



















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
KHOA TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG ---- ----
BÀI THẢO LUẬN
HỌC PHẦN: QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH 2
ĐỀ TÀI: PHÂN TÍCH CƠ CẤU VỐN CỦA CÔNG TY CỔ
PHẦN TẬP ĐOÀN HÒA PHÁT ( HPG )
Giảng viên giảng dạy
: Ngô Thùy Dung Mã lớp HP : 251_FMGM2521_02
Nhóm thực hiện : Nhóm 04
Hà Nội, tháng 11 năm 2025 1 MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU··································································································
I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ CẤU VỐN···························································5
1.1. Khái niệm cơ cấu vốn··················································································
1.2. Các nguồn hình thành vốn trong doanh nghiệp···········································6
1.3. Chỉ tiêu đánh giá cơ cấu vốn·······································································6
1.3.1. Tỷ lệ nợ trên tổng nguồn vốn···································································6
1.3.2. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ···································································7
1.3.3. Hệ số khả năng thanh toán lãi vay····························································7
1.4. Các nhân tố tác động đến cơ cấu vốn··························································8
II. PHÂN TÍCH CƠ CẤU VỐN CỦA TẬP ĐOÀN HÒA PHÁT····················12
2.1. Giới thiệu tổng quan về Hòa Phát ·····························································12
2.1.1. Giới thiệu································································································
2.1.2. Tầm nhìn, chiến lược và giá trị cốt lõi ···················································13
2.1.3. Các công ty thành viên và sản phẩm ······················································13
2.1.4. Thành tựu nổi bật····················································································1
2.2.Thực trạng cơ cấu vốn ··············································································15
2.2.1. Năm 2023 ······························································································
2.2.2. Năm 2024·······························································································
2.3. Phân tích các chỉ tiêu tài chính liên quan···················································21
2.4. Đánh giá tác động của cơ cấu vốn đối với doanh nghiệp···························24
III. NHẬN XÉT-KẾT LUẬN-GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CẤU VỐN· · ·26
3.1. Nhận xét chung··························································································2
3.2. Giải pháp đề xuất·······················································································2
KẾT LUẬN·····································································································
TÀI LIỆU THAM KHẢO················································································34 2
BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC STT HỌ VÀ TÊN MÃ SINH PHÂN CÔNG ĐÁNH GIÁ VIÊN 28 Lưu Thị Khánh Linh 23D180020 29 Ngô Văn Linh 23D18068 30 Nguyễn Ngọc Linh 23D180165 31 Đỗ Thị Xuân Mai 23D180119 32 Nguyễn Ngọc Mai 23D180169 33 Phạm Ban Mai 23D180024 34 Trịnh Thanh Mai 23D180120 35 Lò Quốc Mạnh 23D180074 36 Phạm Đức Mạnh 23D180170 3
LỜI MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị
trường quốc tế, các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao năng lực tài
chính và hiệu quả sử dụng vốn để duy trì sức cạnh tranh. Một trong những yếu
tố quan trọng quyết định hiệu quả hoạt động và sự phát triển bền vững của
doanh nghiệp chính là cơ cấu vốn – sự kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải
trả trong tổng nguồn vốn.
Cơ cấu vốn hợp lý giúp doanh nghiệp sử dụng nguồn lực tài chính một cách
hiệu quả, tận dụng được lợi ích từ việc sử dụng nợ vay (như tấm chắn thuế),
đồng thời vẫn đảm bảo khả năng thanh toán và an toàn tài chính trong dài hạn.
Trong ngành thép – lĩnh vực có đặc thù sử dụng nhiều vốn và chu kỳ đầu tư dài
– việc quản trị cơ cấu vốn càng đóng vai trò quan trọng. Tập đoàn Hòa Phát
(HPG), với vị thế là doanh nghiệp thép hàng đầu Việt Nam, đã trải qua quá
trình phát triển mạnh mẽ, mở rộng quy mô sản xuất và đầu tư vào nhiều lĩnh
vực khác nhau. Tuy nhiên, để duy trì tăng trưởng bền vững, việc phân tích cơ
cấu vốn của Hòa Phát là cần thiết nhằm đánh giá mức độ hợp lý, hiệu quả và
rủi ro tài chính mà doanh nghiệp đang đối mặt.
Nhóm 4 cùng với đề tài “Phân tích cơ cấu vốn của Công ty Cổ phần Tập đoàn
Hòa Phát (HPG)” với mục tiêu nhằm làm rõ cơ sở lý luận về cơ cấu vốn và các
chỉ tiêu thường dùng trong phân tích tài chính doanh nghiệp; phân tích thực
trạng cơ cấu vốn của Tập đoàn Hòa Phát trong những năm gần đây để thấy
được mức độ hợp lý và xu hướng biến động giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay;
đánh giá tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động tài chính của doanh
nghiệp; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện cơ cấu vốn, hướng
đến việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và thúc đẩy sự phát triển ổn định, bền
vững cho Tập đoàn Hòa Phát trong thời gian tới. 4
I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CƠ CẤU VỐN
1.1. Khái niệm cơ cấu vốn
Cơ cấu vốn là sự kết hợp giữa các nguồn tài trợ dài hạn mà doanh nghiệp sử
dụng để duy trì và phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh, bao gồm vốn chủ
sở hữu và nợ phải trả. Việc lựa chọn cơ cấu vốn phù hợp đóng vai trò quan
trọng trong việc tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp, kiểm soát rủi ro tài chính và
đảm bảo khả năng thanh toán trong dài hạn.
1.2. Các nguồn hình thành vốn trong doanh nghiệp
Trong doanh nghiệp, vốn được hình thành từ hai nguồn chính: vốn chủ sở hữu
và nợ phải trả. Vốn chủ sở hữu bao gồm vốn góp của cổ đông, lợi nhuận giữ lại
và các quỹ dự trữ. Đây là nguồn vốn có tính ổn định cao, không tạo áp lực trả
lãi định kỳ, đồng thời thể hiện năng lực tài chính nội tại của doanh nghiệp. Tuy
nhiên, chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu thường cao hơn nợ vay do nhà đầu tư
yêu cầu tỷ suất sinh lời tương xứng với rủi ro.
Nợ phải trả gồm nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Đây là nguồn vốn có chi phí thấp
hơn nhờ vào lợi ích từ tấm chắn thuế – tức là lãi vay được khấu trừ trước thuế,
giúp giảm chi phí vốn thực tế. Việc sử dụng nợ một cách hợp lý có thể giúp
doanh nghiệp tăng hiệu quả tài chính và đòn bẩy lợi nhuận. Tuy nhiên, nếu lạm
dụng nợ, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro mất khả năng thanh toán, đặc biệt
trong điều kiện thị trường biến động hoặc dòng tiền suy giảm. Việc phân bổ
hợp lý giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát
triển bền vững của doanh nghiệp, đồng thời phản ánh năng lực quản trị tài chính của nhà quản lý.
1.3. Chỉ tiêu đánh giá cơ cấu vốn
Cơ cấu vốn là sự kết hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn
vốn của doanh nghiệp, phản ánh chiến lược tài chính và mức độ chấp nhận rủi
ro của doanh nghiệp. Để đánh giá cơ cấu vốn, các nhà phân tích thường sử
dụng một số chỉ tiêu cơ bản sau: 5
1.3.1. Tỷ lệ nợ trên tổng nguồn vốn
Tỷ lệ này cho biết mức độ tài trợ bằng nợ trong tổng nguồn vốn của doanh
nghiệp, được xác định theo công thức: Tổng nợ phải trả
Tỷ lệ nợ trên tổng nguồn vốn = Tổng nguồn vốn × 100%
Chỉ tiêu này phản ánh mức độ rủi ro tài chính mà doanh nghiệp phải đối mặt.
Một tỷ lệ nợ cao cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng đòn bẩy tài chính lớn,
giúp tăng lợi nhuận khi kinh doanh hiệu quả nhưng cũng làm tăng nguy cơ mất
khả năng thanh toán khi lợi nhuận sụt giảm. Ngược lại, tỷ lệ nợ thấp thể hiện sự
thận trọng trong chiến lược tài chính, nhưng có thể hạn chế khả năng mở rộng
hoạt động sản xuất – kinh doanh.
1.3.2. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
Chỉ tiêu này đo lường mối quan hệ giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, được tính theo công thức: Tổng nợ phải trả Tỷ lệ D/E = Vốn chủ sở hữu
Tỷ lệ D/E càng cao cho thấy doanh nghiệp đang phụ thuộc nhiều vào nguồn
vốn vay, làm tăng rủi ro tài chính và gánh nặng chi phí lãi vay. Tuy nhiên,
trong một số trường hợp, việc sử dụng nợ hợp lý có thể mang lại lợi ích về lá
chắn thuế, giúp tối ưu hóa chi phí vốn và nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
1.3.3. Hệ số khả năng thanh toán lãi vay
Hệ số này phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc trang trải chi phí lãi
vay bằng lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT), được xác định theo công thức: EBIT ICR = Chi phí lãi vay 6
Nếu hệ số ICR lớn hơn 1, doanh nghiệp có đủ khả năng trả lãi vay; ngược lại,
nếu nhỏ hơn 1, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thanh toán chi phí tài
chính. Một hệ số cao thể hiện khả năng sinh lời và năng lực tài chính vững
mạnh, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay trong tương lai.
1.4. Các nhân tố tác động đến cơ cấu vốn
Cơ cấu vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố khác nhau, bao
gồm cả yếu tố nội tại doanh nghiệp và yếu tố bên ngoài như môi trường kinh tế,
chính sách tài chính và đặc điểm ngành nghề. Các nghiên cứu trong và ngoài
nước đã chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa các yếu tố này với tỷ lệ nợ, chi phí
vốn và giá trị doanh nghiệp.
• Quy mô doanh nghiệp
Quy mô doanh nghiệp là yếu tố quan trọng tác động đến khả năng tiếp cận vốn
vay. Theo nghiên cứu của Singh và cộng sự (2020) trên các doanh nghiệp Ấn
Độ, quy mô doanh nghiệp có tương quan thuận chiều với tỷ lệ nợ dài hạn;
doanh nghiệp càng lớn thì chi phí vay nợ càng thấp và khả năng được cấp tín
dụng càng cao (SSRN Paper No. 3543111).
Một minh chứng khác từ nghiên cứu của Đoàn Ngọc Phi Anh (2021) cho thấy
tại Việt Nam, các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE có quy mô lớn thường
duy trì tỷ lệ nợ/Tổng nguồn vốn cao hơn trung bình ngành, do có uy tín và khả năng trả nợ tốt hơn.
→ Như vậy, doanh nghiệp lớn có thể tận dụng ưu thế tín dụng để tăng đòn bẩy
tài chính, trong khi doanh nghiệp nhỏ nên duy trì tỷ trọng vốn chủ sở hữu cao
hơn để hạn chế rủi ro.
• Khả năng sinh lời
Theo lý thuyết trật tự ưu tiên (Pecking Order Theory) của Myers & Majluf
(1984), doanh nghiệp có lợi nhuận cao thường ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại 7
và vốn chủ sở hữu hơn là vay nợ.
Nghiên cứu của Fama và French (2002) trên các công ty Mỹ cũng chỉ ra mối
quan hệ ngược chiều giữa khả năng sinh lời và tỷ lệ nợ: lợi nhuận tăng thì mức vay giảm.
Tại Việt Nam, kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Cẩm Vân (2022) về 120
doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2015–2020 cũng khẳng định xu hướng này,
khi hệ số tương quan giữa ROA và D/E là âm (-0,37), chứng tỏ các doanh
nghiệp có lợi nhuận cao thường sử dụng nợ ít hơn để tránh gánh nặng chi phí lãi vay.
• Cấu trúc tài sản
Tài sản cố định có thể được dùng làm tài sản thế chấp, giúp doanh nghiệp dễ
dàng vay nợ hơn. Theo Rajan & Zingales (1995), trong 7 quốc gia phát triển
được khảo sát, doanh nghiệp có tỷ trọng tài sản hữu hình cao thường có tỷ lệ nợ dài hạn lớn hơn.
Thực tế tại Việt Nam, các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, năng lượng và
xây dựng — như Công ty Cổ phần Xi măng Hà Tiên hay Tổng công ty
Viglacera — có tỷ lệ tài sản cố định/Tổng tài sản vượt 60%, đi kèm tỷ lệ nợ dài
hạn trên 50%. Điều này cho thấy cấu trúc tài sản hữu hình là yếu tố hỗ trợ tích
cực cho khả năng vay vốn ngân hàng.
• Cơ hội tăng trưởng
Cơ hội tăng trưởng cao thường đi cùng với nhu cầu vốn lớn. Theo nghiên cứu
của Chen (2004) tại Trung Quốc, doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng doanh
thu nhanh thường sử dụng vốn chủ sở hữu nhiều hơn để tránh rủi ro mất kiểm soát do vay nợ quá mức.
Một dẫn chứng tại Việt Nam là các doanh nghiệp công nghệ như FPT và
Mobile World (MWG): giai đoạn 2019–2023, tốc độ tăng trưởng doanh thu 8
trung bình đạt trên 20%/năm, nhưng tỷ lệ D/E luôn duy trì ở mức dưới 0,8 lần,
phản ánh sự thận trọng trong chính sách tài chính.
→ Như vậy, các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao nên ưu tiên vốn
chủ sở hữu để đảm bảo tính linh hoạt tài chính.
• Rủi ro kinh doanh
Mức độ biến động của lợi nhuận và doanh thu phản ánh rủi ro kinh doanh.
Doanh nghiệp có rủi ro cao thường hạn chế vay nợ để tránh khả năng mất khả năng thanh toán.
Theo nghiên cứu của Deesomsak et al. (2004) về các doanh nghiệp Đông Nam
Á (bao gồm Việt Nam, Malaysia, Thái Lan, Indonesia), rủi ro kinh doanh có
ảnh hưởng ngược chiều với đòn bẩy tài chính.
Chẳng hạn, trong thời kỳ dịch COVID-19 (2020–2021), các doanh nghiệp du
lịch – hàng không Việt Nam như Vietnam Airlines và Vietravel đều giảm tỷ lệ
nợ vay ngắn hạn, tăng huy động vốn cổ phần, nhằm giảm áp lực lãi vay trong
bối cảnh doanh thu sụt giảm.
• Thanh khoản
Thanh khoản cao thể hiện khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn tốt. Theo
nghiên cứu của Abor (2005) tại Ghana, các doanh nghiệp có hệ số thanh khoản
hiện hành cao có xu hướng sử dụng ít nợ hơn, do họ có khả năng tài trợ hoạt
động bằng nguồn vốn nội bộ.
Tại Việt Nam, báo cáo tài chính năm 2023 cho thấy Tập đoàn Vinamilk duy trì
hệ số thanh toán hiện hành 2,1 lần và tỷ lệ nợ/Tổng nguồn vốn chỉ 33%, phản
ánh chính sách tài chính an toàn, dựa nhiều vào vốn tự có.
• Đặc điểm ngành nghề 9
Cơ cấu vốn khác biệt đáng kể giữa các ngành. Nghiên cứu của Wald (1999)
cho thấy, các ngành công nghiệp nặng như điện, hóa chất, thép có xu hướng sử
dụng nợ cao hơn so với ngành công nghệ hay dịch vụ.
Thực tế tại Việt Nam, các doanh nghiệp trong ngành điện (EVNGENCO), xi
măng, thép (Hòa Phát – HPG) thường có tỷ lệ nợ trên tổng nguồn vốn trên
60%, trong khi các công ty công nghệ hoặc bán lẻ (FPT, Thế Giới Di Động) chỉ ở mức dưới 50%.
Điều này phản ánh sự khác biệt trong chu kỳ vốn, dòng tiền và rủi ro ngành –
yếu tố mà các nhà quản trị cần xem xét khi xác định cơ cấu vốn tối ưu.
• Chính sách thuế và lá chắn thuế
Lãi vay được khấu trừ thuế là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng
nợ. Theo Modigliani và Miller (1963), doanh nghiệp có thể làm tăng giá trị thị
trường bằng cách tận dụng “lá chắn thuế” từ chi phí lãi vay.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đã có khoản khấu hao lớn hoặc chi phí được miễn
thuế khác (non-debt tax shield) thì lợi ích từ việc vay nợ giảm đi.
Nghiên cứu của Booth et al. (2001) về các quốc gia đang phát triển, trong đó có
Việt Nam, cho thấy lá chắn thuế phi nợ (NDTS) có ảnh hưởng ngược chiều với đòn bẩy tài chính.
• Yếu tố vĩ mô: Lãi suất, tăng trưởng GDP và thị trường tài chính
Môi trường kinh tế vĩ mô quyết định khả năng huy động vốn của doanh nghiệp.
Theo nghiên cứu của Fan, Titman & Twite (2012), tại 39 quốc gia, mức độ
phát triển của thị trường tài chính và lãi suất thị trường có ảnh hưởng mạnh đến
cấu trúc vốn trung bình ngành.
Thực tế tại Việt Nam, giai đoạn 2020–2022, khi lãi suất cho vay bình quân
giảm từ 9% xuống 7%/năm, nhiều doanh nghiệp như Tập đoàn Hòa Phát và
Vingroup tăng cường vay nợ để tài trợ mở rộng đầu tư, thể hiện ảnh hưởng rõ
rệt của chính sách tiền tệ tới quyết định cơ cấu vốn. 10
• Cơ cấu sở hữu và quản trị doanh nghiệp
Theo Anderson, Mansi & Reeb (2003), doanh nghiệp có quản trị tốt và hội
đồng quản trị độc lập thường có chi phí nợ thấp hơn, do các chủ nợ tin tưởng
vào khả năng kiểm soát rủi ro.
Ở Việt Nam, các doanh nghiệp có cổ đông lớn là Nhà nước (như PVGas,
Sabeco) hoặc tập đoàn tư nhân có uy tín (như Vingroup) thường được đánh giá
tín nhiệm cao hơn, dễ tiếp cận vốn vay ngân hàng và trái phiếu.
→ Như vậy, quản trị công ty minh bạch và cơ cấu sở hữu hợp lý giúp doanh
nghiệp tối ưu hóa cơ cấu vốn và giảm chi phí sử dụng vốn.
II. PHÂN TÍCH CƠ CẤU VỐN CỦA TẬP ĐOÀN HÒA PHÁT
2.1. Giới thiệu tổng quan về Hòa Phát
2.1.1. Giới thiệu
Hòa Phát là tập đoàn sản xuất công nghiệp hàng đầu Việt Nam, trong đó
lĩnh vực sản xuất thép và các sản phẩm liên quan chiếm 90% doanh thu, lợi
nhuận và là mảng kinh doanh cốt lõi của Tập đoàn. Với tổng công suất lên đến
16 triệu tấn thép thô/năm, Hòa Phát hiện là nhà sản xuất thép lớn nhất Đông
Nam Á và thuộc Top 30 doanh nghiệp thép lớn nhất thế giới.
Tập đoàn áp dụng công nghệ lò cao hiện đại, quy trình tuần hoàn khép
kín từ quặng sắt đến thép cuộn cán nóng, thép xây dựng và nhiều loại thép chất
lượng cao phục vụ cơ khí chế tạo, kết cấu, đường sắt và công nghiệp xây dựng.
Hòa Phát là doanh nghiệp tư nhân duy nhất tại Việt Nam sản xuất được thép
cuộn cán nóng và nhiều loại thép chất lượng cao.
Trong các cơ sở sản xuất của Tập đoàn, Khu liên hợp gang thép Hòa
Phát Dung Quất (Quảng Ngãi) là tổ hợp lớn nhất và hiện đại nhất với công suất
thiết kế gần 12 triệu tấn/năm, quy mô 700ha và tổng vốn đầu tư khoảng 7 tỷ
USD. Khu liên hợp có lợi thế cảng biển nước sâu đón tàu đến 200.000 tấn, sản
xuất chủ yếu thép cuộn cán nóng, thép chất lượng cao (chiếm 80%) và một
phần thép xây dựng (20%). 11
Trước đó, Hòa Phát đã sản xuất thép thô từ năm 2001 tại Hưng Yên với
quy mô hơn 400.000 tấn/năm, và đến năm 2007 tiếp tục triển khai Khu liên hợp
Hòa Phát Hải Dương – tổ hợp luyện thép khép kín theo công nghệ lò cao, lò
thổi ô xy với công suất 2,5 triệu tấn/năm.
Với năng lực hiện có, Tập đoàn đang đẩy mạnh sản xuất các loại thép
chất lượng cao thay thế hàng nhập khẩu, bao gồm thép đường ray, thép làm
trục bánh xe tàu hỏa, tàu cao tốc và thép phục vụ nhiều dự án trọng điểm quốc
gia, hướng tới xuất khẩu.
Khởi đầu từ một công ty kinh doanh máy xây dựng (1992), Hòa Phát
dần mở rộng sang nội thất, ống thép, thép xây dựng, điện lạnh, bất động sản và
nông nghiệp. Ngày 15/11/2007, Tập đoàn chính thức niêm yết cổ phiếu mã
HPG trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hiện Hòa Phát hoạt động trong 5 lĩnh vực: Gang thép – Sản phẩm thép –
Nông nghiệp – Bất động sản – Điện máy gia dụng. Tập đoàn giữ thị phần số 1
Việt Nam về thép xây dựng và ống thép; nằm trong Top 5 doanh nghiệp tư
nhân lớn nhất Việt Nam, Top 50 doanh nghiệp niêm yết hiệu quả nhất, Top 30
doanh nghiệp nộp ngân sách lớn nhất và Top 10 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất
thị trường chứng khoán.
Với triết lý “Hòa hợp cùng phát triển”, mỗi năm Hòa Phát dành hàng
trăm tỷ đồng cho các hoạt động trách nhiệm xã hội và cộng đồng.
2.1.2. Tầm nhìn, chiến lược và giá trị cốt lõi
Tầm nhìn là trở thành Tập Đoàn sản xuất công nghiệp với chất lượng
dẫn đầu, trong đó Thép là lĩnh vực cốt lõi với sứ mệnh cung cấp sản phẩm dẫn
đầu, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, đạt được sự tin yêu của khách
hàng. Giá trị cốt lõi của Tập đoàn Hòa Phát là triết lý Hòa hợp cùng Phát triển.
Điều này thể hiện trong mối quan hệ giữa các cán bộ công nhân viên, giữa Tập
đoàn và đối tác, đại lý, cổ đông và cộng đồng xã hội, đảm bảo hài hòa lợi ích
của các bên liên quan trên cùng một con thuyền, hướng tới sự phát triển bền
vững. Đặc biệt, Tập đoàn Hòa Phát đã xây dựng được mối quan hệ đối tác bền 12
vững, lâu dài, tin tưởng như người một nhà với các đại lý bán hàng song hành
cùng Tập đoàn từ những ngày đầu thành lập.
2.1.3. Các công ty thành viên và sản phẩm
Các công ty thành viên gồm: Tổng Công ty Gang Thép, Tổng công ty
Nông nghiệp, Tổng công ty sản phẩm thép, Tổng công ty Bất động sản, Tổng
công ty điện máy gia dụng.
Các sản phẩm của Hòa Phát là: thép xây dựng, ống thép, tôn mạ màu- mạ kẽm,
chế tạo kim loại, điện máy gia dụng, bất động sản, nông nghiệp.
2.1.4. Thành tựu nổi bật
• Tập đoàn Hòa Phát giữ thị phần số 1 Việt Nam về thép xây dựng, ống thép.
• Doanh nghiệp top 5 về tôn mạ.
• Top 5 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam.
• Top 50 doanh nghiệp niêm yết hiệu quả nhất. 13
• Top 30 doanh nghiệp nộp ngân sách Nhà nước lớn nhất Việt Nam.
• Top 3 doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhất thị trường chứng khoán.
• Top 10 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất thị trường chứng khoán Việt Nam.
2.2.Thực trạng cơ cấu vốn
2.2.1. Năm 2023
Trong năm 2023, cơ cấu tài chính của Tập đoàn được duy trì ở mức ổn định.
Vốn chủ sở hữu tăng 7%, từ 96.113 tỷ đồng lên 102.836 tỷ đồng nhờ dòng lợi
nhuận làm ra trong năm. Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu giảm dưới mức
1, hệ số nợ vay ngân hàng trên vốn chủ sở hữu tăng lên 0,64 lần, hệ số nợ vay
ròng trên vốn chủ sở hữu là 0,3 lần. Hệ số nợ ở mức an toàn cho thấy khả năng 14
tự chủ tài chính, ổn định về tài chính của Tập đoàn. Dòng tiền thuần từ hoạt
động kinh doanh giảm 30% so với năm 2022.
Khả năng thanh toán hiện hành tại thời điểm cuối năm 2023 là 1,16 lần và khả
năng thanh toán nhanh 0,63 lần. Hệ số thanh toán hiện hành luôn duy trì trên 1
cho thấy khả năng thanh toán các khoản nợ phải trả ngắn hạn của Tập đoàn là tốt.
* Nợ phải trả:
Bảng cân đối kế toán – Nguồn: Tập đoàn Hòa Phát
Tính tới cuối năm 2023, tổng nợ phải trả của Tập đoàn Hòa Phát đạt tới con số
là 84.946 nghìn tỷ đồng, đồng nghĩa với việc tăng 14,45% so với hồi đầu năm
(74.222 nghìn tỷ đồng). Việc các con số tăng song hành với việc Tập đoàn đã
sử dụng thêm các vốn nợ vào các dự án lớn đang triển khai hay các khối tài sản khác: 15
• Nợ ngắn hạn trong năm 2023 chiếm số lớn trong tổng tỷ trọng, cụ thể là
chiếm tới 84,19% trong số tổng nợ (71.513 nghìn tỷ đồng), tăng mạnh 14,63%
so với hồi đầu năm (62.385 nghìn tỷ đồng). Chủ yếu là đến từ nhu cầu cho các
vốn lưu động lớn cho các hoạt động sản xuất kinh doanh và vốn tăng trưởng
hàng tồn kho, nhằm mục đích khôi phục cho thị trường thép trong năm 2023.
• Nợ dài hạn cuối năm 2023 là 13.433 nghìn tỷ đồng, tăng 13,48% so với đầu
năm, cho thấy Tập đoàn đã gia tăng huy động vốn dài hạn để phục vụ nhu cầu
mở rộng sản xuất và đầu tư các cơ sở vật chất khác nhau. Ví dụ cụ thể là khoản
vay dài hạn đã chiếm hơn 77% tỷ trọng nợ dài hạn (10.399 nghìn tỷ đồng),
nhằm cải thiện các kế hoạch tài chính cũng như cải thiện các nhu cầu khác trong sản xuất.
• Khoản vay ngắn hạn đã tăng 17,61%, có tác động chính tới tổng nợ, ảnh
hưởng tới việc Tập đoàn có nhu cầu nguồn vốn lớn hơn.
* Vốn chủ sở hữu:
Bảng cân đối kế toán – Nguồn: Tập đoàn Hòa Phát
Tổng vốn chủ sở hữu của Tập đoàn Hòa Phát cuối năm 2023 đạt 102.836 nghìn
tỷ đồng, tăng 6,99% so với hồi đầu năm (96.112 nghìn tỷ đồng). Đây là một chỉ
số khá cho 1 một công ty lớn như Tập đoàn Hòa Phát, đồng thời đây cũng là 16
một tín hiệu tốt khi tổng vốn chủ sở hữu lớn hơn tổng nợ phải trả (84.946 nghìn tỷ đồng)
• Vốn cổ phần chiếm 56,55% tổng số vốn chủ sở hữu, là nền tảng cố định cho
các hoạt động tài chính của Tập đoàn.
• Với chỉ số lợi nhuận sau thuế chưa phân phối được giữ lại trong năm 2023 là
gần 18.784 nghìn tỷ đồng, tăng mạnh 18,27% so với năm ngoái, đã góp phần
chính cho sự tăng trưởng của vốn chủ sở hữu trong năm.
Năm 2023, Tập đoàn Hòa Phát duy trì một nền tảng tài chính vô cùng vững
chắc, khẳng định khả năng tự chủ cao của một doanh nghiệp công nghiệp hàng
đầu. Sự phục hồi lợi nhuận mạnh mẽ trong năm đã tạo ra nguồn vốn nội bộ dồi
dào, không tốn chi phí lãi vay, để tái đầu tư và duy trì khả năng cạnh tranh.
Tóm lại, Hòa Phát kết thúc năm 2023 với tính thanh khoản cao và cấu trúc vốn
lành mạnh, sẵn sàng cho các chiến lược phát triển dài hạn. 2.2.2. Năm 2024
Nguồn: Báo cáo thường niên của Tập đoàn Hòa Phát năm 2024
Trong năm 2024, cơ cấu tài chính của Tập đoàn được duy trì ở mức ổn định.
Vốn chủ sở hữu tăng 11%, từ 102.836 tỷ đồng lên 114.647 tỷ đồng nhờ dòng
lợi nhuận làm ra trong năm. Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu giảm dưới
mức 1, hệ số nợ vay ngân hàng trên vốn chủ sở hữu tăng lên 0,72 lần, hệ số nợ 17
vay ròng trên vốn chủ sở hữu là 0,5 lần. Việc tăng các hệ số vay nợ là phù hợp
trong bối cảnh dự án Khu liên hợp sản xuất gang thép Hòa Phát Dung Quất 2
đang được gấp rút hoàn thành theo đúng kế hoạch đề ra. Hệ số nợ vẫn được
đảm bảo duy trì ở mức an toàn cho thấy khả năng tự chủ tài chính, ổn định về
tài chính của Tập đoàn.
Khả năng thanh toán hiện hành tại thời điểm cuối năm 2024 là 1,15 lần và khả
năng thanh toán nhanh 0,45 lần. Hệ số thanh toán hiện hành luôn duy trì trên 1
cho thấy khả năng thanh toán các khoản nợ phải trả ngắn hạn của Tập đoàn là tốt.
* Nợ phải trả:
Bảng cân đối kế toán – Nguồn: Tập đoàn Hòa Phát
Nợ phải trả của Hòa Phát đạt 109.842 tỷ VND, tăng 29% so với mức 84.946 tỷ
VND đầu năm. Điều này phản ánh việc tập đoàn tiếp tục huy động vốn để mở
rộng hoạt động sản xuất và đầu tư vào các dự án lớn. Trong đó:
• Nợ ngắn hạn đạt 75.503 tỷ VND, tăng 5,6%, chủ yếu đến từ các khoản phải trả và vay ngắn hạn. 18
+ Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn tăng nhẹ từ 54.981 tỷ VND lên 55.882 tỷ
VND, cho thấy công ty vẫn phải phụ thuộc vào nợ vay để tài trợ hoạt động.
+ Người mua trả tiền trước đạt 739.178 tỷ VND, gần như không thay đổi so với
đầu năm, cho thấy lượng đơn hàng trước không tăng trưởng đáng kể.
• Nợ dài hạn tăng gấp 2,5 lần, gây áp lực tài chính lâu dài. Cụ thể: nợ dài hạn
đạt 34.338 tỷ VND, tăng mạnh 155% so với mức 13.432 tỷ VND đầu năm. Sự gia tăng này đến từ:
+ Vay dài hạn tăng từ 10.399 tỷ VND lên 27.080 tỷ VND, cho thấy công ty đã
vay thêm khoản lớn để tài trợ cho các dự án mở rộng.
+ Dự phòng phải trả dài hạn tăng từ 55.168 tỷ VND lên 67.495 tỷ VND, phản
ánh cam kết tài chính trong dài hạn.
* Vốn chủ sở hữu:
Bảng cân đối kế toán – Nguồn: Tập đoàn Hòa Phát
Vốn chủ sở hữu của Hòa Phát đạt 114.647 tỷ VND, tăng 11,5% so với đầu năm. Trong đó: 19
• Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối đạt 49.576 tỷ VND, tăng so với 40.593 tỷ
VND đầu năm. Điều này cho thấy công ty vẫn có lợi nhuận tích lũy tốt.
• Vốn điều lệ tăng lên 63.962 tỷ VND, nhờ các đợt phát hành cổ phiếu. Tuy
nhiên, tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu thấp hơn tốc độ tăng nợ phải trả, dẫn
đến tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu tăng lên 0,96 lần (so với 0,83 lần năm trước),
phản ánh áp lực tài chính ngày càng lớn.
Nhìn chung, Hòa Phát đang duy trì chiến lược mở rộng mạnh mẽ, nhưng việc
nợ vay tăng cao và dòng tiền mặt suy giảm đặt ra rủi ro cần được kiểm soát chặt chẽ hơn.
2.3. Phân tích các chỉ tiêu tài chính liên quan * Năm 2023:
- Cơ cấu vốn: Tổng nợ phải trả đạt 84.946 tỷ đồng, tăng 14,45% so với đầu
năm, trong khi vốn chủ sở hữu đạt 102.836 tỷ đồng, tăng 7%
→Tỷ lệ nợ/VCSH (D/E) = 84.946 / 102.836 ≈ 0,83 lần, tức là cứ 1 đồng
vốn chủ thì có 0,83 đồng nợ.
- Mức này dưới 1, phản ánh cơ cấu tài chính an toàn và khả năng tự chủ cao.
• Tỷ lệ nợ/Tổng nguồn vốn (Debt ratio)
Tổng nguồn vốn = 84.946 + 102.836 = 187.782 tỷ đồng → Tỷ lệ nợ/Tổng nguồn vốn ≈ 45,2%.
So với mức trung bình ngành thép (khoảng 50–55%), Hòa Phát duy trì nợ
thấp hơn bình quân, thể hiện chính sách tài chính thận trọng.
• Khả năng thanh toán, khả năng trả lãi (Interest Coverage, ICR) 20