. Việt Nam, với quy mô tín dụng chiếm
khoảng 125% GDP (theo World Bank, 2024), đang có cơ hội tận
dụng nguồn vốn trong nước để đồng tài trợ các dự án FDI lớn, qua đó
tăng cường liên kết giữa khu vực đầu tư trong nước và quốc tế.
Chính điều này tạo ra một cấu trúc phát triển bền vững hơn, khi FDI
không chỉ là dòng vốn ngoại, mà trở thành chất xúc tác thúc đẩy đổi
mới công nghệ và năng suất lao động.
2.3.1.3. Cơ hội trong tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và
xu hướng FDI chất lượng cao
Một trong những hệ quả sâu xa nhất của chu kỳ tăng lãi suất FED
giai đoạn 2022–2025 là sự thay đổi cấu trúc chuỗi cung ứng toàn
cầu. Khi chi phí tài chính tăng, các tập đoàn đa quốc gia buộc phải
tái đánh giá chiến lược vận hành từ việc tập trung vào hiệu quả chi
phí ngắn hạn sang hướng tối ưu hóa rủi ro chuỗi cung ứng dài hạn.
Căng thẳng địa chính trị giữa Mỹ và Trung Quốc, cùng với đại dịch
COVID-19, đã làm rõ tính dễ tổn thương của mô hình sản xuất “một
trung tâm toàn cầu hóa”.
Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia và Mexico nổi lên là những quốc gia
hưởng lợi lớn từ quá trình tái cơ cấu chuỗi cung ứng. Theo báo cáo
của UNCTAD (2024), riêng Việt Nam đã thu hút hơn 36 tỷ USD vốn
FDI đăng ký mới trong năm 2023, tăng 32% so với năm trước, với
phần lớn đến từ các tập đoàn Mỹ, Hàn Quốc và Nhật Bản trong lĩnh
vực điện tử, pin năng lượng, và công nghệ xanh. Đáng chú ý, nhiều
dự án FDI mới hướng đến mô hình “FDI chất lượng cao” không chỉ
đầu tư về vốn mà còn chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và
kết nối chuỗi giá trị toàn cầu. Chính sách lãi suất cao của FED, mặc
dù làm giảm động lực đầu tư tài chính ngắn hạn, lại khiến các tập
đoàn có xu hướng tìm kiếm lợi nhuận bền vững thông qua đầu tư
sản xuất thực. Đây là thời điểm “vàng” cho các nền kinh tế có chiến
lược phát triển công nghiệp hỗ trợ và năng lượng xanh rõ ràng. Sự
dịch chuyển từ FDI truyền thống (dựa trên chi phí lao động thấp)
sang FDI giá trị cao (dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát
triển bền vững) thể hiện rõ qua các dự án của Samsung, Intel, LG
hay Foxconn tại Việt Nam. Các nhà đầu tư không chỉ coi Việt Nam là
điểm sản xuất mà còn là trung tâm nghiên cứu, thiết kế và logistics trong khu vực.
2.3.2. Thách thức
Đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng góp đáng kể đến phát triển kinh tế
của các quốc gia nhận đầu tư bằng cách thúc đẩy những nhân tố
của nền kinh tế, tạo công ăn việc làm và chuyển giao công nghệ của
nhiều quốc gia. Tuy nhiên, FDI chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động
lãi suất toàn cầu đặc biệt là ảnh hưởng từ biến động lãi suất của Cục
Dự trữ Liên bang Mỹ (FED). Thực tế, Mỗi quyết định điều chỉnh lãi
suất của FED, không chỉ thị trường tài chính – tiền tệ toàn cầu biến
động, mà còn kéo theo sự thay đổi trong xu hướng dòng chảy FDI.
Điều này vừa mang lại những cơ hội mới nhưng cũng đặt ra những
thách thức lớn trong việc thu hút và duy trì nguồn vốn FDI bền vững,
không chỉ ở khía cạnh tài chính - kinh tế quốc tế, mà còn lan rộng
sang xã hội và môi trường
- Nguy cơ rút vốn và biến động dòng tiền khi lãi suất FED tăng
Một trong những thách thức lớn đối với các nước tiếp nhận đầu tư
FDI là khi FED tăng lãi suất kéo theo nguy cơ rút vốn của các nhà
đầu tư, vì e ngại rủi ro nên các nhà đầu tư quốc tế rút vốn khỏi các
thị trường mới nổi để đầu tư tại nền kinh tế mang lại lợi nhuận cao
hơn, ít rủi ro hơn. Ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân thanh toán, làm
chậm tiến độ giảm hiệu quả đầu tư. Thực tế cho thấy, đã có nhiều
làn sóng rút vốn tại thị trường mới nổi Châu Á khi biến động lãi suất.
Như theo báo cáo IIF Capital Flows Tracker (Institute of International
Finance, 6/2021) được trích dẫn trên VNexpress, nhà đầu tư quốc tế
đã bán ròng 500 triệu USD cổ phiếu và trái phiếu ở các thị trường
mới nổi châu Á, nếu loại trừ Trung Quốc, dòng vốn rút ra lên tới 10,8
tỷ USD. Điều này cho thấy sự nhạy cảm của dòng vốn FDI đối với
biến động lãi suất toàn cầu.
- Rủi ro tỷ giá
Biến động lãi suất không chỉ cho thấy sự dịch chuyển của các nhà
đầu tư quốc tế mà còn làm tăng rủi ro tỷ giá tác động trực tiếp đến
các doanh nghiệp FDI. Khi FED tăng lãi suất, đồng USD có xu hướng
mạnh lên, gây áp lực mất giá lên đồng nội tệ của nhiều quốc gia, tạo
áp lực lớn cho doanh nghiệp FDI có vay vốn ngoại tệ. Đồng thời, sự
biến động tỷ giá cũng khiến nhà đầu tư quốc tế lo ngại về tính ổn
định của môi trường đầu tư tại các quốc gia kinh tế mới nổi. Và khi tỷ
suất bị biến động sẽ kéo theo chi phí sản xuất, nhập khẩu nguyên
liệu đắt đỏ hơn, tăng chi phí sản xuất cho các doanh nghiệp FDI.
Trường hợp của Philippines là minh chứng, khi Peso giảm xuống mức
thấp kỷ lục trong năm 2022, nhiều nhà đầu tư đã tạm hoãn kế hoạch
mở rộng sản xuất do lo ngại chi phí nhập khẩu nguyên liệu và trả nợ bằng USD ngày càng tăng.
- Cạnh tranh thu hút đầu tư FDI
Khi lãi suất FED tăng, các nước khác cũng điều chỉnh chính sách tiền
tệ theo, để tránh đồng tiền của họ bị mất giá và vốn chạy ra ngoài,
trong bối cảnh đó các nhà đầu tư quốc tế thường phải cân nhắc kỹ
lưỡng trước khi đầu tư ra nước ngoài. Điều này gây ra sự cạnh tranh
gay gắt giữa các quốc gia để giữ chân và thu hút vốn. Các nước
đang phát triển vốn của họ phụ thuộc nhiều vào dòng vốn đầu tư
nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chính vì thế bắt buộc
phải áp dụng nhiều biện pháp để giữ chân nhà đầu tư như điều chỉnh
lãi suất nội địa, đưa ra các chính sách ưu đãi thuế, nới lỏng các quy
định đầu tư, thủ tục hành chính, mở rộng hạ tầng phục vụ FDI. Tuy
nhiên, các biện pháp này cũng tạo ra nhiều áp lực cho quốc gia nhận
đầu tư, bởi nếu quốc gia nâng lãi suất quá cao, chi phí vốn vay trong
nước tăng vọt gây khó khăn cho nhiều doanh nghiệp nội địa, giảm
sức cạnh tranh. Cùng với đó nếu quá tập trung vào các chính sách
ưu đãi, ngân sách nhà nước có thể bị chịu thâm hụt. Trong bối cảnh
lãi suất FED tăng cao, cạnh tranh thu hút FDI là một thách thức
không nhỏ đối với các nước đang phát triển, cần đưa ra những chính sách phù hợp.
- Khó khăn trong việc điều hành lãi suất trong nước
Rủi ro tỷ giá nó không chỉ tạo gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp
FDI mà còn khiến các chính phủ gặp khó khăn trong điều hành chính
sách tiền tệ. Khi lãi suất FED tăng, đồng nội tệ mất giá, áp lực lạm
phát gia tăng, sức mua giảm và môi trường đầu tư kém hấp dẫn,
khiến các doanh nghiệp FDI phải cân nhắc kỹ lưỡng khi mở rộng sản
xuất. Để giữ ổn định tỷ giá và dòng vốn, nhiều nước buộc phải nâng
lãi suất nội địa, nhưng điều này lại làm tăng chi phí vốn vay và ảnh
hưởng đến đầu tư trong nước. Ngân hàng trung ương của nhiều nước
châu Á đang cố gắng với "bài toán khó". Họ vẫn phải duy trì nới lỏng
chính sách tiền tệ nhằm hỗ trợ cho các nền kinh tế còn đang yếu
kém, cùng lúc phải ngăn rủi ro vốn bị rút đi. Thực tế cho thấy, trong
giai đoạn 2022-2023, khi FED liên tục tăng lãi suất lên mức cao, các
nước ASEAN đã phải trải qua nhiều lần điều chỉnh lãi suất để kiểm
soát lạm phát đồng thời giữ chân dòng vốn FDI. Điều này đặt ra
thách thức lớn trong điều hành kinh tế vĩ mô.
- Ảnh hưởng đến việc làm
Khi FED tăng lãi suất, làm biến động dòng vốn FDI, có ảnh hưởng
trực tiếp đến thị trường lao động của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Các
dự án doanh nghiệp đối mặt với sự trì hoãn, thậm chí hủy bỏ, hay chi
phí vốn cao, tỷ giá tăng các chi phí nhập khẩu tăng, để bù đắp, họ
buộc phải cắt giảm chi phí hoạt động, cắt giảm lao động, người lao
động dễ rơi vào tình trạng thất nghiệp hoặc phải chấp nhận việc làm
không ổn định. Đối với các nước có nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào
đầu tư FDI thì đây là một thách thức lớn với tăng trưởng bền vững.
Thực tế cho thấy, năm 2022, khi dòng vốn FDI toàn cầu suy giảm do
tác động của chính sách thắt chặt tiền tệ của FED, nhiều nhà máy
dệt may và điện tử ở Việt Nam đã phải cắt giảm lao động. Điều này
không chỉ gây khó khăn cho người lao động, mà còn làm tăng gánh
nặng cho hệ thống an sinh xã hội. Đây là thách thức cần được nhìn
nhận một cách toàn diện, bởi ổn định lao động chính là yếu tố nền
tảng để duy trì sự hấp dẫn của môi trường đầu tư quốc tế dài hạn.
- Tác động tiêu cực đến môi trường
Song song đó, cuộc đua thu hút FDI còn đặt ra vấn đề về "chất
lượng" dòng vốn. Trong khi cạnh tranh, nhiều quốc gia có nguy cơ
chấp nhận dự án FDI với tiêu chuẩn môi trường thấp, hoặc dự án sử
dụng công nghệ lạc hậu, chỉ nhằm mục tiêu giải quyết việc làm
ngắn hạn. Ngoài ra, tác động tiêu cực đến môi trường còn liên quan
đến khai thác tài nguyên quá mức dẫn đến các hệ quả lâu dài đối với
phát triển bền vững. Đây là một thách thức nghiêm trọng bởi nó
không chỉ ảnh hưởng trước mắt đến môi trường sinh thái, mà còn tác
động lâu dài đến uy tín quốc gia và mục tiêu phát triển bền vững, vì
vậy cần phải cân bằng giữa thu hút vốn mà không bỏ qua chất lượng
và tính bền vững thì mới tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và đảm
bảo rằng FDI thực sự trở thành động lực phát triển dài hạn thay vì
gánh nặng trong tương lai.
Có thể thấy rằng, khi FED điều chỉnh lãi suất, không chỉ có những cơ
hội mà còn có nhiều thách thức đối với các quốc gia tiếp nhận FDI.
Khi FED tăng lãi suất không chỉ làm gia tăng nguy cơ rút vốn và biến
động dòng tiền, gây áp lực tỷ giá và chi phí sản xuất, mà còn khiến
việc điều hành chính sách tiền tệ trở nên phức tạp. Bên cạnh đó,
cuộc cạnh tranh thu hút vốn ngày càng gay gắt còn tiềm ẩn nguy cơ
hạ thấp chuẩn mực môi trường và chất lượng đầu tư, trong khi đó thị
trường lao động lại phải đối mặt với rủi ro thất nghiệp và thiếu ổn
định. Những thách thức trên cho thấy để duy trì và phát triển bền
vững nguồn vốn FDI, các quốc gia nên có những biện pháp chiến
lược dài hạn nhằm đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao chất
lượng đầu tư, bảo vệ môi trường và an sinh xã hội, từ đó tạo ra sức
hút bền vững đối với dòng vốn quốc tế và hạn chế sự tác động tiêu
cực khi lãi suất quốc tế biến động.
3. PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG TỚI CHỨNG KHOÁN VÀ DÒNG VỐN TRONG ASEAN
3.1. Ảnh hưởng đến chứng khoán trong ASEAN
3.1.1. Các cơ chế truyền dẫn ảnh hưởng
- Kênh chi phí vốn và định giá cổ phiếu (Discount-Rate / Valuation Channel)
Khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tăng lãi suất, chi phí vốn
bình quân toàn cầu tăng — làm cho việc chiết khấu dòng lợi
nhuận tương lai trở nên đắt đỏ hơn. Điều này khiến giá trị hiện
tại của những dòng thu nhập kỳ vọng giảm, đặc biệt ảnh
hưởng tới cổ phiếu tăng trưởng (growth stocks) vốn dựa nhiều
vào lợi nhuận trong tương lai. Nghiên cứu về “Spillover Effects
of US Monetary Policy on Emerging Markets Amidst
Uncertainty” cho thấy việc FED tăng lãi suất có tác động tiêu
cực rõ rệt lên sản lượng và đầu tư ở các thị trường mới nổi
thông qua các kênh tài chính và thương mại.
- Kênh tâm lý rủi ro và thanh khoản (Risk Appetite / Liquidity Channel)
Khi thị trường tài chính quốc tế thắt chặt — do FED tăng lãi
suất hoặc lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng — dòng vốn “rủi
ro” (risk-seeking capital) bị thu hẹp, nhà đầu tư nước ngoài
thường rút vốn khỏi các thị trường mới nổi như ASEAN để
chuyển sang tài sản “an toàn” hơn. Điều này làm giảm cầu đối
với cổ phiếu ASEAN, tạo áp lực giảm giá.
Ngược lại, khi có kỳ vọng FED sẽ nới lỏng hoặc giảm lãi suất,
thanh khoản quốc tế được cải thiện, dòng vốn “tìm lợi suất”
quay trở lại, hỗ trợ nhu cầu mua cổ phiếu rủi ro.
- Kênh tỷ giá và chuyển đổi lợi nhuận (Exchange Rate / Earnings Translation Channel)
Nếu đồng bản địa (VND, IDR, THB, PHP …) bị giảm giá so với
USD, các doanh nghiệp xuất khẩu có lợi thế khi chuyển lợi
nhuận ngoại tệ về bản địa; ngược lại, các doanh nghiệp nhập
khẩu hoặc có chi phí ngoại tệ sẽ chịu áp lực chi phí tăng.
Khi lợi nhuận ngoại tệ bị “dịch” về đồng bản địa với tỷ giá bất
lợi, cổ phiếu của doanh nghiệp đó có thể bị đánh giá thấp hơn
trong mắt nhà đầu tư nội địa.
- Kênh tài trợ và đòn bẩy tài chính (Funding / Balance Sheet Channel)
Các doanh nghiệp hoặc ngân hàng vay vốn bằng đồng USD
chịu rủi ro chi phí vay tăng khi USD mạnh hoặc lãi suất Mỹ
tăng. Nếu chi phí tài trợ bằng USD tăng cao, lợi nhuận ròng bị
thu hẹp, nợ trở nên áp lực hơn, làm tăng nguy cơ tín dụng xấu,
từ đó ảnh hưởng tiêu cực lên cổ phiếu ngành ngân hàng, bất
động sản, xây dựng — những ngành có nợ cao.
3.1.2. Bằng chứng thực nghiệm và các quan sát cụ thể
Trong bối cảnh toàn cầu thắt chặt vào năm 2022–2023, nhiều thị
trường mới nổi (EMs) chứng kiến dòng vốn rút mạnh, ảnh hưởng tiêu
cực lên cổ phiếu. Thống kê từ IIF cho biết vốn đầu tư danh mục
(equities + bonds) vào các thị trường mới nổi năm 2024 đạt $903 tỷ
— tăng ~32% so với 2023, cho thấy dòng vốn có thể quay lại khi
điều kiện thuận lợi hơn.
IMF cho rằng dòng vốn vào các thị trường mới nổi (ngoại trừ Trung
Quốc) đã hồi phục từ mức đáy sau đại dịch, với dòng vốn ròng đạt
~110 tỷ USD trong một năm gần đây, chiếm khoảng 0,6 % GDP —
một minh chứng cho sự hồi phục thanh khoản toàn cầu. Theo
Reuters, trong 2025, các quỹ đầu tư quốc tế đã rót ~16,3 tỷ USD
vào cổ phiếu thị trường mới nổi trong một tháng — là mức inflow cao nhất kể từ tháng 9.
3.1.3. Hệ quả đối với nhà đầu tư và thị trường
Tăng biến động thị trường: Khi FED thay đổi chính sách một cách bất
ngờ, đà bán tháo hoặc mua lại có thể lan nhanh trong các chỉ số
chứng khoán ASEAN, làm cho khoảng dao động (volatility) tăng mạnh.
Biến động dòng vốn “hot money”: Dòng vốn ngắn hạn thường rút
nhanh hơn dòng vốn dài hạn, khiến thị trường phản ứng mạnh hơn
trước các cú sốc chính sách.
Giảm vùng “đệm định giá”: Nếu cổ phiếu đã được định giá cao và
đón trước kỳ vọng, cú sốc ngược có thể dẫn đến điều chỉnh mạnh hơn.
Sự phân hóa theo ngành và quốc gia: Các ngành nhiều nợ ngoại tệ
như bất động sản, xây dựng, ngân hàng dễ bị ảnh hưởng hơn; những
công ty xuất khẩu hoặc có thu nhập ngoại tệ tốt hơn có thể phản
ánh tích cực hơn nếu tỷ giá biến động có lợi.
3.2. Sự dịch chuyển vốn trong thị trường ASEAN
3.2.1. Các loại dòng vốn và đặc điểm dịch chuyển
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Là dòng vốn ổn định và dài hạn,
gắn liền với sản xuất, hạ tầng, và các ngành công nghiệp chế biến –
chế tạo. FDI ít chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động lãi suất ngắn