



















Preview text:
x
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HIẾN
------------
TIỂU LUẬN GIỮA KỲ
MÔN: PHƯƠNG PHÁP HỌC ĐẠI HỌC TÊN ĐỀ TÀI:
Giảng viên phụ trách: Phan Thị Phượng Loan
Mã lớp học phần:241SKL1012
Học kỳ: 01, Năm học: 2024- 2025 Nhóm:6
Tp.HCM, tháng 11 năm 2024 DANH SÁCH NHÓM ST MSSV HỌ TÊN TỶ LỆ KẾT GHI CHÚ T QUẢ (%) 1 241A02008 Huỳnh Công Dũng 100 1 2 241A02005 Sì Nhật Tiến 100 9 3 241A02004 Nguyễn Thanh Duy 100 7 4 241A02007 Nguyễn Quốc Danh 100 0 5
241A02003 Nguyễn Phước Tân 100 9 6 241A02010 Hoàng Anh Nhất 100 8 7 241A02004 Huỳnh Đình Vũ 100 5 8
241A02000 Nguyễn Huỳnh Phúc 100 5 Lượng 9
241A02010 Nguyễn Hoàng Phương 100 2 10 241A02008 Vũ Quốc Việt 100 6 11 241A02000 Nguyễn Đăng Khoa 100 3 12 241A02001 Lài Tiến Dũng 100 4 PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
Trong những năm gần đây dư luận xã hội đang phản ánh thực trạng bạo lực học
đường đang diễn ra ngày càng nhiều, với những hành vi bạo lực diễn ra với chiều
hướng khác nhau, biểu hiện có sự thay đổi theo chiều hướng tiêu cực. Học sinh không
chỉ đánh nhau bằng vũ lực của bản thân mà còn sử dụng các dụng cụ gây hậu quả
nghiêm trọng như dao, kéo, compa, phớ,…; nhất là tình trạng nữ học sinh đánh
nhau được phản ánh gần đây, đánh nhau hội đồng, làm nhục bạn, quay phim rồi
tung lên mạng mang lại nhiều thông tin phản hồi tiêu cực từ phía dư luận xã hội.
Hành vi bạo lực mang lại nhiều hậu quả cho chính bản thân cho các em gây hành vi bạo
lực, gia đình, nhà trường và toàn xã hội. Việc tăng cường thiết chế giáo dục, kỹ luật, sử
dụng luật pháp để răng đe và cx là một cách để kiểm soát vấn đề bạo lực học đường.
Bởi vì đa số các con người đã bị bạo lực học đường hành hạ đều dẫn tới những kết cục
bi thảm và đạt dấu chấm hết cho cuộc đời của họ bản thân của những ngưởi đi bạo lực
học đường người khác, có nghiên cứu chỉ ra rằng chỉ số ít người phạm tội đã thực sự
hối hận, phần lớn người còn lại đều chỉ là oán hận ngược lại xã hội và người bị hại.
Thực trạng này dẫn đến tỉ lệ tự tử ở các giảng đường đại học ở Việt Nam tăng cao,
một sự thật đáng buồn là các vị phụ huynh cùng với câu nói bất hủ của họ vẫn còn tồn
tại “con tôi ở nhà ngoan lắm”. Cho thấy sự thờ ơ giữa việc giáo dục tính cách, tâm
hồn, tư duy khiến nhiều bạn trẻ bị biến chất, có thú vui hành hạ người khác (vấn nạn tỉ
lệ tội phạm thành niên tăng cao). Làm tăng tính cách nóng giận bạo lực.
1. Tính cấp bách và thực trạng: Bạo lực học đường là một vấn đề đang diễn ra phổ
biến và gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho học sinh, gia đình và cộng đồng. Việc
nghiên cứu về đề tài này giúp nâng cao nhận thức và đưa ra các giải pháp hiệu quả.
2. Tác động đến học sinh: Bạo lực học đường có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức
khỏe tâm lý và thể chất của học sinh, khiến họ cảm thấy sợ hãi, căng thẳng, và mất tự
tin. Đề tài này giúp hiểu rõ hơn về những tác động và tìm cách hỗ trợ học sinh bị ảnh hưởng.
3. Tạo môi trường học đường an toàn: Nghiên cứu về bạo lực học đường có thể giúp
phát hiện các nguyên nhân gốc rễ và xây dựng các chương trình, chính sách để tạo ra
một môi trường học tập an toàn, lành mạnh cho tất cả học sinh.
4. Giáo dục và ngăn ngừa: Việc nghiên cứu và thảo luận về bạo lực học đường có thể
giúp nâng cao nhận thức của giáo viên, phụ huynh và học sinh về vấn đề này, từ đó có
các biện pháp giáo dục và ngăn ngừa hiệu quả.
5. Phát triển các kỹ năng xã hội: Đề tài này có thể giúp học sinh phát triển các kỹ năng
xã hội cần thiết để giải quyết xung đột một cách hòa bình, tăng cường giao tiếp, hợp tác và lòng khoan dung.
6. Đóng góp vào cộng đồng: Thảo luận và nghiên cứu về bạo lực học đường không chỉ
giúp giải quyết vấn đề trong phạm vi trường học mà còn có thể đóng góp vào việc xây
dựng một xã hội tốt đẹp hơn, nơi mà mọi người đều được tôn trọng và bảo vệ. Chọn
bạo lực học đường làm đề tài là một lựa chọn mang tính nhân văn và có ý nghĩa xã hội
sâu sắc, góp phần vào việc xây dựng một môi trường học tập và sinh hoạt an toàn,
lành mạnh cho thế hệ trẻ.
Với các lí do ở trên, chúng em đã quyết định lựa chọn đề tài: VẤN ĐỀ BẠO LỰC
HỌC ĐƯỜNG TRÊN ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM.
2. Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tế.
2.1.Ý nghĩa lý luận
Báo cáo này tìm hiểu thực trạng, nguyên nhân, và những giải pháp đã được đưa ra
nhằm hạn chế hành vi bạo lực học đường, những ý kiến của học sinh và phụ huynh về
những biện pháp đó. Đề tài còn sử dụng một số lý thuyết xã hội học để làm sáng tỏ
vấn đề nghiên cứu: lý thuyết xã hội hóa cá nhân, lý thuyết mâu thuẫn.
2.2. Ý nghĩa thực tiễn
Cuộc khảo sát này mang lại những thông tin về thực trạng, nguyên nhân cũng như
những giải pháp đã được thực hiện tại trường đại học. Chúng em hy vọng báo cáo này sẽ
đem lại những nguồn thông tin hữu ích, một hình thức truyền thông về phòng chống bạo
lực trong trường học hiện nay chứ không chỉ là một bìa tiểu luận để qua môn.
3. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
3.1 Đối tượng nghiên cứu
Thực trạng bạo lực học đường hiện nay
3.2 Khách thể nghiên cứu
-Thầy cô giáo dạy trong trường học -Phụ huynh học sinh
-Học sinh tham gia bạo lực trong trường học
-Học sinh không tham gia bạo lực trong trường học
-Học sinh chưa từng tham gia hoặc bị hoặc trực tiếp nhìn thấy bạo lực học
đường 3.3 Phạm vi nghiên cứu
các trường đại học tại Việt Nam 4. Khung lí thuyết
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN
1.1.Khái niệm bạo lực học đường 1.1.1.khái niệm cơ bản Bạo lực là gì ?
Bạo lực là hành vi cố ý gây hại đến người khác, nhằm vào các đối tượng yếu thế hơn
và có xu hướng lặp lại nhiều lần. Mục tiêu của bạo lực là làm cho nạn nhân bị tổn hại
về thể chất, tinh thần gây ảnh hưởng đến cuộc sống của nạn nhân. Bạo lực nói chung
là một khái niệm tổng quát rất nhiều hành vi gây ảnh hưởng đến người khác, từ xô
xát, đánh đập, cho đến lăng mạ, cô lập làm suy giảm tinh thần nạn nhân trầm trọng.
Trong đó, vấn nạn bạo lực học đường là một tình trạng diễn ra thường trực ở môi
trường giáo dục, gồm các hành động như hình phạt thể chất, đánh nhau, cô lập hay
lăng mạ một cá nhân trong môi trường giáo dục. Ở đó, khi sinh lý và tâm lý của trẻ
đang trong độ tuổi phát triển, trẻ sẽ dần có những sự khác biệt so với các bạn học, từ
đó dễ dàng trở thành mục tiêu của bạo lực học đường. Tuy nhiên, sự khác biệt không
phải là lý do chính yếu dẫn đến vấn nạn này.
Bạo lực học đường bao gồm các hành vi bạo lực về thể chất, gồm đánh nhau giữa
các học sinh hoặc các hình phạt thể chất của nhà trường; bạo lực
tinh thần, bao gồm cả việc tấn công bằng lời nói; bạo lực tình dục, bao
gồm hiếp dâm và quấy rối tình dục; các dạng bắt nạt bạn học, và mang vũ khí tới trường.
Có thể hiểu, hành vi bạo lực học đường là hành vi gây ảnh hưởng một cách tiêu cực đến
thể xác và tinh thần của sinh viên. Đó có thể là đánh đập, chửi bới, lăng mạ, quấy
rối,.....đây là một hành vi đáng lên án và cần bài trừ ra khỏi xã hội.
Không chỉ dừng lại ở bạo lực học đường, bạo lực có thể tồn tại ở nhiều không gian
khác nhau, dưới những hình thức ngụy trang tinh vi khiến cho nạn nhân khó có thể
nhận biết và thoát khỏi kẻ bạo hành. Trong nhiều trường hợp, bạo lực được ngụy trang
dưới sự “quan tâm”, khiến cho nạn nhân mất cảnh giác và dần suy sụp, không còn đủ
dũng khí để thoát ra khỏi gông cùm của kẻ bắt nạt. Khi tâm lý phải gánh chịu những
đả kích lớn, nạn nhân có thể bị kích động và có những hành vi dại dột khác, gây ảnh
hưởng đến bản thân mình.Có ba loại bạo lực thường thấy: Bạo lực thể xác
Bạo thực thể xác là một thuật ngữ trong các nghiên cứu xã hội học, tâm lý học, và các
ngành khoa học xã hội, dùng để chỉ những hành vi bạo lực hoặc sự áp bức mà chủ yếu
nhắm vào cơ thể con người. Khái niệm này không chỉ giới hạn trong các hành vi thể
chất như đấm, đá, hay đánh đập, mà còn có thể bao gồm những hành động khác có tác
động tiêu cực đến cơ thể như bỏ đói, hành hạ thể xác, hay các hình thức tra tấn. Tác động
Về mặt thể chất: Các tác động có thể từ những vết thương nhẹ như bầm tím, vết xước
cho đến những tổn thương nghiêm trọng hơn như gãy xương, tổn thương nội tạng, hoặc thậm chí tử vong.
Về mặt tâm lý: Bạo lực thể xác có thể gây ra những chấn thương tâm lý nghiêm trọng,
như lo âu, trầm cảm, rối loạn stress hậu chấn thương (PTSD). Những người bị bạo lực
thể xác có thể phải trải qua những ảnh hưởng lâu dài về sức khỏe tâm thần.
Về mặt xã hội: Bạo lực thể xác có thể dẫn đến sự suy giảm lòng tin trong xã hội, phá
vỡ các mối quan hệ, và khiến người bị hại bị cô lập. Nó cũng có thể tạo ra một vòng
lặp bạo lực, nơi những nạn nhân trở thành những kẻ bạo hành trong tương lai.
Bạo lực lời nói (tinh thần)
Bạo lực lời nói (hay còn gọi là bạo lực tâm lý, bạo lực tinh thần) là một vấn đề nghiêm
trọng nhưng thường bị xem nhẹ trong xã hội hiện đại. Khác với bạo lực thể xác, bạo
lực lời nói không gây tổn thương trực tiếp đến cơ thể, nhưng nó có thể gây ra những
tổn thương tâm lý sâu sắc, ảnh hưởng đến tinh thần và sức khỏe lâu dài của nạn nhân.
Bạo lực lời nói bao gồm những lời lẽ xúc phạm, lăng mạ, đe dọa, miệt thị, hoặc lời nói
mang tính chất hạ thấp, chế giễu, làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.Một số hành vi điển hình là :
Lăng mạ: Sử dụng những từ ngữ thô tục, miệt thị, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác.
Chửi bới: Dùng ngôn từ thô tục để chỉ trích, bôi nhọ hoặc làm tổn thương người khác.
Đe dọa: Dùng lời nói để khiến người khác sợ hãi, cảm thấy bất an hoặc lo lắng về sự an toàn của bản thân.
Chế giễu và miệt thị: Lời nói mang tính chất châm biếm, coi thường hoặc làm nhục
người khác vì lý do ngoại hình, hoàn cảnh sống, giới tính, chủng tộc, hoặc tình trạng
sức khỏe. Người này có thể mỉa mai, châm chọc bạn về vóc dáng, cách ăn mặc, cử chỉ
của bạn,... Tất cả đều cố làm cho bạn cảm thấy xấu hổ, bản thân thấp kém. Hành vi
này có thể xảy ra khi chỉ có hai người hoặc công khai với mọi người.
Nói dối hoặc xuyên tạc sự thật: Đưa ra thông tin sai lệch để làm hại đến danh tiếng và
hình ảnh của người khác.
Lời nói thao túng: Cố tình dùng lời nói để điều khiển, thao túng suy nghĩ và hành
động của người khác, khiến họ cảm thấy mình kém cỏi, vô dụng, hoặc không thể đưa
ra quyết định độc lập. Người này cố gắng đưa ra những lời phê bình góp ý mang tính
công kích, không có tinh thần xây dựng nhằm mục đích khiến bạn cảm thấy tổn
thương trong tâm hồn. Điều này cũng là một biểu hiện bạo hành thông qua lời nói. Tác động
Tổn thương tâm lý: Bạo lực lời nói có thể gây ra những chấn thương tâm lý nặng nề.
Những người bị bạo lực lời nói có thể trải qua lo âu, trầm cảm, cảm giác xấu hổ, tự ti,
và đôi khi là rối loạn stress hậu chấn thương (PTSD).
Ảnh hưởng đến tự trọng: Những lời xúc phạm hoặc miệt thị có thể làm suy giảm lòng
tự trọng, tự tin của người bị hại. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển cá
nhân và tạo ra cảm giác thiếu giá trị bản thân.
Tăng nguy cơ bạo lực thể xác: Nghiên cứu cho thấy bạo lực lời nói có thể là một yếu
tố khởi đầu hoặc tác nhân thúc đẩy hành vi bạo lực thể xác, đặc biệt trong mối quan hệ
gia đình hoặc giữa các cặp đôi. Khi bạo lực lời nói không được can thiệp, nó có thể
dẫn đến hành vi bạo lực thể xác.
Ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội: Những hành vi bạo lực lời nói trong các mối quan
hệ, đặc biệt là trong gia đình hoặc giữa bạn bè, có thể phá vỡ sự tin tưởng và tạo ra
những khoảng cách tình cảm. Người bị hại có thể cảm thấy cô đơn, bị bỏ rơi, hoặc
không được sự hỗ trợ cần thiết. Bạo lực Mạng
Bạo lực mạng, hay còn được gọi là "cyberbullying" trong tiếng Anh, là việc sử dụng
các phương tiện điện tử và truyền thông để gây hại, quấy rối hoặc đe dọa người khác
trên Internet. Đây là một hành vi có thể xảy ra trên mạng xã hội, email, tin nhắn văn
bản, diễn đàn, blog và nhiều nền tảng trực tuyến khác.
Bạo lực mạng có thể bao gồm việc chia sẻ thông tin cá nhân nhạy cảm, đăng hình ảnh
hoặc video không phù hợp, viết bài viết châm biếm, đe dọa, hay tấn công ngôn ngữ
với mục tiêu làm tổn thương người khác. Nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm
lý, tinh thần và thậm chí cả sức khỏe của người bị bạo lực. Các hành vi :
Lăng mạ, miệt thị, chế giễu: Người thực hiện có thể sử dụng lời lẽ thô tục, xúc phạm,
hoặc mỉa mai người khác qua các nền tảng như Facebook, Twitter, Instagram, TikTok,
v.v. Những bình luận hoặc tin nhắn mang tính chất châm biếm, hạ thấp phẩm giá có
thể gây tổn thương nặng nề đến nạn nhân.
Đe dọa và khủng bố tinh thần: Đe dọa thông qua tin nhắn, video, hoặc hình ảnh khiến
nạn nhân cảm thấy sợ hãi, lo lắng về sự an toàn của bản thân. Những lời đe dọa có thể
là đe dọa về tính mạng, danh dự, hoặc sự nghiệp của nạn nhân.
Phát tán thông tin cá nhân (doxxing): Người thực hiện có thể tung ra thông tin cá nhân
của nạn nhân (như địa chỉ, số điện thoại, hình ảnh riêng tư) mà không có sự đồng ý
của họ nhằm hủy hoại danh tiếng hoặc gây rối loạn trong cuộc sống của nạn nhân.
Chế giễu ngoại hình, khả năng, giới tính: Bạo lực mạng cũng có thể nhắm vào ngoại
hình, giới tính, chủng tộc, hoặc các đặc điểm cá nhân khác của người bị hại, gây ra
những tổn thương tâm lý nghiêm trọng.
Tấn công tình dục trực tuyến: Những hành vi xâm phạm tình dục trực tuyến, như gửi
tin nhắn khiêu dâm, hình ảnh nhạy cảm mà không được sự đồng ý, hoặc ép buộc nạn
nhân tham gia vào các hoạt động tình dục qua mạng. Tác động
Tổn thương tâm lý: Bạo lực lời nói có thể gây ra những chấn thương tâm lý nặng nề.
Những người bị bạo lực lời nói có thể trải qua lo âu, trầm cảm, cảm giác xấu hổ, tự ti,
và đôi khi là rối loạn stress hậu chấn thương (PTSD).
Ảnh hưởng đến tự trọng: Những lời xúc phạm hoặc miệt thị có thể làm suy giảm lòng
tự trọng, tự tin của người bị hại. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển cá
nhân và tạo ra cảm giác thiếu giá trị bản thân.
Tăng nguy cơ bạo lực thể xác: Nghiên cứu cho thấy bạo lực lời nói có thể là một yếu
tố khởi đầu hoặc tác nhân thúc đẩy hành vi bạo lực thể xác, đặc biệt trong mối quan hệ
gia đình hoặc giữa các cặp đôi. Khi bạo lực lời nói không được can thiệp, nó có thể
dẫn đến hành vi bạo lực thể xác.
Ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội: Những hành vi bạo lực lời nói trong các mối quan
hệ, đặc biệt là trong gia đình hoặc giữa bạn bè, có thể phá vỡ sự tin tưởng và tạo ra
những khoảng cách tình cảm. Người bị hại có thể cảm thấy cô đơn, bị bỏ rơi, hoặc
không được sự hỗ trợ cần thiết.
Theo các số liệu thống kê từ các nhà nghiên cứu, Việt Nam hiện đang đứng ở vị trí
đáng lo ngại về tỷ lệ bạo lực học đường, và dấu hiệu tăng cường này không chỉ phản
ánh sự gia tăng về số lượng các vụ bạo lực học đường, mà còn báo hiệu mức độ nguy
hiểm của nó đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.
Cần lưu ý rằng bạo lực học đường thường bắt nguồn từ những xô xát rất nhỏ nhưng
rồi chúng trở nên nghiêm trọng. Hiện tượng bạo lực học đường không giới hạn chỉ
trong phạm vi một cá nhân hoặc một trường hợp cụ thể, mà đã lây lan đến môi trường
trường học, từ nông thôn đến thành thị.Các loại
Bạo lực thể chất: Mặc dù không phổ biến như ở các bậc học thấp hơn, nhưng bạo lực thể
chất giữa các sinh viên vẫn có thể xảy ra, nhất là trong những tình huống mâu thuẫn,
tranh chấp giữa các cá nhân hoặc nhóm. Điều này có thể liên quan đến xung đột cá nhân,
vấn đề trong các hoạt động nhóm, hoặc những mâu thuẫn ngoài trường lớp.
Bạo lực tinh thần (bạo lực lời nói): Đây là một trong những hình thức bạo lực phổ biến
hơn trong môi trường đại học. Sinh viên có thể bị lăng mạ, miệt thị, chế giễu hoặc bị
ép buộc tâm lý thông qua các hành vi như chỉ trích thái quá, bắt nạt trong các nhóm
học tập, hay bị cô lập, gây tổn thương đến lòng tự trọng.
Quấy rối tình dục: Quấy rối tình dục trong môi trường đại học là một vấn đề rất
nghiêm trọng. Nó có thể xảy ra dưới nhiều hình thức, từ lời nói khiếm nhã, đụng chạm
cơ thể không mong muốn, đến các hành vi tấn công tình dục. Đây là một vấn đề lớn
trong nhiều trường đại học, đặc biệt là trong các môi trường có sự phân biệt giới tính
hoặc thiếu sự bảo vệ cho phụ nữ.
Bạo lực trực mạng(Cyberbullying): Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và
mạng xã hội, bạo lực học đường trong đại học không chỉ xảy ra trực tiếp mà còn thông
qua các nền tảng trực tuyến. Sinh viên có thể bị lăng mạ, bị tấn công danh dự hoặc bị
tung tin đồn trên mạng xã hội, điều này có thể gây tổn thương tâm lý nghiêm trọng.
Trong đó có các số liệu cho thấy rằng tỉ lệ sử dụng các hình thức bạo lực như sau:
1. Bạo lực thể chất: Chiếm khoảng 33,4% các hành vi b ạo lực học đường, bao
gồm các hành vi như đánh nhau và xô xát.
2. Bạo lực tinh thần: Tỷ lệ cao nhất, lên tới 41,3%, thể hiện qua hành vi bắt nạt, chửi rủa, và cô lập.
3. Bạo lực trên mạng (cyberbullying): Tăng từ 12% vào năm 2016 lên 18% vào
năm 2020, cho thấy sự gia tăng đáng kể trong các hành vi bạo lực qua mạng xã hội.
4. Quấy rối tình dục: Chiếm khoảng 5,1% trong tổng số các hành vi bạo lực học
đường, mặc dù tỷ lệ này có thể thấp hơn nhưng vẫn là một vấn đề nghiêm trọng.
5. Tổng số vụ bạo lực học đường: Trong 5 năm từ 2017 đến 2022, tổng số vụ
bạo lực học đường ghi nhận là 2.624 vụ, với 7.209 đối tượng liên quan.
Những số liệu này cho thấy bạo lực tinh thần và thể chất là hai hình thức phổ biến
nhất trong bạo lực học đường tại Việt Nam.
1.1.2.Tổng quan về vấn đề bạo lực học đường
Tình trạng bạo lực học đường hiện nay có chiều hướng gia tăng và diễn biến hết sức
phức tạp. Bạo lực học đường được hiểu là hành vi hành hạ, ngược đãi, đánh đập, xâm
hại thân thể, sức khỏe, lăng mạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, cô lập, xua đuổi và
các hành vi cố ý khác gây tổn hại về thể chất, tinh thần của người học xảy ra trong cơ
sở giáo dục hoặc lớp độc lập.
Hiện tượng bạo lực không phải là hiện tượng mới, song thời gian gần đây hiện tượng
này xảy ra liên tục hơn và bộc lộ tính chất nguy hiểm, nghiêm trọng. Điều đáng lo
ngại là lý do dẫn đến bạo lực đôi khi rất đơn giản như va chạm trong lúc chơi đùa, trên
đường đi học, mâu thuẫn nói xấu nhau trên các diễn đàn, mạng xã hội,…
Theo số liệu được Bộ Giáo dục và đào tạo (GD- ĐT), trong một năm học, toàn quốc
xảy ra gần 1.600 vụ việc học sinh đánh nhau ở trong và ngoài trường học (khoảng 5
vụ/ngày). Cứ khoảng trên 5.200 học sinh (HS) thì có một vụ đánh nhau; cứ hơn
11.000 HS thì có một em bị buộc thôi học vì đánh nhau; cứ 9 trường thì có một trường
có học sinh đánh nhau. Đáng lo ngại hơn, theo thống kê của Bộ Công An mỗi tháng
có hơn 1.000 thanh thiếu niên phạm tội. Những số liệu đó là hồi chuông cảnh báo cho
các gia đình, nhà trường và xã hội, cần quan tâm và có biện pháp thích hợp để đẩy lùi vấn nạn này.
1.1.3.các khái niệm theo qui định của pháp luật
Theo Điều 2 Nghị định số 80/2017/NĐ-CP quy định: bạo lực học đường là hành vi
hành hạ, ngược đãi, đánh đập, xâm hại thân thể, sức khỏe; lăng mạ, xúc phạm danh
dự, nhân phẩm; cô lập, xua đuổi và các hành vi cố ý khác gây tổn hại về thể chất, tinh
thần của người học xảy ra tại cơ sở giáo dục hoặc lớp độc lập.
1.1.4.Các khái niệm và vấn đề liên quan 1.Đối tượng
Đối tượng của bạo lực học đường hiện nay có nhiều chủ thể khác nhau. Có thể là học
sinh, giáo viên, phụ huynh hoặc một số người trong mạng lưới quan hệ xã hội của cá nhân.
Theo quan sát sơ bộ các đối tượng của bạo lực học đường cơ bản là sinh viên với nhau
tuy nhiên, tình trạng bạo lực giữa giáo viên với giáo viên và giáo viên với sinh viên
cũng không phải ngoại lệ. Có một số ít đội ngũ giáo viên trong trường sử dụng các
biện pháp răn đe giáo dục học sinh vượt quá mức độ cho phép. Hay ngược lại là có
một số trường hợp giáo viên bị học sinh hành hung vì ghi tên sinh viên đó vào sổ đầu
bài vì lý do nói chuyện trong lớp. Có những bậc cha mẹ bênh vực con cái lúc nào
cũng cho con mình là đúng khi chưa nghe rõ câu chuyện, tìm hiểu vấn đề, chưa phân
biệt phải trái khi con mình đánh bạn, vô lễ với thầy cô giáo.
Khái niệm được quy định tại khoản 2 - điều 8 Bộ luật hình sự là việc chủ thể thực
hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, phạm vào các tội được quy định trong Bộ luật
hình sự, với các đặc điểm:
1) Có hành vi nguy hiểm cho xã hội
2) Hành vi nguy hiểm cho xã hội phải được quy định trong Bộ luật hình sự
3) Chủ thể của tội phạm phải là người có năng lực trách nhiệm hình sự
4) Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội phải là người có lỗi
5) Khách thể của tội phạm là các quan hệ xã hội bị xâm phạm mà các quan hệ xã
hội đó được Bộ luật Hình sự bảo vệ.
1.2. Các quy định pháp luật hiện thời về xử phạt hành vi bạo lực.
1.2.1. Các lỗ hỏng lõng lẽo trong hệ thống xử phạt
Theo chúng em các quy định hiện thời chưa thực sự là giáng một đòn mạnh mà dứt
khoác về hành vi bạo lực học đường. Thực tế các sinh viên ở các tỉnh lên thành phố
học thật sự là khó khăn bởi vì trong quá trình học tập có xảy ra các vụ việc như phân
biệt vùng miền nên xảy ra các vụ việc sinh viên hẹn nhau đi đánh nhau, xung đột về
văn hóa vùng miền, một sự thật đáng buồn khi tụi em nghiên cứu và tìm hiểu cho thấy
một số giảng viên trên đại học cũng có xu hướng phân biệt vùng miền. Câu hỏi đặt ra
là cả người giảng dạy đều thờ ở như vậy thì việc bạo lực học đường trên đại học ở
Việt Nam nó diễn ra hàng ngày. Từ những câu chuyện bình thường nhưng do sự thờ ơ
của xã hội dẫn đến vấn nạn đáng buồn.
1.2.2. các qui định khắc phục xử lí bạo lực học đường ở Việt Nam
Ông Bùi Văn Linh, Phó Vụ trưởng phụ trách Vụ Công tác Học sinh Sinh viên (Bộ
Giáo dục và Đào tạo) cho biết thời gian qua, công tác xây dựng và bảo đảm môi
trường giáo dục an toàn, lành mạnh, thân thiện, phòng, chống bạo lực học đường
luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm chỉ đạo.
Chính phủ ban hành Nghị định 80 năm 2017, Thủ tướng Chính phủ ban hành 2 Quyết
định, 1 Chỉ thị. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành theo thẩm quyền 25
văn bản, gồm các thông tư, quyết định, chỉ thị, các văn bản chỉ đạo điều hành và văn bản hành chính khác.
Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự 1999 (văn bản mới nhất: bộ luật hình sự năm 2015)
thì: “Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm.
Người từ đủ 14 tuổi trở lên, nhưng chưa đủ 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về
tội phạm rất nghiêm trọng do cố ý hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng”
1) Người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà
tỷ lệ thương tật từ 11% đến 30% hoặc dưới 11% nhưng thuộc một trong các trường
hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến ba năm hoặc phạt tù từ sáu tháng đến ba năm
2) Dùng hung khí nguy hiểm hoặc dùng thủ đoạn gây nguy hại cho nhiều người;
3) Phạm tội nhiều lần đối với cùng một người hoặc đối với nhiều người;
4) Có tính chất côn đồ hoặc tái phạm nguy hiểm;”
5) "Người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác, thì bị
phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến hai năm hoặc phạt tù từ ba tháng đến hai năm” (Điều 121).
6) "Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi bị xử phạt vi phạm hành chính về vi phạm
hành chính do cố ý” (Điều 5 Luật xử lý vi phạm hành chính 2012) với hình thức Cảnh
cáo "Cảnh cáo được áp dụng đối với cá nhân, tổ chức vi phạm hành chính không
nghiêm trọng, có tình tiết giảm nhẹ và theo quy định thì bị áp dụng hình thức xử phạt
cảnh cáo hoặc đối với mọi hành vi vi phạm hành chính do người chưa thành niên từ
đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi thực hiện” (Điều 22 Luật này).
Bên cạnh đó cũng phải bắt buộc xử lí dân sự. Bên cạnh đó, hành vi này cũng xâm
phạm tới sức khoẻ, danh dự, nhân phẩm nên có thể phải bồi thường thiệt hại dân sự do
xâm phạm sức khoẻ. Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm quy định tại Điều 593 Bộ
luật Dân sự 2015 bao gồm: Chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi sức
khỏe và chức năng bị mất, bị giảm sút của người bị thiệt hại; Thu nhập thực tế bị mất
hoặc bị giảm sút của người bị thiệt hại; nếu thu nhập thực tế của người bị thiệt hại
không ổn định và không thể xác định được thì áp dụng mức thu nhập trung bình của
lao động cùng loại; Chi phí hợp lý và phần thu nhập thực tế bị mất của người chăm
sóc người bị thiệt hại trong thời gian điều trị; nếu người bị thiệt hại mất khả năng lao
động và cần phải có người thường xuyên chăm sóc thì thiệt hại bao gồm cả chi phí
hợp lý cho việc chăm sóc người bị thiệt hại.
Và phải bồi thường những thiệt hại khác do pháp luật qui định.
1.2.3. Xử lí hành vi bạo lực học đường theo qui định của mỗi nhà trường
Xử lí nghiêm khắc và đưa ra hình phạt thích đáng đảm bảo chắc chắn không có lần thứ
2. Bắt buộc đảm bảo tính công bằng về pháp luật cho học sinh bị hại. Thầy cô quan
tâm để không ai bỏ lại phía sau, mỗi học sinh cán bộ nhân viên trong nhà trường phải
có ý thức trách nghiệm trước hành vi bạo lực học đường này tránh để cho tình trạng
chuyển biến xấu gây ra những sự việc không đáng có. Cùng nhau cố gắng để có một
môi trường học tập tích cực hơn.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG Ở VIỆT NAM
2.1.Tình hình bạo lực học đường hiện nay
2.1.1.blhđ các thống kê thực tế
Trong những năm gần đây, bạo lực học đường đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng
và đáng báo động trong hệ thống giáo dục tại Việt Nam. Theo thống kê từ các tổ chức
giáo dục và xã hội, có khoảng 30% sinh viên ở trên toàn quốc đã từng trải qua ít nhất
một hình thức bạo lực học đường. Tình trạng này không chỉ xảy ra ở các trường phổ
thông mà còn lan rộng đến các trường đại học.
Đề cập về vấn đề “Bạo lực học đường’’ đã có nhiều công trình nghiên cứu:
Theo Trịnh Thị Anh Hoa, Lê Vân Anh & Lưu Thu Thuỷ (2018). Cẩm nang phòng
chống bạo lực học đường . Hà Nội. Bạo lực học đường hiện nay đang thực sự trở
thành mối quan tâm, lo lắng của toàn xã hội. Bạo lực học đường có thể gây ra những
hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe, tính mạng, tâm lý, việc học tập cũng như các
mối quan hệ của nạn nhân bị bạo lực.
Theo Bùi Thị Mai Đông (2023), thực trạng bạo lực học đường và nhu cầu hỗ trợ của
sinh viên trong phòng, chống bạo lực học đường, Tạp chí khoa học phụ nữ .Bạo lực
học đường là hành vi hành hạ, ngược đãi, đánh đập; xâm hại thân thể, sức khỏe;lăng
mạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm; cô lập, xua đuổi và các hành vi cố ý khác gây tổn
hại về thể chất, tinh thần của người học xảy ra trong cơ sở giáo dục hoặc lớp học độc
lập,dựa trên khảo sát giai đoạn đầu trên 102 sinh viên cho thấy, trong suốt thời gian
học tập và sinh sống tại trường, có 5,9% học sinh đã từng bị học sinh khác tấn công
bằng dụng cụ (thắt lưng, gậy, gạch, đá…); 12,7% sinh viên đã từng bị đánh/đấm/đạp
(không sử dụng hung khí); 7,8% học sinh từng bị bạn cố tình xô đẩy, giằng co, làm
đau, làm bị thương. Số học sinh bị bạo lực tinh thần chiếm từ 8,0 đến 13,7% tuỳ từng
biểu hiện cụ thể. Số học sinh bị bạn trấn lột tiền, đồ đạc chiếm 11,8%. Số sinh viên bị
sinh viên khác bắt phải xem văn hoá phẩm đồi truỵ để quấy rối tình dục chiếm 10,0%.
Hầu hết học sinh tham gia khảo sát đều có nhu cầu được hỗ trợ để phòng chống bạo
lực học đường. Tuy nhiên, nội dung và mức độ của nhu cầu hỗ trợ tuỳ thuộc vào từng
nhóm đối tượng sinh viên là nạn nhân hay học sinh có hành vi bắt nạt, bạo lực; sinh
viên chứng kiến bắt nạt, bạo lực. 2.1.2.trong và ngoài nước
Theo Nguyễn Thị Hiền (2024), Nghiên cứu về các mô hình phòng chống bạo lực học
đường ở Việt Nam và trên thế giới,Tạp chí khoa học giáo dục Việt Nam. Ở trên thế giới
tình trạng bạo lực học đường đang gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho toàn thế giới. Dưới
đây là một số thống kê về thực trạng bạo lực học đường ở các quốc gia và khu vực trên
thế giới: Số liệu của Unicef (2018) cho thấy, khoảng 50% thanh thiếu niên hiện nay đã và
đang là nạn nhân của bạo lực học đường, trong năm học 2019 - 2020, khoảng 939.000 vụ
bạo lực xảy ra ở các trường công lập Hoa Kì. 70% trường học cho biết đã gặp ít nhất một
vụ bạo lực và 62% cho biết đã gặp ít nhất một sự cố bất bạo động. 60% trường học cho
biết có ít nhất một vụ tấn công hoặc đánh nhau mà không có vũ khí ở trường. Dữ liệu từ
Khảo sát nạn nhân tội phạm quốc gia Mĩ. Còn về Trung Quốc cũng đã thực hiện một
khảo sát về hiện đại hoá quản trị giáo dục trên hơn 10.000 học sinh, thuộc hơn 130 trường
tiểu học và trung học, kết quả đưa ra là bắt nạt trường học lên đến 32,4%, bao gồm bạo
lực qua các mối quan hệ tiêu cực chiếm 10,5%, bạo lực ngôn từ chiếm 17,4%, bạo lực về
thân thể: 12,7%, bạo lực qua mạng 6,8%. Nguyên nhân gây ra bạo lực học đường cũng
được đưa ra là: thiếu sự quan tâm, giáo dưỡng của gia đình,
nhà trường thiếu trách nhiệm trong bảo vệ học sinh, xã hội. Phía Hàn Quốc cũng ghi nhận
số lượng các ca bạo lực học đường tăng vọt 10 năm gần đây. Cụ thể, năm 2013, báo cáo
có 11.749 vụ bạo lực học đường, tăng hơn gấp đôi so với 2019 và gần một nửa là bạo lực
thể xác. Tuy nhiên, các vụ bạo lực bằng tinh thần, ngôn từ, giam giữ, ép buộc, thậm chí
cả bạo lực tình dục đã và đang gia tăng theo thời gian. Còn ở Hàn Quốc cũng ghi nhận số
lượng các ca bạo lực học đường tăng vọt 10 năm gần đây. Cụ thể, năm 2013, báo cáo có
11.749 vụ bạo lực học đường, tăng hơn gấp đôi so với 2019 và gần một nửa là bạo lực thể
xác. Tuy nhiên, các vụ bạo lực bằng tinh thần, ngôn từ, giam giữ, ép buộc, thậm chí cả
bạo lực tình dục đã và đang gia tăng theo thời gian Việt Nam thì trong năm 2018 đã xảy
ra a 18.571 vụ vi phạm pháp luật, bạo lực học đường ở các đối tượng là cán bộ, giáo viên,
học sinh, sinh viên. Trong đó có 32.418 là người gây bạo lực và 15.757 người bị bạo lực.
Các trường hợp hầu hết là hành vi đánh nhau có thương tích (64,01%), bạo lực tinh thần
(4,92%), bạo lực tình dục (1,37%) và hình thức khác (26,9%). Phần lớn các vụ việc diễn
ra bên trong trường học (hơn 53%). Trên đây là Một số mô hình phòng chống bạo lực học
đường ở các quốc gia trên thế giới Mô hình Cardiff
-Mô hình phòng chống bạo lực nói chung, mô hình phòng ngừa bạo lực học đường
trong trường học của Tổ chức Y tế Thế giới (2019), mô hình “Phó hiệu trưởng pháp
chế” tại Trung Quốc, Mô hình “Tổ hòa giải” ở Nga.Còn ở Việt Nam thì là tổ chức các
mô hình như: Mô hình “Tự quản của học sinh trong việc phòng, chống bạo lực học
đường”, Mô hình “An toàn mạng Internet”. Một số mô hình phòng chống bạo lực học
đường điển hình ở quốc gia lớn trên thế giới gồm: Tổ chức Y tế Thế giới, Hoa Kì,
Trung Quốc, Nga. Các mô hình đã cho thấy những kết quả nhất định, giúp giảm thiểu
hành vi bạo lực học đường trong trường học, các mô hình được nghiên cứu và nhân
rộng tại nhiều địa phương và trường học như ở Trung Quốc và Nga. Qua các mô hình
trên, bài viết cũng đã rút ra những bài học kinh nghiệm cho giáo dục Việt Nam trong
xây dựng mô hình phòng chống bạo lực học đường hiện nay như về liên kết cơ sở dữ
về bạo lực học đường liệu giữa giáo dục, y tế,cơ quan pháp luật, cộng đồng nhằm tạo
ra ma trận kiểm soát việc phát sinh hành vi bạo lực.
Theo Lê Thu Quyên,Lê Thị Quỳnh Liên,Nguyễn Minh Phương (2021-2022), thực trạng
của bạo lực trực tuyến đối với sinh viên trường đại học giáo dục, Kỷ yếu Hội thảo khoa
học sinh viên mở rộng. Bạo lực trực tuyến là một hiện tượng mới có nhiều loại hình, biểu
hiện khác nhau và gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Đối với thanh thiếu niên, Internet
là một môi trường tự nhiên để có được kinh nghiệm và đáp ứng nhu cầu xã hội. Bạo lực
trực tuyến là một hiện tượng xã hội mới có hậu quả nghiêm trọng và quy mô rộng lớn, đòi
hỏi phải phát triển các hướng dẫn được xác nhận theo kinh nghiệm để can thiệp và phòng
ngừa. Bạo lực trực tuyến nên sở hữu tất cả các tính năng đó, nhưng sự khác biệt chính là
nó được cam kết thông qua phương tiện truyền thông hiện đại (Williams & Guerra,
2007). Do các chi tiết cụ thể của việc sử dụng các công nghệ này, một số tính năng đặc
trưng của bạo lực, ví dụ, các cuộc tấn công lặp đi lặp lại, trở nên mơ hồ trong không gian
mạng (Boyd, 2007). Điều này làm phức tạp nhiệm vụ tìm kiếm một định nghĩa chính xác.
Để có thể hiểu đơn giản nhất thì bạo lực là việc sử dụng sức
mạnh dùng để trấn áp và có thể gây ra thương tích hoặc ảnh hưởng tâm lý cho người
bị bạo lực. Bạo lực trực tuyến là việc cố ý sử dụng sức mạnh của các thiết bị điện tử,
có thể diễn ra trên phương tiện mạng xã hội, nền tảng nhắn tin, nền tảng chơi game và
điện thoại di động, nhằm mục đích khiến nạn nhân sợ hãi, tức giận hoặc xấu hổ. Hiện
tại, không có một định nghĩa thống nhất về bạo lực trực tuyến trên thế giới. Theo
nghiên cứu trước đây, chúng tôi định nghĩa bạo lực trực tuyến là sử dụng công nghệ
truyền thông điện tử (máy tính, điện thoại, máy tính bảng, v.v.) để gây hại hoặc thù
địch với người khác. Nó có thể bao gồm chế giễu người khác, cô lập và lan truyền tin
đồn về người khác. Nghiên cứu bạo lực trực tuyến chủ yếu tập trung vào thanh thiếu
niên, trong khi chỉ có một vài nghiên cứu gần đây với sinh viên đại học. Hiện tại,
không có một định nghĩa thống nhất về bạo lực trực tuyến trên thế giới. Theo nghiên
cứu trước đây, chúng tôi định nghĩa bạo lực trực tuyến là sử dụng công nghệ truyền
thông điện tử (máy tính, điện thoại, máy tính bảng, v.v.) để gây hại hoặc thù địch với
người khác. Nó có thể bao gồm chế giễu người khác, cô lập và lan truyền tin đồn về
người khác. Nghiên cứu bạo lực trực tuyến chủ yếu tập trung vào thanh thiếu niên,
trong khi chỉ có một vài nghiên cứu gần đây với sinh viên đại học.
Theo Hinduja, S., & Patchin, J. W. (2009). Bullying beyond schoolyard: Preventing and
responding to online bullying (Bắt nạt ngoài sân trường: Ngăn chặn và ứng phó với
bắt nạt trực tuyến). Bắt nạt qua mạng xảy ra khi ba yếu tố giao nhau: thanh thiếu niên,
công nghệ và rắc rối. Cơn bão hoàn hảo của các yếu tố này biểu hiện dưới dạng quấy
rối, sỉ nhục và thù ghét có thể theo đuổi một đứa trẻ mọi lúc mọi nơi. Dựa trên nghiên
cứu sâu rộng của các tác giả, tài liệu đột phá và mở mang tầm mắt này kết hợp những
tiếng nói cá nhân của thanh thiếu niên bị ảnh hưởng bởi hoặc tham gia vào bắt nạt qua
mạng, đồng thời giúp người đọc hiểu rõ nguyên nhân và hậu quả của sự hung hăng
trực tuyến. Khi các ứng dụng mạng xã hội, nền tảng trò chơi và các môi trường trực
tuyến khác đã tạo ra nhiều cơ hội hơn cho thanh thiếu niên gây hại cho bạn bè của họ,
tỷ lệ thanh thiếu niên đã trải qua bắt nạt qua mạng tiếp tục tăng lên rất cao.
Theo Phan Thuận, (2014), Các yếu tố tác động đến bạo lực học đường dưới giác độ
tiếp cận lí thuyết xã hội học, Kỉ yếu Hội thảo, Viện Nghiên cứu Giáo dục - Trường
Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Trong những năm gần đây, tình trạng bạo lực
học đường đã trở thành nỗi ám ảnh và sợ hãi trong tâm trí của các nạn nhân và người
chứng kiến hành vi bạo lực, báo động tình trạng xuống cấp về đạo đức trong môi trường
học đường, bạo lực học đ ờng
ƣƣ không chỉ đ ợc nhìn nhận như là một vấn đề xã hội rất
nghiêm trọng (Bộ Tư pháp Hoa Kỳ, 2005), được xem nh
ƣ một dịch bệnh xã hội (Elliott
và cộng sự, 1998) mà còn trở thành mối quan tâm hàng đầu của các nhà chính trị (Cowie
và cộng sự, 2008;. Cowie và cộng sự, 2002;. 2003; Smith 2003). Thực tế ở nước ta cho
thấy rằng, bạo lực học đường đã để lại những hậu quả khá nghiêm trọng đối với bản thân,
gia đình và xã hội. Những hành vi bạo lực bằng vũ lực có thể để lại những vết thương
trên thể xác và nó có thể lành theo năm tháng. Song, có những hành vi bạo lực
như bạo lực tình dục, những lời miệt thị đã để lại nỗi ám ảnh về mặt tinh thần và
những nỗi đau khi hành vi bạo lực đó đã cướp đi những sinh mạng vô tội thì khó có
thể xóa nhòa theo tháng năm. Để rồi, kẻ thực hiện hành vi bạo lực bị đuổi học hoặc kết án tù tội còn ng ời
ƣ bị hại sẽ ám ảnh, lo sợ và mất đi cơ hội phát triển của mình. Từ
đó, tương lai và ước mơ của các em sẽ rẽ sang một hướng khác không mấy khả quan. (trích báo tuổi trẻ)
Như các số liệu thực tế ở trên ta có thể thấy được bạo lực học đường diễn ra trên giảng
đường đại học như cơm bữa, không chỉ là lâu lâu một đến hai lần mà là rất nhiều lần.
2.1.3. kết quả nghiên cứu chung
*Đây là thực trạng của bảo lực học đường hiện nay tại Việt Nam:
Theo các số liệu thống kê từ các nhà nghiên cứu, Việt Nam hiện đang đứng ở vị trí
đáng lo ngại về tỷ lệ bạo lực học đường, và dấu hiệu tăng cường này không chỉ phản ánh
sự gia tăng về số lượng các vụ bạo lực học đường, mà còn báo hiệu mức độ nguy hiểm
của nó đang ngày càng trở nên nghiêm trọng. Cần lưu ý bảo lực học đường thường được
bắt nguồn từ những xô xát rất nhỏ nhưng rồi chúng biến nó thành một vấn đề nghiêm
trọng. Hiện tượng bạo lực học đường không giới hạn phạm vi một cá nhân hoặc một
trường hợp cụ thể, mà đã lây lan đến các môi trường học tập, nông thôn, thành thị, khắp
mọi nơi trên thế giới. Đa dạng và phức tạp là điều nổi bật khi xem xét về đối tượng trong
bạo lực học đường, bao gồm từ học sinh tiểu học đến sinh viên đại học. Bạo lực học
đường không hạn chế ở nam giới, mà còn bao gồm cả nữ giới, đặc biệt ở cấp trung học cơ
sở và trung học phổ thông. Nó không chỉ xuất hiện giữa học sinh và học sinh, mà còn gắn
liền với các tình huống bạo lực giữa học sinh và giáo viên cũng như giữa giáo viên với
học sinh. Theo dữ liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, chỉ trong một năm học, đã có xấp xỉ
1600 trường hợp bạo lực học đường được ghi nhận, bao gồm cả những vụ xảy ra trong và
ngoài lĩnh vực nhà trường. Dựa trên thống kê này, có khoảng 5200 học sinh có ít nhất
một vụ đánh nhau và khoảng 11000 học sinh thì lại có một em phải nghỉ học do bị bạo
lực học đường. Trong số các trường hợp bạo lực, có hơn 75% trường hợp liên quan đến
học sinh và sinh viên. Đáng chú ý, tình trạng này hiện đang có xu hướng trẻ hóa và mức
độ nghiêm trọng ngày càng tăng lên.
Việt Nam, bạo lực học đường không chỉ bao gồm những hành vi thể chất như đánh
đập mà còn bao hàm nhiều biểu hiện tấn công tinh thần, chẳng hạn như đe dọa, lăng
mạ bằng lời nói. Những hành vi này có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phát
triển toàn diện của học sinh trong tương lai. 2.1.4.Hậu quả
*Hậu quả của bạo lực học đường: 1) Đối với học sinh:
Bạo lực học đường gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ những tổn thương nhẹ như vết
thương trên cơ thể đến những thương tích nghiêm trọng. Đáng tiếc, không ít trường hợp
bạo lực đã cướp đi cuộc sống của những học sinh vô tội, để lại sự đau khổ và thiệt hại
không chỉ về mặt thể xác mà còn tinh thần cho họ và gia đình. Bạo lực học đường gây ra
những hậu quả nghiêm trọng về thể chất và tinh thần của học sinh và cả bản thân các học
sinh thực hiện hành vi bạo lực. Đối với sức khỏe thể chất sẽ gây ra những thương tích trên
cơ thể, trường hợp nghiêm trọng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Còn về tâm lý sẽ
ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của học sinh, gây ra tâm lý sợ hãi, lo âu, bất an, uất ức và
bị ám ảnh là những trạng thái phổ biến mà hầu hết các em học sinh bị bạo lực đã phải trải
qua. Những học sinh trải qua bạo lực, đặc biệt là bạo lực tinh thần và bạo lực ngôn ngữ,
thường cảm thấy tổn thương, tự ti, lo lắng, bị cách biệt và buồn rầu và nạn nhân của bạo
lực học đường thường có những biểu hiện lầm lì, ít nói, luôn ở trong trạng thái lo lắng,
ngại tiếp xúc với mọi người, lo sợ khi đến trường, thậm chí phát sinh các vấn đề về sức
khỏe tâm thần. Đối với các em học sinh gây bạo lực cũng sẽ trở thành đối tượng bị thù
hằn và bị ghét bởi các nạn nhân và các bạn cùng học, cùng với là nỗi lo lắng bị trả thù từ
phía nạn nhân, gia đình và bạn bè của nạn nhân. Họ có thể cảm thấy bị suy sụp, mặc cảm,
hoặc sống trong sự sợ hãi và ám ảnh. Thậm chí, tình trạng này có thể kéo dài suốt đời.
Các em không dám ra ngoài chơi hoặc đến trường, không thể tập trung vào việc học hành.
Đáng tiếc, hầu hết các em khó mở lòng và kể về những áp lực và đe dọa từ bạo lực học
đường với phụ huynh hay giáo viên. Ngoài ra còn ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình học
tập: Các em học sinh là nạn nhân của bạo lực thường có xu hướng không thể tập trung
học, lo sợ khi đến lớp, dẫn đến việc kết quả học tập sa sút. Học sinh gây bạo lực cũng
phải đối mặt với việc chịu kỷ luật của nhà trường (đình chỉ học tập tạm thời hoặc bị đuổi
học), nghiêm trọng hơn là phải chịu sự truy tố của pháp luật. Chính việc chứng kiến bạo
lực, ngay cả khi không tham gia, cũng có thể ảnh hưởng lớn đến tâm lý của các em. Khi
nhìn thấy những hành vi bạo lực, các em có thể cảm thấy e dè và sợ hãi. Nếu những người
gây ra bạo lực không bị trừng phạt, các em có thể bị ảnh hưởng và khuynh hướng theo
hành vi tích cực bạo lực hoặc ủng hộ chúng, và có nguy cơ trở thành người thực hiện bạo
lực trong tương lai. Hậu quả của bạo lực học đường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá
trình học tập và tương lai của học sinh nếu không có sự can thiệp kịp thời. Trong trường
hợp tồi tệ hơn, bạo lực có thể khiến học sinh dừng việc học hoặc bị đình chỉ khỏi trường.
Tất cả những điều này có thể tạo ra tác động tiêu cực lên tương lai của các em. Đặc biệt,
những đứa trẻ thường có hành vi bạo lực hoặc lạm dụng quyền hành từ khi còn nhỏ có
nguy cơ cao mắc vào những tình huống tệ hơn khi lớn lên hơn so với những đứa trẻ khác.
2)Ảnh hưởng đến gia đình:
Bạo lực học đường không chỉ ảnh hưởng đến học sinh và người gây ra bạo lực mà còn
gây xáo trộn, căng thẳng và lo lắng cho cả gia đình. Phụ huynh sống trong tình hình
không biết con cái mình có bị thương tật về thể chất hoặc tinh thần không. Mọi ngày,
bất kỳ lúc nào, ở bất kỳ đâu, học sinh có thể trải qua các cuộc đánh nhau. Điều này đã
buộc nhiều gia đình phải thay đổi trường học của con cái hoặc thậm chí chuyển nơi ở
để tạo môi trường an toàn hơn cho con.
3)Ảnh hưởng đến nhà trường:
Hành vi bạo lực học đường không chỉ ảnh hưởng đến nạn nhân mà còn tạo ra sự nặng
nề và căng thẳng cho các học sinh khác. Nỗi sợ hãi và lo lắng luôn đe dọa họ. Bạo lực
học đường không chỉ bao gồm những cuộc ẩu đả và xung đột về thể chất mà còn bao
hàm sự bạo hành tinh thần. Một số học sinh phải đối mặt với bạo hành tinh thần, điều
này ảnh hưởng lớn đến tâm lý của họ. Ngoài ra, hành vi bạo lực học đường của học
sinh có thể làm mất lòng tin của phụ huynh đối với nhà trường và làm mờ đi ý nghĩa
của môi trường giáo dục lành mạnh và trong sáng.
4)Ảnh hưởng đến xã hội:
Bạo lực học đường ảnh hưởng đến các giá trị truyền thống trong học đường và chuẩn
mực đạo đức quý báu. Hiện nay, có những học sinh không tuân thủ quy tắc, thể hiện
sự thiếu tôn trọng đối với thầy cô, nói tục và không tôn trọng quy tắc. Những đứa trẻ
này thậm chí cãi lại bố mẹ vì họ học được những thói quen bạo lực từ một bộ phận
nhỏ. Xung đột và đánh đấm giữa bạn bè xảy ra thường xuyên. Mỗi ngày, chúng ta
chứng kiến những cuộc ẩu đả và xung đột ngay tại trường học hoặc những bài viết trên
mạng xã hội chứa lời lẽ tục tĩu, bôi nhọ danh dự của người khác. Những hành vi này
đang làm phai nhạt giá trị truyền thống và tạo ra một sự suy đồi đáng báo động về đạo
đức và hành vi, gây ra sự mất trật tự trong xã hội.
CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP CHO VẤN NẠN BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG
3.1 Tác động của nạn bạo lực học đường đối với các lĩnh vực trong đời sống con người
3.1.1 Đối với chuyên ngành
Tình trạng bạo lực học đường hiện nay có chiều hướng gia tăng và diễn biến hết sức
phức tạp. Bạo lực học đường được hiểu là hành vi hành hạ, ngược đãi, đánh đập, xâm
hại thân thể, sức khỏe, lăng mạ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, cô lập, xua đuổi và
các hành vi cố ý khác gây tổn hại về thể chất, tinh thần của người học xảy ra trong cơ
sở giáo dục hoặc lớp độc lập.
Hiện tượng bạo lực không phải là hiện tượng mới, song thời gian gần đây hiện tượng
này xảy ra liên tục hơn và bộc lộ tính chất nguy hiểm, nghiêm trọng. Điều đáng lo
ngại là lý do dẫn đến bạo lực đôi khi rất đơn giản như va chạm trong lúc chơi đùa, trên
đường đi học, mâu thuẫn nói xấu nhau trên các diễn đàn, mạng xã hội,…
3.1.2 Đối với một xã hội có giá trị
Theo số liệu được Bộ Giáo dục và đào tạo (GD- ĐT), trong một năm học, toàn quốc
xảy ra gần 1.600 vụ việc học sinh đánh nhau ở trong và ngoài trường học (khoảng 5
vụ/ngày). Cứ khoảng trên 5.200 học sinh (HS) thì có một vụ đánh nhau; cứ hơn
11.000 HS thì có một em bị buộc thôi học vì đánh nhau; cứ 9 trường thì có một trường
có học sinh đánh nhau. Đáng lo ngại hơn, theo thống kê của Bộ Công An mỗi tháng có
hơn 1.000 thanh thiếu niên phạm tội. Những số liệu đó là hồi chuông cảnh báo cho các
gia đình, nhà trường và xã hội, cần quan tâm và có biện pháp thích hợp để đẩy lùi vấn nạn này.
* Các hình thức bạo lực học đường
Có nhiều hình thức bạo lực học đường xảy ra ở các nhóm đối tượng học sinh khác
nhau, một số loại bạo lực học đường thường xảy ra như: Bạo lực về thể chất là hành vi
dễ nhận thấy như đánh đập, bứt tóc, xô đẩy, xé quần áo, đổ đồ ăn lên người, trấn lột
cướp đồ giữa học sinh với nhau. Bạo lực bằng lời nói là việc sử dụng những hành vi
hoặc lời nói gây xúc phạm, gán ghép hoặc bôi nhọ, sỉ nhục, chế nhạo hoặc bắt người
khác làm theo ý mình. Ngoài ra, còn có bạo lực tâm lý, bạo lực xã hội, bạo lực điện tử…
3.2 Giải thích từ chính phủ các nước và tổ chức
3.2.1 Trên thế giới
Theo các số liệu thống kê từ các nhà nghiên cứu, Việt Nam hiện đang đứng ở vị trí
đáng lo ngại về tỷ lệ bạo lực học đường, và dấu hiệu tăng cường này không chỉ phản
ánh sự gia tăng về số lượng các vụ bạo lực học đường, mà còn báo hiệu mức độ nguy
hiểm của nó đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.
Cần lưu ý bảo lực học đường thường được bắt nguồn từ những xô xát rất nhỏ nhưng
rồi chúng biến nó thành một vấn đề nghiêm trọng. Hiện tượng bạo lực học đường
không giới hạn phạm vi một cá nhân hoặc một trường hợp cụ thể, mà đã lây lan đến
các môi trường học tập, nông thôn, thành thị, khắp mọi nơi trên thế giới.
Đa dạng và phức tạp là điều nổi bật khi xem xét về đối tượng trong bạo lực học
đường, bao gồm từ học sinh tiểu học đến sinh viên đại học. Bạo lực học đường không
hạn chế ở nam giới, mà còn bao gồm cả nữ giới, đặc biệt ở cấp trung học cơ sở và