



















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
Ngày … tháng … năm 20…
NGÂN HÀNG ĐỀ BÀI TẬP LỚN/ DỰ ÁN TRƯỞNG BỘ MÔN
Học phần: QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH 2
Bộ môn: QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH Số tín chỉ: 03
Trình độ đào tạo: Đại học chính quy STT
Nội dung đề Bài tập lớn/ Dự án 1Đề 1: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ thực tế
và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG01 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại chỉ
có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối thiểu hóa
WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra quy mô của
công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng để mua lại cổ
phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được đưa vào cấu trúc vốn.
Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư và lập bảng sau đây thể hiện
chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.000.000$ và 350.000 cổ phiếu đang lưu hành. EBIT của
công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu trúc vốn. MAG01
sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty ước tính rằng tỷ suất lợi
nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là 3,5% và thuế suất là 20%. Beta
hiện tại của MAG01 là 1,10. Yêu cầu:
a) Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi cấu
trúc vốn được thể hiện ở bảng trên?
b) EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào?
c) Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên?
d) Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty lựa
chọn cấu trúc vốn phù hợp?
e) Giả sử công ty MAG01 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn để tài
trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và rủi ro
tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có thể
không phải là lựa chọn tối ưu.
f) Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành công nghệ có khác biệt gì
so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 2Đề 2: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ thực tế
và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG02 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại chỉ
có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối thiểu hóa
WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra quy mô của
công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng để mua lại cổ
phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được đưa vào cấu trúc vốn.
Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư và lập bảng sau đây thể hiện
chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 9.000.000$ và 350.000 cổ phiếu đang lưu hành. EBIT của
công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu trúc vốn. MAG02
sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty ước tính rằng tỷ suất lợi
nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là 3,3% và thuế suất là 20%. Beta
hiện tại của MAG02 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi cấu
trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty lựa
chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG02 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn để tài
trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và rủi ro tài chính
của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có thể không phải là lựa chọn tối ưu. f)
Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành công nghệ có khác biệt gì
so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 2Đề 3: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG03 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.500.000$ và 350.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG03 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,1% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG03 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG03 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu. f)
Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành công nghệ có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 3Đề 4: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG04 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.800.000$ và 350.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG04 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,2% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG04 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG04 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu. f)
Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành công nghệ có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 4Đề 5: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG05 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.600.000$ và 350.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG05 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,4% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG05 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG05 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu. f)
Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành công nghệ có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 5Đề 6: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG06 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.700.000$ và 350.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG06 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,4% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG06 là 1,11. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG06 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu. f)
Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành công nghệ có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 6Đề 7: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG07 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.700.000$ và 370.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG07 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,4% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG07 là 1,09. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG07 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu. f)
Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành công nghệ có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 7Đề 8: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG08 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.700.000$ và 360.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG08 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,4% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG08 là 1,08. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG08 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu. f)
Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành công nghệ có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 8Đề 9: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG09 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.700.000$ và 340.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG09 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,4% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG09 là 1,07. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG09 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu. (2 điểm)
f). Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành thương mại có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 9Đề 10: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG10 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.700.000$ và 390.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG10 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,4% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG10 là 1,12. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG10 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f). Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành thương mại có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 10 Đề 11: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG11 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.500.000$ và 320.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG11 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,5% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG11 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG11 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f) Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành thương mại có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 11 Đề 12: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG12 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.500.000$ và 390.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG12 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,5% và thuế suất là 18%. Beta hiện tại của MAG12 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG12 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f) Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành thương mại có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 12 Đề 13: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG13 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.500.000$ và 400.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG13 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 3,9%, phần bù rủi ro thị trường là
3,5% và thuế suất là 18%. Beta hiện tại của MAG13 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG13 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f) Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành thương mại có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? 13 Đề 14: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG14 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.500.000$ và 410.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG14 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 3.8%, phần bù rủi ro thị trường là
3,5% và thuế suất là 18%. Beta hiện tại của MAG14 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG14 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f) Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành thương mại có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? Đề 15: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG15 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.500.000$ và 420.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG15 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 3,7%, phần bù rủi ro thị trường là
3,5% và thuế suất là 18%. Beta hiện tại của MAG15 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG15 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f) Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành thương mại có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? Đề 16: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG16 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 9.000.000$ và 400.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG16 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,5% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG16 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG16 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f). Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành thương mại có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? Đề 17: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG17 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 9.000.000$ và 390.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG17 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,5% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG17 là 1,11. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG17 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f) Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành thương mại có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? Đề 18: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG18 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 9.000.000$ và 380.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG18 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,5% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG18 là 1,12. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG18 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f) Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành thương mại có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? Đề 19: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG19 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 9.000.000$ và 370.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 750.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG19 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,5% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG19 là 1,13. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG19 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f) Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành thương mại có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? Đề 20: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG20 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.000.000$ và 350.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 800.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG20 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,4% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG20 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG20 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f) Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành bất động sản có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? Đề 21: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG21 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.000.000$ và 350.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 810.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG21 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,3% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG21 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG21 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn
để tài trợ cho các dự án mới, bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra với WACC, EPS, và
rủi ro tài chính của công ty? Hãy giải thích tại sao việc tăng tỷ lệ nợ cao hơn có
thể không phải là lựa chọn tối ưu.
f) Cấu trúc vốn tối ưu của một doanh nghiệp trong ngành bất động sản có khác
biệt gì so với doanh nghiệp trong ngành sản xuất? Hãy phân tích các yếu tố ảnh hưởng? Đề 22: Câu 1:
Trình bày về các hình thức mua lại, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp? Cho ví dụ
thực tế và phân tích tình hình quản trị tài chính sau khi doanh nghiệp thực hiện
một trong các hình thức trên. Câu 2:
Công ty MAG22 đang xác định cấu trúc vốn tối ưu của mình, cấu trúc vốn hiện tại
chỉ có vốn cổ phần thường. Công ty sẽ thêm nợ vào cấu trúc vốn nếu cty muốn tối
thiểu hóa WACC, nhưng cty không dự định sử dụng vốn cổ phần ưu đãi. Ngoài ra
quy mô của công ty giữ nguyên, do vậy số tiền có được từ đi vay nợ sẽ được dùng
để mua lại cổ phiếu. Tỷ lệ số cổ phiếu được mua lại sẽ bằng với tỷ lệ % nợ được
đưa vào cấu trúc vốn. Nhân viên ngân quỹ đã tham vấn với các ngân hàng đầu tư
và lập bảng sau đây thể hiện chi phí tại các mức nợ khác nhau:
Tỷ lệ Nợ trên tổng vốn 0,00 0,25 0,50 0,75
Chi phí trước thuế của nợ 0% 7,5% 8,5% 12,0%
Công ty có tổng vốn là 8.000.000$ và 350.000 cổ phiếu đang lưu hành.
EBIT của công ty là 820.000$ và sẽ không thay đổi nếu nợ được thêm vào cấu
trúc vốn. MAG22 sử dụng CAPM để ước tính chi phí cổ phiếu thường. Công ty
ước tính rằng tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là 4,0%, phần bù rủi ro thị trường là
3,2% và thuế suất là 20%. Beta hiện tại của MAG22 là 1,10. Yêu cầu: a)
Tính chi phí lãi vay, lợi nhuận sau thuế, số cổ phần lưu hành, EPS cho mỗi
cấu trúc vốn được thể hiện ở bảng trên? b)
EPS được tối đa hóa tại cấu trúc vốn nào? c)
Tính chi phí nợ sau thuế, beta, chi phí vốn cổ phần thường và WACC cho
mỗi cấu trúc vốn được thể hiện trong bảng trên? d)
Chỉ xem xét các cấu trúc vốn được thể hiện ở trên, hãy tư vấn cho công ty
lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp? e)
Giả sử công ty MAG22 quyết định tăng thêm nợ vượt mức 75% tổng vốn