Tại sao chi phí tổng hợp không thể "giảm khi sản ợng tăng"?
Trong sản xuất, để tạo ra thêm sản lượng, doanh nghiệp phải thuê
thêm các yếu tố đầu vào (như lao động hoặc nguyên vật liệu). các
yếu tố này đều chi phí (ví dụ: trả lương cho công nhân), nên tổng chi
phí phải tăng lên khi sản lượng tăng. Nếu chi phí tổng hợp giảm khi sản
lượng tăng, điều đó nghĩa việc sản xuất thêm hàng hóa lại làm
cho doanh nghiệp tốn ít tiền hơn tổng thể, điều y không phù hợp với
thực tế kinh tế bản.
Năng suất biên giảm dần (Diminishing marginal product) xảy ra khi
việc thêm một đơn vị đầu vào (ví dụ: thêm một công nhân) tạo ra ít sản
lượng bổ sung hơn so với đơn vị đầu vào trước đó.
Về phía sản xuất: Khi năng suất biên giảm, đường hàm sản xuất sẽ tr
nên thoải hơn (flatter) mỗi công nhân mới đóng góp ít sản phẩm hơn
vào tổng sản lượng.
Về phía chi phí: mỗi công nhân mới ngày càng kém hiệu quả hơn,
doanh nghiệp cần phải thuê nhiều công nhân hơn nữa chỉ để ng thêm
một lượng sản lượng nhỏ.
Kết quả: chi phí thuê mỗi công nhân cố định (ví dụ: 60/ngày), chi
phí để sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm (chi phí biên) sẽ ngày càng
cao. Điều này làm cho đường tổng chi phí trở nên dốc hơn (steeper) khi
sản lượng tăng.
Tóm tắt logic:
Năng suất biên giảm dần: Thêm đầu vào =>sản lượng tăng thêm ít đi.
Hệ quả đối với chi phí: Để cùng một lượng sản lượng tăng thêm
=>cần nhiều đầu vào hơn =>tốn nhiều tiền hơn.
Hình dáng đường tổng chi phí: Khi sản lượng tăng, tổng chi phí sẽ tăng
với tốc độ nhanh dần, khiến đường biểu diễn dốc lên mạnh mẽ hơn.
Để dễ hình dung, bạn thể nghĩ về việc chăm sóc một mảnh vườn:
Ban đầu, thêm một người giúp việc sẽ giúp thu hoạch được rất nhiều
rau. Nhưng khi quá nhiều người trên một mảnh vườn nhỏ, họ bắt
đầu vướng chân nhau (năng suất biên giảm). Bạn vẫn phải trả ơng
cho tất cả họ, nhưng lượng rau tăng thêm chẳng bao nhiêu, khiến số
tiền bạn phải bỏ ra cho mỗi cân rau thu hoạch thêm ngày càng đắt đỏ.
Dựa theo các nguồn tài liệu, bằng sáng chế (patents) bản quyền
(copyrights) đúng các rào cản gia nhập thị trường tạo nên quyền lực
độc quyền cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, đây những rào cản được
hình thành do quy định của Chính phủ (Government regulations).
Khi một doanh nghiệp độc quyền do này, đó một loại độc quyền
về mặt pháp hoặc hành chính, không phải "độc quyền tự nhiên".
Độc quyền tự nhiên phát sinh từ cấu trúc chi phí đặc thù của ngành đó,
chứ không phải từ sự can thiệp của luật pháp.
Một doanh nghiệp được gọi độc quyền tự nhiên khi s hữu những
đặc điểm sau theo các nguồn tài liệu:
tính kinh tế theo quy (Economies of scale): Điều này xảy ra trên
hầu hết hoặc toàn bộ phạm vi sản lượng của thị trường.
Chi phí trung bình tổng hợp giảm dần (Declining average total cost):
Một trong những đặc điểm xác định của độc quyền tự nhiên chi phí
trung bình để sản xuất một đơn vị sản phẩm sẽ giảm xuống khi sản
lượng tăng lên.
sao điều này dẫn đến độc quyền? Nếu chi phí trung bình liên tục
giảm khi quy tăng lên, thì một doanh nghiệp duy nhất phục vụ toàn
bộ thị trường sẽ hoạt động hiệu quả hơn (tốn ít chi phí trên mỗi đơn vị
sản phẩm hơn) so với việc hai hoc nhiều doanh nghiệp cùng chia sẻ
thị trường đó. Nếu hai doanh nghiệp cùng tham gia, mỗi bên chỉ sản
xuất được một nửa sản lượng, dẫn đến chi phí trung bình của mỗi bên
đều cao hơn so với khi chỉ một doanh nghiệp quy lớn duy nhất.
Tóm tắt sự khác biệt:
Câu trả lời của bạn (Bản quyền/Bằng sáng chế): độc quyền do luật
pháp bảo vệ. Nếu Chính phủ thu hồi bằng sáng chế, sự độc quyền
thể biến mất ngay lập tức.
Câu trả lời đúng (Chi phí thấp hơn): độc quyền tự nhiên do đặc thù
kỹ thuật kinh tế của ngành. Ngay cả khi không luật ngăn cản, các
doanh nghiệp mới cũng khó thể cạnh tranh nổi họ không thể đạt
được mức chi phí trung bình thấp như doanh nghiệp khổng lồ đã tồn tại
sẵn.
dụ điển hình trong thực tế (không trong nguồn nhưng để minh
họa): Ngành cung cấp điện hoặc nước. Việc lắp đặt hai hệ thống ống
nước song song của hai công ty khác nhau trong cùng một khu phố
cực kỳ tốn kém kém hiệu quả so với việc chỉ một hệ thống duy
nhất phục vụ tất cả mọi người.
Câu trả lời của bạn không chính xác trong kinh tế học, việc một
doanh nghiệp bị lỗ không đồng nghĩa với việc họ nên đóng cửa ngay
lập tức trong ngắn hạn.
Dưới đây do tại sao doanh nghiệp này nên tiếp tục sản xuất thay
đóng cửa dựa trên các nguồn tài liệu:
Quy tắc đóng cửa trong ngắn hạn (Short-run Shutdown Rule)
Theo các nguồn tài liệu, một doanh nghiệp đang thua lỗ ( P < ATC ) sẽ
vẫn tiếp tục hoạt động trong ngắn hạn nếu mức giá thị trường ( P ) vẫn
lớn hơn chi phí biến đổi trung bình ( AVC ).
Nếu P > AVC : Doanh nghiệp nên tiếp tục sản xuất doanh thu đủ để
đắp toàn bộ chi phí biến đổi vẫn còn một phần để đắp một
phần chi phí cố định.
Nếu P < AVC : Doanh nghiệp mới nên đóng cửa lúc này việc sản
xuất chỉ làm lỗ thêm.
Phân tích số liệu từ bài toán của bạn
Dựa trên hàm tổng chi phí TC(Q) = 845 + 5Q + {Q^2}{80} :
Chi phí cố định ( FC ): phần không phụ thuộc vào Q , đây 845 .
Chi phí biến đổi ( VC ): phần thay đổi theo Q , đây 5Q +
{Q^2}{80} .
Tại mức sản lượng tối ưu Q = 200 :
Chi phí biến đổi ( VC ): 5(200) + {200^2}{80} = 1000 + 500 =
bf{1500} .
Chi phí biến đổi trung bình ( AVC ): VC / Q = 1500 / 200 = bf{7,5} .
Giá thị trường ( P ): 10 .
So sánh: P (10) > AVC (7,5) , doanh nghiệp này đang doanh thu
đủ để trả hết chi phí biến đổi còn lại 2,5 trên mỗi sản phẩm để
trả nợ cho khoản chi phí cố định 845 .
So sánh mức lỗ giữa việc "Đóng cửa" "Sản xuất"
Nếu doanh nghiệp đóng cửa ngay lập tức: Họ sẽ không doanh thu
nhưng vẫn phải trả toàn bộ chi phí cố định. Mức lỗ sẽ bằng đúng FC ,
tức lỗ 845 .
Nếu doanh nghiệp tiếp tục sản xuất: Theo tính toán, mức lỗ chỉ 345 .
lỗ 345 ít hơn lỗ 845 , nên việc tiếp tục sản xuất quyết định thông
minh hơn để giảm thiểu thiệt hại trong ngắn hạn. Câu trả Alời của bạn
sai chưa tính đến việc nếu đóng cửa, doanh nghiệp thậm chí còn
lỗ nặng hơn do gánh nặng chi phí cố định.

Preview text:

Tại sao chi phí tổng hợp không thể "giảm khi sản lượng tăng"?
Trong sản xuất, để tạo ra thêm sản lượng, doanh nghiệp phải thuê
thêm các yếu tố đầu vào (như lao động hoặc nguyên vật liệu). Vì các
yếu tố này đều có chi phí (ví dụ: trả lương cho công nhân), nên tổng chi
phí phải tăng lên khi sản lượng tăng. Nếu chi phí tổng hợp giảm khi sản
lượng tăng, điều đó có nghĩa là việc sản xuất thêm hàng hóa lại làm
cho doanh nghiệp tốn ít tiền hơn tổng thể, điều này không phù hợp với
thực tế kinh tế cơ bản.
Mối liên hệ giữa Năng suất biên giảm dần và Chi phí
Năng suất biên giảm dần (Diminishing marginal product) xảy ra khi
việc thêm một đơn vị đầu vào (ví dụ: thêm một công nhân) tạo ra ít sản
lượng bổ sung hơn so với đơn vị đầu vào trước đó.
Về phía sản xuất: Khi năng suất biên giảm, đường hàm sản xuất sẽ trở
nên thoải hơn (flatter) vì mỗi công nhân mới đóng góp ít sản phẩm hơn vào tổng sản lượng.
Về phía chi phí: Vì mỗi công nhân mới ngày càng kém hiệu quả hơn,
doanh nghiệp cần phải thuê nhiều công nhân hơn nữa chỉ để tăng thêm
một lượng sản lượng nhỏ.
Kết quả: Vì chi phí thuê mỗi công nhân là cố định (ví dụ: 60/ngày), chi
phí để sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm (chi phí biên) sẽ ngày càng
cao. Điều này làm cho đường tổng chi phí trở nên dốc hơn (steeper) khi sản lượng tăng. Tóm tắt logic:
Năng suất biên giảm dần: Thêm đầu vào =>sản lượng tăng thêm ít đi.
Hệ quả đối với chi phí: Để có cùng một lượng sản lượng tăng thêm
=>cần nhiều đầu vào hơn =>tốn nhiều tiền hơn.
Hình dáng đường tổng chi phí: Khi sản lượng tăng, tổng chi phí sẽ tăng
với tốc độ nhanh dần, khiến đường biểu diễn dốc lên mạnh mẽ hơn.
Để dễ hình dung, bạn có thể nghĩ về việc chăm sóc một mảnh vườn:
Ban đầu, thêm một người giúp việc sẽ giúp thu hoạch được rất nhiều
rau. Nhưng khi có quá nhiều người trên một mảnh vườn nhỏ, họ bắt
đầu vướng chân nhau (năng suất biên giảm). Bạn vẫn phải trả lương
cho tất cả họ, nhưng lượng rau tăng thêm chẳng bao nhiêu, khiến số
tiền bạn phải bỏ ra cho mỗi cân rau thu hoạch thêm ngày càng đắt đỏ.
Dựa theo các nguồn tài liệu, bằng sáng chế (patents) và bản quyền
(copyrights) đúng là các rào cản gia nhập thị trường tạo nên quyền lực
độc quyền cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, đây là những rào cản được
hình thành do quy định của Chính phủ (Government regulations).
Khi một doanh nghiệp độc quyền vì lý do này, đó là một loại độc quyền
về mặt pháp lý hoặc hành chính, không phải là "độc quyền tự nhiên".
Độc quyền tự nhiên phát sinh từ cấu trúc chi phí đặc thù của ngành đó,
chứ không phải từ sự can thiệp của luật pháp.
Một doanh nghiệp được gọi là độc quyền tự nhiên khi nó sở hữu những
đặc điểm sau theo các nguồn tài liệu:
Có tính kinh tế theo quy mô (Economies of scale): Điều này xảy ra trên
hầu hết hoặc toàn bộ phạm vi sản lượng của thị trường.
Chi phí trung bình tổng hợp giảm dần (Declining average total cost):
Một trong những đặc điểm xác định của độc quyền tự nhiên là chi phí
trung bình để sản xuất một đơn vị sản phẩm sẽ giảm xuống khi sản lượng tăng lên.
Vì sao điều này dẫn đến độc quyền? Nếu chi phí trung bình liên tục
giảm khi quy mô tăng lên, thì một doanh nghiệp duy nhất phục vụ toàn
bộ thị trường sẽ hoạt động hiệu quả hơn (tốn ít chi phí trên mỗi đơn vị
sản phẩm hơn) so với việc có hai hoặc nhiều doanh nghiệp cùng chia sẻ
thị trường đó. Nếu có hai doanh nghiệp cùng tham gia, mỗi bên chỉ sản
xuất được một nửa sản lượng, dẫn đến chi phí trung bình của mỗi bên
đều cao hơn so với khi chỉ có một doanh nghiệp quy mô lớn duy nhất. Tóm tắt sự khác biệt:
Câu trả lời của bạn (Bản quyền/Bằng sáng chế): Là độc quyền do luật
pháp bảo vệ. Nếu Chính phủ thu hồi bằng sáng chế, sự độc quyền có
thể biến mất ngay lập tức.
Câu trả lời đúng (Chi phí thấp hơn): Là độc quyền tự nhiên do đặc thù
kỹ thuật và kinh tế của ngành. Ngay cả khi không có luật ngăn cản, các
doanh nghiệp mới cũng khó có thể cạnh tranh nổi vì họ không thể đạt
được mức chi phí trung bình thấp như doanh nghiệp khổng lồ đã tồn tại sẵn.
Ví dụ điển hình trong thực tế (không có trong nguồn nhưng để minh
họa): Ngành cung cấp điện hoặc nước. Việc lắp đặt hai hệ thống ống
nước song song của hai công ty khác nhau trong cùng một khu phố là
cực kỳ tốn kém và kém hiệu quả so với việc chỉ có một hệ thống duy
nhất phục vụ tất cả mọi người.
Câu trả lời của bạn không chính xác vì trong kinh tế học, việc một
doanh nghiệp bị lỗ không đồng nghĩa với việc họ nên đóng cửa ngay
lập tức trong ngắn hạn.
Dưới đây là lý do tại sao doanh nghiệp này nên tiếp tục sản xuất thay
vì đóng cửa dựa trên các nguồn tài liệu:
Quy tắc đóng cửa trong ngắn hạn (Short-run Shutdown Rule)
Theo các nguồn tài liệu, một doanh nghiệp đang thua lỗ ( P < ATC ) sẽ
vẫn tiếp tục hoạt động trong ngắn hạn nếu mức giá thị trường ( P ) vẫn
lớn hơn chi phí biến đổi trung bình ( AVC ).
Nếu P > AVC : Doanh nghiệp nên tiếp tục sản xuất vì doanh thu đủ để
bù đắp toàn bộ chi phí biến đổi và vẫn còn dư một phần để bù đắp một phần chi phí cố định.
Nếu P < AVC : Doanh nghiệp mới nên đóng cửa vì lúc này việc sản xuất chỉ làm lỗ thêm.
Phân tích số liệu từ bài toán của bạn
Dựa trên hàm tổng chi phí TC(Q) = 845 + 5Q + {Q^2}{80} :
Chi phí cố định ( FC ): Là phần không phụ thuộc vào Q , ở đây là 845 .
Chi phí biến đổi ( VC ): Là phần thay đổi theo Q , ở đây là 5Q + {Q^2}{80} .
Tại mức sản lượng tối ưu Q = 200 :
Chi phí biến đổi ( VC ): 5(200) + {200^2}{80} = 1000 + 500 = bf{1500} .
Chi phí biến đổi trung bình ( AVC ): VC / Q = 1500 / 200 = bf{7,5} .
Giá thị trường ( P ): 10 .
So sánh: Vì P (10) > AVC (7,5) , doanh nghiệp này đang có doanh thu
đủ để trả hết chi phí biến đổi và còn dư lại 2,5 trên mỗi sản phẩm để
trả nợ cho khoản chi phí cố định 845 .
So sánh mức lỗ giữa việc "Đóng cửa" và "Sản xuất"
Nếu doanh nghiệp đóng cửa ngay lập tức: Họ sẽ không có doanh thu
nhưng vẫn phải trả toàn bộ chi phí cố định. Mức lỗ sẽ bằng đúng FC , tức là lỗ 845 .
Nếu doanh nghiệp tiếp tục sản xuất: Theo tính toán, mức lỗ chỉ là 345 .
Vì lỗ 345 ít hơn lỗ 845 , nên việc tiếp tục sản xuất là quyết định thông
minh hơn để giảm thiểu thiệt hại trong ngắn hạn. Câu trả Alời của bạn
sai vì nó chưa tính đến việc nếu đóng cửa, doanh nghiệp thậm chí còn
lỗ nặng hơn do gánh nặng chi phí cố định.