 Tổng hợp lý thuyết & công thức -
Thống kê trong Kinh tế & Kinh
doanh
Chương 1: Tổng quan thống kê
Thống kê mô tả: mô tả dữ liệu thu thập (trung bình, biểu đồ, bảng tần
số).
Thống kê suy luận: ước lượng, kiểm định giả thuyết từ mẫu suy ra
tổng thể.
Chương 2: Mô tả dữ liệu
Trung bình: x = Σx / n
Phương sai: s² = Σ(x - x)² / (n - 1)
Độ lệch chuẩn: s = √s²
Dùng bảng tần số, biểu đồ cột, histogram để mô tả dữ liệu.
Chương 3: Tương quan – hồi quy
Hệ số tương quan Pearson: r = Σ(x - x)(y - ȳ) / √[Σ(x - x)² ·
Σ(y - ȳ)²]
Đo mức độ tuyến tính giữa hai biến định lượng.
Chương 4: Xác suất
Xác suất có điều kiện: P(A|B) = P(A ∩ B) / P(B)
Định lý Bayes:
P(Bi|A) = [P(A|Bi)·P(Bi)] / Σ[P(A|Bj)·P(Bj)]
Chương 5: Biến ngẫu nhiên
Kỳ vọng: E(X) = Σx·P(x)
Phương sai: Var(X) = E(X²) - [E(X)]²
Phân phối nhị thức, Poisson, chuẩn hóa Z.
Chương 6: Phân phối xác suất
Phân phối chuẩn: (khi biết σ)Z = (X - μ) / σ
Phân phối t: t = (x - μ) / (s / √n) (khi không biết σ)
Phân phối khi bình phương (χ²): χ² = (n - 1)·s² / σ²
Phân phối F: F = s₁² / s₂²
Chương 7: Lý thuyết lấy mẫu
Nếu X ~ N(μ, σ²) thì x ~ N(μ, σ²/n)
Sai số chuẩn (SE):
Biết σ: SE = σ / √n
Không biết σ: SE = s / √n
Khoảng tin cậy trung bình:
Biết σ: x ± Z(α/2)·SE
Không biết σ: x ± t(α/2, df)·SE
Chương 8: Ước lượng tham số
Tỷ lệ mẫu: p = x / n
Sai số chuẩn: SE = √[p(1 - p) / n]
Khoảng tin cậy cho tỷ lệ: CI = p ± Z(α/2)·SE
Khoảng tin cậy cho trung bình: như chương 7
Hệ số Z phổ biến: - 90%: 1.645 - 95%: 1.96 - 99%: 2.576

Preview text:

Tổng hợp lý thuyết & công thức -
Thống kê trong Kinh tế & Kinh doanh
Chương 1: Tổng quan thống kê
• Thống kê mô tả: mô tả dữ liệu thu thập (trung bình, biểu đồ, bảng tần số).
• Thống kê suy luận: ước lượng, kiểm định giả thuyết từ mẫu suy ra tổng thể.
Chương 2: Mô tả dữ liệu
• Trung bình: x = Σx / n
• Phương sai: s² = Σ(x - x)² / (n - 1)
• Độ lệch chuẩn: s = √s²
• Dùng bảng tần số, biểu đồ cột, histogram để mô tả dữ liệu.
Chương 3: Tương quan – hồi quy
• Hệ số tương quan Pearson: r = Σ(x - x)(y - ȳ) / √[Σ(x - x)² · Σ(y - ȳ)²]
• Đo mức độ tuyến tính giữa hai biến định lượng. Chương 4: Xác suất
• Xác suất có điều kiện: P(A|B) = P(A ∩ B) / P(B) • Định lý Bayes:
P(Bi|A) = [P(A|Bi)·P(Bi)] / Σ[P(A|Bj)·P(Bj)]
Chương 5: Biến ngẫu nhiên
• Kỳ vọng: E(X) = Σx·P(x) • Phương sai: Var(X) = E(X²) - [E(X)]²
• Phân phối nhị thức, Poisson, chuẩn hóa Z.
Chương 6: Phân phối xác suất
• Phân phối chuẩn: Z = (X - μ) / σ (khi biết σ)
• Phân phối t: t = (x - μ) / (s / √n) (khi không biết σ)
• Phân phối khi bình phương (χ²): χ² = (n - 1)·s² / σ²
• Phân phối F: F = s₁² / s₂²
Chương 7: Lý thuyết lấy mẫu
• Nếu X ~ N(μ, σ²) thì x ~ N(μ, σ²/n) • Sai số chuẩn (SE) ◦ : Biết σ: SE = σ / √n
◦ Không biết σ: SE = s / √n
• Khoảng tin cậy trung bình ◦ : Biết σ: x ± Z(α/2)·SE
◦ Không biết σ: x ± t(α/2, df)·SE
Chương 8: Ước lượng tham số
• Tỷ lệ mẫu: p = x / n
• Sai số chuẩn: SE = √[p(1 - p) / n]
• Khoảng tin cậy cho tỷ lệ: CI = p ± Z(α/2)·SE
• Khoảng tin cậy cho trung bình: như chương 7
Hệ số Z phổ biến: - 90%: 1.645 - 95%: 1.96 - 99%: 2.576