



















Preview text:
Chương 1
1.1. Vai trò của triết học đối với khoa học là gì ?
Triết học và khoa học là hai lĩnh vực tri thức quan trọng của nhân loại, có mối quan
hệ chặt chẽ với nhau. Triết học đóng vai trò là nền tảng, là kim chỉ nam cho khoa học,
giúp khoa học phát triển một cách đúng hướng và hiệu quả.
Vai trò của triết học đối với khoa học có thể được tóm tắt như sau:
● Cung cấp thế giới quan và phương pháp luận cho khoa học:
Triết học cung cấp cho khoa học thế giới quan, là cách nhìn nhận, cách giải thích về
thế giới. Thế giới quan của triết học giúp khoa học xác định đối tượng nghiên cứu,
phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu của mình.
Triết học cũng cung cấp cho khoa học phương pháp luận, là hệ thống các nguyên tắc,
quy tắc, quy trình được sử dụng trong quá trình nghiên cứu khoa học. Phương pháp
luận của triết học giúp khoa học tiến hành nghiên cứu một cách khoa học, có hệ
thống, đạt hiệu quả cao.
● Giúp khoa học phát triển một cách toàn diện:
Triết học giúp khoa học phát triển một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc giải
thích các hiện tượng tự nhiên, xã hội mà còn giải quyết các vấn đề bản chất, cơ bản
của thế giới. Triết học giúp khoa học phát triển cả về chiều rộng, chiều sâu, cả về lý luận và thực tiễn.
● Hướng dẫn các nhà khoa học trong việc sử dụng tri thức khoa học:
Triết học giúp các nhà khoa học sử dụng tri thức khoa học một cách đúng đắn, có
trách nhiệm, phù hợp với lợi ích của con người và xã hội. Triết học giúp các nhà
khoa học tránh được những sai lầm trong việc sử dụng tri thức khoa học, góp phần
bảo vệ lợi ích của con người và xã hội.
● Một số ví dụ cụ thể về vai trò của triết học đối với khoa học:
- Triết học duy vật biện chứng của Mác - Lênin đã giúp các nhà khoa học phát
triển các ngành khoa học tự nhiên như vật lý, hóa học, sinh học,... đạt được
những thành tựu to lớn.
- Triết học duy vật lịch sử của Mác - Lênin đã giúp các nhà khoa học phát triển
các ngành khoa học xã hội như kinh tế học, xã hội học, chính trị học,... đạt
được những thành tựu to lớn. 1
Nhìn chung, triết học đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của khoa học. Khoa
học không thể phát triển một cách độc lập mà cần có sự soi sáng của triết học.
Cụ thể, triết học có những đóng góp quan trọng cho sự phát triển của khoa học ở các lĩnh vực sau:
● Vật lý: Triết học giúp vật lý phát triển những lý thuyết khoa học quan
trọng như thuyết tương đối, thuyết lượng tử,...
● Hóa học: Triết học giúp hóa học phát triển những lý thuyết khoa học quan
trọng như thuyết nguyên tử, thuyết phân tử,...
● Sinh học: Triết học giúp sinh học phát triển những lý thuyết khoa học quan
trọng như thuyết tiến hóa, thuyết di truyền,...
● Toán học: Triết học giúp toán học phát triển những lý thuyết khoa học quan
trọng như lý thuyết số, lý thuyết giải tích,...
(Ý khác:) Một số ví dụ cụ thể về vai trò của triết học đối với khoa học như sau:
● Triết học duy vật biện chứng đã chỉ ra rằng vật chất là nguồn gốc của ý thức,
giúp khoa học giải quyết vấn đề cơ bản của triết học.
● Triết học đã giúp khoa học phát triển những phương pháp nghiên cứu
mới, như phương pháp phân tích, tổng hợp, quy nạp, diễn dịch,...
● Triết học đã giúp khoa học phát triển những lý thuyết mới, như thuyết
tương đối, thuyết lượng tử,...
1.2. Vai trò của triết học đối với thực tiễn là gì ?
Triết học là một hệ thống tri thức lý luận chung, nghiên cứu những vấn đề cơ bản nhất
của thế giới, của con người và của hoạt động thực tiễn. Thực tiễn là toàn bộ hoạt động
vật chất - lịch sử của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội.
Triết học và thực tiễn có mối quan hệ biện chứng với nhau. Triết học dựa trên thực
tiễn để hình thành và phát triển, đồng thời triết học soi sáng cho thực tiễn, giúp thực
tiễn phát triển đúng đắn.
Cụ thể, vai trò của triết học đối với thực tiễn có thể được phân tích như sau: 2
● Giúp con người nhận thức đúng đắn thực tiễn: Triết học cung cấp cho con người
thế giới quan và phương pháp luận, giúp con người có cái nhìn tổng quan,
toàn diện về thế giới, từ đó nhận thức đúng đắn thực tiễn.
● Giúp con người giải quyết những vấn đề thực tiễn: Triết học nghiên cứu những
vấn đề cơ bản nhất của thế giới, từ đó có những quy luật chung, giúp con
người giải quyết những vấn đề thực tiễn một cách đúng đắn, hiệu quả.
● Giúp con người định hướng cho hoạt động thực tiễn: Triết học giúp con người xác
định mục đích, lý tưởng, giá trị của cuộc sống, từ đó định hướng cho hoạt động
thực tiễn theo hướng tích cực, tiến bộ.
Một số ví dụ cụ thể về vai trò của triết học đối với thực tiễn:
Thế giới quan duy vật biện chứng đã giúp con người nhận thức đúng đắn quy luật vận
động của tự nhiên và xã hội, từ đó có những thành tựu khoa học - kỹ thuật to lớn, cải
thiện đời sống vật chất và tinh thần của con người.
Phương pháp luận biện chứng duy vật đã giúp con người giải quyết những vấn đề thực
tiễn một cách khoa học, hiệu quả, như vấn đề phát triển kinh tế - xã hội, vấn đề bảo vệ môi trường,...
Những giá trị đạo đức, thẩm mỹ của triết học đã giúp con người định hướng cho hoạt
động thực tiễn theo hướng tích cực, tiến bộ, xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
Nhìn chung, triết học là một công cụ quan trọng giúp con người cải tạo thế giới. Sự phát
triển của triết học sẽ giúp con người nhận thức đúng đắn thực tiễn, giải quyết những
vấn đề thực tiễn một cách đúng đắn, hiệu quả, định hướng cho hoạt động thực tiễn
theo hướng tích cực, tiến bộ. Chương 2
2.1. Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức?
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là vấn đề cơ bản của triết học. Trong lịch sử triết
học, đã có nhiều quan điểm khác nhau về mối quan hệ này.
● Chủ nghĩa duy vật: cho rằng vật chất là nguồn gốc của ý thức, ý thức là sự phản
ánh của vật chất trong bộ óc con người.
● Chủ nghĩa duy tâm: cho rằng ý thức là nguồn gốc của vật chất, vật chất là sự
biểu hiện của ý thức. 3
● Chủ nghĩa duy vật biện chứng: cho rằng vật chất và ý thức là hai phạm trù
đối lập, nhưng thống nhất với nhau.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất có trước, ý thức có sau.
Vật chất là cái có trước, cái độc lập, cái quyết định ý thức. Ý thức là cái có sau,
cái phụ thuộc, cái được quyết định bởi vật chất.
Vật chất quyết định ý thức thông qua hai con đường:
● Thứ nhất, vật chất tác động trực tiếp đến não bộ của con người, tạo ra những
kích thích thần kinh, từ đó hình thành nên ý thức.
● Thứ hai, vật chất tác động gián tiếp đến ý thức thông qua hoạt động thực tiễn của
con người. Trong quá trình hoạt động thực tiễn, con người tác động trở lại vật
chất, từ đó làm thay đổi vật chất, đồng thời làm thay đổi cả ý thức của bản thân.
Ý thức tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người. Trong
quá trình hoạt động thực tiễn, ý thức của con người được thể hiện ra và tác động trở
lại vật chất, làm thay đổi vật chất, từ đó làm thay đổi cả thế giới khách quan.
Ví dụ, trong quá trình lao động, con người tác động vào tự nhiên, làm biến đổi tự nhiên,
từ đó làm thay đổi cả thế giới khách quan. Trong quá trình lao động, con người cũng hình thành
nên những ý thức mới, như ý thức về mục đích lao động, ý thức về lợi ích lao động,...
Những ý thức mới này lại tiếp tục tác động trở lại lao động, làm cho lao động của
con người ngày càng có hiệu quả hơn.
Như vậy, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là mối quan hệ biện chứng, thống nhất,
nhưng không đồng nhất. Vật chất là nguồn gốc, là cơ sở của ý thức, nhưng ý thức cũng
có tác động trở lại vật chất, làm cho vật chất biến đổi và phát triển.
2.2. Vận dụng mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong kinh tế của Việt Nam hiện nay?
Trong lĩnh vực kinh tế, vật chất là cơ sở, là nền tảng của sự phát triển kinh tế. Vật
chất thể hiện ở các yếu tố như tư liệu sản xuất, lao động, tài nguyên thiên nhiên,...
Các yếu tố này quyết định năng lực sản xuất, khả năng tạo ra của cải vật chất của xã hội.
Ý thức là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Ý thức thể hiện ở các yếu tố như ý
thức hệ, tư tưởng, nhận thức,... Các yếu tố này tạo động lực cho con người lao động,
sáng tạo, tìm tòi, ứng dụng khoa học kỹ thuật, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả sản xuất.
Vận dụng mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong kinh tế của Việt Nam hiện nay, 4
cần chú trọng các nội dung sau: 5
● Phát triển mạnh mẽ lực lượng sản xuất: Đây là yếu tố quyết định hàng đầu
đối với sự phát triển kinh tế. Để phát triển lực lượng sản xuất, cần tập trung đầu
tư phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội, công nghệ cao, nguồn nhân lực chất lượng cao,...
● Nâng cao ý thức lao động, sản xuất: Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục
nâng cao ý thức lao động, sản xuất, tinh thần trách nhiệm, kỷ luật lao động cho người lao
động. Đồng thời, cần tạo môi trường làm việc thuận lợi, khuyến khích người lao
động sáng tạo, đổi mới, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả sản xuất.
Vận dụng mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong chính trị của Việt Nam hiện nay
Trong lĩnh vực chính trị, vật chất thể hiện ở các yếu tố như cơ sở vật chất - kỹ thuật
của bộ máy nhà nước, hệ thống pháp luật,... Các yếu tố này tạo cơ sở vật chất cho
hoạt động chính trị, đảm bảo cho nhà nước hoạt động hiệu quả.
Ý thức là nhân tố quan trọng quyết định thành công của hoạt động chính trị. Ý thức thể
hiện ở các yếu tố như ý thức hệ, tư tưởng, nhận thức,... Các yếu tố này tạo động lực cho
con người tham gia hoạt động chính trị, thực hiện tốt quyền và nghĩa vụ công dân.
Vận dụng mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong chính trị của Việt Nam hiện nay,
cần chú trọng các nội dung sau:
● Xây dựng, củng cố cơ sở vật chất - kỹ thuật của bộ máy nhà nước: Cần đầu tư
xây dựng, nâng cấp cơ sở vật chất - kỹ thuật của bộ máy nhà nước, đáp ứng yêu
cầu hoạt động của nhà nước trong tình hình mới.
● Nâng cao nhận thức chính trị, tư tưởng cho cán bộ, đảng viên, nhân dân: Cần
tăng cường tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức chính trị, tư tưởng cho
cán bộ, đảng viên, nhân dân, tạo sự đồng thuận, thống nhất trong xã hội.
● Tăng cường vai trò của nhân dân trong hoạt động chính trị: Cần phát huy
quyền làm chủ của nhân dân, tạo điều kiện cho nhân dân tham gia vào các hoạt
động chính trị, quản lý nhà nước và xã hội.
Một số ví dụ cụ thể về vận dụng mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong kinh tế và
chính trị của Việt Nam hiện nay ● Về kinh tế:
- Đẩy mạnh phát triển công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, xây dựng cơ sở hạ
tầng kinh tế - xã hội đồng bộ, hiện đại. 6
- Đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả sản xuất.
- Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao. ● Về chính trị:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo cho mọi hoạt động chính trị được thực hiện đúng pháp luật.
- Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức chính trị, tư
tưởng cho cán bộ, đảng viên, nhân dân.
- Đẩy mạnh thực hiện dân chủ, phát huy quyền làm chủ của nhân dân.
Vận dụng mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong kinh tế và chính trị của Việt Nam
hiện nay là vấn đề quan trọng, có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững của đất nước.
2.3. Hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật là nguyên lý về mối
liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển.
★Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
Theo nguyên lý này, tất cả các sự vật, hiện tượng trong thế giới đều có mối liên hệ với
nhau, không tồn tại sự vật, hiện tượng nào tồn tại đơn độc, tách rời khỏi các sự vật,
hiện tượng khác. Mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng có thể là mối liên hệ bên
trong, giữa các bộ phận của một sự vật, hiện tượng; hoặc mối liên hệ bên ngoài, giữa
các sự vật, hiện tượng khác nhau.
Mối liên hệ phổ biến được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, như:
● Mối liên hệ nhân quả: giữa nguyên nhân và kết quả, giữa tác động và phản ứng.
● Mối liên hệ thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập:giữa các mặt đối lập
trong một sự vật, hiện tượng, giữa các sự vật, hiện tượng khác nhau.
● Mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng trong không gian và thời gian: giữa các
sự vật, hiện tượng ở gần và xa nhau, giữa các sự vật, hiện tượng ở cùng thời
điểm và khác thời điểm.
Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng, giúp chúng ta: 7
● Nhận thức đúng đắn thế giới khách quan: Mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới
đều có mối liên hệ với nhau, không tồn tại sự vật, hiện tượng nào tồn tại đơn
độc, tách rời khỏi các sự vật, hiện tượng khác. Do đó, để nhận thức đúng đắn
thế giới khách quan, chúng ta cần phải xem xét các sự vật, hiện tượng trong
mối liên hệ qua lại với nhau.
● Xây dựng và phát triển khoa học: Mối liên hệ phổ biến là cơ sở của mọi sự vận
động, phát triển. Do đó, để xây dựng và phát triển khoa học, chúng ta cần phải
nghiên cứu mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng trong thế giới.
● Giải quyết các vấn đề thực tiễn: Mối liên hệ phổ biến là cơ sở của mọi hoạt động
thực tiễn. Do đó, để giải quyết các vấn đề thực tiễn, chúng ta cần phải nắm
vững mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng trong thế giới.
★Nguyên lý về sự phát triển
Theo nguyên lý này, thế giới vật chất luôn vận động và phát triển không ngừng. Sự phát triển
là quá trình biến đổi từ cái cũ sang cái mới, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp,
từ tiềm năng thành hiện thực.
Sự phát triển của thế giới vật chất được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, như:
● Sự phát triển liên tục: Sự phát triển không ngừng nghỉ, không có điểm dừng.
● Sự phát triển không đồng đều: Sự phát triển của các sự vật, hiện tượng không
đồng đều nhau, có sự khác nhau về tốc độ, nhịp điệu, quy luật.
● Sự phát triển theo quy luật: Sự phát triển của thế giới vật chất tuân theo các quy
luật khách quan, không phụ thuộc vào ý chí của con người.
Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý về sự phát triển
Nguyên lý về sự phát triển có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng, giúp chúng ta:
● Hiểu đúng bản chất của thế giới khách quan: Thế giới vật chất luôn vận động
và phát triển không ngừng, không có sự vật, hiện tượng nào tồn tại vĩnh viễn, bất
biến. Do đó, để hiểu đúng bản chất của thế giới khách quan, chúng ta cần phải
nhận thức được tính vận động, phát triển của thế giới.
● Xây dựng và phát triển khoa học: Sự phát triển là quy luật của thế giới vật
chất. Do đó, để xây dựng và phát triển khoa học, chúng ta cần phải nghiên cứu
quy luật phát triển của thế giới.
● Giải quyết các vấn đề thực tiễn: Sự phát triển là yêu cầu tất yếu của mọi hoạt
động thực tiễn. Do đó, để giải quyết các vấn đề thực tiễn, chúng ta cần phải nắm
vững quy luật phát triển của thế giới. 8
Hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật là những quan điểm cơ bản của chủ
nghĩa duy vật biện chứng, có ý nghĩa quan trọng đối với việc nhận thức và cải tạo thế giới. 2.4. 3 quy luật.
1. Quy luật khuynh hướng của sự vận động và phát triển (phủ định của phủ
định) là một trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, chỉ ra khuynh
hướng chung của sự phát triển của các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan.
Quy luật khuynh hướng của sự vận động và phát triển (phủ định của phủ định) là một quy
luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, có ý nghĩa quan trọng đối với việc nhận thức và cải tạo thế giới.
Nội dung của quy luật:
Theo quy luật này, sự phát triển của các sự vật, hiện tượng không phải là một quá trình
lặp lại đơn thuần, mà là một quá trình xoáy ốc, từ cái thấp đến cái cao, từ cái đơn giản
đến cái phức tạp, từ cái tiềm năng đến cái hiện thực.
Quá trình phát triển của các sự vật, hiện tượng được diễn ra như sau:
● Bước đầu tiên là sự phủ định của cái cũ bởi cái mới. Cái mới ra đời từ cái cũ,
nhưng không phải là sự tiếp tục đơn thuần của cái cũ, mà là sự phủ định cái cũ.
● Bước thứ hai là sự phủ định của cái mới bởi cái mới hơn. Cái mới ra đời từ
cái cũ, nhưng không phải là cái cuối cùng, mà là cái sẽ bị phủ định bởi cái mới hơn.
● Bước thứ ba là sự kế thừa và phát triển của cái mới hơn so với cái cũ. Cái mới
hơn không phải là sự phủ định hoàn toàn cái cũ, mà là sự kế thừa những thành
tựu của cái cũ, đồng thời phát triển những thành tựu đó lên một trình độ cao hơn.
Ý nghĩa của quy luật
Quy luật khuynh hướng của sự vận động và phát triển (phủ định của phủ định) có ý
nghĩa quan trọng đối với việc nhận thức và cải tạo thế giới.
● Về mặt nhận thức: Quy luật này giúp chúng ta hiểu đúng bản chất của sự phát
triển, rằng sự phát triển không phải là một quá trình lặp lại đơn thuần, mà là 9 một quá trình 10
xoáy ốc, từ cái thấp đến cái cao, từ cái đơn giản đến cái phức tạp, từ cái tiềm
năng đến cái hiện thực.
● Về mặt cải tạo: Quy luật này giúp chúng ta xác định được xu hướng phát triển
của các sự vật, hiện tượng, từ đó có kế hoạch, biện pháp cải tạo phù hợp.
Ví dụ về quy luật Trong tự nhiên:
- Sự phát triển của sinh vật từ đơn bào đến đa bào, từ đơn giản đến phức tạp.
- Sự phát triển của hệ mặt trời từ hỗn độn đến trật tự. Trong xã hội:
- Sự phát triển của xã hội từ thấp đến cao, từ chiếm hữu nô lệ đến xã hội chủ nghĩa.
- Sự phát triển của khoa học - kỹ thuật từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp.
Áp dụng quy luật trong thực tiễn Trong lĩnh vực kinh tế:
- Đẩy mạnh phát triển khoa học - kỹ thuật, đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất,
chất lượng, hiệu quả sản xuất.
- Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xây dựng nền kinh tế độc
lập, tự chủ, hội nhập quốc tế.
Trong lĩnh vực chính trị:
- Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân.
- Phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.
Trong lĩnh vực văn hóa - giáo dục:
- Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
- Nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
2. Quy luật nguồn gốc của sự vận động và phát triển của thế giới vật chất (quy luật
mâu thuẫn) là quy luật chỉ ra rằng nguồn gốc của sự vận động và phát triển của thế giới
vật chất là sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
Theo quy luật này, trong mọi sự vật, hiện tượng đều tồn tại những mặt đối lập, những
khuynh hướng trái ngược nhau. Sự thống nhất của các mặt đối lập tạo nên sự vật, hiện
tượng; sự đấu tranh của các mặt đối lập là nguồn gốc của sự vận động và phát triển
của sự vật, hiện tượng. 11
Nội dung của quy luật:
● Mọi sự vật, hiện tượng đều chứa đựng những mặt đối lập: Mọi sự vật, hiện
tượng trong thế giới vật chất đều có những mặt, những khuynh hướng trái ngược
nhau, như: cái thiện và cái ác, cái đẹp và cái xấu, cái tiến bộ và cái lạc hậu,...
● Sự thống nhất của các mặt đối lập tạo nên sự vật, hiện tượng: Sự thống nhất của
các mặt đối lập là sự tác động, ràng buộc lẫn nhau giữa các mặt đối lập, tạo
nên sự vật, hiện tượng. Sự thống nhất của các mặt đối lập là mối liên hệ bên
trong, là điều kiện tồn tại của sự vật, hiện tượng.
● Sự đấu tranh của các mặt đối lập là nguồn gốc của sự vận động và phát triển của sự
vật, hiện tượng: Sự đấu tranh của các mặt đối lập là sự tác động, bài trừ lẫn nhau
giữa các mặt đối lập, tạo nên sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng.
Sự đấu tranh của các mặt đối lập là mối liên hệ bên ngoài, là động lực thúc đẩy
sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng.
Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật
● Nhận thức đúng bản chất của sự vật, hiện tượng: Muốn nhận thức đúng bản chất của
sự vật, hiện tượng, chúng ta cần phải phân tích, tìm ra những mặt đối lập trong sự vật, hiện tượng đó.
● Xây dựng và phát triển khoa học: Để xây dựng và phát triển khoa học, chúng
ta cần phải nghiên cứu sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập trong thế giới.
● Giải quyết các vấn đề thực tiễn: Để giải quyết các vấn đề thực tiễn, chúng ta cần
phải nắm vững quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
Ví dụ về quy luật
● Ví dụ về sự vận động của hành tinh: Hành tinh chuyển động quanh mặt trời là
do sự thống nhất giữa lực hấp dẫn của mặt trời và lực ly tâm của hành tinh. Lực
hấp dẫn của mặt trời hút hành tinh về phía mình, nhưng lực ly tâm của hành
tinh lại đẩy hành tinh ra xa. Sự thống nhất giữa hai lực này tạo nên chuyển động của hành tinh.
● Ví dụ về sự phát triển của xã hội: Xã hội loài người phát triển qua nhiều giai
đoạn lịch sử, từ thấp đến cao. Sự phát triển của xã hội loài người là do sự
thống nhất giữa các giai cấp, tầng lớp trong xã hội. Sự thống nhất này tạo nên
sự ổn định và phát triển của xã hội. Tuy nhiên, trong xã hội loài người luôn tồn
tại mâu thuẫn giữa các giai cấp, tầng lớp. Sự đấu tranh của các giai cấp, tầng lớp
là động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội. 12
3. Quy luật cách thức của sự vận động và phát triển là quy luật chỉ ra hình thức vận
động, phát triển chung nhất của các sự vật, hiện tượng trong thế giới vật chất. Quy
luật này chỉ rõ sự vận động, phát triển của thế giới vật chất là sự thống nhất của hai
mặt đối lập: thống nhất và đấu tranh.
● Mặt thống nhất
Mặt thống nhất của sự vận động, phát triển thể hiện ở chỗ, tất cả các sự vật, hiện
tượng trong thế giới đều tồn tại trong mối liên hệ, ràng buộc lẫn nhau. Mối liên hệ
này là cơ sở của sự thống nhất giữa các sự vật, hiện tượng.
Mặt thống nhất của sự vận động, phát triển được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, như:
- Mối liên hệ nhân quả: giữa nguyên nhân và kết quả, giữa tác động và phản ứng.
- Mối liên hệ thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập: giữa các mặt đối lập
trong một sự vật, hiện tượng, giữa các sự vật, hiện tượng khác nhau.
- Mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng trong không gian và thời gian: giữa các
sự vật, hiện tượng ở gần và xa nhau, giữa các sự vật, hiện tượng ở cùng thời
điểm và khác thời điểm. ● Mặt đấu tranh
Mặt đấu tranh của sự vận động, phát triển thể hiện ở chỗ, trong quá trình vận động,
các sự vật, hiện tượng luôn có sự khác biệt, mâu thuẫn với nhau. Sự khác biệt, mâu
thuẫn này là động lực thúc đẩy sự vận động, phát triển của các sự vật, hiện tượng.
Mặt đấu tranh của sự vận động, phát triển được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, như:
- Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập: Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập trong một sự
vật, hiện tượng, giữa các sự vật, hiện tượng khác nhau.
- Sự đấu tranh giữa cái cũ và cái mới: Sự đấu tranh giữa cái cũ lạc hậu, bảo thủ
với cái mới tiến bộ, cách mạng.
- Sự đấu tranh giữa các giai cấp: Sự đấu tranh giữa các giai cấp đối kháng về
lợi ích kinh tế, chính trị, tư tưởng.
Mối quan hệ giữa hai mặt thống nhất và đấu tranh 13
Hai mặt thống nhất và đấu tranh của sự vận động, phát triển là hai mặt không tách rời
nhau, thống nhất trong một thể thống nhất biện chứng. Sự thống nhất của hai mặt này
được biểu hiện ở chỗ:
- Sự thống nhất là tiền đề, là cơ sở của sự đấu tranh. Không có sự thống nhất thì không có sự đấu tranh.
- Sự đấu tranh là động lực thúc đẩy sự thống nhất. Sự đấu tranh làm cho các
sự vật, hiện tượng vận động, phát triển, từ đó dẫn đến sự thống nhất mới cao hơn.
Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật cách thức của sự vận động và phát triển
Quy luật cách thức của sự vận động và phát triển có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng, giúp chúng ta:
- Nhận thức đúng đắn quy luật vận động, phát triển của thế giới khách quan.
- Xây dựng và phát triển khoa học.
- Giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Ví dụ, trong quá trình phát triển của xã hội, các giai cấp đối kháng về lợi ích kinh tế,
chính trị, tư tưởng luôn có sự đấu tranh với nhau. Sự đấu tranh này là động lực thúc đẩy xã hội vận
động, phát triển. Kết quả của sự đấu tranh này là sự thống nhất mới của xã hội, đó là sự
thống nhất giữa các giai cấp trong một xã hội tiến bộ, văn minh.
2.5. Thực tiễn và vai trò thực tiễn đối với nhận thức.
Thực tiễn là toàn bộ hoạt động vật chất - lịch sử của con người nhằm cải tạo tự nhiên
và xã hội. Thực tiễn có hai loại:
-Thực tiễn sản xuất: Là hoạt động vật chất - lao động của con người nhằm tạo
ra của cải vật chất, đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần của con người.
-Thực tiễn xã hội: Là hoạt động vật chất - xã hội của con người nhằm xây
dựng và phát triển xã hội.
Thực tiễn có vai trò quan trọng đối với nhận thức, thể hiện ở các mặt sau:
● Thực tiễn là cơ sở của nhận thức
Thực tiễn là cơ sở của nhận thức vì nó là nguồn gốc của sự ra đời và phát triển của nhận thức.
Mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan đều tồn tại độc lập với ý thức của
con người, và chỉ có thể được nhận thức thông qua hoạt động thực tiễn của con người. 14
Trong quá trình thực tiễn, con người tiếp xúc với thế giới khách quan, thu nhận được
những thông tin, tri thức về thế giới. Những thông tin, tri thức này là cơ sở để con
người hình thành nên nhận thức.
Ví dụ, để nhận thức được quy luật vận động của trái đất, con người phải quan sát,
nghiên cứu trái đất, thực hiện các thí nghiệm,... Những hoạt động thực tiễn này là
cơ sở để con người hình thành nên nhận thức về quy luật vận động của trái đất.
● Thực tiễn là động lực của nhận thức
Thực tiễn là động lực của nhận thức vì nó tạo ra nhu cầu, động cơ cho nhận thức.
Trong quá trình thực tiễn, con người luôn gặp phải những khó khăn, trở ngại. Để vượt
qua những khó khăn, trở ngại này, con người cần phải tìm hiểu, khám phá thế giới
khách quan. Quá trình tìm hiểu, khám phá thế giới khách quan là quá trình nhận thức.
Ví dụ, trong quá trình sản xuất, con người gặp phải những khó khăn, trở ngại. Để giải
quyết những khó khăn, trở ngại này, con người cần phải nghiên cứu, tìm hiểu nguyên
nhân của những khó khăn, trở ngại đó. Quá trình nghiên cứu, tìm hiểu này là quá trình nhận thức.
● Thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý
Thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý vì nó là thước đo để kiểm tra, đánh giá tính đúng
đắn của nhận thức. Mọi nhận thức đều phải được kiểm nghiệm bằng thực tiễn. Nếu nhận thức phù
hợp với thực tiễn thì đó là chân lý, ngược lại thì đó là sai lầm.
Ví dụ, thuyết Trái đất là trung tâm vũ trụ từng được coi là chân lý. Tuy nhiên, khi
thực nghiệm của Galileo Galilei chứng minh rằng Trái đất quay quanh Mặt trời, thì
thuyết Trái đất là trung tâm vũ trụ đã bị bác bỏ.
Thực tiễn có vai trò quan trọng đối với nhận thức. Thực tiễn là cơ sở, động lực và tiêu
chuẩn của nhận thức. Nhận thức đúng đắn thực tiễn là cơ sở để con người cải tạo thế giới. Chương 3
3.1. Mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
Mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là mối quan hệ
giữa hai mặt đối lập trong phương thức sản xuất. Lực lượng sản xuất là nhân tố quyết
định, quan hệ sản xuất là hình thức kinh tế của lực lượng sản xuất.
Lực lượng sản xuất là tổng thể các yếu tố vật chất và tinh thần của con người tham
gia vào quá trình sản xuất, bao gồm: 15
-Tư liệu sản xuất: Là những phương tiện vật chất phục vụ cho sản xuất, bao gồm:
lao động, tư liệu lao động, đối tượng lao động.
-Nhân lực: Là những người tham gia vào quá trình sản xuất, bao gồm: lao động,
kỹ năng lao động, trình độ lao động.
-Kiến thức, kỹ thuật: Là những tri thức của con người được ứng dụng vào quá trình sản xuất.
Quan hệ sản xuất là toàn bộ những quan hệ giữa con người với con người trong quá trình
sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng sản phẩm. Quan hệ sản xuất được biểu hiện
dưới hai hình thức cơ bản là:
-Quan hệ sở hữu: Là quan hệ giữa con người với tư liệu sản xuất.
-Quan hệ phân phối: Là quan hệ giữa con người với sản phẩm lao động.
Mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất được biểu
hiện ở những điểm sau:
-Lực lượng sản xuất là nhân tố quyết định, quan hệ sản xuất là hình thức kinh tế của
lực lượng sản xuất. Điều này có nghĩa là, lực lượng sản xuất có vai trò quyết
định đối với quan hệ sản xuất, quan hệ sản xuất là hình thức kinh tế của lực
lượng sản xuất, phụ thuộc và phát triển phù hợp với lực lượng sản xuất.
-Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất tác động qua lại lẫn nhau, thúc đẩy
sự phát triển của nhau. Sự phát triển của lực lượng sản xuất đòi hỏi phải có sự
thay đổi của quan hệ sản xuất phù hợp. Ngược lại, sự thay đổi của quan hệ sản
xuất cũng tác động trở lại lực lượng sản xuất, thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển.
-Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất có thể mâu thuẫn với nhau. Sự phát
triển của lực lượng sản xuất vượt quá giới hạn của quan hệ sản xuất sẽ dẫn đến
mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Mâu thuẫn này là động
lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội, dẫn đến sự thay đổi của quan hệ sản xuất.
Ý nghĩa phương pháp luận của mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất
và quan hệ sản xuất
Mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất có ý nghĩa phương
pháp luận quan trọng, giúp chúng ta:
- Hiểu đúng bản chất của phương thức sản xuất.
- Nhận thức đúng đắn sự vận động, phát triển của xã hội.
- Xây dựng và phát triển xã hội theo hướng tiến bộ, hiện đại. 16
Ví dụ, trong quá trình phát triển của xã hội, do sự phát triển của lực lượng sản xuất,
nhu cầu sản xuất của con người ngày càng cao hơn. Để đáp ứng nhu cầu sản xuất, cần
có sự thay đổi của quan hệ sản xuất. Ví dụ, trong xã hội phong kiến, quan hệ sản xuất
phong kiến không còn phù hợp với sự phát triển của lực lượng sản xuất, dẫn đến mâu
thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Mâu thuẫn này là động lực thúc đẩy
sự phát triển của xã hội, dẫn đến sự thay đổi của quan hệ sản xuất, hình thành xã hội tư bản chủ nghĩa.
● Suy ra làm sao để tăng cao nguồn nhân lực trong sản xuất ?
Từ mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, có thể suy ra
một số giải pháp để tăng cao nguồn nhân lực trong sản xuất, cụ thể như sau:
Phát triển lực lượng sản xuất: Phát triển lực lượng sản xuất là cơ sở để nâng cao
nguồn nhân lực. Do đó, cần tập trung đầu tư phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới
sáng tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng của người lao động.
Cải thiện quan hệ sản xuất: Quan hệ sản xuất phù hợp sẽ thúc đẩy lực lượng sản
xuất phát triển, từ đó nâng cao nguồn nhân lực. Do đó, cần xây dựng quan hệ sản xuất
lành mạnh, bình đẳng, công bằng, tạo điều kiện cho người lao động phát huy hết năng lực của mình.
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Cần chú trọng giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng nâng
cao trình độ chuyên môn, kỹ năng, phẩm chất đạo đức của người lao động. Nâng cao chất
lượng nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng để tăng năng suất, chất lượng, hiệu quả lao động. ● Một số giải pháp cụ thể: Đối với Nhà nước:
- Xây dựng và thực hiện các chính sách, pháp luật nhằm phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo.
- Đầu tư phát triển giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ
năng của người lao động.
- Xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định, tiến bộ. Đối với doanh nghiệp:
- Đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất lao động.
- Xây dựng môi trường làm việc lành mạnh, thân thiện, tạo điều kiện cho người lao động phát triển.
- Tạo cơ hội học tập, đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng cho người lao động.
Đối với bản thân người lao động: 17
- Có ý thức học tập, rèn luyện nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng.
- Tích cực tham gia các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng.
- Có tinh thần trách nhiệm, tận tụy với công việc. 18
3.2. Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng ?
Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng là mối quan hệ giữa
hai mặt của toàn bộ kiến trúc xã hội, trong đó cơ sở hạ tầng là nền tảng, kiến trúc thượng
tầng là bộ phận biểu hiện ra bên ngoài của cơ sở hạ tầng.
Cơ sở hạ tầng là toàn bộ quan hệ sản xuất trong một xã hội nhất định, là nền tảng vật
chất của xã hội, là cơ sở quyết định sự tồn tại và phát triển của kiến trúc thượng tầng.
Kiến trúc thượng tầng là tổng thể các quan hệ xã hội, các thiết chế xã hội, các tư
tưởng, lý luận, văn hóa, nghệ thuật,... trong một xã hội nhất định, là sự phản ánh của cơ
sở hạ tầng, là sự biểu hiện ra bên ngoài của cơ sở hạ tầng.
● Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng
được thể hiện ở những điểm sau:
Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng: Cơ sở hạ tầng là nền tảng vật chất
của xã hội, là cơ sở quyết định sự tồn tại và phát triển của kiến trúc thượng tầng. Sự
thay đổi của cơ sở hạ tầng sẽ dẫn đến sự thay đổi của kiến trúc thượng tầng. Ví dụ,
sự phát triển của lực lượng sản xuất trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa sẽ
dẫn đến sự thay đổi của các quan hệ sản xuất, từ đó dẫn đến sự thay đổi của kiến trúc
thượng tầng, như thay đổi chế độ chính trị, tư tưởng, văn hóa,...
Kiến trúc thượng tầng tác động trở lại cơ sở hạ tầng: Kiến trúc thượng tầng là sự
phản ánh của cơ sở hạ tầng, nhưng nó cũng có vai trò tác động trở lại cơ sở hạ tầng.
Sự tác động của kiến trúc thượng tầng đối với cơ sở hạ tầng là gián tiếp, thông qua
hoạt động thực tiễn của con người. Ví dụ, hệ tư tưởng của giai cấp thống trị có tác động
đến việc phân chia lực lượng sản xuất, từ đó tác động đến sự phát triển của lực lượng sản xuất.
Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng có mối quan hệ thống nhất biện chứng: Cơ
sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng là hai mặt không tách rời nhau, thống nhất trong
một thể thống nhất biện chứng. Sự thống nhất của hai mặt này được thể hiện ở chỗ:
- Cơ sở hạ tầng là tiền đề, là cơ sở của kiến trúc thượng tầng. Không có cơ sở hạ
tầng thì không có kiến trúc thượng tầng.
- Kiến trúc thượng tầng là sự phản ánh của cơ sở hạ tầng, là sự biểu hiện ra bên
ngoài của cơ sở hạ tầng.
● Ý nghĩa phương pháp luận của mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ
tầng và kiến trúc thượng tầng
Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng có ý nghĩa phương
pháp luận quan trọng, giúp chúng ta: 19
Nhận thức đúng đắn bản chất của xã hội: Xã hội là một thể thống nhất biện chứng,
trong đó cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng là hai mặt không tách rời nhau.
Xây dựng và phát triển xã hội: Để xây dựng và phát triển xã hội cần phải nắm vững
mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng.
Ví dụ, để xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh, cần phải xây dựng một
cơ sở hạ tầng vững mạnh, bao gồm lực lượng sản xuất phát triển và quan hệ sản xuất tiến
bộ. Đồng thời, cần xây dựng một kiến trúc thượng tầng phù hợp, bao gồm hệ tư tưởng
tiến bộ, chế độ chính trị dân chủ, pháp luật công bằng,...
3.3. Giai cấp và đấu tranh giai cấp.
Giai cấp là một nhóm người trong xã hội có chung địa vị kinh tế, chính trị, tư tưởng
nhất định, được xác định bởi quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất, phương thức
sản xuất và quan hệ phân phối sản phẩm.
Giai cấp và đấu tranh giai cấp là những vấn đề cơ bản của chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Giai cấp và đấu tranh giai cấp là những khái niệm quan trọng, có ý nghĩa to lớn đối
với việc nhận thức và giải quyết các vấn đề của xã hội.
● Giai cấp có những đặc trưng sau:
Địa vị kinh tế: Giai cấp được xác định bởi quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất,
phương thức sản xuất. Giai cấp chiếm hữu tư liệu sản xuất được gọi là giai cấp thống
trị, giai cấp không chiếm hữu tư liệu sản xuất được gọi là giai cấp bị trị.
Địa vị chính trị: Giai cấp được xác định bởi vị trí của giai cấp trong hệ thống chính
trị. Giai cấp nắm giữ quyền lực chính trị được gọi là giai cấp cầm quyền, giai cấp
không nắm giữ quyền lực chính trị được gọi là giai cấp bị trị.
Địa vị tư tưởng: Giai cấp được xác định bởi thế giới quan, ý thức hệ của giai cấp.
Giai cấp có thế giới quan, ý thức hệ thống nhất được gọi là giai cấp có ý thức giai cấp.
● Đấu tranh giai cấp là sự xung đột, đối kháng giữa các giai cấp trong xã
hội, có những đặc trưng sau:
Tính chất giai cấp: Đấu tranh giai cấp là sự xung đột, đối kháng giữa các giai cấp
trong xã hội, là kết quả tất yếu của sự đối lập về lợi ích giữa các giai cấp.
Tính quy luật: Đấu tranh giai cấp là quy luật tất yếu của sự phát triển của xã hội có giai cấp. 20