



















Preview text:
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI -------------------------- - BÀI THẢO LUẬN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC Đề
tài: Tình huống 2 môi trường vĩ mô – Xây
dựng mô thức EFAS của doanh nghiệp Vinafreight Hà Nội, tháng 2 năm 2025 1 2
1.Môi trường vĩ mô của các doanh nghiệp Logistic Việt Nam 1.1: Thực
trạng thị trường Logistic Việt Nam
Ngành logistics Việt Nam bắt đầu phát triển từ những năm 1990 và có tốc độ tăng trưởng bình quân
14-16%/năm. Theo báo cáo năm 2023 của Agility, Việt Nam xếp thứ 10/50 thị trường logistics mới
nổi. Hiện có khoảng 3.000 doanh nghiệp logistics hoạt động chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội,
Hải Phòng, nhưng phần lớn còn nhỏ lẻ, thiếu chuyên nghiệp, chủ yếu cung cấp dịch vụ cơ bản.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ngành logistics Việt Nam:
1. Tăng trưởng kinh tế: Năm 2022, GDP tăng 8,02%, nhưng năm 2023 giảm còn khoảng 5% do
suy thoái kinh tế toàn cầu. Sự thu hẹp hoạt động kinh doanh khiến nhu cầu logistics giảm.
2. Xuất nhập khẩu: 10 tháng năm 2023, kim ngạch xuất khẩu đạt 291,28 tỷ USD (7,1%), nhập
khẩu đạt 266,67 tỷ USD (-12,3%), làm giảm nhu cầu logistics.
3. Cơ sở hạ tầng giao thông: Đã có những cải thiện đáng kể trong hệ thống đường bộ, cảng biển,
đường sắt, hàng không. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế về mạng lưới cao tốc, đường sắt lạc hậu và
cảng thủy nội địa chưa hiệu quả.
4. Công nghệ: Xu hướng tự động hóa, IoT, AI giúp cải thiện chuỗi cung ứng, giảm chi phí logistics.
5. Biến động chính trị: Xung đột Nga-Ukraine và căng thẳng Biển Đỏ làm gián đoạn tuyến vận tải
quốc tế, tăng chi phí vận chuyển.
6. Điều kiện tự nhiên: Việt Nam có lợi thế địa lý với hệ thống cảng nước sâu, tuyến hàng hải quốc
tế, sông ngòi thuận lợi cho vận tải nội địa.
7. Hội nhập quốc tế: Việt Nam tham gia nhiều FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP, thúc đẩy thương
mại và nhu cầu logistics.
Dù còn nhiều thách thức, ngành logistics Việt Nam có tiềm năng lớn nhờ tăng trưởng kinh tế, đầu tư
hạ tầng và hội nhập quốc tế, nhưng cần nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện đại hóa dịch vụ.
1.2: Cơ hội môi trường vĩ mô đối với các doanh nghiệp logistic Việt Nam
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành logistics đóng vai trò quan trọng trong
việc thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế. Đối với các doanh nghiệp logistics Việt Nam, môi trường
vĩ mô đang tạo ra nhiều cơ hội lớn, từ sự tăng trưởng kinh tế, chính sách hỗ trợ của Chính phủ, đến sự
phát triển công nghệ và xu hướng toàn cầu.
1, Tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam: 3
Trong bối cảnh kinh tế và chính trị thế giới biến động khó lường, nền kinh tế Việt Nam không chỉ duy
trì được quỹ đạo phát triển ổn định dài hạn mà còn trở thành một trong những nền kinh tế có tốc độ
tăng trưởng nhanh nhất trong khu vực. Theo số liệu công bố của Tổng cục Thống kê về tình hình kinh
tế - xã hội quý IV và cả năm 2024, GDP của Việt Nam đạt mức tăng trưởng ấn tượng 7,09%. Con số
này không chỉ vượt xa mục tiêu tăng trưởng đề ra từ đầu năm trong kịch bản tăng trưởng cao mà còn
giúp Việt Nam dẫn đầu trong nhóm 6 nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á. Sự tăng trưởng này kéo theo
nhu cầu vận chuyển hàng hóa và dịch vụ logistics tăng cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất,
xuất nhập khẩu và thương mại điện tử.
2, Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam:
Tính chung cả năm 2024, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt 405,53 tỷ USD, tăng 14,3% so với năm
trước. Trong đó, khu vực kinh tế trong nước đạt 114,59 tỷ USD, tăng 19,8%, chiếm 28,3% tổng kim
ngạch xuất khẩu; khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (kể cả dầu thô) đạt 290,94 tỷ USD, tăng 12,3%,
chiếm 71,7%. Kim ngạch nhập khẩu hàng hóa đạt 380,76 tỷ USD, tăng 16,7% so với năm trước, trong
đó khu vực kinh tế trong nước đạt
140,11 tỷ USD, tăng 19,5%; khu vực có vốn đầu tư nước ngoài đạt 240,65 tỷ USD, tăng 15,1%. Sự gia
tăng kim ngạch xuất khẩu đồng nghĩa với việc nhu cầu vận chuyển hàng hóa quốc tế tăng cao. Các
doanh nghiệp logistics có cơ hội phát triển dịch vụ vận tải biển, hàng không, và quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.
3, Cơ sở hạ tầng giao thông:
Hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể với hơn 24.300 km
quốc lộ, 2.000 km đường cao tốc, 6.800 km đường thủy nội địa, 2.640 km đường sắt quốc gia, 298 bến
cảng, và 22 cảng hàng không. Bộ Giao thông Vận tải đặt mục tiêu phát triển hệ thống hạ tầng giao thông
cân đối, hài hòa đến năm 2030, tầm nhìn 2050, với trọng tâm là đầu tư vào đường sắt, đường bộ, đường
thủy, hàng hải và hàng không. Cơ sở hạ tầng giao thông được cải thiện giúp giảm chi phí và thời gian
vận chuyển, nâng cao hiệu quả hoạt động logistics. Các doanh nghiệp có cơ hội mở rộng mạng lưới phân
phối và kết nối với các thị trường quốc tế.
4, Yếu tố khoa học công nghệ:
Cách mạng công nghiệp 4.0 đang tạo ra những thay đổi lớn trong ngành logistics. Các công nghệ như
Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain, và big data giúp tối ưu hóa quy trình vận
hành, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn. Ví dụ, IoT giúp theo dõi hàng hóa trong thời gian thực, AI 4
hỗ trợ dự báo nhu cầu và tối ưu hóa tuyến đường, trong khi blockchain đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong giao dịch.
Ngoài ra, sự phát triển của các nền tảng số và ứng dụng logistics giúp kết nối các bên trong chuỗi cung
ứng, từ nhà sản xuất, nhà phân phối đến người tiêu dùng. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt
động mà còn giúp các doanh nghiệp logistics tiếp cận khách hàng dễ dàng hơn.
5, Những biến động chính trị trên thế giới:
Những biến động chính trị, chiến tranh thế giới đang tác động sâu sắc đến ngành logistics và chuỗi cung
ứng toàn cầu. Điển hình như xung đột thương mại Mỹ - Trung, chiến tranh Nga - Ukraine, căng thẳng ở
biển Đỏ,... Tuy nhiên, nó lại đang mở ra nhiều cơ hội đáng kể, nhiều doanh nghiệp quốc tế đang tìm cách
đa dạng hóa chuỗi cung ứng để giảm thiểu rủi ro, và Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn nhờ vị trí địa
lý chiến lược cùng môi trường đầu tư thuận lợi.
6, Ưu thế về điều kiện tự nhiên:
Vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam mang lại nhiều lợi thế đáng kể. Nằm ở cực Đông Nam bán đảo
Đông Dương, Việt Nam có đường bờ biển dài 3.260 km với nhiều cảng biển nước sâu, thuận lợi cho vận
tải biển và kết nối với các tuyến hàng hải quốc tế. Điều này giúp Việt Nam trở thành điểm trung chuyển
hàng hóa quan trọng trong khu vực. Ngoài ra, Việt Nam còn nằm trên các tuyến đường bộ và đường sắt
xuyên châu Á, kết nối với các nước ASEAN như Campuchia, Lào, Thái Lan, và Myanmar. Hệ thống
sông ngòi phong phú, đặc biệt ở đồng bằng Nam Bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho vận tải nội thủy, giúp
hàng hóa từ cảng biển có thể dễ dàng vận chuyển sâu vào nội địa. Hai vùng châu thổ rộng lớn là đồng
bằng Bắc Bộ và Nam Bộ, cùng với dải đất Trung Bộ, tạo nên mạng lưới giao thông đường sắt và đường
bộ hiệu quả, hỗ trợ đắc lực cho vận tải đa phương thức. Vị trí địa lý giúp Việt Nam trở thành trung tâm
logistics khu vực, kết nối các thị trường lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và các nước ASEAN.
Các doanh nghiệp logistics có cơ hội phát triển dịch vụ vận tải biển và hàng không quốc tế.
7, Hội nhập kinh tế quốc tế:
Việt Nam đã và đang tích cực phát triển quan hệ kinh tế với các tổ chức quốc tế và công ty đa quốc gia
thông qua việc ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương. Một số hiệp
định nổi bật bao gồm: Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA, 2009), Hiệp định Thương
mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc 5
(VKFTA, 2015) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU, 2016).
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng tham gia vào các hiệp định quan trọng khác như Cộng đồng Kinh tế ASEAN
(AEC, 2015), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP, 2016), Hiệp
định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA, 2020), và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu
vực (RCEP, 2020). Đến đầu năm 2022, Việt Nam đã tham gia 17 FTA, trong đó 15 hiệp định đã có hiệu
lực và 2 hiệp định đang trong quá trình đàm phán. Việc ký kết các FTA không chỉ khẳng định vai trò của
Việt Nam trong thúc đẩy thương mại tự do và hội nhập kinh tế toàn cầu mà còn thu hút mạnh mẽ các
nhà đầu tư nước ngoài. Điều này làm gia tăng nhu cầu vận chuyển, lưu kho nguyên liệu và hàng hóa, từ
đó thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp logistics trong nước. Với nền kinh tế ngày càng mở cửa,
Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho đầu tư và sản xuất, tạo đà cho ngành logistics phát triển mạnh mẽ.
Môi trường vĩ mô đang tạo ra nhiều cơ hội lớn cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam. Từ tốc độ tăng
trưởng kinh tế, kim ngạch xuất khẩu, cơ sở hạ tầng giao thông, đến yếu tố khoa học công nghệ và hội
nhập kinh tế quốc tế, ngành logistics đang đứng trước một giai đoạn phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, để
tận dụng được những cơ hội này, các doanh nghiệp cần không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh, áp
dụng công nghệ hiện đại, và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, sự hợp tác chặt chẽ giữa Chính
phủ, doanh nghiệp, và các tổ chức quốc tế sẽ là yếu tố then chốt giúp ngành logistics Việt Nam phát triển
bền vững trong tương lai.
1.3: Thách thức từ môi trường vĩ mô đối với các doanh nghiệp logistic Việt Nam
Từ những phân tích trên ta có thể thấy hoạt động logistics nói riêng đang phát triển mạnh mẽ tại Việt
Nam. Tuy nhiên, nhìn thẳng vào hiện tại, hoạt động logistics Việt Nam vẫn đứng trước nhiều thách
thức khi khai thác tiềm năng của mình.
1, Ngu n nhân lực và đào tạo c n hạn chế
Ngành logistics cần nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu đáp ứng yêu cầu chung. Tuy
nhiên, một thách thức lớn là thiếu nguồn nhân lực và khó khăn trong đào tạo nguồn nhân lực.
2, Quản l chu i cung ứng phức tạp
Ngành logistics phải đối mặt với việc quản lý chuỗi cung ứng phức tạp, bao gồm đảm bảo cung cấp đầy
đủ, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình vận chuyển. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả đòi hỏi sự
đổi mới trong cách tiếp cận và quản lý quy trình.
3, Cạnh tranh gay g t 6
Ngành logistics Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các công ty trong và ngoài nước.
Để duy trì và củng cố vị thế của mình, các công ty phải không ngừng đổi mới và tạo ra giá trị khác biệt
nhằm thu hút khách hàng và đối tác kinh doanh.
4, Nhu cầu và mong đ i của khách hàng thay đ i
Khách hàng ngày càng đòi hỏi sự linh hoạt, nhanh nhạy và dịch vụ tối ưu từ các công ty logistics. Điều
này buộc các công ty phải liên tục đổi mới và cải tiến quy trình, công nghệ và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
5, Thay đ i công nghệ và gia tăng giá trị dịch vụ
Chi phí vận hành cao và thiếu cơ sở hạ tầng chất lượng cao sẽ là mối đe dọa cho việc mở rộng thị trường
giao nhận, chuyển phát nhanh tại Việt Nam. Ngoài ra, hạ tầng giao thông yếu kém và ứng dụng công nghệ
thông tin kém hiệu quả làm tăng chi phí dịch vụ giao nhận và chuyển phát.
Tổng chi phí logistics ở Việt Nam chiếm 25% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và chi phí vận tải chiếm
từ 30 đến 40% giá thành sản phẩm. Tỷ lệ này chỉ là 15% ở các quốc gia khác. Do đó, tổng chi phí hoạt
động của các dịch vụ chuyển phát nhanh tại Việt Nam vẫn ở mức cao, công nghệ yếu kém cũng là một
yếu tố cản trở sự tăng trưởng của hoạt động logistics.
Nhiều doanh nghiệp logistics đang quá chú trọng đến mảng kinh doanh cốt lõi mà chưa quan tâm nhiều
đến những dịch vụ gia tăng. Điều này làm mất giảm tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Một ví dụ khác ở mảng cảng biển, một số doanh nghiệp chỉ đầu tư thiết bị nâng, hạ nhưng với những lô
hàng siêu trường, siêu trọng thì các doanh nghiệp này lại phải thuê các đối tác bên ngoài, mất nhiều thời
gian và chi phí. Trong khi đó, chi phí đầu tư ban đầu cho các dịch vụ thêm này không hề lớn và doanh
nghiệp có thể làm được.
6, Tạo sự liên kết giữa các doanh nghiệp với nhau và với các cơ quan
Việc tăng cường hợp tác và kết nối giữa các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực logistics đang gặp
khó khăn ở một số khía cạnh. Đối tượng hợp tác chính bao gồm sự liên kết giữa các doanh nghiệp
logistics, cũng như giữa các doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu. Hiện tại, mạng
lưới các doanh nghiệp logistics quy mô lớn với khả năng lãnh đạo thị trường vẫn chưa được hình thành,
điều này đặt ra thách thức trong việc thúc đẩy sự phát triển của hoạt động logistics.
Ngoài ra, số lượng doanh nghiệp trong lĩnh vực logistics cung cấp các dịch vụ tích hợp như 3PL (Third-
Party Logistics) và 4PL (Fourth-Party Logistics) vẫn còn hạn chế và không đủ mạnh để cạnh tranh với
các doanh nghiệp nước ngoài đang hoạt động trên thị trường Việt Nam. 7
Sự kết nối và hợp tác giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics và các doanh nghiệp sử dụng
dịch vụ logistics, bao gồm các nhà sản xuất và các chủ hàng hoá xuất nhập khẩu, còn đang đối diện với
nhiều khó khăn cần được khắc phục kịp thời.
Vì thế, cần phát triển các trung tâm logistics, đặc biệt là các trung tâm logistics đáp ứng nhu cầu tập
trung hàng hóa và hỗ trợ cho việc vận chuyển hàng nông sản và thủy sản sau thu hoạch. Đồng thời, quá
trình xuất nhập khẩu cũng cần sự phối hợp giữa các cơ quan, các doanh nghiệp để thực hiện một cách hiệu quả.
7, Rủi ro suy thoái kinh tế thế giới trong năm 2023
Năm 2023 được đặt trong bối cảnh cuộc chiến Nga – Ukraine vẫn diễn ra căng thẳng, chỉ số lạm phát
toàn cầu gia tăng. Rủi ro suy thoái và tăng trưởng chậm lại của nhiều quốc gia sẽ dẫn tới việc người dân
và chính phủ thắt chặt chi tiêu. Nhu cầu tiêu dùng hàng hóa dự kiến sẽ tiếp tục ở mức thấp trong năm
2023 với bối cảnh lạm phát cao.
Dự kiến nhu cầu với hoạt động vận tải sẽ chỉ phục hồi trong giai đoạn quý 4 năm 2023 để chuẩn bị cho
mùa mua sắm cao điểm cuối năm. Đây là thách thức không thể nào tránh khỏi, các doanh nghiệp logistics
cần có các biện pháp trước những rủi ro từ môi trường vĩ mô. 1.4: Đánh giá tiềm năng
Trước hết, tiềm năng của ngành logistics tại Việt Nam rất lớn nhờ vào nhiều yếu tố thuận lợi.
Một trong số đó là sự tăng trưởng kinh tế ổn định, khi Việt Nam là một trong những nền kinh
tế phát triển nhanh nhất khu vực với tốc độ tăng trưởng GDP cao. Điều này dẫn đến nhu cầu
lớn về dịch vụ logistics để hỗ trợ sản xuất, xuất nhập khẩu và tiêu dùng trong nước. Bên cạnh
đó, Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới thông qua việc ký kết
nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA). Những hiệp định này mở ra cơ hội lớn trong việc
thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài, đồng thời gia tăng nhu cầu.
Ngoài ra, cơ sở hạ tầng cũng đang được cải thiện đáng kể nhờ sự đầu tư mạnh mẽ của Chính
phủ vào hệ thống giao thông, bao gồm đường bộ, đường sắt, cảng biển và sân bay. Điều này
giúp nâng cao khả năng kết nối giữa các khu vực và giảm chi phí logistics. Một yếu tố quan
trọng khác là sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử, kéo theo nhu cầu cao đối với
dịch vụ giao hàng nhanh, logistics chặng cuối và quản lý. 8
Môi trường vĩ mô không chỉ tạo ra cơ hội mà còn phù hợp với định hướng phát triển và chính sách
của Việt Nam. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ như giảm thuế, đơn giản hóa thủ tục hải quan
và đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực cho ngành logistics. Đồng thời, logistics được xác định là một trong
những ngành kinh tế mũi nhọn, có vai trò quan trọn vẹn. Tóm lại, môi trường vĩ mô đang tạo ra nhiều
điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành logistics tại Việt Nam. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa
những cơ hội này, các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới, đầu tư vào công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh để khẳng định.
1.5: Đề xuất giải pháp
Với Chính phủ
Hỗ trợ phát triển, đào tạo nguồn nhân lực để phục vụ cho ngành dịch vụ logistics: Nhà nước cần
có các chính sách hỗ trợ cho doanh nghiệp, các trường, để đấy mạnh công tác đào tạo với nhiều
hình thức linh hoạt như mở chuyên ngành đào tạo logistics tại một số trường đại học trong nước
và các trung tâm đào tạo logistics.
Phát huy vai trò định hướng và hỗ trợ của Nhà nước: Nhà nước cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa
các bộ như Bộ Công Thương, Bộ Tài Chính, Tổng cục Hải quan, các địa phương, các doanh
nghiệp.... để triển khai xây dựng chiến lược phát triển ngành logistics.
Tập trung phát triển hạ tầng công nghệ thông tin: Nhà nước cần có chính sách đầu tư phát triển E-
logistics, khuyến khích sử dụng các hệ thống thông tin chuyên dụng trong logistics, hệ thống
trao đối dữ liệu EDL... cùng với thương mại điện tử.
Nhà nước cần có chính sách tích cực nhằm hỗ trợ, khuyến khích các doanh nghiệp
logistics Việt Nam trong hoạt động kinh doanh.
Với doanh nghiệp
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Các doanh nghiệp logistics Việt Nam cần quan tâm, trú trọng
và không ngừng nâng cao chất lượng tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân lực chuyên ngành
logistics. Đào tạo thông qua các khóa học về logistics do ngành, công ty hoặc các tổ chức khác
như VCCI, VIFFAS... tổ chức để từ đó nâng cao hiệu quả, đổi mới tư duy kinh doanh và cập
nhật các xu hướng phát triển mới của dịch vụ logistics trong khu vực và trên thế giới. Đầu tư
tuyển dụng nhiều cán bộ khoa học kỹ thuật và nghiên cứu phát triển kinh doanh ngành logistics. 9
Đây cũng là một nhân tố quan trọng làm lên sự khác biệt và tăng tính cạnh tranh cho doanh
nghiệp trên thị trường.
Ưu tiên phát triển e-logistics: Các doanh nghiệp logistics Việt Nam cần định hướng thúc đẩy và
phát triển công nghệ thông tin, trao đổi dữ liệu điện tử trong thương mại/ khai quan điện tử để
tận dụng ưu thế của công nghệ thông tin nhằm mang lại năng suất lao động cao, tiết kiệm chi
phí, giảm thiểu tình trạng tiêu cực, gian lận trong thương mại, xuất nhập khẩu và hải quan. Ứng
dụng CNTT vào hoạt động kinh doanh dựa trên các tiện ích mà khách hàng cần như: công cụ
theo dõi đơn hàng (Track and Trade), lịch tàu, e-booking, theo dõi chứng từ... Khả năng nhìn
thấy và kiểm soát đơn hàng (Visibility) là yếu tố khách hàng quan tâm hàng đầu. Đây là vấn để
hàng đầu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong điều kiện hiện nay
Tái cấu trúc doanh nghiệp: Các doanh nghiệp logistics Việt Nam cần phải tự tiến hành tái cấu trúc
để cải thiện năng suất lao động, hội nhập tốt hơn với kinh tế quốc tế, tạo cơ sở cho tăng trưởng
bền vững và ổn định lâu dài. Quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp phải dựa trên chiến lược kinh
doanh của doanh nghiệp trên cơ sở xác định rõ những nguồn lực hiện có.
2.Mô thức EFAS của doanh nghiệp Vinafreight 2.1: Giới thiệu doanh nghiệp Vinafreight
Công ty Vinafreight trước đây là đơn vị chuyên về vận tải hàng không thuộc công ty Giao nhận kho
vận ngoại thương TP HCM (VINATRANS), chuyên thực hiện các dịch vụ về vận chuyển hàng không,
dịch vụ hậu cần và đại lý tàu biển từ những năm đầu của thập niên 90. Trước tình hình sôi động của
nền kinh tế thị trường, công ty Vinafreight được thành lập vào năm 1997. Chỉ một thời gian ngắn sau
khi thành lập, Công ty đã nhanh chóng nổi lên như là một trong một số ít những doanh nghiệp thành
công về dịch vụ giao nhận, hậu cần và đại lý hàng hải. Công ty không những đạt được sự tăng trưởng
vững chắc hàng năm mà còn chiếm được sự tín nhiệm của các đối tác và các cơ quan chức năng về độ
tin cậy trong kinh doanh và khả năng tài chính vững chắc. Công ty được cổ phần hoá và chính thức
hoạt động vào đầu năm 2002. Vinafreight hiện điều hành các chi nhánh của mình tại Hà Nội, Hải
Phòng, các văn phòng tại Huế, Đà Nẵng, Qui Nhơn và Cần Thơ. 10 11 12 T ng 1.0 2.75
Theo bảng trên, có thể thấy “ứng dụng công nghệ vào chuyển đổi số” là yếu tố thành công quan trọng
nhất của doanh nghiệp Vinafreight khi đạt điểm quan trọng 0.6. Công nghệ 4.0 đang phát triển mạnh
mẽ tác động toàn bộ đến ngành logistic tạo cơ hội cho doanh nghiệp Vinafreight đầu tư vào công nghệ
để cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh. Cùng với đó, yếu tố “sự sụt giảm của nhu cầu vận tải” và
“thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao” là hai yếu tố thách thức có điểm quan trọng cao nhất. Trong
báo cáo thường niên năm 2023 của doanh nghiệp Vinafreight ghi nhận do sản lượng hàng dự án giảm,
nhất là các dự án về trang thiết bị y tế vốn là thế mạnh của công ty nên doanh thu của mảng này giảm
đáng kể, hoạt động kinh doanh của Vinafreight gặp nhiều khó khăn. Doanh nghiệp có những chính
sách tuyển dụng vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao tuy nhiên vẫn chưa đem lại nhiều hiệu
quả. Nhân lực của công ty luôn duy trì ổn định qua các năm. Tuy nhiên chưa có sự bứt phá nâng cao
chất lượng nguồn nhân lực. Tổng điểm đánh giá độ quan trọng chỉ dừng ở mức 2.75 cao hơn mức
trung bình, trong đó tổng điểm cơ hội là 1.75 và tổng điểm thách thức là 1.05 chưa có sự phân định rõ
ràng. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần phải nắm bắt cơ hội. đối phó với nhiều thách thức để phát
triển bền vững. Để doanh nghiệp Vinafreight thành công, cần phải có những chiến lược linh hoạt và
khả năng thích ứng cao với những thay đổi của môi trường bên ngoài.
2.3: Đề xuất giải pháp
Thông qua mô thức EFAS, chúng em có đề ra một số giải pháp giải quyết những thách thức của doanh
nghiệp Vinafreight như sau:
Đầu tư nâng cấp hạ tầng logistics: Cải thiện hệ thống kho bãi, tối ưu hóa quy trình lưu trữ và phân
phối hàng hóa. Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể sử dụng các hệ thống quản lý vận tải, kho bãi
(TMS…) để tăng hiệu suất nhằm tối ưu hoá chi phí.
Nâng cao chất lượng nhân lực: Doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo và nâng cao năng lực của
nhân viên cũ cũng như có kế hoạch tuyển thêm những nhân viên có năng lực cao.
Doanh nghiệp cần mở rộng thị trường quốc tế bằng cách tận dụng các hiệp định thương mại tự do
(FTA) để tiếp cận thị trường mới và cải thiện chất lượng dịch vụ (đảm bảo thời gian giao hàng
chính xác, tối ưu hoá chi phí để đem đến mức giá tốt cho khách hàng…) để thu hút khách hàng
mới và giữ chân khách hàng cũ.
Cần tập trung vào việc khác biệt hoá dịch vụ và liên tục tìm kiếm thị trường/ phân khúc mới để
không bị lệ thuộc vào một nhóm khách hàng/thị trường. Có thể xem xét việc hợp tác với các
doanh nghiệp khác để mở rộng dịch vụ. 13 14 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI -------------------------- - BÀI THẢO LUẬN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC Đề
tài: Tình huống 2 môi trường vĩ mô – Xây
dựng mô thức EFAS của doanh nghiệp Vinafreight Hà Nội, tháng 2 năm 2025 1 2
1.Môi trường vĩ mô của các doanh nghiệp Logistic Việt Nam 1.1: Thực
trạng thị trường Logistic Việt Nam
Ngành logistics Việt Nam bắt đầu phát triển từ những năm 1990 và có tốc độ tăng trưởng bình quân
14-16%/năm. Theo báo cáo năm 2023 của Agility, Việt Nam xếp thứ 10/50 thị trường logistics mới
nổi. Hiện có khoảng 3.000 doanh nghiệp logistics hoạt động chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội,
Hải Phòng, nhưng phần lớn còn nhỏ lẻ, thiếu chuyên nghiệp, chủ yếu cung cấp dịch vụ cơ bản.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ngành logistics Việt Nam:
1. Tăng trưởng kinh tế: Năm 2022, GDP tăng 8,02%, nhưng năm 2023 giảm còn khoảng 5% do
suy thoái kinh tế toàn cầu. Sự thu hẹp hoạt động kinh doanh khiến nhu cầu logistics giảm.
2. Xuất nhập khẩu: 10 tháng năm 2023, kim ngạch xuất khẩu đạt 291,28 tỷ USD (7,1%), nhập
khẩu đạt 266,67 tỷ USD (-12,3%), làm giảm nhu cầu logistics.
3. Cơ sở hạ tầng giao thông: Đã có những cải thiện đáng kể trong hệ thống đường bộ, cảng biển,
đường sắt, hàng không. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế về mạng lưới cao tốc, đường sắt lạc hậu và
cảng thủy nội địa chưa hiệu quả.
4. Công nghệ: Xu hướng tự động hóa, IoT, AI giúp cải thiện chuỗi cung ứng, giảm chi phí logistics.
5. Biến động chính trị: Xung đột Nga-Ukraine và căng thẳng Biển Đỏ làm gián đoạn tuyến vận tải
quốc tế, tăng chi phí vận chuyển.
6. Điều kiện tự nhiên: Việt Nam có lợi thế địa lý với hệ thống cảng nước sâu, tuyến hàng hải quốc
tế, sông ngòi thuận lợi cho vận tải nội địa.
7. Hội nhập quốc tế: Việt Nam tham gia nhiều FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP, thúc đẩy thương
mại và nhu cầu logistics.
Dù còn nhiều thách thức, ngành logistics Việt Nam có tiềm năng lớn nhờ tăng trưởng kinh tế, đầu tư
hạ tầng và hội nhập quốc tế, nhưng cần nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện đại hóa dịch vụ.
1.2: Cơ hội môi trường vĩ mô đối với các doanh nghiệp logistic Việt Nam
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành logistics đóng vai trò quan trọng trong
việc thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế. Đối với các doanh nghiệp logistics Việt Nam, môi trường
vĩ mô đang tạo ra nhiều cơ hội lớn, từ sự tăng trưởng kinh tế, chính sách hỗ trợ của Chính phủ, đến sự
phát triển công nghệ và xu hướng toàn cầu.
1, Tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam: 3
Trong bối cảnh kinh tế và chính trị thế giới biến động khó lường, nền kinh tế Việt Nam không chỉ duy
trì được quỹ đạo phát triển ổn định dài hạn mà còn trở thành một trong những nền kinh tế có tốc độ
tăng trưởng nhanh nhất trong khu vực. Theo số liệu công bố của Tổng cục Thống kê về tình hình kinh
tế - xã hội quý IV và cả năm 2024, GDP của Việt Nam đạt mức tăng trưởng ấn tượng 7,09%. Con số
này không chỉ vượt xa mục tiêu tăng trưởng đề ra từ đầu năm trong kịch bản tăng trưởng cao mà còn
giúp Việt Nam dẫn đầu trong nhóm 6 nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á. Sự tăng trưởng này kéo theo
nhu cầu vận chuyển hàng hóa và dịch vụ logistics tăng cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất,
xuất nhập khẩu và thương mại điện tử.
2, Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam:
Tính chung cả năm 2024, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt 405,53 tỷ USD, tăng 14,3% so với năm
trước. Trong đó, khu vực kinh tế trong nước đạt 114,59 tỷ USD, tăng 19,8%, chiếm 28,3% tổng kim
ngạch xuất khẩu; khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (kể cả dầu thô) đạt 290,94 tỷ USD, tăng 12,3%,
chiếm 71,7%. Kim ngạch nhập khẩu hàng hóa đạt 380,76 tỷ USD, tăng 16,7% so với năm trước, trong
đó khu vực kinh tế trong nước đạt
140,11 tỷ USD, tăng 19,5%; khu vực có vốn đầu tư nước ngoài đạt 240,65 tỷ USD, tăng 15,1%. Sự gia
tăng kim ngạch xuất khẩu đồng nghĩa với việc nhu cầu vận chuyển hàng hóa quốc tế tăng cao. Các
doanh nghiệp logistics có cơ hội phát triển dịch vụ vận tải biển, hàng không, và quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.
3, Cơ sở hạ tầng giao thông:
Hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể với hơn 24.300 km
quốc lộ, 2.000 km đường cao tốc, 6.800 km đường thủy nội địa, 2.640 km đường sắt quốc gia, 298 bến
cảng, và 22 cảng hàng không. Bộ Giao thông Vận tải đặt mục tiêu phát triển hệ thống hạ tầng giao thông
cân đối, hài hòa đến năm 2030, tầm nhìn 2050, với trọng tâm là đầu tư vào đường sắt, đường bộ, đường
thủy, hàng hải và hàng không. Cơ sở hạ tầng giao thông được cải thiện giúp giảm chi phí và thời gian
vận chuyển, nâng cao hiệu quả hoạt động logistics. Các doanh nghiệp có cơ hội mở rộng mạng lưới phân
phối và kết nối với các thị trường quốc tế.
4, Yếu tố khoa học công nghệ:
Cách mạng công nghiệp 4.0 đang tạo ra những thay đổi lớn trong ngành logistics. Các công nghệ như
Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain, và big data giúp tối ưu hóa quy trình vận
hành, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn. Ví dụ, IoT giúp theo dõi hàng hóa trong thời gian thực, AI 4
hỗ trợ dự báo nhu cầu và tối ưu hóa tuyến đường, trong khi blockchain đảm bảo tính minh bạch và an toàn trong giao dịch.
Ngoài ra, sự phát triển của các nền tảng số và ứng dụng logistics giúp kết nối các bên trong chuỗi cung
ứng, từ nhà sản xuất, nhà phân phối đến người tiêu dùng. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt
động mà còn giúp các doanh nghiệp logistics tiếp cận khách hàng dễ dàng hơn.
5, Những biến động chính trị trên thế giới:
Những biến động chính trị, chiến tranh thế giới đang tác động sâu sắc đến ngành logistics và chuỗi cung
ứng toàn cầu. Điển hình như xung đột thương mại Mỹ - Trung, chiến tranh Nga - Ukraine, căng thẳng ở
biển Đỏ,... Tuy nhiên, nó lại đang mở ra nhiều cơ hội đáng kể, nhiều doanh nghiệp quốc tế đang tìm cách
đa dạng hóa chuỗi cung ứng để giảm thiểu rủi ro, và Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn nhờ vị trí địa
lý chiến lược cùng môi trường đầu tư thuận lợi.
6, Ưu thế về điều kiện tự nhiên:
Vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam mang lại nhiều lợi thế đáng kể. Nằm ở cực Đông Nam bán đảo
Đông Dương, Việt Nam có đường bờ biển dài 3.260 km với nhiều cảng biển nước sâu, thuận lợi cho vận
tải biển và kết nối với các tuyến hàng hải quốc tế. Điều này giúp Việt Nam trở thành điểm trung chuyển
hàng hóa quan trọng trong khu vực. Ngoài ra, Việt Nam còn nằm trên các tuyến đường bộ và đường sắt
xuyên châu Á, kết nối với các nước ASEAN như Campuchia, Lào, Thái Lan, và Myanmar. Hệ thống
sông ngòi phong phú, đặc biệt ở đồng bằng Nam Bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho vận tải nội thủy, giúp
hàng hóa từ cảng biển có thể dễ dàng vận chuyển sâu vào nội địa. Hai vùng châu thổ rộng lớn là đồng
bằng Bắc Bộ và Nam Bộ, cùng với dải đất Trung Bộ, tạo nên mạng lưới giao thông đường sắt và đường
bộ hiệu quả, hỗ trợ đắc lực cho vận tải đa phương thức. Vị trí địa lý giúp Việt Nam trở thành trung tâm
logistics khu vực, kết nối các thị trường lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, và các nước ASEAN.
Các doanh nghiệp logistics có cơ hội phát triển dịch vụ vận tải biển và hàng không quốc tế.
7, Hội nhập kinh tế quốc tế:
Việt Nam đã và đang tích cực phát triển quan hệ kinh tế với các tổ chức quốc tế và công ty đa quốc gia
thông qua việc ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương. Một số hiệp
định nổi bật bao gồm: Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA, 2009), Hiệp định Thương
mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc 5
(VKFTA, 2015) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU, 2016).
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng tham gia vào các hiệp định quan trọng khác như Cộng đồng Kinh tế ASEAN
(AEC, 2015), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP, 2016), Hiệp
định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA, 2020), và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu
vực (RCEP, 2020). Đến đầu năm 2022, Việt Nam đã tham gia 17 FTA, trong đó 15 hiệp định đã có hiệu
lực và 2 hiệp định đang trong quá trình đàm phán. Việc ký kết các FTA không chỉ khẳng định vai trò của
Việt Nam trong thúc đẩy thương mại tự do và hội nhập kinh tế toàn cầu mà còn thu hút mạnh mẽ các
nhà đầu tư nước ngoài. Điều này làm gia tăng nhu cầu vận chuyển, lưu kho nguyên liệu và hàng hóa, từ
đó thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp logistics trong nước. Với nền kinh tế ngày càng mở cửa,
Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho đầu tư và sản xuất, tạo đà cho ngành logistics phát triển mạnh mẽ.
Môi trường vĩ mô đang tạo ra nhiều cơ hội lớn cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam. Từ tốc độ tăng
trưởng kinh tế, kim ngạch xuất khẩu, cơ sở hạ tầng giao thông, đến yếu tố khoa học công nghệ và hội
nhập kinh tế quốc tế, ngành logistics đang đứng trước một giai đoạn phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, để
tận dụng được những cơ hội này, các doanh nghiệp cần không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh, áp
dụng công nghệ hiện đại, và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, sự hợp tác chặt chẽ giữa Chính
phủ, doanh nghiệp, và các tổ chức quốc tế sẽ là yếu tố then chốt giúp ngành logistics Việt Nam phát triển
bền vững trong tương lai.
1.3: Thách thức từ môi trường vĩ mô đối với các doanh nghiệp logistic Việt Nam
Từ những phân tích trên ta có thể thấy hoạt động logistics nói riêng đang phát triển mạnh mẽ tại Việt
Nam. Tuy nhiên, nhìn thẳng vào hiện tại, hoạt động logistics Việt Nam vẫn đứng trước nhiều thách
thức khi khai thác tiềm năng của mình.
1, Ngu n nhân lực và đào tạo c n hạn chế
Ngành logistics cần nguồn nhân lực có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu đáp ứng yêu cầu chung. Tuy
nhiên, một thách thức lớn là thiếu nguồn nhân lực và khó khăn trong đào tạo nguồn nhân lực.
2, Quản l chu i cung ứng phức tạp
Ngành logistics phải đối mặt với việc quản lý chuỗi cung ứng phức tạp, bao gồm đảm bảo cung cấp đầy
đủ, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình vận chuyển. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả đòi hỏi sự
đổi mới trong cách tiếp cận và quản lý quy trình.
3, Cạnh tranh gay g t 6