



















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI -------- --------
ĐỀ TÀI THẢO LUẬN
HỌC PHẦN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CĂN BẢN Đề tài:
NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA TẬP ĐOÀN
CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI VIETTEL
TRONG DỊCH VỤ CHỮ KÝ SỐ Nhóm: 6
Lớp học phần: 241_PCOM0111_02
Giảng viên: Vũ Thị Hải Lý
Hà Nội, tháng 11 năm 2024 MỤC LỤC
MỤC LỤC............................................................................................................1
A. PHẦN MỞ ĐẦU.............................................................................................2
B. PHẦN NỘI DUNG..........................................................................................3
CHƯƠNG I. GIỚI THIỆU DỊCH VỤ CHỮ KÝ SỐ....................................3
1.1. Khái niệm, đặc trưng, vai trò và ứng dụng của dịch vụ chữ ký số...3
1.1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản...........................................................3
1.1.2. Vai trò và ứng dụng.............................................................................4
1.2. Thực trạng thị trường dịch vụ chữ ký số tại Việt Nam......................5
1.2.1. Sự phát triển của thị trường chữ ký số tại Việt Nam.........................5
1.2.3. Xu hướng và triển vọng của thị trường chữ ký số tại Việt Nam.......6
CHƯƠNG II. PHÂN TÍCH MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA TẬP ĐOÀN
CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI VIETTEL TRONG DỊCH
VỤ CHỮ KÝ SỐ..............................................................................................9
2.1. Giới thiệu về Viettel và dịch vụ chữ ký số Viettel - CA......................9
2.1.1. Tổng quan về Viettel............................................................................9
2.1.2. Dịch vụ chữ ký số Viettel - CA............................................................9
2.2. Mô hình kinh doanh của Viettel trong dịch vụ chữ ký số................11
2.2.1. Giới thiệu mô hình kinh doanh dịch vụ chữ ký số của Viettel........11
2.2.2. Phân tích mô hình kinh doanh dịch vụ chữ ký số của Viettel.........11
CHƯƠNG III. ĐÁNH GIÁ CHUNG...........................................................22
3.1. Phân tích điểm mạnh và điểm yếu.....................................................22
3.1.1. Điểm mạnh.........................................................................................22
3.1.2. Điểm yếu............................................................................................23
3.2. Giải pháp..............................................................................................25
C. PHẦN KẾT LUẬN.......................................................................................29
TÀI LIỆU THAM KHẢO................................................................................30
DANH SÁCH NHÓM.......................................................................................31
BIÊN BẢN HỌP NHÓM..................................................................................32 1
A. PHẦN MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam và
toàn cầu, các giải pháp số hóa, đặc biệt là chữ ký số, đang trở thành công cụ
quan trọng để đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và hợp pháp trong giao dịch
điện tử. Viettel - một trong những tập đoàn hàng đầu về viễn thông và công
nghệ tại Việt Nam - đã triển khai dịch vụ chữ ký số Viettel CA để hỗ trợ các tổ
chức và cá nhân thực hiện giao dịch trực tuyến an toàn và tiện lợi. Việc nghiên
cứu mô hình kinh doanh của Viettel trong dịch vụ chữ ký số giúp chúng ta hiểu
rõ hơn về cách một doanh nghiệp lớn ứng dụng công nghệ để phát triển sản
phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường và thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia. Đây
cũng là tiền đề quan trọng cho các doanh nghiệp khác học hỏi và phát triển các
dịch vụ tương tự. Đề tài tập trung nghiên cứu mô hình kinh doanh của Viettel
trong lĩnh vực chữ ký số. Cụ thể, nghiên cứu về cách Viettel triển khai và vận
hành dịch vụ chữ ký số, từ đó làm rõ những chiến lược kinh doanh, mục tiêu,
lợi thế cạnh tranh và các yếu tố tác động đến sự thành công của dịch vụ này
nhằm làm rõ các yếu tố then chốt trong mô hình kinh doanh của Viettel cho
dịch vụ chữ ký số. Từ đó, xác định được cách Viettel đã tối ưu hóa các nguồn
lực và chiến lược để phát triển dịch vụ này, đáp ứng nhu cầu thị trường, đồng
thời tìm ra các cơ hội và thách thức mà Viettel gặp phải trong quá trình triển
khai dịch vụ chữ ký số. Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn trong không
gian của thị trường chữ ký số tại Việt Nam, với thời gian từ khi Viettel triển
khai dịch vụ đến nay. Bằng cách sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và
phân tích tài liệu để phân tích mô hình kinh doanh của Viettel. Kết quả nghiên
cứu có thể áp dụng trong việc tham khảo và phát triển các dịch vụ chữ ký số
tương tự cho các doanh nghiệp khác, đồng thời đóng góp cho các cơ quan quản
lý trong việc xây dựng chính sách thúc đẩy ứng dụng chữ ký số. Ngoài ra,
nghiên cứu cũng là nguồn tư liệu hữu ích cho sinh viên, học viên và các nhà
nghiên cứu có nhu cầu tìm hiểu về lĩnh vực chữ ký số và các mô hình kinh doanh liên quan. 2
B. PHẦN NỘI DUNG
CHƯƠNG I. GIỚI THIỆU DỊCH VỤ CHỮ KÝ SỐ
1.1. Khái niệm, đặc trưng, vai trò và ứng dụng của dịch vụ chữ ký số
1.1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản
* Khái niệm:
Theo quy định pháp luật tại Khoản 6 Điều 3 Nghị định 130/2018 NĐ-
CP, chữ ký số được định nghĩa là một dạng chữ ký điện tử tạo ra từ sự biến đổi
của thông điệp dữ liệu, sử dụng hệ thống mật mã không đối xứng. Khi đó, bất
kỳ ai có thông điệp dữ liệu và khóa công khai của người ký đều có thể xác nhận rằng:
- Việc biến đổi dữ liệu được tạo ra từ đúng khóa bí mật của người ký.
- Nội dung dữ liệu không bị thay đổi kể từ khi được ký số.
Hiểu đơn giản, chữ ký số là chữ ký điện tử dùng công nghệ mã hóa để
xác minh danh tính của người ký và đảm bảo nội dung dữ liệu không bị thay
đổi sau khi ký. Nhờ đó, người nhận có thể kiểm tra và xác nhận tính hợp pháp
của chữ ký và nội dung tài liệu.
Chữ ký số hoạt động dựa trên công nghệ mã hóa RSA, sử dụng một cặp
khóa gồm khóa công khai (public key) và khóa bí mật (private key). Khóa bí
mật dùng để tạo chữ ký số, được người ký giữ bảo mật, trong khi khóa công
khai được chia sẻ để người nhận có thể kiểm tra tính hợp lệ của chữ ký và xác
nhận rằng nội dung thông điệp, dữ liệu không bị thay đổi.
Trong quá trình này, người ký là cá nhân hoặc tổ chức sử dụng khóa bí
mật để ký vào thông điệp, xác nhận tính xác thực của dữ liệu. Người nhận
dùng khóa công khai để kiểm tra chữ ký và đảm bảo dữ liệu nhận được là đáng
tin cậy và không bị chỉnh sửa.
Có thể nói, ký số là quá trình sử dụng khóa bí mật để tạo chữ ký số, đảm
bảo tính pháp lý và an toàn cho dữ liệu được ký, đồng thời giúp người nhận dễ
dàng xác minh nguồn gốc và tính toàn vẹn của thông tin.
* Đặc trưng cơ bản:
Tính xác thực: Chữ ký số xác thực danh tính người ký thông qua chứng
thư số, đảm bảo rằng người gửi và người nhận đều có thể tin cậy vào nguồn gốc của tài liệu.
Tính bảo mật: Chữ ký số có tính bảo mật gần như tuyệt đối và thông tin
không dễ bị đánh cắp bởi các hacker. Vì chữ ký số có tới 2 lớp mã khóa bảo mật
đó là khóa bí mật và khóa công khai.
Tính toàn vẹn: Văn bản/tài liệu có chữ ký số chỉ có thể được mở bởi duy
nhất một người đó là người nhận văn bản/tài liệu đó. Vì vậy, trong môi trường 3
giao dịch điện tử, mọi thông tin của tài liệu/văn bản đều được đảm bảo toàn vẹn một cách tuyệt đối.
Tính chống chối bỏ: Một khi tài liệu đã được ký số, người ký không thể
phủ nhận hoặc chối bỏ trách nhiệm đối với nội dung, đảm bảo tính pháp lý và sự
minh bạch trong giao dịch điện tử.
1.1.2. Vai trò và ứng dụng
* Vai trò:
Chữ ký số đóng vai trò giống như chữ ký tay trong môi trường số, giúp
xác nhận và cam kết các giao dịch điện tử với tính pháp lý và bảo mật cao. Chữ
ký số gắn liền với danh tính của người ký, không cần giấy mực và tạo ra bằng
chứng xác thực không thể rút lại cho các bên liên quan. Các vai trò chính bao gồm:
Thay thế chữ ký tay trong giao dịch số: Chữ ký số giúp cá nhân và doanh
nghiệp thực hiện các giao dịch thương mại điện tử như phát hành hóa đơn điện
tử, kê khai thuế, ký hợp đồng, nộp bảo hiểm xã hội, và nhiều thủ tục khác mà không cần chữ ký tay.
Tiết kiệm thời gian và đảm bảo pháp lý: Chữ ký số tạo điều kiện cho việc
trao đổi dữ liệu nhanh chóng và dễ dàng giữa cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức
nhà nước, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính pháp lý trong các giao dịch điện tử.
Giảm thiểu tài liệu giấy và quản lý điện tử hóa: Chữ ký số cho phép
doanh nghiệp số hóa quy trình ký và lưu trữ các tài liệu như hợp đồng, chứng từ
kế toán, báo cáo quản trị… giúp giảm chi phí và quản lý tài liệu hiệu quả hơn.
Bảo mật và xác thực dữ liệu: Chữ ký số đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật,
và chính xác của dữ liệu đã ký, đóng vai trò là bằng chứng pháp lý cho các giao
dịch và cam kết của người ký.
Để thực hiện các thủ tục thuế, khai hải quan, và các giao dịch trực tuyến
khác, doanh nghiệp cần đăng ký chữ ký số để đảm bảo tính pháp lý và bảo mật.
Chữ ký số được xem như một con dấu điện tử, cung cấp sự xác thực và bảo mật
cao, là công cụ quan trọng trong việc xác nhận danh tính và tính toàn vẹn của dữ
liệu trong mọi giao dịch điện tử.
* Ứng dụng:
Trong chính phủ điện tử:
- Khai báo hải quan điện tử, thuế điện tử - Khai sinh, khai tử
- Cấp các loại giấy tờ và chứng chỉ
- Hệ thống nộp hồ sơ xin phép: xuất bản, xây dựng, y tế, giáo dục…
Trong thương mại điện tử:
- Chứng thực danh tính người tham gia giao dịch, xác thực tính an toàn
của giao dịch điện tử qua mạng Internet. 4
- Chứng thực tính nguyên vẹn của hợp đồng, tài liệu…
- Ứng dụng xác thực trong Internet banking
- Ứng dụng xác thực trong giao dịch chứng khoán
- Ứng dụng xác thực trong mua bán, đấu thầu qua mạng
1.2. Thực trạng thị trường dịch vụ chữ ký số tại Việt Nam
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, Việt Nam đang có những bước
chuyển mình mạnh mẽ với việc áp dụng các công nghệ tiên tiến trong nhiều lĩnh
vực như kinh tế, tài chính, hành chính công và xã hội. Một trong những công
nghệ quan trọng thúc đẩy sự phát triển này là chữ ký số, công cụ không chỉ giúp
xác thực và bảo mật thông tin mà còn mang tính pháp lý cao, tạo điều kiện cho
các giao dịch điện tử diễn ra an toàn và đáng tin cậy. Thị trường dịch vụ chữ ký
số tại Việt Nam hiện đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, đáp ứng
nhu cầu ngày càng lớn từ cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức nhà nước trong
bối cảnh số hóa toàn diện.
1.2.1. Sự phát triển của thị trường chữ ký số tại Việt Nam
Chữ ký số xuất hiện tại Việt Nam từ đầu những năm 2000 nhưng chỉ đến
khi chuyển đổi số trở thành trọng tâm chiến lược của Chính phủ, thị trường này
mới thực sự bùng nổ. COVID-19 càng đẩy nhanh xu hướng khi các doanh
nghiệp và cơ quan nhà nước phải chuyển sang làm việc từ xa và giao dịch trực
tuyến, từ đó làm tăng mạnh nhu cầu về chữ ký số để đảm bảo tính pháp lý, bảo
mật, và thuận tiện. Năm 2005, Việt Nam ban hành Luật Giao dịch điện tử, tạo
nền tảng pháp lý quan trọng cho việc triển khai chữ ký số, và các văn bản pháp
luật liên quan đến dịch vụ chứng thực chữ ký số đã không ngừng được hoàn thiện.
1.2.2. Quy mô và tốc độ tăng trưởng của thị trường chữ ký số tại Việt Nam
Dịch vụ chữ ký số tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, hỗ trợ đắc
lực cho chuyển đổi số trong bối cảnh nhu cầu bảo mật và tiết kiệm chi phí, thời
gian ngày càng cao. Thị trường này ước tính tăng trưởng khoảng 20-25% mỗi
năm, với giá trị có thể đạt hàng trăm triệu USD trong vài năm tới khi các doanh
nghiệp, tổ chức và cá nhân chuyển đổi từ quy trình giấy tờ truyền thống sang quy trình số hóa. Năm
Số lượng chữ Số lượng Tăng Nhà cung cấp lớn ký đã cấp chữ ký đang trưởng (cộng dồn) hoạt động 2021 6,1 triệu 2,2 triệu 29.79% VNPT-CA, Viettel-CA, BkavCA, FPT-CA, FastCA, CAVN, VC-CA, LCS-CA 2022 7,3 triệu 2,6 triệu 19.67% VNPT-CA, Viettel-CA, 5 BkavCA, FPT-CA, FastCA, CAVN, VC-CA, LCS-CA 2023 10,2 triệu 2,8 triệu 39.73% VNPT-CA, Viettel-CA, BkavCA, FPT-CA, FastCA, CAVN, VC-CA, LCS-CA 2024 11,5 triệu 2,99 triệu 12.75% VNPT-CA, Viettel-CA, (Q1) BkavCA, FPT-CA, FastCA, CAVN, VC-CA, LCS-CA
Bảng thống kê lượng chữ ký số tại Việt Nam (MIC Information Portal)
Chính phủ là động lực quan trọng thúc đẩy chữ ký số: Thông qua chiến
lược chuyển đổi số quốc gia và các quy định pháp lý hỗ trợ như Luật Giao dịch
điện tử. Đặc biệt, các cơ quan nhà nước đang triển khai chữ ký số rộng rãi để
tăng tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý hành chính. Bên cạnh đó, các
doanh nghiệp lớn và SME cũng sử dụng chữ ký số để ký kết hợp đồng, khai
thuế, và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Đối với cá nhân, chữ ký số trở nên
thiết yếu trong các giao dịch ngân hàng, thuế điện tử, và thương mại điện tử.
Các nhà cung cấp lớn như FPT-CA, Viettel-CA, VNPT-CA, và Bkav-CA
hiện chiếm lĩnh thị trường: Cạnh tranh mạnh mẽ trong việc cung cấp dịch vụ an
toàn và tiện lợi, đồng thời tích hợp chữ ký số vào nhiều ứng dụng doanh nghiệp
và hệ thống quản trị. Đầu tư vào công nghệ bảo mật, như Blockchain và mã hóa
AES-256, giúp đảm bảo tính bảo mật cao cho người dùng.
Xu hướng này dự báo sẽ tiếp tục khi các quy định pháp lý ngày càng chặt
chẽ và nhu cầu chữ ký số lan tỏa đến cả người dân và doanh nghiệp. Với tiềm
năng và cơ hội lớn, dịch vụ chữ ký số Việt Nam có nền tảng phát triển bền vững,
đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và bảo mật trong tương lai.
1.2.3. Xu hướng và triển vọng của thị trường chữ ký số tại Việt Nam
Với nhu cầu ngày càng cao, thị trường chữ ký số tại Việt Nam đang phát
triển theo một số xu hướng chính như sau:
* Chữ ký số từ xa (Remote Signing):
Với công nghệ điện toán đám mây, chữ ký số từ xa cho phép người dùng
ký trực tuyến mà không cần thiết bị vật lý, tăng tính tiện lợi và đáp ứng nhu cầu
của người dùng cá nhân.
* Tích hợp vào dịch vụ công trực tuyến:
Chính phủ Việt Nam đang thúc đẩy áp dụng chữ ký số vào các dịch vụ
công trực tuyến, với mục tiêu đến năm 2025 tích hợp chữ ký số vào 100% dịch
vụ. Việc này giúp người dân thực hiện thủ tục hành chính nhanh chóng và minh
bạch, đồng thời mở rộng quy mô thị trường chữ ký số. 6
Bộ Thông tin và Truyền thông, qua Trung tâm Chứng thực điện tử Quốc
gia (NEAC), đang hợp tác với các địa phương và bộ, ngành để khuyến khích áp
dụng chữ ký số cá nhân và triển khai giải pháp ký số từ xa. Ứng dụng chữ ký số
cũng mở rộng sang các lĩnh vực như y tế và giáo dục, với bệnh án điện tử và hồ
sơ giáo dục trực tuyến.
Chính phủ đã chỉ đạo Ban Cơ yếu phối hợp với các cơ quan để đảm bảo
hạ tầng kỹ thuật và xây dựng hệ thống ký số an toàn, phục vụ cho các giao dịch
điện tử. Những nỗ lực này thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc hoàn thiện
hệ thống quản lý số, đảm bảo sự minh bạch và tối ưu hoá thời gian cho công dân.
* Ứng dụng công nghệ Blockchain và AI
Các nhà cung cấp dịch vụ đang tích hợp Blockchain vào chữ ký số để tăng
tính minh bạch và khả năng kiểm tra nguồn gốc thông tin, giúp quản lý chứng
thư số an toàn hơn và ngăn chặn dữ liệu giả mạo. Đồng thời, trí tuệ nhân tạo
(AI) được áp dụng qua công nghệ nhận diện sinh trắc học và phát hiện bất
thường, tăng cường an toàn và độ tin cậy của chữ ký số.
Tại Việt Nam, các nhà cung cấp dịch vụ như SAVIS và Bkav đang triển
khai công nghệ blockchain để nâng cao bảo mật và tính minh bạch. SAVIS, hợp
tác với ENTRUST, áp dụng blockchain vào hệ thống quản lý định danh (PKI) và
chữ ký số từ xa, đảm bảo độ tin cậy và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Bkav cũng
đang phát triển ứng dụng blockchain trong xác thực văn bằng và chứng nhận
điện tử, tối ưu hóa quy trình cấp chứng nhận số và tạo hệ thống lưu trữ minh
bạch cho tổ chức giáo dục và doanh nghiệp.
Sự kiện Vietnam Blockchain Summit 2023 đã nhấn mạnh vai trò của
blockchain trong chuyển đổi số tại Việt Nam, mở ra cơ hội cho doanh nghiệp và
cơ quan nhà nước hợp tác thúc đẩy ứng dụng blockchain, hỗ trợ các công nghệ
ký số tiên tiến trong tương lai.
* Chữ ký số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngày càng quan tâm đến việc ứng dụng chữ
ký số để tối ưu hóa chi phí quản lý giấy tờ, tăng cường bảo mật. Với các gói
dịch vụ linh hoạt và chi phí hợp lý, chữ ký số đang trở thành lựa chọn phổ biến
cho các doanh nghiệp nhỏ muốn tham gia vào hệ thống thương mại điện tử và giao dịch trực tuyến.
* Chữ ký số trên thiết bị di động
Xu hướng sử dụng chữ ký số trên thiết bị di động đang phát triển nhanh
do tính linh hoạt và tiện dụng. Các nhà cung cấp dịch vụ đang phát triển ứng
dụng cho phép người dùng ký điện tử trực tiếp trên smartphone hoặc tablet.
Điều này giúp mở rộng phạm vi sử dụng chữ ký số, đặc biệt trong các giao dịch yêu cầu nhanh chóng.
* Chữ ký số kết hợp xác thực sinh trắc học 7
Sự kết hợp giữa chữ ký số và công nghệ sinh trắc học như nhận diện vân
tay, khuôn mặt, hay mống mắt đang ngày càng trở nên phổ biến. Công nghệ này
mang lại độ an toàn cao hơn và giúp người dùng xác thực một cách nhanh chóng
và đáng tin cậy hơn, đặc biệt quan trọng đối với các giao dịch tài chính và bảo mật cao. 8
CHƯƠNG II. PHÂN TÍCH MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA TẬP ĐOÀN
CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI VIETTEL TRONG DỊCH
VỤ CHỮ KÝ SỐ
2.1. Giới thiệu về Viettel và dịch vụ chữ ký số Viettel - CA
2.1.1. Tổng quan về Viettel
Tập đoàn Công nghệ - Viễn thông Viettel, thuộc Bộ Quốc Phòng, bắt đầu
hành trình phát triển từ năm 1989 với tên gọi ban đầu là Tổng Công ty Điện tử
Thiết bị Thông tin. Trải qua hơn 3 thập kỷ, Viettel đã khẳng định vị thế tiên
phong trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ. Với mạng lưới phủ sóng rộng
khắp và đa dạng các dịch vụ, Viettel dẫn đầu trong lĩnh vực viễn thông tại Việt Nam.
Từ việc xây dựng tuyến vi ba số AWA đầu tiên tại Việt Nam năm 1990
đến việc phá thế độc quyền viễn thông với dịch vụ VoIP 178 vào năm 2000,
Viettel luôn chứng tỏ bản lĩnh tiên phong. Sự kiện ra mắt dịch vụ di động năm
2004 với đầu số 098 đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng, đưa Viettel trở thành
nhà mạng di động số 1 Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở thị trường trong nước,
Viettel còn mở rộng hoạt động quốc tế, sang Lào và Campuchia vào năm 2009,
và nhiều thị trường khác. Viettel trở thành Nhà cung cấp dịch vụ của năm tại các
thị trường đang phát triển năm 2009 và Nhà cung cấp dịch vụ data di động tốt
nhất Việt Nam – 2019 (Frost & Sullivan).
Ngày nay, Viettel đã có mặt ở 11 quốc gia trên toàn cầu và là một tập
đoàn đa ngành, hoạt động trong các lĩnh vực viễn thông, công nghệ, đầu tư quốc
tế. Sự thành công của Viettel không chỉ đến từ sự mở rộng quy mô mà còn từ
khả năng đột phá công nghệ và cam kết đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Với
tầm nhìn tiên phong, Viettel đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng viễn thông và
công nghệ thông tin, từ mạng 2G, 3G, 4G đến hiện tại là 5G, góp phần quan
trọng trong việc nâng cao tốc độ kết nối và đảm bảo mạng lưới viễn thông ổn
định cho hàng triệu người dùng. Tập đoàn cũng đẩy mạnh phát triển công nghệ
thông tin với các giải pháp tiên tiến như chữ ký số, lưu trữ đám mây, an ninh mạng, AI và IoT.
Với những thành tựu đã đạt được, Viettel đã khẳng định vị thế là một
trong những tập đoàn viễn thông hàng đầu khu vực và thế giới. Không chỉ là
niềm tự hào của ngành viễn thông Việt Nam, Viettel còn là biểu tượng cho sự
phát triển mạnh mẽ của đất nước và góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
2.1.2. Dịch vụ chữ ký số Viettel - CA
Viettel CA - Chữ ký số Viettel (hay còn gọi là Chứng thư số Viettel) là
dịch vụ giải pháp hiện đại an toàn và bảo mật, toàn bộ thông tin dữ liệu được xử
lý mã hóa và đảm bảo tính đầy đủ của doanh nghiệp. Chữ ký số dùng để ký số
hóa điện tử thay cho chữ ký tay thông thường trên các loại văn bản hoặc tài liệu 9
số thông qua mạng Internet. Dịch vụ này sử dụng công nghệ mã hóa hiện đại,
đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và không thể chối bỏ của văn bản điện tử.
* Các loại hình chữ ký số Viettel CA:
Chữ ký số Viettel-CA dạng USB Token: Phổ biến và tiện dụng, dùng cho cá nhân và doanh nghiệp.
Chữ ký số Viettel-CA trên SIM (Mobile CA): Ký số mọi lúc mọi nơi trên
điện thoại di động, máy tính bảng.
Chữ ký số từ xa (Remote Signing): Ký số trên nền tảng đám mây, không
cần thiết bị lưu trữ. Giá của chữ ký số từ xa Viettel-CA thường được tính theo
gói dịch vụ dựa trên số lượng chữ ký hoặc thời hạn sử dụng.
* Tính năng sản phẩm:
Chữ ký số Viettel-CA nổi bật với nhiều tính năng vượt trội, mang lại sự
tiện lợi và an toàn cho người dùng trong môi trường số:
Tính đa dạng: Viettel-CA không giới hạn loại hình văn bản, cho phép ký
số trên hầu hết các loại tài liệu điện tử như hợp đồng, hóa đơn điện tử, tờ khai
hải quan, văn bản hành chính,... Điều này giúp người dùng dễ dàng áp dụng chữ
ký số vào nhiều mục đích khác nhau. Người dùng có thể sử dụng Viettel-CA
trên nhiều nền tảng và thiết bị khác nhau như máy tính, điện thoại di động, máy
tính bảng, ... thông qua các hình thức như USB Token, SIM (Mobile CA) hay
chữ ký số từ xa (Remote Signing). Không những thế, Viettel-CA dễ dàng tích
hợp với các hệ thống phần mềm, ứng dụng khác nhau, giúp tối ưu hóa quy trình
làm việc và giao dịch điện tử.
Tính bảo mật và an toàn: Viettel-CA đạt tiêu chuẩn quốc tế về bảo mật
bởi được áp dụng các công nghệ mới nhất phát triển bởi đội ngũ kỹ sư CNTT
giỏi nhất. Ngoài ra, Viettel-CA sử dụng công nghệ mã hóa hiện đại, đạt tiêu
chuẩn quốc tế, đảm bảo dữ liệu được bảo vệ an toàn, không bị giả mạo hay thay
đổi. Mỗi chữ ký số được gắn với một danh tính duy nhất, đảm bảo tính xác thực
của người ký và tính chống chối bỏ, mang lại sự tin cậy cao trong các giao dịch điện tử.
Tính tiện lợi và linh hoạt: Viettel-CA còn được thiết kế để mang đến sự
tiện lợi tối đa cho người dùng. Loại bỏ hoàn toàn việc in ấn, gửi nhận văn bản
giấy truyền thống, Viettel-CA giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí. Bên
cạnh đó, giao diện thân thiện, dễ sử dụng là ưu điểm lớn nhất giúp phù hợp với
mọi đối tượng, kể cả những người không am hiểu công nghệ. Nhờ đó, quy trình
xử lý văn bản được tối ưu hóa, giao dịch điện tử diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Tính pháp lý: Theo Luật Giao dịch điện tử 2005 51/2005/QH11 và Nghị
định 130/2018/NĐ-CP cho biết rằng Chữ ký số Viettel-CA là công nghệ duy
nhất có tính pháp lý, được pháp luật công nhận. Viettel-CA tuân thủ đầy đủ các
quy định của pháp luật về chữ ký điện tử, đảm bảo giá trị pháp lý tương đương 10
chữ ký tay và con dấu trên văn bản giấy. Viettel-CA đã góp phần thúc đẩy
chuyển đổi số quốc gia, xây dựng một môi trường kinh doanh hiện đại và minh bạch.
* Ứng dụng của chữ ký số Viettel CA:
Thuế điện tử: Khai báo thuế online, nộp tiền thuế online, hoàn thuế.....
Y tế điện tử: Hồ sơ bệnh án điện tử, khai báo y tế online, quản lý thông tin y tế cơ sở…
Hành chính công: Cổng thông tin chính phủ, cổng dịch vụ công trực
tuyến và dịch vụ hành chính công, dịch vụ một cửa…
Bảo hiểm xã hội: Hồ sơ BHXH điện tử, khai báo Bảo hiểm thất nghiệp,
bảo hiểm y tế điện tử…
Hải quan điện tử: Kê khai hải quan điện tử và khai báo, nộp thuế xuất nhập khẩu online…
Tài chính - ngân hàng: Mở tài khoản online, ký hồ sơ cho vay, ký các hồ
sơ giao dịch giá trị lớn và ký các hồ sơ bảo lãnh ngân hàng, thanh toán quốc tế…
2.2. Mô hình kinh doanh của Viettel trong dịch vụ chữ ký số
2.2.1. Giới thiệu mô hình kinh doanh dịch vụ chữ ký số của Viettel
Viettel CA (Chữ ký số Viettel) hoạt động theo mô hình nhà cung cấp dịch
vụ (service provider), tập trung vào cung cấp các giải pháp chữ ký số cho doanh
nghiệp, tổ chức chính phủ và cơ quan nhà nước. Với mục tiêu đáp ứng nhu cầu
bảo mật và xác thực trong giao dịch điện tử, Viettel triển khai dịch vụ này chủ
yếu dưới hình thức B2B (Business-to-Business). Dịch vụ Viettel CA đóng vai
trò quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam, cho phép
các tổ chức sử dụng chữ ký số để hợp pháp hóa và đảm bảo tính an toàn cho các giao dịch trực tuyến.
Ngoài thị trường B2B, Viettel CA cũng mở rộng một số dịch vụ chữ ký số
cho khách hàng cá nhân (B2C) nhằm đáp ứng nhu cầu bảo mật cá nhân trong
các giao dịch điện tử. Tuy nhiên, dịch vụ chữ ký số cho doanh nghiệp và tổ chức
vẫn là trọng tâm của mô hình kinh doanh này.
2.2.2. Phân tích mô hình kinh doanh dịch vụ chữ ký số của Viettel
* Mục tiêu về giá trị:
Mục tiêu cốt lõi của Viettel CA là cung cấp dịch vụ chữ ký số và chứng
thực điện tử nhằm tăng cường an ninh mạng, bảo vệ thông tin cho tổ chức và cá
nhân trong môi trường trực tuyến. Công ty chú trọng thúc đẩy giao dịch điện tử
an toàn, hiệu quả, từ đó tạo ra sự tin cậy và bảo mật trong các hoạt động trực
tuyến, hỗ trợ các doanh nghiệp và cá nhân trong quá trình chuyển đổi số.
Viettel CA hướng tới xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ chữ ký số toàn
diện, bao gồm các giải pháp bảo mật và dịch vụ hỗ trợ tư vấn, giúp khách hàng
tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Công ty phục vụ 11
đa dạng đối tượng khách hàng, từ doanh nghiệp lớn đến nhỏ, các tổ chức tài
chính và cá nhân, với giải pháp ký số đa dạng cho các tài liệu như Thuế điện tử,
Hải quan điện tử, BHXH điện tử, dịch vụ công, hợp đồng và hóa đơn điện tử,
cũng như các tài liệu PDF, Docs, Email, v.v.
Đồng thời, Viettel CA cam kết tuân thủ các quy định pháp lý về chữ ký số
và giao dịch điện tử, nâng cao tính pháp lý và tăng cường sự tin cậy từ phía
khách hàng. Mục tiêu này không chỉ giúp Viettel CA phát triển bền vững mà
còn góp phần xây dựng nền kinh tế số tại Việt Nam, tạo môi trường kinh doanh
an toàn và thuận lợi cho các doanh nghiệp.
Mục tiêu dài hạn của Viettel CA là khẳng định vị thế hàng đầu trong lĩnh
vực chứng thực chữ ký số tại Việt Nam và khu vực, cam kết chất lượng dịch vụ
xuất sắc và liên tục mở rộng danh mục sản phẩm, dịch vụ chứng thực điện tử.
Công ty cũng đặt trọng tâm vào việc thúc đẩy chuyển đổi số cho doanh nghiệp,
đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới để đáp ứng nhu cầu đa dạng
của thị trường và đảm bảo an toàn thông tin. Viettel CA định hướng mở rộng
quan hệ đối tác quốc tế trong lĩnh vực chứng thực và an ninh mạng, xây dựng
thương hiệu thành biểu tượng tin cậy về chữ ký số và an toàn thông tin, đồng
thời đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế số tại Việt Nam.
* Mô hình doanh thu:
Mô hình doanh thu của Viettel CA chủ yếu dựa trên việc cung cấp các
dịch vụ an ninh số và chứng thực điện tử, với mô hình doanh thu bán hàng và dịch vụ.
Trong đó, nguồn thu quan trọng đến từ việc cấp chứng thư số. Với mức
phí trên 1,8 triệu đồng mỗi năm cho mỗi chứng thư đăng ký mới và khoảng 1,2
triệu đồng mỗi năm cho dịch vụ gia hạn, Viettel CA có thể thu về hàng chục tỷ
đồng khi số lượng doanh nghiệp tham gia dịch vụ ngày càng tăng. Chứng thư số
không chỉ tạo ra độ tin cậy cao cho các doanh nghiệp và tổ chức mà còn giúp
thúc đẩy sử dụng dịch vụ trực tuyến an toàn, trở thành một yếu tố không thể
thiếu trong hệ sinh thái số. Tính đến 22/10/2023, tổng phí thu được từ dịch vụ
này đạt trên 40 tỷ đồng, ước tính đến cuối năm sẽ đạt 53,3 tỷ đồng, đồng thời
đóng góp khoảng 8 tỷ đồng vào ngân sách nhà nước. Đây là một nguồn thu ổn
định, đảm bảo cho Viettel CA khả năng duy trì lợi nhuận dài hạn trong lĩnh vực
số hóa. Dịch vụ này cung cấp cho khách hàng sự an toàn và độ tin cậy trong
giao dịch điện tử thông qua các mức phí cố định, bao gồm phí cấp mới và gia hạn chứng thư số.
Bên cạnh đó, các dịch vụ bảo mật bổ sung như mã hóa dữ liệu và quản lý
truy cập cũng góp phần vào doanh thu. Những dịch vụ này phục vụ cho các
doanh nghiệp có yêu cầu cao về bảo mật, đi kèm với các khoản phí riêng, tạo ra
nguồn thu đa dạng và ổn định. Viettel CA cũng thu phí từ các dịch vụ tư vấn và 12
đào tạo an ninh mạng, nâng cao nhận thức cho khách hàng, đồng thời tạo nguồn
thu bổ sung qua các khóa học chuyên sâu.
Để hỗ trợ và nâng cao nhận thức của khách hàng về an ninh mạng, Viettel
CA còn tổ chức các dịch vụ tư vấn với các chuyên gia trong lĩnh vực mã hóa và
bảo mật dữ liệu. Những chương trình này không chỉ hướng dẫn khách hàng sử
dụng dịch vụ hiệu quả mà còn tạo ra nguồn thu bổ sung và giúp công ty gắn bó lâu dài với khách hàng.
* Cơ hội thị trường:
Chính phủ khuyến khích chuyển đổi số và số hóa: Chính phủ Việt Nam
đang thực hiện nhiều chính sách hỗ trợ và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số
trong các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp. Theo Chiến lược quốc gia về
chuyển đổi số, mục tiêu đến năm 2025 là ít nhất 80% các cơ quan nhà nước sẽ
sử dụng chữ ký số và công nghệ xác thực điện tử trong quy trình quản lý và giao
dịch. Điều này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của chữ ký số mà còn biến nó
thành một yêu cầu bắt buộc trong hạ tầng công nghệ của các tổ chức công quyền
. Với lợi thế là một tập đoàn có uy tín và kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ
thông tin và viễn thông, Viettel có cơ hội lớn để mở rộng dịch vụ chữ ký số
trong khu vực công, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các cơ quan nhà nước.
Sự gia tăng của giao dịch trực tuyến và thương mại điện tử: Sự tăng
trưởng mạnh mẽ của thương mại điện tử tại Việt Nam cũng mở ra nhiều cơ hội
cho Viettel CA. Theo báo cáo của Bộ Công Thương, ngành thương mại điện tử
Việt Nam đạt mức tăng trưởng khoảng 25% mỗi năm và dự kiến đạt giá trị 39 tỷ
USD vào năm 2025. Với tốc độ tăng trưởng này, ngày càng nhiều doanh nghiệp
thương mại điện tử cần đến các giải pháp bảo mật để bảo vệ các giao dịch trực
tuyến của mình. Dịch vụ chữ ký số, với khả năng xác thực và đảm bảo an toàn
thông tin, là một trong những yếu tố cần thiết giúp các doanh nghiệp trong lĩnh
vực này tạo dựng niềm tin và bảo mật dữ liệu khách hàng. Viettel CA có thể tận
dụng xu hướng này để cung cấp dịch vụ chữ ký số cho các doanh nghiệp thương
mại điện tử, giúp họ đạt được các yêu cầu pháp lý và bảo vệ an toàn cho các giao dịch trực tuyến.
Xu hướng bảo mật thông tin tăng cao, bất kể là doanh nghiệp hay cá
nhân: Khi người dùng ngày càng quan tâm đến an ninh mạng và bảo mật thông
tin, chữ ký số là một trong những công nghệ giúp đảm bảo tính toàn vẹn và bảo
mật của các giao dịch điện tử. Không chỉ các doanh nghiệp, sự tăng cường nhận
thức ở mỗi người về bảo mật cá nhân cũng tạo ra cơ hội cho Viettel CA mở rộng
thị trường sang phân khúc B2C. Ngày càng nhiều cá nhân, đặc biệt là những
người thường xuyên giao dịch trực tuyến và tham gia các hoạt động thương mại
điện tử, có nhu cầu sử dụng chữ ký số để bảo vệ thông tin cá nhân và đảm bảo
tính an toàn trong các giao dịch tài chính và hành chính. Đáp ứng nhu cầu này, 13
Viettel CA có thể cung cấp các gói dịch vụ chữ ký số dành riêng cho cá nhân,
giúp mở rộng thị trường và khai thác phân khúc khách hàng mới.
Hội nhập quốc tế và các hiệp định thương mại tự do: Việt Nam tham gia
nhiều hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, RCEP, tạo ra nhiều cơ
hội cho nước ta trong việc mở rộng giao thương quốc tế và thúc đẩy tăng trưởng
kinh tế. Với các hiệp định này, nhu cầu về giao dịch điện tử xuyên biên giới trở
nên cấp thiết để tối ưu hóa hiệu quả và đảm bảo an toàn pháp lý trong quá trình
trao đổi thông tin và tài liệu. Trong bối cảnh đó, chữ ký số là trở thành công cụ
không thể thiếu trong giao dịch điện tử xuyên biên giới. Viettel có thể tận dụng
sự hội nhập quốc tế để cung cấp dịch vụ chữ ký số cho các doanh nghiệp xuất
nhập khẩu và giao dịch quốc tế bằng cách cung cấp giải pháp chữ ký số đáp ứng
tiêu chuẩn quốc tế và có khả năng tích hợp linh hoạt vào hệ thống giao dịch toàn
cầu. Qua đó, không chỉ hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc tuân thủ các yêu cầu
pháp lý của các thị trường quốc tế mà còn giúp gia tăng tính cạnh tranh và hiệu
quả hoạt động trong bối cảnh hội nhập.
Chuyển đổi số trong các ngành công nghiệp quan trọng: Các ngành công
nghiệp như tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, và giáo dục đang đẩy mạnh quá trình
số hóa và cần đến giải pháp xác thực an toàn, bảo mật như chữ ký số. Cụ thể
hơn, ngành tài chính và ngân hàng cũng là một thị trường đầy tiềm năng cho
dịch vụ chữ ký số Viettel CA. Với nhu cầu rất cao về tính bảo mật và minh bạch
trong giao dịch, các tổ chức tài chính, ngân hàng yêu cầu các giải pháp xác thực
và bảo mật ở mức cao nhất. Trong bối cảnh tội phạm mạng ngày càng tinh vi,
việc sử dụng chữ ký số trở thành một giải pháp hiệu quả để các tổ chức tài chính
bảo vệ tài sản số và dữ liệu khách hàng. Viettel CA, với năng lực hạ tầng và uy
tín thương hiệu, có thể tận dụng cơ hội này để cung cấp giải pháp bảo mật toàn
diện cho các tổ chức tài chính và ngân hàng tại Việt Nam, đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng ngành.
* Môi trường cạnh tranh:
Cạnh tranh nội bộ ngành: Trong thị trường chữ ký số tại Việt Nam,
Viettel đang phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các đối thủ lớn như
VNPT, FPT, và BKAV, cùng nhiều nhà cung cấp khác. Sự cạnh tranh diễn ra
chủ yếu trên ba yếu tố: số lượng đối thủ, khả năng khác biệt hóa sản phẩm, và áp
lực về giá. Cụ thể hơn:
- Số lượng đối thủ: Có nhiều nhà cung cấp chữ ký số tại Việt Nam, và các
đơn vị này đều có thế mạnh riêng về công nghệ, hạ tầng, hoặc tập khách hàng.
Viettel phải cạnh tranh với VNPT-CA, FPT-CA, BKAV-CA trong việc thu hút
khách hàng doanh nghiệp và tổ chức.
- Khả năng khác biệt hóa sản phẩm: Chữ ký số là dịch vụ có tính tiêu
chuẩn hóa cao, do đó các doanh nghiệp khó tạo ra sự khác biệt rõ ràng về sản
phẩm. Vì vậy, yếu tố cạnh tranh thường xoay quanh giá cả, chất lượng dịch vụ 14
khách hàng, và khả năng tích hợp vào các hệ thống quản lý, phần mềm khác, tạo
áp lực lớn cho Viettel CA trong việc duy trì thị phần mà không thể dễ dàng dựa
vào sự độc đáo sản phẩm...
- Áp lực về giá: Do các dịch vụ chữ ký số cung cấp khá giống nhau, các
nhà cung cấp phải cạnh tranh về giá. Điều này đòi hỏi Viettel phải cân nhắc
chiến lược giá hợp lý để duy trì sức cạnh tranh.
Đe dọa từ sản phẩm thay thế: Hiện tại, các giải pháp chữ ký số vẫn là lựa
chọn phổ biến và được pháp luật công nhận để xác thực giao dịch điện tử tại
Việt Nam. Tuy nhiên, có một số giải pháp thay thế tiềm năng có thể đe dọa sự
phát triển của dịch vụ chữ ký số Viettel:
- Xác thực sinh trắc học: Các công nghệ xác thực bằng sinh trắc học như
nhận diện khuôn mặt, vân tay đang ngày càng phổ biến. Dù hiện tại chưa được
ứng dụng rộng rãi trong các giao dịch điện tử yêu cầu tính pháp lý cao, nhưng
đây là mối đe dọa dài hạn khi công nghệ bảo mật tiếp tục phát triển.
- OTP (One-Time Password): Mã OTP cũng là một phương pháp xác thực
giao dịch điện tử, đặc biệt trong các giao dịch ngân hàng. Tuy nhiên, do không
đáp ứng yêu cầu pháp lý tương đương với chữ ký số, đe dọa từ OTP vẫn ở mức
thấp trong lĩnh vực xác thực giao dịch yêu cầu tính bảo mật cao.
- Blockchain: Công nghệ blockchain cung cấp giải pháp xác thực phi tập
trung, có tiềm năng thay thế chữ ký số trong tương lai, đặc biệt trong các hệ
thống giao dịch quốc tế hoặc các hệ thống không cần qua trung gian.
Dù hiện tại các sản phẩm thay thế này chưa thể hoàn toàn cạnh tranh
trong lĩnh vực yêu cầu tính pháp lý cao, nhưng Viettel CA vẫn phải đối mặt với
rủi ro dài hạn khi công nghệ tiếp tục phát triển và mở rộng ứng dụng.
Xuất hiện đối thủ mới tham gia vào thị trường:
Mặc dù thị trường chữ ký số yêu cầu các doanh nghiệp đáp ứng nhiều quy
định pháp lý về bảo mật và hạ tầng kỹ thuật, tiềm năng tăng trưởng của lĩnh vực
này đang thu hút nhiều đối thủ mới, bao gồm cả các công ty công nghệ và các
startup có tiềm lực. Điều này khiến Viettel CA phải đối diện với khả năng xuất
hiện nhiều đối thủ cạnh tranh mới, đặc biệt là các công ty có khả năng cung cấp
dịch vụ chữ ký số giá rẻ, từ đó tạo thêm áp lực về chi phí. Bên cạnh đó, một số
doanh nghiệp mới có thể gia nhập thị trường với các giải pháp khác biệt về công
nghệ, tạo ra thách thức trong việc duy trì sức cạnh tranh của Viettel CA. Đồng
thời, uy tín thương hiệu trong ngành chữ ký số có vai trò quan trọng, và mặc dù
Viettel có lợi thế thương hiệu lớn, việc duy trì uy tín này đòi hỏi họ phải đầu tư
liên tục vào công nghệ và chất lượng dịch vụ.
Quyền lực thương lượng của khách hàng:
Trong ngành chữ ký số, khách hàng của Viettel CA chủ yếu là các tổ chức
lớn và cơ quan nhà nước, những đơn vị có yêu cầu cao về tính pháp lý, bảo mật,
và khả năng tùy chỉnh dịch vụ. Tuy nhiên, chính những khách hàng này lại có 15
quyền lực đàm phán rất lớn, bởi họ có nhiều lựa chọn từ các nhà cung cấp chữ
ký số khác trên thị trường.
Khả năng thay đổi nhà cung cấp: Các dịch vụ chữ ký số hiện nay có tính
đồng nhất cao, dẫn đến việc khách hàng dễ dàng chuyển đổi giữa các nhà cung
cấp nếu không hài lòng về giá cả hoặc chất lượng dịch vụ. Điều này làm tăng áp
lực lên Viettel trong việc duy trì chất lượng dịch vụ và cải thiện các gói sản phẩm.
Số lượng khách hàng: Mặc dù thị trường đang mở rộng, nhưng các khách
hàng doanh nghiệp lớn thường có số lượng giao dịch lớn và yêu cầu cao về tích
hợp công nghệ. Họ có quyền thương lượng giá cả cao hơn so với khách hàng nhỏ.
Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp:
Viettel CA có lợi thế trong việc tự phát triển hạ tầng công nghệ, giảm bớt
sự phụ thuộc vào nhà cung cấp bên ngoài và tối ưu hóa chi phí vận hành. Tuy
nhiên, để đảm bảo chất lượng bảo mật cao cho dịch vụ chữ ký số, Viettel vẫn
phải hợp tác với các đối tác cung cấp công nghệ bảo mật tiên tiến, đặc biệt là các
nhà cung cấp quốc tế. Điều này làm tăng quyền lực đàm phán của các nhà cung
cấp quốc tế đối với Viettel CA, bởi các yêu cầu về cập nhật công nghệ bảo mật
mới nhất và đảm bảo tiêu chuẩn bảo mật cao là điều không thể thiếu trong ngành
chữ ký số. Hơn nữa, việc phụ thuộc vào công nghệ bảo mật quốc tế có thể tạo ra
áp lực về chi phí và điều kiện hợp đồng cho Viettel CA, đòi hỏi công ty phải có
các chiến lược quản lý nhà cung cấp hiệu quả để kiểm soát rủi ro.
* Lợi thế cạnh tranh:
Thương hiệu uy tín và sự tin cậy là những yếu tố then chốt giúp Viettel dễ
dàng tiếp cận và thuyết phục khách hàng sử dụng dịch vụ chữ ký số của mình.
Với danh tiếng đã được khẳng định trên thị trường, Viettel không chỉ tạo ra sự
an tâm cho khách hàng mà còn thể hiện cam kết cung cấp dịch vụ chất lượng
cao. Bên cạnh đó, mạng lưới phủ sóng rộng khắp cả nước, từ thành phố lớn đến
vùng nông thôn, tạo điều kiện thuận lợi cho Viettel trong việc tiếp cận và phục
vụ khách hàng tiềm năng, giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh và mở rộng thị trường.
Hạ tầng công nghệ hiện đại và bảo mật cao là một yếu tố quyết định nữa
giúp Viettel cung cấp dịch vụ chữ ký số an toàn và ổn định. Hệ thống máy chủ,
trung tâm dữ liệu và các giải pháp bảo mật tiên tiến được triển khai một cách
đồng bộ, đảm bảo dịch vụ luôn hoạt động hiệu quả và bảo vệ thông tin của
khách hàng. Đây chính là một lợi thế lớn trong việc cung cấp các dịch vụ đòi hỏi
tính bảo mật cao như chữ ký số. Viettel còn tự phát triển và kiểm soát hạ tầng
mạng lưới, từ đó có khả năng đảm bảo tính an toàn tối ưu cho dữ liệu người
dùng, tạo niềm tin và sự yên tâm cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ. 16
Kinh nghiệm và năng lực kỹ thuật vượt trội là một trong những điểm
mạnh nổi bật của Viettel trong việc cung cấp dịch vụ chữ ký số. Đội ngũ kỹ
thuật chuyên nghiệp và dày dạn kinh nghiệm giúp Viettel nhanh chóng xử lý các
yêu cầu kỹ thuật khó khăn từ khách hàng, đồng thời đưa ra những giải pháp tối
ưu nhất cho từng doanh nghiệp. Bên cạnh đó, khả năng tích hợp đa dạng của
Viettel cũng là một lợi thế quan trọng, giúp khách hàng tối ưu hóa quy trình kinh
doanh, tiết kiệm chi phí và thời gian. Nhờ vào sự kết hợp này, Viettel không chỉ
đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng mà còn góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Dịch vụ khách hàng toàn diện của Viettel là một trong những yếu tố nổi
bật giúp công ty xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Mạng lưới hỗ
trợ khách hàng mạnh mẽ với nhiều điểm hỗ trợ trải rộng khắp cả nước, từ các
trung tâm lớn đến vùng sâu, vùng xa, tạo sự thuận tiện tối đa cho khách hàng khi
cần giải quyết các vấn đề liên quan đến dịch vụ chữ ký số. Bên cạnh đó, Viettel
luôn chú trọng đến chính sách chăm sóc khách hàng và hỗ trợ kỹ thuật tốt, đảm
bảo dịch vụ hậu mãi luôn được thực hiện kịp thời. Từ việc cung cấp các gói dịch
vụ tùy chỉnh cho doanh nghiệp đến việc nhanh chóng giải quyết các sự cố kỹ
thuật, Viettel cam kết mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng, góp phần
nâng cao trải nghiệm sử dụng dịch vụ.
Khả năng mở rộng và đầu tư lâu dài với nguồn lực tài chính vững mạnh.
Với sự hỗ trợ từ các quỹ đầu tư lớn và chiến lược tài chính bền vững, Viettel có
khả năng thực hiện các dự án đầu tư quy mô lớn, giúp công ty nhanh chóng
thích nghi với những thay đổi của thị trường và đáp ứng kịp thời nhu cầu của
khách hàng. Việc này không chỉ cho phép Viettel mở rộng quy mô dịch vụ mà
còn nâng cao chất lượng và khả năng cạnh tranh. Đặc biệt, khả năng đầu tư
mạnh mẽ vào công nghệ mới và các giải pháp tiên tiến giúp Viettel duy trì vị thế
hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ chữ ký số và tạo ra giá trị lâu dài cho
cả công ty và khách hàng.
Hỗ trợ từ các chính sách nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong sự
phát triển của Viettel, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ chữ ký số. Viettel được
hưởng lợi từ các chính sách khuyến khích chuyển đổi số quốc gia của Chính phủ
Việt Nam, điều này giúp công ty phát triển dịch vụ chữ ký số để hỗ trợ các
doanh nghiệp và tổ chức thực hiện giao dịch điện tử một cách hiệu quả. Chính
sách này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho Viettel trong việc mở rộng dịch
vụ mà còn giúp tăng cường hợp tác với các cơ quan nhà nước, nâng cao vị thế
của công ty trong lĩnh vực công. Thêm vào đó, với thị phần lớn trong các dự án
chính phủ điện tử, Viettel tham gia cung cấp các dịch vụ số hóa và giải pháp bảo
mật cho các cơ quan nhà nước, góp phần tạo dựng lòng tin và nâng cao uy tín.
Điều này không chỉ hỗ trợ phát triển dịch vụ chữ ký số trong lĩnh vực công mà
còn mở ra nhiều cơ hội hợp tác và phát triển bền vững trong tương lai. 17
* Chiến lược thị trường:
Về sản phẩm:
Với những tiêu chuẩn bảo mật cao công nghệ bảo mật xác thực 2 lớp theo
tiêu chuẩn eIDAS của Châu Âu- tiêu chuẩn cao nhất về sự an toàn, tin cậy, bảo
mật trong giao dịch điện tử, dịch vụ chữ ký số của Viettel giúp ngăn chặn truy
cập trái phép và đảm bảo tính toàn vẹn của tài liệu. Bên cạnh đó, để tạo dựng
được lòng tin vững chắc của khách hàng, Viettel luôn tuân thủ các tiêu chuẩn
quốc tế và quy định của pháp luật Việt Nam về chữ ký số. Dịch vụ luôn được
chứng nhận bởi các tổ chức uy tín và đảm bảo an toàn, đáng tin cậy.
Dịch vụ chữ ký số của Viettel được thiết kế để dễ dàng tích hợp với các
hệ thống quản lý và phần mềm hiện có của doanh nghiệp và hiệu quả như tự
động hóa, thích ứng linh hoạt tối ưu hay giúp giảm thiểu các giấy tờ thủ tục, thời
gian in ấn, chuyển phát. Mọi thao tác ký kết đều có thể thực hiện trực tuyến,
giúp doanh nghiệp xử lý công việc nhanh chóng và hiệu quả hơn.. Viettel đầu tư
mạnh mẽ vào công nghệ mã hóa hiện đại, không ngừng cải thiện chất lượng dịch
vụ để có thể giúp các doanh nghiệp xử lý các giao dịch nhanh chóng và tăng tốc độ làm việc. Về giá:
Các gói dịch vụ của Viettel không chỉ được phân loại theo mức giá mà
còn theo tính năng và giá trị gia tăng mà chúng mang lại. Ví dụ, gói dịch vụ cơ
bản có thể bao gồm những tính năng cơ bản nhất cần thiết cho việc ký số, trong
khi các gói cao cấp sẽ cung cấp thêm các tính năng như chứng thực bảo mật
nâng cao, lưu trữ điện tử và hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Nhờ vào sự phân chia này,
khách hàng dễ dàng lựa chọn gói dịch vụ phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử
dụng của họ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong việc
chuyển đổi số mà không phải lo lắng về chi phí quá lớn.
Ngoài việc cung cấp các gói dịch vụ với mức giá linh hoạt, Viettel còn có
thể triển khai các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn để thu hút khách
hàng mới cũng như giữ chân khách hàng cũ. Điều này có thể bao gồm việc giảm
giá cho khách hàng sử dụng dịch vụ lần đầu, tặng kèm các tháng sử dụng miễn
phí, hoặc giảm giá cho các hợp đồng dài hạn. Những chính sách này không chỉ
giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng mà còn tạo ra sự cạnh tranh mạnh
mẽ trong thị trường dịch vụ chữ ký số, khẳng định vị thế của Viettel trong ngành công nghệ thông tin.
Về hệ thống phân phối:
Viettel tận dụng hệ thống cửa hàng và trung tâm dịch vụ khách hàng rộng
khắp trên toàn quốc để cung cấp dịch vụ chữ ký số với 500.000 km cáp quang,
110.000 điểm giao dịch, và 8.000 điểm giao nhận trên cả nước. Các cửa hàng
này không chỉ là nơi khách hàng có thể tìm hiểu thông tin chi tiết về sản phẩm
mà còn có thể trực tiếp trải nghiệm dịch vụ và nhận tư vấn từ đội ngũ nhân viên 18
chuyên nghiệp. Nhờ vào sự hiện diện rộng rãi, Viettel có khả năng tiếp cận
nhiều đối tượng khách hàng khác nhau, từ các doanh nghiệp nhỏ đến các tổ chức
lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho họ trong việc lựa chọn và sử dụng dịch vụ. Ví
dụ, khi một doanh nghiệp nhỏ tại một tỉnh thành như Bắc Ninh muốn tìm hiểu
về dịch vụ chữ ký số, họ có thể đến một trong những cửa hàng Viettel gần nhất.
Tại đây, nhân viên sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các gói dịch vụ, giúp doanh
nghiệp hiểu rõ về tính năng và lợi ích của chữ ký số.
Ngoài việc sử dụng hệ thống cửa hàng và trung tâm dịch vụ, Viettel còn
phát triển mạng lưới đối tác liên kết để mở rộng khả năng phân phối dịch vụ chữ
ký số. Các đối tác này có thể bao gồm các công ty phần mềm, nhà cung cấp giải
pháp công nghệ, hoặc các tổ chức có liên quan khác. Qua đó, Viettel có thể tiếp
cận nhiều khách hàng hơn và mở rộng thị trường một cách nhanh chóng. Đồng
thời, Viettel cũng phát triển các kênh phân phối trực tuyến, cho phép khách hàng
dễ dàng đăng ký và sử dụng dịch vụ qua website hoặc ứng dụng di động, mang
lại sự tiện lợi và linh hoạt cho người dùng.
Về quảng bá:
Một trong những điểm mạnh trong việc quảng bá của Viettel là nhấn
mạnh sự tiện lợi và an toàn mà chữ ký số mang lại. Viettel đã kết hợp hiệu quả
các kênh truyền thông như báo chí, mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến và các sự
kiện truyền thông để chia sẻ câu chuyện thành công từ các doanh nghiệp đã sử
dụng chữ ký số. Các thông điệp này không chỉ tập trung vào việc ký số từ xa
một cách dễ dàng mà còn làm nổi bật các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, giúp
khách hàng yên tâm khi thực hiện giao dịch điện tử.
Chiến dịch quảng bá của Viettel còn tập trung vào việc giáo dục khách
hàng về lợi ích nổi bật của chữ ký số trong giao dịch điện tử. Thông qua các bài
viết, video hướng dẫn và hội thảo trực tuyến, Viettel truyền tải thông tin chi tiết
về cách chữ ký số giúp đơn giản hóa quy trình ký kết tài liệu, giảm thiểu giấy tờ
và rút ngắn thời gian thực hiện giao dịch. Điều này không chỉ giúp khách hàng
hiểu rõ hơn về sản phẩm mà còn khuyến khích họ xem chữ ký số như một giải
pháp thiết yếu cho doanh nghiệp của mình. Ví dụ, Viettel đã tổ chức một hội
thảo trực tuyến với chủ đề "Chữ Ký Số: Giải Pháp Hiện Đại cho Doanh
Nghiệp". Trong hội thảo này, các chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ thông tin
đã trình bày về cách chữ ký số có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu thời gian và
công sức trong việc ký kết hợp đồng.
* Sự phát triển của tổ chức:
Viettel CA xây dựng cơ cấu tổ chức theo mô hình quản lý tập trung, nhằm
mục tiêu phát triển và thích ứng linh hoạt với thị trường thương mại điện tử và
dịch vụ chữ ký số. Khác với mô hình hội đồng thành viên truyền thống, đây là
mô hình một người chỉ huy. Mô hình này không chỉ tối ưu hóa hiệu quả lãnh đạo 19