
Câu 1: Lịch sử nghệ thuật bán hàng gồm bao nhiêu thời kỳ?
A. 3 thời kỳ
B. 4 thời kỳ
C. 5 thời kỳ
D. 6 thời kỳ
Câu 2: Thời kỳ trước khi bắt nguồn của nghệ thuật bán hàng diễn ra khi nào?
A. Trước năm 1700
B. Trước năm 1750
C. Trước năm 1800
D. Trước năm 1850
Câu 3: Thời kỳ bắt nguồn của nghệ thuật bán hàng diễn ra trong giai đoạn nào?
A. 1750 - 1870
B. 1700 - 1850
C. 1800 - 1900
D. 1750 - 1900
Câu 4: Cuộc cách mạng công nghiệp mở đầu cho thời kỳ nào trong lịch sử bán hàng?
A. Thời kỳ trước khi bắt nguồn
B. Thời kỳ bắt nguồn
C. Thời kỳ phát triển nền móng
D. Thời kỳ tinh lọc và hình thành
Câu 5: Khái niệm bán hàng cá nhân là gì?
A. Hoạt động bán hàng của một người
B. Quá trình mang tính cá nhân trong đó người bán tìm hiểu, khám phá, gợi tạo và
Đáp ứng nhu cầu của người mua
C. Việc bán hàng cho khách hàng cá nhân
D. Phương pháp bán hàng riêng biệt
Câu 6: Vai trò quan trọng nhất của hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp là gì?
A. Tạo lợi nhuận cho doanh nghiệp

B. Quyết định sự thành bại của doanh nghiệp
C. Quảng bá thương hiệu
D. Tăng số lượng khách hàng
Câu 7: Bán lẻ có đặc điểm gì?
A. Bán hàng cho các doanh nghiệp
B. Bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng
C. Bán hàng số lượng lớn
D. Bán hàng qua trung gian
Câu 8: Đặc điểm của bán buôn là gì?
A. Số lượng sản phẩm mỗi lần mua ít
B. Số lượng sản phẩm mỗi lần mua nhiều
C. Chỉ bán cho người tiêu dùng cuối
D. Không cần hợp đồng
Câu 9: Bán hàng qua Internet và mạng xã hội thuộc hình thức bán hàng nào?
A. Phân loại theo quy mô bán hàng
B. Phân loại theo cách thức bán hàng
C. Phân loại theo đối tượng khách hàng
D. Phân loại theo sản phẩm
Câu 10: Quy trình bán hàng của doanh nghiệp gồm bao nhiêu bước?
A. 4 bước
B. 5 bước
C. 6 bước
D. 7 bước
Câu 11: Bước đầu tiên trong quy trình bán hàng là gì?
A. Chuẩn bị tiếp xúc với khách hàng
B. Khám phá nhu cầu và đánh giá tiềm năng khách hàng
C. Tiếp xúc và chào hàng
D. Kết thúc bán hàng

Câu 12: Mục đích của bước "Theo dõi và chăm sóc khách hàng" là gì?
A. Tăng doanh số bán hàng
B. Thể hiện sự quan tâm và tạo quan hệ lâu dài
C. Giảm chi phí bán hàng
D. Thu thập thông tin cạnh tranh
Câu 13: Quản trị bán hàng là hoạt động quản trị của ai?
A. Chỉ lực lượng bán hàng
B. Những người thuộc lực lượng bán hàng hoặc hỗ trợ trực tiếp cho lực lượng bán hàng
C. Chỉ giám đốc bán hàng
D. Toàn bộ nhân viên công ty
Câu 14: Vai trò "Nguồn tài năng lãnh đạo" của quản trị bán hàng thể hiện như thế nào?
A. Đào tạo nhân viên mới
B. Kinh nghiệm tiếp thị và bán hàng là điều chủ yếu để đảm bảo con đường dẫn đến chức vụ cao
cấp
C. Tuyển dụng nhân viên giỏi
D. Tạo động lực làm việc
Câu 15: Mối quan hệ giữa quản trị bán hàng với quản trị sản xuất thể hiện ở đâu?
A. Độc lập hoàn toàn
B. Quản trị bán hàng giúp quản trị sản xuất giải quyết vấn đề sản xuất cái gì, bao nhiêu
C. Chỉ có quan hệ một chiều
D. Không có quan hệ gì
Câu 16: Khác biệt cơ bản giữa mua sắm của cá nhân và tổ chức về mục đích là gì?
A. Không có khác biệt
B. Cá nhân mua để tiêu dùng, tổ chức mua để sản xuất hoặc bán lại
C. Chỉ khác về số lượng
D. Chỉ khác về giá cả
Câu 17: Về số lượng mua hàng, đặc điểm của khách hàng cá nhân là gì?
A. Số lượng mua hàng lớn

B. Số lượng mua hàng thường nhỏ lẻ
C. Số lượng không xác định
D. Số lượng tùy thuộc vào sản phẩm
Câu 18: Tiến trình mua sắm của người tiêu dùng gồm mấy giai đoạn?
A. 4 giai đoạn
B. 5 giai đoạn
C. 6 giai đoạn
D. 7 giai đoạn
Câu 19: Giai đoạn đầu tiên trong tiến trình mua sắm của người tiêu dùng là gì?
A. Tìm kiếm thông tin
B. Ý thức nhu cầu
C. Đánh giá phương án
D. Quyết định mua
Câu 20: Nguồn thông tin cá nhân trong quá trình tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng
bao gồm:
A. Quảng cáo, nhân viên bán hàng
B. Gia đình, bạn bè, hàng xóm
C. Phương tiện thông tin đại chúng
D. Sờ mó, nghiên cứu sản phẩm
Câu 21: Quy trình mua hàng của tổ chức có bao nhiêu bước?
A. 7 bước
B. 8 bước
C. 9 bước
D. 10 bước
Câu 22: Bước đầu tiên trong quy trình mua hàng của tổ chức là gì?
A. Xác định đặc điểm mua hàng
B. Nhận dạng nhu cầu
C. Tìm kiếm nhà cung ứng

D. Phân tích báo giá
Câu 23: Mô hình AIDA trong lý thuyết hành vi khách hàng gồm những yếu tố nào?
A. Attention, Interest, Desire, Action
B. Awareness, Information, Decision, Activity
C. Attention, Investigation, Desire, Achievement
D. Analysis, Interest, Decision, Action
Câu 24: Trong mô hình AIDA, "A" đầu tiên có nghĩa là gì?
A. Action (Hành động)
B. Attention (Thu hút sự chú ý)
C. Analysis (Phân tích)
D. Agreement (Thỏa thuận)
Câu 25: Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) được phát triển bởi ai?
A. Davis và cộng sự
B. Fishbein và Ajzen
C. Porter và Lawler
D. Maslow
Câu 26: Theo lý thuyết TRA, ý định thực hiện hành vi chịu ảnh hưởng bởi mấy yếu tố?
A. 1 yếu tố
B. 2 yếu tố
C. 3 yếu tố
D. 4 yếu tố
Câu 27: Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) khác với TRA ở điểm nào?
A. Bổ sung thêm yếu tố khả năng kiểm soát hành vi được cảm nhận
B. Loại bỏ yếu tố thái độ
C. Thay đổi hoàn toàn cấu trúc
D. Chỉ áp dụng cho tổ chức
Câu 28: Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) tập trung vào việc giải thích gì?
A. Hành vi mua sắm truyền thống

B. Hành vi chấp nhận hệ thống thông tin
C. Hành vi tiêu dùng cá nhân
D. Hành vi mua sắm tổ chức
Câu 29: Trong mô hình TAM, PU có nghĩa là gì?
A. Personal Understanding
B. Perceived Usefulness (Sự hữu ích được cảm nhận)
C. Public Usage
D. Product Utility
Câu 30: PEOU trong mô hình TAM có nghĩa là gì?
A. Personal Emotion and Opinion
B. Perceived Ease of Use (Sự dễ dàng sử dụng được cảm nhận)
C. Public Education and Outreach
D. Product Evaluation and Optimization
Câu 31: Yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm kích thích từ nhà sản xuất?
A. Sản phẩm
B. Giá bán
C. Văn hóa
D. Tiếp thị, quảng cáo
Câu 32: Yếu tố văn hóa trong đặc điểm người mua bao gồm:
A. Thu nhập và nghề nghiệp
B. Trình độ nhận thức, kiến thức và hệ thống giá trị cá nhân
C. Tuổi tác và giới tính
D. Hoàn cảnh gia đình
Câu 33: Nhóm tham chiếu trong yếu tố quan hệ xã hội bao gồm:
A. Gia đình và bạn bè
B. Những người nổi tiếng có ảnh hưởng đến cộng đồng
C. Đồng nghiệp và hàng xóm

D. Nhóm văn hóa
Câu 34: Động cơ trong yếu tố tâm lý được định nghĩa là gì?
A. Nhu cầu thông thường của con người
B. Nhu cầu đang gây sức ép đủ để hướng người ta tìm cách thỏa mãn
C. Sự hiểu biết về sản phẩm
D. Thái độ tích cực của khách hàng
Câu 35: Yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến hành vi mua hàng thông qua:
A. Chỉ có thu nhập cá nhân
B. Sức mua phụ thuộc vào thu nhập, giá cả, tiết kiệm
C. Chỉ có giá cả sản phẩm
D. Chỉ có lãi suất ngân hàng
Câu 36: GNP (Tổng thu nhập quốc dân) tác động đến thị trường như thế nào?
A. Không có tác động
B. GNP/người tăng sẽ kéo theo nhu cầu tăng về số lượng và chất lượng
C. Chỉ ảnh hưởng đến giá cả
D. Chỉ ảnh hưởng đến cung
Câu 37: Lạm phát ảnh hưởng đến chiến lược thị trường như thế nào?
A. Không có ảnh hưởng
B. Làm tăng giá thành và khó cạnh tranh
C. Chỉ ảnh hưởng tích cực
D. Giảm chi phí sản xuất
Câu 38: Yếu tố chính trị - pháp luật ảnh hưởng đến quyết định Marketing thông qua:
A. Chỉ có luật doanh nghiệp
B. Các luật lệ, cơ quan nhà nước, nhóm xã hội
C. Chỉ có thuế
D. Chỉ có chính sách xuất nhập khẩu
Câu 39: Kỹ thuật bán hàng bao gồm những nội dung nào?

A. Chỉ có kỹ năng thuyết phục
B. Vai trò, nhiệm vụ và các kỹ năng bán hàng trực tiếp
C. Chỉ có kỹ năng trưng bày
D. Chỉ có kỹ năng nhận biết nhu cầu
Câu 40: Xây dựng kế hoạch bán hàng bao gồm những việc gì?
A. Chỉ có dự báo bán hàng
B. Dự báo, mục tiêu, hoạt động và ngân sách bán hàng
C. Chỉ có xác định mục tiêu
D. Chỉ có ngân sách
Câu 41: Mục đích của việc hình thành mạng lưới bán hàng là gì?
A. Tăng số lượng nhân viên
B. Tạo nhóm khách hàng và nguồn thông tin để tăng chất lượng sản phẩm
C. Giảm chi phí
D. Mở rộng địa bàn
Câu 42: Tổ chức lực lượng bán hàng bao gồm những vấn đề nào?
A. Chỉ có tuyển dụng
B. Vai trò, quy mô, tuyển dụng, đào tạo và tạo động lực
C. Chỉ có đào tạo
D. Chỉ có tạo động lực
Câu 43: Kiểm soát bán hàng có mấy nội dung cơ bản?
A. 1 nội dung
B. 2 nội dung
C. 3 nội dung
D. 4 nội dung
Câu 44: Hai nội dung cơ bản của kiểm soát bán hàng là gì?
A. Kiểm soát doanh thu và lợi nhuận
B. Kiểm soát hoạt động bán hàng và lực lượng bán hàng

C. Kiểm soát chi phí và chất lượng
D. Kiểm soát thời gian và hiệu quả
Câu 45: Các hoạt động hỗ trợ bán hàng bao gồm:
A. Chỉ có khuyến mãi
B. Khuyến mãi bán hàng và dịch vụ sau bán hàng
C. Chỉ có dịch vụ sau bán
D. Chỉ có quảng cáo
Câu 46: Vai trò chủ yếu của giám đốc bán hàng khu vực là gì?
A. Bán hàng trực tiếp
B. Quản lý đội ngũ bán hàng
C. Chăm sóc khách hàng
D. Nghiên cứu thị trường
Câu 47: Thời kỳ phát triển nền móng trong lịch sử bán hàng diễn ra khi nào?
A. 1870 - 1929
B. 1750 - 1870
C. 1930 - nay
D. 1800 - 1900
Câu 48: Thời kỳ tinh lọc và hình thành bắt đầu từ năm nào?
A. 1929
B. 1930
C. 1940
D. 1950
Câu 49: Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới năm 1930 đã thúc đẩy điều gì?
A. Giảm hoạt động bán hàng
B. Tìm ra những lối đi cạnh tranh và hiệu quả hơn
C. Đóng cửa nhiều công ty
D. Giảm chất lượng sản phẩm

Câu 50: Đặc điểm của bán hàng trực tiếp là gì?
A. Bán qua trung gian
B. Giao dịch trực tiếp với khách hàng
C. Bán qua hợp đồng
D. Bán qua điện thoại
Câu 51: Bán hàng theo hợp đồng có đặc điểm gì về hành vi quyết định?
A. Quyết định nhanh chóng
B. Quyết định chậm, qua nhiều khâu
C. Không cần quyết định
D. Quyết định tức thì
Câu 52: Đặc điểm của bán hàng qua điện thoại về mức độ trung thành là gì?
A. Mức độ trung thành cao
B. Mức độ trung thành thấp
C. Không có trung thành
D. Trung thành vừa phải
Câu 53: Mạng xã hội được định nghĩa như thế nào trong tài liệu?
A. Chỉ là công cụ giải trí
B. Dịch vụ dựa trên Web cho phép xây dựng hồ sơ và kết nối
C. Chỉ là trang web thông thường
D. Phần mềm máy tính
Câu 54: Việt Nam đứng thứ mấy về số người sử dụng Facebook?
A. Thứ 5
B. Thứ 6
C. Thứ 7
D. Thứ 8
Câu 55: Bước "Khám phá nhu cầu và đánh giá tiềm năng khách hàng" có mục đích gì?
A. Tăng doanh số

B. Xác định nhu cầu, khả năng chi trả và động lực mua hàng
C. Giảm chi phí
D. Quảng bá sản phẩm
Câu 56: Để xác định nhu cầu khách hàng, doanh nghiệp cần có nguồn thông tin nào?
A. Chỉ cần khách hàng hiện tại
B. Khách hàng hiện tại, đối thủ cạnh tranh, quảng cáo, nghiên cứu thị trường
C. Chỉ cần nghiên cứu thị trường
D. Chỉ cần quan sát
Câu 57: Bước "Chuẩn bị tiếp xúc với khách hàng" cần quan tâm đến việc gì?
A. Chỉ cần tìm hiểu sản phẩm
B. Tìm hiểu đối tượng, thu thập thông tin, xác định mục tiêu và tạo cuộc hẹn
C. Chỉ cần tạo cuộc hẹn
D. Chỉ cần xác định mục tiêu
Câu 58: Mục đích của bước "Tiếp xúc và chào hàng" là gì?
A. Bán được hàng ngay lập tức
B. Tạo ấn tượng tốt ngay từ ban đầu
C. Thu thập thông tin khách hàng
D. Giới thiệu công ty
Câu 59: Bước "Kết thúc bán hàng" có mục đích gì?
A. Chấm dứt mối quan hệ
B. Làm cho khách hàng quyết định mua và mua lặp lại
C. Thu tiền bán hàng
D. Ký hợp đồng
Câu 60: Quản trị bán hàng bao gồm những hoạt động cơ bản nào?
A. Chỉ có kế hoạch
B. Kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát
C. Chỉ có tổ chức

D. Chỉ có kiểm soát
Câu 61: Vai trò "Liên kết về mặt quản trị đối với thị trường" của giám đốc bán hàng thể
hiện ở đâu?
A. Chỉ bán hàng
B. Là người đại diện đầu tiên và gần nhất của ban quản trị
C. Chỉ quản lý nhân viên
D. Chỉ chăm sóc khách hàng
Câu 62: Mối quan hệ giữa quản trị bán hàng với quản trị tài chính thể hiện qua:
A. Độc lập hoàn toàn
B. Chi phí bán hàng cần được tính toán và kiểm soát chặt chẽ
C. Chỉ liên quan đến doanh thu
D. Không có quan hệ
Câu 63: Quản trị bán hàng liên quan đến quản trị nhân lực như thế nào?
A. Không liên quan
B. Quản lý lực lượng bán hàng là việc quan trọng thuộc quản trị nhân lực
C. Chỉ liên quan đến tuyển dụng
D. Chỉ liên quan đến lương thưởng
Câu 64: Khách hàng tổ chức có mức độ trung thành với nhãn hiệu như thế nào so với cá
nhân?
A. Thấp hơn
B. Cao hơn
C. Bằng nhau
D. Không xác định
Câu 65: Hình thức mua hàng chủ yếu của khách hàng cá nhân là gì?
A. Hợp đồng
B. Trực tiếp
C. Qua trung gian
D. Qua đấu thầu

Câu 66: Giai đoạn "Tìm kiếm thông tin" trong tiến trình mua sắm có mấy nhóm nguồn
thông tin? A. 3 nhóm
B. 4 nhóm
C. 5 nhóm
D. 6 nhóm
Câu 67: Nguồn thông tin thương mại bao gồm những gì?
A. Gia đình, bạn bè
B. Quảng cáo, nhân viên bán hàng, đại lý
C. Phương tiện thông tin đại chúng
D. Sờ mó, nghiên cứu sản phẩm
Câu 68: Trong giai đoạn "Đánh giá các phương án", người tiêu dùng xem sản phẩm như:
A. Một vật thể đơn giản
B. Một tập hợp các thuộc tính với khả năng đem lại lợi ích
C. Một công cụ mua sắm
D. Một phương tiện giao dịch
Câu 69: Ở giai đoạn "Quyết định mua hàng", người tiêu dùng chịu ảnh hưởng của mấy yếu
tố chính?
A. 1 yếu tố
B. 2 yếu tố
C. 3 yếu tố
D. 4 yếu tố
Câu 70: Hai yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng là gì?
A. Giá cả và chất lượng
B. Thái độ của những người khác và yếu tố tình huống bất ngờ
C. Thu nhập và sở thích
D. Thương hiệu và dịch vụ
Câu 71: Bước "Tìm kiếm nhà cung ứng" trong quy trình mua hàng của tổ chức thường
chọn ít nhất bao nhiêu nhà cung ứng?

A. 2 nhà cung ứng
B. 3 nhà cung ứng
C. 4 nhà cung ứng
D. 5 nhà cung ứng
Câu 72: Khi phân tích báo giá, khách hàng tổ chức quan tâm đến những yếu tố nào?
A. Chỉ có giá bán
B. Giá bán, điều kiện giao hàng, thanh toán, bảo hành
C. Chỉ có chất lượng
D. Chỉ có thời gian giao hàng
Câu 73: Trong lý thuyết TRA, thái độ chịu ảnh hưởng của mấy yếu tố?
A. 1 yếu tố
B. 2 yếu tố
C. 3 yếu tố
D. 4 yếu tố
Câu 74: Chuẩn mực chủ quan trong lý thuyết TRA chịu tác động bởi mấy yếu tố?
A. 1 yếu tố
B. 2 yếu tố
C. 3 yếu tố
D. 4 yếu tố
Câu 75: Lý thuyết TPB cho rằng ý định thực hiện hành vi chịu ảnh hưởng bởi mấy yếu tố?
A. 2 yếu tố
B. 3 yếu tố
C. 4 yếu tố
D. 5 yếu tố
Câu 76: Ba yếu tố trong lý thuyết TPB bao gồm:
A. Thái độ, nhận thức, hành vi
B. Thái độ, chuẩn mực chủ quan, khả năng kiểm soát hành vi được cảm nhận
C. Ý định, hành vi, kết quả

D. Nhận thức, cảm xúc, hành động
Câu 77: Trong mô hình TAM, thái độ đối với việc sử dụng hệ thống chịu ảnh hưởng bởi
mấy yếu tố?
A. 1 yếu tố
B. 2 yếu tố
C. 3 yếu tố
D. 4 yếu tố
Câu 78: Sự hữu ích được cảm nhận (PU) được định nghĩa như thế nào?
A. Khả năng sử dụng dễ dàng

B.
Mức độ tin rằng việc sử dụng hệ thống có thể làm tăng hiệu quả công việc
C. Thái độ tích cực với công nghệ
D. Ý định sử dụng công nghệ
Câu 79: Yếu tố văn hóa trong đặc điểm người mua ảnh hưởng đến quá trình nào?
A. Chỉ có quyết định mua
B. Nhận định nhu cầu, thu thập thông tin, đánh giá phương án và quyết định
C. Chỉ có thu thập thông tin
D. Chỉ có đánh giá phương án
Câu 80: Nhóm gia đình trong yếu tố quan hệ xã hội có đặc điểm gì?
A. Ảnh hưởng ít nhất
B. Có ảnh hưởng lớn nhất đến thái độ và hành vi mua hàng
C. Không có ảnh hưởng
D. Ảnh hưởng vừa phải
Câu 81: Động cơ được hình thành khi nào?
A. Khi có tiền
B. Khi nhu cầu được tăng lên đến cấp độ đủ mạnh
C. Khi có sản phẩm
D. Khi có thời gian
Câu 82: Nhận thức trong yếu tố tâm lý được định nghĩa là gì?
A. Sự hiểu biết về sản phẩm
B. Phương thức thu nhập và diễn giải thông tin từ môi trường
C. Thái độ với thương hiệu
D. Kinh nghiệm mua sắm
Câu 83: Lòng tin trong yếu tố tâm lý có thể dẫn đến:
A. Chỉ có thái độ tích cực
B.

C.
B. Thái độ tích cực hay tiêu cực khi quyết định mua
C. Chỉ có thái độ tiêu cực
D. Không ảnh hưởng đến thái độ
Câu 84: Lối sống ảnh hưởng đến hành vi mua sắm thông qua:
A. Chỉ có thu nhập
Cách thức sinh hoạt, điều ưa thích và quan điểm sống
Chỉ có tuổi tác
D. Chỉ có nghề nghiệp
Câu 85: Yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến chiến lược marketing thông qua:
A. Chỉ có thu nhập
B. Sức mua của khách hàng
C. Chỉ có giá cả
D. Chỉ có tiết kiệm
Câu 86: Khi lạm phát tăng nhanh hơn dự đoán sẽ dẫn đến:
A. Giảm giá thành
B. Tăng giá thành và khó cạnh tranh
C. Không ảnh hưởng gì
D. Tăng lợi nhuận
Câu 87: Chính sách của Chính phủ tác động đến doanh nghiệp qua:
A. Chỉ có thuế
B. Chính sách thuế, xuất nhập khẩu, bảo vệ môi trường
C. Chỉ có xuất nhập khẩu
D. Chỉ có bảo vệ môi trường
Câu 88: Yếu tố chính trị ổn định ảnh hưởng như thế nào?
A. Không có ảnh hưởng
C.

D.
B. Nhà sản xuất yên tâm kinh doanh, nền kinh tế phát triển
C. Chỉ ảnh hưởng tiêu cực
D. Làm giảm sản xuất
Câu 89: Yếu tố văn hóa - xã hội bao gồm những vấn đề nào?
A. Chỉ có tôn giáo
B. Tập quán, tôn giáo, hệ thống giá trị, dân số, phân bố dân cư
C. Chỉ có dân số
D. Chỉ có phân bố dân cư
Câu 90: Yếu tố công nghệ - tự nhiên ảnh hưởng đến:
A. Chỉ có sản xuất
B. Sự phân bố nhà sản xuất, đại lý và mức độ bao phủ hàng
Chỉ có vận chuyển
Chỉ có chất lượng
Câu 91: Kỹ năng nào KHÔNG thuộc kỹ thuật bán hàng?
A. Kỹ năng nhận biết nhu cầu khách hàng
B. Kỹ năng quản lý tài chính
C. Kỹ năng trưng bày sản phẩm
D. Kỹ năng vượt qua phản đối
Câu 92: Dự báo bán hàng thuộc nội dung nào của quản trị bán hàng?
A. Kỹ thuật bán hàng
B. Xây dựng kế hoạch bán hàng
C. Tổ chức lực lượng bán hàng
D. Kiểm soát bán hàng
Câu 93: Mục đích chính của mạng lưới bán hàng là:
A. Tăng số lượng cửa hàng
B. Tăng chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh
D.

E.
C. Giảm chi phí vận hành
D. Tăng số lượng nhân viên
Câu 94: Tuyển dụng và đào tạo lực lượng bán hàng thuộc nội dung nào?
A. Xây dựng kế hoạch bán hàng
B. Tổ chức lực lượng bán hàng
C. Kiểm soát bán hàng
D. Hoạt động hỗ trợ bán hàng
Câu 95: Kiểm soát bán hàng là hoạt động gì?
A. Tăng doanh số bán hàng
B. Đo lường kết quả, so sánh với mục tiêu để phát hiện sai lệch
C. Quản lý nhân viên bán hàng
D. Chăm sóc khách hàng
Câu 96: Khuyến mãi bán hàng thuộc nội dung nào của quản trị bán hàng?
A. Kỹ thuật bán hàng
B. Tổ chức lực lượng bán hàng
C. Kiểm soát bán hàng Hoạt động hỗ trợ bán hàng
E.

Câu 97: Trách nhiệm trọng yếu của giám đốc bán hàng khu vực là gì?
A. Bán hàng trực tiếp cho khách hàng
B. Quản lý đội ngũ bán hàng
C. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm
D. Quản lý tài chính công ty
Câu 98: Giám đốc bán hàng là nguồn quan trọng về điều gì cho công ty?
A. Vốn đầu tư
B. Tài năng lãnh đạo
C. Công nghệ sản xuất
D. Nguyên liệu đầu vào
Câu 99: Vai trò "Quản trị hành chính" của giám đốc bán hàng bao gồm:
A. Chỉ quản lý nhân viên bán hàng
B. Quản lý văn phòng khu vực, hệ thống máy tính, xe cộ, kho bãi
C. Chỉ viết báo cáo
D. Chỉ lưu trữ hồ sơ
Câu 100: Theo tài liệu, việc thu thập thông tin và dự đoán doanh số thuộc trách nhiệm nào
của giám đốc bán hàng?
A. Quản trị đội ngũ bán hàng
B. Tiếp thị
C. Quản trị hành chính
D. Liên kết với thị trường
Câu 1: Đại diện bán hàng là:
A) Nhân viên chỉ làm việc trong nội bộ công ty
B) Nhân viên bán hàng bán những sản phẩm hay dịch vụ cho một tổ chức hay một nhà sản xuất
nhất định
C) Người quản lý đội ngũ bán hàng
D) Người chỉ làm công tác marketing
Bấm Tải xuống để xem toàn bộ.