



















Preview text:
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA NGÔN NGỮ ANH
Bài thảo luận
Học phần: Marketing căn bản
Đề tài: Chọn một công ty và một loại (hoặc một nhãn hiệu) sản
phẩm đạt danh hiệu “Hàng Việt Nam chất lượng cao” trong 3
năm gần đây. Phân tích sự ảnh hưởng của các nhân tố môi
trườngmarketing vĩ mô đến hoạt động sản xuất kinh doanh sản phẩm đó.
Lớp HP: 232_BMKT0111_02 Nhóm: 1
Giảng viên hướng dẫn: Bùi Phương Linh
Hà Nội – 2024
BẢNG ĐÁNH GIÁ THÀNH VIÊN STT Họ và tên Nhiệm vụ Nhóm Đánh giá thành tự xếp viên loại 1
Nguyễn Hà Phương Anh Chuẩn bị nội dung 2 Nguyễn Hải Anh Thuyết trình 3 Nguyễn Phương Anh Thuyết trình 4 Phan Phương Anh Chuẩn bị slide 5 Trần Xuân Anh Chuẩn bị slide 6 Trương Thục Anh Tổng hợp nội dung 7 Vũ Trần Hiền Anh Thuyết trình 8 Hoàng Gia Bảo Chuẩn bị nội dung 9 Cao Xuân Bách Chuẩn bị nội dung 10 Lê Thanh Bình Chuẩn bị nội dung, hỗ trợ làm slides 2
Trường Đại học Thương Mại CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Khoa Ngôn ngữ Anh
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BIÊN BẢN HỌP NHÓM
1. Thời gian, địa điểm - Môn: Marketing căn bản - Ngày: 20/03/2024
- Địa điểm: Phòng họp trực tuyến Google Meet
- Thành phần tham gia: 10 thành viên nhóm 1
2. Nội dung cuộc họp
- Phân chia nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm
- Gia hạn deadline nộp bài của từng đề mục của bài thảo luận STT Họ và tên Mã sinh
Lớp HC Đánh giá sau buổi họp viên 1 Nguyễn Hà Phương Anh 22D170004 K58N3 Tham gia họp đầy đủ 2 Nguyễn Hải Anh 22D170005 K58N4 Tham gia họp đầy đủ 3 Nguyễn Phương Anh 22D170006 K58N1 Tham gia họp đầy đủ 4 Phan Phương Anh 22D170009 K58N1 Tham gia họp đầy đủ 5 Trần Xuân Anh 22D170012 K58N4 Tham gia họp đầy đủ 6 Trương Thục Anh 22D170013 K58N3 Tham gia họp đầy đủ 7 Vũ Trần Hiền Anh 20D150126 K56D3 Tham gia họp đầy đủ 8
Hoàng Gia Bảo (nhóm 22D170016 K58N5 Tham gia họp đầy đủ trưởng) 9 Cao Xuân Bách 22D180029 K58H4 Tham gia họp đầy đủ 10 Lê Thanh Bình 22D170017 K58N2 Tham gia họp đầy đủ 3. Kết luận
- Tất cả thành viên đều tán thành với nhiệm vụ được phân công.
Hà Nội, ngày 20 tháng 3 năm 2024 Nhóm trưởng Hoàng Gia Bảo 3 MỤC LỤC
Lời Mở Đầu ................................................................................................................... 6
Phần I. Lý luận về môi trường marketing vĩ mô của công ty kinh doanh .............. 7
1.1. Khái niệm môi trường marketing, môi trường marketing vĩ mô và sự cần thiết
nghiên cứu môi trường marketing vĩ mô .................................................................... 7
1.1.1. Khái niệm môi trường marketing ................................................................. 7
1.1.2. Khái niệm môi trường marketing vĩ mô ....................................................... 8
1.1.3. Sự cần thiết nghiên cứu môi trường marketing vĩ mô .................................. 8
1.2. Mô hình và các yếu tố môi trường marketing vĩ mô ........................................... 9
1.2.1. Mô hình môi trường marketing vĩ mô .......................................................... 9
1.2.2. Các yếu tố môi trường marketing vĩ mô ....................................................... 9
Phần II. Giới thiệu về công ty cổ phần sữa việt nam (vinamilk), sản phẩm sữa tươi
vinamilk và khách hàng của sản phẩm sữa tươi vinamilk. ..................................... 14
2.1. Giới thiệu về công ty Vinamilk ......................................................................... 14
2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển .............................................................. 14
2.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy ............................................................................... 15
2.1.3. Kết quả kinh doanh qua 3 năm gần đây: doanh số, lợi nhuận, thành tích ...
............................................................................................................................... 17
2.2. Giới thiệu sản phẩm sữa tươi Vinamilk ............................................................. 17
2.2.1. Cấu trúc nhãn hiệu (tên nhãn hiệu, biểu tượng, các thông tin về sản phẩm)
............................................................................................................................... 17
2.2.2. Tính năng, công dụng, chất lượng, mẫu mã ............................................... 18
2.3. Giới thiệu khách hàng của sản phẩm sữa tươi Vinamilk ................................... 20
2.3.1. Khách hàng cá nhân (người tiêu dùng) ....................................................... 20
2.3.2. Khách hàng tổ chức (các công ty sản xuất, công ty thương mại…) ........... 20
Phần III. Phân tích sự ảnh hưởng của các nhân tố môi trường marketing vĩ mô đến
hoạt động sản xuất kinh doanh của vinamilk .......................................................... 21
3.1. Sự ảnh hưởng của nhóm môi trường kinh tế - dân cư ....................................... 21 4
3.1.1 Sự ảnh hưởng, cơ hội và thách thức từ môi trường kinh tế ......................... 21
3.1.2 Sự ảnh hưởng, cơ hội và thách thức từ môi trường dân cư ......................... 23
3.2. Sự ảnh hưởng của nhóm môi trường chính trị - pháp luật ................................. 24
3.3. Sự ảnh hưởng của nhóm môi trường tự nhiên – công nghệ ............................... 26
3.3.1 Sự ảnh hưởng, cơ hội và thách thức từ môi trường tự nhiên ....................... 26
3.3.2 Sự ảnh hưởng, cơ hội và thách thức từ môi trường công nghệ .................... 27
3.4 Sự ảnh hưởng của nhóm môi trường văn hóa – xã hội ....................................... 30
Kết Luận ...................................................................................................................... 32
Tài Liệu Tham Khảo .................................................................................................. 33 5
Lời Mở Đầu
Hiện nay, xã hội đang ngày càng phát triển và từ đó nhu cầu của con người cũng
ngày càng tăng cao. Trình độ khoa học kĩ thuật cũng ngày càng trở nên hiện đại đã khiến
cho sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất mặt hàng tiêu dùng trở nên khốc liệt.
Trong đó, không thể không kể đến mặt hàng tiêu dùng là sản phẩm sữa. Nổi bật nhất
trong tất cả, không ai không biết đến một thương hiệu nổi tiếng của Việt Nam đã gắn
liền với sữa 50 năm trở lại đây đó là công ty Vinamilk. Với đề tài “Chọn một công ty và
một loại (hoặc một nhãn hiệu) sản phẩm đạt danh hiệu “Hàng Việt Nam chất lượng cao”
trong 3 năm gần đây. Phân tích sự ảnh hưởng của các nhân tố môi trường marketing vĩ
mô đến hoạt động sản xuất kinh doanh đó.”. Nhóm 1 đã quyết định chọn sản phẩm sữa
tươi của công ty Vinamilk cho bài thảo luận của mình. Đây là sản phẩm đánh dấu sự
thành công vượt trội của công ty trên thị trường. 6
Phần I. Lý luận về môi trường marketing vĩ mô của công ty kinh doanh
1.1. Khái niệm môi trường marketing, môi trường marketing vĩ mô và sự cần
thiết nghiên cứu môi trường marketing vĩ mô
1.1.1. Khái niệm môi trường marketing
Môi trường marketing là tập hợp các yếu tố bên ngoài và bên trong của doanh
nghiệp, tác động tích cực hoặc tiêu cực đến các hoạt động marketing của nó, và luôn
chuyển động và thay đổi để tạo ra các điều kiện kinh doanh mới cho doanh nghiệp đó.
Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến việc tiếp cận khách hàng, phân tích thị trường,
chiến lược sản phẩm, giá cả, quảng cáo và phân phối sản phẩm. Môi trường marketing
thường thay đổi liên tục, do đó các nhà quản lý marketing cần phải đánh giá và ứng phó
với các yếu tố này để đảm bảo thành công của chiến lược marketing của họ.
Môi trường Marketing của một doanh nghiệp được phân chia thành môi trường
bên trong và bên ngoài. Môi trường bên ngoài được chia thành hai phần: môi trường vi
mô và môi trường vĩ mô.
Môi trường bên trong
Môi trường bên trong của doanh nghiệp bao gồm toàn bộ các yếu tố và lực lượng
nội bộ của tổ chức, ảnh hưởng đến hoạt động tiếp thị của nó. Các thành phần này có thể
được phân loại lại thành các nhóm như sau: • Nhân viên • Tài chính • Máy móc
• Cung ứng nguyên vật liệu
Môi trường bên trong của doanh nghiệp nằm trong tầm kiểm soát của Marketer
và có thể thay đổi khi môi trường bên ngoài thay đổi.
Môi trường bên ngoài
Môi trường bên ngoài bao gồm toàn bộ các yếu tố không nằm trong tầm kiểm
soát của doanh nghiệp, bao gồm các tiến bộ công nghệ, thay đổi quy định, các lực lượng
xã hội, kinh tế và sự cạnh tranh. 7
Mặc dù các yếu tố này không thể kiểm soát được, tuy nhiên việc phát hiện và
nghiên cứu các thay đổi và xu hướng của chúng sẽ mang lại cho doanh nghiệp và nhóm
tiếp thị của bạn sức mạnh để duy trì đà tăng trưởng. Môi trường marketing bên ngoài có
thể được chia thành hai phần chính là môi trường marketing vi mô và vĩ mô
1.1.2. Khái niệm môi trường marketing vĩ mô
Môi trường vĩ mô bao gồm tất cả các yếu tố bên ngoài mà có thể ảnh hưởng tích
cực hoặc tiêu cực đến các hoạt động marketing của một doanh nghiệp. Khác với môi
trường vi mô chỉ tác động đến một lĩnh vực hoặc một khu vực cụ thể, môi trường vĩ mô
là điều kiện tồn tại trong toàn bộ nền kinh tế.
Môi trường vĩ mô được cấu thành từ các yếu tố bên ngoài và các lực tác động
đến toàn bộ ngành nhưng không có tác động trực tiếp đến doanh nghiệp.
1.1.3. Sự cần thiết nghiên cứu môi trường marketing vĩ mô
Nghiên cứu môi trường marketing vĩ mô là một hoạt động quan trọng giúp doanh
nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Do đó, doanh nghiệp cần đầu tư vào việc nghiên
cứu và phân tích môi trường vĩ mô một cách thường xuyên và bài bản.
Ngoài ra, nghiên cứu môi trường marketing vĩ mô còn mang lại một số lợi ích khác như:
- Giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh và thương hiệu uy tín.
- Nâng cao hiệu quả hoạt động marketing.
- Tăng cường khả năng thu hút và giữ chân khách hàng.
- Góp phần nâng cao lợi nhuận và giá trị của doanh nghiệp 8
1.2. Mô hình và các yếu tố môi trường marketing vĩ mô
1.2.1. Mô hình môi trường marketing vĩ mô
1.2.2. Các yếu tố môi trường marketing vĩ mô
Các yếu tố của môi trường vĩ mô đề cập đến những điều kiện bên ngoài và lực
lượng không thể kiểm soát được ảnh hưởng đến quyết định và hiệu suất của doanh
nghiệp. Các yếu tố của môi trường vĩ mô thường được phân loại thành 6 nhóm yếu tố chính sau:
a) Môi trường nhân khẩu học
Yếu tố nhân khẩu học trong môi trường vĩ mô có tác động sâu sắc đến hoạt động
của doanh nghiệp, được thể hiện qua các khía cạnh như:
- Quy mô và cơ cấu dân số theo các yếu tố như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu
nhập, ... sẽ tác động đến quy mô và cơ cấu thị trường. Khi quy mô dân số tăng,
thị trường sẽ mở rộng và có nhiều cơ hội cho doanh nghiệp. Ngược lại, khi quy
mô dân số giảm, thị trường sẽ thu hẹp và doanh nghiệp sẽ phải cạnh tranh gay gắt hơn.
- Hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó
có các yếu tố nhân khẩu học. Độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp, ... sẽ tác
động đến sở thích, nhu cầu và hành vi mua sắm của người tiêu dùng. 9
- Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng đối với hoạt động của doanh nghiệp. Theo
đó, doanh nghiệp cần có chiến lược tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn nhân
lực phù hợp với các yếu tố nhân khẩu học để đáp ứng nhu cầu của hoạt động kinh doanh.
- Sự già hóa dân số ở các nước phát triển tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp kinh
doanh các sản phẩm/ dịch vụ phục vụ nhu cầu của người cao tuổi, chẳng hạn như
các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, dịch vụ nghỉ dưỡng, ...
b) Môi trường Chính trị
Các doanh nghiệp luôn bị giới hạn bởi môi trường chính trị nơi họ tồn tại. Luật
pháp và chính phủ thường xuyên định hình cách một công ty có thể hoạt động và thậm
chí có ảnh hưởng tới các thị trường mà công ty có thể phục vụ.
- Chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến các yếu tố kinh tế vĩ mô như lãi
suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát, ... Những yếu tố này có thể tác động đến chi phí
sản xuất, nhu cầu của người tiêu dùng, ... từ đó ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Các chính sách, điều luật mới có thể tạo ra cơ hội hoặc thách thức cho doanh
nghiệp. Ví dụ, chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài có thể tạo ra cơ hội
cho các doanh nghiệp nước ngoài thâm nhập thị trường. Ngược lại, chính sách
bảo hộ thị trường có thể tạo ra thách thức cho các doanh nghiệp nước ngoài.
- Các quy định, luật lệ về sản xuất, kinh doanh, môi trường, ... tác động đến hoạt
động của doanh nghiệp, như các tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm, môi trường...
Chẳng hạn: Tại Việt Nam, chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài đã thu hút
nhiều doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào Việt Nam. Điều này đã tạo ra cơ hội cho các
doanh nghiệp Việt Nam hợp tác với các doanh nghiệp nước ngoài, học hỏi công nghệ
mới, nâng cao năng lực cạnh tranh.
c) Môi trường kinh tế
Trong môi trường vĩ mô, "môi trường kinh tế" ám chỉ tổng hợp các yếu tố và điều
kiện kinh tế tổng thể bao quanh và ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp, ngành
công nghiệp và nền kinh tế. Nó bao gồm một loạt các yếu tố như chính sách kinh tế của
chính phủ, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, tỷ giá hối đoái, tình hình tài chính quốc tế 10
và tốc độ tăng trưởng kinh tế. Môi trường kinh tế ảnh hưởng đến quyết định và chiến
lược của doanh nghiệp, từ đầu tư và giá cả cho đến tiếp thị và quản lý nguồn nhân lực.
- Trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế, doanh nghiệp thường có cơ hội để mở rộng
và phát triển. Ngược lại, trong thời kỳ suy thoái kinh tế, doanh nghiệp có thể gặp
khó khăn về tiêu thụ và tài chính.
- Lạm phát là sự tăng giá chung của hàng hóa/ dịch vụ. Mức độ lạm phát ảnh hưởng
đến chi phí sản xuất, giá cả và sức mua của người tiêu dùng. Tác động đến lợi
nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ trao đổi giữa đơn vị tiền tệ của hai quốc gia. Thay đổi
trong tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến giá thành hàng hóa, lợi nhuận xuất
khẩu và nhập khẩu của doanh nghiệp hoạt động trên thị trường quốc tế.
- Chính sách tiền tệ như lãi suất và chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương
ảnh hưởng đến chi phí vay và tín dụng cho doanh nghiệp. Các biện pháp chính
sách tiền tệ có thể ảnh hưởng đến sự đầu tư và chi tiêu của doanh nghiệp.
- Nếu thị trường lao động khan hiếm, sẽ có áp lực tăng lương và chi phí nhân công
cao hơn. Đồng thời, thu nhập của người tiêu dùng cũng ảnh hưởng đến khả năng
tiêu thụ và nhu cầu của họ.
Ví dụ, trong một nền kinh tế đang phát triển với GDP tăng trưởng cao, nhu cầu
của người tiêu dùng sẽ tăng lên. Điều này có thể tạo ra cơ hội kinh doanh cho các doanh
nghiệp sản xuất hàng hóa/ dịch vụ tiêu dùng. Tuy nhiên, lạm phát cao cũng có thể làm
giảm sức mua của người tiêu dùng, khiến doanh nghiệp khó bán hàng và thu lợi nhuận.
Môi trường kinh tế là một phần của phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses,
Opportunities, Threats) mà doanh nghiệp thực hiện để xác định cơ hội và thách thức
trong môi trường vĩ mô. Hiểu biết về môi trường kinh tế giúp doanh nghiệp định hình
chiến lược, phản ứng linh hoạt với thay đổi và tận dụng cơ hội để tăng trưởng và phát triển.
d) Môi trường công nghệ
Yếu tố công nghệ trong môi trường vĩ mô có tác động mạnh mẽ trong việc thay
đổi cách thức sản xuất, Marketing và quản lý doanh nghiệp. Điều này được thể hiện qua các khía cạnh như: 11
- Các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới có thể tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới, mở
ra các thị trường mới cho doanh nghiệp. Ví dụ, sự phát triển của công nghệ thông
tin đã tạo ra các cơ hội kinh doanh mới cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực
thương mại điện tử, dịch vụ trực tuyến, ...
- Môi trường công nghệ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất, quản lý, ... Ví
dụ, sự phát triển của tự động hóa đã giúp doanh nghiệp giảm chi phí lao động.
- Công nghệ góp phần lớn vào việc tăng năng suất lao động, từ đó nâng cao hiệu
quả hoạt động. Ví dụ, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã giúp doanh nghiệp tự
động hóa các quy trình, từ đó giải phóng thời gian và công sức cho nhân viên.
Công nghệ cho phép doanh nghiệp linh hoạt và nhanh chóng thích ứng với các
biến đổi trong môi trường kinh doanh. Chẳng hạn như việc đáp ứng nhanh chóng với
thay đổi về yêu cầu của khách hàng hoặc thích ứng với sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh mới.
e) Môi trường tự nhiên
Ngày nay, việc quan tâm đến bảo vệ môi trường tự nhiên là một vấn đề cấp bách
trên toàn cầu. Với sự phát triển không ngừng của khoa học và công nghệ trong những
quốc gia tiên tiến, môi trường thiên nhiên đang chịu những tổn thương nghiêm trọng.
Sự mất cân đối sinh thái đe dọa tạo ra những hậu quả không thể đoán trước được. Do
đó, các doanh nghiệp cần nhận thức về các mối đe dọa và cơ hội liên quan đến môi trường tự nhiên.
- Môi trường tự nhiên cung cấp các tài nguyên cần thiết cho các ngành công nghiệp
như nguyên liệu, năng lượng, nước và nguyên liệu thực phẩm. Sự khan hiếm, suy
giảm chất lượng hoặc gián đoạn cung cấp tài nguyên có thể ảnh hưởng đến khả
năng sản xuất và hoạt động của doanh nghiệp.
- Sự biến đổi khí hậu có thể gây ra thay đổi trong môi trường kinh doanh, bao gồm
tăng nhiệt đới, biến đổi môi trường và tăng mực nước biển. Điều này có thể ảnh
hưởng đến các ngành công nghiệp liên quan đến nông nghiệp, du lịch, địa ốc và hậu cần.
- Các quy định về môi trường ngày càng tăng cường, và các doanh nghiệp phải
tuân thủ các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường. Nếu vi phạm, doanh nghiệp có thể 12
đối mặt với việc ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu cũng như hoạt động kinh doanh.
- Nhận thức và chuẩn mực của khách hàng: Ngày càng có nhiều người tiêu dùng
quan tâm và ưu tiên lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ có tác động tốt đến môi
trường. Doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu và kỳ vọng này để duy trì và tăng
cường quan hệ với khách hàng.
Ví dụ cụ thể về môi trường tự nhiên (thuộc ngữ cảnh môi trường vĩ mô) ảnh
hưởng đến doanh nghiệp:
Một ví dụ về ảnh hưởng của môi trường tự nhiên đến doanh nghiệp là tác động
của biến đổi khí hậu lên ngành nông nghiệp. Biến đổi khí hậu gây ra thời tiết cực đoan
như hạn hán, lũ lụt, và nhiệt độ tăng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng và chất
lượng của các sản phẩm nông nghiệp. Vấn đề này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất
do nhu cầu về hệ thống tưới tiêu hiệu quả hơn và biện pháp chống chịu với thời tiết cực
đoan, mà còn ảnh hưởng đến giá cả thực phẩm trên thị trường.
Doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp và thực phẩm phải đối mặt với sự không
chắc chắn về nguồn cung, biến động giá cả và thách thức trong việc đảm bảo chất lượng
sản phẩm. Để ứng phó, nhiều công ty nông nghiệp tìm cách áp dụng công nghệ cao như
trồng trọt hydroponic, sử dụng dữ liệu lớn và AI để dự đoán và quản lý rủi ro liên quan
đến thời tiết, cũng như phát triển giống cây trồng mới có khả năng chịu hạn và nhiệt độ cao hơn.
f) Môi trường văn hóa - xã hội
Các yếu tố văn hóa xã hội có liên quan đến nhân khẩu học theo một nghĩa nào đó
nhưng liên quan nhiều hơn đến dân số và cách họ hành xử dựa trên sở thích và giá trị.
Các xã hội và nhóm văn hóa khác nhau được đặc trưng bởi các nhu cầu khác nhau,
thường dựa trên các giá trị và sở thích cốt lõi khác nhau.
Các nền văn hóa thường phát triển tâm lý nhóm, đi theo các giá trị cốt lõi và niềm
tin chung. Nó định hình cách các cá nhân trong những nền văn hóa như vậy mua sắm và
những gì họ chọn để tiêu tiền. Doanh nghiệp cần chú ý đến sự khác biệt về văn hóa xã
hội, đặc biệt là khi chuyển sang các thị trường mới. 13
- Văn hóa là tổng thể các giá trị, chuẩn mực, niềm tin, thói quen, lối sống của một
xã hội. Văn hóa ảnh hưởng đến hành vi, nhận thức, nhu cầu của con người, từ đó
tác động đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng.
- Xã hội bao gồm các yếu tố như dân số, nhân khẩu học, lối sống, giáo dục, tôn
giáo, chính trị, pháp luật, ... Các yếu tố này ảnh hưởng đến quy mô thị trường,
nhu cầu của người tiêu dùng, môi trường kinh doanh,...
- Yếu tố văn hóa - xã hội trong môi trường vĩ mô tác động đến doanh nghiệp theo
nhiều cách khác nhau, trong đó phải kể đến như:
- Văn hóa và xã hội là những yếu tố hình thành nên nhu cầu của người tiêu dùng.
Ví dụ, ở các nước Hồi giáo, người tiêu dùng thường không ăn thịt lợn. Điều này
ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh thịt lợn.
- Tác động đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Ví dụ, ở các nước phương
Tây, người tiêu dùng thường coi trọng việc mua sắm hàng hiệu. Điều này ảnh
hưởng đến chiến lược Marketing của các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hàng hiệu.
- Yếu tố trong môi trường vĩ mô này cũng ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh.
Ví dụ, ở các nước có nền kinh tế phát triển, người tiêu dùng thường có xu hướng
quan tâm đến các vấn đề môi trường. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất
và kinh doanh của các doanh nghiệp.
Phần II. Giới thiệu về công ty cổ phần sữa việt nam (vinamilk), sản phẩm
sữa tươi vinamilk và khách hàng của sản phẩm sữa tươi vinamilk.
2.1. Giới thiệu về công ty Vinamilk
2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển
Công ty cổ phần sữa Việt Nam có tên giao dịch Quốc tế là: Vietnam dairy
Products Joint Stock Company. Công ty được thành lập năm 1976 trên cơ sở tiếp quản
3 nhà máy sữa của chế độ cũ để lại gồm:
- Nhà máy sữa Thống Nhất (tiền thân là nhà máy Foremost).
- Nhà máy sữa Trường Thọ (tiền thân là nhà máy Cosuvina).
- Nhà máy sữa Bột Dielac (tiền thân là nhà máy sữa bột Nestle', Thụy Sỹ). 14
Trụ sở chính tại Số 10 phố Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, TP.HCM.
Vinamilk niêm yết trên thị trường chứng khoản Thành phố Hồ Chi Minh vào ngày
19 tháng 01 năm 2006, khi đó vốn của Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh Vốn Nhà
nước có tỷ lệ nắm giữ là 50.01% vốn điều lệ của Công ty. Mã giao dịch trên sản giao
dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chi Minh là VNM.
Trong hơn 40 năm hoạt động, thương hiệu này đã gặt hái được nhiều thành
công với 75% thị phần trong ngành công nghiệp chế biến sữa cùng hơn 135.000 điểm
bán hàng phủ khắp toàn quốc. Vào ngày 21/9/2022, Vinamilk đã vinh dự nhận danh
hiệu “Top 50 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam”, đồng thời cũng trở thành “Thương
hiệu sữa lớn thứ 6 thế giới”.
Thương hiệu nổi tiếng này được biết tới với nhiều chiến dịch marketing độc đáo
và nhân văn, đem lại nhiều giá trị cho cộng đồng. Một số chiến dịch có thể kể đến như:
“Chương trình 3 triệu ly sữa cho trẻ em nghèo”, quỹ học bổng “Vinamilk ươm mầm
tài năng trẻ”. Gần đây nhất, thương hiệu này cũng khuấy đảo truyền thông với trend
đổi logo cực kỳ rầm rộ.
2.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy
Theo sơ đồ cơ cấu tổ chức Vinamilk, các cấp trong công ty được phân tầng theo
thứ tự sau: cấp quản trị tối cao, cấp quản trị trung gian, cấp quản trị cơ sở và công nhân viên. 15 16
2.1.3. Kết quả kinh doanh qua 3 năm gần đây: doanh số, lợi nhuận, thành tích ... Kết quả kinh doanh 2021 2022 2023 Doanh thu thuần 60,919,165 59,956,247 60,368,916 Lợi nhuận gộp 26,278,301 23,897,232 24,544,732
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh 12,727,620 10,491,065 10,903,633 doanh
Lợi nhuận sau thuế thu nhập từ doanh 10,632,536 8,577,575 9,019,354 nghiệp
Lợi nhuận sau thuế của cổ 10,532,477 8,516,024 8,873,812 đông công ty mẹ
2.2. Giới thiệu sản phẩm sữa tươi Vinamilk
2.2.1. Cấu trúc nhãn hiệu (tên nhãn hiệu, biểu tượng, các thông tin về sản phẩm)
Tên nhãn hiệu: Vinamilk, một cái tên vô cùng sâu sắc và đa nghĩa, hòa trộn
trong đó là những nguồn cảm hứng vô tận từ đất nước và dân tộc Việt Nam. Điều này
có thể được thể hiện qua ba chữ cái "VINA" đầu tiên, một từ viết tắt tượng trưng cho sự
gắn kết với quê hương và con người Việt Nam. Đồng thời, chữ "VI" trong VICTORY
mang ý nghĩa của sự chiến thắng, biểu hiện rõ ràng tinh thần quyết tâm, kiên cường và
không bỏ cuộc của người Việt. Từ này đồng thời còn đại diện cho sự đối mặt và vượt
qua mọi khó khăn để đạt đến đỉnh cao của thành công và vinh quang. Cuối cùng, chữ
"MILK" trong tiếng Anh có nghĩa là sữa, nhấn mạnh đến lĩnh vực sản phẩm chủ đạo của
Vinamilk. Sữa, nổi tiếng với giá trị dinh dưỡng cao, là nguồn bổ sung quan trọng cho
sức khỏe của con người. Khi kết hợp với những giá trị truyền thống và đam mê của
người Việt Nam, Vinamilk tự hào mang đến những sản phẩm sữa chất lượng cao, đáp
ứng nhu cầu dinh dưỡng và tạo điều kiện tốt hơn cho sự phát triển và tăng trưởng của toàn dân tộc Việt Nam. 17
Với ý nghĩa này, Vinamilk không chỉ là một thương hiệu sữa đơn thuần mà còn
là biểu tượng văn hoá và lòng tự hào dân tộc, dẫn dắt người Việt Nam trên con đường
tiến tới sự phát triển và thành công.
Biểu tượng: Thương hiệu sữa Vinamilk đã thực hiện một phương thức trưng bày
hoàn toàn mới cho logo của mình, chuyển từ hình phù hiệu truyền thống sang một biểu
tượng chữ viết tay. Quyết định này mang lại một diện mạo mới mẻ và độc đáo cho
thương hiệu, nhằm tôn vinh sự tự do và cái nhìn sáng tạo. Từ "Vinamilk", được viết
bằng cách cầm bút với đường nét linh hoạt, mạnh mẽ và được thực hiện theo phong cách
"Minimalism". Đặc biệt, trong quá trình tái thiết kế này, Vinamilk đã giới thiệu ba kiểu
chữ riêng biệt, được thiết kế đặc thù với hệ thống họa tiết và thư viện hình ảnh minh họa
hoàn toàn được vẽ bằng tay. Điều này mang ý nghĩa mở ra một thế giới đầy sức sống,
đặc trưng bởi vẻ đẹp và sự chân thật của văn hóa Việt Nam từ những con ngõ nhỏ đến
những món ăn đặc sản quý giá.
Các thông tin về sản phẩm:
- Sản phẩm chính: Sữa và các sản phẩm liên quan đến sữa như sữa bột, sữa chua,
sữa đặc, sữa tươi, và các sản phẩm từ sữa như sữa bột cho trẻ em, sữa bổ sung,
sữa uống có gas, và sản phẩm từ sữa khác.
- Chất lượng: Vinamilk nổi tiếng với việc cung cấp các sản phẩm sữa chất lượng
cao, được sản xuất từ nguồn nguyên liệu tươi sạch, được kiểm soát chất lượng
nghiêm ngặt từ quy trình sản xuất đến quy trình bảo quản.
- Thương hiệu uy tín: Vinamilk là một trong những thương hiệu sữa hàng đầu tại
Việt Nam và được công nhận với uy tín cao trong nước cũng như trên thị trường quốc tế.
- Đa dạng sản phẩm: Vinamilk cung cấp một loạt các sản phẩm sữa để đáp ứng
nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng, từ trẻ em đến người lớn và người già,
cũng như các sản phẩm phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.
2.2.2. Tính năng, công dụng, chất lượng, mẫu mã
a) Tính năng của sản phẩm Vinamilk:
Dinh dưỡng giàu: Cung cấp các dưỡng chất cần thiết như canxi, protein, vitamin
D và các khoáng chất quan trọng khác, giúp tăng cường sức khỏe và phát triển cơ thể. 18
Tươi mát và tự nhiên: Vinamilk cam kết sử dụng nguồn nguyên liệu tươi sạch,
đảm bảo sản phẩm luôn giữ được hương vị tươi mát và tự nhiên của sữa.
Dễ tiêu hóa: Sản phẩm được chế biến theo công nghệ hiện đại, giúp sữa Vinamilk
dễ tiêu hóa hơn, phù hợp với mọi đối tượng người tiêu dùng.
b) Công dụng của sản phẩm Vinamilk:
Tăng cường sức khỏe: Tăng cường hệ miễn dịch, phát triển xương và răng, cải
thiện chức năng tiêu hóa, và duy trì sức khỏe tốt.
Cung cấp năng lượng: Cung cấp năng lượng tức thì cho cơ thể, giúp tăng cường
sức đề kháng và sức mạnh cơ bắp.
Dinh dưỡng cho trẻ em: Cung cấp các sản phẩm sữa phù hợp với nhu cầu dinh
dưỡng của trẻ em, giúp phát triển chiều cao và trí não.
c) Chất lượng của sản phẩm Vinamilk:
Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: Vinamilk tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng
cao nhất trong quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng từ nguồn nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.
Sản phẩm an toàn: Sữa Vinamilk không chứa các chất phụ gia độc hại, đảm bảo
an toàn cho sức khỏe của người tiêu dùng.
Đảm bảo độ tươi mới: Vinamilk cam kết cung cấp sản phẩm luôn giữ được độ
tươi mới và hương vị tự nhiên của sữa.
d) Mẫu mã của sản phẩm Vinamilk:
Đa dạng sản phẩm: Vinamilk cung cấp một loạt sản phẩm sữa đa dạng, từ sữa
tươi, sữa đặc, sữa chua đến sữa bột và các sản phẩm sữa bổ sung khác, phù hợp với mọi
nhu cầu và khẩu vị của người tiêu dùng.
Bao bì hấp dẫn: Sản phẩm Vinamilk có bao bì thiết kế đẹp mắt, thu hút người
tiêu dùng từ cái nhìn đầu tiên, đồng thời cũng tiện lợi cho việc sử dụng và bảo quản. 19
2.3. Giới thiệu khách hàng của sản phẩm sữa tươi Vinamilk
2.3.1. Khách hàng cá nhân (người tiêu dùng)
Theo nhân khẩu học: Vinamilk lựa chọn phân khúc theo độ tuổi: người già,
người lớn và trẻ em. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng phân loại sữa cho cá nhân và gia đình.
Theo hành vi khách hàng: Phương pháp dựa trên trạng thái sức khỏe của khách
hàng như người béo phì, người suy dinh dưỡng, người bình thường, v.v.
Theo địa lý: Phân khúc thị trường được chia dựa trên mật độ dân số cùng mức
độ tiêu thụ các sản phẩm. Có thể chia thành hai phân khúc chính là nông thôn và thành thị.
2.3.2. Khách hàng tổ chức (các công ty sản xuất, công ty thương mại…)
Các khách hàng tổ chức của Vinamilk bao gồm:
Công ty Sản xuất Thực phẩm và Đồ uống: Các công ty sản xuất thực phẩm và
đồ uống có thể là đối tác cung cấp nguyên liệu hoặc là khách hàng mua sữa và sản
phẩm sữa của Vinamilk để sử dụng làm thành phần cho sản phẩm của họ.
Cửa hàng, Siêu thị, Chuỗi cửa hàng tiện lợi: Các cửa hàng bán lẻ, siêu thị và
chuỗi cửa hàng tiện lợi là những đối tác quan trọng của Vinamilk trong việc phân phối
và bán sản phẩm sữa đến người tiêu dùng cuối cùng.
Nhà hàng, Khách sạn và Dịch vụ ẩm thực: Các nhà hàng, khách sạn và dịch vụ
ẩm thực có thể là khách hàng của Vinamilk để cung cấp sữa và sản phẩm sữa cho thực
đơn hàng ngày hoặc các món ăn và đồ uống đặc biệt.
Trường học và Cơ sở Giáo dục: Trường học và cơ sở giáo dục là một đối tác
quan trọng của Vinamilk trong việc cung cấp sữa và sản phẩm sữa cho học sinh và
nhân viên, đồng thời cũng là nơi để giáo dục về lợi ích của việc tiêu thụ sữa đối với sức khỏe.
Các tổ chức phi lợi nhuận và Tổ chức xã hội: Các tổ chức phi lợi nhuận và tổ
chức xã hội có thể là đối tác của Vinamilk trong các chiến dịch xã hội và các chương
trình ủng hộ cộng đồng liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
Công ty Lữ hành và Du lịch: Các công ty lữ hành và du lịch có thể là khách
hàng của Vinamilk để cung cấp sữa và sản phẩm sữa cho du khách trong các tour du
lịch và các hoạt động lữ hành. 20