





Preview text:
B I T P C NH N Hoạt động 1:
a) Sinh viên hiểu như thế nào là cần có suy nghĩ hệ thống (system thinking) để
thực hiện các mục tiêu SDGs?
Suy nghĩ hệ thống là một phương pháp tiếp cận giúp con người hiểu và phân tích các vấn
đề phức tạp bằng cách xem xét các mối liên hệ giữa các thành phần trong một hệ thống
lớn hơn.Theo em, việc áp dụng suy nghĩ hệ thống trong việc thực hiện các mục tiêu phát
triển bền vững (SDGs) có thể được hiểu qua các khía cạnh sau:
- Nhận thức về tính liên kết: Theo em các mục tiêu SDGs không tồn tại độc lập mà có
mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, 90% các mục tiêu
SDGs có mối quan hệ tương hỗ với nhau. Ví dụ, mục tiêu xóa đói giảm nghèo (SDG
1) có thể ảnh hưởng đến mục tiêu giáo dục chất lượng (SDG 4) và sức khỏe tốt (SDG
3). Khi một mục tiêu được thực hiện tốt, nó có thể tạo ra tác động tích cực đến các mục tiêu khác.
- Phân tích các yếu tố tác động: Suy nghĩ hệ thống giúp sinh viên xác định các yếu tố
bên ngoài có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện các mục tiêu SDGs. Điều này bao gồm
các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường và chính trị. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp
chúng ta phát triển các giải pháp toàn diện và bền vững hơn.
- Tư duy đa chiều: Theo em, chúng ta nên phát triển khả năng tư duy đa chiều, tức là
nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Theo một nghiên cứu của McKinsey,
các tổ chức áp dụng tư duy đa chiều có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn 5 lần so với
các tổ chức không áp dụng. Điều này có nghĩa là không chỉ xem xét các giải pháp kỹ
thuật mà còn phải cân nhắc đến các khía cạnh văn hóa, xã hội và môi trường.
- Dự đoán và đánh giá hậu quả: Suy nghĩ hệ thống giúp ta có thể dự đoán các hậu quả
có thể xảy ra từ các hành động và quyết định của họ. Điều này rất quan trọng trong
việc thực hiện các mục tiêu SDGs, vì một quyết định có thể tạo ra tác động không
mong muốn đến các mục tiêu khác.
- Hợp tác và làm việc nhóm: Suy nghĩ hệ thống cũng khuyến khích sự hợp tác giữa các
cá nhân và tổ chức khác nhau. Để đạt được các mục tiêu SDGs, cần có sự phối hợp
chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ chính phủ, doanh nghiệp đến cộng đồng. Sinh viên
cần học cách làm việc nhóm và xây dựng mối quan hệ đối tác để cùng nhau thực hiện các mục tiêu chung.
- Thay đổi tư duy: Cuối cùng, suy nghĩ hệ thống yêu cầu chúng ta thay đổi tư duy từ tư
duy ngắn hạn sang tư duy dài hạn. Điều này có nghĩa là không chỉ tập trung vào kết
quả tức thì mà còn phải suy nghĩ về sự bền vững và tác động lâu dài của các hành
động. Chúng ta cần nhận thức rằng việc thực hiện các mục tiêu SDGs là một quá trình
liên tục và cần sự cam kết lâu dài.
Tóm lại, suy nghĩ hệ thống là một công cụ quan trọng giúp chúng ta hiểu và thực
hiện các mục tiêu phát triển bền vững. Bằng cách áp dụng phương pháp này, có thể
phân tích các vấn đề phức tạp, tìm kiếm các giải pháp sáng tạo và hợp tác với các
bên liên quan để đạt được một tương lai bền vững hơn cho tất cả mọi người.
b) Dựa trên kiến thức về phát triển bền vững theo 3 trụ cột kinh tế, xã hội và môi
trường, hãy đề xuất một khái niệm/định nghĩa cụ thể về một vấn đề phát triển bền
vững (ví dụ: du lịch sinh thái bền vững, nông nghiệp bền vững, ngành lúa gạo bền
vững, đánh bắt hải sản bền vững, phát triển hệ thống giao thông bền vững, công
nghiệp năng lượng sạch bền vững, phát triển đại học bền vững, ngành logictics
bền vững, phát triển cộng đồng dân tộc ít người bền vững, …)
Đánh bắt hải sản bền vững là phương thức khai thác hải sản được thực hiện một cách có
trách nhiệm, nhằm bảo vệ nguồn tài nguyên biển và đảm bảo rằng các loài hải sản có thể
tái sinh và phát triển. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa nhu cầu tiêu thụ hải sản và
khả năng tái tạo của các loài hải sản trong tự nhiên.
Đánh bắt hải sản bền vững không chỉ liên quan đến ngành thuỷ sản mà còn tác động
mạnh mẽ đến toàn bộ hệ sinh thái kinh tế, xã hội và môi trường,vì vậy chúng ta cần
đặt biệt quan tâm và chú ý đên vấn đề này .
- Kinh tế:Theo Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), ngành thủy sản toàn cầu
đóng góp khoảng 1.5% GDP thế giới và cung cấp việc làm cho khoảng 59 triệu người.
Đánh bắt hải sản bền vững giúp bảo vệ nguồn lợi này và tạo ra lợi nhuận ổn định cho ngư dân.
- Xã hội:Hơn 3 tỷ người trên thế giới phụ thuộc vào hải sản như một nguồn protein
chính trong chế độ ăn uống hàng ngày. Việc bảo vệ nguồn tài nguyên hải sản giúp
đảm bảo an ninh lương thực cho các cộng đồng ven biển và người tiêu dùng toàn cầu.
- Môi trường: Theo báo cáo của FAO, khoảng 34% quần thể cá trên toàn cầu đang bị
khai thác quá mức (overfished) hoặc ở mức gần như khai thác quá mức (overfished).
Đánh bắt hải sản bền vững giúp phục hồi các quần thể cá này và bảo vệ đa dạng sinh học biển.
Lợi ích của đánh bắt hải sản bền vững
- Đảm bảo nguồn cung hải sản ổn định và an toàn cho người tiêu dùng. Theo một
nghiên cứu của WWF, việc áp dụng các phương pháp đánh bắt bền vững có thể tăng
năng suất khai thác lên tới 20% trong vòng 10 năm.
- Bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái biển, từ đó duy trì sự cân bằng sinh thái. Ví dụ,
việc bảo vệ các khu vực đánh bắt và thực hiện các biện pháp quản lý bền vững có thể
giúp phục hồi quần thể cá và các sinh vật biển khác, như rạn san hô, mà theo một
nghiên cứu của National Oceanic and Atmospheric Administration (NOAA), có thể
tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.
- Tạo ra cơ hội việc làm bền vững cho ngư dân và cộng đồng ven biển. Theo FAO, việc
thực hiện các phương pháp đánh bắt bền vững có thể tạo ra thêm 1 triệu việc làm
trong ngành thủy sản toàn cầu.
Thách thức trong đánh bắt hải sản bền vững
- Cần có sự hợp tác giữa các quốc gia và tổ chức để quản lý nguồn tài nguyên biển hiệu
quả. Theo một nghiên cứu của Pew Charitable Trusts, khoảng 90% cá đánh bắt trên
thế giới được khai thác từ các khu vực biển quốc tế, đòi hỏi sự hợp tác quốc tế để
ngăn chặn đánh bắt trái phép.
- Đối mặt với các vấn đề như đánh bắt trái phép, không báo cáo và không quy định
(IUU). FAO ước tính rằng khoảng 20% sản lượng cá toàn cầu là kết quả của hoạt
động đánh bắt IUU, gây thiệt hại cho ngành thủy sản và môi trường.
- Cần nâng cao nhận thức và thay đổi thói quen tiêu dùng của người dân về hải sản bền
vững. Theo một khảo sát của Marine Stewardship Council, chỉ khoảng 30% người
tiêu dùng biết đến khái niệm đánh bắt bền vững, cho thấy cần thiết phải tăng cường
giáo dục và truyền thông.
Đánh bắt hải sản bền vững không chỉ là một phương thức khai thác mà còn là một
cam kết bảo vệ môi trường và đảm bảo sự phát triển lâu dài cho ngành hải sản và
cộng đồng ven biển. Việc thực hiện các biện pháp bền vững sẽ giúp bảo vệ nguồn tài
nguyên quý giá này cho các thế hệ tương lai.
Ví dụ thực tế ở Việt Nam: Tại Kiên Giang, một ví dụ điển hình về đánh bắt hải sản bền
vững là đề án phát triển nuôi biển theo hướng bền vững đến năm 2030. Đề án này nhằm
tăng cường sản lượng nuôi trồng thủy sản và bảo vệ nguồn lợi hải sản, với mục tiêu phát
triển 7.500 lồng nuôi biển, bao gồm cả nuôi cá lồng truyền thống và nuôi cá lồng công
nghệ cao. Đến năm 2025, tỉnh phấn đấu đạt sản lượng nuôi lồng bè khoảng 29.870 tấn.
Đề án không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho ngư dân mà còn giảm áp lực khai thác hải
sản tự nhiên, từ đó bảo vệ và phục hồi các nguồn lợi hải sản trong khu vực. Việc phát
triển nuôi biển bền vững không chỉ góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương mà còn
đảm bảo an toàn môi trường và sinh thái.
Hoạt động 2: Qua chủ đề nghiên cứu tình huống (case study) làm việc theo
nhóm đã được phân công để báo cáo, bản thân sinh viên rút ra được điều gì
liên quan đến SDG cụ thể trong tình huống. Gợi ý nội dung cần có: tên chủ đề,
SDG nào, ý chính của case, những SDG liên quan, mục tiêu học tập nào sinh
viên cảm thấy thú vị/ý nghĩa nhất, sự liên quan giữa thực tiễn trong case và
SDG, những thuận lợi, thách thức để có thể đạt được mục tiêu SDG trong case, …
- Tên chủ đề: Sustainable Eosta: Leading Organic Trade by Valuing People and Environment
- SDG 12: Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm - Ý chính của case:
Eosta là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực thương mại hữu cơ, hoạt động với sứ mệnh
thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững. Công ty cam kết cung cấp các sản phẩm hữu cơ
chất lượng cao, đồng thời bảo vệ môi trường và cải thiện điều kiện sống của nông dân.
Eosta đã phát triển các chương trình nhằm giảm thiểu chất thải, tối ưu hóa quy trình sản
xuất, và sử dụng nguyên liệu tái chế, từ đó tạo ra một mô hình kinh doanh bền vững và có trách nhiệm. - Những SDG liên quan:
SDG 2: Không còn nạn đói: Eosta hỗ trợ nông dân sản xuất thực phẩm hữu cơ, góp
phần giảm thiểu nạn đói và đảm bảo an ninh lương thực.
SDG 3: Sức khỏe và phúc lợi tốt: Sản phẩm hữu cơ của Eosta không chỉ tốt cho
sức khỏe của người tiêu dùng mà còn bảo vệ sức khỏe của những người sản xuất.
SDG 8: Công việc tốt và tăng trưởng kinh tế: Eosta tạo ra việc làm bền vững cho
nông dân và công nhân trong chuỗi cung ứng hữu cơ.
SDG 13: Hành động vì khí hậu: Các thực hành sản xuất bền vững của Eosta giúp
giảm thiểu tác động tiêu cực đến biến đổi khí hậu.
- Mục tiêu học tập em cảm thấy thú vị/ý nghĩa nhất
Em cảm thấy thú vị nhất là về cách Eosta đã kết hợp các nguyên tắc bền vững vào mô
hình kinh doanh của mình. Họ có thể học hỏi về quy trình sản xuất hữu cơ, cách thức
quản lý chuỗi cung ứng bền vững và tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ tốt
với nông dân. Điều này không chỉ giúp em hiểu rõ hơn về lý thuyết mà còn thấy được
ứng dụng thực tiễn trong việc phát triển bền vững.
- Sự liên quan giữa thực tiễn trong case và SDG
Thực tiễn của Eosta cho thấy rằng việc áp dụng các phương pháp sản xuất hữu cơ
không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra cơ hội việc làm bền vững cho cộng đồng
nông dân. Eosta đã thực hiện các biện pháp cụ thể để đạt được SDG 12, như:
+ Tất cả sản phẩm của Eosta đều được sản xuất từ nguyên liệu hữu cơ, giúp giảm thiểu
việc sử dụng hóa chất độc hại và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
+ Giảm thiểu chất thải: Eosta áp dụng các quy trình sản xuất hiệu quả để giảm thiểu chất
thải trong quá trình sản xuất và đóng gói.
+ Eosta cam kết cung cấp thông tin rõ ràng về nguồn gốc sản phẩm, giúp người tiêu dùng
đưa ra lựa chọn thông minh hơn.
- Những thuận lợi, thách thức để có thể đạt được mục tiêu SDG trong case Thuận lợi:
Với sự gia tăng nhận thức về sức khỏe và môi trường, nhu cầu cho sản phẩm hữu cơ
ngày càng cao, tạo cơ hội cho Eosta mở rộng thị trường.
Nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ đang thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững, tạo
ra môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp như Eosta.
Eosta có thể áp dụng các công nghệ mới trong sản xuất và quản lý để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Thách thức:
Các sản phẩm không hữu cơ thường có giá thành thấp hơn, làm giảm sức hấp dẫn của
sản phẩm hữu cơ. Điều này có thể dẫn đến khó khăn trong việc thu hút khách hàng,
đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế khó khăn.
Chi phí sản xuất cao hơn do yêu cầu về tiêu chuẩn bền vững và quy trình sản xuất hữu
cơ, có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của Eosta Tài liệu tham khảo:
- https://baochinhphu.vn/phat-trien-thuy-san-ben-vung-la-huong-di-tat-yeu- 102230331181328072.htm
- https://nhandan.vn/giai-phap-ben-vung-cho-nghe-khai-thac-hai-san-po st804114.html
- http://thufico.com/tin-tuc/phat-trien-ben-vung-doi-voi-vung-nuoi-trong-danh-bat- thuy-hai-san-tai-viet-nam/
- https://siambrothersvn.com/khai-thac-thuy-hai-san-hop-ly-phat-trien-nganh-ngu- nghiep-ben-vung-357-26.html
- https://thuysanvietnam.com.vn/kien-giang-phat-trien-kinh-te-thuy-san-theo-huong- ben-vung/
- https://dantocmiennui.vn/kien-giang-day-manh-khai-thac-danh-bat-va-nuoi-trong-
thuy-san-de-bu-dap-san-luong-sut-giam-post352486.html - https://www
.foodbanking.org/vi/resources/advancing-the-sdgs/ - https://www
.rsm.nl/fileadmin/Corporate/About_RSM/Positive_Change/SDG_Cases/ Sustainable_Eosta_-
_Leading_Organic_Trade_by_Valuing_People_and_Environment.pdf - https://sdgs.un.or g/goals