



















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
KHOA KINH TẾ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ ----- -----
BÀI TẬP TÌNH HUỐNG
HỌC PHẦN: QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC
Giáo viên hướng dẫn : TS. Đào Lê Đức Lớp học phần : 241_SMGM0111_05 Nhóm thực hiện : Nhóm 6
Hà Nội, tháng 11 năm 2024 MỤC LỤC
DANH SÁCH THÀNH VIÊN.....................................................................................2
MỤC LỤC.................................................................................................................... 3
LỜI MỞ ĐẦU..............................................................................................................4
Tình huống 1: TẦM NHÌN, SỨ MẠNG, GIÁ TRỊ CỐT LÕI VÀ CHIẾN LƯỢC
CỦA NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB.........................................................................5
Tình huống 2: MÔI
TRƯỜNG VĨ MÔ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP
LOGISTICS VIỆT NAM..........................................................................................13
Tình huống 3: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG BÁN LẺ TẠI VIỆT NAM..............20
Tình huống 4: HÀNH TRÌNH KIẾN TẠO VÌ MỘT TƯƠNG LAI KHÔNG
KHÁNG SINH CỦA LIVESPO................................................................................30
Tình huống 5: CHIẾN LƯỢC CẤP CÔNG TY CỦA DEHA VIỆT NAM...........39
Tình huống 6: CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN
NÔNG NGHIỆP BAF VIỆT NAM...........................................................................45
Tình huống 7: SEONGON – AGENCY TIÊN PHONG TRONG LĨNH VỰC
MARKETING............................................................................................................51
Tình huống 8: ĐÁNH GIÁ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA VINAMILK...60
KẾT LUẬN................................................................................................................68 2 LỜI MỞ ĐẦU
Bài thảo luận sau đây của nhóm 6 sẽ phân tích 8 tình
huống trong môn Quản trị
Chiến lược – một phương pháp quan trọng giúp các doanh nghiệp định vị chính xác
chiến lược phù hợp trong bối cảnh thị trường luôn biến động. Phân tích 8 tình huống
cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp nhà quản trị không chỉ nắm bắt được vị thế hiện tại
của doanh nghiệp mà còn xác định rõ những cơ hội và thách thức tiềm ẩn.
Trong nền kinh tế hiện đại, việc hoạch định chiến lược không chỉ dựa vào mục
tiêu dài hạn mà còn cần sự linh hoạt trước các yếu tố bên ngoài. Qua phân tích từng
tình huống, các yếu tố quyết định trong việc lựa chọn chiến lược sẽ được làm rõ, giúp
doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.
Nhóm hy vọng phần trình bày này sẽ mang lại một góc nhìn sâu sắc về cách áp
dụng các nguyên tắc chiến lược vào thực tiễn, đồng thời góp phần thúc đẩy việc xây
dựng nền tảng kiến thức quản trị chiến lược vững chắc cho các thành viên tham dự. 3
Tình huống 1: TẦM NHÌN, SỨ MẠNG, GIÁ TRỊ CỐT LÕI VÀ
CHIẾN LƯỢC CỦA NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB
Giới thiệu chung về ngân hàng TMCP Quân Đội (MB)
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MB), tên tiếng Anh là Military
Commercial Joint Stock Bank, được thành lập ngày 04/11/1994 bởi các cổ đông chủ
chốt bao gồm: Viettel, Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh Vốn Nhà nước, Tổng
Công ty Trực thăng Việt Nam, và Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn. Khởi điểm chỉ với
25 nhân sự, 20 tỷ đồng vốn điều lệ, và một điểm giao dịch tại 28A Điện Biên Phủ, Hà
Nội, sau 28 năm, MB đã phát triển thành một tập đoàn tài chính đa ngành với hơn 296
điểm giao dịch trên cả nước, gần 15.000 cán bộ nhân viên, 03 chi nhánh tại Lào,
Campuchia, một văn phòng đại diện tại Liên bang Nga, và 06 công ty thành viên hoạt
động trong các lĩnh vực chứng khoán, bảo hiểm, tài chính tiêu dùng, quản lý quỹ, quản
lý tài sản, và bảo hiểm nhân thọ.
Với hoạt động kinh doanh hiệu quả, MB đã tạo dựng được thương hiệu và uy tín
trong ngành dịch vụ tài chính tại Việt Nam. Ngân hàng cung cấp các sản phẩm và dịch
vụ đa dạng, được hỗ trợ bởi nền tảng quản trị rủi ro vượt trội và hạ tầng công nghệ
thông tin hiện đại, đồng thời không ngừng mở rộng sang các phân khúc thị trường mới
ngoài các thị trường truyền thống. Sau gần ba thập kỷ phát triển, MB hiện được công
nhận là một định chế tài chính vững chắc, đáng tin cậy và phát triển bền vững.
Trong quá trình phát triển mạnh mẽ, MB luôn tăng cường chuyển đổi số, hướng
đến mục tiêu mang đến trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Là hội viên của Hiệp hội
Ngân hàng Việt Nam, MB đã và đang góp phần tích cực vào sự phát triển của ngành
tài chính – ngân hàng, với tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi do ban lãnh đạo xây
dựng. MB hướng đến Tầm nhìn “Trở thành doanh nghiệp số - Tập đoàn tài chính dẫn
đầu” và thực hiện Sứ mệnh “Vì sự phát triển của đất nước, vì lợi ích của khách hàng”,
cùng 6 giá trị cốt lõi: “Đoàn kết – Kỷ luật – Tận tâm, Thực thi – Tin cậy – Hiệu quả.”
Câu hỏi 1: Nhận diện các yếu tố cấu thành chiến lược của MB
Phương hướng dài hạn của MB
MB nhận thấy những biến động lớn từ môi trường kinh doanh và điều chỉnh
chiến lược linh hoạt theo từng giai đoạn nhằm thích ứng với các thách thức và tận
dụng cơ hội để phát triển bền vững. Trong bối cảnh hậu đại dịch COVID-19, nền kinh
tế toàn cầu đối mặt với nguy cơ suy thoái, biến động chính trị gia tăng, và thị trường
trái phiếu trong nước phải chịu sự kiểm soát chặt chẽ. Đồng thời, sự phát triển nhanh
chóng của công nghệ đã mang đến những lợi thế cạnh tranh nhưng cũng đặt ra nhiều 4
thách thức. Trong bối cảnh này, MB đặt mục tiêu trở thành "Ngân hàng thuận tiện
nhất", vừa thúc đẩy thương hiệu vừa tạo nền tảng vững chắc cho chiến lược chuyển đổi số.
Đến năm 2023, dù tình hình thế giới tiếp tục có những bất ổn, MB kiên trì thúc
đẩy quá trình chuyển đổi số với phương châm "Tăng tốc số - Hấp dẫn khách hàng -
Hiệp lực tập đoàn - An toàn bền vững". Chiến lược này nhằm gia tăng hiệu quả phục
vụ khách hàng, tối ưu hóa quản lý rủi ro và phát triển dịch vụ khách hàng đa kênh. Đặc
biệt, MB tập trung vào phân khúc bán lẻ để cân bằng rủi ro tín dụng và tài sản (NIM),
cùng với các giải pháp cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, từ cơ hội đầu tư phù hợp,
dịch vụ tư vấn tài chính, đến các giải pháp quản lý rủi ro tài chính cho từng khách
hàng cá nhân. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao tiện ích mà còn xây dựng lòng trung
thành lâu dài của khách hàng thông qua tối ưu hóa công nghệ và trải nghiệm khách
hàng đa dạng, phù hợp với xu hướng hiện đại và nhu cầu ngày càng cao của thị trường.
Thị trường và quy mô của MB
MB hiện là một trong những ngân hàng sở hữu hệ sinh thái tài chính toàn diện
nhất tại Việt Nam, bao trùm hầu hết các lĩnh vực thiết yếu trong tài chính - ngân hàng,
từ ngân hàng truyền thống đến chứng khoán, quản lý quỹ, khai thác tài sản, bảo hiểm,
và tài chính tiêu dùng. Điều này giúp MB không chỉ đáp ứng được nhu cầu đa dạng
của khách hàng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, đặc biệt là trong mảng bán
lẻ, nơi MB chú trọng tối ưu hóa cân bằng rủi ro giữa tín dụng và tài sản (NIM), tạo sự
ổn định và hiệu quả cao trong hoạt động tài chính.
Về quy mô, MB là một trong những ngân hàng có quy mô lớn mạnh hàng đầu tại
Việt Nam. Với việc liên tục lọt vào Top 5 ngân hàng tốt nhất, MB cũng đạt được
những thành tựu nổi bật về lợi nhuận, nằm trong nhóm doanh nghiệp có mức lợi nhuận
trên 10.000 tỷ đồng và dẫn đầu về tỷ suất sinh lời. Những thành tựu này không chỉ
khẳng định quy mô và tiềm lực của MB mà còn củng cố vị thế của MB trong thị
trường tài chính Việt Nam, đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế quốc gia và thúc đẩy
các tiêu chuẩn dịch vụ tài chính.
Lợi thế cạnh tranh của MB
MB hiện sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh vượt trội, đóng vai trò quan trọng trong
việc củng cố vị thế của ngân hàng trên thị trường tài chính Việt Nam.
Trước hết, thương hiệu MB đã có sự thay đổi đột phá từ năm 2019 với chiến lược
tái định vị thành một ngân hàng năng động, trẻ trung. Nhờ đó, MB đã trở thành một
trong hai thương hiệu ngân hàng được yêu thích nhất tại Việt Nam. Sự hiện diện mạnh
mẽ của ứng dụng MB Bank trong Top 10 ứng dụng được yêu thích trên App Store năm
2022 càng làm tăng độ uy tín của MB trong mắt khách hàng. Một thương hiệu được
yêu thích không chỉ tạo ra hình ảnh tích cực mà còn giúp MB thu hút khách hàng mới, 5
đặc biệt là tệp khách hàng trẻ - những người có mức tiêu dùng lớn và luôn đánh giá
cao các thương hiệu có phản hồi tích cực từ người dùng.
Bên cạnh đó, MB nổi bật với hệ sinh thái toàn diện bao gồm ngân hàng, chứng
khoán, quản lý quỹ, khai thác tài sản, bảo hiểm, và tài chính tiêu dùng. Với sự đa dạng
về sản phẩm và dịch vụ, MB không chỉ tiếp cận hiệu quả với nhiều nhóm khách hàng
mà còn tích hợp dữ liệu từ các lĩnh vực khác nhau để hiểu rõ hơn về hành vi, nhu cầu
của khách hàng. Điều này giúp MB tối ưu hóa chiến lược tiếp thị, cải thiện chất lượng
dịch vụ, và phục vụ khách hàng tốt hơn.
Cuối cùng, MB là một trong những ngân hàng tiên phong trong chuyển đổi số tại
Việt Nam. Hệ sinh thái đa nền tảng mà MB xây dựng không chỉ mở rộng khả năng tiếp
cận khách hàng mà còn tạo sức cạnh tranh đáng kể so với các đối thủ. Nhờ những nỗ
lực này, MB đã sẵn sàng cho kỷ nguyên ngân hàng số, đem đến trải nghiệm hiện đại,
thuận tiện cho người dùng, từ đó gia tăng độ trung thành và thu hút khách hàng mới.
Các nguồn lực cần thiết để MB cạnh tranh
MB nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc xây dựng và khai thác nguồn
lực hiệu quả để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường tài chính. Trong đó, công nghệ
và nhân lực là hai yếu tố cốt lõi.
Trước hết, công nghệ đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển và tạo
dựng lợi thế cạnh tranh cho MB. Sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ giúp MB không
chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn cải thiện trải nghiệm người dùng, đáp ứng nhu
cầu đa dạng của khách hàng. Ngoài ra, việc áp dụng công nghệ hiện đại còn giúp MB
đồng bộ hóa hệ thống quản lý, tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả quản trị dữ
liệu. Nhận thức rõ vai trò chiến lược của công nghệ, MB đã sớm định hướng và thúc
đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng một ngân hàng số toàn diện.
Bên cạnh công nghệ, nhân lực là nguồn lực không thể thiếu đối với MB trong
việc tạo ra các giá trị bền vững. Nhân lực không chỉ là tài sản trí tuệ mà còn là động
lực chính trong quá trình phát triển của MB. Tập đoàn luôn đặt con người vào vị trí
trung tâm, coi đây là yếu tố quyết định cho mọi thành công. Như Thượng tướng Lê
Hữu Đức, Chủ tịch HĐQT MB, đã khẳng định, MB yêu cầu cán bộ quản lý các cấp
không chỉ tu dưỡng đạo đức mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của MB và
pháp luật, đồng thời phải là tấm gương sáng cho cấp dưới. Chính sự coi trọng nhân lực
và yêu cầu cao về đạo đức nghề nghiệp đã giúp MB xây dựng một đội ngũ nhân sự có
năng lực và cam kết, tạo nên sức mạnh nội lực cho sự phát triển lâu dài của tập đoàn.
Các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của MB
Sự biến động của các yếu tố kinh tế, chính trị và công nghệ trong những năm gần
đây đã đặt ra không ít thách thức cho khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp, đặc 6
biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Đối với MB, nhận diện và ứng phó với những thay đổi
này là điều cốt lõi để duy trì vị thế trên thị trường tài chính.
Về kinh tế, giai đoạn hậu Covid-19 đã chứng kiến sự thắt chặt tiền tệ trên toàn
cầu khi các ngân hàng Trung ương tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, đồng thời làm
tăng nguy cơ suy thoái kinh tế. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp chịu sự kiểm soát
chặt chẽ hơn từ cơ quan quản lý, giúp cải thiện sự minh bạch và tạo cơ hội cho những
doanh nghiệp có nền tảng kinh doanh vững mạnh. Năm 2023, với GDP của Việt Nam
dự báo tăng 6,5% và lạm phát được kiểm soát dưới 4,5%, nền kinh tế trong nước tiếp
tục đối mặt với tác động từ căng thẳng địa chính trị toàn cầu, ảnh hưởng đến giá dầu
và giá điện. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cho MB trong việc tối ưu hóa chiến lược
tài chính để duy trì lợi nhuận và kiểm soát rủi ro.
Về chính trị, sự bất ổn sau đại dịch được thể hiện rõ ràng qua các khủng hoảng
lương thực, năng lượng và xung đột như Nga – Ukraine, Israel – Hamas, khiến tình
hình chính trị thế giới thêm phần phức tạp. Những xung đột kéo dài và leo thang làm
đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, gây ảnh hưởng trực tiếp đến các nền kinh tế lớn và
gián tiếp tác động đến Việt Nam. MB cần có sự nhạy bén trong điều chỉnh chiến lược
quản trị rủi ro, đảm bảo tính linh hoạt và hiệu quả trong bối cảnh này.
Về công nghệ, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo và các tiến bộ kỹ
thuật số đặt ra cả cơ hội và thách thức cho MB. Mặc dù AI có thể cải thiện năng suất
lao động, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với các vấn đề về nhân sự khi một số vị trí
có thể bị thay thế. Thêm vào đó, vấn đề bảo mật và an ninh mạng ngày càng trở nên
quan trọng khi số lượng các vụ tấn công mạng và lừa đảo trực tuyến gia tăng, trở thành
mối nguy cơ lớn cho cả ngân hàng và khách hàng. Để duy trì lợi thế cạnh tranh trong
kỷ nguyên số, MB cần đầu tư vào an ninh mạng và nâng cao quy trình bảo mật thông
tin, đảm bảo sự tin tưởng và an toàn cho hệ thống dữ liệu doanh nghiệp và khách hàng.
Những giá trị và kỳ vọng của các nhân vật hữu quan
- Đối với khách hàng
Giá trị đem lại: MB cung cấp trải nghiệm tài chính thuận tiện, an toàn và cá nhân
hóa thông qua hệ sinh thái tài chính toàn diện và các nền tảng số hiện đại. Việc tích
hợp nhiều dịch vụ ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, và quản lý tài sản tạo điều kiện
để khách hàng có thể tiếp cận các sản phẩm tài chính đa dạng và phù hợp nhất với nhu cầu.
Kỳ vọng: Khách hàng mong đợi MB cung cấp các giải pháp tài chính tiện ích và
dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp. Họ kỳ vọng sự bảo mật cao, tiếp cận dễ dàng và các
dịch vụ số hóa hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và tăng trưởng công nghệ mạnh mẽ.
- Đối với cổ đông và nhà đầu tư 7
Giá trị đem lại: MB luôn đặt mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo hiệu suất
tài chính ổn định. Việc đạt được thứ hạng cao trong ngành ngân hàng Việt Nam và liên
tục mở rộng quy mô hoạt động đã giúp gia tăng giá trị cổ phiếu và độ tin cậy của ngân hàng.
Kỳ vọng: Cổ đông và nhà đầu tư kỳ vọng vào mức tăng trưởng ổn định, quản trị
rủi ro hiệu quả và chiến lược phát triển bền vững. Đặc biệt, họ quan tâm đến khả năng
sinh lời cao và chính sách quản lý rủi ro tốt của MB trong bối cảnh kinh tế không ngừng biến động. - Đối với nhân viên
Giá trị đem lại: MB luôn tạo điều kiện phát triển nghề nghiệp, nâng cao năng lực
chuyên môn và đưa ra các chính sách phúc lợi tốt cho nhân viên. Môi trường làm việc
năng động và chú trọng đến văn hóa doanh nghiệp giúp MB thu hút và giữ chân nhân tài.
Kỳ vọng: Nhân viên kỳ vọng MB sẽ tiếp tục cung cấp môi trường làm việc tốt,
cơ hội thăng tiến và sự hỗ trợ đào tạo cần thiết để phát triển sự nghiệp. Ngoài ra, họ
mong muốn nhận được sự ghi nhận và phần thưởng xứng đáng cho đóng góp của mình. - Đối với đối tác
Giá trị đem lại: MB đã xây dựng các mối quan hệ đối tác mạnh mẽ trong các lĩnh
vực như bảo hiểm, quản lý quỹ và tài chính tiêu dùng. Điều này tạo nên hệ sinh thái tài
chính đa dạng, giúp MB và đối tác cùng có lợi thông qua việc mở rộng mạng lưới dịch vụ và tệp khách hàng.
Kỳ vọng: Đối tác kỳ vọng MB duy trì sự minh bạch, hợp tác hiệu quả và có chiến
lược kinh doanh dài hạn ổn định, giúp đôi bên đạt được các mục tiêu chung trong quá trình phát triển. - Đối với cộng đồng
Giá trị đem lại: MB không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn đóng góp tích cực
cho cộng đồng thông qua các chương trình xã hội, giáo dục và y tế. Các hoạt động
trách nhiệm xã hội của MB nâng cao chất lượng sống và tạo dựng hình ảnh tích cực
cho ngân hàng trong lòng người dân.
Kỳ vọng: Cộng đồng mong đợi MB tiếp tục thực hiện trách nhiệm xã hội, đóng
góp vào phát triển bền vững và hỗ trợ các dự án mang lại lợi ích thiết thực. Những
hoạt động này giúp MB xây dựng mối quan hệ gắn bó, lâu dài với xã hội.
Câu hỏi 2: Phân tích và đánh giá mức độ đáp ứng vai trò của tầm nhìn sứ mạng của MB? 8
Trong bối cảnh nền kinh tế và công nghệ liên tục thay đổi, công ty đã định hướng
trở thành một tập tài liệu chính, giữ vững vị trí dẫn đầu và phòng đầu tiên trong việc
cung cấp các giải pháp hóa học số hóa. Với Tầm nhìn “Trở thành doanh nghiệp số -
Tập đoàn tài chính dẫn đầu” và Sứ mệnh “Vì sự phát triển của đất nước, vì lợi ích
của khách hàng” MB cam kết đồng hành cùng khách hàng và đóng góp cho sự sự
phát triển bền vững của quốc gia.
1. Phân tích vai trò của tầm nhìn và sứ mệnh của MB
Vai trò tầm nhìn của MB
Tầm nhìn của MB "Trở thành doanh nghiệp số - Tập đoàn tài chính dẫn đầu" thể
hiện định hướng rõ ràng và tham vọng phát triển bền vững của ngân hàng. Từ những
bước chuyển đổi số mạnh mẽ từ năm 2017 và chiến lược 2022-2026, MB đã xây dựng
một hệ sinh thái tài chính đa ngành bao gồm ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, và
quản lý quỹ. Tầm nhìn này cam kết đem lại trải nghiệm số hóa tối ưu cho khách hàng,
góp phần củng cố thương hiệu MB và giúp ngân hàng lọt vào top 300 thương hiệu
ngân hàng giá trị nhất toàn cầu theo đánh giá của Brand Finance.
Trong bối cảnh kinh tế và công nghệ toàn cầu biến động, MB đã chủ động tăng
tốc quá trình số hóa và phát triển các mô hình kinh doanh mới với phương châm "Tăng
tốc số - Hấp dẫn khách hàng - Hiệp lực tập đoàn - An toàn bền vững." Điều này không
chỉ giúp MB đối phó với các thách thức của thị trường mà còn tạo điều kiện để ngân
hàng tận dụng công nghệ, cải thiện trải nghiệm người dùng và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Tầm nhìn của MB không chỉ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của ngân hàng
mà còn định hướng cho các quyết định chiến lược, từ đầu tư công nghệ đến phát triển
sản phẩm. Sự rõ ràng về tầm nhìn giúp MB tối ưu hóa nguồn lực, từ đó cung cấp sản
phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu khách hàng. Tầm nhìn còn thúc đẩy MB đổi mới
quy trình nội bộ và tích cực thích ứng với xu hướng thị trường, nhằm duy trì vị thế
cạnh tranh và phát triển dịch vụ theo xu hướng tiêu dùng hiện đại. Không chỉ tập trung
vào lợi nhuận, MB còn nhấn mạnh việc mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng, tăng
cường lòng trung thành của khách hàng và mở rộng doanh thu, lợi nhuận.
Bên cạnh đó, tầm nhìn góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi
mọi nhân viên hiểu rõ vai trò của mình trong việc hiện thực hóa mục tiêu chung. Điều
này không chỉ khuyến khích sự gắn kết mà còn thúc đẩy sáng tạo và phát triển cá nhân
trong đội ngũ nhân viên. Tầm nhìn của MB cũng phản ánh trách nhiệm xã hội của
ngân hàng. Với cam kết “Vì sự phát triển của đất nước, vì lợi ích của khách hàng”, MB
không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn chú trọng đến tác động đối với cộng đồng.
Qua các hoạt động thiện nguyện như nền tảng Thiện nguyện, MB đã tạo ra giá trị cho 9
xã hội và xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực trong lòng khách hàng và cộng đồng.
Vai trò của sứ mệnh MB
Sứ mệnh của Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB), với khẩu hiệu "Vì sự phát triển
của đất nước, vì lợi ích của khách hàng," thể hiện trách nhiệm xã hội sâu sắc và định
hướng chiến lược bền vững của ngân hàng. Trước hết, sứ mệnh này không chỉ nhấn
mạnh vai trò của MB trong việc hỗ trợ phát triển kinh tế mà còn phản ánh cam kết góp
phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Bằng cách cung cấp các dịch vụ tài chính hiệu
quả, MB thúc đẩy đầu tư, tạo việc làm, và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, đóng góp tích
cực vào sự phát triển chung của đất nước.
Cam kết mang lại lợi ích cho khách hàng là nền tảng giúp MB cải tiến dịch vụ và
xây dựng lòng trung thành lâu dài, tạo dựng giá trị thương hiệu vững mạnh. Đặt khách
hàng làm trung tâm, MB liên tục đổi mới và phát triển các sản phẩm tài chính phù hợp,
từ đó gia tăng lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, tính minh bạch và hỗ trợ khách hàng hiệu
quả giúp MB xây dựng niềm tin từ cả khách hàng và đối tác, tạo ra mối quan hệ bền
vững và tăng cường uy tín trong ngành tài chính.
Ngoài lĩnh vực tài chính, MB còn thể hiện trách nhiệm xã hội thông qua các hoạt
động thiện nguyện và chương trình phát triển cộng đồng. Những đóng góp tích cực
vào các dự án xã hội không chỉ tạo ra giá trị thiết thực cho cộng đồng mà còn góp phần
vào các mục tiêu phát triển bền vững, khẳng định vai trò của ngân hàng trong việc bảo
vệ môi trường và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Nhìn chung, sứ mệnh của MB định hình chiến lược phát triển, văn hóa tổ chức,
và trách nhiệm xã hội của ngân hàng. Đây là nền tảng vững chắc cho MB trong việc
xây dựng một ngân hàng phát triển bền vững, đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng và
đóng góp tích cực cho xã hội.
2. Đánh giá mức độ đáp ứng vai trò của sứ mệnh tầm nhìn của MB
Đánh giá vai trò của tầm nhìn trong MB
Xây dựng nền tảng bền vững :Tầm nhìn đã tạo nên nền tảng cho chiến lược phát
triển bền vững của MB. Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, MB vẫn duy trì tăng trưởng
mạnh và đạt lợi nhuận cao, với con số hơn 10.000 tỷ đồng. Đầu tư vào công nghệ với
quy mô lớn giúp MB không chỉ củng cố vị thế trong ngành tài chính mà còn tạo ra giá
trị xã hội, đóng góp vào ngân sách nhà nước.
Định hướng phát triển dài hạn : Tầm nhìn “Doanh nghiệp số - Tập đoàn tài chính
dẫn đầu” và các mục tiêu cụ thể của chiến lược kinh doanh số thể hiện cam kết của
MB trong việc đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, với mức chi lên đến 250 triệu USD.
Định hướng này tạo nền tảng rõ ràng cho MB mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả 10
hoạt động, giúp doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh dài hạn trong một thị trường tài chính số hóa.
Truyền cảm hứng và động lực cho nhân viên : Tầm nhìn của MB tạo động lực
tích cực cho nhân viên, thúc đẩy tinh thần đổi mới và trách nhiệm. Văn hóa doanh
nghiệp của MB xoay quanh các giá trị cốt lõi như “Đoàn kết - Kỷ luật - Tận tâm -
Thực thi - Tin cậy - Hiệu quả,” từ đó giúp gia tăng sự gắn bó và trung thành từ phía
nhân viên, đồng thời cải thiện hiệu quả làm việc và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
Kết luận: Tầm nhìn của MB đáp ứng tốt các vai trò quan trọng của một chiến
lược phát triển bền vững và truyền cảm hứng. Chiến lược và thành tựu hiện tại cho
thấy MB đang hiện thực hóa tầm nhìn để trở thành một tập đoàn tài chính số hàng đầu,
đóng góp tích cực cho nền kinh tế - xã hội của Việt Nam.
Đánh giá vai trò của sứ mệnh trong MB
Thống nhất mục tiêu trong nội bộ: Sứ mệnh của MB là nền tảng giúp toàn bộ
nhân viên và các phòng ban hướng đến mục tiêu chung về phục vụ khách hàng và
đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Giá trị cốt lõi như “Đoàn kết - Kỷ luật - Tận
tâm” đã xây dựng nền văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, từ đó tạo nên sự đồng lòng và gắn kết trong tổ chức.
Huy động hiệu quả các nguồn lực : Lợi ích khách hàng và đất nước là kim chỉ
nam cho việc huy động và sử dụng các nguồn lực của MB. MB đầu tư không chỉ vào
con người mà còn vào công nghệ, với 50-60 triệu USD mỗi năm dành cho phát triển số
hóa, đảm bảo dịch vụ tài chính tiên tiến nhất cho khách hàng.
Định hướng phân phối nguồn lực: Sứ mệnh này đã đặt ra tiêu chuẩn cao trong
phân bổ nguồn lực, đặc biệt là cho các hoạt động nâng cao trải nghiệm khách hàng và
công nghệ. Sự tập trung này giúp MB duy trì vị trí hàng đầu trong ngành tài chính tại
Việt Nam, mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng.
Tạo bầu không khí kinh doanh thuận lợi : MB đã xây dựng bầu không khí kinh
doanh thuận lợi thông qua việc phát triển hệ sinh thái tài chính đa dạng và văn hóa
doanh nghiệp mạnh mẽ. Các giải pháp tài chính toàn diện và nỗ lực đổi mới của MB
không chỉ nâng cao giá trị cho khách hàng mà còn góp phần tích cực vào sự phát triển
kinh tế bền vững của Việt Nam.
Chuyển hóa mục tiêu thành chiến lược hành động : Sứ mệnh của MB được cụ thể
hóa thông qua chiến lược 2022-2026 với các định hướng "Tăng tốc số - Hấp dẫn khách
hàng - Hiệp lực tập đoàn - An toàn bền vững.” Những bước đi như cá nhân hóa trải
nghiệm khách hàng và đầu tư vào công nghệ là minh chứng cho nỗ lực hiện thực hóa sứ mệnh này. 11
Kết luận: Sứ mệnh của MB không chỉ thể hiện cam kết về lợi ích đất nước và
khách hàng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nền tảng cho sự phát triển
bền vững và hiệu quả. Các hoạt động của MB đã hiện thực hóa rõ ràng các cam kết
này, giúp MB trở thành đơn vị tài chính hàng đầu, đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu
của khách hàng và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của Việt Nam. 12
Tình huống 2: MÔI TRƯỜNG VĨ MÔ CỦA CÁC DOANH
NGHIỆP LOGISTICS VIỆT NAM I. Tóm tắt tình huống
Ngành logistics Việt Nam có triển vọng phát triển cao với tốc độ tăng trưởng
trung bình từ 14-16%/năm và là một trong những thị trường mới nổi, đóng góp lớn vào
kim ngạch xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, các doanh nghiệp trong nước chủ yếu nhỏ lẻ và
cung cấp dịch vụ cơ bản, chưa có nhiều giá trị gia tăng. Sự phát triển của ngành chịu
ảnh hưởng từ tốc độ tăng trưởng GDP, kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ sở hạ tầng giao
thông, yếu tố công nghệ, biến động chính trị toàn cầu và điều kiện tự nhiên. Hạ tầng
giao thông đã cải thiện nhưng còn hạn chế, trong khi công nghệ 4.0 mang lại tiềm năng
tự động hóa, nâng cao hiệu quả logistics. Các biến động chính trị và vị trí địa lý của
Việt Nam cũng tác động lớn đến ngành này.
II. Giải tình huống
Câu hỏi 1: Nhận dạng các thời cơ và thách thức từ môi trường vĩ mô đối với các
doanh nghiệp logistics Việt Nam, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm tận dụng
hiệu quả các yếu tố thời cơ và thách thức này? Thời cơ:
Tăng trưởng kinh tế ổn định:
Tăng trưởng kinh tế ổn định của Việt Nam trong giai đoạn gần đây, với GDP tăng
8,02% vào năm 2022 và dự kiến khoảng 5% trong năm 2023, tạo cơ hội cho ngành
logistics phát triển. Mặc dù chịu tác động từ suy thoái kinh tế toàn cầu, mức tăng
trưởng vẫn cao so với nhiều quốc gia khác, cho thấy nền kinh tế có khả năng phục hồi
tốt. Sự gia tăng nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong bối cảnh phục hồi kinh tế sẽ thúc
đẩy sự phát triển của dịch vụ logistics, mặc dù một số doanh nghiệp phải thu hẹp hoặc
đóng cửa. Tóm lại, nền kinh tế Việt Nam vẫn duy trì tiềm năng lớn cho ngành logistics trong tương lai.
Cơ sở hạ tầng giao thông cải thiện:
Cơ sở hạ tầng giao thông Việt Nam đang có những bước phát triển mạnh mẽ, mở
ra nhiều cơ hội cho ngành logistics. Cụ thể, mạng lưới đường bộ quốc gia được cải
thiện đáng kể, với chiều dài lên tới 595.201 km, giúp rút ngắn thời gian vận chuyển.
Hệ thống cảng biển với 286 bến, cùng với các cảng cửa ngõ kết hợp trung chuyển
quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa quốc tế.
Bên cạnh đó, giao thông đường thủy nội địa cũng phát triển với tổng chiều dài
17.026 km, góp phần tăng cường khả năng vận chuyển hàng hóa. Sự gia tăng của vận
tải hàng không, với 22 cảng hàng không, còn thúc đẩy dịch vụ logistics nhanh chóng 13
và hiệu quả. Những cải tiến này không chỉ nâng cao năng lực kết nối mà còn thu hút
đầu tư, tạo điều kiện cho doanh nghiệp logistics Việt Nam cạnh tranh hiệu quả hơn
trên thị trường toàn cầu.
Ứng dụng công nghệ hiện đại:
Yếu tố khoa học công nghệ, đặc biệt là tác động của công nghệ 4.0, đã mở ra cơ
hội lớn cho ngành logistics Việt Nam bằng cách tự động hóa chuỗi cung ứng, giảm can
thiệp của con người và tiết kiệm chi phí. Sự phát triển của nhà máy và kho hàng thông
minh không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn gia tăng khả năng cạnh tranh của
doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa, giúp họ thích ứng nhanh chóng với yêu cầu
khắt khe của thị trường và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Vị trí địa lý thuận lợi:
Ưu thế về điều kiện tự nhiên của Việt Nam mở ra nhiều cơ hội cho ngành dịch vụ
logistics. Với vị trí địa lý thuận lợi ở Đông Nam Á, Việt Nam có bờ biển dài 3.260 km
và nhiều cảng nước sâu, giúp tiếp nhận và chuyển tải hàng hóa quốc tế dễ dàng.
Hệ thống đường bộ và đường sắt kết nối với các nước trong khu vực, sự phong
phú của hệ thống sông ngòi, đặc biệt ở đồng bằng Nam Bộ, hỗ trợ vận tải nội thủy hiệu
quả, giảm chi phí và thời gian giao hàng. Các vùng châu thổ bằng phẳng và rộng lớn
tạo điều kiện thuận lợi cho vận tải đa phương thức, nâng cao khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp logistics. Thách thức:
Suy thoái kinh tế toàn cầu:
Suy thoái toàn cầu đã gây ra nhiều thách thức cho hoạt động xuất nhập khẩu của
Việt Nam trong 10 tháng năm 2023, với kim ngạch xuất khẩu giảm 7,1% và nhập khẩu
giảm 12,3%. Sự sụt giảm cho thấy áp lực từ lạm phát và bất ổn chính trị, làm giảm nhu
cầu hàng hóa. Doanh nghiệp logistics phải đối mặt với khó khăn trong duy trì khối
lượng hàng hóa và doanh thu, đồng thời tìm kiếm các chiến lược mới để thích ứng với tình hình thị trường.
Hạn chế về cơ sở hạ tầng:
Hạ tầng giao thông Việt Nam vẫn gặp nhiều thách thức. Mạng lưới đường cao tốc
còn thiếu, đặc biệt trên các trục chính, hạn chế khả năng lưu thông hàng hóa. Hệ thống
đường sắt lạc hậu, tiêu chuẩn kỹ thuật thấp và tốc độ chậm, làm giảm sức cạnh tranh.
Cảng thủy nội địa chủ yếu phục vụ bốc xếp hàng rời, năng suất thấp và kết nối đường
bộ kém, gây khó khăn trong trung chuyển hàng hóa. Những vấn đề này ảnh hưởng đến
hiệu quả hoạt động của ngành logistics.
Tiếp cận và triển khai công nghệ mới:
Công nghệ 4.0 mang lại nhiều thách thức cho ngành logistics Việt Nam. Việc đầu
tư vào tự động hóa và IoT yêu cầu nguồn vốn lớn, gây khó khăn cho doanh nghiệp 14
nhỏ. Song việc thiếu hụt nhân lực có kỹ năng để quản lý công nghệ mới cản trở quá
trình áp dụng. Hơn nữa, tích hợp công nghệ vào chuỗi cung ứng có thể dẫn đến gián
đoạn hoạt động. Cuối cùng, việc bảo mật dữ liệu và an ninh mạng trở nên quan trọng
hơn do sự phụ thuộc vào công nghệ.
Biến động chính trị và chi phí vận tải quốc tế tăng cao:
Các cuộc xung đột như chiến tranh Nga-Ukraine dẫn đến việc đóng cửa không
phận và cấm vận, làm tăng chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng. Sự căng thẳng ở
Biển Đỏ và các vụ tấn công vào tàu thuyền buộc các hãng vận tải phải tìm lộ trình thay
thế, kéo dài quãng đường và thời gian giao hàng. Cuối cùng, giá cước vận chuyển
hàng không và biển đã tăng vọt, gây áp lực lên các doanh nghiệp và làm giảm tính
cạnh tranh trong thị trường quốc tế.
Khí hậu và bảo quản hàng hóa:
Khí hậu nóng ẩm ở Việt Nam tạo ra thách thức lớn cho bảo quản và dự trữ hàng
hóa trong ngành logistics. Độ ẩm cao có thể gây hư hỏng và giảm chất lượng sản
phẩm, đặc biệt là thực phẩm và thuốc, buộc doanh nghiệp phải đầu tư vào hệ thống
bảo quản và công nghệ làm lạnh.
Ngoài ra, khan hiếm nguyên liệu và tăng chi phí năng lượng cũng tạo áp lực tài
chính, yêu cầu nguồn lực và quản lý chặt chẽ để giảm rủi ro. Ảnh hưởng đến hiệu quả
kinh doanh và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong thị trường toàn cầu.
Giải pháp nhằm tận dụng thời cơ và vượt qua thách thức:
Tăng cường đầu tư vào công nghệ logistics thông minh:
Chủ động tiếp cận các nguồn vốn từ các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư hoặc thông
qua các chương trình hỗ trợ phát triển công nghệ để đầu tư vào Internet of Things
(IoT) và tự động hóa trong logistics. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng
dịch vụ mà còn gia tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) vào hệ thống logistics giúp
doanh nghiệp dự đoán chính xác hơn nhu cầu, phân bổ nguồn lực một cách hợp lý và
tối ưu hóa chi phí vận hành. Những công nghệ này còn giúp cải thiện năng suất, giảm
thời gian và chi phí lao động, từ đó đáp ứng tốt hơn các yêu cầu đa dạng và thay đổi
nhanh chóng từ khách hàng.
Đẩy mạnh hợp tác với các đối tác quốc tế:
Tận dụng mạng lưới hợp tác quốc tế để gia tăng năng lực cạnh tranh. Việc hợp
tác với các đối tác logistics quốc tế không chỉ giúp mở rộng phạm vi hoạt động sang
các thị trường toàn cầu mà còn là cơ hội để doanh nghiệp học hỏi và áp dụng các công
nghệ, quy trình tiên tiến từ các quốc gia phát triển.
Thông qua các thỏa thuận hợp tác chiến lược với các nhà cung cấp dịch vụ
logistics nước ngoài nhằm cải thiện khả năng vận chuyển xuyên biên giới, đồng thời 15
giảm thiểu rủi ro từ thủ tục hải quan và quy định quốc tế. Những mối quan hệ hợp tác
này cũng giúp nâng cao uy tín và mở ra cơ hội xâm nhập vào các thị trường mới.
Tập trung vào phát triển mạng lưới logistics nội địa:
Doanh nghiệp cần ưu tiên phát triển hệ thống logistics đa phương thức, bao gồm
đường bộ, đường thủy, đường sắt và đường hàng không. Cách tiếp cận này giúp doanh
nghiệp linh hoạt hơn trong việc lựa chọn phương thức vận tải, đồng thời tối ưu hóa
hoạt động vận chuyển dựa trên điều kiện địa lý và nhu cầu tại từng khu vực.
Việc kết hợp đa phương thức vận tải giúp giảm tải cho hệ thống giao thông
đường bộ và giảm thiểu tác động đến môi trường. Doanh nghiệp có thể kết hợp với các
cơ quan quản lý nhà nước và các nhà đầu tư tư nhân để phát triển cơ sở hạ tầng
logistics, đảm bảo một mạng lưới vận chuyển nội địa chặt chẽ và hiệu quả hơn.
Đa dạng hóa dịch vụ logistics:
Với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, nhu cầu về dịch vụ logistics
đa dạng ngày càng tăng. Doanh nghiệp nên linh hoạt cung cấp các giải pháp logistics
đáp ứng cho từng loại hình khách hàng, từ dịch vụ vận chuyển nhanh, quản lý kho bãi
đến hoàn tất đơn hàng cho các doanh nghiệp thương mại điện tử lớn và nhỏ. Việc này
sẽ giảm rủi ro khi kim ngạch xuất nhập khẩu giảm, nhờ khai thác thị trường nội địa.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp logistics có thể cung cấp thêm dịch vụ gia tăng
giá trị như đóng gói, kiểm tra chất lượng sản phẩm và xử lý hàng hóa hoàn trả, từ đó
tăng cường sự hài lòng của khách hàng và củng cố vị thế trên thị trường.
Tăng cường khả năng bảo quản và vận chuyển hàng hóa:
Để đảm bảo chất lượng hàng hóa trong quá trình vận chuyển, đặc biệt với các sản
phẩm nhạy cảm về nhiệt độ như thực phẩm và dược phẩm, doanh nghiệp cần đầu tư
vào hệ thống kho lạnh hiện đại cùng các phương tiện vận chuyển có khả năng điều
chỉnh nhiệt độ. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ bảo quản tốt hàng hóa mà còn
đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh quốc tế.
Ngoài ra, việc sử dụng các công nghệ bảo quản tiên tiến như cảm biến nhiệt độ
và độ ẩm giúp doanh nghiệp giám sát và điều chỉnh điều kiện bảo quản kịp thời. Việc
đầu tư vào bảo quản chất lượng này còn giúp nâng cao uy tín doanh nghiệp trong mắt
khách hàng, đặc biệt ở các thị trường yêu cầu chất lượng hàng hóa cao.
Xây dựng năng lực dự phòng trước các biến động quốc tế:
Trước những biến động quốc tế không lường trước như xung đột chính trị, khủng
hoảng kinh tế hay sự biến đổi khí hậu, doanh nghiệp cần xây dựng các kịch bản dự
phòng nhằm ứng phó kịp thời. Các phương án dự phòng bao gồm việc xác định các
tuyến đường vận tải thay thế và thiết lập chuỗi cung ứng đa dạng, giúp giảm thiểu sự
phụ thuộc vào một nguồn cung nhất định. 16
Doanh nghiệp cũng nên đầu tư vào đào tạo nhân viên về các kỹ năng đối phó với
khủng hoảng, từ đó phản ứng nhanh chóng và linh hoạt trước mọi tình huống. Việc xây
dựng các quy trình quản lý rủi ro không chỉ giúp duy trì sự ổn định của chuỗi cung ứng
mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh dài hạn trong môi trường kinh doanh toàn cầu đầy biến động.
Câu hỏi 2: Đánh giá tiềm năng của thị trường logistics Việt Nam
Ngành logistics Việt Nam đang bùng nổ và đầy triển vọng nhờ vào sự phát triển
của nền kinh tế, các dự án cơ sở hạ tầng chiến lược, sự gia tăng mạnh mẽ của thương
mại điện tử, và các hiệp định thương mại tự do (FTA). Dưới đây là những khía cạnh
quan trọng về tiềm năng của thị trường này:
Tăng trưởng mạnh mẽ và ổn định
Ngành logistics Việt Nam hiện đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân hàng
năm ấn tượng từ 14-16%, mức tăng trưởng cao so với nhiều nước trong khu vực. Đặc
biệt, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trong năm 2023 đã gần chạm mốc 700 tỷ USD,
phản ánh nhu cầu cao đối với dịch vụ logistics trong nền kinh tế mở rộng. Việc Việt
Nam ngày càng hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu đã tạo nên nhu cầu lớn về vận
chuyển hàng hóa, lưu trữ, và quản lý chuỗi cung ứng. Điều này làm cho logistics trở
thành một ngành xương sống của nền kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh đất nước đang
mở cửa mạnh mẽ và hội nhập kinh tế quốc tế.
Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh – xu thế tất yếu
Với xu thế toàn cầu về chuyển đổi số và xanh hóa chuỗi cung ứng, các doanh
nghiệp logistics tại Việt Nam cũng đang từng bước áp dụng công nghệ để nâng cao
hiệu quả. Xu hướng chuyển đổi số bao gồm tự động hóa quy trình, sử dụng dữ liệu lớn
(Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), và công nghệ blockchain để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí.
Bên cạnh đó, việc Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đã
đặt nền tảng cho xu hướng xanh hóa logistics. Các doanh nghiệp trong ngành sẽ cần
chuyển hướng sang các giải pháp thân thiện với môi trường, sử dụng nhiên liệu sạch
và tối ưu hóa lộ trình nhằm giảm thiểu tác động lên môi trường. Xu hướng này không
chỉ giúp doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh mà còn phù hợp với nhu cầu của các đối
tác quốc tế đang ngày càng coi trọng vấn đề phát triển bền vững.
Nhu cầu tăng cao từ ngành sản xuất và xuất nhập khẩu
Việt Nam đã và đang trở thành một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu
lớn của khu vực Đông Nam Á. Nhiều công ty quốc tế đang di dời chuỗi cung ứng đến
Việt Nam để tận dụng lợi thế chi phí thấp và vị trí địa lý thuận lợi. Sự tăng trưởng của
ngành sản xuất, kết hợp với xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu về Việt 17
Nam, tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ logistics bao gồm vận tải, kho bãi, và dịch vụ phân
phối. Đặc biệt, các khu công nghiệp và cảng biển lớn đang nhận được sự đầu tư từ các
doanh nghiệp logistics nước ngoài, giúp củng cố cơ sở hạ tầng và nâng cao năng lực
vận chuyển. Các doanh nghiệp nội địa vì thế cũng phải đầu tư vào cải thiện chất lượng
dịch vụ để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Thương mại điện tử bùng nổ – cơ hội lớn cho logistics
Thương mại điện tử tại Việt Nam đang bùng nổ với tốc độ tăng trưởng hàng đầu
khu vực, khi hơn 60% dân số sử dụng internet. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng
mua sắm trực tuyến, điều này thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu về dịch vụ giao hàng nhanh
và tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics. Trong bối cảnh đó, dịch vụ giao hàng chặng
cuối (last-mile delivery) trở thành yếu tố then chốt để cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Các công ty logistics và thương mại điện tử tại Việt Nam đang đầu tư lớn vào hệ
thống quản lý đơn hàng, kho hàng thông minh, và phương tiện vận tải nhằm đáp ứng
nhu cầu này. Thị trường logistics giao hàng chặng cuối vì vậy đang phát triển nhanh
chóng, tạo động lực cho toàn ngành.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông ngày càng tăng
Chính phủ Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông nhằm
hỗ trợ phát triển kinh tế và mở rộng thị trường logistics. Các dự án trọng điểm như sân
bay Long Thành, đường cao tốc Bắc-Nam, và các cảng biển lớn tại Hải Phòng, Đà
Nẵng, TP. HCM là những công trình sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho ngành logistics
trong dài hạn. Cơ sở hạ tầng giao thông được cải thiện sẽ giúp giảm chi phí vận
chuyển, rút ngắn thời gian giao hàng và tăng hiệu quả của chuỗi cung ứng. Những dự
án này cũng góp phần thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực logistics, đặc biệt là các
doanh nghiệp muốn xây dựng trung tâm phân phối và kho bãi.
Sự tham gia của các doanh nghiệp quốc tế – cạnh tranh và học hỏi
Các doanh nghiệp logistics lớn trên thế giới như DHL, FedEx, và Maersk đã và
đang mở rộng hoạt động tại Việt Nam. Điều này mang đến công nghệ tiên tiến và kinh
nghiệm quản lý quốc tế cho thị trường, đồng thời tạo áp lực cạnh tranh đáng kể cho
các doanh nghiệp nội địa. Các công ty Việt Nam phải không ngừng cải tiến chất lượng
dịch vụ và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và giữ chân
khách hàng. Cạnh tranh từ các doanh nghiệp quốc tế không chỉ thúc đẩy ngành
logistics trong nước phát triển mà còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn ngành.
Cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế và các FTA
Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các nền kinh tế
lớn trên thế giới, mở ra cơ hội lớn cho xuất nhập khẩu và từ đó gia tăng nhu cầu đối 18
với dịch vụ logistics. Các hiệp định như EVFTA, CPTPP, và RCEP đã giúp giảm rào
cản thương mại, tăng cường luồng hàng hóa qua biên giới, từ đó tạo điều kiện cho dịch
vụ logistics phát triển mạnh mẽ.
FTA cũng thúc đẩy các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam tiếp cận các thị trường
quốc tế dễ dàng hơn, làm tăng thêm nhu cầu vận chuyển hàng hóa và lưu trữ. Việc tận
dụng các hiệp định thương mại này sẽ là một yếu tố quan trọng để ngành logistics Việt
Nam khai thác tiềm năng và hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Kết luận
Nhìn chung, thị trường logistics Việt Nam hiện tại đang sở hữu tiềm năng lớn và
cơ hội phát triển vượt bậc. Những yếu tố như tăng trưởng kinh tế, nhu cầu xuất nhập
khẩu ngày càng tăng, bùng nổ thương mại điện tử, và các dự án cơ sở hạ tầng trọng
điểm cùng xu hướng xanh hóa sẽ tiếp tục thúc đẩy ngành này phát triển. Tuy nhiên, để
tận dụng hết tiềm năng này, các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất
lượng dịch vụ, và đáp ứng xu hướng phát triển bền vững. 19
Tình huống 3: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG BÁN LẺ TẠI VIỆT NAM
1. Tổng quan về ngành bán lẻ tại VN:
Ngành bán lẻ được nhận định là ngành kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong
nền kinh tế Việt Nam. Quy mô toàn thị trường bán lẻ là 142 tH USD, đóng góp vào
59% GDP cả nước. Việt Nam được xếp vào một trong những thị trường bán lẻ lớn ở
Châu Á Thái Bình Dương và được đánh giá là có nhiều tiềm năng phát triển. Theo Tổ
chức tư vấn AT Kearney 2022 nhận định thị trường bán lẻ Việt Nam với mức tăng
trưởng nhanh, chỉ số phát triển bán lẻ toàn cầu năm 2022 đứng thứ 9, đang trở thành
một thị trường hấp dẫn để các nhà bán lẻ nước ngoài đầu tư, tìm kiếm lợi nhuận.
Theo quá trình hội nhập quốc tế hiện nay các nhà bán lẻ nước ngoài đã được
phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn tại Việt Nam đông thời các hiệp định FTA thế
hệ mới được thông qua dẫn đến sự gia nhập thị trường của các ông lớn ngành bán lẻ
của nước ngoài vào thị trường nội địa như Aeon, Lotte Mart, Central Group và làn
sóng mua bán sáp nhập của các doanh nghiệp bán lẻ như tập đoàn Masan mua lại
mảng bán lẻ Winmart. Nhiều doanh nghiệp bán lẻ liên tục mở rộng quy mô và các địa
điểm bán lẻ. Cạnh tranh các công ty trong ngành là tương đối nhiều do có nhiều doanh
nghiệp bán lẻ tham gia vào thị trường.
Hiện tại nhóm các doanh nghiệp bán lẻ trong nước đã có những chuyển biến tích
cực, đang ngày một đông đảo về số lượng và lớn mạnh dần về quy mô với sự hình
thành và phát triển một số nhà phân phối lớn, cùng các thương hiệu như Saigon, Coop,
Masan, Thể giới di động & Bách hóa xanh, BRG,...
Việt Nam là quốc gia đứng đầu với số lượng mua hàng trực tuyến. Ngoài ra, Việt
Nam hiện đang chiếm 15% tổng thị trường mua sắm trực tuyến tại Đông Nam Á. Báo
cáo cho thấy người Việt nam yêu thích việc mua sắm online và đang dẫn đầu khu vực
ở nhiều chỉ số. Thương mại điện tử Việt Nam đang chứng kiến sự hiện diện của nhiều
nhà đầu tư đến từ các quốc gia Châu Á khác với tiềm mạnh về tài chính. Hai năm trở
lại đây, thương mại điện từ Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các
kênh bán lẻ online của shopee, Tiki, Lazada, Sendo.
Như vậy có thể thấy, ngành bán lẻ tại Việt Nam đang phát triển và vô cùng tiềm
năng, hấp dẫn để đầu tư, tìm kiếm lợi nhuận. Điều đó cũng có nghĩa là cường độ, áp
lực cạnh tranh của ngành rất gay gắt để có thể gia nhập thị trường ngành bán lẻ tại Việt Nam. 20