













Preview text:
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC
XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---o0o---
BÁO CÁO THU HOẠCH HỌC PHẦN
LÝ LUẬN BÁO CHÍ TRUYỀN THÔNG ĐẠI CƯƠNG
Sinh viên thực hiện: Biện Thị Thu Thảo
Mã số sinh viên: 23030125
Ngành học: Báo chí B
Giáo viên hướng dẫn: Đinh Văn Hường
Mã học phần: JOU11502
Hà Nội, tháng 5 năm 2024
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC
XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---o0o---
BÁO CÁO THU HOẠCH HỌC PHẦN
LÝ LUẬN BÁO CHÍ TRUYỀN THÔNG ĐẠI CƯƠNG
Sinh viên thực hiện: Biện Thị Thu Thảo
Mã số sinh viên: 23030125
Ngành học: Báo chí B
Giáo viên hướng dẫn: Đinh Văn Hường
Mã học phần: JOU11502
Hà Nội, tháng 5 năm 2024 MỤC LỤC
Lời cảm ơn ......................................................................................................................1
A. Chứng minh quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Báo chí là một mặt trận,
nhà báo là chiến sĩ, ngòi bút là vũ khí, bài báo là tờ hịch Cách mạng” ......................2
I. Giải thích câu nói ................................................................................................................. 2
1. Báo chí là một mặt trận ....................................................................................................................................... 2
2. Nhà báo là chiến sĩ ............................................................................................................................................... 2
3. Ngòi bút là vũ khí .................................................................................................................................................. 3
4. Bài báo là tờ hịch Cách mạng ........................................................................................................................... 3
II. Thực tế ................................................................................................................................ 3
1. Vai trò của báo chí trong các giai đoạn lịch sử .......................................................................................... 3
2. Những tấm gương nhà báo cách mạng .......................................................................................................... 3
3. Bài báo nổi tiếng và tác động của chúng ...................................................................................................... 4
4. Các quan điểm........................................................................................................................................................ 4
a. Ủng hộ .................................................................................................................................. 4
b. Quan điểm phản biện ........................................................................................................... 4
c. Quan điểm trung lập ............................................................................................................ 4
d. Quan điểm cải cách ............................................................................................................. 4
B. Ý kiến về các thế lực thù địch, phản động trong và ngoài nước, thường xuyên
đưa luận điệu “Việt Nam không có tự do báo chí, không có tự do ngôn luận…”......6
I. Lý thuyết và Thực tiễn ......................................................................................................... 6
1. Lý thuyết về tự do báo chí và tự do ngôn luận ............................................................................................. 6
2. Thực trạng tự do báo chí, tự do ngôn luận ở Việt Nam ............................................................................ 6
II. Động cơ và mục tiêu của các thế ực thù đị l
ch .................................................................... 7
III. Ý kiến của các nhà báo ..................................................................................................... 7
IV. Hướng giải quyết .............................................................................................................. 8
C. Ý nghĩa trước mắt và lâu dài của học phần Lý lu n báo chí truy ậ ền thôn i
g đạ cương 9
I. Ý nghĩa trước mắt ............................................................................................................... 9
II. Ý nghĩa lâu dài .................................................................................................................. 9
III. Kết luận ................................................................................................................. 10
TÀI LIỆU THAM KHẢO ................................................................................................11 Lời cảm ơn
Bước vào giảng đường, em như lạc vào một thế giới mới, một thế giới đầy mê hoặc
nhưng cũng đầy thử thách - thế giới của báo chí truyền thông. Nơi đó, em được tiếp cận
với một kho tàng kiến thức khổng lồ, những vấn đề phức tạp đan xen, những câu chuyện
đầy kịch tính và những con người đầy nhiệt huyết. Nhưng cũng chính tại đó, em cảm
thấy lạc lõng, bỡ ngỡ, như một chú chim non mới rời tổ, chưa kịp thích nghi với bầu trời
rộng lớn. May mắn thay, em đã gặp được thầy Đinh Văn Hường, người đã trở thành
người dẫn đường, người thắp sáng ngọn đuốc soi sáng con đường chinh phục thế giới
báo chí truyền thông cho em. Những bài giảng của thầy không chỉ là những kiến thức
khô khan, mà là những câu chuyện sinh động, hấp dẫn, đưa em đi từ bất ngờ này đến
bất ngờ khác, khiến em không thể rời mắt khỏi tấm bảng đen. Thầy đã biến những vấn
đề phức tạp, khó hiểu thành những kiến thức dễ tiếp cận, dễ hiểu, dễ nhớ. Thầy đã khơi
dậy trong em niềm say mê, khát khao được khám phá, được đóng góp cho ngành báo
chí truyền thông. Thầy không chỉ là một người thầy, mà còn là một người bạn, một
người đồng hành, luôn sát cánh bên em trong mỗi bước đi, mỗi khó khăn, mỗi thử thách.
Em nhớ những buổi học sôi nổi, những buổi thảo luận ôn lại bài đầy nhiệt huyết,
những lời khuyên chân thành, những góp ý thẳng thắn, những câu chuyện đầy cảm xúc
mà thầy chia sẻ. Tất cả đã tạo nên một không gian học tập đầy hứng khởi, giúp em tự
tin hơn, năng động hơn, sáng tạo hơn. Với sự chỉ bảo tận tâm của thầy, em đã từng bước
chinh phục những thử thách, tìm kiếm những ý tưởng mới, và nâng cao năng lực chuyên
môn của bản thân. Những lời khuyên của thầy, những góp ý của thầy đã trở thành hành
trang quý báu, giúp em vững bước trên con đường chinh phục đam mê.
Tuy nhiên, em cũng hiểu rằng với những kiến thức và kinh nghiệm còn hạn hẹp, bài
tiểu luận này sẽ không thể tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong thầy thông cảm và
tiếp tục chỉ bảo, giúp em ngày càng hoàn thiện hơn.
Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy và kính chúc thầy luôn dồi dào sức
khỏe, thành công trên con đường giảng dạy và nghiên cứu! 1
A. Chứng minh quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Báo
chí là một mặt trận, nhà báo là chiến sĩ, ngòi bút là vũ khí, bài
báo là tờ hịch Cách mạng”
Báo chí là một công cụ quan trọng trong mọi xã hội, không chỉ đơn thuần là phương
tiện truyền tải thông tin mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng tư
tưởng và xây dựng xã hội. Chủ tịch Hồ Chí Minh, một trong những lãnh tụ cách mạng
vĩ đại nhất của Việt Nam, đã khẳng định: “Báo chí là một mặt trận, nhà báo là chiến sĩ,
ngòi bút là vũ khí, bài báo là tờ hịch Cách mạng”. Quan điểm này thể hiện tầm nhìn
chiến lược của Người về vai trò của báo chí trong sự nghiệp cách mạng và xây dựng
đất nước. Phần chi tiết này sẽ phân tích và chứng minh quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí
Minh qua các khía cạnh lý luận và liên hệ thực tiễn, đồng thời trình bày một số quan
điểm phản biện để tạo ra cái nhìn toàn diện hơn.
I. Giải thích câu nói
1. Báo chí là một mặt trận
Trong bối cảnh đấu tranh giành độc lập và xây dựng đất nước, Hồ Chí Minh nhận thức
rõ vai trò của báo chí như một mặt trận quan trọng trong cuộc chiến tranh tư tưởng.
Báo chí không chỉ là công cụ thông tin mà còn là phương tiện để truyền bá lý tưởng,
cổ vũ tinh thần cách mạng, và đấu tranh chống lại sự áp bức. Trong tác phẩm "Hồ Chí
Minh: Toàn tập", Người viết: “Cây bút, trang giấy là vũ khí sắc bén, lợi hại của chúng
ta. Bài báo của chúng ta là tờ hịch cách mạng thúc đẩy đồng bào đứng dậy, đấu tranh
giành độc lập, tự do”
Vai trò thông tin và giáo dục: Báo chí giúp người dân tiếp cận thông tin, hiểu rõ
hơn về tình hình đất nước, nhận thức về các chính sách của Đảng và Nhà nước.
Qua đó, nó giáo dục lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm công dân.
Phản biện xã hội: Báo chí là nơi phản ánh những vấn đề xã hội, giúp chính
quyền nhận diện và giải quyết các bất cập. Đây cũng là nơi mà ý kiến, nguyện
vọng của nhân dân được bày tỏ một cách công khai.
2. Nhà báo là chiến sĩ
Hồ Chí Minh ví nhà báo như những chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, tư tưởng. Điều này
nhấn mạnh vai trò trách nhiệm và sứ mệnh của người làm báo.
Sứ mệnh truyền tải sự thật: Nhà báo phải có bản lĩnh, kiên định với sự thật,
không để bị mua chuộc hay lung lay trước áp lực. Họ là người chiến đấu để bảo
vệ lẽ phải, công lý và sự minh bạch. Trong tác phẩm "Về công tác báo chí", Hồ
Chí Minh nhấn mạnh: “Nhiệm vụ của báo chí là phục vụ cách mạng, phục vụ
nhân dân, phục vụ sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội”. 2
Truyền tải lý tưởng cách mạng: Nhà báo cần làm việc với tinh thần cách mạng,
đưa những lý tưởng cao đẹp vào bài viết, khơi dậy lòng yêu nước và ý thức đấu
tranh vì một xã hội công bằng, văn minh.
3. Ngòi bút là vũ khí
Ngòi bút của nhà báo không chỉ đơn thuần là công cụ ghi chép mà là vũ khí sắc bén
trong cuộc đấu tranh tư tưởng.
Vũ khí tư tưởng: Qua ngòi bút, nhà báo có thể phản biện, phê phán các hiện
tượng tiêu cực, đồng thời bảo vệ và truyền bá những giá trị tích cực, nhân văn.
Sức mạnh của ngòi bút có thể làm thay đổi nhận thức, tạo ra sức ép để xã hội tiến bộ.
Tuyên truyền và vận động: Ngòi bút của nhà báo giúp tuyên truyền đường lối,
chủ trương của Đảng và Nhà nước đến với quần chúng nhân dân. Nó có thể
khích lệ tinh thần, động viên mọi người cùng chung tay góp sức xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
4. Bài báo là tờ hịch Cách mạng
Một bài báo không chỉ đơn giản là tập hợp thông tin mà phải mang trong mình sức
mạnh của một tờ hịch cách mạng, có khả năng lay động và thúc đẩy hành động.
Gọi dậy tinh thần cách mạng: Một bài báo tốt có thể khơi dậy lòng yêu nước,
tinh thần cách mạng và ý thức trách nhiệm của mỗi người dân. Nó có thể trở
thành tiếng gọi hành động, thúc đẩy mọi người tham gia vào các phong trào cách mạng.
Kêu gọi đoàn kết và hành động: Như một tờ hịch, bài báo cần hướng tới mục
tiêu kêu gọi đoàn kết, tạo nên sức mạnh tập thể để vượt qua khó khăn, thách
thức. Nó có thể định hướng hành động, hướng dẫn quần chúng cách thức tham
gia vào sự nghiệp cách mạng. II. Thực tế
1. Vai trò của báo chí trong các giai đoạn lịch sử
Báo chí cách mạng Việt Nam đã đóng vai trò quan trọng trong các cuộc đấu tranh
giành độc lập và xây dựng đất nước. Trong giai đoạn kháng chiến chống Pháp, báo
"Cứu quốc" đã trở thành một công cụ tuyên truyền mạnh mẽ, kêu gọi toàn dân đứng
lên kháng chiến. Báo chí không chỉ thông tin mà còn định hướng tư tưởng, khơi dậy
lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm của mỗi người dân.
2. Những tấm gương nhà báo cách mạng
Các nhà báo như Tố Hữu, Xuân Thủy là những tấm gương sáng về lòng yêu nước và
tinh thần cách mạng. Tố Hữu, với các tác phẩm như “Từ ấy”, đã sử dụng ngòi bút để 3
khơi dậy tinh thần cách mạng và lòng yêu nước của nhân dân. Những tác phẩm của
ông không chỉ là thông tin mà còn là những bài hịch cách mạng, kêu gọi và thúc đẩy hành động.
3. Bài báo nổi tiếng và tác động của chúng
Các bài báo nổi tiếng như “Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến” của Hồ Chí Minh đã
có tác động mạnh mẽ đến quần chúng nhân dân, kêu gọi toàn dân đứng lên kháng
chiến, giành độc lập cho Tổ quốc. Bài báo không chỉ là thông tin mà thực sự trở thành
một tờ hịch cách mạng, lay động lòng người và thúc đẩy hành động.
4. Các quan điểm a. Ủng hộ
Nhà báo Phan Quang hoàn toàn đồng ý với quan điểm của Hồ Chí Minh, nhấn mạnh
rằng báo chí cách mạng đã thực sự là một mặt trận, nơi mà mọi tiếng nói, mọi ngòi bút
đều hướng tới mục tiêu giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước. “Báo chí cách mạng
đã làm được những điều vĩ đại, không chỉ tuyên truyền mà còn thực sự trở thành vũ
khí sắc bén trong tay các nhà cách mạng”.
b. Quan điểm phản biện
Nhà báo Nguyễn Văn Học cho rằng trong thời đại ngày nay, báo chí cần phải được
nhìn nhận không chỉ qua lăng kính cách mạng mà còn từ góc độ phát triển xã hội và
kinh tế. Báo chí cần đa dạng hóa nội dung, không chỉ tập trung vào tuyên truyền chính
trị mà còn phải đáp ứng nhu cầu thông tin đa dạng của công chúng. “Báo chí hiện đại
phải đối mặt với nhiều thách thức mới, từ sự cạnh tranh của mạng xã hội đến yêu cầu
về tính độc lập và khách quan. Chúng ta không thể chỉ coi báo chí là công cụ tuyên truyền một chiều”.
c. Quan điểm trung lập
Nhà báo Trần Đình Tân cho rằng quan điểm của Hồ Chí Minh vẫn còn giá trị, nhưng
cần được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh hiện nay. Báo chí phải cân bằng giữa vai
trò tuyên truyền và chức năng phản biện xã hội, cần là một diễn đàn mở, nơi mọi ý
kiến được tôn trọng và xem xét. “Báo chí cách mạng cần giữ vững tinh thần phục vụ
Tổ quốc nhưng cũng phải là tiếng nói của nhân dân, nơi mà mọi vấn đề xã hội được
thảo luận một cách công khai và minh bạch”.
d. Quan điểm cải cách
Nhà báo Lê Minh Đức đề xuất rằng báo chí hiện đại cần cải cách để thích ứng với xu
thế toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin. Báo chí không chỉ là công
cụ tuyên truyền mà còn là một ngành công nghiệp, cần phải chuyên nghiệp hóa và phát
triển theo hướng bền vững. “Để phát triển, báo chí cần thay đổi từ cách tiếp cận truyền
thống sang một cách tiếp cận mới, nơi mà công nghệ, dữ liệu và phân tích đóng vai trò
quan trọng trong việc cung cấp thông tin”. 4
Quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về báo chí như một mặt trận, nhà báo là chiến
sĩ, ngòi bút là vũ khí và bài báo là tờ hịch cách mạng thể hiện tầm nhìn chiến lược và
sâu sắc về vai trò của báo chí trong sự nghiệp cách mạng và xây dựng đất nước. Bằng
lý luận và thực tiễn, chúng ta có thể thấy rằng báo chí thực sự là một mặt trận, nơi mà
nhà báo là những chiến sĩ, ngòi bút là vũ khí và mỗi bài báo là một tờ hịch cách mạng,
kêu gọi và động viên nhân dân tham gia vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Quan điểm này không chỉ có giá trị lịch sử mà còn là kim chỉ nam cho hoạt động báo
chí trong bối cảnh hiện nay. Tuy nhiên, trong thời đại mới, để báo chí phát huy hết vai
trò của mình, cần có những điều chỉnh phù hợp với bối cảnh và thách thức mới. Những
quan điểm phản biện từ các nhà báo hiện đại đã đưa ra những góc nhìn khác nhau,
giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của báo chí trong xã hội ngày nay. 5
B. Ý kiến về các thế lực thù địch, phản động trong và ngoài
nước, thường xuyên đưa luận điệu “Việt Nam không có tự do
báo chí, không có tự do ngôn luận…”
Việc các thế lực thù địch, phản động trong và ngoài nước đưa ra luận điệu "Việt Nam
không có tự do báo chí, không có tự do ngôn luận" là một chiến lược truyền thông
nhằm tác động tiêu cực đến uy tín và vị thế của đất nước. Để đánh giá chính xác luận
điệu này, chúng ta cần phân tích một cách khách quan và toàn diện, từ thực trạng tự do
báo chí, tự do ngôn luận ở Việt Nam đến động cơ và mục tiêu của các thế lực thù địch.
I. Lý thuyết và Thực tiễn
1. Lý thuyết về tự do báo chí và tự do ngôn luận
Tự do báo chí và tự do ngôn luận là một phần không thể thiếu của một xã hội dân chủ.
Nó đảm bảo cho công dân quyền truy cập thông tin, tham gia vào cuộc trao đổi ý kiến,
và thách thức quyền lực. Các tài liệu như Tuyên ngôn Quốc tế về Tự do Báo chí của
UNESCO và Dân chủ và Tự do Thông tin: Báo chí cho một thế giới bền vững của
Liên Hợp Quốc đã nêu rõ tầm quan trọng của tự do báo chí trong việc xây dựng và bảo vệ các nền dân chủ.
2. Thực trạng tự do báo chí, tự do ngôn luận ở Việt Nam
Việt Nam là một quốc gia đang trong quá trình phát triển, và như nhiều quốc gia khác,
việc thực hiện đầy đủ quyền tự do báo chí và tự do ngôn luận còn gặp những hạn chế
nhất định. Tuy nhiên, cần khẳng định rằng, Việt Nam không hề thiếu vắng tự do báo
chí và tự do ngôn luận. Hiến pháp Việt Nam ghi nhận và bảo vệ quyền tự do ngôn luận
và tự do báo chí (Điều 25, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam,
2013), đồng thời tạo điều kiện cho nhiều cơ quan truyền thông, báo chí hoạt động độc lập. Ví dụ:
Sự tồn tại và phát triển của hệ thống báo chí đa dạng, bao gồm cả báo chí của
Đảng, Nhà nước, đoàn thể và báo chí tư nhân, cho thấy sự cởi mở nhất định
trong lĩnh vực truyền thông.
Nhiều vấn đề nhạy cảm, phản biện xã hội đã được báo chí Việt Nam đề cập,
phản ánh nỗ lực tham gia giám sát, phản biện của báo chí.
Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận, bên cạnh những tiến bộ, vẫn còn những hạn
chế trong việc thực thi quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận, ví dụ như việc xử lý một
số vụ việc liên quan đến hoạt động báo chí chưa thực sự minh bạch, kịp thời. 6
II. Động cơ và mục tiêu của các thế lực thù địch
Luận điệu "Việt Nam không có tự do báo chí, không có tự do ngôn luận" được các thế
lực thù địch sử dụng như một công cụ truyền thông nhằm:
Làm suy yếu uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế: Bằng cách bôi nhọ,
xuyên tạc hình ảnh Việt Nam, các thế lực thù địch muốn làm giảm sút vị thế và
ảnh hưởng của đất nước trên trường quốc tế.
Gây rối, chia rẽ nội bộ: Luận điệu này nhằm mục đích gieo rắc nghi ngờ, bất
ổn, chia rẽ nội bộ trong xã hội, gây ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển của đất nước.
Tạo cơ sở để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam: Bằng cách kêu gọi
quốc tế can thiệp vào vấn đề nội bộ, các thế lực thù địch muốn chi phối chính
sách và quyết định của Việt Nam.
III. Ý kiến của các nhà báo
Nhiều nhà báo, nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đã lên tiếng phản bác luận điệu này.
Nhà báo Nguyễn Thế Thanh, nguyên Tổng biên tập báo điện tử VietnamPlus:
"Việc đánh giá về tự do báo chí ở Việt Nam cần dựa trên những tiêu chí cụ thể,
khách quan, tránh áp dụng máy móc tiêu chuẩn của quốc gia khác."
Ông Jonathan Pinon, Trưởng đại diện UNESCO tại Việt Nam, khẳng định:
“Việt Nam đã có những nỗ lực rất đáng ghi nhận trong việc thúc đẩy tự do báo
chí và tự do ngôn luận, đặc biệt là trong việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý.”
Trong cuốn sách "Tự do Báo chí và Tự do Ngôn luận ở Việt Nam: Tình hình
hiện tại và Thách thức" của Trung tâm Phát triển Phương Đông, tác giả đã phân
tích sâu sắc về tình hình tự do báo chí và tự do ngôn luận ở Việt Nam, từ góc độ
lịch sử, pháp lý và thực tiễn.
Tác phẩm "Báo chí và Xã hội: Các Thách thức đối với Việt Nam Dân chủ" của
Trần Ngọc Duy đã đi sâu vào các vấn đề liên quan đến tự do báo chí và tự do
ngôn luận ở Việt Nam, từ việc thực hiện pháp luật đến những yếu tố văn hóa và
xã hội ảnh hưởng đến tự do này.
Một số nhà phê bình như Phạm Thị Hoài đã phê phán việc hạn chế tự do báo
chí và tự do ngôn luận ở Việt Nam, nhấn mạnh rằng điều này ảnh hưởng đến
quyền lợi của công dân và gây ra sự kiềm chế trong việc truy cập thông tin và
tham gia vào cuộc trao đổi ý kiến.
Tuy nhiên, cũng có những nhà phê bình như Nguyễn An Ninh đã nhấn mạnh
rằng tự do báo chí và tự do ngôn luận ở Việt Nam không hoàn toàn bị kiểm
soát, và việc này cũng phản ánh một sự tiến bộ trong việc mở cửa và tôn trọng
quyền lợi của các phương tiện truyền thông.
Cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan: Để có cái nhìn khách quan về tự do báo
chí và tự do ngôn luận ở Việt Nam, cần phân biệt rõ ràng giữa những phê bình mang
tính xây dựng, nhằm thúc đẩy tiến bộ và những luận điệu xuyên tạc, bôi nhọ nhằm mục đích chính trị. 7
IV. Hướng giải quyết
Để đối phó với luận điệu sai trái của các thế lực thù địch, Việt Nam cần:
Hoàn thiện pháp luật và cơ chế bảo vệ quyền tự do báo chí và tự do ngôn luận:
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho báo
chí hoạt động độc lập, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người dân trong việc tiếp cận thông tin.
Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức: Cần tuyên
truyền, phổ biến kiến thức về tự do báo chí và tự do ngôn luận, đồng thời giáo
dục tinh thần yêu nước, nâng cao năng lực phân tích và phản bác thông tin sai lệch.
Đấu tranh mạnh mẽ, hiệu quả chống lại các thế lực thù địch: Cần kiên quyết
đấu tranh phản bác những luận điệu xuyên tạc, bôi nhọ của các thế lực thù địch,
đồng thời phát huy vai trò của truyền thông trong việc cung cấp thông tin chính
xác, góp phần củng cố lòng tin của nhân dân.
Luận điệu "Việt Nam không có tự do báo chí, không có tự do ngôn luận" của các thế
lực thù địch là một chiến lược truyền thông nhằm mục đích chính trị. Để đối phó hiệu
quả, Việt Nam cần phát triển tự do báo chí và tự do ngôn luận một cách lành mạnh,
đồng thời kiên quyết đấu tranh phản bác những luận điệu sai trái, bảo vệ độc lập, chủ
quyền và sự phát triển của đất nước.
Trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn, việc đánh giá về tự do báo chí và tự do ngôn luận ở
Việt Nam không thể đơn giản. Trong khi có những hạn chế và trở ngại tồn tại, cũng có
những tiến triển và nỗ lực để tạo ra một môi trường báo chí tự do và đa dạng. Việc
thảo luận và phản biện về vấn đề này là cần thiết để đạt được một cái nhìn toàn diện và khách quan. 8
C. Ý nghĩa trước mắt và lâu dài của học phần “Lý luận báo chí
truyền thông đại cương”
Học phần "Lý luận báo chí truyền thông đại cương" tại USSH-VNU trang bị cho
chúng em những kiến thức nền tảng và quan trọng, có ý nghĩa thiết thực cả trước mắt lẫn lâu dài
I. Ý nghĩa trước mắt
Nắm vững khái niệm, vai trò và chức năng của báo chí - truyền thông:
Học phần giúp em hiểu rõ bản chất, đặc trưng của báo chí - truyền thông
trong xã hội hiện đại, từ đó có cái nhìn toàn diện và khách quan về lĩnh vực này.
Nắm được lịch sử hình thành, phát triển của báo chí - truyền thông Việt
Nam và thế giới: Giúp em hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát
triển của báo chí - truyền thông, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho
bản thân và dự đoán xu hướng phát triển trong tương lai.
Phân biệt các loại hình báo chí - truyền thông, thể loại báo chí: Trang bị
kiến thức về các loại hình báo chí, thể loại phong phú, đa dạng, giúp em
có cái nhìn chi tiết, cụ thể và lựa chọn hướng đi phù hợp.
Làm quen với các kỹ năng cơ bản của người làm báo: Học phần cung
cấp những kỹ năng cơ bản như kỹ năng quan sát, phỏng vấn, viết tin bài,
dựng phóng sự,... tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập chuyên sâu sau này.
Nâng cao khả năng tư duy phản biện, nhạy bén với thông tin: Em được
tiếp cận với nhiều luồng thông tin, nhiều khía cạnh của vấn đề, từ đó
hình thành khả năng phân tích, đánh giá thông tin một cách khách quan, khoa học.
II. Ý nghĩa lâu dài
Nền tảng vững chắc cho việc học tập chuyên ngành sau này: Kiến thức
từ học phần là nền tảng quan trọng để em tiếp thu kiến thức chuyên sâu ở
các học phần tiếp theo, phục vụ cho công việc và nghiên cứu sau này.
Bồi dưỡng phẩm chất, đạo đức nghề nghiệp: Học phần nhấn mạnh vai
trò, trách nhiệm xã hội của người làm báo, giúp em và các bạn sinh viên
hình thành ý thức nghề nghiệp, đạo đức trong sáng trong mình, hướng
tới những giá trị nhân văn, tốt đẹp.
Thích ứng với sự thay đổi của báo chí - truyền thông: Trong bối cảnh
bùng nổ thông tin, chuyển đổi số, học phần giúp em và các bạn nắm bắt
xu hướng, thích ứng và phát triển bản thân trong môi trường làm việc năng động, cạnh tranh.
Góp phần xây dựng nền báo chí - truyền thông chuyên nghiệp, hiện đại:
Sinh viên chúng em được trang bị kiến thức bài bản, tư duy nhạy bén, có
đạo đức nghề nghiệp, từ đó góp phần xây dựng nền báo chí - truyền
thông Việt Nam chuyên nghiệp, hiện đại, hội nhập quốc tế. 9 III. Kết luận
Tóm lại, Lý luận Báo chí Truyền thông Đại cương không chỉ là những lý thuyết khô
khan, mà là hành trang kiến thức cần thiết cho bất kỳ ai muốn bước vào thế giới truyền
thông đầy biến động. Môn học giúp chúng ta hiểu rõ vai trò, sức mạnh của báo chí
trong đời sống xã hội, trang bị kiến thức về các loại hình báo chí, kỹ năng tiếp cận
thông tin hiệu quả, rèn luyện tư duy phản biện và định hình những giá trị đạo đức cần
thiết trong hoạt động truyền thông.
Lý luận Báo chí Truyền thông Đại cương là chìa khóa giúp chúng ta trở thành những
người sử dụng thông tin thông minh, những người làm báo có trách nhiệm, và những
công dân có bản lĩnh trong xã hội thông tin. 10
Tài liệu tham khảo
1. Hồ Chí Minh. (1985). Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 7. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia.
2. Hồ Chí Minh. (1997). Về công tác báo chí. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia.
3. Phan Quang. (2008). Ký ức một thời báo chí. Nhà xuất bản Trẻ.
4. Nguyễn Văn Học. (2015). Thách thức mới của báo chí. Nhà xuất bản Thông tin và Truyền thông.
5. Trần Đình Tân. (2010). Vai trò mới của báo chí. Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin.
6. Lê Minh Đức. (2018). Báo chí trong kỷ nguyên số. Nhà xuất bản Lao động.
7. UNESCO. (n.d.). Tuyên ngôn Quốc tế về Tự do Báo chí. Truy cập từ [website của UNESCO]
8. Liên Hợp Quốc. (n.d.). Dân chủ và Tự do Thông tin: Báo chí cho một thế giới
bền vững. Truy cập từ [website của Liên Hợp Quốc]
9. Hiến pháp Việt Nam. (n.d.). Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt
Nam. Truy cập từ [website của Quốc hội Việt Nam]
10. Trung tâm Phát triển Phương Đông. (n.d.). Tự do Báo chí và Tự do Ngôn luận ở
Việt Nam: Tình hình hiện tại và Thách thức.
11. Duy, T. N. (n.d.). Báo chí và Xã hội: Các Thách thức đối với Việt Nam Dân chủ.
12. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2013). Quốc hội nước
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. 11