



















Preview text:
1. Thiết kế và Lập kế hoạch, vận hành chuỗi cung ứng
1. Thiết kế chuỗi cung ứng:
o Mô tả các yếu tố như địa điểm, công nghệ, mạng lưới phân phối, đối tác, và hệ thống thông tin.
o Cung cấp ví dụ thực tế về cách các công ty thiết kế chuỗi cung ứng của họ.
2. Lập kế hoạch chuỗi cung ứng:
o Dự báo nhu cầu và kế hoạch sản xuất, kế hoạch phân phối, quản lý tồn kho, marketing, và bán hàng.
o Ví dụ thực tế từ các công ty về cách họ thực hiện kế hoạch chuỗi cung ứng.
3. Vận hành chuỗi cung ứng:
o Xử lý các hoạt động như nhận và xử lý đơn hàng, lập lịch trình sản xuất, sản
xuất, đóng gói và vận chuyển, theo dõi đơn hàng, và đổi trả hàng.
o Ví dụ từ các công ty thực hiện những hoạt động này.
4. Toàn cầu hóa và sự khác biệt giữa chuỗi cung ứng trong nước và quốc tế:
o Đánh giá hiệu quả của toàn cầu hóa và phân biệt chuỗi cung ứng trong nước với quốc tế.
o Cung cấp ví dụ từ các đơn vị nhỏ và tập đoàn lớn. Đáp án:
1. Thiết Kế Chuỗi Cung Ứng
Địa điểm: Xác định vị trí đặt nhà máy, kho bãi, điểm phân phối, ... để đảm bảo hiệu quả về
doanh thu, chi phí, và hiệu suất. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định địa điểm bao gồm: vị trí
khách hàng, nguồn nguyên liệu, chi phí nhân công, thuế, hạ tầng, v.v..12
Công nghệ: Sử dụng công nghệ thông tin, phần mềm, hệ thống tự động hóa để quản lý dòng
thông tin, hàng hóa, và tài chính trong chuỗi cung ứng. Ví dụ, phần mềm xác định lộ trình vận
tải, quản lý kho bãi, theo dõi đơn hàng.345
Mạng lưới phân phối: Quyết định số lượng, địa điểm, quy mô của các nhà máy, nhà kho, kênh
bán lẻ. Thiết kế mạng lưới cần đáp ứng nhu cầu thị trường, tối ưu hóa chi phí vận chuyển và lưu kho.67
Đối tác: Lựa chọn nhà cung cấp, nhà vận chuyển, nhà phân phối uy tín, có năng lực, đảm bảo
chất lượng dịch vụ và chi phí hợp lý. Quan hệ đối tác cần dựa trên sự tin tưởng, hợp tác, cùng phát triển.89
Hệ thống thông tin: Xây dựng hệ thống thông tin hiệu quả để kết nối các thành viên trong chuỗi
cung ứng, chia sẻ thông tin về nhu cầu, sản xuất, tồn kho, đơn hàng. Hệ thống thông tin giúp
nâng cao khả năng dự báo, phản ứng nhanh với thay đổi thị trường.101112 Ví dụ thực tế:
Công ty may mặc: Sử dụng phần mềm quản lý đơn hàng, theo dõi quá trình sản xuất, kết nối với
nhà cung cấp nguyên liệu, nhà máy, kho bãi, cửa hàng.13
Công ty nông sản: Áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc sản phẩm, đảm bảo minh bạch
thông tin, tăng uy tín sản phẩm.14
Các tập đoàn lớn: Xây dựng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, kết nối các nhà máy,
kho bãi trên toàn thế giới.15
2. Lập Kế Hoạch Chuỗi Cung Ứng
Dự báo nhu cầu: Phân tích dữ liệu bán hàng, xu hướng thị trường, yếu tố mùa vụ, ... để dự đoán
nhu cầu trong tương lai, từ đó lập kế hoạch sản xuất, phân phối phù hợp.61617
Kế hoạch sản xuất: Xác định số lượng, chủng loại sản phẩm cần sản xuất, thời gian sản xuất, bố
trí nguồn lực sản xuất.
Kế hoạch phân phối: Lựa chọn kênh phân phối, địa điểm kho bãi, phương thức vận chuyển phù
hợp với từng thị trường, sản phẩm.1620
Quản lý tồn kho: Xác định mức tồn kho tối ưu, cân bằng giữa chi phí lưu kho và khả năng đáp
ứng nhu cầu. Áp dụng các mô hình quản lý tồn kho như EOQ, POQ, QDM.
Marketing và bán hàng: Xây dựng chiến lược marketing, thúc đẩy bán hàng, tạo nhu cầu thị trường. Ví dụ thực tế:
Công ty sản xuất hàng tiêu dùng: Phân tích dữ liệu bán hàng theo mùa vụ, dự báo nhu cầu,
điều chỉnh kế hoạch sản xuất, phân phối.
Công ty bán lẻ: Sử dụng hệ thống quản lý kho, theo dõi mức tồn kho, tự động đặt hàng khi cần bổ sung.
Các công ty thương mại điện tử: Áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu khách hàng, cá nhân
hóa chiến dịch marketing.
3. Vận Hành Chuỗi Cung Ứng
Nhận và xử lý đơn hàng: Xác nhận đơn hàng, kiểm tra thông tin, lập kế hoạch sản xuất/giao hàng.18
Lập lịch trình sản xuất: Sắp xếp thứ tự sản xuất, phân bổ nguồn lực, đảm bảo tiến độ sản xuất.1826
Sản xuất: Thực hiện các hoạt động sản xuất, kiểm tra chất lượng sản phẩm.18
Đóng gói và vận chuyển: Đóng gói sản phẩm, lựa chọn phương thức vận chuyển, giao hàng đến địa điểm khách hàng.
Theo dõi đơn hàng: Cập nhật thông tin về trạng thái đơn hàng, thông báo cho khách hàng.1028
Đổi trả hàng: Xử lý các yêu cầu đổi trả hàng, hoàn tiền, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.6 Ví dụ thực tế:
Công ty sản xuất ô tô: Tự động hóa dây chuyền sản xuất, kết nối hệ thống quản lý kho bãi, vận chuyển.30
Công ty dịch vụ logistics: Cung cấp dịch vụ theo dõi đơn hàng trực tuyến, thông báo cho khách
hàng về tình trạng đơn hàng.
Các sàn thương mại điện tử: Xây dựng chính sách đổi trả hàng rõ ràng, hỗ trợ khách hàng đổi trả hàng dễ dàng.
4. Toàn Cầu Hóa và Sự Khác Biệt Giữa Chuỗi Cung Ứng Trong Nước và Quốc Tế
Toàn cầu hóa mang lại cơ hội mở rộng thị trường, tiếp cận nguồn nguyên liệu, lao động giá rẻ.
Tuy nhiên, cũng tạo ra nhiều thách thức như rủi ro về chính trị, kinh tế, văn hóa, quản lý phức tạp.15
Sự khác biệt giữa chuỗi cung ứng trong nước và quốc tế: Ví dụ:
Đơn vị nhỏ: Cửa hàng kinh doanh thời trang, nhập hàng từ các nhà sản xuất trong nước, phân
phối qua cửa hàng hoặc bán online.
Tập đoàn lớn: Công ty sản xuất điện thoại di động, có nhà máy, kho bãi, trung tâm phân phối ở
nhiều quốc gia, kết nối thành chuỗi cung ứng toàn cầu.
2. Các nhân tố trong chuỗi cung ứng
1. Định nghĩa các nhân tố trong chuỗi cung ứng:
o Phân loại nhân tố chức năng logistics và chức năng chéo.
2. Khung cấu trúc các nhân tố:
o Vai trò của các nhân tố cơ sở vật chất, hàng dự trữ, vận tải, thông tin, nguồn
cung, và định giá.
3. Ví dụ thực tế:
o Các ví dụ về cơ sở vật chất, hàng dự trữ, hoạt động vận tải, thông tin, nguồn cung, và định giá
trong thực tiễn quản trị chuỗi cung ứng. Đáp án:
1. Định Nghĩa Các Nhân Tố Trong Chuỗi Cung Ứng
Có hai nhóm nhân tố chính:
• Nhóm nhân tố logistics: Bao gồm cơ sở vật chất, hàng dự trữ và vận tải.
• Nhóm nhân tố chức năng chéo:
Bao gồm thông tin, nguồn cung và định giá.
Mục tiêu cấu trúc các nhân tố trên là đạt được mức độ kỳ vọng trong hoạt động đáp ứng
khách hàng ở chi phí thấp nhất có thể, từ đó tăng cường thặng dư trong chuỗi và hiệu quả của chuỗi.
2. Khung Cấu Trúc Các Nhân Tố
Khung cấu trúc các nhân tố trong chuỗi cung ứng:
• Chiến lược cạnh tranh
• Chiến lược chuỗi cung ứng (tính hiệu quả và tính đáp ứng)
• Cấu trúc chuỗi cung ứng
• Nhóm nhân tố logistics: o Cơ sở vật chất o Hàng dự trữ o Vận tải
• Nhóm nhân tố chức năng chéo: o Thông tin o Nguồn cung o Định giá
Vai Trò Của Các Nhân Tố: Cơ sở vật chất
• Định nghĩa: Là những vị trí địa lý hữu hình trong mạng lưới chuỗi cung ứng như nhà
máy, kho bãi, trung tâm phân phối, điểm bán lẻ, ...
• Vai trò: Lưu trữ nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang và sản phẩm hoàn thiện. Hỗ trợ các
hoạt động sản xuất, đóng gói, vận chuyển và phân phối.
• Ví dụ: Nhà máy sản xuất, kho chứa hàng, trung tâm phân phối, cửa hàng bán lẻ. Hàng dự trữ:
• Định nghĩa: Bao gồm hàng hóa, nguyên vật liệu, thành phẩm, bán thành phẩm trong
chuỗi cung ứng. Hàng dự trữ được xem là tài sản của doanh nghiệp.
• Vai trò: Đảm bảo nguồn cung ứng ổn định cho hoạt động sản xuất và kinh doanh, đáp
ứng nhu cầu khách hàng một cách kịp thời.
• Ví dụ: Nguyên vật liệu, linh kiện, sản phẩm dở dang trong nhà máy, sản phẩm hoàn thiện
trong kho, hàng trưng bày tại cửa hàng. Vận tải:
• Định nghĩa: Là việc di chuyển hàng dự trữ giữa các điểm trong chuỗi cung ứng.
• Vai trò: Kết nối các cơ sở vật chất trong chuỗi cung ứng, đảm bảo dòng chảy hàng hóa
thông suốt. Vận tải phù hợp giúp điều chỉnh cơ sở vật chất hoặc hàng dự trữ.
• Ví dụ: Vận chuyển nguyên vật liệu từ nhà cung cấp đến nhà máy, vận chuyển sản phẩm
hoàn thiện từ nhà máy đến kho, vận chuyển hàng hóa từ kho đến cửa hàng bán lẻ. Thông tin:
• Định nghĩa: Dữ liệu được chia sẻ giữa các bên trong chuỗi cung ứng.
• Vai trò: Kết nối các thành viên trong chuỗi cung ứng, cung cấp thông tin về nhu cầu, kế
hoạch sản xuất, tồn kho, đơn hàng. Giúp nâng cao khả năng dự báo, phản ứng nhanh với
thay đổi thị trường, ra quyết định kịp thời.
• Ví dụ: Dữ liệu bán hàng, dự báo nhu cầu, thông tin đơn hàng, thông tin vận chuyển, thông tin tồn kho. Nguồn cung:
• Vai trò: Xác định và lựa chọn nhà cung cấp phù hợp, đàm phán giá cả, đảm bảo nguồn
cung nguyên vật liệu ổn định, chất lượng.
• Ví dụ: Lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu, đàm phán hợp đồng cung cấp, đánh giá
hiệu quả hoạt động của nhà cung cấp. Định giá:
• Vai trò: Xác định giá bán sản phẩm, cân bằng giữa lợi nhuận và khả năng cạnh tranh trên
thị trường. Chiến lược định giá phù hợp giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận, đồng thời thu hút khách hàng.
• Ví dụ: Áp dụng chiến lược giá rẻ mỗi ngày, chương trình khuyến mãi, giảm giá theo mùa vụ.
3. Ví Dụ Thực Tế
Cơ sở vật chất: Công ty sản xuất điện thoại Samsung có hệ thống nhà máy sản xuất, kho bãi,
trung tâm phân phối ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Hàng dự trữ: Các công ty bán lẻ như Walmart, Amazon sử dụng hệ thống quản lý kho, theo dõi
mức tồn kho, tự động đặt hàng khi cần bổ sung.
Hoạt động vận tải: Các công ty dịch vụ logistics như FedEx, DHL cung cấp dịch vụ vận chuyển
hàng hóa quốc tế, kết nối các điểm trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thông tin: Các công ty may mặc sử dụng phần mềm quản lý đơn hàng, theo dõi quá trình sản
xuất, kết nối với nhà cung cấp nguyên liệu, nhà máy, kho bãi, cửa hàng.
Nguồn cung: Các công ty sản xuất ô tô thường có mối quan hệ hợp tác chiến lược với các nhà
cung cấp linh kiện, phụ tùng.8
Định giá: Các công ty sản xuất hàng tiêu dùng phân tích dữ liệu bán hàng theo mùa vụ, dự báo
nhu cầu, điều chỉnh kế hoạch sản xuất, phân phối, và áp dụng chiến lược định giá phù hợp. 3. Ứng dụng
1. Giới thiệu ứng dụng và điều kiện hoạt động.
2. Chức năng và hiệu quả của ứng dụng:
o Đánh giá các hiệu quả liên quan đến việc triển khai ứng dụng trong chuỗi cung ứng. Đáp án:
1. Giới Thiệu Ứng Dụng Và Điều Kiện Hoạt Động
Các ứng dụng tiềm năng trong quản trị chuỗi cung ứng có thể bao gồm:
Ứng dụng quản lý kho (WMS):
Điều kiện hoạt động: Cần có hệ thống mã vạch, máy quét, thiết bị di động để thu thập dữ liệu. Chức năng:
• Quản lý nhập xuất tồn kho.
• Theo dõi vị trí hàng hóa.
• Tối ưu hóa không gian lưu trữ.
• Đảm bảo an toàn hàng hóa.
Ứng dụng quản lý vận tải (TMS):
Điều kiện hoạt động: Cần kết nối với hệ thống GPS, bản đồ số, dữ liệu giao thông. Chức năng:
• Lập kế hoạch và tối ưu hóa lộ trình.
• Theo dõi vị trí xe tải.
• Quản lý tài xế và phương tiện.
• Tính toán chi phí vận chuyển.
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP):
Điều kiện hoạt động: Cần tích hợp dữ liệu từ nhiều phòng ban, quy trình nghiệp vụ. Chức năng:
• Quản lý tài chính, kế toán.
• Quản lý bán hàng, mua hàng. • Quản lý sản xuất. • Quản lý nhân sự.
Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM):
Điều kiện hoạt động: Cần kết nối với hệ thống ERP, WMS, TMS, dữ liệu thị trường. Chức năng: • Dự báo nhu cầu.
• Lập kế hoạch sản xuất. • Quản lý đơn hàng.
• Theo dõi hiệu quả chuỗi cung ứng.
Nền tảng thương mại điện tử:
Điều kiện hoạt động: Cần kết nối internet, hệ thống thanh toán trực tuyến. Chức năng:
• Kết nối người mua và người bán.
• Tự động hóa quy trình mua hàng.
• Giảm thiểu chi phí giao dịch.
2. Chức Năng Và Hiệu Quả Của Ứng Dụng
Hiệu quả tiềm năng khi triển khai các ứng dụng trong chuỗi cung ứng:
Nâng cao hiệu quả hoạt động:
• Tự động hóa quy trình. • Giảm thiểu sai sót.
• Tối ưu hóa sử dụng tài nguyên.
• Cải thiện năng suất lao động.
Cải thiện dịch vụ khách hàng:
• Đáp ứng nhu cầu nhanh chóng. • Giao hàng đúng hẹn.
• Cung cấp thông tin minh bạch.
• Nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Tăng cường khả năng cạnh tranh: • Giảm chi phí.
• Nâng cao chất lượng sản phẩm.
• Đẩy nhanh tốc độ ra mắt sản phẩm mới.
• Mở rộng thị trường.
Thúc đẩy hợp tác trong chuỗi cung ứng:
• Chia sẻ thông tin kịp thời, chính xác.
• Phối hợp hoạt động hiệu quả.
• Tăng cường tin tưởng lẫn nhau. Lưu ý:
Hiệu quả thực tế của việc triển khai ứng dụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
• Lựa chọn ứng dụng phù hợp.
• Khả năng tích hợp với hệ thống hiện tại.
• Năg lực sử dụng công nghệ của nhân viên.
• Sự cam kết của ban lãnh đạo. Thông tin bổ sung:
Ngành công nghệ thông tin (CNTT) đang phát triển mạnh mẽ với nhiều giải pháp và ứng dụng
mới hỗ trợ quản trị chuỗi cung ứng.
Các doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật xu hướng CNTT, đánh giá nhu cầu và khả năng
của mình để lựa chọn giải pháp phù hợp.
Việc đầu tư vào CNTT là cần thiết, nhưng phải đi kèm với chiến lược triển khai hiệu quả để tối ưu hóa lợi ích.
4. Quy trình chuỗi cung ứng theo quan điểm CHU KỲ
1. Quy trình theo chu kỳ:
o Trình bày các bước trong chu kỳ như đặt hàng, sản xuất, cung cấp, thu mua.
o Ví dụ cụ thể về quy trình này.
2. Mô hình kinh doanh dự báo (Đẩy) và mô hình kinh doanh phản hồi (Kéo):
o Giới thiệu về hai mô hình kinh doanh này.
o Cung cấp ví dụ thực tế cho từng mô hình.
3. Trì hoãn trong chuỗi cung ứng:
o Giải thích sự trì hoãn trong chuỗi cung ứng, trì hoãn sản xuất và địa lý, cùng với các ví dụ thực tế.
4. Vai trò của dịch vụ khách hàng:
o Phân tích các yếu tố trước giao dịch, trong giao dịch, và sau giao dịch. Đáp án:
Quy Trình Chuỗi Cung Ứng Theo Quan Điểm Chu Kỳ
1. Quy Trình Theo Chu Kỳ
Quy trình theo chu kỳ trong chuỗi cung ứng được chia thành các chu kỳ nhỏ hơn, mỗi chu kỳ
diễn ra giữa hai giai đoạn kế tiếp trong chuỗi. Mỗi chu kỳ bao gồm các bước cụ thể, lặp đi lặp lại
để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và duy trì hoạt động của chuỗi cung ứng.
Các bước trong chu kỳ:
• Chu kỳ đặt hàng của khách hàng (Khách hàng - Nhà bán lẻ): Khách hàng đặt hàng
sản phẩm từ nhà bán lẻ.
• Chu kỳ bổ sung hàng (Nhà bán lẻ - Nhà bán sỉ): Nhà bán lẻ đặt hàng bổ sung sản
phẩm từ nhà bán sỉ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
• Chu kỳ sản xuất (Nhà bán sỉ - Nhà sản xuất): Nhà bán sỉ đặt hàng sản xuất sản phẩm từ nhà sản xuất.
• Chu kỳ thu mua (Nhà sản xuất - Nhà cung cấp): Nhà sản xuất thu mua nguyên vật
liệu, linh kiện từ nhà cung cấp để sản xuất sản phẩm. Ví dụ cụ thể:
Một khách hàng muốn mua một chiếc điện thoại di động tại cửa hàng bán lẻ.
1. Chu kỳ đặt hàng của khách hàng: Khách hàng đặt mua điện thoại tại cửa hàng.
2. Chu kỳ bổ sung hàng: Cửa hàng bán lẻ kiểm tra kho và đặt hàng bổ sung điện thoại từ nhà phân phối.
3. Chu kỳ sản xuất: Nhà phân phối liên hệ nhà sản xuất để đặt hàng sản xuất thêm điện thoại.
4. Chu kỳ thu mua: Nhà sản xuất đặt mua các linh kiện, nguyên liệu cần thiết từ các nhà cung cấp.
Lưu ý: Quan điểm chu kỳ định rõ các tiến trình liên quan và chủ thể của mỗi tiến trình. Nó cũng
định rõ vai trò và trách nhiệm của mỗi thành viên và kết quả kỳ vọng của mỗi tiến trình.
2. Mô Hình Kinh Doanh Dự Báo (Đẩy) và Mô Hình Kinh Doanh Phản Hồi (Kéo)
a. Mô hình kinh doanh dự báo (Đẩy):
Trong mô hình này, các hoạt động sản xuất và phân phối được dựa trên dự báo nhu cầu của
khách hàng trong tương lai. Hàng hóa được sản xuất và đẩy đến các kênh phân phối trước khi có
đơn đặt hàng cụ thể từ khách hàng. Ví dụ thực tế:
Các công ty sản xuất hàng tiêu dùng nhanh như nước giải khát, bánh kẹo thường sử dụng mô
hình đẩy. Họ dự báo nhu cầu tiêu thụ trong các dịp lễ tết và sản xuất hàng hóa trước để đảm bảo
cung ứng đủ cho thị trường.
b. Mô hình kinh doanh phản hồi (Kéo):
Trong mô hình này, các hoạt động sản xuất và phân phối chỉ được bắt đầu khi có đơn đặt hàng cụ
thể từ khách hàng. Nhu cầu của khách hàng là yếu tố kéo các hoạt động trong chuỗi cung ứng. Ví dụ thực tế:
Các công ty sản xuất hàng hóa theo yêu cầu riêng của khách hàng như đồ nội thất, quần áo may
đo thường sử dụng mô hình kéo. Họ chỉ bắt đầu sản xuất khi nhận được đơn đặt hàng và yêu cầu cụ thể từ khách hàng.
3. Trì Hoãn Trong Chuỗi Cung Ứng
Trì hoãn trong chuỗi cung ứng là khoảng thời gian trễ giữa các hoạt động trong chuỗi, gây ảnh
hưởng đến tốc độ đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Có hai loại trì hoãn chính:
a. Trì hoãn sản xuất:
Là khoảng thời gian cần thiết để sản xuất sản phẩm, bao gồm thời gian đặt mua nguyên liệu, thời
gian sản xuất, thời gian kiểm tra chất lượng. Ví dụ thực tế:
Một công ty sản xuất ô tô cần thời gian để đặt mua thép từ nhà cung cấp, sản xuất khung xe, lắp
ráp động cơ và hoàn thiện các công đoạn khác trước khi có thể giao xe cho khách hàng.
b. Trì hoãn địa lý:
Là khoảng thời gian cần thiết để vận chuyển sản phẩm từ nhà máy đến kho bãi, cửa hàng bán lẻ
hoặc địa điểm của khách hàng. Ví dụ thực tế:
Hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc cần thời gian vận chuyển bằng đường biển đến Việt Nam
trước khi có thể được phân phối đến các cửa hàng.
4. Vai Trò Của Dịch Vụ Khách Hàng
Dịch vụ khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng sự hài lòng và trung thành của
khách hàng. Các yếu tố dịch vụ khách hàng cần được quan tâm trong chuỗi cung ứng bao gồm:
a. Trước giao dịch:
• Cung cấp thông tin sản phẩm đầy đủ, chính xác.
• Hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
• Xử lý đơn hàng nhanh chóng, hiệu quả. b. Trong giao dịch:
• Giao hàng đúng hẹn, an toàn.
• Hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng.
• Giải đáp thắc mắc, xử lý khiếu nại. c. Sau giao dịch:
• Chính sách bảo hành, đổi trả.
• Chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
• Thu thập ý kiến phản hồi, cải thiện dịch vụ.
5. Sản xuất tinh gọn (Lean) và 6-Sigma
1. Sản xuất tinh gọn (Lean):
o Giới thiệu khái niệm và mục tiêu.
o Trình bày các quy trình chính, phân tích nhược điểm và đánh giá thực tế của doanh nghiệp.
2. Quản lý chất lượng 6-Sigma:
o Giới thiệu 6-Sigma và mục tiêu của nó.
o Trình bày phương pháp 6-Sigma và cách áp dụng trong chuỗi cung ứng. 3. So sánh Lean và 6-Sigma:
o So sánh ưu điểm, nhược điểm của hai phương pháp.
o Giải thích mô hình tích hợp giữa Lean và 6-Sigma, đánh giá lợi ích và thách thức.
4. Ví dụ thực tế:
o Đưa ra ví dụ về doanh nghiệp thành công trong việc tích hợp Lean và 6-Sigma,
đánh giá tác động lên hiệu quả sản xuất và dịch vụ.
5. Xu hướng tương lai:
o Đánh giá xu hướng phát triển của Lean và 6-Sigma trong tương lai, cũng như sự
cần thiết của việc áp dụng hai phương pháp này trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đáp án:
Sản Xuất Tinh Gọn (Lean) và 6-Sigma
1. Sản Xuất Tinh Gọn (Lean)
• Khái niệm: Lean có nghĩa là làm tính gọn hơn bằng cách loại bỏ những gì không tăng
thêm lợi nhuận cho doanh nghiệp. Lean trong quản lý và sản xuất bao gồm bảy loại lãng
phí (sản xuất dư thừa, gia công dư thừa, hàng tồn kho, làm lại/sửa sai, chờ đợi, sự vận
chuyển và thao tác dư thừa) • Mục tiêu:
o Giảm phế phẩm và lãng phí.
o Rút ngắn thời gian chu kỳ sản xuất. o Giảm mức tồn kho.
o Tăng năng suất lao động.
o Cải thiện chất lượng sản phẩm.
o Tăng sự linh hoạt trong sản xuất. o Tăng sản lượng. • Quy trình chính:
o Nhận thức về sự lãng phí: Xác định và loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị cho khách hàng.
o Chuẩn hóa quy trình: Thiết lập quy trình chuẩn, rõ ràng, chi tiết cho mọi hoạt động.
o Quy trình liên tục: Đảm bảo dòng chảy liên tục, không gián đoạn trong sản xuất.
o Sản xuất "Kéo": Sản xuất dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng.
o Chất lượng từ gốc: Kiểm soát chất lượng ngay từ đầu, tại mỗi công đoạn.
o Liên tục cải tiến: Không ngừng tìm kiếm và áp dụng các giải pháp cải tiến quy trình. • Nhược điểm:
o Khó khăn trong việc thay đổi tư duy và văn hóa làm việc.
o Khó khăn trong việc đào tạo và duy trì kỹ năng cho nhân viên.
o Dễ bị gián đoạn bởi sự cố từ nhà cung cấp.
• Đánh giá thực tế: Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã áp dụng Lean và đạt được những
kết quả tích cực trong việc giảm lãng phí, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
Tuy nhiên, việc áp dụng Lean cũng gặp phải một số khó khăn như thay đổi tư duy, thiếu
kinh nghiệm và nguồn lực.
2. Quản Lý Chất Lượng 6-Sigma
• Khái niệm: 6-Sigma là một phương pháp quản lý chất lượng tập trung vào việc giảm
thiểu lỗi trong quy trình sản xuất và kinh doanh.
• Mục tiêu: Đạt được mức độ hoàn hảo gần như tuyệt đối, với chỉ 3,4 lỗi trên một triệu khả năng gây lỗi.
• Phương pháp 6-Sigma (DMAIC):
o Định nghĩa (Define): Xác định vấn đề, mục tiêu và khách hàng.
o Đo lường (Measure): Thu thập dữ liệu, đo lường hiệu suất hiện tại.
o Phân tích (Analyze): Phân tích dữ liệu, xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
o Cải thiện (Improve): Phát triển và triển khai giải pháp cải tiến.
o Kiểm soát (Control): Đánh giá hiệu quả, duy trì và kiểm soát kết quả.
• Cách áp dụng trong chuỗi cung ứng:
o Giảm thiểu sai sót trong quy trình đặt hàng, sản xuất, vận chuyển và giao hàng.
o Cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
o Tối ưu hóa quy trình, giảm lãng phí và chi phí.
o Tăng cường sự hài lòng của khách hàng. 3. So Sánh Lean và 6-Sigma • Ưu điểm: Lean:
o Dễ hiểu, dễ áp dụng.
o Tập trung vào việc loại bỏ lãng phí, mang lại hiệu quả nhanh chóng.
o Thích hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. 6-Sigma:
o Mang tính khoa học, dựa trên dữ liệu.
o Giúp giải quyết các vấn đề phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao.
o Thích hợp cho các doanh nghiệp lớn, có hệ thống quản lý phức tạp. • Nhược điểm: Lean:
o Có thể không hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố.
o Khó khăn trong việc duy trì kết quả lâu dài nếu không có hệ thống quản lý phù hợp. 6-Sigma:
o Tốn kém, đòi hỏi đầu tư lớn về thời gian, nhân lực và tài chính.
o Có thể phức tạp, khó áp dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
• Mô hình tích hợp Lean và 6-Sigma:
o Khái niệm: Là sự kết hợp giữa hai phương pháp Lean và 6-Sigma nhằm tận dụng
ưu điểm và hạn chế nhược điểm của mỗi phương pháp. o Lợi ích:
▪ Giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa quy trình.
▪ Cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
▪ Tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
▪ Tăng hiệu quả kinh doanh. o Thách thức:
▪ Khó khăn trong việc tích hợp hai phương pháp có bản chất khác nhau.
▪ Đòi hỏi sự thay đổi lớn về tư duy và văn hóa làm việc.
▪ Cần có đội ngũ chuyên gia am hiểu cả hai phương pháp.
4. Ví Dụ Thực Tế
• Doanh nghiệp: Toyota
o Phương pháp: Toyota đã áp dụng thành công mô hình tích hợp Lean và 6-Sigma
trong hệ thống sản xuất của mình, được gọi là Toyota Production System (TPS). o Tác động:
▪ Giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa quy trình sản xuất.
▪ Nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm tỷ lệ lỗi.
▪ Rút ngắn thời gian sản xuất, đáp ứng nhu cầu khách hàng nhanh chóng.
▪ Tăng năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất.
5. Xu Hướng Tương Lai
• Xu hướng phát triển:
o Lean và 6-Sigma sẽ tiếp tục được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong các doanh
nghiệp thuộc mọi ngành nghề.
o Sự tích hợp giữa Lean và 6-Sigma sẽ ngày càng phổ biến, tạo ra mô hình quản lý hiệu quả hơn.
o Công nghệ thông tin sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ áp dụng Lean và 6-Sigma.
• Sự cần thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa:
o Toàn cầu hóa tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi doanh nghiệp phải
liên tục cải tiến để nâng cao năng lực cạnh tranh.
o Lean và 6-Sigma là những công cụ hữu hiệu giúp doanh nghiệp giảm chi phí,
nâng cao chất lượng và đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn.
o Việc áp dụng Lean và 6-Sigma giúp doanh nghiệp thích ứng với những thay đổi
nhanh chóng của thị trường toàn cầu.
6. Quản trị chuỗi cung ứng bền vững
1. Khái niệm và tầm quan trọng:
o Trình bày khái niệm quản trị chuỗi cung ứng bền vững và giải thích tầm quan
trọng của phát triển bền vững trong quản trị chuỗi cung ứng.
2. Phân tích các trụ cột của phát triển bền vững:
o Trụ cột kinh tế, trụ cột xã hội, và trụ cột môi trường trong chuỗi cung ứng.
3. Xu hướng phát triển:
o Trình bày và đánh giá một xu hướng phát triển của chuỗi cung ứng trong tương lai.
4. Thách thức và tương lai:
o Đánh giá các thách thức trong việc thực hiện quản trị chuỗi cung ứng bền vững và
đưa ra nhận định cá nhân về tương lai của chuỗi cung ứng bền vững.
5. Ví dụ thực tế và kết luận:
o Đưa ra ví dụ thực tế về doanh nghiệp áp dụng thành công chuỗi cung ứng bền vững.
o Kết luận về tầm quan trọng của việc phát triển chuỗi cung ứng bền vững.
6. Tác động đến doanh nghiệp:
o Đánh giá tác động của chuỗi cung ứng bền vững đối với uy tín và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
o Trình bày ý kiến cá nhân về việc áp dụng các xu hướng mới trong quản trị chuỗi cung ứng. Đáp án:
Quản Trị Chuỗi Cung Ứng Bền Vững
1. Khái Niệm và Tầm Quan Trọng
• Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng bền vững: Quản trị chuỗi cung ứng bền vững là
việc tích hợp các yếu tố kinh tế, xã hội, và môi trường vào trong quản lý chuỗi cung ứng
nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, giảm thiểu tác động tiêu cực đến xã hội và môi trường,
đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp và các bên liên quan trong chuỗi cung ứng.
• Tầm quan trọng của phát triển bền vững trong quản trị chuỗi cung ứng: Phát triển
bền vững trong quản trị chuỗi cung ứng ngày càng trở nên quan trọng bởi vì:
o Áp lực từ cộng đồng và chính phủ: Liên hợp quốc đã đưa ra cảnh báo về nguy
cơ suy giảm chất lượng môi trường sống, các vấn đề xã hội nghiêm trọng, từ đó,
yêu cầu các doanh nghiệp phải điều chỉnh quan niệm, mục tiêu và chủ trương,
chính sách để hướng đến sự phát triển bền vững hơn.
o Nhận thức của người tiêu dùng: Người tiêu dùng ngày càng có ý thức hơn về
các vấn đề môi trường và xã hội, họ ưa chuộng các sản phẩm từ doanh nghiệp có
trách nhiệm xã hội và sản xuất thân thiện với môi trường.
o Quản lý rủi ro: Các hoạt động bền vững giúp doanh nghiệp sớm nhận diện rủi ro
kinh tế, môi trường và xã hội trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
2. Phân Tích Các Trụ Cột Của Phát Triển Bền Vững
• Trụ cột kinh tế: Đảm bảo hiệu quả kinh tế, lợi nhuận cho doanh nghiệp và các bên liên
quan trong chuỗi cung ứng. Cụ thể là:
o Giảm thiểu chi phí: Tối ưu hóa chi phí trong chuỗi cung ứng, ví dụ như giảm tồn
kho, vốn lưu động, chi phí vận chuyển...
o Gia tăng giá trị: Tăng cường giá trị sản phẩm cho khách hàng.
o Cải thiện hiệu suất hoạt động: Nâng cao năng suất, hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng.
o Đảm bảo khả năng cạnh tranh: Giúp doanh nghiệp duy trì và nâng cao khả
năng cạnh tranh trong thị trường toàn cầu.
• Trụ cột xã hội: Đảm bảo các hoạt động trong chuỗi cung ứng tuân thủ các nguyên tắc về
đạo đức, trách nhiệm xã hội, công bằng, an toàn cho người lao động và cộng đồng. Bao gồm:
o Tôn trọng quyền con người: Đảm bảo quyền lợi, an toàn lao động, điều kiện làm
việc công bằng cho người lao động trong chuỗi cung ứng.
o Phát triển cộng đồng: Góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của cộng đồng
địa phương nơi doanh nghiệp hoạt động.
o Cung cấp thông tin minh bạch: Công khai thông tin về các hoạt động trong
chuỗi cung ứng, minh bạch về nguồn gốc sản phẩm, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
o Thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập: Tạo cơ hội bình đẳng cho mọi người, bất kể
giới tính, chủng tộc, tôn giáo...
• Trụ cột môi trường: Giảm thiểu tác động tiêu cực của chuỗi cung ứng lên môi trường,
bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Cụ thể:
o Giảm thiểu ô nhiễm: Kiểm soát và giảm thiểu khí thải, nước thải, rác thải...
o Sử dụng tài nguyên hiệu quả: Sử dụng tiết kiệm năng lượng, nước, nguyên vật liệu...
o Phát triển sản phẩm xanh: Thiết kế, sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường.
o Bảo vệ đa dạng sinh học: Hạn chế tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và đa dạng sinh học.
3. Xu Hướng Phát Triển
Chuỗi cung ứng "siêu địa phương":
• Khái niệm: Các chuỗi cung ứng "siêu địa phương" tập trung vào việc sản xuất và tiêu
thụ sản phẩm trong phạm vi địa phương, tận dụng tối đa nguồn lực và thị trường địa phương.
• Đánh giá: Mô hình này giúp giảm chi phí vận chuyển, khí thải CO2, đồng thời thúc đẩy
phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình này cũng có thể gặp một số khó khăn như:
o Hạn chế về nguồn lực: Nguồn lực tại địa phương có thể không đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất.
o Khả năng mở rộng: Mô hình "siêu địa phương" có thể khó mở rộng quy mô sản xuất và thị trường. 4.
Thách Thức và Tương Lai Thách thức:
• Thay đổi tư duy: Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy, từ chỗ tập trung vào lợi nhuận sang
cân bằng giữa lợi nhuận, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường.
• Chi phí: Việc áp dụng chuỗi cung ứng bền vững thường đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn, ví dụ
như đầu tư công nghệ, thay đổi quy trình sản xuất...
• Phối hợp giữa các bên: Chuỗi cung ứng thường có nhiều bên tham gia, việc phối hợp,
chia sẻ thông tin và trách nhiệm giữa các bên là một thách thức lớn.
• Đo lường và đánh giá: Khó khăn trong việc đo lường, đánh giá hiệu quả của chuỗi cung
ứng bền vững, đặc biệt là các yếu tố liên quan đến xã hội và môi trường.
Nhận định về tương lai: Chuỗi cung ứng bền vững sẽ trở thành xu hướng tất yếu trong tương lai. Bởi vì:
• Lợi ích kinh tế lâu dài: Chuỗi cung ứng bền vững giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng
cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh trong dài hạn.
• Yêu cầu từ thị trường: Người tiêu dùng và các bên liên quan ngày càng quan tâm đến
các vấn đề xã hội và môi trường, họ sẽ ưa chuộng các sản phẩm từ chuỗi cung ứng bền vững.
• Chính sách hỗ trợ: Chính phủ các nước đang ngày càng ban hành nhiều chính sách hỗ
trợ phát triển chuỗi cung ứng bền vững.
5. Ví Dụ Thực Tế và Kết Luận
Ví dụ: Công ty Unilever đã áp dụng thành công chuỗi cung ứng bền vững thông qua chương
trình "Sustainable Living Plan" tập trung vào:
• Cải thiện sức khỏe và điều kiện sống: Cung cấp các sản phẩm giúp nâng cao sức khỏe
và vệ sinh cho người tiêu dùng.
• Giảm thiểu tác động môi trường: Sử dụng năng lượng tái tạo, giảm thiểu khí thải nhà
kính, nước thải và rác thải trong quá trình sản xuất.
• Nâng cao sinh kế cho người nông dân: Hỗ trợ người nông dân áp dụng các phương
pháp canh tác bền vững, nâng cao thu nhập.
Kết luận: Việc phát triển chuỗi cung ứng bền vững là vô cùng quan trọng đối với doanh nghiệp,
xã hội và môi trường. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn góp
phần giải quyết các vấn đề xã hội, bảo vệ môi trường, hướng đến sự phát triển bền vững cho thế hệ tương lai.
6. Tác Động Đến Doanh Nghiệp
• Uy tín: Chuỗi cung ứng bền vững giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín, hình ảnh tích cực
trong mắt người tiêu dùng, đối tác và cộng đồng.
• Khả năng cạnh tranh: Chuỗi cung ứng bền vững giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng
cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh.
Ý Kiến Cá Nhân Về Việc Áp Dụng Các Xu Hướng Mới Trong Quản Trị Chuỗi Cung Ứng
Việc áp dụng các xu hướng mới trong quản trị chuỗi cung ứng, đặc biệt là chuỗi cung ứng bền
vững, là cần thiết và mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần:
• Nghiên cứu kỹ lưỡng: Phân tích kỹ lưỡng các xu hướng mới, đánh giá tính phù hợp với
đặc thù của doanh nghiệp, ngành nghề và thị trường.
• Lập kế hoạch cụ thể: Xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết, bao gồm mục tiêu, giải
pháp, nguồn lực, thời gian...
• Thử nghiệm và đánh giá: Triển khai thử nghiệm mô hình mới ở quy mô nhỏ, đánh giá
hiệu quả trước khi nhân rộng.
• Đào tạo và thay đổi tư duy: Đào tạo nhân viên về các kiến thức, kỹ năng mới, thúc đẩy
thay đổi tư duy, nhận thức về quản trị chuỗi cung ứng bền vững.
7. Tối đa hóa giá trị trong chuỗi cung ứng
1. Mục tiêu Tối đa hóa giá trị cho toàn hệ thống:
o Giải thích mục tiêu này và cách nó ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng.
2. Vai trò cải thiện hiệu suất:
o Nêu vai trò cải thiện hiệu suất và cung cấp ví dụ.
3. Vai trò quản lý rủi ro:
o Giải thích tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng, cùng với ví dụ minh họa.
4. Vai trò nâng cao chất lượng sản phẩm:
o Giải thích cách chuỗi cung ứng nâng cao chất lượng sản phẩm và đưa ra ví dụ thực tế.
5. Mục tiêu tạo ra giá trị cho toàn chuỗi cung ứng:
o Giải thích cách tạo ra giá trị cho toàn bộ chuỗi cung ứng.
6. Vai trò tăng cường hợp tác:
o Nêu vai trò của việc hợp tác giữa các bên trong chuỗi cung ứng và ví dụ.
7. Vai trò cải thiện trải nghiệm khách hàng:
o Nêu cách chuỗi cung ứng cải thiện trải nghiệm khách hàng và ví dụ cụ thể.
8. Vai trò đổi mới và phát triển:
o Giải thích vai trò của sự đổi mới trong chuỗi cung ứng và cung cấp ví dụ.