
Lịch sử các học thuyết kinh tế
Câu 1: Trình bày lý luận về tiền công của A.Smith? Đánh giá sự phát triển của
A.Smith so với chủ nghĩa Trọng nông trong lý luận về tiền công.
Adam Smith được xem là “cha đẻ của kinh tế học cổ điển”, là người đầu tiên xây dựng
một hệ thống lý luận tương đối hoàn chỉnh về kinh tế thị trường. Trong đó, lý luận về tiền
công là một nội dung quan trọng, giải thích bản chất tiền công và cơ chế vận động của nó
trong nền kinh tế cạnh tranh. So với chủ nghĩa Trọng nông trước đó, tư tưởng của A.
Smith thể hiện bước phát triển mới, khoa học hơn trong việc lý giải nguồn gốc và sự hình
thành tiền công.
Lý luận về tiền công của A.Smith
1. Tiền công là sự chi trả cho lao động:
Adam Smith cho rằng tiền công là giá cả của lao động, phản ánh số tiền mà người sử
dụng lao động phải trả để mua sức lao động của công nhân. Tiền công được hình
thành thông qua quan hệ cung – cầu trên thị trường lao động, chứ không phải do
Nhà nước hay đạo lý xã hội quyết định.
Theo ông, tiền công phải đảm bảo cho người lao động duy trì đời sống tối thiểu và tái
sản xuất sức lao động, tức đủ để họ tiếp tục làm việc và nuôi sống gia đình. Vì vậy, tiền
công vừa mang tính giá cả hàng hóa đặc biệt, vừa là nguồn thu nhập chủ yếu của công
nhân trong nền kinh tế thị trường.
2. Tiền công tự nhiên và tiền công thị trường
Adam Smith phân biệt hai loại tiền công:
(1) Tiền công tự nhiên (natural wage)
Đây là mức tiền công tối thiểu cần thiết để người lao động và gia đình họ sống
được và tái sản xuất sức lao động.
Nó mang tính “chuẩn”, là mức mà thị trường lao động có xu hướng điều chỉnh về
khi không có biến động lớn.
(2) Tiền công thị trường (market wage)
Là mức tiền công thực tế mà công nhân nhận được trên thị trường.
Mức này không cố định, có thể cao hơn hoặc thấp hơn tiền công tự nhiên tùy vào
cung – cầu lao động:

Cung lao động > cầu lao động → tiền công thị trường giảm.
Cầu lao động > cung lao động → tiền công thị trường tăng.
Sự phân biệt này cho thấy Smith đã giải thích tiền công bằng cơ chế thị trường,
phản ánh rõ bản chất cạnh tranh trong kinh tế tư bản.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiền công
Adam Smith cho rằng mức tiền công giữa các ngành nghề không giống nhau vì
chịu tác động của nhiều yếu tố. Trong đó quan trọng nhất là:
Tính chất công việc: Công việc càng nặng nhọc, độc hại hoặc nguy hiểm thì tiền
công càng phải cao để bù đắp.
Mức độ tay nghề: Nghề đòi hỏi kỹ năng cao, thời gian đào tạo dài thì tiền công
cao hơn nghề phổ thông.
Trách nhiệm và rủi ro: Công việc chịu trách nhiệm lớn hoặc rủi ro nhiều thường
được trả lương cao hơn.
Độ phổ biến của nghề: Nghề khó học, ít người làm → cung lao động ít → tiền
công cao; nghề phổ biến → dễ có cung dư → tiền công thấp.
Qua đó, Smith cho thấy tiền công được quyết định bởi điều kiện thị trường lao
động và đặc điểm kinh tế – xã hội của từng nghề, chứ không chỉ là mức sống tối
thiểu
4. Quan hệ giữa tiền công, lợi nhuận và phân phối thu nhập
Adam Smith cho rằng trong nền kinh tế thị trường, tiền công và lợi nhuận có mối
quan hệ tỷ lệ nghịch. Khi tiền công tăng lên, phần thu nhập còn lại của nhà tư bản
giảm, và ngược lại. Ông xem phân phối thu nhập là kết quả của cạnh tranh giữa
các giai cấp: công nhân nhận tiền công, nhà tư bản nhận lợi nhuận, địa chủ nhận
địa tô.
Smith cũng nhấn mạnh rằng tiền công phải đủ để tái sản xuất sức lao động, còn
lợi nhuận là phần còn lại sau khi trả tiền công cho người lao động. Điều này giúp
giải thích cách thu nhập được phân chia trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa đang
hình thành thời kỳ đó.
II. Đánh giá sự phát triển của A.Smith so với chủ nghĩa trọng nông về lý luận
tiền công

1. Quan điểm của chủ nghĩa Trọng nông về tiền công
Chủ nghĩa Trọng nông coi tiền công chỉ là khoản chi phí sinh tồn tối thiểu để
người lao động duy trì cuộc sống. Theo họ, tiền công không được vượt quá
mức tối thiểu vì nếu cao hơn sẽ khiến người lao động “lười biếng”, giảm động
lực làm việc. Họ cũng chỉ xem lao động nông nghiệp là lao động tạo ra sản
phẩm thuần túy, còn lao động công nghiệp bị coi là “không sản xuất”. Do cách
nhìn hạn hẹp đó, lý luận về tiền công của Trọng nông mang tính chất phiến
diện, không phản ánh đúng sự đa dạng của hoạt động kinh tế.
2. Những điểm A.Smith phát triển hơn so với chủ nghĩa trọng nông
(1) Mở rộng phạm vi khái niệm lao động sản xuất
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của Adam Smith là ông khẳng định mọi
lao động sản xuất đều tạo ra giá trị, không chỉ lao động nông nghiệp. Lao động
trong công nghiệp, thủ công nghiệp và các ngành sản xuất vật chất khác cũng được
xem là nguồn gốc của cải. Nhờ đó, lý luận tiền công của Smith trở nên khái quát và
toàn diện hơn, phù hợp với nền kinh tế tư bản đang phát triển mạnh ngoài khu vực
nông nghiệp.
(2) Đưa ra sự phân biệt giữa tiền công tự nhiên và tiền công thị trường
Trong khi Trọng nông chỉ nói đến mức tiền công tối thiểu để duy trì sự sống,
Adam Smith giải thích sâu hơn khi xây dựng hai khái niệm:
Tiền công tự nhiên: mức tiền công đảm bảo tái sản xuất sức lao động;
Tiền công thị trường: mức tiền công thực tế biến động do quan hệ cung – cầu lao
động.
Sự phân biệt này giúp lý giải tại sao cùng một thời điểm có nhiều mức lương
khác nhau và vì sao tiền công có thể dao động. Đây là bước phát triển lớn về
mặt khoa học so với học thuyết Trọng nông vốn không giải thích được sự biến
động của lương.
(3) Giải thích tiền công bằng cơ chế vận động của thị trường
Adam Smith nhấn mạnh rằng tiền công phụ thuộc vào quy luật cung – cầu, sự
cạnh tranh giữa người lao động và chủ sử dụng lao động, cũng như các yếu tố
như rủi ro nghề nghiệp, trình độ tay nghề, tính chất công việc. Trong khi đó,
Trọng nông chỉ nhìn tiền công dưới góc độ “mức sống tối thiểu” mang tính tự
nhiên – đạo lý.

Smith đã đưa lý luận tiền công vào khung phân tích thị trường, phản ánh
đúng bản chất của nền kinh tế hàng hóa – tiền tệ.
(4) Nhìn nhận tiền công như một yếu tố bảo đảm tái sản xuất sức lao động
Trọng nông coi tiền công chỉ đủ duy trì sự sống của người lao động.
Smith phát triển hơn khi cho rằng tiền công phải đảm bảo duy trì và tái sản
xuất sức lao động, nghĩa là đủ để người lao động tồn tại, làm việc lâu dài và
nuôi dưỡng gia đình. Đây là bước tiến quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến
ổn định lực lượng lao động trong nền kinh tế.
3. Hạn chế trong lý luận của Adam Smith
Mặc dù tiến bộ hơn Trọng nông, tư tưởng của Smith vẫn mang những hạn chế
mang tính lịch sử:
Ông xem tiền công là giá cả của lao động, trong khi sau này kinh tế chính trị
Mác – Lênin chỉ ra: cái có giá không phải là “lao động” mà là sức lao động.
Smith chưa phân tích sâu mâu thuẫn giữa lao động làm thuê và tư bản, chưa chỉ ra
bản chất bóc lột của quan hệ tiền lương.
Ông tin tưởng mạnh vào cơ chế thị trường tự điều chỉnh, chưa thấy hết bất bình
đẳng trong phân phối thu nhập.
4. Tiểu kết đánh giá
Tư tưởng của Adam Smith về tiền công đã phát triển vượt bậc so với chủ nghĩa Trọng
nông: toàn diện hơn, khoa học hơn, gắn với vận động của thị trường và phù hợp với nền
kinh tế tư bản chủ nghĩa đang hình thành. Tuy còn hạn chế do giới hạn lịch sử, lý luận
của ông đặt nền tảng quan trọng cho kinh tế học cổ điển sau này.
Câu 2: “Phân tích quan niệm của A. Smith về nguồn gốc và bản chất của tiền tệ? So
sánh quan niệm của A. Smith với quan niệm của W. Petty?
Adam Smith được xem là “cha đẻ của kinh tế học cổ điển”, là người đầu tiên xây dựng
một hệ thống lý luận tương đối hoàn chỉnh về kinh tế thị trường. Trong đó, lý luận về tiền
công là một nội dung quan trọng, giải thích bản chất tiền công và cơ chế vận động của nó
trong nền kinh tế cạnh tranh. So với chủ nghĩa Trọng nông trước đó, tư tưởng của A.
Smith thể hiện bước phát triển mới, khoa học hơn trong việc lý giải nguồn gốc và sự hình
thành tiền công.
Quan điểm của A.Smith về nguồn gốc và bản chất của tiền tệ:
I. Nguồn gốc và bản chất của tiền tệ theo A. Smith (và so sánh ngắn với quan niệm Mác)

Adam Smith cho rằng tiền tệ xuất hiện từ trao đổi hàng hóa và sự phát triển của phân
công lao động. Khi trao đổi trực tiếp (hàng đổi hàng) bộc lộ nhiều hạn chế, xã hội cần
một vật trung gian chung để thuận tiện cho giao dịch; từ đó tiền (thường là kim loại quý
như vàng, bạc) dần được chấp nhận làm vật ngang giá chung. Vì vậy, Smith hiểu bản chất
của tiền là bản chất hàng hóa — tiền là một loại hàng hóa đặc biệt được xã hội thừa nhận
để làm phương tiện trao đổi.
So sánh với học thuyết Mác: Mác cũng cho rằng tiền có nguồn gốc xã hội từ hàng hóa và
phân công lao động, nhưng Mác nhấn mạnh thêm quan hệ xã hội tiềm ẩn trong tiền (tiền
phản ánh quan hệ sản xuất và phân phối trong xã hội). Smith chủ yếu phân tích tiền ở
khía cạnh kinh tế kỹ thuật (vật trung gian trao đổi), trong khi Mác phân tích sâu hơn ở
khía cạnh giá trị thực và quan hệ xã hội.
II. Tiền giấy và quy luật lưu thông tiền tệ theo A. Smith
Adam Smith thừa nhận tiền giấy làm cho quá trình lưu thông nhanh hơn và thuận tiện
hơn, song ông cho rằng tiền giấy không làm tăng tổng số vốn thực. Theo Smith, giá trị
của tiền giấy về bản chất phụ thuộc vào lượng vàng, bạc mà tiền giấy thay thế; do đó tổng
lượng tiền giấy lưu hành trong một nước không nên vượt quá giá trị vàng, bạc mà nó đại
diện. Nếu lượng tiền giấy tăng quá mức so với lượng vàng, bạc được thay thế, Smith cảnh
báo sẽ dẫn đến suy giảm giá trị tiền (giảm giá trị thực của tổng lượng tiền lưu hành).
Về mối quan hệ giữa tiền và giá cả, Smith nhấn mạnh: không phải số lượng tiền quyết
định giá cả, mà là giá cả quyết định nhu cầu về số lượng tiền cần thiết cho lưu thông. Nói
cách khác, lượng tiền cần thiết trong nền kinh tế phụ thuộc vào khối lượng hàng hóa và
tổng giá cả mà nó phải phục vụ, chứ không đơn thuần phụ thuộc vào lượng tiền giấy phát
hành.
III. Các chức năng của tiền theo A. Smith
Adam Smith nhận diện rõ rệt các chức năng chủ yếu của tiền, trong đó ông đặc biệt nhấn
mạnh vai trò phương tiện lưu thông:
1. Thước đo giá trị (tiêu chuẩn đo lường):
Smith xem tiền như một thước đo bên ngoài của giá trị hàng hóa — tiền có vai trò
biểu thị giá trị danh nghĩa của mọi hàng hóa, giúp so sánh và biểu hiện giá trị
tương đối.
2. Phương tiện lưu thông:
Tiền là công cụ giúp quá trình trao đổi hàng hóa diễn ra nhanh chóng và thuận tiện
hơn. Smith ví tiền như con đường rộng giúp chở cỏ khô và lúa mì — bản thân con
đường không làm tăng số lượng cỏ khô hay lúa mì, nhưng là phương tiện cần thiết
cho hoạt động trao đổi.

3. Phương tiện cất trữ giá trị:
Vì tiền là một phần của cải, nó có thể được tích trữ để bảo toàn giá trị, dùng trong
tương lai hoặc làm vật dự trữ cho các gia đình, tầng lớp thượng lưu.
Tuy vậy, Smith còn chú trọng chủ yếu vào chức năng lưu thông; ông ít phân tích tiền
dưới góc độ tư bản sinh lợi hoặc chức năng thanh toán phức tạp hơn trong hệ thống tài
chính hiện đại.
IV. Đánh giá và hạn chế trong quan niệm của A. Smith
Ưu điểm:
Smith có đóng góp quan trọng khi thừa nhận bản chất hàng hóa của tiền và nhấn
mạnh nguồn gốc tiền từ trao đổi hàng hóa và phân công lao động.
Ông hệ thống hóa các chức năng cơ bản của tiền và nêu rõ mối liên hệ giữa lượng
tiền cần thiết và khối lượng hàng hóa lưu thông, điều này có giá trị thực tiễn trong
quản lý lưu thông tiền tệ.
Hạn chế:
Smith còn đơn giản hóa nhiều chức năng của tiền, chủ yếu tập trung vào vai trò
làm phương tiện lưu thông và xem tiền giấy như phương tiện kỹ thuật thay thế
vàng, bạc; ông chưa thấy đầy đủ vai trò của tiền như tư bản (tiền có thể sinh lợi
trong quan hệ tư bản – lao động) và chưa phân tích sâu sắc bản chất quan hệ xã hội
mà tiền phản ánh.
Một số luận điểm của ông (ví dụ: khẳng định giá cả quyết định lượng tiền cần
thiết) có thể thiếu tính khái quát khi áp dụng vào các nền kinh tế phức tạp với hệ
thống tín dụng, ngân hàng và tiền ngân hàng phát triển.
KẾT LUẬN
Tóm lại, quan niệm của Adam Smith về tiền tệ là một bước tiến quan trọng trong lịch sử
tư tưởng kinh tế: ông làm rõ nguồn gốc hàng hóa của tiền, phân tích các chức năng cơ
bản và đặt tiền trong khung phân tích của thị trường hàng hóa. Tuy nhiên, do bối cảnh
lịch sử và phạm vi phân tích, Smith chưa thấy hết một số mặt phức tạp của tiền trong nền
kinh tế tư bản phát triển, đặc biệt là chức năng của tiền như tư bản và vai trò của hệ thống
tín dụng. Những điểm còn hạn chế đó sau này được các nhà kinh tế tiếp tục bàn luận và
hoàn thiện.
II. So sánh quan điểm của A.Smith và W.p
1. Điểm giống nhau

Cùng thừa nhận tiền có nguồn gốc từ trao đổi hàng hóa.
Cả Petty lẫn Smith đều công nhận rằng tiền không tự nhiên sinh ra, mà xuất hiện
khi trao đổi hàng hóa phát triển và xã hội cần một vật ngang giá chung để thuận
tiện cho lưu thông.
Coi tiền là một loại hàng hóa đặc biệt.
Cả hai đều xem vàng, bạc là hàng hóa có giá trị, có lao động kết tinh, nên có thể
thực hiện chức năng vật ngang giá chung trong trao đổi.
→ Nhìn chung, cả Smith và Petty đều đặt nền tảng cho tư tưởng “tiền có bản chất hàng
hóa.”
2. Điểm khác nhau
a) Về nguồn gốc tiền tệ
W. Petty:
Nhấn mạnh tiền ra đời từ những quy ước xã hội ban đầu và do nhà nước đứng ra
xác định đơn vị tiền (vì ông coi nhà nước là thực thể quan trọng trong tổ chức kinh
tế).
Petty coi tiền (đặc biệt là vàng, bạc) như một phương tiện khách quan được xã hội
chấp nhận, nhưng chịu ảnh hưởng mạnh từ quyền lực chính trị.
A. Smith:
Nghiêng về quan điểm tiền xuất phát một cách tự nhiên từ trao đổi hàng hóa và
phân công lao động, hoàn toàn dựa trên nhu cầu thị trường.
Ông không đặc biệt nhấn mạnh vai trò nhà nước trong việc tạo ra tiền; tiền là hệ
quả tự phát của quá trình phát triển kinh tế.
→ Khác biệt chính: Petty nhấn mạnh nhà nước và quy ước; Smith nhấn mạnh thị trường
và trao đổi tự nhiên.
b) Về bản chất của tiền
W. Petty:
Tiền là phương tiện bảo tồn giá trị vì vàng, bạc có giá trị nội tại và bền vững.
Petty chú ý đến vai trò tích lũy của tiền, xem tiền như một dạng “giàu có” của
quốc gia, phù hợp tư duy trọng thương.

A. Smith:
Smith coi tiền trước hết là hàng hóa đặc biệt làm phương tiện lưu thông, nhấn
mạnh chức năng hỗ trợ trao đổi ("bánh xe vĩ đại của lưu thông").
Ông giảm nhẹ vai trò tích lũy, xem tiền như công cụ kỹ thuật chứ không phải
nguồn gốc của của cải — của cải thực là hàng hóa và sản xuất.
Smith bác bỏ quan điểm trọng thương (vàng, bạc = giàu có), cho rằng tiền không
làm tăng sản xuất, chỉ làm trao đổi thuận tiện hơn.
→ Khác biệt chính: Petty thiên về tích lũy và giá trị nội tại; Smith thiên về chức năng lưu
thông và giá trị sử dụng trong trao đổi.
c) Về tiền giấy và lưu thông tiền
W. Petty:
Có đề cập đến tiền giấy, nhưng chưa phân tích sâu, vẫn coi trọng kim loại quý.
Quan niệm mang màu sắc trọng thương: vàng, bạc là thước đo bền vững của giá
trị.
A. Smith:
Phân tích rõ giới hạn phát hành tiền giấy, khẳng định tiền giấy không làm tăng vốn
thực.
Nhấn mạnh lượng tiền trong lưu thông phụ thuộc vào tổng giá trị hàng hóa, chứ
không do nhà nước muốn phát hành bao nhiêu thì phát hành.
→ Smith có tư duy kinh tế thị trường rõ rệt hơn và phân tích sâu hơn.
3. Kết luận so sánh
William Petty: Quan niệm về tiền còn mang màu sắc trọng thương; coi vàng bạc là
biểu tượng giàu có, nhấn mạnh vai trò nhà nước và sức mạnh chính trị trong hình
thành tiền tệ.
Adam Smith: Phân tích tiền từ góc độ hàng hóa, quy luật thị trường; đề cao chức
năng lưu thông, phản bác quan điểm coi tiền là của cải; có bước tiến vượt bậc về
lý luận so với Petty.

→ Tóm lại, A. Smith kế thừa nhưng đồng thời vượt qua W. Petty, phát triển lý luận tiền
tệ theo hướng khoa học, kinh điển và gần với kinh tế học hiện đại hơn.
Câu 3: “Phân tích lý luận giá trị – lao động của D. Ricardo? Vị trí của lý luận này
trong học thuyết kinh tế của D. Ricardo?
David Ricardo là một trong những nhà kinh tế học tiêu biểu của trường phái kinh tế chính
trị cổ điển Anh. Trong hệ thống lý luận của ông, học thuyết giá trị – lao động giữ vai trò
trung tâm, vừa kế thừa tư tưởng của Adam Smith vừa có những phát triển mang tính
quyết định đối với sự tiến bộ của kinh tế học. Việc phân tích lý luận giá trị – lao động của
Ricardo giúp làm rõ nền tảng khoa học trong tư duy kinh tế cổ điển, đồng thời cho thấy vị
trí then chốt của học thuyết này trong toàn bộ hệ thống kinh tế học của ông.
1. Lý luận giá trị – lao động của D. Ricardo
a) Nguồn gốc của giá trị
Ricardo cho rằng giá trị của hàng hóa được quyết định bởi lượng lao động cần thiết để
sản xuất ra hàng hóa đó. Lao động trở thành thước đo khách quan của giá trị, giúp xác
định giá trị của các hàng hóa khác nhau mà không phụ thuộc vào cung – cầu hay độ khan
hiếm tự nhiên. Ông nhấn mạnh rằng giá trị không xuất phát từ sự hữu ích mà từ lao động
xã hội cần thiết kết tinh trong hàng hóa.
b) Lao động giản đơn và lao động phức tạp
Ricardo phân biệt hai loại lao động:
Lao động giản đơn: lao động phổ thông, không đòi hỏi kỹ năng cao.
Lao động phức tạp: lao động có trình độ, nhưng thực chất chỉ là lao động giản
đơn được nhân lên nhiều lần.
Nhờ cách quy đổi này, ông có thể sử dụng lao động như một thước đo chung cho
mọi hàng hóa.
c) Giá trị tự nhiên và giá cả thị trường
Ricardo phân biệt hai khái niệm cơ bản:
Giá trị tự nhiên (natural value): do lượng lao động quy định.
Giá cả thị trường (market price): biến động quanh giá trị tự nhiên do cung – cầu
tác động.

Ông cho rằng về lâu dài, giá cả thị trường luôn có xu hướng quay về giá trị tự nhiên.
Phân tích này tạo nền tảng cho học thuyết cân bằng dài hạn trong kinh tế học.
d) Mối quan hệ giữa tiền công, lợi nhuận và giá trị
Ricardo chỉ ra rằng lao động tạo ra giá trị mới, và giá trị đó được chia thành tiền công và
lợi nhuận. Do tổng giá trị mới không đổi tại thời điểm phân phối, tiền công và lợi nhuận
có quan hệ nghịch biến:
Tiền công tăng → lợi nhuận giảm;
Tiền công giảm → lợi nhuận tăng.
Đây là một trong những luận điểm nổi tiếng và được vận dụng mạnh mẽ trong phân tích
phân phối thu nhập của Ricardo.
e) Ảnh hưởng của năng suất lao động
Ricardo phân tích rằng năng suất lao động tăng làm cho giá trị hàng hóa giảm, do cần ít
lao động hơn để sản xuất. Ông cho rằng mọi thay đổi trong công nghệ, cường độ lao động
hay thời gian sản xuất đều tác động đến giá trị hàng hóa thông qua việc thay đổi lượng
lao động kết tinh trong đó.
Điểm này đặt nền móng cho tư duy phân tích năng suất trong kinh tế học sau này.
2. Vị trí của lý luận giá trị – lao động trong hệ thống kinh tế của Ricardo
a) Là nền tảng của toàn bộ học thuyết
Ricardo xây dựng toàn bộ hệ thống phân tích kinh tế của mình dựa trên học thuyết giá trị
– lao động. Các học thuyết như tiền công, lợi nhuận, địa tô và tích lũy tư bản đều được
giải thích dựa trên quy luật lao động tạo ra giá trị. Do đó, lý luận giá trị – lao động là
“xương sống” và cơ sở để hiểu toàn bộ học thuyết Ricardo.
b) Là bước phát triển so với Adam Smith
Ricardo kế thừa tư tưởng giá trị – lao động của Adam Smith nhưng khắc phục được hạn
chế lớn của Smith khi còn lẫn lộn giữa “lao động tạo ra giá trị” và “lao động được mua
bằng giá trị.” Ricardo xây dựng khái niệm giá trị một cách thuần túy và nhất quán, tách
khỏi những yếu tố chủ quan của thị trường trong ngắn hạn.
c) Là tiền đề trực tiếp của học thuyết giá trị thặng dư của Karl Marx

Chính Ricardo là người đưa lý luận giá trị – lao động đến mức hoàn chỉnh nhất thời kỳ
kinh tế cổ điển, tạo cơ sở để Karl Marx phát triển học thuyết giá trị thặng dư. Có thể nói,
lý luận giá trị – lao động của Ricardo là cầu nối từ kinh tế chính trị cổ điển sang kinh tế
chính trị Mác – xít.
III. Kết luận
Lý luận giá trị – lao động của David Ricardo là đóng góp quan trọng bậc nhất của ông đối
với kinh tế học cổ điển. Học thuyết này không chỉ giải thích cơ chế hình thành giá trị của
hàng hóa từ góc độ lao động mà còn giúp Ricardo xây dựng các luận điểm về tiền công,
lợi nhuận, địa tô và phân phối thu nhập. Với cách tiếp cận logic, nhất quán và mang tính
hệ thống, Ricardo đã đưa lý luận giá trị – lao động lên tầm cao mới, tạo nền tảng để các
nhà kinh tế sau này – đặc biệt là Karl Marx – tiếp tục phát triển.
Câu 4: Nêu những tiêu chí nhận diện nền kinh tế thị trường xã hội trong học thuyết
về nền kinh tế thị trường xã hội. Ý nghĩa của những tiêu chí đó đối với quá trình xây
dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam hiện nay?
Nền kinh tế thị trường xã hội (Social Market Economy) là mô hình kinh tế đặc trưng của
Đức sau Thế chiến II, do Walter Eucken, Ludwig Erhard và Müller-Armack xây dựng.
Mô hình này tìm cách dung hòa giữa nguyên tắc tự do của kinh tế thị trường với các mục
tiêu công bằng, ổn định và phúc lợi của xã hội. Khác với mô hình thị trường tự do cổ
điển, kinh tế thị trường xã hội coi vai trò của Nhà nước là thiết lập trật tự cạnh tranh và
điều tiết để đạt phát triển bền vững.
Việc nhận diện đầy đủ các tiêu chí của mô hình này có ý nghĩa quan trọng đối với Việt
Nam trong quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa – một
mô hình vừa vận hành theo cơ chế thị trường hiện đại, vừa bảo đảm tiến bộ và công bằng
xã hội.
II. Thân bài
1. Khái quát về kinh tế thị trường xã hội
Kinh tế thị trường xã hội là một mô hình kết hợp giữa:
Cơ chế thị trường → đảm bảo hiệu quả phân bổ nguồn lực, khuyến khích cạnh
tranh và đổi mới.
Chính sách xã hội của Nhà nước → đảm bảo phúc lợi, công bằng, cụ thể hóa trách
nhiệm xã hội.
Mô hình này xuất phát từ trường phái Freiburg (Ordoliberalismus) của Đức, nhận thức
rằng thị trường chỉ phát huy hiệu quả khi có pháp luật mạnh, trật tự cạnh tranh nghiêm

minh và sự điều tiết đúng mức của Nhà nước. Từ đó, phát triển thành mô hình “thị trường
nhưng có định hướng xã hội”, vừa tạo động lực tăng trưởng, vừa giảm bất bình đẳng và
rủi ro xã hội.
2. Các tiêu chí nhận diện nền kinh tế thị trường xã hội
Dưới đây là bộ tiêu chí nhận diện đầy đủ, mang tính học thuật và dễ ghi điểm:
(1) Thị trường đầy đủ, cạnh tranh lành mạnh và có trật tự
Tồn tại đồng bộ các thị trường: hàng hóa – dịch vụ – vốn – lao động – đất đai –
công nghệ.
Quyền sở hữu tư nhân được pháp luật bảo vệ tuyệt đối.
Nhà nước ngăn chặn độc quyền, thao túng thị trường; khuyến khích cạnh tranh
bằng pháp luật.
Các chủ thể kinh tế bình đẳng trước pháp luật và có quyền tự do kinh doanh.
→ Đây là tiêu chí cốt lõi tạo nên “xương sống” của mô hình.
(2) Vai trò của Nhà nước pháp quyền kiến tạo
Nhà nước không can thiệp trực tiếp để thay thế thị trường, mà tập trung:
Tạo khung pháp lý minh bạch, ổn định, khả thi.
Giám sát cạnh tranh, xử lý thất bại thị trường (độc quyền, ngoại ứng, bất cân xứng
thông tin).
Định hướng phát triển thông qua quy hoạch, chiến lược quốc gia, đầu tư công
trọng điểm.
Bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô: lạm phát, tỷ giá, ngân sách, ổn định tài chính.
→ Nhà nước được xem như “người trọng tài công bằng” và “người kiến tạo”.
(3) Hệ thống chính sách xã hội rộng và hiệu quả

Đức coi phúc lợi xã hội là bộ phận cấu thành mô hình thị trường xã hội. Bao gồm:
Bảo hiểm xã hội, y tế, hưu trí, thất nghiệp.
Chính sách hỗ trợ người nghèo, người tàn tật, người già.
Bảo đảm tiếp cận giáo dục và đào tạo nghề chất lượng cho mọi công dân.
Chính sách lao động và tiền lương hướng tới tăng năng suất và giảm bất bình
đẳng.
Mục tiêu là tạo an toàn xã hội để người dân yên tâm tham gia thị trường.
(4) Kết hợp hài hòa giữa hiệu quả và công bằng xã hội
Kinh tế phải tăng trưởng dựa trên cạnh tranh và công nghệ.
Thu nhập phải được phân phối hợp lý qua thuế, phúc lợi và chính sách xã hội.
Không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá, mà chú trọng chất lượng, bền vững.
→ Đây là điểm khác biệt quan trọng với kinh tế thị trường tự do.
(5) Bảo đảm cơ hội phát triển cho mọi người dân
Nhấn mạnh “bình đẳng về cơ hội” hơn “bình đẳng về kết quả”.
Tăng khả năng tiếp cận giáo dục, y tế, đào tạo nghề.
Giảm thiểu rủi ro để người dân tích cực tham gia sản xuất – kinh doanh.
3. Ý nghĩa của các tiêu chí đối với xây dựng kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt
Nam
Dưới đây là phần quan trọng để ghi điểm cao vì thể hiện khả năng vận dụng lý luận vào
thực tiễn Việt Nam:
(1) Định hướng hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại
Các tiêu chí nêu trên giúp Việt Nam:
Xây dựng hệ thống pháp luật rõ ràng, đồng bộ, minh bạch.
Hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh.

Phát triển đầy đủ các loại thị trường theo chuẩn quốc tế.
→ Đây là điều kiện căn bản để hội nhập kinh tế toàn cầu.
(2) Tăng cường vai trò Nhà nước kiến tạo, không bao cấp
Nhà nước Việt Nam chuyển mạnh từ:
“can thiệp trực tiếp” → “điều tiết gián tiếp, kiến tạo môi trường thuận lợi”.
Nhờ đó:
Giảm chồng chéo, quan liêu.
Tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Rõ ràng hóa trách nhiệm giữa Nhà nước – doanh nghiệp – xã hội.
(3) Gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội
Việt Nam hướng đến mục tiêu phát triển vì con người.
Vận dụng mô hình thị trường xã hội cho phép:
Kết hợp phát triển kinh tế với giảm nghèo bền vững.
Hạn chế phân hóa giàu nghèo quá mức.
Bảo đảm phúc lợi toàn dân, nhất là cho nhóm yếu thế.
(4) Tạo nền tảng ổn định để phát triển bền vững
Một xã hội có phúc lợi tốt sẽ có:
Nguồn nhân lực khỏe mạnh, được đào tạo bài bản.
Môi trường xã hội ổn định, hạn chế xung đột giai cấp.
Sự đồng thuận cao trong cải cách và hội nhập.
(5) Hỗ trợ hội nhập quốc tế sâu rộng
Mô hình thị trường xã hội phù hợp với chuẩn mực của EU và OECD.
Qua đó giúp Việt Nam:
Thu hút FDI chất lượng cao.

Tiếp cận các hiệp định thương mại thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Nâng cao tiêu chuẩn quản trị, phát triển bền vững và nhân quyền.
III. Kết luận
Nền kinh tế thị trường xã hội là mô hình kết hợp hài hòa giữa kinh tế thị trường và các
mục tiêu xã hội, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và điều tiết. Việc nhận diện rõ
các tiêu chí của mô hình này giúp Việt Nam vận dụng một cách sáng tạo và phù hợp vào
quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là cơ sở để
Việt Nam vừa thúc đẩy tăng trưởng nhanh, hiện đại hóa, vừa đảm bảo công bằng xã hội
và phát triển bền vững.
Câu 5: Theo học thuyết về nền kinh tế thị trường xã hội, cạnh tranh có hiệu quả giữ
chức năng cơ bản nào? Ý nghĩa của nó đối với quá trình xây dựng nền kinh tế thị
trường xã hội định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay?
Trong học thuyết về nền kinh tế thị trường xã hội (KT TT XH), cạnh tranh được xem là
cơ chế trọng tâm bảo đảm sự vận hành hiệu quả của nền kinh tế. Khác với quan điểm của
kinh tế thị trường tự do tuyệt đối, kinh tế thị trường xã hội nhấn mạnh cạnh tranh có hiệu
quả – tức cạnh tranh phải được nhà nước định hướng, kiểm soát để phục vụ lợi ích chung.
Việc làm rõ chức năng và ý nghĩa của cạnh tranh có hiệu quả là cơ sở quan trọng để Việt
Nam vận dụng vào xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
II. Nội dung
1. Các chức năng cơ bản của cạnh tranh có hiệu quả trong KT thị trường xã hội
(1) Chức năng phân bổ nguồn lực
Cạnh tranh thúc đẩy doanh nghiệp sử dụng vốn, lao động, công nghệ một cách tối ưu.
Những doanh nghiệp yếu kém bị loại khỏi thị trường, còn doanh nghiệp hiệu quả sẽ phát
triển → nguồn lực được phân bổ đúng nơi tạo ra giá trị cao nhất.
(2) Chức năng kích thích đổi mới và sáng tạo
Doanh nghiệp buộc phải cải tiến sản phẩm, quy trình, công nghệ để tồn tại. Điều này góp
phần nâng cao năng suất lao động toàn xã hội, đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ.
(3) Chức năng điều chỉnh quan hệ cung – cầu và giá cả
Cạnh tranh làm giá cả phản ánh tương đối đúng giá trị hàng hóa và dịch vụ, hạn chế tình
trạng độc quyền tự ý nâng giá. Giá cả thị trường trở thành tín hiệu quan trọng giúp doanh
nghiệp điều chỉnh sản xuất.

(4) Chức năng thúc đẩy hiệu quả kinh tế – xã hội
Cạnh tranh làm giảm chi phí, nâng chất lượng hàng hóa, tăng lợi ích người tiêu dùng.
Đồng thời hạn chế hiện tượng đặc quyền, đặc lợi và lãng phí nguồn lực trong xã hội.
2. Ý nghĩa của các chức năng trên đối với quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường định
hướng XHCN ở Việt Nam
(1) Góp phần xây dựng thị trường vận hành đầy đủ, minh bạch
Việt Nam đang hoàn thiện các loại thị trường (vốn, lao động, công nghệ…). Cạnh tranh
hiệu quả giúp thị trường hoạt động đúng quy luật, tránh méo mó do độc quyền hoặc lợi
ích nhóm.
(2) Tạo động lực tăng trưởng kinh tế bền vững
Cạnh tranh buộc doanh nghiệp Việt Nam đổi mới công nghệ, tăng năng suất, vươn lên
trong môi trường quốc tế → phù hợp với yêu cầu CNH-HĐH và hội nhập.
(3) Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và ổn định xã hội
Cạnh tranh hạn chế gian lận, ép giá, hàng kém chất lượng. Điều này gắn với mục tiêu của
nền kinh tế thị trường định hướng XHCN: tăng trưởng đi đôi với công bằng xã hội và
quyền lợi của đa số nhân dân.
(4) Nâng cao vai trò quản lý của Nhà nước
Nhà nước Việt Nam cần thiết lập khung pháp lý bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, chống
độc quyền, chống cạnh tranh không công bằng. Đây là điều kiện để kinh tế thị trường vận
hành đúng định hướng XHCN.
(5) Thu hẹp khoảng cách phát triển
Nhờ cạnh tranh có hiệu quả, các nguồn lực xã hội được phân bổ hợp lý hơn, hạn chế tiêu
cực, nâng cao hiệu quả đầu tư công, góp phần thực hiện mục tiêu “dân giàu – nước mạnh
– dân chủ – công bằng – văn minh”.
III. Kết luận
Cạnh tranh có hiệu quả là yếu tố trung tâm của học thuyết kinh tế thị trường xã hội, với
các chức năng quan trọng như phân bổ nguồn lực, thúc đẩy sáng tạo, điều tiết thị trường
và nâng cao hiệu quả xã hội. Việc vận dụng đúng đắn cơ chế cạnh tranh này có ý nghĩa
lớn đối với Việt Nam trong quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN,
giúp vừa bảo đảm hiệu quả kinh tế vừa hướng tới tiến bộ và công bằng xã hội.

6. Trình bày các nguyên tắc cơ bản của nền kinh tế thị trường xã hội ở CHLB Đức
và ý nghĩa của các nguyên tắc đó đối với xây dựng kinh tế thị trường định hướng
XHCN ở Việt Nam hiện nay.
I. Các nguyên tắc cơ bản của mô hình kinh tế thị trường xã hội ở CHLB Đức
Mô hình kinh tế thị trường xã hội (Social Market Economy) hình thành sau Thế chiến II,
do các học giả của trường phái Freiburg như Walter Eucken, Alfred Müller-Armack và
nhà cải cách kinh tế Ludwig Erhard xây dựng. Đây là mô hình kết hợp giữa tính hiệu quả
của kinh tế thị trường với các mục tiêu công bằng, nhân văn của xã hội. Để vận hành mô
hình này, CHLB Đức đề cao một hệ thống nguyên tắc nền tảng, mang tính ổn định lâu
dài.
1. Nguyên tắc bảo đảm tự do kinh tế và cạnh tranh lành mạnh
Đây là nguyên tắc trung tâm của mô hình. Nhà nước tạo lập khung pháp lý vững chắc để:
Bảo vệ quyền sở hữu tư nhân, quyền tự do kinh doanh.
Bảo đảm quyền tự do ký kết hợp đồng và bình đẳng trước pháp luật.
Loại bỏ các cản trở làm méo mó cạnh tranh.
Cạnh tranh được coi là “động lực của sáng tạo”, tạo ra áp lực đổi mới công nghệ, nâng
cao chất lượng hàng hóa và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực. Tuy nhiên, khác với chủ nghĩa
tự do kinh tế thuần túy, Đức không thả nổi thị trường; họ nhấn mạnh chính sách chống
độc quyền (anti-trust policies), kiểm soát các hành vi lạm dụng vị thế thống lĩnh và sáp
nhập gây bóp méo cạnh tranh. Nhà nước giữ vai trò “trọng tài”, không can thiệp sâu vào
giá cả nhưng bảo đảm thị trường vận hành công bằng.
2. Nguyên tắc ổn định tiền tệ và ổn định kinh tế vĩ mô
Ổn định tiền tệ được xem là điều kiện tiên quyết để nền kinh tế hoạt động hiệu quả. Sau
giai đoạn siêu lạm phát 1923 và khủng hoảng 1948, Đức coi kiểm soát lạm phát là ưu tiên
số một. Ngân hàng Trung ương (Bundesbank) hoạt động độc lập, chỉ tập trung vào mục
tiêu ổn định tiền tệ và hệ thống tài chính.
Nguyên tắc này giúp:
Giảm rủi ro kinh doanh.
Bảo vệ thu nhập của người lao động.
Thu hút đầu tư dài hạn.

Đây là nền tảng khiến nền kinh tế Đức ổn định và bền vững trong nhiều thập kỷ, dù trải
qua nhiều cú sốc kinh tế toàn cầu.
3. Nguyên tắc bảo đảm lưu thông tự do của hàng hóa, dịch vụ, lao động và vốn
Một nền kinh tế thị trường hiệu quả phải có dòng chảy tự do của các yếu tố sản xuất. Đức
bảo đảm:
Thị trường hàng hóa thông suốt, giảm rào cản nội địa.
Thị trường lao động linh hoạt nhưng có bảo vệ quyền lợi người lao động.
Thị trường tài chính minh bạch, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn.
Thương mại quốc tế được khuyến khích mạnh mẽ.
Nước Đức sau 1949 mở cửa mạnh, thúc đẩy xuất khẩu, từ đó hình thành “phép màu kinh
tế Đức” (Wirtschaftswunder).
4. Nguyên tắc kết hợp hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội
Đây là “dấu ấn đặc trưng nhất” của mô hình thị trường xã hội.
Nhà nước Đức không chấp nhận để thị trường tự điều chỉnh hoàn toàn vì sẽ tạo ra bất
bình đẳng sâu sắc. Ngược lại, Đức xây dựng hệ thống:
Bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, lương hưu.
Trợ cấp người nghèo và người tàn tật.
Chính sách thuế lũy tiến để phân phối lại thu nhập.
Mục tiêu là bảo đảm mọi thành viên trong xã hội đều được hưởng thành quả phát triển,
không ai bị bỏ lại phía sau, đồng thời cũng không làm triệt tiêu động lực làm việc của cá
nhân.
5. Nguyên tắc trật tự kinh tế dựa trên pháp quyền
Mô hình Đức nhấn mạnh “Ordnungspolitik” – chính sách trật tự. Nhà nước đặt ra luật lệ
minh bạch:
Hệ thống pháp luật rõ ràng, ổn định, dễ dự đoán.
Quản lý nhà nước hiệu lực nhưng không lạm quyền.

Kiểm soát tham nhũng và tăng trách nhiệm giải trình.
Nhờ đó, thị trường vận hành có kỷ luật, niềm tin xã hội được củng cố, môi trường đầu tư
bền vững.
II. Ý nghĩa của các nguyên tắc đối với xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng
XHCN ở Việt Nam
Việt Nam đang hoàn thiện mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, vì
vậy kinh nghiệm Đức có giá trị tham khảo rất lớn. Ý nghĩa thể hiện trên nhiều phương
diện:
1. Củng cố vai trò của thể chế pháp lý và quyền tự do kinh doanh
Những nguyên tắc của Đức đặt ra yêu cầu Việt Nam cần:
Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại.
Bảo đảm thực chất quyền tự do kinh doanh theo Hiến pháp 2013.
Giảm can thiệp hành chính và tăng tính dự đoán của môi trường pháp lý.
Điều này giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và tăng sức cạnh tranh quốc gia.
2. Bài học quan trọng về chống độc quyền và tái cơ cấu khu vực doanh nghiệp nhà nước
Việt Nam còn tồn tại doanh nghiệp nhà nước hoạt động kém hiệu quả, chiếm lĩnh thị
trường nhưng thiếu sức cạnh tranh. Kinh nghiệm Đức cho thấy:
Phải tăng cường cơ chế giám sát cạnh tranh.
Tách chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu.
Minh bạch hóa hoạt động của doanh nghiệp nhà nước.
Sân chơi bình đẳng giữa các thành phần kinh tế sẽ tạo ra động lực mới cho tăng
trưởng.
3. Ý nghĩa đối với ổn định kinh tế vĩ mô – ưu tiên hàng đầu của Việt Nam
Sự ổn định tiền tệ của Đức cho thấy việc kiểm soát lạm phát là yếu tố sống còn. Điều này
phù hợp với Việt Nam – một nền kinh tế mở, dễ chịu tác động bên ngoài.
Bài học quan trọng:

Giữ ổn định tỷ giá, lạm phát thấp.
Tăng tính độc lập tương đối cho Ngân hàng Nhà nước.
Kỷ luật tài khóa, tránh bội chi kéo dài.
Việt Nam đã thực hiện tốt nhưng cần kiên định dài hạn.
4. Cách tiếp cận kết hợp tăng trưởng với công bằng xã hội của Đức củng cố định hướng
XHCN của Việt Nam
Điểm tương đồng lớn nhất giữa Đức và Việt Nam là:
Không chỉ chạy theo tăng trưởng kinh tế,
Mà phải bảo đảm công bằng, an sinh xã hội, nâng cao đời sống nhân dân.
Mô hình Đức giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống:
Chính sách giảm nghèo đa chiều.
Phát triển giáo dục – y tế – bảo hiểm xã hội toàn dân.
Thu hẹp chênh lệch vùng miền, dân tộc.
Điều này thể hiện đúng tinh thần “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”.
5. Kinh nghiệm hội nhập quốc tế sâu rộng
Đức là nền kinh tế xuất khẩu lớn nhất châu Âu nhờ:
Mở cửa thị trường,
Liên kết quốc tế,
Chuỗi giá trị toàn cầu.
Bài học cho Việt Nam:
Tận dụng các FTA (EVFTA, CPTPP, RCEP...),
Nâng cao chất lượng sản phẩm,
Thu hút đầu tư nước ngoài bằng thể chế minh bạch.
Bấm Tải xuống để xem toàn bộ.