



Preview text:
TRẢ LỜI CÂU HỎI PHẢN BIỆN (NHÓM 9)
Câu 1: Tại sao việc có một hệ thống tiền tệ ổn định quan trọng với sự phát triển của nền kinh tế?
Vì nếu có hệ thống tiền tệ ổn định thì sẽ: -
Tạo ra một môi trường kinh doanh dự đoán được và an toàn, tạo điều kiện
thuận lợi cho các nhà đầu tư và người tiêu dùng. Khi có sự ổn định, họ có thể
dễ dàng dự đoán giá cả và rủi ro, từ đó thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng. -
Giúp kiểm soát lạm phát bằng cách duy trì mức ổn định trong giá cả và mức độ
tiền tệ trong nền kinh tế. Điều này giúp duy trì sự tin cậy vào giá trị của tiền tệ
và giữ cho lạm phát ở mức ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững. -
Tạo ra sự tin cậy và ổn định trong hệ thống tài chính, giúp hạn chế sự rung lắc
và rủi ro trong các thị trường tài chính, từ đó tăng cường sự tin cậy của người
tiêu dùng và nhà đầu tư. -
Thu hút được nhiều vốn đầu tư nước ngoài vì nhà đầu tư cảm thấy an tâm hơn
về môi trường kinh doanh và tài chính ổn định.
Câu 2: Quá trình hình thành của các hệ thống tiền tệ thế giới thường phụ thuộc
vào một số yếu tố quan trọng sau: -
Lịch sử và diễn biến kinh tế: Sự phát triển của các nền kinh tế, cùng với sự thay
đổi trong cấu trúc kinh tế thế giới, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định
hình thành và phát triển của hệ thống tiền tệ thế giới. -
Chính sách tiền tệ: Các quyết định chính sách tiền tệ của các quốc gia lớn, như
việc quản lý tỷ giá hối đoái, lãi suất và chính sách tiền tệ khác, có thể tác động
lớn đến hệ thống tiền tệ thế giới. -
- Sự ổn định chính trị và xã hội: Sự ổn định chính trị và xã hội trong các quốc gia
và khu vực quan trọng cũng có tác động đáng kể đến sự ổn định của hệ thống tiền tệ thế giới. -
Quan hệ quốc tế: Các quan hệ kinh tế và chính trị giữa các quốc gia, cũng như
các hiệp định quốc tế về tài chính và thương mại, đều ảnh hưởng đến quá trình
hình thành của hệ thống tiền tệ thế giới. -
Các yếu tố kỹ thuật và công nghệ: Sự phát triển của công nghệ và các tiến bộ
trong ngành tài chính cũng có thể tạo ra các yếu tố mới ảnh hưởng đến hệ thống
tiền tệ thế giới. Tất cả những yếu tố này thường làm nền tảng cho quá trình hình
thành và phát triển của các hệ thống tiền tệ thế giới.
Câu 3: Chính sách tiền tệ quá mức đào thải?
Chính sách tiền tệ quá mức đào thải mô tả tình trạng khi một quốc gia hoặc khu vực
quản lý chính sách tiền tệ của mình một cách quá mức, thường là bằng cách tạo ra
lượng tiền tệ quá nhiều so với nhu cầu kinh tế thực tế. Điều này có thể dẫn đến một số
hậu quả tiêu cực, bao gồm: -
Lạm phát: Lượng tiền tệ quá nhiều có thể gây ra sự gia tăng nhanh chóng của mức
giá hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến lạm phát. -
Mất giá trị của tiền tệ: Lạm phát có thể làm mất giá trị của tiền tệ, làm giảm sức
mua và gây ra sự không ổn định trong hệ thống tài chính. -
Thất bại kinh tế: Lạm phát và sự mất giá trị của tiền tệ có thể ảnh hưởng đến hoạt
động kinh tế như giảm năng suất, tăng giá cả, và gây ra sự không ổn định trong thị trường lao động. -
Mất niềm tin: Chính sách tiền tệ quá mức đào thải có thể làm mất niềm tin của
người dân và doanh nghiệp vào năng lực của chính phủ để quản lý tiền tệ và kinh tế. -
Khó khăn trong đầu tư: Sự không ổn định tiền tệ có thể làm tăng rủi ro cho các nhà
đầu tư và gây ra khó khăn trong việc đầu tư vào các dự án kinh doanh và tài chính.
*Giải thích rõ hơn về “Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam ở mục 2.4 trong bài thuyết trình”
- Cần thận trọng với chính sách tiền tệ quá mức đào thải: Việc chính sách tiền tệ quá
mức đào thải có thể dẫn đến sự suy thoái của đồng tiền và tăng nguy cơ lạm phát. Các
quyết định về chính sách tiền tệ cần phải được đưa ra một cách cẩn trọng và dựa trên
dữ liệu và hiểu biết sâu sắc về kinh tế.
Câu 4: Khi nói “tiền tệ kĩ thuật số” có mang các chức năng nhất định của tiền tệ.
Vậy chức năng của tiền tệ là gì ?
- Tiền tệ có các chức năng sau: Phương tiện trao đổi, phương tiện đo lường giá trị,
phương tiện thanh toán, phương tiện tích lũy, tiền tệ thế giới.
Phương tiện trao đổi: Quá trình trao đổi hàng hóa trực tiếp giữa các chủ thể dần
được thay thế sang hình thức gián tiếp khi tiền tệ xuất hiện. Tiền tệ đóng vai trò là
vật trung gian, vật ngang giá chung. Tiền tệ là phương tiện giúp cho hoạt động
mua bán được diễn ra thuận tiện và nhanh chóng.
Phương tiện đo lường giá trị: Tiền tệ là phương tiện để đo lường giá trị của hàng
hóa, dịch vụ. Mỗi hàng hóa sẽ được định giá trị bằng tiền tệ, nó tương tự như cách
chúng ta định khối lượng bằng cân hay định chiều dài bằng mét. Giá trị của hàng
hóa khi được biểu hiện bằng tiền tệ gọi là giá cả. Giá cả này lại chịu ảnh hưởng từ
nhiều nhân tố khác như giá trị hàng hóa, giá trị của tiền tệ và quan hệ cung-cầu trên thị trường.
Phương tiện thanh toán: Tiền tệ làm đơn giản hóa quá trình trao đổi hàng hóa, dịch
vụ giữa các chủ thể. Tiền có thể được dùng để giao dịch mua bán, trả nợ, nộp
thuế,... Tiền tệ được công nhận và có độ chính xác cao về giá trị trao đổi.
Phương tiện tích lũy: Tiền tệ được xem là tài sản tích lũy khi tiền được rút khỏi
hoạt động lưu thông trên thị trường và đem đi cất trữ. Lượng tiền cất trữ càng
nhiều thì của cải vật chất trong xã hội càng lớn. Đây là biểu hiện của tài sản “Có” nền kinh tế quốc gia.
Tiền tệ thế giới: Tiền tệ có chức năng là tiền tệ thế giới khi được các nước trên thế
giới công nhận và tin dùng theo tỷ giá hối đoái .Tỷ giá hối đoái được quy định
theo nền kinh tế của các quốc gia khác nhau. Đây chính là phương tiện thanh toán quốc tế.