-
Thông tin
-
Quiz
Bài tập giữa kỳ Phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn | Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Dựa trên nguyên tắc của nhận thức luận Mác xít và logic biện chứng, các phương pháp nhận thức khoa học thường được phân thành các cặp như: phân tích – tổng hợp, lịch sử – logic. Các phương pháp này có mối quan hệ biện chứng, bổ sung cho nhau trong quá trình tìm kiếm chân lý. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời đọc đón xem!
Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2.1 K tài liệu
Bài tập giữa kỳ Phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn | Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Dựa trên nguyên tắc của nhận thức luận Mác xít và logic biện chứng, các phương pháp nhận thức khoa học thường được phân thành các cặp như: phân tích – tổng hợp, lịch sử – logic. Các phương pháp này có mối quan hệ biện chứng, bổ sung cho nhau trong quá trình tìm kiếm chân lý. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời đọc đón xem!
Môn: Phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn 69 tài liệu
Trường: Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2.1 K tài liệu
Thông tin:
Tác giả:









Tài liệu khác của Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Preview text:
HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN KHOA PHÁT THANH
– TRUYỀN HÌNH
BÀI TẬP GIỮA KÌ
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC XÃ HỘI & NHÂN VĂN
GIẢNG VIÊN: BÙI THỊ MINH HẢI
HỌ VÀ TÊN: PHẠM THỊ HỒN G MSV: 2256040023
LỚP: BÁO PHÁT THANH K42 Hà N i,
ộ tháng 9 năm 2024 Câu 1:
Dựa trên nguyên tắc của nhận thức luận Mác-xít và logic biện chứng,
các phương pháp nhận thức khoa học thường được phân thành các cặp như: phân tích
– tổng hợp, lịch sử – logic. Các phương pháp này có mối quan hệ
biện chứng, bổ sung cho nhau trong quá trình tìm kiếm chân lý. Mỗi phương
pháp đều có vai trò và vị trí riêng trong bối cảnh lịch sử và cụ thể của đối
tượng nghiên cứu. Để đạt được thành công trong nghiên cứu, cần sử dụng một
cách hợp lý và kết hợp hài hòa các phương pháp này. Việc đánh giá không
công bằng hoặc cường điệu vai trò của một phương pháp mà coi nhẹ phương
pháp khác sẽ dẫn đến sai lầm trong nhận thức khoa học.
1. Phương pháp phân tích và tổng hợp:
• Phân tích là phương pháp chia tách cái toàn thể thành các bộ phận để hiểu
rõ từng bộ phận. Tổng hợp là phương pháp kết hợp các bộ phận đã được
phân tích để hiểu cái toàn thể.
• Hai phương pháp này tuy có tính chất đối lập nhưng lại bổ sung cho nhau
trong việc nghiên cứu đối tượng như một chỉnh thể toàn diện. Phân tích
giúp hiểu rõ những thành phần cấu tạo nên cái toàn thể, trong khi tổng hợp
giúp hiểu được cái toàn thể như một chỉnh thể được hình thành từ các bộ
phận. Do đó, để có cái nhìn sâu sắc về một đối tượng, cần kết hợp cả phân
tích và tổng hợp. Tuy nhiên, mỗi phương pháp vẫn có ưu thế riêng trong
từng trường hợp nghiên cứu cụ thể.
2. Phương pháp quy nạp và diễn dịch:
• Quy nạp là phương pháp suy luận đi từ các tiền đề chứa đựng tri thức riêng
lẻ để đi đến kết luận chứa đựng tri thức chung. Ngược lại, diễn dịch là 2
phương pháp suy luận từ các tiền đề chứa đựng tri thức chung để rút ra kết
luận chứa đựng tri thức riêng.
• Quy nạp và diễn dịch là hai phương pháp nhận thức có tính chất đối lập
nhưng bổ sung cho nhau, giúp phát hiện ra những tri thức mới về đối tượng nghiên cứu.
Sự đối lập giữa quy nạp và diễn dịch thể hiện ở chỗ:
• Quy nạp được sử dụng để khái quát hóa các tài liệu quan sát, thí nghiệm
nhằm xây dựng các giả thuyết, nguyên lý, và định luật tổng quát của khoa
học. Do đó, quy nạp, đặc biệt là quy nạp khoa học, có giá trị lớn trong khoa học thực nghiệm.
• Diễn dịch được sử dụng để cụ thể hóa các giả thuyết, nguyên lý, và định
luật tổng quát trong các điều kiện và hoàn cảnh cụ thể. Vì vậy, diễn dịch,
đặc biệt là phương pháp giả thuyết – diễn dịch và phương pháp tiên đề, có
giá trị lớn trong khoa học lý thuyết.
Sự thống nhất của quy nạp và diễn dịch thể hiện ở chỗ: Quy nạp xây dựng tiền
đề cho diễn dịch, trong khi diễn dịch lại bổ sung thêm tính chắc chắn cho các
kết luận của quy nạp. Không có quy nạp, ta không thể hiểu cái chung tồn tại
trong cái riêng như thế nào; và không có diễn dịch, ta không thể hiểu được mối
liên hệ giữa cái riêng và cái chung. Do đó, để hiểu rõ bản chất của một đối
tượng, cần kết hợp cả quy nạp và diễn dịch. Tuy nhiên, mỗi phương pháp vẫn
có ưu thế riêng trong những trường hợp nghiên cứu cụ thể. 3
3. Phương pháp lịch sử và l ogic: •
Lịch sử là phạm trù dùng để chỉ quá trình hình thành, phát triển và tiêu vong
của sự vật trong tính đa dạng và sinh động của nó. Logic là phạm trù chỉ tính
tất yếu và quy luật của sự vật (logic khách quan) hoặc mối liên hệ tất yếu giữa
các tư tưởng (logic chủ quan). Phương pháp lịch sử yêu cầu phải tái hiện trong
tư duy quá trình phát triển lịch sử - cụ thể với tất cả các chi tiết của nó, tức là
phải nắm bắt sự vận động và phát triển lịch sử của sự vật trong toàn bộ tính
phong phú của nó. Trong khi đó, phương pháp logic đòi hỏi phải làm rõ bản
chất, tính tất yếu và quy luật của quá trình vận động, phát triển của sự vật dưới
hình thức trừu tượng và khái quát, nghĩa là loại bỏ những yếu tố ngẫu nhiên,
vụn vặt trong tiến trình nhận thức về sự vận động và phát triển của sự vật. •
Phương pháp lịch sử và phương pháp logic là hai phương pháp nghiên cứu đối
lập nhưng có mối quan hệ biện chứng, bổ sung cho nhau, giúp tạo dựng hình
ảnh cụ thể và sâu sắc về sự vật. Để hiểu rõ bản chất và quy luật của sự vật, cần
phải nắm bắt được quá trình phát sinh và phát triển lịch sử của nó; đồng thời,
chỉ khi hiểu được bản chất và quy luật của sự vật, chúng ta mới có thể nhận
thức đúng đắn và sâu sắc về lịch sử của nó. Khi nghiên cứu lịch sử, phương
pháp lịch sử cần phải nắm lấy "sợi dây" logic để phân tích các sự kiện và biến
cố lịch sử. Ngược lại, khi tìm hiểu bản chất và quy luật, phương pháp logic
cũng không thể tách rời khỏi các dữ liệu lịch sử để hiệu chỉnh và bổ sung. Tuy
nhiên, tùy thuộc vào đối tượng và mục tiêu nghiên cứu, nhà khoa học có thể
lựa chọn sử dụng phương pháp nào là chủ yếu.
4. Phương pháp đi từ cụ thể đến trừu tượng và từ trừu tượng đến cụ thể: •
Cái cụ thể là phạm trù chỉ sự tồn tại trong tính đa dạng và phong phú của sự
vật. Cái trừu tượng là phạm trù dùng để chỉ kết quả của quá trình trừu tượng 4
hóa, tách biệt một mặt, một mối liên hệ nào đó khỏi tổng thể đa dạng của sự
vật. Do đó, cái trừu tượng chỉ là một bộ phận, một khía cạnh của cái cụ thể, và
là một bước trong quá trình xem xét cái cụ thể (khách quan). Từ những khái
niệm trừu tượng, tư duy tổng hợp lại để hình thành nên cái cụ thể trong nhận thức. •
Quá trình nhận thức khoa học là sự thống nhất của hai chiều hướng đối lập: từ
cái cụ thể (cảm tính) đến cái trừu tượng, và từ cái trừu tượng đến cái cụ thể
(trong tư duy). Đi từ cụ thể (cảm tính) đến trừu tượng là phương pháp bắt
đầu từ những tài liệu cảm tính, thông qua phân tích, xây dựng nên các khái
niệm đơn giản và các định nghĩa trừu tượng phản ánh từng mặt, từng thuộc tính
của sự vật. Đi từ trừu tượng đến cụ thể (trong tư duy) là phương pháp xuất
phát từ các khái niệm đơn giản và định nghĩa trừu tượng, rồi qua quá trình tổng
hợp biện chứng để đi đến cái cụ thể trong tư duy. •
Mỗi phương pháp này có vai trò riêng trong quá trình nhận thức chân lý khách
quan. Dù chúng có tính độc lập, nhưng lại thống nhất và bổ sung cho nhau
trong việc khám phá sự vật, hỗ trợ và cung cấp tri thức để quá trình nhận thức tiến đến chân lý. Câu 2:
Lựa chọn đề tài: Tác động của Mạng xã hội đến lối sống của sinh viên Việt Nam hiện nay
Bảng hỏi: "Khảo sát về tác động của mạng xã hội đến lối sống của sinh
viên Việt Nam hiện nay." Xin chào bạn ! 5
Chúng tôi là nhóm nghiên cứu từ Báo phát thanh K42. Mục đích của khảo
sát này của chúng tôi là thu thập thông tin về quan điểm và thói quen sử dụng
mạng xã hội của sinh viên và cách chúng ảnh hưởng đến lối sống của các bạn.
Thông tin bạn cung cấp sẽ được bảo mật và chỉ sử dụng cho mục đích nghiên
cứu khoa học. Mong bạn trả lời một cách khách quan và đầy đủ.
Hướng dẫn trả lời: Vui lòng đánh dấu (X) vào ô trống tương ứng hoặc điền
thông tin vào chỗ trống.
1. Thông tin cơ bản của người trả lời: • Giới tính: ☐ Nam ☐ N ữ ☐ Khác • Độ tuổi: ☐ 18-20 ☐ 21-23 ☐ 24-26 ☐ Khác: ___________ •
Trường đại học đang theo học: __________________________ •
Chuyên ngành: __________________________
2. Thói quen sử dụng mạng xã hội: •
Bạn thường sử dụng mạng xã hội nào nhất? (Có thể chọn nhiều đáp án) ☐ Facebook 6 ☐ Instagram ☐ TikTok ☐ Zalo ☐ Khác: ___________ •
Bạn sử dụng mạng xã hội trung bình bao nhiêu giờ mỗi ngày? ☐ Dưới 1 giờ ☐ 1-2 giờ ☐ 3-4 giờ ☐ Trên 4 giờ
3. Tác động của mạng xã hội đến lối sống: •
Bạn cảm thấy mạng xã hội ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống hàng ngày của bạn? ☐ Tích cực ☐ Trung lập ☐ Tiêu cực o
Vui lòng giải thích thêm (câu hỏi mở): ____________________________ •
Bạn có cảm thấy việc sử dụng mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn? ☐ Có ☐ Không ☐ Khác: ___________ •
Nếu có, mức độ ảnh hưởng như thế nào? ☐ Rất lớn 7 ☐ Lớn ☐ Trung bình ☐ Ít ☐ Không ảnh hưởng
4. Mục đích và nội dung sử dụng mạng xã hội: •
Mục đích chính bạn sử dụng mạng xã hội là gì? (Có thể chọn nhiều đáp án) ☐ Kết nối, giao l ưu bạn bè ☐ Học tập và nghiên cứu
☐ Giải trí (xem phim, nghe nhạc, xem video)
☐ Theo dõi tin tức, sự kiện ☐ Kinh doanh, bán hàng ☐ Khác: ___________ •
Bạn thường chia sẻ nội dung nào trên mạng xã hội? ☐ Hình ảnh cá nhân
☐ Bài viết quan điểm cá nhân ☐ Thông tin học tập ☐ Tin tức, sự kiện ☐ Không chia sẻ ☐ Khác: ___________
5. Quan điểm cá nhân về mạng xã hội: •
Bạn nghĩ gì về sự phụ thuộc vào mạng xã hội của giới trẻ hiện nay? (Câu hỏi mở) 8 •
Bạn có đề xuất gì để sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả và lành mạnh hơn? (Câu hỏi mở) Lời cảm ơn:
Xin chân thành cảm ơn bạn đã dành thời gian tham gia khảo sát này. Những
câu trả lời của bạn rất quý giá cho nghiên cứu của chúng tôi. Chúng tôi mong
muốn sẽ được hợp tác với bạn trong những nghiên cứu tương lai.
2. Các loại câu hỏi đã được sử dụng trong bảng hỏi: •
Câu hỏi đóng: Các câu hỏi lựa chọn như giới tính, độ tuổi, thói quen sử dụng mạng xã hội. •
Câu hỏi mở: Các câu hỏi yêu cầu giải thích thêm về quan điểm cá nhân và đề
xuất của người trả lời. •
Câu hỏi hỗn hợp: Ví dụ như câu hỏi về mục đích sử dụng mạng xã hội với lựa
chọn sẵn và mục "khác" để điền thêm. 9