DUY KINH TẾ BẢN TỔNG HỢP DỤ
MINH HỌA
Chi phí hội (Opportunity Cost)
Chi phí hội giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi ta chọn một phương
án khác.
dụ: Bạn 10 giờ rảnh. Nếu dùng 10 giờ học kinh tế được 8 điểm; dùng
10 giờ làm thêm được 500.000đ. Nếu chọn học, chi phí hội 500.000đ.
Lợi ích cận biên (Marginal Benefit - MB)
Lợi ích cận biên lợi ích tăng thêm khi tiêu dùng hoặc sản xuất thêm một đơn
vị hàng hóa.
dụ: Ăn pizza, miếng 1 ngon +100, miếng 2 +60, miếng 3 +30 lợi ích
giảm dần.
Chi phí cận biên (Marginal Cost - MC)
Chi phí cận biên chi phí tăng thêm khi sản xuất hoặc tiêu dùng thêm một đơn
vị hàng hóa.
dụ: Tổng chi phí sản xuất 1 sản phẩm 10$, 2 sản phẩm 22$ chi phí
cận biên = 12$.
Lợi ích ròng (Net Benefit - NB)
NB = Tổng lợi ích - Tổng chi phí. Phương án lợi ích ròng lớn nhất lựa chọn
tối ưu.
Lựa chọn tối ưu (Optimal Choice)
Nguyên tắc: MB = MC. Đây điểm hiệu quả nhất.
dụ: Nếu lợi ích cận biên = chi phí cận biên 3 giờ học học 3 giờ tối ưu.
Lợi thế tuyệt đối (Absolute Advantage)
Một quốc gia lợi thế tuyệt đối nếu cần ít nguồn lực hơn để sản xuất cùng một
hàng hóa.
dụ: Mỹ cần 100 giờ để sản xuất 1 máy tính 10 giờ cho 1 tấn lúa, Nhật
cần 125 giờ 25 giờ Mỹ lợi thế tuyệt đối cả hai.
Lợi thế so sánh (Comparative Advantage)
Một nước lợi thế so sánh trong hàng hóa chi phí hội thấp hơn. Đây
nền tảng thương mại quốc tế.
dụ: Mỹ 1 máy = 10 tấn lúa; Nhật 1 máy = 5 tấn lúa Mỹ lợi thế về lúa,
Nhật về máy tính.
Quy luật lợi ích cận biên giảm dần
Khi tăng một yếu tố đầu vào trong khi các yếu tố khác giữ nguyên, lợi ích tăng
thêm sẽ giảm dần.
dụ: Thêm công nhân sản lượng tăng ít dần khi nhà máy quá tải.
Tối ưu hóa trong thương mại (International Trade)
Mỗi nước chuyên môn hóa theo lợi thế so sánh, trao đổi theo tỷ lệ giữa chi phí
hội để cả hai cùng lợi.
dụ: Mỹ bán lúa, Nhật bán máy tính. Nếu 1 máy = 6-9 tấn lúa, cả hai đều
hưởng lợi giá nằm giữa chi phí hội hai bên.
Bảng tóm tắt các khái niệm
Khái niệm Ý nghĩa chính Công thức / Quy luật
Chi phí hội Giá trị lựa chọn bị bỏ qua OC = Lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua
Lợi ích cận biên Lợi ích của 1 đơn vị thêm MB giảm dần
Chi phí cận biên Chi phí của 1 đơn vị thêm MC thường tăng dần
Lợi ích ròng Tổng lợi ích - Tổng chi phí NB = TB - TC
Lựa chọn tối ưu MB = MC Hiệu quả tối đa
Lợi thế tuyệt đối Sản xuất hiệu quả hơn Cần ít nguồn lực hơn
Lợi thế so sánh Chi phí hội thấp hơn sở thương mại quốc tế
đồ duy: Mối liên hệ giữa các khái niệm kinh tế bản
Chi phí hội Lợi ích cận biên Chi phí cận biên
Lợi ích ròng Lựa chọn tối ưu
Lợi thế tuyệt đối Lợi thế so sánh Thương mại quốc tế
Kết luận: Các khái niệm này tạo thành nền tảng duy của kinh tế học vi
mô, giúp hiểu cách nhân, doanh nghiệp quốc gia ra quyết định tối
ưu.

Preview text:

TƯ DUY KINH TẾ CƠ BẢN – TỔNG HỢP VÀ VÍ DỤ MINH HỌA
• Chi phí cơ hội (Opportunity Cost)
Chi phí cơ hội là giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi ta chọn một phương án khác.
Ὂ Ví dụ: Bạn có 10 giờ rảnh. Nếu dùng 10 giờ học kinh tế → được 8 điểm; dùng
10 giờ làm thêm → được 500.000đ. Nếu chọn học, chi phí cơ hội là 500.000đ.
• Lợi ích cận biên (Marginal Benefit - MB)
Lợi ích cận biên là lợi ích tăng thêm khi tiêu dùng hoặc sản xuất thêm một đơn vị hàng hóa.
Ὂ Ví dụ: Ăn pizza, miếng 1 ngon +100, miếng 2 +60, miếng 3 +30 → lợi ích giảm dần.
• Chi phí cận biên (Marginal Cost - MC)
Chi phí cận biên là chi phí tăng thêm khi sản xuất hoặc tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa.
Ὂ Ví dụ: Tổng chi phí sản xuất 1 sản phẩm là 10$, 2 sản phẩm là 22$ → chi phí cận biên = 12$.
• Lợi ích ròng (Net Benefit - NB)
NB = Tổng lợi ích - Tổng chi phí. Phương án có lợi ích ròng lớn nhất là lựa chọn tối ưu.
• Lựa chọn tối ưu (Optimal Choice)
Nguyên tắc: MB = MC. Đây là điểm hiệu quả nhất.
Ὂ Ví dụ: Nếu lợi ích cận biên = chi phí cận biên ở 3 giờ học → học 3 giờ là tối ưu.
• Lợi thế tuyệt đối (Absolute Advantage)
Một quốc gia có lợi thế tuyệt đối nếu cần ít nguồn lực hơn để sản xuất cùng một hàng hóa.
Ὂ Ví dụ: Mỹ cần 100 giờ để sản xuất 1 máy tính và 10 giờ cho 1 tấn lúa, Nhật
cần 125 giờ và 25 giờ → Mỹ có lợi thế tuyệt đối ở cả hai.
• Lợi thế so sánh (Comparative Advantage)
Một nước có lợi thế so sánh trong hàng hóa có chi phí cơ hội thấp hơn. Đây là
nền tảng thương mại quốc tế.
Ὂ Ví dụ: Mỹ 1 máy = 10 tấn lúa; Nhật 1 máy = 5 tấn lúa → Mỹ có lợi thế về lúa, Nhật về máy tính.
• Quy luật lợi ích cận biên giảm dần
Khi tăng một yếu tố đầu vào trong khi các yếu tố khác giữ nguyên, lợi ích tăng thêm sẽ giảm dần.
Ὂ Ví dụ: Thêm công nhân → sản lượng tăng ít dần khi nhà máy quá tải.
• Tối ưu hóa trong thương mại (International Trade)
Mỗi nước chuyên môn hóa theo lợi thế so sánh, trao đổi theo tỷ lệ giữa chi phí
cơ hội để cả hai cùng có lợi.
Ὂ Ví dụ: Mỹ bán lúa, Nhật bán máy tính. Nếu 1 máy = 6-9 tấn lúa, cả hai đều
hưởng lợi vì giá nằm giữa chi phí cơ hội hai bên.
ὓ Bảng tóm tắt các khái niệm Khái niệm Ý nghĩa chính Công thức / Quy luật Chi phí cơ hội
Giá trị lựa chọn bị bỏ qua
OC = Lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua Lợi ích cận biên
Lợi ích của 1 đơn vị thêm MB giảm dần Chi phí cận biên
Chi phí của 1 đơn vị thêm MC thường tăng dần Lợi ích ròng
Tổng lợi ích - Tổng chi phí NB = TB - TC Lựa chọn tối ưu MB = MC Hiệu quả tối đa Lợi thế tuyệt đối Sản xuất hiệu quả hơn Cần ít nguồn lực hơn Lợi thế so sánh Chi phí cơ hội thấp hơn
Cơ sở thương mại quốc tế
ἰ Sơ đồ tư duy: Mối liên hệ giữa các khái niệm kinh tế cơ bản Chi phí cơ hội Lợi ích cận biên Chi phí cận biên Lợi ích ròng Lựa chọn tối ưu Lợi thế tuyệt đối Lợi thế so sánh Thương mại quốc tế
✅ Kết luận: Các khái niệm này tạo thành nền tảng tư duy của kinh tế học vi mô
và vĩ mô, giúp hiểu cách cá nhân, doanh nghiệp và quốc gia ra quyết định tối ưu.