



















Preview text:
HỌC VIỆN NGÂN HÀNG KHOA NGÂN HÀNG BÀI TẬP LỚN
MÔN MARKETING DỊCH VỤ TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG ĐỀ TÀI
Phân tích và đánh giá các chính sách marketing-mix mà
VPBank đã triển khai
cho VPBank Flex Mastercard trong năm 2023 – 2024
Giảng viên hướng
: Phạm Thu Thuỷ dẫn Mã học phần : 251MKT22A03 Nhóm : 2
HÀ NỘI
BẢNG ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ ĐÓNG GÓP CÁC THÀNH VIÊN Phần ST THọ và tên Mã sinh viên Phân công trăm nhiệm vụ đóng góp 1Nguyễn Trương Hồng
Anh 26A4012702 Phần I.1, II.3, Slide 2 Triệu Thanh Bình 26A4012720 Phần I. 3, II.4, Thuyết trình 3 Bùi Thị Linh 26A4010504 Phần I.4, II.3, Thuyết trình 4 Trần Thu Ngân 26A4010945 Phần I. II.1 1, Word, Slide 5 Đinh Nguyệt Nhi 26A4010960 Phần I.2, II.1, Word, Slide LỜI CẢM ƠN
Trước hết, chúng em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Học viện Ngân hàng
đã tạo điều kiện thuận lợi để chúng em được học tập, nghiên cứu và hoàn thành đề tài tiểu luận này.
Chúng em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô Phạm Thu Thủy – Giảng
viên môn Marketing dịch vụ tài chính - ngân hàng. Trong suốt quá trình học tập và
thực hiện đề tài, cô đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn và giúp đỡ chúng em. Những
kiến thức và định hướng quý báu mà cô truyền đạt chính là nền tảng quan trọng để
nhóm hoàn thiện bài tiểu luận với chủ đề: “Phân tích và đánh giá các chính sách
Marketing-mix mà VPBank đã triển khai cho sản phẩm VPBank Flex
Mastercard trong hai năm vừa qua.”
Chúng em cũng xin chân thành cảm ơn các thành viên trong nhóm đã luôn
hợp tác, đóng góp ý kiến và hỗ trợ lẫn nhau trong suốt quá trình thực hiện bà nghiên cứu.
Mặc dù đã cố gắng hoàn thành bài tiểu luận một cách tốt nhất, nhưng do hạn
chế về thời gian và kinh nghiệm, bài làm chắc chắn vẫn còn những thiếu sót. Chúng
em rất mong nhận được sự góp ý của cô để bài tiểu luận được hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! 1 LỜI CAM ĐOAN
Chúng em xin cam đoan kết quả đạt được trong bài báo cáo
là công trình nghiên cứu, tìm hiểu của riêng nhóm 02 chúng em.
Toàn bộ nội dung của bài báo cáo là bài làm của chúng em qua
việc tham khảo các nguồn tài liệu. Tất cả các thông tin và tài liệu
tham khảo là trung thực, chính xác và đã được trích dẫn đầy đủ.
Chúng em xin chịu toàn bộ trách nhiệm cho lời cam đoan của mình. 2
LỜI MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh ngành ngân hàng ngày càng cạnh tranh và
yêu cầu khách hàng ngày càng cao về chất lượng dịch vụ, việc ứng
dụng các chiến lược marketing hiệu quả là yếu tố sống còn giúp
các ngân hàng duy trì và phát triển thị phần. VPBank, với tầm nhìn
hiện đại và chiến lược hướng đến khách hàng, đã triển khai thành
công VPBank Flex Mastercard, một sản phẩm không chỉ đem lại
trải nghiệm tiêu dùng thuận tiện mà còn góp phần thay đổi thói
quen tiêu dùng của người dùng theo hướng chủ động và hiệu quả hơn.
Đề tài "Phân tích và đánh giá các chính sách marketing-mix
mà VPBank đã triển khai cho VPBank Flex Mastercard trong 2 năm
vừa qua" được thực hiện với mục đích phân tích và đánh giá những
chiến lược marketing-mix (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối và Xúc
tiến) mà VPBank đã áp dụng cho VPBank Flex Mastercard, từ đó
làm rõ sự hiệu quả của các chính sách này trong việc thu hút
khách hàng, tăng trưởng doanh thu và xây dựng hình ảnh thương hiệu.
Thông qua nghiên cứu này, nhóm chúng em hy vọng có thể
đóng góp một phần vào việc hiểu rõ hơn về những yếu tố quan
trọng trong chiến lược marketing của ngân hàng, đồng thời rút ra
những bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác
trong ngành tài chính – ngân hàng 3 MỤC LỤC
LỜI CẢM ƠN...........................................................................
LỜI CAM ĐOAN.......................................................................
LỜI MỞ ĐẦU...........................................................................
NỘI DUNG..............................................................................
PHẦN I: KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG VIỆT NAM THỊNH
VƯỢNG VPBANK VÀ VPBANK FLEX MASTERCARD.....................
1. Giới thiệu sơ lược về VPBank.........................................................7
1.1. Khái quát và cơ cấu tổ chức....................................................7
1.2. Lịch sử hình thành và phát triển..........................................8
2. Trình bày chi tiết về sản phẩm VP Bank Flex
Mastercard.....................................................................................................8
2.1. Sản phẩm VP Bank Flex Mastercard là gì?.....................8
2.2. Đặc điểm của thẻ Flex Mastercard.....................................9
2.3. Điểm mạnh/yếu của sản phẩm trên thị trường............9
3. Phân tích nhu cầu khách hàng về sản phẩm......................10
4. Xác định cơ hội kinh doanh của VPBank...............................11
4.1. Cơ hội kinh doanh từ đối tác................................................11
4.2. Cơ hội kinh doanh từ khách hàng mua hàng..............11
4.3. Cơ hội kinh doanh từ các yếu tố vĩ mô khác...............11
PHẦN II: GIỚI THIỆU VÀ ĐÁNH GIÁ CHIẾN LƯỢC MARKETING
MIX CHO SẢN PHẨM VPBANK FLEX MASTERCARD CỦA
VPBANK............................................................................... 4
1. Phân Tích Chi Tiết Marketing Mix 7P của VPBank Flex
Mastercard (2023-2024).......................................................................13
1.1. Product (Sản phẩm/Dịch vụ)..................................................13
1.2. Price (Giá).........................................................................................14
1.3. Place (Kênh phân phối)............................................................15
1.4. Promotion (Xúc tiến)......................................................................16
1.5. People (Con người)......................................................................17
1.7. Physical Evidence (Bằng chứng vật chất)......................18
2. Đánh giá hiệu quả chiến lược marketing mix mà VP
Bank đã làm cho sản phẩm VP Flex MasterCard....................19
2.1. Ưu điểm............................................................................................19
2. 2. Nhược điểm......................................................................................20
3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách.......21
KẾT LUẬN.............................................................................
TÀI LIỆU THAM KHẢO............................................................ 5
DANH MỤC HÌNH ẢNH
Hình 1.1. Logo ngân hàng VPBank.......................................... 6 NỘI DUNG
PHẦN I: KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG VIỆT NAM THỊNH
VƯỢNG VPBANK VÀ VPBANK FLEX MASTERCARD
1. Giới thiệu sơ lược về VPBank 1.1. Khái
quát và cơ cấu tổ chức
Hình 1.1. Logo ngân hàng VPBank Nguồn: VPBank
Tên gọi đầy đủ: Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng
Tên giao dịch quốc tế: Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank Tên viết tắt: VPBank.
Địa chỉ trụ sở chính: Số 89 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội
Mã cổ phiếu: VPB. Đây là mã giao dịch của cổ phiếu Ngân
hàng VPBank trên sàn giao dịch HOSE (Sở Giao dịch Chứng
khoán Thành phố Hồ Chí Minh) Năm thành lập: 12/08/1993 Mã số thuế: 0100233583 Điện thoại: 024-39288869 Email: customercare@vpb.com.vn 7
Website: https://www.vpbank.com.vn
1.2. Lịch sử hình thành và phát triển
Từ khi thành lập đến nay, VPBank đã trải qua ba giai đoạn phát triển quan trọng.
Giai đoạn 1993–2009: VPBank hoạt động dưới tên “Ngân hàng
TMCP các Doanh nghiệp Ngoài quốc doanh Việt Nam”, chủ yếu
phục vụ doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh nhỏ. Dù quy mô
còn hạn chế, đây là nền tảng để ngân hàng khẳng định vị thế trên thị trường tài chính.
Giai đoạn 2010–2017: VPBank tái cấu trúc mạnh mẽ và xác định
ba trụ cột chiến lược gồm khách hàng cá nhân – hộ kinh doanh,
doanh nghiệp SME và tài chính tiêu dùng qua công ty con FE
Credit. FE Credit nhanh chóng trở thành công ty tài chính tiêu
dùng lớn nhất Việt Nam, đóng góp lớn vào lợi nhuận và giúp
VPBank nổi bật trong mảng tín dụng bán lẻ.
Giai đoạn 2018 đến nay: VPBank tập trung chuyển đổi số, mở rộng
mạng lưới, hợp tác quốc tế và ứng dụng công nghệ hiện đại. Năm
2021, VPBank bán 49% vốn FE Credit cho tập đoàn SMBC (Nhật
Bản), đánh dấu bước hội nhập quan trọng. Đến năm 2023, vốn
điều lệ đạt hơn 67,4 nghìn tỷ đồng thuộc nhóm ngân hàng tư nhân
có vốn lớn nhất Việt Nam.
2. Trình bày chi tiết về sản phẩm VP Bank Flex Mastercard
2.1. Sản phẩm VP Bank Flex Mastercard là gì?
VPBank Flex Mastercard là sản phẩm thẻ 2 trong 1, tích hợp
cả chức năng thẻ ghi nợ quốc tế và thẻ tín dụng, giúp khách hàng
linh hoạt lựa chọn nguồn tiền thanh toán từ tài khoản cá nhân 8
hoặc hạn mức tín dụng. Sản phẩm được thiết kế với mục tiêu đáp
ứng xu hướng tiêu dùng thông minh, nâng cao trải nghiệm cá nhân
hóa và thúc đẩy thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam.
2.2. Đặc điểm của thẻ Flex Mastercard
VPBank Flex Mastercard sở hữu nhiều tính năng vượt trội.
Trước hết, việc tích hợp hai chức năng ghi nợ và tín dụng trong
cùng một thẻ giúp khách hàng chủ động nguồn tiền và giảm bớt
nhu cầu sở hữu nhiều thẻ cùng lúc. Sản phẩm còn cung cấp các
chương trình hoàn tiền và tích điểm hấp dẫn, với ưu đãi lên đến
15% cho các lĩnh vực phổ biến như ăn uống, du lịch, thể thao và mua sắm.
Người dùng có thể lựa chọn trong bốn phiên bản thiết kế
mang phong cách riêng, phù hợp với từng cá tính. Đặc biệt, tính
năng trả góp linh hoạt được áp dụng cho từng giao dịch hoặc toàn
bộ dư nợ, hỗ trợ người dùng kiểm soát tài chính hiệu quả. Thông
qua ứng dụng VPBank NEO, chủ thẻ có thể theo dõi và quản lý chi
tiêu mọi lúc, mọi nơi. Ngoài ra, thẻ được trang bị công nghệ bảo
mật EMV cùng xác thực đa lớp, giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối
trong mọi giao dịch. VPBank cũng miễn phí thường niên năm đầu
cho khách hàng đạt mức chi tiêu nhất định — một chính sách
khuyến khích sử dụng vô cùng hấp dẫn.
2.3. Điểm mạnh/yếu của sản phẩm trên thị trường
Về điểm mạnh, VPBank Flex Mastercard mang lại sự linh hoạt
trong nguồn tiền, đa dạng hình thức trả góp và hàng nghìn ưu đãi
giảm giá lên tới 50% tại các đối tác lớn. Thiết kế thẻ hiện đại,
mang tính cá nhân cao cùng công nghệ bảo mật quốc tế giúp sản
phẩm nổi bật giữa thị trường thẻ cạnh tranh. 9
Tuy nhiên, sản phẩm cũng có một số hạn chế như phát sinh
phí thường niên, phí rút tiền mặt hoặc phí trả chậm. Người dùng
cần thanh toán đúng hạn để tránh lãi suất cao. Ngoài ra, hạn mức
tín dụng của thẻ vẫn phụ thuộc vào hồ sơ tài chính của từng khách
hàng, và rủi ro bảo mật có thể xảy ra nếu giao dịch tại các điểm không uy tín.
2.5. Vai trò của VPBank Flex Mastercard trong chiến lược VP Bank
VPBank Flex Mastercard không chỉ là một sản phẩm tài chính
tiện ích mà còn là công cụ chiến lược giúp VPBank mở rộng thị
phần trong mảng thẻ và tăng cường nhận diện thương hiệu. Sản
phẩm hướng đến nhóm khách hàng trẻ, năng động, có xu hướng
chi tiêu qua thẻ và ưa thích trải nghiệm số. Việc ra mắt Flex
Mastercard giúp VPBank đa dạng hóa nguồn thu, tăng doanh thu
phí dịch vụ và khẳng định vị thế tiên phong trong lĩnh vực ngân
hàng số và thẻ đa năng tại Việt Nam.
3. Phân tích nhu cầu khách hàng về sản phẩm
Thẻ VPBank Flex Mastercard được phát triển dựa trên sự
nghiên cứu kỹ lưỡng về hành vi tiêu dùng và nhu cầu của khách hàng hiện đại.
Thứ nhất, nhu cầu về sự tiện lợi: Theo khảo sát Visa năm
2023, khoảng 67% người tiêu dùng Việt Nam mong muốn sử dụng
thẻ có nhiều chức năng. VPBank Flex Mastercard đáp ứng nhu cầu
này bằng việc tích hợp cả ghi nợ và tín dụng trong một sản phẩm duy nhất.
Thứ hai, nhu cầu quản lý chi tiêu và tích điểm: Báo cáo của
Statista năm 2024 cho thấy 65% chủ thẻ tín dụng lựa chọn sản 10
phẩm dựa trên chính sách hoàn tiền và tích điểm. Flex Mastercard
cho phép người dùng tùy chọn ưu đãi theo nhóm chi tiêu yêu thích
như ăn uống, du lịch hay mua sắm yếu tố khiến sản phẩm trở nên
hấp dẫn hơn với giới trẻ.
Thứ ba, nhu cầu hỗ trợ tài chính linh hoạt: Trong bối cảnh
người tiêu dùng ưu tiên trả góp hơn là vay tiền mặt, tính năng trả
góp linh hoạt của Flex Mastercard giúp đáp ứng nhu cầu tài chính
cá nhân nhanh chóng và thuận tiện.
Thứ tư, nhu cầu tiết kiệm chi phí: Gần 40% khách hàng Việt
Nam cho biết họ ngại mở thẻ do phí cao. VPBank đã nắm bắt tâm
lý này bằng việc miễn phí thường niên năm đầu và giảm phí cho khách hàng thân thiết.
Cuối cùng, nhu cầu cá nhân hóa và an toàn: Flex Mastercard
cho phép người dùng lựa chọn gói ưu đãi theo sở thích và đảm bảo
an toàn tối đa với công nghệ bảo mật của Mastercard Secure.
4. Xác định cơ hội kinh doanh của VPBank
4.1. Cơ hội kinh doanh từ đối tác
Một trong những lợi thế lớn của VPBank là khả năng hợp tác
sâu rộng với các đối tác trong lĩnh vực thương mại, du lịch và bán
lẻ. Việc liên kết này không chỉ mở rộng tệp khách hàng có khả
năng chi tiêu cao mà còn giúp ngân hàng tăng doanh thu từ hoạt
động thẻ. VPBank Flex Mastercard có tiềm năng xuất hiện trong
các chiến dịch khuyến mãi lớn như Black Friday, Tết Nguyên đán
hay các chương trình đồng thương hiệu của Mastercard, góp phần
lan tỏa hình ảnh hiện đại và năng động của ngân hàng. 11
4.2. Cơ hội kinh doanh từ khách hàng mua hàng
Sự thay đổi trong hành vi thanh toán đang tạo ra cơ hội lớn
cho VPBank. Tính đến cuối năm 2024, ngân hàng đã có hơn 30
triệu khách hàng trong hệ sinh thái, phần lớn trong số đó đang
chuyển dịch mạnh mẽ sang thanh toán không tiền mặt. Flex
Mastercard, với tính năng thanh toán QR và liên kết ví điện tử là
công cụ phù hợp để khai thác xu hướng này.
Ngoài ra, việc cung cấp trải nghiệm cá nhân hóa và ưu đãi
linh hoạt giúp VPBank xây dựng nhóm khách hàng trung thành —
nền tảng quan trọng cho tăng trưởng bền vững.
4.3. Cơ hội kinh doanh từ các yếu tố vĩ mô khác
Quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ đã giúp VPBank tăng 48%
số lượng giao dịch thẻ và thanh toán trong năm 2024. Tỷ lệ chi phí
trên thu nhập (CIR) giảm còn 23,6%, phản ánh hiệu quả vận hành
cao và khả năng đầu tư lớn hơn cho mảng công nghệ thẻ.
Từ góc độ kinh tế, GDP Việt Nam năm 2023 tăng 5,05% và
dự kiến đạt 6 –6,5% trong năm 2024. Thu nhập bình quân đầu
người ngày càng tăng, kéo theo nhu cầu sử dụng các dịch vụ tài
chính hiện đại. Thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam đang tăng
hơn 50% mỗi năm, đặc biệt thanh toán QR tăng tới 200%, tạo ra
cơ hội vàng cho các sản phẩm thẻ của VPBank.
Với sự kết hợp giữa tính linh hoạt tài chính, thiết kế cá nhân
hóa và công nghệ bảo mật hàng đầu, sản phẩm này không chỉ đáp
ứng nhu cầu chi tiêu hiện đại của người tiêu dùng mà còn góp
phần củng cố vị thế tiên phong của VPBank trên thị trường Việt Nam. 12
PHẦN II: GIỚI THIỆU VÀ ĐÁNH GIÁ CHIẾN LƯỢC MARKETING
MIX CHO SẢN PHẨM VPBANK FLEX MASTERCARD CỦA VPBANK
1. Phân Tích Chi Tiết Marketing Mix 7P của VPBank Flex Mastercard
1.1. Product (Sản phẩm/Dịch vụ)
Flex Card được thiết kế là thẻ đa năng “2 trong 1”: tích hợp
cả chức năng thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ (debit) trong một chiếc thẻ.
Khách hàng được linh hoạt chọn lựa gói tích điểm lên đến
15% cho các ngành hàng như ăn uống, du lịch, thể thao, mua sắm.
Khách hàng được chọn “nguồn tiền thanh toán”: sử dụng tài
khoản thanh toán của ngân hàng hoặc hạn mức tín dụng.
Thiết kế thẻ đa dạng: 4 chủ đề khác nhau tương ứng với 4 gói tích điểm. Đặc điểm
Mô tả và phân tích chuyên sâu Tính năng
Đây là Điểm khác biệt cốt lõi (Unique Selling đa năng 2-
Proposition - USP). Thẻ tích hợp 2 nguồn tiền (tín trong-1
dụng và ghi nợ) trên cùng một phôi thẻ. Khách
hàng dễ dàng chuyển đổi nguồn tiền qua ứng dụng
VPBank NEO. Phân tích: Giải quyết vấn đề mang
nhiều thẻ, tăng tính tiện lợi, và cho phép khách
hàng linh hoạt quản lý tài chính cá nhân (chi tiêu
trong hạn mức hoặc chi tiêu từ số dư tài khoản). 13 Cá nhân
Cho phép khách hàng chọn 1 trong 4 Gói tích điểm hóa
ưu đãi theo sở thích: Ăn uống (Dine), Du lịch (Flexibility
(Travel), Thể thao (Sport), Mua sắm (Shopping). )
Ngoài ra, thẻ có 4 thiết kế vật lý tương ứng với 4
gói ưu đãi. Phân tích: Tăng cường tính Relevance
(Phù hợp) với từng cá nhân, tối đa hóa lợi ích cho
khách hàng. Đây là chiến lược Mass Customization
trong dịch vụ. Công nghệ
Thẻ chip EMV, hỗ trợ thanh toán không tiếp xúc
& Bảo mật
(Contactless) và tích hợp trên các ví điện tử lớn
(Apple Pay, Samsung Pay). Phân tích: Đảm bảo
tính an toàn và trải nghiệm thanh toán hiện đại,
nhanh chóng, đúng với xu hướng thanh toán số.
1.2. Price (Giá)
Trong thông tin ra mắt và ưu đãi, VPBank áp dụng các gói thưởng lớn khi
mở mới thẻ: ví dụ chương trình “Mở thẻ liền tay – ‘flex’ ngay quà chất” từ
20/03/2024 → 30/06/2024 với tích điểm LynkiD lớn khi mở mới & chi tiêu hợp lệ.
Ví dụ cụ thể: Thẻ credit BIN 52039939 được tích 700.000
điểm LynkiD nếu chi tiêu ≥ 1.500.000 đ trong 30 ngày đầu.
Năm 2023 VPBank dẫn đầu ngành về doanh số thẻ tín dụng,
khả năng có được lợi thế giá (phí hấp dẫn) để thu hút khách hàng.
Ví dụ: doanh số thẻ tín dụng năm 2023 đạt trên 152.000 tỷ đồng, chiếm ~17% thị phần. 14 Đặc điểm
Mô tả và phân tích chuyên sâu Phí Thường
Mức phí Thẻ Tín dụng 299.000 VNĐ/năm, Thẻ Ghi niên
nợ 59.000 VNĐ/năm. Mức phí này được xem là
Cạnh tranh và Dễ tiếp cận đối với phân khúc phổ thông và trung cấp. Chính sách
Năm đầu: Miễn phí nếu có chi tiêu hợp lệ. Các năm Miễn phí
sau: Miễn phí nếu tổng chi tiêu năm trước đạt Thường
30.000.000 VNĐ. Phân tích: Đây là chiến lược niên
"Trial Incentive" và "Retention Incentive". Khuyến
khích khách hàng dùng thử (miễn phí năm đầu) và
duy trì sử dụng thẻ là phương thức thanh toán
chính (điều kiện 30 triệu đồng/năm tương đối dễ đạt). Tích
Tích điểm lên đến 15% tại ngành hàng ưu đãi đã điểm/Hoàn
chọn (điểm LynkiD có giá trị tương đương tiền tiền cao
mặt). Phân tích: Mức tích điểm/hoàn tiền cao hơn
đáng kể so với nhiều đối thủ trong cùng phân
khúc, tạo ra Giá trị cộng thêm giúp khách hàng
cảm thấy "giá trị nhận được" lớn hơn "chi phí bỏ ra".
1.3. Place (Kênh phân phối) 15
Sản phẩm phân phối qua cả kênh online và ofÒine:
website VPBank (mở thẻ online) phiên bản ra mắt sản phẩm đã công bố.
Thẻ được giới thiệu rộng rãi qua truyền thông, mạng xã
hội, và tại các điểm giao dịch ngân hàng.
Ngân hàng liên tục đa dạng hóa sản phẩm thẻ và giải
pháp thanh toán, giúp tăng doanh số phần nào nhờ phân phối
và tiếp cận khách hàng tốt. Đặc điểm
Mô tả và phân tích chuyên sâu Kênh số
Mở thẻ online hoàn toàn thông qua ứng dụng (Digital
VPBank NEO. Phân tích: Tối ưu hóa trải nghiệm Channel)
khách hàng bằng cách loại bỏ các rào cản về thời
gian và địa điểm. Đặc biệt hiệu quả để tiếp cận Thế
hệ trẻư a chuộng dịch vụ số. Kênh
Mạng lưới chi nhánh/phòng giao dịch VPBank trên truyền
toàn quốc. Phân tích: Đảm bảo phục vụ nhóm khách thống
hàng truyền thống và cung cấp dịch vụ hỗ trợ trực
tiếp, giải quyết các vấn đề phức tạp. Hệ sinh
Tích hợp với các điểm chấp nhận thẻ (POS) và ví thái
điện tử, trang thương mại điện tử. Phân tích: Đảm thanh
bảo thẻ có tính Universal Acceptance (Chấp nhận toán
rộng rãi), nâng cao khả năng sử dụng của sản phẩm. 16
1.4. Promotion (Xúc tiến)
Chiến dịch ra mắt thẻ Flex rất rõ: “Mở một được 2 – Chọn
ngành hàng tích điểm đến 15%” được nhấn mạnh.
Ưu đãi mở mới: từ 20/03/2024 – 30/06/2024, với điều kiện
chi tiêu trong 30 ngày đầu mở thẻ.
Ngoài ra, VPBank phối hợp với Mastercard triển khai sáng
kiến CSR (xã hội) “Xây hy vọng, Dựng tương lai” năm 2023-24,
giúp tăng độ nhận diện thương hiệu và gắn thẻ với giá trị cộng đồng. Đặc điểm
Mô tả và phân tích chuyên sâu Khuyến mãi ra
Tập trung vào ưu đãi chào mừng lớn: tặng mắt (Launch
điểm LynkiD có giá trị cao, các voucher giảm Campaign)
giá. Phân tích: Sử dụng Incentive Marketing để
tạo sự bùng nổ truyền thông và thu hút lượng
lớn khách hàng đăng ký ban đầu. Quảng cáo
Sử dụng các nền tảng mạng xã hội, KOL/KOC, truyền thông
và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Phân tích: số (Digital
Đảm bảo thông điệp về tính năng 2-trong-1 và Marketing)
Tích điểm 15% được truyền tải hiệu quả đến
đúng Nhóm khách hàng mục tiêu (những người chi tiêu cá nhân nhiều). Quan hệ Đối
Giảm giá tại hơn 2.000 đối tác thuộc các tác
ngành hàng liên quan đến 4 gói ưu đãi (ví dụ: 17
(Partnership) các chuỗi nhà hàng, du lịch, phòng tập gym).
Phân tích: Củng cố giá trị của 4 gói ưu đãi,
biến thẻ thành một công cụ tích hợp các lợi ích
phong phú cho mọi hoạt động chi tiêu.
1.5. People (Con người)
Đội ngũ nhân sự là yếu tố then chốt trong dịch vụ tài chính.
Với dòng sản phẩm mới, đội ngũ tư vấn cần hiểu rõ tính năng
“2 trong 1”, gói tích điểm, nguồn tiền linh hoạt để giải thích cho khách hàng.
Mặc dù không có nhiều số liệu công khai riêng cho Flex về
nhân sự, nhưng nhìn vào tăng trưởng doanh số thẻ tín dụng
(VPBank đứng đầu) cho thấy đội ngũ và hoạt động bán thẻ được triển khai mạnh.
Nhân viên phải được đào tạo kỹ lưỡng về tính năng 2-trong-1
và cách thức hoạt động của hệ thống tích điểm LynkiD để tư
vấn chính xác, giúp khách hàng hiểu rõ cách tối ưu hóa lợi ích.
Hỗ trợ số: Đội ngũ hỗ trợ (Call Center, Chatbot trên NEO) phải
có khả năng xử lý các vấn đề kỹ thuật và giao dịch phát sinh
trên kênh số một cách nhanh chóng, thân thiện.
1.6. Process (Quy trình)
Quy trình mở thẻ số hóa: Đăng ký online, thẩm định tự động
một phần, và nhận thẻ vật lý tại nhà hoặc tại chi nhánh. Mục
tiêu là rút ngắn thời gian phê duyệt và cấp thẻ. 18