



















Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
VIỆN QUẢN TRỊ KINH DOANH
---------------
ĐỀ TÀI THẢO LUẬN
HỌC PHẦN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CĂN BẢN Đề tài:
NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH KINH DOANH
CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIAO HÀNG NHANH Nhóm: 10
Lớp học phần: 241_PCOM0111_02
Người hướng dẫn: Vũ Thị Hải Lý
Hà Nội, tháng 10 năm 2024 MỤC LỤC
MỤC LỤC.....................................................................................................................2
LỜI MỞ ĐẦU................................................................................................................4
CHƯƠNG I- TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIAO HÀNG NHANH
...................................................................................................................................... 5
1.1. Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Dịch vụ Giao hàng nhanh........................5
1.2. Lịch sử hình thành...............................................................................................5
1.3. Quá trình phát triển và vị thế của Giao hàng nhanh............................................5
1.3.1. Quá trình phát triển của Giao hàng nhanh...................................................5
1.3.2. Vị thế trên thị trường....................................................................................6
1.4. Thành tựu đạt được.............................................................................................6
1.5. Sản phẩm và dịch vụ của Giao hàng nhanh.........................................................6
1.6. Quy trình sử dụng dịch vụ...................................................................................7
CHƯƠNG II- PHÂN TÍCH MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH
VỤ GIAO HÀNG NHANH.............................................................................................8
2.1. Mục tiêu giá trị....................................................................................................8
2.2. Mô hình doanh thu..............................................................................................8
2.2.1. Mô hình doanh thu phí giao dịch của Giao hàng nhanh...............................9
2.2.2. Mô hình doanh thu quảng cáo của Giao hàng nhanh.................................10
2.3. Cơ hội thị trường...............................................................................................10
2.3.1. Sự bùng nổ của thương mại điện tử............................................................10
2.3.2. Thay đổi hành vi của người tiêu dùng........................................................10
2.3.3. Sự phát triển của công nghệ.......................................................................11
2.3.4. Sự mở rộng của các dịch vụ giá trị gia tăng...............................................11
2.3.5. Nhu cầu về dịch vụ logistics toàn diện........................................................11
2.3.6. Các phân khúc thị trường tiềm năng...........................................................11
2.3.7. Thách thức và cơ hội..................................................................................11
2.4. Môi trường cạnh tranh.......................................................................................12
2.5. Lợi thế cạnh tranh.............................................................................................12
2.5.1. Mạng lưới giao hàng toàn quốc..................................................................12
2.5.2. Tốc độ giao hàng và dịch vụ.......................................................................13
2.5.3. Ứng dụng công nghệ...................................................................................13
2.5.4. Hợp tác với các sàn thương mại điện tử.....................................................13
2.5.5. Khả năng phục vụ đa dạng các mô hình kinh doanh..................................13
2.5.6. Chiến lược giá cạnh tranh..........................................................................13
2.6. Chiến lược thị trường........................................................................................14 2
2.6.1. Chiến lược về sản phẩm (dịch vụ)..............................................................14
2.6.2. Chiến lược về giá cả...................................................................................14
2.6.3. Chiến lược phân phối.................................................................................14
2.6.4. Chiến lược quảng bá...................................................................................15
2.7. Cấu trúc tổ chức................................................................................................15
2.8. Đội ngũ quản trị................................................................................................16
CHƯƠNG III - ĐÁNH GIÁ.........................................................................................18
3.1. Ưu điểm của dịch vụ Giao hàng nhanh.............................................................18
3.2. Nhược điểm của dịch vụ Giao hàng nhanh........................................................18
3.3. Đề xuất giải pháp phát triển cho Công ty Cổ phần dịch vụ Giao hàng nhanh. . .19
KẾT LUẬN..................................................................................................................21
TÀI LIỆU THAM KHẢO.............................................................................................22 3 LỜI MỞ ĐẦU Trong bối cảnh toàn cầu
hóa và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin,
thương mại điện tử đã trở thành một lĩnh vực tiềm năng, thúc đẩy sự đổi mới trong các
mô hình kinh doanh truyền thống. Như chúng ta được biết, thương mại điện tử là
hình thức mua bán, giao dịch thông qua nền tảng internet và công nghệ phần mềm.
Thương mại điện tử giúp xóa bỏ hoàn toàn mọi rào cản về khoảng cách không gian và
thời gian trong kinh doanh,mở rộng thị trường giúp doanh nghiệp tiếp cận với khách
hàng một cách dễ dàng. Sự bùng nổ của thương mại điện tử tạo điều kiện cho rất nhiều
doanh nghiệp phát huy sự sáng tạo của mình thông qua những mô hình kinh doanh độc đáo trên nền tảng số.
Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử đã đặt ra những yêu cầu ngày càng
cao về dịch vụ giao hàng. Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, các doanh nghiệp
logistics đã không ngừng đổi mới và sáng tạo. Giao Hàng Nhanh - một trong những đơn
vị giao nhận hàng đầu tại Việt Nam, đã không ngừng mở rộng quy mô và nâng cao chất
lượng dịch vụ, từ đó tạo ra những giá trị thiết thực cho cả người tiêu dùng lẫn các doanh
nghiệp thương mại điện tử. Mô hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Giao
Hàng Nhanh, với những đặc trưng riêng biệt, đã thể hiện sự thích ứng linh hoạt với xu
hướng chung của thị trường.
Do vậy, nhằm hiểu rõ hơn về mô hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ
Giao Hàng Nhanh, cách mà Giao Hàng Nhanh tận dụng công nghệ và đổi mới để duy trì
lợi thế cạnh tranh trong thị trường giao nhận hàng hóa đang ngày càng sôi động, nhóm
chúng em thực hiện đề tài “ Phân tích mô hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Giao Hàng Nhanh”. 4
CHƯƠNG I- TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIAO HÀNG NHANH
1.1. Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Dịch vụ Giao hàng nhanh
Giao hàng nhanh là công ty giao nhận đầu tiên tại Việt Nam được thành lập năm
2012, với sứ mệnh phục vụ nhu cầu vận chuyển thuộc tập đoàn Scommerce chuyên
nghiệp của các đối tác Thương mại điện tử trên toàn quốc.
- Tên công ty: Công ty Cổ phần Dịch vụ Giao Hàng Nhanh
- Tên tiếng Anh: GHN Joint Stock Company - Tên viết tắt: GHN
- Trụ sở chính: Toà nhà Rivera Park, 7/28 đường Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP.HCM - Điện thoại: 1900 636677 - Email: cskh@ghn.vn
1.2. Lịch sử hình thành
Tháng 7 năm 2012, GHN chính thức được thành lập với sứ mệnh phục vụ nhu cầu
vận chuyển chuyên nghiệp của các đối tác thương mại điện tử trên toàn quốc, trong bối
cảnh thị trường giao hàng tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Nhóm sáng lập với tầm nhìn
chiến lược đã nhận ra nhu cầu về dịch vụ giao hàng hiệu quả và tin cậy, đặc biệt khi
thương mại điện tử bắt đầu phát triển mạnh. Ban đầu, GHN hoạt động chủ yếu tại
TP.HCM và Hà Nội, với mô hình giao hàng truyền thống, nhưng nhanh chóng phát triển
và mở rộng ra các thành phố lớn khác.
1.3. Quá trình phát triển và vị thế của Giao hàng nhanh
1.3.1. Quá trình phát triển của Giao hàng nhanh
Thành lập và tầm nhìn: GHN được sáng lập vào năm 2012 với mong muốn tạo ra
một dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tin cậy. Từ những ngày đầu, GHN đã nhắm
đến việc phục vụ các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt trong bối cảnh thương
mại điện tử đang bùng nổ.
Giai đoạn đầu phát triển (2012 - 2015)
- Tập trung vào thị trường nội thành: Trong giai đoạn này, GHN chủ yếu phục vụ
giao hàng trong nội thành TP. Hồ Chí Minh. Công ty xây dựng đội ngũ nhân
viên giao hàng và phát triển mạng lưới điểm nhận hàng.
- Đổi mới công nghệ: GHN nhanh chóng áp dụng công nghệ vào quy trình quản
lý đơn hàng. Hệ thống theo dõi đơn hàng bắt đầu được triển khai, giúp tăng tính
minh bạch và độ tin cậy cho khách hàng.
Mở rộng quy mô (2015 - 2018)
- Đưa ra dịch vụ giao hàng liên tỉnh: GHN bắt đầu mở rộng ra nhiều tỉnh thành
khác, bao gồm Hà Nội, Đà Nẵng và các tỉnh phía Bắc và phía Nam. Việc này 5
giúp GHN phục vụ được nhiều khách hàng hơn và khai thác thị trường giao hàng liên tỉnh.
- Hợp tác với sàn thương mại điện tử: GHN đã ký kết hợp tác với nhiều sàn
thương mại điện tử như Lazada, Tiki và Shopee, giúp gia tăng lượng đơn hàng
và tạo độ tin cậy cho dịch vụ.
Tăng cường công nghệ và quy trình (2018 - 2020)
- Cải tiến công nghệ: GHN đầu tư vào nền tảng công nghệ, phát triển ứng dụng di
động cho cả người tiêu dùng và nhân viên giao hàng. Công ty cũng áp dụng AI
và dữ liệu lớn để tối ưu hóa lộ trình giao hàng và quản lý tồn kho.
- Xây dựng hệ thống logistics hiện đại: GHN thiết lập các trung tâm phân phối
chiến lược và kho bãi lớn, giúp cải thiện tốc độ và độ chính xác trong giao hàng.
1.3.2. Vị thế trên thị trường
Thị phần lớn: GHN hiện nay là một trong những công ty vận chuyển hàng đầu tại
Việt Nam, chiếm khoảng 20-30% thị phần trong lĩnh vực giao hàng nhanh. Sự phát triển
mạnh mẽ của thương mại điện tử đã tạo cơ hội lớn cho GHN, đặc biệt trong bối cảnh nhu
cầu giao hàng nhanh tăng cao.
Đối tác chiến lược: GHN đã xây dựng mối quan hệ đối tác vững mạnh với nhiều sàn
thương mại điện tử lớn như Shopee, Lazada và Tiki. Những hợp tác này không chỉ giúp
GHN mở rộng quy mô mà còn gia tăng độ tin cậy và uy tín trong mắt khách hàng.
Tóm lại, GHN đã xây dựng được một vị thế vững chắc trong ngành vận chuyển tại
Việt Nam thông qua việc tận dụng công nghệ, mở rộng quy mô và xây dựng mối quan hệ
đối tác chiến lược. Công ty sẽ tiếp tục đối mặt với những thách thức và cơ hội trong bối
cảnh thị trường không ngừng thay đổi.
1.4. Thành tựu đạt được
GHN luôn dành trọn tâm huyết để mang đến những dịch vụ giao nhận xuất sắc nhất cho
người gửi và người nhận. Niềm đam mê chất lượng đã giúp GHN đạt được những thành
tích đáng kinh ngạc trong suốt 7 năm qua:
- 10.000.000 đơn hàng được giao thành công mỗi tháng.
- Là đơn vị vận chuyển tin cậy của hơn 100.000 cửa hàng và doanh nghiệp trên toàn quốc.
- Trở thành đối tác chiến lược của 4 sàn thương mại điện tử Tiki, Shopee, Lazada, Sendo.
- Là một trong những đơn vị vận chuyển sở hữu mạng lưới giao nhận lớn nhất
Việt Nam với 1.000 xe tải,100.000m2 diện tích kho bãi, 2000 điểm gửi hàng
toàn quốc, cùng đội ngũ 10.000 nhân viên giao nhận.
- Giao hàng nhanh toàn quốc 63/63 tỉnh thành, 713/713 huyện, 11.000/11.000 phường, xã. 6
1.5. Sản phẩm và dịch vụ của Giao hàng nhanh
- GHN Express: Dịch vụ giao hàng tiêu chuẩn với thời gian vận chuyển nhanh
chóng trên toàn quốc, thường được các khách hàng thương mại điện tử sử dụng.
- GHN Logistics: Dịch vụ kho vận và quản lý kho hàng, bao gồm việc lưu trữ, phân
loại, và chuẩn bị hàng hóa trước khi giao.
- Dịch vụ giao hàng COD (Cash on Delivery): GHN cung cấp dịch vụ giao hàng thu
hộ với chi phí hợp lý, hỗ trợ khách hàng thanh toán khi nhận hàng, phù hợp với thói
quen mua sắm của người tiêu dùng Việt Nam.
- Giao hàng nội thành và liên tỉnh: Dịch vụ chuyên dụng cho các khu vực nội thành
và vùng liên tỉnh, giúp tối ưu thời gian giao hàng và chi phí cho từng địa điểm.
-: GHN cung cấp ứng dụng và nền tảng quản lý trực tuyến để theo dõi trạng thái
giao hàng, tạo đơn, và quản lý các thông tin cần thiết
1.6. Quy trình sử dụng dịch vụ
- Đăng ký tài khoản: Khách hàng có thể đăng ký tài khoản trên trang web hoặc ứng
dụng GHN để sử dụng dịch vụ.
- Tạo đơn hàng: Sau khi đăng ký, khách hàng tạo đơn hàng bằng cách điền thông tin
người gửi, người nhận, và các chi tiết về gói hàng như trọng lượng, kích thước, loại
dịch vụ và hình thức thanh toán.
- Lấy hàng: Nhân viên GHN sẽ đến địa chỉ người gửi lấy hàng hoặc khách hàng có
thể mang hàng đến điểm nhận của GHN nếu thuận tiện.
- Theo dõi đơn hàng: Khách hàng có thể theo dõi tình trạng đơn hàng qua ứng dụng
hoặc website của GHN, nhờ vào hệ thống theo dõi thời gian thực.
- Giao hàng và thu tiền (nếu có COD): Đơn hàng sẽ được giao đến địa chỉ của người
nhận, và nếu có dịch vụ COD, GHN sẽ thu tiền hộ và chuyển lại cho người gửi.
- Xác nhận giao hàng và hỗ trợ sau bán: Sau khi hoàn tất giao hàng, khách hàng có
thể kiểm tra và đánh giá dịch vụ. GHN cũng cung cấp hỗ trợ khi có khiếu nại hay
các vấn đề phát sinh trong quá trình vận chuyển. 7
CHƯƠNG II- PHÂN TÍCH MÔ HÌNH KINH DOANH CỦA CÔNG TY
CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIAO HÀNG NHANH
2.1. Mục tiêu giá trị
Mục tiêu giá trị của Giao hàng nhanh xoay quanh việc cung cấp dịch vụ giao hàng
nhanh chóng, tiện lợi và đáng tin cậy cho khách hàng, đồng thời tạo ra giá trị cho các đối tác kinh doanh.
Đặt mục tiêu không chỉ dẫn đầu tại thị trường Việt Nam mà còn vươn xa hơn, trở
thành công ty logistic hiện đại hàng đầu Đông Nam Á, giúp tối ưu chi phí logistic cho
hàng triệu khách hàng. Doanh nghiệp luôn quan niệm “làm sao để khách hàng luôn buôn
may bán đắt” – tức là tốc độ giao hàng phải nhanh và tỷ lệ giao hàng thành công của
GHN phải cao. Và để giải bài toán tỷ lệ trả hàng thấp thì giao hàng phải nhanh. Nếu
GHN không giao hàng nhanh nhất thị trường, thì sẽ khó giúp cho các người bán bán được
hàng và GHN cũng không thể trở thành tay đua dẫn đầu.
Thị trường TMĐT đang tiến đến giai đoạn người dùng đầu cuối, cả người bán hàng
lẫn người mua hàng đều có những kỳ vọng cao hơn với dịch vụ giao hàng. Kỳ vọng đầu
tiên là tốc độ và sau đó là dịch vụ. Để thực hiện kỳ vọng về, doanh nghiệp đã xây dựng
hệ thống phân loại hàng hóa tự động, đầu tư những kho lớn ở vị trí quan trọng giúp sự
liên lạc tốt hơn và đầu tư vào hạ tầng vận tải đường trục để có thể đẩy nhanh tốc độ giao nhận hàng.
Tiếp theo là kỳ vọng về dịch vụ, Giao hàng nhanh đã áp dụng nhiều giải pháp để
giải quyết vấn đề về thời gian, bảo hiểm hàng hóa đối với cả người bán hàng và người
mua hàng. Đối với người bán, GHN có dịch vụ lấy hàng tận nơi, các chủ gian hàng chỉ
cần đăng ký và chuẩn bị hàng hóa, đơn vị sẽ đến tận nơi nhận hàng, hỗ trợ và làm việc có
trách nhiệm ngay cả trong những ngày nghỉ. Đối với các đơn nội thành, gần thì thời gian
giao hàng trong vòng 1 ngày. Ngoài ra, người gửi lẫn người mua còn có thể theo dõi
được lộ trình của đơn hàng qua cả trên Web và App GHN Express hay bên bán được
miễn phí dịch vụ thu hộ COD, tiền thu hộ sẽ được chuyển khoản vào tài khoản theo chu
kỳ hàng tuần; miễn phí dịch vụ khai giá với đơn hàng dưới 1.000.000đ….Đối với người
mua hàng, họ có thể lựa chọn các dịch vụ giao hàng hỏa tốc trong ngày, hay giao hàng
hẹn giờ; linh hoạt trong thanh toán. và có thể lựa chọn phí bảo hiểm cho đơn hàng để
tránh hư hại trong quá trình di chuyển.
2.2. Mô hình doanh thu
Giao Hàng Nhanh là đơn vị chuyển phát nhanh dựa trên công nghệ thông tin và theo
xu hướng của ngành thương mại điện tử, đề cao sự uy tín, tin cậy trong quá trình hoạt
động. Được thành lập từ năm 2012, có thể nói, Giao Hàng Nhanh được ví như là “anh cả”
trong ngành E-Logistics tại Việt Nam. Với 10 năm hình thành và phát triển, Giao Hàng
Nhanh trở thành đơn vị tiên phong trong lĩnh vực vận chuyển chuyên nghiệp cho nhiều
sàn thương mại điện tử và nhà bán lẻ online. 8
Với lợi thế của người tiên phong và trước thách thức lớn khi thị trường TMĐT đang
ngày một phát triển, việc mua sắm online đang dần phổ biến và đa phần hàng hóa trong
ngành TMĐT bây giờ, doanh nghiệp cũng phải nâng cấp mạng lưới vận tải cũng như chi
trả rất nhiều vào các khoản dịch vụ giá trị gia tăng để có thể đáp ứng nhu cầu của người
bán hàng cũng như người mua hàng trên cuộc đua trở thành người dẫn đầu thị trường. Do
đó doanh nghiệp phải có áp dụng mô hình doanh thu rõ ràng với một kế hoạch rõ ràng về
cách tạo ra doanh thu, các doanh nghiệp mới có nhiều khả năng sẽ gặp khó khăn do chi
phí mà họ sẽ không thể duy trì. Trong đó mô hình doanh thu phí giao dịch và mô hình
doanh thu quảng cáo là hai mô hình mà doanh nghiệp đang áp dụng nhiều nhất.
2.2.1. Mô hình doanh thu phí giao dịch của Giao hàng nhanh
Mô hình doanh thu phí giao dịch có thể xem là mô hình doanh thu đặc thù của các
bên trung gian như Giao hàng nhanh, vốn là một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận
chuyển và các khâu liên quan để sản phẩm đi từ người bán đến người tiêu dùng. Theo đó,
để cân đối được chi phí giao hàng và tốc độ giao hàng, để giúp người bán hàng vừa tối ưu
chi phí mà thời gian giao hàng nhanh, Giao hàng nhanh đã áp dụng yêu cầu trả phí đối
với một cửa hàng trực tuyến dựa trên các yếu tố như: khoảng cách, trọng lượng và kích
thước; hay các dịch vụ bổ sung(dịch vụ chuyển phát nhanh hỏa tốc, giao hàng hẹn giờ, thu hộ). Cụ thể:
- Khoảng cách càng xa thì phí càng cao: đối với các liên vùng tỉnh, liên vùng đặc
biệt, phí vận chuyển khi dùng App GHN Express, giá có thể dao động từ 35,000 - 75,000 VND
- Hàng hóa càng nặng càng cồng kềnh thì phí càng cao
- Các dịch vụ chuyển phát nhanh cấp tốc đối với đơn hàng cần giao gấp, có giá trị
cao hay hàng hóa là giấy tờ tài liệu; có thể trong ngày với nội thành và 1-2 ngày với tỉnh
thành khách với mức phí từ 38,000 - 216,000 VND.
- Với hình thức thu hộ, shipper không chỉ vận chuyển hàng hóa từ shop đến người
mua, mà còn được chủ shop ủy thác thu tiền hàng hóa từ người mua. Sau khi hoàn tất
thanh toán, bên vận chuyển sẽ chuyển số tiền đã nhận hộ lại cho chủ shop. Quá trình này
do shipper thực hiện, nên sẽ phát sinh thêm phí thu hộ đối với người bán hàng, cụ thể là
5,500 VND/giao dịch (đã gồm VAT).
Ngoài ra, Giao hàng nhanh còn áp dụng các khoản thu khác như:
- Phí thuê kho: Để đáp ứng yêu cầu lưu trữ hàng hóa, GHN đã đầu tư những kho lớn
ở vị trí quan trọng giúp sự liên lạc tốt hơn. Hiện GHN đang có 1.000 kho hàng trên toàn
quốc, diện tích các kho này dao động khoảng 500m2 đến 10.000m2 dành cho các cửa
hàng muốn sử dụng kho của Giao hàng nhanh để lưu trữ hàng hóa.
- Phí xử lý hàng hóa: Bao gồm các dịch vụ như đóng gói, kiểm tra hàng hóa trước
khi giao. Trong đó, GHN đã đầu tư vào hệ thống phân loại hoàn toàn tự động. Hệ thống
đó có khả năng phân loại 30.000 đơn hàng/giờ, hệ thống này giúp GHN tăng năng suất
trong việc phân loại hàng, giảm sai sót và từ đó giao hàng nhanh hơn. Đặc biệt vào mốc
giờ phân loại hàng buổi trưa, nếu phân loại thủ công với quy mô lớn, đơn vị có thể phải
mất 2-3 tiếng để phân loại hàng, thì bây giờ chỉ cần 30 phút cho cùng lượng đơn hàng 9
tương tự, từ đó giúp hàng hoá tới các kho giao hàng nhanh hơn và có thể giao hàng được trong ngày.
- Doanh thu từ các dịch vụ giá trị gia tăng: Ví dụ như bảo hiểm hàng hóa. GHN
không chỉ cung cấp dịch vụ giao nhận hàng hóa siêu nhanh, siêu an toàn mà còn có cả
dịch vụ Khai báo giá trị hàng hóa. Có thể xem đây là một hình thức bảo hiểm hàng hóa
của GHN phát triển, bắt buộc cho toàn bộ kiện hàng mà GHN chấp nhận vận chuyển,
nhằm bảo vệ lợi ích tối đa cho khách hàng (tức người bán) nếu không may xảy ra rủi ro
ngoài ý muốn. Cụ thể, đối với những đơn hàng có giá trị dưới 1.000.000 VNĐ, người bán
chỉ cần khai báo thông tin sản phẩm theo quy định là có thể áp dụng chính sách bảo hiểm
hàng hóa mà không thêm mất phí nào khác. Còn với các đơn hàng có giá trị trên
1.000.000 VNĐ, chủ shop bắt buộc thực hiện khai báo và thanh toán mức phí bằng 0.5% giá trị đơn hàng.
2.2.2. Mô hình doanh thu quảng cáo của Giao hàng nhanh
Ngoài mô hình doanh thu phí giao dịch, GHN còn áp dụng mô hình doanh thu
quảng cáo thông qua việc bán không gian quảng cáo trên các kênh của mình. Trong đó,
GHN đã sử dụng các kênh quảng cáo như ứng dụng di động, mạng xã hội, website, mạng xã hội, xe giao hàng.
- Ứng dụng GHN Express được xem là kênh quảng cáo chủ lực. Khi khách hàng mở
ứng dụng để theo dõi đơn hàng, họ sẽ tiếp xúc với các banner, video quảng cáo của các
nhãn hàng, thương hiệu mà họ đang hợp tác từ đó thu phí qua các mô hình quảng cáo như
CPC(Cost Per Link), CPM (Cost Per Mille), CPA (Cost Per Action).
- Website: Trang web của Giao hàng nhanh cũng là một nền tảng quảng cáo tiềm
năng, đặc biệt là các banner trên trang chủ hoặc trong quá trình đặt hàng.
- Mạng xã hội: Các nền tảng như Facebook, Instagram của Giao hàng nhanh cũng
có thể được sử dụng để chạy quảng cáo.
- Xe giao hàng: Biến đội xe giao hàng thành những bảng quảng cáo di động, tiếp
cận khách hàng một cách trực quan và rộng rãi. Thông qua trải nghiệm của người dùng,
những người xung quanh có thế biết thêm về dịch vụ họ đang cung cấp.
2.3. Cơ hội thị trường
Mô hình kinh doanh giao hàng nhanh đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ và
tiềm năng phát triển lớn trong những năm gần đây. Dưới đây là một số cơ hội thị trường
đáng kể mà mô hình này mang lại:
2.3.1. Sự bùng nổ của thương mại điện tử
Tăng trưởng doanh số bán hàng online: Sự
gia tăng của các nền tảng thương mại
điện tử và hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng đã thúc đẩy nhu cầu về dịch vụ giao hàng nhanh.
Đa dạng hóa sản phẩm: Sản
phẩm bán hàng online ngày càng đa dạng, từ hàng tiêu
dùng nhanh đến hàng hóa cồng kềnh, tạo ra nhu cầu giao hàng linh hoạt và chuyên nghiệp. 10
2.3.2. Thay đổi hành vi của người tiêu dùng
Yêu cầu giao hàng nhanh chóng: Người tiêu dùng ngày càng mong muốn nhận
được hàng hóa một cách nhanh chóng, thậm chí là ngay lập tức.
Giao hàng tận nơi: Sự tiện lợi của việc giao hàng tận nhà được người tiêu dùng
đánh giá cao, đặc biệt là trong thời kỳ dịch bệnh.
2.3.3. Sự phát triển của công nghệ
Ứng dụng công nghệ vào quản lý: Các ứng dụng công nghệ như GPS, phần mềm
quản lý kho, phần mềm quản lý đơn hàng giúp tối ưu hóa quá trình giao hàng, tăng hiệu quả hoạt động. Thanh toán điện tử: Sự
phổ biến của các hình thức thanh toán điện tử tạo điều kiện
thuận lợi cho việc giao dịch và thanh toán trực tuyến.
2.3.4. Sự mở rộng của các dịch vụ giá trị gia tăng Giao hàng theo giờ: Cung
cấp dịch vụ giao hàng trong ngày hoặc thậm chí giao
hàng theo giờ để đáp ứng nhu cầu cấp thiết của khách hàng. Giao hàng lạnh: Giao
hàng các sản phẩm cần bảo quản lạnh như thực phẩm tươi sống, dược phẩm. Giao hàng cuối cùng: Giao
hàng đến các địa điểm khó tiếp cận như chung cư cao tầng, khu vực hẻm nhỏ.
2.3.5. Nhu cầu về dịch vụ logistics toàn diện
Kho bãi và xử lý hàng hóa: Các doanh nghiệp giao hàng nhanh có thể mở rộng dịch
vụ kho bãi và xử lý hàng hóa để cung cấp giải pháp trọn gói cho khách hàng.
Đóng gói và bảo quản: Cung
cấp dịch vụ đóng gói và bảo quản hàng hóa để đảm
bảo hàng hóa đến tay khách hàng trong tình trạng tốt nhất.
2.3.6. Các phân khúc thị trường tiềm năng
Thương mại điện tử: Giao hàng cho các sàn thương mại điện tử, cửa hàng trực tuyến.
Thực phẩm: Giao hàng đồ ăn, thực phẩm tươi sống, đồ uống.
Hàng tiêu dùng nhanh: Giao hàng các sản phẩm hàng ngày như mỹ phẩm, đồ dùng gia đình.
Y tế: Giao hàng thuốc, thiết bị y tế, dụng cụ y tế.
2.3.7. Thách thức và cơ hội
Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội, mô hình kinh doanh giao hàng nhanh cũng đối
mặt với một số thách thức như:
Cạnh tranh khốc liệt: Thị trường giao hàng nhanh ngày càng cạnh tranh, đòi hỏi các
doanh nghiệp phải không ngừng cải tiến dịch vụ và giảm giá thành.
Chi phí vận hành cao: Chi phí nhiên liệu, nhân công, bảo trì phương tiện là những
yếu tố ảnh hưởng lớn đến chi phí hoạt động của các doanh nghiệp giao hàng. 11
Vận chuyển hàng hóa cồng kềnh, dễ vỡ: Việc vận chuyển các loại hàng hóa này đòi
hỏi các doanh nghiệp phải có kinh nghiệm và trang thiết bị chuyên dụng.
Để tận dụng tối đa các cơ hội và vượt qua những thách thức, các doanh nghiệp giao hàng nhanh cần:
Đầu tư vào công nghệ: Áp dụng các công nghệ mới để tối ưu hóa quy trình hoạt
động, nâng cao hiệu quả và trải nghiệm khách hàng.
Xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp: Đào tạo và phát triển đội ngũ nhân
viên có kỹ năng giao tiếp tốt, thái độ phục vụ nhiệt tình.
Đa dạng hóa dịch vụ: Cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Xây dựng mối quan hệ hợp tác với các đối tác: Hợp tác với các doanh nghiệp
thương mại điện tử, nhà sản xuất để mở rộng thị trường.
Tóm lại, mô hình kinh doanh giao hàng nhanh đang là một ngành đầy tiềm năng tại
Việt Nam. Với sự phát triển của thương mại điện tử và sự thay đổi hành vi của người tiêu
dùng, các doanh nghiệp giao hàng nhanh có nhiều cơ hội để phát triển và mở rộng quy mô hoạt động.
2.4. Môi trường cạnh tranh
Môi trường cạnh tranh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Giao hàng Nhanh (GHN) bao
gồm nhiều yếu tố và đối thủ quan trọng trong ngành logistics và giao nhận hàng hóa tại
Việt Nam. Đầu tiên, GHN phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ từ VNPost (Vietnam
Post), đơn vị bưu chính quốc gia với mạng lưới bưu cục rộng khắp cả nước và sự tin cậy
lâu đời từ người tiêu dùng. Bên cạnh đó, Viettel Post, một thành viên của tập đoàn
Viettel, cũng là đối thủ đáng gờm nhờ vào nguồn lực tài chính mạnh và hệ thống công
nghệ hiện đại hỗ trợ cho việc giao nhận hàng hóa.
Ngoài ra, GHN còn phải cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngoài như J&T
Express và Ninja Van, những đơn vị có nguồn lực tài chính lớn, kinh nghiệm quốc tế, và
khả năng áp dụng công nghệ tiên tiến vào dịch vụ giao nhận. Bên cạnh đó, các công ty
giao hàng nhanh khác như Best Express cũng đã và đang chiếm lĩnh thị trường với mạng
lưới phân phối ngày càng phát triển và giá cả cạnh tranh.
Thị trường này cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ sự phát triển nhanh chóng của
thương mại điện tử, khi các nền tảng như Shopee, Lazada và Tiki đòi hỏi các dịch vụ giao
hàng phải nhanh chóng, chính xác và có chi phí hợp lý. Các yếu tố như sự biến động của
nhu cầu người tiêu dùng, sự thay đổi trong hành vi mua sắm trực tuyến, cũng như áp lực
từ việc phải liên tục nâng cấp công nghệ và mạng lưới giao nhận, tạo nên môi trường
cạnh tranh ngày càng khốc liệt cho GHN.
2.5. Lợi thế cạnh tranh
Giao Hàng Nhanh (GHN) đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường dịch
vụ giao hàng tại Việt Nam nhờ vào một loạt các lợi thế cạnh tranh nổi bật, tiêu biểu có thể kể tới như: 12
2.5.1. Mạng lưới giao hàng toàn quốc
GHN đã xây dựng một mạng lưới giao hàng rộng khắp từ thành thị đến nông thôn,
điều này mang lại lợi thế lớn trong việc phục vụ các đơn hàng từ thương mại điện tử. Với
sự phát triển mạnh mẽ của các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam như Shopee, Tiki, và
Lazada, nhu cầu về giao hàng tới mọi khu vực ngày càng tăng. GHN có thể đáp ứng nhu
cầu này nhờ vào khả năng bao phủ địa lý rộng rãi và hiệu quả.
2.5.2. Tốc độ giao hàng và dịch vụ
GHN có cam kết mạnh mẽ về dịch vụ giao hàng nhanh chóng, đây là yếu tố rất quan
trọng đối với thương mại điện tử. Người mua hàng trực tuyến luôn yêu cầu thời gian giao
hàng ngắn nhất có thể. GHN đầu tư mạnh vào công nghệ và tối ưu hóa quy trình giao
nhận để rút ngắn thời gian vận chuyển. Điều này giúp GHN cạnh tranh tốt với các đối thủ
khác khi các sàn thương mại điện tử chọn đối tác giao hàng.
2.5.3. Ứng dụng công nghệ
GHN đã tích hợp công nghệ hiện đại vào hệ thống quản lý vận hành, giúp tối ưu
hóa chuỗi cung ứng và tăng cường khả năng theo dõi đơn hàng. Đặc biệt, khả năng theo
dõi thời gian thực và hệ thống xử lý dữ liệu lớn giúp GHN cải thiện hiệu quả hoạt động
và cung cấp trải nghiệm tốt cho khách hàng. Đây là một lợi thế quan trọng trong ngành
thương mại điện tử, nơi mà tốc độ và độ chính xác trong việc giao nhận hàng hóa rất được chú trọng.
2.5.4. Hợp tác với các sàn thương mại điện tử
GHN đã thiết lập mối quan hệ hợp tác chiến lược với các sàn thương mại điện tử
lớn như Shopee, Tiki, Lazada, và Sendo. Việc trở thành đối tác giao nhận của các sàn này
mang lại cho GHN lượng đơn hàng lớn và ổn định, giúp công ty duy trì sự tăng trưởng và
cạnh tranh với các đối thủ trong ngành. Hơn nữa, hợp tác với các nền tảng này cũng tạo
điều kiện cho GHN tiếp cận với các ưu đãi, chiết khấu, và chương trình hỗ trợ cho nhà
bán hàng, từ đó cải thiện năng lực cạnh tranh.
2.5.5. Khả năng phục vụ đa dạng các mô hình kinh doanh
GHN không chỉ cung cấp dịch vụ giao nhận cho các đơn hàng bán lẻ, mà còn đáp
ứng tốt nhu cầu của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) kinh doanh trên các nền tảng
thương mại điện tử. Với sự tăng trưởng của số lượng nhà bán hàng trên các sàn thương
mại điện tử, khả năng phục vụ linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng của GHN giúp công ty
duy trì vị trí dẫn đầu trong việc cung cấp giải pháp logistics cho thị trường này.
2.5.6. Chiến lược giá cạnh tranh
GHN có khả năng cung cấp mức giá cạnh tranh nhờ vào quy mô hoạt động lớn và
hệ thống quản lý chi phí hiệu quả. Điều này tạo lợi thế trong việc thu hút và duy trì khách
hàng, đặc biệt là khi thương mại điện tử là ngành yêu cầu tính cạnh tranh cao về giá cước giao nhận. 13
Tổng quan, GHN đã phát huy lợi thế từ việc đầu tư vào công nghệ, mạng lưới giao
nhận rộng khắp và các mối quan hệ đối tác chiến lược với các sàn thương mại điện tử.
Những yếu tố này tạo nền tảng vững chắc giúp GHN duy trì sức cạnh tranh và phát triển
mạnh mẽ trong môi trường thương mại điện tử đang không ngừng biến đổi.
2.6. Chiến lược thị trường
2.6.1. Chiến lược về sản phẩm (dịch vụ)
GHN tập trung phát triển các dịch vụ logistics và giao nhận đa dạng, nhằm phục vụ
tốt cho thị trường thương mại điện tử và các doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng
hóa. Một số chiến lược liên quan đến dịch vụ của GHN bao gồm:
- Dịch vụ giao hàng nhanh: GHN nổi bật với các dịch vụ giao hàng nhanh, như giao
hàng trong ngày hoặc trong vòng 2-4 giờ tại các thành phố lớn. Điều này đáp ứng nhu
cầu giao nhận tốc độ cao của thương mại điện tử.
- Dịch vụ giao hàng tiết kiệm: Ngoài các dịch vụ nhanh, GHN còn cung cấp các lựa
chọn giao hàng tiết kiệm với chi phí thấp hơn, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Dịch vụ giao hàng toàn quốc: Với mạng lưới rộng khắp cả nước, GHN đảm bảo
khả năng giao hàng tới mọi địa phương, từ thành thị đến nông thôn, phục vụ tối đa cho
các nhà bán hàng trực tuyến.
- Công nghệ theo dõi đơn hàng: GHN cung cấp cho khách hàng công cụ theo dõi
đơn hàng trực tuyến theo thời gian thực, giúp họ nắm bắt quá trình giao hàng một cách dễ dàng và chính xác.
2.6.2. Chiến lược về giá cả
GHN áp dụng chính sách giá linh hoạt và cạnh tranh nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng
của thị trường. Chiến lược giá của GHN thường tập trung vào các yếu tố sau:
- Giá cả cạnh tranh: GHN cung cấp các mức giá cạnh tranh so với đối thủ để thu hút
khách hàng, đặc biệt là trong phân khúc thương mại điện tử và các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Chiết khấu theo số lượng đơn hàng: Đối với các khách hàng doanh nghiệp lớn,
hoặc các nhà bán hàng trên các sàn thương mại điện tử, GHN thường cung cấp chương
trình chiết khấu theo khối lượng đơn hàng, giúp tăng cường sự trung thành của khách hàng.
- Giá linh hoạt theo dịch vụ: GHN cung cấp nhiều gói dịch vụ với các mức giá khác
nhau, từ giao hàng siêu tốc, giao hàng trong ngày, đến các dịch vụ giao hàng tiết kiệm,
tạo điều kiện cho khách hàng lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính.
2.6.3. Chiến lược phân phối
GHN xây dựng hệ thống phân phối toàn quốc và tối ưu hóa mạng lưới giao nhận để
đảm bảo dịch vụ linh hoạt và nhanh chóng. Một số yếu tố nổi bật trong chiến lược phân phối của GHN: 14
- Mạng lưới kho bãi rộng khắp: GHN đầu tư vào hệ thống kho bãi ở nhiều tỉnh
thành, giúp tối ưu hóa quá trình phân phối hàng hóa, rút ngắn thời gian vận chuyển và giảm chi phí.
- Mạng lưới giao hàng linh hoạt: GHN có đội ngũ giao nhận và phương tiện vận
chuyển linh hoạt, từ xe tải, xe máy, đến hệ thống đối tác giao hàng cộng tác viên, đảm
bảo quá trình phân phối hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của từng khu vực khác nhau.
- Hợp tác chiến lược với các sàn thương mại điện tử: GHN xây dựng mối quan hệ
đối tác với các sàn thương mại điện tử như Shopee, Tiki, Lazada để mở rộng kênh phân
phối và đảm bảo lượng đơn hàng lớn và ổn định.
2.6.4. Chiến lược quảng bá
GHN thực hiện nhiều chiến lược quảng bá nhằm nâng cao nhận thức thương hiệu và
thu hút khách hàng. Các hoạt động chính bao gồm:
- Tiếp thị qua đối tác chiến lược: GHN tận dụng các sàn thương mại điện tử để
quảng bá dịch vụ của mình đến người bán hàng và người tiêu dùng. Thông qua các
chương trình ưu đãi, chiết khấu hoặc các gói dịch vụ tích hợp, GHN tăng khả năng tiếp
cận khách hàng tiềm năng.
- Quảng bá trực tuyến: GHN sử dụng các kênh quảng cáo trực tuyến như Facebook,
Google Ads, và các mạng xã hội để gia tăng tương tác và quảng bá dịch vụ đến đối tượng
doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.
- Chiến dịch khuyến mãi: GHN thường tổ chức các chương trình khuyến mãi, giảm
giá dịch vụ, hoặc miễn phí giao hàng để thu hút khách hàng mới và khuyến khích khách
hàng hiện tại sử dụng thêm dịch vụ.
- Hợp tác với các đối tác: GHN cũng tham gia vào các hội thảo, sự kiện về thương
mại điện tử và logistics để quảng bá thương hiệu, tăng cường sự hiện diện trong ngành và
xây dựng mối quan hệ với các doanh nghiệp và khách hàng tiềm năng.
2.7. Cấu trúc tổ chức
Giao hàng nhanh (GHN) là một trong những đơn vị vận chuyển lớn tại Việt Nam.
GHN có cơ cấu tổ chức phức tạp và hiệu quả để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị
trường thương mại điện tử tại Việt Nam. GHN được thành lập với sứ mệnh cung cấp dịch
vụ giao nhận chuyên nghiệp cho các đối tác thương mại điện tử, với mạng lưới phủ sóng
toàn quốc gồm 63 tỉnh thành. Cấu trúc tổ chức của GHN bao gồm nhiều bộ phận chức
năng , quản lý công nghệ, khai thác logistics đến đội ngũ chăm sóc khách hàng, nhằm
đảm bảo hoạt động thông suốt và hiệu quả. Cơ cấu tổ chức của GHN thường gồm các bộ phận chính như sau:
- Ban giám đốc: chịu trách nhiệm chiến lược tổng thể, quản lý tài chính và giám sát
hoạt động hàng ngày để đảm bảo quy trình vận hành hiệu quả
- Phòng kinh doanh: đảm nhiệm nhiệm vụ nghiên cứu thị trường, chiến lược tiếp
thị cũng như là tìm kiếm và ký kết hợp đồng với các khách hàng mới.
- Phòng vận hành: quản lý quy trình giao hàng, tối ưu hóa lộ trình và phân bổ tài xế
cho các đơn hàng, giải quyết các tình huống khẩn cấp hoặc khiếu nại từ khách hàng về giao hàng. 15
- Phòng công nghệ thông tin: phát triển và duy trì hệ thống thông tin, đảm bảo các
hệ thống công nghệ hoạt động trơn tru và an toàn, phân tích dữ liệu vận hành để cải thiện quy trình và dịch vụ.
- Phòng nhân sự: tuyển dụng nhân viên , đào tạo nhân viên và tổ chức các chương
trình phát triển kỹ năng cho nhân viên.
- Phòng tài chính- kế toán: đảm bảo các hoạt động tài chính diễn ra theo quy định và
quy trình đã đặt ra, quản lý các giao dịch tài chính, lập báo cáo tài chính.
- Phòng marketing: phát triển chiến lược quảng bá dịch vụ, xây dựng hình ảnh
thương hiệu, quản lý các kênh truyền thông xã hội.
- Phòng phân tích dữ liệu: quản lý và điều phối các dự án đặc biệt nhằm cải thiện
quy trình và dịch vụ, đảm bảo tất cả các hoạt động của công ty tuân thủ pháp luật và các quy định hiện hành.
- Cơ cấu tổ chức này không chỉ giúp GHN hoạt động hiệu quả mà còn phản ánh sự
phát triển bền vững và khả năng thích ứng với thay đổi của thị trường. Mỗi bộ phận và
nhân viên đều có vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh chóng
và chất lượng đến tay khách hàng. Đặc biệt GHN đã đầu tư và công nghệ tự động hóa với
hệ thống phân loại hàng tự động, góp phần tăng tốc dộ và độ chính xác trong quá trình giao hàng.
2.8. Đội ngũ quản trị
Đội ngũ quản trị của Giao Hàng Nhanh (GHN) thường bao gồm những thành viên
chủ chốt với chuyên môn và kinh nghiệm đa dạng, chịu trách nhiệm quản lý và phát triển
công ty. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về các vị trí trong đội ngũ quản trị của GHN:
- Giám đốc điều hành (CEO): Là người lãnh đạo của công ty, định hướng chiến
lược và phát triển kinh doanh. Chịu trách nhiệm về toàn bộ hoạt động và kết quả kinh
doanh của GHN, đại diện cho công ty trước các bên liên quan.
- Giám đốc tài chính (CFO): là người quản lý tài chính và ngân sách công ty. Lập kế
hoạch tài chính, theo dõi hiệu quả chi tiêu và đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính.
- Giám đốc vận hành : Chịu trách nhiệm quản lý quy trình giao hàng và hệ thống
logistics. Đảm bảo dịch vụ giao hàng được thực hiện hiệu quả, nhanh chóng và an toàn.
- Giám đốc kinh doanh: Đảm nhiệm trong việc phát triển và thực hiện chiến lược
kinh doanh. Tìm kiếm và duy trì khách hàng, quản lý hoạt động kinh doanh hàng ngày.
- Giám đốc công nghệ thông tin (CTO): Chịu trách nhiệm về hệ thống công nghệ và
phát triển sản phẩm. Đảm bảo các giải pháp công nghệ hỗ trợ tốt nhất cho hoạt động giao
hàng và quản lý dữ liệu.
- Giám đốc nhân sự: Quản lý nguồn nhân lực và phát triển tổ chức. Tuyển dụng
nhân viên, đào tạo nhân viên và xây dựng văn hóa cho công ty.
- Giám đốc marketing: Phát triển chiến lược truyền thông và quảng bá thương hiệu
của công ty. Tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút những khách hàng mới để ký kết hợp đồng.
- Giám đốc phân tích dữ liệu: Là người phân tích và xử lý dữ liệu để hỗ trợ quyết
định chiến lược. Cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất kinh doanh và xu hướng thị trường. 16
Đặc điểm chung của đội ngũ quản trị:
- Các thành viên trong đội ngũ quản trị thường có kiến thức vững chắc về lĩnh vực
hoạt động của công ty, từ tài chính, marketing đến công nghệ và vận hành. Thường có
nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, giúp đưa ra quyết định đúng đắn và chiến lược hiệu quả.
- Tập trung vào việc đạt được mục tiêu rõ ràng và theo dõi tiến độ để đảm bảo đạt
được kết quả mong muốn.. Họ cũng biết lắng nghe ý kiến và phản hồi từ nhân viên,
khách hàng và các bên liên quan để điều chỉnh chiến lược phù hợp.
- Các thành viên trong đội ngũ quản trị đều có có khả năng lãnh đạo, quản lý đội
ngũ và tạo động lực cho nhân viên, giúp mọi người làm việc hướng tới mục tiêu chung.
Có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác, ngay cả trong những tình huống khó khăn.
- Đội ngũ quản trị của GHN đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và phát
triển công ty, đảm bảo rằng GHN không ngừng cải tiến dịch vụ và mở rộng thị trường. 17
CHƯƠNG III - ĐÁNH GIÁ
Giao hàng nhanh (GHN) đã trở thành một dịch vụ quan trọng trong bối cảnh thương
mại điện tử phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, giống như mọi mô hình kinh doanh khác,
GHN có cả những ưu điểm nổi bật và những thách thức cần khắc phục. Sau đây là một số
đánh giá toàn diện về dịch vụ giao hàng nhanh, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm tối ưu hóa hoạt động này.
3.1. Ưu điểm của dịch vụ Giao hàng nhanh
Thứ nhất, tốc độ giao hàng là một ưu điểm lớn của dịch vụ GHN. Việc giao hàng
trong thời gian ngắn giúp đáp ứng nhu cầu của những khách hàng cần hàng gấp, đồng
thời tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp sử dụng dịch vụ này. Theo một báo
cáo của Nielsen Việt Nam, hơn 60% người tiêu dùng lựa chọn mua sắm online vì tính
tiện lợi và tốc độ giao hàng nhanh là một yếu tố quyết định trong hành vi mua sắm này.
Thứ hai, GHN có mạng lưới phủ sóng rộng. Dịch vụ này không chỉ tập trung ở các
thành phố lớn mà còn mở rộng ra các khu vực ngoại ô, giúp tăng cường khả năng tiếp cận
và phục vụ khách hàng. Điều này rất quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại điện tử
đến các địa phương xa xôi. Cụ thể, tại Việt Nam, các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa
đã mở rộng dịch vụ tới 63 tỉnh thành, giúp thúc đẩy kinh tế địa phương.
Thứ ba, ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý và theo dõi đơn hàng đã góp
phần nâng cao trải nghiệm người dùng. Các ứng dụng di động và trang web cung cấp
thông tin chi tiết về trạng thái đơn hàng, giúp người mua và người bán kiểm soát quá
trình vận chuyển dễ dàng hơn. Theo thống kê từ Lazada Logistics, sự hỗ trợ của công
nghệ đã giúp tỷ lệ giao hàng đúng giờ tăng lên 95% so với trước đây.
Hơn nữa, GHN còn thúc đẩy doanh số bán hàng trực tuyến. Dịch vụ giao hàng
nhanh khuyến khích khách hàng mua sắm trực tuyến nhiều hơn, vì nó giảm thời gian chờ
đợi sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng trong các chương trình khuyến mãi hoặc sự
kiện giảm giá, khi khách hàng mong muốn nhận hàng nhanh chóng để trải nghiệm ngay
sản phẩm. Theo một báo cáo của Statista, các nền tảng thương mại điện tử có chính sách
giao hàng nhanh đã tăng trưởng doanh số 15% so với các nền tảng chỉ cung cấp dịch vụ giao hàng thông thường.
Cuối cùng, cải thiện uy tín thương hiệu là
ưu điểm sáng của GHN. Khi doanh
nghiệp cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh, không chỉ giúp tạo lòng tin với khách hàng mà
còn xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ hơn. Khách hàng thường đánh giá cao và
lan truyền những phản hồi tích cực khi dịch vụ nhanh chóng và đáng tin cậy. Các công ty
như Amazon Prime đã sử dụng giao hàng nhanh như một lợi thế cạnh tranh để củng cố vị
thế dẫn đầu trên thị trường.
3.2. Nhược điểm của dịch vụ Giao hàng nhanh
Tuy nhiên, GHN cũng tồn tại nhiều hạn chế. Chi phí vận hành cao là một vấn đề
lớn mà các doanh nghiệp phải đối mặt. Để duy trì tốc độ giao hàng, các công ty cần đầu 18
tư nhiều vào công nghệ, cơ sở hạ tầng và nhân sự. Điều này dẫn đến việc giá thành dịch
vụ cao, gây áp lực cho cả doanh nghiệp và khách hàng. Chẳng hạn, theo thống kê của Bộ
Công Thương, chi phí vận chuyển chiếm tới 30% tổng chi phí logistics tại Việt Nam, cao
hơn nhiều so với các nước phát triển.
Tăng lượng phát thải và tác động môi trường ngày nay đang báo động đỏ. Giao
hàng nhanh thường yêu cầu sử dụng nhiều phương tiện vận chuyển trong thời gian ngắn,
thậm chí có những chuyến giao hàng chỉ để phục vụ một đơn hàng nhỏ lẻ. Điều này dẫn
đến lượng phát thải cao hơn, góp phần làm gia tăng ô nhiễm môi trường. Theo báo cáo
của World Economic Forum, sự gia tăng dịch vụ giao hàng nhanh đã khiến lượng khí thải
carbon từ phương tiện vận tải tăng hơn 30% trong các đô thị lớn.
Một nhược điểm khác là chất lượng dịch vụ không đồng đều. Do mạng lưới mở
rộng, việc kiểm soát chất lượng tại các khu vực xa xôi đôi khi gặp khó khăn. Điều này
dẫn đến tình trạng giao hàng chậm hoặc thất lạc đơn hàng. Thống kê từ Hiệp hội Thương
mại Điện tử Việt Nam (VECOM) cho thấy có tới 10% khách hàng gặp vấn đề về chậm
trễ hoặc mất đơn hàng khi mua sắm online.
Quá tải trong mùa cao điểm cũng là một thách thức lớn. Vào các dịp lễ hoặc các
sự kiện mua sắm lớn như: Tết Nguyên Đán, Lễ Giáng sinh, Black Friday hay Ngày Độc
thân 11/11,… hệ thống GHN thường rơi vào tình trạng quá tải, dẫn đến chậm trễ và giảm
hiệu quả. Nghiên cứu từ Shopee cho thấy, trong mùa cao điểm, số lượng đơn hàng tăng
gấp đôi nhưng tỷ lệ giao hàng đúng hạn giảm xuống dưới 80%.
Cuối cùng, phụ thuộc vào đối tác vận chuyển làm giảm khả năng kiểm soát chất
lượng dịch vụ của GHN. Nhiều công ty sử dụng bên thứ ba để vận chuyển, điều này dẫn
đến khó khăn trong việc duy trì tiêu chuẩn dịch vụ đồng đều. Việc phối hợp không tốt
giữa các bên có thể gây ra sự không hài lòng từ phía khách hàng.
3.3. Đề xuất giải pháp phát triển cho Công ty Cổ phần dịch vụ Giao hàng nhanh
Để phát triển và nâng cao chất lượng dịch vụ GHN, một số giải pháp cần được thực
hiện. Trước hết, nâng cao năng lực công nghệ là yếu tố then chốt. Các doanh nghiệp cần
tiếp tục đầu tư vào các hệ thống quản lý thông minh, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối
ưu hóa lộ trình giao hàng, từ đó giảm chi phí và thời gian giao nhận. Một ví dụ điển hình
là DHL, họ đã ứng dụng AI để dự báo nhu cầu và tối ưu hóa các tuyến đường vận
chuyển, giúp tăng năng suất lên 20%.
Bên cạnh đó, tăng cường đào tạo nhân viên là cần thiết để đảm bảo chất lượng
dịch vụ đồng đều trên toàn quốc. Nhân viên giao hàng không chỉ cần có kỹ năng vận
hành mà còn phải thể hiện thái độ phục vụ chuyên nghiệp, giúp nâng cao hình ảnh doanh
nghiệp. Theo khảo sát từ các doanh nghiệp lớn như Giao Hàng Tiết Kiệm, chất lượng
nhân viên giao hàng ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của khách hàng.
Xây dựng các trung tâm phân phối chiến lược cũng là một giải pháp quan trọng
nhằm giảm thời gian vận chuyển và tăng khả năng đáp ứng vào mùa cao điểm. Các trung
tâm phân phối có thể được đặt ở các khu vực giao thông trọng điểm để tối ưu hóa lộ trình
và giảm thiểu rủi ro quá tải.
Quan tâm hơn đến môi trường, GHN có thể chú tâm hơn trong việc phát triển mô
hình giao hàng xanh (green delivery). Để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, 19
các doanh nghiệp GHN có thể áp dụng mô hình giao hàng sử dụng phương tiện thân thiện
với môi trường như xe đạp điện, xe máy điện hoặc xe tải sử dụng nhiên liệu sạch. Điều
này không chỉ giúp giảm lượng phát thải mà còn cải thiện hình ảnh của doanh nghiệp
trong mắt khách hàng về trách nhiệm xã hội. Ví dụ, tập đoàn Deutsche Post DHL Group
đã triển khai sử dụng xe đạp điện ở nhiều thành phố châu Âu, giúp giảm 60% lượng phát
thải từ các dịch vụ giao hàng của họ.
Ngoài ra, hợp tác chặt chẽ với các đối tác vận chuyển giúp đảm bảo sự đồng nhất
về chất lượng và thời gian giao hàng. Việc xây dựng các quy trình phối hợp hiệu quả sẽ
giúp giảm thiểu các vấn đề phát sinh từ bên thứ ba. Thêm vào đó, để mở rộng khả năng
phục vụ đến các khu vực vùng sâu, vùng xa, doanh nghiệp GHN có thể hợp tác với các
đối tác vận chuyển địa phương. Việc này giúp tận dụng kiến thức địa phương của các đối
tác, từ đó đảm bảo chất lượng giao hàng đồng đều và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến
thời gian và chất lượng giao hàng.
Cùng với đó, khuyến khích có thêm một số chương trình thành viên với ưu đãi
giao hàng nhanh. Tương tự như Amazon Prime, doanh nghiệp GHN có thể triển khai
các gói thành viên, cho phép khách hàng trung thành hưởng ưu đãi về dịch vụ giao hàng
nhanh với giá ưu đãi hoặc miễn phí trong một số trường hợp. Điều này không chỉ tăng
doanh thu mà còn giữ chân khách hàng dài hạn.
Cuối cùng, mở rộng các dịch vụ cá nhân hóa như giao hàng theo yêu cầu, lựa
chọn thời gian nhận hàng cụ thể sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng. Những
dịch vụ này không chỉ nâng cao tính linh hoạt mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh so với các
đối thủ khác trên thị trường.
Giao hàng nhanh là một phần quan trọng trong ngành thương mại điện tử, nhưng để
duy trì và phát triển lâu dài, cần phải không ngừng cải tiến về công nghệ, quy trình và
chất lượng dịch vụ. Những giải pháp nêu trên sẽ giúp doanh nghiệp khắc phục những hạn
chế và tối ưu hóa hoạt động giao nhận trong thời gian tới. 20