



















Preview text:
CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY COCOON, SẢN PHẨM TẨY
DA CHẾT CÀ PHÊ ĐẮK LẮK COCOON, KHÁCH HÀNG CỦA SẢN PHẨM
1.1. Giới thiệu về công ty Cocoon
1.1.1. Tổng quan về công ty Cocoon.
Được thành lập từ năm 2013, Cocoon tự hào là thương hiệu mỹ phẩm thuần chay
100% sản xuất tại Việt Nam.
* Ý nghĩa thương hiệu
Cocoon nghĩa là “cái kén”, cái kén như là “ngôi nhà” để ủ ấp, nuôi dưỡng con
sâu nhỏ để đến một ngày sẽ hóa thành nàng bướm xinh đẹp và lộng lẫy. Từ ý nghĩa
như thế, Cocoon chính là “ngôi nhà” để chăm sóc làn da, mái tóc của người Việt Nam,
giúp cho họ trở nên xinh đẹp, hoàn thiện hơn và tỏa sáng theo cách của chính họ.
Cocoon ra đời với một lý do đơn giản là làm đẹp cho người Việt từ chính những nguồn
nguyên liệu gần gũi, quen thuộc. Tạo hóa cũng rất ưu ái cho thiên nhiên Việt Nam
chúng ta một thế giới thực vật vô cùng phong phú từ cây trái đến thảo dược. Bên trong
chúng ẩn chứa những dưỡng chất quý giá không chỉ ăn rất ngon mà còn rất tốt khi đưa
lên làn da và mái tóc. Chính vì thế, chẳng có lý do gì để chúng tôi từ chối một nguồn
nguyên liệu sẵn có và tuyệt vời đến vậy.
Mỹ phẩm cũng giống như thực phẩm đều là những “món ăn bổ dưỡng” mang đến
vẻ đẹp cho con người. Với sự tiến bộ của xã hội, con người có xu hướng tìm kiếm các
loại thức ăn từ thực vật để bảo vệ sức khỏe. Song hành với tư duy này, mỹ phẩm thuần
chay cũng bắt đầu trở thành xu hướng yêu thích của nhiều người theo lối sống xanh.
Đó chính là lý do thôi thúc Cocoon nghiên cứu và không ngừng cho ra đời những sản
phẩm mỹ phẩm 100% thuần chay giữ trọn dưỡng chất của thực vật Việt Nam, an toàn,
lành tính, không sử dụng thành phần từ động vật và nói không với thử nghiệm trên động vật. * Sứ mệnh
Chúng tôi được sinh ra để mang lại cho bạn một làn da, một mái tóc luôn khỏe
mạnh, trẻ trung và tràn đầy sức sống từ những nguồn nguyên liệu đơn giản và gần gũi
mà bạn ăn hằng ngày. Chúng tôi luôn giữ một nhiệm vụ trong tâm trí: áp dụng các lợi
ích của thực phẩm quanh ta kết hợp với sự hiểu biết khoa học để tạo ra các sản phẩm
mỹ phẩm an toàn và hiệu quả cho tất cả mọi người.
Hành trình gian nan tìm đến vẻ đẹp thật sự không phải là nhiệm vụ của riêng bạn,
chúng tôi sẽ cùng bạn đi trên hành trình đó. Luôn luôn là như vậy, mãi mãi là như vậy.
1.1.1. Cơ cấu tổ chức Tổng giám đốc Phó giám đốc TBP Kinh TBP TBP Nhân TBP Kế TBP TBP IT TBP Kho Doanh Marketing Sự Toán Ecomerce Bộ phận Bộ phận sale Media Nhân viên Nhân viên Nhân viên Nhân viên Nhân viên Nhân viên Nhân viên
1.1.2. Chức năng và nhiệm vụ của bộ phận Marketing trong doanh nghiệp
*Bộ phận quản trị:
-Lập kế hoạch nghiên cứu marketing.
-Quyết định lựa chọn thị trường trục tiêu cho doanh nghiệp.
-Hoạch định chiến lược marketing.
-Quyết định danh mục sản phẩm.
-Tham mưu cho Ban Giám đốc về chiến lược marketing, sản phẩm và khách hàng.
*Bộ phận quảng cáo và khuyến mãi:
-Lập các chương trình phát triển sản phẩm.
-Lập các chương trình quảng cáo và khuyến mãi.
-Thiết kế chương trình hậu mãi và bảo hành sản phẩm cho doanh nghiệp.
*Bộ phận tiêu thụ:
-Tổ chức triển khai chương trình phát triển sản phẩm mới.
-Phân khúc thị trường, xác định mục tiêu, định vị thương hiệu.
-Nghiên cứu dự báo thị trường.
-Thu thập, tổng hợp thông tin về giá cả, sản phẩm, đối thủ cạnh tranh.
-Đề xuất ý tưởng cho sản phẩm mới, định hướng thiết kế sản phẩm, nhãn hiệu, bao bì sản phẩm.
*Bộ phận phát triển sản phẩm mới:
-Phân tích, đánh giá thông tin thu thập được, từ đó đưa ra quyết định cải tiến sản
phẩm hiện có hoặc phát triển sản phẩm hoàn toàn mới.
1.1.3. Kết quả kinh doanh trong những năm gần đây: doanh thu, lợi nhuận và thành tích.
Cocoon đã lên kệ tại hơn 300 điểm bán tại các hệ thống phân phối mỹ phẩm trên
toàn quốc như watsons, guardian, sammishop, beauty garden, hasaki, cocoshop,
skinhouse... Ngoài ra khách hàng còn có thể truy cập vào trang chủ của Cocoon để
xem sản phẩm và đặt hàng hoặc tìm kiếm qua những kênh thương mại điện tử có nhiều
feedback như tiki, shopee, lazada... *Doanh thu:
Trong giai đoạn dịch bệnh, khi các hoạt động kinh doanh online trở nên phổ biến
hơn, các sản phẩm của Cocoon đã bùng nổ trên các trang mạng xã hội, thu hút một
lượng lớn khách hàng, từ đó doanh thu của công ty này cũng ngày càng tăng cao. Chỉ
trong vòng 2 năm từ mức doanh thu chỉ gần 13 tỷ đồng năm 2020 Cocoon đã nâng con
số này lên 184 tỷ đồng vào năm 2022. Lợi nhuận sau thuế của Cocoon theo đó cũng
tăng gấp nhiều lần so với những năm trước và đạt 46.6 tỷ đồng trong năm 2022. *Lợi nhuận:
Các nhà đầu tư nhận lại tầm 30~40 tỉ mỗi năm và nếu dự kiến trong 3 năm sẽ thu
hồi về 100% vốn đầu tư. So với những năm trước đây thì GDP bình quân tăng lên
2.000 USD/người. Việc tăng trưởng GDP sẽ kích thích chi tiêu tăng tạo thêm nhiều cơ
hội cho doanh nghiệp thu hút khách hàng mạnh hơn.
*Thành tích đạt được:
-Tháng 8-2020, Cocoon nhận được chứng nhận "Animal test-free & Vegan"
(không thử nghiệm trên động vật và thuần chay) từ tổ chức bảo vệ quyền lợi động vật toàn cầu PETA.
-Ba tháng sau, tiếp tục nhận tin vui khi được thông qua trong chương trình
không thử nghiệm trên động vật Leaping Bunny của Tổ chức Cruetly Free International.
-Tháng 12-2020, thương hiệu Cocoon được chứng nhận "Vegan" (thuần chay) từ
The Vegan Society - tổ chức từ thiện giáo dục lâu đời nhất thế giới.
-Tháng 11-2021 Cocoon nhận được giải thưởng trong hạng mục "Thương hiệu
truyền cảm hứng" tại Asia Pacific Enterprise Awards (APEA 2021). Đây là danh hiệu
vinh danh những doanh nghiệp thành công song song với việc tạo ra các giá trị tốt đẹp cho cộng đồng.
1.2. Giới thiệu sản phẩm tẩy da chết cà phê Đắk Lắk của Cocoon
1.2.1. Cấu trúc nhãn hiệu: tên nhãn hiệu, các thông tin về sản phẩm * Nhãn hiệu:
Tẩy da chết cà phê Đắk Lắk là một trong những “best seller” thuộc thương hiệu
Cocoon. Sản phẩm không chỉ mang đến hiệu quả làm sạch cực kỳ tốt, còn giúp bạn nuôi
dưỡng làn da, khiến da ngày càng sáng khỏe, mềm mại và mịn màng.
* Thành phần chính :
-Cà phê nguyên chất 100% từ Đắk Lắk: Những hạt cà phê siêu mịn giúp tẩy tế
bào chết nhẹ nhàng mà không gây bỏng rát hay kích ứng. Hơn nữa, chất caffeine trong
hạt cà phê giúp chống oxy hóa mạnh, từ đó hỗ trợ làm mờ các vết thâm và làm sáng da một cách tự nhiên.
-Bơ ca cao Tiền Giang: Chứa axit béo, vitamin E và vitamin B giúp nuôi dưỡng
làn da mịn màng và rạng rỡ, đồng thời củng cố hàng rào bảo vệ da..
-Tocopheryl Acetate: Đây là một loại vitamin E có tác dụng cấp ẩm và giữ nước cho làn da da.
-Glycine Soja Sterols: Một loại axit béo được chiết xuất từ dầu đậu nành có khả
năng cấp ẩm nhẹ nhàng giúp da luôn mềm mượt.
-Glycerin: Làm mềm và dưỡng ẩm cho da
-Đặc biệt, tẩy tế bào chết Cocoon không chứa cồn, không chứa paraben, không
chứa hương liệu nên rất lành tính và an toàn cho da nhạy cảm. * Kết cấu:
Tẩy da chết cà phê của có kết cấu dạng kem đặc. Những hạt cafe được xay rất
mịn nên khi thoa lên da sẽ không gây cảm khó chịu, dù bạn có xoa lâu cũng không bị
bỏng rát. Sản phẩm có mùi thơm nồng của cà phê và bơ cacao, khá tự nhiên và mang lại cảm giác thư giãn.
1.2.2. Công dụng, thiết kế, bao bì, ưu điểm. * Công dụng:
-Tẩy da chết toàn thân nhẹ nhàng nhờ vào các hạt cà phê Đắk Lắk xay mịn, giúp
da mịn màng, sạch sẽ và khỏe mạnh ngay sau khi tẩy da chết.
-Vitamin E trong sản phẩm hỗ trợ làm đều màu và làm sáng da.
-Chiết xuất bơ ca cao Tiền Giang Bổ sung dưỡng chất giúp củng cố hàng rào bảo vệ da.
* Thiết kế, bao bì:
Tẩy da chết cà phê Đắk Lắk có dạng hũ hình trụ với dung tích 200ml. Kích cỡ và
cân nặng rất vừa vặn, cầm chắc tay. Hơn nữa, vật liệu làm hộp là vật liệu thân thiện
với môi trường và có thể tái sử dụng. Bao bì sản phẩm có tông màu chủ đạo là vàng và
nâu sẫm khá sang trọng và nổi bật. Tên sản phẩm, thành phần chính và công dụng đều
được ghi trên nhãn rất rõ ràng.
* Ưu điểm nổi bật :
-Cà phê giúp da trở nên săn chắc đều màu, mang lại nguồn năng lượng cho làn
da luôn mềm mại và rạng rỡ.
-Bơ ca cao có khả năng giữ ẩm tuyệt vời, giúp khóa độ ẩm cho làn da, làm mềm
da khô, ngăn ngừa hình thành vết rạn và nếp nhăn trên da.
-Da dần trở nên sáng mịn, đều màu hơn, đồng thời tăng cường lưu thông máu huyết
dưới da và hỗ trợ giảm tình trạng da sần vỏ cam, viêm nang lông, dày sừng nang lông.
1.3. Giới thiệu khách hàng của sản phẩm tẩy da chết cà phê Đắk Lắk
Nhóm đối tượng khách hàng mà Cocoon nhắm tới chủ yếu là nữ, trong độ tuổi từ
18-25, họ là những người yêu thích thiên nhiên và sự thuần khiết, ưa chuộng các sản
phẩm thuần chay, ít hóa chất nhất.
CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ MÔI
TRƯỜNG MARKETING VĨ MÔ ĐẾN HOẠT ĐỘNG MARKETING CỦA SẢN
PHẨM TẨY DA CHẾT CÀ PHÊ ĐẮK LẮK CỦA CÔNG TY COCOON.
2.1. Môi trường kinh tế
2.1.1. Tăng trưởng kinh tế
Việt Nam đã trải qua giai đoạn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong những năm
gần đây. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), GDP của Việt Nam đã tăng trưởng
trung bình khoảng 6-7% mỗi năm trong thập kỷ qua. Điều này tạo điều kiện thuận lợi
cho các doanh nghiệp, bao gồm Cocoon, mở rộng hoạt động kinh doanh và tăng cường
đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
2.1.2. Chi tiêu tiêu dùng
Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng chú trọng đến sức khỏe và sắc đẹp, dẫn đến
việc gia tăng chi tiêu cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo Công ty Nghiên cứu
thị trường Nielsen, chi tiêu cho các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc sức khỏe đã tăng
đáng kể, đặc biệt trong phân khúc sản phẩm tự nhiên và hữu cơ, với tỷ lệ tăng trưởng hàng năm khoảng 15-20%.
Hơn nữa, tầng lớp trung lưu nói chung là các cá nhân trong độ tuổi từ 25 đến 40,
những người có nghề nghiệp và thu nhập ổn định. Đây chính là phân khúc thị trường
mà Cocoon đang tập trung. Do đó, thu nhập của Khách hàng mục tiêu tăng lên có thể
cho phép Cocoon hưởng được lượng bán sản phẩm lớn hơn. Những ảnh hưởng của
dịch bệnh Covid-19 Do đại dịch, nền kinh tế Việt Nam cũng bị ảnh hưởng: Tỷ lệ thất
nghiệp gia tăng. Hàng triệu người Việt Nam mất việc làm. Hơn nữa,tăng trưởng GDP
giảm. Những yếu tố về kinh tế ảnh hưởng tiêu cực đến thu nhập của người Việt Nam
và dẫn đến việc giảm chi tiêu . Do đó, người tiêu dùng nhạy cảm hơn về giá cả và tiết
kiệm hơn đối với các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp và cá nhân vốn được coi là những
mặt hàng không thiết yếu. Việc giảm chi tiêu của người tiêu dùng đã ảnh hưởng đến
doanh số bán hàng của Cocoon vì các cá nhân sẽ chi tiêu nhiều hơn cho hàng tạp hóa.
Để khắc phục mối đe dọa hiện tại, Cocoon nên nỗ lực hơn nữa trong việc quảng cáo
các mặt hàng của mình thông qua các phương tiện trực tuyến để tăng doanh thu và
động lực mua hàng của người Việt Nam trong thời kỳ căng thẳng này.
Mở rộng tầng lớp thượng lưu, sự thay đổi trong thu nhập như sự mở rộng tầng
lớp trung lưu, thúc đẩy tăng trưởng chi tiêu của người tiêu dùng. Với thu nhập hàng
năm từ $ 5.000 – $ 15.000; những người thuộc tầng lớp trung lưu cho rằng khả năng
chi tiêu tùy ý và có ý thức hơn về sức khỏe.
Ngoài ra, nhóm dân số chính của nước ta có độ tuổi từ 18-40, đây cũng chính là
nhóm khách hàng tiềm năng mà Cocoon và các hãng mỹ phẩm hướng tới. Độ tuổi này
chủ yếu là sinh viên, nhân viên… đã có được một phần thu nhập ổn định và có nhu cầu
cao trong việc chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp.
2.2. Môi trường nhân khẩu học
2.2.1. Đối tượng khách hàng
Cocoon chủ yếu nhắm đến nhóm khách hàng trẻ, đặc biệt là phụ nữ từ 18 đến 35
tuổi. Theo Khảo sát của Statista, khoảng 55% người tiêu dùng trong độ tuổi này có xu
hướng sử dụng sản phẩm tự nhiên và hữu cơ, đây là một thị trường tiềm năng lớn mà Cocoon có thể khai thác.
Kinh tế với mức tăng trưởng bình quân 30%/năm, thị trường mỹ phẩm Việt Nam
ngày càng thu hút nhiều doanh nghiệp nước ngoài mở cửa hàng kinh doanh. Theo số
liệu củangành mỹ phẩm Việt Nam, mỹ phẩm và các sản phẩm, dịch vụ làm đẹp phát
triển tốt khi có đến 60% dân số là người trẻ quan tâm đến sức khỏe và sắc đẹp. Theo
báo cáo Beauty & Personal Care – Vietnam của Statista, dự kiến doanh thu của thị
trường mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân tại Việt Nam sẽ đạt 2,66 tỷ USD vào năm 2024. Dự
kiến thị trường này sẽ tăng trưởng với tốc độ hàng năm là 2,97% (CAGR 2024-2028).
Phân khúc lớn nhất trong thị trường là chăm sóc cá nhân, ước tính đạt giá trị thị trường
1,17 tỷ USD vào năm 2024. đã cho thấy việc tăng trưởng thị trường như trên sẽ kích thích
chi tiêu tăng tạo thêm nhiều cơ hội cho doanh nghiệp thu hút khách hàng mạnh hơn. Với
đà tăng trưởng như vậy, đã cho thấy nhu cầu về làm đẹp ngày càng trở nên cần thiết, và
đây sẽ là một thị trường tiềm năng, kích thích phát triển kinh tế nước nhà.
Năm 2019-2010 Môi trường kinh tế Đại dịch Covid 19 thu nhập và chi tiêu người
dân đều giảm, dẫn đến việc cân nhắc về giá cả và sản phẩm khi mua, giảm bớt các nhu
cầu chăm sóc sắc đẹp. Để khắc phục mối đe dọa này, Cocoon đã không ngừng quảng cáo
cho sản phẩm của mình để tăng động lực mua hàng của người dân. Sau đại dịch, nền kinh
tế có dấu hiệu tăng trưởng trở lại, tuy nhiên mức độ tăng trưởng còn thấp, lạm phát chung
tăng. Đây là nguyên nhân cho việc giá các sản phẩm mỹ phẩm tăng, cản trở sự tăng
trưởng và phát triển của thương hiệu.
2.2.2. Nhận thức xã hội
Có sự thay đổi rõ rệt trong nhận thức của người tiêu dùng về sức khỏe và môi
trường. Theo Báo cáo của Euromonitor, ngày càng nhiều người tiêu dùng tìm kiếm các
sản phẩm không chỉ hiệu quả mà còn an toàn và thân thiện với môi trường. Điều này
thúc đẩy Cocoon phát triển các sản phẩm chiết xuất từ thiên nhiên, không chứa hóa chất độc hại.
2.2.3. Thay đổi lối sống
Ngày càng có nhiều người tiêu dùng Việt Nam chọn lối sống bền vững và lành
mạnh. Theo Khảo sát của Nielsen, 73% người tiêu dùng cho biết họ sẽ thay đổi thói
quen tiêu dùng nếu có thể bảo vệ môi trường. Cocoon có thể tận dụng xu hướng này
bằng cách quảng bá các sản phẩm của mình với thông điệp bảo vệ môi trường và sức khỏe.
2.3. Môi trường chính trị - pháp luật
2.3.1. Thông tin về doanh nghiệp Cocoon Việt Nam
Cocoon Việt Nam là một doanh nghiệp sản xuất mỹ phẩm có trụ sở tại Việt Nam,
chuyên cung cấp các sản phẩm chăm sóc da, tóc từ các nguyên liệu thiên nhiên. Điểm
nổi bật của Cocoon là cam kết sản xuất các sản phẩm thuần chay (vegan) và không thử
nghiệm trên động vật (cruelty-free), đồng thời hướng dẫn các giải pháp bảo vệ môi
trường như sử dung bao bì tái chế và thành phần thân thiện với môi trường.
2.3.2. Các vấn đề chính trị có liên quan đến công ty Cocoon
Vấn đề chính trị liên quan đến một doanh nghiệp như Cocoon có thể được xem xét
trong bối cảnh các chính sách và quyết định của chính phủ, các mối quan hệ quốc tế và các
xu hướng chính trị ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh của họ.
2.3.2.1. Chính sách phát triển kinh tế bền vững của Chính phủ Việt Nam về
bảo vệ môi trường
Chính phủ Việt Nam đã cam kế thực hiện các chiến lược kinh tế xanh và bảo vệ
môi trường, khuyến khích các doanh nghiệp phá triển bền vững. Những chính sách
ngày ảnh hưởng trực tiếp đến Cocoon, vốn là doanh nghiệp tập trung vào các sản
phẩm thân thiện với môi trường và thuần chay. Có thể kể đến hiệp định Paris về biến
đổi khí hậu, thúc đẩy các doanh nghiệp phải giảm phát thải khí nhà kính và chuyển
sang sử dụng năng lượng tái tạo. Những chính sách này khuyến khích Cocoon đầu tư
vào công nghệ xanh, phát triển bền vững và thu hút nhiều hơn sự quan tâm của khách hàng và người tiêu dung.
2.3.2.2. Môi trường pháp lý liên quan đến doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)
Cocoon là một doanh nghiệp vừa và nhỏ, và chính phủ Việt Nam đã đưa ra các
chính sách ưu đãi có thể kể đến là: miễn giảm thuế, đào tạo nguồn nhân lực để hỗ trợ
SME phát triển, đặc biệt là các doanh nghiệp tập trung vào sản xuất trong nước và xuất
khẩu để tiếp cận nguồn lực và mở rộng sản xuất.
2.3.2.3. Chính sách thuế và thương mại quốc tế
Hiệp định thương mại tự do (FTA): Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương
mại tự do với các quốc gia và khu vực, như Hiệp định thương mại tự do Việt Nam –
EU (EVPTA) và Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương
(CPTPP). Vì thế, Cocoon có thể tận dụng cơ hội này để mở rộng thị trường sang Châu
Âu, đặc biệt khi sản phẩm của họ phù hợp với nhu cầu tiêu dung bền vững và mỹ
phẩm thuần chay đang ngày càng phổ biến tại các thị trường phát triển.
2.3.2.4. Chính sách bảo vệ người tiêu dùng và an toàn sản phẩm
Việt Nam có chính sách nghiêm ngặt về quyền lợi của người tiêu dùng. Chính phủ
áp dụng các tiêu chuẩn về an toàn sản phẩm, yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin
đầy đủ và minh bạch về sản phẩm. Nếu có thay thay đổi trong chính sách bảo vệ người
tiêu dùng hoặc các quy định mới về an toàn mỹ phẩm, Cocoon sẽ phải điều chỉnh quy
trình sản xuất, ghi nhãn sản phẩm và quản lý chất lượng để tuân thủ quy định.
2.3.2.5. Các chính sách đối với ngành công nghiệp làm đẹp và mỹ phẩm
Ngành công nghiệp mỹ phẩm tại Việt Nam đang được chính phủ khuyến khích
phát triển nhằm giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu và tăng trưởng thị trường nội
địa. Cocoon, với chiến lược tập trung vào sản phẩm trong nước, sẽ có cơ hội lớn từ các
chính sách này. Cocoon có thể nhận được hỗ trợ từ các chương trình phát triển sản
xuất nội địa, khuyến khích các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và có tính bền vững trong chuỗi cung ứng.
2.3.2.6. Chính sách về quyền sở hữu trí tuệ
Các chính sách về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam ngày càng được cải
thiện, giúp các doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu và sản phẩm của mình khỏi bị sao
chép hoặc vi phạm bản quyền. Điều này rất quan trọng đối với Cocoon trong việc bảo
vệ các công thức sản phẩm độc quyền và thương hiệu của họ. Cocoon cần đăng ký
nhãn hiệu, sáng chế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ khác để bảo vệ thương hiệu của
mình trên thị trường nội địa và quốc tế.
2.3.3. Các vấn đề pháp luật liên quan đến công ty Cocoon
2.3.3.1. Quy định về sản xuất và công bố mỹ phẩm
Quyết định 48/2007/QĐ-BYT: Đây là quy định cơ bản về quản lý mỹ phẩm tại
Việt Nam. Theo đó, mọi sản phẩm mỹ phẩm phải được công bố tại Sở Y tế trước khi
lưu hành. Doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần, công dụng, tiêu
chuẩn an toàn, và các thử nghiệm cần thiết.
Ví dụ: Cocoon phải công bố sản phẩm tẩy tế bào chết cà phê với cơ quan
chức năng, đảm bảo các sản phẩm này tuân thủ quy định về an toàn sức khỏe người tiêu dùng.
2.3.3.2. Quy định về nhãn mác và quảng cáo sản phẩm
Nghị định 43/2017/NĐ-CP: Quy định về ghi nhãn hàng hóa yêu cầu thông tin
trên nhãn mác sản phẩm phải rõ ràng, đầy đủ, bao gồm: tên sản phẩm, thành phần,
công dụng, hướng dẫn sử dụng, nơi sản xuất, ngày sản xuất và hạn sử dụng. Điều này
đặc biệt quan trọng đối với mỹ phẩm vì ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.
Nghị định 181/2013/NĐ-CP về quảng cáo: Quy định này yêu cầu quảng cáo
mỹ phẩm không được gây hiểu lầm hoặc phóng đại công dụng sản phẩm. Cocoon cần
tuân thủ khi truyền thông các sản phẩm của mình, tránh quảng cáo gây nhầm lẫn về tác
dụng của các thành phần như chiết xuất bưởi, bí đao.
2.4. Môi trường tự nhiên
Môi trường tự nhiên bao gồm môi trường vật chất và các nguồn tài nguyên thiên
nhiên là những yếu tố đầu vào hoặc ảnh hưởng trực tiếp tới các hoạt động marketing cũng
như bị ảnh hưởng bởi các hoạt động marketing của doanh nghiệp và các bên liên quan.
Tự nhiên là nguồn tài nguyên thiên nhiên cho kinh doanh. Mặc dù mức độ cần
thiết là khác nhau nhưng không một doanh nghiệp nào kinh doanh mà không bị ảnh
hưởng bởi các yếu tố tự nhiên. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp hoạt động với mục
đích góp phần bảo vệ môi trường hay kinh doanh các sản phẩm được làm chủ yếu từ
nguyên liệu từ tự nhiên lại càng chú trọng hơn vào yếu tố môi trường tự nhiên này. Điển
hình là Công ty mỹ phẩm thuần chay Cocoon của Việt Nam - Cocoon đã tận dụng tối đa
yếu tố này để tạo nên giá trị cốt lõi và sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
Môi trường tự nhiên tác động đến chiến lược marketing của Cocoon trong việc:
2.4.1. Định vị thương hiệu:
2.4.1.1. Thương hiệu xanh:
Cocoon nghĩa là “cái kén”, cái kén giống như ngôi nhà để ủ ấp, nuôi dưỡng con
sâu nhỏ để một ngày sẽ hóa thành nàng bướm lộng lẫy, kiêu sa. Bắt nguồn từ ý nghĩa
này, Cocoon được hình thành với sứ mệnh là ngôi nhà để chăm sóc làn da, mái tóc của
người Việt. Cocoon ra đời với một lý do đơn giản là làm đẹp cho người Việt bằng
chính tài nguyên đất Việt, những nguyên liệu gần gũi, quen thuộc. Cocoon đã khéo léo
xây dựng hình ảnh một thương hiệu mỹ phẩm thân thiện với môi trường, hướng đến
những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và bảo vệ thiên nhiên.
2.4.1.2. Nguồn gốc tự nhiên:
Cocoon nhấn mạnh việc sử dụng các thành phần hoàn toàn từ thiên nhiên, đặc
biệt là các nguyên liệu đặc sản của Việt Nam như: dừa, caffe, nghệ, ... Đây cũng là
thương hiệu dẫn đầu xu hướng mỹ phẩm thuần chay tại Việt Nam với những chứng chỉ
quốc tế đảm bảo độ an toàn cho các thành phần 100% thuần chay của sản phẩm. Vì
vậy, Cocoon được biết đến bởi sản phẩm mang tính nhân văn và an toàn cho sức khỏe
người tiêu dùng. Hơn nữa, để đảm bảo tính thuần chay 100% của tất cả sản phẩm
Cocoon chỉ hợp tác đối tác sử dụng nguyên liệu hoàn toàn tự nhiên trong quá trình sản
xuất của họ. Điều này tạo ra sự khác biệt so với các thương hiệu mỹ phẩm khác và tạo
lòng tin cho người tiêu dùng về sự lành tính và an toàn của sản phẩm.
2.4.2. Chiến lược marketing:
2.4.2.1. Tiếp thị nội dung:
Cocoon có thể tạo ra nhiều nội dung hấp dẫn xoay quanh chủ đề bảo vệ môi
trường, các loài động vật, các loại cây cỏ tự nhiên. Điều này giúp tăng tương tác với
khách hàng và nâng cao nhận thức về thương hiệu qua nhiều phương tiện trong đó có
các phương tiện truyền thông như các bài đăng mang nội dung khuyến khích mọi người
bảo vệ môi trường trên các trang Facebook, Tiktok, …
2.4.2.2. Sự kiện và trải nghiệm:
Cocoon tổ chức các sự kiện, workshop thường niên liên quan đến thiên nhiên,
làm đẹp từ thiên nhiên dạy cách làm các sản phẩm chăm sóc da, tóc từ nguyên liệu tự
nhiên, hướng dẫn các kỹ thuật massage mặt, chăm sóc da cơ bản, … Các sự kiện trải
nghiệm sản phẩm, cho khách hàng trực tiếp trải nghiệm các sản phẩm mới, nhận tư
vấn về vấn đề da, tóc phù hợp với từng khách hàng và đây cũng là sân chơi giúp các
tín đồ làm đẹp chia sẻ kinh nghiệm làm đẹp.
Ngoài việc tổ chức các sự kiện quảng bá sản phẩm, Cocoon còn tổ chức nhiều
hội thảo về bảo vệ môi trường, nâng cao nhận thức về vấn đề môi trường, chia sẻ các
giải pháp bảo vệ môi trường trong cuộc sống hàng ngày.
2.4.2.3. Đóng góp cho cộng đồng:
Cocoon tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, như trồng cây từ hũ cũ tái
sử dụng được thu gom mừng Ngày Trái đất “Mầm xanh hạnh phúc”. Hay dọn dẹp bãi
biển để thể hiện trách nhiệm xã hội và xây dựng hình ảnh tích cực. 2.4.4. Thách thức
2.4.4.1. Biến đổi khí hậu:
Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn mà nhân loại phải đối mặt và nó
cũng tác động trực tiếp đến ngành công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt là các thương hiệu mỹ
phẩm thuần chay như Cocoon, vốn dựa vào nguyên liệu tự nhiên.
Biến đổi khí hậu có thể khiến giảm sản lượng và chất lượng nguyên liệu. Các
điều kiện thời tiết cực đoan như khô hạn, hạn hán kéo dài làm giảm sản lượng của
nhiều loại cây trồng cung cấp nguyên liệu cho mỹ phẩm, chẳng hạn như các loại hạt,
quả, và thảo mộc cụ thể là hạt cà phê được trồng chủ yếu tại Đắk Lắk trong sản phẩm
tẩy da chết, bí đao trong sản phẩm gel rửa mặt. Các trận mưa lớn và lũ lụt cũng gây
thiệt hại nặng nề cho các vùng trồng trọt, làm giảm chất lượng của nguyên liệu được
nuôi trồng và sản lượng thu hoạch.
Biến đổi khí hậu làm giảm sản lượng thu hoạch, chất lượng nguyên nhiên liệu
nhưng lại là yếu tố làm tăng chi phí sản xuất. Bởi sự khan hiếm và giảm chất lượng
của nguyên liệu tự nhiên sẽ đẩy giá thành lên cao, làm tăng chi phí sản xuất cho các
doanh nghiệp như Cocoon. Họ phải đầu tư nhiều hơn vào các biện pháp thích ứng với
biến đổi khí hậu, như hệ thống tưới tiêu thông minh, giống cây trồng chịu hạn, để đảm
bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định.
2.4.4.2. Thách thức:
Cocoon cần tìm kiếm các nhà cung cấp đáng tin cậy, có các biện pháp thích ứng với
biến đổi khí hậu để đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định và chất lượng. Thay vì phụ
thuộc vào một số loại nguyên liệu nhất định, Cocoon cần tìm kiếm các nguồn nguyên liệu
thay thế, có khả năng thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.
Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển: Cocoon cần đầu tư vào nghiên cứu để tìm ra
các giải pháp thay thế bền vững, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất và kinh doanh. Kết luận:
Môi trường tự nhiên là một yếu tố quan trọng cần được doanh nghiệp xem xét kỹ
lưỡng khi xây dựng chiến lược Marketing. Chúng vừa là nguồn tài nguyên dồi dào
nhưng mặt trái, doanh nghiệp cũng phải quan tâm tới những hậu quả mà môi trường tự
nhiên đem lại. Việc hiểu rõ và tận dụng các cơ hội từ môi trường, đồng thời đối mặt với
các thách thức một cách hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp đạt được thành công bền vững.
2.5. Môi trường khoa học, kĩ thuật và công nghệ
Trong thời đại công nghệ 4.0, khoa học, kỹ thuật và công nghệ (KHCN) đã và
đang tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực của cuộc sống, bao gồm cả ngành công nghiệp
mỹ phẩm. Công ty Cocoon, với định hướng phát triển các sản phẩm mỹ phẩm tự
nhiên, đã tận dụng tối đa những tiến bộ của khoa học, kỹ thuật và công nghệ để nâng
cao chất lượng sản phẩm và cạnh tranh trên thị trường.
2.5.1. Sự ảnh hưởng của các yếu tố khoa học, kỹ thuật và công nghệ đối với
các sản phẩm của công ty Cocoon
2.5.1.1. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm
- Chiết xuất: Cocoon đã ứng dụng các công nghệ chiết xuất hiện đại như siêu
âm, CO2 siêu tới hạn để tách chiết các hoạt chất từ nguyên liệu tự nhiên một cách hiệu
quả và giữ nguyên được các đặc tính quý giá.
- Đánh giá hoạt tính: Các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học như tế bào
gốc, mô hình da 3D được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các thành phần tự nhiên, từ
đó tối ưu hóa công thức sản phẩm.
- Công nghệ nano: Công nghệ nano được ứng dụng để tạo ra các hạt nano chứa các
hoạt chất có khả năng thẩm thấu sâu vào da, tăng cường hiệu quả sản phẩm.
2.5.1.2. Quá trình sản xuất
- Tự động hóa: Các dây chuyền sản xuất tự động hóa giúp giảm thiểu lỗi sản
xuất, đảm bảo chất lượng đồng đều và tăng năng suất.
Ví dụ, quá trình đóng gói sản phẩm của Cocoon được thực hiện bởi các máy móc tự
động, giúp giảm thiểu tiếp xúc của sản phẩm với môi trường bên ngoài.
-Kiểm soát chất lượng: Các hệ thống kiểm soát chất lượng tự động được trang
bị các cảm biến, máy móc hiện đại để kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật trong quá trình sản xuất.
- Sản xuất xanh: Cocoon đã áp dụng các nguyên tắc sản xuất xanh, sử dụng năng
lượng tái tạo, giảm thiểu chất thải và sử dụng bao bì thân thiện với môi trường.
2.5.1.3. Marketing và bán hàng
- E-commerce: Các nền tảng thương mại điện tử giúp Cocoon tiếp cận khách
hàng một cách rộng rãi hơn, tăng cường tương tác và bán hàng trực tuyến.
- Marketing kỹ thuật số: Việc sử dụng các công cụ marketing kỹ thuật số như
SEO, SEM, social media marketing giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và xây
dựng cộng đồng khách hàng trung thành.
- Phân tích dữ liệu: Các công cụ phân tích dữ liệu giúp Cocoon hiểu rõ hơn về
hành vi của khách hàng, từ đó đưa ra các chiến lược marketing hiệu quả hơn.
2.5.2. Những cơ hội/thách thức từ môi trường khoa học, kỹ thuật và công
nghệ đối với các sản phẩm của công ty Cocoon
2.5.2.1. Cơ hội
- Cá nhân hóa sản phẩm: Phát triển các công cụ trực tuyến như chatbot hoặc ứng
dụng di động giúp khách hàng tự chẩn đoán da và nhận tư vấn về sản phẩm phù hợp.
- Phát triển sản phẩm mới bằng công nghệ sinh học: Áp dụng công nghệ sinh học
để phát triển các thành phần hoạt tính sinh học mới từ các nguồn tự nhiên, tạo ra các
sản phẩm có hiệu quả cao và độc đáo.
- Bền vững: Tiếp tục đầu tư vào các công nghệ sản xuất xanh, giảm thiểu tác
động đến môi trường và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về các sản phẩm bền vững.
2.5.2.2. Thách thức:
- Chi phí: Việc áp dụng các công nghệ mới đòi hỏi đầu tư lớn về tài chính, nhân
lực và cơ sở vật chất.
- An toàn: Đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng khi sử dụng các sản phẩm có chứa các
thành phần mới, đặc biệt là các thành phần được tạo ra bằng công nghệ nano.
- Bảo mật dữ liệu: Bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng khỏi các nguy cơ xâm nhập và rò rỉ.
- Nhân lực: Cần đào tạo đội ngũ nhân viên có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về các công nghệ mới.
2.6. Môi trường văn hóa - xã hội
2.6.1. Sự ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa – xã hội
2.6.1.1. Ảnh hưởng của các giá trị căn bản
Các giá trị căn bản của một xã hội, một cộng đồng sẽ định hình nên cách suy
nghĩ, hành vi và quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Đối với sản phẩm tẩy tế
bào chết Cocoon, việc hiểu rõ những giá trị này là vô cùng quan trọng để xây dựng
chiến lược marketing hiệu quả.
+ Sức khỏe và vẻ đẹp: Đây là một trong những giá trị cốt lõi của con người. Người
tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc chăm sóc sức khỏe và làm đẹp cho bản thân.
+ Tự nhiên: Xu hướng quay về tự nhiên đang ngày càng phổ biến. Người tiêu
dùng ưa chuộng các sản phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên, thân thiện với môi trường.
2.6.1.2. Ảnh hưởng của mặt nhận thức
Yếu tố nhận thức bao gồm những hiểu biết, niềm tin, thái độ của người tiêu dùng
về sản phẩm, thương hiệu và bản thân họ. Những yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp
đến quyết định mua hàng và tạo nên sự khác biệt trong hoạt động marketing của sản
phẩm tẩy tế bào chết Cocoon.
Nhận thức về làn da: Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các vấn đề về
da như mụn, nám, lão hóa. Sự quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với
sức khỏe và vẻ đẹp tự nhiên đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các sản
phẩm làm đẹp từ thiên nhiên như tẩy tế bào chết của Cocoon.
Nhận thức về sản phẩm:
- Thành phần: Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thành phần của sản
phẩm, đặc biệt là các thành phần tự nhiên, an toàn.
- Công dụng: Người tiêu dùng mong muốn sản phẩm mang lại hiệu quả rõ rệt trong thời gian ngắn.
- Giá trị: Người tiêu dùng đánh giá sản phẩm không chỉ dựa trên công dụng mà
còn dựa trên giá trị mà sản phẩm mang lại.
Nhận thức về thương hiệu:
- Uy tín: Người tiêu dùng thường tin tưởng vào các thương hiệu có uy tín, chất lượng.
- Hình ảnh thương hiệu: Hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp, gần gũi sẽ tạo
được thiện cảm với khách hàng.
2.6.1.3. Ảnh hưởng của thị hiếu khách hàng
Thị hiếu của người tiêu dùng là một yếu tố vô cùng quan trọng ảnh hưởng trực tiếp
đến quyết định mua hàng. Với sản phẩm tẩy tế bào chết Cocoon, việc nắm bắt và đáp
ứng thị hiếu của khách hàng là điều kiện tiên quyết để thành công.
Tự nhiên: Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm có thành phần từ
thiên nhiên, organic, không chứa hóa chất độc hại.
Hiệu quả: Khách hàng mong muốn sản phẩm mang lại hiệu quả rõ rệt sau khi sử
dụng. Sản phẩm mang lại cảm giác thư giãn, thoải mái khi sử dụng
An toàn: Sự lo ngại về các tác dụng phụ khiến khách hàng tìm kiếm sản phẩm an toàn cho da.
2.6.1.4. Ảnh hưởng của trình độ văn hóa
Trình độ văn hóa của người tiêu dùng ảnh hưởng sâu sắc đến cách họ tiếp cận,
hiểu và quyết định lựa chọn sản phẩm.
Người có trình độ cao: Thường có kiến thức sâu rộng về các thành phần, công
dụng của sản phẩm, thường tìm kiếm thông tin trên các trang web chuyên ngành, tạp
chí làm đẹp, mạng xã hội của các chuyên gia. Họ quan tâm đến các nghiên cứu khoa
học, thành phần tự nhiên và hiệu quả lâu dài.
Người có trình độ trung bình: Quan tâm đến các thông tin cơ bản về sản phẩm,
thường tìm kiếm thông tin trên các trang web bán hàng, diễn đàn làm đẹp, mạng xã hội
phổ biến và ưu tiên các sản phẩm dễ sử dụng và mang lại hiệu quả nhanh.
2.6.1.5. Ảnh hưởng của chuẩn mực ứng xử
- Hỗ trợ cộng đồng: Tham gia các hoạt động xã hội, từ thiện để thể hiện sự
quan tâm đến cộng đồng.
- Giá trị truyền thống: Kết hợp các giá trị truyền thống của Việt Nam vào sản
phẩm và hoạt động marketing để tạo sự gần gũi với người tiêu dùng.
2.6.1.6. Ảnh hưởng của mạng xã hội và truyền thông
Trong thời đại số, mạng xã hội và truyền thông đóng vai trò vô cùng quan trọng
trong việc định hình hành vi tiêu dùng, đặc biệt là đối với các sản phẩm làm đẹp như tẩy tế bào chết Cocoon.
Tăng cường nhận diện thương hiệu: Mạng xã hội giúp Cocoon tiếp cận với
lượng lớn người dùng, đặc biệt là giới trẻ. Qua các bài đăng, hình ảnh, video hấp dẫn,
thương hiệu có thể xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, đáng tin cậy.
Tương tác trực tiếp với khách hàng: Mạng xã hội là cầu nối để Cocoon tương
tác trực tiếp với khách hàng, lắng nghe ý kiến, giải đáp thắc mắc và xây dựng mối quan hệ bền vững.
Truyền tải thông điệp nhanh chóng: Mạng xã hội giúp Cocoon truyền tải thông tin
về sản phẩm, chương trình khuyến mãi một cách nhanh chóng và hiệu quả.
2.6.2. Cơ hội từ môi trường văn hóa - xã hội
- Nhu cầu làm đẹp ngày càng tăng: Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc
chăm sóc bản thân và làm đẹp. Điều này tạo ra một thị trường rộng lớn cho các sản
phẩm chăm sóc da, trong đó có tẩy tế bào chết. Cocoon có thể tận dụng điều đó mở
rộng dòng sản phẩm, đa dạng hóa công dụng để đáp ứng nhu cầu làm đẹp đa dạng của khách hàng.
Ý thức về sức khỏe và làn da: Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe
làn da, họ tìm kiếm các sản phẩm có thành phần tự nhiên, an toàn và hiệu quả. Cocoon
có thể nhấn mạnh vào các thành phần tự nhiên, quy trình sản xuất sạch, và các nghiên
cứu khoa học chứng minh hiệu quả của sản phẩm.
- Xu hướng sống xanh và bền vững: Khách hàng ngày càng quan tâm đến các sản
phẩm thân thiện với môi trường, có trách nhiệm xã hội. Cocoon có thể sử dụng bao bì tái
chế, giảm thiểu chất thải, tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
2.6.3. Thách thức từ môi trường văn hóa - xã hội
Mặc dù môi trường văn hóa - xã hội mang đến nhiều cơ hội cho sản phẩm tẩy tế
bào chết Cocoon, nhưng cũng đồng thời đặt ra nhiều thách thức. Dưới đây là một số
thách thức chính mà Cocoon có thể gặp phải:
- Sự cạnh tranh khốc liệt: Thị trường mỹ phẩm ngày càng cạnh tranh, với sự
xuất hiện của nhiều thương hiệu trong và ngoài nước, cùng với đó là sự đa dạng về sản
phẩm. Cocoon cần không ngừng đổi mới sản phẩm, xây dựng thương hiệu mạnh mẽ,
tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
- Thông tin sai lệch: Sự xuất hiện của nhiều thông tin sai lệch về mỹ phẩm trên
mạng xã hội có thể gây ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng vào sản phẩm.
Cocoon cần xây dựng một hệ thống thông tin chính xác, minh bạch về sản phẩm, đồng
thời tích cực tham gia vào các diễn đàn, nhóm cộng đồng để giải đáp thắc mắc của khách hàng.
- Xu hướng thay đổi nhanh chóng: Xu hướng làm đẹp thay đổi liên tục, đòi hỏi
Cocoon phải nhanh chóng thích ứng và cập nhật sản phẩm. Cocoon cần có một đội
ngũ nghiên cứu và phát triển mạnh, thường xuyên khảo sát thị trường và đưa ra các sản
phẩm mới phù hợp với xu hướng.
- Mức độ kỳ vọng cao của khách hàng: Khách hàng ngày càng có yêu cầu cao
về chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng và trải nghiệm mua sắm. Cocoon cần
không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ, tạo ra những trải nghiệm mua
sắm độc đáo cho khách hàng.
CHƯƠNG III: ĐỀ XUẤT HOẠT ĐỘNG MARKETING THÍCH ỨNG VỚI
SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG MARKETING VĨ MÔ. 3.1 Sản Phẩm
3.1.1. Đa dạng chủng loại sản phẩm tẩy da chết cà phê Đăk Lăk của Công Ty Coccon :
- Các sản phẩm tẩy da chết của nhà Cocoon thích hợp dùng cho mọi loại da
3.1.2. Đề xuất Mẫu mã, bao bì sản phẩm tẩy da chết cà phê ĐăkLăk của Công Ty Cocoon:
- Mẫu mã đa dạng có thể mang theo bên người thích hợp với việc mang theo du
lịch hoặc sử dụng tại nhà.
- Đề xuất phương án thay thế phương pháp đóng gói thay bằng những vật liệu
thân thiện với môi trường như là các bao bì làm bằng giấy bởi vì đây là sản phẩm thiết
yêu và được mua thường xuyên để tránh ảnh hưởng tới môi trường như những sản
phẩm có bao bì từ nhựa và vật liệu khó tái chế.
3.1.3. Đề xuất chất lượng:
- Thành phần tự nhiên bổ sung: Thêm các chiết xuất như tinh dầu bạc hà hoặc
tinh dầu chanh để tạo cảm giác tươi mát và kháng khuẩn cho da.
- Công thức dưỡng ẩm: Sử dụng vitamin E và axit hyaluronic để tăng cường khả
năng giữ ẩm, giúp da mềm mại sau khi tẩy tế bào chết.
- Kiểm soát độ pH: Đảm bảo sản phẩm có độ pH cân bằng, tránh gây khô hay
kích ứng da, phù hợp cho cả da nhạy cảm.
- Chất lượng hạt tẩy: Tối ưu hóa kích thước và độ mịn của hạt cà phê để đạt hiệu
quả tẩy tế bào chết mà không gây tổn thương cho da.
3.1.4. Phát triển sản phẩm mới:
Sản phẩm organic mới mà Cocoon có thể phát triển là tẩy da chết cà phê hữu cơ
với chiết xuất thực vật. Sản phẩm này có thể bao gồm:
- Cà phê Đắk Lắk hữu cơ: Làm thành phần chính, giúp tẩy tế bào chết và cải thiện lưu thông máu.
- Chiết xuất bơ hữu cơ: Cung cấp độ ẩm và dưỡng chất, giúp da mềm mại và căng mịn.
- Tinh dầu oải hương hoặc chanh: Tạo mùi hương dễ chịu và mang lại hiệu quả thư giãn, kháng khuẩn.
- Hạt tẩy từ tự nhiên: Sử dụng hạt từ cây cọ hoặc hạt nho, an toàn cho da và thân thiện với môi trường.
- Bao bì sinh thái: Thiết kế bao bì dễ phân hủy hoặc từ vật liệu tái chế, nhấn
mạnh cam kết bảo vệ môi trường.
3.1.5 Các dịch vụ cho khách hàng
- Tư vấn sản phẩm cá nhân hóa: Cung cấp dịch vụ tư vấn trực tuyến hoặc tại cửa
hàng để giúp khách hàng chọn sản phẩm phù hợp với loại da và nhu cầu cụ thể.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Tăng cường dịch vụ chăm sóc khách hàng qua email, chat
hoặc điện thoại để giải đáp thắc mắc và hỗ trợ kỹ thuật.
- Chương trình khách hàng thân thiết: Triển khai các chương trình thưởng cho
khách hàng trung thành, như giảm giá hoặc quà tặng cho đơn hàng tiếp theo.
- Hội thảo và sự kiện trải nghiệm: Tổ chức các buổi hội thảo hoặc sự kiện trải
nghiệm sản phẩm, giúp khách hàng hiểu rõ hơn về cách sử dụng và lợi ích của sản phẩm.
- Đánh giá và phản hồi: Khuyến khích khách hàng để lại đánh giá và phản hồi về
sản phẩm, tạo cơ hội để cải tiến và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của họ.
- Những thay đổi này sẽ nâng cao trải nghiệm khách hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài với họ. 3.2 Giá
3.2.1 Đề xuất chính sách giá cho sản phẩm mới
Đối với sản phẩm mới như tẩy da chết cà phê Đắk Lắk, giá có thể được đặt ở mức
trung bình phù hợp với thị trường Việt Nam, khoảng 150.000 - 200.000 đồng. Mức giá
này sẽ thu hút được khách hàng quan tâm đến các sản phẩm tự nhiên và thuần chay
nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và tính cạnh tranh với các sản phẩm cùng phân khúc.
3.2.2 Đề xuất chính sách giá cho sản phẩm hỗn hợp
- Có thể kết hợp sản phẩm tẩy da chết với các sản phẩm chăm sóc da khác như
serum dưỡng ẩm, mặt nạ từ các thành phần tự nhiên của Cocoon để tạo thành gói ưu
đãi. Điều này khuyến khích khách hàng mua nhiều sản phẩm cùng lúc với mức giá ưu
đãi hơn, ví dụ như giảm 10-20% khi mua combo.
3.2.3 Đề xuất chính sách phân hóa giá
- Áp dụng chính sách phân hóa giá theo từng kênh phân phối khác nhau. Ví dụ:
giá sản phẩm trên các sàn thương mại điện tử có thể thấp hơn so với các cửa hàng vật
lý do chi phí vận hành thấp hơn. Ngoài ra, có thể giảm giá vào những dịp đặc biệt như
Black Friday hay ngày 11/11 để kích cầu tiêu dùng trực tuyến. 3.3 Phân phối
3.3.1 Đề xuất chính sách kênh phân phối
- Sản phẩm nên được phân phối rộng rãi qua nhiều kênh, bao gồm:
+ Kênh trực tuyến: Các sàn thương mại điện tử lớn như Shopee, Lazada, Tiki sẽ giúp
Cocoon tiếp cận đối tượng khách hàng trẻ và những người ưa chuộng mua sắm online.
+ Cửa hàng vật lý: Tăng cường bán hàng tại các hệ thống siêu thị lớn như
VinMart, CoopMart, và chuỗi cửa hàng mỹ phẩm như Guardian để khách hàng có thể
trải nghiệm trực tiếp sản phẩm.
3.3.2 Đề xuất chính sách trung gian phân phối
Cocoon có thể hợp tác với các nhà phân phối mỹ phẩm lớn, các đại lý bán lẻ để
mở rộng mạng lưới phân phối. Ngoài ra, sử dụng dịch vụ của các công ty vận chuyển
lớn để đảm bảo tốc độ và sự tin cậy khi giao hàng đến khách hàng nhanh chóng, đặc
biệt là các đơn hàng qua kênh thương mại điện tử. 3.4. Xúc tiến
3.4.1. Đề xuất công cụ quảng cáo - Social media:
+ Facebook & Instagram: Với 309.000 lượt thích trên Facebook và 51.500
người theo dõi trên trang Instagram đã nói lên được lượng người quan tâm đến kênh
bán hàng này như thế nào. Trên hai nền tảng này Cocoon có thể tạo các chiến dịch
quảng cáo nhắm đến đối tượng mục tiêu. Sử dụng hình ảnh sản phẩm đẹp, video
hướng dẫn và bài viết về lợi ích sản phẩm.
+ TikTok: Cocoon sở hữu 307.000 người theo dõi. Trên nền tảng này, Cocoon có thể
tạo video ngắn hấp dẫn giới thiệu sản phẩm, thử thách hoặc trải nghiệm của người dùng.