



















Preview text:
BỘ 100 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM LÝ THUYẾT
Bài 2 – Trình bày dữ liệu bằng bảng và đồ thị
Bộ câu hỏi gồm 100 câu trắc nghiệm lý thuyết được tổng hợp từ nội dung
Bài 2 - Trình bày dữ liệu bằng bảng và đồ thị. Câu hỏi được chia đều giữa
hai mức độ: cơ bản (dễ - nắm khái niệm) và nâng cao (hiểu sâu, ứng dụng và
phân tích). Mỗi câu có 4 lựa chọn A, B, C, D; phần đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối tài liệu. PHẦN I: CÂU HỎI
Chủ đề 1: Khái niệm cơ bản và Tóm tắt dữ liệu (Questions 1-10)
1. Mục đích của việc tóm tắt và trình bày dữ liệu là gì?
A. Để loại bỏ tất cả các chi tiết của dữ liệu thô.
B. Để làm cho dữ liệu thô trở nên phức tạp hơn.
C. Cho biết đặc điểm chung của một tổng thể hoặc một mẫu nghiên cứu.
D. Cung cấp hàng nghìn, hàng triệu quan sát.
2. Yêu cầu đối với việc tóm tắt dữ liệu là gì?
A. Thông tin được tóm tắt cần dài dòng nhưng phải phản ánh chính xác bản
chất của dữ liệu gốc.
B. Tóm tắt dữ liệu phải loại bỏ các chi tiết nhưng phải cung cấp đặc điểm
chung của tổng thể hoặc mẫu nghiên cứu.
C. Chỉ cần giữ lại các chi tiết và loại bỏ đặc điểm chung.
D. Chỉ sử dụng dữ liệu định tính.
3. Tần số (Frequency) là gì?
A. Là tỉ lệ phần trăm của mỗi giá trị trong tổng thể.
B. Là số lần xuất hiện của mỗi giá trị nhất định hay số quan sát được sắp xếp
vào mỗi tổ tương ứng với một giá trị.
C. Là trung bình của giới hạn trên và giới hạn dưới của tổ.
D. Là tần số cộng dồn.
4. Tần suất (Relative frequency) tính theo đơn vị lần được tính bằng cách nào?
A. Lấy tần số của mỗi tổ nhân với 100.
B. Lấy tần số tích lũy của tổ chia cho tổng số quan sát.
C. Lấy tần số của mỗi tổ chia cho tổng số quan sát.
D. Lấy tần suất tích lũy của tổ nhân với 100.
5. Percent frequency còn được gọi là gì?
A. Tần suất tính theo đơn vị lần. B. Tần số tích lũy.
C. Tỷ trọng của mỗi tổ trong tổng thể hoặc mẫu nghiên cứu. D. Mật độ phân phối.
6. Phương pháp phổ biến để tóm tắt và trình bày dữ liệu là gì? A. Phân tích hồi quy.
B. Bảng, Đồ thị, và Các mức độ thống kê mô tả.
C. Bảng và Phân tích phương sai.
D. Đồ thị và Phân tích chuỗi thời gian.
7. Tần số tích lũy (Cummulative frequency) của một tổ cho biết điều gì?
A. Phần trăm số quan sát có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng giới hạn dưới của tổ đó.
B. Tổng tần suất của tổ đó và các tổ trước đó.
C. Số lượng quan sát có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng giới hạn trên của một tổ.
D. Phần trăm số quan sát có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng giới hạn trên của tổ.
8. Trong dãy số lượng biến tổng quát, m_i là gì? A. Tần số. B. Tần suất. C. Tần số tích lũy. D. Mật độ phân phối.
9. Loại bảng hoặc đồ thị được sử dụng để trình bày dữ liệu phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Ngày thu thập dữ liệu. B. Phần mềm sử dụng. C. Biến được tóm tắt. D. Kích thước mẫu.
10. Nhiệm vụ của việc tóm tắt và trình bày dữ liệu là gì?
A. Tổ chức, sắp xếp dữ liệu theo một trật tự nhất định và tính toán một số giá trị.
B. Lập báo cáo tài chính chi tiết.
C. Thu thập dữ liệu thô.
D. Xác định biến độc lập và biến phụ thuộc.
Chủ đề 2: Trình bày dữ liệu định tính (Questions 11-25)
11. Loại bảng tần số phân phối được sử dụng cho dữ liệu định tính còn được gọi là gì? A. Dãy số lượng biến.
B. Bảng tần số phân phối có khoảng cách tổ. C. Dãy số thuộc tính.
D. Bảng tần số phân phối giản đơn.
12. Trong đồ thị hình cột (Bar\ chart) biểu diễn dữ liệu định tính, trục
còn lại (trừ trục biểu diễn thuộc tính) biểu diễn yếu tố nào?
A. Tần số hoặc tần suất.
B. Trị số giữa của tổ.
C. Giới hạn trên của tổ. D. Khoảng cách tổ.
13. Đặc điểm của các cột trong đồ thị hình cột (Bar\ chart) cho dữ liệu định tính là gì?
A. Các cột dính liền nhau.
B. Chiều rộng của cột thay đổi tùy thuộc vào tần số.
C. Các cột thường được tách ra để nhấn mạnh mỗi tổ là một nhóm riêng biệt.
D. Chiều cao của cột luôn bằng nhau.
14. Đồ thị hình tròn (Pie\ chart) thường sử dụng đại lượng nào của các
thuộc tính để chia vòng tròn thành các phần tương ứng? A. Tần số tích lũy. B. Tần suất (lần). C. Tần suất (%). D. Trị số giữa.
15. Dữ liệu: Phỏng vấn 50 sinh viên về loại đồ uống ưa thích nhất là loại dữ liệu nào?
A. Dữ liệu định lượng rời rạc.
B. Dữ liệu định lượng liên tục. C. Dữ liệu định tính. D. Dữ liệu thời gian.
16. Từ bảng tần số phân phối của ví dụ loại đồ uống ưa thích, đâu là loại
đồ uống có tần suất (%) cao nhất? A. Fanta. B. Sprite. C. Coca. D. Pepsi.
17. Từ bảng tần số phân phối của ví dụ loại đồ uống ưa thích, Tần suất
(%) của 'Coca ăn kiêng' là bao nhiêu? A. 0,16. B. 16. C. 8. D. 38.
18. Trong một số trường hợp, đối với dữ liệu định tính, có thể thực hiện
điều gì liên quan đến các biểu hiện (thuộc tính)?
A. Bỏ qua các biểu hiện có tần số thấp.
B. Ghép một số biểu hiện có đặc điểm tương tự nhau vào trong cùng một tổ.
C. Bắt buộc mỗi biểu hiện hình thành một tổ riêng biệt.
D. Chỉ sử dụng đồ thị hình tròn.
19. Đồ thị hình cột cho dữ liệu định tính sử dụng trục hoành để biểu diễn gì? A. Tần suất (%). B. Trị số giữa.
C. Các thuộc tính cho từng tổ. D. Tần số tích lũy.
20. Chiều cao của cột trong đồ thị hình cột (Bar\ chart) tương ứng với
đại lượng nào của thuộc tính đó? A. Khoảng cách tổ. B. Giới hạn trên.
C. Tần số hoặc tần suất.
D. Độ rộng cố định của cột.
21. Nếu mỗi biểu hiện (thuộc tính) của biến định tính hình thành một tổ
thì bảng tần số phân phối đó được gọi là gì? A. Bảng dữ liệu chéo.
B. Bảng tần số phân phối có khoảng cách tổ.
C. Bảng tần số phân phối giản đơn.
D. Bảng tần số phân phối có tổ mở.
22. Tần suất (lần) của 'Pepsi' trong ví dụ loại đồ uống ưa thích là bao nhiêu? A. 13. B. 0,26. C. 26. D. 50.
23. Tổng Tần số của tất cả các loại đồ uống trong ví dụ là bao nhiêu? A. 100. B. 50. C. 1. D. 19.
24. Loại đồ uống nào có Tần số bằng 8 trong ví dụ loại đồ uống ưa thích? A. Coca. B. Coca ăn kiêng. C. Fanta. D. Sprite.
25. Cả đồ thị hình cột và đồ thị hình tròn đều được sử dụng để trình bày loại dữ liệu nào?
A. Dữ liệu định lượng liên tục. B. Dữ liệu đa biến. C. Dữ liệu định tính.
D. Dữ liệu lượng biến.
Chủ đề 3: Trình bày dữ liệu định lượng (Questions 26-65)
26. Dãy số lượng biến là tên gọi khác của bảng tần số phân phối với loại dữ liệu nào? A. Dữ liệu định tính.
B. Dữ liệu định lượng. C. Dữ liệu đa biến. D. Dữ liệu thời gian.
27. Bảng tần số phân phối giản đơn áp dụng với loại dữ liệu định lượng nào?
A. Lượng biến liên tục.
B. Dữ liệu có nhiều lượng biến rời rạc.
C. Dữ liệu có ít các lượng biến rời rạc.
D. Dữ liệu có khoảng cách tổ không bằng nhau.
28. Bảng tần số phân phối có khoảng cách tổ áp dụng với loại dữ liệu định lượng nào?
A. Lượng biến rời rạc và ít giá trị.
B. Lượng biến liên tục hoặc nhiều lượng biến rời rạc.
C. Chỉ áp dụng cho dữ liệu định tính.
D. Chỉ áp dụng cho dữ liệu có tổ mở.
29. Công thức tính khoảng biến thiên của lượng biến (R) là gì?
A. R = \text{Khoảng cách tổ} \times \text{Số tổ}.
B. R = \text{Lượng biến lớn nhất} - \text{Lượng biến nhỏ nhất}.
C. R = \text{Giới hạn trên} - \text{Giới hạn dưới}.
D. R = \text{Tần số lớn nhất} - \text{Tần số nhỏ nhất}.
30. Khoảng cách tổ (class\ width) là gì?
A. Giá trị thấp nhất trong một tổ.
B. Phạm vi lượng biến của một tổ từ giới hạn dưới đến giới hạn trên.
C. Giá trị cao nhất trong một tổ.
D. Trung bình của giới hạn trên và giới hạn dưới của tổ.
31. Tổ mở (open-ended\ class) là tổ như thế nào?
A. Tổ đầu tiên không có giới hạn trên và tổ cuối cùng không có giới hạn dưới.
B. Tổ đầu tiên không có giới hạn dưới và/hoặc tổ cuối cùng không có giới hạn trên.
C. Tổ có khoảng cách tổ luôn bằng 10.
D. Tổ không có bất kỳ giới hạn nào.
32. Tổ mở thường được sử dụng khi nào?
A. Chỉ khi dữ liệu là định tính.
B. Khi có các dữ liệu đột xuất (outlier) (giá trị quá thấp hoặc quá cao).
C. Bắt buộc phải sử dụng trong mọi bảng tần số.
D. Khi số lượng quan sát nhỏ hơn 30.
33. Trị số giữa (Class\ midpoint) của một tổ được tính như thế nào?
A. Lấy Tần số chia cho Khoảng cách tổ.
B. Là tổng của Tần số tích lũy và Tần suất tích lũy.
C. Là trung bình của giới hạn trên và giới hạn dưới của tổ đó.
D. Là hiệu số giữa Tần suất (%) và Tần suất (lần).
34. Trong Biểu đồ tần số phân phối (Histogram), độ rộng của cột là gì?
A. Tần số của mỗi tổ. B. Khoảng cách tổ.
C. Trị số giữa của tổ.
D. Giới hạn trên của tổ.
35. Đặc điểm của các cột trong Histogram là gì?
A. Các cột thường được tách ra.
B. Chiều cao của cột là khoảng cách tổ.
C. Các cột không tách rời mà dính liền nhau.
D. Chiều cao luôn bằng nhau.
36. Đa giác tần số (Polygon) mô tả đại lượng nào của tổ?
A. Tần số và Giới hạn trên của tổ.
B. Tần suất tích lũy và Giới hạn dưới của tổ.
C. Tần số và Trị số giữa của tổ.
D. Khoảng cách tổ và Tần suất (lần).
37. Trong Đa giác tần số/tần suất tích lũy (Ogive), trục hoành biểu diễn đại lượng nào? A. Tần số tích lũy.
B. Trị số giữa của tổ.
C. Giới hạn trên của tổ. D. Tần suất tích lũy.
38. Histogram có tầm quan trọng như thế nào?
A. Chỉ để xác định dữ liệu đột xuất.
B. Cho biết hình dáng phân phối, vị trí trung tâm, sự biến thiên của dữ liệu
và dùng để xác định dữ liệu đột xuất.
C. Chỉ để mô tả mối liên hệ giữa hai biến.
D. Chỉ dùng cho dữ liệu định tính.
39. Hình dáng Histogram được gọi là "Lệch phải (Positive\ skew)" khi nào?
A. Ví dụ là chiều cao và cân nặng.
B. Ví dụ là điểm thi tiếng Anh.
C. Ví dụ là giá nhà, thu nhập. D. Ví dụ là điểm thi.
40. Hình dáng Histogram được gọi là "Đối xứng (Symmetric)" khi nào?
A. Ví dụ là giá nhà, thu nhập. B. Ví dụ là điểm thi.
C. Ví dụ là chiều cao và cân nặng.
D. Ví dụ là điểm thi tiếng Anh.
41. Trong ví dụ về số lượng đơn hàng đã thực hiện của 20 nhân viên giao
hàng, số lượng nhân viên thực hiện 7 đơn hàng là bao nhiêu? A. 2. B. 3. C. 4. D. 7.
42. Trong ví dụ về số lượng đơn hàng, Tần số lớn nhất là bao nhiêu? A. 2. B. 3. C. 4. D. 10.
43. Với ví dụ về Doanh số bình quân (Tr.đ) của 50 nhân viên, nếu chia thành
6 tổ, khoảng cách tổ (h) được tính toán là bao nhiêu? A. 9,5. B. 10. C. 6. D. 52.
44. Trong ví dụ Doanh số bình quân, tổ có doanh số 50-<60 (Tr.đ) có Tần số là bao nhiêu? A. 13. B. 2. C. 5. D. 50.
45. Trong ví dụ Doanh số bình quân, Trị số giữa của tổ 90-<100 là bao nhiêu? A. 95. B. 90. C. 100. D. 105.
46. Trong ví dụ Doanh số bình quân, Tần suất tích lũy (%) của tổ 70-<80 là bao nhiêu? A. 32. B. 16. C. 31. D. 62.
47. Trong ví dụ Doanh số bình quân, tổ 80-<90 có Tần số tích lũy là bao nhiêu? A. 7. B. 14. C. 38. D. 76.
48. Tần suất (%) của tổ 100-110 trong ví dụ Doanh số bình quân là bao nhiêu? A. 5. B. 10. C. 50. D. 100.
49. Loại đồ thị nào có các điểm được thể hiện trên trục hoành biểu diễn biến
động của các lượng biến?
A. Biểu đồ tần số phân phối (Histogram).
B. Đa giác tần số (Polygon).
C. Đồ thị điểm (Dot\ plot).
D. Đa giác tần số/tần suất tích lũy (Ogive).
50. Biểu đồ hình cột (Histogram) mô tả thông tin trong loại bảng nào?
A. Bảng tần số phân phối giản đơn.
B. Bảng tần số phân phối có khoảng cách tổ. C. Bảng dữ liệu chéo.
D. Bảng tần số phân phối có tổ mở.
51. Chiều cao của cột trong Histogram biểu thị điều gì? A. Khoảng cách tổ. B. Tần suất (lần).
C. Tần số của mỗi tổ.
D. Giới hạn dưới của tổ.
52. Hình dáng Histogram được gọi là "Hai mốt (Bimodal)" có ví dụ là gì? A. Giá nhà, thu nhập. B. Điểm thi tiếng Anh.
C. Chiều cao và cân nặng. D. Điểm thi.
53. Trong Ogive, trục tung biểu diễn đại lượng nào?
A. Trị số giữa của tổ.
B. Tần số tích lũy, hoặc Tần suất tích lũy.
C. Giới hạn dưới của tổ.
D. Tần số hoặc Tần suất.
54. Loại đồ thị nào được sử dụng để biểu diễn mối liên hệ giữa hai biến định lượng?
A. Đồ thị hình cột (Bar\ chart).
B. Đồ thị hình tròn (Pie\ chart).
C. Đồ thị phân tán (Scatter\ plot).
D. Đa giác tần số (Polygon).
55. Công thức tính khoảng cách tổ bằng nhau (h) là gì?
A. h \approx \frac{x_{max} + x_{min}}{k}
B. h \approx x_{max} - x_{min} - k
C. h \approx \frac{x_{max} - x_{min}}{k}
D. h \approx \frac{k}{x_{max} - x_{min}}
56. x_{max} trong công thức khoảng cách tổ bằng nhau là gì? A. Số tổ định chia.
B. Giá trị của lượng biến nhỏ nhất. C. Khoảng cách tổ.
D. Giá trị của lượng biến lớn nhất.
57. Khi nhiều lượng biến cùng nằm trong 1 tổ, bảng tần số phân phối được gọi là gì?
A. Bảng tần số phân phối giản đơn.
B. Bảng tần số phân phối có khoảng cách tổ. C. Dãy số thuộc tính. D. Bảng dữ liệu chéo.
58. Trong ví dụ lương bình quân tháng (trđ) của 25 nhân viên, tổ 9 - < 12 có
số nhân viên là bao nhiêu? A. 4. B. 6. C. 3. D. 25.
59. Tổng số nhân viên trong ví dụ về lương bình quân tháng (trđ) của 25 nhân viên là bao nhiêu? A. 15. B. 12. C. 25. D. 30.
60. Trong ví dụ về Thu nhập bình quân năm (triệu đồng) của 30 nhân viên,
tổ mở không có giới hạn dưới là tổ nào? A. 100 - <200. B. <100. C. \ge 500. D. 300 - <400.
61. Trong ví dụ về Thu nhập bình quân năm (triệu đồng), tổ có 9 nhân viên là tổ nào? A. 100 - <200. B. 200 - <300. C. 300 - <400. D. \ge 500.
62. Tần số tích lũy của một tổ cho biết số lượng quan sát có giá trị nhỏ hơn
hoặc bằng đại lượng nào của tổ đó? A. Giới hạn dưới. B. Trị số giữa. C. Giới hạn trên. D. Khoảng cách tổ.
63. Đại lượng nào được dùng để so sánh các tần số khi khoảng cách tổ không bằng nhau? A. Tần số tích lũy. B. Tần suất (%). C. Mật độ phân phối. D. Trị số giữa.
64. Hình dáng Histogram được gọi là "Lệch trái (Negative\ skew)" có ví dụ là gì? A. Điểm thi. B. Giá nhà, thu nhập.
C. Chiều cao và cân nặng. D. Điểm thi tiếng Anh.
65. Trong Ogive, nếu trục tung là Tần suất tích lũy, nó cho biết gì?
A. Phần trăm số quan sát có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng giới hạn trên của tổ.
B. Số lượng quan sát có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng giới hạn dưới của tổ.
C. Trị số giữa của tổ. D. Tần số của tổ.
Chủ đề 4: Trình bày dữ liệu đa biến và Ứng dụng SPSS (Questions 66- 100)
66. Trình bày dữ liệu đa biến dùng để xem xét mối liên hệ giữa mấy biến? A. Một biến. B. Hai biến. C. Ba biến trở lên. D. Bốn biến trở lên.
67. Bảng dữ liệu chéo (Cross-table/Contingency\ table) dùng để nghiên cứu
mối liên hệ giữa loại biến nào?
A. Hai biến định lượng với dữ liệu liên tục.
B. Hai biến định tính hoặc biến định lượng với dữ liệu rời rạc và ít giá trị.
C. Một biến định tính và một biến định lượng. D. Dữ liệu thời gian.
68. Khi xây dựng Cross-table, cần phải xác định được điều gì để đưa vào
dòng và cột cho phù hợp? A. Tần số tích lũy. B. Trị số giữa.
C. Biến phụ thuộc (dependent) và biến độc lập (independent). D. Khoảng cách tổ.
69. Đồ thị nào thường dùng để biểu diễn dữ liệu của một bảng chéo?
A. Đồ thị hình tròn (Pie\ chart).
B. Đa giác tần số (Polygon).
C. Đồ thị nhiều thanh (Multiple\ bar\ chart).
D. Đồ thị điểm (Dot\ plot).
70. Tổng số sinh viên được phỏng vấn trong ví dụ về Giá tiền và Đánh giá
chất lượng suất ăn là bao nhiêu? A. 84. B. 150. C. 66. D. 300.
71. Trong ví dụ Bảng dữ liệu chéo, số suất ăn có giá 70-80 (Nghìn đồng) và
được đánh giá là 'Rất ngon' là bao nhiêu? A. 2. B. 46. C. 28. D. 76.
72. Trong ví dụ Bảng dữ liệu chéo (Phần trăm trong tổng chung), tỷ lệ suất
ăn có giá 50-60 (Nghìn đồng) và được đánh giá là 'Ngon' là bao nhiêu? A. 14,00. B. 11,33. C. 0,67. D. 26,00.
73. Trong ví dụ Bảng dữ liệu chéo (Phần trăm trong tổng dòng), tỷ lệ suất ăn
có giá 70-80 (Nghìn đồng) được đánh giá là 'Tạm được' là bao nhiêu? A. 2,63. B. 60,53. C. 36,84. D. 100,00.
74. Trong ví dụ Bảng dữ liệu chéo (Phần trăm trong tổng cột), tỷ lệ suất ăn
được đánh giá là 'Rất ngon' có giá 80-90 (Nghìn đồng) là bao nhiêu? A. 42,42. B. 33,33. C. 9,33. D. 100,00.
75. Để lập bảng tần số phân phối giản đơn trong SPSS, ta sử dụng đường dẫn nào?
A. Analyze \to Descriptive Statistics \to Crosstabs…
B. Analyze \to Descriptive Statistics \to Frequencies…
C. Graphs \to Legacy Diaglos \to Bar… D. Graphs \to Chart Builder.
76. Để lập bảng dữ liệu chéo trong SPSS, ta sử dụng đường dẫn nào?
A. Analyze \to Descriptive Statistics \to Frequencies…
B. Graphs \to Legacy Diaglos \to Histogram.
C. Analyze \to Descriptive Statistics \to Crosstabs…
D. Analyze \to Correlate \to Bivariate.
77. Trong hộp thoại Crosstabs của SPSS, biến độc lập (independent) nên được đưa vào đâu? A. Column(s). B. Variable(s). C. Row(s). D. Cell.
78. Trong hộp thoại Crosstabs của SPSS, để chọn tính phần trăm theo
dòng/cột/tổng số, ta cần click vào đâu?
A. Display clustered bar charts. B. OK. C. Cells. D. Statistics.
79. Để vẽ đồ thị trong SPSS, ta sử dụng đường dẫn nào? A. Analyze \to Regression.
B. Graphs \to Legacy Diaglos… C. Edit \to Options.
D. Transform \to Compute Variable.
80. Để vẽ đồ thị hình cột (Bar\ chart) trong SPSS, ta sử dụng đường dẫn nào?
A. Graphs \to Legacy Diaglos \to Scatter/Dot.
B. Graphs \to Legacy Diaglos \to Line.
C. Graphs \to Legacy Diaglos \to Bar…
D. Graphs \to Legacy Diaglos \to Pie.
81. Trong Bar\ chart của SPSS, tùy chọn Simple dùng để vẽ đồ thị hình cột cho bao nhiêu biến?
A. 2 biến (các cột đứng cạnh nhau).
B. 2 biến (các cột chồng lên nhau). C. 1 biến. D. 3 biến.