Tổng hợp các bảngthuật ngữ trong
SPSS
1. Bảng Coecients
T ti ng Anh ế Ti ng Vi tế Gi i thích / Công th c
Unstandardized Coefficients
(B)
H s h i quy ch a chu n ư
hóa
M c thay đ i tuy t đ i c a
Y khi X tăng 1 đ n vơ
Standardized Coefficients
(Beta)
H s h i quy chu n hóa So sánh m c nh h ng ưở
t ng đ i gi a các bi nươ ế
Std. Error Sai s chu n Đ l ch chu n c a c ướ
l ng h s Bượ
t Th ng kê tt = B / Std.Error, dùng đ
ki m đ nh B có khác 0
không
Sig. Giá tr pXác su t sai l m lo i I khi
bác b gi thuy t H0 ế
95% Confidence Interval for
B
Kho ng tin c y 95% Kho ng ch a giá tr th t
c a B v i xác su t 95%
2. Bảng Model Summary
T ti ng Anh ế Ti ng Vi tế Gi i thích / Công th c
R H s t ng quan ươ Đo m c đ liên h tuy n ế
tính gi a Y và X
R Square H s xác đ nh T l ph ng sai c a Y ươ
đ c gi i thích b i X, R² = ượ
SSR/SST
Adjusted R Square H s xác đ nh hi u ch nh Đi u ch nh R² theo s bi n ế
đ c l p
Std. Error of the Estimate Sai s chu n c l ng ướ ượ Đ l ch chu n c a ph n d ư
Durbin-Watson Ch s Durbin-Watson Ki m tra t t ng quan b c ươ
1 (≈ 2 là t t)
3. Bảng ANOVA
T ti ng Anh ế Ti ng Vi tế Gi i thích / Công th c
Sum of Squares T ng bình ph ng ươ SS Total = SSR + SSE
df B c t do S l ng quan sát - s h ượ
s c l ng ướ ượ
Mean Square Trung bình bình ph ngươ MS = SS / df
F Th ng kê FDùng đ ki m đ nh toàn b
mô hình có ý nghĩa không
Sig. Giá tr pp < 0.05 mô hình có ý
nghĩa
4. Bảng Descriptive Statistics
T ti ng Anh ế Ti ng Vi tế Gi i thích / Công th c
N S quan sátS l ng d li u h p l ượ
Mean Trung bình ∑x / n
Std. Deviation Đ l ch chu n √[∑(x− )² / (n−1)]x
Minimum Giá tr nh nh t Giá tr th p nh t trong t p
d li u
Maximum Giá tr l n nh t Giá tr cao nh t trong t p
d li u
Median Trung v Giá tr chính gi a dãy s đã
s p x p ế
Mode Giá tr th ng xuyên ườ Giá tr xu t hi n nhi u
nh t
Variance Ph ng saiươ Bình ph ng c a đ l ch ươ
chu n
Skewness Đ l ch Đ l ch c a phân ph i so
v i chu n
Kurtosis Đ nh n Đo đ nh n c a phân ph i
so v i chu n

Preview text:

Tổng hợp các bảng và thuật ngữ trong SPSS
1. Bảng Coecients T ừ ti n ế g Anh Ti n ế g Việt Giải thích / Công th c ứ H ệ s ố h i ồ quy ch a ư chu n ẩ Mức thay đ i ổ tuy t ệ đ i ố c a ủ Unstandardized Coefficients Y khi X tăng 1 đ n ơ vị (B) hóa H ệ s ố h i ồ quy chu n ẩ hóa So sánh m c ứ n ả h h n ưở g Standardized Coefficients tương đ i ố gi a ữ các bi n ế (Beta) Std. Error Sai s ố chu n ẩ Đ ộ l c ệ h chu n ẩ c a ủ c ướ lượng hệ s ố B t Th n ốt g = k ê B t / Std.Error, dùng đ ể ki m ể đ n ị h B có khác 0 không Sig. Giá tr ị p Xác su t ấ sai l m ầ lo i ạ I khi bác b ỏ gi ả thuyết H0 Kho n ả g tin c y ậ 95% Kho n ả g chứa giá tr ịth t ậ 95% Confidence Interval for c a ủ B v i ớ xác su t ấ 95% B 2. Bảng Model Summary T ừ ti n ế g Anh Ti n ế g Vi t ệ Gi i ả thích / Công th c ứ R H ệ số tương quan Đo m c ứ đ ộ liên h ệ tuyến tính gi a ữ Y và X R Square H ệ s ố xác đ n ị h T ỷ l ệ phương sai của Y đ c ượ giải thích b i ở X, R² = SSR/SST Adjusted R Square H ệ s ố xác đ n ị h hi u ệ ch n ỉ h Đi u ề chỉnh R² theo s ố bi n ế đ c ộ l p ậ Std. Error of the Estimate Sai s ố chu n ẩ ước lượng Đ ộ l c ệ h chu n ẩ c a ủ ph n ầ dư Durbin-Watson Chỉ s ố Durbin-Watson Ki m ể tra t ự t n ươ g quan b c ậ 1 (≈ 2 là t t ố ) 3. Bảng ANOVA T ừ tiế ng Anh Ti n ế g ệVi t Gi i ả th ứ ích / Công th c Sum of Squares T n ổ g bì
ươ nh ph ng SS Total = SSR + SSE df B c ậ tự do S ố l n ượ g quan sát - s ốh ệ s ố c ướ l n ượ g Mean Square
Trung bình bình phươngMS = SS / df F Th n ố g D ùk nêg F đ
ể kiể m đị nh toàn bộ mô hình có ý nghĩa không Sig. Giá tr ị p p < 0.05 ⇒ mô hình có ý nghĩa
4. Bảng Descriptive Statistics T ừ tiế ng Anh Ti n ế g ệVi t Gi i ả th ứ ích / Công th c N S ố q S u ố a l n s ượá ntg d ữli u ệ h p ợ lệ Mean Trung bình ∑x / n Std. Deviation Đ ộ l c ệ h chu n ẩ √[∑(x−x)² / (n−1)] Minimum Giá tr ị nh ỏ n ấ h t Giá tr
ị thấ p nhấ t trong tậ p d ữ liệ u Maximum Giá trị l n ớ nh t ấ Giá tr ị cao ấ nh t tro ậ ng t p d ữ liệ u Median
Trung vịGiá trị chính gi a ữ d ốãy s đã s p ắ x ế p Mode Giá tr ị thườ ng xuyên Giá tr ị xu ấ t hi ệ n nhiề u nh t ấ Variance Ph n ươ g Bsìa n ih phương c a ủ đ ộ l c ệ h chu n ẩ Skewness Đ ộ l c ệ h Đ ộ l c ệ h c a ủ phân ph i ố so v i ớ ch ẩ u n Kurtosis Đ ộ nh ọ n Đo đ ộ nh n ọ củ a phân phố i so v i ớ ch ẩ u n