

-------------------------

 !"#$%#&'"
'()*+,-#./0
1-)*+#23"45#.
#671+-
8#(("
#!9:;<=>?@A>:
?BCD?EF?GH>9I
#9
1. Nguyễn Khương Ngọc Anh_ 25124076
2. Nguyễn Thị Ngọc Phương_ 25124157
3. Ngô Đức Phong_ 25124068
4. Lâm Khánh Thành_ 25124163
TPHCM, tháng 12 năm 2025
)J
Tiểu luận có thể xem là một công trình nghiên cứu khoa học nhỏ, đòi hỏi người
học phải đầu tư nghiêm túc về thời gian, công sức và tư duy học thuật. Để hoàn thành
bài tiểu luận này, nhóm chúng em đã nhận được sự quan tâm, hướng dẫn và hỗ trợ tận
tình từ nhiều cá nhân, tập thể.
Trước tiên, nhóm em xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Thị Hằng – giảng
viên môn Triết học Mác – Lênin. Trong quá trình nghiên cứu đề tài: “Lý luận của chủ
nghĩa duy vật lịch sử về quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của
lực lượng sản xuất và những yêu cầu đặt ra đối với sinh viên trong phát triển nguồn
nhân lực chất lượng cao ở Việt Nam hiện nay”, nhóm chúng em đã gặp không ít khó
khăn và thách thức. Tuy nhiên, nhờ sự tận tâm và trách nhiệm, cô đã truyền đạt những
kiến thức nền tảng quan trọng và hướng dẫn cách tiếp cận vấn đề một cách khoa học,
logic. Những lời nhận xét sâu sắc, cùng với sự góp ý của cô trong quá trình học tập và
làm bài đã giúp nhóm hiểu rõ hơn nội dung lý luận, hình thành tư duy nghiên cứu, và
chỉnh sửa bài làm một cách nghiêm túc, cẩn thận.
Ngoài ra, nhóm em chân thành cảm ơn các anh, chị khóa trước đã chia sẻ tài liệu
tham khảo. Đồng thời, chúng em cũng biết ơn các tác giả giáo trình, các nhà khoa học,
nhà nghiên cứu, nhà báo đã cung cấp các số liệu và thông tin giá trị, trình bày một cách
khoa học và khách quan. Những nguồn tài liệu này đã trở thành nền tảng quan trọng
giúp nhóm mở rộng góc nhìn, nâng cao hiểu biết, củng cố kiến thức lý luận và thực
tiễn, từ đó tự tin hơn trong nghiên cứu và hoàn thiện bài viết.
Dù đã cố gắng hết sức, nhưng do hạn chế về kinh nghiệm và năng lực nghiên cứu,
bài tiểu luận của nhóm còn nhiều thiếu sót. Nhóm mong nhận được góp ý từ giảng
viên để bài làm hoàn thiện hơn, đồng thời rút ra nhiều kinh nghiệm quý báu cho chặng
đường học tập phía trước.
Cuối cùng, nhóm chúng em xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành!
Nhóm sinh viên thực hiện
KK
484L
40!M
JL9J8 !"#$%
#&'"'()*+,-#./0
1-)*+M
1.1. Khái niệm của quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất..............................3
1.1.1 Khái niệm lực lượng sản xuất........................................................................3
1.1.2 Khái niệm quan hệ sản xuất...........................................................................4
1.2 Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng
sản xuất..............................................................................................................5
1.2.1 Tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất.................................................5
1.2.2 Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất thống nhất với nhau - lực lượng sản
xuất quyết định quan hệ sản xuất............................................................................6
1.2.3 Sự tác động trở lại của quan hệ sản xuất đối với lực lượng sản xuất..............7
1.3 Ý nghĩa của phương pháp luận....................................................................8
1.3.1 Ý nghĩa nhận thức..........................................................................................8
1.3.2 Ý nghĩa thực tiễn...........................................................................................9
1.4 Tiểu kết chương 1......................................................................................10
JN9"45O#.##(
671+-LL
2.1 Yêu cầu đặt ra của sinh viên trong việc vận dụng quy luật này đối với sự
phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao hiện nay.........................................11
2.1.1 Yêu cầu tập trung phát triển về tri thức và kỹ năng.....................................11
2.1.2 Xây dựng kỷ luật và tư duy lý luận..............................................................12
2.2 Một số thành tựu đạt được của sinh viên đối với việc phát huy nguồn nhân
lực chất lượng cao ở Việt Nam hiện nay..........................................................13
2.3 Một số hạn chế, khó khăn của sinh viên đối với việc phát huy nguồn nhân
lực chất lượng cao ở Việt Nam hiện nay..........................................................14
2.4 Nguyên nhân của thành tựu và hạn chế của sinh viên đối với việc phát huy
nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt Nam hiện nay......................................15
2.4.1 Nguyên nhân của các thành tựu...................................................................16
2.4.2 Nguyên nhân dẫn tới những hạn chế, khó khăn...........................................16
2.5 Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của việc phát huy vai trò của
sinh viên đối với sự phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt Nam hiện
nay....................................................................................................................17
2.5.1 Điều chỉnh quan hệ sản xuất về chính sách sử dụng và đãi ngộ...................17
2.5.2 Điều chỉnh quan hệ sản xuất về cơ cấu giáo dục và quản trị........................18
2.6 Tiểu kết chương 2......................................................................................19
4NL
2()NN
484
Theo lập trường duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác – Lênin, thế giới tồn tại
khách quan dưới dạng vật chất, còn ý thức chỉ là sự phản ánh của vật chất. Do đó, lịch
sử xã hội về bản chất là lịch sử phát triển của sản xuất vật chất và các quan hệ xã hội
nảy sinh từ phương thức sản xuất. Trong đó, quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với
trình độ phát triển của lực lượng sản xuất giữ vai trò chi phối sự phát triển của xã hội.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Việt Nam đang
đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Thực tiễn cho thấy,
nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng trở thành yếu tố then chốt quyết định hiệu
quả phát triển lực lượng sản xuất, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu và vận dụng
đúng đắn quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản
xuất trong điều kiện hiện nay.
Xuất phát từ cơ sở lý luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử và yêu cầu thực tiễn của
quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, vấn đề quan hệ sản xuất phù hợp với
trình độ phát triển của lực lượng sản xuất gắn với xây dựng nguồn nhân lực chất lượng
cao đã trở thành mối quan tâm mang tính thời sự. Trên cơ sở đó, nhóm lựa chọn đề tài:
“Lý luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử về quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình
độ phát triển của lực lượng sản xuất và yêu cầu xây dựng nguồn nhân lực chất lượng
cao ở Việt Nam hiện nay.”
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, tiểu luận tập trung làm rõ một số nhiệm vụ chủ
yếu, bao gồm việc phân tích cơ sở lý luận của quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với
trình độ phát triển của lực lượng sản xuất; đánh giá thực trạng và những vấn đề đặt ra
đối với quá trình phát triển lực lượng sản xuất và nguồn nhân lực chất lượng cao ở
Việt Nam hiện nay; đồng thời chỉ ra những cơ hội, thách thức và đề xuất các yêu cầu,
giải pháp cơ bản, trong đó nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của sinh viên trong việc
xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ
phát triển của lực lượng sản xuất theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử và việc
vận dụng quy luật này trong thực tiễn xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt
1
Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu của đề tài chủ yếu tập trung vào thực tiễn lực
lượng sản xuất của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, gắn với quá trình đẩy mạnh
công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Trong quá trình thực hiện, đề tài sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật
biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử làm nền tảng, kết hợp với các phương pháp
phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa và liên hệ thực tiễn nhằm làm rõ nội dung
nghiên cứu.
Bố cục của tiểu luận tập trung vào hai chương chính: Chương 1 là phân tích quy
luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất dưới góc
độ chủ nghĩa duy vật lịch sử; Chương 2 là làm rõ những cơ hội, thách thức đặt ra đối
với lực lượng sản xuất hiện nay, đề xuất yêu cầu và giải pháp, đặc biệt là vai trò của
sinh viên trong quá trình xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt
Nam.
2
40!
JL9J8 !"#$%
#&'"'()*+,-#./0
1-)*+
LL?PG>GHCFQRS;R>?HTU>V;WDXYZEFZ[\>:TU>V;WD
LLL?PG>GHCZEFZ[\>:TU>V;WD
Trong triết học Mác – Lênin, lực lượng sản xuất được hiểu là năng lực thực tiễn
của con người trong việc cải biến giới tự nhiên nhằm tạo ra của cải vật chất phục vụ
đời sống xã hội [1]. Lực lượng sản xuất phản ánh mối quan hệ giữa con người với tự
nhiên trong quá trình sản xuất vật chất, thông qua việc con người sử dụng sức lao động
của mình kết hợp với tư liệu sản xuất, trước hết là công cụ lao động, để tác động vào
đối tượng lao động và tạo ra sản phẩm cần thiết cho cuộc sống.
Xét về kết cấu, lực lượng sản xuất bao gồm người lao động, tư liệu sản xuất và
trong điều kiện hiện đại là cả tri thức khoa học. Trong đó, người lao động là chủ thể
của quá trình sản xuất, giữ vai trò quyết định, mang tri thức, kinh nghiệm, kỹ năng và
năng lực sáng tạo. Như C. Mác đã khẳng định: “Người lao động chính là lực lượng sản
xuất hàng đầu của toàn thể nhân loại” [1]. Tư liệu sản xuất, trước hết là công cụ lao
động, là phương tiện để con người tác động vào đối tượng lao động; trình độ phát triển
của công cụ lao động phản ánh trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và năng lực
chinh phục tự nhiên của con người. Bên cạnh đó, trong xã hội hiện đại, tri thức khoa
học ngày càng giữ vai trò quan trọng và trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, thâm
nhập vào mọi khâu của quá trình sản xuất, góp phần làm tăng mạnh năng suất lao
động. Lực lượng sản xuất là nội dung của phương thức sản xuất, giữ vai trò quyết định
đối với sự vận động và phát triển của xã hội. Trình độ phát triển của lực lượng sản
xuất quy định khả năng sản xuất vật chất của xã hội, đồng thời là cơ sở để xã hội
chuyển biến và phát triển từ thấp đến cao.
Sự hiện diện của lực lượng sản xuất có thể được quan sát cụ thể qua các ngành
nghề: Trong ngành công nghệ thông tin, lực lượng sản xuất bao gồm máy tính, phần
mềm, hệ thống mạng (tư liệu sản xuất) và lập trình viên, kỹ sư phần mềm (người lao
động). Trong ngành xây dựng, lực lượng sản xuất gồm máy xúc, cần cẩu, bê tông, sắt
3
thép (tư liệu sản xuất) và kỹ sư, công nhân xây dựng (người lao động). Trong ngành
nông nghiệp, lực lượng sản xuất bao gồm máy cày, máy gặt (tư liệu sản xuất) và nông
dân (người lao động).
LLN?PG>GHCS;R>?HTU>V;WD
Quan hệ sản xuất là tổng hợp các quan hệ kinh tế – vật chất giữa người với người
hình thành một cách khách quan trong quá trình sản xuất vật chất [1]. Các quan hệ này
không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người mà do trình độ phát triển của lực
lượng sản xuất quy định. Quan hệ sản xuất giữ vai trò là quan hệ xã hội cơ bản, từ đó
chi phối và quyết định các quan hệ xã hội khác, đồng thời góp phần hình thành cơ cấu
xã hội và vị thế của các tập đoàn người trong xã hội.
Quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất là quan hệ xuất phát, trung tâm, quyết
định địa vị kinh tế – xã hội của các tập đoàn người, đồng thời chi phối các quan hệ tổ
chức quản lý và phân phối [1]. Trong các xã hội khác nhau, quan hệ sở hữu có thể đa
dạng. Chẳng hạn, trong xã hội phong kiến, đất đai chủ yếu thuộc về quý tộc và địa chủ,
trong khi trong xã hội tư bản, tư liệu sản xuất thường thuộc về các doanh nghiệp tư
nhân.
Quan hệ tổ chức lao động sản xuất thể hiện cách thức phân công lao động, quản lý
và điều hành quá trình sản xuất; có vai trò quyết định trực tiếp đến hiệu quả và quy mô
của nền sản xuất [1]. Trong các hệ thống sản xuất khác nhau, cách tổ chức lao động
cũng có sự khác biệt. Ví dụ, trong hệ thống sản xuất công nghiệp hiện đại, lao động
thường được tổ chức theo dây chuyền và sử dụng công nghệ cao.
Quan hệ phân phối sản phẩm lao động phản ánh cách thức phân chia của cải vật
chất giữa các chủ thể trong xã hội [1]. Quan hệ này có thể là động lực hoặc lực cản đối
với sự phát triển sản xuất. Trong xã hội tư bản, lợi nhuận thường được phân phối dựa
trên vốn đầu tư và công sức lao động, còn trong xã hội xã hội chủ nghĩa, sản phẩm lao
động có thể được phân phối dựa trên nhu cầu và đóng góp của từng cá nhân.
Quan hệ sản xuất không chỉ ảnh hưởng đến phương thức sản xuất mà còn định
hình cấu trúc xã hội và quyền lực. Ví dụ, trong xã hội tư bản, những người sở hữu tư
liệu sản xuất thường có quyền lực kinh tế và chính trị lớn hơn.
4
Thực tiễn quan hệ sản xuất biểu hiện đa dạng: Trong ngành công nghiệp ô tô,
quan hệ sở hữu thể hiện qua chủ sở hữu nhà máy sở hữu các phương tiện sản xuất như
máy móc, nhà xưởng và vốn đầu tư. Về tổ chức lao động, công nhân làm việc theo ca,
đảm nhiệm các nhiệm vụ như lắp ráp, kiểm tra chất lượng, và vận hành máy móc. Về
hệ thống phân phối, lợi nhuận từ việc bán xe được chia sẻ giữa chủ nhà máy và công
nhân qua lương và thưởng. Trong nông nghiệp hữu cơ, quyền sở hữu có thể là của cá
nhân hoặc hợp tác xã. Công việc nông dân theo mùa vụ, sử dụng các công cụ và kỹ
thuật canh tác hữu cơ. Sản phẩm nông nghiệp được bán trên thị trường, lợi nhuận được
chia sẻ giữa các thành viên hợp tác xã hoặc dùng để trả lương cho nông dân. Từ công
nghiệp ô tô đến nông nghiệp hữu cơ, quan hệ sản xuất đều thể hiện qua ba mặt: sở hữu,
tổ chức lao động và phân phối, với hình thức khác nhau nhưng cùng nhằm đảm bảo
sản xuất hiệu quả và phân chia lợi ích phù hợp với từng lĩnh vực.
LN';<Z;]DS;R>?HTU>V;WD^?_?\^X`GDab>?cd^?PDDaGe>FQRZEFZ[\>:TU>
V;WD
Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai phần quan trọng tạo nên cách thức
sản xuất, và chúng luôn liên kết với nhau một cách chặt chẽ. Lực lượng sản xuất tạo ra
cơ sở vật chất cho quá trình sản xuất, trong khi quan hệ sản xuất phản ánh cách tổ chức
và những mối quan hệ xã hội hình thành trong sản xuất [1]. Không có hoạt động sản
xuất nào mà không cần đến cả hai yếu tố này.
Khi lực lượng sản xuất phát triển lên mức cao hơn, nó sẽ đặt ra yêu cầu phải điều
chỉnh và hoàn thiện quan hệ sản xuất cho tương ứng. Sản xuất xã hội chỉ có thể hoạt
động hiệu quả và phát triển liên tục khi quan hệ sản xuất tương thích với trình độ của
lực lượng sản xuất.
LNLf>?F?WDXYDab>?cdFQRZEFZ[\>:TU>V;WD
Sản xuất bao gồm mọi yếu tố vật chất và tinh thần tham gia trực tiếp vào quá trình
tạo ra hàng hóa. Điều này có nghĩa là cả công nhân và các dụng cụ dùng để sản xuất
đều nằm trong đó.
Tính chất của lực lượng sản xuất vừa mang tính vật chất, thể hiện ở công cụ lao
động, đối tượng lao động và nguyên liệu, vừa mang tính xã hội – tinh thần, vì con
người là nhân tố quyết định với tri thức, kỹ năng, kinh nghiệm và khả năng sáng tạo.
5
Hơn nữa, lực lượng sản xuất có tính sáng tạo, giúp con người cải biến tự nhiên và tạo
ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu xã hội, đồng thời có tính lịch sử, vì trình độ kỹ thuật,
công cụ và tri thức thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của xã hội [3].
Trình độ của lực lượng sản xuất được xác định bởi trình độ con người – kỹ năng,
tri thức và khả năng sáng tạo, trình độ công cụ lao động và tư liệu sản xuất – phản ánh
mức độ phát triển kỹ thuật, và sự phù hợp với quan hệ sản xuất; bởi dù lực lượng sản
xuất tiên tiến đến đâu, nếu quan hệ sản xuất lạc hậu thì năng suất và hiệu quả lao động
khó có thể phát huy tối đa [3].
LNNEFZ[\>:TU>V;WDXYS;R>?HTU>V;WDD?g>:>?WDX`G>?R;ZEFZ[\>:
TU>V;WDS;<hDc@>?S;R>?HTU>V;WD
Lực lượng sản xuất là cơ sở để hình thành quan hệ sản xuất. Nó bao gồm con
người, công cụ và kỹ thuật, vốn luôn tiến bộ và linh hoạt, tạo động lực chính thúc đẩy
sản xuất xã hội phát triển, quyết định bản chất và hình thức của quan hệ sản xuất, đặc
biệt là quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất. Lực lượng sản xuất như thế nào thì quan hệ sản
xuất phải như thế ấy. Lực lượng sản xuất giữ vai trò quyết định đối với sự phân công
lao động xã hội, từ đó chi phối quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất giữa các tập đoàn
người, đồng thời tác động đến cách thức tổ chức lao động và phân phối sản phẩm
trong xã hội.
Mối quan hệ giữa sản xuất và cách thức sản xuất là một mối quan hệ chặt chẽ và
có sự tương tác lẫn nhau, trong đó, sản xuất quyết định đến cách thức sản xuất. Sản
xuất mang tính năng động và cách mạng trong quá trình sản xuất, trong khi đó, cách
thức sản xuất lại là hình thức xã hội khá ổn định. Khi các lực lượng sản xuất trải qua
sự tiến bộ liên tục, đặc biệt là khi các công cụ lao động, công nghệ và mô hình khoa
học-công nghệ đạt đến những đỉnh cao chưa từng có, thì sự “trì trệ” tương đối của các
quan hệ sản xuất chắc chắn sẽ trở nên lỗi thời và mất đi tính thích hợp của nó. Quan hệ
sản xuất phục vụ để “tạo điều kiện thuận lợi” cho sự tiến bộ của lực lượng sản xuất,
vốn sẽ dần dần biến thành những “ràng buộc” cản trở sự tiến triển của lực lượng sản
xuất. Luật khách quan điều chỉnh sản xuất không thể tránh khỏi dẫn đến việc giải thể
các quan hệ sản xuất lỗi thời và lỗi thời và thiết lập một mối quan hệ sản xuất phù hợp
6
và phù hợp hơn. Nếu quan hệ sản xuất cũ không kịp thay đổi, nó sẽ trở thành rào cản,
buộc quan hệ sản xuất phải nhường chỗ cho quản hệ sản xuất mới tiến bộ hơn.
Khi quan hệ sản xuất mới thay thế quan hệ sản xuất cũ thì phương thức sản xuất
cũ kết thúc và phương thức sản xuất mới ra đời. Như C. Mác từng chỉ ra trong tác
phẩm “Sự khốn cùng của triết học” rằng: “Máy nghiền thủ công gợi lên một xã hội bị
thống trị bởi một lãnh chúa; nhà máy chạy bằng hơi nước gợi lên một xã hội đặc trưng
bởi các nhà tư bản công nghiệp”, qua đó chứng minh rằng những thay đổi trong lực
lượng sản xuất có khả năng thay đổi cơ bản toàn bộ cấu trúc kinh tế xã hội. Sau Đổi
mới năm 1986, trong bối cảnh lực lượng sản xuất nông nghiệp còn lạc hậu và quan hệ
sản xuất mang tính tập thể, việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật làm năng suất tăng nhưng
không còn phù hợp với cơ chế quản lý cũ. Trước yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất
và nâng cao đời sống nông dân, Nhà nước đã thực hiện Khoản 10, giao đất cho hộ gia
đình, thúc đẩy kinh tế hộ và kinh tế trang trại, qua đó khẳng định quan hệ sản xuất phải
được điều chỉnh phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.
LNMEDPFcd>:DaiZjGFQRS;R>?HTU>V;WDcgGX`GZEFZ[\>:TU>V;WD
Mặc dù bị lực lượng sản xuất quyết định, quan hệ sản xuất vẫn có vai trò tác động
trở lại to lớn đối với sự phát triển của lực lượng sản xuất theo hai chiều hướng: thúc
đẩy hoặc kìm hãm.
Khi quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ của lực lượng sản xuất, nó trở thành
“hình thức phát triển”, tạo điều kiện để người lao động và công cụ lao động hiệu quả
hăng say, nhiệt tình sản xuất khi lợi ích của họ được đảm bảo. Lợi ích này bao gồm cả
vật chất (lương, thưởng) và tinh thần (được tôn trọng, có cơ hội phát triển, môi trường
làm việc tốt). Khuyến khích các tổ chức sáng tạo, nâng cao năng suất và giúp nền sản
xuất mở rộng, nhanh chóng tiếp thu tiến bộ khoa học kỹ thuật. Ví dụ, trong cấu trúc
doanh nghiệp, việc người quản lý thực hiện khung tổ chức tối ưu giúp tăng cường hiệu
quả sản xuất, do đó đảm bảo phúc lợi của nhân viên, do đó thúc đẩy họ trau dồi khả
năng của mình, nâng cao cả năng suất lao động và cuộc sống, và thúc đẩy sự ổn định
xã hội.
Ngược lại, khi các mối quan hệ sản xuất không phù hợp với sự tiến hóa của lực
lượng sản xuất, nó sẽ làm cản trở và có khả năng làm suy yếu quá trình sản xuất [1].
7
Trường hợp quan hệ sản xuất đi sau lực lượng sản xuất: xảy ra khi quan hệ sản xuất cũ
đã lỗi thời so với lực lượng sản xuất mới. Điển hình là trong chủ nghĩa tư bản, khi lực
lượng sản xuất đạt đến trình độ xã hội hóa rất cao, nhưng quan hệ sản xuất vẫn dựa
trên chế độ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất. Mâu thuẫn này dẫn
đến khủng hoảng kinh tế và xung đột xã hội. Trường hợp quan hệ sản xuất đi trước lực
lượng sản xuất: xảy ra khi con người sử dụng ý chí chủ quan để xây dựng quan hệ sản
xuất lên quá cao hoặc thiếu đồng bộ, ví dụ: chỉ tập trung vào sở hữu công hữu mà xem
nhẹ quan hệ tổ chức quản lý và phân phối. Sai lầm này đã xảy ra ở một số nước xã hội
chủ nghĩa, trong đó có Việt Nam trước năm 1986, khi cố gắng đẩy mạnh quan hệ sản
xuất với sở hữu công hữu toàn bộ trong khi lực lượng sản xuất (công cụ, trình độ
người lao động) còn ở trình độ rất thấp kém.
Vì vậy, việc bảo đảm sự phù hợp giữa hai yếu tố là cần thiết để thúc đẩy tiến bộ
công nghệ, nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững. Cần kết hợp với các
phương pháp nghiên cứu khác để đánh giá toàn diện và vận dụng một cách khoa học,
tránh làm “biến dạng” quan hệ sản xuất và cản trở sự phát triển của lực lượng sản xuất.
LM>:?kRFQR^?[l>:^?P^Z;]>
LML>:?kR>?]>D?mF
Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với lực lượng sản xuất cung cấp nền tảng duy
vật biện chứng vững chắc cho việc nhận thức bản chất và quy luật phát triển xã hội,
giúp con người tránh khỏi những sai lầm chủ quan và đạt đến chân lý khách quan.
Đầu tiên, quy luật này giúp nhận thức tính khách quan và tính quy luật của sự phát
triển xã hội. Theo quan điểm duy vật lịch sử, sự vận động xã hội không phải là sản
phẩm của ý chí con người hay ý tưởng trừu tượng, mà là quá trình lịch sử- tự nhiên
diễn ra theo quy luật khách quan [4]. Nguồn gốc sâu xa của mọi biến đổi xã hội – từ
kinh tế đến chính trị – nằm ở những thay đổi trong phương thức sản xuất và trao đổi.
Ví dụ, sự chuyển biến từ xã hội phong kiến sang tư bản chủ nghĩa không xuất phát từ ý
tưởng của các triết gia, mà từ sự phát triển của máy móc và công nghiệp. Nhờ quy luật
này, chúng ta nhận thức rõ lực lượng sản xuất (đặc biệt là tri thức khoa học và người
lao động) là yếu tố quyết định cuối cùng, đòi hỏi phải ưu tiên nghiên cứu và phát triển
chúng [1]. Bên cạnh đó, quy luật cung cấp công cụ phân tích mâu thuẫn biện chứng
8
giữa lực lượng sản xuất (nội dung) và quan hệ sản xuất (hình thức), xem đó là động
lực của tiến bộ xã hội. Khi lực lượng sản xuất phát triển vượt bậc mà quan hệ sản xuất
lạc hậu, mâu thuẫn nảy sinh, dẫn đến cách mạng – như trường hợp cách mạng công
nghiệp ở châu Âu.
Thứ hai, quy luật định hướng tư duy biện chứng và chống lại các sai lầm nhận
thức. Nó nhấn mạnh nguyên tắc xuất phát từ thực tế khách quan, chống lại chủ quan và
duy ý chí. Trong nhận thức, chúng ta phải dựa trên điều kiện vật chất hiện có, không
được áp đặt ý tưởng chủ quan vào thực tế. Ví dụ, việc xây dựng chủ nghĩa xã hội
không thể bỏ qua giai đoạn phát triển lực lượng sản xuất, mà phải dựa trên cơ sở kinh
tế sẵn có. Quy luật cũng đòi hỏi áp dụng nguyên tắc lịch sử-cụ thể: chân lý luôn cụ thể,
phụ thuộc vào hoàn cảnh lịch sử. Việc đánh giá một hiện tượng xã hội phải đặt nó vào
bối cảnh thời đại, tránh tuyệt đối hóa. Ngoài ra, quy luật chống lại giáo điều, yêu cầu
vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin, không rập khuôn máy móc. Giáo điều sẽ làm
chết chủ nghĩa Mác, vì nó ngăn cản sự phát triển lý luận phù hợp với thực tế mới [1].
Cuối cùng, quy luật khẳng định vai trò của tri thức khoa học như một lực lượng
sản xuất trực tiếp, đòi hỏi mọi ý niệm phải được chứng minh bằng thực tiễn, không
phải bằng suy đoán.
LMN>:?kRD?EFDG=>
Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với lực lượng sản xuất là cơ sở khoa học cho
việc xác định cương lĩnh, đường lối và chính sách, hướng dẫn giải quyết các vấn đề
thực tiễn trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, đặc biệt trong bối cảnh xã hội
chủ nghĩa.
Một mặt, quy luật chỉ đạo thực tiễn phát triển lực lượng sản xuất. Nó xem việc
tăng cường lực lượng sản xuất là ưu tiên số một, quyết định tất cả chính sách kinh tế.
Trong giai đoạn xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa, mục tiêu trước mắt là tăng sản
lượng sản phẩm thiết yếu và nâng cao năng suất lao động. Ví dụ, ở Liên Xô thời kỳ
đầu, chính quyền Xô-viết tập trung phát triển công nghiệp nặng để củng cố lực lượng
sản xuất, tránh lạc hậu so với tư bản chủ nghĩa. Quy luật cũng nhấn mạnh sử dụng
rộng rãi chuyên gia khoa học và kỹ thuật từ di sản tư bản, như mời các kỹ sư phương
Tây để hiện đại hóa sản xuất. Tại Việt Nam, quy luật này là nền tảng của đường lối đổi
9
mới kinh tế, chuyển sang mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa,
nhằm thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất phù hợp với quan hệ sản xuất mới.
Mặt khác, quy luật hướng dẫn xây dựng quan hệ sản xuất mới thông qua tổ chức
và chính sách. Nó đòi hỏi kiểm nghiệm lý luận bằng thực tiễn: thực tiễn là tiêu chuẩn
duy nhất của chân lý, nên phải liên tục điều chỉnh chính sách dựa trên kinh nghiệm. Ví
dụ, nếu một biện pháp kinh tế không hiệu quả, cần xét lại và thử nghiệm mới. Quy luật
cũng định hướng đổi mới tư duy, như ở Việt Nam, nó giúp nhận thức sâu sắc về kinh
tế thị trường xã hội chủ nghĩa, vận dụng sáng tạo quy luật vào điều kiện cụ thể. Ngoài
ra, quy luật yêu cầu xây dựng đội ngũ lao động có kỷ luật và tự giác, phát triển kỷ luật
trên tình đồng chí và nâng cao ý thức trách nhiệm, xem đó là biện pháp chiến thắng
chủ nghĩa tư bản. Cuối cùng, quy luật chống quan liêu bằng cách phát huy dân chủ, lôi
kéo nhân dân lao động tham gia quản lý nhà nước [2]. Sinh viên, với vai trò lực lượng
dự trữ, cần tích cực tham gia để chống lại tệ quan liêu, đảm bảo quan hệ sản xuất phù
hợp với lực lượng sản xuất trong xã hội xã hội chủ nghĩa.
LnGe;ohDF?[l>:L
Trong lý luận duy vật lịch sử, phương thức sản xuất được hình thành từ sự gắn kết
giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, hai yếu tố luôn tác động qua lại và chi
phối sự vận động của xã hội. Lực lượng sản xuất gồm con người, tư liệu sản xuất và
trình độ kỹ thuật, giữ vai trò quyết định; khi phát triển đến một mức nhất định sẽ đặt ra
yêu cầu điều chỉnh quan hệ sản xuất cho phù hợp. Quan hệ sản xuất tuy có tính ổn
định tương đối nhưng không bất biến, nếu phù hợp sẽ thúc đẩy sản xuất, còn nếu lạc
hậu hoặc vượt trước quá xa sẽ kìm hãm sự phát triển. Chính mối quan hệ đó làm cho
các phương thức sản xuất chỉ tồn tại trong những giai đoạn nhất định và tất yếu bị thay
thế bằng những hình thức tiến bộ hơn.
Việc nhận thức đúng đắn quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển
của lực lượng sản xuất có ý nghĩa phương pháp luận sâu sắc, giúp định hướng tư duy
khoa học, tránh chủ quan, duy ý chí và giáo điều trong nhận thức cũng như trong hoạt
động thực tiễn. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để vận dụng vào việc phân tích các vấn
đề kinh tế – xã hội cụ thể, đặc biệt là trong quá trình phát triển lực lượng sản xuất và
xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao ở Việt Nam hiện nay.
10
JN9"45O#.##(
671+-
NL"p;Fq;crDaRFQRTG>?XGp>Das>:XGHFX]>tu>:S;<Z;]D>Y<cgGX`GTE^?PD
DaGe>>:;v>>?w>ZEFF?WDZ[\>:FRs?GH>>R<
NLL"p;Fq;D]^Da;>:^?PDDaGe>XxDaGD?mFXYoy>z>:
Sinh viên là công dân của thời đại số, đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế - xã
hội của đất nước. Nhận thức rõ vai trò đó, sinh viên cần liên tục cập nhật kiến thức về
khoa học công nghệ, đặc biệt là các thành tựu của cuộc cách mạng công nghệ 4.0. Nếu
không nắm bắt tri thức mới, chúng ta sẽ tụt hậu so với nhân loại và không thể nâng cao
lý luận Mác - Lênin lên trình độ mới. Cần cập nhật kiến thức về vật lý, thiên văn, sinh
học, di truyền học, để hiểu rõ hơn về thế giới vật chất - nền tảng của chủ nghĩa duy vật
biện chứng. Sinh viên phải nhận thức rằng tri thức khoa học đã trở thành lực lượng sản
xuất trực tiếp, giúp tạo ra “cái ăn, cái mặc, của cải để dành”, không còn là công cụ lao
động tay chân sơ khai. [2]
Để trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao, sinh viên cần trang bị hành trang
bước vào kỷ nguyên số - thời đại của khoa học và công nghệ [2]. Có đầy đủ kiến thức
chuyên môn về lĩnh vực của mình, ví dụ như sinh viên quản lý công nghiệp phải biết
phân tích năng suất, hiểu rõ quy trình vận hành và cách xây dựng chiến lược doanh
nghiệp. Ngoài ra, sinh viên cần sử dụng tốt các kỹ năng mềm như khả năng làm việc
nhóm, kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin, khả năng tổng hợp thông tin một cách
logic. “Học phải đi đôi với hành” - Hồ Chí Minh, đúng như vậy, bên cạnh kiến thức,
sinh viên cần thực hành qua thực tập, dự thi năng khiếu hoặc tham gia các đề tài khoa
học. Thực hành giúp sinh viên phát triển kiến thức theo cách riêng phù hợp với tư duy
của bản thân.
Theo quan điểm của ông cha ta “ăn chắc, mặc bền”, xã hội ngày nay hướng tới
“ăn ngon, mặc đẹp”. Trước nhu cầu cao hơn của xã hội, lực lượng sản xuất đòi hỏi
sinh viên phải nâng cao năng suất lao động. Để làm điều đó, các tổ chức cần liên kết
chặt chẽ giữa công tác giáo dục và lao động sản xuất xã hội. Ngoài ra, sinh viên cần kế
thừa kiến thức, kỹ thuật và văn hóa, tri thức của các thế hệ đi trước. Sự tiếp nối và phát
huy sẽ giúp nền kinh tế - xã hội ngày càng phát triển hơn.
11
Song song quá trình học hỏi và nâng cao năng lực cá nhân, mỗi công dân cần
hướng tới phát triển toàn diện, biết gắn lợi ích cá nhân với lợi ích cộng đồng [2]. Sự
tiến bộ của xã hội không chỉ dựa vào kiến thức và kỹ năng riêng lẻ mà còn xuất phát từ
ý thức trách nhiệm, tinh thần cống hiến và khát vọng xây dựng đất nước giàu mạnh.
Một xã hội thịnh vượng và bền vững chỉ hình thành khi mỗi cá nhân nhận thức rõ vai
trò của mình, biết đặt mục tiêu hành động vì tương lai chung của đất nước và sự phát
triển lâu dài của dân tộc.
NLN*w<tE>:o{Z;]DXYD[t;<Z|Z;]>
Để thúc đẩy quan hệ sản xuất phù hợp với sự phát triển của lực lượng sản xuất,
sinh viên cần rèn luyện phẩm chất tư tưởng và đạo đức. Để định hướng đúng đắn trong
nhận thức và hành động, mỗi người cần hiểu rõ thế giới quan và phương pháp luận
khoa học, đặc biệt là tuân thủ các quan điểm cơ bản của triết học duy vật biện chứng
như tính khách quan, toàn diện, lịch sử – cụ thể, cùng với quan điểm nhận thức và thực
tiễn [2]. Đây là nền tảng giúp sinh viên hiểu đúng các hiện tượng, tránh chủ nghĩa duy
ý chí hoặc nhìn phiến diện. Tư duy của sinh viên cần linh hoạt, mềm dẻo, không cứng
nhắc, luôn dựa trên thực tiễn sống động; biết quan sát, phân tích và rút ra bản chất của
vấn đề trong từng hoàn cảnh cụ thể. Hiểu rõ nội dung và bản chất của các luận điểm
triết học là điều kiện tiên quyết để tránh áp dụng máy móc, gây lệch khỏi mục tiêu ban
đầu.
Ngoài việc nắm vững lý luận, mỗi người còn cần vận dụng sáng tạo kiến thức vào
thực tế, đòi hỏi sự chủ động trong học tập, nghiên cứu và tiếp thu nguyên lý của chủ
nghĩa Mác – Lênin theo cách khoa học [2]. Đồng thời, kết hợp các nguyên lý này với
điều kiện đặc thù của Việt Nam và bối cảnh quốc tế mới, nơi khoa học – công nghệ,
kinh tế tri thức và toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ. Việc vận dụng sáng tạo các nguyên
lý đó sẽ giúp giải quyết hiệu quả các vấn đề thực tiễn, từ xây dựng chính sách, phát
triển kinh tế – xã hội đến đổi mới giáo dục và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Quá trình này sẽ hình thành khả năng phân tích, dự báo và hành động phù hợp, góp
phần phát triển bền vững đất nước.
Để góp phần xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực
lượng sản xuất, mỗi sinh viên cần đề cao sự thống nhất giữa nhiệt huyết cách mạng và
12
kiến thức khoa học [2]. Trước hết, sinh viên cần giữ vững chính trị, kiên định lý tưởng,
tin tưởng chủ nghĩa xã hội khoa học và không bị dao động trước những luận điệu
xuyên tạc, công kích từ các thế lực thù địch. Bên cạnh đó, ý thức kỷ luật lao động rất
quan trọng, vì kỷ luật là nền tảng giúp vượt qua ảnh hưởng của lối sống cá nhân và
khắc phục thói quen xấu.
Song song đó, sinh viên cần rèn luyện các phẩm chất đạo đức cốt lõi như trung
thực trong học tập và nghiên cứu, ý thức trách nhiệm, tinh thần hợp tác, lối sống giản
dị – khiêm tốn, nhân ái và tuân thủ pháp luật. Giữ vững những phẩm chất này giúp
sinh viên trở thành người có đạo đức, lý tưởng và có khả năng đóng góp cho xã hội.
Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa lý tưởng vững chắc, đạo đức sáng sủa, kỷ luật
nghiêm ngặt và trí tuệ hiện đại, sinh viên mới có thể trở thành lực lượng tiên phong
trong đổi mới, góp phần xây dựng đất nước phát triển thịnh vượng, văn minh và bền
vững.
NNdDTgD?Y>?DE;cjDc[\FFQRTG>?XGp>cgGX`GXGHF^?PD?;<>:;v>>?w>ZEF
F?WDZ[\>:FRsi#GHDRC?GH>>R<
Theo nguồn tổng cục thống kê (GSO), báo cáo tổng quan thị trường Lao động,
Việt Nam đang trong thời kỳ cơ cấu dân số vàng, với lực lượng lao động chiếm
khoảng 68% tổng dân số, tạo ra lợi thế quan trọng trong việc cung cấp nguồn lao động
cơ bản và tiềm năng nguồn nhân lực chất lượng cao [10]. Trong bối cảnh phát triển
kinh tế là trung tâm, và phát triển giáo dục – đào tạo là quốc sách hàng đầu, sinh viên
đã và đang đạt được những thành tựu đáng kể trong việc hình thành và phát huy nguồn
nhân lực chất lượng cao cho đất nước.
Thứ nhất, phong trào nghiên cứu khoa học trong sinh viên đã phát triển mạnh mẽ
và tạo ra các sản phẩm tri thức có giá trị, góp phần thiết thực vào việc hình thành nhân
lực trình độ cao, có khả năng nghiên cứu, đổi mới công nghệ. Thành tựu này được
minh chứng cụ thể thông qua các hoạt động tại các cơ sở đào tạo lớn. Tại Hội nghị
thường niên năm 2024 của Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST), có gần 1.400 sinh viên
tham gia với 438 đề tài nghiên cứu được trình bày. Đáng chú ý, có tới 113 bài báo đã
được đăng trên các tạp chí quốc tế và trong nước, cùng với 7 nhóm sinh viên nhận giải
cấp Bộ [5].
13
Thứ hai, hoạt động khởi nghiệp đã trở thành một phong trào phổ biến, thúc đẩy sự
hình thành dạng nhân lực năng động, sáng tạo theo hướng doanh nghiệp và đổi mới.
Khởi nghiệp được coi là một phương thức quan trọng để đào tạo nhân lực chất lượng
cao. Nhờ vào các chương trình hỗ trợ như Project 1665 (chương trình quốc gia hỗ trợ
khởi nghiệp học sinh, sinh viên), sinh viên toàn quốc đã khởi động hơn 42.000 dự án
khởi nghiệp từ khi chương trình bắt đầu [6]. Trong giai đoạn 2020–2024, có khoảng
33.808 dự án khởi nghiệp do sinh viên đề xuất, tương đương trung bình khoảng 5.635
dự án mỗi năm [9]. Số lượng lớn này phản ánh tiềm năng rất lớn của sinh viên trong
việc tham gia vào quá trình sáng tạo và kinh doanh.
Thứ ba, sinh viên đang chủ động nâng cao năng lực hội nhập và định hướng ngành
nghề phù hợp với nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước và xu thế toàn cầu
hóa. Theo khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET), khoảng 85% sinh viên tự
đánh giá đã chủ động học thêm ngoại ngữ thứ hai, chủ yếu là tiếng Anh [11]. Về định
hướng chuyên môn, các khối ngành kỹ thuật, công nghệ, sản xuất, nông lâm... là khối
có số lượng sinh viên theo học đông nhất cả nước hiện nay, với hơn 707.600 sinh viên
trong năm học 2024–2025 [7]. Sự lựa chọn này góp phần quan trọng vào việc tạo
nguồn nhân lực mũi nhọn, chuyên sâu. Nhờ những nỗ lực chung này, tỷ lệ lao động có
trình độ Đại học trở lên trong cơ cấu lao động đã có xu hướng tăng, đạt khoảng 11,9%
tổng lực lượng lao động vào năm 2022 [10].
NMdDTg?j>F?h}o?Bo?z>FQRTG>?XGp>cgGX`GXGHF^?PD?;<>:;v>>?w>ZEF
F?WDZ[\>:FRsi#GHDRC?GH>>R<
Dù có nhiều tiềm năng, sinh viên Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều hạn chế và
khó khăn, khiến việc phát huy tối đa nguồn nhân lực chất lượng cao gặp trở ngại lớn.
Thứ nhất, tỷ lệ khởi nghiệp thành công cực kỳ thấp và rào cản huy động vốn lớn.
Mặc dù có số lượng lớn dự án được đề xuất, khả năng chuyển đổi ý tưởng thành doanh
nghiệp ổn định còn rất hạn chế. Cụ thể, trong giai đoạn 2020–2024, chỉ có 12 dự án
gọi vốn thành công từ nhà đầu tư, với mức vốn cao nhất mà một dự án nhận được là
khoảng 1 tỷ đồng [9]. Khảo sát của Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) cho thấy, khoảng
80% dự án khởi nghiệp sinh viên gặp khó khăn trong việc huy động vốn đầu tư [5].
14
Thứ hai, sinh viên thiếu hụt nghiêm trọng các kỹ năng mềm và kỹ năng thực tế
cần thiết cho thị trường lao động hiện đại. Nhiều sinh viên thiếu kỹ năng quản lý, kỹ
năng kinh doanh, và kỹ năng triển khai thực tế, dẫn đến việc dự án thường bị bỏ dở khi
gặp khó khăn. Ngay cả những sinh viên tốt nghiệp các ngành "hot" vẫn thiếu kỹ năng
mềm, kỹ năng quản lý, ngoại ngữ, và tư duy phản biện. Trong lĩnh vực chuyên biệt
như Logistics, nguồn nhân lực Logistics được đánh giá là thiếu kiến thức toàn diện,
trình độ ICT còn hạn chế, và chỉ khoảng 4% nhân lực thông thạo tiếng Anh nghiệp vụ.
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp phải đào tạo lại 30% nhân viên mới được tuyển
dụng [11][12].
Thứ ba, chất lượng đào tạo và điều kiện thực hành không đồng đều giữa các
trường, ngành và vùng miền. Điều kiện tiếp cận phòng thí nghiệm, thực hành và
nghiên cứu chưa được đảm bảo cho tất cả sinh viên, đặc biệt ở các trường ít được đầu
tư hoặc khu vực nông thôn, miền núi [9]. Điều này tạo ra sự chênh lệch về năng lực
chuyên môn và kỹ năng thực hành, ảnh hưởng đến khả năng trở thành nguồn nhân lực
chất lượng cao. Bên cạnh đó, các chương trình đào tạo còn nặng lý thuyết, nhẹ thực
hành.
Thứ tư, tỷ lệ thất nghiệp và tình trạng lao động không sử dụng hết tiềm năng vẫn
tồn tại, đặc biệt trong nhóm lao động trẻ. Một nghiên cứu khảo sát sinh viên sau tốt
nghiệp cho thấy, khoảng 8,8% rơi vào tình trạng thất nghiệp [8]. Trong bối cảnh vĩ
mô, tình trạng lao động không sử dụng hết tiềm năng (bao gồm thất nghiệp, thiếu việc
làm, và lao động sẵn sàng làm việc nhưng không tìm việc) duy trì ở mức 4,2% (tương
ứng với hơn 2,2 triệu người) vào Quý IV năm 2023. Đáng chú ý, đa số lao động không
sử dụng hết tiềm năng là nhóm tuổi trẻ (15-34 tuổi, chiếm 49,3%), cao hơn rất nhiều so
với tỷ trọng của nhóm tuổi này trong lực lượng lao động (33,0%) [10].
Nn:;<p>>?w>FQRD?Y>?DE;XY?j>F?hFQRTG>?XGp>cgGX`GXGHF^?PD?;<
>:;v>>?w>ZEFF?WDZ[\>:FRsi#GHDRC?GH>>R<
Những kết quả đạt được và những khó khăn tồn tại của sinh viên đều bắt nguồn từ
sự tác động tổng hòa của các yếu tố hệ thống (vĩ mô) và các yếu tố chủ quan (nội lực).
15
NnL:;<p>>?w>FQRFPFD?Y>?DE;
Đầu tiên, chính sách hỗ trợ và định hướng từ Nhà nước: Thành tựu của sinh viên
đạt được phần lớn nhờ chính sách và chương trình hỗ trợ từ Nhà nước, ví dụ như
Project 1665, đã phổ biến tinh thần đổi mới, sáng tạo, biến khởi nghiệp thành phong
trào phổ biến trong hệ thống giáo dục. Đảng và Nhà nước xác định phát triển giáo dục
– đào tạo là quốc sách hàng đầu, tạo ra khuôn khổ chính sách phù hợp để thúc đẩy sự
phát triển của yếu tố "người lao động" [6].
Thứ hai, đổi mới Giáo dục Đại học và Đầu tư cơ sở vật chất: Nhiều trường đại học
đã chuyển đổi từ mô hình đào tạo truyền thống sang mô hình định hướng ứng dụng và
tự chủ đại học. Các trường lớn như HUST và VNU đã đầu tư vào cơ sở vật chất,
phòng thí nghiệm, và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia nghiên cứu, thực hành, phát
triển ý tưởng. Sự đầu tư này giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng thực tế, phát huy tư duy
sáng tạo và làm việc nhóm [5].
Cuối cùng, tính chủ động và khát vọng hội nhập của sinh viên: Thế hệ sinh viên
hiện nay có ý thức cao hơn về hội nhập, có khả năng tự học và nắm bắt công ngh
nhanh. Sự chủ động học thêm ngoại ngữ và xu hướng lựa chọn các khối ngành kỹ
thuật, công nghệ phù hợp với nhu cầu phát triển đất nước là yếu tố chủ quan thúc đẩy
chất lượng. Áp lực từ quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng tạo ra sự cạnh tranh, buộc
sinh viên phải nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng [11].
NnN:;<p>>?w>t~>D`G>?•>:?j>F?h}o?Bo?z>
Thứ nhất, hạn chế hệ thống trong chương trình đào tạo: Chương trình đào tạo ở
nhiều nơi vẫn nặng lý thuyết, nhẹ thực hành và thiếu liên kết với doanh nghiệp, dẫn
đến sinh viên thiếu kỹ năng thực tế và kỹ năng mềm cần thiết. Đào tạo vẫn thiếu gắn
kết với nghiên cứu khoa học, sản xuất – kinh doanh và nhu cầu của thị trường lao
động. Chương trình đào tạo cũng chưa chú trọng đúng mức đến phát triển phẩm chất
và kỹ năng người học, bao gồm kỹ năng xã hội, kỹ năng sống và khả năng tự học, kỹ
năng sáng tạo[9][11].
Thứ hai, rào cản về vốn và mạng lưới hỗ trợ khởi nghiệp: Mặc dù có nhiều dự án,
nhưng khả năng tiếp cận vốn, kinh nghiệm quản lý, kinh nghiệm thị trường và thiếu
mạng lưới hỗ trợ từ doanh nghiệp là rào cản lớn khiến rất ít dự án thực sự phát triển
16