ĐỀ TÀI: ẢNH HƯỞNG CỦA MẠNG XÃ HỘI ĐẾN QUYẾT
ĐỊNH LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN CỦA DU KHÁCH NỘI ĐỊA
TẠI TP. HCM
NHÓM 6
THÀNH VIÊN THỰC HIỆN:
ST
THỌ VÀ TÊN MÃ SỐ SINH VIÊN
1Ngô Ái Diệu Ngân
2Nguyễn Ngọc Phương Trinh
3Quách Đại Hào 2456180040
4Nguyễn Gia Hưng 2456180045
5Nguyễn Trương Gia Hân
6Phạm Quốc Bảo
7Đồng Thị Mỹ Nhi
8Lâm Phượng Hằng
9Nguyễn Hoàng Phát
I. Bối cảnh nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu
Trong kỷ nguyên số hóa hiện nay, mạng xã hội đã trở thành
một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của con người.
Đặc biệt, trong lĩnh vực du lịch, các nền tảng như Facebook,
Instagram, TikTok và YouTube không chỉ là công cụ giải trí mà còn là
nguồn thông tin quan trọng, ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định
của du khách. Việc tìm kiếm thông tin, chia sẻ trải nghiệm và đưa ra
quyết định về điểm đến ngày càng phụ thuộc nhiều vào các nền
tảng mạng xã hội này. Tại Việt Nam, sự phát triển mạnh mẽ của
công nghệ thông tin và truyền thông đã thúc đẩy sự gia tăng nhanh
chóng số lượng người sử dụng mạng xã hội. Theo báo cáo của Digital
vào năm 2024, số lượng người sử dụng internet và mạng xã hội trên
thế giới đã đạt 5,04 tỷ người, tương đương 62,3% dân số toàn cầu,
tăng 5,6% so với năm 2023. Điều này cho thấy mạng xã hội đang
ngày càng trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng
ngày, ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp và quyết định lựa chọn của
con người . Đối với du khách nội địa tại thành phố Hồ Chí Minh, một
trong những trung tâm du lịch lớn nhất cả nước, mạng xã hội đóng
vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và quyết định lựa
chọn điểm đến. Việc tiếp cận thông tin du lịch qua mạng xã hội giúp
du khách có cái nhìn trực quan, sinh động về các điểm đến, từ đó
tạo động lực và cảm hứng cho hành trình khám phá. Đặc biệt, thế hệ
trẻ, như Gen Z, thường xuyên sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm
thông tin và chia sẻ trải nghiệm du lịch, cho thấy tầm quan trọng
ngày càng tăng của các nền tảng này trong việc ảnh hưởng đến
hành vi du lịch. Tuy nhiên, bên cạnh những tác động tích cực, mạng
xã hội cũng có thể mang lại những ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi
của du khách. Việc chia sẻ những hành vi lệch chuẩn trên mạng xã
hội có thể tạo ra hiệu ứng "domino", khiến hành vi đó được nhân
rộng và vượt qua ngưỡng kiểm soát cho phép. Điều này đặt ra thách
thức cho ngành du lịch trong việc quản lý và định hướng hành vi của
du khách thông qua các nền tảng mạng xã hội. Mặc dù đã có nhiều
nghiên cứu về ảnh hưởng của mạng xã hội đến hành vi du lịch,
nhưng phần lớn tập trung vào du khách quốc tế hoặc các khu vực
khác, chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về du khách nội địa tại
thành phố Hồ Chí Minh. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm
tổng hợp các nghiên cứu liên quan, xác định khoảng trống nghiên
cứu và từ đó làm cơ sở cho nghiên cứu chính về ảnh hưởng của
mạng xã hội đến hành vi lựa chọn điểm đến của du khách nội địa tại
Thành phố Hồ Chí Minh.
II. Các nghiên cứu có liên quan đến ảnh hưởng của mạng xã
hội đến việc lựa chọn điểm đến của du khách.
a) Tài liệu nước ngoài
Nghiên cứu của Huimin Wang và Jinzhe Yan với tiêu đề "Effects
of social media tourism information quality on destination travel
intention: Mediation effect of self-congruity and trust" đi sâu vào
việc tìm hiểu xem chất lượng của những thông tin du lịch trên mạng
xã hội ảnh hưởng thế nào đến việc du khách muốn đi đến một địa
điểm nào đó. Nghiên cứu này xem xét cả những yếu tố thuộc về cảm
xúc và lý trí của du khách. Kết quả cho thấy rõ ràng là thông tin du
lịch chất lượng trên mạng xã hội có tác động tích cực đến ý định đi
du lịch của mọi người. Mối quan hệ này còn chịu sự tác động của hai
yếu tố trung gian. Thứ nhất là sự phù hợp giữa hình ảnh của điểm
đến với những gì mà du khách mong muốn hoặc hình dung về bản
thân (self-congruity). Thứ hai là mức độ tin tưởng của du khách vào
nguồn cung cấp thông tin đó. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng
sự hiểu biết của du khách về điểm đến cũng góp phần hình thành ý
định du lịch của họ, thông qua cách họ đánh giá chất lượng của
thông tin. Tóm lại, nghiên cứu này nhấn mạnh rằng việc cung cấp
thông tin đáng tin cậy và có chất lượng cao trên các nền tảng mạng
xã hội là vô cùng quan trọng trong việc thu hút du khách.
Nghiên cứu năm 2023 của Gou Xuanxuan và các cộng sự :"The
impact mechanism of tourism short video content marketing on
users travel behavioral intention," đã đi sâu vào việc làm sáng tỏ
quy trình mà qua đó hoạt động tiếp thị nội dung du lịch dưới dạng
video ngắn có thể tác động đến ý định du lịch của công chúng. Để
thực hiện điều này, nhóm nghiên cứu đã sử dụng Mô hình Chấp nhận
Công nghệ (TAM) như một nền tảng lý thuyết chủ đạo để phân tích
các yếu tố liên quan. Kết quả nghiên cứu cho thấy một mối tương
quan tích cực và đáng kể giữa việc tiếp xúc với các video ngắn có
nội dung về du lịch và sự thay đổi trong nhận thức, thái độ, và cuối
cùng là ý định hành vi của người xem. Cụ thể hơn, các đặc điểm nổi
bật của video ngắn, bao gồm hàm lượng thông tin mà nó truyền tải,
khả năng mang lại sự giải trí, khả năng khơi gợi cảm xúc ở người
xem, và mức độ chân thực của nội dung, đều đóng một vai trò quan
trọng trong việc hình thành nhận thức của người xem về tính hữu ích
và sự dễ dàng tiếp cận của phương thức quảng bá này. Khi người
xem cảm thấy các video ngắn này hữu ích và dễ dàng tiếp cận, điều
này sẽ củng cố thái độ tích cực của họ đối với việc du lịch và từ đó
thúc đẩy mạnh mẽ ý định thực hiện hành vi du lịch trong tương lai.
Những phát hiện quan trọng này từ nghiên cứu của Gou Xuanxuan
và cộng sự không chỉ đóng góp vào sự hiểu biết học thuật về hiệu
quả của tiếp thị video ngắn trong lĩnh vực du lịch, mà còn cung cấp
những định hướng và gợi ý có giá trị cho việc xây dựng và triển khai
các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số hiệu quả hơn trong ngành du lịch
trong bối cảnh hiện tại và tương lai. Các nhà tiếp thị và các bên liên
quan trong ngành có thể tận dụng những hiểu biết này để tạo ra các
nội dung video ngắn hấp dẫn và có tác động, từ đó khuyến khích và
thu hút du khách tiềm năng.
Maghsoudi, Aliakbar và Mohammadi trong công trình nghiên
cứu "Patterns and Pathways: Applying Social Network Analysis to
Understand User Behavior in the Tourism Industry Websites" đã tiếp
cận hành vi người dùng trên các trang web du lịch tại Iran bằng cách
áp dụng phương pháp phân tích mạng lưới xã hội. Để thực hiện điều
này, các tác giả đã thu thập dữ liệu từ 162 trang web du lịch quan
trọng và xây dựng một mạng lưới, trong đó các kết nối được hình
thành dựa trên hành vi di chuyển giữa các trang mạng xã hội của
người tiêu dùng thay vì tập trung và các khung lý thuyết. Thông qua
việc phân tích cộng đồng trong mạng lưới này, tám nhóm hành vi
chính đã được nhận diện, bao gồm các hoạt động như đặt vé, tìm
kiếm chỗ ở và khám phá ẩm thực. Những phát hiện này cho thấy các
xu hướng trong việc tìm kiếm thông tin du lịch và các dịch vụ đi kèm
thường được khách hàng sử dụng đồng thời. Nhờ đó, nghiên cứu này
mang đến một cách tiếp cận mới trong lĩnh vực nghiên cứu học
thuật và gợi ý những chiến lược ứng dụng thực tế cho các đối tượng
liên quan trong ngành du lịch số.
Tổng kết các nghiên cứu và dẫn đến đề tài
Các nghiên cứu này đều có điểm chung là tiếp cận hành vi du
lịch thông qua các nền tảng và dạng nội dung truyền thông khác
nhau trên internet, phản ánh đúng xu thế hiện đại, cụ thể: Trong
nghiên cứu của Wang và Yan, nhóm tác giả đã làm rõ mối quan hệ
giữa chất lượng thông tin du lịch trên mạng xã hội và ý định du lịch,
đồng thời chỉ ra vai trò trung gian của sự tương hợp bản thân với
điểm đến (self-congruity) và niềm tin vào thông tin. Đây là điểm
mạnh lớn của nghiên cứu vì nó kết hợp được cả yếu tố lý trí và cảm
xúc, mở rộng góc nhìn về động lực tâm lý trong hành vi lựa chọn
điểm đến. Đối với nghiên cứu của Gou và cộng sự, nhóm tác giả tiếp
cận hiện tượng qua lăng kính tiếp thị nội dung bằng video ngắn –
một hình thức đang phát triển mạnh trên các nền tảng như TikTok,
Instagram và YouTube Shorts. Việc áp dụng Mô hình Chấp nhận Công
nghệ (TAM) để đo lường tác động của nội dung video đến nhận thức
tính hữu ích, thái độ và ý định hành vi du lịch là rất phù hợp với bối
cảnh người dùng trẻ tuổi tại các đô thị lớn, trong đó có TP.HCM.
Trong khi đó, nghiên cứu của Maghsoudi và cộng sự sử dụng phân
tích mạng lưới xã hội (SNA) trên dữ liệu từ 162 website du lịch để
khám phá hành vi truy cập và tìm kiếm thông tin của người dùng.
Điểm mạnh nổi bật là khả năng phân cụm hành vi tìm kiếm, qua đó
xác định các mối quan tâm liên kết như giữa đặt vé, lưu trú và ẩm
thực – từ đó cho phép xây dựng bản đồ hành vi thông tin của du
khách.…
Tuy nhiên, dù cho có nhiều đóng góp trong học thuật, các
nghiên cứu này vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định nếu muốn áp
dụng vào bối cảnh Việt Nam, cụ thể: Thứ nhất, ngữ cảnh nghiên cứu
chủ yếu diễn ra tại các quốc gia như Trung Quốc (đối với Wang & Yan
và Gou et al.) và Iran (đối với Maghsoudi et al.), trong khi đặc điểm
văn hóa, cách thức sử dụng mạng xã hội, hành vi tiêu dùng và cơ sở
hạ tầng du lịch tại Việt Nam – đặc biệt là TP.HCM – có nhiều khác
biệt đáng kể. Thứ hai, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào du
khách quốc tế hoặc người dùng trực tuyến nói chung, chưa đi sâu
vào nhóm du khách nội địa vốn có hành vi và động cơ khác biệt (ví
dụ: hành vi theo trào lưu, quyết định nhanh, dựa nhiều vào cảm xúc
và sự lan tỏa trên mạng xã hội). Vì vậy, nếu sử dụng các mô hình lý
thuyết và công cụ đo lường từ các nghiên cứu này, cần có sự điều
chỉnh phù hợp để phản ánh đúng đặc thù của thị trường TP.HCM.
Tóm lại, các công trình nghiên cứu quốc tế nói trên là những
nguồn tham khảo lý thuyết và phương pháp có giá trị cho đề tài
"Ảnh hưởng của mạng xã hội đến việc lựa chọn điểm đến của du
khách nội địa tại TP.HCM". Các công trình này góp phần khẳng định
rằng mạng xã hội không chỉ đơn thuần là nơi chia sẻ thông tin, mà
còn là yếu tố định hình nhận thức, cảm xúc và hành vi lựa chọn điểm
đến thông qua chất lượng thông tin, hình thức nội dung và cấu trúc
mạng tương tác. Tuy nhiên, để đảm bảo tính phù hợp, nghiên cứu tại
TP.HCM cần được thiết kế lại dựa trên đặc điểm địa phương, đồng
thời xác định rõ nhóm đối tượng là du khách nội địa – từ đó giúp đưa
ra những đề xuất sát thực tế, phục vụ hiệu quả cho hoạt động
truyền thông và tiếp thị điểm đến trong môi trường mạng xã hội tại
Việt Nam.
b) Tài liệu trong nước
Ở Việt Nam rất nhiều công trình nghiên cứu cũng đã đề cập về
vấn đề này trong những năm vừa qua. Vấn đề này được đề cập đến
ở các nội dung như:
Trong công trình nghiên cứu "Các yếu tố truyền thông mạng
hội ảnh hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến của khách du lịch:
khung nghiên cứu," Nguyễn Thị An và Phí Hải Long đã nỗ lực xây
dựng một bộ thang đo toàn diện, nhằm mục đích lượng hóa mức độ
tác động của các yếu tố truyền thông trên nền tảng mạng xã hội đến
quyết định lựa chọn địa điểm du lịch của du khách. Để đạt được mục
tiêu này, nhóm tác giả đã triển khai phương pháp nghiên cứu định
tính, cụ thể là tiến hành phỏng vấn sâu với năm chuyên gia trong
lĩnh vực du lịch và truyền thông. Quá trình này đóng vai trò then
chốt trong việc tinh chỉnh mô hình lý thuyết ban đầu và khám phá
sâu hơn các biến số có thể quan sát được trong thực tế. Kết quả của
giai đoạn nghiên cứu định tính đã chỉ ra bốn yếu tố cốt lõi mà các
nền tảng truyền thông xã hội mang lại, có ảnh hưởng đáng kể đến ý
định lựa chọn điểm đến du lịch. Bốn yếu tố này bao gồm: Quảng cáo
trên mạng xã hội (Social Media Advertising), đề cập đến các hình
thức quảng bá, giới thiệu điểm đến thông qua các kênh truyền thông
xã hội; Sự hữu ích của thông tin (Information Usefulness), đánh giá
mức độ thông tin được cung cấp trên mạng xã hội có giá trị và đáp
ứng nhu cầu tìm kiếm của du khách; Chất lượng thông tin
(Information Quality), tập trung vào tính chính xác, độ tin cậy và sự
đầy đủ của các thông tin du lịch được chia sẻ; và Truyền miệng điện
tử (E-WOM), bao gồm các đánh giá, bình luận, chia sẻ kinh nghiệm
của những người đã từng trải nghiệm dịch vụ du lịch tại một điểm
đến cụ thể trên môi trường trực tuyến. Để đo lường bốn yếu tố chính
này một cách chi tiết, nhóm tác giả đã xác định tổng cộng 19 biến
quan sát cụ thể. Các biến này được thiết kế để phản ánh đa dạng
các khía cạnh của từng yếu tố, đảm bảo tính bao quát và khả năng
đo lường chính xác. Thang đo được xây dựng không chỉ dựa trên nền
tảng lý thuyết vững chắc mà còn được điều chỉnh thông qua ý kiến
chuyên gia, đảm bảo sự phù hợp với bối cảnh thực tiễn của ngành
du lịch. Nghiên cứu này đóng vai trò là một nền tảng quan trọng,
cung cấp cơ sở lý thuyết và một bộ công cụ đo lường đáng tin cậy
cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo trong lĩnh vực này. Các nhà
nghiên cứu sau này có thể sử dụng thang đo này để tiến hành khảo
sát trên quy mô lớn hơn, nhằm xác định mức độ ảnh hưởng và mối
quan hệ giữa các yếu tố truyền thông mạng xã hội và ý định lựa
chọn điểm đến du lịch một cách cụ thể và có kiểm định thống kê. Bối
cảnh áp dụng của nghiên cứu này được xác định rõ ràng là các điểm
đến du lịch cụ thể, cho thấy tính ứng dụng cao và khả năng mở rộng
nghiên cứu cho nhiều địa phương khác nhau.
Nguyễn Hữu Bình, Nguyễn Xuân Anh Nguyễn Thị Vân Hạnh,
trong nghiên cứu "Ảnh hưởng của Internet đến việc tìm kiếm thông
tin điểm đến của du khách," đã tiến hành khảo sát trên 500 du
khách đang sinh sống, làm việc học tập tại Thành ph Hồ Chí
Minh. Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đi sâu vào việc phân tích
các phương thức du khách sử dụng Internet trong quá trình tìm
kiếm thông tin liên quan đến các điểm đến du lịch, đồng thời đánh
giá mức độ tin cậy họ gán cho từng nguồn thông tin trực tuyến
này. Kết quả khảo sát đã chỉ ra rằng du khách xu hướng tìm kiếm
thông tin du lịch từ một loạt các nguồn trực tuyến đa dạng. Trong đó,
các nguồn thông tin phổ biến bao gồm trang nhân trên mạng
hội của người thân và bạn bè, những người mà họ có mối quan hệ cá
nhân tin tưởng. Bên cạnh đó, trang nhân của những người nổi
tiếng, những người sức ảnh hưởng trên mạng hội, cũng một
kênh thông tin quan trọng. Các đánh giá và nhận xét từ những khách
hàng đã trải nghiệm thực tế, thường được tìm thấy trên các trang
thương mại điện tử chuyên về du lịch ẩm thực, cũng được du
khách xem xét kỹ lưỡng. Cuối cùng, trang web chính thức của các
điểm đến du lịch hoặc của chính quyền địa phương cũng đóng vai
trò là một nguồn thông tin chính thống quan trọng. Một phát hiện
đáng chú ý khác của nghiên cứu là sự khác biệt trong mức độ tin cậy
du khách dành cho các nguồn thông tin trực tuyến này, sự
khác biệt này có sự thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố nhân khẩu học
của từng nhóm du khách. Điều này cho thấy sự đa dạng không chỉ
trong các kênh thông tin mà du khách sử dụng để tìm kiếm thông tin
du lịch, còn trong cách họ đánh giá tin tưởng vào những
nguồn thông tin đó. Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng của
việc hiểu rõ hành vi tìm kiếm thông tin trực tuyến của du khách
cách các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến quá trình này.
Trong bài báo "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mạng hội
Instagram đến việc lựa chọn điểm đến du lịch của thế hệ Z," tác giả
Nguyễn Xuân Vinh đã thực hiện một nghiên cứu sâu rộng nhằm
khám phá vai trò then chốt của nền tảng Instagram trong q trình
đưa ra quyết định về địa điểm du lịch của nhóm đối tượng thế hệ
Z. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tác động của
Instagram thông qua ba yếu tố chính: mức độ tin cậy thế hệ Z
gán cho thông tin du lịch được chia sẻ trên Instagram, thái độ chung
của họ đối với việc sử dụng Instagram như một nguồn thông tin du
lịch hữu ích, thói quen sử dụng Instagram hàng ngày của họ. Đ
thu thập dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu, tác giả đã tiến hành một
cuộc khảo sát quy trên 407 nhân thuộc thế hệ Z, nằm trong
độ tuổi từ 18 đến 25. Phương pháp phân tích dữ liệu chính được sử
dụng trong nghiên cứu hình hóa phương trình cấu trúc dựa
trên phương sai (Partial Least Squares Structural Equation Modeling -
PLS-SEM) kết hợp với kỹ thuật Bootstrapping. S kết hợp này cho
phép đánh giá một cách toàn diện các mối quan hệ phức tạp giữa
các biến số nghiên cứu. Kết quả phân tích đã chỉ ra một cách rõ ràng
rằng Instagram có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lựa chọn điểm
đến du lịch của thế hệ Z. Điều đáng chú ý là ảnh hưởng này đặc biệt
mạnh mẽ thông qua các động lực nội tại của thế hệ Z, bao gồm
mong muốn tìm kiếm niềm vui sự giải trí, cũng như nhu cầu tạm
thời thoát khỏi những áp lực vàRoutine của cuộc sống hội hàng
ngày. Nghiên cứu cũng khẳng định rằng Instagram đóng vai trò như
một công cụ truyền cảm hứng quan trọng, khả năng khơi gợi trí
tưởng tượng thúc đẩy nhu cầu khám phá, trải nghiệm du lịch
thế hệ Z. Về mặt đóng góp cho lĩnh vực nghiên cứu, bài báo này đã
mở rộng sở thuyết hiện về vai trò của mạng hội trong
hành vi tiêu dùng du lịch của giới trẻ. Đồng thời, về mặt ứng dụng
thực tiễn, những phát hiện của nghiên cứu cung cấp những thông tin
giá trị hữu ích cho các doanh nghiệp hoạt động trong ngành du
lịch. Các doanh nghiệp thể tận dụng những hiểu biết này để xây
dựng triển khai các chiến lược truyền thông quảng mục
tiêu, đặc biệt nhắm vào đối tượng khách hàng tiềm năng thế hệ Z
trên nền tảng Instagram, từ đó tối ưu hóa hiệu quả marketing
tăng cường khả năng cạnh tranh.
Nghiên cứu "Ảnh hưởng của truyền thông mạng hội đến ý
định lựa chọn điểm đến Nha Trang của du khách nội địa," được thực
hiện bởi nhóm tác giả Nguyễn Thị An Phí Hải Long, đã tập trung
vào việc phân tích một cách sâu sắc c động của các hoạt động
truyền thông trên nền tảng mạng hội đến quyết định lựa chọn
Nha Trang làm điểm đến du lịch của du khách trong nước. Để tiến
hành nghiên cứu này, nhóm tác giả đã thu thập dữ liệu từ 328 du
khách Việt Nam trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5 năm
2024. Kết quả phân tích dữ liệu đã chỉ ra rằng ba yếu tố chính
trong truyền thông mạng xã hội có tác động tích cực và đáng kể đến
ý định lựa chọn Nha Trang làm điểm đến du lịch của du khách nội
địa. Ba yếu tố này bao gồm: (1) chất lượng thông tin được cung cấp
trên mạng xã hội về Nha Trang, (2) sự hữu ích của thông tin đó trong
việc giúp du khách đưa ra quyết định, (3) hiệu ứng của truyền
miệng trên mạng hội (electronic word-of-mouth - eWOM), tức
những đánh giá, bình luận chia sẻ kinh nghiệm của những người
đã từng đến Nha Trang. Ngược lại với kỳ vọng ban đầu một số
nghiên cứu trước đây, nghiên cứu này lại cho thấy rằng quảng cáo
trên mạng hội không ảnh hưởng đáng kể đến ý định lựa chọn
điểm đến Nha Trang của du khách nội địa trong bối cảnh khảo sát.
Phát hiện này mang đến một góc nhìn mới và gợi mở những suy nghĩ
khác biệt về hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo trực tuyến trong
việc thúc đẩy du lịch đến Nha Trang. Từ những kết quả thu được,
nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào sự hiểu biết học thuật về vai
trò của truyền thông mạng hội trong quyết định du lịch còn
đưa ra những hàm ý quản trị quan trọng thiết thực cho các bên
liên quan trong ngành du lịch tại Nha Trang. Các nhà quản lý du lịch,
các doanh nghiệp lữ hành và các cơ quan xúc tiến du lịchthể dựa
trên những phát hiện này để điều chỉnh chiến lược truyền thông
marketing của mình, tập trung vào các yếu tố thực sự tác động
đến ý định lựa chọn điểm đến của du khách nội địa.
Nghiên cứu "Phân tích các yếu tố truyền thông mạng hội
đến ý định du lịch của du khách nội địa tại Việt Nam," do nhóm tác
giả Trương TThông, Nguyễn Thanh Tùng Nguyễn Thị Ba thực
hiện, đã đi sâu vào việc khám phá vai trò mức độ ảnh hưởng của
các yếu tố truyền thông trên nền tảng mạng hội đối với ý định du
lịch của người n Việt Nam. Để thực hiện mục tiêu này, nhóm
nghiên cứu đã tiến hành thu thập d liệu thông qua hình thức khảo
sát trực tuyến trên 427 người tham gia. Dữ liệu thu thập được sau đó
đã được phân tích một cách cẩn thận bằng cách sử dụng các phương
pháp thống kê mô tả và hồi quy tuyến tính, nhằm xác định mối quan
hệ giữa các biến số. Kết quả phân tích đã chỉ ra rằng bốn yếu tố
chính trong truyền thông mạng hội tác động đáng kể đến ý
định du lịch của du khách nội địa Việt Nam. Các yếu tố này mức
độ ảnh hưởng khác nhau, được sắp xếp theo thứ tự giảm dần về
mức độ tác động như sau: truyền miệng trên mạng hội (e-WOM)
được xác định yếu tố nh hưởng mạnh mẽ nhất, tiếp theo
chất lượng của thông tin được chia sẻ trên mạng hội về các điểm
đến du lịch, sau đó tính hữu ích của thông tin trong việc hỗ trợ du
khách đưa ra quyết định lựa chọn, cuối cùng quảng cáo trên
mạng hội - yếu tố mức độ ảnh hưởng thấp nhất trong số bốn
yếu tố được nghiên cứu. Đặc biệt, việc truyền miệng trên môi trường
trực tuyến, thông qua các bình luận, đánh giá chia sẻ kinh
nghiệm từ những người đã từng đi du lịch, được chứng minh yếu
tố sức mạnh thuyết phục lớn nhất đối với ý định du lịch của du
khách nội địa. Những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu này cung
cấp một sở thực tiễn vững chắc cho các doanh nghiệp hoạt động
trong ngành du lịch tại Việt Nam trong việc xây dựng điều chỉnh
các chiến lược truyền thông trên mạng hội một cách hiệu quả
hơn, tập trung vào những yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến
quyết định của khách hàng.
Trong bài nghiên cứu "Vai trò của Facebook trong tiến trình du
lịch của du khách thế hệ Z," do nhóm tác giả Lê Thái Thượng,
Nguyễn Văn Tình Nguyễn Xuân Vinh thực hiện, đã đi sâu vào việc
phân tích mức độ ảnh hưởng của nền tảng Facebook trong từng giai
đoạn của hành trình du lịch, từ khi nảy sinh ý tưởng cho đến khi chia
sẻ kỷ niệm sau chuyến đi. Để thực hiện mục tiêu này, nhóm nghiên
cứu đã tiến hành khảo sát trên 486 du khách thuộc thế hệ Z. Kết quả
phân tích đã chỉ ra rằng vai trò của Facebook sự khác biệt đáng
kể giữa các giai đoạn của tiến trình du lịch. Nền tảng này được đánh
giá vai trò nổi bật nhất giai đoạn chia sẻ những khoảnh khắc
và trải nghiệm sau chuyến đi, tiếp theo là giai đoạn trải nghiệm thực
tế tại điểm đến giai đoạn ước, khi du khách tìm kiếm cảm
hứng hình dung về các chuyến đi tiềm năng. Ngược lại, vai trò
của Facebook trong giai đoạn lập kế hoạch chi tiết cho chuyến đi
giai đoạn đặt dịch vụ (vé máy bay, khách sạn, tour...) chỉ được ghi
nhận mức trung bình hoặc thậm chí thấp hơn so với c giai đoạn
khác. Một khía cạnh thú vị khác được nghiên cứu làm sự khác
biệt trong nhận thức về vai trò của Facebook theo yếu tố giới tính
độ tuổi. Cụ thể, nữ giới xu hướng đánh giá cao vai trò của
Facebook hơn nam giới các giai đoạn đặt dịch vụ, trải nghiệm
chia sẻ. Về độ tuổi, nhóm du khách trẻ tuổi hơn, từ 19 đến 22 tuổi,
cho thấy sự đánh giá cao nhất đối với vai trò của Facebook trong cả
năm giai đoạn của tiến trình du lịch so với các nhóm tuổi khác trong
thế hệ Z. Những phát hiện này từ nghiên cứu cung cấp những thông
tin giá trị hữu ích, giúp các đơn vị hoạt động trong ngành du lịch
thể định hướng các chiến lược truyền thông trên nền tảng
Facebook một cách hiệu quả hơn, tập trung vào các giai đoạn
nền tảng này tác động mạnh mẽ nhất đến hành vi của du khách
thế hệ Z, đồng thời xem xét đến sự khác biệt về giới tính đ tuổi
để cá nhân hóa thông điệp và tăng cường tương tác.
Nghiên cứu "Vai trò của phương tiện truyền thông hội trong
hoạt động Marketing các điểm đến du lịch tại Việt Nam," được thực
hiện bởi Nguyễn Xuân Nhĩ Đình Chánh Tuệ, đã đặt ra mục tiêu
trọng tâm làm sáng tỏ vai trò không thể thiếu của các nền tảng
truyền thông hội trong việc quảng tiếp thị sự hấp dẫn của
các điểm đến du lịch trên khắp Việt Nam. Để đạt được sự hiểu biết
sâu sắc về vấn đề này, nhóm nghiên cứu đã tiến hành một quá trình
thu thập dữ liệu chất lượng cao thông qua các cuộc phỏng vấn
chuyên sâu với 10 chuyên gia hàng đầu, những người nhiều năm
kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực marketing du lịch tại Việt Nam.
Kết quả từ quá trình phỏng vấn này đã củng cố một quan điểm then
chốt: để tối đa hóa hiệu quả của các hoạt động marketing điểm đến
du lịch đạt được giá trị cao nhất từ các nỗ lực này, các nhà tiếp
thị cần phải thực hiện việc lựa chọn các công cụ truyền thông hội
một cách chiến lược và có sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm của từng
nền tảng. Hơn nữa, việc kết hợp một cách nhuần nhuyễn giữa các
công cụ này và việc tạo ra nội dung truyền thông được thiết kế riêng
biệt, phù hợp với văn hóa hành vi của người dùng trên từng nền
tảng cụ thể (ví dụ như Facebook, Instagram, YouTube, TikTok, Zalo,
v.v.), đóng vai trò quyết định trong việc đạt được thành công vượt
trội trong các chiến dịch marketing. Nghiên cứu này nhấn mạnh
rằng, trong bối cảnh kỷ nguyên số đang định hình lại cách thức giao
tiếp và tương tác của con người, sự hiện diện mạnh mẽ và chiến lược
trên các phương tiện truyền thông hội không còn một lựa chọn
đã trở thành một yêu cầu bắt buộc đối với các tổ chức doanh
nghiệp hoạt động trong ngành du lịch. Việc nắm vững nghệ thuật lựa
chọn kênh, tạo dựng nội dung hấp dẫn tương tác hiệu quả với đối
tượng mục tiêu trên các nền tảng này sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh
đáng kể, giúp các điểm đến du lịch Việt Nam nổi bật, thu hút sự
quan tâm của du khách tiềm năng cuối cùng thúc đẩy sự phát
triển bền vững của ngành du lịch nước nhà.
Trong nghiên cứu "Truyền miệng điện tử mối quan hệ với ý
định lựa chọn điểm đến du lịch của giới trẻ Việt Nam," một nhóm
các nhà nghiên cứu bao gồm Đào Minh Ngọc, Lại Quỳnh Anh, Trần
Thị Ngọc Anh, Cao Thị Ly, Nguyễn Phùng Thục Khuê Trần Thanh
Thảo đã tiến hành một cuộc khảo sát sâu rộng nhằm mục đích làm
sáng tỏ mối tương quan mật thiết giữa hiện tượng truyền miệng điện
tử (eWOM)quá trình đưa ra quyết định lựa chọn các điểm đến du
lịch ẩm thực của giới trẻ tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào
việc khám phá cách thức những ý kiến, đánh giá thông tin
được chia s trực tuyến thể ảnh hưởng đến mong muốn khám
phá văn hóa ẩm thực các địa phương khác nhau của nhóm đối
tượng này. Kết quả phân tích tỉ mỉ dữ liệu thu thập được đã chỉ ra
rằng hai yếu tố then chốt thuộc về truyền miệng điện tử tác
động trực tiếp đáng kể đến ý định lựa chọn điểm đến du lịch ẩm
thực của giới trẻ. Yếu tố đầu tiên chất lượng của thông tin truyền
miệng điện tử, bao gồm độ chính xác, mức độ chi tiết và tính hữu ích
của các bình luận, nhận xét chia sẻ kinh nghiệm liên quan đến
ẩm thực tại một địa điểm cụ thể. Yếu tố thứ hai chủ thể truyền
miệng điện tử, hay nói cách khác nguồn gốc mức độ đáng tin
cậy của nhân hoặc tổ chức đứng sau những thông tin ý kiến
được lan truyền trên mạng. Từ những kết quả nghiên cứu quan trọng
này, nhóm tác giả đã đưa ra một số khuyến nghị mang tính ứng
dụng cao, hướng đến việc tận dụng hiệu quả sức mạnh lan tỏa của
truyền miệng điện tử trong việc quảng phát triển du lịch ẩm
thực Việt Nam trong tương lai. Các đề xuất này thể bao gồm việc
khuyến khích du khách trẻ tuổi ch cực chia sẻ những trải nghiệm
ẩm thực độc đáo của họ trên các nền tảng trực tuyến, xây dựng
duy trì lòng tin vào các nguồn thông tin du lịch ẩm thực trực tuyến,
cũng như tạo ra các kênh tương tác hiệu quả giữa du khách cộng
đồng những người yêu thích ẩm thực.
Bài viết khoa học "Hành vi của khách du lịch độ tuổi 18-30 tuổi
dưới tác dụng của mạng xã hội TikTok" của Tiến sĩ Nguyễn Thị Khánh
Chi đã tập trung nghiên cứu một cách chuyên sâu về những ảnh
hưởng nền tảng TikTok lên hành vi du lịch của nhóm đối tượng
trẻ tuổi từ 18 đến 30 tại Việt Nam. Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ
vai trò của TikTok n một kênh quảng du lịch đầy tiềm năng
hiệu quả, khả năng tác động đến nhiều khía cạnh trong quyết
định du lịch của giới trẻ. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng TikTok có
khả năng ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của người dùng về các
điểm đến du lịch, khơi gợi sự mong muốn khám phá. Nền
tảng này cũng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn tìm kiếm
thông tin, khi người dùng tích cực tìm kiếm các video liên quan đến
các địa điểm du lịch tiềm năng. Hơn nữa, TikTok còn tác động đến
quá trình đánh giá lựa chọn điểm đến cuối cùng của du khách trẻ
tuổi, một phần lớn thông qua nội dung được tạo ra chia sẻ bởi
những người ảnh hưởng trên mạng hội (KOLs). Tuy nhiên, bên
cạnh những ưu điểm không thể phủ nhận, nghiên cứu của TS
Nguyễn Thị Khánh Chi cũng chỉ ra những hạn chế nhất định của
TikTok trong lĩnh vực du lịch. Các hạn chế này bao gồm vấn đề về độ
tin cậy của thông tin, tính ngắn hạn của các xu hướng nội dung
trên nền tảng, cũng như nguy cơ tiềm ẩn là làm giảm chất lượng trải
nghiệm du lịch thực tế do kỳ vọng bị ảnh hưởng bởi những hình ảnh
video được tưởng hóa trên TikTok. Dựa trên những phát hiện
này, tác giả đã đưa ra những kiến nghị quan trọng, bao gồm việc
hoàn thiện khung pháp liên quan đến nội dung trên các nền tảng
mạng xã hội và đẩy mạnh truyền thông du lịch bền vững, nhằm đảm
bảo rằng việc sử dụng TikTok cho mục đích quảng du lịch mang
lại lợi ích lâu dài và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và
văn hóa địa phương.
Nghiên cứu "Xu hướng ứng dụng công nghệ trong hành vi du
lịch của du khách," được thực hiện bởi nhóm tác giả Nguyễn Thị Vân
Hạnh Nguyễn Hữu Bình, đã tiến hành một phân tích chi tiết về
những tác động sâu rộng của công nghệ đến hành vi tiêu dùng trong
lĩnh vực du lịch. Thông qua việc khảo sát 500 người dân sinh sống tại
Thành phố Hồ Chí Minh, nghiên cứu đã làm sáng tỏ cách thức công
nghệ len lỏi định hình các giai đoạn khác nhau của chu trình du
lịch. Kết quả khảo sát cho thấy rằng công nghệ đã trở thành một
phần không thể thiếu được ứng dụng một cách rộng rãi trong
suốt hành trình du lịch của du khách. Đặc biệt, sự ảnh hưởng của
công nghệ là rõ rệt nhấtgiai đoạn tìm kiếm thông tin về điểm đến,
nơi du khách sử dụng internet, các ứng dụng nền tảng trực tuyến
để khám phá thu thập dữ liệu cần thiết cho chuyến đi của mình.
Bên cạnh đó, công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng trong giai
đoạn ghi lại kỷ niệm, với sự phổ biến của điện thoại thông minh,
máy ảnh kỹ thuật số các ứng dụng chia sẻ hình ảnh, video.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc ứng dụng công nghệ không chỉ
giúp quá trình du lịch trở nên thuận tiện hơn, từ việc đặt vé, tìm
đường đến thanh toán dịch vụ, còn làm tăng thêm sự thú vị cho
trải nghiệm du lịch thông qua các ứng dụng hỗ trợ, thực tế ảo tăng
cường và các công cụ tương tác khác. Hơn nữa, công nghệ đang dần
thay đổi căn bản cách du khách lên kế hoạch cho chuyến đi của
mình, từ việc tìm kiếm cảm hứng trực tuyến đến việc tùy chỉnh lịch
trình nhân, cũng như cách họ trải nghiệm chuyến đi thông qua
các ứng dụng di động kết nối internet liên tục. Từ những phát
hiện này, nghiên cứu khẳng định một cách mạnh mẽ vai trò quan
trọng và không thể phủ nhận của công nghệ trong việc phát triển du
lịch hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách trong kỷ
nguyên số. Cuối cùng, bài viết cũng đưa ra một số khuyến nghị giá
trị nhằm giúp các bên liên quan trong ngành du lịch, bao gồm các
doanh nghiệp, n quản quan chức năng, thể tối ưu hóa
những lợi ích công nghệ mang lại, từ đó nâng cao chất lượng
dịch vụ và trải nghiệm du lịch cho du khách.
Tổng kết nghiên cứu dẫn đến đề tài:
Các nghiên cứu trong nước về ảnh hưởng của truyền thông
mạng hội đến quyết định lựa chọn điểm đến du lịch đã cung cấp
những đóng góp quan trọng, bao gồm cả thuyết thực tiễn.
Những nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào các yếu tố như chất
lượng thông tin, sự hữu ích của thông tin, truyền miệng điện tử
(eWOM), các nền tảng mạng hội như Instagram, Facebook,
TikTok, góp phần làm mối liên hệ giữa hành vi tìm kiếm thông tin
và quyết định du lịch của khách hàng. Một số nghiên cứu đáng chú ý
gồm nghiên cứu "Các yếu tố truyền thông mạng hội ảnh
hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến của khách du lịch" (Nguyễn Thị
An, Phí Hải Long), nghiên cứu "Ảnh hưởng của Internet đến việc tìm
kiếm thông tin điểm đến của du khách" (Nguyễn Hữu Bình, Nguyễn
Xuân Anh, Nguyễn Thị Vân Hạnh), nghiên cứu "Các yếu tố ảnh
hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến của khách du lịch: Trường
hợp điểm đến TP. Hồ Chí Minh" (Nguyễn Xuân Hiệp). Các nghiên cứu
khác như "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mạnghội Instagram đến
việc lựa chọn điểm đến du lịch của thế hệ Z" (Nguyễn Xuân Vinh) và
"Ảnh hưởng của truyền thông mạng hội đến ý định lựa chọn điểm
đến Nha Trang của du khách nội địa" (Nguyễn Thị An, Phí Hải Long)
các nghiên cứu còn nữa đã được liệt kê ở trên cũng đóng góp vào
việc phát triển hình thuyết về ảnh hưởng của truyền thông
mạng xã hội.
Điểm mạnh của các nghiên cứu này là sự phát triển rõ ràng của
các mô hình lý thuyết và ứng dụng thực tiễn trong ngành du lịch Việt
Nam, đặc biệt trong việc phân tích các nền tảng truyền thông
mạng hội hiện đại. Các nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp
nghiên cứu khoa học chặt chẽ, bao gồm nghiên cứu định tính
định lượng, từ đó làm sáng tỏ vai trò của truyền thông mạng hội
trong việc hình thành ý định lựa chọn điểm đến của du khách, đặc
biệt trong bối cảnh thế hệ trẻ (Gen Z). Các tác giả cũng đã chỉ ra
các yếu tố cụ thể như chất lượng độ tin cậy của thông tin, vai trò
của eWOM, ảnh hưởng từ c nền tảng như Facebook, Instagram
và TikTok.
Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng tồn tại một số hạn chế nhất
định. Đầu tiên, nhiều nghiên cứu vẫn chỉ tập trung vào một nhóm
đối tượng khách hàng hạn chế (chủ yếu là giới trẻ hoặc khách du lịch
trong các khu vực cụ thể), điều này dẫn đến kết quả chưa thể đại
diện cho toàn bộ cộng đồng du lịch. Hơn nữa, một số nghiên cứu
chưa chú trọng đến các yếu tố văn hóa và tâm lý sâu hơn có thể ảnh
hưởng đến hành vi lựa chọn điểm đến của du khách. Việc thiếu sót
trong việc khảo sát đa dạng các nhóm nhân khẩu học làm giảm tính
ứng dụng và khả năng tổng quát của các kết quả nghiên cứu.
Bên cạnh đó, một số nghiên cứu vẫn chỉ tập trung vào các yếu
tố truyền thống như chất lượng thông tin quảng cáo, chưa
khai thác sâu về các yếu tố mới nổi, chẳng hạn như ứng dụng công
nghệ mới trong truyền thông mạng hội hay ảnh hưởng của đại
dịch COVID-19. Điều này thể làm cho các kết quả không kịp phản
ánh những thay đổi nhanh chóng trong hành vi du lịch, đặc biệt
trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh m thói quen tiêu
dùng của du khách thay đổi.
Tóm lại, các nghiên cứu đã cung cấp nền tảng thuyết
vững chắc các ứng dụng thực tiễn giá trị, nhưng vẫn cần
những nghiên cứu bổ sung, mở rộng làm mới các phương pháp
nghiên cứu, đặc biệt là trong bối cảnh sự phát triển nhanh chóng của
công nghệ và thị trường du lịch.
III. Cơ sở lý thuyết có liên quan đến đề tài
Bên cạnh những phân tích sâu sắc về các khía cạnh khác nhau
của truyền thông hành vi du lịch, các sở thuyết được trình
bày trong các công trình nghiên cứu trên cũng đóng một vai trò hỗ
trợ cùng quan trọng đối với đề tài “Ảnh hưởng của mạng hội
đến quyết định lựa chọn điểm đến của du khách nội địa tại TP. HCM”
của nhóm chúng em. Cụ thể, nghiên cứu của Đào Minh Ngọc và cộng
sự (trong bài viết “Truyền miệng điện tử mối quan hệ với ý định
lựa chọn điểm đến du lịch ẩm thực của thế hệ trẻ Việt Nam”) đã
cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vai trò của truyền miệng điện
tử (E-WOM) mối liên hệ trực tiếp của với ý định lựa chọn điểm
đến, một khía cạnh cốt lõi trong đề tài của chúng em.
Thêm vào đó, khung nghiên cứu được xây dựng bởi Nguyễn Thị
An Phí Hải Long trong nghiên cứu Các yếu tố mạng hội ảnh
hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến du lịch của du khách: Khung
nghiên cứu” đã giới thiệulàm rõ các khái niệm nền tảng về mạng
hội truyền thông mạng hội. Nghiên cứu này cũng xác định
các yếu tố cụ thể của mạng hội khả năng tác động đến quyết
định lựa chọn điểm đến của du khách nói chung, cung cấp một nền
tảng lý thuyết vững chắc để chúng em xây dựng phát triển đề tài
của mình. Mặc dù vậy, chúng em cũng nhận thấy rằng nhiều nghiên
cứu khác đã đ xuất những sở thuyết đa dạng phong phú,
tuy nhiên, sau quá trình đánh giá kỹ lưỡng, chúng em nhận thấy
rằng những sở thuyết này lại không thực sự phù hợp hoặc
mối liên hệ mật thiết với phạm vi mục tiêu nghiên cứu cụ thể của
chúng tôi. Do đó, chúng em quyết định tập trung khai thác phát
triển dựa trên những khung thuyết kết quả đã được chứng
minh trong các nghiên cứu liên quan trực tiếp đến truyền miệng
điện tử, ý định lựa chọn điểm đến và các yếu tố của mạng xã hội.
BÁO CÁO KIỂM TRA TRÙNG LẶP
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Các yếu tố truyền thông mạng xã hội ảnh hưởng đến ý định lựa chọn
điểm đến của khách du lịch: Khung nghiên cứu—TaiLieu.VN.
(không ngày). Truy vấn 14 Tháng 05 Năm 2025, từ
https://tailieu.vn/doc/cac-yeu-to-truyen-thong-mang-xa-hoi-
anh-huong-den-y-dinh-lua-chon-diem-den-cua-khach-du-lich-
khung--2829803.html
ẢNH HƯỞNG CỦA MẠNG INTERNET ĐẾN VIỆC TÌM KIẾM THÔNG TIN
ĐIỂM ĐẾN CỦA DU KHÁCH | Tạp chí Khoa học—Đại học Văn
Lang. (không ngày). Truy vấn 14 Tháng 05 Năm 2025, từ
https://vjol.info.vn/index.php/tckhvl/article/view/59901
Frontiers | Effects of social media tourism information quality on
destination travel intention: Mediation effect of self-congruity
and trust. (không ngày). Truy vấn 14 Tháng 05 Năm 2025, từ
https://www.frontiersin.org/journals/psychology/articles/10.338
9/fpsyg.2022.1049149/full
Hiệp N. X. (không ngày). Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa
chọn điểm đến của khách du lịch: Trường hợp điểm đến TP. Hồ
Chí Minh.
(PDF) Patterns and Pathways: Applying Social Network Analysis to
Understand User Behavior in the Tourism Industry Websites.
(không ngày). ResearchGate.
https://doi.org/10.48550/arXiv.2308.08527
The impact mechanism of tourism short video content marketing on
users’ travel behavioral intention | Humanities and Social
Sciences Communications. (không ngày). Truy vấn 14 Tháng 05
Năm 2025, từ https://www.nature.com/articles/s41599-025-
04801-3#Sec13
THUVIENSO.NET. (không ngày). Truy vấn 14 Tháng 05 Năm 2025, từ
https://thuvienso.net/document/view/anh-huong-cua-truyen-
thong-mang-xa-hoi-den-y-dinh-lua-chon-diem-den-nha-trang-
cua-khach-du-lich-noi-dia-1222067
Vinh N. X. (2023). NGHIÊN CỨU SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA MẠNG XÃ HỘI
INSTAGRAM ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH
CỦA THẾ HỆ Z. TNU Journal of Science and Technology,
228(16), 90–100. Truy vấn 14 Tháng 05 Năm 2025, từ
https://doi.org/10.34238/tnu-jst.8855

Preview text:

ĐỀ TÀI: ẢNH HƯỞNG CỦA MẠNG XÃ HỘI ĐẾN QUYẾT
ĐỊNH LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN CỦA DU KHÁCH NỘI ĐỊA TẠI TP. HCM NHÓM 6
THÀNH VIÊN THỰC HIỆN: ST THỌ VÀ TÊN MÃ SỐ SINH VIÊN 1Ngô Ái Diệu Ngân
2Nguyễn Ngọc Phương Trinh 3Quách Đại Hào 2456180040 4Nguyễn Gia Hưng 2456180045
5Nguyễn Trương Gia Hân 6Phạm Quốc Bảo 7Đồng Thị Mỹ Nhi 8Lâm Phượng Hằng 9Nguyễn Hoàng Phát
I. Bối cảnh nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu
Trong kỷ nguyên số hóa hiện nay, mạng xã hội đã trở thành
một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của con người.
Đặc biệt, trong lĩnh vực du lịch, các nền tảng như Facebook,
Instagram, TikTok và YouTube không chỉ là công cụ giải trí mà còn là
nguồn thông tin quan trọng, ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định
của du khách. Việc tìm kiếm thông tin, chia sẻ trải nghiệm và đưa ra
quyết định về điểm đến ngày càng phụ thuộc nhiều vào các nền
tảng mạng xã hội này. Tại Việt Nam, sự phát triển mạnh mẽ của
công nghệ thông tin và truyền thông đã thúc đẩy sự gia tăng nhanh
chóng số lượng người sử dụng mạng xã hội. Theo báo cáo của Digital
vào năm 2024, số lượng người sử dụng internet và mạng xã hội trên
thế giới đã đạt 5,04 tỷ người, tương đương 62,3% dân số toàn cầu,
tăng 5,6% so với năm 2023. Điều này cho thấy mạng xã hội đang
ngày càng trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng
ngày, ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp và quyết định lựa chọn của
con người . Đối với du khách nội địa tại thành phố Hồ Chí Minh, một
trong những trung tâm du lịch lớn nhất cả nước, mạng xã hội đóng
vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và quyết định lựa
chọn điểm đến. Việc tiếp cận thông tin du lịch qua mạng xã hội giúp
du khách có cái nhìn trực quan, sinh động về các điểm đến, từ đó
tạo động lực và cảm hứng cho hành trình khám phá. Đặc biệt, thế hệ
trẻ, như Gen Z, thường xuyên sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm
thông tin và chia sẻ trải nghiệm du lịch, cho thấy tầm quan trọng
ngày càng tăng của các nền tảng này trong việc ảnh hưởng đến
hành vi du lịch. Tuy nhiên, bên cạnh những tác động tích cực, mạng
xã hội cũng có thể mang lại những ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi
của du khách. Việc chia sẻ những hành vi lệch chuẩn trên mạng xã
hội có thể tạo ra hiệu ứng "domino", khiến hành vi đó được nhân
rộng và vượt qua ngưỡng kiểm soát cho phép. Điều này đặt ra thách
thức cho ngành du lịch trong việc quản lý và định hướng hành vi của
du khách thông qua các nền tảng mạng xã hội. Mặc dù đã có nhiều
nghiên cứu về ảnh hưởng của mạng xã hội đến hành vi du lịch,
nhưng phần lớn tập trung vào du khách quốc tế hoặc các khu vực
khác, chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về du khách nội địa tại
thành phố Hồ Chí Minh. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm
tổng hợp các nghiên cứu liên quan, xác định khoảng trống nghiên
cứu và từ đó làm cơ sở cho nghiên cứu chính về ảnh hưởng của
mạng xã hội đến hành vi lựa chọn điểm đến của du khách nội địa tại Thành phố Hồ Chí Minh.
II. Các nghiên cứu có liên quan đến ảnh hưởng của mạng xã
hội đến việc lựa chọn điểm đến của du khách.

a) Tài liệu nước ngoài
Nghiên cứu của Huimin Wang và Jinzhe Yan với tiêu đề "Effects
of social media tourism information quality on destination travel
intention: Mediation effect of self-congruity and trust" đi sâu vào
việc tìm hiểu xem chất lượng của những thông tin du lịch trên mạng
xã hội ảnh hưởng thế nào đến việc du khách muốn đi đến một địa
điểm nào đó. Nghiên cứu này xem xét cả những yếu tố thuộc về cảm
xúc và lý trí của du khách. Kết quả cho thấy rõ ràng là thông tin du
lịch chất lượng trên mạng xã hội có tác động tích cực đến ý định đi
du lịch của mọi người. Mối quan hệ này còn chịu sự tác động của hai
yếu tố trung gian. Thứ nhất là sự phù hợp giữa hình ảnh của điểm
đến với những gì mà du khách mong muốn hoặc hình dung về bản
thân (self-congruity). Thứ hai là mức độ tin tưởng của du khách vào
nguồn cung cấp thông tin đó. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng
sự hiểu biết của du khách về điểm đến cũng góp phần hình thành ý
định du lịch của họ, thông qua cách họ đánh giá chất lượng của
thông tin. Tóm lại, nghiên cứu này nhấn mạnh rằng việc cung cấp
thông tin đáng tin cậy và có chất lượng cao trên các nền tảng mạng
xã hội là vô cùng quan trọng trong việc thu hút du khách.
Nghiên cứu năm 2023 của Gou Xuanxuan và các cộng sự :"The
impact mechanism of tourism short video content marketing on
users travel behavioral intention," đã đi sâu vào việc làm sáng tỏ
quy trình mà qua đó hoạt động tiếp thị nội dung du lịch dưới dạng
video ngắn có thể tác động đến ý định du lịch của công chúng. Để
thực hiện điều này, nhóm nghiên cứu đã sử dụng Mô hình Chấp nhận
Công nghệ (TAM) như một nền tảng lý thuyết chủ đạo để phân tích
các yếu tố liên quan. Kết quả nghiên cứu cho thấy một mối tương
quan tích cực và đáng kể giữa việc tiếp xúc với các video ngắn có
nội dung về du lịch và sự thay đổi trong nhận thức, thái độ, và cuối
cùng là ý định hành vi của người xem. Cụ thể hơn, các đặc điểm nổi
bật của video ngắn, bao gồm hàm lượng thông tin mà nó truyền tải,
khả năng mang lại sự giải trí, khả năng khơi gợi cảm xúc ở người
xem, và mức độ chân thực của nội dung, đều đóng một vai trò quan
trọng trong việc hình thành nhận thức của người xem về tính hữu ích
và sự dễ dàng tiếp cận của phương thức quảng bá này. Khi người
xem cảm thấy các video ngắn này hữu ích và dễ dàng tiếp cận, điều
này sẽ củng cố thái độ tích cực của họ đối với việc du lịch và từ đó
thúc đẩy mạnh mẽ ý định thực hiện hành vi du lịch trong tương lai.
Những phát hiện quan trọng này từ nghiên cứu của Gou Xuanxuan
và cộng sự không chỉ đóng góp vào sự hiểu biết học thuật về hiệu
quả của tiếp thị video ngắn trong lĩnh vực du lịch, mà còn cung cấp
những định hướng và gợi ý có giá trị cho việc xây dựng và triển khai
các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số hiệu quả hơn trong ngành du lịch
trong bối cảnh hiện tại và tương lai. Các nhà tiếp thị và các bên liên
quan trong ngành có thể tận dụng những hiểu biết này để tạo ra các
nội dung video ngắn hấp dẫn và có tác động, từ đó khuyến khích và
thu hút du khách tiềm năng.
Maghsoudi, Aliakbar và Mohammadi trong công trình nghiên
cứu "Patterns and Pathways: Applying Social Network Analysis to
Understand User Behavior in the Tourism Industry Websites" đã tiếp
cận hành vi người dùng trên các trang web du lịch tại Iran bằng cách
áp dụng phương pháp phân tích mạng lưới xã hội. Để thực hiện điều
này, các tác giả đã thu thập dữ liệu từ 162 trang web du lịch quan
trọng và xây dựng một mạng lưới, trong đó các kết nối được hình
thành dựa trên hành vi di chuyển giữa các trang mạng xã hội của
người tiêu dùng thay vì tập trung và các khung lý thuyết. Thông qua
việc phân tích cộng đồng trong mạng lưới này, tám nhóm hành vi
chính đã được nhận diện, bao gồm các hoạt động như đặt vé, tìm
kiếm chỗ ở và khám phá ẩm thực. Những phát hiện này cho thấy các
xu hướng trong việc tìm kiếm thông tin du lịch và các dịch vụ đi kèm
thường được khách hàng sử dụng đồng thời. Nhờ đó, nghiên cứu này
mang đến một cách tiếp cận mới trong lĩnh vực nghiên cứu học
thuật và gợi ý những chiến lược ứng dụng thực tế cho các đối tượng
liên quan trong ngành du lịch số.
Tổng kết các nghiên cứu và dẫn đến đề tài
Các nghiên cứu này đều có điểm chung là tiếp cận hành vi du
lịch thông qua các nền tảng và dạng nội dung truyền thông khác
nhau trên internet, phản ánh đúng xu thế hiện đại, cụ thể: Trong
nghiên cứu của Wang và Yan, nhóm tác giả đã làm rõ mối quan hệ
giữa chất lượng thông tin du lịch trên mạng xã hội và ý định du lịch,
đồng thời chỉ ra vai trò trung gian của sự tương hợp bản thân với
điểm đến (self-congruity) và niềm tin vào thông tin. Đây là điểm
mạnh lớn của nghiên cứu vì nó kết hợp được cả yếu tố lý trí và cảm
xúc, mở rộng góc nhìn về động lực tâm lý trong hành vi lựa chọn
điểm đến. Đối với nghiên cứu của Gou và cộng sự, nhóm tác giả tiếp
cận hiện tượng qua lăng kính tiếp thị nội dung bằng video ngắn –
một hình thức đang phát triển mạnh trên các nền tảng như TikTok,
Instagram và YouTube Shorts. Việc áp dụng Mô hình Chấp nhận Công
nghệ (TAM) để đo lường tác động của nội dung video đến nhận thức
tính hữu ích, thái độ và ý định hành vi du lịch là rất phù hợp với bối
cảnh người dùng trẻ tuổi tại các đô thị lớn, trong đó có TP.HCM.
Trong khi đó, nghiên cứu của Maghsoudi và cộng sự sử dụng phân
tích mạng lưới xã hội (SNA) trên dữ liệu từ 162 website du lịch để
khám phá hành vi truy cập và tìm kiếm thông tin của người dùng.
Điểm mạnh nổi bật là khả năng phân cụm hành vi tìm kiếm, qua đó
xác định các mối quan tâm liên kết như giữa đặt vé, lưu trú và ẩm
thực – từ đó cho phép xây dựng bản đồ hành vi thông tin của du khách.…
Tuy nhiên, dù cho có nhiều đóng góp trong học thuật, các
nghiên cứu này vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định nếu muốn áp
dụng vào bối cảnh Việt Nam, cụ thể: Thứ nhất, ngữ cảnh nghiên cứu
chủ yếu diễn ra tại các quốc gia như Trung Quốc (đối với Wang & Yan
và Gou et al.) và Iran (đối với Maghsoudi et al.), trong khi đặc điểm
văn hóa, cách thức sử dụng mạng xã hội, hành vi tiêu dùng và cơ sở
hạ tầng du lịch tại Việt Nam – đặc biệt là TP.HCM – có nhiều khác
biệt đáng kể. Thứ hai, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào du
khách quốc tế hoặc người dùng trực tuyến nói chung, chưa đi sâu
vào nhóm du khách nội địa vốn có hành vi và động cơ khác biệt (ví
dụ: hành vi theo trào lưu, quyết định nhanh, dựa nhiều vào cảm xúc
và sự lan tỏa trên mạng xã hội). Vì vậy, nếu sử dụng các mô hình lý
thuyết và công cụ đo lường từ các nghiên cứu này, cần có sự điều
chỉnh phù hợp để phản ánh đúng đặc thù của thị trường TP.HCM.
Tóm lại, các công trình nghiên cứu quốc tế nói trên là những
nguồn tham khảo lý thuyết và phương pháp có giá trị cho đề tài
"Ảnh hưởng của mạng xã hội đến việc lựa chọn điểm đến của du
khách nội địa tại TP.HCM". Các công trình này góp phần khẳng định
rằng mạng xã hội không chỉ đơn thuần là nơi chia sẻ thông tin, mà
còn là yếu tố định hình nhận thức, cảm xúc và hành vi lựa chọn điểm
đến thông qua chất lượng thông tin, hình thức nội dung và cấu trúc
mạng tương tác. Tuy nhiên, để đảm bảo tính phù hợp, nghiên cứu tại
TP.HCM cần được thiết kế lại dựa trên đặc điểm địa phương, đồng
thời xác định rõ nhóm đối tượng là du khách nội địa – từ đó giúp đưa
ra những đề xuất sát thực tế, phục vụ hiệu quả cho hoạt động
truyền thông và tiếp thị điểm đến trong môi trường mạng xã hội tại Việt Nam.
b) Tài liệu trong nước
Ở Việt Nam rất nhiều công trình nghiên cứu cũng đã đề cập về
vấn đề này trong những năm vừa qua. Vấn đề này được đề cập đến ở các nội dung như:
Trong công trình nghiên cứu "Các yếu tố truyền thông mạng xã
hội ảnh hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến của khách du lịch:
khung nghiên cứu," Nguyễn Thị An và Phí Hải Long đã nỗ lực xây
dựng một bộ thang đo toàn diện, nhằm mục đích lượng hóa mức độ
tác động của các yếu tố truyền thông trên nền tảng mạng xã hội đến
quyết định lựa chọn địa điểm du lịch của du khách. Để đạt được mục
tiêu này, nhóm tác giả đã triển khai phương pháp nghiên cứu định
tính, cụ thể là tiến hành phỏng vấn sâu với năm chuyên gia trong
lĩnh vực du lịch và truyền thông. Quá trình này đóng vai trò then
chốt trong việc tinh chỉnh mô hình lý thuyết ban đầu và khám phá
sâu hơn các biến số có thể quan sát được trong thực tế. Kết quả của
giai đoạn nghiên cứu định tính đã chỉ ra bốn yếu tố cốt lõi mà các
nền tảng truyền thông xã hội mang lại, có ảnh hưởng đáng kể đến ý
định lựa chọn điểm đến du lịch. Bốn yếu tố này bao gồm: Quảng cáo
trên mạng xã hội (Social Media Advertising), đề cập đến các hình
thức quảng bá, giới thiệu điểm đến thông qua các kênh truyền thông
xã hội; Sự hữu ích của thông tin (Information Usefulness), đánh giá
mức độ thông tin được cung cấp trên mạng xã hội có giá trị và đáp
ứng nhu cầu tìm kiếm của du khách; Chất lượng thông tin
(Information Quality), tập trung vào tính chính xác, độ tin cậy và sự
đầy đủ của các thông tin du lịch được chia sẻ; và Truyền miệng điện
tử (E-WOM), bao gồm các đánh giá, bình luận, chia sẻ kinh nghiệm
của những người đã từng trải nghiệm dịch vụ du lịch tại một điểm
đến cụ thể trên môi trường trực tuyến. Để đo lường bốn yếu tố chính
này một cách chi tiết, nhóm tác giả đã xác định tổng cộng 19 biến
quan sát cụ thể. Các biến này được thiết kế để phản ánh đa dạng
các khía cạnh của từng yếu tố, đảm bảo tính bao quát và khả năng
đo lường chính xác. Thang đo được xây dựng không chỉ dựa trên nền
tảng lý thuyết vững chắc mà còn được điều chỉnh thông qua ý kiến
chuyên gia, đảm bảo sự phù hợp với bối cảnh thực tiễn của ngành
du lịch. Nghiên cứu này đóng vai trò là một nền tảng quan trọng,
cung cấp cơ sở lý thuyết và một bộ công cụ đo lường đáng tin cậy
cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo trong lĩnh vực này. Các nhà
nghiên cứu sau này có thể sử dụng thang đo này để tiến hành khảo
sát trên quy mô lớn hơn, nhằm xác định mức độ ảnh hưởng và mối
quan hệ giữa các yếu tố truyền thông mạng xã hội và ý định lựa
chọn điểm đến du lịch một cách cụ thể và có kiểm định thống kê. Bối
cảnh áp dụng của nghiên cứu này được xác định rõ ràng là các điểm
đến du lịch cụ thể, cho thấy tính ứng dụng cao và khả năng mở rộng
nghiên cứu cho nhiều địa phương khác nhau.
Nguyễn Hữu Bình, Nguyễn Xuân Anh và Nguyễn Thị Vân Hạnh,
trong nghiên cứu "Ảnh hưởng của Internet đến việc tìm kiếm thông
tin điểm đến của du khách," đã tiến hành khảo sát trên 500 du
khách đang sinh sống, làm việc và học tập tại Thành phố Hồ Chí
Minh. Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đi sâu vào việc phân tích
các phương thức mà du khách sử dụng Internet trong quá trình tìm
kiếm thông tin liên quan đến các điểm đến du lịch, đồng thời đánh
giá mức độ tin cậy mà họ gán cho từng nguồn thông tin trực tuyến
này. Kết quả khảo sát đã chỉ ra rằng du khách có xu hướng tìm kiếm
thông tin du lịch từ một loạt các nguồn trực tuyến đa dạng. Trong đó,
các nguồn thông tin phổ biến bao gồm trang cá nhân trên mạng xã
hội của người thân và bạn bè, những người mà họ có mối quan hệ cá
nhân và tin tưởng. Bên cạnh đó, trang cá nhân của những người nổi
tiếng, những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội, cũng là một
kênh thông tin quan trọng. Các đánh giá và nhận xét từ những khách
hàng đã có trải nghiệm thực tế, thường được tìm thấy trên các trang
thương mại điện tử chuyên về du lịch và ẩm thực, cũng được du
khách xem xét kỹ lưỡng. Cuối cùng, trang web chính thức của các
điểm đến du lịch hoặc của chính quyền địa phương cũng đóng vai
trò là một nguồn thông tin chính thống và quan trọng. Một phát hiện
đáng chú ý khác của nghiên cứu là sự khác biệt trong mức độ tin cậy
mà du khách dành cho các nguồn thông tin trực tuyến này, và sự
khác biệt này có sự thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố nhân khẩu học
của từng nhóm du khách. Điều này cho thấy sự đa dạng không chỉ
trong các kênh thông tin mà du khách sử dụng để tìm kiếm thông tin
du lịch, mà còn trong cách họ đánh giá và tin tưởng vào những
nguồn thông tin đó. Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng của
việc hiểu rõ hành vi tìm kiếm thông tin trực tuyến của du khách và
cách các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến quá trình này.
Trong bài báo "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mạng xã hội
Instagram đến việc lựa chọn điểm đến du lịch của thế hệ Z," tác giả
Nguyễn Xuân Vinh đã thực hiện một nghiên cứu sâu rộng nhằm
khám phá vai trò then chốt của nền tảng Instagram trong quá trình
đưa ra quyết định về địa điểm du lịch của nhóm đối tượng là thế hệ
Z. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tác động của
Instagram thông qua ba yếu tố chính: mức độ tin cậy mà thế hệ Z
gán cho thông tin du lịch được chia sẻ trên Instagram, thái độ chung
của họ đối với việc sử dụng Instagram như một nguồn thông tin du
lịch hữu ích, và thói quen sử dụng Instagram hàng ngày của họ. Để
thu thập dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu, tác giả đã tiến hành một
cuộc khảo sát quy mô trên 407 cá nhân thuộc thế hệ Z, nằm trong
độ tuổi từ 18 đến 25. Phương pháp phân tích dữ liệu chính được sử
dụng trong nghiên cứu là mô hình hóa phương trình cấu trúc dựa
trên phương sai (Partial Least Squares Structural Equation Modeling -
PLS-SEM) kết hợp với kỹ thuật Bootstrapping. Sự kết hợp này cho
phép đánh giá một cách toàn diện các mối quan hệ phức tạp giữa
các biến số nghiên cứu. Kết quả phân tích đã chỉ ra một cách rõ ràng
rằng Instagram có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lựa chọn điểm
đến du lịch của thế hệ Z. Điều đáng chú ý là ảnh hưởng này đặc biệt
mạnh mẽ thông qua các động lực nội tại của thế hệ Z, bao gồm
mong muốn tìm kiếm niềm vui và sự giải trí, cũng như nhu cầu tạm
thời thoát khỏi những áp lực vàRoutine của cuộc sống xã hội hàng
ngày. Nghiên cứu cũng khẳng định rằng Instagram đóng vai trò như
một công cụ truyền cảm hứng quan trọng, có khả năng khơi gợi trí
tưởng tượng và thúc đẩy nhu cầu khám phá, trải nghiệm du lịch ở
thế hệ Z. Về mặt đóng góp cho lĩnh vực nghiên cứu, bài báo này đã
mở rộng cơ sở lý thuyết hiện có về vai trò của mạng xã hội trong
hành vi tiêu dùng du lịch của giới trẻ. Đồng thời, về mặt ứng dụng
thực tiễn, những phát hiện của nghiên cứu cung cấp những thông tin
giá trị và hữu ích cho các doanh nghiệp hoạt động trong ngành du
lịch. Các doanh nghiệp có thể tận dụng những hiểu biết này để xây
dựng và triển khai các chiến lược truyền thông và quảng bá mục
tiêu, đặc biệt nhắm vào đối tượng khách hàng tiềm năng là thế hệ Z
trên nền tảng Instagram, từ đó tối ưu hóa hiệu quả marketing và
tăng cường khả năng cạnh tranh.
Nghiên cứu "Ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội đến ý
định lựa chọn điểm đến Nha Trang của du khách nội địa," được thực
hiện bởi nhóm tác giả Nguyễn Thị An và Phí Hải Long, đã tập trung
vào việc phân tích một cách sâu sắc tác động của các hoạt động
truyền thông trên nền tảng mạng xã hội đến quyết định lựa chọn
Nha Trang làm điểm đến du lịch của du khách trong nước. Để tiến
hành nghiên cứu này, nhóm tác giả đã thu thập dữ liệu từ 328 du
khách Việt Nam trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5 năm
2024. Kết quả phân tích dữ liệu đã chỉ ra rằng có ba yếu tố chính
trong truyền thông mạng xã hội có tác động tích cực và đáng kể đến
ý định lựa chọn Nha Trang làm điểm đến du lịch của du khách nội
địa. Ba yếu tố này bao gồm: (1) chất lượng thông tin được cung cấp
trên mạng xã hội về Nha Trang, (2) sự hữu ích của thông tin đó trong
việc giúp du khách đưa ra quyết định, và (3) hiệu ứng của truyền
miệng trên mạng xã hội (electronic word-of-mouth - eWOM), tức là
những đánh giá, bình luận và chia sẻ kinh nghiệm của những người
đã từng đến Nha Trang. Ngược lại với kỳ vọng ban đầu và một số
nghiên cứu trước đây, nghiên cứu này lại cho thấy rằng quảng cáo
trên mạng xã hội không có ảnh hưởng đáng kể đến ý định lựa chọn
điểm đến Nha Trang của du khách nội địa trong bối cảnh khảo sát.
Phát hiện này mang đến một góc nhìn mới và gợi mở những suy nghĩ
khác biệt về hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo trực tuyến trong
việc thúc đẩy du lịch đến Nha Trang. Từ những kết quả thu được,
nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào sự hiểu biết học thuật về vai
trò của truyền thông mạng xã hội trong quyết định du lịch mà còn
đưa ra những hàm ý quản trị quan trọng và thiết thực cho các bên
liên quan trong ngành du lịch tại Nha Trang. Các nhà quản lý du lịch,
các doanh nghiệp lữ hành và các cơ quan xúc tiến du lịch có thể dựa
trên những phát hiện này để điều chỉnh chiến lược truyền thông và
marketing của mình, tập trung vào các yếu tố thực sự có tác động
đến ý định lựa chọn điểm đến của du khách nội địa.
Nghiên cứu "Phân tích các yếu tố truyền thông mạng xã hội
đến ý định du lịch của du khách nội địa tại Việt Nam," do nhóm tác
giả Trương Trí Thông, Nguyễn Thanh Tùng và Nguyễn Thị Bé Ba thực
hiện, đã đi sâu vào việc khám phá vai trò và mức độ ảnh hưởng của
các yếu tố truyền thông trên nền tảng mạng xã hội đối với ý định du
lịch của người dân Việt Nam. Để thực hiện mục tiêu này, nhóm
nghiên cứu đã tiến hành thu thập dữ liệu thông qua hình thức khảo
sát trực tuyến trên 427 người tham gia. Dữ liệu thu thập được sau đó
đã được phân tích một cách cẩn thận bằng cách sử dụng các phương
pháp thống kê mô tả và hồi quy tuyến tính, nhằm xác định mối quan
hệ giữa các biến số. Kết quả phân tích đã chỉ ra rằng có bốn yếu tố
chính trong truyền thông mạng xã hội có tác động đáng kể đến ý
định du lịch của du khách nội địa Việt Nam. Các yếu tố này có mức
độ ảnh hưởng khác nhau, và được sắp xếp theo thứ tự giảm dần về
mức độ tác động như sau: truyền miệng trên mạng xã hội (e-WOM)
được xác định là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, tiếp theo là
chất lượng của thông tin được chia sẻ trên mạng xã hội về các điểm
đến du lịch, sau đó là tính hữu ích của thông tin trong việc hỗ trợ du
khách đưa ra quyết định lựa chọn, và cuối cùng là quảng cáo trên
mạng xã hội - yếu tố có mức độ ảnh hưởng thấp nhất trong số bốn
yếu tố được nghiên cứu. Đặc biệt, việc truyền miệng trên môi trường
trực tuyến, thông qua các bình luận, đánh giá và chia sẻ kinh
nghiệm từ những người đã từng đi du lịch, được chứng minh là yếu
tố có sức mạnh thuyết phục lớn nhất đối với ý định du lịch của du
khách nội địa. Những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu này cung
cấp một cơ sở thực tiễn vững chắc cho các doanh nghiệp hoạt động
trong ngành du lịch tại Việt Nam trong việc xây dựng và điều chỉnh
các chiến lược truyền thông trên mạng xã hội một cách hiệu quả
hơn, tập trung vào những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến
quyết định của khách hàng.
Trong bài nghiên cứu "Vai trò của Facebook trong tiến trình du
lịch của du khách thế hệ Z," do nhóm tác giả Lê Thái Thượng,
Nguyễn Văn Tình và Nguyễn Xuân Vinh thực hiện, đã đi sâu vào việc
phân tích mức độ ảnh hưởng của nền tảng Facebook trong từng giai
đoạn của hành trình du lịch, từ khi nảy sinh ý tưởng cho đến khi chia
sẻ kỷ niệm sau chuyến đi. Để thực hiện mục tiêu này, nhóm nghiên
cứu đã tiến hành khảo sát trên 486 du khách thuộc thế hệ Z. Kết quả
phân tích đã chỉ ra rằng vai trò của Facebook có sự khác biệt đáng
kể giữa các giai đoạn của tiến trình du lịch. Nền tảng này được đánh
giá là có vai trò nổi bật nhất ở giai đoạn chia sẻ những khoảnh khắc
và trải nghiệm sau chuyến đi, tiếp theo là giai đoạn trải nghiệm thực
tế tại điểm đến và giai đoạn mơ ước, khi du khách tìm kiếm cảm
hứng và hình dung về các chuyến đi tiềm năng. Ngược lại, vai trò
của Facebook trong giai đoạn lập kế hoạch chi tiết cho chuyến đi và
giai đoạn đặt dịch vụ (vé máy bay, khách sạn, tour...) chỉ được ghi
nhận ở mức trung bình hoặc thậm chí thấp hơn so với các giai đoạn
khác. Một khía cạnh thú vị khác được nghiên cứu làm rõ là sự khác
biệt trong nhận thức về vai trò của Facebook theo yếu tố giới tính và
độ tuổi. Cụ thể, nữ giới có xu hướng đánh giá cao vai trò của
Facebook hơn nam giới ở các giai đoạn đặt dịch vụ, trải nghiệm và
chia sẻ. Về độ tuổi, nhóm du khách trẻ tuổi hơn, từ 19 đến 22 tuổi,
cho thấy sự đánh giá cao nhất đối với vai trò của Facebook trong cả
năm giai đoạn của tiến trình du lịch so với các nhóm tuổi khác trong
thế hệ Z. Những phát hiện này từ nghiên cứu cung cấp những thông
tin giá trị và hữu ích, giúp các đơn vị hoạt động trong ngành du lịch
có thể định hướng các chiến lược truyền thông trên nền tảng
Facebook một cách hiệu quả hơn, tập trung vào các giai đoạn mà
nền tảng này có tác động mạnh mẽ nhất đến hành vi của du khách
thế hệ Z, đồng thời xem xét đến sự khác biệt về giới tính và độ tuổi
để cá nhân hóa thông điệp và tăng cường tương tác.
Nghiên cứu "Vai trò của phương tiện truyền thông xã hội trong
hoạt động Marketing các điểm đến du lịch tại Việt Nam," được thực
hiện bởi Nguyễn Xuân Nhĩ và Lê Đình Chánh Tuệ, đã đặt ra mục tiêu
trọng tâm là làm sáng tỏ vai trò không thể thiếu của các nền tảng
truyền thông xã hội trong việc quảng bá và tiếp thị sự hấp dẫn của
các điểm đến du lịch trên khắp Việt Nam. Để đạt được sự hiểu biết
sâu sắc về vấn đề này, nhóm nghiên cứu đã tiến hành một quá trình
thu thập dữ liệu chất lượng cao thông qua các cuộc phỏng vấn
chuyên sâu với 10 chuyên gia hàng đầu, những người có nhiều năm
kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực marketing du lịch tại Việt Nam.
Kết quả từ quá trình phỏng vấn này đã củng cố một quan điểm then
chốt: để tối đa hóa hiệu quả của các hoạt động marketing điểm đến
du lịch và đạt được giá trị cao nhất từ các nỗ lực này, các nhà tiếp
thị cần phải thực hiện việc lựa chọn các công cụ truyền thông xã hội
một cách chiến lược và có sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm của từng
nền tảng. Hơn nữa, việc kết hợp một cách nhuần nhuyễn giữa các
công cụ này và việc tạo ra nội dung truyền thông được thiết kế riêng
biệt, phù hợp với văn hóa và hành vi của người dùng trên từng nền
tảng cụ thể (ví dụ như Facebook, Instagram, YouTube, TikTok, Zalo,
v.v.), đóng vai trò quyết định trong việc đạt được thành công vượt
trội trong các chiến dịch marketing. Nghiên cứu này nhấn mạnh
rằng, trong bối cảnh kỷ nguyên số đang định hình lại cách thức giao
tiếp và tương tác của con người, sự hiện diện mạnh mẽ và chiến lược
trên các phương tiện truyền thông xã hội không còn là một lựa chọn
mà đã trở thành một yêu cầu bắt buộc đối với các tổ chức và doanh
nghiệp hoạt động trong ngành du lịch. Việc nắm vững nghệ thuật lựa
chọn kênh, tạo dựng nội dung hấp dẫn và tương tác hiệu quả với đối
tượng mục tiêu trên các nền tảng này sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh
đáng kể, giúp các điểm đến du lịch Việt Nam nổi bật, thu hút sự
quan tâm của du khách tiềm năng và cuối cùng là thúc đẩy sự phát
triển bền vững của ngành du lịch nước nhà.
Trong nghiên cứu "Truyền miệng điện tử và mối quan hệ với ý
định lựa chọn điểm đến du lịch của giới trẻ ở Việt Nam," một nhóm
các nhà nghiên cứu bao gồm Đào Minh Ngọc, Lại Quỳnh Anh, Trần
Thị Ngọc Anh, Cao Thị Ly, Nguyễn Phùng Thục Khuê và Trần Thanh
Thảo đã tiến hành một cuộc khảo sát sâu rộng nhằm mục đích làm
sáng tỏ mối tương quan mật thiết giữa hiện tượng truyền miệng điện
tử (eWOM) và quá trình đưa ra quyết định lựa chọn các điểm đến du
lịch ẩm thực của giới trẻ tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào
việc khám phá cách thức mà những ý kiến, đánh giá và thông tin
được chia sẻ trực tuyến có thể ảnh hưởng đến mong muốn khám
phá văn hóa ẩm thực ở các địa phương khác nhau của nhóm đối
tượng này. Kết quả phân tích tỉ mỉ dữ liệu thu thập được đã chỉ ra
rằng có hai yếu tố then chốt thuộc về truyền miệng điện tử có tác
động trực tiếp và đáng kể đến ý định lựa chọn điểm đến du lịch ẩm
thực của giới trẻ. Yếu tố đầu tiên là chất lượng của thông tin truyền
miệng điện tử, bao gồm độ chính xác, mức độ chi tiết và tính hữu ích
của các bình luận, nhận xét và chia sẻ kinh nghiệm liên quan đến
ẩm thực tại một địa điểm cụ thể. Yếu tố thứ hai là chủ thể truyền
miệng điện tử, hay nói cách khác là nguồn gốc và mức độ đáng tin
cậy của cá nhân hoặc tổ chức đứng sau những thông tin và ý kiến
được lan truyền trên mạng. Từ những kết quả nghiên cứu quan trọng
này, nhóm tác giả đã đưa ra một số khuyến nghị mang tính ứng
dụng cao, hướng đến việc tận dụng hiệu quả sức mạnh lan tỏa của
truyền miệng điện tử trong việc quảng bá và phát triển du lịch ẩm
thực Việt Nam trong tương lai. Các đề xuất này có thể bao gồm việc
khuyến khích du khách trẻ tuổi tích cực chia sẻ những trải nghiệm
ẩm thực độc đáo của họ trên các nền tảng trực tuyến, xây dựng và
duy trì lòng tin vào các nguồn thông tin du lịch ẩm thực trực tuyến,
cũng như tạo ra các kênh tương tác hiệu quả giữa du khách và cộng
đồng những người yêu thích ẩm thực.
Bài viết khoa học "Hành vi của khách du lịch độ tuổi 18-30 tuổi
dưới tác dụng của mạng xã hội TikTok" của Tiến sĩ Nguyễn Thị Khánh
Chi đã tập trung nghiên cứu một cách chuyên sâu về những ảnh
hưởng mà nền tảng TikTok lên hành vi du lịch của nhóm đối tượng
trẻ tuổi từ 18 đến 30 tại Việt Nam. Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ
vai trò của TikTok như một kênh quảng bá du lịch đầy tiềm năng và
hiệu quả, có khả năng tác động đến nhiều khía cạnh trong quyết
định du lịch của giới trẻ. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng TikTok có
khả năng ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của người dùng về các
điểm đến du lịch, khơi gợi sự tò mò và mong muốn khám phá. Nền
tảng này cũng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn tìm kiếm
thông tin, khi người dùng tích cực tìm kiếm các video liên quan đến
các địa điểm du lịch tiềm năng. Hơn nữa, TikTok còn tác động đến
quá trình đánh giá và lựa chọn điểm đến cuối cùng của du khách trẻ
tuổi, một phần lớn thông qua nội dung được tạo ra và chia sẻ bởi
những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội (KOLs). Tuy nhiên, bên
cạnh những ưu điểm không thể phủ nhận, nghiên cứu của TS
Nguyễn Thị Khánh Chi cũng chỉ ra những hạn chế nhất định của
TikTok trong lĩnh vực du lịch. Các hạn chế này bao gồm vấn đề về độ
tin cậy của thông tin, tính ngắn hạn của các xu hướng và nội dung
trên nền tảng, cũng như nguy cơ tiềm ẩn là làm giảm chất lượng trải
nghiệm du lịch thực tế do kỳ vọng bị ảnh hưởng bởi những hình ảnh
và video được lý tưởng hóa trên TikTok. Dựa trên những phát hiện
này, tác giả đã đưa ra những kiến nghị quan trọng, bao gồm việc
hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến nội dung trên các nền tảng
mạng xã hội và đẩy mạnh truyền thông du lịch bền vững, nhằm đảm
bảo rằng việc sử dụng TikTok cho mục đích quảng bá du lịch mang
lại lợi ích lâu dài và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương.
Nghiên cứu "Xu hướng ứng dụng công nghệ trong hành vi du
lịch của du khách," được thực hiện bởi nhóm tác giả Nguyễn Thị Vân
Hạnh và Nguyễn Hữu Bình, đã tiến hành một phân tích chi tiết về
những tác động sâu rộng của công nghệ đến hành vi tiêu dùng trong
lĩnh vực du lịch. Thông qua việc khảo sát 500 người dân sinh sống tại
Thành phố Hồ Chí Minh, nghiên cứu đã làm sáng tỏ cách thức công
nghệ len lỏi và định hình các giai đoạn khác nhau của chu trình du
lịch. Kết quả khảo sát cho thấy rằng công nghệ đã trở thành một
phần không thể thiếu và được ứng dụng một cách rộng rãi trong
suốt hành trình du lịch của du khách. Đặc biệt, sự ảnh hưởng của
công nghệ là rõ rệt nhất ở giai đoạn tìm kiếm thông tin về điểm đến,
nơi du khách sử dụng internet, các ứng dụng và nền tảng trực tuyến
để khám phá và thu thập dữ liệu cần thiết cho chuyến đi của mình.
Bên cạnh đó, công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng trong giai
đoạn ghi lại kỷ niệm, với sự phổ biến của điện thoại thông minh,
máy ảnh kỹ thuật số và các ứng dụng chia sẻ hình ảnh, video.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc ứng dụng công nghệ không chỉ
giúp quá trình du lịch trở nên thuận tiện hơn, từ việc đặt vé, tìm
đường đến thanh toán dịch vụ, mà còn làm tăng thêm sự thú vị cho
trải nghiệm du lịch thông qua các ứng dụng hỗ trợ, thực tế ảo tăng
cường và các công cụ tương tác khác. Hơn nữa, công nghệ đang dần
thay đổi căn bản cách du khách lên kế hoạch cho chuyến đi của
mình, từ việc tìm kiếm cảm hứng trực tuyến đến việc tùy chỉnh lịch
trình cá nhân, cũng như cách họ trải nghiệm chuyến đi thông qua
các ứng dụng di động và kết nối internet liên tục. Từ những phát
hiện này, nghiên cứu khẳng định một cách mạnh mẽ vai trò quan
trọng và không thể phủ nhận của công nghệ trong việc phát triển du
lịch hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách trong kỷ
nguyên số. Cuối cùng, bài viết cũng đưa ra một số khuyến nghị giá
trị nhằm giúp các bên liên quan trong ngành du lịch, bao gồm các
doanh nghiệp, nhà quản lý và cơ quan chức năng, có thể tối ưu hóa
những lợi ích mà công nghệ mang lại, từ đó nâng cao chất lượng
dịch vụ và trải nghiệm du lịch cho du khách.
Tổng kết nghiên cứu dẫn đến đề tài:
Các nghiên cứu trong nước về ảnh hưởng của truyền thông
mạng xã hội đến quyết định lựa chọn điểm đến du lịch đã cung cấp
những đóng góp quan trọng, bao gồm cả lý thuyết và thực tiễn.
Những nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào các yếu tố như chất
lượng thông tin, sự hữu ích của thông tin, truyền miệng điện tử
(eWOM), và các nền tảng mạng xã hội như Instagram, Facebook,
TikTok, góp phần làm rõ mối liên hệ giữa hành vi tìm kiếm thông tin
và quyết định du lịch của khách hàng. Một số nghiên cứu đáng chú ý
gồm có nghiên cứu "Các yếu tố truyền thông mạng xã hội ảnh
hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến của khách du lịch" (Nguyễn Thị
An, Phí Hải Long), nghiên cứu "Ảnh hưởng của Internet đến việc tìm
kiếm thông tin điểm đến của du khách" (Nguyễn Hữu Bình, Nguyễn
Xuân Anh, Nguyễn Thị Vân Hạnh), và nghiên cứu "Các yếu tố ảnh
hưởng đến quyết định lựa chọn điểm đến của khách du lịch: Trường
hợp điểm đến TP. Hồ Chí Minh" (Nguyễn Xuân Hiệp). Các nghiên cứu
khác như "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mạng xã hội Instagram đến
việc lựa chọn điểm đến du lịch của thế hệ Z" (Nguyễn Xuân Vinh) và
"Ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội đến ý định lựa chọn điểm
đến Nha Trang của du khách nội địa" (Nguyễn Thị An, Phí Hải Long)
và các nghiên cứu còn nữa đã được liệt kê ở trên cũng đóng góp vào
việc phát triển mô hình lý thuyết về ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội.
Điểm mạnh của các nghiên cứu này là sự phát triển rõ ràng của
các mô hình lý thuyết và ứng dụng thực tiễn trong ngành du lịch Việt
Nam, đặc biệt là trong việc phân tích các nền tảng truyền thông
mạng xã hội hiện đại. Các nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp
nghiên cứu khoa học chặt chẽ, bao gồm nghiên cứu định tính và
định lượng, từ đó làm sáng tỏ vai trò của truyền thông mạng xã hội
trong việc hình thành ý định lựa chọn điểm đến của du khách, đặc
biệt là trong bối cảnh thế hệ trẻ (Gen Z). Các tác giả cũng đã chỉ ra
các yếu tố cụ thể như chất lượng và độ tin cậy của thông tin, vai trò
của eWOM, và ảnh hưởng từ các nền tảng như Facebook, Instagram và TikTok.
Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng tồn tại một số hạn chế nhất
định. Đầu tiên, nhiều nghiên cứu vẫn chỉ tập trung vào một nhóm
đối tượng khách hàng hạn chế (chủ yếu là giới trẻ hoặc khách du lịch
trong các khu vực cụ thể), điều này dẫn đến kết quả chưa thể đại
diện cho toàn bộ cộng đồng du lịch. Hơn nữa, một số nghiên cứu
chưa chú trọng đến các yếu tố văn hóa và tâm lý sâu hơn có thể ảnh
hưởng đến hành vi lựa chọn điểm đến của du khách. Việc thiếu sót
trong việc khảo sát đa dạng các nhóm nhân khẩu học làm giảm tính
ứng dụng và khả năng tổng quát của các kết quả nghiên cứu.
Bên cạnh đó, một số nghiên cứu vẫn chỉ tập trung vào các yếu
tố truyền thống như chất lượng thông tin và quảng cáo, mà chưa
khai thác sâu về các yếu tố mới nổi, chẳng hạn như ứng dụng công
nghệ mới trong truyền thông mạng xã hội hay ảnh hưởng của đại
dịch COVID-19. Điều này có thể làm cho các kết quả không kịp phản
ánh những thay đổi nhanh chóng trong hành vi du lịch, đặc biệt
trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ và thói quen tiêu
dùng của du khách thay đổi.
Tóm lại, dù các nghiên cứu đã cung cấp nền tảng lý thuyết
vững chắc và các ứng dụng thực tiễn có giá trị, nhưng vẫn cần có
những nghiên cứu bổ sung, mở rộng và làm mới các phương pháp
nghiên cứu, đặc biệt là trong bối cảnh sự phát triển nhanh chóng của
công nghệ và thị trường du lịch.
III. Cơ sở lý thuyết có liên quan đến đề tài
Bên cạnh những phân tích sâu sắc về các khía cạnh khác nhau
của truyền thông và hành vi du lịch, các cơ sở lý thuyết được trình
bày trong các công trình nghiên cứu trên cũng đóng một vai trò hỗ
trợ vô cùng quan trọng đối với đề tài “Ảnh hưởng của mạng xã hội
đến quyết định lựa chọn điểm đến của du khách nội địa tại TP. HCM”
của nhóm chúng em. Cụ thể, nghiên cứu của Đào Minh Ngọc và cộng
sự (trong bài viết “Truyền miệng điện tử và mối quan hệ với ý định
lựa chọn điểm đến du lịch ẩm thực của thế hệ trẻ ở Việt Nam”) đã
cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vai trò của truyền miệng điện
tử (E-WOM) và mối liên hệ trực tiếp của nó với ý định lựa chọn điểm
đến, một khía cạnh cốt lõi trong đề tài của chúng em.
Thêm vào đó, khung nghiên cứu được xây dựng bởi Nguyễn Thị
An và Phí Hải Long trong nghiên cứu “Các yếu tố mạng xã hội ảnh
hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến du lịch của du khách: Khung
nghiên cứu” đã giới thiệu và làm rõ các khái niệm nền tảng về mạng
xã hội và truyền thông mạng xã hội. Nghiên cứu này cũng xác định
các yếu tố cụ thể của mạng xã hội có khả năng tác động đến quyết
định lựa chọn điểm đến của du khách nói chung, cung cấp một nền
tảng lý thuyết vững chắc để chúng em xây dựng và phát triển đề tài
của mình. Mặc dù vậy, chúng em cũng nhận thấy rằng nhiều nghiên
cứu khác đã đề xuất những cơ sở lý thuyết đa dạng và phong phú,
tuy nhiên, sau quá trình đánh giá kỹ lưỡng, chúng em nhận thấy
rằng những cơ sở lý thuyết này lại không thực sự phù hợp hoặc có
mối liên hệ mật thiết với phạm vi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể của
chúng tôi. Do đó, chúng em quyết định tập trung khai thác và phát
triển dựa trên những khung lý thuyết và kết quả đã được chứng
minh trong các nghiên cứu có liên quan trực tiếp đến truyền miệng
điện tử, ý định lựa chọn điểm đến và các yếu tố của mạng xã hội.
BÁO CÁO KIỂM TRA TRÙNG LẶP TÀI LIỆU THAM KHẢO
Các yếu tố truyền thông mạng xã hội ảnh hưởng đến ý định lựa chọn
điểm đến của khách du lịch: Khung nghiên cứu—TaiLieu.VN.
(không ngày). Truy vấn 14 Tháng 05 Năm 2025, từ
https://tailieu.vn/doc/cac-yeu-to-truyen-thong-mang-xa-hoi-
anh-huong-den-y-dinh-lua-chon-diem-den-cua-khach-du-lich- khung--2829803.html
ẢNH HƯỞNG CỦA MẠNG INTERNET ĐẾN VIỆC TÌM KIẾM THÔNG TIN
ĐIỂM ĐẾN CỦA DU KHÁCH | Tạp chí Khoa học—Đại học Văn
Lang. (không ngày). Truy vấn 14 Tháng 05 Năm 2025, từ
https://vjol.info.vn/index.php/tckhvl/article/view/59901
Frontiers | Effects of social media tourism information quality on
destination travel intention: Mediation effect of self-congruity
and trust. (không ngày). Truy vấn 14 Tháng 05 Năm 2025, từ
https://www.frontiersin.org/journals/psychology/articles/10.338 9/fpsyg.2022.1049149/full
Hiệp N. X. (không ngày). Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa
chọn điểm đến của khách du lịch: Trường hợp điểm đến TP. Hồ Chí Minh.
(PDF) Patterns and Pathways: Applying Social Network Analysis to
Understand User Behavior in the Tourism Industry Websites. (không ngày). ResearchGate.
https://doi.org/10.48550/arXiv.2308.08527
The impact mechanism of tourism short video content marketing on
users’ travel behavioral intention | Humanities and Social
Sciences Communications. (không ngày). Truy vấn 14 Tháng 05
Năm 2025, từ https://www.nature.com/articles/s41599-025- 04801-3#Sec13
THUVIENSO.NET. (không ngày). Truy vấn 14 Tháng 05 Năm 2025, từ
https://thuvienso.net/document/view/anh-huong-cua-truyen-
thong-mang-xa-hoi-den-y-dinh-lua-chon-diem-den-nha-trang-
cua-khach-du-lich-noi-dia-1222067
Vinh N. X. (2023). NGHIÊN CỨU SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA MẠNG XÃ HỘI
INSTAGRAM ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH
CỦA THẾ HỆ Z. TNU Journal of Science and Technology,
228(16), 90–100. Truy vấn 14 Tháng 05 Năm 2025, từ
https://doi.org/10.34238/tnu-jst.8855